Nikaya Ngôn Ngữ Hiện Đại
Trang chủ › Tương Ưng Bộ

Tương Ưng Bộ

Saṁyutta Nikāya · 1799 bài kinh

Tương Ưng Chư Thiên · Devatāsaṁyutta

81 bài
1Bộc Lưu
SN1.1 · 20 đoạnMột vị Thiên đến hỏi Đức Phật đã vượt qua dòng nước lũ — tức vòng sinh tử — bằng cách nào. Đức Phật đáp: không dừng lại, cũng không vùng vẫy; dừng lại thì chìm, vùng vẫy thì bị cuốn trôi. Vị Thiên hoan hỷ thốt lên bài kệ khen Ngài đã vượt qua sự bám víu vào đời.
2Giải Thoát
SN1.2 · 13 đoạnMột vị Thiên hỏi Đức Phật có biết con đường giải thoát cho chúng sinh không, và biết bằng cách nào. Đức Phật trả lời bằng kệ: khi sự ham thích tái sinh đã hết, tri giác và thức đã dừng, các cảm thọ đã dứt và lắng xuống, đó là lúc Ngài biết rõ sự giải thoát, thoát ra và xa lìa cho mọi loài.
3Đưa Đến Đoạn Tận
SN1.3 · 13 đoạnMột vị Thiên nói bài kệ nhắc rằng đời người ngắn ngủi, bị dẫn dần đến già và chết, không có chỗ trú ẩn, nên hãy làm việc phước để được an vui. Đức Phật lặp lại bài kệ nhưng đổi câu kết: người cầu sự yên tĩnh hãy buông bỏ miếng mồi của thế gian, thay vì chỉ lo tích phước.
4Thời Gian Trôi Qua
SN1.4 · 13 đoạnMột vị Thiên nói bài kệ về thời gian: năm tháng trôi nhanh, ngày đêm không dừng, tuổi đời lần lượt rời bỏ con người, nên hãy làm việc phước. Đức Phật đáp lại bằng chính bài kệ ấy, chỉ đổi lời kết: người cầu yên tĩnh hãy buông bỏ miếng mồi của thế gian.
5Bao Nhiêu Phải Cắt Đoạn
SN1.5 · 13 đoạnMột vị Thiên hỏi phải cắt đứt bao nhiêu, từ bỏ bao nhiêu, tu tập thêm bao nhiêu và vượt qua bao nhiêu trói buộc thì mới gọi là vượt qua dòng nước lũ. Đức Phật đáp ngắn gọn: năm, năm, năm và năm — cắt năm, bỏ năm, tu tập năm và vượt qua năm trói buộc.
6Tỉnh Giác
SN1.6 · 13 đoạnMột vị Thiên hỏi bằng kệ: bao nhiêu thứ ngủ giữa lúc những thứ khác thức, bao nhiêu thứ thức giữa lúc những thứ khác ngủ, nhờ bao nhiêu thứ mà ta nhiễm bụi bẩn và nhờ bao nhiêu thứ mà ta được trong sạch. Đức Phật đáp gọn: tất cả đều là năm — tức năm giác quan và cách ta dùng chúng.
7Không Liễu Tri
SN1.7 · 13 đoạnMột vị Thiên nói: người chưa hiểu thấu các pháp thì dễ bị học thuyết của kẻ khác lôi kéo, như người ngủ mê chưa tỉnh. Đức Phật đáp: người đã hiểu thấu thì không bị lôi kéo, đã tỉnh thức và biết đúng, đi vững vàng ngay trên đường gập ghềnh.
8Mê Loạn
SN1.8 · 13 đoạnMột vị Thiên nói: người mê mờ, rối loạn về các pháp thì dễ bị học thuyết của kẻ khác lôi kéo, như người ngủ mê chưa tỉnh. Đức Phật đáp: người không còn mê mờ thì không ai lôi kéo được, đã tỉnh thức, biết đúng và đi vững trên đường gập ghềnh.
9Mong Muốn Kiêu Mạn
SN1.9 · 13 đoạnMột vị Thiên nói: người ham kiêu ngạo thì không thể uốn nắn, người tâm không định thì không thành bậc thánh, sống một mình trong rừng mà buông thả thì không qua khỏi cõi chết. Đức Phật đáp bằng hình ảnh ngược lại: bỏ kiêu ngạo, tâm định vững, trong sáng và tinh cần, thì vượt qua được Thần Chết.
10Rừng Núi
SN1.10 · 25 đoạnMột vị Thiên hỏi: những vị thánh sống trong rừng, mỗi ngày chỉ ăn một bữa, sao sắc diện lại tươi sáng như vậy. Đức Phật đáp: vì họ không tiếc quá khứ, không mong tương lai, chỉ sống với hiện tại; còn kẻ ngu cứ mong ngóng và tiếc nuối nên khô héo như cây lau bị cắt.
11Vườn Hoan Hỷ
SN1.11 · 21 đoạnĐức Phật kể: một vị Thiên cõi Ba Mươi Ba đang hưởng lạc trong vườn Hoan Hỷ, có tiên nữ vây quanh, liền khen rằng ai chưa thấy vườn này thì chưa biết vui. Một vị Thiên khác nhắc lại lời các vị A-la-hán: mọi hành đều vô thường, sinh rồi diệt, và chỉ khi chúng lắng xuống hẳn mới có an lạc thật.
12Vui Thích
SN1.12 · 13 đoạnMột vị Thiên nói: có con vui vì con, có bò vui vì bò, những thứ mình sở hữu là niềm vui của con người. Đức Phật đáp lại bằng đúng khuôn ấy nhưng đổi vui thành buồn: chính những thứ sở hữu ấy là nguồn lo buồn, không bám giữ gì thì không buồn vì điều gì.
13Không Ai Bằng Con
SN1.13 · 13 đoạnMột vị Thiên nói: không thương nào bằng thương con, không của nào bằng đàn bò, không sáng nào bằng mặt trời, không nước nào hơn biển cả. Đức Phật đáp: không thương nào bằng thương chính mình, không của nào bằng lúa gạo, không sáng nào bằng trí tuệ, và nước quý nhất là cơn mưa.
14Giai Cấp Sát-đế-lỵ
SN1.14 · 11 đoạnBài kệ của vị Thiên nêu những cái nhất theo mắt đời: vua chúa nhất trong loài hai chân, bò đực nhất trong loài bốn chân, người vợ trẻ trong trắng và con trưởng là quý nhất. Đức Phật nêu lại những cái nhất theo giá trị thật: Đức Phật nhất trong loài hai chân, ngựa thuần nhất trong loài bốn chân, người vợ biết lắng nghe và người con trung thành là quý nhất.
15Tiếng Động Rừng Sâu
SN1.15 · 11 đoạnMột vị Thiên nói: giữa trưa, chim đã yên, rừng sâu vang tiếng động khiến vị ấy sợ hãi. Đức Phật lặp lại nguyên bài kệ, chỉ đổi một chữ cuối: cùng cảnh ấy, Ngài thấy vui thích. Một cảnh, hai tâm — sợ hay vui là do tâm người nhìn.
16Ngủ Gục, Biếng Nhác
SN1.16 · 11 đoạnBài kệ của vị Thiên nêu năm thứ che khuất con đường cao quý: buồn ngủ, lười biếng, ngáp dài, không vui thích và uể oải sau khi ăn. Đức Phật đáp: chỉ cần dùng sức tinh tấn đẩy lui những thứ ấy, con đường cao quý sẽ trong sạch và hiện rõ.
17Khó Làm
SN1.17 · 15 đoạnMột vị Thiên nói đời sống Sa-môn khó làm, khó kham nhẫn với người thiếu trí, đầy chỗ chướng ngại khiến kẻ ngu sa đọa. Đức Phật hỏi lại: nếu không chế ngự tâm thì sống được mấy ngày, rồi dạy hình ảnh con rùa rút mình vào mai: Tỷ-kheo hãy thu nhiếp ý nghĩ, không bám víu, không làm hại ai, lặng tắt và không trách móc ai.
18Tàm Quý
SN1.18 · 11 đoạnMột vị Thiên hỏi: ở đời có ai biết tự xấu hổ mà kiềm giữ mình, biết tránh điều đáng chê như ngựa tốt tránh roi không. Đức Phật đáp: hạng người ấy ít lắm — họ luôn sống tỉnh táo, đã đến chỗ hết khổ và đi vững vàng trên đường gập ghềnh.
19Am Tranh
SN1.19 · 23 đoạnMột vị Thiên hỏi Đức Phật có am tranh, tổ ấm, dây giăng không và có thoát khỏi trói buộc chưa; Ngài đáp là không có gì cả và đã thoát. Khi vị Thiên hỏi những tiếng ấy chỉ cái gì, Đức Phật giải: am là mẹ, tổ ấm là vợ, dây giăng là con cái, còn trói buộc chính là khát ái. Vị Thiên khen: thật tốt thay khi Ngài không còn những thứ ấy.
20Samiddhi
SN1.20 · 108 đoạnTôn giả Samiddhi bị một vị Thiên cám dỗ: còn trẻ, sao không hưởng lạc trước rồi hãy tu, đừng bỏ cái thấy trước mắt chạy theo cái phải chờ lâu. Tôn giả đáp rằng chính các thú vui mới là thứ phải chờ thời gian và đầy khổ đau, còn Pháp thì thấy ngay trong đời này, rồi khiêm tốn nhận mình mới tu, không giải thích nổi, và dẫn vị Thiên đến gặp Đức Phật. Đức Phật dạy vị Thiên ba bài kệ ngắn về buông sự phân biệt bằng-hơn-kém và cắt đứt khát ái với danh sắc; vị Thiên hiểu ra: không làm ác bằng thân, lời, ý và buông bỏ dục lạc là con đường.
21Kiếm
SN1.21 · 13 đoạnMột vị Thiên nói: như người bị kiếm đâm, như lửa cháy trên đầu, vị Tỷ-kheo hãy tỉnh táo lên đường để bỏ ham muốn dục lạc. Đức Phật giữ nguyên sự khẩn cấp ấy nhưng đổi mục tiêu: lên đường để bỏ thân kiến — quan niệm cho rằng có một cái ta thật sự.
22Xúc Chạm
SN1.22 · 11 đoạnBài kệ của vị Thiên: điều ác không chạm tới người không hại ai, nhưng chạm tới kẻ hại người, vì kẻ ấy đã gây oan cho người vô tội. Đức Phật kết: ai hại một người trong sạch, không vết nhơ, thì điều ác quay lại chính kẻ ngu ấy, như tung bụi ngược gió, bụi lại bay vào mặt mình.
23Triền Phược
SN1.23 · 19 đoạnMột vị Thiên hỏi: người đời rối trong ngoài như một mớ rối, ai gỡ nổi. Đức Phật đáp: người có trí, giữ nếp sống trong sạch, tu tập tâm và tuệ, đầy nhiệt tâm và thận trọng thì gỡ được; bậc đã hết tham, sân, vô minh thì mớ rối đã gỡ xong; và ở chỗ danh sắc chấm dứt hoàn toàn, mớ rối bị cắt đứt.
24Chế Ngự Tâm
SN1.24 · 11 đoạnMột vị Thiên chủ trương: ngăn giữ tâm trước mọi thứ thì thoát mọi khổ. Đức Phật sửa lại: không cần canh giữ tâm một cách toàn diện, cứng nhắc; chỉ cần ngăn giữ tâm ngay tại chỗ mà điều xấu ác sinh ra — đúng chỗ, đúng lúc là đủ.
25Vị A-la-hán
SN1.25 · 25 đoạnMột vị Thiên hỏi hai lần: vị A-la-hán đã dứt hết lậu hoặc, mang thân cuối cùng, còn nói “tôi nói”, “người ta nói với tôi” không — và nói như vậy có phải là kiêu ngạo không. Đức Phật đáp: vị ấy vẫn nói như thế, nhưng chỉ dùng các cách gọi của thế gian như phương tiện diễn đạt, không chút kiêu ngạo, vì mọi ràng buộc của kiêu ngạo trong vị ấy đã tan hết.
26Ánh Sáng
SN1.26 · 15 đoạnMột vị Thiên hỏi có mấy nguồn sáng soi đời. Đức Phật đáp: có bốn — mặt trời ban ngày, mặt trăng ban đêm, ngọn lửa cả ngày lẫn đêm, và Đức Phật là nguồn sáng rực nhất, ánh sáng cao nhất không gì sánh bằng.
27Nước Chảy
SN1.27 · 13 đoạnMột vị Thiên hỏi: từ đâu các dòng nước quay lui, ở đâu vòng sinh tử ngừng quay, ở đâu danh và sắc chấm dứt hẳn. Đức Phật đáp: ở chỗ bốn yếu tố đất, nước, lửa, gió không còn chỗ đứng — chính ở đó mọi dòng nước quay lui, vòng quay dừng lại và danh sắc dứt hẳn không còn sót lại.
28Giàu Lớn
SN1.28 · 17 đoạnMột vị Thiên nói: người giàu lớn, kể cả vua chúa, vẫn ganh nhau và không bao giờ đủ với dục lạc; vậy giữa dòng đời, ai đã bỏ được khát ái, ai không còn háo hức. Đức Phật đáp: những người bỏ nhà xuất gia, bỏ cả con cái và của cải thân yêu, bỏ tham, sân và vô minh — các bậc A-la-hán ấy là người không còn háo hức.
29Bốn Bánh Xe
SN1.29 · 11 đoạnMột vị Thiên hỏi về thân này: bốn bánh xe, chín cửa, đầy lòng tham, sinh từ đầm lầy — làm sao tiếp tục hành trình được. Đức Phật đáp: cắt đứt dây buộc của ham muốn và tham lam xấu ác, nhổ bật khát ái tận gốc rễ, thì đi tiếp được. Bốn bánh xe là bốn yếu tố lớn; chín cửa là chín lỗ trên thân.
30Con Sơn Dương
SN1.30 · 21 đoạnCác vị Thiên đến khen Đức Phật: gầy gò với đôi chân như sơn dương, ăn ít, không tham, sống một mình như sư tử, không bận tâm dục lạc — và hỏi làm sao thoát khỏi mọi khổ. Ngài đáp: đời có năm thứ khoái lạc cho năm giác quan, ý là thứ sáu; buông bỏ ham muốn đối với sáu thứ ấy là thoát khổ.
31Với Người Thiện
SN1.31 · 45 đoạnRất nhiều vị Thiên hội Satullapa lần lượt nói cùng một bài kệ — chỉ nên thân với người lành, hiểu giáo pháp của người lành thì được một quả tốt — mỗi vị nêu một quả khác nhau: tốt hơn, được tuệ, không sầu giữa sầu, đi về cõi lành, sống an vui. Đức Phật khen tất cả đều hay, và nêu quả cao nhất: thoát khỏi mọi khổ đau.
32Xan Tham
SN1.32 · 57 đoạnNhiều vị Thiên hội Satullapa lần lượt nói kệ về bố thí: keo kiệt và lơ là làm ta không cho; kẻ keo kiệt sợ đói khát thì chính đói khát sẽ đến với họ; cho từ ít ỏi quý bằng ngàn vàng; người lành và kẻ ác đi về hai nơi khác nhau. Đức Phật kết luận: một người nghèo sống đúng Pháp, nhặt nhạnh nuôi vợ con mà vẫn cho đi từ phần ít ỏi của mình, thì món quà ấy trăm ngàn lễ hiến tế lớn cũng không sánh bằng — vì có những lễ vật xây trên chém giết và nước mắt.
33Lành Thay
SN1.33 · 63 đoạnCác vị Thiên hội Satullapa lần lượt thốt lời cảm hứng, mỗi vị thêm một lớp: cho đi là tốt; cho khi mình ít ỏi càng tốt; cho với lòng tin tốt; cho của cải chính đáng tốt; cho có chọn lựa tốt; và không làm hại sinh vật cũng tốt. Đức Phật kết: quà cho với lòng tin được khen nhiều mặt, nhưng một đoạn giáo pháp còn quý hơn, vì người xưa nhờ trí tuệ mà đạt đến Niết-bàn.
34Chúng Không Phải
SN1.34 · 37 đoạnMột vị Thiên nói: dục lạc không bền, ai buông thả trong chúng thì không thoát khỏi cõi chết; một vị khác thêm: u ám và khổ đều sinh từ ham muốn, bỏ ham muốn thì hết khổ. Đức Phật chỉ rõ: vật đẹp tự nó không phải là dục — chính ý tham mới là dục; hãy bỏ giận, bỏ kiêu ngạo, vượt mọi trói buộc. Cuối cùng, Tôn giả Mogharāja hỏi người tôn kính bậc giải thoát có đáng khen không, Đức Phật đáp: có, và các Tỷ-kheo hiểu pháp, dứt nghi ngờ cũng vượt qua trói buộc.
35Hiềm Trách Thiên
SN1.35 · 54 đoạnCác vị Thiên hay xét nét đến công kích Đức Phật bằng kệ về người nói một đằng làm một nẻo. Đức Phật đáp: không phải bằng lời nói hay nghe suông mà tiến được trên con đường này. Các vị Thiên hối lỗi, xin Ngài tha thứ; Ngài chỉ mỉm cười, khiến họ càng bực và bay lên. Qua cuộc đối đáp tiếp theo, Ngài dạy: không nhận lời thú lỗi thì tự kẹt trong thù hận; chỉ Đức Phật là người không lỗi, không lạc — và Ngài nhận lỗi của họ vì không ưa thích thù hận.
36Lòng Tin
SN1.36 · 23 đoạnMột vị Thiên nói: lòng tin là bạn đồng hành của con người — ai không để sự thiếu tin ở lại trong mình thì có danh tiếng và sau khi chết được lên cõi trời. Vị Thiên khác thêm: bỏ giận, bỏ kiêu ngạo, vượt mọi trói buộc; và kẻ ngu đeo đuổi buông thả, còn người trí giữ sự tinh cần như giữ của quý nhất, nhờ thiền định mà đạt niềm vui cao nhất.
37Tụ Hội
SN1.37 · 32 đoạnKhi Đức Phật ở tại Rừng Lớn gần Ca-tỳ-la-vệ cùng năm trăm vị A-la-hán, chư Thiên mười phương tụ hội về chiêm ngưỡng. Bốn vị Thiên cõi Tịnh Cư hiện đến, mỗi vị dâng một bài kệ: khen cuộc tụ hội lớn, khen các Tỷ-kheo định tâm và giữ các căn như người đánh xe cầm cương, khen các vị đã bẻ gãy cọc trói và sống thanh tịnh, và khẳng định ai quy y Phật thì không đọa cõi khổ.
38Miếng Đá Vụn
SN1.38 · 47 đoạnChân Đức Phật bị mảnh đá vỡ cứa phải, đau đớn dữ dội, nhưng Ngài vẫn tỉnh táo chịu đựng và nằm nghỉ theo dáng sư tử. Bảy trăm vị Thiên hội Satullapa đến, lần lượt thốt lời cảm hứng ví Ngài như voi lớn, sư tử, ngựa thuần, bò đầu đàn, con vật thồ kiên cường và người đã thuần hóa — chịu đựng cơn đau mà không nao núng. Bài kệ kết luận: khổ hạnh trăm năm mà còn khát ái, kiêu ngạo và tâm không định thì không qua bờ; bỏ kiêu ngạo, tâm định và tinh cần mới vượt qua cõi chết.
39Con Gái Của Pajjuna (1)
SN1.39 · 23 đoạnThiên nữ Kokanadā, con gái của thần mưa Pajjuna, đến đảnh lễ Đức Phật tại Vesālī và dâng kệ: xưa nàng chỉ nghe nói về Pháp do bậc Có Mắt sáng chứng ngộ, nay được tận mắt chứng kiến khi Ngài đang giảng. Nàng nói thêm: kẻ kém trí bài bác Thánh pháp sẽ rơi vào địa ngục Roruva chịu khổ lâu dài; người kham nhẫn, tâm yên trong Thánh pháp sẽ sinh về cõi trời.
40Con Gái Của Pajjuna (2)
SN1.40 · 25 đoạnThiên nữ Kokanadā Em đến đảnh lễ Đức Phật và Pháp, rồi tóm tắt giáo pháp mà nàng đã thuộc lòng trong một bài kệ ngắn: ở khắp mọi nơi, đừng làm điều ác bằng thân, lời hay ý; bỏ dục lạc, sống tỉnh táo và biết rõ, thì sẽ không còn đeo đuổi những khổ đau vô bổ. Đây là cùng bài kệ mà vị Thiên trong kinh Samiddhi đã hiểu ra.
41Thiêu Cháy
SN1.41 · 25 đoạnMột vị Thiên dạy bằng hình ảnh ngôi nhà cháy: vật mang ra được mới là vật còn ích, vật để lại sẽ cháy hết. Đời này cũng đang cháy bởi già và chết: của cải cho đi là của cải được cứu ra; giữ khư khư thì bị trộm, vua, lửa hay mất mát lấy đi, và cuối cùng phải bỏ lại cả thân xác lẫn tài sản. Người trí hiểu vậy nên vừa hưởng dùng, vừa cho đi tùy khả năng.
42Cho Gì?
SN1.42 · 17 đoạnMột vị Thiên hỏi: cho gì là cho sức mạnh, sắc đẹp, an vui, mắt sáng, và ai cho tất cả. Đức Phật đáp: cho thức ăn là cho sức mạnh, cho quần áo là cho sắc đẹp, cho phương tiện đi lại là cho an vui, cho đèn là cho mắt sáng; người cho chỗ ở là cho tất cả; còn người dạy Pháp thì cho món quà thoát khỏi cái chết.
43Đồ Ăn
SN1.43 · 15 đoạnMột vị Thiên hỏi đùa mà thật: trời và người ai cũng thích đồ ăn, vậy thần nào lại không thích đồ ăn. Đức Phật đáp theo hướng khác: người cho đi với lòng tin và tâm trong sạch thì chính mình được hưởng phần ăn ấy ở đời này và đời sau; vậy hãy thắng tính keo kiệt mà cho đi, vì việc phước là chỗ dựa ở đời sau.
44Một Căn Rễ
SN1.44 · 7 đoạnBài kệ đố ngắn của vị Thiên mô tả vực sâu sinh tử mà bậc Thánh đã vượt qua: một gốc rễ — vô minh; hai vòng xoáy — danh và sắc; ba vết nhơ — tham, sân, si; năm sự lan rộng — năm thủ uẩn; và đại dương mười hai vòng xoáy — mười hai xứ. Tất cả cấu trúc của khổ đau được gói trong bốn câu kệ.
45Bậc Hoàn Toàn
SN1.45 · 7 đoạnBài kệ của vị Thiên mời mọi người chiêm ngưỡng Đức Phật: bậc danh hiệu hoàn hảo không ai sánh bằng, thấy ý nghĩa sâu kín, ban trí tuệ cho đời, không dính mắc vào dục lạc, biết tất cả, và đang bước đi trên con đường cao quý.
46Thiên Nữ
SN1.46 · 19 đoạnMột vị Thiên than: khu rừng này đầy tiên nữ ca hát mà cũng đầy quỷ dữ, tên là rừng Mê Hoặc, làm sao đi qua. Đức Phật đáp bằng hình ảnh cỗ xe Pháp: đường thẳng, hướng về nơi không sợ hãi, xe không rung lắc, bánh xe là các pháp lành, tàm là chỗ tựa, niệm là lớp lót, Pháp là người đánh xe, chánh kiến chạy trước dẫn đường — ai có cỗ xe ấy, nam hay nữ, đều đã đến gần Niết-bàn.
47Trồng Rừng
SN1.47 · 15 đoạnMột vị Thiên hỏi phước của ai tăng trưởng ngày đêm không ngừng, và hạng người nào được lên cõi trời. Đức Phật đáp: người trồng vườn, trồng rừng, xây cầu, dựng chỗ nước uống, đào giếng, cho chỗ ở — những người làm lợi ích chung, sống vững trong Pháp và giữ nếp sống trong sạch.
48Kỳ Viên
SN1.48 · 19 đoạnVị Thiên là ông Anāthapiṇḍika tái sinh đến thăm lại rừng Jeta và thốt lên niềm vui: đây là nơi Tăng chúng lui tới, nơi Đức Phật đã ở. Ông nhắc lại bài học: con người trong sạch nhờ hành động, hiểu biết, nguyên tắc, giới và đời sống cao quý — không phải nhờ dòng họ hay tiền của; và khen ngài Sāriputta đến mức vị Tỷ-kheo đã qua bờ cũng chỉ ngang bằng ngài là cùng.
49Xan Tham
SN1.49 · 49 đoạnCác vị Thiên hỏi về hai hạng người trái ngược: kẻ keo kiệt, bủn xỉn, hay mắng người và còn cản trở người khác bố thí — quả của họ là địa ngục, cõi súc vật hay cõi Yama, nếu làm người thì sinh nhà nghèo, thiếu thốn mọi thứ. Ngược lại, người rộng rãi, hết keo kiệt, tin Phật, Pháp và kính trọng Tăng đoàn thì làm sáng cõi trời nơi mình sinh, nếu làm người thì sinh nhà giàu, mọi thứ dễ dàng.
50Thợ Đồ Gốm
SN1.50 · 65 đoạnVị Thiên Ghaṭīkāra — kiếp trước là thợ gốm, đệ tử tại gia của Đức Phật Kassapa, sống trong sạch và chăm sóc cha mẹ — đến báo tin bảy vị Tỷ-kheo đã sinh lên cõi Aviha và được giải thoát, hết tham sân, qua khỏi bám víu. Đức Phật xác nhận từng lời: hai người bạn cũ gặp lại nhau, cả hai đều đã tu tập khéo và đang mang thân cuối cùng.
51Già
SN1.51 · 11 đoạnMột vị Thiên hỏi bốn câu: điều gì tốt đến già, điều gì tốt khi đứng vững, của báu của con người là gì, và thứ gì kẻ trộm khó lấy. Đức Phật đáp: nếp sống trong sạch tốt đến già, lòng tin tốt khi đứng vững, trí tuệ là của báu của con người, và việc phước là thứ kẻ trộm khó lấy đi.
52Không Già
SN1.52 · 11 đoạnBài kệ song sinh với kinh trước: vị Thiên hỏi điều gì tốt vì không hề già, điều gì tốt khi được giữ chắc, của báu của con người là gì, thứ gì kẻ trộm không thể lấy. Đức Phật đáp y như trước: giới không già, lòng tin tốt khi giữ chắc, trí tuệ là của báu, việc phước không ai cướp được.
53Bạn
SN1.53 · 13 đoạnMột vị Thiên hỏi ai là bạn khi đi đường, khi ở nhà, khi có việc cần, và bạn cho đời sau. Đức Phật đáp: đoàn lữ hành là bạn khi đi đường, mẹ là bạn ở nhà, người đồng hành lúc cần kíp là bạn nhiều lần — nhưng bạn cho đời sau chính là những việc phước do tự mình làm.
54Cơ Sở
SN1.54 · 11 đoạnMột vị Thiên hỏi: cơ sở của con người là gì, bạn tốt nhất ở đời là ai, và các sinh vật nương đất sống nhờ gì. Đức Phật đáp theo đời sống gia đình: con cái là cơ sở của con người, người vợ là bạn tốt nhất, và mọi sinh vật nương đất đều sống nhờ cơn mưa.
55Sanh Nhân (1)
SN1.55 · 11 đoạnMột vị Thiên hỏi: cái gì sinh ra con người, cái gì trong người cứ chạy mãi, cái gì vào luân hồi, và người sợ nhất điều gì. Đức Phật đáp: khát ái sinh ra con người, tâm là thứ chạy mãi, chúng sinh vào luân hồi, và khổ đau là nỗi sợ lớn nhất.
56Sanh Nhân (2)
SN1.56 · 11 đoạnBài kệ gần như lặp lại kinh trước, chỉ đổi câu hỏi cuối: người ấy không thoát khỏi điều gì. Đức Phật đáp: khát ái sinh ra con người, tâm chạy mãi, chúng sinh vào luân hồi, và con người không thoát khỏi khổ đau chừng nào vòng ấy chưa dừng.
57Sanh Nhân (3)
SN1.57 · 11 đoạnBài thứ ba trong loạt Sanh Nhân đổi câu cuối thành: cái gì là điểm đến, là chỗ dựa cuối cùng của con người. Đức Phật đáp như trước về khát ái, tâm và luân hồi, và kết: chính nghiệp — những hành động mình đã làm — là vận mệnh của mỗi người.
58Phi Đạo
SN1.58 · 13 đoạnMột vị Thiên hỏi bốn điều: cái gì gọi là đường lệch, cái gì mất đi ngày đêm, cái gì là vết nhơ của đời sống trong sạch, cái gì là tắm không cần nước. Đức Phật đáp: tham dục là đường lệch; tuổi đời mất đi ngày đêm; phụ nữ là vết nhơ của Phạm hạnh mà người đời bám vào; còn khổ hạnh và Phạm hạnh chính là cách tắm không cần nước.
59Người Bạn
SN1.59 · 11 đoạnMột vị Thiên hỏi: bạn đồng hành của con người là gì, cái gì dạy bảo họ, và vui thích với điều gì thì thoát mọi khổ. Đức Phật đáp: lòng tin là bạn đồng hành, trí tuệ là người dạy bảo, và ai vui thích hướng về Niết-bàn thì thoát khỏi mọi khổ đau.
60Người Thi Sĩ
SN1.60 · 17 đoạnMột vị Thiên hỏi về thơ: nguồn của kệ là gì, kệ diễn đạt bằng gì, kệ dựa vào gì, và nền của kệ là gì. Đức Phật đáp: nhịp điệu là nguồn của kệ, âm tiết làm nên cách diễn đạt, kệ dựa vào danh từ và tên gọi, và người thi sĩ là nền tảng bên dưới mọi bài kệ.
61Danh
SN1.61 · 11 đoạnMột vị Thiên hỏi: cái gì thắng tất cả, cái gì không gì hơn được, và một pháp nào mà mọi vật đều tùy thuộc. Đức Phật đáp ngắn: đó là danh — tên gọi. Mọi vật trong đời đều được nắm giữ, phân biệt và điều khiển qua tên gọi của chúng.
62Tâm
SN1.62 · 11 đoạnMột vị Thiên hỏi: cái gì dắt dẫn đời, cái gì lôi kéo đời, và một pháp nào mà mọi vật tùy thuộc. Đức Phật đáp: chính là tâm. Tâm dẫn đầu mọi thứ, tâm kéo thế gian đi khắp nơi, và mọi vật đều nằm dưới sự chi phối của một tâm ấy.
63Khát Ái
SN1.63 · 11 đoạnCùng một khuôn câu hỏi như kinh Tâm, vị Thiên hỏi cái gì dẫn dắt và lôi kéo thế gian, và Đức Phật lần này đáp: chính là khát ái. Khát ái là sợi dây kéo cả thế gian chạy theo và mọi vật đều tùy thuộc vào nó.
64Kiết Sử
SN1.64 · 11 đoạnMột vị Thiên hỏi: cái gì trói buộc đời, đời vận hành bằng gì, và bỏ điều gì thì gọi là Niết-bàn. Đức Phật đáp: sự ham mê vui thích trói buộc đời; đời vận hành bằng ý nghĩ; và khi từ bỏ khát ái thì được gọi là Niết-bàn.
65Triền Phược
SN1.65 · 11 đoạnBài kệ song sinh với kinh Kiết Sử: vị Thiên hỏi cái gì trói chặt đời, đời vận hành bằng gì, và bỏ điều gì thì mọi trói buộc bị cắt đứt. Đức Phật đáp: sự ham mê trói chặt đời; đời vận hành bằng ý nghĩ; từ bỏ khát ái thì cắt đứt được mọi trói buộc.
66Bị Áp Đảo
SN1.66 · 11 đoạnMột vị Thiên hỏi bốn điều về thế gian: bị gì áp đảo, bị gì bao vây, bị mũi tên nào đâm, và luôn bốc khói bởi cái gì. Đức Phật đáp: thế gian bị cái chết áp đảo, bị tuổi già bao vây, bị mũi tên khát ái đâm trúng, và luôn bốc khói bởi lòng ham muốn.
67Bị Treo Cột
SN1.67 · 11 đoạnMột vị Thiên hỏi: thế gian bị gì vướng mắc, bị gì bao vây, bị gì đóng kín, và đứng trên nền gì. Đức Phật đáp: khát ái vướng mắc thế gian, tuổi già bao vây, cái chết đóng kín, và thế gian đứng trên nền tảng là khổ đau.
68Bị Đóng Kín
SN1.68 · 11 đoạnBài kệ đảo thứ tự của kinh trước: vị Thiên hỏi thế gian bị gì đóng kín, đứng trên nền gì, bị gì vướng mắc, bị gì bao vây. Đức Phật đáp cùng bốn sự thật: cái chết đóng kín, nền tảng là khổ, khát ái vướng mắc, tuổi già bao vây.
69Ước Muốn
SN1.69 · 11 đoạnMột vị Thiên hỏi: cái gì trói buộc đời, bỏ cái gì thì đời được thoát, từ bỏ cái gì thì cắt đứt mọi trói buộc. Đức Phật đáp cả ba câu bằng một chữ: lòng ham muốn. Ham muốn trói buộc đời; điều phục được nó thì thoát; từ bỏ nó thì mọi trói buộc đều đứt.
70Đời (Thế gian)
SN1.70 · 17 đoạnMột vị Thiên hỏi thế gian sinh ra ở đâu, thân thiết với gì, bám lấy gì và khổ trong gì. Đức Phật đáp một chữ “sáu” cho cả bốn câu: thế gian sinh trong sáu căn tiếp xúc với sáu trần, thân thiết với chúng, bám lấy chúng, và khổ cũng trong chúng.
71Đoạn Sát
SN1.71 · 15 đoạnỞ thành Xá-vệ, một vị Thiên hỏi Đức Phật: giết điều gì thì ngủ yên, giết điều gì thì hết buồn, và một điều nào Ngài tán thành việc giết. Đức Phật đáp: cơn giận. Giết cơn giận thì ngủ yên và hết buồn; cơn giận có gốc là thuốc độc nhưng đầu lại ngọt, các bậc thánh đều khen việc giết nó.
72Cỗ Xe
SN1.72 · 11 đoạnMột vị Thiên hỏi dấu hiệu nhận biết của bốn thứ: cỗ xe, ngọn lửa, đất nước, và người phụ nữ. Đức Phật đáp theo nếp đời xưa: xe biết qua lá cờ, lửa biết qua khói, đất nước biết qua vị vua, và người phụ nữ biết qua người chồng.
73Tài Sản
SN1.73 · 11 đoạnMột vị Thiên hỏi bốn điều: tài sản tốt nhất của con người là gì, điều gì thực hành khéo thì đem lại hạnh phúc, vị nào ngọt nhất, và sống thế nào là sống tốt nhất. Đức Phật đáp: lòng tin là tài sản tốt nhất, giáo pháp thực hành khéo đem lại hạnh phúc, sự thật là vị ngọt nhất, và sống bằng trí tuệ là cuộc sống tốt nhất.
74Mưa
SN1.74 · 15 đoạnMột vị Thiên hỏi bốn “cái nhất”: thứ mọc lên tốt nhất, thứ rơi xuống tốt nhất, thứ đi lại tốt nhất, người nói hay nhất. Một vị Thiên khác đáp theo đời thường: hạt giống, cơn mưa, con bò, đứa con. Đức Phật sửa lại theo chiều sâu: hiểu biết nảy lên là tốt nhất, vô minh rơi xuống là tốt nhất, Tăng đoàn là tập thể tốt nhất, và Đức Phật là người nói hay nhất.
75Khủng Bố
SN1.75 · 13 đoạnMột vị Thiên hỏi vì sao nhiều người vẫn sợ hãi dù con đường đã được dạy với nhiều khía cạnh, và đứng trên điều gì thì khỏi sợ đời sau. Đức Phật đáp: giữ lời nói và tâm ý ngay thẳng, không làm điều ác bằng thân, sống tại gia có lòng tin, dịu dàng, biết chia sẻ và rộng rãi — người đứng vững trên bốn điều ấy, đứng vững trong Pháp, thì không sợ đời sau.
76Không Già
SN1.76 · 28 đoạnMột nhóm Thiên hỏi một loạt câu: cái gì già và cái gì không già, đường lệch là gì, vật cản của điều lành là gì, cái gì mất đi ngày đêm, vết nhơ của Phạm hạnh, tắm không nước, và có mấy lỗ hổng làm tài sản thất thoát. Đức Phật đáp: thân già nhưng danh không già; tham dục là đường lệch; tham lam cản điều lành; tuổi đời mất đi ngày đêm; phụ nữ là vết nhơ của Phạm hạnh; khổ hạnh và Phạm hạnh là tắm không nước; và sáu lỗ hổng là lười biếng, phóng dật, không cố gắng, không tự chế, ngủ nhiều và uể oải — phải tránh xa cả sáu.
77Tôn Chủ
SN1.77 · 19 đoạnMột vị Thiên hỏi hai loạt câu: quyền uy ở đời là gì, của quý nhất là gì, cái gì làm gỉ thanh kiếm, ai là kẻ gây hại; rồi ai lấy đi thì bị bắt, ai lấy đi thì được yêu, ai đến nhiều lần mà người trí vẫn mừng. Đức Phật đáp: quyền thế là chủ ở đời, phụ nữ là của quý nhất, cơn giận làm gỉ kiếm, kẻ trộm là kẻ gây hại; kẻ trộm lấy đi thì bị bắt, còn vị tu sĩ nhận cúng dường thì được yêu mến và đến bao lần người trí cũng hoan hỷ.
78Dục
SN1.78 · 11 đoạnMột vị Thiên hỏi: muốn điều tốt cho mình thì không nên cho ai cái gì, con người không nên từ bỏ gì, điều lành nào nên thốt ra và điều ác nào nên giữ lại. Đức Phật đáp: đừng cho đi chính mình, đừng từ bỏ chính mình; lời lành thì nên nói ra, lời ác thì nên chặn lại không nói.
79Lương Thực
SN1.79 · 15 đoạnMột vị Thiên hỏi: cái gì buộc gói lương thực đi đường, cái gì là kho của tài sản, cái gì lôi kéo con người, ở đời khó bỏ nhất là gì, và người phàm bị trói bằng gì như chim mắc bẫy. Đức Phật đáp: lòng tin buộc gói lương thực; vận may giữ tài sản; và lòng ham muốn — nó lôi kéo người, khó bỏ nhất ở đời, và trói người phàm như bẫy chim.
80Chớp
SN1.80 · 19 đoạnMột vị Thiên hỏi hai loạt câu về đời sống nhà nông: đèn của đời là gì, cái gì luôn tỉnh thức, ai là bạn đồng nghiệp, đường đi của người là gì; cái gì nuôi cả người lười lẫn siêng như mẹ nuôi con, và sinh vật nương đất sống nhờ gì. Đức Phật đáp: trí tuệ là đèn của đời, chánh niệm luôn tỉnh thức, bò là bạn đồng nghiệp và luống cày là đường đi; cơn mưa nuôi tất cả như mẹ nuôi con, và muôn loài nương đất sống nhờ mưa.
81Không Tranh Luận
SN1.81 · 26 đoạnKinh cuối của Tương Ưng Thiên: một vị Thiên hỏi ai ở đời không tranh luận, ai sống không uổng phí, ai hiểu rõ ham muốn, ai luôn tự tại; và ai được cha mẹ, anh em đảnh lễ, ai sinh nhà thấp hèn mà vua chúa vẫn cúi chào. Đức Phật đáp cả hai loạt đều là các vị Sa-môn: họ không tranh, sống không uổng, hiểu rõ dục, luôn tự tại, được gia đình kính lễ và được cả vua chúa cúi chào dù xuất thân thấp hèn.

Tương Ưng Thiên Tử · Devaputtasaṁyutta

30 bài
1Kassapa — Ca-diếp (thứ nhất)
SN2.1 · 15 đoạnNửa đêm, thiên tử Kassapa đến gặp Đức Phật và thưa rằng Đức Phật đã chỉ rõ thế nào là Tỷ-kheo nhưng chưa nói lời dạy cho Tỷ-kheo. Đức Phật bảo vị ấy tự nói, và Kassapa nói bài kệ bốn câu: học lời nói khéo, học hạnh Sa-môn, ngồi một mình nơi vắng và làm tâm yên tĩnh. Đức Phật chấp nhận bài kệ ấy.
2Kassapa — Ca-diếp (thứ hai)
SN2.2 · 9 đoạnThiên tử Kassapa nói một bài kệ tám câu về vị Tỷ-kheo: nếu vị ấy tu thiền với tâm giải thoát, biết rõ sự thịnh suy sinh diệt của cuộc đời và giữ tâm trong sáng không nương tựa, thì đó chính là quả tốt đẹp vị ấy nhận được.
3Māgha
SN2.3 · 16 đoạnThiên tử Māgha hỏi Đức Phật: giết cái gì thì được yên vui, hết sầu, và chỉ một thứ nào mà Ngài tán thành việc giết? Đức Phật đáp: cơn giận — giết được cơn giận, gốc độc mà ngọn ngọt, thì ngủ yên và hết sầu; các bậc thánh đều tán thành việc giết chết cơn giận.
4Māgadha
SN2.4 · 17 đoạnThiên tử Māgadha hỏi trên đời có mấy nguồn sáng. Đức Phật đáp có bốn: mặt trời ban ngày, mặt trăng ban đêm, lửa cả ngày lẫn đêm, và bậc Chánh Giác — ánh sáng của giác ngộ là cao nhất, không nguồn sáng nào sánh bằng.
5Dāmali
SN2.5 · 21 đoạnThiên tử Dāmali nói vị Bà-la-môn cần tinh cần dứt dục vọng để khỏi tái sinh. Đức Phật đáp: vị Bà-la-môn thật sự đã làm xong việc cần làm — như người đã tìm được chỗ đứng trên đất khô thì không còn phải vùng vẫy giữa dòng sông; vị ấy đã dứt lậu hoặc và đến bờ bên kia của sinh tử.
6Kāmada
SN2.6 · 30 đoạnThiên tử Kāmada than rằng việc tu tập thật khó làm, sự biết đủ khó đạt, tâm khó định và con đường thì gồ ghề. Đức Phật đáp từng ý: những vị đang học với giới và định vững vàng vẫn làm được việc khó, đạt được sự biết đủ, làm tâm định tĩnh, cắt lưới thần chết, và đi vững vàng trên con đường gồ ghề mà người thường vấp ngã.
7Pañcālacaṇḍa
SN2.7 · 14 đoạnThiên tử Pañcālacaṇḍa tán thán Đức Phật là bậc đại trí đã tìm ra lối thoát ngay giữa chướng ngại. Đức Phật đáp: không chỉ Ngài — những ai hiểu Pháp đưa đến Niết-bàn, đạt chánh niệm vững vàng, đều tìm được lối mở ngay giữa chật hẹp và có tâm định tĩnh trọn vẹn.
8Tāyana
SN2.8 · 56 đoạnThiên tử Tāyana, xưa là thầy của một giáo phái khác, đến đọc trước Đức Phật bài kệ khuyên tinh tấn cắt dòng phiền não, bỏ dục vọng, làm việc tốt cho đúng và tránh tu tập lỏng lẻo ô nhiễm. Sáng hôm sau, Đức Phật kể lại cho các Tỷ-kheo, đọc lại nguyên bài kệ và dặn các vị hãy học thuộc, vì bài kệ thuộc về nền tảng của đời sống phạm hạnh.
9Candima — Mặt Trăng
SN2.9 · 25 đoạnThiên tử Mặt Trăng bị Rāhu, vua A-tu-la, bắt giữ (hình ảnh nguyệt thực). Mặt Trăng nhớ đến Đức Phật và xin nương tựa; Đức Phật nói một bài kệ bảo Rāhu hãy thả ra vì chư Phật thương đời. Rāhu thả Mặt Trăng rồi hoảng hốt chạy đến Vepacitti, giải thích rằng nếu không thả, đầu mình sẽ vỡ làm bảy mảnh.
10Sūriya — Mặt Trời
SN2.10 · 35 đoạnThiên tử Mặt Trời bị Rāhu bắt giữ (hình ảnh nhật thực) và xin nương tựa Đức Phật. Đức Phật nói kệ bảo Rāhu thả Mặt Trời — nguồn sáng giữa bóng tối, con cháu của Ngài. Rāhu thả ra và hoảng hốt giải thích với Vepacitti rằng không thả thì đầu sẽ vỡ làm bảy mảnh. Cuối bài là phần tóm tắt mười bài của phẩm thứ nhất.
11Candimasa
SN2.11 · 14 đoạnThiên tử Candimasa nói bài kệ: những ai vào được thiền định, tâm hợp nhất, sáng suốt và có chánh niệm, sẽ đến nơi an toàn như thú ở vùng không muỗi, và sang bờ bên kia như cá phá rách lưới.
12Veṇḍu
SN2.12 · 13 đoạnThiên tử Veṇḍu tán thán những người gần gũi Đức Phật và tu học không buông lung. Đức Phật đáp: ai tu học thiền định theo lời Ngài dạy, tinh cần khi còn thời gian, sẽ không rơi vào tay thần chết.
13Dīghalaṭṭhi
SN2.13 · 11 đoạnTại rừng Trúc ở Vương Xá, thiên tử Dīghalaṭṭhi nói lại bài kệ về vị Tỷ-kheo tu thiền: tâm giải thoát, biết rõ sự sinh diệt của cuộc đời, tâm trong sáng không chấp trước — đó là quả tốt đẹp của vị ấy. Bài kệ trùng nội dung với bài Kassapa thứ hai (sn2.2).
14Nandana
SN2.14 · 18 đoạnThiên tử Nandana hỏi Đức Phật: người thế nào được gọi là giữ giới, có trí tuệ, vượt sầu khổ và được chư thiên tôn kính? Đức Phật đáp: đó là người giữ giới, có tuệ, tâm định tĩnh yêu thích thiền và chánh niệm, đã dứt hết sầu khổ và lậu hoặc, mang thân cuối cùng.
15Candana
SN2.15 · 16 đoạnThiên tử Candana hỏi ai vượt được dòng lũ ngày đêm không nghỉ, không chỗ bám mà không chìm xuống vực sâu. Đức Phật đáp: người đầy đủ giới, có tuệ, định vững và nỗ lực quyết tâm sẽ vượt qua dòng lũ; người đã dứt dục tưởng và khát ái sẽ không chìm.
16Vāsudatta (Sudatta)
SN2.16 · 12 đoạnThiên tử Vāsudatta nói: như người bị gươm chạm da, lửa cháy trên đầu, vị Tỷ-kheo hãy chánh niệm xuất gia để bỏ dục ái. Đức Phật đáp lại cùng bài kệ nhưng đổi đích đến: xuất gia chánh niệm là để bỏ thân kiến — cái thấy sai rằng có một cái ta thật trong thân này.
17Subrahmā
SN2.17 · 16 đoạnThiên tử Subrahmā thưa rằng tâm luôn sợ hãi, dao động vì những phiền não chưa đến lẫn đã đến, và hỏi có trạng thái nào hết sợ không. Đức Phật đáp: ngoài trí tuệ giác ngộ và tu tập, ngoài việc gìn giữ các giác quan và buông bỏ tất cả, Ngài không thấy an toàn nào khác cho chúng sinh.
18Kakudha
SN2.18 · 32 đoạnThiên tử Kakudha hỏi Đức Phật có vui mừng hay buồn sầu không; Đức Phật đáp Ngài không được gì để vui, không mất gì để buồn. Qua bài kệ đối đáp, Đức Phật giải thích: vui mừng và buồn sầu sinh ra lẫn nhau, còn vị Tỷ-kheo đã vượt qua cả hai, ngồi một mình mà không bị sự không hài lòng tràn ngập.
19Uttara
SN2.19 · 13 đoạnThiên tử Uttara nói: đời sống ngắn ngủi, bị dẫn dần đến già chết, không nơi che chở; ai thấy được mối nguy ấy hãy làm việc tốt. Đức Phật đáp lại cùng bài kệ nhưng đổi lời kết: thay vì chỉ làm công đức, hãy bỏ mọi mồi lợi thế gian và hướng tâm đến sự tịch tịnh.
20Anāthapiṇḍika — Cấp Cô Độc
SN2.20 · 56 đoạnThiên tử Anāthapiṇḍika — chính là ông Cấp Cô Độc sau khi qua đời — đến tán thán rừng Kỳ Viên và nói: con người được trong sạch nhờ hành nghiệp, hiểu biết, Pháp, giới và đời sống cao đẹp, không phải nhờ dòng họ hay tài sản; và Tôn giả Sāriputta là mẫu mực cao nhất. Sáng hôm sau, Tôn giả Ānanda đoán ra danh tính vị thiên tử và Đức Phật xác nhận.
21Siva
SN2.21 · 36 đoạnThiên tử Siva nói sáu bài kệ cùng một điệp khúc: hãy thân cận người lành, hiểu Pháp của người hiền, thì mọi việc chỉ tốt hơn — được trí tuệ, không sầu giữa người sầu, chói sáng giữa thân thuộc, sinh cõi lành và sống an lạc. Đức Phật đáp bằng một bài kệ với lời kết cao hơn: được giải thoát khỏi mọi khổ đau.
22Khemā
SN2.22 · 28 đoạnThiên tử Khemā nói về nghiệp: kẻ ngu tự làm việc ác như kẻ thù của chính mình; việc làm xong mà ân hận, khóc lóc chịu quả thì không nên làm, việc làm xong mà tâm vui thì nên làm. Người trí làm sẵn việc có lợi cho mình, không hấp tấp như người đánh xe bỏ đường lớn bằng phẳng leo lên đường gồ ghề rồi gãy trục.
23Serī
SN2.23 · 76 đoạnThiên tử Serī hỏi ai mà không thích thức ăn; Đức Phật đáp bài kệ về bố thí với lòng tin và tâm thanh tịnh. Serī kể tiền kiếp của mình: làm vua, ngài lần lượt giao cả bốn cửa thành cho cung phi, chư hầu, quân đội và các gia chủ cùng bố thí, rồi chia nửa thuế thu ngoài thành để tiếp tục bố thí không giới hạn.
24Ghaṭīkāra
SN2.24 · 60 đoạnThiên tử Ghaṭīkāra kể về bảy vị Tỷ-kheo đã sinh lên cõi trời Aviha, dứt tham sân và vượt qua lãnh địa thần chết nhờ hiểu Pháp của Đức Phật. Khi Đức Phật hỏi, vị ấy tự xưng tiền kiếp là người thợ gốm Ghaṭīkāra — đệ tử tại gia của Phật Kassapa, nuôi dưỡng cha mẹ, sống phạm hạnh và là bạn cũ cùng làng với Đức Phật trong tiền kiếp. Đức Phật xác nhận câu chuyện và nói cả hai đều mang thân cuối cùng.
25Jantu
SN2.25 · 24 đoạnMột nhóm Tỷ-kheo ở sườn núi Himalaya sống tự cao, lắm lời, tâm tán loạn. Đêm rằm, thiên tử Jantu đến nhắc bằng bài kệ: các Tỷ-kheo thuở xưa sống an lạc, không ham ăn ở, biết đời vô thường nên dứt khổ; nay nhiều vị ăn uống buông thả như trưởng làng. Vị ấy nói mình chỉ nhắm vào những ai sống buông lung, còn ai không buông lung thì xin chân thành cúi lạy.
26Rohitassa
SN2.26 · 29 đoạnThiên tử Rohitassa hỏi có thể đi bộ đến tận cùng thế giới — nơi không sinh già chết — không. Đức Phật đáp không thể. Rohitassa kể tiền kiếp mình bay nhanh như tên, bước dài từ biển đông sang biển tây, đi trăm năm vẫn chết giữa đường chưa tới đích. Đức Phật kết luận: tận cùng của thế giới nằm ngay trong thân thể dài một sải này — nơi Ngài tuyên bố thế giới, nguồn gốc, sự diệt tận và con đường diệt tận của nó.
27Nanda
SN2.27 · 12 đoạnThiên tử Nanda nói: thời gian trôi, tuổi đời lần lượt rời bỏ ta; ai thấy mối nguy trong cái chết hãy làm việc tốt. Đức Phật đáp lại cùng bài kệ nhưng sửa lời kết: thay vì làm công đức để hưởng an lạc, hãy bỏ mọi mồi lợi thế gian để đạt sự tịch tịnh. Bài kệ song song với bài Uttara (sn2.19).
28Nandivisāla
SN2.28 · 12 đoạnThiên tử Nandivisāla hỏi Đức Phật: thân này như cỗ xe bốn bánh chín cửa, đầy ô uế, trói buộc bởi tham, sinh từ bùn nhơ — làm sao đi tiếp? Đức Phật đáp: cắt đứt dây buộc, ham muốn và lòng tham, nhổ tận gốc khát ái, thì sẽ đi tiếp được.
29Susīma
SN2.29 · 72 đoạnĐức Phật hỏi Tôn giả Ānanda có hài lòng với Tôn giả Sāriputta không; Ānanda đáp bằng một tràng tán thán dài về trí tuệ và phẩm hạnh của Sāriputta, và Đức Phật lặp lại y nguyên lời tán thán ấy. Thiên tử Susīma cùng đoàn thiên tử đến xác nhận: khắp các hội chúng chư thiên cũng nghe tán thán như vậy, và đoàn thiên tử vui mừng tỏa sáng như ngọc lưu ly, vàng ròng, sao mai và mặt trời. Cuối cùng, Susīma và Đức Phật cùng nói kệ tán thán Sāriputta.
30Các đệ tử của nhiều ngoại đạo sư
SN2.30 · 61 đoạnSáu thiên tử, đệ tử của các vị thầy ngoại đạo đương thời, đến tán thán thầy mình trước Đức Phật: Pūraṇa Kassapa, Makkhali Gosāla, Nigaṇṭha Nātaputta và các vị khác. Veṭambarī phản bác bằng hình ảnh chó rừng không sánh được sư tử; Ác ma nhập vào vị ấy để ca ngợi khổ hạnh đắm sắc, nhưng Đức Phật nhận ra và đáp: mọi hình sắc đẹp đẽ Ma vương tán thán chỉ là mồi quăng ra giết cá. Cuối cùng Māṇavagāmiya tán thán Đức Phật là cao nhất trong thế gian gồm cả chư thiên.

Tương Ưng Kosala · Kosalasaṁyutta

24 bài
1Tuổi Trẻ
SN3.1 · 74 đoạnVua Pasenadi hỏi vì sao Đức Phật còn trẻ, mới xuất gia mà tự nhận đã giác ngộ tối thượng, trong khi sáu vị thầy nổi tiếng đương thời không ai dám nhận. Đức Phật dạy: bốn loại còn trẻ không nên khinh thường — vua chúa trẻ, rắn trẻ, lửa nhỏ và Tỷ-kheo trẻ — vì sức mạnh của chúng không tùy thuộc tuổi tác. Nhà vua nghe xong xin quy y Tam Bảo trọn đời.
2Người
SN3.2 · 17 đoạnVua Pasenadi hỏi có bao nhiêu thứ sinh khởi trong tâm một người mang lại bất lợi và khổ đau. Đức Phật đáp: ba thứ — tham, sân và si. Chúng sinh ra từ chính người ấy rồi quay lại hại người ấy, như cây tre bị hủy bởi chính trái của mình.
3Già và chết
SN3.3 · 16 đoạnVua Pasenadi hỏi người đã sinh có ai thoát khỏi già và chết không. Đức Phật đáp: không ai thoát — vua chúa, Bà-la-môn, gia chủ giàu có bao nhiêu cũng vậy, ngay cả bậc A-la-hán thì thân này cũng phải tan rã. Chỉ có Pháp của người lành là không già.
4Thân ái — yêu thương chính mình
SN3.4 · 59 đoạnVua Pasenadi tự suy ngẫm và kết luận: ai làm ác bằng thân, lời và ý là người không yêu thương chính mình, dù miệng nói có yêu; ai làm điều tốt mới thật sự yêu thương chính mình. Đức Phật xác nhận và thêm bài kệ: khi chết đi, thứ duy nhất mang theo như bóng theo hình là nghiệp tốt và ác đã làm, nên hãy làm lành tích lũy cho đời sau.
5Tự bảo hộ
SN3.5 · 42 đoạnVua Pasenadi suy ngẫm: ai làm ác bằng thân, lời, ý thì dù có quân voi, ngựa, xe và bộ binh bảo vệ cũng không bảo vệ được chính mình, vì đó chỉ là bảo vệ bên ngoài; ai làm điều tốt mới thật sự tự bảo vệ, vì đó là bảo vệ từ bên trong. Đức Phật xác nhận và thêm bài kệ về sự kiềm chế thân, lời và ý.
6Thiểu số
SN3.6 · 18 đoạnVua Pasenadi nhận xét: rất ít người, khi được tài sản lớn, mà không say đắm, buông lung và đối xử sai trái với người khác; phần đông đều như vậy. Đức Phật xác nhận và thêm bài kệ: người đắm say dục lạc không biết mình đã quá đà, như nai mắc bẫy, về sau chịu quả đắng cay.
7Xử kiện
SN3.7 · 18 đoạnVua Pasenadi kể: khi ngồi xử kiện, vua thấy nhiều người giàu có lớn vẫn cố ý nói dối vì các dục, đến mức vua chán việc xử kiện và muốn giao lại cho quan hiền diện. Đức Phật xác nhận: việc nói dối vì dục lạc ấy sẽ mang lại bất lợi và khổ đau lâu dài cho họ, như cá mắc bẫy mà không hay.
8Mallikā — Mạt-lỵ
SN3.8 · 23 đoạnTrên lầu hoàng cung, vua Pasenadi và hoàng hậu Mallikā cùng nhận ra: không ai thân ái với mình hơn chính mình. Nhà vua kể lại cho Đức Phật, và Đức Phật nói bài kệ nổi tiếng: tâm đi khắp mọi phương cũng không thấy ai thân hơn tự ngã; vì ai cũng yêu chính mình như vậy, nên người yêu mình đừng làm hại người khác.
9Tế đàn
SN3.9 · 31 đoạnVua Pasenadi tổ chức đại lễ tế đàn giết hại hàng nghìn con vật, người làm việc trong sợ hãi và nước mắt. Các Tỷ-kheo kể lại, Đức Phật nói bài kệ: những lễ tế lớn có giết hại không có quả lớn và bậc thánh không đến dự; lễ tế không giết hại, dâng cúng thường hằng mới là lễ tế có quả lớn, làm chư thiên hoan hỷ.
10Triền phược — sự trói buộc
SN3.10 · 22 đoạnNhiều người bị vua Pasenadi cho trói bằng dây và xiềng xích. Nhân đó Đức Phật nói bài kệ: trói bằng sắt, gỗ, dây không phải là trói buộc vững chắc; sự đắm mê châu báu và lòng lo nghĩ về vợ con mới là trói buộc thật — kéo người xuống và khó thoát. Người xuất gia cắt đứt cả loại trói buộc ấy mà ra đi.
11Bảy vị bện tóc
SN3.11 · 37 đoạnVua Pasenadi cung kính xưng tên ba lần trước đoàn khổ hạnh lạ đi ngang qua, rồi hỏi Đức Phật họ có phải A-la-hán không. Đức Phật dạy: phải sống chung lâu dài mới biết giới đức một người, qua giao dịch mới biết sự trong sạch, qua hoạn nạn mới biết sức kiên vững, qua đàm đạo mới biết trí tuệ. Hóa ra đoàn khổ hạnh ấy là lính trinh thám cải trang của nhà vua.
12Năm vua
SN3.12 · 67 đoạnNăm vị vua tranh luận: trong các dục, sắc, tiếng, hương, vị hay xúc là cao nhất, mà không ai thuyết phục được ai. Đức Phật đáp: dục nào được một người ưa thích nhất, thấy mãn nguyện nhất, thì đối với người ấy dục đó là cao nhất, không gì hơn được. Cư sĩ Candanaṅgalika tán thán Đức Phật bằng bài kệ ví Ngài như hoa sen hồng và mặt trời, được năm vua tặng năm tấm y, và ông dâng cả lên Đức Phật.
13Ăn nhiều — một doṇa cơm
SN3.13 · 24 đoạnVua Pasenadi ăn mỗi bữa đầy một đấu cơm, ăn xong thở phì phò đến gặp Đức Phật. Đức Phật nói bài kệ về ăn uống có chánh niệm và biết vừa chừng. Nhà vua cho chàng thanh niên Sudassana học thuộc bài kệ và đọc lên vào mỗi bữa ăn, dần dần vua chỉ ăn một lon cơm, thân thể thon gọn, và cảm thán Đức Phật đã lo lợi ích cho mình cả đời này lẫn đời sau.
14Chiến trận — trận chiến thứ nhất
SN3.14 · 28 đoạnVua Ajātasattu đem bốn binh chủng tiến đánh vua Pasenadi ở Kāsi và thắng trận; Pasenadi rút về Xá-vệ. Đức Phật nhận xét: Ajātasattu có bạn xấu, Pasenadi có bạn tốt, nhưng đêm nay Pasenadi vẫn phải ngủ một đêm khổ đau của kẻ bại trận. Rồi Ngài nói bài kệ: thắng trận sinh thù oán, bại trận nếm khổ đau, người buông bỏ cả thắng bại mới ngủ yên an lạc.
15Mallikā — người con gái
SN3.16 · 17 đoạnHoàng hậu Mallikā sinh con gái, nhà vua nghe tin thì không vui. Đức Phật nói bài kệ an ủi: có những người con gái còn tốt hơn con trai — có trí tuệ, có giới đức, là người vợ hiền; người con trai sinh ra từ một người mẹ như vậy sẽ là anh hùng và có thể cai trị cả vương quốc.
16Không phóng dật
SN3.17 · 30 đoạnVua Pasenadi hỏi có một pháp nào đem lại ích lợi cho cả đời này và đời sau không. Đức Phật đáp: đó là sự không phóng dật — như dấu chân voi chứa được mọi dấu chân khác, sự không phóng dật bao hàm mọi điều lành. Bài kệ kết luận: người sáng suốt không phóng dật trong việc làm phước thì đạt cả hai ích lợi.
17Bạn tốt
SN3.18 · 52 đoạnVua Pasenadi thưa rằng Pháp của Đức Phật là dành cho người có bạn tốt. Đức Phật xác nhận và kể lại chuyện Tôn giả Ānanda nói bạn tốt là phân nửa đời sống phạm hạnh — Ngài sửa lại: bạn tốt là toàn bộ đời sống phạm hạnh, vì nhờ bạn tốt mà một vị Tỷ-kheo tu tập Bát Chánh Đạo và chúng sinh được giải thoát khỏi sinh, già, bệnh, chết. Ngài khuyên nhà vua sống không phóng dật để cả triều đình và dân chúng noi theo.
18Không con — bài thứ nhất
SN3.19 · 42 đoạnMột triệu phú ở Xá-vệ chết không con, để lại tám triệu tiền vàng, nhưng cả đời ăn cháo chua, mặc vải gai, đi xe nát. Đức Phật dạy: kẻ không phải bậc chân nhân có tài sản mà không biết hưởng, không cho ai hưởng, không cúng dường, thì tài sản ấy sẽ mất vào tay vua, trộm, lửa, nước hay người thừa kế ghét bỏ — như hồ nước nơi hoang vắng không ai dùng. Bậc chân nhân biết dùng tài sản cho mình và mọi người, thì tài sản ấy thật sự được thọ hưởng.
19Không có con — bài thứ hai
SN3.20 · 55 đoạnMột triệu phú khác chết không con, để lại mười triệu tiền vàng mà cả đời sống khổ hạnh keo kiệt. Đức Phật kể nghiệp xưa của ông: từng cúng dường một vị Phật Độc Giác nên được sinh lên cõi trời và làm triệu phú bảy lần, nhưng vì cho rồi hối tiếc nên tâm không hưởng được của ngon; vì giết cháu ruột để đoạt tài sản nên bị nung nấu lâu dài trong địa ngục và nay đang ở địa ngục Mahāroruva. Bài kệ kết luận: chỉ nghiệp thân, khẩu, ý mới là của mình và đi theo mình như bóng.
20Người — bốn hạng người
SN3.21 · 101 đoạnĐức Phật dạy vua Pasenadi về bốn hạng người: sinh trong bóng tối hướng đến bóng tối, sinh trong bóng tối hướng đến ánh sáng, sinh trong ánh sáng hướng đến bóng tối, và sinh trong ánh sáng hướng đến ánh sáng. Hoàn cảnh sinh ra — giàu hay nghèo, đẹp hay xấu — không quyết định đích đến; chính hành động của thân, miệng và ý trong đời này mới quyết định đời sau đi lên cõi lành hay rơi xuống cõi dữ. Các bài kệ lặp lại bài học qua bốn mẫu người: nghèo hay giàu, có đức tin và biết bố thí hay keo kiệt và chửi mắng người tu hành.
21Bà nội
SN3.22 · 35 đoạnBà nội của vua Pasenadi qua đời ở tuổi một trăm hai mươi. Nhà vua nói sẵn sàng đánh đổi voi báu, ngựa báu, thôn làng hay cả đất nước để bà khỏi chết. Đức Phật đáp: tất cả chúng sinh đều phải chết, đều kết thúc trong cái chết, không ai vượt qua được cái chết — như đồ gốm, nung hay chưa nung, đều kết thúc trong sự vỡ. Bài kệ khuyên hãy làm việc lành, tích lũy phước đức cho đời sau.
22Thế gian
SN3.23 · 17 đoạnVua Pasenadi hỏi có bao nhiêu pháp sinh khởi trong đời vì sự bất lợi, đau khổ và không an ổn. Đức Phật đáp: có ba — tham, sân và si. Bài kệ kết: ba pháp ác này sinh ra từ chính nội tâm con người và quay lại làm hại chính người ấy, như cây bị hủy hoại bởi chính trái của mình.
23Cung thuật
SN3.24 · 70 đoạnVua Pasenadi hỏi nên bố thí ở đâu và cho ở đâu được quả lớn. Đức Phật đáp: hãy cho nơi nào tâm mình hoan hỷ, nhưng quả lớn chỉ có khi cho người có giới đức — như nhà vua lâm trận chỉ giữ lại người lính đã được huấn luyện, bất kể giai cấp sinh ra. Người xuất gia đã đoạn trừ năm triền cái và hội đủ năm uẩn vô học là ruộng phước cho quả lớn; các bài kệ khuyên xây chỗ ở cho bậc học rộng, làm bể nước, mở đường và bố thí với tâm trong sạch.
24Ví dụ hòn núi
SN3.25 · 70 đoạnĐức Phật hỏi vua Pasenadi: nếu bốn ngọn núi khổng lồ từ bốn phương tiến đến nghiền nát mọi sinh vật, nhà vua sẽ làm gì? Nhà vua đáp: chỉ còn cách sống đúng theo Pháp và làm việc lành. Đức Phật tuyên bố: già và chết chính là những ngọn núi ấy đang tiến đến — voi chiến, ngựa chiến, mưu lược và tiền bạc đều không chống nổi. Các bài kệ khuyên người sáng suốt đặt niềm tin vào Tam Bảo và sống theo Pháp bằng thân, miệng, ý.

Tương Ưng Ác Ma · Mārasaṁyutta

25 bài
1Kinh Khổ Hạnh Và Nghiệp
SN4.1 · 24 đoạnVừa mới giác ngộ, ngồi dưới gốc cây đa bên sông Nerañjarā, Đức Phật thầm mừng vì đã thoát khỏi lối ép xác khổ hạnh vô ích và đã đạt giác ngộ. Ác ma đọc được ý nghĩ ấy, đến nói kệ chê Ngài bỏ đường trong sạch; Đức Phật đáp rằng ép xác chẳng ích gì như thuyền trên đất cạn, và chính giới, định, tuệ mới đưa Ngài đến trong sạch cao nhất. Ác ma buồn bã biến mất.
2Kinh Con Voi
SN4.2 · 19 đoạnTrong đêm tối mưa lất phất bên sông Nerañjarā, Ác ma biến thành một con voi chúa to lớn — đầu như hòn đá đen, ngà như bạc, vòi như cán cày — để làm Đức Phật sợ. Đức Phật nhận ra hắn và nói kệ: ông đã trôi lăn lâu đời hóa ra đủ hình đẹp xấu, đủ rồi, ông đã thua. Ác ma buồn bã biến mất.
3Kinh Tịnh
SN4.3 · 17 đoạnTrong đêm tối mưa lất phất, Ác ma đến gần Đức Phật và hiện ra đủ thứ hình sắc đẹp xấu để làm Ngài sợ. Đức Phật nói kệ đáp: ông đã hóa hình lâu rồi, đủ rồi, ông đã thua; những ai khéo giữ thân, lời và ý thì không bị ông chi phối, không phải kẻ theo hầu của ông. Ác ma biến mất.
4Kinh Bẫy Sập (Phần 1)
SN4.4 · 21 đoạnTại Vườn Nai gần Ba-la-nại, Đức Phật dạy các Tỷ-kheo: nhờ chú tâm đúng và nỗ lực đúng, Ngài đã đạt và chứng ngộ sự giải thoát cao nhất, các vị cũng hãy làm như vậy. Ác ma đến nói kệ rằng Ngài vẫn bị trói trong bẫy sập của ma, cả cõi trời lẫn loài người. Đức Phật đáp: Ta đã thoát khỏi mọi bẫy sập và dây trói của ma — ông đã thua.
5Kinh Bẫy Sập (Phần 2)
SN4.5 · 26 đoạnTại Vườn Nai, Đức Phật tuyên bố Ngài và các Tỷ-kheo đều đã thoát khỏi mọi bẫy sập cõi trời và cõi người, rồi sai các vị lên đường đi khắp nơi vì lợi ích của số đông, giảng Pháp tốt đẹp từ đầu đến cuối, còn Ngài sẽ đến thị trấn Senā ở Uruvelā. Ác ma đến nói kệ rằng Ngài vẫn bị trói chặt; Đức Phật đáp Ta đã thoát khỏi mọi bẫy sập và dây trói lớn — ông đã thua.
6Kinh Con Rắn
SN4.6 · 31 đoạnĐêm tối mưa lất phất ở rừng Trúc Lâm, Ác ma biến thành con rắn chúa khổng lồ — thân như chiếc thuyền đẽo từ một thân cây, mang như sàng nấu rượu, mắt như đĩa đồng, lưỡi chớp như tia sét, hơi thở như ống bễ thợ rèn — để dọa Đức Phật. Đức Phật nói kệ: bậc ẩn sĩ ở nơi nhà trống, tự chế ngự, dù ruồi muỗi rắn độc hay trời sập đất rung cũng không làm một sợi lông của vị ấy rung động. Ác ma biến mất.
7Kinh Thụy Miên
SN4.7 · 16 đoạnỞ rừng Trúc Lâm, sau khi đi kinh hành phần lớn đêm, gần sáng Đức Phật rửa chân rồi nằm xuống bên phải theo thế sư tử, chánh niệm và nhớ giờ thức dậy. Ác ma đến nói kệ trách Ngài sao còn nằm ngủ khi mặt trời đã mọc, như kẻ thất bại nằm co trong nhà trống. Đức Phật đáp: người không còn khát ái dẫn đi đâu nữa, đã dứt hết mọi bám chấp, thì có ngủ cũng chẳng liên quan gì đến ông. Ác ma biến mất.
8Kinh Hoan Hỷ
SN4.8 · 15 đoạnTại vườn Kỳ Viên ở Xá-vệ, Ác ma đến trước Đức Phật nói kệ: có con thì vui vì con, có bò thì vui vì bò, người vui nhờ những thứ bám chấp, không có gì bám chấp thì không có niềm vui. Đức Phật đáp lại từng câu: có con thì buồn vì con, có bò thì buồn vì bò, bám chấp là gốc của buồn lo; không còn bám chấp thì không còn buồn. Ác ma biến mất.
9Kinh Tuổi Thọ (Phần 1)
SN4.9 · 23 đoạnỞ rừng Trúc Lâm, Đức Phật dạy các Tỷ-kheo: tuổi thọ loài người ngắn ngủi, ai rồi cũng phải đi tiếp sang đời sau, hãy làm điều lành và sống đời tu hành, vì không ai sinh ra mà không chết; sống lâu lắm cũng chỉ một trăm năm hoặc hơn một chút. Ác ma đến nói kệ khuyên cứ sống như trẻ bú sữa vì cái chết chưa đến. Đức Phật đáp: đời người ngắn, người lành phải sống như đầu đang cháy — cái chết đến với mọi người.
10Kinh Tuổi Thọ (Phần 2)
SN4.10 · 26 đoạnỞ Vương Xá, Đức Phật nhắc lại lời dạy: tuổi thọ loài người ngắn ngủi, hãy làm điều lành và sống đời tu hành, sống lâu cũng chỉ một trăm năm. Ác ma nói kệ: ngày đêm không trôi qua đâu, mạng người cứ xoay vần như vành xe quanh trục. Đức Phật đáp: ngày đêm trôi qua thật, mạng người bị cắt ngắn và khô cạn dần như nước trong con suối nhỏ. Cuối bài là phần kết phẩm thứ nhất và bài kệ tóm tắt các bài kinh trong phẩm.
11Kinh Hòn Đá
SN4.11 · 12 đoạnĐêm tối mưa lất phất trên núi Linh Thứu, Ác ma đến gần Đức Phật và xô những tảng đá lớn rơi xuống để làm Ngài sợ. Đức Phật nói kệ: dù ông có làm rung chuyển cả núi Linh Thứu, những bậc đã giải thoát đúng đắn, đã giác ngộ, cũng không hề rung động. Ác ma buồn bã biến mất.
12Kinh Con Sư Tử
SN4.12 · 18 đoạnTại vườn Kỳ Viên, khi Đức Phật đang thuyết pháp giữa một hội chúng đông, Ác ma nghĩ cách làm mờ mắt hội chúng, đến nói kệ: sao Ngài rống như sư tử, tự tin trước hội chúng — Ngài có đối thủ đây, đừng tưởng mình đã thắng. Đức Phật đáp: các bậc đại hùng vẫn rống lên đầy tự tin giữa hội chúng; Như Lai đã đạt mười lực và đã vượt qua sự bám chặt vào đời. Ác ma biến mất.
13Kinh Phiến Đá
SN4.13 · 27 đoạnTại Vườn Nai Maddakucchi ở Vương Xá, chân Đức Phật bị mảnh đá làm bị thương; Ngài chịu những cơn đau dữ dội mà vẫn chánh niệm, không nao núng, rồi nằm xuống theo thế sư tử. Ác ma đến nói kệ chê Ngài nằm uể oải như kẻ say thơ, bỏ mặc bao việc. Đức Phật đáp: Ta đã đạt mục đích, hết buồn lo; người ngực bị tên đâm còn ngủ được, huống chi Ta, mũi tên đã rút ra — ngày đêm không còn làm Ta bận lòng. Ác ma biến mất.
14Kinh Thích Nghi
SN4.14 · 18 đoạnTại làng Bà-la-môn Ekasālā ở Kosala, khi Đức Phật đang thuyết pháp giữa hội chúng cư sĩ đông đảo, Ác ma nghĩ cách làm mờ mắt hội chúng, đến nói kệ: dạy người khác là không thích hợp với Ngài, giữa kẻ thuận người nghịch đừng để mình bị cuốn vào. Đức Phật đáp: bậc Giác Ngộ dạy người vì lòng thương tưởng cho họ được lợi ích; Như Lai đã thoát khỏi cả thuận và nghịch. Ác ma biến mất.
15Kinh Ý
SN4.15 · 15 đoạnTại vườn Kỳ Viên, Ác ma đến nói kệ với Đức Phật: có một cái bẫy của ý bay lượn giữa không trung, ta sẽ dùng nó trói Ngài, Ngài không thoát khỏi ta đâu. Đức Phật đáp: sắc, tiếng, vị, mùi, xúc — những thứ làm tâm ưa thích — lòng ham muốn chúng trong Ta đã hết; Ta đã vượt ra ngoài chúng, ông đã thua, kẻ mang đến cái chết. Ác ma biến mất.
16Kinh Bình Bát
SN4.16 · 27 đoạnỞ Xá-vệ, khi Đức Phật đang giảng về năm uẩn bị bám chấp cho các Tỷ-kheo đang chăm chú lắng nghe, Ác ma muốn làm mờ mắt họ, biến thành con bò đực tiến về chỗ nhiều bình bát đang để ngoài trời. Một Tỷ-kheo lo bò làm vỡ bát; Đức Phật bảo đó là Ác ma, rồi nói kệ: sắc, thọ, tưởng, hành, thức — cái ấy không phải tôi, không phải của tôi; ai không còn tham với chúng, vượt hết mọi dây trói, thì dù quân ma tìm khắp nơi cũng không gặp được. Ác ma biến mất.
17Kinh Xứ
SN4.17 · 25 đoạnTại Đại Lâm ở Vesālī, khi Đức Phật đang giảng về sáu xứ tiếp xúc cho các Tỷ-kheo chăm chú lắng nghe, Ác ma đến gần gây tiếng động lớn khủng khiếp như đất nứt vỡ để làm mờ mắt họ. Một Tỷ-kheo tưởng đất vỡ thật; Đức Phật bảo đó là Ác ma, rồi nói kệ: sắc, tiếng, vị, mùi, xúc và pháp là món mồi đáng sợ làm đời mê loạn; đệ tử của Đức Phật giữ chánh niệm vượt qua chúng, vượt khỏi cõi của ma, sáng chói như mặt trời. Ác ma biến mất.
18Kinh Đoàn Thực
SN4.18 · 23 đoạnTại làng Bà-la-môn Pañcasālā ở Magadha, Ác ma nhập vào tâm các gia chủ khiến họ không cho Đức Phật đồ ăn khất thực; Ngài trở về với bình bát sạch trơn như lúc vào làng. Ác ma đến trêu chọc và hứa lần sau sẽ lo cho Ngài nhận được thức ăn. Đức Phật nói kệ: ma làm điều ác để hại Như Lai mà tưởng điều ác không có kết quả sao; chúng ta sống sung sướng vì không có gì để bám, lấy niềm hỷ làm thức ăn như chư thiên Quang Âm. Ác ma biến mất.
19Kinh Người Nông Phu
SN4.19 · 39 đoạnỞ Xá-vệ, trong lúc Đức Phật giảng về Niết-bàn cho các Tỷ-kheo, Ác ma biến thành người nông phu vác cày, tóc rối, chân lấm bùn, đến hỏi tìm bò rồi tuyên bố mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý cùng các cảnh đều là của hắn — Ngài đi đâu mà thoát. Đức Phật đáp: cứ cho là của ông, nhưng chỗ nào không còn mắt tai và các cảnh thì chỗ ấy ông không đến được. Cuộc đối đáp kết bằng hai bài kệ về cái “của tôi”: ai còn nói “của tôi” và tâm còn ở nơi sự vật thì không thoát khỏi ma; Đức Phật không nói như vậy nên ma không thấy được con đường Ngài đi.
20Kinh Thống Trị
SN4.20 · 27 đoạnTrong am thất dưới chân núi Tuyết Sơn, Đức Phật thầm nghĩ: có thể cai trị đúng Pháp mà không giết hại, không chinh phục, không gây buồn khổ chăng? Ác ma đọc được ý nghĩ, đến xúi Ngài hãy cai trị như vậy, và khoe bốn nền tảng thần thông của Ngài đủ sức biến cả núi Tuyết Sơn thành vàng. Đức Phật nói kệ đáp: cả núi vàng gấp đôi cũng không thỏa được tham vọng một người; ai đã thấy khổ và nguồn gốc của khổ thì không còn hướng về dục lạc, chỉ học cách gỡ bỏ mọi ràng buộc. Ác ma biến mất; cuối bài là kết phẩm thứ hai và kệ tóm tắt.
21Kinh Đa Số
SN4.21 · 34 đoạnTại Silāvatī, nhiều Tỷ-kheo đang tu tập không buông lung gần Đức Phật thì Ác ma biến thành một Bà-la-môn già yếu chống gậy, đến dụ: các vị còn trẻ, chưa hưởng dục, hãy hưởng dục lạc của con người, đừng bỏ cái hiện tại mà chạy theo cái phải chờ thời gian. Các Tỷ-kheo đáp ngược lại: chính các dục mới là thứ phải chờ thời gian, nhiều khổ đau và tai hại; còn Pháp thì thấy ngay trong hiện tại, không cần chờ, mời đến mà thấy. Ác ma lắc đầu, thè lưỡi, cau trán bỏ đi; Đức Phật cho biết đó là Ác ma đến làm mờ mắt, rồi nói kệ về người đã thấy khổ và nguồn gốc của khổ.
22Kinh Samiddhi
SN4.22 · 39 đoạnTại Silāvatī, Tôn giả Samiddhi đang tu tập gần Đức Phật, thầm vui mừng vì mình có bậc Thầy là vị A-la-hán Chánh Đẳng Giác, được xuất gia trong Pháp Luật khéo giảng, và có bạn đồng tu giữ giới. Ác ma đọc được ý nghĩ ấy, đến gần gây tiếng động lớn như đất vỡ tung để dọa. Samiddhi thưa với Đức Phật; Ngài bảo đó là Ác ma và khuyên quay lại chỗ cũ tiếp tục tu. Lần thứ hai tiếng động lại vang lên, Samiddhi nhận ra Ác ma và nói kệ: ta xuất gia với lòng tin, chánh niệm và trí tuệ đã lớn, tâm đã định — ông có hóa ra hình gì cũng không làm ta sợ. Ác ma biến mất.
23Kinh Godhika
SN4.23 · 70 đoạnTôn giả Godhika ở Kāḷasilā bên núi Isigili sáu lần đạt trạng thái tâm giải thoát nhất thời rồi lại rơi khỏi; đến lần thứ bảy, ngài quyết dùng dao tự kết liễu. Ác ma biết được ý nghĩ ấy, đến tâu với Đức Phật bằng kệ, xin Ngài ngăn đệ tử của mình. Nhưng Godhika đã dùng dao rồi; Đức Phật nói kệ: bậc trí như vậy không còn tha thiết với mạng sống, đã nhổ tận gốc khát ái — Godhika đã nhập Niết-bàn. Sau đó Đức Phật cùng các Tỷ-kheo đến nơi, chỉ cho họ thấy làn khói đen — Ác ma đang tìm thức của Godhika khắp các phương mà không gặp, vì thức ấy không an trú ở đâu cả. Ác ma ôm đàn đến hỏi, Đức Phật đáp bằng kệ ca ngợi Godhika; Ác ma sầu muộn đánh rơi cây đàn và biến mất.
24Kinh Bảy Năm
SN4.24 · 48 đoạnSuốt bảy năm, Ác ma đi theo Đức Phật ở Uruvelā mong tìm một chỗ sơ hở mà không được. Hắn đến hỏi bằng kệ: Ngài ngồi thiền trong rừng vì buồn, vì mất của hay thèm của, vì phạm tội ở làng, sao không kết bạn với ai? Đức Phật đáp: Ta đã nhổ sạch gốc rễ của buồn, không tội, hết mọi tham ái về đời sau, không còn ô nhiễm. Cuộc đối đáp tiếp tục qua các bài kệ về “của tôi” và về việc dạy người khác, rồi Ác ma tự kể dụ ngôn con cua bị bẻ hết càng: mọi mẹo lắt léo của hắn đã bị Đức Phật chặt đứt, hắn không còn đến gần Ngài được nữa, và thất vọng nói kệ con quạ mổ hòn đá tưởng là miếng mỡ.
25Kinh Những Người Con Gái Của Ác Ma
SN4.25 · 116 đoạnSau bảy năm theo rình thất bại, Ác ma ngồi thất vọng cào đất bằng gậy thì ba người con gái của hắn — Khát ái, Bất lạc và Tham dục — đến hỏi cha buồn vì ai, và hứa dùng bẫy dục lạc trói người ấy như trói voi rừng đem về cho cha. Ác ma đáp: vị ấy là bậc A-la-hán, đã vượt khỏi cõi của ma, không dễ dụ bằng dục lạc đâu. Không nghe, ba chị em lần lượt biến thành một trăm thiếu nữ, một trăm phụ nữ chưa sinh con, đã sinh một con, hai con, phụ nữ trung niên và phụ nữ lớn tuổi đến hầu hạ Đức Phật — Ngài đều không để ý. Sau cùng họ đến nói kệ trực tiếp, được Đức Phật trả lời từng bài, rồi quay về bị Ác ma mắng là kẻ ngu lấy cọng sen khoan núi, lấy răng nhai sắt. Bài kinh kết thúc Tương Ưng Ác Ma với kệ tóm tắt phẩm thứ ba.

Tương Ưng Tỷ-kheo-ni · Bhikkhunīsaṁyutta

10 bài
1Kinh Āḷavikā
SN5.1 · 26 đoạnTỷ-kheo-ni Āḷavikā khất thực ở Xá-vệ xong, vào rừng Andha tìm sự yên tĩnh một mình. Ác ma đến nói kệ dụ: đời này không có lối thoát đâu, sống tách riêng làm gì, cứ hưởng dục lạc kẻo sau hối hận. Āḷavikā nhận ra Ác ma và đáp: ở đời có lối thoát, ta đã tự chứng bằng trí tuệ — ông là bà con của kẻ buông lung nên không biết chỗ ấy; dục lạc như gươm thương, các uẩn là đài chém đầu, điều ông gọi là vui thú thì với ta là không vui. Ác ma biến mất.
2Kinh Somā
SN5.2 · 26 đoạnTỷ-kheo-ni Somā khất thực xong, vào rừng Andha ngồi thiền dưới gốc cây. Ác ma đến nói kệ khích: địa vị cao ấy chỉ thánh nhân mới đạt được, đàn bà trí tuệ chỉ bằng hai ngón tay thì mong gì. Somā nhận ra Ác ma và đáp: là nữ thì có gì trở ngại khi tâm đã khéo định tĩnh, trí tuệ đang triển khai và thấy Pháp đúng như thật? Chỉ người còn tự hỏi “ta là nữ, là nam, hay là gì khác” mới xứng để Ác ma nói chuyện. Ác ma biến mất.
3Kinh Kisāgotamī
SN5.3 · 26 đoạnTỷ-kheo-ni Kisāgotamī khất thực xong, vào rừng Andha ngồi thiền dưới gốc cây. Ác ma đến nói kệ gợi lại nỗi đau cũ: sao nàng ngồi một mình mặt ứa lệ như người mất con — hay vào rừng một mình để tìm đàn ông? Kisāgotamī nhận ra Ác ma và đáp: chuyện con chết đã qua rồi, chuyện đàn ông đã chấm dứt; ta không buồn, không khóc, cũng không sợ ông. Niềm vui thích đã bị dứt khắp nơi, khối tối mê đã nát tan; ta đã thắng quân thần chết và sống không còn ô nhiễm. Ác ma biến mất.
4Kinh Vijayā
SN5.4 · 29 đoạnTỷ-kheo-ni Vijayā khất thực xong, vào rừng Andha ngồi thiền dưới gốc cây. Ác ma đến nói kệ dụ dỗ: nàng vừa trẻ vừa đẹp, ta vừa trẻ vừa xuân, hãy cùng nhau vui hưởng với dàn nhạc năm điệu. Vijayā nhận ra Ác ma và đáp: sắc, tiếng, vị, mùi, xúc làm ý đam mê — ta trả lại hết cho ông, ta không cần chúng; với cái thân hôi thối, dễ vỡ, mong manh này ta chỉ thấy bực phiền và tủi hổ, dục ái đã đoạn tận. Kể cả các cõi sắc giới, vô sắc giới và những tầng định an tịnh, bóng tối mê trong ta đã bị diệt ở mọi nơi. Ác ma biến mất.
5Kinh Uppalavaṇṇā
SN5.5 · 29 đoạnTỷ-kheo-ni Uppalavaṇṇā đứng dưới gốc cây sala đang nở đầy hoa. Ác ma đến nói kệ trêu: nàng đứng một mình dưới gốc cây hoa, nhan sắc không ai sánh — nàng ngây dại kia, không sợ kẻ cám dỗ sao? Uppalavaṇṇā nhận ra Ác ma và đáp: trăm nghìn kẻ cám dỗ như ông có đến, một sợi lông của ta cũng không động; ta có thể biến mất, vào trong bụng ông, đứng giữa hàng mi ông mà ông không thấy; tâm ta đã khéo chế ngự, các nền tảng thần thông đã khéo tu tập, ta thoát mọi trói buộc nên đâu có sợ ông. Ác ma biến mất.
6Kinh Cālā
SN5.6 · 26 đoạnTỷ-kheo-ni Cālā ngồi thiền dưới gốc cây trong rừng Andha. Ác ma đến hỏi đối thoại: nàng không vui thích điều gì? — Ta không vui thích sự sinh. Rồi hắn hỏi bằng kệ: sao không thích sinh, sinh ra mới hưởng được các dục, ai dạy nàng điều đó? Cālā đáp bằng kệ: sinh ra rồi phải chết, đã sinh là gặp khổ đau, trói buộc, giết hại, phiền não — nên ta không thích sinh. Đức Phật đã giảng Pháp giúp vượt khỏi tái sinh, đoạn trừ mọi khổ, đặt ta vào sự thật. Những chúng sinh hướng về sắc giới và vô sắc giới mà không biết sự đoạn diệt thì vẫn đi đến tái sinh. Ác ma biến mất.
7Kinh Upacālā
SN5.7 · 30 đoạnTỷ-kheo-ni Upacālā ngồi thiền dưới gốc cây. Ác ma đến hỏi nàng muốn tái sinh về đâu; nàng đáp không muốn tái sinh về một chỗ nào cả. Hắn dụ bằng kệ liệt kê các cõi trời — Ba mươi ba, Dạ-ma, Đâu-suất, Hóa lạc, Tha hóa tự tại — bảo nàng hãy hướng tâm đến đó mà hưởng niềm vui. Upacālā đáp: các cõi trời ấy vẫn bị ái dục trói buộc, vẫn rơi vào tay ma; toàn thế giới đang cháy đỏ, thiêu đốt, bùng cháy, rung động. Chỗ không rung, không cháy, người phàm không lui tới, Ác ma không đến được — chỗ ấy tâm ta vui thích. Ác ma biến mất.
8Kinh Sīsupacālā
SN5.8 · 28 đoạnÁc ma đến hỏi Tỷ-kheo-ni Sīsupacālā: nàng theo giáo thuyết của ai? Nàng đáp không theo giáo thuyết của ai cả. Hắn hỏi bằng kệ: vì ai nàng cạo đầu, mang dáng nữ Sa-môn mà không theo giáo thuyết nào — nàng tu cho ai vậy, kẻ ngu muội kia? Sīsupacālā đáp: các ngoại đạo tin vào tà kiến của họ, ta không thích pháp của họ vì họ không thông thạo Pháp; còn có Đức Phật sinh trong dòng họ Thích-ca — bậc không ai sánh bằng, chinh phục tất cả, đánh tan ma, không ai thắng nổi ở mọi nơi, giải thoát hoàn toàn, thấy khắp mọi điều. Thế Tôn là bậc Đạo sư của ta, ta yêu thích giáo pháp của Ngài. Ác ma biến mất.
9Kinh Selā
SN5.9 · 30 đoạnÁc ma đến nói kệ với Tỷ-kheo-ni Selā: con rối hình người này do ai tạo ra, người tạo nó ở đâu, nó sinh từ đâu và diệt về đâu? Selā nhận ra Ác ma và đáp: con rối này không tự nó làm ra, nỗi khổ này cũng không phải người khác làm; do nhân duyên hợp lại mà nó hình thành, nhân duyên tan thì nó diệt — như hạt giống gieo xuống ruộng nảy mầm nhờ vị đất và hơi ẩm. Các uẩn, các giới và sáu xứ cũng vậy: do nhân duyên hợp mà thành, nhân duyên tan thì diệt. Ác ma biến mất.
10Kinh Vajirā
SN5.10 · 38 đoạnÁc ma đến nói kệ với Tỷ-kheo-ni Vajirā: chúng sinh này do ai tạo ra, người tạo ở đâu, nó sinh từ đâu và diệt về đâu? Vajirā nhận ra Ác ma và đáp: sao ông cứ bám vào hai chữ “chúng sanh” — đó là tà kiến của ông thôi. Ở đây chỉ là một khối các hành hợp lại, không tìm thấy chúng sinh nào cả. Như khi các bộ phận lắp lại với nhau thì có tiếng gọi là “xe”, khi các uẩn có mặt thì theo thói quen người ta gọi là “chúng sanh”. Thật ra chỉ có khổ sinh ra, khổ tồn tại rồi khổ diệt; ngoài khổ, không gì sinh, không gì diệt. Ác ma biến mất.

Tương Ưng Phạm Thiên · Brahmasaṁyutta

15 bài
1Kinh Thỉnh Cầu
SN6.1 · 53 đoạnNgay sau khi thành đạo, Đức Phật ngồi yên dưới gốc cây và nghĩ: Pháp ta chứng được quá sâu, khó thấy, mà người đời lại mê đắm dục lạc — nếu ta giảng mà họ không hiểu thì chỉ mệt mỏi, phiền phức cho ta, nên tâm Ngài hướng về yên lặng, không muốn thuyết pháp. Phạm thiên Sahampati biết được, hiện xuống thỉnh cầu: xin hãy thuyết pháp, vì có những chúng sinh ít bụi trong mắt sẽ bị thiệt hại nếu không được nghe Pháp. Đức Phật vì lòng thương xót, dùng Phật nhãn nhìn đời, thấy chúng sinh có căn cơ khác nhau như sen trong hồ — có hoa chìm dưới nước, có hoa vừa mặt nước, có hoa vươn khỏi mặt nước không dính nước — rồi đáp bằng kệ: cửa bất tử đã rộng mở cho họ. Phạm thiên mừng rỡ đảnh lễ rồi biến mất.
2Kinh Cung Kính
SN6.2 · 38 đoạnNgay sau khi thành đạo, Đức Phật nghĩ: sống không có cung kính, không có vâng phục thì khổ — ta nên tôn trọng, cung kính và nương tựa vào ai? Ngài xét lần lượt: vì giới, vì định, vì tuệ, vì giải thoát, vì tri kiến giải thoát chưa đầy đủ thì nên nương tựa một Sa-môn hay Bà-la-môn khác đầy đủ hơn; nhưng khắp thế giới này không có ai đầy đủ hơn Ngài ở từng mặt ấy. Vậy ta hãy tôn trọng, cung kính và nương tựa chính Pháp mà ta đã giác ngộ. Phạm thiên Sahampati biết được, hiện xuống tán thán: chư Phật quá khứ và vị lai đều cung kính Pháp như vậy — đó là tính chất của chư Phật; ai mong lợi ích cho mình, ước vọng sự vĩ đại, hãy cung kính Chánh pháp, ghi nhớ lời dạy của chư Phật.
3Kinh Phạm Thiên
SN6.3 · 45 đoạnTôn giả Brahmadeva, con một bà Bà-la-môn, xuất gia theo Đức Phật và không bao lâu chứng A-la-hán. Một buổi sáng, ngài khất thực đến nhà mẹ mình; lúc ấy bà đang bày lễ vật cúng dường Phạm thiên như thường lệ. Phạm thiên Sahampati nghĩ: ta hãy đến làm cho bà chấn động. Vị ấy hiện ra đứng giữa hư không trong nhà bà và nói kệ: cõi Phạm thiên ở rất xa, Phạm thiên không ăn thứ lễ vật như vậy — bà tụng niệm làm gì khi chưa biết đường lên Phạm thiên? Chính Brahmadeva này, con trai bà, đã dứt mọi níu giữ, vượt trên chư thiên, không sở hữu gì, vừa vào nhà bà để khất thực mới thật xứng đáng nhận lễ cúng dường. Nghe xong, bà dâng lễ vật lên ngài với lòng tin không lay động và làm phước đức cho an lạc đời sau.
4Kinh Phạm Thiên Baka
SN6.4 · 52 đoạnPhạm thiên Baka ôm một tà kiến tai hại: cõi này là thường, là vĩnh hằng, là toàn vẹn, không suy chuyển; ở đây không có sinh, già, chết, diệt, tái sinh, và ngoài đây ra không còn lối thoát nào khác. Đức Phật biết được, hiện lên cõi Phạm thiên. Baka chào mừng và lặp lại tà kiến ấy. Đức Phật quở: thật đáng thương, Baka chìm trong vô minh — cái vô thường mà nói là thường, nơi có sinh già chết diệt tái sinh mà nói là không, và có lối thoát cao hơn mà nói là không có. Rồi qua các bài kệ đối đáp, Đức Phật kể lại những việc thiện xưa của Baka — cho người khát uống nước, cứu tù nhân ở bờ sông Eṇī, cứu thuyền khỏi rồng dữ trên sông Hằng, và việc chính Ngài từng là đệ tử tên Kappa của Baka — chứng tỏ Ngài biết rõ tuổi thọ của Baka chỉ là hữu hạn. Baka cuối cùng thừa nhận: hào quang của Ngài chói sáng cả cõi Phạm thiên.
5Kinh Tà Kiến Khác
SN6.5 · 61 đoạnMột vị Phạm thiên ôm tà kiến: không một Sa-môn hay Bà-la-môn nào có thể đến được cõi này. Đức Phật biết được, hiện lên cõi Phạm thiên, ngồi kiết già giữa hư không phía trên vị ấy, toàn thân lửa cháy. Lần lượt bốn đại đệ tử — Mahāmoggallāna ở phía Đông, Mahākassapa ở phía Nam, Mahākappina ở phía Tây, Anuruddha ở phía Bắc — cũng hiện đến, ngồi phía dưới Đức Phật, cùng nhập định lửa. Phạm thiên thú nhận với Moggallāna: tôi không còn giữ tà kiến xưa nữa; làm sao tôi còn nói “tôi là thường, là vĩnh hằng” được? Sau đó ông sai một tùy tùng đến hỏi Moggallāna xem Đức Phật còn những đệ tử khác thần lực như thế không, và được đáp bằng kệ: đệ tử của Đức Phật chứng ba minh, có thần thông, khéo đọc tâm người, đã dứt hết ô nhiễm — rất nhiều.
6Kinh Phóng Dật
SN6.6 · 36 đoạnHai vị Phạm thiên độc lập Subrahmā và Suddhāvāsa đến thăm Đức Phật lúc Ngài đang yên tĩnh buổi trưa; Subrahmā đề nghị đổi hướng: ở kia có một cõi Phạm thiên giàu thịnh mà vị Phạm thiên ở đó sống buông lung — hãy đến làm cho vị ấy chấn động. Vị Phạm thiên ấy kiêu ngạo: ông biến mình thành một nghìn thân, khoe thần lực và hỏi mình còn cần đến hầu vị Sa-môn nào nữa không. Subrahmā biến thành hai nghìn thân và nhắc: Đức Phật còn thần lực hơn cả ông và ta. Phạm thiên đáp bằng kệ khoe cung điện rực rỡ chiếu sáng phương Bắc của mình. Subrahmā đáp: người sáng suốt thấy trong sắc có sự tranh đấu, sự run rẩy thường xuyên, nên không vui thích trong sắc. Phạm thiên chấn động, và sau một thời gian đã đến hầu Đức Phật.
7Kinh Kokālika
SN6.7 · 11 đoạnĐức Phật đang yên tĩnh buổi trưa tại Xá-vệ. Hai vị Phạm thiên độc lập Subrahmā và Suddhāvāsa đến, đứng dựa vào hai cột cửa. Subrahmā nói bài kệ về Tỷ-kheo Kokālika trước mặt Đức Phật: người có trí nào lại đi đo lường bậc không thể đo lường? Kẻ nào làm chuyện đó, ta nghĩ, chỉ là người phàm bị che phủ mà thôi.
8Kinh Tissaka
SN6.8 · 11 đoạnĐức Phật đang yên tĩnh buổi trưa tại Xá-vệ. Hai vị Phạm thiên độc lập Subrahmā và Suddhāvāsa đến, đứng dựa vào hai cột cửa. Lần này Suddhāvāsa nói bài kệ về Tỷ-kheo Katamodaka Tissaka trước mặt Đức Phật: người có trí nào lại đi đo lường bậc không thể đo lường? Kẻ nào làm chuyện đó, ta nghĩ, chỉ là kẻ vô trí, bị che phủ mà thôi.
9Kinh Phạm Thiên Tudu
SN6.9 · 29 đoạnTỷ-kheo Kokālika đang bệnh nặng. Đêm gần tàn, Phạm thiên độc lập Tudu với dung sắc rực rỡ chiếu sáng khắp vườn Kỳ Viên, đến đứng giữa hư không và khuyên: này Kokālika, hãy đặt lòng tin vào Sāriputta và Moggallāna — hai vị ấy là những Tỷ-kheo tốt lành. Kokālika hỏi ông là ai, rồi khi biết ông là Tudu — vị đã được Đức Phật tuyên bố chứng Bất lai — lại trách: vậy ông về đời này làm gì, ông thấy lỗi của mình chưa? Tudu đáp bằng kệ: con người sinh ra với cái búa trong miệng, kẻ ngu tự chặt mình bằng lời nói xấu; khen kẻ đáng chê, chê người đáng khen là tự chọn lấy bất hạnh bằng miệng mình; và ai dùng lời và ý ác phỉ báng bậc thánh sẽ sa đọa địa ngục qua những khoảng thời gian dài không kể xiết.
10Kinh Kokālika
SN6.10 · 78 đoạnTỷ-kheo Kokālika đến bạch Đức Phật ba lần rằng Sāriputta và Moggallāna là hạng ác dục, bị ác dục chi phối; cả ba lần Đức Phật ngăn: đừng nói vậy, hãy đặt lòng tin vào hai vị ấy. Kokālika bỏ đi, không lâu sau toàn thân nổi mụn nhọt từ bằng hạt cải lớn dần đến bằng quả billa, vỡ ra chảy máu mủ, rồi chết và sinh vào địa ngục Sen Hồng vì tâm thù hận hai vị đại đệ tử. Phạm thiên Sahampati báo tin cho Đức Phật trong đêm. Sáng hôm sau Đức Phật kể lại cho các Tỷ-kheo, và khi một vị hỏi về tuổi thọ ở địa ngục Sen Hồng, Ngài dạy bằng ví dụ gánh mè xứ Kosala: mỗi trăm năm lấy ra một hạt mè, gánh mè cạn nhanh hơn một tuổi thọ ở địa ngục Abbuda; cứ nhân hai mươi lần qua các tầng địa ngục cho đến Sen Hồng — nơi Kokālika đã sinh vào. Cuối cùng Ngài nói lại bài kệ về cái búa trong miệng.
11Kinh Sanankumāra
SN6.11 · 14 đoạnTại Vương Xá, bên bờ sông Sappinī, đêm gần tàn, Phạm thiên Sanankumāra chiếu sáng cả bờ sông, đến đảnh lễ Đức Phật và nói bài kệ: giai cấp Sát-đế-lỵ là tối thắng giữa những người lấy dòng họ làm tiêu chuẩn; nhưng người đầy đủ trí tuệ và đức hạnh mới là tối thắng giữa chư thiên và loài người. Đức Phật chấp nhận bài kệ ấy.
12Kinh Devadatta
SN6.12 · 11 đoạnTại Vương Xá, trên núi Linh Thứu, không bao lâu sau khi Devadatta bỏ đi, Phạm thiên Sahampati đến trong đêm, đảnh lễ Đức Phật và nói bài kệ về Devadatta: cây chuối bị chính trái của nó giết chết, cây tre và cây lau cũng vậy; danh vọng giết kẻ xấu ác, như cái thai giết chết con la.
13Kinh Andhakavinda
SN6.13 · 31 đoạnĐức Phật ở tại Andhakavinda, giữa dân Magadha, ngồi ngoài trời trong đêm tối mịt khi mưa rơi từng hạt. Phạm thiên Sahampati đến trong đêm và nói những bài kệ tán thán trước mặt Ngài: hãy ở những chỗ núi non xa vắng để giải thoát khỏi các trói buộc; nếu không vui ở đó, hãy sống giữa Tăng chúng, hộ trì các căn, chánh niệm khất thực từng nhà. Vị Tỷ-kheo ngồi yên trong đêm tối, nơi có rắn độc, sấm chớp, mà không run, không dựng tóc gáy — điều ấy con thấy tận mắt, không phải nghe đồn. Trong một đời giáo pháp này, một nghìn người đã thoát khỏi thần chết, hơn năm trăm vị hữu học và một nghìn vị nữa đều là Dự lưu, không còn sinh vào loài bàng sinh; còn những người khác có phần phước đức thì con đếm không xuể, vì sợ nói dối.
14Kinh Aruṇavatī
SN6.14 · 62 đoạnĐức Phật kể cho các Tỷ-kheo: xưa có vua Aruṇavā, kinh đô Aruṇavatī, và Đức Phật Sikhī sống nương tựa kinh đô ấy. Ngài có hai vị đệ tử xuất chúng là Abhibhū và Sambhava. Một hôm Phật Sikhī dẫn Abhibhū lên cõi Phạm thiên và bảo ông thuyết Pháp cho Phạm thiên cùng hội chúng của vị ấy; họ phật ý: sao đệ tử lại thuyết Pháp trước mặt Đạo sư? Phật Sikhī bảo Abhibhū làm cho họ chấn động hơn nữa — ông vừa hiện thân vừa ẩn thân thuyết Pháp, khi hiện nửa dưới ẩn nửa trên, khi hiện nửa trên ẩn nửa dưới. Rồi theo lời Phật Sikhī, Abhibhū đứng ở cõi Phạm thiên nói bài kệ vang khắp nghìn thế giới: hãy đứng dậy, lên đường, dấn thân vào giáo pháp của Đức Phật, đánh bại quân của thần chết như voi phá chòi lá. Về lại Aruṇavatī, các Tỷ-kheo của Phật Sikhī xác nhận họ đã nghe trọn bài kệ ấy.
15Kinh Bát-Niết-bàn
SN6.15 · 43 đoạnTại Kusinārā, trong rừng sala của dân Malla, giữa hai cây sala song thọ, vào lúc Đức Phật sắp nhập Bát-Niết-bàn, Ngài nói lời cuối cùng: các hành đều phải tan hoại, hãy hoàn thành mục đích với sự không buông lung. Rồi Ngài lần lượt vào và ra khỏi các tầng thiền từ sơ thiền lên đến diệt thọ tưởng định, đi ngược trở xuống, rồi từ tứ thiền, Ngài nhập diệt. Ngay khi ấy, Phạm thiên Sahampati, Thiên chủ Sakka, Tôn giả Ānanda và Tôn giả Anuruddha lần lượt nói kệ: mọi loài đều phải bỏ lại thân này — cả bậc Đạo Sư không ai sánh bằng; các hành vô thường, sinh rồi diệt, sự lặng yên của chúng là an lạc; giây phút ấy thật kinh hoàng, dựng tóc gáy; và bậc có con mắt sáng đã ra đi không còn hơi thở, tâm giải thoát như ngọn đèn tắt.

Tương Ưng Bà-la-môn · Brāhmaṇasaṁyutta

22 bài
1Kinh Dhanañjānī
SN7.1 · 37 đoạnBà Dhanañjānī, vợ một vị Bà-la-môn dòng họ Bhāradvāja, kính tin Tam Bảo; chồng bà giận dữ đến thách thức Đức Phật và hỏi: giết bỏ điều gì thì được an vui? Đức Phật đáp: giết bỏ cơn giận — thứ có gốc độc mà ngọn ngọt. Nghe xong, vị Bà-la-môn xin xuất gia và không lâu sau chứng quả A-la-hán.
2Kinh Phỉ Báng
SN7.2 · 47 đoạnVị Bà-la-môn Bhāradvāja thô lỗ đến chửi mắng Đức Phật. Đức Phật dùng hình ảnh món ăn dọn cho khách: khách không nhận thì món ăn vẫn thuộc về chủ nhà — lời chửi không được nhận thì vẫn thuộc về người chửi. Rồi Ngài nói kệ về người không giận: không giận lại người đang giận là thắng trận khó thắng và chữa lành cho cả hai. Vị Bà-la-môn nghe xong xin xuất gia và chứng quả A-la-hán.
3Kinh Asurindaka
SN7.3 · 29 đoạnVị Bà-la-môn Bhāradvāja hung tợn đến chửi mắng Đức Phật; Ngài im lặng. Ông đắc ý la lên ‘ngài thua rồi’, Đức Phật đáp bằng bài kệ: kẻ ngu tưởng thắng khi nói lời ác, còn chiến thắng thật thuộc về người biết nhẫn nhịn; không giận lại người đang giận là chữa lành cho cả hai. Nghe xong, vị Bà-la-môn quy y, xuất gia và chứng quả A-la-hán.
4Kinh Bilaṅgika
SN7.4 · 15 đoạnVị Bà-la-môn Bhāradvāja cay nghiệt nghe tin người trong họ đã xuất gia, giận dữ đến đứng im lặng bên Đức Phật. Đức Phật đọc được tâm ông và nói bài kệ: ai hại người trong sạch vô tội, điều ác sẽ quay lại hại kẻ ấy như bụi tung ngược gió. Nghe xong, ông quy y, xuất gia và chứng quả A-la-hán.
5Kinh Người Không Làm Hại
SN7.5 · 17 đoạnVị Bà-la-môn tên Ahiṁsaka (Không Làm Hại) đến khoe tên của mình với Đức Phật. Đức Phật đáp bằng kệ: tên phải xứng với người — ai không làm hại ai bằng thân, lời và ý mới thật là người không làm hại. Nghe xong, vị Bà-la-môn quy y, xuất gia và chứng quả A-la-hán.
6Kinh Bện Tóc
SN7.6 · 26 đoạnVị Bà-la-môn Bện Tóc hỏi Đức Phật: người đời rối trong ngoài như mối bện, ai gỡ được? Đức Phật đáp bằng kệ nổi tiếng về ‘mối rối’: người có tuệ, đứng vững trên giới, tu tập tâm và tuệ, hăng hái tỉnh táo sẽ gỡ được; bậc A-la-hán đã dứt tham, sân, vô minh thì mối rối đã được gỡ xong. Nghe xong, vị Bà-la-môn quy y, xuất gia và chứng quả A-la-hán.
7Kinh Người Trong Sạch
SN7.7 · 24 đoạnVị Bà-la-môn Suddhika cho rằng chỉ người đầy đủ minh và hạnh mới trong sạch. Đức Phật đáp: tụng chú nhiều cũng không làm nên Bà-la-môn nếu bên trong còn nhơ bẩn; ngược lại, bất kể sinh ra ở giai cấp nào, ai hăng hái, quyết tâm, luôn cố gắng mạnh mẽ đều đạt được sự trong sạch cao nhất. Nghe xong, vị Bà-la-môn xuất gia và chứng quả A-la-hán.
8Kinh Người Thờ Lửa
SN7.8 · 39 đoạnVị Bà-la-môn Aggika chuẩn bị cơm sữa cúng lửa; Đức Phật đến khất thực. Ông nói chỉ người có ba minh và dòng dõi tốt mới xứng ăn. Đức Phật đáp: ba minh thật là nhớ đời trước, thấy cõi trời cõi khổ và chấm dứt sinh tử; đồng thời Ngài từ chối ăn món ăn có được nhờ đọc kệ, và chỉ cách cúng dường đúng vào ‘ruộng phước’. Nghe xong, vị Bà-la-môn xuất gia và chứng quả A-la-hán.
9Kinh Sundarika
SN7.9 · 70 đoạnVị Bà-la-môn Sundarika cúng lửa xong, tìm người ăn phần đồ cúng còn lại và gặp Đức Phật. Đức Phật dạy: đừng hỏi dòng dõi, hãy hỏi cách sống; ngọn lửa thật là ngọn lửa bên trong — kiêu mạn là gánh nặng, giận là khói, dối trá là tro, Pháp là hồ nước trong mà giới là bến tắm. Nghe xong, vị Bà-la-môn xuất gia và chứng quả A-la-hán.
10Kinh Bảy Cô Con Gái
SN7.10 · 80 đoạnMột vị Bà-la-môn mất mười bốn con bò, vào rừng tìm bò thì gặp Đức Phật đang ngồi yên an vui. Ông nói kệ đoán rằng Ngài an vui vì không có những mối lo của đời gia chủ: bò mất, ruộng mè hư, chuột trong kho, nệm đầy rận, bảy cô con gái góa, vợ khó tính, chủ nợ sáng sớm. Đức Phật đáp lại từng câu: đúng, Ta không có những thứ ấy nên Ta an vui. Vị Bà-la-môn nghe xong xuất gia và chứng quả A-la-hán.
11Kinh Cày Ruộng
SN7.11 · 51 đoạnVị Bà-la-môn Kasi Bhāradvāja đang mùa gieo hạt với năm trăm cái cày, bảo Đức Phật cũng phải cày gieo mới có ăn. Đức Phật đáp Ngài cũng là người cày ruộng: lòng tin là hạt giống, tuệ là cày và ách, chánh niệm là lưỡi cày, sự cố gắng là con vật kéo — ruộng ấy cho quả không còn chết. Nghe xong, vị Bà-la-môn không xuất gia mà xin làm cư sĩ quy y trọn đời.
12Kinh Udaya
SN7.12 · 28 đoạnĐức Phật đến nhà Bà-la-môn Udaya khất thực ba ngày liền; đến ngày thứ ba, Udaya khó chịu nói Ngài cứ đến đi đến lại. Đức Phật đáp bằng bài kệ ‘nhiều lần và nhiều lần’: gieo hạt, mưa, cày ruộng, cho và xin đều lặp lại; kẻ ngu cũng sinh tử lặp lại mãi — chỉ người có tuệ lớn, tìm được con đường không còn sinh lại, mới thoát vòng lặp. Udaya nghe xong xin làm cư sĩ quy y trọn đời.
13Kinh Devahita
SN7.13 · 44 đoạnĐức Phật bị bệnh phong khí, sai tôn giả Upavāṇa đi xin nước nóng. Bà-la-môn Devahita vui lòng cho nước nóng và mật đường; Đức Phật tắm và uống xong, bệnh dịu xuống. Sau đó Devahita đến hỏi: nên cho ở đâu để được quả lớn? Đức Phật đáp: cho nơi bậc có ba minh — nhớ đời trước, thấy cõi trời cõi khổ, dứt sạch sinh tử. Devahita nghe xong xin làm cư sĩ quy y trọn đời.
14Kinh Vị Bà-la-môn Giàu Có
SN7.14 · 60 đoạnMột vị Bà-la-môn giàu có bị bốn người con trai nghe lời vợ đuổi ra khỏi nhà, ăn mặc tiều tụy đến gặp Đức Phật. Đức Phật dạy ông một bài kệ nói lên nỗi lòng người cha già bị bỏ rơi — thà cây gậy còn hơn lũ con bất hiếu — và bảo ông đọc giữa hội đồng. Các con nghe xong hổ thẹn, đón cha về chăm sóc. Ông mang một bộ áo đẹp dâng Đức Phật làm lễ tạ thầy và xin làm cư sĩ quy y trọn đời.
15Kinh Người Kiêu Ngạo
SN7.15 · 50 đoạnVị Bà-la-môn tên Kiêu Ngạo không bao giờ cúi chào cha mẹ, thầy và anh cả. Ông đến nghe Đức Phật giảng với điều kiện: Ngài nói thì ông mới nói. Đức Phật im lặng, rồi đọc được ý nghĩ khinh thường của ông và nói một bài kệ ngắn. Ông sững sờ, cúi lạy sát chân Đức Phật, rồi hỏi: với ai thì không nên kiêu mạn? Đức Phật đáp: với mẹ, cha, anh cả, thầy dạy — và với các bậc A-la-hán, hãy dập tắt kiêu mạn mà kính lễ. Ông xin làm cư sĩ quy y trọn đời.
16Kinh Người Hay Bắt Bẻ
SN7.16 · 22 đoạnVị Bà-la-môn Paccanīkasāta, người thích cãi ngược, đến gặp Đức Phật với ý định: Ngài nói gì ông sẽ cãi lại điều đó, và ông yêu cầu: ‘Hãy giảng Pháp đi’. Đức Phật đáp bằng kệ: lời hay không thể đến được với tâm còn vẩn đục và đầy hung hăng; chỉ khi dẹp được hung hăng, nghi ngờ và oán giận, người ta mới hiểu được lời hay. Nghe xong, ông xin làm cư sĩ quy y trọn đời.
17Kinh Người Thợ Xây
SN7.17 · 21 đoạnVị Bà-la-môn Navakammika đang cho xây dựng trong rừng, thấy Đức Phật ngồi yên dưới gốc cây sa-la, ông hỏi: Ngài làm công việc gì mà vui sống một mình trong rừng? Đức Phật đáp: Ta không còn việc gì phải làm trong rừng — khu rừng phiền não của Ta đã cắt tận gốc, khô héo, không còn gai góc; Ta vui sống một mình vì đã bỏ hẳn sự không hài lòng. Nghe xong, vị Bà-la-môn xin làm cư sĩ quy y trọn đời.
18Kinh Lượm Củi
SN7.18 · 33 đoạnCác học trò trẻ đi lượm củi thấy Đức Phật ngồi thiền vững vàng, đẹp đẽ giữa rừng sâu hoang vắng, về báo cho thầy. Vị Bà-la-môn đến hỏi: phải chăng Ngài tu khổ hạnh để được sinh về cõi trời cao? Đức Phật đáp: mọi ước muốn bám vào các cảnh giới, sinh từ gốc không biết, Ta đã dứt bỏ tận gốc; Ta không còn ước muốn gì, cái thấy trong sáng, đã đạt giác ngộ cao nhất nên ngồi thiền một mình đầy tự tin. Nghe xong, vị Bà-la-môn xin làm cư sĩ quy y trọn đời.
19Kinh Người Nuôi Dưỡng Mẹ
SN7.19 · 19 đoạnVị Bà-la-môn chuyên nuôi dưỡng cha mẹ đến hỏi Đức Phật: ông đi xin ăn bằng cách chính đáng để nuôi cha mẹ, như vậy có tròn bổn phận không? Đức Phật khen: đúng là tròn bổn phận, và việc ấy tạo rất nhiều phước; ai chăm sóc cha mẹ như vậy được người khôn ngoan khen ngợi trong đời này và vui hưởng cõi trời đời sau. Nghe xong, ông xin làm cư sĩ quy y trọn đời.
20Kinh Người Khất Thực
SN7.20 · 18 đoạnMột vị Bà-la-môn sống bằng nghề xin ăn hỏi Đức Phật: cả hai đều đi xin ăn, vậy khác nhau ở đâu? Đức Phật đáp bằng kệ: không phải cứ xin ăn là thành Tỷ-kheo; người còn ôm bổn phận gia đình thì chưa phải là Tỷ-kheo. Chỉ ai đã gạt bỏ cả phước lẫn tội, sống đời tu hành và đi trong đời với sự hiểu rõ, người ấy mới xứng gọi là Tỷ-kheo. Nghe xong, vị Bà-la-môn xin làm cư sĩ quy y trọn đời.
21Kinh Saṅgārava
SN7.21 · 25 đoạnBà-la-môn Saṅgārava tin rằng tắm nước sáng chiều rửa sạch được điều ác đã làm ban ngày và ban đêm. Theo lời thỉnh cầu của tôn giả Ānanda, Đức Phật đến nhà ông và nói bài kệ: Pháp là cái hồ thật, giới là bến tắm, nước trong không vẩn đục; các bậc hiểu thấu tắm trong hồ ấy rồi qua bờ bên kia mà tay chân vẫn khô. Nghe xong, Saṅgārava xin làm cư sĩ quy y trọn đời.
22Kinh Khomadussa
SN7.22 · 30 đoạnĐức Phật vào thị trấn Khomadussa khất thực đúng lúc các Bà-la-môn và gia chủ đang họp trong hội đồng; họ khinh miệt gọi Ngài là ‘kẻ đầu trọc, Sa-môn giả hiệu’. Đức Phật đáp bằng kệ: không có người tốt thì không phải hội đồng thật; ai đã bỏ tham, sân, si mê và nói đúng Pháp mới là người tốt. Nghe xong, cả hội đồng xin quy y và làm cư sĩ trọn đời. Đây là bài kinh kết thúc Tương Ưng Bà-la-môn.

Tương Ưng Vaṅgīsa · Vaṅgīsasaṁyutta

12 bài
1Kinh Xuất Ly
SN8.1 · 33 đoạnTôn giả Vaṅgīsa còn trẻ, mới xuất gia, ở lại trông tịnh xá; thấy đoàn phụ nữ trang điểm đến xem, tâm ngài sinh bất mãn và bị dục vọng quấy phá. Ngài tự nhủ: không ai dẹp được bất mãn thay mình, rồi tự mình dẹp nó và nói kệ quyết tâm: dù ngàn cung thủ vây quanh cũng không bỏ chạy, dù phụ nữ đến đông hơn cũng không nao núng, vì đã nghe Đức Phật dạy con đường đến Niết-bàn và đứng vững trong Pháp.
2Kinh Bất Mãn
SN8.2 · 31 đoạnTrong lúc thầy Nigrodhakappa vào thất tĩnh tọa suốt ngày, tôn giả Vaṅgīsa lại sinh bất mãn và bị dục vọng quấy phá. Như bài trước, ngài tự mình dẹp bất mãn rồi nói kệ: vị Tỷ-kheo thật là người bỏ cả ham thích lẫn bất mãn, thấy mọi sự đều vô thường, không dính mắc vào cái thấy nghe, không theo bè phái, tâm yên định và chờ thời điểm của mình trong tĩnh lặng.
3Kinh Người Ôn Hòa
SN8.3 · 25 đoạnTôn giả Vaṅgīsa vì tài nói kệ ứng khẩu mà sinh lòng xem thường các vị Tỷ-kheo ôn hòa khác. Ngài tự hối trách mình và nói kệ tự răn: hãy bỏ kiêu mạn và mọi đường lối của nó, vì người bị kiêu mạn đánh gục rơi vào địa ngục và buồn sầu lâu dài; còn vị Tỷ-kheo tu hành đúng đắn, bỏ chướng ngại và dứt hẳn kiêu mạn thì được yên tĩnh.
4Kinh Ānanda
SN8.4 · 27 đoạnĐi khất thực sau tôn giả Ānanda, tôn giả Vaṅgīsa bị dục vọng thiêu đốt, xin Ānanda chỉ cách dập lửa. Tôn giả Ānanda đáp bằng kệ: tâm cháy vì nhận biết đảo lộn; hãy tránh tướng vẻ đẹp đẽ gợi dục, nhìn mọi thứ là khổ và không phải của mình, quán thân không sạch, giữ chú ý trong thân, tu tập vô tướng và hiểu thấu kiêu mạn thì sẽ sống yên tĩnh.
5Kinh Lời Khéo Nói
SN8.5 · 38 đoạnĐức Phật dạy lời khéo nói có bốn yếu tố: nói khéo chứ không vụng, nói đúng Pháp, nói lời dễ nghe và nói lời chân thật. Nghe xong, tôn giả Vaṅgīsa xin nói kệ ứng khẩu tán thán: chỉ nên nói lời không làm khổ mình, không hại người; sự thật là lời nói không chết; và lời Đức Phật nói để chấm dứt khổ đau là lời nói cao nhất.
6Kinh Sāriputta
SN8.6 · 28 đoạnTôn giả Sāriputta đang giảng Pháp cho các Tỷ-kheo bằng lời trau chuốt, rõ ràng, làm mọi người phấn khởi và chăm chú lắng nghe. Tôn giả Vaṅgīsa xin nói kệ ứng khẩu tán thán: ngài Sāriputta tuệ sâu thẳm, khéo biết đường và không phải đường, giảng ngắn gọn hay rộng rãi đều hay, giọng như chim sáo tuôn trào, ngọt ngào và đẹp đẽ.
7Kinh Lễ Tự Tứ
SN8.7 · 42 đoạnNgày rằm lễ Tự Tứ, Đức Phật ngồi giữa năm trăm vị A-la-hán và mời mọi người chỉ trích mình về thân và lời nói; không ai có điều gì để chê. Ngài cũng khen tôn giả Sāriputta là người khéo tiếp tục lăn bánh xe Pháp, và khen cả năm trăm vị Tỷ-kheo đều thành tựu. Tôn giả Vaṅgīsa nói kệ ứng khẩu tán thán cảnh hội chúng thanh tịnh ấy như đoàn tùy tùng của vua chuyển luân.
8Kinh Hơn Một Ngàn
SN8.8 · 50 đoạnGiữa hội chúng 1.250 vị Tỷ-kheo đang chăm chú nghe Đức Phật giảng về Niết-bàn, tôn giả Vaṅgīsa xin nói kệ ứng khẩu tán thán Ngài. Đức Phật hỏi kệ soạn sẵn hay ứng khẩu; ngài đáp là ứng khẩu tại chỗ. Đức Phật bảo nói thêm, Vaṅgīsa tán thán thêm: Ngài đã thắng con đường của Ma vương, chỉ ra con đường vượt dòng lũ sinh tử, và người biết Pháp khéo giảng như vậy thì không thể lơ là tu học.
9Kinh Koṇḍañña
SN8.9 · 26 đoạnTôn giả Aññāsikoṇḍañña sau thời gian dài vắng mặt đến đảnh lễ Đức Phật, cúi đầu hôn chân Ngài và xưng tên mình. Tôn giả Vaṅgīsa xin nói kệ ứng khẩu tán thán: ngài Koṇḍañña là vị trưởng lão giác ngộ ngay sau Đức Phật, nhiệt tâm tinh cần, thành tựu mọi điều một đệ tử có thể đạt, có ba minh và khéo biết tâm người khác.
10Kinh Moggallāna
SN8.10 · 25 đoạnĐức Phật ở trên sườn núi Isigili cùng năm trăm vị A-la-hán; tôn giả Mahāmoggallāna dùng tâm mình quan sát xem tâm ai đã giải thoát. Tôn giả Vaṅgīsa xin nói kệ ứng khẩu tán thán: các đệ tử có ba minh kính lễ bậc ẩn sĩ đã vượt qua khổ đau, và Moggallāna với thần thông lớn biết rõ tâm mọi người đã giải thoát, không còn dính mắc.
11Kinh Gaggarā
SN8.11 · 17 đoạnBên hồ sen Gaggarā, Đức Phật ở giữa hội chúng đông đảo gồm Tỷ-kheo, cư sĩ nam nữ và chư thiên, nhưng Ngài nổi bật hơn tất cả về vẻ đẹp và vinh quang. Tôn giả Vaṅgīsa xin nói kệ ứng khẩu tán thán: như mặt trăng trên trời không mây, như mặt trời trong sáng, vinh quang của Ngài vượt hơn cả thế gian.
12Kinh Vaṅgīsa
SN8.12 · 34 đoạnTôn giả Vaṅgīsa, sau khi vừa chứng quả A-la-hán, đang hưởng an lạc giải thoát, nói kệ tự thuật: xưa kia say mê thơ ca lang thang khắp nơi, rồi gặp Đức Phật, sinh lòng tin, nghe Pháp về uẩn, xứ, giới và xuất gia. Nay ngài đã đạt ba minh, biết đời trước, có con mắt trời trong sạch và khéo biết tâm người khác.

Tương Ưng Rừng · Vanasaṁyutta

14 bài
1Kinh Viễn Ly
SN9.1 · 20 đoạnMột vị Tỷ-kheo sống trong rừng nhưng trong buổi nghỉ ban ngày lại nghĩ những ý nghĩ xấu về đời sống gia đình. Vị thần của khu rừng thương xót, đến nói kệ nhắc nhở: đã vào rừng vì muốn sống một mình thì đừng để tâm chạy ra ngoài; hãy bỏ bất mãn, sống có chánh niệm, rũ bỏ bụi dục như con chim rũ bụi khỏi mình. Vị Tỷ-kheo nghe xong bừng tỉnh.
2Kinh Săn Sóc Hầu Hạ
SN9.2 · 30 đoạnMột vị Tỷ-kheo đi nghỉ ban ngày lại ngủ thiếp đi; vị thần rừng đến gọi dậy bằng kệ: người đang bị mũi tên khổ đâm thì ngủ sao được, hãy làm lớn thêm lòng tin đã đưa mình xuất gia. Vị Tỷ-kheo đáp lại: các dục là vô thường, người xuất gia đã bỏ tham ái, vượt vô minh và dứt lậu hoặc thì đừng làm phiền nữa — ý nói mình vẫn tinh tấn hướng đến Niết-bàn.
3Kinh Kassapagotta
SN9.3 · 19 đoạnTôn giả Kassapagotta đang khuyên dạy một người thợ săn trong rừng. Vị thần rừng đến nói kệ cảnh tỉnh: người thợ săn thiếu hiểu biết, nghe mà không hiểu, nhìn mà không thấy; dù có thắp mười ngọn đèn mang đến, kẻ không có mắt cũng chẳng thấy gì — khuyên dạy người chưa sẵn sàng chỉ phí thì giờ. Tôn giả nghe xong bừng tỉnh.
4Kinh Nhiều Vị Tỷ-kheo
SN9.4 · 15 đoạnSau mùa an cư, nhiều vị Tỷ-kheo rời khu rừng ở Kosala để lên đường du hành. Vị thần rừng không thấy họ nữa, than khóc bằng kệ: lòng đầy bất mãn khi nhìn những chỗ ngồi trống, không biết các đệ tử học rộng của Gotama đã đi đâu. Một vị thần khác đáp: họ đã đi Magadha, Kosala và đất Vajji, sống lang thang không ràng buộc như nai, không nơi ở cố định.
5Kinh Ānanda
SN9.5 · 11 đoạnTôn giả Ānanda ở trong rừng nhưng dành quá nhiều thì giờ giao tiếp, thuyết phục người tại gia. Vị thần rừng thương xót, đến nói kệ nhắc: ông đã lui về gốc cây, đã đặt Niết-bàn vào lòng, hãy thiền và đừng lơ là; đám ồn ào xã giao ấy có ích gì. Tôn giả Ānanda nghe xong bừng tỉnh.
6Kinh Anuruddha
SN9.6 · 29 đoạnNữ thần Jālinī, bạn đời đời trước của tôn giả Anuruddha, đến mời ngài hướng lòng về cõi trời Ba Mươi Ba với mọi ước muốn được thỏa mãn. Ngài đáp: các tiên nữ đáng thương vì kẹt trong thân kiến; mọi thứ được tạo thành đều vô thường, sinh rồi diệt, lắng yên mới là an lạc. Vòng sinh tử của ngài đã chấm dứt, không còn tái sinh nữa.
7Kinh Nāgadatta
SN9.7 · 15 đoạnTôn giả Nāgadatta vào làng quá sớm, trở về quá muộn, qua lại thân thiết với người tại gia đến mức bị ràng buộc vào các gia đình. Vị thần rừng thương xót, đến nói kệ cảnh tỉnh: ngài liều lĩnh quá, mong ngài đừng rơi vào quyền lực của Vua Chết. Tôn giả nghe xong bừng tỉnh.
8Kinh Gia Phụ
SN9.8 · 18 đoạnMột vị Tỷ-kheo dính líu quá sâu vào một gia đình; vị thần rừng hóa thân thành bà chủ nhà đến nói kệ: người đời đang bàn tán về chuyện giữa hai người ở khắp nơi. Vị Tỷ-kheo đáp: người tu phải chịu được tiếng đồn mà không nản lòng, vì tiếng đồn không làm mình ô nhiễm; ai giật mình vì mọi tiếng động như nai rừng thì tâm nhẹ dạ, tu hành khó thành.
9Kinh Người Con Xứ Vajji
SN9.9 · 16 đoạnĐêm hội suốt sáng ở Vesālī, một vị Tỷ-kheo người xứ Vajji ở một mình trong rừng nghe tiếng nhạc ồn ào, than thở rằng mình như khúc gỗ bị vứt bỏ, ai khổ hơn mình. Vị thần rừng đến đáp: rất nhiều người ghen tị với cảnh sống của ông, như người ở địa ngục ghen tị với người lên cõi trời. Vị Tỷ-kheo nghe xong bừng tỉnh.
10Kinh Tụng Học
SN9.10 · 15 đoạnMột vị Tỷ-kheo trước kia rất siêng tụng đọc, về sau trở nên im lặng, thụ động. Vị thần rừng không được nghe Pháp nên đến hỏi vì sao không tụng đọc nữa, vì nghe Pháp thì được lòng tin và tiếng khen. Vị Tỷ-kheo đáp: trước kia ta hăng hái cho đến khi gặp được sự ly dục; từ đó, mọi điều thấy nghe đều được đặt xuống bằng hiểu biết trọn vẹn, như người tốt vẫn nói.
11Kinh Suy Nghĩ Không Tốt
SN9.11 · 18 đoạnMột vị Tỷ-kheo trong buổi nghỉ ban ngày chìm trong các ý nghĩ xấu: dục, giận dữ và tàn ác. Vị thần rừng đến nói kệ: ông bị ăn mòn vì để tâm không khôn khéo; hãy đổi cách suy nghĩ, nghĩ về bậc Thầy, lời dạy, Tăng đoàn và giới hạnh của mình, thì sẽ được vui mừng, hỷ lạc và chấm dứt khổ đau. Vị Tỷ-kheo nghe xong bừng tỉnh.
12Kinh Giữa Trưa
SN9.12 · 13 đoạnGiữa trưa đứng bóng, chim chóc đậu yên, khu rừng lớn vang lên tiếng động. Vị thần rừng nói điều ấy làm mình sợ hãi. Vị Tỷ-kheo lặp lại y nguyên cảnh ấy nhưng kết luận ngược lại: điều ấy làm ta thích thú — cùng một cảnh, sợ hay vui là do tâm người nghe.
13Kinh Không Chế Ngự Các Căn
SN9.13 · 24 đoạnNhiều vị Tỷ-kheo sống kiêu căng, lắm lời, tâm tán loạn, các căn không chế ngự. Vị thần rừng đến nói kệ đối chiếu: xưa kia đệ tử của Gotama không ham muốn, biết đời vô thường nên chấm dứt khổ đau; nay có kẻ ăn xong lại nằm, mê mẩn trong nhà người khác như trưởng làng khó chăm sóc. Vị thần nói rõ mình chỉ nói về những người sống buông thả, còn người không lơ là thì cúi lạy kính lễ.
14Kinh Kẻ Trộm Hương
SN9.14 · 46 đoạnMột vị Tỷ-kheo lội xuống hồ ngửi bông sen hồng; vị thần rừng gọi ngài là kẻ trộm hương vì ngửi hoa không ai cho. Ngài phân trần mình không lấy, không bẻ, chỉ ngửi từ xa. Vị thần đáp: kẻ phá hoại thô lỗ thì không đáng nói; chính người trong sạch, luôn cầu thanh tịnh mới thấy một chút xấu nhỏ bằng đầu sợi tóc cũng lớn như đám mây bão. Vị Tỷ-kheo xin được nhắc nữa, nhưng vị thần bảo ngài phải tự biết con đường của mình.

Tương Ưng Dạ-xoa · Yakkhasaṁyutta

12 bài
1Kinh Indaka
SN10.1 · 20 đoạnDạ-xoa Indaka hỏi Đức Phật: nếu thân không phải là linh hồn thì thân này từ đâu mà có. Đức Phật trả lời bằng cách mô tả sự hình thành của bào thai theo từng giai đoạn, từ giọt mầm đầu tiên cho đến khi tóc, lông, móng mọc ra và thai nhi sống nhờ thức ăn của người mẹ.
2Kinh Sakka Chỉ Mang Tên
SN10.2 · 17 đoạnMột Dạ-xoa mang tên Sakka cho rằng người đã giải thoát thì không nên đi dạy người khác. Đức Phật trả lời: người có trí dạy người khác với lòng thương và tâm trong sáng thì sự thương ấy không tạo ra dính mắc.
3Kinh Sūciloma
SN10.3 · 35 đoạnDạ-xoa Sūciloma ép sát vào Đức Phật và dọa nạt, rồi hỏi tham và giận từ đâu sinh ra. Đức Phật chỉ rõ: chúng sinh từ chính sự thương mến và cái tôi, lan ra như dây leo trong rừng; ai hiểu được gốc của chúng thì dứt được gốc ấy và vượt qua dòng lũ khó vượt.
4Kinh Maṇibhadda
SN10.4 · 17 đoạnDạ-xoa Maṇibhadda nói người có niệm thì ngày càng hạnh phúc và thoát khỏi hận thù. Đức Phật sửa lại: có niệm thôi chưa đủ để thoát hận thù; chỉ người suốt ngày đêm vui thích việc không làm hại ai và có lòng thương với mọi sinh vật mới thật sự không còn kẻ thù.
5Kinh Sānu
SN10.5 · 50 đoạnMột bà mẹ khóc vì con trai Sānu bị Dạ-xoa ám nhập, dù cậu vốn giữ giới trong những ngày trai giới. Dạ-xoa nhắn cậu đừng làm điều ác dù công khai hay lén lút. Khi tỉnh lại, Sānu hỏi sao mẹ khóc; bà mẹ trả lời người ta khóc cả cho người đã rời bỏ dục lạc rồi quay lại với chúng, vì người ấy tuy sống mà như đã chết.
6Kinh Piyaṅkara
SN10.6 · 14 đoạnTôn giả Anuruddha thức dậy lúc rạng sáng và tụng Pháp. Một nữ Dạ-xoa dỗ con là Piyaṅkara im lặng để mẹ con cùng nghe, và tự hứa: không làm hại sinh vật, không nói dối, học giữ giới cho tốt để thoát khỏi cõi ngạ győ quỷ.
7Kinh Punabbasu
SN10.7 · 47 đoạnTrong lúc Đức Phật giảng về Niết-bàn, một nữ Dạ-xoa dỗ hai con im lặng để được nghe Pháp, vì bà thương Pháp còn hơn thương con và chồng — nghe Pháp mới cứu được chúng sinh thoát khổ. Cậu con Punabbasu hưởng ứng, và bà mẹ hoan hỷ vì đã thấy được bốn sự thật cao quý.
8Kinh Sudatta
SN10.8 · 62 đoạnÔng cư sĩ Cấp Cô Độc nghe tin Đức Phật xuất hiện, nôn nóng đến nỗi thức dậy ba lần trong đêm. Trên đường đi lúc trời còn tối, ông sợ hãi ba lần và ba lần được Dạ-xoa Sivaka cất tiếng khích lệ bằng một bài kệ, cho đến khi gặp Đức Phật, được ngài gọi đúng tên Sudatta và trả lời bằng bài kệ về giấc ngủ an lành của người đã tịch tĩnh.
9Kinh Tỷ-kheo-ni Sukkā (1)
SN10.9 · 14 đoạnTỷ-kheo-ni Sukkā đang thuyết Pháp giữa hội chúng đông đảo. Một Dạ-xoa tin kính cô đi khắp các đường phố thành Vương Xá, trách người dân nằm dài như say rượu mà không đến nghe Pháp bất tử, và nói người có trí sẽ uống lấy Pháp ấy như người đi đường gặp mây mưa mát.
10Kinh Tỷ-kheo-ni Sukkā (2)
SN10.10 · 10 đoạnMột người cư sĩ dâng thức ăn cho Tỷ-kheo-ni Sukkā. Một Dạ-xoa tin kính cô đi khắp các đường phố thành Vương Xá và ca ngợi: người cư sĩ có trí ấy đã tạo được rất nhiều phước vì đã cúng dường cho một vị đã giải thoát khỏi mọi ràng buộc.
11Kinh Tỷ-kheo-ni Cīrā
SN10.11 · 11 đoạnMột người cư sĩ dâng y cho Tỷ-kheo-ni Cīrā. Một Dạ-xoa tin kính cô đi khắp các đường phố thành Vương Xá và ca ngợi: người cư sĩ có trí ấy đã tạo được rất nhiều phước vì đã cúng dường cho một vị đã giải thoát khỏi mọi ách khổ.
12Kinh Āḷavaka
SN10.12 · 87 đoạnDạ-xoa Āḷavaka ba lần đuổi Đức Phật ra vào, đến lần thứ tư ngài từ chối và nhận lời thách hỏi đáp. Qua các câu kệ hỏi đáp, Đức Phật dạy: lòng tin là tài sản quý nhất, vượt dòng lũ bằng lòng tin, được trí tuệ nhờ tin Pháp và khéo học hỏi. Cuối cùng Āḷavaka hoan hỷ và nguyện đi khắp nơi đảnh lễ Đức Phật và Pháp.

Tương Ưng Sakka · Sakkasaṁyutta

25 bài
1Kinh Suvīra
SN11.1 · 46 đoạnĐức Phật kể: Thiên tử Suvīra ba lần vâng lệnh Thiên chủ Sakka đi đánh A-tu-la nhưng cả ba lần đều buông lung không làm gì. Sakka dùng bài kệ nửa đùa nửa thật để nhắc nhở, và Đức Phật kết luận: đến Sakka còn khen ngợi sự nỗ lực, huống chi các Tỷ-kheo phải tinh tấn để đạt điều chưa đạt.
2Kinh Susīma
SN11.2 · 41 đoạnĐức Phật kể: Thiên tử Susīma ba lần vâng lệnh Thiên chủ Sakka đi đánh A-tu-la nhưng cả ba lần đều buông lung không làm gì. Sakka dùng bài kệ nửa đùa nửa thật để nhắc nhở, và Đức Phật kết luận: đến Sakka còn khen ngợi sự nỗ lực, huống chi các Tỷ-kheo phải tinh tấn để đạt điều chưa đạt.
3Kinh Đầu Ngọn Cờ
SN11.3 · 51 đoạnĐức Phật kể chuyện Thiên chủ Sakka dặn chư Thiên nhìn lên đầu ngọn cờ để hết sợ khi ra trận, nhưng chính Sakka còn tham, giận, si mê nên cách ấy chưa chắc hết sợ. Đức Phật dạy các Tỷ-kheo: khi sợ hãi trong rừng hay nơi vắng, hãy nhớ nghĩ đến Phật, Pháp, Tăng đoàn — nhớ nghĩ như vậy thì sợ hãi sẽ tan đi.
4Kinh Vepacitti
SN11.4 · 61 đoạnVepacitti bị bắt và trói, cứ chửi mắng Sakka mỗi khi ông đi ngang. Người đánh xe Mātali hỏi sao Sakka nhẫn nhịn; qua cuộc đối đáp bằng kệ, Sakka dạy: người mạnh mà nhẫn với người yếu mới là nhẫn cao nhất, bị chửi mà không chửi lại là thắng trận khó thắng, và chữa lành cho cả hai bên.
5Kinh Thắng Nhờ Lời Nói Khéo
SN11.5 · 74 đoạnVepacitti và Sakka thỏa thuận thắng thua bằng lời nói khéo thay vì vũ khí, và thay nhau đọc kệ trước hội đồng giám khảo. Các bài kệ của Vepacitti toàn lời về hình phạt và bạo lực, còn kệ của Sakka ca ngợi sự nhẫn nhịn, nên hội đồng tuyên bố Sakka thắng nhờ lời nói khéo.
6Kinh Tổ Chim
SN11.6 · 17 đoạnChư Thiên thua trận bỏ chạy, các A-tu-la đuổi theo. Sakka dặn người đánh xe tránh đừng để càng xe đụng vào các tổ chim trong rừng cây bông gòn, thà bỏ mạng còn hơn làm chim mất tổ. Cỗ xe quay lại khiến các A-tu-la tưởng chư Thiên phản công nên hoảng sợ rút lui; Sakka thắng nhờ đi theo Pháp.
7Kinh Không Phản Bội
SN11.7 · 18 đoạnSakka đang tĩnh tọa thì khởi ý nghĩ không bao giờ phản bội cả kẻ thù. Vepacitti đọc được ý nghĩ ấy, tìm đến và nhắc Sakka giữ ý nghĩ đó; Sakka bảo Vepacitti hãy thề không phản bội mình, và Vepacitti thề bằng bài kệ về quả xấu của người nói dối, nói xấu bậc Thánh, phản bạn và vô ơn.
8Kinh Verocana, Chúa A-tu-la
SN11.8 · 27 đoạnSakka và Verocana đến gặp Đức Phật lúc ngài đang tĩnh tọa ban ngày, mỗi người đứng ở một cột cửa và thay nhau đọc kệ. Verocana ca ngợi sự cố gắng cho đến khi đạt mục đích; Sakka đồng ý nhưng thêm rằng với mục đích ấy, không gì hơn được sự nhẫn nhịn.
9Kinh Các Ẩn Sĩ Trong Rừng
SN11.9 · 18 đoạnNhiều vị ẩn sĩ giữ giới sống trong rừng. Vepacitti mang giày, đeo kiếm, che lọng, đi qua họ với thái độ khinh thường; còn Sakka cởi giày, trao kiếm, xếp lọng và đứng xuôi gió chắp tay kính lễ. Các ẩn sĩ chê mùi thân mình không sạch, nhưng Sakka đáp ông mong ước mùi hương của người tu hành lâu năm ấy như mong một vòng hoa đẹp.
10Kinh Các Ẩn Sĩ Bên Bờ Biển
SN11.10 · 41 đoạnCác ẩn sĩ sống bên bờ biển sợ bị A-tu-la làm hại nên đến xin chúa A-tu-la Sambara bảo đảm an toàn. Sambara từ chối và chỉ cho họ sự sợ hãi; các ẩn sĩ trả lại bằng lời nguyền gieo hạt nào gặt quả ấy. Đêm đó Sambara giật mình thức dậy ba lần.
11Kinh Bảy Nguyện
SN11.11 · 22 đoạnĐức Phật kể bảy điều nguyện mà Sakka đã giữ khi còn là người: chăm sóc cha mẹ, kính trọng người lớn tuổi, nói lời nhẹ nhàng, không nói lời đâm thọc, sống rộng rãi không keo kiệt, nói lời chân thật và không giận dữ. Nhờ giữ bảy điều ấy, ông đạt được địa vị Sakka.
12Kinh Các Tên Của Sakka
SN11.12 · 30 đoạnĐức Phật giải thích nguồn gốc các tên của Sakka — Maghavā, Purindada, Sakka, Vāsava, Sahassakkha, Sujampati và chúa của chư Thiên — mỗi tên đều từ một việc tốt ông đã làm khi còn là người. Cuối kinh là bảy điều nguyện đã đưa ông lên địa vị Sakka.
13Kinh Mahāli
SN11.13 · 36 đoạnMahāli hỏi Đức Phật có thật đã thấy Sakka không, và ngờ ngài chỉ thấy người giống Sakka. Đức Phật trả lời ngài hiểu rõ Sakka và cả những việc Sakka đã nhận giữ để đạt địa vị ấy, rồi kể lại các tên của Sakka và bảy điều nguyện của ông.
14Kinh Người Nghèo
SN11.14 · 35 đoạnMột người nghèo ở thành Vương Xá đã nhận lấy lòng tin, giới, sự học hỏi, sự cho đi và trí tuệ trong Pháp và Luật, nên sau khi chết được sinh lên cõi Ba Mươi Ba và chói sáng hơn các vị Thiên khác. Khi chư Thiên bất bình, Sakka giải thích cho họ và đọc bài kệ: ai có lòng tin vững chắc và giữ giới tốt thì không hề nghèo, đời sống không uổng phí.
15Kinh Nơi Đáng Yêu Thích
SN11.15 · 14 đoạnThiên chủ Sakka hỏi Đức Phật nơi nào là nơi đáng yêu thích. Đức Phật trả lời bằng bài kệ: vườn đẹp, rừng đẹp, ao sen khéo xây của loài người cũng không bằng một phần mười sáu; nơi nào có các bậc A-la-hán ở, dù làng hay rừng, đất thấp hay đất cao, nơi ấy mới thật đáng yêu thích.
16Kinh Người Làm Lễ Tế
SN11.16 · 18 đoạnThiên chủ Sakka hỏi Đức Phật: loài người làm lễ tế mong phước thì cho ở đâu được quả lớn. Đức Phật trả lời: bốn vị đang đi trên đường đạo và bốn vị đã đứng vững trong quả đạo — Tăng đoàn ngay thẳng, đầy đủ trí tuệ, giới và định — cho Tăng đoàn như vậy thì được quả lớn.
17Kinh Kính Lễ Đức Phật
SN11.17 · 17 đoạnSakka đọc bài kệ kính lễ Đức Phật, ví ngài như mặt trăng rằm. Phạm thiên Sahampati sửa lại: kính lễ Như Lai đúng cách là đọc bài kệ thỉnh ngài đứng lên và thuyết Pháp, vì sẽ có những người hiểu được.
18Kinh Sakka Kính Lễ Người Tại Gia
SN11.18 · 38 đoạnSakka bảo người đánh xe thắng cỗ xe ngàn ngựa để đi ngắm cảnh, nhưng trước khi lên xe ông bước xuống, chắp tay kính lễ các phương. Mātali thắc mắc vì ai cũng kính lễ Sakka, vậy Sakka kính lễ ai; Sakka trả lời ông kính lễ những vị xuất gia giữ giới, tu định lâu ngày, và cả những người tại gia làm phước, giữ giới, nuôi dưỡng vợ đúng Pháp.
19Kinh Sakka Kính Lễ Bậc Thầy
SN11.19 · 36 đoạnSakka bảo người đánh xe thắng cỗ xe ngàn ngựa để đi ngắm cảnh, nhưng trước khi lên xe ông bước xuống, chắp tay kính lễ Đức Phật. Mātali thắc mắc Sakka kính lễ ai; Sakka trả lời ông kính lễ Đức Phật đã giác ngộ trọn vẹn, các bậc A-la-hán đã hết tham, giận và vô minh, và cả những vị đang tu học không buông lung.
20Kinh Sakka Kính Lễ Tăng Đoàn
SN11.20 · 50 đoạnSakka bảo người đánh xe thắng cỗ xe ngàn ngựa để đi ngắm cảnh, nhưng trước khi lên xe ông bước xuống, chắp tay kính lễ Tăng đoàn Tỷ-kheo. Mātali chê những vị không nhà ấy có gì đáng quý; Sakka giải thích: họ ra đi không luyến tiếc, không tích trữ, sống nhờ thức ăn người khác làm sẵn, không đánh nhau giữa những người đánh nhau — nên ông kính lễ họ.
21Kinh Diệt Trừ Điều Gì
SN11.21 · 16 đoạnThiên chủ Sakka hỏi Đức Phật: diệt trừ cái gì thì ngủ yên, diệt trừ cái gì thì không còn buồn. Đức Phật trả lời: diệt trừ cơn giận — cơn giận có gốc độc mà ngọn ngọt, các bậc Thánh khen việc diệt trừ nó, vì diệt trừ nó rồi thì không còn buồn.
22Kinh Dạ-xoa Xấu Xí
SN11.22 · 30 đoạnMột Dạ-xoa xấu xí đến ngồi trên ngai của Sakka; chư Thiên càng giận dữ bao nhiêu nó càng đẹp bấy nhiêu. Sakka đến nơi, khiêm tốn xướng tên mình ba lần, Dạ-xoa liền xấu trở lại rồi biến mất. Sakka dạy: tâm ông không dễ bị khuấy động, cơn giận không ở lại trong ông, và ông tự kiềm chế vì lợi ích của chính mình.
23Kinh Ảo Thuật Sambari
SN11.23 · 20 đoạnVepacitti bệnh nặng, Sakka đến thăm và xin được dạy ảo thuật Sambari. Các A-tu-la khuyên Vepacitti đừng dạy, và Vepacitti từ chối bằng bài kệ: kẻ dùng ảo thuật như Sambara sẽ rơi vào địa ngục khủng khiếp suốt một trăm năm.
24Kinh Lỗi Lầm
SN11.24 · 24 đoạnHai Tỷ-kheo cãi nhau; một vị phạm lỗi và thú nhận nhưng vị kia không chấp nhận. Đức Phật dạy: có hai hạng người ngu — người không nhận lỗi và người không chấp nhận lời thú tội đúng cách — và hai hạng người sáng suốt thì ngược lại. Cuối kinh là bài kệ của Sakka về kiềm chế cơn giận và giữ tình bạn không phai.
25Kinh Không Giận
SN11.25 · 27 đoạnĐức Phật kể lại bài kệ Sakka đã đọc để làm chư Thiên ở cõi Ba Mươi Ba dịu lại trong giảng đường Sudhamma: đừng để cơn giận làm chủ mình, đừng giận lại người đang giận; không giận và không làm hại ai là điều luôn có nơi các bậc Thánh; cơn giận sẽ nghiền nát những người xấu ác như núi đè.

Tương Ưng Nhân Duyên · Nidānasaṁyutta

75 bài
1Kinh Thuyết Pháp
SN12.1 · 42 đoạnTại tinh xá Kỳ Viên, Đức Phật giảng cho các Tỷ-kheo về Duyên khởi: mười hai mắt xích nối nhau sinh khởi — từ vô minh đến già và chết — và cũng chính mười hai mắt xích ấy lần lượt diệt khi vô minh diệt hẳn. Bài kinh ngắn gọn này là khung căn bản cho toàn bộ phẩm Duyên khởi.
2Kinh Phân Biệt
SN12.2 · 79 đoạnĐức Phật không chỉ nêu chuỗi mười hai mắt xích Duyên khởi mà còn phân tích rõ từng mắt xích: già và chết là gì, sinh là gì, cho đến vô minh là gì. Nhờ đó người nghe hiểu đúng từng khái niệm thay vì chỉ thuộc lòng một công thức.
3Kinh Con Đường
SN12.3 · 19 đoạnĐức Phật gọi chiều sinh khởi của mười hai mắt xích là con đường sai, vì nó đưa đến toàn bộ khối khổ; và gọi chiều đoạn diệt của mười hai mắt xích là con đường đúng, vì nó đưa đến sự diệt của khổ. Hai con đường chỉ khác nhau ở chiều vận hành của cùng một chuỗi duyên.
4Kinh Vipassī
SN12.4 · 106 đoạnĐức Phật kể lại cách Bồ-tát Vipassī, trước khi giác ngộ, lần ngược từng mắt xích để tìm duyên của già và chết: già chết do sinh, sinh do hữu, cho đến hành do vô minh. Rồi ngài lại lần theo chiều ngược lại và thấy khi mỗi duyên diệt thì quả của nó cũng diệt — đó là lần đầu Duyên khởi được thấy rõ cả hai chiều.
5Kinh Sikhī
SN12.5 · 4 đoạnBài kinh rút gọn này áp dụng nguyên văn câu chuyện truy tìm Duyên khởi của Bồ-tát Vipassī trong kinh trước cho Đức Phật Sikhī: trước khi giác ngộ, ngài cũng lần ngược từ già và chết về đến vô minh, rồi thấy rõ cả chiều sinh khởi lẫn chiều đoạn diệt của khổ.
6Kinh Vessabhū
SN12.6 · 4 đoạnBài kinh rút gọn này kể cùng một câu chuyện truy tìm Duyên khởi như kinh Vipassī, nhưng với Đức Phật Vessabhū: trước khi giác ngộ, ngài lần ngược từng mắt xích từ già và chết về đến vô minh và thấy rõ cả hai chiều sinh khởi và đoạn diệt của toàn bộ khối khổ.
7Kinh Kakusandha
SN12.7 · 4 đoạnBài kinh rút gọn này kể cùng một câu chuyện truy tìm Duyên khởi như kinh Vipassī, nhưng với Đức Phật Kakusandha: trước khi giác ngộ, ngài lần ngược từng mắt xích từ già và chết về đến vô minh và thấy rõ cả hai chiều sinh khởi và đoạn diệt của toàn bộ khối khổ.
8Kinh Konāgamana
SN12.8 · 4 đoạnBài kinh rút gọn này kể cùng một câu chuyện truy tìm Duyên khởi như kinh Vipassī, nhưng với Đức Phật Konāgamana: trước khi giác ngộ, ngài lần ngược từng mắt xích từ già và chết về đến vô minh và thấy rõ cả hai chiều sinh khởi và đoạn diệt của toàn bộ khối khổ.
9Kinh Kassapa
SN12.9 · 4 đoạnBài kinh rút gọn này kể cùng một câu chuyện truy tìm Duyên khởi như kinh Vipassī, nhưng với Đức Phật Kassapa: trước khi giác ngộ, ngài lần ngược từng mắt xích từ già và chết về đến vô minh và thấy rõ cả hai chiều sinh khởi và đoạn diệt của toàn bộ khối khổ.
10Kinh Gotama
SN12.10 · 56 đoạnĐức Phật tự kể lại hành trình truy tìm Duyên khởi của chính mình trước khi giác ngộ: từ nỗi băn khoăn về già và chết, ngài lần ngược từng mắt xích về đến vô minh, rồi thấy rõ chiều đoạn diệt. Bài kinh khép lại phẩm Các Vị Phật và có bài kệ tóm tắt liệt kê mười bài kinh của phẩm.
11Kinh Các Loại Đồ Ăn
SN12.11 · 32 đoạnĐức Phật nêu bốn loại thức ăn nuôi sống chúng sinh — thức ăn vật chất, xúc, ý định và thức — rồi truy nguồn của chúng: thức ăn gốc ở khát ái, khát ái gốc ở thọ, cứ thế ngược lên đến vô minh. Qua đó, chuỗi Duyên khởi quen thuộc hiện ra như một chuỗi nuôi dưỡng lẫn nhau.
12Kinh Moḷiya Phagguna
SN12.12 · 70 đoạnTôn giả Moḷiya Phagguna liên tiếp hỏi ‘ai’ là người ăn, người xúc chạm, người cảm thọ, người khát ái, người chấp thủ. Đức Phật bác bỏ cách hỏi tìm một chủ thể đứng sau, và dạy cách hỏi đúng: mỗi pháp sinh khởi do duyên gì — qua đó chỉ ra rằng chỉ có các pháp duyên sinh nối nhau, không có một cái ngã nào đứng sau cả.
13Kinh Sa-môn, Bà-la-môn — phần 1
SN12.13 · 29 đoạnĐức Phật đặt ra một thước đo rõ ràng: Sa-môn hay Bà-la-môn nào không hiểu rõ từng mắt xích Duyên khởi cùng nguồn gốc, sự diệt và con đường đưa đến sự diệt của nó, thì chưa xứng với danh xưng ấy và chưa đạt mục đích của đời tu. Ngược lại, ai hiểu rõ cả chuỗi thì ngay trong đời này có thể chứng đạt mục đích ấy.
14Kinh Sa-môn, Bà-la-môn — phần 2
SN12.14 · 33 đoạnBài kinh này lặp lại thước đo của bài trước nhưng theo lối hỏi đáp từng bước: những pháp nào mà Sa-môn, Bà-la-môn cần hiểu rõ? Câu trả lời kể đủ mười hai mắt xích, mỗi mắt xích đều phải được hiểu rõ cùng với nguồn gốc, sự diệt và con đường đưa đến sự diệt của nó.
15Kinh Kaccānagotta
SN12.15 · 24 đoạnTôn giả Kaccānagotta hỏi Đức Phật chánh kiến là gì. Đức Phật trả lời: thế gian thường kẹt giữa hai cực đoan ‘có’ và ‘không có’; người thấy rõ thế gian sinh khởi và đoạn diệt đúng như thật thì không còn kẹt vào cực đoan nào, và biết rằng cái sinh khởi chỉ là khổ sinh khởi, cái diệt đi chỉ là khổ diệt đi. Đó là chánh kiến, và Như Lai giảng Pháp theo con đường ở giữa bằng chính chuỗi Duyên khởi.
16Kinh Vị Thuyết Pháp
SN12.16 · 24 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi thế nào là vị thuyết pháp. Đức Phật nêu ba mức tăng dần cho từng mắt xích Duyên khởi: giảng Pháp hướng đến nhàm chán, buông bỏ và đoạn diệt mắt xích ấy thì là vị thuyết pháp; tự mình thực hành như vậy thì là người thực hành đúng Pháp; nhờ đó giải thoát, không còn bám giữ, thì là người đã đạt Niết-bàn ngay trong đời này.
17Kinh Kassapa Lõa Thể
SN12.17 · 68 đoạnTrên đường khất thực ở Vương Xá, Đức Phật ba lần từ chối trả lời vì chưa đúng lúc, rồi nhận lời hỏi ngắn của vị tu sĩ lõa thể Kassapa: khổ có phải do mình, do người khác, do cả hai, hay tự nhiên mà có? Đức Phật phủ định cả bốn cách đặt vấn đề, chỉ ra hai cực đoan chúng rơi vào, và giảng con đường ở giữa là Duyên khởi. Kassapa hoan hỷ, xin xuất gia, và không bao lâu sau chứng quả A-la-hán.
18Kinh Timbaruka
SN12.18 · 46 đoạnDu sĩ Timbaruka hỏi Đức Phật cùng một loạt câu hỏi như Kassapa, nhưng về vui và khổ nói chung: do mình, do người khác, do cả hai, hay tự nhiên mà có? Đức Phật cũng phủ định cả bốn, bác bỏ ý cho rằng cảm thọ và người cảm thọ là một hay là hai, và giảng con đường ở giữa là Duyên khởi. Timbaruka xin quy y và trở thành đệ tử cư sĩ trọn đời.
19Kinh Kẻ Ngu và Người Khôn
SN12.19 · 27 đoạnĐức Phật chỉ ra một sự thật lạ: kẻ ngu và người khôn đều có thân hình thành từ vô minh và khát ái, đều cảm nhận vui và khổ qua sáu xứ như nhau. Khác biệt duy nhất — nhưng quyết định — là người khôn sống đời sống thiêng liêng để chấm dứt khổ, nên từ bỏ được vô minh, dứt hết khát ái và không còn đi đến một thân khác nữa.
20Kinh Các Duyên
SN12.20 · 64 đoạnĐức Phật phân biệt hai điều thường bị lẫn: Duyên khởi là quy luật đứng vững dù các vị Như Lai có xuất hiện hay không — vị Như Lai chỉ là người giác ngộ và chỉ ra nó; còn các pháp sinh khởi do duyên là mười hai mắt xích vô thường, được tạo thành và sẽ tàn, mất, phai nhạt, diệt. Ai thấy rõ cả hai thì không còn chạy theo những câu hỏi về quá khứ, tương lai hay hiện tại của một cái ngã.
21Kinh Mười Lực — phần 1
SN12.21 · 19 đoạnNhờ mười lực và bốn điều tự tin, vị Như Lai tuyên bố giữa hội chúng về năm uẩn: đây là sắc, thọ, tưởng, hành, thức; đây là nguồn gốc và sự tan biến của chúng. Nguyên lý nền tảng của lời tuyên bố ấy là công thức ‘cái này có thì cái kia có, cái này diệt thì cái kia diệt’, được triển khai thành toàn bộ chuỗi Duyên khởi hai chiều.
22Kinh Mười Lực — phần 2
SN12.22 · 34 đoạnSau khi lặp lại lời tuyên bố về năm uẩn và chuỗi Duyên khởi như bài trước, Đức Phật chuyển sang lời khuyên tinh cần: Pháp đã được khéo giảng và mở bày trọn vẹn, nên người xuất gia vì lòng tin hoàn toàn có đủ lý do để nỗ lực đến mức ‘chỉ còn da, gân và xương cũng được’. Người lười biếng sống trong khổ và đánh mất mục đích lớn; người tinh cần sống an vui và làm trọn mục đích ấy.
23Kinh Duyên Gần
SN12.23 · 93 đoạnĐức Phật dạy mỗi pháp trong con đường giải thoát đều có một duyên gần nâng đỡ nó: khổ nâng đỡ lòng tin, lòng tin nâng đỡ hân hoan, cứ thế qua hỷ, thư thái, an lạc, định, biết và thấy đúng như thật, nhàm chán, buông bỏ, giải thoát, cho đến cái biết về sự đoạn diệt. Chuỗi duyên gần này nối liền chuỗi Duyên khởi của khổ với con đường đi ra khỏi khổ, như nước mưa trên núi chảy đầy dần xuống đến đại dương.
24Ngoại Đạo
SN12.24 · 107 đoạnTôn giả Sāriputta đến thăm các du sĩ ngoại đạo và trả lời câu hỏi về nguồn gốc của khổ: khổ tùy thuộc vào xúc mà sinh khởi, và không ai cảm nhận được gì nếu thiếu xúc. Đức Phật xác nhận, kể lại lần Ngài cũng trả lời y như vậy, rồi Tôn giả Ānanda triển khai sâu thêm bằng cách truy ngược chuỗi duyên khởi từ già chết về đến sáu xứ.
25Bhūmija
SN12.25 · 59 đoạnTôn giả Bhūmija hỏi Tôn giả Sāriputta về nguồn gốc của vui và khổ; câu trả lời là vui khổ tùy thuộc vào xúc mà sinh khởi. Đức Phật xác nhận câu trả lời ấy và giảng thêm: khi còn thân, lời nói và ý thì ý định còn tạo ra vui khổ trong chính mình, và tất cả đều đặt trên nền vô minh.
26Upavāna (Ưu-ba-ma-na)
SN12.26 · 23 đoạnTôn giả Upavāṇa hỏi Đức Phật về bốn cách giải thích nguồn gốc của khổ đang được các Sa-môn, Bà-la-môn đương thời đưa ra. Đức Phật đáp rằng khổ sinh khởi tùy thuộc vào xúc, và không có cảm nhận nào xảy ra được nếu thiếu xúc.
27Duyên
SN12.27 · 38 đoạnĐức Phật giảng chuỗi duyên khởi rồi phân tích từng mắt xích: mỗi mắt xích là gì, sinh khởi từ đâu, chấm dứt khi điều kiện trước nó chấm dứt, và con đường đưa đến sự chấm dứt ấy đều là Bát Chánh Đạo. Ai hiểu rõ như vậy được gọi là người đã bước vào dòng chảy của Pháp.
28Vị Tỷ-kheo
SN12.28 · 58 đoạnĐức Phật mô tả vị Tỷ-kheo hiểu rõ từng mắt xích duyên khởi theo bốn mặt: nó là gì, sinh khởi từ đâu, chấm dứt thế nào và con đường nào đưa đến sự chấm dứt ấy. Vị Tỷ-kheo hiểu rõ như vậy được gọi là người đã bước vào dòng chảy của Pháp.
29Sa Môn, Bà La Môn
SN12.29 · 31 đoạnĐức Phật đặt ra tiêu chuẩn cho một Sa-môn hay Bà-la-môn thật sự: phải hiểu rõ từng mắt xích duyên khởi theo bốn mặt — bản chất, sự sinh khởi, sự chấm dứt và con đường đưa đến sự chấm dứt. Ai chưa hiểu rõ như vậy thì chưa đạt được mục đích của đời sống xuất gia.
30Sa Môn, Bà La Môn (như trên)
SN12.30 · 35 đoạnĐức Phật dạy: ai không biết rõ từng mắt xích duyên khởi theo bốn mặt thì không thể vượt qua chúng mà an trú; ai biết rõ thì có thể. Bài kinh kết thúc phẩm Mười Lực và có phần kệ tóm tắt liệt kê các kinh trong phẩm.
31Sanh: Bhūta
SN12.31 · 66 đoạnĐức Phật trích một câu kệ trong phẩm Cách Đến Bờ Bên Kia và hỏi Tôn giả Sāriputta về ý nghĩa của nó; sau ba lần Tôn giả im lặng, Đức Phật gợi ý bằng câu hỏi “cái này đã sinh thành”. Tôn giả triển khai: người đang tu học thì thực hành chán lìa, buông bỏ và chấm dứt đối với cái đã sinh thành, còn người đã hiểu thấu Pháp thì được giải thoát mà không còn nắm giữ.
32Kaḷāra
SN12.32 · 135 đoạnVị Tỷ-kheo Kaḷāra báo với Đức Phật rằng Tôn giả Sāriputta đã tuyên bố sự chứng ngộ. Đức Phật cho gọi Tôn giả đến và hỏi dồn qua nhiều câu hỏi về chuỗi duyên khởi và về sự giải thoát; Tôn giả trả lời trôi chảy tất cả, và Đức Phật xác nhận Tôn giả đã thấu suốt yếu tính của Pháp.
33Những Căn Bản Của Trí: Ñāṇavatthu
SN12.33 · 66 đoạnĐức Phật giảng bốn mươi bốn căn bản của trí: với mỗi mắt xích trong mười một mắt xích duyên khởi (từ già chết đến các hành), người tu cần biết bốn điều — bản chất, sự sinh khởi, sự chấm dứt và con đường đưa đến sự chấm dứt. Ai có đủ cái biết về Pháp và cái biết suy ra quá khứ, tương lai như vậy được gọi là người đã bước vào dòng chảy của Pháp.
34Những Căn Bản Của Trí: Dutiyañāṇavatthu
SN12.34 · 29 đoạnĐức Phật giảng bảy mươi bảy căn bản của trí: với mỗi cặp mắt xích duyên khởi, người tu biết mối quan hệ điều kiện của chúng trong hiện tại, quá khứ và tương lai, và biết thêm rằng ngay cả cái biết ấy cũng vô thường, sẽ cạn hết và chấm dứt.
35Do Duyên Vô Minh: Avijjāpaccaya
SN12.35 · 58 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi Đức Phật từng mắt xích duyên khởi là gì và thuộc về ai. Đức Phật trả lời đó là câu hỏi không hợp lý, vì nó dựa trên quan điểm về một linh hồn đồng nhất hay tách rời với thân thể; tránh hai thái cực ấy, Ngài chỉ dạy theo con đường giữa: mỗi mắt xích có mặt do mắt xích trước làm duyên. Khi vô minh chấm dứt, mọi câu hỏi lắt léo như vậy đều bị buông bỏ tận gốc.
36Do Duyên Vô Minh
SN12.36 · 42 đoạnBài kinh song song với kinh trước, nhưng Đức Phật giảng thẳng cho các Tỷ-kheo: những câu hỏi kiểu “mắt xích này là gì và thuộc về ai” đều dựa trên quan điểm về linh hồn đồng nhất hay tách rời với thân thể, và cả hai thái cực đều không đưa đến đời sống tu hành. Con đường giữa chỉ nói về quan hệ điều kiện giữa các mắt xích, và khi vô minh chấm dứt thì mọi câu hỏi lắt léo ấy bị buông bỏ tận gốc.
37Không Phải Của Các Ông
SN12.37 · 16 đoạnĐức Phật dạy thân này không thuộc về ai cả: nó là kết quả của những việc làm và ý định trong quá khứ. Vị Thánh đệ tử hiểu rõ điều ấy thì suy xét lý duyên khởi theo cả hai chiều sinh khởi và chấm dứt của toàn bộ khổ.
38Tư Tâm Sở: Cetanā
SN12.38 · 20 đoạnĐức Phật dạy: những gì người ta cố ý muốn, tính toán, hay còn khuynh hướng ngầm hướng về đều trở thành chỗ dựa cho thức đứng vững, và từ đó một đời sống mới hình thành trong tương lai cùng với già, chết và sầu khổ. Khi cả ba thứ ấy đều vắng mặt, thức không còn chỗ dựa và toàn bộ khối khổ chấm dứt.
39Tư Tâm Sở
SN12.39 · 28 đoạnBài kinh thứ hai về ý định: khi ý định, tính toán hay khuynh hướng ngầm còn có mặt, thức có chỗ đứng vững, danh sắc hình thành, và chuỗi duyên khởi chạy tiếp đến già chết và sầu khổ. Khi cả ba đều vắng mặt, chuỗi ấy chấm dứt theo chiều ngược lại.
40Tư Tâm Sở
SN12.40 · 32 đoạnBài kinh thứ ba về ý định: khi thức đứng vững và lớn lên nhờ ý định và khuynh hướng ngầm, nó nghiêng về một đời sống mới, dẫn đến chết đi, sinh lại, già chết và sầu khổ. Bài kinh khép lại phẩm Kaḷāra với phần kệ tóm tắt các kinh trong phẩm.
41Năm Hận Thù, Sợ Hãi: Pañcabhayavera
SN12.41 · 37 đoạnĐức Phật giảng cho gia chủ Anāthapiṇḍika: vị Thánh đệ tử dứt bỏ năm việc ác (giết hại, trộm cắp, tà hạnh, nói dối, say sưa) thì năm sợ hãi và hận thù lắng xuống; có đủ lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng và giới hạnh trong sạch; lại thấu suốt lý duyên khởi — khi ấy vị ấy có thể tự biết mình là bậc Dự lưu, không còn sa đọa.
42Năm Sợ Hãi Hận Thù (2): Dutiyapañcabhayavera
SN12.42 · 25 đoạnBài kinh thứ hai cùng chủ đề, lần này Đức Phật giảng cho các Tỷ-kheo: làm lắng xuống năm sợ hãi và hận thù bằng cách dứt bỏ năm việc ác, có đủ bốn yếu tố của bậc Dự lưu, và thấu suốt lý duyên khởi — đó là căn cứ để một vị Thánh đệ tử tự biết mình không còn sa đọa.
43Khổ: Dukkha
SN12.43 · 45 đoạnĐức Phật giảng sự sinh khởi và sự chấm dứt của khổ qua sáu giác quan: từ sự tiếp xúc sinh ra cảm thọ, từ cảm thọ sinh ra khát ái — đó là khổ sinh khởi. Khi khát ái chấm dứt hẳn, cả chuỗi phía sau nó chấm dứt theo — đó là khổ chấm dứt.
44Thế Giới: Loka
SN12.44 · 45 đoạnĐức Phật giảng “thế giới” sinh khởi và chấm dứt ngay trong sáu giác quan của mỗi người: từ tiếp xúc, cảm thọ và khát ái mà thế giới khổ đau dựng lên; khi khát ái chấm dứt, thế giới ấy cũng chấm dứt. Không cần tìm nguồn gốc của thế giới ở đâu xa.
45Ñātika
SN12.45 · 43 đoạnTại làng Ñātika, trong lúc ở một mình, Đức Phật tự nói bài giảng về sự sinh khởi và chấm dứt của khổ qua sáu giác quan. Một vị Tỷ-kheo đứng nghe lén; Đức Phật thấy và bảo vị ấy hãy học, học thuộc và ghi nhớ bài giảng này, vì nó thuộc về nền tảng của đời sống tu hành.
46Một Vị Bà-la-môn: Aññatarabrāhmaṇa
SN12.46 · 21 đoạnMột vị Bà-la-môn hỏi Đức Phật: người làm việc và người nhận kết quả là một hay là hai người khác nhau. Đức Phật nói cả hai cách trả lời đều là thái cực; con đường giữa là lý duyên khởi — việc làm và kết quả nối nhau bằng điều kiện, không cần một “người” cố định đứng giữa. Nghe xong, vị Bà-la-môn xin quy y.
47Jāṇussoṇi
SN12.47 · 20 đoạnVị Bà-la-môn Jāṇussoṇi hỏi Đức Phật: tất cả đều tồn tại, hay tất cả đều không tồn tại. Đức Phật nói cả hai đều là thái cực; con đường giữa là lý duyên khởi — mọi thứ có mặt khi điều kiện của chúng có mặt, và mất đi khi điều kiện chấm dứt. Nghe xong, Jāṇussoṇi xin quy y.
48Thuận Thế Phái: Lokāyatika
SN12.48 · 25 đoạnMột vị Bà-la-môn thuộc phái Thuận Thế lần lượt hỏi Đức Phật bốn thuyết về thế giới: tất cả đều tồn tại, tất cả đều không tồn tại, tất cả là một, tất cả là nhiều. Đức Phật xếp cả bốn vào các thuyết cực đoan và giảng con đường giữa — lý duyên khởi. Nghe xong, vị Bà-la-môn xin quy y.
49Thánh Đệ Tử
SN12.49 · 41 đoạnĐức Phật dạy: vị Thánh đệ tử đã nghe nhiều về Pháp không còn loay hoay với những câu hỏi “khi cái gì có mặt thì cái gì có mặt”, vì vị ấy đã có cái biết trực tiếp, không lệ thuộc vào người khác, về cả hai chiều của duyên khởi — chiều sinh khởi và chiều chấm dứt của thế giới.
50Thánh Đệ Tử
SN12.50 · 48 đoạnBài kinh thứ hai về vị Thánh đệ tử: vị ấy không còn loay hoay hỏi “khi cái gì có mặt thì cái gì có mặt”, mà có cái biết trực tiếp, không lệ thuộc vào người khác, về sự sinh khởi và chấm dứt của thế giới theo lý duyên khởi. Bài kinh khép lại phẩm Các Gia Chủ với phần kệ tóm tắt.
51Suy Xét Kỹ: Parivīmaṁsana
SN12.51 · 92 đoạnĐức Phật dạy cách suy xét đúng: lần ngược từ già và chết về tận vô minh, ở mỗi mắt xích đều hỏi gốc của nó là gì, nó có mặt khi nào và chấm dứt khi nào. Vị Tỷ-kheo nào suy xét và thực hành như vậy thì không còn tạo tác, không nắm giữ, cảm nhận mọi cảm thọ mà không bị trói buộc — đó là điểm chấm dứt của khổ.
52Thủ
SN12.52 · 29 đoạnĐức Phật dạy: ai cứ nhìn vào mặt khoái lạc của những thứ làm mồi cho sự bám giữ thì khát ái lớn dần và cả khối khổ hình thành; ai nhìn rõ mặt nguy hại của chúng thì khát ái tắt và cả khối khổ dừng lại. Hai ví dụ về đống lửa lớn — được tiếp thêm cỏ khô, phân khô, củi khô thì cháy lâu; không được tiếp thêm gì thì tắt — làm sáng tỏ cả hai chiều.
53Kiết Sử
SN12.53 · 32 đoạnĐức Phật dạy về những thứ làm siết chặt thêm các kiết sử — những sợi dây trói buộc tâm: ai chỉ nhìn vào mặt khoái lạc của chúng thì khát ái lớn dần và cả khối khổ hình thành; ai nhìn rõ mặt nguy hại thì khát ái tắt và cả khối khổ dừng lại. Ví dụ ngọn đèn dầu được châm thêm dầu và khơi tim thì cháy lâu, không ai châm nữa thì tắt, minh họa cho cả hai chiều.
54Kiết Sử
SN12.54 · 17 đoạnBài kinh ngắn này chỉ giữ lại ví dụ ngọn đèn dầu để nói về những thứ làm siết chặt các kiết sử: đèn được châm dầu và khơi tim thì cháy lâu, như người chỉ nhìn mặt khoái lạc thì khát ái lớn dần và cả khối khổ hình thành; đèn không được châm nữa thì tắt, như người nhìn rõ mặt nguy hại thì khát ái tắt và cả khối khổ dừng lại.
55Cây Lớn
SN12.55 · 29 đoạnĐức Phật ví những thứ làm mồi cho sự bám giữ như một cây lớn: rễ đâm xuống và đâm ngang, hút nhựa nuôi cây đứng lâu, như người chỉ nhìn mặt khoái lạc thì khát ái lớn dần và cả khối khổ hình thành. Rồi Ngài kể chuyện một người mang cuốc và giỏ đến, chặt tận rễ, chặt khúc, chẻ nhỏ, phơi khô, đốt thành tro rồi sàng tro giữa gió lớn hay thả xuống dòng nước chảy xiết — cây không còn mọc lại được, như người nhìn rõ mặt nguy hại thì khát ái tắt và cả khối khổ dừng lại.
56Cây Lớn
SN12.56 · 19 đoạnBài kinh thứ hai về cây lớn chỉ giữ lại hai ví dụ: cây lớn được rễ hút nhựa nuôi cho đứng lâu, như người chỉ nhìn mặt khoái lạc của những thứ làm mồi cho sự bám giữ thì khát ái lớn dần và cả khối khổ hình thành; và cây bị một người mang cuốc và giỏ đến chặt tận gốc, đốt thành tro, như người nhìn rõ mặt nguy hại thì khát ái tắt và cả khối khổ dừng lại.
57Cây Non
SN12.57 · 24 đoạnĐức Phật ví những thứ làm siết chặt các kiết sử như một cây non: có người thỉnh thoảng vun gốc, bón đất, tưới nước thì cây lớn lên, lớn mạnh; như người chỉ nhìn mặt khoái lạc thì khát ái lớn dần và cả khối khổ hình thành. Nếu cây non bị chặt tận gốc, đốt thành tro và tro bị cuốn đi, nó không mọc lại được; cũng vậy, người nhìn rõ mặt nguy hại thì khát ái tắt và cả khối khổ dừng lại.
58Danh Sắc
SN12.58 · 21 đoạnĐức Phật nói về danh và sắc — phần tinh thần và phần thân thể của một chúng sinh: ai chỉ nhìn mặt khoái lạc của những thứ làm siết chặt các kiết sử thì danh sắc bước vào đời sống mới và cả khối khổ hình thành theo chuỗi duyên khởi. Ai nhìn rõ mặt nguy hại thì danh sắc không bước vào nữa và cả khối khổ dừng lại; ví dụ cây lớn được rễ nuôi thì đứng lâu, bị chặt tận gốc thì không mọc lại, minh họa cho hai chiều ấy.
59Thức
SN12.59 · 20 đoạnĐức Phật nói về thức — phần nhận biết của chúng sinh: ai chỉ nhìn mặt khoái lạc của những thứ làm siết chặt các kiết sử thì thức bước vào đời sống mới, rồi danh sắc và cả khối khổ hình thành theo chuỗi duyên khởi. Ai nhìn rõ mặt nguy hại thì thức không bước vào nữa và cả khối khổ dừng lại; ví dụ cây lớn được rễ nuôi thì đứng lâu, bị chặt tận gốc thì không mọc lại, minh họa cho hai chiều ấy.
60Nhân
SN12.60 · 49 đoạnTại thị trấn Kammāsadhamma của dân Kuru, Tôn giả Ānanda thưa rằng lý duyên khởi tuy sâu xa mà với ngài lại thấy rõ ràng như bày trước mắt. Đức Phật chỉnh lại: đừng nói vậy — chính vì chúng sinh không hiểu thấu, không xuyên thấu pháp này nên mới rối như cuộn chỉ, không thoát khỏi luân hồi; rồi Ngài giảng lại hai chiều hình thành và dừng lại của cả khối khổ qua ví dụ cây lớn, nói riêng với Ānanda.
61Hạng Người Ít Nghe
SN12.61 · 33 đoạnĐức Phật dạy: người phàm ít nghe Pháp còn có thể chán, buông và thoát khỏi thân thể do bốn yếu tố lớn hợp thành, vì họ thấy thân tăng giảm, còn — mất; nhưng với cái gọi là tâm, là ý, là thức thì họ không buông nổi, vì từ lâu đã bám vào nó với ý nghĩ: cái này là của tôi, cái này là tôi, cái này là bản ngã của tôi. Thân còn đứng yên được nhiều năm, còn tâm thì sinh diệt đổi khác suốt ngày đêm như con khỉ chuyền cành; vị thánh đệ tử đã nghe Pháp suy xét kỹ lý duyên khởi, chán lìa cả năm uẩn và được giải thoát.
62Hạng Người Ít Nghe
SN12.62 · 36 đoạnBài kinh thứ hai về người phàm ít nghe Pháp nhắc lại phần đầu của bài trước: họ còn buông được thân thể nhưng không buông nổi tâm, vì đã lâu coi tâm là bản ngã. Phần mới nằm ở chỗ vị thánh đệ tử đã nghe Pháp suy xét lý duyên khởi qua chính cảm thọ: cảm giác dễ chịu, đau đớn hay trung tính đều sinh lên nương vào sự tiếp xúc và tắt đi khi sự tiếp xúc tắt, như lửa sinh ra khi hai khúc cây cọ vào nhau và tắt khi hai khúc cây rời ra; thấy vậy, vị ấy chán lìa từ sự tiếp xúc đến thức và được giải thoát.
63Thịt Đứa Con
SN12.63 · 73 đoạnĐức Phật dạy có bốn thứ thức ăn nuôi sống các chúng sinh đã sinh và nâng đỡ những chúng sinh sắp sinh: đồ ăn vật chất, sự tiếp xúc, ý định của tâm, và thức. Ngài dạy cách nhìn từng thứ bằng bốn ví dụ khó quên: ăn đồ ăn như đôi vợ chồng qua sa mạc buộc phải ăn thịt đứa con duy nhất — chỉ để đi qua, không chút vui thú; sự tiếp xúc như con bò bị lột da đứng đâu cũng bị cắn; ý định như người bị hai người khỏe kéo về phía hố than hồng; và thức như tù nhân bị đâm ba trăm nhát giáo trong một ngày.
64Có Tham
SN12.64 · 69 đoạnTiếp theo bài về bốn thứ thức ăn, Đức Phật dạy: đối với bất kỳ thứ thức ăn nào — đồ ăn vật chất, sự tiếp xúc, ý định của tâm hay thức — nếu còn có lòng tham, niềm vui thích và khát ái thì thức có chỗ dừng lại và lớn lên, kéo theo danh sắc, các hành và một đời sống mới đầy sầu khổ trong tương lai; như họa sĩ có đủ màu thì vẽ nên hình người trọn vẹn. Ngược lại, nếu không còn tham, thích và khát ái thì thức không có chỗ dừng, như tia nắng không có tường, đất hay nước để chiếu lên, và chuỗi tái sinh dừng lại.
65Thành Ấp
SN12.65 · 105 đoạnĐức Phật kể lại chính quá trình tìm đạo của Ngài trước khi giác ngộ: day dứt vì thế gian sinh, già, chết mà không biết đường thoát, Ngài truy ngược từng mắt xích duyên khởi cho đến cặp thức và danh sắc nương nhau mà sinh, rồi truy theo chiều tắt để thấy cả khối khổ dừng lại. Ngài ví phát hiện ấy như người đi rừng gặp con đường xưa dẫn đến một cổ thành rồi cho dựng lại thành: con đường xưa ấy chính là Bát Chánh Đạo mà các Đức Phật quá khứ đã đi, và đi theo nó, Ngài biết rõ từng mắt xích cùng sự sinh khởi, sự chấm dứt và con đường đưa đến chấm dứt của chúng.
66Xúc Chạm, Biết Rõ
SN12.66 · 117 đoạnTại Kammāsadhamma, Đức Phật hỏi các Tỷ-kheo có biết chạm vào bên trong và xét kỹ bên trong không; một vị trả lời nhưng không làm Ngài hài lòng, nên theo lời Ānanda thỉnh, Ngài tự giảng: vị Tỷ-kheo xét kỹ thì truy từ già chết về sự bám víu, từ sự bám víu về khát ái, và thấy khát ái sinh lên, dừng lại ngay ở sáu căn được coi là dễ thương, ngon ngọt. Ai — xưa, nay hay sau này — thấy những thứ ấy là bền lâu, sung sướng, là bản ngã thì khát ái lớn lên và không thoát khỏi khổ, như người khát uống vội ly nước có thuốc độc; ai thấy chúng là vô thường, khổ, vô ngã, là bệnh, là đáng sợ thì buông được khát ái và thoát khổ, như người khát biết cân nhắc và bỏ ly nước độc xuống.
67Bó Lau
SN12.67 · 67 đoạnTại Vườn Nai gần Ba-la-nại, Tôn giả Mahākoṭṭhita hỏi Tôn giả Sāriputta từng mắt xích duyên khởi: già chết, sự sinh ra, cho đến danh sắc và thức — có phải do tự mình làm ra, do người khác, do cả hai, hay tự nhiên sinh ra? Sāriputta đều phủ nhận bốn cách ấy và trả lời mỗi pháp sinh khởi do duyên vào pháp trước nó; riêng thức và danh sắc thì nương nhau mà sinh, như hai bó lau dựa vào nhau mà đứng, kéo một bó ra thì bó kia ngã xuống. Mahākoṭṭhita tán thán và nêu ba mươi sáu điểm đồng ý, xoay quanh việc thuyết Pháp, thực hành và giải thoát nhờ chán lìa, tàn lụi ham muốn và chấm dứt đối với từng mắt xích.
68Kosambī
SN12.68 · 84 đoạnTại vườn Ghosita ở Kosambī, Tôn giả Paviṭṭha hỏi Tôn giả Musīla từng mắt xích duyên khởi theo cả hai chiều sinh và diệt, rồi hỏi đến câu quyết định: sự chấm dứt của đời sống tiếp diễn là Niết-bàn — Musīla đều trả lời mình tự biết, tự thấy, không nhờ lòng tin, sở thích, lời truyền khẩu, suy luận hay quan điểm; nhưng khi bị hỏi có phải ngài là A-la-hán không, ngài im lặng. Tôn giả Nārada xin được nhận cùng những câu hỏi ấy, trả lời y như vậy, rồi tự nhận mình thấy rõ bằng trí tuệ nhưng chưa phải A-la-hán — như người khát nhìn xuống giếng biết có nước mà không có dây và gàu để chạm vào nước; Ānanda hỏi, và Paviṭṭha nói về Nārada chỉ toàn điều tốt lành.
69Nước Thủy Triều Dâng
SN12.69 · 11 đoạnĐức Phật ví chuỗi duyên khởi như nước thủy triều: biển lớn dâng lên thì các sông lớn dâng lên, sông lớn dâng thì sông nhỏ dâng, rồi hồ lớn, hồ nhỏ dâng theo; cũng vậy, vô minh dâng lên thì các hành, thức, danh sắc và lần lượt mọi mắt xích cho đến già và chết đều dâng lên. Khi biển lớn rút xuống, sông hồ đều rút theo; cũng vậy, khi vô minh rút xuống thì cả chuỗi mắt xích rút xuống theo, cho đến già và chết.
70Susīma
SN12.70 · 180 đoạnDu sĩ Susīma được hội chúng của mình cử vào tu trong Pháp của Đức Phật như một kẻ ăn trộm Pháp: học thuộc giáo lý rồi về dạy lại để cả nhóm được cung kính và cúng dường. Sau khi xuất gia, ông chất vấn các vị Tỷ-kheo đã tuyên bố giác ngộ sao lại không có thần thông, thiên nhĩ, tha tâm thông, túc mạng, thiên nhãn hay các giải thoát vô sắc — và được trả lời: chúng tôi được giải thoát bằng trí tuệ. Đức Phật dạy ông: trước hết là hiểu biết về chỗ đứng vững chắc của các pháp, sau mới là hiểu biết về Niết-bàn; rồi Ngài dẫn ông quán năm uẩn là vô thường, khổ, vô ngã và đi hết chuỗi duyên khởi hai chiều, cho đến khi ông cũng trả lời không có các thần thông ấy mà vẫn thấy biết — bấy giờ ông phủ phục thú nhận tội ăn trộm Pháp và được Đức Phật tha thứ.
71Già, Chết
SN12.71 · 12 đoạnĐức Phật phân định ranh giới của một Sa-môn hay Bà-la-môn chân chính qua già và chết: ai không biết già và chết, không biết sự sinh khởi của chúng, không biết sự chấm dứt của chúng và không biết con đường đưa đến sự chấm dứt ấy, thì không được nhìn nhận là Sa-môn hay Bà-la-môn thật, và tự mình chưa chứng đạt mục đích của đời sống Sa-môn hay Bà-la-môn ngay trong đời này. Ngược lại, ai biết rõ đủ bốn điều ấy thì được nhìn nhận là chân chính và sống với mục đích ấy đã tự mình chứng đạt.
72Bộ Mười Kinh Sa-môn Bà-la-môn Thứ Hai
SN12.72-81 · 28 đoạnBộ mười kinh tiếp nối bài kinh Susīma: với từng mắt xích của duyên khởi — từ sự sinh ra, đời sống tiếp diễn, bám giữ, khát ái, cảm thọ, tiếp xúc, sáu xứ, danh và sắc, thức, cho đến các hành — Đức Phật đặt cùng một thước đo: ai không biết rõ mắt xích ấy, nguồn gốc của nó, sự tắt của nó và con đường đưa đến sự tắt của nó thì không được nhìn nhận là sa-môn hay Bà-la-môn thật; ai biết rõ bốn điều ấy theo từng mắt xích thì chứng ngộ ngay trong đời này mục đích của đời sống phạm hạnh.
73Bậc Đạo Sư
SN12.82 · 11 đoạnBài kinh ngắn mở đầu một loạt kinh lặp lại: ai chưa biết rõ, chưa thấy rõ già và chết — rồi lần lượt nguồn gốc của nó, sự tắt của nó và con đường đưa đến sự tắt của nó — thì việc cần làm là đi tìm cầu một bậc Đạo sư để được biết rõ bốn sự thật ấy. Công thức này được triển khai cho mọi mắt xích của duyên khởi.
74Bộ Mười Kinh Bậc Đạo Sư Thứ Hai
SN12.83-92 · 18 đoạnBộ mười kinh tiếp nối kinh Bậc Đạo Sư, triển khai cùng một công thức cho từng mắt xích còn lại: với sự sinh ra, đời sống tiếp diễn, bám giữ, khát ái, cảm thọ, tiếp xúc, sáu xứ, danh và sắc, thức và cuối cùng là các hành — ai chưa biết đúng như thật bốn sự thật về mắt xích ấy thì cần tìm cầu một bậc Đạo sư để được biết rõ. Riêng kinh cuối về các hành được viết ra đầy đủ, từng sự thật một.
75Không Phóng Dật
SN12.93-213 · 40 đoạnTập hợp lớn khép lại Tương Ưng Nhân Duyên: kể từ kinh Học Tập (12.93), mỗi bộ mười một kinh đặt một phẩm chất thực hành lên trên cùng một công thức — ai không biết đúng như thật già và chết, nguồn gốc của nó, sự tắt của nó và con đường đưa đến sự tắt của nó thì cần dốc sức vào phẩm chất ấy (tu tập, ước muốn, nỗ lực, không thối lui, nhiệt tâm, tinh cần, liên tục, chánh niệm, tỉnh giác) để biết rõ; bộ cuối cùng lấy không phóng dật làm phẩm chất thực hành. Phần kệ tóm tắt tính đủ mười hai phẩm chất và ba ngàn hai trăm bài kinh, rồi tuyên bố bộ Tương Ưng Nhân Duyên đã hoàn tất.

Tương Ưng Minh Kiến · Abhisamayasaṁyutta

11 bài
1Đầu Ngón Tay
SN13.1 · 17 đoạnĐức Phật nhặt một ít bụi trên đầu móng tay và hỏi các Tỷ-kheo: ít bụi ấy so với quả đất lớn thì cái nào nhiều hơn? Cũng vậy, với vị đệ tử thánh đã có cái nhìn đúng và đã hiểu thấu, phần khổ đã qua và hết hẳn thì vô cùng lớn, còn phần khổ còn lại thì rất ít, vì vị ấy còn tối đa bảy đời nữa.
2Hồ Sen
SN13.2 · 15 đoạnĐức Phật lấy ví dụ một hồ sen mênh mông năm mươi do-tuần mỗi chiều, nước đầy ngang miệng, so với chút nước lấy bằng đầu ngọn cỏ. Cũng vậy, khổ đã dứt của vị đệ tử thánh đã hiểu thấu thì nhiều như nước hồ sen, còn khổ còn lại chỉ như chút nước trên đầu cỏ.
3Nước Sông Hợp Dòng
SN13.3 · 14 đoạnĐức Phật lấy ví dụ nơi năm dòng sông lớn hợp dòng, so với hai ba giọt nước lấy lên từ đó. Cũng vậy, khổ đã dứt của vị đệ tử thánh đã hiểu thấu thì nhiều như nước nơi hợp dòng, còn khổ còn lại chỉ như vài giọt nước.
4Nước Sông Hợp Dòng
SN13.4 · 14 đoạnĐức Phật hình dung nước ở nơi năm dòng sông lớn hợp dòng khô cạn gần hết, chỉ còn lại hai ba giọt. Cũng vậy, khổ của vị đệ tử thánh đã hiểu thấu phần lớn đã khô cạn và dứt hẳn, chỉ còn lại rất ít.
5Quả Đất
SN13.5 · 13 đoạnĐức Phật lấy ví dụ bảy viên đất tròn to bằng hạt táo đặt trên quả đất lớn. Cũng vậy, khổ còn lại của vị đệ tử thánh đã hiểu thấu chỉ nhỏ như bảy viên đất ấy, còn khổ đã dứt thì lớn như cả quả đất.
6Quả Đất
SN13.6 · 13 đoạnĐức Phật hình dung quả đất lớn mòn dần và hết dần, chỉ còn lại bảy viên đất tròn to bằng hạt táo. Cũng vậy, khổ của vị đệ tử thánh đã hiểu thấu phần lớn đã hết hẳn, phần còn lại chỉ nhỏ như bảy viên đất.
7Biển
SN13.7 · 13 đoạnĐức Phật lấy ví dụ hai ba giọt nước lấy lên từ biển lớn. Cũng vậy, khổ còn lại của vị đệ tử thánh đã hiểu thấu chỉ như vài giọt nước, còn khổ đã dứt thì mênh mông như nước biển.
8Biển
SN13.8 · 13 đoạnĐức Phật hình dung nước biển lớn khô cạn và hết dần, chỉ còn lại hai ba giọt. Cũng vậy, khổ của vị đệ tử thánh đã hiểu thấu phần lớn đã dứt hẳn như biển đã cạn, chỉ còn lại rất ít.
9Ví Dụ Với Núi
SN13.9 · 13 đoạnĐức Phật lấy ví dụ bảy viên sỏi to bằng hạt cải đặt trên dãy Hy-mã-lạp-sơn, vua của các núi. Cũng vậy, khổ còn lại của vị đệ tử thánh đã hiểu thấu chỉ như bảy viên sỏi nhỏ, còn khổ đã dứt thì lớn như cả dãy núi.
10Ví Dụ Núi
SN13.10 · 15 đoạnĐức Phật hình dung dãy Hy-mã-lạp-sơn mòn dần và hết dần, chỉ còn lại bảy viên sỏi to bằng hạt cải. Cũng vậy, khổ đã dứt của vị đệ tử thánh đã hiểu thấu lớn như phần núi đã mòn, còn khổ còn lại chỉ như bảy viên sỏi, vì vị ấy còn tối đa bảy đời nữa.
11Ví Dụ Núi
SN13.11 · 19 đoạnĐức Phật lấy ví dụ bảy viên sỏi to bằng hạt đậu xanh đặt trên núi Sineru, vua của các núi. Cũng vậy, đem so với thành tựu của vị đệ tử thánh đã có cái nhìn đúng, thành tựu của các Sa-môn, Bà-la-môn và người tu theo các đạo khác không bằng một phần trăm, một phần nghìn hay một phần trăm nghìn.

Tương Ưng Giới · Dhātusaṁyutta

39 bài
1Giới
SN14.1 · 12 đoạnĐức Phật kể ra mười tám giới: với mỗi giác quan — mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý — có ba giới là căn, đối tượng và thức biết đối tượng ấy. Đó là toàn bộ các mặt của kinh nghiệm mà một người có thể nhận biết.
2Xúc
SN14.2 · 17 đoạnĐức Phật dạy: vì có sáu giới bên trong khác nhau — mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý — nên có sáu thứ xúc khác nhau sinh khởi, mỗi giới làm nền cho xúc riêng của nó.
3Và Không Phải Như Vậy
SN14.3 · 14 đoạnĐức Phật nói rõ chiều nhân quả chỉ đi một hướng: giới làm nền sinh ra xúc, chứ xúc không sinh ra giới. Với từng giác quan — mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý — chiều này đều đúng như vậy.
4Thọ
SN14.4 · 13 đoạnĐức Phật dạy thêm một mắt xích: giới khác nhau sinh ra xúc khác nhau, và xúc khác nhau sinh ra cảm giác khác nhau — cảm giác của mỗi giác quan đều sinh ra từ xúc riêng của giác quan ấy.
5Thọ
SN14.5 · 13 đoạnĐức Phật khẳng định chiều nhân quả một hướng trong cả chuỗi: giới sinh ra xúc, xúc sinh ra cảm giác; cảm giác không sinh ra xúc và xúc không sinh ra giới. Bài kinh khép lại năm bài về các giới bên trong.
6Giới
SN14.6 · 10 đoạnMở đầu năm bài về các giới bên ngoài, Đức Phật kể ra sáu giới là đối tượng của sáu giác quan: hình sắc, âm thanh, mùi hương, vị, cảm giác chạm và đối tượng của ý.
7Tưởng
SN14.7 · 13 đoạnĐức Phật chỉ ra một chuỗi sinh khởi từ các giới bên ngoài: giới khác nhau sinh ra tưởng khác nhau, tưởng sinh ra suy nghĩ, suy nghĩ sinh ra mong muốn, mong muốn sinh ra cơn khát khao, và cơn khát khao sinh ra việc tìm kiếm. Chuỗi này diễn ra giống nhau với cả sáu loại đối tượng.
8Và Không Phải Như Vậy
SN14.8 · 17 đoạnĐức Phật nói rõ chuỗi tưởng — suy nghĩ — mong muốn — khát khao — tìm kiếm chỉ chảy một chiều từ giới mà ra: việc tìm kiếm không sinh ra cơn khát khao, cơn khát khao không sinh ra mong muốn, và tưởng không sinh ra giới.
9Xúc
SN14.9 · 13 đoạnĐức Phật mở rộng chuỗi sinh khởi: từ giới sinh ra tưởng, suy nghĩ, xúc, cảm giác sinh ra từ xúc, mong muốn, cơn khát khao, việc tìm kiếm, và cuối cùng là cái đạt được. Chuỗi tám mắt xích này diễn ra với cả sáu loại đối tượng của giác quan.
10Xúc
SN14.10 · 57 đoạnBài kinh khép lại phẩm Sai Biệt, nhắc lại chuỗi tám mắt xích từ giới đến cái đạt được và khẳng định chuỗi chỉ chảy một chiều. Phần tóm tắt cuối phẩm chia mười bài thành hai nhóm năm bài: năm bài về giới bên trong và năm bài về giới bên ngoài.
11Bảy (Pháp) Này
SN14.11 · 22 đoạnĐức Phật kể bảy giới cao: ánh sáng, cái đẹp, cõi Không vô biên, cõi Thức vô biên, cõi Không có gì cả, cõi Chẳng phải tưởng chẳng phải không tưởng, và Diệt tưởng và thọ. Mỗi giới hiện ra nhờ dựa vào cái đối nghịch hay cái đứng trước nó, và mỗi giới được đạt tới bằng một cách nhập định riêng.
12Có Nhân
SN14.12 · 39 đoạnĐức Phật dạy mọi ý nghĩ đều có nguyên nhân: từ yếu tố dục, sân hận hay làm hại, một chuỗi tưởng — suy nghĩ — mong muốn — khát khao — tìm kiếm sinh khởi và đẩy người ít học đến hành xử sai trái bằng thân, lời và ý. Ngược lại, từ yếu tố buông bỏ, không sân hận và không làm hại, cùng một chuỗi ấy đưa vị đệ tử thánh đến hành xử đúng đắn. Ai không dập tắt tưởng lệch lạc ngay như dập bó đuốc trong cỏ khô thì khổ ngay trong đời này.
13Căn Nhà Bằng Gạch
SN14.13 · 23 đoạnTại căn nhà bằng gạch ở Ñātika, Tôn giả Kaccāna hỏi: vì sao người chưa giác ngộ lại có cái nhìn cho rằng mình đã giác ngộ? Đức Phật trả lời: đó là sức lớn của giới vô minh. Dựa vào giới thấp, trung bình hay cao, tưởng, cái nhìn, ý nghĩ, ý muốn, lời nói và cả sự tái sinh của một người đều theo mức ấy.
14Liệt Ý Chí
SN14.14 · 17 đoạnĐức Phật dạy: vì cùng một giới mà chúng sinh hợp lại và đi cùng nhau — người có chí hướng thấp kém đi với người có chí hướng thấp kém, người có chí hướng tốt đẹp đi với người có chí hướng tốt đẹp. Điều này đúng trong quá khứ, tương lai và hiện nay.
15Nghiệp
SN14.15 · 50 đoạnTrên núi Linh Thứu, các vị trưởng lão đi kinh hành cùng những Tỷ-kheo giống mình: nhóm của Sāriputta đều có trí tuệ lớn, nhóm của Moggallāna có thần thông lớn, nhóm của Devadatta có mong muốn xấu xa. Đức Phật kết luận: vì cùng một giới mà chúng sinh hợp lại và đi cùng nhau, trong quá khứ, tương lai và hiện nay đều như vậy.
16Kinh Với Các Bài Kệ
SN14.16 · 56 đoạnĐức Phật dạy chúng sinh hợp lại theo cùng một giới — như phân hợp với phân, máu hợp với máu; sữa hợp với sữa, mật hợp với mật. Người có chí hướng thấp kém tìm đến nhau, người có chí hướng tốt đẹp tìm đến nhau, trong cả ba thời. Bài kinh khép lại bằng bài kệ: giao du sinh ra trói buộc của ham muốn, kẻ lười biếng kéo cả người sống tốt chìm theo, nên hãy tránh kẻ lười và sống chung với bậc hiền siêng năng.
17Bất Tín
SN14.17 · 50 đoạnĐức Phật dạy chúng sinh hợp lại theo cùng một giới, xét theo bảy cặp tính cách đối nghịch: không có lòng tin với không có lòng tin, không biết xấu hổ với không biết xấu hổ, cho đến kém trí tuệ với kém trí tuệ; và ngược lại, người có lòng tin, biết xấu hổ, học nhiều, siêng năng, giữ niệm và có trí tuệ đều tìm đến nhau. Điều này đúng trong quá khứ, tương lai và hiện nay.
18Căn Bản Bất Tín
SN14.18 · 45 đoạnBài kinh mở đầu bằng tính không có lòng tin và xét lần lượt năm vòng ghép đôi: người không có lòng tin lần lượt đi cùng người không biết xấu hổ, không biết sợ việc ác, ít học, lười biếng và hay quên mất niệm, tất cả đều chung với người kém trí tuệ; phía tốt đẹp cũng tương ứng như vậy. Mỗi vòng đều đúng trong quá khứ, tương lai và hiện nay.
19Căn Bản Không Biết Thẹn
SN14.19 · 10 đoạnBài kinh lấy tính không biết xấu hổ làm gốc và xét bốn vòng ghép đôi: người không biết xấu hổ lần lượt đi cùng người không biết sợ việc ác, ít học, lười biếng và hay quên mất niệm, chung với người kém trí tuệ; phía biết xấu hổ cũng tương ứng. Mỗi vòng đều đúng trong quá khứ, tương lai và hiện nay.
20Căn Bản Không Biết Sợ
SN14.20 · 21 đoạnBài kinh lấy tính không biết sợ việc ác làm gốc và xét ba vòng ghép đôi: người không biết sợ việc ác lần lượt đi cùng người ít học, lười biếng và hay quên mất niệm, chung với người kém trí tuệ; phía biết sợ việc ác cũng tương ứng như vậy, trong cả quá khứ, tương lai và hiện nay.
21Ít Nghe
SN14.21 · 16 đoạnBài kinh lấy tính ít học làm gốc và xét hai vòng ghép đôi: người ít học đi cùng người lười biếng và người hay quên mất niệm, chung với người kém trí tuệ; người học nhiều đi cùng người siêng năng và người giữ được niệm vững, chung với người có trí tuệ — trong cả ba thời.
22Biếng Nhác
SN14.22 · 26 đoạnBài kinh lấy tính lười biếng làm gốc: người lười biếng đi cùng người hay quên mất niệm và người kém trí tuệ; người siêng năng đi cùng người giữ được niệm vững và người có trí tuệ. Phần tóm tắt cuối phẩm liệt kê hai mươi hai bài của phẩm thứ hai.
23Không Tịch Tịnh
SN14.23 · 16 đoạnMở đầu phẩm Các Đường Nghiệp, Đức Phật dạy chúng sinh hợp lại theo cùng một giới: người không có lòng tin, không biết xấu hổ, không biết sợ việc ác, tâm không yên định và kém trí tuệ đi cùng nhau; người có lòng tin, biết xấu hổ, biết sợ việc ác, tâm yên định và có trí tuệ cũng đi cùng nhau.
24Ác Giới
SN14.24 · 16 đoạnĐức Phật dạy chúng sinh hợp lại theo cùng một giới: người không có lòng tin, không biết xấu hổ, không biết sợ việc ác, không giữ giới hạnh và kém trí tuệ đi cùng nhau; phía đối lại, người giữ giới hạnh đi cùng người có lòng tin, biết xấu hổ, biết sợ việc ác và có trí tuệ.
25Năm Học Pháp
SN14.25 · 16 đoạnĐức Phật dạy chúng sinh hợp lại theo cùng một giới, xét theo năm học pháp: người giết hại sinh vật đi với người giết hại sinh vật, người lấy của không cho, người tà hạnh, người nói dối, người đắm say rượu cũng vậy; và những người tránh cả năm điều ấy cũng tìm đến nhau.
26Bảy Nghiệp Đạo
SN14.26 · 20 đoạnĐức Phật dạy chúng sinh hợp lại theo cùng một giới, xét theo bảy đường nghiệp của thân và lời: giết hại, lấy của không cho, tà hạnh, nói dối, nói lời chia rẽ, nói lời thô ác và nói chuyện phù phiếm; những người tránh cả bảy điều ấy cũng tìm đến nhau.
27Mười Nghiệp Đạo
SN14.27 · 26 đoạnĐức Phật dạy chúng sinh hợp lại theo cùng một giới, xét theo đủ mười đường nghiệp: bảy đường của thân và lời, thêm ba đường của ý là tham lam, mang tâm ý xấu và có cái nhìn sai; những người tránh mười điều ấy và có cái nhìn đúng cũng tìm đến nhau.
28Tám Chi
SN14.28 · 22 đoạnĐức Phật dạy chúng sinh hợp lại theo cùng một giới, xét theo tám chi của con đường: người có cái nhìn sai đi với người có cái nhìn sai, cho đến người có sự yên định sai; người có cái nhìn đúng và bảy chi đúng còn lại cũng tìm đến nhau.
29Mười Chi
SN14.29 · 35 đoạnĐức Phật dạy chúng sinh hợp lại theo cùng một giới, xét theo mười chi: tám chi của con đường cộng thêm hiểu biết và giải thoát — sai thì đi với sai, đúng thì đi với đúng. Phần tóm tắt cuối phẩm liệt kê bảy bài của phẩm Các Đường Nghiệp.
30Bốn Giới
SN14.30 · 9 đoạnMở đầu phẩm thứ bốn, Đức Phật kể ra bốn giới lớn làm nền cho cả phẩm: yếu tố đất, yếu tố nước, yếu tố lửa và yếu tố gió.
31Trước Khi Giác Ngộ
SN14.31 · 23 đoạnĐức Phật kể lại: trước khi giác ngộ, Ngài tự hỏi về vị ngọt, mặt nguy hiểm và lối thoát của bốn yếu tố đất, nước, lửa, gió, và tự trả lời từng mặt một. Chỉ khi hiểu đúng như thật cả ba mặt của bốn yếu tố, Ngài mới tuyên bố mình đã giác ngộ trọn vẹn, với lời xác quyết: sự giải thoát không lay chuyển, đây là đời sống cuối cùng.
32Ta Đã Đi
SN14.32 · 17 đoạnĐức Phật kể lại việc mình đã đi tìm, đã tìm thấy và đã thấy rõ bằng trí tuệ cả ba mặt — vị ngọt, mặt nguy hiểm và lối thoát — của từng yếu tố trong bốn yếu tố đất, nước, lửa, gió. Chỉ sau khi hiểu đúng như thật cả ba mặt ấy, Ngài mới tuyên bố sự giác ngộ trọn vẹn của mình.
33Nếu Không Có Cái Này
SN14.33 · 21 đoạnĐức Phật dạy: nếu bốn yếu tố không có vị ngọt, chúng sinh đã không say mê chúng; nếu không có mặt nguy hiểm, chúng sinh đã không chán ngán chúng; nếu không có lối thoát, chúng sinh đã không thoát ra khỏi chúng. Chỉ khi hiểu đúng như thật cả ba mặt, chúng sinh mới sống được tách rời, không trói buộc, với tâm không còn ranh giới.
34Khổ Tướng
SN14.34 · 17 đoạnĐức Phật dạy: nếu bốn yếu tố chỉ toàn là khổ, chúng sinh đã không say mê chúng — vì chúng có mặt vui nên chúng sinh say mê. Và nếu chúng chỉ toàn là vui, chúng sinh đã không chán ngán chúng — vì chúng có mặt khổ nên chúng sinh chán ngán. Cả hai mặt vui và khổ đều có thật trong mỗi yếu tố.
35Hoan Hỷ
SN14.35 · 17 đoạnĐức Phật dạy một câu ngắn gọn: ai vui thích bốn yếu tố đất, nước, lửa, gió là vui thích khổ, và ai vui thích khổ thì không được giải thoát khỏi khổ. Ngược lại, ai không vui thích bốn yếu tố ấy thì không vui thích khổ, và người ấy được giải thoát khỏi khổ.
36Sanh Khởi
SN14.36 · 13 đoạnĐức Phật dạy: sự sinh khởi và hiện ra của bốn yếu tố đất, nước, lửa, gió chính là sự sinh khởi của khổ, sự ở lại của bệnh tật và sự hiện ra của già và chết. Và sự chấm dứt, lắng xuống của bốn yếu tố ấy chính là sự chấm dứt của khổ, sự lắng xuống của bệnh tật và sự biến mất của già và chết.
37Sa-môn, Bà-la-môn
SN14.37 · 12 đoạnĐức Phật đặt một tiêu chuẩn: vị Sa-môn hay Bà-la-môn nào không hiểu đúng như thật vị ngọt, mặt nguy hiểm và lối thoát của bốn yếu tố thì không được xem là Sa-môn hay Bà-la-môn thật sự, và không đạt được mục đích của đời sống ấy ngay trong đời này. Ai hiểu đúng như thật cả ba mặt thì ngược lại.
38Sa-môn, Bà-la-môn (2)
SN14.38 · 12 đoạnĐức Phật đặt tiêu chuẩn khắt khe hơn bài trước: vị Sa-môn hay Bà-la-môn thật sự phải hiểu đúng như thật đủ năm mặt của bốn yếu tố — sự sinh khởi, sự tan biến, vị ngọt, mặt nguy hiểm và lối thoát. Thiếu sự hiểu ấy thì không đạt được mục đích của đời Sa-môn hay Bà-la-môn ngay trong đời này.
39Sa-môn, Bà-la-môn (3)
SN14.39 · 22 đoạnĐức Phật xét từng yếu tố một: vị Sa-môn hay Bà-la-môn nào không hiểu yếu tố ấy, sự sinh khởi, sự chấm dứt của nó và con đường đưa đến sự chấm dứt của nó thì không được xem là Sa-môn hay Bà-la-môn thật sự. Ai hiểu rõ đủ bốn mặt ấy với cả bốn yếu tố thì đạt được mục đích của đời sống tu hành ngay trong đời này. Bài kinh khép lại Tương Ưng Giới.

Tương Ưng Vô Thỉ · Anamataggasaṁyutta

20 bài
1Kinh Cỏ Và Củi
SN15.1 · 19 đoạnỞ thành Sāvatthī, Đức Phật nói vòng luân hồi không tìm thấy điểm bắt đầu: giả sử chặt hết cỏ củi trong vùng đất này làm que đếm từng người mẹ, từng người bà, thì cỏ củi hết sạch mà danh sách ấy vẫn chưa tận. Vì chúng sinh đã chịu khổ quá lâu như vậy, điều phải làm là chán ngán, buông bỏ và tìm đường giải thoát khỏi mọi thứ được tạo thành.
2Kinh Quả Đất
SN15.2 · 14 đoạnỞ thành Sāvatthī, Đức Phật dùng hình ảnh quả đất: giả sử nặn toàn bộ mặt đất thành những viên nhỏ bằng hạt táo để đếm từng người cha, từng người ông, thì đất hết sạch mà danh sách ấy vẫn chưa tận. Luân hồi dài không thấy đầu như vậy là lý do đủ để chán ngán, buông bỏ và giải thoát khỏi mọi thứ được tạo thành.
3Kinh Nước Mắt
SN15.3 · 24 đoạnỞ thành Sāvatthī, Đức Phật hỏi các Tỷ-kheo: nước mắt đã tuôn ra vì mẹ cha, anh chị em, con cái qua đời, vì mất người thân, mất của cải và bệnh tật trong suốt vòng luân hồi dài, hay nước trong bốn biển lớn — cái nào nhiều hơn? Các vị trả lời đúng: nước mắt nhiều hơn. Đó là lý do đủ để chán ngán, buông bỏ và giải thoát.
4Kinh Sữa
SN15.4 · 14 đoạnỞ thành Sāvatthī, Đức Phật hỏi các Tỷ-kheo: sữa mẹ đã bú trong suốt vòng luân hồi dài, hay nước trong bốn biển lớn — cái nào nhiều hơn? Các vị trả lời đúng: sữa mẹ nhiều hơn. Con số không tính nổi ấy cho thấy luân hồi đã kéo dài đến mức nào, và vì sao cần chán ngán, buông bỏ để được giải thoát.
5Kinh Núi
SN15.5 · 20 đoạnỞ thành Sāvatthī, một vị Tỷ-kheo hỏi một kiếp dài bao lâu. Đức Phật trả lời bằng ví dụ ngọn núi đá đặc dài rộng cao một do-tuần: cứ trăm năm lấy vải mịn chà một lần, núi mòn hết mà một kiếp vẫn chưa xong. Chúng ta đã trôi lăn qua vô số kiếp dài như vậy, nên cần chán ngán, buông bỏ và giải thoát.
6Kinh Hột Cải
SN15.6 · 19 đoạnỞ thành Sāvatthī, một vị Tỷ-kheo hỏi một kiếp dài bao lâu. Đức Phật trả lời bằng ví dụ tòa thành sắt đầy hột cải: cứ trăm năm lấy ra một hột, hột cải hết sạch mà một kiếp vẫn chưa xong. Chúng ta đã trôi lăn qua vô số kiếp dài như vậy, nên cần chán ngán, buông bỏ và giải thoát.
7Kinh Các Đệ Tử
SN15.7 · 21 đoạnỞ thành Sāvatthī, nhiều vị Tỷ-kheo hỏi đã có bao nhiêu kiếp trôi qua. Đức Phật nói không tính nổi, và cho ví dụ: bốn vị đệ tử sống một trăm năm, mỗi ngày mỗi vị nhớ một trăm nghìn kiếp, đến khi qua đời vẫn chưa nhớ hết số kiếp đã qua. Luân hồi dài như vậy là lý do đủ để buông bỏ và giải thoát.
8Kinh Sông Hằng
SN15.8 · 26 đoạnỞ rừng tre gần thành Vương Xá, một vị Bà-la-môn hỏi đã có bao nhiêu kiếp trôi qua. Đức Phật ví số kiếp ấy còn nhiều hơn số hạt cát trên sông Hằng từ nguồn đến biển — không tính nổi. Nghe xong, vị Bà-la-môn hoan hỷ, xin quy y và trở thành cư sĩ trọn đời.
9Kinh Cây Gậy
SN15.9 · 12 đoạnỞ thành Sāvatthī, Đức Phật ví chúng sinh trong luân hồi như cây gậy tung lên không trung: khi rơi bằng đầu gốc, khi bằng đoạn giữa, khi bằng đầu ngọn — cũng vậy, chúng sinh khi sang thế giới khác, khi trở về thế giới này, không theo ý mình. Vì luân hồi không thấy điểm đầu như vậy, cần chán ngán, buông bỏ và giải thoát.
10Kinh Người
SN15.10 · 40 đoạnTrên núi Linh Thứu, Đức Phật nói chỉ riêng xương của một người trôi lăn suốt một kiếp, nếu gom lại không mất, cũng thành một đống lớn như núi Vepulla. Phần kệ cuối kinh nhắc: ai thấy rõ bốn sự thật cao quý và con đường tám phần thì chỉ còn trôi lăn tối đa bảy lần nữa là dứt hết khổ, khi mọi trói buộc đã tan.
11Kinh Khốn Cùng
SN15.11 · 12 đoạnỞ thành Sāvatthī, Đức Phật dạy: khi thấy một người đang khốn cùng, đau khổ, hãy kết luận rằng trong vòng luân hồi dài không thấy điểm đầu này, chính mình cũng đã từng nếm trải đúng cảnh như vậy. Sự thật ấy làm tan đi cái nhìn khinh khi và mở ra lòng thương đối với người đang khổ.
12Kinh An Lạc
SN15.12 · 12 đoạnỞ thành Sāvatthī, Đức Phật dạy điều ngược lại với kinh trước: khi thấy một người đang an lạc, sung sướng, cũng hãy kết luận rằng trong vòng luân hồi dài này, chính mình cũng đã từng nếm trải đúng cảnh như vậy. Cả khổ lẫn vui đều đã lặp lại vô số lần, nên không có gì đáng bám víu lâu dài.
13Kinh Khoảng Ba Mươi
SN15.13 · 35 đoạnỞ rừng tre gần thành Vương Xá, khoảng ba mươi vị Tỷ-kheo xứ Pāvā — tất cả sống trong rừng, khất thực, mặc y phấn tảo, chỉ có ba y nhưng vẫn còn trói buộc — đến nghe Pháp. Đức Phật nói dòng máu họ đã đổ khi bị chặt đầu trong các kiếp làm bò, trâu, cừu, dê, nai, gà, heo và làm kẻ cướp còn nhiều hơn nước bốn biển. Nghe đến đâu, ngay trên chỗ ngồi, tâm cả ba mươi vị được giải thoát khỏi lậu hoặc.
14Kinh Mẹ
SN15.14 · 10 đoạnỞ thành Sāvatthī, Đức Phật nói một điều ngắn mà sâu: trong vòng luân hồi dài không thấy điểm đầu này, thật không dễ tìm được một chúng sinh nào chưa từng có lần làm mẹ của mình. Vì vậy, mọi chúng sinh đều đáng được nhìn bằng con mắt của lòng biết ơn và tình thương như đối với mẹ.
15Kinh Cha
SN15.15 · 8 đoạnỞ thành Sāvatthī, Đức Phật nói điều tương tự về người cha: trong vòng luân hồi dài không thấy điểm đầu này, thật không dễ tìm được một chúng sinh nào chưa từng có lần làm cha của mình. Bài kinh ngắn này mở rộng lòng kính trọng ra với mọi chúng sinh, không trừ một ai.
16Kinh Anh
SN15.16 · 7 đoạnỞ thành Sāvatthī, Đức Phật nói ngắn gọn: trong vòng luân hồi dài không thấy điểm đầu này, thật không dễ tìm được một chúng sinh nào chưa từng có lần làm anh của mình. Bài kinh là một mảnh trong loạt bài về các mối quan hệ thân thuộc đã từng có với mọi chúng sinh.
17Kinh Chị
SN15.17 · 7 đoạnỞ thành Sāvatthī, Đức Phật nói ngắn gọn: trong vòng luân hồi dài không thấy điểm đầu này, thật không dễ tìm được một chúng sinh nào chưa từng có lần làm chị của mình. Cùng với các bài về mẹ, cha, anh, con trai và con gái, bài kinh này dạy nhìn mọi chúng sinh như người thân đã từng gắn bó.
18Kinh Con Trai
SN15.18 · 7 đoạnỞ thành Sāvatthī, Đức Phật nói ngắn gọn: trong vòng luân hồi dài không thấy điểm đầu này, thật không dễ tìm được một chúng sinh nào chưa từng có lần làm con trai của mình. Bài kinh gợi lòng thương của cha mẹ mở rộng ra với mọi người trẻ mình gặp trong đời.
19Kinh Con Gái
SN15.19 · 13 đoạnỞ thành Sāvatthī, Đức Phật nói đầy đủ hơn các bài song sinh của nó: trong vòng luân hồi dài không thấy điểm đầu này, thật không dễ tìm được một chúng sinh nào chưa từng có lần làm con gái của mình. Chúng sinh đã chịu khổ, làm đầy các nghĩa địa trong suốt thời gian dài ấy — đủ để chán ngán, buông bỏ và giải thoát.
20Kinh Núi Vepulla
SN15.20 · 70 đoạnTrên núi Linh Thứu, Đức Phật kể ngọn núi Vepulla đã đổi tên bốn lần qua bốn thời Phật: là Pācīnavaṁsa với dân Tivarā sống 40.000 năm, là Vaṅkaka với dân Rohitassā sống 30.000 năm, là Supassa với dân Suppiyā sống 20.000 năm, và nay là Vepulla với dân Māgadhakā chỉ sống khoảng một trăm năm. Tên núi mất, dân mất, Phật cũng nhập Niết-bàn — mọi thứ được tạo thành đều vô thường, không vững bền, không đáng tin cậy như vậy.

Tương Ưng Kassapa · Kassapasaṁyutta

13 bài
1Kinh Tri Túc
SN16.1 · 18 đoạnỞ thành Sāvatthī, Đức Phật nêu Kassapa làm gương về nếp biết đủ: với y áo, đồ ăn khất thực, chỗ ở và thuốc men trị bệnh, ông biết đủ với bất cứ thứ gì, không tìm kiếm sai cách, không lo khi không được, và khi được thì dùng mà không tham lam, say mê hay bám chặt. Đức Phật bảo các Tỷ-kheo hãy tập đúng như vậy.
2Kinh Không Biết Sợ
SN16.2 · 25 đoạnTại vườn Lộc Uyển ở Bārāṇasī, Tôn giả Sāriputta hỏi Tôn giả Mahākassapa: thế nào là không có nhiệt tâm và không biết sợ nên không thể giác ngộ? Kassapa giải thích bằng bốn ý nghĩ: điều xấu chưa sinh mà sinh, điều xấu đã sinh mà không dứt, điều tốt chưa sinh mà không sinh, điều tốt đã sinh mà mất đi — ai không khởi nhiệt tâm và không biết sợ trước bốn nguy cơ ấy thì không thể đạt giác ngộ, Niết-bàn; ai có đủ hai phẩm chất ấy thì có thể.
3Kinh Nguyệt Dụ
SN16.3 · 45 đoạnỞ thành Sāvatthī, Đức Phật dạy các Tỷ-kheo đến các gia đình như mặt trăng: thân tâm dè dặt, luôn như người mới, tâm không dính mắc như bàn tay giữa khoảng không, và vui khi người khác được lợi như khi mình được lợi. Ngài cũng phân biệt giảng Pháp không trong sạch — mong người nghe hoan hỷ rồi đáp lại mình — với giảng Pháp trong sạch như Kassapa: chỉ mong người nghe hiểu Pháp và thực hành, vì lòng bi và lòng thương.
4Kinh Đi Đến Các Gia Đình
SN16.4 · 47 đoạnỞ thành Sāvatthī, Đức Phật dạy: vị Tỷ-kheo đến các gia đình mà mong được cho, cho nhiều, cho đồ tốt, cho mau, cho với sự kính trọng — hễ không được như ý là bực bội và khổ buồn — thì không xứng đáng đi đến các gia đình. Vị nào tự nhủ giữa nhà người khác không thể mong cầu như vậy, được hay không được vẫn yên, như Kassapa, thì mới xứng đáng.
5Kinh Trở Về Già
SN16.5 · 49 đoạnTại rừng tre ở Vương Xá, Đức Phật thấy Kassapa đã già, khuyên ông bỏ y phấn tảo nặng nề, mặc y gia chủ cúng, nhận bữa ăn được mời và ở gần Ngài. Kassapa từ chối nhẹ nhàng: từ lâu ông giữ chín nếp tu — ở rừng, khất thực, y phấn tảo, ba y, ít ham muốn, biết đủ, xa lánh, không giao thiệp, tinh cần — vì hai lợi ích: chính mình an lạc ngay trong đời này, và làm gương cho người đến sau. Đức Phật khen ngợi và bảo ông cứ giữ như vậy.
6Kinh Giáo Giới
SN16.6 · 36 đoạnTại rừng tre ở Vương Xá, Đức Phật bảo Kassapa hãy khuyên dạy các Tỷ-kheo. Kassapa thưa các vị ngày nay khó khuyên dạy, và kể chuyện hai vị Bhaṇḍa và Ābhiñjika thi nhau ai nói nhiều hơn, hay hơn, dài hơn. Đức Phật gọi hai vị đến quở trách; hai vị cúi đầu sát chân Ngài, nhận lỗi và xin hứa giữ mình. Ngài nhận lời sám hối và nói đó chính là sự tiến lên trong Luật của bậc Thánh.
7Kinh Giáo Giới (2)
SN16.7 · 81 đoạnTại rừng tre ở Vương Xá, Kassapa thưa Đức Phật: ai không có lòng tin, biết thẹn, biết sợ, tinh cần và trí tuệ đối với những điều tốt thì ngày đêm chỉ suy giảm, như mặt trăng nửa tháng tối; ai có đủ năm điều ấy thì tăng trưởng như mặt trăng nửa tháng sáng. Người không lòng tin, không biết thẹn, lười biếng, trí tuệ kém, hay giận, hiềm hận, và cảnh không có ai khuyên dạy — đều là suy giảm. Đức Phật lặp lại và xác nhận toàn bộ.
8Kinh Giáo Giới (3)
SN16.8 · 29 đoạnTại chỗ nuôi sóc ở Vương Xá, Đức Phật giải thích vì sao các Tỷ-kheo ngày nay khó khuyên dạy: thuở xưa các trưởng lão tự mình sống chín nếp tu đơn giản và khen ngợi chúng, nên người mới nhìn vào mà noi theo và được an lạc lâu dài. Ngày nay các trưởng lão không còn sống như vậy mà trọng người nổi tiếng, nhiều lợi lộc, nên người mới cũng chạy theo danh lợi và chịu hại lâu dài — người tu hành bị chính hiểm nạn của người tu hành làm hại.
9Kinh Thiền Và Thắng Trí
SN16.9 · 53 đoạnỞ thành Sāvatthī, Đức Phật lần lượt nói về chính mình rồi về Kassapa với cùng một mẫu câu: hễ khi nào muốn, cả hai đều vào được bốn tầng thiền, bốn cõi định không hình sắc và trạng thái dứt hết nhận biết, cảm giác; cả hai đều có các sức mạnh lạ thường, khả năng nghe và thấy vượt hơn người thường, khả năng hiểu tâm người khác, nhớ các đời quá khứ, và cuối cùng là sự giải thoát của tâm và tuệ nhờ lậu hoặc đã dứt hết. Bài kinh đặt Kassapa ngang hàng Đức Phật trong mọi thành tựu thiền định.
10Kinh Trú Xứ
SN16.10 · 47 đoạnTôn giả Ānanda ba lần mời Tôn giả Mahākassapa cùng đến trú xứ của các Tỷ-kheo-ni; Kassapa giảng Pháp xong ra về, Tỷ-kheo-ni Thullatissā buột miệng chê ông dám giảng trước mặt Ānanda, ví như người bán kim bán cho thợ làm kim. Kassapa đáp lại Ānanda bằng cách nhắc điều Đức Phật đã công nhận trước Tăng đoàn: trong chín tầng định, năm thắng trí và sự dứt hết lậu hoặc, người được nêu tên cùng Đức Phật là Kassapa, không phải Ānanda — sáu thắng trí ấy không thể lấy lá cọ che một con voi. Thullatissā sau đó rời bỏ đời sống tu hành.
11Kinh Y Áo
SN16.11 · 79 đoạnTại chỗ nuôi sóc ở Vương Xá, Kassapa quở trách Ānanda vì du hành cùng ba mươi vị Tỷ-kheo trẻ không giữ gìn các căn — đoàn người rơi rụng mà Ānanda vẫn bị gọi là chú bé không biết chừng mực. Tỷ-kheo-ni Thullanandā nghe tin, buột miệng trách Kassapa từng theo tôn giáo khác mà dám gọi Ānanda như vậy. Kassapa đáp bằng cách kể lại toàn bộ duyên xuất gia của mình: gặp Đức Phật trên đường, nhận ba lời dạy, bảy ngày ăn như người mắc nợ rồi giác ngộ ngày thứ tám, và trao đổi y áo với Đức Phật — người con ruột của Pháp, chủ nhân của sáu thắng trí không thể che giấu. Thullanandā sau đó rời bỏ đời sống tu hành.
12Kinh Sau Khi Chết
SN16.12 · 30 đoạnTại vườn Lộc Uyển ở Bārāṇasī, Tôn giả Sāriputta hỏi Tôn giả Mahākassapa bốn câu về Như Lai sau khi chết: còn tồn tại, không còn tồn tại, vừa còn vừa không, hay không phải còn cũng không phải không. Kassapa trả lời cả bốn đều là điều Đức Phật không tuyên bố, vì chúng không đem lại lợi ích và không đưa đến chán ngán, buông bỏ, giác ngộ, Niết-bàn. Điều Đức Phật tuyên bố chỉ là bốn sự thật: đây là khổ, đây là nguồn gốc của khổ, đây là sự chấm dứt của khổ, đây là cách thực hành đưa đến chấm dứt khổ.
13Kinh Tượng Pháp
SN16.13 · 37 đoạnỞ thành Sāvatthī, Kassapa hỏi vì sao thuở trước luật ít mà người giác ngộ nhiều, ngày nay luật nhiều mà người giác ngộ ít. Đức Phật trả lời: Pháp chân thật chỉ biến mất khi thứ giống Pháp chân thật xuất hiện, như vàng thật biến mất khi vàng giả xuất hiện; không phải đất, nước, lửa, gió làm Pháp mất, mà là những người rỗng tuếch ngay trong nội bộ. Năm điều gây hại là bốn nhóm đệ tử không kính trọng Đạo Sư, Pháp, Tăng đoàn, việc tu học và sự tập trung sâu; năm điều ngược lại giữ Pháp đứng vững.

Tương Ưng Lợi Đắc, Cung Kính, Danh Vọng · Lābhasakkārasaṁyutta

31 bài
1Kinh Khổ Lụy
SN17.1 · 14 đoạnĐức Phật dạy các Tỷ-kheo rằng của cải, sự kính trọng và danh tiếng thật đáng sợ và là chướng ngại trên đường tu, nên hễ chúng đến thì phải buông bỏ, không để chúng chiếm giữ tâm mình.
2Kinh Lưỡi Câu
SN17.2 · 16 đoạnĐức Phật ví của cải, kính trọng và danh tiếng như lưỡi câu có mồi của Ma: vị Tỷ-kheo nào thích thú nuốt lấy sẽ rơi vào bất hạnh và bị Ma muốn làm gì thì làm.
3Kinh Con Rùa
SN17.3 · 28 đoạnĐức Phật kể chuyện con rùa không nghe lời bạn, đi vào chỗ nguy hiểm, bị thợ săn phóng lao trúng và sợi dây cứ kéo theo sau; sợi dây ấy chính là lòng tham thích, còn cây lao là của cải, kính trọng và danh tiếng.
4Kinh Lông Dài
SN17.4 · 12 đoạnNhư con dê lông dài chui vào bụi gai thì chỗ nào cũng mắc, vị Tỷ-kheo để tâm bị của cải, kính trọng và danh tiếng chiếm giữ thì đi khất thực đến đâu cũng vướng mắc và chuốc họa đến đó.
5Kinh Trùng Phẩn
SN17.5 · 17 đoạnNhư con bọ ăn phân no đầy phân mà khinh thường đồng loại, vị Tỷ-kheo được ăn ngon, được mời lại và có bát đầy rồi về khoe khoang, coi thường các bạn tu khác, sẽ tự chuốc khổ lâu dài.
6Kinh Sét Đánh
SN17.6 · 10 đoạnĐức Phật nói của cải, kính trọng và danh tiếng đến với người đang tu học mà chưa đạt được điều tâm mình hướng tới thì chẳng khác gì sét đánh trúng người ấy.
7Kinh Trúng Độc
SN17.7 · 10 đoạnĐức Phật ví của cải, kính trọng và danh tiếng đến với người đang tu học chưa tới đích như mũi tên tẩm độc bắn trúng người ấy.
8Kinh Con Giả Can
SN17.8 · 14 đoạnCon giả-can già mắc ghẻ thì ở đâu cũng khổ; vị Tỷ-kheo bị của cải, kính trọng và danh tiếng chiếm giữ tâm cũng vậy, ở nhà trống, gốc cây hay ngoài trời đều không yên và chuốc họa khắp nơi.
9Kinh Cuồng Phong
SN17.9 · 16 đoạnNhư con chim bay vào vùng cuồng phong bị thổi tan tác, vị Tỷ-kheo để danh lợi chiếm tâm, đi khất thực mà không giữ thân, lời và tâm, thấy phụ nữ ăn mặc hở hang liền nổi lòng tham, bỏ tu hoàn tục và bị người ta lấy hết y bát.
10Kinh Với Bài Kệ
SN17.10 · 27 đoạnĐức Phật thấy có người bị sự kính trọng, bị sự thiếu kính trọng, hoặc bị cả hai, chế ngự tâm mình đến nỗi chết rồi phải sinh vào địa ngục; rồi Ngài nói bài kệ khen người mà trong cả hai cảnh tâm định vẫn không lay chuyển.
11Kinh Bình Bát Vàng
SN17.11 · 11 đoạnĐức Phật biết rõ có người dù vì một bình bát vàng đựng đầy bột bạc cũng không chịu cố ý nói dối, vậy mà về sau, khi tâm bị của cải, kính trọng và danh tiếng chế ngự, người ấy lại cố ý nói dối.
12Kinh Bình Bát Bạc
SN17.12 · 11 đoạnNhư kinh trước nhưng đổi vật cám dỗ: có người dù vì bình bát bạc đựng đầy bột vàng cũng không nói dối, rồi vẫn cố ý nói dối khi tâm bị của cải, kính trọng và danh tiếng chế ngự.
13Kinh Từ Một Đồng Tiền Vàng Cho Đến Người Mỹ Nhân Địa Phương
SN17.13-20 · 23 đoạnTám kinh gộp trong một: Đức Phật lần lượt nâng mức cám dỗ — một thỏi vàng, trăm thỏi vàng, núi vàng, cả trái đất đầy vàng, mọi lợi lộc vật chất, mạng sống, cho đến người phụ nữ đẹp nhất xứ — người kia vẫn không chịu nói dối, nhưng về sau vẫn nói dối khi danh lợi chế ngự được tâm.
14Kinh Phụ Nữ
SN17.21 · 9 đoạnĐức Phật nói một người phụ nữ ở riêng với mình có khi còn không chiếm giữ được tâm mình bằng của cải, sự kính trọng và danh tiếng — chúng bám vào tâm dai dẳng hơn nhiều.
15Kinh Mỹ Nhân
SN17.22 · 9 đoạnDù là người phụ nữ đẹp nhất xứ ở riêng bên cạnh, bà cũng có thể không chiếm giữ tâm một người bằng của cải, sự kính trọng và danh tiếng.
16Kinh Con Trai Một
SN17.23 · 16 đoạnMột người mẹ có lòng tin khuyên con trai duy nhất hãy noi gương các vị cư sĩ và Tỷ-kheo mẫu mực, và dặn đừng để của cải, kính trọng, danh tiếng đến với mình khi còn đang tu học chưa tới đích, vì chúng sẽ thành chướng ngại.
17Kinh Con Gái Một
SN17.24 · 16 đoạnNhư kinh con trai, nhưng người mẹ khuyên con gái duy nhất noi gương các nữ cư sĩ Khujjuttarā và mẹ của Nanda, rồi các Tỷ-kheo-ni Khemā và Uppalavaṇṇā, và tránh danh lợi khi còn đang tu học.
18Kinh Sa Môn, Bà La Môn
SN17.25 · 9 đoạnSa-môn hay Bà-la-môn nào không biết rõ mặt ngọt ngào, mặt nguy hiểm và lối thoát ra khỏi của cải, kính trọng, danh tiếng thì chưa xứng danh và chưa đạt được mục đích của đời tu ngay trong đời này.
19Kinh Sa Môn, Bà La Môn Thứ Hai
SN17.26 · 8 đoạnKinh thứ hai trong loạt: người tu phải biết rõ cả nguồn gốc, sự tan biến, mặt ngọt, mặt hại và lối thoát của của cải, kính trọng, danh tiếng mới xứng danh Sa-môn, Bà-la-môn.
20Kinh Sa Môn, Bà La Môn Thứ Ba
SN17.27 · 8 đoạnKinh thứ ba trong loạt: phải biết rõ của cải, kính trọng, danh tiếng, nguồn gốc của chúng, sự chấm dứt của chúng và con đường đưa đến sự chấm dứt ấy.
21Kinh Da
SN17.28 · 9 đoạnĐức Phật nói của cải, kính trọng và danh tiếng cắt xuyên qua lớp da ngoài, lớp da trong, thịt, gân, xương, rồi chạm tới tủy và cứ ấn vào đó — chúng làm tổn thương người tu đến tận cùng.
22Kinh Dây
SN17.29 · 12 đoạnNhư sợi dây lông ngựa chắc khỏe quấn quanh ống chân rồi siết chặt, cắt qua da, thịt, gân, xương tới tận tủy, của cải, kính trọng và danh tiếng cũng siết lấy người tu như vậy.
23Kinh Tỷ-kheo
SN17.30 · 20 đoạnĐức Phật nói ngay cả vị Tỷ-kheo đã dứt hết lậu hoặc, của cải, kính trọng và danh tiếng vẫn có thể là chướng ngại — không phải với tâm giải thoát không lay chuyển, mà với những niềm an lạc thiền định trong đời này của người sống chăm chỉ, nhiệt tâm.
24Kinh Cắt Đứt
SN17.31 · 9 đoạnVì tâm bị của cải, kính trọng và danh tiếng chế ngự, Devadatta đã chia rẽ Tăng đoàn — Đức Phật nêu việc này làm bằng chứng cho sự đáng sợ của danh lợi.
25Kinh Gốc
SN17.32 · 9 đoạnTâm bị của cải, kính trọng và danh tiếng chế ngự khiến gốc rễ điều lành của Devadatta bị cắt đứt.
26Kinh Pháp
SN17.33 · 9 đoạnCũng vì danh lợi chế ngự tâm, điều lành (thiện pháp) của Devadatta bị cắt đứt — một trong loạt kinh ngắn cảnh tỉnh về Devadatta.
27Kinh Trắng
SN17.34 · 9 đoạnTâm bị danh lợi chế ngự khiến pháp trắng — những phẩm chất trong sáng — của Devadatta bị cắt đứt.
28Kinh Bỏ Đi
SN17.35 · 23 đoạnKhông lâu sau khi Devadatta bỏ đi, Đức Phật dạy của cải, kính trọng và danh tiếng đến với ông ta chỉ để tự hại và suy vong, như cây chuối, cây tre, cây lau ra quả rồi chết, như con la mang thai rồi chết; cuối kinh là bài kệ tóm tắt.
29Kinh Xe
SN17.36 · 14 đoạnHoàng tử Ajātasattu mỗi ngày sáng chiều đem năm trăm cỗ xe và năm trăm mâm thức ăn đến hầu Devadatta; Đức Phật dạy đừng ganh tị, vì chừng nào việc ấy còn tiếp diễn, Devadatta chỉ có suy giảm điều lành, như con chó dữ bị chọc vào mũi càng thêm dữ.
30Kinh Mẹ
SN17.37 · 14 đoạnCó người dù vì mẹ mình cũng không chịu cố ý nói dối, vậy mà về sau vẫn nói dối khi tâm bị của cải, kính trọng và danh tiếng chế ngự — Đức Phật dùng việc này để dạy bài học tự rèn luyện quen thuộc của chương.
31Kinh Cha, Anh, Chị, Con Trai, Con Gái, Vợ
SN17.38-43 · 26 đoạnSáu kinh gộp: người kia dù vì cha, vì anh, vì chị, vì con trai, vì con gái hay vì vợ cũng không chịu nói dối, nhưng rồi vẫn nói dối khi danh lợi chế ngự tâm — kết thúc Tương Ưng về của cải, kính trọng và danh tiếng.

Tương Ưng Rāhula · Rāhulasaṁyutta

14 bài
1Kinh Mắt
SN18.1 · 35 đoạnTôn giả Rāhula xin Đức Phật dạy Pháp ngắn gọn để lui về sống một mình tu tập. Đức Phật hỏi đáp với ông về sáu căn — mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý — tất cả đều vô thường, khổ, không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi; thấy vậy thì chán lìa, hết tham và được giải thoát.
2Kinh Sắc
SN18.2 · 17 đoạnNhư kinh Mắt, nhưng đối tượng hỏi đáp với Rāhula là sáu trần: sắc, thanh, hương, vị, xúc và pháp — tất cả đều vô thường nên không đáng bám víu.
3Kinh Thức
SN18.3 · 17 đoạnĐức Phật hỏi Rāhula về sáu thức — nhãn thức cho đến ý thức — tất cả đều vô thường, khổ, không phải tự ngã; thấy vậy thì nhàm chán và giải thoát.
4Kinh Xúc
SN18.4 · 17 đoạnĐức Phật hỏi Rāhula về sáu xúc — sự tiếp xúc qua mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý — tất cả đều vô thường, không đáng xem là của tôi hay là tôi.
5Kinh Thọ
SN18.5 · 16 đoạnĐức Phật hỏi Rāhula về các cảm thọ sinh từ sáu thứ xúc: chúng đều vô thường, khổ, không phải tự ngã của ai.
6Kinh Tưởng
SN18.6 · 16 đoạnĐức Phật hỏi Rāhula về tưởng đối với sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp: tưởng cũng vô thường, không phải của tôi.
7Kinh Tư
SN18.7 · 16 đoạnĐức Phật hỏi Rāhula về ý định (tư) đối với sáu trần: ý định cũng vô thường, khổ, vô ngã.
8Kinh Ái
SN18.8 · 16 đoạnĐức Phật hỏi Rāhula về khát ái đối với sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp: chính khát ái cũng vô thường và không phải là tôi.
9Kinh Giới
SN18.9 · 16 đoạnĐức Phật hỏi Rāhula về sáu giới — đất, nước, lửa, gió, hư không và thức: tất cả đều vô thường, không có giới nào là tôi hay của tôi.
10Kinh Uẩn
SN18.10 · 22 đoạnKinh cuối phẩm thứ nhất: Đức Phật hỏi Rāhula về năm uẩn — sắc, thọ, tưởng, hành, thức — tất cả vô thường; thấy vậy, vị thánh đệ tử chán lìa, hết tham, giải thoát và biết việc sinh lại đã dứt.
11Kinh Mắt
SN18.11 · 30 đoạnPhẩm thứ hai mở đầu bằng cùng một bài hỏi đáp về sáu căn, lần này Đức Phật chủ động gọi Rāhula lại và hỏi; kết quả vẫn là chán lìa sáu căn và giải thoát.
12Kinh Sắc V.v.
SN18.12-20 · 63 đoạnChín kinh gộp (18.12–20) lặp lại bài hỏi đáp với Rāhula cho chín nhóm đối tượng: sắc, thức, xúc, thọ, tưởng, tư, ái, giới và uẩn — mỗi nhóm đều vô thường, khổ, vô ngã.
13Kinh Tùy Miên
SN18.21 · 13 đoạnRāhula hỏi làm sao để dứt hẳn thói quen nghĩ 'tôi' và 'của tôi' cùng với tính kiêu mạn ngầm. Đức Phật dạy: với mọi sắc, thọ, tưởng, hành, thức — quá khứ, vị lai, hiện tại — hãy thấy bằng trí tuệ đúng đắn rằng chúng không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi.
14Kinh Viễn Ly
SN18.22 · 22 đoạnKinh cuối Tương Ưng Rāhula: biết và thấy năm uẩn như thật, không nắm giữ, thì tâm lìa hẳn thói nghĩ 'tôi', 'của tôi' và kiêu mạn, vượt qua mọi phân biệt, yên tĩnh và giải thoát trọn vẹn.

Tương Ưng Lakkhaṇa · Lakkhaṇasaṁyutta

21 bài
1Kinh Đống Xương
SN19.1 · 35 đoạnTôn giả Lakkhaṇa và Tôn giả Mahāmoggallāna cùng ở trên núi Linh Thứu. Khi xuống núi, Mahāmoggallāna mỉm cười vì thấy một bộ xương bay giữa hư không, bị kên kên, quạ và chim ưng rượt theo mổ xé. Đức Phật xác nhận mình cũng từng thấy chúng sinh ấy: xưa kia nó là một đồ tể giết bò ở Vương Xá, chịu địa ngục rất lâu và nay còn thọ phần quả sót lại.
2Kinh Đồ Tể Giết Trâu Bò
SN19.2 · 8 đoạnTrên đường từ núi Linh Thứu xuống, Tôn giả Mahāmoggallāna mỉm cười vì thấy một miếng thịt bay giữa hư không, bị chim dữ rượt mổ. Trước mặt Đức Phật, ngài kể lại điều đã thấy, và Đức Phật giải thích chúng sinh ấy xưa kia là một đồ tể giết trâu bò ở Vương Xá; vì nghiệp ấy, người ấy chịu nấu trong địa ngục rất lâu rồi nay còn phải thọ nhận phần quả sót lại trong thân phận kỳ dị ấy.
3Kinh Một Miếng Thịt và Kẻ Bắt Chim
SN19.3 · 8 đoạnTrên đường từ núi Linh Thứu xuống, Tôn giả Mahāmoggallāna mỉm cười vì thấy một cục thịt bay giữa hư không, bị chim dữ rượt mổ. Trước mặt Đức Phật, ngài kể lại điều đã thấy, và Đức Phật giải thích chúng sinh ấy xưa kia là một kẻ săn chim ở Vương Xá; vì nghiệp ấy, người ấy chịu nấu trong địa ngục rất lâu rồi nay còn phải thọ nhận phần quả sót lại trong thân phận kỳ dị ấy.
4Kinh Người Giết Dê Bị Lột Da
SN19.4 · 8 đoạnTrên đường từ núi Linh Thứu xuống, Tôn giả Mahāmoggallāna mỉm cười vì thấy một người đàn ông bị lột da bay giữa hư không. Trước mặt Đức Phật, ngài kể lại điều đã thấy, và Đức Phật giải thích chúng sinh ấy xưa kia là một đồ tể giết dê ở Vương Xá; vì nghiệp ấy, người ấy chịu nấu trong địa ngục rất lâu rồi nay còn phải thọ nhận phần quả sót lại trong thân phận kỳ dị ấy.
5Kinh Người Giết Heo Với Đao Kiếm
SN19.5 · 8 đoạnTrên đường từ núi Linh Thứu xuống, Tôn giả Mahāmoggallāna mỉm cười vì thấy một người đàn ông có lông là đao kiếm, đao kiếm cứ dựng lên rồi rơi xuống thân ông ta. Trước mặt Đức Phật, ngài kể lại điều đã thấy, và Đức Phật giải thích chúng sinh ấy xưa kia là một người giết heo ở Vương Xá; vì nghiệp ấy, người ấy chịu nấu trong địa ngục rất lâu rồi nay còn phải thọ nhận phần quả sót lại trong thân phận kỳ dị ấy.
6Kinh Người Săn Thú Với Cây Lao
SN19.6 · 8 đoạnTrên đường từ núi Linh Thứu xuống, Tôn giả Mahāmoggallāna mỉm cười vì thấy một người đàn ông có lông là cây lao, lao cứ dựng lên rồi rơi xuống thân ông ta. Trước mặt Đức Phật, ngài kể lại điều đã thấy, và Đức Phật giải thích chúng sinh ấy xưa kia là một thợ săn thú ở Vương Xá; vì nghiệp ấy, người ấy chịu nấu trong địa ngục rất lâu rồi nay còn phải thọ nhận phần quả sót lại trong thân phận kỳ dị ấy.
7Kinh Người Tra Tấn Với Mũi Tên
SN19.7 · 8 đoạnTrên đường từ núi Linh Thứu xuống, Tôn giả Mahāmoggallāna mỉm cười vì thấy một người đàn ông có lông là mũi tên, tên cứ dựng lên rồi rơi xuống thân ông ta. Trước mặt Đức Phật, ngài kể lại điều đã thấy, và Đức Phật giải thích chúng sinh ấy xưa kia là một người chuyên tra tấn ở Vương Xá; vì nghiệp ấy, người ấy chịu nấu trong địa ngục rất lâu rồi nay còn phải thọ nhận phần quả sót lại trong thân phận kỳ dị ấy.
8Kinh Người Đánh Xe Với Các Cây Kim
SN19.8 · 8 đoạnTrên đường từ núi Linh Thứu xuống, Tôn giả Mahāmoggallāna mỉm cười vì thấy một người đàn ông có lông là cây kim, kim cứ dựng lên rồi rơi xuống thân ông ta. Trước mặt Đức Phật, ngài kể lại điều đã thấy, và Đức Phật giải thích chúng sinh ấy xưa kia là một người đánh xe (người giữ ngựa) ở Vương Xá; vì nghiệp ấy, người ấy chịu nấu trong địa ngục rất lâu rồi nay còn phải thọ nhận phần quả sót lại trong thân phận kỳ dị ấy.
9Kinh Người Do Thám
SN19.9 · 13 đoạnTrên đường từ núi Linh Thứu xuống, Tôn giả Mahāmoggallāna mỉm cười vì thấy một người đàn ông có lông là cây kim, kim đâm xuyên qua đầu, miệng, ngực, bụng, đùi, cẳng chân của ông ta. Trước mặt Đức Phật, ngài kể lại điều đã thấy, và Đức Phật giải thích chúng sinh ấy xưa kia là một kẻ do thám, chỉ điểm ở Vương Xá; vì nghiệp ấy, người ấy chịu nấu trong địa ngục rất lâu rồi nay còn phải thọ nhận phần quả sót lại trong thân phận kỳ dị ấy.
10Kinh Người Phán Quan Tham Nhũng Với Hòn Dái Lớn
SN19.10 · 18 đoạnTrên đường từ núi Linh Thứu xuống, Tôn giả Mahāmoggallāna mỉm cười vì thấy một người đàn ông có tinh hoàn to như cái nồi, phải vác lên vai khi đi và ngồi lên chúng khi ngồi. Trước mặt Đức Phật, ngài kể lại điều đã thấy, và Đức Phật giải thích chúng sinh ấy xưa kia là một viên quan làng tham nhũng, ăn hối lộ ở Vương Xá; vì nghiệp ấy, người ấy chịu nấu trong địa ngục rất lâu rồi nay còn phải thọ nhận phần quả sót lại trong thân phận kỳ dị ấy.
11Kinh Kẻ Thông Dâm Bị Chìm Trong Hố
SN19.11 · 8 đoạnTrên đường từ núi Linh Thứu xuống, Tôn giả Mahāmoggallāna mỉm cười vì thấy một người đàn ông chìm ngập đầu trong hố phân. Trước mặt Đức Phật, ngài kể lại điều đã thấy, và Đức Phật giải thích chúng sinh ấy xưa kia là một kẻ thông dâm ở Vương Xá; vì nghiệp ấy, người ấy chịu nấu trong địa ngục rất lâu rồi nay còn phải thọ nhận phần quả sót lại trong thân phận kỳ dị ấy.
12Kinh Bà-la-môn Xấu Ác Ăn Phân
SN19.12 · 8 đoạnMahāmoggallāna thấy một người đàn ông chìm trong hố phân, dùng hai tay bốc phân ăn. Đức Phật giải thích ông ta xưa là một Bà-la-môn xấu ác ở Vương Xá: trong thời Đức Phật Kassapa, ông ta mời Tăng đoàn đến dùng bữa rồi đổ đầy phân vào máng và mời các vị cứ ăn thỏa thích — nay phải tự ăn phân như vậy.
13Kinh Gian Phụ Bị Lột Da
SN19.13 · 8 đoạnTrên đường từ núi Linh Thứu xuống, Tôn giả Mahāmoggallāna mỉm cười vì thấy một người phụ nữ bị lột da bay giữa hư không. Trước mặt Đức Phật, ngài kể lại điều đã thấy, và Đức Phật giải thích chúng sinh ấy xưa kia là một người đàn bà gian phụ ở Vương Xá; vì nghiệp ấy, người ấy chịu nấu trong địa ngục rất lâu rồi nay còn phải thọ nhận phần quả sót lại trong thân phận kỳ dị ấy.
14Kinh Người Phụ Nữ Xấu Xí Bói Toán
SN19.14 · 8 đoạnTrên đường từ núi Linh Thứu xuống, Tôn giả Mahāmoggallāna mỉm cười vì thấy một người phụ nữ hôi thối, xấu xí như cá trê bay giữa hư không. Trước mặt Đức Phật, ngài kể lại điều đã thấy, và Đức Phật giải thích chúng sinh ấy xưa kia là một người đàn bà làm nghề bói toán, phù thủy ở Vương Xá; vì nghiệp ấy, người ấy chịu nấu trong địa ngục rất lâu rồi nay còn phải thọ nhận phần quả sót lại trong thân phận kỳ dị ấy.
15Kinh Người Đàn Bà Khô Héo Đã Rải Than Đỏ Trên Một Người Đàn Bà
SN19.15 · 8 đoạnMahāmoggallāna thấy một người đàn bà cháy xém, đen đúa, mồ hôi nhễ nhại bay giữa hư không và kêu đau. Đức Phật giải thích bà ta xưa là hoàng hậu chính của vua xứ Kaliṅga; vì ghen tuông, bà đã đổ cả lò than đỏ lên người vợ thứ của vua.
16Kinh Kẻ Trộm Cướp Đứt Đầu
SN19.16 · 9 đoạnMahāmoggallāna thấy một cái thân không đầu bay giữa hư không, mắt và miệng nằm trên ngực. Đức Phật giải thích chúng sinh ấy xưa là một tên cướp giết người, đao phủ tên Hārika ở Vương Xá.
17Kinh Tỷ-kheo
SN19.17 · 8 đoạnMahāmoggallāna thấy một người tu bay giữa hư không với y ngoài, bát, dây thắt lưng và cả thân mình đều cháy bừng, rực sáng, vừa bay vừa kêu đau. Đức Phật giải thích vị ấy xưa kia là một Tỷ-kheo xấu ác trong thời giáo pháp của Đức Phật Kassapa; vì nghiệp ấy, vị ấy chịu nấu trong địa ngục rất lâu và nay còn thọ phần quả sót lại.
18Kinh Tỷ-kheo-ni
SN19.18 · 7 đoạnMahāmoggallāna thấy một người tu bay giữa hư không với y ngoài, bát, dây thắt lưng và cả thân mình đều cháy bừng, rực sáng, vừa bay vừa kêu đau. Đức Phật giải thích vị ấy xưa kia là một Tỷ-kheo-ni xấu ác trong thời giáo pháp của Đức Phật Kassapa; vì nghiệp ấy, vị ấy chịu nấu trong địa ngục rất lâu và nay còn thọ phần quả sót lại.
19Kinh Học Nữ
SN19.19 · 7 đoạnMahāmoggallāna thấy một người tu bay giữa hư không với y ngoài, bát, dây thắt lưng và cả thân mình đều cháy bừng, rực sáng, vừa bay vừa kêu đau. Đức Phật giải thích vị ấy xưa kia là một học nữ xấu ác trong thời giáo pháp của Đức Phật Kassapa; vì nghiệp ấy, vị ấy chịu nấu trong địa ngục rất lâu và nay còn thọ phần quả sót lại.
20Kinh Sa Di
SN19.20 · 7 đoạnMahāmoggallāna thấy một người tu bay giữa hư không với y ngoài, bát, dây thắt lưng và cả thân mình đều cháy bừng, rực sáng, vừa bay vừa kêu đau. Đức Phật giải thích vị ấy xưa kia là một Sa-di xấu ác trong thời giáo pháp của Đức Phật Kassapa; vì nghiệp ấy, vị ấy chịu nấu trong địa ngục rất lâu và nay còn thọ phần quả sót lại.
21Kinh Sa Di Ni
SN19.21 · 34 đoạnMahāmoggallāna thấy một người tu bay giữa hư không với y ngoài, bát, dây thắt lưng và cả thân mình đều cháy bừng, rực sáng, vừa bay vừa kêu đau. Đức Phật giải thích vị ấy xưa kia là một Sa-di-ni xấu ác trong thời giáo pháp của Đức Phật Kassapa; vì nghiệp ấy, vị ấy chịu nấu trong địa ngục rất lâu và nay còn thọ phần quả sót lại.

Tương Ưng Thí Dụ · Opammasaṁyutta

12 bài
1Kinh Chóp Mái
SN20.1 · 12 đoạnNhư mọi cây kèo của ngôi nhà đều tựa vào chóp mái và sụp theo khi chóp mái bị phá, mọi điều xấu đều gốc ở vô minh, tụ về vô minh và bị phá sạch khi vô minh bị phá. Vì vậy các Tỷ-kheo hãy sống không buông thả.
2Kinh Đầu Ngón Tay
SN20.2 · 16 đoạnĐức Phật lấy một ít đất trên đầu móng tay so với cả trái đất lớn: chúng sinh được sinh làm người ít như đất trên móng tay, còn sinh ra ngoài loài người nhiều như đất của cả trái đất. Được làm người là hiếm, nên phải sống không buông thả.
3Kinh Gia Đình
SN20.3 · 12 đoạnGia đình nhiều phụ nữ, ít đàn ông thì dễ bị trộm cướp tấn công; vị Tỷ-kheo không tu tập tâm từ cũng dễ bị phi nhân làm hại như vậy. Ngược lại, tâm từ được tu tập sung mãn là một sự bảo vệ chắc chắn.
4Kinh Cái Nồi
SN20.4 · 9 đoạnBố thí một trăm nồi cơm vào buổi sáng, buổi trưa và buổi chiều vẫn không bằng tu tập tâm từ dù chỉ trong khoảnh khắc ngắn như thời gian vắt sữa bò một lần. Quả của tâm từ lớn hơn quả của sự cho đi vật chất rất nhiều.
5Kinh Cây Lao
SN20.5 · 19 đoạnNhư người dùng tay không định bẻ cong lưỡi lao sắc thì chỉ tự làm mình mệt mỏi và đau đớn, phi nhân nào muốn lay chuyển tâm của vị Tỷ-kheo đã tu tập tâm từ sung mãn cũng chỉ tự chuốc mệt mỏi như vậy.
6Kinh Người Bắn Cung
SN20.6 · 17 đoạnNgười nhanh nhất trần gian bắt được tên của bốn xạ thủ vẫn chậm hơn mặt trời, mặt trăng; chậm hơn các vị trời chạy trước mặt trời, mặt trăng; và đời sống hết nhanh hơn tất cả. Vì sự sống trôi nhanh như vậy, hãy sống không buông thả.
7Kinh Cái Chốt Trống
SN20.7 · 15 đoạnCái trống Āṇaka của dân Dasāraha nứt đâu vá chốt đó, cuối cùng thân trống cũ biến mất chỉ còn toàn chốt. Cũng vậy, nếu người tu chỉ thích các bài thơ văn hoa của thi sĩ mà bỏ các kinh sâu xa Đức Phật dạy về tánh không, thì những kinh ấy sẽ biến mất.
8Kinh Khúc Gỗ
SN20.8 · 23 đoạnDân Licchavi hiện gối đầu bằng khúc gỗ, chăm chỉ thao luyện nên vua Ajātasattu không tìm được kẽ hở; nếu mai sau họ sống mềm yếu, ngủ trên gối bông đến mặt trời mọc thì kẽ hở sẽ xuất hiện. Các Tỷ-kheo đối với Ma cũng vậy.
9Kinh Voi
SN20.9 · 37 đoạnMột vị Tỷ-kheo mới tu hay lui tới các gia đình và cãi lại khi bị nhắc. Đức Phật kể chuyện voi lớn rửa sạch củ sen trước khi ăn thì khỏe mạnh, voi con bắt chước mà không rửa sạch bùn thì chết; các vị trưởng lão dùng của dâng cúng mà không dính mắc thì an toàn, người mới tu dính mắc thì chuốc họa.
10Kinh Con Mèo
SN20.10 · 30 đoạnCon mèo rình chuột, vồ được liền nuốt vội không nhai, bị con chuột ăn ngược ruột gan mà chết. Vị Tỷ-kheo vào làng khất thực không giữ thân, lời, tâm, thấy phụ nữ ăn mặc hở hang sinh lòng tham cũng đi đến 'cái chết' trong giới luật của bậc thánh: bỏ tu hoàn tục.
11Kinh Con Chó Rừng
SN20.11 · 17 đoạnCon giả-can già mắc ghẻ vẫn được đi đứng nằm ngồi tùy ý và có gió mát thổi qua. Đức Phật nói có người tự xưng là đệ tử Phật mà được hưởng một thân phận như con giả-can ấy cũng đã là may — lời cảnh tỉnh mạnh về sự buông thả.
12Kinh Con Giả Can Thứ Hai
SN20.12 · 19 đoạnCũng con giả-can già ấy, Đức Phật nói nó có thể còn biết ơn và nhớ ơn hơn một người tự xưng là đệ tử Phật mà vô ơn. Kinh kết thúc Tương Ưng Ví Dụ với bài học: hãy biết ơn và đừng quên dù một việc nhỏ người khác đã làm cho mình.

Tương Ưng Tỷ-kheo · Bhikkhusaṁyutta

12 bài
1Kinh Kolita
SN21.1 · 24 đoạnTôn giả Mahāmoggallāna (Kolita) kể cho các Tỷ-kheo nghe: khi đang ở một mình, ngài tự hỏi 'sự im lặng cao quý' là gì và hiểu ra đó là thiền thứ hai, khi tầm và tứ đã lặng. Đang an trú như vậy, các tưởng đi kèm với tầm lại khởi lên; Đức Phật dùng thần thông đến nhắc ngài đừng buông thả với sự im lặng cao quý. Về sau ngài an trú vững và được gọi là đệ tử được bậc Thầy nâng đỡ, đạt thắng trí lớn.
2Kinh Upatissa
SN21.2 · 20 đoạnTôn giả Sāriputta (Upatissa) kể: khi ở một mình, ngài tự hỏi có điều gì trên đời mà khi nó đổi thay, hư hoại sẽ làm ngài sinh sầu, bi, khổ, ưu, não không, và tự trả lời là không có. Tôn giả Ānanda hỏi ngay cả bậc Thầy thì sao; Sāriputta nói vẫn không sầu khổ, chỉ tiếc rằng nếu Đức Phật ở lại lâu dài thì đó là hạnh phúc cho nhiều người. Ānanda kết luận đó là vì ngài đã nhổ sạch từ lâu thói nghĩ 'tôi', 'của tôi' và khuynh hướng kiêu mạn ngầm.
3Kinh Cái Ghè
SN21.3 · 42 đoạnTôn giả Sāriputta thăm Tôn giả Mahāmoggallāna và hỏi về buổi tu tập trong ngày. Mahāmoggallāna kể ngài đã nói chuyện về Pháp với Đức Phật từ xa bằng thiên nhãn và thiên nhĩ thanh tịnh: Đức Phật định nghĩa người tinh tấn là người quyết không dừng nỗ lực cho đến khi đạt được điều có thể đạt bằng sức người, dù da, gân, xương còn lại và thịt máu khô đi. Hai vị tôn giả tán thán lẫn nhau — một bên như ít viên sỏi bên dãy Hy-mã-lạp, một bên như ít hạt muối bên cái ghè muối lớn — và Đức Phật từng khen Sāriputta bằng một bài kệ ngắn.
4Kinh Tân Tỷ-kheo
SN21.4 · 28 đoạnMột vị Tỷ-kheo mới tu, ăn xong về phòng ngồi yên lặng, không phụ giúp các Tỷ-kheo khi đến lúc may y. Các Tỷ-kheo bạch lên Đức Phật; vị ấy đáp mình đang làm việc của mình. Đức Phật, biết được tâm ý vị ấy, bảo đừng trách: vị ấy chứng được bốn tầng thiền một cách dễ dàng và đã đạt đích cuối cùng của đời tu ngay trong đời này. Bài kệ cuối kinh nói đích ấy không đạt được bằng sự buông thả hay ít nghị lực.
5Kinh Thiện Sanh
SN21.5 · 18 đoạnTôn giả Sujāta đến thăm Đức Phật. Thấy ông từ xa, Đức Phật khen ông chói sáng ở cả hai mặt: dung mạo đẹp đẽ, ưa nhìn và đã chứng đạt đích cuối cùng của đời tu ngay trong đời này. Bài kệ tiếp theo khen tâm ông ngay thẳng, không còn bị trói buộc, mang thân cuối cùng sau khi thắng Ma.
6Kinh Bhaddi
SN21.6 · 22 đoạnTôn giả Lakuṇṭaka Bhaddiya — người lùn, xấu xí, bị các Tỷ-kheo xem thường — đến thăm Đức Phật. Đức Phật bảo đừng nhìn vẻ ngoài: vị ấy có thần thông và uy lực lớn, đã đạt đích cuối cùng của đời tu. Bài kệ kết luận như mọi loài đều sợ sư tử dù thân không bằng nhau, giữa loài người, người nhỏ bé mà có trí tuệ mới thật là lớn.
7Kinh Visākha
SN21.7 · 24 đoạnTại Vệ-xá-ly, Tôn giả Visākha, con của Pañcāli, thuyết Pháp cho các Tỷ-kheo trong giảng đường bằng lời lẽ trau chuốt, rõ ràng. Đức Phật đến, hỏi ai vừa thuyết, rồi khen Visākha và nói bài kệ: người trí lẫn giữa kẻ ngu mà không nói thì không ai biết; hãy để vị ấy nói lên và làm sáng tỏ Pháp, vì lời khéo nói là lá cờ của các bậc hiền thánh.
8Kinh Nanda
SN21.8 · 15 đoạnTôn giả Nanda, em họ bên ngoại của Đức Phật, mặc y là ủi kỹ, kẻ mắt, cầm bát bóng loáng đến thăm Đức Phật. Đức Phật quở: người xuất gia vì lòng tin không nên như vậy; xứng đáng là sống trong rừng, đi khất thực, mặc y vá từ vải bỏ, không trông mong các thú vui giác quan. Bài kệ nói lên mong đợi ấy, và về sau Nanda quả thật sống đúng như vậy.
9Kinh Tissa
SN21.9 · 18 đoạnTôn giả Tissa, em họ bên nội của Đức Phật, đến thăm Ngài với nước mắt chảy vì bị các Tỷ-kheo chê cười, mỉa mai khắp nơi. Đức Phật chỉ ra gốc: ông hay quở trách người khác mà không chịu được lời quở trách. Người xuất gia phải vừa biết góp ý vừa biết lắng nghe góp ý. Bài kệ khuyên đừng giận, vì đời tu là để dứt giận, kiêu mạn và khinh miệt.
10Kinh Tên Trưởng Lão
SN21.10 · 33 đoạnMột vị Tỷ-kheo tên là Trưởng Lão sống một mình và khen hạnh sống một mình: một mình vào làng khất thực, một mình trở về, một mình ngồi, một mình đi kinh hành. Đức Phật cho gọi ông đến và dạy: sống một mình như vậy có thật, nhưng sống một mình trọn vẹn là khi điều thuộc quá khứ đã buông, điều thuộc tương lai đã thả, và tham muốn đối với các thân phận hiện tại đã được nhiếp phục. Bài kệ gọi người chiến thắng tất cả, buông bỏ tất cả, dứt khát ái mới thật là người sống một mình.
11Kinh Kappina
SN21.11 · 25 đoạnTôn giả Mahākappina — da trắng, gầy, mũi cao — đến thăm Đức Phật. Đức Phật khen ông có thần thông và uy lực lớn, đã đạt đích cuối cùng của đời tu. Hai bài kệ tiếp theo nói: giữa những người trọng dòng họ, vua chúa là cao nhất, nhưng người đủ trí và đức hạnh mới cao nhất giữa trời và người; và như mặt trời sáng ban ngày, mặt trăng sáng ban đêm, Đức Phật chói sáng suốt cả ngày đêm.
12Kinh Thân Hữu
SN21.12 · 40 đoạnHai vị Tỷ-kheo bạn đồng tu, đệ tử của Tôn giả Mahākappina, đến thăm Đức Phật và được khen là có thần thông, uy lực lớn, đã đạt đích cuối cùng của đời tu. Bài kệ khen hai vị lâu ngày sống hòa hợp trong Chánh pháp do Đức Phật giảng, được Kappina khéo huấn luyện. Kinh kết thúc Tương Ưng Tỷ-kheo và cả phẩm Nhân Duyên.

Tương Ưng Uẩn · Khandhasaṁyutta

159 bài
1Nakulapitā
SN22.1 · 94 đoạnĐức Phật đến thăm gia chủ Nakulapitā, một ông lão yếu bệnh, và an ủi ông rằng thân này có già có bệnh là lẽ thường. Ngài dạy thân có thể già nhưng tâm không cần già theo, rồi chỉ cách xem năm uẩn không phải tự ngã, để khi uẩn đổi thay thì sầu khổ không sinh khởi.
2Devadaha
SN22.2 · 87 đoạnĐức Phật dạy năm uẩn cần được hiểu trọn vẹn: thấy mỗi uẩn là vô thường, là khổ, là vô ngã. Ai không biết rõ và không buông tham đối với uẩn thì không thể chấm dứt khổ; ai hiểu trọn vẹn và hết tham thì đoạn tận được khổ.
3Hàliddikàni
SN22.3 · 83 đoạnTôn giả Mahākaccāna giải thích cho gia chủ Hāliddikāni bài kệ trong Phẩm Tám về người du hành từ chỗ bám này sang chỗ bám khác. Qua từng câu hỏi, Ngài làm rõ thế nào là có chỗ bám và không có chỗ bám, gần gũi dân làng và không gần gũi, còn mong chờ và hết mong chờ, tranh cãi và không tranh cãi.
4Hàliddikàni
SN22.4 · 18 đoạnTôn giả Mahākaccāna giải thích câu nói của Đức Phật trong bài Các Câu Hỏi Của Sakka về những người được giải thoát nhờ khát ái chấm dứt. Tâm được gọi là giải thoát trọn vẹn khi mọi ham muốn, tham và chấp thủ đối với năm uẩn giới đã hết dần và được buông xả.
5Thiền Định
SN22.5 · 63 đoạnĐức Phật khuyên các Tỷ-kheo tu tập định, vì có định mới hiểu đúng như thật sự sinh khởi và sự chấm dứt của năm uẩn. Ngài phân tích: vui thích và bám vào uẩn là chấp thủ, từ đó có hữu, sinh, già chết và khổ; buông sự vui thích ấy thì cả khối khổ chấm dứt.
6Tỉnh Mặc
SN22.6 · 10 đoạnĐức Phật dạy các Tỷ-kheo thực hành thiền định ở nơi yên tĩnh, vì ở nơi yên tĩnh mới hiểu đúng như thật. Điều cần hiểu là sự sinh khởi và sự biến mất của sắc, thọ, tưởng, các hành và thức.
7Chấp Thủ Và Ưu Não
SN22.7 · 58 đoạnĐức Phật giảng chấp thủ đưa đến lo lắng như thế nào: người phàm xem uẩn là của tôi và là tự ngã, nên khi uẩn biến đổi, thức bám theo sự biến đổi ấy và lo lắng chiếm giữ tâm. Vị thánh đệ tử không xem uẩn như vậy nên không lo lắng.
8Chấp Thủ Và Ưu Não
SN22.8 · 29 đoạnĐây là bản ngắn của bài trước: người phàm xem năm uẩn theo ba cách “cái này là của tôi, tôi là cái này, cái này là tự ngã của tôi” nên sinh lo lắng. Vị thánh đệ tử xem ngược lại — không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi — nên không lo lắng.
9Ba Thời Là Vô Thường
SN22.9 · 22 đoạnĐức Phật dạy sắc quá khứ và tương lai đã vô thường, huống chi sắc hiện tại; thọ, tưởng, các hành và thức cũng vậy trong cả ba thời. Thấy vậy, vị thánh đệ tử không bận tâm về quá khứ, không mong cầu tương lai, và nhàm chán uẩn hiện tại để đi đến hết tham và chấm dứt.
10Ba Thời Là Khổ
SN22.10 · 18 đoạnĐức Phật dạy sắc quá khứ và tương lai đã là khổ, huống chi sắc hiện tại; thọ, tưởng, các hành và thức cũng vậy trong cả ba thời. Thấy vậy, vị thánh đệ tử không bận tâm về quá khứ, không mong cầu tương lai, và nhàm chán uẩn hiện tại để đi đến hết tham và chấm dứt.
11Ba Thời Là Vô Ngã
SN22.11 · 26 đoạnĐức Phật dạy sắc quá khứ và tương lai đã là vô ngã, huống chi sắc hiện tại; thọ, tưởng, các hành và thức cũng vậy trong cả ba thời. Thấy vậy, vị thánh đệ tử không bận tâm về quá khứ, không mong cầu tương lai, và nhàm chán uẩn hiện tại để đi đến hết tham và chấm dứt.
12Vô Thường
SN22.12 · 11 đoạnĐức Phật dạy năm uẩn là vô thường; cái vô thường là khổ; cái khổ là vô ngã và cần được thấy là “không phải của tôi”. Thấy như vậy, vị đệ tử nhàm chán, hết tham, được giải thoát và biết rằng sinh đã chấm dứt.
13Khổ
SN22.13 · 8 đoạnĐức Phật dạy năm uẩn là khổ; cái khổ là vô thường theo nghĩa phải biến đổi, là vô ngã và cần được thấy là “không phải của tôi”. Thấy như vậy, vị đệ tử nhàm chán, hết tham, được giải thoát và biết rằng sinh đã chấm dứt.
14Vô Ngã
SN22.14 · 9 đoạnĐức Phật dạy năm uẩn là vô ngã; cái vô ngã thì vô thường, là khổ và cần được thấy là “không phải của tôi”. Thấy như vậy, vị đệ tử nhàm chán, hết tham, được giải thoát và biết rằng sinh đã chấm dứt.
15Cái Gì Vô Thường
SN22.15 · 21 đoạnĐức Phật dạy sắc là vô thường, cái vô thường là khổ, cái khổ là vô ngã; thọ, tưởng, các hành và thức cũng theo cùng một chuỗi như vậy. Thấy như vậy, vị đệ tử nhàm chán năm uẩn, hết tham và được giải thoát.
16Cái Gì Khổ
SN22.16 · 16 đoạnĐức Phật dạy sắc là khổ, cái khổ là vô ngã, cái vô ngã cần được thấy đúng như thật là “không phải của tôi”; thọ, tưởng, các hành và thức cũng theo cùng một chuỗi như vậy. Thấy như vậy, vị đệ tử nhàm chán năm uẩn, hết tham và được giải thoát.
17Cái Gì Vô Ngã
SN22.17 · 14 đoạnĐức Phật dạy sắc là vô ngã, và cái vô ngã cần được thấy đúng như thật bằng trí tuệ đúng đắn; thọ, tưởng, các hành và thức cũng vậy. Thấy như vậy, vị đệ tử nhàm chán năm uẩn, hết tham và được giải thoát.
18Có Nhân Là Vô Thường
SN22.18 · 20 đoạnĐức Phật dạy mỗi uẩn đều có nguyên nhân và đều vô thường; nguyên nhân của uẩn cũng vô thường, nên cái sinh ra từ nguyên nhân vô thường không thể thường còn. Thấy vậy, vị đệ tử nhàm chán, hết tham và đoạn tận khổ.
19Có Nhân Là Khổ
SN22.19 · 16 đoạnĐức Phật dạy mỗi uẩn đều có nguyên nhân và đều là khổ; nguyên nhân của uẩn cũng vô thường và biến đổi. Thấy vậy, vị đệ tử nhàm chán, hết tham và đoạn tận khổ.
20Có Nhân Là Vô Ngã
SN22.20 · 16 đoạnĐức Phật dạy mỗi uẩn đều có nguyên nhân và đều là vô ngã; nguyên nhân của uẩn cũng vô thường. Cái sinh ra từ nhân vô thường lại càng không thể là tự ngã. Thấy vậy, vị đệ tử nhàm chán, hết tham và đoạn tận khổ.
21Ānanda
SN22.21 · 24 đoạnBài kinh ghi lại lời dạy về sự chấm dứt của năm uẩn: khi thấy rõ mỗi uẩn là vô thường, là khổ, là vô ngã, vị đệ tử nhàm chán, hết tham và đi đến sự chấm dứt của uẩn. Cuối kinh là bài tóm tắt của phẩm.
22Gánh Nặng
SN22.22 · 33 đoạnĐức Phật ví năm uẩn bị chấp thủ là gánh nặng, người mang gánh nặng là con người này, mang gánh lên là khát ái, và đặt gánh xuống là buông khát ái. Bài kinh kết bằng hai bài kệ: người đã đặt gánh nặng xuống thì không còn mang gánh khác lên nữa.
23Liễu Tri (Parinna)
SN22.23 · 13 đoạnĐức Phật dạy muốn chấm dứt khổ thì phải hiểu trọn vẹn năm uẩn: biết rõ, hiểu trọn vẹn, hết tham và buông bỏ từng uẩn. Ai chưa làm được những việc ấy đối với uẩn thì chưa thể đoạn tận khổ.
24Thắng Tri
SN22.24 · 15 đoạnĐức Phật dạy nếu không biết rõ và hiểu trọn vẹn năm uẩn, không hết tham và không buông bỏ chúng, thì không thể chấm dứt khổ. Ngược lại, ai biết rõ, hiểu trọn vẹn, hết tham và buông bỏ năm uẩn thì có thể đoạn tận khổ.
25Dục Tham
SN22.25 · 15 đoạnĐức Phật dạy cần buông bỏ ham muốn và tham đối với năm uẩn. Khi ham muốn và tham ấy được buông bỏ tận gốc, như gốc cây thốt nốt bị chặt, chúng sẽ không còn sinh khởi trong tương lai.
26Vị Ngọt
SN22.26 · 30 đoạnĐức Phật kể rằng trước khi giác ngộ, Ngài đã tự hỏi vị ngọt, mối nguy và lối thoát của từng uẩn là gì, và đã tìm ra: niềm vui nương vào uẩn là vị ngọt; uẩn vô thường, khổ, phải biến đổi là mối nguy; buông ham muốn và tham là lối thoát. Chỉ khi hiểu rõ ba mặt ấy đúng như thật, Ngài mới tuyên bố giác ngộ.
27Vị Ngọt
SN22.27 · 30 đoạnĐức Phật kể Ngài đã đi tìm vị ngọt, mối nguy và lối thoát của năm uẩn, và đã thấy rõ bằng trí tuệ mỗi mặt ấy đến mức nào có. Bao lâu chưa hiểu rõ năm uẩn bị chấp thủ như vậy, Ngài chưa tuyên bố giác ngộ; khi đã hiểu rõ, Ngài mới tuyên bố.
28Vị Ngọt
SN22.28 · 25 đoạnĐức Phật lập luận: nếu uẩn không có vị ngọt, chúng sinh đã không bị lôi cuốn; nếu không có mối nguy, chúng sinh đã không nhàm chán; nếu không có lối thoát, chúng sinh đã không thoát ra được. Vì có đủ ba mặt ấy nên chúng sinh bị lôi cuốn, nhàm chán và thoát ra khỏi năm uẩn.
29Hoan Hỷ
SN22.29 · 19 đoạnĐức Phật dạy ai vui thích với sắc là vui thích với khổ và chưa thoát khỏi khổ; ai không vui thích với uẩn thì không vui thích với khổ và đã thoát khỏi khổ. Điều này được lặp lại cho thọ, tưởng, các hành và thức.
30Sanh Khởi
SN22.30 · 15 đoạnĐức Phật dạy sự sinh khởi, tồn tại và xuất hiện của mỗi uẩn chính là sự sinh khởi của khổ, sự tồn tại của bệnh, sự xuất hiện của già và chết. Ngược lại, sự chấm dứt của mỗi uẩn là sự chấm dứt của khổ, sự lắng yên của bệnh, sự biến mất của già và chết.
31Cội Gốc Của Đau Khổ
SN22.31 · 14 đoạnĐức Phật dạy sự u ám chính là năm uẩn, và gốc rễ của sự u ám là khát ái đưa đến đời sống tương lai, đi cùng với vui thích và tham. Muốn hết u ám phải nhổ gốc rễ khát ái ấy.
32Hoại Pháp
SN22.32 · 25 đoạnĐức Phật dạy sắc, thọ, tưởng, các hành và thức đều là cái dễ vỡ; nhưng sự chấm dứt, lắng yên và biến mất của chúng là cái không dễ vỡ. Cuối kinh là bài tóm tắt liệt kê tên các bài kinh trong phẩm.
33Không Phải Của Các Ông
SN22.33 · 31 đoạnĐức Phật dạy cái gì không phải của các ông thì hãy buông bỏ: năm uẩn không phải của các ông, buông bỏ chúng sẽ đem lại lợi ích và hạnh phúc lâu dài. Ngài ví với cỏ, củi, cành lá trong rừng Jeta: người ta mang đi hay đốt, ta không nghĩ chúng là của mình.
34Không Phải Của Các Ông
SN22.34 · 17 đoạnĐức Phật dạy ngắn gọn: năm uẩn không phải của các ông; hãy buông bỏ chúng, vì buông bỏ sẽ đem lại lợi ích và hạnh phúc lâu dài.
35Tỷ-kheo
SN22.35 · 40 đoạnMột vị Tỷ-kheo xin Đức Phật dạy ngắn gọn rồi đi tu một mình. Đức Phật dạy: ông bị tính kể theo cái mà khuynh hướng ngầm của ông còn hướng đến; vị Tỷ-kheo giải thích lại đầy đủ theo năm uẩn, được Đức Phật xác nhận, rồi ra đi và chứng quả A-la-hán.
36Vị Tỷ-kheo
SN22.36 · 46 đoạnMột vị Tỷ-kheo xin được dạy ngắn gọn: ông bị đo bằng cái mà khuynh hướng ngầm của ông còn hướng đến, và bị tính kể theo cái mình bị đo bằng. Vị ấy hiểu đầy đủ theo năm uẩn, được Đức Phật xác nhận, rồi ra đi và chứng quả A-la-hán.
37Ānanda
SN22.37 · 28 đoạnĐức Phật hỏi tôn giả Ānanda sẽ trả lời thế nào nếu được hỏi những pháp nào có sự sinh khởi, hủy diệt và thay đổi được thấy rõ. Ānanda trả lời: đó là sắc, thọ, tưởng, các hành và thức, và được Đức Phật khen ngợi xác nhận.
38Ānanda
SN22.38 · 71 đoạnĐức Phật hỏi Ānanda về những pháp mà sự sinh khởi, hủy diệt và thay đổi đã được thấy rõ trong quá khứ, sẽ được thấy rõ trong tương lai, và đang được thấy rõ trong hiện tại. Ānanda trả lời đầy đủ theo năm uẩn trong cả ba thời và được Đức Phật xác nhận.
39Tùy Pháp
SN22.39 · 10 đoạnĐức Phật dạy vị Tỷ-kheo thực hành đúng theo Pháp thì sống nhàm chán năm uẩn rất mạnh. Nhờ nhàm chán và hiểu trọn vẹn cả năm uẩn, vị ấy thoát khỏi sinh, già chết, sầu, khổ và tuyệt vọng.
40Tùy Pháp
SN22.40 · 7 đoạnĐức Phật dạy vị Tỷ-kheo thực hành đúng theo Pháp thì sống quán xét tính vô thường trong sắc, trong thọ, trong tưởng, trong các hành và trong thức. Nhờ quán xét như vậy, vị ấy nhàm chán, hết tham và được giải thoát.
41Tùy Pháp
SN22.41 · 7 đoạnĐức Phật dạy vị Tỷ-kheo thực hành đúng theo Pháp thì sống quán xét tính khổ trong sắc, trong thọ, trong tưởng, trong các hành và trong thức. Nhờ quán xét như vậy, vị ấy nhàm chán, hết tham và được giải thoát.
42Tùy Pháp
SN22.42 · 13 đoạnĐức Phật dạy vị Tỷ-kheo thực hành đúng theo Pháp thì sống quán xét tính vô ngã trong sắc, trong thọ, trong tưởng, trong các hành và trong thức. Cuối kinh là bài tóm tắt của phẩm, kể đủ bốn bài Tùy Pháp theo từng cặp.
43Tự Mình Làm Hòn Đảo
SN22.43 · 29 đoạnĐức Phật dạy hãy tự mình làm hòn đảo và chỗ nương tựa cho mình, lấy Pháp làm hòn đảo và chỗ nương tựa. Sầu khổ sinh từ việc người phàm bám vào thọ; vị thánh đệ tử biết rõ tính vô thường của năm uẩn thì buông bỏ được sầu khổ và được gọi là đạt Niết-bàn trong khía cạnh ấy.
44Con Đường
SN22.44 · 27 đoạnĐức Phật giảng con đường đưa đến sự sinh khởi của thân kiến — tức xem uẩn theo các cách là tự ngã — và con đường đưa đến sự chấm dứt của thân kiến — tức không xem uẩn như vậy nữa. Lối xem xét đầu đưa đến sự sinh khởi của khổ; lối xem xét sau đưa đến sự chấm dứt của khổ.
45Vô Thường
SN22.45 · 24 đoạnĐức Phật dạy năm uẩn là vô thường, cái vô thường là khổ, cái khổ là vô ngã và phải thấy là “không phải của tôi”. Khi thấy đúng như thật như vậy, tâm hết say đắm và giải thoát khỏi các lậu hoặc, không còn chấp thủ.
46Vô Thường
SN22.46 · 26 đoạnĐức Phật dạy cùng chuỗi vô thường, khổ, vô ngã nơi năm uẩn. Người thấy đúng như thật thì không còn quan điểm về khởi đầu xa xưa hay kết thúc cuối cùng, không còn cố chấp, và tâm giải thoát khỏi các lậu hoặc.
47Quán Kiến
SN22.47 · 37 đoạnĐức Phật dạy mọi cách xem tự ngã đều quy về năm uẩn bị chấp thủ. Bao lâu ý nghĩ “tôi là” chưa mất, năm căn và vô minh còn vận hành và người phàm nghĩ đủ thứ về “tôi sẽ có, tôi sẽ không có”; vị thánh đệ tử hết vô minh thì những ý nghĩ ấy không còn.
48Các Uẩn
SN22.48 · 21 đoạnĐức Phật phân biệt năm uẩn và năm uẩn bị chấp thủ: bất cứ sắc, thọ, tưởng, các hành hay thức nào, thuộc quá khứ, tương lai hay hiện tại, trong hay ngoài, thô hay tế, xa hay gần, đều là uẩn; nếu có lậu hoặc và bị chấp thủ thì là uẩn bị chấp thủ.
49Sona
SN22.49 · 63 đoạnĐức Phật dạy cho Soṇa: ai dựa trên uẩn vô thường, khổ, phải biến đổi mà xem mình hơn, ngang bằng hay kém hơn, đều là không thấy đúng như thật. Rồi Ngài hỏi đáp với Soṇa về tính vô thường của năm uẩn và dạy cách thấy đúng: “không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi”.
50Sona
SN22.50 · 19 đoạnĐức Phật dạy cho Soṇa: sa-môn hay bà-la-môn nào không hiểu rõ uẩn, sự sinh khởi, sự chấm dứt của uẩn và con đường đưa đến sự chấm dứt của uẩn, thì không đáng gọi là sa-môn hay bà-la-môn. Ai hiểu rõ bốn mặt ấy đối với cả năm uẩn mới thật sự đạt mục đích của đời tu.
51Hỷ Được Đoạn Tận
SN22.51 · 22 đoạnĐức Phật dạy vị Tỷ-kheo thấy mỗi uẩn đúng là vô thường thì có cái thấy đúng đắn; thấy đúng đắn thì nhàm chán; nhàm chán vui thích và tham thì tâm được giải thoát trọn vẹn. Chuỗi này được lặp lại cho cả năm uẩn.
52Hỷ Được Đoạn Tận
SN22.52 · 34 đoạnĐức Phật dạy hãy tác ý một cách khôn khéo đến từng uẩn và quán xét tính vô thường của chúng đúng như thật; làm vậy thì nhàm chán, và khi vui thích cùng tham chấm dứt, tâm được giải thoát trọn vẹn. Cuối kinh là bài tóm tắt của cả phần Năm Mươi Bài Đầu.
53Tham Luyến
SN22.53 · 22 đoạnĐức Phật dạy dính vào thì không giải thoát, không dính vào thì giải thoát; và không thể có thức đến, đi, sinh, diệt tách rời khỏi bốn uẩn còn lại. Khi tham đối với từng uẩn giới đã buông bỏ, chỗ bám bị cắt, thức không còn chỗ đặt, không tăng trưởng và được giải thoát.
54Chủng Tử
SN22.54 · 33 đoạnĐức Phật ví bốn chỗ bám của thức như đất, vui thích và tham như nước, thức có dưỡng chất như năm loại hạt giống: hạt tốt mà thiếu đất và nước thì không lớn lên được. Khi tham đối với năm uẩn giới đã buông, thức không còn chỗ đặt và vị Tỷ-kheo chứng biết sinh đã chấm dứt.
55Lời Cảm Hứng
SN22.55 · 87 đoạnĐức Phật tuyên bố bài cảm hứng về người quyết tâm cắt đứt năm kiết sử thuộc phần dưới khi năm uẩn biến mất. Một vị Tỷ-kheo hỏi về người phàm không hiểu năm uẩn là vô thường, khổ, vô ngã, và về cách biết, thấy để lậu hoặc chấm dứt ngay; Đức Phật giải thích đầy đủ, kết bằng việc buông tham đối với năm uẩn giới để thức không còn chỗ đặt.
56Thủ Chuyển
SN22.56 · 76 đoạnĐức Phật tuyên bố Ngài chỉ giác ngộ sau khi hiểu rõ năm uẩn bị chấp thủ theo bốn vòng: uẩn, sự sinh khởi, sự chấm dứt và con đường đưa đến sự chấm dứt. Ngài định nghĩa từng uẩn cùng nguồn gốc của chúng — sắc từ thức ăn, thọ, tưởng, các hành từ xúc, thức từ danh và sắc — và kết luận ai hiểu rõ như vậy là người thực hành đúng đắn và giải thoát trọn vẹn.
57Bảy Xứ (Sattatthàna)
SN22.57 · 107 đoạnĐức Phật dạy vị Tỷ-kheo khéo léo trong bảy trường hợp — hiểu rõ uẩn, sự sinh khởi, sự chấm dứt, con đường, vị ngọt, mối nguy và lối thoát — và quán xét theo ba cách, là bậc hoàn hảo trong Pháp và Luật này. Ngài phân tích đủ bảy mặt cho cả năm uẩn, từ sắc nương thức ăn đến thức nương danh và sắc.
58Kinh Chánh Đẳng Giác
SN22.58 · 21 đoạnĐức Phật phân biệt hai hạng người cùng giải thoát nhờ nhàm chán, không còn tham đắm và đoạn diệt đối với năm uẩn: vị Tỷ-kheo giải thoát nhờ tuệ và chính Đức Phật. Điểm khác nhau duy nhất là Đức Phật là người mở ra con đường chưa từng có, còn các đệ tử đi theo con đường ấy về sau.
59Kinh Đặc Tính Vô Ngã
SN22.59 · 59 đoạnBài giảng thứ hai của Đức Phật, vẫn nói với nhóm năm vị Tỷ-kheo ở Vườn Nai. Đức Phật chỉ ra: sắc (thân thể), cảm thọ, tưởng, các hành và thức — năm uẩn làm nên một con người — đều là vô ngã. Vì nếu chúng là 'tôi', chúng đã không bệnh hoạn, và ta đã ra lệnh được cho chúng theo ý mình. Cả năm đều vô thường, là khổ, luôn thay đổi, nên không thể xem chúng là 'của tôi, là tôi, là tự ngã của tôi'. Nghe xong bài này, cả nhóm năm vị đều chứng quả A-la-hán.
60Kinh Mahāli
SN22.60 · 57 đoạnMahāli người Licchavi đem thuyết “không nhân, không duyên” của Pūraṇa Kassapa đến hỏi Đức Phật. Đức Phật trả lời ngược lại: chúng sinh ô nhiễm hay trong sạch đều có nguyên nhân — vì năm uẩn có mặt vui nên người ta say đắm mà bị trói buộc; vì năm uẩn là khổ nên người ta nhàm chán, tham đắm phai dần và được trong sạch.
61Kinh Lửa Cháy
SN22.61 · 9 đoạnMột bài kinh rất ngắn: Đức Phật nói năm uẩn đang cháy. Vị đệ tử thánh nghe nhiều, thấy như vậy thì nhàm chán cả năm uẩn; nhờ nhàm chán mà tham đắm phai dần, được giải thoát và biết mình đã giải thoát.
62Kinh Ngôn Lộ
SN22.62 · 44 đoạnĐức Phật dạy ba con đường của ngôn ngữ, tên gọi và cách gọi tên không bao giờ lẫn lộn: cái đã qua thì gọi là “đã có”, cái chưa sinh thì gọi là “sẽ có”, cái đang hiện hữu thì gọi là “đang có” — áp dụng như nhau cho cả năm uẩn. Ngay cả các nhà thuyết giảng theo thuyết không nguyên nhân, không hành động hay hư vô cũng không dám chê trách cách dùng ngôn ngữ này.
63Kinh Chấp Trước
SN22.63 · 35 đoạnMột vị Tỷ-kheo xin Đức Phật dạy Pháp tóm tắt để đi tu một mình. Đức Phật chỉ nói một câu: còn chấp trước thì bị Ma vương trói buộc, không chấp trước thì thoát khỏi Ác Ma — và vị ấy triển khai đúng câu ấy cho cả năm uẩn. Được Đức Phật xác nhận, vị ấy ra đi tu tập và chứng quả A-la-hán.
64Kinh Suy Tưởng
SN22.64 · 30 đoạnCùng một khuôn với Kinh Chấp Trước, nhưng câu tóm tắt của Đức Phật đổi thành: khi còn mang ý nghĩ ‘tôi là’ đối với năm uẩn thì bị Ma vương trói buộc, khi không còn mang ý nghĩ ấy thì thoát khỏi Ác Ma. Vị Tỷ-kheo triển khai đúng, được xác nhận và chứng quả A-la-hán.
65Kinh Hoan Hỷ
SN22.65 · 30 đoạnCâu tóm tắt thứ ba trong loạt kinh dạy Pháp vắn tắt: khi còn vui thích năm uẩn thì bị Ma vương trói buộc, khi không vui thích thì thoát khỏi Ác Ma. Vị Tỷ-kheo xin học triển khai đúng cho từng uẩn, được Đức Phật xác nhận và chứng quả A-la-hán.
66Kinh Vô Thường
SN22.66 · 25 đoạnĐức Phật dạy tóm tắt: cái gì vô thường thì phải từ bỏ lòng ham muốn đối với nó. Vị Tỷ-kheo triển khai thành cả năm uẩn — sắc, thọ, tưởng, các hành, thức đều vô thường — được Đức Phật xác nhận và chứng quả A-la-hán.
67Kinh Khổ
SN22.67 · 25 đoạnĐức Phật dạy tóm tắt: cái gì là khổ thì phải từ bỏ lòng ham muốn đối với nó. Năm uẩn đều là khổ, nên với uẩn nào cũng phải buông lòng ham muốn; vị Tỷ-kheo hiểu đúng như vậy, được xác nhận và chứng quả A-la-hán.
68Kinh Vô Ngã
SN22.68 · 25 đoạnĐức Phật dạy tóm tắt: cái gì vô ngã thì phải từ bỏ lòng ham muốn đối với nó. Cả năm uẩn đều vô ngã; vị Tỷ-kheo triển khai đúng, được Đức Phật xác nhận và chứng quả A-la-hán.
69Kinh Không Thuộc Về Tự Ngã
SN22.69 · 25 đoạnĐức Phật dạy tóm tắt: cái gì không thuộc về tự ngã thì phải từ bỏ lòng ham muốn đối với nó. Cả năm uẩn đều không thuộc về một tự ngã nào; vị Tỷ-kheo hiểu đúng, được xác nhận và chứng quả A-la-hán.
70Kinh Chỉ Trú Cho Ô Nhiễm
SN22.70 · 25 đoạnĐức Phật dạy tóm tắt: cái gì mang tính khơi dậy tham đắm thì phải từ bỏ lòng ham muốn đối với nó. Cả năm uẩn đều có tính ấy; vị Tỷ-kheo triển khai đúng, được Đức Phật xác nhận và chứng quả A-la-hán.
71Kinh Rādha
SN22.71 · 14 đoạnTôn giả Rādha hỏi: biết và thấy thế nào để không còn ý nghĩ ‘tôi’, ‘của tôi’ và kiêu mạn ẩn sâu đối với thân này và mọi dấu hiệu bên ngoài. Đức Phật dạy thấy mọi sắc, thọ, tưởng, hành, thức — quá khứ, vị lai hay hiện tại — đều không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi. Tôn giả Rādha chứng quả A-la-hán.
72Kinh Surādha
SN22.72 · 24 đoạnTôn giả Surādha hỏi: biết và thấy thế nào để tâm thoát khỏi ý nghĩ ‘tôi’, ‘của tôi’ và kiêu mạn, vượt qua mọi phân biệt, yên tĩnh và khéo giải thoát. Đức Phật dạy: thấy mọi uẩn đúng như thật là không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi, thì được giải thoát không còn chấp thủ. Tôn giả Surādha chứng quả A-la-hán.
73Kinh Vị Ngọt
SN22.73 · 15 đoạnĐức Phật đối chiếu hai hạng người trước năm uẩn: người phàm phu không được nghe dạy thì không biết rõ đúng như thật vị ngọt, sự nguy hiểm và lối thoát ra của từng uẩn; còn vị đệ tử thánh đã nghe nhiều thì biết rõ cả ba mặt ấy đối với sắc, thọ, tưởng, các hành và thức.
74Kinh Tập Khởi
SN22.74 · 15 đoạnNhư Kinh Vị Ngọt nhưng mỗi uẩn được xét đủ năm mặt: sự xuất hiện, sự đoạn diệt, vị ngọt, sự nguy hiểm và lối thoát ra. Người phàm phu không được nghe dạy không biết rõ năm mặt ấy, còn vị đệ tử thánh đã nghe nhiều thì biết rõ đúng như thật.
75Kinh Tập Khởi (2)
SN22.75 · 10 đoạnBài kinh ngắn chỉ nêu mặt tích cực: vị đệ tử thánh đã nghe nhiều biết rõ đúng như thật năm mặt của từng uẩn — sự xuất hiện, sự đoạn diệt, vị ngọt, sự nguy hiểm và lối thoát ra — đối với sắc, thọ, tưởng, các hành và thức.
76Kinh Các Vị A-la-hán
SN22.76 · 54 đoạnĐức Phật dạy chuỗi quán chiếu: sắc là vô thường, cái gì vô thường là khổ, cái gì khổ là vô ngã, và cái vô ngã cần được thấy là không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi — áp dụng cho cả năm uẩn. Thấy như vậy thì nhàm chán, hết tham đắm, được giải thoát; và Đức Phật tuyên bố các bậc A-la-hán là cao nhất trong đời, rồi kết bằng tám bài kệ tán thán.
77Kinh Các Vị A-la-hán (2)
SN22.77 · 13 đoạnNội dung như Kinh Các Vị A-la-hán: chuỗi vô thường — khổ — vô ngã — không phải của tôi áp dụng cho năm uẩn, đưa đến nhàm chán, hết tham đắm và giải thoát. Bài kinh kết ở lời tuyên bố các bậc A-la-hán là cao nhất, tốt nhất trong đời này, không có phần kệ tán thán đi kèm.
78Kinh Sư Tử
SN22.78 · 39 đoạnĐức Phật ví mình với sư tử: tiếng gầm của sư tử làm mọi loài thú, kể cả voi của vua, phải kinh hoàng bỏ chạy. Cũng vậy, khi Như Lai xuất hiện và giảng về sự xuất hiện cùng đoạn diệt của năm uẩn, ngay cả các vị trời trường thọ, đẹp đẽ cũng chấn động, vì họ nhận ra mình vốn vô thường mà bấy lâu tưởng là thường hằng. Bốn bài kệ cuối kinh tóm lại bài học ấy.
79Kinh Đáng Được Ăn
SN22.79 · 153 đoạnĐức Phật dạy ai nhớ lại đời quá khứ cũng chỉ nhớ lại năm uẩn, rồi giải thích tên gọi của từng uẩn: sắc vì bị hư hoại, thọ vì cảm thọ, tưởng vì nhận biết, các hành vì tạo tác, thức vì biết rõ. Vị đệ tử thánh suy xét mình đang bị từng uẩn ‘cắn xé’ trong cả ba thời nên không bận lòng quá khứ, không mong cầu vị lai và tu tập hướng đến nhàm chán uẩn hiện tại; cuối kinh là hình ảnh vị Tỷ-kheo đứng yên sau khi đã buông bỏ hết, được chư thiên từ xa đảnh lễ.
80Kinh Người Khất Thực
SN22.80 · 80 đoạnĐức Phật đã cho Tăng đoàn ra về, nhưng khi ngồi một mình Ngài lo các Tỷ-kheo trẻ, mới xuất gia sẽ thay đổi nếu không được gặp Ngài, như bê non xa mẹ, như hạt giống thiếu nước; Phạm thiên Sahampati hiện xuống xin Ngài tiếp tục nâng đỡ Tăng đoàn. Đức Phật trở về, quở trách người xuất gia mà còn đầy tham sân si — như bó đuốc đốt xác cháy hai đầu — rồi dạy về ba suy nghĩ không tốt lành, hai quan điểm hiện hữu và phi hiện hữu, và kết bằng bài quán năm uẩn vô thường.
81Kinh Pālileyya
SN22.81 · 140 đoạnĐức Phật lặng lẽ rời Kosambī một mình đến Pālileyya; Tôn giả Ānanda dẫn các Tỷ-kheo đến thăm và Đức Phật giảng Pháp làm họ hoan hỷ. Một vị Tỷ-kheo thầm hỏi biết và thấy thế nào để đoạn diệt lậu hoặc ngay lập tức; Đức Phật đọc được ý nghĩ ấy và dạy: mọi cách xem uẩn là tự ngã, cả quan điểm thường hằng, quan điểm đoạn diệt và cả sự nghi ngờ về Chánh Pháp, đều chỉ là pháp được tạo tác, sinh từ tham ái, cảm thọ, tiếp xúc và vô minh — tất cả đều vô thường và sinh khởi tùy thuộc vào điều kiện.
82Kinh Trăng Rằm
SN22.82 · 121 đoạnĐêm rằm trăng tròn, một vị Tỷ-kheo lần lượt đặt mười câu hỏi và Đức Phật trả lời từng câu: năm uẩn chấp thủ là gì, gốc của chúng là ham muốn, chấp thủ chính là ham muốn tham đắm đối với các uẩn, phạm vi của tên gọi ‘uẩn’, nguyên nhân của từng uẩn, thân kiến sinh và không sinh thế nào, vị ngọt – nguy hiểm – lối thoát của từng uẩn, và cách biết thấy để hết ý nghĩ ‘tôi’ và ‘của tôi’. Cuối kinh, Đức Phật quở một vị Tỷ-kheo thầm nghĩ ‘việc làm của vô ngã sao chạm được tự ngã’ và dạy lại bài quán vô thường.
83Kinh Ānanda
SN22.83 · 38 đoạnTôn giả Ānanda kể lại lời dạy đã giúp mình thấu hiểu Pháp khi còn là người mới tu, do Tôn giả Puṇṇa, con trai của Mantāṇī, truyền cho: ý nghĩ ‘tôi là’ chỉ sinh khởi do chấp thủ vào năm uẩn, như hình mặt chỉ hiện ra khi nương vào gương hay bát nước trong. Từ đó, quán năm uẩn là vô thường thì thấy chúng không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi.
84Kinh Tissa
SN22.84 · 93 đoạnTôn giả Tissa, cháu của Đức Phật, đang tu tập mà thân như bị say, tâm bị dã dượi buồn ngủ chiếm, sống đời trong sạch không hoan hỷ và nghi ngờ các pháp. Đức Phật cho gọi đến và chỉ rõ gốc bệnh: chừng nào chưa dứt bỏ tham đối với một uẩn thì khi uẩn ấy đổi thay, sầu bi khổ ưu não sẽ sinh khởi; dứt bỏ rồi thì không. Kinh kết bằng ví dụ con đường: ngã rẽ là nghi ngờ, đường trái là đường sai tám ngành, đường phải là Bát Chánh Đạo, và vùng đất bằng phẳng dễ chịu là Niết-bàn.
85Kinh Yamaka
SN22.85 · 197 đoạnTỷ-kheo Yamaka chủ trương rằng bậc A-la-hán sau khi chết sẽ bị đoạn diệt, hủy diệt, không còn tồn tại. Các Tỷ-kheo không khuyên nổi, Tôn giả Sāriputta đến và lần lượt chỉ ra: Như Lai không phải là một uẩn nào, không ở trong uẩn, không ở ngoài uẩn, và ngay trong đời này cũng không tìm thấy Như Lai như một thực thể riêng — nên nói ‘bị đoạn diệt’ là vô căn cứ. Sāriputta kết bằng ví dụ kẻ sát nhân lẫn trong nhà gia chủ: năm uẩn được chấp là ‘tự ngã của tôi’ chính là kẻ sát nhân không bị nhận ra.
86Kinh Anurādha
SN22.86 · 85 đoạnCác du sĩ ngoại đạo ép Tôn giả Anurādha phải chọn một trong bốn trường hợp về Như Lai sau khi chết; Tôn giả đáp rằng Như Lai được tuyên bố ngoài cả bốn trường hợp ấy và bị họ chế giễu là mới tu hoặc ngu dốt. Đức Phật xác nhận bằng cách chỉ ra: Như Lai không phải là uẩn nào, không ở trong hay ngoài năm uẩn, và ngay trong đời này cũng không tìm thấy như một thực thể riêng — và kết luận: xưa cũng như nay, Ta chỉ tuyên bố khổ và sự đoạn diệt của khổ.
87Kinh Vakkali
SN22.87 · 144 đoạnTôn giả Vakkali bệnh nặng, chỉ hối tiếc vì thân yếu không đến gặp Đức Phật được. Đức Phật đến thăm và nói câu nổi tiếng: ai thấy Pháp, người ấy thấy Ta; thấy thân hư hoại này để làm gì. Sau khi được dạy bài quán vô thường, Vakkali cho khiêng mình ra tảng đá đen ở núi Isigili, nhắn về rằng mình không còn chút nghi ngờ nào về năm uẩn vô thường và không còn ham muốn gì với chúng; rồi Tôn giả dùng dao tự kết liễu. Đức Phật tuyên bố: Ma vương tìm không thấy thức của Vakkali an trú ở đâu — Vakkali đã nhập Niết-bàn.
88Kinh Assaji
SN22.88 · 54 đoạnTôn giả Assaji bệnh nặng, ăn năn vì một điều duy nhất: không còn nhập định được như trước và sợ mình suy giảm. Đức Phật chỉ rõ: ai lấy định làm cốt tủy mới sợ như vậy; cái cần là thấy năm uẩn vô thường và cảm thọ mọi cảm thọ một cách tách rời, biết chúng vô thường, không bám, không vui thích — như ngọn đèn hết dầu và tim thì tắt, mọi cảm thọ không được nuôi dưỡng sẽ trở nên mát lạnh ngay tại đây.
89Kinh Khemaka
SN22.89 · 131 đoạnCác trưởng lão nhờ Dāsaka hỏi thăm bệnh của Tôn giả Khemaka nhiều vòng: Khemaka không xem uẩn nào là tự ngã, nhưng tự biết mình chưa là A-la-hán vì vẫn còn sót lại ý nghĩ ‘tôi là’ mong manh, dù không chỉ được nó nằm ở uẩn nào — như hương sen không thuộc riêng cánh, màu hay nhụy. Khemaka giải thích: vị thánh đã bỏ năm trói buộc thấp vẫn còn dư tàn vi tế của ‘tôi là’, và nó chỉ được nhổ sạch khi quán sát sự sinh diệt của năm uẩn, như tấm vải đã giặt sạch vẫn còn mùi tro cho đến khi được ướp hương. Nghe xong, khoảng sáu mươi vị trưởng lão và chính Khemaka đều giải thoát.
90Channa
SN22.90 · 100 đoạnTôn giả Channa nghe các vị trưởng lão dạy năm uẩn đều vô thường, vô ngã, nhưng tâm ông vẫn quay lại câu hỏi “vậy tự ngã của tôi là gì?”. Ông tìm đến Tôn giả Ānanda ở Kosambī, và Ānanda kể lại lời Đức Phật dạy Tỷ-kheo Kaccānagotta: tránh hai cực đoan có và không, thấy khổ chỉ sinh và diệt theo duyên khởi. Nghe xong, Channa hiểu thấu Pháp.
91Rāhula
SN22.91 · 14 đoạnTôn giả Rāhula hỏi Đức Phật: phải biết và thấy thế nào để không còn cái “tôi”, cái “của tôi” và thói kiêu mạn ngầm đối với thân này và mọi dấu hiệu bên ngoài. Đức Phật dạy thấy mọi sắc, thọ, tưởng, hành và thức — dù quá khứ, vị lai hay hiện tại — đều không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi.
92Rāhula
SN22.92 · 19 đoạnCũng như kinh trước, Tôn giả Rāhula hỏi cách biết và thấy để tâm thoát khỏi cái “tôi”, cái “của tôi” và kiêu mạn. Đức Phật dạy: thấy mọi uẩn như thật là không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi, thì được giải thoát mà không bám chấp, tâm yên tĩnh và giải thoát trọn vẹn.
93Dòng Sông
SN22.93 · 28 đoạnĐức Phật ví người bám vào năm uẩn như người bị sông cuốn, nắm lấy cỏ cây bên bờ: cỏ cây đứt lìa thì gặp tai họa. Ai xem sắc, thọ, tưởng, hành hay thức là tự ngã, khi uẩn ấy đổi thay sẽ khổ. Thấy các uẩn vô thường, khổ, không đáng xem là của tôi hay tự ngã của tôi, vị đệ tử nhàm chán, hết ham muốn và được giải thoát.
94Bông Hoa (hay Tăng trưởng)
SN22.94 · 35 đoạnĐức Phật nói ngài không tranh cãi với đời: cái gì người có trí đồng ý là không có — một uẩn thường còn, không đổi thay — ngài cũng nói không có; cái gì họ đồng ý là có — uẩn vô thường, khổ, luôn thay đổi — ngài cũng nói có. Như Lai giác ngộ và bày tỏ năm uẩn như những pháp của đời, như hoa sen vươn khỏi mặt nước mà không bị nước bám vào.
95Bọt Nước
SN22.95 · 51 đoạnỞ bờ sông Hằng, Đức Phật dạy nhìn năm uẩn cho thấu đáo: sắc như đống bọt, thọ như bong bóng nước, tưởng như quầng nắng rung rinh, các hành như thân chuối không lõi, thức như trò ảo thuật — tất cả đều trống rỗng, không có cốt lõi. Thấy vậy, vị đệ tử nhàm chán, hết ham muốn và được giải thoát; phần kệ cuối kinh được giữ nguyên văn bản Minh Châu.
96Phân Bò
SN22.96 · 49 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi có uẩn nào thường còn mãi không; Đức Phật đáp là không có, dù chỉ một thân thể nhỏ bằng cục phân bò ngài cầm trên tay. Ngài kể kiếp xưa làm vua có 84.000 thành, lâu đài, voi, ngựa và của cải, vậy mà lúc nào cũng chỉ dùng được một thứ trong mỗi loại, và tất cả đều đã qua đi — các hành vô thường đến mức chỉ bấy nhiêu cũng đủ để nhàm chán và giải thoát.
97Đầu Ngón Tay
SN22.97 · 41 đoạnCùng câu hỏi như kinh Phân Bò, nhưng Đức Phật chỉ vào chút đất trên đầu móng tay: ngay cả một sắc, thọ, tưởng, hành hay thức nhỏ như thế cũng không thường còn; chính vì vậy đời sống Phạm hạnh để dứt khổ mới có ý nghĩa. Kinh kết bằng chuỗi câu hỏi vô thường, khổ, vô ngã quen thuộc về năm uẩn.
98Thanh Tịnh (hay Biển)
SN22.98 · 16 đoạnBản ngắn gọn của cùng một bài học: một vị Tỷ-kheo hỏi có sắc, thọ, tưởng, hành hay thức nào thường còn, bền vững, vĩnh viễn, không đổi thay và sẽ cứ như vậy mãi mãi không. Đức Phật trả lời dứt khoát: không có bất cứ uẩn nào như vậy.
99Dây Thằng (Hay Dây Buộc)
SN22.99 · 32 đoạnĐức Phật nói luân hồi không có điểm đầu thấy được: biển có thể khô, núi Sineru và trái đất có thể cháy tan, nhưng chúng sinh bị vô minh và khát ái trói buộc vẫn chưa dứt khổ. Người xem năm uẩn là tự ngã thì như con chó bị buộc vào cọc, cứ chạy vòng quanh năm uẩn; vị đệ tử thánh không xem như vậy thì thoát khỏi khổ.
100Dây Thằng (Hay Dây Buộc)
SN22.100 · 46 đoạnNgười xem năm uẩn là của tôi, là tôi, là tự ngã của tôi thì như con chó bị buộc vào cọc: đi, đứng, ngồi, nằm đều chỉ quanh quẩn bên năm uẩn. Đức Phật dạy thường xuyên nhìn lại tâm mình — tâm đã lâu bị tham, sân, si làm ô nhiễm, và tâm còn đa dạng hơn cả bức tranh Caraṇa hay muôn loài thú — vì tâm ô nhiễm thì chúng sinh ô nhiễm, tâm trong sạch thì chúng sinh trong sạch.
101Cán Búa (Hay Chiếc Thuyền)
SN22.101 · 61 đoạnĐức Phật dạy lậu hoặc chỉ dứt nơi người biết và thấy năm uẩn cùng sự sinh khởi và dừng lại của chúng. Ai không tu tập bốn Niệm Xứ cho đến Bát Chánh Đạo thì dù tha thiết mong giải thoát cũng như gà con trong trứng không được ấp đúng cách; ai tu tập đều đặn thì giải thoát đến tự nhiên, như cán rìu mòn dần trong tay người thợ hay dây buộc tàu mục dần trên bờ.
102Vô Thường Tánh (Hay Tưởng)
SN22.102 · 45 đoạnĐức Phật dạy tưởng vô thường — thấy rõ mọi uẩn đều vô thường — khi được tu tập nhiều lần sẽ dứt hết tham dục, tham sắc, tham hữu, vô minh và cái mạn “tôi là”, qua mười ví dụ từ chiếc cày cắt rễ đến mặt trời mùa thu xua tan bóng tối. Cách tu tập là thấy từng uẩn cùng sự sinh khởi và dừng lại của nó.
103Biên Kinh
SN22.103 · 25 đoạnĐức Phật trình bày bốn “biên” về hữu thân theo mẫu bốn sự thật: hữu thân là năm uẩn bị bám chấp; sự sinh khởi của nó là khát ái; sự dừng lại của nó là khát ái dứt hết; và cách thực hành đưa đến sự dừng lại ấy là Bát Chánh Đạo.
104Khổ
SN22.104 · 22 đoạnĐức Phật dạy thẳng bốn sự thật về khổ: khổ là năm uẩn bị bám chấp; sự sinh khởi của khổ là khát ái đưa đến đời sống mới; sự dừng lại của khổ là khát ái nhạt hết và dứt hẳn; và cách thực hành đưa đến sự dừng lại ấy là Bát Chánh Đạo.
105Hữu Thân
SN22.105 · 22 đoạnCùng một khuôn bốn sự thật, áp dụng cho hữu thân: hữu thân là năm uẩn bị bám chấp; nó sinh khởi từ khát ái; nó dừng lại khi khát ái dứt hết không còn sót; và cách thực hành đưa đến sự dừng lại ấy là Bát Chánh Đạo.
106Sở Biến Tri
SN22.106 · 21 đoạnĐức Phật dạy ba điều: các pháp cần hiểu thấu là năm uẩn; sự hiểu thấu chính là tham, sân, si dứt hết; và người đã hiểu thấu là một vị A-la-hán. Hiểu năm uẩn cho thấu và dứt ba độc là cùng một việc nhìn từ hai phía.
107Các Sa Môn
SN22.107 · 10 đoạnĐức Phật đặt chuẩn cho danh xưng Sa-môn và Bà-la-môn: ai không biết như thật vị ngọt, mặt nguy hại và lối thoát của năm uẩn bị bám chấp thì chưa xứng danh và chưa đạt mục đích đời tu; ai biết như thật thì xứng danh và tự mình đạt đến mục đích ấy ngay trong đời này.
108Các Sa Môn
SN22.108 · 10 đoạnBản thứ hai về chuẩn Sa-môn và Bà-la-môn, với năm điều phải biết như thật về năm uẩn bị bám chấp: sự sinh khởi, sự dừng lại, vị ngọt, mặt nguy hại và lối thoát. Biết đủ năm điều này thì xứng danh Sa-môn, Bà-la-môn và đạt mục đích đời tu ngay trong đời này.
109Dự Lưu
SN22.109 · 10 đoạnĐức Phật định nghĩa vị Dự lưu bằng hiểu biết: khi một vị đệ tử thánh biết như thật sự sinh khởi, sự dừng lại, vị ngọt, mặt nguy hại và lối thoát của năm uẩn bị bám chấp, vị ấy được gọi là Dự lưu — không còn rơi xuống cảnh khổ, đã chắc chắn và hướng đến giác ngộ.
110A-La-Hán
SN22.110 · 10 đoạnĐức Phật định nghĩa vị A-la-hán: một vị Tỷ-kheo biết như thật sự sinh khởi, sự dừng lại, vị ngọt, mặt nguy hại và lối thoát của năm uẩn bị bám chấp, rồi được giải thoát mà không bám chấp — lậu hoặc đã hết, gánh nặng đã đặt xuống, việc cần làm đã làm xong.
111Dục Được Đoạn Trừ
SN22.111 · 12 đoạnĐức Phật dạy bỏ mọi ham muốn, tham, thích thú và khát ái đối với từng uẩn — sắc, thọ, tưởng, hành và thức. Khi ham muốn đối với một uẩn được bỏ, uẩn ấy như cây bị cắt tận gốc, làm như gốc thốt nốt, không còn sinh ra nữa trong tương lai.
112Dục Được Đoạn Trừ
SN22.112 · 19 đoạnBản thứ hai của bài dạy bỏ ham muốn, mở rộng thêm một lớp sâu hơn: ngoài ham muốn, tham, thích thú và khát ái đối với mỗi uẩn, còn phải bỏ cả sự dính vào, bám chấp, chỗ dựa trong tâm, sự khăng khăng và khuynh hướng ngầm. Bỏ được thì uẩn như cây bị cắt tận gốc, không còn sinh ra nữa.
113Vô Minh (Hay Vị Tỷ-kheo)
SN22.113 · 17 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi vô minh là gì. Đức Phật trả lời: vô minh là không biết rõ từng uẩn trong năm uẩn — không biết uẩn ấy, sự sinh khởi của nó, sự dừng lại của nó và cách thực hành đưa đến sự dừng lại của nó. Không biết đủ bốn điều ấy về năm uẩn thì gọi là người vô minh.
114Minh (Hay Vị Tỷ-kheo)
SN22.114 · 16 đoạnĐối lại kinh Vô Minh: minh là biết rõ từng uẩn trong năm uẩn — biết uẩn ấy, sự sinh khởi của nó, sự dừng lại của nó và cách thực hành đưa đến sự dừng lại của nó. Vị đệ tử thánh có học biết đủ bốn điều ấy thì gọi là người có minh.
115Vị Thuyết Pháp
SN22.115 · 17 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi đến mức nào thì được gọi là vị thuyết Pháp. Đức Phật trả lời theo ba bậc cho từng uẩn: dạy Pháp để nhàm chán, hết ham muốn và dừng lại đối với uẩn thì là vị thuyết Pháp; đang thực hành như vậy thì là vị thực hành đúng theo Pháp; đã giải thoát mà không bám chấp thì là vị đã đạt Niết-bàn ngay trong đời này.
116Vị Thuyết Pháp
SN22.116 · 18 đoạnBản thứ hai của kinh Vị Thuyết Pháp, lần này câu hỏi nêu đủ cả ba danh xưng: thuyết Pháp, thực hành đúng theo Pháp, và đạt Niết-bàn ngay trong đời này. Câu trả lời vẫn theo từng uẩn: dạy để nhàm chán uẩn, thực hành để nhàm chán uẩn, và giải thoát mà không bám chấp vào uẩn.
117Trói Buộc
SN22.117 · 22 đoạnĐức Phật đối chiếu hai hạng người: người đời chưa từng học xem từng uẩn là tự ngã thì bị uẩn ấy trói buộc trong và ngoài, sinh, chết và sang đời khác đều trong trói buộc; vị đệ tử thánh có học không xem như vậy thì không bị trói buộc, thấy cả hai bờ và thoát khỏi khổ.
118Giải Thoát
SN22.118 · 19 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo có xem uẩn nào là của tôi, là tôi, là tự ngã của tôi không; các vị đáp không. Ngài khen và dạy cách thấy đúng cho từng uẩn — sắc, thọ, tưởng, hành, thức đều không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi — và thấy vậy thì nhàm chán, hết ham muốn, được giải thoát.
119Giải Thoát
SN22.119 · 19 đoạnBản thứ hai của bài hỏi đáp, lần này Đức Phật hỏi ở dạng khẳng định đúng: các Tỷ-kheo có xem uẩn là không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi không; các vị đáp có. Ngài khen và nhắc cách thấy đúng cho từng uẩn, đưa đến nhàm chán, hết ham muốn và giải thoát.
120Kiết Sử
SN22.120 · 16 đoạnĐức Phật phân biệt hai phía: năm uẩn là các pháp bị trói buộc, còn ham muốn và tham đối với từng uẩn mới chính là dây trói buộc. Muốn tháo trói buộc, chỗ cần làm việc là ham muốn và tham trong tâm, không phải các uẩn tự chúng.
121Chấp Thủ
SN22.121 · 16 đoạnCùng một khuôn với kinh Kiết Sử, áp dụng cho bám chấp: năm uẩn là các pháp làm chỗ cho bám chấp, còn ham muốn và tham đối với từng uẩn chính là sự bám chấp. Kinh chỉ rõ bám chấp nằm ở phía tâm ham muốn, không nằm ở phía các uẩn.
122Vị Giữ Giới
SN22.122 · 25 đoạnTôn giả Mahākoṭṭhika hỏi Tôn giả Sāriputta ở từng bậc tu — từ vị Tỷ-kheo giữ giới, qua Dự lưu, Nhất lai, Bất lai, đến A-la-hán — cần suy xét điều gì. Câu trả lời không đổi: suy xét năm uẩn bị bám chấp là vô thường, khổ, bệnh, ung nhọt, mũi tên, bất hạnh, ốm đau, kẻ lạ, tan rã, trống rỗng, vô ngã; mỗi bậc nhờ đó chứng quả cao hơn, và bậc A-la-hán vẫn tiếp tục để an trú an vui và giữ niệm tỉnh giác.
123Vị Có Nghe
SN22.123 · 21 đoạnBản song song với kinh Vị Giữ Giới, thay người giữ giới bằng người có học: từ vị Tỷ-kheo có học, qua các bậc Dự lưu, Nhất lai, Bất lai đến A-la-hán, bài suy xét vẫn là năm uẩn bị bám chấp với mười một khía cạnh — vô thường cho đến vô ngã. Bản Minh Châu cho kinh này chỉ ghi một câu nói nó hoàn toàn giống kinh trước; bản hiện đại ở đây soạn đầy đủ từ Pāli.
124Kappa
SN22.124 · 13 đoạnTôn giả Kappa hỏi Đức Phật câu hỏi mà Rāhula từng hỏi: biết và thấy thế nào để không còn cái “tôi”, cái “của tôi” và khuynh hướng ngầm kiêu mạn. Đáp án là thấy mọi uẩn — quá khứ, vị lai, hiện tại — đều không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi.
125Kappa
SN22.125 · 19 đoạnBản thứ hai cho Tôn giả Kappa, với đích cao hơn: biết và thấy thế nào để tâm thoát hẳn cái “tôi”, cái “của tôi” và kiêu mạn, trở nên yên tĩnh và giải thoát trọn vẹn. Đáp án vẫn là thấy mọi uẩn không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi — và được giải thoát mà không bám chấp.
126Tập Pháp
SN22.126 · 43 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi Đức Phật cả hai phía: vô minh và minh. Vô minh là không biết rõ như thật từng uẩn là pháp sẽ sinh khởi, sẽ tan biến, vừa sẽ sinh khởi vừa sẽ tan biến; minh là biết rõ đúng như vậy về cả năm uẩn.
127Tập Pháp
SN22.127 · 16 đoạnTại Bārāṇasī, Tôn giả Mahākoṭṭhika hỏi Tôn giả Sāriputta về vô minh. Đáp án giống kinh Tập Pháp trước: vô minh là không biết rõ như thật từng uẩn là pháp sẽ sinh khởi, sẽ tan biến, vừa sẽ sinh khởi vừa sẽ tan biến.
128Tập Pháp
SN22.128 · 16 đoạnBản đối lại của kinh Tập Pháp thứ hai: Tôn giả Mahākoṭṭhika hỏi về minh, và Tôn giả Sāriputta trả lời rằng minh là biết rõ như thật từng uẩn là pháp sẽ sinh khởi, sẽ tan biến, vừa sẽ sinh khởi vừa sẽ tan biến.
129Vị Ngọt
SN22.129 · 16 đoạnTôn giả Sāriputta định nghĩa vô minh theo bộ ba vị ngọt – nguy hại – lối thoát: người đời chưa từng học không biết rõ như thật vị ngọt, mặt nguy hại và lối thoát đối với từng uẩn trong năm uẩn. Không thấy đủ ba mặt ấy thì gọi là vô minh.
130Vị Ngọt
SN22.130 · 15 đoạnBản đối lại của kinh Vị Ngọt: minh là biết rõ như thật vị ngọt, mặt nguy hại và lối thoát đối với từng uẩn. Thấy đủ ba mặt của các uẩn — không chỉ mặt ngọt — là dấu hiệu của người có minh.
131Tập Khởi
SN22.131 · 15 đoạnĐịnh nghĩa vô minh đầy đủ nhất trong phẩm: người đời chưa từng học không biết rõ như thật đủ năm mặt của từng uẩn — sự sinh khởi, sự biến mất, vị ngọt, mặt nguy hại và lối thoát. Thiếu bất kỳ mặt nào trong năm mặt ấy cũng là vô minh.
132Tập Khởi
SN22.132 · 16 đoạnBản đối lại của kinh Tập Khởi: minh là biết rõ như thật đủ năm mặt của từng uẩn — sự sinh khởi, sự biến mất, vị ngọt, mặt nguy hại và lối thoát. Ai thấy trọn năm mặt ấy về năm uẩn thì gọi là người có minh.
133Kotthika
SN22.133 · 28 đoạnLần này Tôn giả Sāriputta là người hỏi, Tôn giả Mahākoṭṭhika là người trả lời, cả về vô minh lẫn minh, theo bộ ba vị ngọt – nguy hại – lối thoát của từng uẩn. Vô minh là không biết rõ ba mặt ấy; minh là biết rõ đủ ba mặt ấy như thật.
134Kotthika
SN22.134 · 26 đoạnBản Koṭṭhika thứ hai: Tôn giả Sāriputta hỏi, Tôn giả Mahākoṭṭhika trả lời, lần này theo bộ năm mặt đầy đủ — sinh khởi, biến mất, vị ngọt, nguy hại, lối thoát — cho cả vô minh và minh. Không biết năm mặt ấy về các uẩn là vô minh; biết rõ đủ là minh.
135Kotthika
SN22.135 · 33 đoạnBản Koṭṭhika thứ ba, khép lại phẩm Vô Minh: vô minh và minh được định nghĩa theo bốn sự thật về từng uẩn — không biết uẩn, sự sinh khởi, sự dừng lại và con đường đưa đến sự dừng lại của uẩn là vô minh; biết rõ đủ bốn điều ấy là minh. Đây chính là khuôn của kinh Vô Minh và Minh ở đầu phẩm, nay do hai vị Tôn giả đối đáp với nhau.
136Than Đỏ Hực
SN22.136 · 9 đoạnMột kinh ngắn mở đầu phẩm Tro Nóng: Đức Phật nói năm uẩn đều là tro nóng — chạm vào là bỏng, không có gì đáng bám. Thấy như vậy, vị đệ tử thánh nhàm chán các uẩn, ham muốn nhạt đi và được giải thoát.
137Vô Thường
SN22.137 · 13 đoạnKinh Vô Thường thứ nhất: cái gì vô thường thì phải từ bỏ ham muốn đối với nó. Đức Phật kể đủ năm uẩn — sắc, thọ, tưởng, hành, thức — uẩn nào cũng vô thường, nên ham muốn đối với uẩn nào cũng cần được từ bỏ.
138Vô Thường
SN22.138 · 13 đoạnKinh Vô Thường thứ hai, thay “ham muốn” bằng “tham”: cái gì vô thường thì phải từ bỏ tham đối với nó, và năm uẩn thảy đều vô thường.
139Vô Thường
SN22.139 · 13 đoạnKinh Vô Thường thứ ba, gộp cả hai: cái gì vô thường thì phải từ bỏ cả ham muốn lẫn tham đối với nó; năm uẩn đều vô thường nên cả hai lớp dính mắc ấy đều phải buông.
140Khổ: Dukkha
SN22.140 · 7 đoạnKinh Khổ thứ nhất, trình bày rút gọn trong bản Pāli: cái gì là khổ thì phải từ bỏ ham muốn đối với nó, và cả năm uẩn đều là khổ. Bản hiện đại viết đầy đủ phần được rút gọn, giống khuôn của các kinh Vô Thường trước đó.
141Khổ: Dukkha
SN22.141 · 7 đoạnKinh Khổ thứ hai, bản Pāli rút gọn: cái gì là khổ thì phải từ bỏ tham đối với nó; năm uẩn đều là khổ nên tham đối với uẩn nào cũng phải buông.
142Khổ: Dukkha
SN22.142 · 7 đoạnKinh Khổ thứ ba, bản Pāli rút gọn: cái gì là khổ thì phải từ bỏ cả ham muốn lẫn tham đối với nó; năm uẩn đều là khổ nên cả hai lớp dính mắc đều phải buông.
143Vô Ngã: Anatta
SN22.143 · 13 đoạnKinh Vô Ngã thứ nhất: cái gì là vô ngã thì phải từ bỏ ham muốn đối với nó. Năm uẩn đều là vô ngã — không uẩn nào là tự ngã hay thuộc về tự ngã — nên ham muốn bám vào chúng cần được từ bỏ.
144Vô Ngã: Anatta
SN22.144 · 13 đoạnKinh Vô Ngã thứ hai: cái gì là vô ngã thì phải từ bỏ tham đối với nó. Vì năm uẩn đều vô ngã, tham luyến bám vào bất kỳ uẩn nào cũng là bám vào cái không phải là mình.
145Vô Ngã: Anatta
SN22.145 · 13 đoạnKinh Vô Ngã thứ ba: cái gì là vô ngã thì phải từ bỏ cả ham muốn lẫn tham đối với nó. Năm uẩn đều vô ngã, nên cả hai lớp dính mắc vào chúng đều phải buông.
146Thiện Nam Tử Khổ: Nibbidābahula
SN22.146 · 9 đoạnĐức Phật dạy điều hợp với Pháp cho người con nhà lành xuất gia vì lòng tin: sống đầy nhàm chán đối với cả năm uẩn. Sống nhàm chán như vậy thì hiểu rõ trọn vẹn các uẩn, và hiểu rõ trọn vẹn thì thoát khỏi các uẩn, thoát khỏi sinh già chết và mọi sầu khổ.
147Thấy Vô Thường: Aniccānupassī
SN22.147 · 12 đoạnĐiều hợp với Pháp cho người con nhà lành xuất gia vì lòng tin: sống quán vô thường trong từng uẩn — sắc, thọ, tưởng, hành, thức. Quán như vậy thì hiểu rõ trọn vẹn các uẩn và thoát khỏi khổ. Bản Pāli rút gọn phần kết; bản hiện đại viết đầy đủ theo khuôn kinh trước.
148Thấy Khổ: Dukkhānupassī
SN22.148 · 12 đoạnCùng khuôn với kinh trước, đổi điểm quán thành khổ: người con nhà lành xuất gia vì lòng tin sống quán khổ trong từng uẩn. Thấy các uẩn là khổ thì hiểu rõ trọn vẹn chúng và thoát khỏi khổ.
149Thấy Vô Ngã: Anattānupassī
SN22.149 · 26 đoạnKinh cuối phẩm Tro Nóng: người con nhà lành xuất gia vì lòng tin sống quán vô ngã trong từng uẩn. Quán vô ngã như vậy thì hiểu rõ trọn vẹn năm uẩn, và hiểu rõ trọn vẹn thì thoát khỏi các uẩn, thoát khỏi sinh già chết và mọi sầu khổ.
150Nội: Ajjhatta
SN22.150 · 30 đoạnĐức Phật hỏi: khi có cái gì, do bám chấp cái gì, mà vui và khổ sinh ra ở bên trong? Đáp án là năm uẩn: có uẩn và bám chấp vào uẩn thì vui khổ nội tâm mới sinh. Nhưng uẩn nào cũng vô thường và là khổ; nếu không bám chấp vào cái vô thường ấy, vui và khổ nội tâm không còn chỗ để sinh.
151Cái Này Là Của Tôi: Etaṁmama
SN22.151 · 25 đoạnCâu hỏi lần này nhắm vào gốc của câu nói “cái này là của tôi, cái này là tôi, cái này là tự ngã của tôi”: khi có năm uẩn, do bám chấp vào uẩn và khư khư giữ lấy uẩn, người ta mới xem uẩn như vậy. Mà uẩn thì vô thường; không bám chấp vào cái vô thường ấy thì cái nhìn “của tôi” không còn sinh được.
152Cái Này Là Ngã: So-attā
SN22.152 · 35 đoạnKinh xét quan điểm thường còn cực đoan: “Tự ngã và thế giới là một; sau khi chết tôi sẽ thường còn, vĩnh cửu.” Quan điểm ấy chỉ sinh khi có uẩn, do bám chấp và khư khư giữ lấy uẩn — cả năm uẩn đều là đất của nó. Nhưng uẩn vô thường và là khổ; không bám chấp vào chúng thì quan điểm thường còn không còn đất để sinh.
153Nếu Không Phải Của Tôi: Nocamesiyā
SN22.153 · 35 đoạnKinh xét quan điểm phía ngược lại — lo sợ và tin rằng “tôi sẽ không còn, nó sẽ không còn là của tôi”. Quan điểm ấy cũng chỉ sinh khi có uẩn, do bám chấp và khư khư giữ lấy uẩn. Không bám chấp vào các uẩn vô thường thì nỗi lo đoạn diệt ấy cũng không còn đất để sinh.
154Tà Kiến: Micchādiṭṭhi
SN22.154 · 29 đoạnKinh hỏi gốc của tà kiến nói chung: khi có năm uẩn, do bám chấp và khư khư giữ lấy uẩn, tà kiến sinh ra. Và vì uẩn nào cũng vô thường và là khổ, hễ không bám chấp vào uẩn thì tà kiến không còn điều kiện để sinh.
155Thân Kiến: Sakkāyadiṭṭhi
SN22.155 · 28 đoạnCùng một khuôn hỏi đáp, áp dụng cho thân kiến — cái thấy lấy thân năm uẩn làm tự ngã. Thân kiến sinh khi có uẩn, do bám chấp và khư khư giữ lấy uẩn; không bám chấp vào các uẩn vô thường thì thân kiến không sinh được.
156Ngã Kiến: Attānudiṭṭhi
SN22.156 · 28 đoạnKhuôn hỏi đáp áp dụng cho ngã kiến — quan điểm dựng nên một tự ngã từ các uẩn. Ngã kiến cũng chỉ sinh khi có uẩn, do bám chấp và khư khư giữ lấy uẩn; buông bám chấp vào uẩn vô thường thì ngã kiến mất đất đứng.
157Thiên Chấp: Abhinivesa
SN22.157 · 20 đoạnKinh gộp ba thứ sinh cùng một gốc: dây trói buộc, sự khư khư chấp giữ và sự ràng buộc — cả ba đều sinh khi có uẩn, do bám chấp và khư khư giữ lấy uẩn. Bản Pāli rút gọn các vòng hỏi đáp sau; bản hiện đại viết đầy đủ cho cả năm uẩn.
158Thiên Chấp (2): Dutiyābhinivesa
SN22.158 · 20 đoạnBản Thiên Chấp thứ hai, thêm một thành viên vào nhóm sinh từ bám chấp: sự bám víu. Bốn thứ — trói buộc, khư khư chấp giữ, ràng buộc, bám víu — đều sinh khi có uẩn, do bám chấp vào uẩn; không bám chấp thì cả bốn đều không sinh.
159Ānanda
SN22.159 · 40 đoạnTôn giả Ānanda xin Đức Phật dạy Pháp ngắn gọn để đi sống một mình tu tập. Bài dạy ngắn gọn ấy là vòng hỏi đáp quen thuộc cho từng uẩn: uẩn vô thường, là khổ, nên không đáng xem là “của tôi, là tôi, là tự ngã của tôi”. Kinh này khép lại phẩm Các Quan Điểm và toàn bộ Tương Ưng về các uẩn.

Tương Ưng Rādha · Rādhasaṁyutta

26 bài
1Kinh Māra
SN23.1 · 28 đoạnTôn giả Rādha hỏi Đức Phật thế nào thì được gọi là Māra. Đức Phật dạy: khi còn có năm uẩn thì còn có cái chết, có kẻ giết hại và kẻ bị giết hại; ai thấy năm uẩn như vậy là thấy đúng, và cái thấy đúng ấy dẫn lần lượt đến nhàm chán, buông tham, giải thoát và Niết-bàn.
2Kinh Chúng Sinh
SN23.2 · 22 đoạnTôn giả Rādha hỏi đến mức nào thì được gọi là một chúng sinh. Đức Phật trả lời: hễ còn ham muốn, tham, vui thích và khát ái đối với năm uẩn rồi dính chặt vào đó thì còn gọi là chúng sinh; như trẻ con chơi nhà cát, khi hết tham thì tự tay phá tan, người tu cũng phá tan sự bám víu vào năm uẩn để dập tắt khát ái, tức là Niết-bàn.
3Kinh Sợi Dây Tái Sinh
SN23.3 · 17 đoạnTôn giả Rādha hỏi sợi dây trói vào đời sống là gì và sự chấm dứt của nó là gì. Đức Phật chỉ rõ: mọi ham muốn, tham, vui thích, khát ái và sự bám giữ ăn sâu trong tâm đối với từng uẩn chính là sợi dây ấy; khi những thứ ấy chấm dứt thì sợi dây trói vào đời sống cũng chấm dứt.
4Kinh Những Pháp Cần Biết Rõ
SN23.4 · 20 đoạnĐức Phật giảng cho Tôn giả Rādha ba điều: những pháp cần được biết rõ là năm uẩn; sự biết rõ là sự chấm dứt của tham, sân và si; và người đã biết rõ chính là bậc A-la-hán.
5Kinh Sa-môn Và Bà-la-môn
SN23.5 · 13 đoạnĐức Phật dạy Tôn giả Rādha: vị Sa-môn hay Bà-la-môn nào không biết rõ vị ngọt, mặt nguy hại và lối thoát ra của năm thủ uẩn thì chưa phải là Sa-môn hay Bà-la-môn đúng nghĩa; ai biết rõ ba mặt ấy thì sống trọn mục đích của đời tu ngay trong đời này.
6Kinh Sa-môn Và Bà-la-môn (phần hai)
SN23.6 · 11 đoạnNhư kinh trước, nhưng Đức Phật thêm hai mặt nữa: ngoài vị ngọt, mặt nguy hại và lối thoát ra, vị Sa-môn hay Bà-la-môn đúng nghĩa còn phải biết rõ sự sinh khởi và sự tan biến của năm thủ uẩn.
7Kinh Bậc Dự Lưu
SN23.7 · 11 đoạnĐức Phật dạy: khi một vị đệ tử thánh biết rõ đúng như thật sự sinh khởi, sự tan biến, vị ngọt, mặt nguy hại và lối thoát ra của năm thủ uẩn, vị ấy được gọi là bậc Dự lưu — không còn sa xuống cõi xấu, chắc chắn hướng đến giác ngộ.
8Kinh Bậc A-la-hán
SN23.8 · 11 đoạnĐức Phật dạy: khi một vị Tỷ-kheo biết rõ năm thủ uẩn — sự sinh khởi, tan biến, vị ngọt, nguy hại và lối thoát — rồi được giải thoát mà không còn bám giữ, vị ấy được gọi là bậc A-la-hán, đã đặt gánh nặng xuống và dứt sạch sợi dây trói vào đời sống.
9Kinh Muốn Và Tham
SN23.9 · 15 đoạnĐức Phật dạy Tôn giả Rādha hãy từ bỏ mọi ham muốn, tham, vui thích và khát ái đối với từng uẩn trong năm uẩn. Khi những thứ ấy bị từ bỏ, uẩn bị cắt tận gốc như gốc cây thốt nốt đã bị chặt, về sau không thể sinh khởi nữa.
10Kinh Muốn Và Tham (phần hai)
SN23.10 · 21 đoạnĐức Phật dạy Tôn giả Rādha hãy từ bỏ mọi ham muốn, tham, vui thích và khát ái cùng mọi sự bám giữ ăn sâu trong tâm, đối với từng uẩn trong năm uẩn. Khi những thứ ấy bị từ bỏ, uẩn bị cắt tận gốc như gốc cây thốt nốt đã bị chặt, về sau không thể sinh khởi nữa.
11Kinh Māra
SN23.11 · 12 đoạnTôn giả Rādha hỏi Māra là gì. Đức Phật trả lời ngắn gọn: cả năm uẩn đều là Māra; ai thấy như vậy thì nhàm chán năm uẩn, buông tham, được giải thoát và biết rõ sự sinh đã chấm dứt.
12Kinh Mang Bản Chất Của Māra
SN23.12 · 11 đoạnTôn giả Rādha hỏi cái gì mang bản chất của Māra. Đức Phật trả lời: cả năm uẩn — sắc, thọ, tưởng, hành và thức — đều mang bản chất của Māra. Ai thấy như vậy thì nhàm chán năm uẩn, buông tham, được giải thoát và biết rõ sự sinh đã chấm dứt, đời tu hành đã sống trọn.
13Kinh Vô Thường
SN23.13 · 11 đoạnTôn giả Rādha hỏi cái gì vô thường. Đức Phật trả lời: cả năm uẩn — sắc, thọ, tưởng, hành và thức — đều vô thường. Ai thấy như vậy thì nhàm chán năm uẩn, buông tham, được giải thoát và biết rõ sự sinh đã chấm dứt, đời tu hành đã sống trọn.
14Kinh Mang Bản Chất Vô Thường
SN23.14 · 11 đoạnTôn giả Rādha hỏi cái gì mang bản chất vô thường. Đức Phật trả lời: cả năm uẩn — sắc, thọ, tưởng, hành và thức — đều mang bản chất vô thường. Ai thấy như vậy thì nhàm chán năm uẩn, buông tham, được giải thoát và biết rõ sự sinh đã chấm dứt, đời tu hành đã sống trọn.
15Kinh Khổ
SN23.15 · 11 đoạnTôn giả Rādha hỏi cái gì khổ. Đức Phật trả lời: cả năm uẩn — sắc, thọ, tưởng, hành và thức — đều khổ. Ai thấy như vậy thì nhàm chán năm uẩn, buông tham, được giải thoát và biết rõ sự sinh đã chấm dứt, đời tu hành đã sống trọn.
16Kinh Mang Bản Chất Khổ
SN23.16 · 11 đoạnTôn giả Rādha hỏi cái gì mang bản chất khổ. Đức Phật trả lời: cả năm uẩn — sắc, thọ, tưởng, hành và thức — đều mang bản chất khổ. Ai thấy như vậy thì nhàm chán năm uẩn, buông tham, được giải thoát và biết rõ sự sinh đã chấm dứt, đời tu hành đã sống trọn.
17Kinh Vô Ngã
SN23.17 · 11 đoạnTôn giả Rādha hỏi cái gì vô ngã. Đức Phật trả lời: cả năm uẩn — sắc, thọ, tưởng, hành và thức — đều vô ngã. Ai thấy như vậy thì nhàm chán năm uẩn, buông tham, được giải thoát và biết rõ sự sinh đã chấm dứt, đời tu hành đã sống trọn.
18Kinh Mang Bản Chất Vô Ngã
SN23.18 · 11 đoạnTôn giả Rādha hỏi cái gì mang bản chất vô ngã. Đức Phật trả lời: cả năm uẩn — sắc, thọ, tưởng, hành và thức — đều mang bản chất vô ngã. Ai thấy như vậy thì nhàm chán năm uẩn, buông tham, được giải thoát và biết rõ sự sinh đã chấm dứt, đời tu hành đã sống trọn.
19Kinh Có Tính Chất Sẽ Hoại Diệt
SN23.19 · 11 đoạnTôn giả Rādha hỏi cái gì có tính chất sẽ hoại diệt. Đức Phật trả lời: cả năm uẩn — sắc, thọ, tưởng, hành và thức — đều có tính chất sẽ hoại diệt. Ai thấy như vậy thì nhàm chán năm uẩn, buông tham, được giải thoát và biết rõ sự sinh đã chấm dứt, đời tu hành đã sống trọn.
20Kinh Có Tính Chất Sẽ Suy Tàn
SN23.20 · 11 đoạnTôn giả Rādha hỏi cái gì có tính chất sẽ suy tàn. Đức Phật trả lời: cả năm uẩn — sắc, thọ, tưởng, hành và thức — đều có tính chất sẽ suy tàn. Ai thấy như vậy thì nhàm chán năm uẩn, buông tham, được giải thoát và biết rõ sự sinh đã chấm dứt, đời tu hành đã sống trọn.
21Kinh Có Tính Chất Sẽ Sinh Khởi
SN23.21 · 11 đoạnTôn giả Rādha hỏi cái gì có tính chất sẽ sinh khởi. Đức Phật trả lời: cả năm uẩn — sắc, thọ, tưởng, hành và thức — đều có tính chất sẽ sinh khởi. Ai thấy như vậy thì nhàm chán năm uẩn, buông tham, được giải thoát và biết rõ sự sinh đã chấm dứt, đời tu hành đã sống trọn.
22Kinh Có Tính Chất Sẽ Chấm Dứt
SN23.22 · 19 đoạnTôn giả Rādha hỏi cái gì có tính chất sẽ chấm dứt. Đức Phật trả lời: cả năm uẩn — sắc, thọ, tưởng, hành và thức — đều có tính chất sẽ chấm dứt. Ai thấy như vậy thì nhàm chán năm uẩn, buông tham, được giải thoát và biết rõ sự sinh đã chấm dứt, đời tu hành đã sống trọn.
23Mười một kinh về Māra và các đề mục khác
SN23.23-33 · 24 đoạnMười một bài kinh ngắn trong phẩm Thỉnh Cầu: Tôn giả Rādha xin Đức Phật giảng Pháp ngắn gọn để sống một mình tinh cần. Đức Phật dạy một khuôn mẫu duy nhất lặp cho mười một đề mục — từ Māra đến có tính chất sẽ sinh khởi: cái gì thuộc đề mục ấy thì phải từ bỏ ham muốn và tham đối với nó, và năm uẩn chính là những thứ thuộc đề mục ấy.
24Kinh Có Tính Chất Sẽ Chấm Dứt
SN23.34 · 22 đoạnBài kinh khép phẩm Thỉnh Cầu: Tôn giả Rādha xin được giảng ngắn gọn, và Đức Phật dạy rằng cái gì có tính chất sẽ chấm dứt — tức cả năm uẩn — thì phải từ bỏ ham muốn, từ bỏ tham, từ bỏ cả ham muốn lẫn tham đối với nó.
25Mười một kinh về Māra và các đề mục khác
SN23.35-45 · 20 đoạnMười một bài kinh trong phẩm Ngồi Gần Bên: Đức Phật chủ động gọi Tôn giả Rādha lại và dạy cùng một khuôn mẫu như phẩm Thỉnh Cầu — cái gì là Māra, mang bản chất vô thường, khổ, vô ngã cho đến có tính chất sẽ sinh khởi, thì phải từ bỏ ham muốn và tham đối với nó, vì năm uẩn chính là những thứ ấy.
26Kinh Có Tính Chất Sẽ Chấm Dứt
SN23.46 · 22 đoạnBài kinh cuối của Tương Ưng Rādha: Đức Phật dạy Tôn giả Rādha rằng cái gì có tính chất sẽ chấm dứt — tức cả năm uẩn — thì phải từ bỏ ham muốn, từ bỏ tham, từ bỏ cả ham muốn lẫn tham đối với nó.

Tương Ưng Tà Kiến · Diṭṭhisaṁyutta

35 bài
1Kinh Gió
SN24.1 · 46 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Gió không thổi, sông không chảy, người phụ nữ mang thai không sinh con, mặt trăng và mặt trời không mọc cũng không lặn, mà đứng yên vững như một cây cột’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn và vào mọi cái được thấy, được nghe, được suy xét — tất cả đều vô thường và khổ. Ai dứt hết nghi ngờ về khổ, về nguồn gốc của khổ, về sự chấm dứt của khổ và về con đường diệt khổ thì được gọi là bậc Dự lưu.
2Kinh Cái Này Là Của Tôi
SN24.2 · 35 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Cái này là của tôi, tôi là cái này, cái này là tự ngã của tôi’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn và vào mọi cái được thấy, được nghe, được suy xét — tất cả đều vô thường và khổ. Ai dứt hết nghi ngờ về khổ, về nguồn gốc của khổ, về sự chấm dứt của khổ và về con đường diệt khổ thì được gọi là bậc Dự lưu.
3Kinh Cái Ấy Là Tự Ngã
SN24.3 · 38 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Cái ấy là tự ngã, cái ấy là thế gian; sau khi chết, tôi sẽ là cái ấy — thường còn, bền lâu, vĩnh cửu, không hề thay đổi’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn và vào mọi cái được thấy, được nghe, được suy xét — tất cả đều vô thường và khổ. Ai dứt hết nghi ngờ về khổ, về nguồn gốc của khổ, về sự chấm dứt của khổ và về con đường diệt khổ thì được gọi là bậc Dự lưu.
4Kinh Có Thể Không Phải Của Tôi
SN24.4 · 36 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Có lẽ tôi không hiện hữu, và có lẽ chẳng có gì là của tôi. Tôi sẽ không hiện hữu, và sẽ chẳng có gì là của tôi’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn và vào mọi cái được thấy, được nghe, được suy xét — tất cả đều vô thường và khổ. Ai dứt hết nghi ngờ về khổ, về nguồn gốc của khổ, về sự chấm dứt của khổ và về con đường diệt khổ thì được gọi là bậc Dự lưu.
5Kinh Quan Điểm Không Có
SN24.5 · 51 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘không có quả báo của việc cho tặng’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn và vào mọi cái được thấy, được nghe, được suy xét — tất cả đều vô thường và khổ. Ai dứt hết nghi ngờ về khổ, về nguồn gốc của khổ, về sự chấm dứt của khổ và về con đường diệt khổ thì được gọi là bậc Dự lưu.
6Kinh Về Người Làm
SN24.6 · 45 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘làm ác cũng chẳng có tội, làm lành cũng chẳng có phước’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn và vào mọi cái được thấy, được nghe, được suy xét — tất cả đều vô thường và khổ. Ai dứt hết nghi ngờ về khổ, về nguồn gốc của khổ, về sự chấm dứt của khổ và về con đường diệt khổ thì được gọi là bậc Dự lưu.
7Kinh Không Có Nhân
SN24.7 · 46 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘không có nhân, không có duyên’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn và vào mọi cái được thấy, được nghe, được suy xét — tất cả đều vô thường và khổ. Ai dứt hết nghi ngờ về khổ, về nguồn gốc của khổ, về sự chấm dứt của khổ và về con đường diệt khổ thì được gọi là bậc Dự lưu.
8Kinh Tà Kiến Lớn
SN24.8 · 44 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘bảy thân bất động và mọi sự do định mệnh an bài’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn và vào mọi cái được thấy, được nghe, được suy xét — tất cả đều vô thường và khổ. Ai dứt hết nghi ngờ về khổ, về nguồn gốc của khổ, về sự chấm dứt của khổ và về con đường diệt khổ thì được gọi là bậc Dự lưu.
9Kinh Thế Gian Là Thường Còn
SN24.9 · 37 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Thế gian là thường còn’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn và vào mọi cái được thấy, được nghe, được suy xét — tất cả đều vô thường và khổ. Ai dứt hết nghi ngờ về khổ, về nguồn gốc của khổ, về sự chấm dứt của khổ và về con đường diệt khổ thì được gọi là bậc Dự lưu.
10Kinh Thế Gian Không Thường Còn
SN24.10 · 21 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Thế gian không thường còn’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn và vào mọi cái được thấy, được nghe, được suy xét — tất cả đều vô thường và khổ. Ai dứt hết nghi ngờ về khổ, về nguồn gốc của khổ, về sự chấm dứt của khổ và về con đường diệt khổ thì được gọi là bậc Dự lưu.
11Kinh Thế Gian Có Giới Hạn
SN24.11 · 9 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Thế gian có giới hạn’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn và vào mọi cái được thấy, được nghe, được suy xét — tất cả đều vô thường và khổ. Ai dứt hết nghi ngờ về khổ, về nguồn gốc của khổ, về sự chấm dứt của khổ và về con đường diệt khổ thì được gọi là bậc Dự lưu. Trong bản Pāli, bài kinh này được ghi tắt theo khuôn mẫu của các kinh trước, chỉ thay quan điểm được xét.
12Kinh Thế Gian Không Có Giới Hạn
SN24.12 · 9 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Thế gian không có giới hạn’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn và vào mọi cái được thấy, được nghe, được suy xét — tất cả đều vô thường và khổ. Ai dứt hết nghi ngờ về khổ, về nguồn gốc của khổ, về sự chấm dứt của khổ và về con đường diệt khổ thì được gọi là bậc Dự lưu. Trong bản Pāli, bài kinh này được ghi tắt theo khuôn mẫu của các kinh trước, chỉ thay quan điểm được xét.
13Kinh Hồn Và Thân Là Một
SN24.13 · 9 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Hồn và thân là một, không khác nhau’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn và vào mọi cái được thấy, được nghe, được suy xét — tất cả đều vô thường và khổ. Ai dứt hết nghi ngờ về khổ, về nguồn gốc của khổ, về sự chấm dứt của khổ và về con đường diệt khổ thì được gọi là bậc Dự lưu. Trong bản Pāli, bài kinh này được ghi tắt theo khuôn mẫu của các kinh trước, chỉ thay quan điểm được xét.
14Kinh Hồn Là Một, Thân Là Khác
SN24.14 · 9 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Hồn là một đằng, thân là một nẻo khác’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn và vào mọi cái được thấy, được nghe, được suy xét — tất cả đều vô thường và khổ. Ai dứt hết nghi ngờ về khổ, về nguồn gốc của khổ, về sự chấm dứt của khổ và về con đường diệt khổ thì được gọi là bậc Dự lưu. Trong bản Pāli, bài kinh này được ghi tắt theo khuôn mẫu của các kinh trước, chỉ thay quan điểm được xét.
15Kinh Như Lai Vẫn Tồn Tại Sau Khi Chết
SN24.15 · 9 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Như Lai vẫn tồn tại sau khi chết’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn và vào mọi cái được thấy, được nghe, được suy xét — tất cả đều vô thường và khổ. Ai dứt hết nghi ngờ về khổ, về nguồn gốc của khổ, về sự chấm dứt của khổ và về con đường diệt khổ thì được gọi là bậc Dự lưu. Trong bản Pāli, bài kinh này được ghi tắt theo khuôn mẫu của các kinh trước, chỉ thay quan điểm được xét.
16Kinh Như Lai Không Còn Tồn Tại Sau Khi Chết
SN24.16 · 9 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Như Lai không còn tồn tại sau khi chết’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn và vào mọi cái được thấy, được nghe, được suy xét — tất cả đều vô thường và khổ. Ai dứt hết nghi ngờ về khổ, về nguồn gốc của khổ, về sự chấm dứt của khổ và về con đường diệt khổ thì được gọi là bậc Dự lưu. Trong bản Pāli, bài kinh này được ghi tắt theo khuôn mẫu của các kinh trước, chỉ thay quan điểm được xét.
17Kinh Như Lai Vừa Tồn Tại Vừa Không Còn Sau Khi Chết
SN24.17 · 9 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Như Lai vừa tồn tại vừa không còn tồn tại sau khi chết’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn và vào mọi cái được thấy, được nghe, được suy xét — tất cả đều vô thường và khổ. Ai dứt hết nghi ngờ về khổ, về nguồn gốc của khổ, về sự chấm dứt của khổ và về con đường diệt khổ thì được gọi là bậc Dự lưu. Trong bản Pāli, bài kinh này được ghi tắt theo khuôn mẫu của các kinh trước, chỉ thay quan điểm được xét.
18Kinh Như Lai Chẳng Tồn Tại Mà Cũng Chẳng Không Tồn Tại Sau Khi Chết
SN24.18 · 39 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Như Lai chẳng tồn tại mà cũng chẳng không tồn tại sau khi chết’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn và vào mọi cái được thấy, được nghe, được suy xét — tất cả đều vô thường và khổ. Ai dứt hết nghi ngờ về khổ, về nguồn gốc của khổ, về sự chấm dứt của khổ và về con đường diệt khổ thì được gọi là bậc Dự lưu.
19Kinh Gió
SN24.19 · 33 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Gió không thổi, sông không chảy, người phụ nữ mang thai không sinh con, mặt trăng và mặt trời không mọc cũng không lặn, mà đứng yên vững như một cây cột’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn vô thường, và kết luận: chính khi có khổ và bám chặt vào khổ thì quan điểm ấy mới nảy sinh.
20Kinh Cái Này Là Của Tôi và các quan điểm khác
SN24.20-35 · 5 đoạnMột packet gồm mười sáu bài kinh (24.20–24.35) được bản Pāli chỉ dẫn triển khai đầy đủ như phẩm trước: bắt đầu với quan điểm ‘Cái này là của tôi’ và tiếp nối qua các quan điểm về tự ngã, về cho tặng, về nghiệp, cho đến các quan điểm về Như Lai sau khi chết — tất cả đều sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn vô thường.
21Kinh Như Lai Chẳng Tồn Tại Mà Cũng Chẳng Không Tồn Tại Sau Khi Chết
SN24.36 · 33 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Như Lai chẳng tồn tại mà cũng chẳng không tồn tại sau khi chết’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn vô thường, và kết luận: chính khi có khổ và bám chặt vào khổ thì quan điểm ấy mới nảy sinh.
22Kinh Tự Ngã Có Hình Sắc
SN24.37 · 26 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Tự ngã có hình sắc và sau khi chết vẫn khỏe mạnh không bệnh’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn vô thường, và kết luận: chính khi có khổ và bám chặt vào khổ thì quan điểm ấy mới nảy sinh.
23Kinh Tự Ngã Không Có Hình Sắc
SN24.38 · 8 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Tự ngã không có hình sắc và sau khi chết vẫn khỏe mạnh không bệnh’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn vô thường, và kết luận: chính khi có khổ và bám chặt vào khổ thì quan điểm ấy mới nảy sinh. Trong bản Pāli, bài kinh này được ghi rất tắt theo khuôn mẫu của phẩm, chỉ thay quan điểm được xét.
24Kinh Tự Ngã Vừa Có Hình Sắc Vừa Không
SN24.39 · 6 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Tự ngã vừa có hình sắc vừa không có hình sắc, và sau khi chết vẫn khỏe mạnh không bệnh’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn vô thường, và kết luận: chính khi có khổ và bám chặt vào khổ thì quan điểm ấy mới nảy sinh. Trong bản Pāli, bài kinh này được ghi rất tắt theo khuôn mẫu của phẩm, chỉ thay quan điểm được xét.
25Kinh Tự Ngã Chẳng Có Hình Sắc Mà Cũng Chẳng Không
SN24.40 · 5 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Tự ngã chẳng có hình sắc mà cũng chẳng không có hình sắc, và sau khi chết vẫn khỏe mạnh không bệnh’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn vô thường, và kết luận: chính khi có khổ và bám chặt vào khổ thì quan điểm ấy mới nảy sinh. Trong bản Pāli, bài kinh này được ghi rất tắt theo khuôn mẫu của phẩm, chỉ thay quan điểm được xét.
26Kinh Tự Ngã Toàn Là Vui Sướng
SN24.41 · 5 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Tự ngã toàn là vui sướng và sau khi chết vẫn khỏe mạnh không bệnh’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn vô thường, và kết luận: chính khi có khổ và bám chặt vào khổ thì quan điểm ấy mới nảy sinh. Trong bản Pāli, bài kinh này được ghi rất tắt theo khuôn mẫu của phẩm, chỉ thay quan điểm được xét.
27Kinh Tự Ngã Toàn Là Khổ
SN24.42 · 5 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Tự ngã toàn là khổ và sau khi chết vẫn khỏe mạnh không bệnh’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn vô thường, và kết luận: chính khi có khổ và bám chặt vào khổ thì quan điểm ấy mới nảy sinh. Trong bản Pāli, bài kinh này được ghi rất tắt theo khuôn mẫu của phẩm, chỉ thay quan điểm được xét.
28Kinh Tự Ngã Vừa Vui Vừa Khổ
SN24.43 · 5 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Tự ngã vừa vui vừa khổ và sau khi chết vẫn khỏe mạnh không bệnh’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn vô thường, và kết luận: chính khi có khổ và bám chặt vào khổ thì quan điểm ấy mới nảy sinh. Trong bản Pāli, bài kinh này được ghi rất tắt theo khuôn mẫu của phẩm, chỉ thay quan điểm được xét.
29Kinh Tự Ngã Chẳng Vui Chẳng Khổ
SN24.44 · 50 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Tự ngã chẳng vui chẳng khổ và sau khi chết vẫn khỏe mạnh không bệnh’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn vô thường, và kết luận: chính khi có khổ và bám chặt vào khổ thì quan điểm ấy mới nảy sinh.
30Kinh Gió
SN24.45 · 35 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Gió không thổi, sông không chảy, người phụ nữ mang thai không sinh con, mặt trăng và mặt trời không mọc cũng không lặn, mà đứng yên vững như một cây cột’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn vô thường, và kết luận: cái gì vô thường thì là khổ, và chính khi bám vào cái khổ ấy thì quan điểm mới nảy sinh.
31Kinh Cái Này Là Của Tôi và các quan điểm khác
SN24.46-69 · 5 đoạnMột packet gồm hai mươi bốn bài kinh (24.46–24.69) được bản Pāli chỉ dẫn triển khai đầy đủ như phẩm thứ hai: cùng các quan điểm đã xét — từ ‘Cái này là của tôi’ đến tự ngã chẳng vui chẳng khổ — được xét lại theo khuôn mẫu vòng lặp thứ ba.
32Kinh Tự Ngã Chẳng Vui Chẳng Khổ
SN24.70 · 36 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Tự ngã chẳng vui chẳng khổ và sau khi chết vẫn khỏe mạnh không bệnh’ nảy sinh. Ngài chỉ ra quan điểm ấy sinh từ sự bám chấp vào năm uẩn vô thường, và kết luận: cái gì vô thường thì là khổ, và chính khi bám vào cái khổ ấy thì quan điểm mới nảy sinh.
33Kinh Gió
SN24.71 · 40 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Gió không thổi, sông không chảy, người phụ nữ mang thai không sinh con, mặt trăng và mặt trời không mọc cũng không lặn, mà đứng yên vững như một cây cột’ nảy sinh. Sau khi chỉ ra mọi uẩn đều vô thường và khổ, Ngài dạy hãy thấy mọi uẩn đúng như thật — không phải của tôi, tôi không phải là nó, nó không phải là tự ngã của tôi — để nhàm chán, buông tham và được giải thoát.
34Kinh Cái Này Là Của Tôi và các quan điểm khác
SN24.72-95 · 5 đoạnMột packet gồm hai mươi bốn bài kinh (24.72–24.95) được bản Pāli chỉ dẫn triển khai đầy đủ như phẩm thứ hai: cùng các quan điểm đã xét được xét lại theo khuôn mẫu vòng lặp thứ tư, với phần kết dạy thấy mọi uẩn là không phải của tôi, không phải là tôi, không phải là tự ngã của tôi.
35Kinh Tự Ngã Chẳng Vui Chẳng Khổ
SN24.96 · 47 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: do bám vào đâu mà quan điểm ‘Tự ngã chẳng vui chẳng khổ và sau khi chết vẫn khỏe mạnh không bệnh’ nảy sinh. Sau khi chỉ ra mọi uẩn đều vô thường và khổ, Ngài dạy hãy thấy mọi uẩn đúng như thật — không phải của tôi, tôi không phải là nó, nó không phải là tự ngã của tôi — để nhàm chán, buông tham và được giải thoát.

Tương Ưng Nhập Lưu · Okkantasaṁyutta

10 bài
1Kinh Con Mắt
SN25.1 · 18 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng con mắt — tất cả đều vô thường, sẽ hư hoại và trở thành khác đi. Ai tin vào điều này được gọi là người đi theo lòng tin, ai suy xét bằng trí tuệ là người đi theo Pháp, và ai thấy rõ thì chứng quả Dự lưu, không còn rơi xuống cõi khổ.
2Kinh Hình Sắc
SN25.2 · 19 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng hình sắc — tất cả đều vô thường, sẽ hư hoại và trở thành khác đi. Ai tin vào điều này được gọi là người đi theo lòng tin, ai suy xét bằng trí tuệ là người đi theo Pháp, và ai thấy rõ thì chứng quả Dự lưu, không còn rơi xuống cõi khổ.
3Kinh Thức
SN25.3 · 13 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng thức — tất cả đều vô thường, sẽ hư hoại và trở thành khác đi. Ai tin vào điều này được gọi là người đi theo lòng tin, ai suy xét bằng trí tuệ là người đi theo Pháp, và ai thấy rõ thì chứng quả Dự lưu, không còn rơi xuống cõi khổ.
4Kinh Tiếp Xúc
SN25.4 · 13 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng tiếp xúc — tất cả đều vô thường, sẽ hư hoại và trở thành khác đi. Ai tin vào điều này được gọi là người đi theo lòng tin, ai suy xét bằng trí tuệ là người đi theo Pháp, và ai thấy rõ thì chứng quả Dự lưu, không còn rơi xuống cõi khổ.
5Kinh Cảm Thọ
SN25.5 · 13 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng cảm thọ — tất cả đều vô thường, sẽ hư hoại và trở thành khác đi. Ai tin vào điều này được gọi là người đi theo lòng tin, ai suy xét bằng trí tuệ là người đi theo Pháp, và ai thấy rõ thì chứng quả Dự lưu, không còn rơi xuống cõi khổ.
6Kinh Tưởng
SN25.6 · 13 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng tưởng — tất cả đều vô thường, sẽ hư hoại và trở thành khác đi. Ai tin vào điều này được gọi là người đi theo lòng tin, ai suy xét bằng trí tuệ là người đi theo Pháp, và ai thấy rõ thì chứng quả Dự lưu, không còn rơi xuống cõi khổ.
7Kinh Chủ Ý
SN25.7 · 13 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng chủ ý — tất cả đều vô thường, sẽ hư hoại và trở thành khác đi. Ai tin vào điều này được gọi là người đi theo lòng tin, ai suy xét bằng trí tuệ là người đi theo Pháp, và ai thấy rõ thì chứng quả Dự lưu, không còn rơi xuống cõi khổ.
8Kinh Khát Ái
SN25.8 · 13 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng khát ái — tất cả đều vô thường, sẽ hư hoại và trở thành khác đi. Ai tin vào điều này được gọi là người đi theo lòng tin, ai suy xét bằng trí tuệ là người đi theo Pháp, và ai thấy rõ thì chứng quả Dự lưu, không còn rơi xuống cõi khổ.
9Kinh Các Yếu Tố
SN25.9 · 13 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng các yếu tố — tất cả đều vô thường, sẽ hư hoại và trở thành khác đi. Ai tin vào điều này được gọi là người đi theo lòng tin, ai suy xét bằng trí tuệ là người đi theo Pháp, và ai thấy rõ thì chứng quả Dự lưu, không còn rơi xuống cõi khổ.
10Kinh Các Uẩn
SN25.10 · 25 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng các uẩn — tất cả đều vô thường, sẽ hư hoại và trở thành khác đi. Ai tin vào điều này được gọi là người đi theo lòng tin, ai suy xét bằng trí tuệ là người đi theo Pháp, và ai thấy rõ thì chứng quả Dự lưu, không còn rơi xuống cõi khổ.

Tương Ưng Sanh Khởi · Uppādasaṁyutta

10 bài
1Kinh Con Mắt
SN26.1 · 17 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng khi con mắt sinh ra, còn ở lại và xuất hiện thì khổ cũng sinh ra, bệnh tật còn ở lại và già chết xuất hiện. Khi con mắt chấm dứt và biến mất thì khổ cũng chấm dứt, bệnh tật lắng xuống và già chết biến mất.
2Kinh Hình Sắc
SN26.2 · 17 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng khi hình sắc sinh ra, còn ở lại và xuất hiện thì khổ cũng sinh ra, bệnh tật còn ở lại và già chết xuất hiện. Khi hình sắc chấm dứt và biến mất thì khổ cũng chấm dứt, bệnh tật lắng xuống và già chết biến mất.
3Kinh Thức
SN26.3 · 13 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng khi thức sinh ra, còn ở lại và xuất hiện thì khổ cũng sinh ra, bệnh tật còn ở lại và già chết xuất hiện. Khi thức chấm dứt và biến mất thì khổ cũng chấm dứt, bệnh tật lắng xuống và già chết biến mất.
4Kinh Tiếp Xúc
SN26.4 · 13 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng khi tiếp xúc sinh ra, còn ở lại và xuất hiện thì khổ cũng sinh ra, bệnh tật còn ở lại và già chết xuất hiện. Khi tiếp xúc chấm dứt và biến mất thì khổ cũng chấm dứt, bệnh tật lắng xuống và già chết biến mất.
5Kinh Cảm Thọ
SN26.5 · 11 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng khi cảm thọ sinh ra, còn ở lại và xuất hiện thì khổ cũng sinh ra, bệnh tật còn ở lại và già chết xuất hiện. Khi cảm thọ chấm dứt và biến mất thì khổ cũng chấm dứt, bệnh tật lắng xuống và già chết biến mất.
6Kinh Tưởng
SN26.6 · 11 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng khi tưởng sinh ra, còn ở lại và xuất hiện thì khổ cũng sinh ra, bệnh tật còn ở lại và già chết xuất hiện. Khi tưởng chấm dứt và biến mất thì khổ cũng chấm dứt, bệnh tật lắng xuống và già chết biến mất.
7Kinh Chủ Ý
SN26.7 · 11 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng khi chủ ý sinh ra, còn ở lại và xuất hiện thì khổ cũng sinh ra, bệnh tật còn ở lại và già chết xuất hiện. Khi chủ ý chấm dứt và biến mất thì khổ cũng chấm dứt, bệnh tật lắng xuống và già chết biến mất.
8Kinh Khát Ái
SN26.8 · 11 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng khi khát ái sinh ra, còn ở lại và xuất hiện thì khổ cũng sinh ra, bệnh tật còn ở lại và già chết xuất hiện. Khi khát ái chấm dứt và biến mất thì khổ cũng chấm dứt, bệnh tật lắng xuống và già chết biến mất.
9Kinh Các Yếu Tố
SN26.9 · 17 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng khi các yếu tố sinh ra, còn ở lại và xuất hiện thì khổ cũng sinh ra, bệnh tật còn ở lại và già chết xuất hiện. Khi các yếu tố chấm dứt và biến mất thì khổ cũng chấm dứt, bệnh tật lắng xuống và già chết biến mất.
10Kinh Các Uẩn
SN26.10 · 22 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng khi các uẩn sinh ra, còn ở lại và xuất hiện thì khổ cũng sinh ra, bệnh tật còn ở lại và già chết xuất hiện. Khi các uẩn chấm dứt và biến mất thì khổ cũng chấm dứt, bệnh tật lắng xuống và già chết biến mất.

Tương Ưng Phiền Não · Kilesasaṁyutta

10 bài
1Kinh Con Mắt
SN27.1 · 13 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng ham muốn và tham đắm đối với con mắt là thứ làm dơ bẩn tâm. Khi vị Tỷ-kheo bỏ được thứ dơ bẩn ấy ở mọi trường hợp, tâm vị ấy nghiêng về phía rời bỏ các dục và sẵn sàng cho việc hiểu thấu và chứng ngộ.
2Kinh Hình Sắc
SN27.2 · 13 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng ham muốn và tham đắm đối với hình sắc là thứ làm dơ bẩn tâm. Khi vị Tỷ-kheo bỏ được thứ dơ bẩn ấy ở mọi trường hợp, tâm vị ấy nghiêng về phía rời bỏ các dục và sẵn sàng cho việc hiểu thấu và chứng ngộ.
3Kinh Thức
SN27.3 · 13 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng ham muốn và tham đắm đối với thức là thứ làm dơ bẩn tâm. Khi vị Tỷ-kheo bỏ được thứ dơ bẩn ấy ở mọi trường hợp, tâm vị ấy nghiêng về phía rời bỏ các dục và sẵn sàng cho việc hiểu thấu và chứng ngộ.
4Kinh Tiếp Xúc
SN27.4 · 13 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng ham muốn và tham đắm đối với tiếp xúc là thứ làm dơ bẩn tâm. Khi vị Tỷ-kheo bỏ được thứ dơ bẩn ấy ở mọi trường hợp, tâm vị ấy nghiêng về phía rời bỏ các dục và sẵn sàng cho việc hiểu thấu và chứng ngộ.
5Kinh Cảm Thọ
SN27.5 · 13 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng ham muốn và tham đắm đối với cảm thọ là thứ làm dơ bẩn tâm. Khi vị Tỷ-kheo bỏ được thứ dơ bẩn ấy ở mọi trường hợp, tâm vị ấy nghiêng về phía rời bỏ các dục và sẵn sàng cho việc hiểu thấu và chứng ngộ.
6Kinh Tưởng
SN27.6 · 13 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng ham muốn và tham đắm đối với tưởng là thứ làm dơ bẩn tâm. Khi vị Tỷ-kheo bỏ được thứ dơ bẩn ấy ở mọi trường hợp, tâm vị ấy nghiêng về phía rời bỏ các dục và sẵn sàng cho việc hiểu thấu và chứng ngộ.
7Kinh Chủ Ý
SN27.7 · 13 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng ham muốn và tham đắm đối với chủ ý là thứ làm dơ bẩn tâm. Khi vị Tỷ-kheo bỏ được thứ dơ bẩn ấy ở mọi trường hợp, tâm vị ấy nghiêng về phía rời bỏ các dục và sẵn sàng cho việc hiểu thấu và chứng ngộ.
8Kinh Khát Ái
SN27.8 · 13 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng ham muốn và tham đắm đối với khát ái là thứ làm dơ bẩn tâm. Khi vị Tỷ-kheo bỏ được thứ dơ bẩn ấy ở mọi trường hợp, tâm vị ấy nghiêng về phía rời bỏ các dục và sẵn sàng cho việc hiểu thấu và chứng ngộ.
9Kinh Các Yếu Tố
SN27.9 · 13 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng ham muốn và tham đắm đối với các yếu tố là thứ làm dơ bẩn tâm. Khi vị Tỷ-kheo bỏ được thứ dơ bẩn ấy ở mọi trường hợp, tâm vị ấy nghiêng về phía rời bỏ các dục và sẵn sàng cho việc hiểu thấu và chứng ngộ.
10Kinh Các Uẩn
SN27.10 · 15 đoạnĐức Phật dạy tại Sāvatthī rằng ham muốn và tham đắm đối với các uẩn là thứ làm dơ bẩn tâm. Khi vị Tỷ-kheo bỏ được thứ dơ bẩn ấy ở mọi trường hợp, tâm vị ấy nghiêng về phía rời bỏ các dục và sẵn sàng cho việc hiểu thấu và chứng ngộ.

Tương Ưng Sāriputta · Sāriputtasaṁyutta

10 bài
1Kinh Sinh Ra Từ Sự Xa Lìa
SN28.1 · 19 đoạnĐức Phật không xuất hiện trong kinh này: Tôn giả Sāriputta sau một buổi chiều thiền trong rừng Andha trở về, được Tôn giả Ānanda khen là các căn trong sáng. Ngài kể mình đã an trú tầng thiền thứ nhất mà không hề nghĩ mình đang vào, đã vào hay đã ra khỏi thiền, và Ānanda giải thích đó là vì thói quen tạo cái tôi đã bị nhổ sạch từ lâu.
2Kinh Không Tầm
SN28.2 · 14 đoạnThấy các căn của Tôn giả Sāriputta trong sáng, Tôn giả Ānanda hỏi hôm nay ngài đã an trú trong trạng thái nào. Sāriputta cho biết ngài đã vào và ở lại tầng thiền thứ hai — tầm và tứ đã lắng xuống, tâm trong sáng và hợp nhất, có hỷ và lạc sinh từ định, nhưng không hề nghĩ ‘tôi đang vào’, ‘tôi đã vào’ hay ‘tôi đã ra khỏi’ trạng thái ấy. Ānanda kết luận: vì Tôn giả từ lâu đã nhổ sạch thói quen tạo cái tôi, cái của tôi và kiêu mạn ngấm ngầm.
3Kinh Hỷ
SN28.3 · 14 đoạnThấy các căn của Tôn giả Sāriputta trong sáng, Tôn giả Ānanda hỏi hôm nay ngài đã an trú trong trạng thái nào. Sāriputta cho biết ngài đã vào và ở lại tầng thiền thứ ba — hỷ đã phai đi, an trú với xả và niệm, thân cảm nhận sự dễ chịu, nhưng không hề nghĩ ‘tôi đang vào’, ‘tôi đã vào’ hay ‘tôi đã ra khỏi’ trạng thái ấy. Ānanda kết luận: vì Tôn giả từ lâu đã nhổ sạch thói quen tạo cái tôi, cái của tôi và kiêu mạn ngấm ngầm.
4Kinh Xả
SN28.4 · 14 đoạnThấy các căn của Tôn giả Sāriputta trong sáng, Tôn giả Ānanda hỏi hôm nay ngài đã an trú trong trạng thái nào. Sāriputta cho biết ngài đã vào và ở lại tầng thiền thứ tư — không khổ, không lạc, niệm được thanh tịnh nhờ tâm xả, nhưng không hề nghĩ ‘tôi đang vào’, ‘tôi đã vào’ hay ‘tôi đã ra khỏi’ trạng thái ấy. Ānanda kết luận: vì Tôn giả từ lâu đã nhổ sạch thói quen tạo cái tôi, cái của tôi và kiêu mạn ngấm ngầm.
5Kinh Không Vô Biên Xứ
SN28.5 · 8 đoạnThấy các căn của Tôn giả Sāriputta trong sáng, Tôn giả Ānanda hỏi hôm nay ngài đã an trú trong trạng thái nào. Sāriputta cho biết ngài đã vào và ở lại Không Vô Biên Xứ — vượt qua hẳn các tưởng về sắc, trú với nhận biết ‘không gian là vô biên’, nhưng không hề nghĩ ‘tôi đang vào’, ‘tôi đã vào’ hay ‘tôi đã ra khỏi’ trạng thái ấy. Ānanda kết luận: vì Tôn giả từ lâu đã nhổ sạch thói quen tạo cái tôi, cái của tôi và kiêu mạn ngấm ngầm.
6Kinh Thức Vô Biên Xứ
SN28.6 · 8 đoạnThấy các căn của Tôn giả Sāriputta trong sáng, Tôn giả Ānanda hỏi hôm nay ngài đã an trú trong trạng thái nào. Sāriputta cho biết ngài đã vào và ở lại Thức Vô Biên Xứ — vượt qua hẳn Không Vô Biên Xứ, trú với nhận biết ‘thức là vô biên’, nhưng không hề nghĩ ‘tôi đang vào’, ‘tôi đã vào’ hay ‘tôi đã ra khỏi’ trạng thái ấy. Ānanda kết luận: vì Tôn giả từ lâu đã nhổ sạch thói quen tạo cái tôi, cái của tôi và kiêu mạn ngấm ngầm.
7Kinh Vô Sở Hữu Xứ
SN28.7 · 8 đoạnThấy các căn của Tôn giả Sāriputta trong sáng, Tôn giả Ānanda hỏi hôm nay ngài đã an trú trong trạng thái nào. Sāriputta cho biết ngài đã vào và ở lại Vô Sở Hữu Xứ — vượt qua hẳn Thức Vô Biên Xứ, trú với nhận biết ‘không có gì cả’, nhưng không hề nghĩ ‘tôi đang vào’, ‘tôi đã vào’ hay ‘tôi đã ra khỏi’ trạng thái ấy. Ānanda kết luận: vì Tôn giả từ lâu đã nhổ sạch thói quen tạo cái tôi, cái của tôi và kiêu mạn ngấm ngầm.
8Kinh Phi Tưởng Phi Phi Tưởng Xứ
SN28.8 · 8 đoạnThấy các căn của Tôn giả Sāriputta trong sáng, Tôn giả Ānanda hỏi hôm nay ngài đã an trú trong trạng thái nào. Sāriputta cho biết ngài đã vào và ở lại Phi Tưởng Phi Phi Tưởng Xứ — vượt qua hẳn Vô Sở Hữu Xứ, nhưng không hề nghĩ ‘tôi đang vào’, ‘tôi đã vào’ hay ‘tôi đã ra khỏi’ trạng thái ấy. Ānanda kết luận: vì Tôn giả từ lâu đã nhổ sạch thói quen tạo cái tôi, cái của tôi và kiêu mạn ngấm ngầm.
9Kinh Diệt Thọ Tưởng Định
SN28.9 · 12 đoạnThấy các căn của Tôn giả Sāriputta trong sáng, Tôn giả Ānanda hỏi hôm nay ngài đã an trú trong trạng thái nào. Sāriputta cho biết ngài đã vào và ở lại Diệt Thọ Tưởng Định — vượt qua hẳn Phi Tưởng Phi Phi Tưởng Xứ, nơi tưởng và thọ dừng hẳn, nhưng không hề nghĩ ‘tôi đang vào’, ‘tôi đã vào’ hay ‘tôi đã ra khỏi’ trạng thái ấy. Ānanda kết luận: vì Tôn giả từ lâu đã nhổ sạch thói quen tạo cái tôi, cái của tôi và kiêu mạn ngấm ngầm.
10Kinh Sucimukhī
SN28.10 · 41 đoạnTôn giả Sāriputta đang ăn bữa khất thực bên một bức tường ở Rājagaha thì nữ du sĩ Sucimukhī đến hỏi ngài ăn mà mặt hướng về đâu. Ngài lần lượt phủ nhận cả bốn hướng, rồi giải thích đó là những cách sống sai của người tu: xem địa thế, xem sao, chạy việc đưa tin và xem tướng. Nghe xong, Sucimukhī đi khắp thành loan báo hãy cúng dường cho các vị tu sĩ sống đúng Pháp.

Tương Ưng Loài Rồng · Nāgasaṁyutta

12 bài
1Kinh Bốn Cách Sinh
SN29.1 · 9 đoạnĐức Phật liệt kê bốn cách sinh của loài Nāga: sinh từ trứng, sinh từ thai, sinh từ nơi ẩm ướt và hóa sinh. Bài kinh rất ngắn này chỉ nêu bốn cách sinh ấy, chưa bàn đến nhân duyên đưa một người sinh về từng loại.
2Kinh Loại Cao Hơn
SN29.2 · 12 đoạnSau khi liệt kê bốn cách sinh của loài Nāga, Đức Phật xếp thứ bậc giữa chúng: loại sinh sau cao hơn loại sinh trước — thai sinh, ẩm sinh và hóa sinh cao hơn trứng sinh; ẩm sinh và hóa sinh cao hơn trứng sinh và thai sinh; hóa sinh là cao nhất trong bốn loại.
3Kinh Bố-tát — Nāga Trứng Sinh
SN29.3 · 13 đoạnMột Tỷ-kheo hỏi do nhân gì, do duyên gì mà một số Nāga sinh từ trứng giữ ngày Bố-tát (Uposatha) và bỏ lại thân của chúng. Đức Phật giải thích: các Nāga ấy nghĩ lại kiếp trước — mình đã làm cả việc tốt lẫn việc xấu bằng thân, lời nói và ý nên mới sinh làm Nāga trứng sinh; nay họ quyết tâm chỉ làm việc tốt bằng thân, lời nói và ý để được sinh về cõi lành, nên giữ ngày Bố-tát và lột bỏ thân cũ.
4Kinh Bố-tát — Nāga Thai Sinh
SN29.4 · 9 đoạnMột Tỷ-kheo hỏi do nhân gì, do duyên gì mà một số Nāga sinh từ thai giữ ngày Bố-tát (Uposatha) và bỏ lại thân của chúng. Đức Phật giải thích: các Nāga ấy nghĩ lại kiếp trước — mình đã làm cả việc tốt lẫn việc xấu bằng thân, lời nói và ý nên mới sinh làm Nāga thai sinh; nay họ quyết tâm chỉ làm việc tốt bằng thân, lời nói và ý để được sinh về cõi lành, nên giữ ngày Bố-tát và lột bỏ thân cũ.
5Kinh Bố-tát — Nāga Ẩm Sinh
SN29.5 · 9 đoạnMột Tỷ-kheo hỏi do nhân gì, do duyên gì mà một số Nāga sinh từ nơi ẩm ướt giữ ngày Bố-tát (Uposatha) và bỏ lại thân của chúng. Đức Phật giải thích: các Nāga ấy nghĩ lại kiếp trước — mình đã làm cả việc tốt lẫn việc xấu bằng thân, lời nói và ý nên mới sinh làm Nāga ẩm sinh; nay họ quyết tâm chỉ làm việc tốt bằng thân, lời nói và ý để được sinh về cõi lành, nên giữ ngày Bố-tát và lột bỏ thân cũ.
6Kinh Bố-tát — Nāga Hóa Sinh
SN29.6 · 13 đoạnMột Tỷ-kheo hỏi do nhân gì, do duyên gì mà một số Nāga hóa sinh giữ ngày Bố-tát (Uposatha) và bỏ lại thân của chúng. Đức Phật giải thích: các Nāga ấy nghĩ lại kiếp trước — mình đã làm cả việc tốt lẫn việc xấu bằng thân, lời nói và ý nên mới sinh làm Nāga hóa sinh; nay họ quyết tâm chỉ làm việc tốt bằng thân, lời nói và ý để được sinh về cõi lành, nên giữ ngày Bố-tát và lột bỏ thân cũ.
7Kinh Đã Nghe — Nāga Trứng Sinh
SN29.7 · 14 đoạnMột Tỷ-kheo hỏi do nhân duyên gì mà một người, khi thân tan rã, sau khi chết, sinh vào cộng đồng các Nāga sinh từ trứng. Đức Phật dạy: người ấy đã làm cả việc tốt lẫn việc xấu bằng thân, lời nói và ý; nghe nói Nāga trứng sinh sống lâu, có vẻ đẹp và rất nhiều niềm vui, người ấy bèn ước nguyện được sinh vào cộng đồng của chúng — và khi chết được sinh đúng như nguyện. Bài này chưa có yếu tố bố thí.
8Kinh Đã Nghe — Nāga Thai Sinh
SN29.8 · 9 đoạnMột Tỷ-kheo hỏi do nhân duyên gì mà một người, khi thân tan rã, sau khi chết, sinh vào cộng đồng các Nāga sinh từ thai. Đức Phật dạy: người ấy đã làm cả việc tốt lẫn việc xấu bằng thân, lời nói và ý; nghe nói Nāga thai sinh sống lâu, có vẻ đẹp và rất nhiều niềm vui, người ấy bèn ước nguyện được sinh vào cộng đồng của chúng — và khi chết được sinh đúng như nguyện. Bài này chưa có yếu tố bố thí.
9Kinh Đã Nghe — Nāga Ẩm Sinh
SN29.9 · 9 đoạnMột Tỷ-kheo hỏi do nhân duyên gì mà một người, khi thân tan rã, sau khi chết, sinh vào cộng đồng các Nāga sinh từ nơi ẩm ướt. Đức Phật dạy: người ấy đã làm cả việc tốt lẫn việc xấu bằng thân, lời nói và ý; nghe nói Nāga ẩm sinh sống lâu, có vẻ đẹp và rất nhiều niềm vui, người ấy bèn ước nguyện được sinh vào cộng đồng của chúng — và khi chết được sinh đúng như nguyện. Bài này chưa có yếu tố bố thí.
10Kinh Đã Nghe — Nāga Hóa Sinh
SN29.10 · 14 đoạnMột Tỷ-kheo hỏi do nhân duyên gì mà một người, khi thân tan rã, sau khi chết, sinh vào cộng đồng các Nāga hóa sinh. Đức Phật dạy: người ấy đã làm cả việc tốt lẫn việc xấu bằng thân, lời nói và ý; nghe nói Nāga hóa sinh sống lâu, có vẻ đẹp và rất nhiều niềm vui, người ấy bèn ước nguyện được sinh vào cộng đồng của chúng — và khi chết được sinh đúng như nguyện. Bài này chưa có yếu tố bố thí.
11Kinh Bố Thí Giúp Sinh Làm Nāga Trứng Sinh
SN29.11-20 · 25 đoạnMười bài về Nāga sinh từ trứng, theo cùng khuôn của loạt ‘Đã Nghe’ nhưng thêm yếu tố bố thí: người làm cả việc tốt lẫn việc xấu, nghe nói Nāga trứng sinh sống lâu, đẹp và nhiều niềm vui, ước nguyện sinh về cộng đồng của chúng, và lần lượt bố thí mười thứ — thức ăn, đồ uống, quần áo, xe cộ, vòng hoa, hương thơm, đồ thoa thơm, giường nằm, nhà ở và đèn. Mỗi bài thay một món bố thí, phần nhân duyên còn lại giữ nguyên.
12Kinh Bố Thí Giúp Sinh Làm Nāga (Các Loại Còn Lại)
SN29.21-50 · 30 đoạnBa mươi bài triển khai khuôn bố thí của loạt trước cho ba loại Nāga còn lại — thai sinh, ẩm sinh và hóa sinh — mỗi loại mười bài theo mười món bố thí (thức ăn, đồ uống, quần áo, xe cộ, vòng hoa, hương thơm, đồ thoa thơm, giường nằm, nhà ở, đèn). Phần còn lại như loạt về Nāga trứng sinh: làm cả việc tốt lẫn việc xấu, nghe tiếng tốt của loại Nāga ấy, ước nguyện và được sinh về cộng đồng của chúng.

Tương Ưng Kim Sí Điểu · Supaṇṇasaṁyutta

6 bài
1Kinh Bốn Cách Sinh
SN30.1 · 9 đoạnĐức Phật liệt kê bốn cách sinh của Kim Sí Điểu (Supaṇṇa): sinh từ trứng, sinh từ thai, sinh từ nơi ẩm ướt và hóa sinh. Bài kinh ngắn này chỉ nêu bốn cách sinh ấy, chưa bàn đến nhân duyên sinh về từng loại.
2Kinh Mang Đi
SN30.2 · 14 đoạnSau khi nêu bốn cách sinh của Kim Sí Điểu, Đức Phật chỉ rõ khả năng bắt Nāga theo thứ bậc: Kim Sí Điểu sinh từ trứng chỉ bắt mang đi được Nāga sinh từ trứng; loại thai sinh bắt được Nāga trứng sinh và thai sinh; loại ẩm sinh bắt thêm được Nāga ẩm sinh; còn Kim Sí Điểu hóa sinh bắt được Nāga thuộc cả bốn cách sinh.
3Kinh Làm Cả Hai Thứ Việc
SN30.3 · 14 đoạnMột Tỷ-kheo hỏi do nhân duyên gì mà một người, khi thân tan rã, sau khi chết, sinh vào cộng đồng các Kim Sí Điểu sinh từ trứng. Đức Phật dạy: người ấy làm cả việc tốt lẫn việc xấu bằng thân, lời nói và ý; nghe nói Kim Sí Điểu trứng sinh sống lâu, có vẻ đẹp và rất nhiều niềm vui, bèn ước nguyện sinh vào cộng đồng của chúng — và khi chết được sinh đúng như nguyện. Bài này chưa có yếu tố bố thí.
4Kinh Làm Cả Hai Thứ Việc (Tiếp Theo)
SN30.4-6 · 16 đoạnBa bài tiếp nối bài Kim Sí Điểu trứng sinh cho ba loại còn lại — thai sinh, ẩm sinh và hóa sinh. Cả ba theo cùng một khuôn nhân duyên: làm cả việc tốt lẫn việc xấu bằng thân, lời nói và ý, nghe nói loại Kim Sí Điểu ấy sống lâu, đẹp và nhiều niềm vui, ước nguyện và được sinh về cộng đồng của chúng; chưa có yếu tố bố thí.
5Kinh Bố Thí Giúp Sinh Làm Kim Sí Điểu Trứng Sinh
SN30.7-16 · 24 đoạnMười bài về Kim Sí Điểu sinh từ trứng, thêm yếu tố bố thí vào khuôn nhân duyên của các bài trước: ngoài việc làm lẫn việc tốt và việc xấu, nghe tiếng tốt của Kim Sí Điểu trứng sinh và ước nguyện, người ấy còn lần lượt bố thí mười thứ — thức ăn, đồ uống, quần áo, xe cộ, vòng hoa, hương thơm, đồ thoa thơm, giường nằm, nhà ở và đèn — rồi sinh vào cộng đồng của chúng. Mỗi bài thay một món bố thí.
6Kinh Bố Thí Giúp Sinh Làm Kim Sí Điểu (Các Loại Còn Lại)
SN30.17-46 · 27 đoạnBa mươi bài triển khai khuôn bố thí mười thứ cho ba loại Kim Sí Điểu còn lại — thai sinh, ẩm sinh và hóa sinh — mỗi loại mười bài theo mười món bố thí. Phần còn lại như loạt về loại trứng sinh: làm cả việc tốt lẫn việc xấu, nghe tiếng tốt của loại Kim Sí Điểu ấy, ước nguyện và được sinh về cộng đồng của chúng.

Tương Ưng Càn-thát-bà · Gandhabbakāyasaṁyutta

6 bài
1Kinh Các Vị Trời Càn-thát-bà
SN31.1 · 20 đoạnĐức Phật giới thiệu các vị trời thuộc nhóm Càn-thát-bà (Gandhabba) theo chỗ ở của họ: có vị sống trong hương của rễ cây, của lõi cây, của gỗ mềm, của vỏ cây, của chồi non, của lá, của hoa, của quả, của nhựa cây, và có vị sống trong các mùi hương thơm. Bài kinh chỉ liệt kê mười chỗ ở ấy, chưa nói đến nhân duyên sinh về.
2Kinh Thiện Hạnh
SN31.2 · 14 đoạnMột Tỷ-kheo hỏi do nhân duyên gì mà một người, khi thân tan rã, sau khi chết, sinh vào cộng đồng các vị trời Càn-thát-bà nói chung. Đức Phật dạy: người ấy làm việc tốt bằng thân, lời nói và ý — khác loạt Nāga ở chỗ chỉ làm việc tốt, không lẫn việc xấu — nghe nói các vị trời ấy sống lâu, có vẻ đẹp và rất nhiều niềm vui, bèn ước nguyện sinh về cộng đồng của chúng và được sinh đúng như nguyện. Bài này chưa có yếu tố bố thí.
3Kinh Người Cho Tặng Hương Rễ Cây
SN31.3 · 16 đoạnMột Tỷ-kheo hỏi nhân duyên sinh vào cộng đồng các vị trời Càn-thát-bà sống trong hương của rễ cây. Ngoài việc làm việc tốt bằng thân, lời nói và ý, nghe tiếng tốt của các vị trời ấy và ước nguyện sinh về đó, điểm riêng của bài này là: người ấy là người cho tặng hương của rễ cây — món hương mình dâng tặng ứng với chính chỗ ở mình sinh về.
4Kinh Người Cho Tặng Hương (Tiếp Theo)
SN31.4-12 · 39 đoạnChín bài tiếp nối bài hương rễ cây cho chín chỗ ở còn lại của các vị trời Càn-thát-bà: hương của lõi cây, gỗ mềm, vỏ cây, chồi non, lá, hoa, quả, nhựa cây và các mùi hương thơm. Mỗi bài theo cùng một khuôn — làm việc tốt, nghe, ước nguyện — và người ấy cho tặng đúng loại hương của chỗ ở mình ước sinh về.
5Kinh Bố Thí Giúp Sinh Vào Hương Rễ Cây
SN31.13-22 · 24 đoạnMười bài về các vị trời Càn-thát-bà sống trong hương của rễ cây theo khuôn bố thí: người làm việc tốt bằng thân, lời nói và ý, nghe tiếng tốt của các vị trời ấy, ước nguyện sinh về đó, và lần lượt bố thí mười thứ — thức ăn, đồ uống, quần áo, xe cộ, vòng hoa, hương thơm, đồ thoa thơm, giường nằm, nhà ở và đèn. Mỗi bài thay một món bố thí, rồi người ấy sinh vào cộng đồng các vị trời hương rễ cây.
6Kinh Bố Thí Giúp Sinh Vào Các Hương Còn Lại
SN31.23-112 · 40 đoạnChín mươi bài triển khai khuôn bố thí mười thứ cho chín chỗ ở còn lại của các vị trời Càn-thát-bà — từ hương của lõi cây đến các mùi hương thơm — mỗi chỗ ở mười bài theo mười món bố thí (thức ăn, đồ uống, quần áo, xe cộ, vòng hoa, hương thơm, đồ thoa thơm, giường nằm, nhà ở, đèn). Phần nhân duyên còn lại như loạt bài về chỗ ở hương rễ cây.

Tương Ưng Mây · Valāhakasaṁyutta

9 bài
1Kinh Chủng Loại
SN32.1 · 14 đoạnĐức Phật liệt kê năm loại chư Thiên thuộc nhóm thần mây: mây lạnh, mây nóng, mây giông, mây gió và mây mưa. Bài kinh ngắn này mở đầu Tương Ưng Thần Mây, làm nền cho các kinh sau về nhân duyên sinh về cõi ấy và về các hiện tượng thời tiết.
2Kinh Thiện Hành
SN32.2 · 14 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi vì sao có người sau khi chết được sinh về sống cùng chư Thiên thần mây. Đức Phật trả lời: người ấy làm điều tốt bằng thân, lời nói và ý nghĩ, nghe tiếng tốt của cõi ấy, ước nguyện được sinh về đó, và quả chín muồi theo đúng ước nguyện.
3Kinh Bố Thí Giúp Sinh Về Cõi Trời Mây Lạnh
SN32.3-12 · 16 đoạnMười kinh gộp lại giải thích nhân sinh về cõi trời mây lạnh: ngoài làm điều tốt bằng thân, lời và ý cùng ước nguyện sinh về cõi ấy, người ấy còn rộng rãi bố thí mười món, từ thức ăn, nước uống cho đến chỗ ở và đèn dầu. Bố thí ở đây là phần phụ trợ cho ước nguyện được thành tựu.
4Kinh Bố Thí Giúp Sinh Về Cõi Trời Mây Nóng và Các Loại Khác
SN32.13-52 · 19 đoạnBốn mươi kinh gộp lại đặt cùng một câu hỏi cho các cõi trời mây nóng, mây giông, mây gió và mây mưa. Câu trả lời giữ nguyên khuôn của kinh mây lạnh: làm điều tốt bằng ba nghiệp, ước nguyện sinh về cõi trời mây mưa và bố thí rộng rãi mười món.
5Kinh Trời Lạnh
SN32.53 · 11 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi vì sao có lúc trời trở nên lạnh. Đức Phật giải thích theo quan niệm của kinh: các vị trời mây lạnh, khi muốn vui hưởng niềm vui riêng của mình, thì theo mong muốn trong tâm các vị ấy mà hiện tượng lạnh xảy ra.
6Kinh Trời Nóng
SN32.54 · 11 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi vì sao có lúc trời trở nên nóng. Đức Phật giải thích theo quan niệm của kinh: các vị trời mây nóng, khi muốn vui hưởng niềm vui riêng của mình, thì theo mong muốn trong tâm các vị ấy mà hiện tượng nóng xảy ra.
7Kinh Trời Giông
SN32.55 · 11 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi vì sao có lúc trời trở nên giông bão. Đức Phật giải thích theo quan niệm của kinh: các vị trời mây giông, khi muốn vui hưởng niềm vui riêng của mình, thì theo mong muốn trong tâm các vị ấy mà hiện tượng giông bão xảy ra.
8Kinh Trời Gió
SN32.56 · 11 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi vì sao có lúc trời trở nên gió. Đức Phật giải thích theo quan niệm của kinh: các vị trời mây gió, khi muốn vui hưởng niềm vui riêng của mình, thì theo mong muốn trong tâm các vị ấy mà hiện tượng gió xảy ra.
9Kinh Trời Mưa
SN32.57 · 19 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi vì sao có lúc trời trở nên mưa. Đức Phật giải thích theo quan niệm của kinh: các vị trời mây mưa, khi muốn vui hưởng niềm vui riêng của mình, thì theo mong muốn trong tâm các vị ấy mà hiện tượng mưa xảy ra.

Tương Ưng Vacchagotta · Vacchagottasaṁyutta

16 bài
1Kinh Không Biết Sắc
SN33.1 · 16 đoạnDu sĩ Vacchagotta hỏi Đức Phật vì sao ở đời sinh khởi đủ loại lối nhìn cực đoan về thế giới và về Như Lai sau khi chết. Đức Phật trả lời gốc rễ nằm ở chỗ không biết sắc: không biết sắc sinh khởi, chấm dứt và con đường đưa đến sắc chấm dứt.
2Kinh Không Biết Cảm Thọ
SN33.2 · 16 đoạnCùng một câu hỏi của Vacchagotta như kinh trước, nhưng Đức Phật chỉ thẳng vào cảm thọ: vì không biết cảm thọ, không biết cảm thọ sinh khởi, chấm dứt và con đường đưa đến cảm thọ chấm dứt, nên các lối nhìn cực đoan mới sinh khởi ở đời.
3Kinh Không Biết Tri Giác
SN33.3 · 16 đoạnCùng một câu hỏi của Vacchagotta như kinh trước, nhưng Đức Phật chỉ thẳng vào tri giác: vì không biết tri giác, không biết tri giác sinh khởi, chấm dứt và con đường đưa đến tri giác chấm dứt, nên các lối nhìn cực đoan mới sinh khởi ở đời.
4Kinh Không Biết Các Hành
SN33.4 · 16 đoạnCùng một câu hỏi của Vacchagotta như kinh trước, nhưng Đức Phật chỉ thẳng vào các hành: vì không biết các hành, không biết các hành sinh khởi, chấm dứt và con đường đưa đến các hành chấm dứt, nên các lối nhìn cực đoan mới sinh khởi ở đời.
5Kinh Không Biết Thức
SN33.5 · 16 đoạnCùng một câu hỏi của Vacchagotta như kinh trước, nhưng Đức Phật chỉ thẳng vào thức: vì không biết thức, không biết thức sinh khởi, chấm dứt và con đường đưa đến thức chấm dứt, nên các lối nhìn cực đoan mới sinh khởi ở đời.
6Kinh Không Thấy Năm Uẩn
SN33.6-10 · 15 đoạnNhóm kinh này lặp lại lời giải của Đức Phật cho Vacchagotta trên cả năm uẩn: vì không thấy sắc, cảm thọ, tri giác, các hành và thức — cùng sự sinh khởi, chấm dứt của chúng và con đường đưa đến chấm dứt — nên các lối nhìn cực đoan mới sinh khởi ở đời.
7Kinh Không Hiểu Thấu Năm Uẩn
SN33.11-15 · 14 đoạnNhóm kinh này lặp lại lời giải của Đức Phật cho Vacchagotta trên cả năm uẩn: vì không hiểu thấu sắc, cảm thọ, tri giác, các hành và thức — cùng sự sinh khởi, chấm dứt của chúng và con đường đưa đến chấm dứt — nên các lối nhìn cực đoan mới sinh khởi ở đời.
8Kinh Không Hiểu Rõ Năm Uẩn
SN33.16-20 · 17 đoạnNhóm kinh này lặp lại lời giải của Đức Phật cho Vacchagotta trên cả năm uẩn: vì không hiểu rõ sắc, cảm thọ, tri giác, các hành và thức — cùng sự sinh khởi, chấm dứt của chúng và con đường đưa đến chấm dứt — nên các lối nhìn cực đoan mới sinh khởi ở đời.
9Kinh Không Thấu Đạt Năm Uẩn
SN33.21-25 · 6 đoạnNhóm kinh này lặp lại lời giải của Đức Phật cho Vacchagotta trên cả năm uẩn: vì không thấu đạt sắc, cảm thọ, tri giác, các hành và thức — cùng sự sinh khởi, chấm dứt của chúng và con đường đưa đến chấm dứt — nên các lối nhìn cực đoan mới sinh khởi ở đời.
10Kinh Không Phân Biệt Rõ Năm Uẩn
SN33.26-30 · 6 đoạnNhóm kinh này lặp lại lời giải của Đức Phật cho Vacchagotta trên cả năm uẩn: vì không phân biệt rõ sắc, cảm thọ, tri giác, các hành và thức — cùng sự sinh khởi, chấm dứt của chúng và con đường đưa đến chấm dứt — nên các lối nhìn cực đoan mới sinh khởi ở đời.
11Kinh Không Nhận Ra Năm Uẩn
SN33.31-35 · 6 đoạnNhóm kinh này lặp lại lời giải của Đức Phật cho Vacchagotta trên cả năm uẩn: vì không nhận ra sắc, cảm thọ, tri giác, các hành và thức — cùng sự sinh khởi, chấm dứt của chúng và con đường đưa đến chấm dứt — nên các lối nhìn cực đoan mới sinh khởi ở đời.
12Kinh Không Nhận Rõ Từng Mặt Năm Uẩn
SN33.36-40 · 6 đoạnNhóm kinh này lặp lại lời giải của Đức Phật cho Vacchagotta trên cả năm uẩn: vì không nhận rõ từng mặt sắc, cảm thọ, tri giác, các hành và thức — cùng sự sinh khởi, chấm dứt của chúng và con đường đưa đến chấm dứt — nên các lối nhìn cực đoan mới sinh khởi ở đời.
13Kinh Không Xem Xét Kỹ Năm Uẩn
SN33.41-45 · 6 đoạnNhóm kinh này lặp lại lời giải của Đức Phật cho Vacchagotta trên cả năm uẩn: vì không xem xét kỹ sắc, cảm thọ, tri giác, các hành và thức — cùng sự sinh khởi, chấm dứt của chúng và con đường đưa đến chấm dứt — nên các lối nhìn cực đoan mới sinh khởi ở đời.
14Kinh Không Xem Xét Cận Kẽ Năm Uẩn
SN33.46-50 · 6 đoạnNhóm kinh này lặp lại lời giải của Đức Phật cho Vacchagotta trên cả năm uẩn: vì không xem xét cận kẽ sắc, cảm thọ, tri giác, các hành và thức — cùng sự sinh khởi, chấm dứt của chúng và con đường đưa đến chấm dứt — nên các lối nhìn cực đoan mới sinh khởi ở đời.
15Kinh Không Trực Tiếp Thấy Biết Bốn Uẩn Đầu
SN33.51-54 · 17 đoạnBốn kinh đầu của nhóm cuối nói về sắc, cảm thọ, tri giác và các hành: vì không tự mình trực tiếp thấy biết bốn uẩn này, cùng sự sinh khởi, chấm dứt của chúng và con đường đưa đến chấm dứt, nên các lối nhìn cực đoan sinh khởi trong cuộc đối thoại với Vacchagotta.
16Kinh Không Trực Tiếp Thấy Biết Thức
SN33.55 · 20 đoạnKinh cuối của Tương Ưng Vacchagotta hoàn tất nhóm “không trực tiếp thấy biết” với uẩn thức, rồi khép lại cả tương ưng bằng phần tóm tắt mười một cách nói về sự chưa thấy biết năm uẩn.

Tương Ưng Thiền · Jhānasaṁyutta

27 bài
1Kinh Định và Nhập Định
SN34.1 · 14 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về chính định và giỏi về việc nhập định. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
2Kinh Định và Trụ Trong Định
SN34.2 · 14 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về chính định và giỏi về việc trụ lại trong định. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
3Kinh Định và Xuất Định
SN34.3 · 14 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về chính định và giỏi về việc xuất định. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
4Kinh Định và Sự Tươi Sáng
SN34.4 · 14 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về chính định và giỏi về sự tươi sáng, sẵn sàng của tâm. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
5Kinh Định và Đối Tượng
SN34.5 · 14 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về chính định và giỏi về đối tượng của định. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
6Kinh Định và Phạm Vi
SN34.6 · 14 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về chính định và giỏi về phạm vi của định. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
7Kinh Định và Hướng Tâm Sau Định
SN34.7 · 14 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về chính định và giỏi về việc hướng tâm đã được định làm trong sạch. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
8Kinh Định và Sự Cẩn Thận
SN34.8 · 14 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về chính định và giỏi về cách làm cẩn thận, chu đáo. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
9Kinh Định và Sự Bền Bỉ
SN34.9 · 14 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về chính định và giỏi về cách làm bền bỉ, liên tục. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
10Kinh Định và Việc Thuận Lợi
SN34.10 · 15 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về chính định và giỏi về những việc thuận lợi cho định. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
11Kinh Nhập Định và Trụ Trong Định
SN34.11 · 14 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về việc nhập định và giỏi về việc trụ lại trong định. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
12Kinh Nhập Định và Xuất Định
SN34.12 · 13 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về việc nhập định và giỏi về việc xuất định. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
13Kinh Nhập Định và Sự Tươi Sáng
SN34.13 · 13 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về việc nhập định và giỏi về sự tươi sáng, sẵn sàng của tâm. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
14Kinh Nhập Định và Đối Tượng
SN34.14 · 13 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về việc nhập định và giỏi về đối tượng của định. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
15Kinh Nhập Định và Phạm Vi
SN34.15 · 13 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về việc nhập định và giỏi về phạm vi của định. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
16Kinh Nhập Định và Hướng Tâm Sau Định
SN34.16 · 13 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về việc nhập định và giỏi về việc hướng tâm đã được định làm trong sạch. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
17Kinh Nhập Định và Sự Cẩn Thận
SN34.17 · 13 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về việc nhập định và giỏi về cách làm cẩn thận, chu đáo. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
18Kinh Nhập Định và Sự Bền Bỉ
SN34.18 · 13 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về việc nhập định và giỏi về cách làm bền bỉ, liên tục. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
19Kinh Nhập Định và Việc Thuận Lợi
SN34.19 · 15 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về việc nhập định và giỏi về những việc thuận lợi cho định. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
20Kinh Trụ Trong Định và Xuất Định cùng các kinh tiếp theo
SN34.20-27 · 15 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về việc trụ lại trong định và giỏi về việc xuất định. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
21Kinh Xuất Định và Sự Tươi Sáng cùng các kinh tiếp theo
SN34.28-34 · 15 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về việc xuất định và giỏi về sự tươi sáng, sẵn sàng của tâm. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
22Kinh Sự Tươi Sáng và Đối Tượng cùng các kinh tiếp theo
SN34.35-40 · 13 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về sự tươi sáng, sẵn sàng của tâm và giỏi về đối tượng của định. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
23Kinh Đối Tượng và Phạm Vi cùng các kinh tiếp theo
SN34.41-45 · 13 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về đối tượng của định và giỏi về phạm vi của định. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
24Kinh Phạm Vi và Hướng Tâm Sau Định cùng các kinh tiếp theo
SN34.46-49 · 20 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về phạm vi của định và giỏi về việc hướng tâm đã được định làm trong sạch. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
25Kinh Hướng Tâm Sau Định và Sự Cẩn Thận cùng các kinh tiếp theo
SN34.50-52 · 16 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về việc hướng tâm đã được định làm trong sạch và giỏi về cách làm cẩn thận, chu đáo. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
26Kinh Sự Cẩn Thận và Sự Bền Bỉ cùng các kinh tiếp theo
SN34.53-54 · 13 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về cách làm cẩn thận, chu đáo và giỏi về cách làm bền bỉ, liên tục. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.
27Kinh Sự Bền Bỉ và Việc Thuận Lợi
SN34.55 · 32 đoạnĐức Phật chia người tu thiền thành bốn hạng theo hai kỹ năng trong định: giỏi về cách làm bền bỉ, liên tục và giỏi về những việc thuận lợi cho định. Vị giỏi cả hai là vị đứng đầu trong bốn hạng, như lớp bơ tinh thượng hạng là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.

Tương Ưng Sáu Xứ · Saḷāyatanasaṁyutta

197 bài
1Kinh Vô Thường — Phía Trong (1)
SN35.1 · 31 đoạnTại Sāvatthi, Đức Phật dạy các Tỷ-kheo: sáu xứ bên trong — mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý — đều vô thường; cái gì vô thường thì là khổ, cái gì khổ thì là vô ngã, cần thấy đúng như thật là không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi. Thấy như vậy, vị đệ tử thánh có học nhàm chán, hết ham muốn và được giải thoát.
2Kinh Khổ — Phía Trong (1)
SN35.2 · 16 đoạnĐức Phật dạy: sáu xứ bên trong — mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý — đều là khổ; cái gì khổ thì là vô ngã, cần thấy đúng như thật là không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi. Thấy như vậy, vị đệ tử thánh có học nhàm chán, hết ham muốn và được giải thoát.
3Kinh Vô Ngã — Phía Trong (1)
SN35.3 · 14 đoạnĐức Phật dạy: sáu xứ bên trong — mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý — đều là vô ngã, cần thấy đúng như thật là không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi. Thấy như vậy, vị đệ tử thánh có học nhàm chán, hết ham muốn và được giải thoát.
4Kinh Vô Thường — Phía Ngoài (2)
SN35.4 · 19 đoạnĐức Phật dạy: sáu xứ bên ngoài — các sắc, các tiếng, các hương, các vị, các xúc và các pháp — đều vô thường; cái gì vô thường thì là khổ, cái gì khổ thì là vô ngã, cần thấy đúng như thật là không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi. Thấy như vậy, vị đệ tử thánh có học nhàm chán, hết ham muốn và được giải thoát.
5Kinh Khổ — Phía Ngoài (2)
SN35.5 · 16 đoạnĐức Phật dạy: sáu xứ bên ngoài — các sắc, các tiếng, các hương, các vị, các xúc và các pháp — đều là khổ; cái gì khổ thì là vô ngã, cần thấy đúng như thật là không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi. Thấy như vậy, vị đệ tử thánh có học nhàm chán, hết ham muốn và được giải thoát.
6Kinh Vô Ngã — Phía Ngoài (2)
SN35.6 · 14 đoạnĐức Phật dạy: sáu xứ bên ngoài — các sắc, các tiếng, các hương, các vị, các xúc và các pháp — đều là vô ngã, cần thấy đúng như thật là không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi. Thấy như vậy, vị đệ tử thánh có học nhàm chán, hết ham muốn và được giải thoát.
7Kinh Vô Thường Trong Ba Thời — Phía Trong (3)
SN35.7 · 22 đoạnĐức Phật dạy: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý trong quá khứ và vị lai đã là vô thường, huống gì trong hiện tại. Thấy như vậy, vị đệ tử thánh có học không luyến tiếc giác quan trong quá khứ, không mong vui với giác quan trong vị lai, và thực hành nhàm chán, hết ham muốn và chấm dứt đối với giác quan trong hiện tại.
8Kinh Khổ Trong Ba Thời — Phía Trong (3)
SN35.8 · 22 đoạnĐức Phật dạy: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý trong quá khứ và vị lai đã là khổ, huống gì trong hiện tại. Thấy như vậy, vị đệ tử thánh có học không luyến tiếc giác quan trong quá khứ, không mong vui với giác quan trong vị lai, và thực hành nhàm chán, hết ham muốn và chấm dứt đối với giác quan trong hiện tại.
9Kinh Vô Ngã Trong Ba Thời — Phía Trong (3)
SN35.9 · 22 đoạnĐức Phật dạy: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý trong quá khứ và vị lai đã là vô ngã, huống gì trong hiện tại. Thấy như vậy, vị đệ tử thánh có học không luyến tiếc giác quan trong quá khứ, không mong vui với giác quan trong vị lai, và thực hành nhàm chán, hết ham muốn và chấm dứt đối với giác quan trong hiện tại.
10Kinh Vô Thường Trong Ba Thời — Phía Ngoài (4)
SN35.10 · 18 đoạnĐức Phật dạy: các sắc, các tiếng, các hương, các vị, các xúc và các pháp trong quá khứ và vị lai đã là vô thường, huống gì trong hiện tại. Thấy như vậy, vị đệ tử thánh có học không luyến tiếc đối tượng trong quá khứ, không mong vui với đối tượng trong vị lai, và thực hành nhàm chán, hết ham muốn và chấm dứt đối với đối tượng trong hiện tại.
11Kinh Khổ Trong Ba Thời — Phía Ngoài (4)
SN35.11 · 8 đoạnĐức Phật dạy: các sắc, các tiếng, các hương, các vị, các xúc và các pháp trong quá khứ và vị lai đã là khổ, huống gì trong hiện tại. Thấy như vậy, vị đệ tử thánh có học không luyến tiếc đối tượng trong quá khứ, không mong vui với đối tượng trong vị lai, và thực hành nhàm chán, hết ham muốn và chấm dứt đối với đối tượng trong hiện tại.
12Kinh Vô Ngã Trong Ba Thời — Phía Ngoài (4)
SN35.12 · 24 đoạnĐức Phật dạy: các sắc, các tiếng, các hương, các vị, các xúc và các pháp trong quá khứ và vị lai đã là vô ngã, huống gì trong hiện tại. Thấy như vậy, vị đệ tử thánh có học không luyến tiếc đối tượng trong quá khứ, không mong vui với đối tượng trong vị lai, và thực hành nhàm chán, hết ham muốn và chấm dứt đối với đối tượng trong hiện tại. Bài kinh kết thúc phẩm Vô Thường, phẩm thứ nhất của Tương Ưng Sáu Xứ.
13Kinh Trước Khi Giác Ngộ (1)
SN35.13 · 29 đoạnĐức Phật kể lại: trước khi giác ngộ, khi còn là Bồ-tát, Ngài tự hỏi vị ngọt, mặt nguy hại và lối thoát của sáu xứ bên trong — mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý — là gì, rồi thấy rõ: niềm vui sinh khởi dựa vào mỗi xứ là vị ngọt của nó; tính vô thường, khổ và luôn thay đổi của nó là mặt nguy hại; việc chế ngự và từ bỏ ham muốn đối với nó là lối thoát. Chỉ khi hiểu đúng như thật cả ba mặt ấy đối với sáu xứ bên trong, Ngài mới tuyên bố mình đã giác ngộ trọn vẹn cao nhất.
14Kinh Trước Khi Giác Ngộ (2)
SN35.14 · 26 đoạnĐức Phật kể lại: trước khi giác ngộ, khi còn là Bồ-tát, Ngài tự hỏi vị ngọt, mặt nguy hại và lối thoát của sáu xứ bên ngoài — các sắc, các tiếng, các hương, các vị, các xúc và các pháp — là gì, rồi thấy rõ cả ba mặt của từng xứ. Chỉ khi hiểu đúng như thật cả ba mặt ấy đối với sáu xứ bên ngoài, Ngài mới tuyên bố mình đã giác ngộ trọn vẹn cao nhất.
15Kinh Tìm Cầu Vị Ngọt (1)
SN35.15 · 37 đoạnĐức Phật kể: Ngài đã đi tìm vị ngọt, mặt nguy hại và lối thoát của từng xứ bên trong — mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý — và mỗi lần tìm đều tìm thấy, thấy rõ đến tận cùng bằng trí tuệ. Chỉ khi hiểu đúng như thật cả ba mặt ấy đối với sáu xứ bên trong, Ngài mới tuyên bố mình đã giác ngộ trọn vẹn cao nhất.
16Kinh Tìm Cầu Vị Ngọt (2)
SN35.16 · 29 đoạnĐức Phật kể: Ngài đã đi tìm vị ngọt, mặt nguy hại và lối thoát của từng xứ bên ngoài — các sắc, các tiếng, các hương, các vị, các xúc và các pháp — và mỗi lần tìm đều tìm thấy, thấy rõ đến tận cùng bằng trí tuệ. Chỉ khi hiểu đúng như thật cả ba mặt ấy đối với sáu xứ bên ngoài, Ngài mới tuyên bố mình đã giác ngộ trọn vẹn cao nhất.
17Kinh Nếu Không Có (1)
SN35.17 · 27 đoạnĐức Phật dạy: nếu sáu xứ bên trong không có vị ngọt, chúng sinh đã không say mê chúng; nếu không có mặt nguy hại, chúng sinh đã không nhàm chán chúng; nếu không có lối thoát, chúng sinh đã không thoát khỏi chúng. Chỉ khi hiểu đúng như thật cả ba mặt ấy, chúng sinh mới thoát ra khỏi thế giới này và sống với tâm giải thoát, không còn giới hạn.
18Kinh Nếu Không Có (2)
SN35.18 · 22 đoạnĐức Phật dạy: nếu sáu xứ bên ngoài không có vị ngọt, chúng sinh đã không say mê chúng; nếu không có mặt nguy hại, chúng sinh đã không nhàm chán chúng; nếu không có lối thoát, chúng sinh đã không thoát khỏi chúng. Chỉ khi hiểu đúng như thật cả ba mặt ấy, chúng sinh mới thoát ra khỏi thế giới này và sống với tâm giải thoát, không còn giới hạn.
19Kinh Ưa Thích (1)
SN35.19 · 22 đoạnĐức Phật dạy về sáu xứ bên trong: ai ưa thích mắt, tai, mũi, lưỡi, thân hay ý là ưa thích khổ, và ai ưa thích khổ thì không thoát khỏi khổ. Ngược lại, ai không ưa thích các xứ ấy là không ưa thích khổ, và người ấy thoát khỏi khổ.
20Kinh Ưa Thích (2)
SN35.20 · 20 đoạnĐức Phật dạy về sáu xứ bên ngoài: ai ưa thích các sắc, các tiếng, các hương, các vị, các xúc hay các pháp là ưa thích khổ, và ai ưa thích khổ thì không thoát khỏi khổ. Ngược lại, ai không ưa thích các xứ ấy là không ưa thích khổ, và người ấy thoát khỏi khổ.
21Kinh Sự Sinh Khởi Của Khổ (1)
SN35.21 · 16 đoạnĐức Phật dạy về sáu xứ bên trong: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân hay ý sinh khởi, tồn tại, thành hình và xuất hiện thì khổ cũng sinh khởi, bệnh tật tồn tại, già và chết xuất hiện. Ngược lại, khi các xứ ấy chấm dứt, lắng xuống và biến mất thì khổ chấm dứt, bệnh tật lắng xuống, già và chết biến mất.
22Kinh Sự Sinh Khởi Của Khổ (2)
SN35.22 · 24 đoạnĐức Phật dạy về sáu xứ bên ngoài: các sắc, các tiếng, các hương, các vị, các xúc hay các pháp sinh khởi, tồn tại, thành hình và xuất hiện thì khổ cũng sinh khởi, bệnh tật tồn tại, già và chết xuất hiện. Ngược lại, khi các xứ ấy chấm dứt, lắng xuống và biến mất thì khổ chấm dứt, bệnh tật lắng xuống, già và chết biến mất. Bài kinh kết thúc phẩm Song Đôi, phẩm thứ hai.
23Kinh Tất Cả
SN35.23 · 15 đoạnĐức Phật định nghĩa ‘tất cả’ chính là mười hai xứ: mắt và các sắc, tai và các tiếng, mũi và các hương, lưỡi và các vị, thân và các xúc, ý và các pháp. Ai nói rằng gạt bỏ tất cả này rồi sẽ chỉ ra một cái tất cả khác thì chỉ nói lời rỗng; khi bị hỏi, người ấy không trả lời được và rơi vào lúng túng, vì điều ấy nằm ngoài phạm vi kinh nghiệm của người ấy.
24Kinh Đoạn Tận (1)
SN35.24 · 13 đoạnĐức Phật dạy: để đoạn tận tất cả, từng thành phần của kinh nghiệm đều cần phải đoạn tận — mắt, các sắc, nhãn thức, nhãn xúc và cảm thọ sinh khởi do duyên nhãn xúc, và tương tự với tai, mũi, lưỡi, thân và ý. Đó là pháp đưa đến việc đoạn tận tất cả.
25Kinh Đoạn Tận (2)
SN35.25 · 13 đoạnĐức Phật dạy: tất cả chỉ được đoạn tận khi trước hết đã được thắng tri và liễu tri — từng thành phần của kinh nghiệm, từ mắt và các sắc cho đến ý và các pháp, cùng các thức, các xúc và các cảm thọ sinh khởi theo từng cửa, đều cần được biết rõ trực tiếp, hiểu thấu rồi mới đoạn tận.
26Kinh Liễu Tri (1)
SN35.26 · 42 đoạnĐức Phật dạy cả hai chiều: không thắng tri, không liễu tri, không hết ham muốn và không từ bỏ tất cả — từng giác quan, đối tượng, thức, xúc và cảm thọ — thì không thể chấm dứt khổ. Ngược lại, khi thắng tri, liễu tri, hết ham muốn và từ bỏ tất cả ấy, thì có thể chấm dứt khổ.
27Kinh Liễu Tri (2)
SN35.27 · 18 đoạnĐức Phật định nghĩa ‘tất cả’ theo cách khác: mỗi cửa kinh nghiệm gồm giác quan, đối tượng, thức của cửa ấy và các pháp do thức ấy nhận biết. Không thắng tri, không liễu tri, không hết ham muốn và không từ bỏ tất cả ấy thì không thể chấm dứt khổ; làm được cả bốn việc ấy với tất cả thì có thể chấm dứt khổ.
28Kinh Bốc Cháy
SN35.28 · 24 đoạnTại Gayā, trước một ngàn vị Tỷ-kheo, Đức Phật dạy: tất cả — mắt, các sắc, nhãn thức, nhãn xúc và cảm thọ theo đó, và tương tự với năm cửa còn lại — đều đang bốc cháy bởi lửa tham, lửa sân, lửa si và bởi sinh, già, chết, sầu, than khóc, khổ, buồn và tuyệt vọng. Thấy như vậy, vị đệ tử thánh có học nhàm chán, hết ham muốn và được giải thoát; ngay trong khi bài giảng đang được nói, tâm của một ngàn vị Tỷ-kheo được giải thoát khỏi các lậu hoặc.
29Kinh Bị Áp Đảo
SN35.29 · 23 đoạnTại Vương Xá, Đức Phật dạy: tất cả — sáu giác quan cùng đối tượng, thức, xúc và cảm thọ của từng cửa — đều bị áp đảo bởi sinh, già, chết, sầu, than khóc, khổ, buồn và tuyệt vọng. Thấy như vậy, vị đệ tử thánh có học nhàm chán đối với tất cả, hết ham muốn và được giải thoát.
30Kinh Thích Hợp (1)
SN35.30 · 27 đoạnĐức Phật dạy con đường thực hành thích hợp để nhổ tận gốc mọi sự nghĩ tưởng: vị Tỷ-kheo không nghĩ tưởng đến từng thành phần của kinh nghiệm — giác quan, đối tượng, thức, xúc và cảm thọ — không nghĩ tưởng trong chúng, từ chúng, và không nghĩ tưởng chúng là ‘của ta’, cho đến cả ‘tất cả’ cũng vậy. Không nghĩ tưởng như vậy, vị ấy không chấp thủ điều gì ở đời, không lo âu và tự mình được hoàn toàn tịch diệt.
31Kinh Thuận Tiện Để Nhổ Lên (1)
SN35.31 · 29 đoạnĐức Phật dạy con đường thực hành thuận tiện cho việc nhổ tận gốc mọi sự nghĩ tưởng, với lời nhắc lặp lại sau mỗi cửa kinh nghiệm: bất cứ điều gì một người nghĩ tưởng đến, trong đó, từ đó hay cho là ‘của ta’, điều ấy sẽ trở nên khác đi; thế gian bám chặt vào sự hiện hữu và chỉ vui thích trong sự hiện hữu, dù mọi thứ vốn sẽ trở nên khác. Vị Tỷ-kheo không nghĩ tưởng như vậy đối với mọi uẩn, giới và xứ, nên không chấp thủ, không lo âu và tự mình được hoàn toàn tịch diệt.
32Kinh Thuận Tiện Để Nhổ Lên (2)
SN35.32 · 59 đoạnĐức Phật dạy con đường thuận tiện cho việc nhổ tận gốc mọi sự nghĩ tưởng bằng cách hỏi đáp: từng thành phần của kinh nghiệm — giác quan, đối tượng, thức, xúc và cảm thọ của cả sáu cửa — đều vô thường; cái gì vô thường thì là khổ; cái gì vô thường, khổ và luôn thay đổi thì không đáng xem là ‘của tôi, là tôi, là tự ngã của tôi’. Thấy như vậy, vị đệ tử thánh có học nhàm chán, hết ham muốn và được giải thoát. Bài kinh kết thúc phẩm Tất Cả, phẩm thứ ba.
33Kinh Mười Bài Về Tánh Chất Phải Bị Sinh Và Các Tánh Chất Khác
SN35.33-42 · 56 đoạnGồm mười bài kinh theo cùng một mẫu: Đức Phật dạy tất cả — sáu giác quan cùng đối tượng, thức, xúc và cảm thọ của từng cửa — đều mang một tánh chất nhất định: bài đầu là ‘phải bị sinh ra’, các bài sau lần lượt là phải bị già, phải bị bệnh, phải bị chết, phải bị sầu, phải bị phiền nhiễm, phải bị tận diệt, phải bị suy giảm, phải bị sinh khởi và phải bị đoạn diệt. Thấy như vậy, vị đệ tử thánh có học nhàm chán, hết ham muốn và được giải thoát. Chín bài sau được nói tóm tắt theo mẫu bài đầu.
34Kinh Chín Bài Về Vô Thường Và Các Tánh Chất Khác
SN35.43-51 · 37 đoạnGồm chín bài kinh theo cùng một khuôn: bài đầu dạy tất cả — từng giác quan, đối tượng, thức, xúc và cảm thọ của sáu cửa — đều vô thường; các bài sau lần lượt dạy tất cả là khổ, là vô ngã, cần được thắng tri, cần được liễu tri, cần được từ bỏ, cần được chứng ngộ, cần được thắng tri và liễu tri, và bị phiền lụy. Tám bài sau chỉ còn lời mở đầu, toàn văn theo mẫu bài đầu, phẩm thứ năm.
35Kinh Bị Áp Đảo
SN35.52 · 33 đoạnĐức Phật dạy tất cả — từng giác quan, đối tượng, thức, xúc và cảm thọ của sáu cửa — đều bị áp đảo. Thấy như vậy, vị đệ tử thánh có học nhàm chán, hết ham muốn và được giải thoát. Bài kinh khép lại phẩm Tất Cả Vô Thường, phẩm thứ năm, và phần năm mươi bài đầu của Tương Ưng Sáu Xứ.
36Kinh Đoạn Tận Vô Minh
SN35.53 · 22 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi Đức Phật phải biết và thấy thế nào để vô minh được đoạn tận và minh sinh khởi. Đức Phật dạy: khi biết và thấy từng thành phần của kinh nghiệm — mắt, các sắc, nhãn thức, nhãn xúc và cảm thọ theo đó, cùng các cửa tai, mũi, lưỡi, thân, và ý, các pháp, ý thức, ý xúc với cảm thọ theo đó — đều là vô thường, thì vô minh được đoạn tận và minh sinh khởi. Bài kinh mở đầu phẩm Vô Minh, phẩm thứ sáu.
37Kinh Đoạn Tận Các Kiết Sử (1)
SN35.54 · 20 đoạnĐức Phật xác nhận với một vị Tỷ-kheo: khi biết và thấy từng thành phần của kinh nghiệm — mắt, các sắc, nhãn thức, nhãn xúc và cảm thọ theo đó, cùng các cửa tai, mũi, lưỡi, thân, và ý, các pháp, ý thức, ý xúc với cảm thọ theo đó — đều là vô thường, thì các kiết sử được đoạn tận.
38Kinh Kiết Sử (2)
SN35.55 · 20 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi Đức Phật: biết và thấy như thế nào thì các kiết sử được nhổ sạch. Đức Phật trả lời ngắn gọn: khi biết và thấy mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý cùng các đối tượng, các thức, các xúc và các cảm thọ của chúng đều là vô ngã — không có cái tôi nào trong đó — thì các kiết sử được nhổ sạch.
39Kinh Các Lậu Hoặc (1)
SN35.56 · 5 đoạnBài kinh ngắn đặt cùng một câu hỏi như kinh Kiết Sử trước đó: biết và thấy như thế nào thì các lậu hoặc được dứt bỏ. Bản Pāli chỉ ghi lại câu hỏi và ký hiệu lặp lại; phần trả lời đi theo đúng mẫu của các kinh trước, với đối tượng cần dứt bỏ là các lậu hoặc.
40Kinh Các Tùy Miên (1)
SN35.58 · 5 đoạnBài kinh ngắn đặt cùng một câu hỏi như kinh Kiết Sử: biết và thấy như thế nào thì các tùy miên — những khuynh hướng phiền não ngủ ngầm — được dứt bỏ. Bản Pāli chỉ ghi câu hỏi kèm ký hiệu lặp lại; phần trả lời đi theo đúng mẫu các kinh trước, thay đối tượng bằng các tùy miên.
41Kinh Liễu Tri Tất Cả Chấp Thủ
SN35.60 · 20 đoạnĐức Phật giảng nguyên lý để hiểu rõ trọn vẹn mọi chấp thủ: từ mắt và sắc sinh nhãn thức, ba yếu tố gặp nhau thành xúc, từ xúc có cảm thọ — và cứ thế với cả sáu căn. Vị đệ tử thánh thấy rõ tiến trình này thì nhàm chán cả căn, đối tượng, thức, xúc và thọ; do nhàm chán mà buông bỏ tham muốn, được giải thoát và biết mình đã hiểu rõ chấp thủ.
42Kinh Chấm Dứt Tất Cả Chấp Thủ (1)
SN35.61 · 17 đoạnĐức Phật giảng nguyên lý để chấm dứt mọi chấp thủ, theo cùng một tiến trình như kinh trước: căn gặp đối tượng sinh thức và xúc, từ xúc có cảm thọ. Thấy rõ tiến trình qua cả sáu căn, vị đệ tử thánh nhàm chán, buông bỏ tham muốn, được giải thoát và biết rõ mình đã chấm dứt chấp thủ.
43Kinh Chấm Dứt Tất Cả Chấp Thủ (2)
SN35.62 · 52 đoạnĐức Phật giảng nguyên lý chấm dứt chấp thủ bằng cách hỏi đáp: mắt là vô thường, cái gì vô thường thì khổ, và cái vô thường, khổ, luôn thay đổi thì không thể xem là ‘của tôi, là tôi, là tự ngã của tôi’. Hỏi đáp ấy được lặp lại cho mọi căn, đối tượng, thức, xúc và cảm thọ; thấy như vậy, vị đệ tử thánh nhàm chán, buông bỏ tham muốn và được giải thoát. Bài kinh khép lại phẩm Vô Minh, kèm bài kệ tóm tắt liệt kê các bài trong phẩm.
44Kinh Migajāla (1)
SN35.63 · 45 đoạnTôn giả Migajāla hỏi Đức Phật thế nào là sống một mình và thế nào là sống có người thứ hai. Đức Phật giải thích: ai vui thích, tán dương và bám giữ các sắc, tiếng, hương, vị, xúc và pháp đáng yêu thì niềm vui thích, tham dục và trói buộc sinh ra — người ấy dù ở rừng sâu vẫn sống có người thứ hai, vì khát ái đi theo chưa dứt. Ngược lại, ai không bám giữ thì dù ở giữa làng đông vẫn là người sống một mình.
45Kinh Migajāla (2)
SN35.64 · 27 đoạnTôn giả Migajāla xin Đức Phật giảng Pháp vắn tắt để đi sống một mình tu tập. Đức Phật dạy: vui thích và bám giữ các đối tượng của sáu căn thì niềm vui thích sinh ra, và đó là gốc của khổ; không bám giữ thì niềm vui thích tắt, và khổ cũng tắt. Migajāla nghe xong ra đi tu tập một mình, không bao lâu chứng quả A-la-hán.
46Kinh Samiddhi (1)
SN35.65 · 21 đoạnTôn giả Samiddhi hỏi Đức Phật thế nào là Māra hay danh nghĩa Māra. Đức Phật trả lời theo sáu căn: chỗ nào có mắt, sắc, nhãn thức và các pháp do nhãn thức biết được — và tương tự với tai, mũi, lưỡi, thân, ý — chỗ ấy có Māra; chỗ nào không còn các yếu tố ấy, chỗ ấy không có Māra.
47Kinh Samiddhi (2)
SN35.66 · 6 đoạnTôn giả Samiddhi hỏi thế nào là hữu tình hay danh nghĩa hữu tình. Bản Pāli chỉ ghi câu hỏi kèm ký hiệu lặp lại; phần trả lời đi theo đúng mẫu kinh Samiddhi về Māra: chỗ nào có đủ sáu căn cùng đối tượng, thức và các pháp biết được thì chỗ ấy có hữu tình, và ngược lại.
48Kinh Samiddhi (3)
SN35.67 · 6 đoạnTôn giả Samiddhi hỏi thế nào là khổ hay danh nghĩa của khổ. Bản Pāli chỉ ghi câu hỏi kèm ký hiệu lặp lại; phần trả lời đi theo đúng mẫu kinh Samiddhi về Māra: chỗ nào có đủ sáu căn cùng đối tượng, thức và các pháp biết được thì chỗ ấy có khổ, và ngược lại.
49Kinh Samiddhi (4)
SN35.68 · 12 đoạnTôn giả Samiddhi hỏi thế nào là thế giới hay danh nghĩa thế giới. Đức Phật trả lời theo sáu căn: chỗ nào có mắt, sắc, nhãn thức và các pháp do nhãn thức biết được — và tương tự với năm căn còn lại — chỗ ấy có thế giới; chỗ nào không còn các yếu tố ấy, chỗ ấy không có thế giới.
50Kinh Upasena
SN35.69 · 34 đoạnTại rừng Hàn Lâm gần Vương Xá, một con rắn độc rơi xuống thân Tôn giả Upasena. Ngài bình thản nhờ các Tỷ-kheo khiêng thân mình ra ngoài trước khi nó tan rã như nắm rơm. Khi Sāriputta ngạc nhiên vì không thấy thân hay các căn của ngài khác lạ, Upasena giải thích: chỉ ai còn nghĩ ‘tôi là mắt, mắt là của tôi’ cho đến ý mới có thân đổi khác; ngài từ lâu đã nhổ tận gốc thói nghĩ ‘tôi’ và ‘của tôi’ nên không còn gì để đổi khác.
51Kinh Upavāṇa
SN35.70 · 33 đoạnTôn giả Upavāṇa hỏi thế nào là Pháp hiện rõ ngay trong đời này. Đức Phật trả lời rất cụ thể: khi thấy một sắc mà trong tâm có tham muốn và mình biết rõ ‘trong tôi có tham muốn’ — đó là Pháp hiện rõ; và khi thấy sắc mà không còn tham muốn, biết rõ ‘trong tôi không có tham muốn’ — đó cũng là Pháp hiện rõ, áp dụng cho cả sáu căn.
52Kinh Sáu Xúc Xứ (1)
SN35.71 · 22 đoạnĐức Phật nói vị nào không biết rõ sáu xứ tiếp xúc thì còn xa Pháp. Một vị Tỷ-kheo thú nhận mình nản lòng vì chưa biết rõ như vậy. Đức Phật hỏi: ông có xem mắt là ‘của tôi, là tôi, là tự ngã của tôi’ không — vị ấy đáp không. Đức Phật khen: thấy mắt, và lần lượt các căn cùng ý, bằng trí tuệ đúng đắn là ‘không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi’ — chỉ như vậy là chấm dứt khổ.
53Kinh Sáu Xúc Xứ (2)
SN35.72 · 21 đoạnCùng một mở đầu như kinh trước: một vị Tỷ-kheo nản lòng vì chưa biết rõ sáu xứ tiếp xúc. Lần này Đức Phật hỏi theo chiều ngược lại — ông có xem mắt là ‘không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi’ không — vị ấy đáp có. Đức Phật xác nhận: thấy như vậy với trí tuệ đúng đắn là sẽ dứt bỏ từng xứ tiếp xúc, từ thứ nhất đến thứ sáu, để không còn tái sinh.
54Kinh Sáu Xúc Xứ (3)
SN35.73 · 37 đoạnMột vị Tỷ-kheo lại thú nhận nản lòng vì chưa biết rõ sáu xứ tiếp xúc. Đức Phật dẫn vị ấy qua bài hỏi đáp vô thường cho từng căn: cái gì vô thường thì khổ, và không đáng xem là ‘của tôi, là tôi, là tự ngã của tôi’. Thấy như vậy, vị đệ tử thánh nhàm chán cả sáu căn, buông bỏ tham muốn và được giải thoát. Bài kinh khép lại phẩm Migajāla, kèm bài kệ tóm tắt.
55Kinh Người Bệnh (1)
SN35.74 · 51 đoạnMột vị Tỷ-kheo trẻ, ít người biết, bệnh nặng ở một khu nhà; Đức Phật đích thân đến thăm. Ngài hỏi về cơn đau, về nỗi hối hận, và khen vị bệnh nhân đã hiểu đúng: Pháp được dạy không phải chỉ để giữ giới trong sạch, mà để tham muốn phai nhạt hẳn. Rồi Ngài dẫn vị ấy qua bài hỏi đáp vô thường về sáu căn; ngay trong lúc nghe, con mắt Pháp mở ra nơi vị ấy.
56Kinh Người Bệnh (2)
SN35.75 · 52 đoạnĐức Phật lại đến thăm một vị Tỷ-kheo trẻ bệnh nặng ít người biết đến. Vị bệnh nhân này hiểu mục đích của Pháp còn sâu hơn: không phải chỉ giữ giới trong sạch, mà là đạt đến sự tắt ngấm hoàn toàn, không còn bám víu. Đức Phật khen và dẫn vị ấy qua bài hỏi đáp vô thường đầy đủ cho mọi yếu tố của sáu căn; ngay trong lúc nghe, tâm vị ấy giải thoát khỏi các lậu hoặc.
57Kinh Rādha (1)
SN35.76 · 20 đoạnTôn giả Rādha xin Đức Phật giảng Pháp vắn tắt. Đức Phật dạy một câu gọn: cái gì vô thường thì hãy dứt bỏ lòng ham muốn đối với nó — và cái vô thường ấy chính là toàn bộ sáu căn, đối tượng, thức, xúc và cảm thọ của chúng, không trừ một thứ nào.
58Kinh Rādha (2)
SN35.77 · 17 đoạnĐức Phật dạy Tôn giả Rādha một câu gọn: cái gì là khổ thì hãy dứt bỏ lòng ham muốn đối với nó. Và cái khổ ấy chính là toàn bộ sáu căn cùng đối tượng, thức, xúc và cảm thọ của chúng — kể cả cảm thọ vui cũng nằm trong khổ vì vô thường.
59Kinh Rādha (3)
SN35.78 · 17 đoạnĐức Phật dạy Tôn giả Rādha một câu gọn: cái gì là vô ngã thì hãy dứt bỏ lòng ham muốn đối với nó. Và cái vô ngã ấy chính là toàn bộ sáu căn cùng đối tượng, thức, xúc và cảm thọ của chúng — không có thứ nào là ‘tôi’ hay ‘của tôi’ để mà bám giữ.
60Kinh Vô Minh (1)
SN35.79 · 16 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi có pháp nào mà dứt bỏ nó thì vô minh dứt và minh sinh không. Đức Phật trả lời: pháp ấy chính là vô minh; và cách dứt bỏ nó là biết và thấy mọi yếu tố của sáu căn — căn, đối tượng, thức, xúc và cảm thọ — đều là vô thường.
61Kinh Vô Minh (2)
SN35.80 · 23 đoạnCùng câu hỏi như kinh trước về pháp duy nhất cần dứt bỏ để vô minh dứt và minh sinh. Lần này Đức Phật trả lời bằng một con đường khác: vị Tỷ-kheo nghe và thấm câu ‘mọi pháp đều không đáng để bám chặt vào’, từ đó hiểu biết trực tiếp và hiểu rõ trọn vẹn mọi pháp, rồi thấy mọi yếu tố của sáu căn đều là ‘khác lạ’ — không phải mình, không thuộc về mình.
62Kinh Các Tỷ-kheo
SN35.81 · 24 đoạnNhiều vị Tỷ-kheo thưa với Đức Phật rằng khi du sĩ ngoại đạo hỏi mục đích sống đời sống thánh dưới Ngài, họ đáp: để hiểu rõ trọn vẹn khổ. Đức Phật xác nhận câu trả lời ấy đúng lời Ngài, và dạy thêm cách đáp khi bị hỏi khổ ấy là gì: đó là toàn bộ sáu căn cùng đối tượng, thức, xúc và cảm thọ của chúng.
63Kinh Phagguna
SN35.83 · 17 đoạnTôn giả Phagguna hỏi: có con mắt nào — hay tai, mũi, lưỡi, thân, ý nào — nhờ đó người ta có thể biết và tuyên bố về các vị Phật quá khứ đã hoàn toàn tắt ngấm, đã vượt qua mọi khổ đau không. Đức Phật trả lời: không có căn nào như vậy; các vị Phật quá khứ nằm ngoài tầm biết và tuyên bố của sáu căn. Bài kinh khép lại phẩm Người Bệnh, kèm bài kệ tóm tắt.
64Kinh Sự Biến Hoại
SN35.84 · 14 đoạnTôn giả Ānanda hỏi vì sao gọi là thế giới. Đức Phật trả lời: cái gì luôn mòn dần và tan rã thì gọi là thế giới — và đó là toàn bộ sáu căn cùng đối tượng, thức, xúc và cảm thọ của chúng, không trừ thứ nào.
65Kinh Thế Giới Trống Không
SN35.85 · 13 đoạnTôn giả Ānanda hỏi vì sao nói thế giới trống không. Đức Phật trả lời: vì thế giới trống không tự ngã và những gì thuộc về tự ngã — mắt, sắc, nhãn thức, nhãn xúc cho đến ý và cảm thọ của nó, tất cả đều không có cái ‘tôi’ nào ở trong.
66Kinh Vắn Tắt
SN35.86 · 39 đoạnTôn giả Ānanda xin Đức Phật giảng Pháp vắn tắt để đi tu một mình. Đức Phật không giảng dài, chỉ dẫn ngài qua bài hỏi đáp vô thường cho từng yếu tố của sáu căn — từ mắt, sắc, nhãn thức, nhãn xúc, cảm thọ cho đến ý — và kết luận: thấy như vậy thì nhàm chán, buông bỏ tham muốn và được giải thoát.
67Kinh Channa
SN35.87 · 75 đoạnTôn giả Channa bệnh nặng trên núi Linh Thứu, đau đớn đến mức muốn dùng dao tự kết liễu. Sāriputta và Mahācunda đến thăm, hết sức khuyên can và hứa chăm sóc, rồi hỏi về cách ngài nhìn sáu căn. Channa trả lời mình thấy mọi căn và thức đều không phải của tôi, không phải là tôi, vì đã thấy sự mất đi của chúng. Sau khi hai vị ra đi, Channa vẫn dùng dao tự kết liễu; Đức Phật tuyên bố ngài không đáng trách, vì ngài không bỏ thân này để nắm lấy một thân khác.
68Kinh Puṇṇa
SN35.88 · 70 đoạnTôn giả Puṇṇa xin Pháp vắn tắt, được Đức Phật dạy: niềm vui thích bám víu sinh ra là gốc của khổ, niềm vui thích tắt là khổ tắt. Rồi ngài xin đến xứ Sunāparanta dữ dằn; qua từng câu hỏi thử — bị chửi, bị đánh tay, ném đất, đánh gậy, đâm kiếm, cho đến bị lấy mạng — Puṇṇa đều trả lời bằng lòng nhẫn nại và biết ơn lạ thường. Đức Phật khen và cho đi; chỉ trong một mùa mưa, ngài độ được khoảng một nghìn cư sĩ, chứng ba sự hiểu biết cao và hoàn toàn tắt ngấm.
69Kinh Bāhiya
SN35.89 · 33 đoạnTôn giả Bāhiya xin Đức Phật giảng Pháp vắn tắt. Đức Phật dẫn ngài qua bài hỏi đáp vô thường cho các yếu tố của sáu căn và kết luận bằng nhàm chán, buông bỏ tham muốn, giải thoát. Bāhiya nghe xong ra đi tu tập một mình và không bao lâu chứng quả A-la-hán.
70Kinh Ái Nhiễm (1)
SN35.90 · 29 đoạnĐức Phật dạy: sự xao động là bệnh, là mụn nhọt, là mũi tên; bậc Như Lai sống không xao động vì đã rút mũi tên ra. Muốn được như vậy, vị Tỷ-kheo đừng tự nghĩ về mắt — không nghĩ trong mắt, từ mắt, hay ‘mắt là của tôi’ — và cứ thế với mọi yếu tố của sáu căn cho đến ‘tất cả’. Không tự nghĩ như vậy thì không bám víu; không bám víu thì không dao động; không dao động thì hoàn toàn tắt ngấm.
71Kinh Ái Nhiễm (2)
SN35.91 · 30 đoạnĐức Phật dạy: ái nhiễm là bệnh, là mụt nhọt, là mũi tên; Như Lai sống không ái nhiễm vì mũi tên đã rút ra. Ai muốn được như vậy thì đừng tưởng nghĩ về mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý và các đối tượng của chúng theo kiểu gán ghép ‘là ta, trong ta, từ ta, là của ta’, vì cái gì bị tưởng nghĩ như thế đều biến đổi, và thế gian bám vào sự hiện hữu nên khổ. Không tưởng nghĩ, không chấp thủ, tâm không dao động và hoàn toàn tịch tịnh.
72Kinh Cả Hai (1)
SN35.92 · 15 đoạnĐức Phật chỉ ra cặp đôi duy nhất làm nền cho mọi nhận thức: mắt với sắc, tai với tiếng, mũi với hương, lưỡi với vị, thân với xúc chạm, ý với pháp. Ai nói bác bỏ cặp đôi này để đưa ra một cặp đôi khác thì chỉ nói suông, bị hỏi sẽ không trả lời được, vì điều ấy vượt ngoài phạm vi kinh nghiệm của họ.
73Kinh Cả Hai (2)
SN35.93 · 52 đoạnĐức Phật dạy thức chỉ hiện hữu khi có đủ một cặp đôi: căn và đối tượng. Căn vô thường, đối tượng vô thường, nên thức sinh từ chúng cũng vô thường; xúc và các pháp sinh từ xúc cũng lay động, sụp đổ, đổi khác như vậy. Lời dạy được triển khai trọn vẹn qua mắt, lưỡi và ý.
74Kinh Không Thâu Nhiếp, Không Phòng Hộ
SN35.94 · 51 đoạnĐức Phật dạy: sáu xứ tiếp xúc nếu không được luyện tập, canh giữ, bảo vệ và chế ngự sẽ đưa đến đau khổ; nếu khéo luyện tập, canh giữ, bảo vệ và chế ngự sẽ đưa đến an lạc. Sau phần văn xuôi, Đức Phật nói kệ tóm tắt: thấy, nghe, ngửi, nếm, chạm và nghĩ mà không tham đắm, không ghét bỏ, tâm quân bình không dao động, thì vượt qua được sinh tử.
75Kinh Mālukyaputta
SN35.95 · 181 đoạnTôn giả Mālukyaputta, dù đã già yếu ở cuối đời, vẫn xin Đức Phật dạy vắn tắt để về sống một mình tu tập. Đức Phật dạy: trong cái thấy chỉ là cái thấy, trong cái nghe chỉ là cái nghe, trong cái cảm nhận chỉ là cái cảm nhận, trong cái nhận biết chỉ là cái nhận biết — khi ấy không còn ‘vì cái ấy’, không còn ‘ở trong cái ấy’, và đó là chấm dứt khổ đau. Tôn giả triển khai lời dạy thành hai chùm kệ đối nghịch — mê say thì khổ chất chồng và xa Niết-bàn, tỉnh niệm thì khổ mòn dần và gần Niết-bàn — được Đức Phật xác nhận, rồi chứng quả A-la-hán.
76Kinh Pháp Thối Đọa
SN35.96 · 38 đoạnĐức Phật chỉ ba mức tu tập qua sáu căn: khi các pháp ác, bất thiện khởi lên mà dung dưỡng, không từ bỏ, là thối đọa; khi khởi lên mà từ bỏ, xua tan, chấm dứt, là không thối đọa; khi chúng không còn khởi lên nữa, mỗi căn trở thành một thắng xứ — một lãnh vực đã được chinh phục.
77Kinh Sống Phóng Dật
SN35.97 · 47 đoạnĐức Phật vẽ hai chuỗi nhân quả ngược nhau qua sáu căn: không chế ngự các căn, tâm bị ô nhiễm, mất hoan hỷ, mất hỷ, mất khinh an, rồi khổ, tâm không định, các pháp không hiện rõ — đó là sống phóng dật. Chế ngự các căn thì chuỗi ấy chạy ngược lại: hoan hỷ, hỷ, khinh an, an lạc, định tĩnh và các pháp hiện rõ — đó là sống không phóng dật.
78Kinh Nhiếp Hộ
SN35.98 · 28 đoạnĐức Phật định nghĩa nhiếp hộ bằng thái độ trước các đối tượng dễ ưa của sáu căn: hoan hỷ, tán dương và bám chặt lấy chúng thì các pháp thiện thối thất — đó là không nhiếp hộ. Không hoan hỷ, không tán dương, không bám chặt thì các pháp thiện không thối thất — đó là có nhiếp hộ.
79Kinh Thiền Định
SN35.99 · 19 đoạnĐức Phật khuyên các Tỷ-kheo tu tập định, vì tâm có định mới thấy đúng như thật. Cái thấy ấy là: mắt, sắc, nhãn thức, nhãn xúc và cảm thọ sinh từ nhãn xúc đều vô thường — và như vậy với cả sáu căn, kết lại ở ý và các pháp.
80Kinh Thiền Tịnh
SN35.100 · 14 đoạnĐức Phật khuyên các Tỷ-kheo lui về nơi vắng lặng để hành thiền, vì người hành thiền nơi vắng lặng mới hiểu rõ đúng như thật. Cái hiểu ấy là tính vô thường của mắt, sắc, thức, xúc và cảm thọ ở cả sáu căn, được khép lại bằng chính lời khuyên ban đầu.
81Kinh Không Phải Của Các Ông (1)
SN35.101 · 67 đoạnĐức Phật dạy: mắt, sắc, thức, xúc và cảm thọ ở cả sáu căn đều không phải của mình — hãy từ bỏ chúng, từ bỏ sẽ đem lại lợi ích và an lạc. Ngài dùng ví dụ rừng Jeta: cỏ củi bị người ta mang đi hay đốt, không ai nghĩ ‘người ta đang mang tôi đi’, vì chúng không phải là tự ngã hay thuộc về tự ngã.
82Kinh Không Phải Của Các Ông (2)
SN35.102 · 24 đoạnBài kinh lặp lại lời dạy của bài trước ở dạng rút gọn, không có ví dụ rừng Jeta: cái gì không phải của mình — từ mắt, sắc, thức, xúc cho đến cảm thọ sinh từ ý xúc — hãy từ bỏ; từ bỏ nó sẽ đem lại lợi ích và an lạc. Bản dịch của HT. Thích Minh Châu cho bài này chỉ là một dòng chú thích tham chiếu bài trước, nên bản hiện đại được soạn trọn vẹn từ bản Pāli.
83Kinh Uddaka
SN35.103 · 50 đoạnUddaka Rāmaputta tự xưng là bậc minh trí, chiến thắng tất cả, đã đào lên gốc rễ của khổ — nhưng Đức Phật nói ông chưa đạt điều nào trong ba điều ấy. Một Tỷ-kheo mới thật sự nói đúng khi tự xưng như vậy: người hiểu rõ sáu xứ tiếp xúc — sinh, diệt, vị ngọt, nguy hiểm và lối thoát — người được giải thoát không chấp thủ, và người đã cắt đứt khát ái tận gốc rễ như chặt gốc cây ta-la.
84Kinh An Ổn Khỏi Khổ Ách
SN35.104 · 15 đoạnĐức Phật giảng pháp môn về người đã được an ổn, khỏi các khổ ách: đối với mọi đối tượng dễ ưa của sáu căn, Như Lai đã từ bỏ, cắt đứt tận gốc rễ như chặt gốc cây ta-la, khiến chúng không thể sinh khởi nữa, và Ngài chỉ ra sự tinh cần cần thiết để từ bỏ chúng. Vì vậy Ngài được gọi là vị đã được an ổn, khỏi các khổ ách.
85Kinh Chấp Thủ
SN35.105 · 30 đoạnCác Tỷ-kheo hỏi: khi có cái gì, do chấp thủ cái gì, mà lạc và khổ khởi lên trong nội tâm? Đức Phật trả lời qua từng căn: vì có mắt — và các căn còn lại — và vì bám giữ chúng. Nhưng các căn đều vô thường, khổ, luôn biến đổi; nếu không bám giữ một thứ vô thường như vậy, lạc và khổ nội tâm không thể khởi lên. Thấy rõ điều đó, bậc Thánh đệ tử nhàm chán sáu căn, ly tham và được giải thoát.
86Kinh Khổ Khởi Lên và Diệt Mất
SN35.106 · 39 đoạnĐức Phật trình bày chuỗi duyên khởi qua sáu căn: căn gặp đối tượng sinh thức, ba pháp gặp nhau là xúc, xúc sinh cảm thọ, cảm thọ sinh khát ái — đó là khổ khởi lên. Khi khát ái được đoạn diệt hoàn toàn, chấp thủ diệt, hữu diệt, sinh diệt, và già chết cùng sầu, bi, khổ, ưu, não đều diệt — đó là khổ đoạn diệt.
87Kinh Thế Giới Khởi Lên và Diệt Mất
SN35.107 · 42 đoạnĐức Phật dạy: ‘thế giới’ khởi lên ngay trong chuỗi duyên khởi qua sáu căn — xúc, cảm thọ, khát ái, chấp thủ, hữu, sinh, rồi già chết và sầu, bi, khổ, ưu, não. Và thế giới diệt mất khi khát ái bị đoạn diệt hoàn toàn, kéo theo cả chuỗi sụp đổ và toàn bộ khối khổ chấm dứt.
88Kinh Tôi Hơn
SN35.108 · 28 đoạnĐức Phật chỉ gốc của mọi so sánh hơn thua: vì có sáu căn và vì bám giữ, cố chấp vào chúng, nên mới có ý nghĩ ‘tôi hơn’, ‘tôi ngang bằng’, ‘tôi thua kém’. Các căn đều vô thường và khổ; không bám giữ một thứ vô thường thì tâm so sánh không còn đất đứng. Thấy vậy, bậc Thánh đệ tử nhàm chán sáu căn, ly tham và được giải thoát.
89Kinh Pháp Bị Kiết Sử
SN35.109 · 13 đoạnĐức Phật phân biệt hai lớp: các căn như mắt hay ý tự chúng chỉ là ‘pháp bị kiết sử’ — cái nền; còn dục và tham đối với chúng mới là kiết sử thật sự, sợi dây trói buộc. Muốn tháo trói, phải nhắm vào dục và tham, không phải vào các căn.
90Kinh Pháp Bị Chấp Thủ
SN35.110 · 13 đoạnĐức Phật phân biệt hai lớp: các căn như mắt hay ý tự chúng chỉ là ‘pháp bị chấp thủ’ — cái nền dễ bị bám vào; còn dục và tham đối với chúng mới là chấp thủ thật sự. Muốn hết bám giữ, phải nhắm vào dục và tham trong tâm mình.
91Kinh Liễu Tri Các Xứ Bên Trong
SN35.111 · 14 đoạnĐức Phật dạy về sáu xứ bên trong — mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý: không biết rõ, không hiểu thấu, không ly tham, không từ bỏ chúng thì không thể đoạn tận khổ đau; ngược lại, biết rõ, hiểu thấu, ly tham và từ bỏ chúng thì có thể đoạn tận khổ đau.
92Kinh Liễu Tri Các Xứ Bên Ngoài
SN35.112 · 16 đoạnĐức Phật dạy về sáu xứ bên ngoài — sắc, tiếng, hương, vị, xúc chạm và pháp: không biết rõ, không hiểu thấu, không ly tham, không từ bỏ chúng thì không thể đoạn tận khổ đau; ngược lại, biết rõ, hiểu thấu, ly tham và từ bỏ chúng thì có thể đoạn tận khổ đau.
93Kinh Nghe Trộm
SN35.113 · 53 đoạnTại Ñātikā, khi đang ở một mình hành thiền, Đức Phật tự nói lên pháp môn duyên khởi qua sáu căn: chuỗi sinh khởi của toàn bộ khối khổ và chuỗi đoạn diệt của nó. Một vị Tỷ-kheo đứng nghe trộm; Đức Phật thấy, hỏi, rồi dạy vị ấy hãy học, học thuộc lòng và ghi nhớ pháp môn này, vì nó là nền tảng của đời sống phạm hạnh.
94Kinh Lưới Bẫy của Ma (1)
SN35.114 · 26 đoạnĐức Phật dạy: trước các đối tượng dễ ưa của sáu căn, ai hoan hỷ, tán dương và bám chặt lấy chúng thì được gọi là đã đi vào trú xứ của Ma, rơi vào quyền lực của Ma và mắc vào lưới bẫy của Ma. Ai không hoan hỷ, không tán dương, không bám chặt thì thoát khỏi lưới bẫy ấy, và Ác ma không thể làm gì vị ấy theo ý muốn.
95Lưới Bẫy Của Ma (2)
SN35.115 · 22 đoạnĐức Phật dạy về hai phía của sáu trần: những sắc, tiếng, hương, vị, xúc chạm và pháp đáng ưa, quyến rũ. Tỷ-kheo nào hoan hỷ, chào đón và bám víu vào chúng thì bị trói buộc, rơi vào chỗ ở và quyền lực của Ma; vị nào không hoan hỷ, không bám víu thì thoát khỏi lưới bẫy của Ma.
96Đi Đến Tận Cùng Thế Giới
SN35.116 · 86 đoạnĐức Phật nói một lời tóm tắt khó hiểu: không thể đi đến tận cùng thế giới, nhưng cũng không thể chấm dứt khổ nếu chưa đến được tận cùng ấy, rồi Ngài đi vào nơi ở. Các Tỷ-kheo đến nhờ Tôn giả Ānanda giải thích; ngài chỉ rõ ‘thế giới’ ở đây chính là sáu căn — nhờ mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý mà người ta nhận biết và tự phụ về thế giới. Đức Phật xác nhận lời giải thích của Ānanda là đúng ý Ngài.
97Năm Dục Công Đức
SN35.117 · 78 đoạnĐức Phật kể lại suy nghĩ của chính Ngài trước khi giác ngộ: tâm hay chạy theo năm dục công đức đã qua, đang có hay sắp đến, nên cần không buông lung, giữ chánh niệm và bảo vệ tâm; Ngài dạy thêm về cái xứ nơi sáu căn chấm dứt và nhận biết về các trần tan biến. Tôn giả Ānanda giải thích lời tóm tắt ấy chính là sự chấm dứt của sáu xứ, và Đức Phật xác nhận lời giải thích ấy.
98Câu Hỏi Của Sakka
SN35.118 · 28 đoạnThiên chủ Sakka hỏi Đức Phật vì sao có chúng sinh ngay trong đời này nhập được Niết-bàn, có chúng sinh thì không. Đức Phật đáp: Tỷ-kheo nào hoan hỷ và bám víu vào sáu trần đáng ưa thì thức còn chỗ dựa và chất nuôi dưỡng cho sự bám víu nên không nhập Niết-bàn; vị nào không hoan hỷ, không bám víu thì nhập được Niết-bàn.
99Pañcasikha
SN35.119 · 19 đoạnThiên tử Pañcasikha đến hỏi Đức Phật đúng câu hỏi mà Thiên chủ Sakka đã hỏi ở kinh trước: vì sao có chúng sinh ngay trong đời này nhập được Niết-bàn, có chúng sinh thì không. Đức Phật trả lời y như trước: bám víu vào sáu trần đáng ưa thì thức còn chất nuôi dưỡng cho sự bám víu và không nhập Niết-bàn; không bám víu thì nhập được Niết-bàn.
100Sāriputta
SN35.120 · 34 đoạnMột Tỷ-kheo đến báo với Tôn giả Sāriputta rằng người học trò cùng ở với mình đã bỏ tu, quay về đời thường. Tôn giả giải thích: ai không canh giữ các cửa căn, ăn uống không biết vừa đủ và không chuyên tâm tỉnh thức thì không thể giữ được đời sống tu hành trọn đời; và ngài giảng rõ ba việc ấy gồm những gì.
101Lời Dạy Cho Rāhula
SN35.121 · 82 đoạnThấy các pháp làm chín muồi sự giải thoát đã chín nơi Rāhula, Đức Phật đưa vị ấy vào rừng Andha và hỏi đáp từng căn, từng trần, từng thức, từng xúc: tất cả đều vô thường, khổ và không đáng xem là ‘của tôi, là tôi, là tự ngã của tôi’. Nghe xong, tâm Rāhula giải thoát khỏi các lậu hoặc, và hàng ngàn chư Thiên mở được con mắt Pháp.
102Các Pháp Bị Kiết Sử
SN35.122 · 14 đoạnĐức Phật phân biệt hai phía: sáu trần đáng ưa, quyến rũ là các pháp làm chặt thêm kiết sử; còn chính sự ham muốn và tham lam đối với chúng mới là kiết sử — sợi dây trói buộc. Trần tự nó không trói ai; lòng tham đối với trần mới là dây trói.
103Các Pháp Bị Chấp Thủ
SN35.123 · 22 đoạnĐức Phật dạy cùng một khuôn với kinh trước, nhưng đổi cặp khái niệm: sáu trần đáng ưa, quyến rũ là các pháp nuôi dưỡng sự bám víu; còn chính sự ham muốn và tham lam đối với chúng mới là sự bám víu. Cuối bài là phần tóm tắt tên các kinh của cả phẩm.
104Ở Vesālī
SN35.124 · 24 đoạnTại Vesālī, gia chủ Ugga hỏi Đức Phật vì sao có chúng sinh ngay trong đời này nhập được Niết-bàn, có chúng sinh thì không. Đức Phật trả lời bằng khuôn quen thuộc: bám víu vào sáu trần đáng ưa thì thức còn chất nuôi dưỡng cho sự bám víu và không nhập Niết-bàn; không bám víu thì nhập được Niết-bàn.
105Giữa Dân Vajjī
SN35.125 · 10 đoạnTại làng Hatthi giữa dân Vajjī, gia chủ Ugga hỏi Đức Phật đúng câu hỏi của kinh trước: vì sao có chúng sinh ngay trong đời này nhập được Niết-bàn, có chúng sinh thì không. Phần trả lời trong nguyên bản được ghi vắn tắt là triển khai như kinh trước, và bài kinh kết bằng câu kết luận về nhân duyên nhập Niết-bàn.
106Ở Nālandā
SN35.126 · 10 đoạnTại vườn xoài của Pāvārika gần Nālandā, gia chủ Upāli hỏi Đức Phật vì sao có chúng sinh ngay trong đời này nhập được Niết-bàn, có chúng sinh thì không. Phần trả lời trong nguyên bản được ghi vắn tắt là triển khai như kinh trước, và bài kinh kết bằng câu kết luận về nhân duyên nhập Niết-bàn.
107Bhāradvāja
SN35.127 · 42 đoạnVua Udena hỏi Tôn giả Piṇḍola Bhāradvāja vì sao các Tỷ-kheo trẻ tuổi giữ được đời tu trong sạch trọn đời. Tôn giả nêu ba điều Đức Phật đã dạy: nhìn người nữ đáng tuổi mẹ, chị, con gái bằng tâm như với mẹ, chị, con gái; quán thân đầy những phần không sạch; và canh giữ các cửa căn. Nhà vua công nhận điều thứ ba là nhân thật sự, kể cả với chính mình trong nội cung, rồi xin quy y.
108Soṇa
SN35.128 · 10 đoạnTại rừng Trúc ở Vương Xá, Soṇa, con của một gia chủ, hỏi Đức Phật vì sao có chúng sinh ngay trong đời này nhập được Niết-bàn, có chúng sinh thì không. Phần trả lời trong nguyên bản được ghi vắn tắt là triển khai như kinh trước, và bài kinh kết bằng câu kết luận về nhân duyên nhập Niết-bàn.
109Ghosita
SN35.129 · 27 đoạnGia chủ Ghosita hỏi Tôn giả Ānanda: Đức Phật nói về sự khác nhau của các giới cho đến mức nào. Tôn giả giải thích theo từng căn: với mỗi căn — mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý — trần dễ chịu thì sinh cảm thọ dễ chịu, trần không dễ chịu thì sinh cảm thọ khổ, trần trung tính thì sinh cảm thọ không khổ không vui.
110Hāliddikāni
SN35.130 · 26 đoạnGia chủ Hāliddikāni hỏi Tôn giả Mahā Kaccāna về câu Đức Phật đã nói: sự khác nhau của các giới sinh ra sự khác nhau của các xúc, và sự khác nhau của các xúc sinh ra sự khác nhau của các cảm thọ. Tôn giả giảng qua sáu căn: trần dễ chịu cho cảm thọ vui, trần khó chịu cho cảm thọ khổ, trần trung tính cho cảm thọ không khổ không vui.
111Nakulapitā
SN35.131 · 28 đoạnTại núi Susumāra giữa dân Bhagga, gia chủ Nakulapitā hỏi Đức Phật vì sao có chúng sinh ngay trong đời này nhập được Niết-bàn, có chúng sinh thì không. Đức Phật trả lời bằng khuôn quen thuộc: bám víu vào sáu trần đáng ưa thì thức còn chất nuôi dưỡng cho sự bám víu và không nhập Niết-bàn; không bám víu thì nhập được Niết-bàn.
112Lohicca
SN35.132 · 88 đoạnCác học trò của Bà-la-môn Lohicca đến chòi của Tôn giả Mahā Kaccāna gây ồn và nhạo báng; ngài đáp bằng bài kệ khen các Bà-la-môn xưa giữ giới và canh giữ các căn, chê lớp người nay chỉ còn hình thức bề ngoài. Lohicca đích thân đến hỏi, nghe ngài giảng rõ thế nào là canh giữ và không canh giữ các cửa căn, rồi hoan hỷ xin quy y và mời ngài đến thăm gia đình mình.
113Verahaccāni
SN35.133 · 53 đoạnMột thanh niên học trò ca ngợi Tôn giả Udāyī với nữ Bà-la-môn dòng họ Verahaccāni; bà mời ngài đến dùng cơm nhưng tiếp đón thiếu kính trọng nên ngài ra về không thuyết Pháp. Lần sau, bà cởi dép, ngồi thấp, mở khăn trùm đầu và hỏi: khi cái gì hiện hữu thì các bậc A-la-hán nói có lạc khổ — ngài đáp: khi sáu căn hiện hữu. Bà hoan hỷ xin quy y.
114Ở Devadaha
SN35.134 · 20 đoạnTại Devadaha, Đức Phật phân biệt hai hạng Tỷ-kheo: bậc A-la-hán đã dứt lậu hoặc thì không còn việc phải làm với sự không buông lung ở sáu xứ xúc chạm, vì họ không thể buông lung nữa; còn người đang tu học thì cần không buông lung, để các trần dễ chịu hay khó chịu dù chạm đến nhiều lần cũng không chiếm giữ được tâm, và tinh tấn, chánh niệm, thân an, tâm định cùng sinh khởi.
115Cơ Hội
SN35.135 · 21 đoạnĐức Phật nhắc các Tỷ-kheo rằng họ thật may mắn vì đã nắm được cơ hội sống đời tu hành. Ngài kể hai cảnh giới đối nghịch: địa ngục của sáu xứ xúc chạm, nơi mọi trần qua sáu căn đều chỉ là không đáng ưa; và cõi trời của sáu xứ xúc chạm, nơi mọi trần đều chỉ là đáng ưa — cả hai cảnh giới cực đoan ấy đều không cho cơ hội tu hành như đời người hiện tại.
116Thích Thú Các Sắc (1)
SN35.136 · 55 đoạnĐức Phật đối chiếu hai cách sống trước sáu trần: chư Thiên và loài người thích thú các trần nên khổ khi chúng biến đổi và chấm dứt; còn Như Lai đã biết rõ sự sinh khởi, biến mất, vị ngọt, nguy hại và lối thoát của chúng nên không thích thú, và sống an lạc ngay cả khi chúng chấm dứt. Bài kệ cuối kinh nói: điều đời gọi là vui, bậc Thánh gọi là khổ — Pháp này khó hiểu với người còn trôi theo dòng tái sinh.
117Thích Thú Các Sắc (2)
SN35.137 · 20 đoạnBài kinh lặp lại ý của kinh trước dưới dạng rút gọn: chư Thiên và loài người thích thú sáu trần nên khổ khi chúng biến đổi và chấm dứt; còn Như Lai đã biết rõ sự sinh khởi, biến mất, vị ngọt, nguy hại và lối thoát của chúng nên không thích thú, và sống an lạc ngay cả khi chúng chấm dứt. Khác với kinh trước, bài này không có phần kệ kết.
118Không Phải Của Các Ông (1)
SN35.138 · 24 đoạnĐức Phật dạy: cái gì không phải của mình thì hãy buông bỏ, buông bỏ sẽ mang lại lợi ích và hạnh phúc — và sáu căn đều không phải của ai cả. Ngài dùng ví dụ cỏ, củi, cành, lá trong rừng Jeta: người ta mang đi hay đốt, không ai nghĩ người ta đang làm vậy với chính mình, vì chúng không phải là tự ngã; sáu căn cũng vậy.
119Không Phải Của Các Ông (2)
SN35.139 · 18 đoạnBài kinh song sinh với kinh trước, nhưng đổi đối tượng: không phải sáu căn, mà là sáu trần — sắc, tiếng, hương, vị, xúc chạm và pháp — đều không phải của ai cả, hãy buông bỏ, buông bỏ sẽ mang lại lợi ích và hạnh phúc. Ví dụ cỏ củi trong rừng Jeta của kinh trước được nhắc lại vắn tắt ở giữa bài.
120Nội Căn Vô Thường Do Nhân
SN35.140 · 16 đoạnĐức Phật chỉ ra một chuỗi suy luận ngắn: sáu căn là vô thường, nhân và duyên sinh ra chúng cũng vô thường, vậy cái sinh ra từ vô thường làm sao thường còn được. Thấy vậy, đệ tử thánh nhàm chán sáu căn, ham muốn phai nhạt và được giải thoát.
121Nội Căn Khổ Do Nhân
SN35.141 · 15 đoạnBài kinh song sinh với kinh trước, nhưng đổi một chữ: sáu căn là khổ, nhân và duyên sinh ra chúng cũng là khổ, vậy cái sinh ra từ khổ làm sao là vui được. Thấy vậy, đệ tử thánh nhàm chán sáu căn, ham muốn phai nhạt và được giải thoát. Bản dịch của HT. Thích Minh Châu cho bài này chỉ là một câu ghi chú tham chiếu kinh trước.
122Nội Căn Do Nhân (3)
SN35.142 · 15 đoạnĐức Phật dạy: mắt và các căn trong còn lại đều là vô ngã, và ngay cả nguyên nhân, điều kiện sinh ra chúng cũng là vô ngã. Cái sinh ra từ vô ngã thì không thể là tự ngã; thấy rõ như vậy, vị đệ tử nhàm chán, hết tham và được giải thoát.
123Ngoại Căn Do Nhân (1)
SN35.143 · 16 đoạnĐức Phật dạy: các sắc và những đối tượng ngoài còn lại đều là vô thường, và ngay cả nguyên nhân, điều kiện sinh ra chúng cũng là vô thường. Cái sinh ra từ vô thường thì không thể thường còn; thấy rõ như vậy, vị đệ tử nhàm chán, hết tham và được giải thoát.
124Ngoại Căn Do Nhân (2)
SN35.144 · 16 đoạnĐức Phật dạy: các sắc và những đối tượng ngoài còn lại đều là khổ, và ngay cả nguyên nhân, điều kiện sinh ra chúng cũng là khổ. Cái sinh ra từ khổ thì không thể là vui; thấy rõ như vậy, vị đệ tử nhàm chán, hết tham và được giải thoát.
125Ngoại Căn Do Nhân (3)
SN35.145 · 23 đoạnĐức Phật dạy: các sắc và những đối tượng ngoài còn lại đều là vô ngã, và ngay cả nguyên nhân, điều kiện sinh ra chúng cũng là vô ngã. Cái sinh ra từ vô ngã thì không thể là tự ngã; thấy rõ như vậy, vị đệ tử nhàm chán, hết tham và được giải thoát. Bài kinh khép lại phẩm Devadaha.
126Nghiệp
SN35.146 · 24 đoạnĐức Phật phân biệt nghiệp cũ — chính là mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý đã được tạo nên từ trước và sẽ được cảm nhận — với nghiệp mới là mọi hành động ta đang làm bằng thân, lời nói và ý. Sự chấm dứt của nghiệp đạt được bằng con đường thánh tám nhánh, và Ngài dặn các Tỷ-kheo hãy ngồi thiền, đừng buông lung.
127Thích Ứng (1)
SN35.147 · 11 đoạnĐức Phật chỉ con đường thích hợp để đạt đến Niết-bàn: thấy mắt, sắc, nhãn thức, nhãn xúc và mọi cảm thọ sinh ra từ đó — và tương tự với các căn còn lại — đều là vô thường. Thấy đều đặn như vậy là đi đúng hướng về sự tắt lặng hoàn toàn.
128Thích Ứng (2)
SN35.148 · 11 đoạnĐức Phật chỉ con đường thích hợp để đạt đến Niết-bàn: thấy mắt, sắc, nhãn thức, nhãn xúc và mọi cảm thọ sinh ra từ đó — và tương tự với các căn còn lại — đều là khổ. Thấy rõ tính khổ của mọi tiếp xúc là đi đúng hướng về sự tắt lặng hoàn toàn.
129Thích Ứng (3)
SN35.149 · 10 đoạnĐức Phật chỉ con đường thích hợp để đạt đến Niết-bàn: thấy mắt, sắc, nhãn thức, nhãn xúc và mọi cảm thọ sinh ra từ đó — và tương tự cho đến ý và các pháp — đều là vô ngã. Thấy rõ không có cái gì là mình trong mọi tiếp xúc là đi đúng hướng về sự tắt lặng hoàn toàn.
130Thích Ứng (4)
SN35.150 · 31 đoạnĐức Phật dẫn các Tỷ-kheo qua từng câu hỏi: mắt là vô thường, cái vô thường thì là khổ, và cái vô thường, khổ, đổi thay thì không thể xem là ‘của tôi, là tôi, là tự ngã của tôi’ — và như vậy với mọi căn, đối tượng, thức, xúc và cảm thọ. Thấy như vậy, vị đệ tử nhàm chán, hết tham, được giải thoát: đó là con đường thích hợp để đạt đến Niết-bàn.
131Đệ Tử Nội Trú
SN35.151 · 42 đoạnĐức Phật dùng một hình ảnh lạ: khi mắt thấy sắc mà những pháp xấu, trói buộc sinh ra và ở lại trong tâm, vị Tỷ-kheo ấy ‘có đệ tử ở trong’; khi chúng chi phối vị ấy, vị ấy ‘có thầy ở trên’ — và sống khổ, không thoải mái. Ngược lại, khi chúng không sinh ra, không ở lại, không chi phối, vị ấy sống vui và thoải mái: Phạm hạnh đích thực là đời sống không có hai ‘vị khách’ ấy.
132Với Mục Đích Gì?
SN35.152 · 29 đoạnĐức Phật dặn các Tỷ-kheo cách trả lời nếu người tu phái khác hỏi sống Phạm hạnh dưới Sa-môn Gotama là để làm gì: để hiểu rõ hoàn toàn về khổ. Và khổ ấy không ở đâu xa — chính là mắt, sắc, nhãn thức, nhãn xúc, cảm thọ, và tương tự qua cả sáu cửa giác quan.
133Có Pháp Môn Nào?
SN35.153 · 35 đoạnCác Tỷ-kheo hỏi có cách nào để một người tuyên bố sự giác ngộ mà không dựa vào lòng tin, ưa thích, lời truyền nghe, suy luận hay quan điểm đã chấp nhận không. Đức Phật trả lời: có — đó là tự mình thấy bằng trí tuệ, ngay khi mắt thấy sắc hay ý biết pháp, rằng trong mình đang có hay không có tham, sân, si; sự biết trực tiếp ấy không vay mượn từ ai cả.
134Căn
SN35.154 · 13 đoạnMột Tỷ-kheo hỏi đến mức nào thì được gọi là đầy đủ các căn. Đức Phật trả lời: khi một người sống quán sát sự sinh và diệt ngay trong nhãn căn, và tương tự với các căn còn lại cho đến ý căn, người ấy nhàm chán, hết tham, được giải thoát và biết mình đã giải thoát.
135Vị Thuyết Pháp
SN35.155 · 26 đoạnMột Tỷ-kheo hỏi đến mức nào thì được gọi là người thuyết Pháp. Đức Phật phân ba bậc: giảng Pháp đưa đến nhàm chán, hết tham và chấm dứt đối với mắt — và các căn còn lại — thì là người thuyết Pháp; tự mình thực hành như vậy thì là người thực hành đúng Pháp; nhờ đó được giải thoát, không còn bám giữ, thì là người đã đạt Niết-bàn ngay trong đời này. Bài kinh khép lại phẩm Cũ Và Mới.
136Duyệt Hỷ Tiêu Tận
SN35.156 · 19 đoạnĐức Phật dạy: mắt thật sự là vô thường, và thấy nó là vô thường chính là cái thấy đúng. Thấy đúng thì nhàm chán; khi sự vui thích chấm dứt, tham chấm dứt, và khi cả hai cùng chấm dứt, tâm được gọi là đã giải thoát tốt — và như vậy với mọi căn, cho đến ý.
137Duyệt Hỷ Tiêu Tận (2)
SN35.157 · 18 đoạnĐức Phật dạy: các sắc thật sự là vô thường, và thấy chúng là vô thường chính là cái thấy đúng. Thấy đúng thì nhàm chán; khi sự vui thích chấm dứt, tham chấm dứt, và khi cả hai cùng chấm dứt, tâm được gọi là đã giải thoát tốt — và như vậy với mọi đối tượng ngoài, cho đến các pháp.
138Duyệt Hỷ Tiêu Tận (3)
SN35.158 · 22 đoạnĐức Phật dạy cách chú tâm đúng đắn: hãy chú tâm đến mắt và thấy tính vô thường của mắt đúng như nó thật là, thì sẽ nhàm chán đối với mắt. Khi sự vui thích chấm dứt, tham chấm dứt, và khi cả hai cùng chấm dứt, tâm được gọi là đã giải thoát tốt — và như vậy với mọi căn, cho đến ý.
139Duyệt Hỷ Tiêu Tận (4)
SN35.159 · 18 đoạnĐức Phật dạy cách chú tâm đúng đắn: hãy chú tâm đến các sắc và thấy tính vô thường của chúng đúng như nó thật là, thì sẽ nhàm chán đối với chúng. Khi sự vui thích chấm dứt, tham chấm dứt, và khi cả hai cùng chấm dứt, tâm được gọi là đã giải thoát tốt — và như vậy với mọi đối tượng ngoài, cho đến các pháp.
140Trong Vườn Xoài Jīvaka (1)
SN35.160 · 16 đoạnTại vườn xoài của ông Jīvaka gần thành Vương Xá, Đức Phật dặn các Tỷ-kheo hãy tu tập định: với tâm định tĩnh, mọi việc hiện rõ đúng như chúng thật là. Cái hiện rõ ấy là tính vô thường của mắt, sắc, nhãn thức, nhãn xúc, cảm thọ — và của mọi căn còn lại cho đến ý.
141Koṭṭhika (1)
SN35.162 · 24 đoạnTôn giả Mahākoṭṭhika xin Đức Phật giảng Pháp vắn tắt để đi sống một mình, tinh cần. Đức Phật dạy một câu ngắn: cái gì vô thường, hãy dứt bỏ lòng ham muốn đối với nó — và cái vô thường ấy là toàn bộ mắt, sắc, nhãn thức, nhãn xúc, cảm thọ, cho đến ý và các pháp.
142Koṭṭhika (2)
SN35.163 · 20 đoạnTôn giả Mahākoṭṭhika xin Đức Phật giảng Pháp vắn tắt để đi sống một mình, tinh cần. Đức Phật dạy một câu ngắn: cái gì là khổ, hãy dứt bỏ lòng ham muốn đối với nó — và cái khổ ấy là toàn bộ mắt, sắc, nhãn thức, nhãn xúc, cảm thọ, cho đến ý và các pháp.
143Koṭṭhika (3)
SN35.164 · 20 đoạnTôn giả Mahākoṭṭhika xin Đức Phật giảng Pháp vắn tắt để đi sống một mình, tinh cần. Đức Phật dạy một câu ngắn: cái gì là vô ngã, hãy dứt bỏ lòng ham muốn đối với nó — và cái vô ngã ấy là toàn bộ mắt, sắc, nhãn thức, nhãn xúc, cảm thọ, cho đến ý và các pháp.
144Tà Kiến
SN35.165 · 13 đoạnMột Tỷ-kheo hỏi: biết và thấy như thế nào thì cái nhìn sai được dứt bỏ. Đức Phật trả lời: khi biết và thấy mắt, sắc, nhãn thức, nhãn xúc — và mọi cảm thọ cho đến cảm thọ do ý xúc sinh ra — đều là vô thường, thì cái nhìn sai được dứt bỏ.
145Thân Kiến
SN35.166 · 13 đoạnMột Tỷ-kheo hỏi: biết và thấy như thế nào thì thân kiến được dứt bỏ. Đức Phật trả lời: khi biết và thấy mắt, sắc, nhãn thức, nhãn xúc — và mọi cảm thọ cho đến cảm thọ do ý xúc sinh ra — đều là khổ, thì thân kiến được dứt bỏ.
146Ngã Kiến
SN35.167 · 24 đoạnMột Tỷ-kheo hỏi: biết và thấy như thế nào thì ngã kiến được dứt bỏ. Đức Phật trả lời: khi biết và thấy mắt, sắc, nhãn thức, nhãn xúc, cảm thọ — và mọi pháp qua cả sáu cửa cho đến ý và các pháp — đều là vô ngã, thì ngã kiến được dứt bỏ. Bài kinh khép lại phẩm Dứt Bỏ Vui Thích.
147Do Dục Niệm
SN35.168 · 9 đoạnĐức Phật dạy ngắn gọn: cái gì vô thường, hãy dứt bỏ lòng ham muốn đối với nó. Cái vô thường ấy là mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý — toàn bộ sáu căn trong.
148Do Dục Niệm (2)
SN35.169 · 12 đoạnĐức Phật dạy ngắn gọn: cái gì vô thường, hãy dứt bỏ lòng tham đối với nó. Cái vô thường ấy là mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý — toàn bộ sáu căn trong.
149Do Dục Niệm (3)
SN35.170 · 12 đoạnĐức Phật dạy ngắn gọn: cái gì vô thường, hãy dứt bỏ cả lòng ham muốn và lòng tham đối với nó. Cái vô thường ấy là mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý — toàn bộ sáu căn trong.
150Do Dục Niệm (4–6)
SN35.171-173 · 9 đoạnBa bài kinh gộp lại dạy: cái gì là khổ, hãy dứt bỏ lòng ham muốn, lòng tham, và cả ham muốn lẫn tham đối với nó. Cái khổ ấy là mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý — toàn bộ sáu căn trong.
151Do Lòng Dục (7–9)
SN35.174-176 · 9 đoạnBa bài kinh gộp lại dạy: cái gì là vô ngã, hãy dứt bỏ lòng ham muốn, lòng tham, và cả ham muốn lẫn tham đối với nó. Cái vô ngã ấy là mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý — toàn bộ sáu căn trong.
152Do Lòng Dục (10–12)
SN35.177-179 · 12 đoạnBa bài kinh gộp lại dạy: cái gì vô thường, hãy dứt bỏ lòng ham muốn, lòng tham, và cả ham muốn lẫn tham đối với nó. Cái vô thường ấy là các sắc, tiếng, hương, vị, xúc và pháp — toàn bộ sáu đối tượng ngoài.
153Do Lòng Dục (13–15)
SN35.180-182 · 12 đoạnBa bài kinh gộp lại dạy: cái gì là khổ, hãy dứt bỏ lòng ham muốn, lòng tham, và cả ham muốn lẫn tham đối với nó. Cái khổ ấy là các sắc, tiếng, hương, vị, xúc và pháp — toàn bộ sáu đối tượng ngoài.
154Do Lòng Dục (16–18)
SN35.183-185 · 12 đoạnBa bài kinh gộp lại dạy: cái gì là vô ngã, hãy dứt bỏ lòng ham muốn, lòng tham, và cả ham muốn lẫn tham đối với nó. Cái vô ngã ấy là các sắc, tiếng, hương, vị, xúc và pháp — toàn bộ sáu đối tượng ngoài.
155Thuộc Quá Khứ (1)
SN35.186 · 7 đoạnĐức Phật dạy: mắt và các căn trong còn lại, thuộc về quá khứ, đều là vô thường. Thấy như vậy, vị Thánh đệ tử nhàm chán đối với chúng, hết tham, được giải thoát và biết mình đã giải thoát.
156Thuộc Quá Khứ (2)
SN35.187 · 6 đoạnĐức Phật dạy: mắt và các căn trong còn lại, thuộc về vị lai, đều là vô thường. Thấy như vậy, vị Thánh đệ tử nhàm chán đối với chúng, hết tham, được giải thoát và biết mình đã giải thoát.
157Thuộc Quá Khứ (3)
SN35.188 · 6 đoạnĐức Phật dạy: mắt và các căn trong còn lại, thuộc về hiện tại, đều là vô thường. Thấy như vậy, vị Thánh đệ tử nhàm chán đối với chúng, hết tham, được giải thoát và biết mình đã giải thoát.
158Thuộc Quá Khứ (4–6)
SN35.189-191 · 6 đoạnBa bài kinh gộp lại dạy: mắt và các căn trong còn lại đều là khổ — trong quá khứ, trong vị lai và trong hiện tại. Thấy như vậy, vị Thánh đệ tử nhàm chán đối với chúng, hết tham, được giải thoát và biết mình đã giải thoát.
159Thuộc Quá Khứ (7–9)
SN35.192-194 · 6 đoạnBa bài kinh gộp lại dạy: mắt và các căn trong còn lại đều là vô ngã — trong quá khứ, trong vị lai và trong hiện tại. Thấy như vậy, vị Thánh đệ tử nhàm chán đối với chúng, hết tham, được giải thoát và biết mình đã giải thoát.
160Thuộc Quá Khứ (10–12)
SN35.195-197 · 6 đoạnBa bài kinh gộp lại dạy: các sắc và những đối tượng ngoài còn lại đều là vô thường — trong quá khứ, trong vị lai và trong hiện tại. Thấy như vậy, vị Thánh đệ tử nhàm chán đối với chúng, hết tham, được giải thoát và biết mình đã giải thoát.
161Thuộc Quá Khứ (13–15)
SN35.198-200 · 6 đoạnBa bài kinh gộp lại dạy: các sắc và những đối tượng ngoài còn lại đều là khổ — trong quá khứ, trong vị lai và trong hiện tại. Thấy như vậy, vị Thánh đệ tử nhàm chán đối với chúng, hết tham, được giải thoát và biết mình đã giải thoát.
162Thuộc Quá Khứ (16–18)
SN35.201-203 · 6 đoạnBa bài kinh gộp lại dạy: các sắc và những đối tượng ngoài còn lại đều là vô ngã — trong quá khứ, trong vị lai và trong hiện tại. Thấy như vậy, vị Thánh đệ tử nhàm chán đối với chúng, hết tham, được giải thoát và biết mình đã giải thoát.
163Cái Gì Vô Thường (1)
SN35.204 · 17 đoạnĐức Phật dạy một chuỗi quán sát: mắt thuộc về quá khứ là vô thường; cái gì vô thường thì là khổ; cái gì khổ thì là vô ngã; cái gì vô ngã thì phải thấy đúng như thật là ‘không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi’. Chuỗi ấy áp dụng cho mọi căn trong, và thấy như vậy đưa đến nhàm chán, giải thoát.
164Cái Gì Vô Thường (2)
SN35.205 · 17 đoạnĐức Phật dạy một chuỗi quán sát: mắt thuộc về vị lai là vô thường; cái gì vô thường thì là khổ; cái gì khổ thì là vô ngã; cái gì vô ngã thì phải thấy đúng như thật là ‘không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi’. Chuỗi ấy áp dụng cho mọi căn trong, và thấy như vậy đưa đến nhàm chán, giải thoát.
165Cái Gì Vô Thường (3)
SN35.206 · 17 đoạnĐức Phật dạy một chuỗi quán sát: mắt thuộc về hiện tại là vô thường; cái gì vô thường thì là khổ; cái gì khổ thì là vô ngã; cái gì vô ngã thì phải thấy đúng như thật là ‘không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi’. Chuỗi ấy áp dụng cho mọi căn trong, và thấy như vậy đưa đến nhàm chán, giải thoát.
166Cái Gì Vô Thường (4–6)
SN35.207-209 · 12 đoạnBa bài kinh gộp lại dạy: mắt — và mọi căn trong — là khổ trong cả quá khứ, vị lai và hiện tại; cái gì khổ thì là vô ngã; cái gì vô ngã thì phải thấy đúng như thật là ‘không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi’. Thấy như vậy đưa đến nhàm chán và giải thoát.
167Cái Gì Vô Thường (7–9)
SN35.210-212 · 10 đoạnBa bài kinh gộp lại dạy: mắt — và mọi căn trong — là vô ngã trong cả quá khứ, vị lai và hiện tại; cái gì vô ngã thì phải thấy đúng như thật là ‘không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi’. Thấy như vậy đưa đến nhàm chán và giải thoát.
168Cái Gì Vô Thường (10–12)
SN35.213-215 · 17 đoạnBa bài kinh gộp lại dạy một chuỗi quán sát: các sắc — và mọi đối tượng ngoài — là vô thường trong cả ba thời; cái gì vô thường thì là khổ; cái gì khổ thì là vô ngã; cái gì vô ngã thì phải thấy là ‘không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi’. Thấy như vậy đưa đến nhàm chán và giải thoát.
169Cái Gì Vô Thường (13–15)
SN35.216-218 · 15 đoạnBa bài kinh gộp lại dạy: các sắc — và mọi đối tượng ngoài — là khổ trong cả quá khứ, vị lai và hiện tại; cái gì khổ thì là vô ngã; cái gì vô ngã thì phải thấy là ‘không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi’. Thấy như vậy đưa đến nhàm chán và giải thoát.
170Cái Gì Vô Thường (16–18)
SN35.219-221 · 13 đoạnBa bài kinh gộp lại dạy: các sắc — và mọi đối tượng ngoài — là vô ngã trong cả quá khứ, vị lai và hiện tại; cái gì vô ngã thì phải thấy đúng như thật là ‘không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi’. Thấy như vậy đưa đến nhàm chán và giải thoát.
171Nội (1)
SN35.222 · 6 đoạnĐức Phật dạy ngắn gọn: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý đều là vô thường. Thấy như vậy, vị Thánh đệ tử nhàm chán đối với chúng, hết tham, được giải thoát và biết mình đã giải thoát.
172Nội (2)
SN35.223 · 6 đoạnĐức Phật dạy ngắn gọn: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý đều là khổ. Thấy như vậy, vị Thánh đệ tử nhàm chán đối với chúng, hết tham, được giải thoát và biết mình đã giải thoát.
173Nội (3)
SN35.224 · 6 đoạnĐức Phật dạy ngắn gọn: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý đều là vô ngã. Thấy như vậy, vị Thánh đệ tử nhàm chán đối với chúng, hết tham, được giải thoát và biết mình đã giải thoát.
174Ngoại (1)
SN35.225 · 6 đoạnĐức Phật dạy ngắn gọn: các sắc, tiếng, hương, vị, xúc và pháp đều là vô thường. Thấy như vậy, vị Thánh đệ tử nhàm chán đối với chúng, hết tham, được giải thoát và biết mình đã giải thoát.
175Ngoại (2)
SN35.226 · 6 đoạnĐức Phật dạy ngắn gọn: các sắc, tiếng, hương, vị, xúc và pháp đều là khổ. Thấy như vậy, vị Thánh đệ tử nhàm chán đối với chúng, hết tham, được giải thoát và biết mình đã giải thoát.
176Ngoại (3)
SN35.227 · 15 đoạnĐức Phật dạy ngắn gọn: các sắc, tiếng, hương, vị, xúc và pháp đều là vô ngã. Thấy như vậy, vị Thánh đệ tử nhàm chán đối với chúng, hết tham và được giải thoát. Bài kinh khép lại phẩm Sáu Mươi Bài Lược Thuyết với bản tóm tắt đếm đủ sáu mươi bài.
177Biển (1)
SN35.228 · 25 đoạnĐức Phật dạy: cái người phàm gọi là biển chỉ là một khối nước lớn, không phải biển trong giới luật của bậc Thánh. Biển thật là mắt — dòng chảy của nó làm bằng các sắc — và tương tự với mọi căn cho đến ý; ai chế ngự được dòng chảy ấy thì đã vượt qua biển, sang bờ bên kia và đứng vững trên đất liền.
178Biển (2)
SN35.229 · 21 đoạnĐức Phật dạy: biển trong giới luật của bậc Thánh không phải khối nước lớn người phàm nói đến, mà chính là những sắc đáng thích, gắn với dục, khơi dậy ham muốn — và mọi đối tượng như vậy qua sáu cửa. Cả thế giới phần lớn chìm đắm trong biển ấy, rối như cuộn chỉ, không thoát khỏi luân hồi; chỉ người nào tham, sân, vô minh đã phai nhạt mới vượt qua được nó.
179Người Câu Cá
SN35.230 · 21 đoạnĐức Phật dùng hình ảnh người câu cá: con cá ham mồi nuốt phải lưỡi câu thì gặp bất hạnh và bị người câu làm gì thì làm. Sáu lưỡi câu ở đời chính là các sắc, tiếng, hương, vị, xúc, pháp đáng thích và khơi dậy ham muốn; Tỷ-kheo nào vui thích, chào đón và bám giữ chúng là đã nuốt lưỡi câu của Ma vương, còn ai không vui thích với chúng thì đã bẻ gãy lưỡi câu.
180Cây Có Nhựa
SN35.231 · 41 đoạnĐức Phật dạy: Tỷ-kheo hay Tỷ-kheo-ni nào đối với các sắc do mắt nhận biết — và mọi đối tượng qua sáu cửa — mà tham, sân, si vẫn còn và chưa dứt bỏ, thì dù một đối tượng nhỏ bé cũng chế ngự được tâm vị ấy, như cây non còn nhựa thì chặt vào đâu nhựa cũng chảy ra. Ngược lại, khi tham, sân, si đã dứt bỏ như cây khô hết nhựa, dù đối tượng lớn lao cũng không chế ngự được tâm.
181Kinh Koṭṭhika
SN35.232 · 73 đoạnTại vườn Lộc Uyển ở Bārāṇasī, Tôn giả Mahākoṭṭhika hỏi Tôn giả Sāriputta: mắt trói buộc các sắc hay các sắc trói buộc mắt? Tôn giả Sāriputta đáp: cả hai đều không; chính lòng ham muốn, tham đắm sinh lên do duyên cả căn và cảnh mới là kiết sử — như sợi dây buộc hai con bò, chứ không con bò nào trói buộc con nào. Ngài còn chỉ ra: Đức Phật vẫn có đủ mắt tai và vẫn thấy, nghe như mọi người, nhưng không còn dục tham vì tâm đã giải thoát, nên đời sống Phạm hạnh để chấm dứt khổ mới có thể có được.
182Kinh Kāmabhū
SN35.233 · 25 đoạnTại khu vườn Ghosita ở Kosambī, Tôn giả Kāmabhū đến hỏi Tôn giả Ānanda đúng câu hỏi của kinh trước: mắt trói buộc các sắc hay các sắc trói buộc mắt? Tôn giả Ānanda trả lời như Tôn giả Sāriputta: cả hai đều không; chính lòng ham muốn, tham đắm sinh lên do duyên cả căn và cảnh mới là kiết sử, như sợi dây hay cái ách buộc hai con bò đen trắng, chứ không con bò nào trói buộc con nào.
183Kinh Udāyī
SN35.234 · 31 đoạnTại khu vườn Ghosita ở Kosambī, Tôn giả Udāyī hỏi Tôn giả Ānanda: Đức Phật đã dạy thân này là vô ngã, vậy có thể dạy về thức cũng là vô ngã theo cách ấy không? Tôn giả Ānanda đáp: có thể — vì mỗi loại thức đều sinh lên do duyên căn và cảnh; nhân duyên ấy mà dứt hẳn thì thức cũng không còn, nên thức là vô ngã. Ngài kết bằng ví dụ thân cây chuối: lột hết lớp bẹ chẳng tìm thấy lõi, cũng vậy vị Tỷ-kheo không thấy cái ngã nào nơi sáu chỗ xúc chạm, không nắm giữ gì, và tự mình đạt Niết-bàn.
184Kinh Pháp Môn Lửa Cháy
SN35.235 · 57 đoạnĐức Phật dạy một pháp môn mạnh mẽ: thà để từng giác quan bị hủy hoại bởi sắt nung đỏ còn hơn để tâm bám lấy tướng chung và các nét riêng của cảnh mà chúng nhận biết, vì thức bị trói vào vị ngọt của cảnh như vậy có thể đưa người ta đến địa ngục hay cõi súc sinh lúc chết; thà ngủ còn hơn nuôi những ý nghĩ chia rẽ Tăng đoàn. Rồi Ngài chỉ lối ra: vị Thánh đệ tử quán mắt, sắc, nhãn thức, xúc chạm và cảm thọ — và cả năm nhóm còn lại — đều là vô thường, nhàm chán chúng, ly tham và được giải thoát.
185Kinh Ví Dụ Tay Và Chân (1)
SN35.236 · 18 đoạnĐức Phật dạy bằng ví dụ thân thể: có tay mới có cầm lên đặt xuống, có chân mới có đi tới đi lui, có khớp mới có co duỗi, có bụng mới có đói khát. Cũng vậy, có mắt — và do duyên xúc chạm của mắt — mới có cảm thọ vui khổ sinh lên bên trong; tai, mũi, lưỡi, thân và ý cũng thế. Không có căn và xúc chạm thì cảm thọ vui khổ không sinh lên.
186Kinh Ví Dụ Tay Và Chân (2)
SN35.237 · 26 đoạnĐức Phật lặp lại ví dụ tay và chân: có tay mới có cầm lên đặt xuống, có chân mới có đi lại, có khớp mới có co duỗi, có bụng mới có đói khát. Cũng vậy, có sáu căn và xúc chạm của chúng mới có cảm thọ vui khổ sinh lên bên trong; không có căn và xúc chạm thì cảm thọ không sinh lên. Cuối kinh là phần tóm tắt tên các kinh trong Phẩm Biển.
187Kinh Ví Dụ Rắn Độc
SN35.238 · 58 đoạnĐức Phật kể ví dụ một người bị giao chăm sóc bốn con rắn độc chết người, bị năm kẻ thù giết người và một kẻ sát nhân thứ sáu ẩn mình đuổi theo, chạy vào ngôi làng trống không sắp bị cướp phá, rồi phải tự kết bè vượt vùng nước mênh mông sang bờ an toàn. Ngài giải mã từng hình ảnh: bốn con rắn là bốn yếu tố đất, nước, lửa, gió của thân; năm kẻ thù là năm uẩn bị nắm giữ; kẻ thứ sáu là hỷ tham; làng trống là sáu căn trong, bọn cướp là sáu cảnh ngoài, vùng nước là bốn dòng lũ, bờ bên này là thân hữu, bờ bên kia là Niết-bàn, chiếc bè là con đường thánh tám ngành, và người đứng trên đất cao là bậc A-la-hán.
188Kinh Ví Dụ Cỗ Xe
SN35.239 · 33 đoạnĐức Phật dạy ba pháp làm cho một vị Tỷ-kheo sống đầy niềm vui hạnh phúc ngay trong đời này và đặt nền móng chấm dứt lậu hoặc: giữ gìn các cửa giác quan như người đánh xe giỏi điều khiển cỗ xe ngựa thuần, điều độ trong ăn uống như bôi thuốc cho vết thương hay tra dầu cho trục xe, và chuyên tâm tỉnh thức — ngày và hai canh đêm đi kinh hành và ngồi gột sạch tâm, canh giữa nằm nghiêng bên phải với chánh niệm.
189Kinh Ví Dụ Con Rùa
SN35.240 · 31 đoạnĐức Phật kể chuyện con rùa bên bờ sông rút hết chân và cổ vào mai, khiến con chó rừng rình mồi không tìm được kẽ hở đành bỏ đi. Cũng vậy, Ma vương luôn rình tìm kẽ hở nơi sáu căn của các Tỷ-kheo; ai giữ gìn các cửa giác quan, không nắm giữ tướng chung và nét riêng của cảnh, thì Ma vương không có chỗ bám và phải bỏ đi. Bài kệ cuối kinh khen vị Tỷ-kheo thu gom tâm tư như rùa rút thân vào mai: không nương tựa, không làm hại ai, hoàn toàn tịch tịnh.
190Kinh Ví Dụ Khúc Gỗ (1)
SN35.241 · 47 đoạnTrên bờ sông Hằng ở Kosambī, Đức Phật chỉ khúc gỗ đang trôi và dạy: khúc gỗ không đâm vào hai bờ, không chìm giữa dòng, không mắc cạn, không bị người hay phi nhân nhặt lấy, không mắc vào xoáy nước, không mục nát bên trong thì sẽ trôi thẳng ra biển. Cũng vậy, vị Tỷ-kheo tránh được tám trở ngại ấy — sáu căn trong, sáu cảnh ngoài, hỷ tham, ngã mạn, sự gần gũi người tại gia, mong ước sinh lên cõi trời, năm loại vui thích giác quan và sự mục nát bên trong — thì sẽ hướng thẳng về Niết-bàn. Nghe xong, Nanda người chăn bò xin xuất gia, trả bò cho chủ, thọ đại giới và không lâu sau chứng quả A-la-hán.
191Kinh Ví Dụ Khúc Gỗ (2)
SN35.242 · 14 đoạnTrên bờ sông Hằng ở Kimilā, Đức Phật lại chỉ khúc gỗ đang trôi và giảng như kinh trước. Tôn giả Kimila hỏi lại nghĩa của tám hình ảnh. Các nghĩa đều như kinh trước, chỉ riêng ‘mục nát bên trong’ ở đây được giải thích khác: một vị Tỷ-kheo phạm phải một lỗi lầm ô uế thuộc loại không còn cách nào phục hồi được.
192Kinh Pháp Môn Bị Thấm Nhiễm
SN35.243 · 103 đoạnTại hội trường mới của người Sakya ở Kapilavatthu, sau khi Đức Phật thuyết giảng cho người Sakya đến khuya và nằm nghỉ vì đau lưng, Tôn giả Mahāmoggallāna giảng cho các Tỷ-kheo: người bị thấm nhiễm là người bám chặt cảnh dễ chịu, chán ghét cảnh khó chịu ở cả sáu căn, sống thiếu chánh niệm về thân và tâm nhỏ hẹp — như căn nhà lau khô, lửa từ hướng nào cũng bén vào được, bị chính các cảnh chinh phục. Người không bị thấm nhiễm thì ngược lại — như căn nhà đất sét còn ướt, lửa không bén nổi — và chinh phục được các cảnh. Đức Phật ngồi dậy khen ngợi bài giảng.
193Kinh Các Pháp Đem Lại Khổ
SN35.244 · 61 đoạnĐức Phật dạy: vị Tỷ-kheo hiểu đúng như thật về sự sinh lên và chấm dứt của năm uẩn thì thấy các dục như một hố than hồng, không còn để ham muốn dục ẩn sâu trong tâm. Vị ấy sống như người đi qua bụi gai — luôn chánh niệm vì biết mọi thứ trông dễ chịu trong đời đều là gai trong luật của bậc Thánh — giữ gìn sáu căn, và nếu một ý nghĩ xấu chợt sinh lên vì mất chánh niệm, vị ấy dập tắt nó nhanh như giọt nước trên chảo nóng. Tâm đã lâu nghiêng về sự tách ly như sông Hằng nghiêng về đông, nên không lời mời gọi của cải nào lay chuyển được vị ấy nữa.
194Kinh Ví Dụ Cây Kiṁsuka
SN35.245 · 76 đoạnMột vị Tỷ-kheo đi hỏi nhiều vị khác: đến mức nào thì cái nhìn được trong sạch trọn vẹn? Bốn câu trả lời khác nhau — hiểu sinh diệt của sáu chỗ xúc chạm, của năm uẩn bị nắm giữ, của bốn yếu tố lớn, hay hiểu mọi pháp có sinh đều có diệt — đều không làm vị ấy hài lòng, nên vị ấy đến hỏi Đức Phật. Đức Phật ví cây kiṁsuka: mỗi người mô tả cây đúng theo mùa họ đã thấy nó, nên mỗi vị kia đều trả lời đúng theo chỗ tu tập của mình. Ngài kết bằng ví dụ thành trì sáu cửa: thân là thành, chánh niệm là người gác cổng, chỉ và quán là cặp sứ giả mang lời nhắn đúng sự thật — Niết-bàn — đến cho thức là chúa thành, qua con đường thánh tám ngành.
195Kinh Ví Dụ Đàn Tỳ Bà
SN35.246 · 61 đoạnĐức Phật dạy: khi ham muốn, tham, sân, si sinh lên đối với bất cứ cảnh nào của sáu căn, hãy che chắn tâm bằng suy nghĩ rằng con đường ấy nguy hiểm như đường đầy gai, chỉ người không chân thật mới đi. Người không giữ gìn như con bò ham lúa vào ruộng khi người giữ ruộng buông lỏng; người giữ gìn nghiêm như người giữ ruộng tỉnh táo — sau vài lần, tâm tự yên như con bò nhớ đòn. Rồi Ngài kể chuyện vị vua đòi mang ‘tiếng đàn’ đến riêng: cây đàn chẻ ra, đốt thành tro vẫn không tìm thấy tiếng ở đâu, vì tiếng chỉ sinh khi nhiều bộ phận hợp lại. Cũng vậy, tìm xét năm uẩn cho đến tận cùng, người tu không còn thấy ‘tôi’, ‘của tôi’, ‘tôi là’ ở đâu cả.
196Kinh Ví Dụ Sáu Con Vật
SN35.247 · 57 đoạnĐức Phật mở đầu bằng hình ảnh người đầy thương tích đi vào bãi lau — mỗi cảnh chạm vào đều làm đau thêm — rồi dạy thế nào là giữ gìn và không giữ gìn sáu căn. Ví dụ chính: sáu con vật (rắn, cá sấu, chim, chó, chó rừng, khỉ) bị cột chung một nút sẽ kéo nhau về lãnh địa riêng cho đến khi con mạnh nhất chi phối tất cả — đó là sáu căn của người chưa tu tập niệm thân. Nếu cột chúng vào một cây cột chắc — chánh niệm trên thân — chúng kéo một hồi rồi nằm yên bên cột. Ngài dặn các Tỷ-kheo hãy tu tập niệm thân cho thật sung mãn.
197Kinh Bó Lúa
SN35.248 · 65 đoạnKinh cuối của Tương Ưng Sáu Xứ. Đức Phật ví người phàm phu như bó lúa bị sáu cây đập đập tới tấp — sáu căn bị cảnh vừa ý và không vừa ý đánh đập — và bị đập kỹ hơn nữa bởi cây đập thứ bảy khi còn mong cầu tái sinh. Rồi Ngài kể chuyện Vepacitti: vòng trói của chúa a-tu-la thắt hay mở tuỳ theo ý nghĩ của ông, cho thấy sự trói buộc của Ma vương còn vi tế hơn — ai còn suy tưởng ‘tôi là’ thì còn bị trói. Bốn vòng lặp cuối kinh gọi sự suy tưởng ấy là sự xao động, sự vùng vẫy, sự lan rộng của ý niệm và ngã mạn — tất cả đều là bệnh, mụt nhọt và mũi tên — và dạy sống với tâm không còn những thứ ấy.

Tương Ưng Thọ · Vedanāsaṁyutta

29 bài
1Kinh Thiền Định
SN36.1 · 16 đoạnĐức Phật nói có ba loại cảm thọ: dễ chịu, đau khổ và không đau khổ cũng không dễ chịu. Bài kệ cuối kinh khen người đệ tử có tâm định tĩnh, tỉnh giác và chánh niệm: vị ấy hiểu rõ cảm thọ, nguồn gốc của cảm thọ, nơi cảm thọ dứt và con đường dẫn đến chỗ dứt ấy.
2Kinh An Lạc
SN36.2 · 16 đoạnĐức Phật nhắc lại ba loại cảm thọ, rồi bài kệ dạy cách nhìn chúng: bất cứ cảm thọ nào, trong hay ngoài, cũng đều là khổ vì chúng lừa dối và tan rã. Ai thấy cảm thọ tàn dần theo từng xúc chạm thì không còn tham đắm với chúng.
3Kinh Đoạn Tận
SN36.3 · 29 đoạnMỗi loại cảm thọ che giấu một khuynh hướng ngầm: tham nằm dưới cảm thọ dễ chịu, chống đối nằm dưới cảm thọ đau khổ, vô minh nằm dưới cảm thọ trung tính. Buông bỏ được cả ba khuynh hướng ấy là cắt đứt khát ái và chấm dứt đau khổ, như các bài kệ cuối kinh nhắc lại.
4Kinh Vực Thẳm
SN36.4 · 27 đoạnĐức Phật nói “vực thẳm” thật ra không nằm dưới đáy biển mà là tên gọi của cảm thọ đau khổ về thân. Người phàm phu khi đau thì than khóc, mê loạn, như chìm trong vực không có chỗ đặt chân; đệ tử thánh chịu đựng được cơn đau mà không run rẩy, như người đã đứng dậy và tìm được chỗ đứng vững.
5Kinh Cần Phải Thấy
SN36.5 · 20 đoạnĐức Phật dạy ba cách nhìn cảm thọ: nhìn cảm thọ dễ chịu như là khổ, nhìn cảm thọ đau khổ như một mũi tên ghim vào thân, nhìn cảm thọ trung tính như là vô thường. Ai nhìn đúng như vậy thì hiểu rõ mọi cảm thọ và cắt đứt được khát ái.
6Kinh Mũi Tên
SN36.6 · 63 đoạnCả người phàm phu lẫn đệ tử thánh đều cảm nhận ba loại cảm thọ như nhau. Khác nhau ở chỗ: người phàm phu khi đau thì than khóc và chống đối, như bị bắn thêm mũi tên thứ hai là khổ tâm chồng lên khổ thân; đệ tử thánh chỉ chịu một mũi tên, biết rõ cảm thọ và không bị trói buộc bởi chúng.
7Kinh Tật Bệnh (1)
SN36.7 · 60 đoạnTại phòng bệnh ở Vesālī, Đức Phật dạy các Tỷ-kheo chờ đợi giờ phút cuối trong chánh niệm và tỉnh giác. Khi cảm thọ khởi lên, vị Tỷ-kheo biết nó sinh ra dựa vào thân vô thường này, theo dõi nó tan biến và buông bỏ, nên khuynh hướng ngầm dưới nó được dứt bỏ, như ngọn đèn tắt khi dầu và tim đã hết.
8Kinh Tật Bệnh (2)
SN36.8 · 44 đoạnBài kinh song song với bài trước, cũng tại phòng bệnh ở Vesālī, nhưng điểm tựa để quán xét được đổi từ thân sang xúc chạm: cảm thọ sinh ra dựa vào xúc chạm, mà xúc chạm thì vô thường, nên cảm thọ không thể thường còn. Quán như vậy, các khuynh hướng ngầm dưới cảm thọ được buông bỏ.
9Kinh Vô Thường
SN36.9 · 8 đoạnBài kinh ngắn gọn: cả ba loại cảm thọ — dễ chịu, đau khổ và trung tính — đều vô thường, do duyên hợp thành, sinh ra từ các duyên, và đều có tính phải chấm dứt, tan biến, nhạt dần và dừng lại.
10Kinh Căn Bản Của Xúc
SN36.10 · 23 đoạnBa loại cảm thọ đều sinh ra từ xúc chạm và lấy xúc chạm làm gốc rễ: xúc chạm được cảm nhận thế nào thì cảm thọ tương ứng sinh ra thế ấy, và khi xúc chạm chấm dứt thì cảm thọ cũng lắng xuống — như hơi nóng tắt khi hai khúc gỗ thôi cọ xát vào nhau. Cuối bài là phần tóm tắt mười bài kinh của Phẩm Có Kệ.
11Kinh Sống Một Mình
SN36.11 · 50 đoạnMột vị Tỷ-kheo khi ở một mình nảy sinh thắc mắc: Đức Phật vừa nói có ba cảm thọ, vừa nói phàm cái gì được cảm nhận đều nằm trong khổ — hai lời ấy có mâu thuẫn không? Đức Phật giải thích câu sau được nói dựa vào tính vô thường của mọi thứ do duyên hợp thành, rồi giảng thêm về sự chấm dứt, lắng dịu và lắng yên dần dần của các hành qua các tầng thiền và các cõi vô sắc.
12Kinh Hư Không (1)
SN36.12 · 27 đoạnNhư giữa hư không có đủ loại gió thổi từ mọi phương — gió bụi, gió sạch, gió lạnh, gió nóng, gió nhẹ, gió mạnh — trong thân này cũng sinh khởi đủ loại cảm thọ. Bài kệ cuối kinh nói: vị Tỷ-kheo nhiệt tâm và tỉnh giác sẽ hiểu rõ tất cả các cảm thọ ấy.
13Kinh Hư Không (2)
SN36.13 · 7 đoạnBài kinh văn xuôi song song với bài Hư Không trước, không có phần kệ: như nhiều loại gió thổi giữa hư không, trong thân này cũng sinh khởi nhiều loại cảm thọ — dễ chịu, đau khổ và không đau cũng không dễ chịu.
14Kinh Nhà Khách
SN36.14 · 8 đoạnĐức Phật ví thân này như một nhà khách: khách từ bốn phương và đủ giai cấp đến ở rồi đi. Trong thân cũng vậy, đủ loại cảm thọ sinh khởi — cả cảm thọ gắn với vật chất lẫn cảm thọ không gắn với vật chất, thuộc cả ba loại dễ chịu, đau khổ và trung tính.
15Kinh Ānanda (1)
SN36.15 · 33 đoạnTôn giả Ānanda hỏi Đức Phật bảy câu về cảm thọ: cảm thọ là gì, từ đâu sinh, chấm dứt thế nào, con đường nào dẫn đến chỗ chấm dứt, vị ngọt, mặt nguy hiểm và lối thoát của nó. Đức Phật trả lời từng câu, rồi giảng thêm về sự chấm dứt, lắng dịu và lắng yên dần dần của các hành.
16Kinh Ānanda (2)
SN36.16 · 16 đoạnLần này Đức Phật chủ động hỏi Tôn giả Ānanda bảy câu về cảm thọ. Ānanda xin Đức Phật tự giảng giải, và Đức Phật trả lời đầy đủ như bài trước: ba cảm thọ, nguồn gốc từ xúc chạm, con đường tám ngành, vị ngọt, mặt nguy hiểm, lối thoát, cùng ba tiến trình chấm dứt, lắng dịu và lắng yên của các hành.
17Kinh Nhiều Vị Tỷ-kheo (1)
SN36.17 · 30 đoạnMột số đông Tỷ-kheo đến hỏi Đức Phật bảy câu về cảm thọ và được trả lời đầy đủ như trong bài Ānanda thứ nhất. Phần cuối, Đức Phật kể sáu sự lắng yên: từ lời nói lắng yên ở thiền thứ nhất cho đến tham, sân, si lắng yên nơi vị Tỷ-kheo đã dứt sạch lậu hoặc.
18Kinh Nhiều Vị Tỷ-kheo (2)
SN36.18 · 13 đoạnĐức Phật chủ động hỏi một số đông Tỷ-kheo bảy câu về cảm thọ; các vị xin Ngài tự giảng. Nội dung trả lời đầy đủ như bài trước: ba cảm thọ, nguồn gốc và sự chấm dứt của cảm thọ, con đường tám ngành, vị ngọt, mặt nguy hiểm, lối thoát và các tiến trình dần dần của các hành. Bản Pāli của bài này viết tắt nhiều chỗ, bản hiện đại viết đầy đủ từng đoạn.
19Kinh Pañcakaṅga
SN36.19 · 136 đoạnNgười thợ Pañcakaṅga và Tôn giả Udāyi tranh luận ba lần mà không ai thuyết phục được ai: Đức Phật nói hai cảm thọ hay ba cảm thọ? Đức Phật giải thích cả hai đều đúng theo cách giải thích khác nhau — Ngài từng nói hai, ba, năm, sáu, mười tám, ba mươi sáu và một trăm lẻ tám cảm thọ. Rồi Ngài xếp thứ tự các an lạc từ khoái lạc của các dục lên qua bốn tầng thiền và các cõi vô sắc, cao nhất là Diệt thọ tưởng định.
20Kinh Nói Với Các Tỷ-kheo
SN36.20 · 22 đoạnĐức Phật nói thẳng với các Tỷ-kheo điều Ngài đã nói với Ānanda trong bài trước: Pháp được giảng theo nhiều cách giải thích — hai, ba, năm, sáu, mười tám, ba mươi sáu, một trăm lẻ tám cảm thọ — ai chấp nhận nhau thì sống hòa hợp, ai không chấp nhận nhau thì tranh cãi. Bài kinh cũng nhắc lại bậc thang an lạc từ khoái lạc của các dục lên đến Diệt thọ tưởng định. Bản Pāli viết tắt bậc thang này, bản hiện đại viết đầy đủ.
21Kinh Sīvaka
SN36.21 · 39 đoạnDu sĩ Moliya Sīvaka hỏi Đức Phật về quan điểm cho rằng mọi cảm thọ đều do việc làm trong quá khứ. Đức Phật chỉ ra tám nguồn gốc của cảm thọ: mật, đờm dãi, gió trong thân, sự kết hợp rối loạn của chúng, thời tiết thay đổi, chăm sóc thân không đúng cách, tấn công từ bên ngoài, và cuối cùng mới là kết quả của nghiệp. Ai nói tất cả đều do quá khứ là đã đi quá xa sự thật.
22Kinh Một Trăm Lẻ Tám
SN36.22 · 37 đoạnĐức Phật liệt kê đầy đủ các cách đếm cảm thọ theo từng cách giải thích: hai cảm thọ (thân và tâm), ba (dễ chịu, đau khổ, trung tính), năm (năm căn), sáu (theo sáu cửa xúc chạm), mười tám, ba mươi sáu, và một trăm lẻ tám khi nhân ba mươi sáu với ba thời quá khứ, vị lai, hiện tại.
23Kinh Một Vị Tỷ-kheo
SN36.23 · 19 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi Đức Phật tám câu về cảm thọ, thêm một câu so với các bài trước: con đường nào dẫn đến chỗ cảm thọ sinh khởi? Đức Phật trả lời: con đường ấy chính là khát ái. Các câu còn lại được trả lời như thường lệ: cảm thọ sinh từ xúc chạm, chấm dứt khi xúc chạm dứt, lối thoát là buông ham muốn và tham.
24Kinh Trước Khi Giác Ngộ
SN36.24 · 14 đoạnĐức Phật kể lại: trước khi giác ngộ, lúc còn là Bồ-tát, Ngài tự đặt tám câu hỏi về cảm thọ và tự tìm ra câu trả lời — ba cảm thọ, nguồn gốc từ xúc chạm, khát ái là con đường sinh khởi, con đường tám ngành là con đường chấm dứt, cùng vị ngọt, mặt nguy hiểm và lối thoát của cảm thọ.
25Kinh Nhiều Vị Tỷ-kheo
SN36.26 · 15 đoạnMột số đông Tỷ-kheo cùng đến hỏi Đức Phật tám câu về cảm thọ và được trả lời đầy đủ như bài Một Vị Tỷ-kheo: cảm thọ sinh từ xúc chạm, khát ái là con đường sinh khởi của nó, con đường tám ngành là con đường chấm dứt của nó, lối thoát là buông ham muốn và tham đối với cảm thọ. Bản Pāli viết tắt nhiều chỗ, bản hiện đại viết đầy đủ từng đoạn.
26Kinh Sa-môn Và Bà-la-môn (1)
SN36.27 · 11 đoạnBài thứ nhất trong ba bài Sa-môn và Bà-la-môn của Tương Ưng Cảm Thọ, và là bài ghi đầy đủ nhất: Đức Phật nêu ba loại cảm thọ — dễ chịu, đau khổ, và không khổ không vui — rồi đặt tiêu chuẩn: Sa-môn hay Bà-la-môn nào không biết đúng như thật về sự sinh khởi, sự tan biến, vị ngọt, mặt nguy hiểm và lối thoát của chúng thì không được công nhận là Sa-môn hay Bà-la-môn thật sự, và không chứng đạt được mục đích của đời tu; ai biết đủ năm mặt ấy thì được công nhận và chứng đạt.
27Kinh Sa-môn Và Bà-la-môn (2)
SN36.28 · 9 đoạnBài thứ hai trong ba bài Sa-môn và Bà-la-môn: nội dung như bài thứ nhất — tiêu chuẩn biết đúng như thật năm mặt của ba loại cảm thọ (sinh khởi, tan biến, vị ngọt, nguy hiểm, lối thoát) quyết định một người có xứng danh Sa-môn hay Bà-la-môn và có chứng đạt mục đích đời tu hay không. Điểm khác là bản gốc bài này ghi lược bằng ký hiệu triển khai (…pe…), nên phần triển khai được soạn theo đúng bài thứ nhất.
28Kinh Sa-môn Và Bà-la-môn (3)
SN36.29 · 6 đoạnBài thứ ba trong ba bài Sa-môn và Bà-la-môn: tiêu chuẩn được rút gọn thành bốn điều biết rõ — biết rõ cảm thọ, sự sinh khởi của cảm thọ, sự chấm dứt của cảm thọ, và con đường dẫn đến chỗ cảm thọ chấm dứt. Ai không biết bốn điều ấy thì không được công nhận là Sa-môn hay Bà-la-môn thật sự và không chứng đạt mục đích đời tu; ai biết rõ thì được công nhận và chứng đạt ngay trong đời này.
29Kinh Không Gắn Với Vật Chất
SN36.31 · 60 đoạnBài kinh cuối của Tương Ưng Thọ xếp hỷ, an lạc, sự thăng bằng và sự giải thoát thành ba bậc: gắn với vật chất (sinh từ năm thứ khoái lạc của các dục), không gắn với vật chất (sinh từ các tầng thiền), và còn thanh tịnh hơn nữa — niềm vui sinh ra khi vị Tỷ-kheo đã dứt sạch lậu hoặc nhìn lại tâm mình đã thoát khỏi tham, sân, si. Cuối bài là phần tóm tắt cả phẩm thứ ba.

Tương Ưng Nữ Nhân · Mātugāmasaṁyutta

26 bài
1Kinh Khả Ý Và Không Khả Ý (1)
SN37.1 · 12 đoạnĐức Phật nói với các Tỷ-kheo về năm điều khiến một người phụ nữ hoàn toàn không được lòng người đàn ông: không có nhan sắc, không có tài sản, không giữ giới hạnh, lười biếng và không sinh được con cái. Ngược lại, người phụ nữ có đủ năm điều đối nghịch — có nhan sắc, có tài sản, có giới hạnh, tháo vát không lười biếng và sinh được con cái — thì hoàn toàn được ưa thích.
2Kinh Khả Ý, Không Khả Ý (2)
SN37.2 · 12 đoạnKinh này đối xứng với kinh trước, nhưng đổi vai: Đức Phật nói về năm điều khiến một người đàn ông hoàn toàn không được lòng người phụ nữ, và năm điều ngược lại khiến anh ta hoàn toàn được ưa thích. Các điều kiện vẫn là diện mạo, tài sản, giới hạnh, sự tháo vát không lười biếng và khả năng có con cái.
3Kinh Năm Nỗi Khổ Riêng
SN37.3 · 17 đoạnĐức Phật chỉ ra năm nỗi khổ chỉ riêng người phụ nữ phải gánh, người đàn ông không phải gánh: còn trẻ đã về nhà chồng xa họ hàng, có kinh nguyệt, mang thai, sinh con và phải hầu hạ người đàn ông. Bài kinh là một ghi nhận thẳng thắn về phần thiệt thòi của thân phận phụ nữ trong xã hội đương thời.
4Kinh Ba Pháp
SN37.4 · 11 đoạnĐức Phật dạy: người phụ nữ nào để tâm bị keo kiệt bám chặt vào buổi sáng, bị ghen tị bám chặt vào lúc trưa và bị ham muốn nhục dục bám chặt vào buổi chiều, thì phần lớn sau khi chết sẽ tái sinh vào cõi dữ. Đoạn khung chuyện đi kèm là cảnh Tôn giả Anuruddha dùng con mắt trời thấy cảnh tái sinh ấy rồi đến hỏi Đức Phật nguyên do.
5Kinh Phẫn Nộ
SN37.5 · 11 đoạnTôn giả Anuruddha bạch rằng ngài thấy bằng con mắt trời những người phụ nữ sau khi chết tái sinh vào cõi dữ, và hỏi do những pháp gì. Đức Phật trả lời: năm pháp là không có lòng tin, không biết hổ thẹn, không biết sợ làm điều ác, hay giận dữ và thiếu trí tuệ. Kinh này là bài đầy đủ làm mẫu cho cả loạt kinh lược thuyết tiếp theo.
6Kinh Có Hận
SN37.6 · 8 đoạnKinh lược thuyết trong loạt Anuruddha: như kinh Phẫn Nộ, nhưng pháp thứ tư được thay bằng ôm hận. Đức Phật dạy rằng người phụ nữ có đủ năm pháp — không có lòng tin, không biết hổ thẹn, không biết sợ làm điều ác, ôm hận và thiếu trí tuệ — thì sau khi chết, thân tan rã, sẽ tái sinh vào cõi dữ, ác thú, chỗ sa đọa, địa ngục.
7Kinh Tật Đố
SN37.7 · 8 đoạnKinh lược thuyết trong loạt Anuruddha: như kinh Phẫn Nộ, nhưng pháp thứ tư được thay bằng ghen tị. Đức Phật dạy rằng người phụ nữ có đủ năm pháp — không có lòng tin, không biết hổ thẹn, không biết sợ làm điều ác, ghen tị và thiếu trí tuệ — thì sau khi chết, thân tan rã, sẽ tái sinh vào cõi dữ, ác thú, chỗ sa đọa, địa ngục.
8Kinh Xan Tham
SN37.8 · 9 đoạnKinh lược thuyết trong loạt Anuruddha: như kinh Phẫn Nộ, nhưng pháp thứ tư được thay bằng keo kiệt bỏn xẻn. Năm pháp — không có lòng tin, không biết hổ thẹn, không biết sợ làm điều ác, keo kiệt bỏn xẻn và thiếu trí tuệ — đưa người phụ nữ, sau khi chết, đến cõi dữ, ác thú, chỗ sa đọa, địa ngục.
9Kinh Phạm Dâm
SN37.9 · 8 đoạnKinh lược thuyết trong loạt Anuruddha: như kinh Phẫn Nộ, nhưng pháp thứ tư được thay bằng ngoại tình. Đức Phật dạy rằng người phụ nữ có đủ năm pháp — không có lòng tin, không biết hổ thẹn, không biết sợ làm điều ác, ngoại tình và thiếu trí tuệ — thì sau khi chết, thân tan rã, sẽ tái sinh vào cõi dữ, ác thú, chỗ sa đọa, địa ngục.
10Kinh Ác Giới
SN37.10 · 8 đoạnKinh lược thuyết trong loạt Anuruddha: như kinh Phẫn Nộ, nhưng pháp thứ tư được thay bằng sống không giữ giới. Đức Phật dạy rằng người phụ nữ có đủ năm pháp — không có lòng tin, không biết hổ thẹn, không biết sợ làm điều ác, sống không giữ giới và thiếu trí tuệ — thì sau khi chết, thân tan rã, sẽ tái sinh vào cõi dữ, ác thú, chỗ sa đọa, địa ngục.
11Kinh Ít Nghe
SN37.11 · 8 đoạnKinh lược thuyết trong loạt Anuruddha: như kinh Phẫn Nộ, nhưng pháp thứ tư được thay bằng ít học hỏi. Đức Phật dạy rằng người phụ nữ có đủ năm pháp — không có lòng tin, không biết hổ thẹn, không biết sợ làm điều ác, ít học hỏi và thiếu trí tuệ — thì sau khi chết, thân tan rã, sẽ tái sinh vào cõi dữ, ác thú, chỗ sa đọa, địa ngục.
12Kinh Biếng Nhác
SN37.12 · 8 đoạnKinh lược thuyết trong loạt Anuruddha: như kinh Phẫn Nộ, nhưng pháp thứ tư được thay bằng lười biếng. Đức Phật dạy rằng người phụ nữ có đủ năm pháp — không có lòng tin, không biết hổ thẹn, không biết sợ làm điều ác, lười biếng và thiếu trí tuệ — thì sau khi chết, thân tan rã, sẽ tái sinh vào cõi dữ, ác thú, chỗ sa đọa, địa ngục.
13Kinh Thất Niệm
SN37.13 · 8 đoạnKinh lược thuyết trong loạt Anuruddha: như kinh Phẫn Nộ, nhưng pháp thứ tư được thay bằng thất niệm, hay đãng trí. Đức Phật dạy rằng người phụ nữ có đủ năm pháp — không có lòng tin, không biết hổ thẹn, không biết sợ làm điều ác, thất niệm, hay đãng trí và thiếu trí tuệ — thì sau khi chết, thân tan rã, sẽ tái sinh vào cõi dữ, ác thú, chỗ sa đọa, địa ngục.
14Kinh Năm Điều Cấm
SN37.14 · 18 đoạnKhác với các kinh trước trong loạt Anuruddha, kinh này kể năm pháp bằng chính năm điều răn bị phạm: giết hại sinh mạng, lấy của không cho, tà dâm, nói dối và dùng chất say. Người phụ nữ phạm đủ năm điều ấy, sau khi chết, sẽ tái sinh vào cõi dữ. Cuối phẩm là bài kệ tóm tắt tên mười bốn kinh của phẩm, thuộc phần đen.
15Kinh Không Phẫn Nộ
SN37.15 · 11 đoạnMở đầu phần trắng của loạt Anuruddha: Tôn giả Anuruddha bạch rằng ngài thấy bằng con mắt trời những người phụ nữ sau khi chết được sinh lên cõi lành, cõi trời, và hỏi do những pháp gì. Đức Phật trả lời: có lòng tin, biết hổ thẹn, biết sợ làm điều ác, không hay giận dữ và có trí tuệ. Đây là bài đầy đủ làm mẫu cho các kinh lược thuyết 37.16 đến 37.24.
16Kinh Không Có Hận
SN37.16 · 8 đoạnBài kinh này đứng đầu dãy lược thuyết 37.16 đến 37.24 của phần trắng: mỗi kinh đổi pháp thứ tư trong năm pháp tốt — ở đây là không ôm hận, đối lại các pháp thứ tư của phần đen ở các kinh 37.6 đến 37.14. Người phụ nữ có lòng tin, biết hổ thẹn, biết sợ làm điều ác, không ôm hận và có trí tuệ, sau khi chết, sẽ được sinh vào cõi lành, cõi trời.
17Kinh Không Sợ Hãi
SN37.25 · 9 đoạnMở đầu phẩm Sức Mạnh: Đức Phật kể năm sức mạnh của người phụ nữ — nhan sắc, tài sản, họ hàng, con cái và giới hạnh. Người phụ nữ có đủ năm sức mạnh ấy thì sống trong nhà với lòng vững vàng, không sợ hãi.
18Kinh Ức Chế
SN37.26 · 9 đoạnNhư kinh trước về năm sức mạnh của người phụ nữ, chỉ khác câu kết: người phụ nữ có đủ năm sức mạnh ấy thì sống trong nhà mà lấn át, chế ngự được người chồng. Bài kinh ghi lại một thực tế quyền lực trong gia đình thời xưa, khi các sức mạnh xã hội của người vợ cộng lại lớn hơn hẳn chồng.
19Kinh Chinh Phục
SN37.27 · 9 đoạnTiếp theo kinh Ức Chế, cùng một nội dung về năm sức mạnh của người phụ nữ, với câu kết đổi sang cách nói chế ngự: người phụ nữ có đủ năm sức mạnh sống đời mình mà làm chủ được người chồng. Ba kinh 37.25 đến 37.27 cho thấy cùng một vốn sức mạnh có thể biểu hiện thành sự vững vàng, sự lấn át hay sự chế ngự.
20Kinh Một Sức Mạnh
SN37.28 · 7 đoạnĐức Phật nói về phía ngược lại của cán cân quyền lực: chỉ với một sức mạnh là quyền làm chủ, người đàn ông đã chế ngự được người phụ nữ. Khi ấy, cả năm sức mạnh của cô ấy — nhan sắc, tài sản, họ hàng, con cái, giới hạnh — đều không che chở được cho cô ấy.
21Kinh Bộ Phận
SN37.29 · 24 đoạnĐức Phật xét năm sức mạnh của người phụ nữ theo từng lớp chồng lên nhau: có nhan sắc mà thiếu tài sản thì chưa đầy đủ ở mặt ấy, có thêm tài sản thì đầy đủ ở mặt ấy, và cứ thế qua họ hàng, con cái, cho đến giới hạnh. Thiếu một sức mạnh nào là còn thiếu ở đúng mặt ấy; đủ cả năm mới thật đầy đủ.
22Kinh Họ Đuổi Đi
SN37.30 · 16 đoạnĐức Phật chỉ ra sức nặng riêng của giới hạnh trong năm sức mạnh: người phụ nữ dù có nhan sắc, tài sản, họ hàng, con cái mà thiếu giới hạnh thì vẫn bị gia đình đuổi đi; ngược lại, có giới hạnh mà thiếu bất cứ sức mạnh nào khác, cô ấy vẫn được giữ lại trong gia đình. Giới hạnh là sức mạnh quyết định chỗ đứng của một người.
23Kinh Nhân
SN37.31 · 10 đoạnĐức Phật phân biệt rõ nhân nào đưa đến cõi lành: không phải nhan sắc, tài sản, họ hàng hay con cái, mà chính sức mạnh giới hạnh mới là nhân khiến người phụ nữ, sau khi chết, được sinh vào cõi lành, cõi trời. Bốn sức mạnh kia chỉ có giá trị trong đời này.
24Kinh Năm Sự Kiện
SN37.32 · 30 đoạnĐức Phật kể năm điều ước chồng lên nhau của người phụ nữ thời xưa: sinh vào gia đình xứng đáng, gả vào gia đình xứng đáng, sống không phải chung chồng, có con cái, và chế ngự được chồng. Với người chưa từng làm phước, cả năm điều đều khó đạt; với người đã làm phước, cả năm điều đều dễ đạt.
25Kinh Vững Dạ Nhờ Năm Giới
SN37.33 · 8 đoạnĐức Phật dạy: người phụ nữ giữ trọn năm giới — không giết hại sinh mạng, không lấy của không cho, không tà dâm, không nói dối, không dùng chất say — thì sống trong nhà với lòng vững vàng, không sợ hãi. Sự vững vàng ấy không đến từ thế lực bên ngoài mà từ một lương tâm không có gì phải giấu.
26Kinh Tăng Trưởng
SN37.34 · 19 đoạnKinh kết của Tương Ưng về người phụ nữ: một nữ đệ tử bậc Thánh lớn lên trong năm điều — lòng tin, giới hạnh, học hỏi, cho đi và trí tuệ — là lớn lên một cách cao quý, nắm được phần cốt lõi tốt đẹp nhất cho chính mình. Đức Phật kết lại bằng một bài kệ bốn câu tóm tắt ý kinh, rồi đến kệ tóm tắt cả phẩm Sức Mạnh.

Tương Ưng Jambukhādaka · Jambukhādakasaṁyutta

16 bài
1Kinh Câu Hỏi Về Niết-bàn
SN38.1 · 19 đoạnTại làng Nālaka xứ Magadha, du sĩ Jambukhādaka đến hỏi Tôn giả Sāriputta: Niết-bàn là gì? Sāriputta trả lời: đó là sự chấm dứt của tham, của sân và của si. Và con đường để chứng đắc Niết-bàn ấy chính là Bát Chánh Đạo. Đây là kinh mở đầu cả Tương Ưng Jambukhādaka, với khuôn hỏi đáp được lặp lại suốt mười sáu kinh.
2Kinh Câu Hỏi Về A-la-hán
SN38.2 · 16 đoạnDu sĩ Jambukhādaka hỏi tiếp: A-la-hán là gì? Tôn giả Sāriputta trả lời giống hệt định nghĩa Niết-bàn: đó là sự chấm dứt của tham, của sân và của si, và con đường để chứng đắc chính là Bát Chánh Đạo. Hai kinh đầu cho thấy Niết-bàn và quả A-la-hán được định nghĩa bằng cùng một sự chấm dứt.
3Kinh Câu Hỏi Về Vị Thuyết Pháp
SN38.3 · 16 đoạnJambukhādaka hỏi ai là người nói đúng Pháp, ai thực hành khéo, ai là bậc đã khéo đến ở đời. Tôn giả Sāriputta đáp theo ba mức: người giảng Pháp để dứt bỏ tham, sân, si là người nói đúng Pháp; người đang thực hành để dứt bỏ chúng là người thực hành khéo; người đã dứt bỏ chúng tận gốc, không còn sinh lại, là bậc đã khéo đến. Con đường cho cả ba vẫn là Bát Chánh Đạo.
4Kinh Mục Đích Là Gì
SN38.4 · 14 đoạnJambukhādaka hỏi: sống đời Phạm hạnh dưới Sa-môn Gotama là vì mục đích gì? Tôn giả Sāriputta đáp ngắn gọn: để hiểu thấu khổ. Và con đường để hiểu thấu khổ ấy chính là Bát Chánh Đạo.
5Kinh Đạt Đến Sự Yên Lòng
SN38.5 · 15 đoạnJambukhādaka hỏi đến mức nào thì một người đạt đến sự yên lòng. Tôn giả Sāriputta đáp: khi một vị Tỷ-kheo hiểu đúng như thật về sáu chỗ tiếp xúc — sự sinh khởi, sự chấm dứt, vị ngọt, sự nguy hiểm và lối thoát ra của chúng — thì đến mức ấy là đã đạt đến sự yên lòng. Con đường để chứng đắc vẫn là Bát Chánh Đạo.
6Kinh Đạt Đến Sự Yên Lòng Cao Nhất
SN38.6 · 15 đoạnTiếp nối kinh trước, Jambukhādaka hỏi về sự yên lòng cao nhất. Tôn giả Sāriputta đáp: đó là khi vị Tỷ-kheo, sau khi hiểu đúng như thật về sáu chỗ tiếp xúc ở cả năm mặt, được giải thoát hoàn toàn vì không còn bám chấp. Sự khác biệt với sự yên lòng thường nằm ở hai chữ: không bám chấp.
7Kinh Câu Hỏi Về Cảm Thọ
SN38.7 · 18 đoạnJambukhādaka hỏi cảm thọ là gì. Tôn giả Sāriputta đáp: có ba loại cảm thọ — dễ chịu, đau khổ, và không khổ không vui. Con đường để hiểu thấu cả ba loại cảm thọ ấy chính là Bát Chánh Đạo.
8Kinh Câu Hỏi Về Lậu Hoặc
SN38.8 · 17 đoạnJambukhādaka hỏi lậu hoặc là gì. Tôn giả Sāriputta đáp: có ba lậu hoặc — về dục vọng, về ham muốn tái sinh và về vô minh. Con đường để dứt bỏ các lậu hoặc ấy chính là Bát Chánh Đạo.
9Kinh Câu Hỏi Về Vô Minh
SN38.9 · 16 đoạnJambukhādaka hỏi vô minh là gì. Tôn giả Sāriputta định nghĩa bằng bốn cái không biết: không biết rõ về khổ, về nguồn gốc của khổ, về sự chấm dứt của khổ và về lối thực hành đưa đến sự chấm dứt của khổ. Con đường để dứt bỏ vô minh chính là Bát Chánh Đạo.
10Kinh Câu Hỏi Về Khát Ái
SN38.10 · 17 đoạnJambukhādaka hỏi khát ái là gì. Tôn giả Sāriputta đáp: có ba loại khát ái — theo dục vọng, muốn tiếp tục hiện hữu, và muốn chấm dứt hiện hữu. Cả ba đều là khát ái trói buộc, và con đường để dứt bỏ chúng chính là Bát Chánh Đạo.
11Kinh Câu Hỏi Về Bộc Lưu
SN38.11 · 17 đoạnJambukhādaka hỏi bộc lưu — dòng lũ cuốn trôi — là gì. Tôn giả Sāriputta đáp: có bốn bộc lưu, về dục vọng, về ham muốn tái sinh, về các quan điểm sai và về vô minh. Con đường để dứt bỏ các bộc lưu ấy chính là Bát Chánh Đạo.
12Kinh Câu Hỏi Về Chấp Thủ
SN38.12 · 17 đoạnJambukhādaka hỏi chấp thủ là gì. Tôn giả Sāriputta đáp: có bốn loại bám chấp — vào dục vọng, vào quan điểm, vào giới cấm và nghi lễ, và vào thuyết về một cái ta. Con đường để dứt bỏ các chấp thủ ấy chính là Bát Chánh Đạo.
13Kinh Câu Hỏi Về Hữu
SN38.13 · 17 đoạnJambukhādaka hỏi hữu — sự hiện hữu, tái sinh — là gì. Tôn giả Sāriputta đáp: có ba loại hiện hữu, ở cõi dục, cõi sắc và cõi vô sắc. Con đường để hiểu thấu các hiện hữu ấy chính là Bát Chánh Đạo.
14Kinh Câu Hỏi Về Khổ
SN38.14 · 17 đoạnJambukhādaka hỏi khổ là gì. Tôn giả Sāriputta đáp: có ba thứ khổ — khổ ngay trong cảm giác đau, khổ vì mọi thứ được tạo thành đều không bền, và khổ vì sự đổi thay, tan rã. Ngay cả những điều dễ chịu cũng nằm trong hai thứ khổ sau. Con đường để hiểu thấu chúng chính là Bát Chánh Đạo.
15Kinh Câu Hỏi Về Có Thân
SN38.15 · 17 đoạnJambukhādaka hỏi ‘có thân’ là gì. Tôn giả Sāriputta đáp: Đức Phật gọi năm uẩn bị bám chấp — sắc, cảm thọ, tri giác, các hành và thức — là ‘có thân’, tức cái thân thể mà người ta đồng nhất với chính mình. Con đường để hiểu thấu nó chính là Bát Chánh Đạo.
16Kinh Câu Hỏi Về Điều Khó Làm
SN38.16 · 21 đoạnKinh kết của Tương Ưng Jambukhādaka đổi hẳn khuôn hỏi đáp: Jambukhādaka hỏi trong Pháp và Luật này điều gì khó làm. Tôn giả Sāriputta đáp theo từng bậc: xuất gia là khó; đã xuất gia, khó là sống vui thích an lòng; đã an lòng, khó là thực hành đúng theo Pháp. Nhưng người thực hành đúng theo Pháp thì không lâu sẽ thành bậc A-la-hán. Cuối kinh là kệ tóm tắt cả mười sáu kinh.

Tương Ưng Sāmaṇḍaka · Sāmaṇḍakasaṁyutta

2 bài
1Kinh Sāmaṇḍaka về Niết-bàn
SN39.1-15 · 20 đoạnTrên bờ sông Hằng, du sĩ Sāmaṇḍaka hỏi Tôn giả Sāriputta Niết-bàn là gì và có con đường nào chứng ngộ Niết-bàn không. Tôn giả trả lời: Niết-bàn là sự chấm dứt của tham, sân và si, và con đường chứng ngộ chính là Bát Chánh Đạo. Mười bốn kinh tiếp theo trong nhóm được kể đầy đủ như Tương Ưng Jambukhādaka.
2Kinh Khó Làm
SN39.16 · 14 đoạnDu sĩ Sāmaṇḍaka hỏi Tôn giả Sāriputta trong Pháp và Luật này việc gì khó làm. Chuỗi trả lời đi từng bước: xuất gia khó, người xuất gia biết hài lòng khó, người biết hài lòng thực hành đúng theo Pháp khó — nhưng ai thực hành đúng theo Pháp thì không lâu sẽ thành bậc A-la-hán.

Tương Ưng Moggallāna · Moggallānasaṁyutta

11 bài
1Câu Hỏi Về Thiền Thứ Nhất
SN40.1 · 24 đoạnTôn giả Mahāmoggallāna kể lại cho các Tỷ-kheo nghe chuyện chính mình: khi đang ở một mình, ngài tự hỏi Thiền thứ nhất là gì, rồi tự trả lời và bước vào tầng thiền ấy. Nhưng khi đang an trú, những nhận biết đi kèm với các dục cứ kéo đến, nên Đức Phật dùng thần thông hiện đến nhắc ngài đừng lơ là, hãy đặt tâm vững vào Thiền thứ nhất; nhờ đó về sau ngài an trú trọn vẹn và được gọi là người đệ tử được bậc Thầy trợ giúp, đạt thắng trí lớn.
2Câu Hỏi Về Thiền Thứ Hai
SN40.2 · 18 đoạnTôn giả Mahāmoggallāna kể lại: khi ở một mình, ngài tự hỏi Thiền thứ hai là gì — tầng thiền không còn tầm, không còn tứ, vui và an lạc sinh ra từ định. Khi đang an trú, những nhận biết đi kèm với tầm cứ kéo đến, Đức Phật hiện đến nhắc ngài đừng lơ là Thiền thứ hai, và về sau ngài an trú trọn vẹn tầng thiền này.
3Câu Hỏi Về Thiền Thứ Ba
SN40.3 · 16 đoạnTôn giả Mahāmoggallāna kể lại: khi ở một mình, ngài tự hỏi Thiền thứ ba là gì — tầng thiền mà niềm vui thích đã phai, tâm xả và niệm đưa đến sự an lạc các bậc Thánh ca ngợi. Khi đang an trú, những nhận biết đi kèm với niềm vui thích cứ kéo đến, Đức Phật hiện đến nhắc ngài đừng lơ là Thiền thứ ba, và về sau ngài an trú trọn vẹn tầng thiền này.
4Câu Hỏi Về Thiền Thứ Tư
SN40.4 · 16 đoạnTôn giả Mahāmoggallāna kể lại: khi ở một mình, ngài tự hỏi Thiền thứ tư là gì — tầng thiền không khổ, không lạc, niệm trong sạch nhờ tâm xả. Khi đang an trú, những nhận biết đi kèm với sự an lạc cứ kéo đến, Đức Phật hiện đến nhắc ngài đừng lơ là Thiền thứ tư, và về sau ngài an trú trọn vẹn tầng thiền này.
5Câu Hỏi Về Không Vô Biên Xứ
SN40.5 · 16 đoạnTôn giả Mahāmoggallāna kể lại: khi ở một mình, ngài tự hỏi Không vô biên xứ là gì — tầng định vượt qua hẳn các nhận biết về hình sắc, biết hư không là vô biên. Khi đang an trú, những nhận biết đi kèm với hình sắc cứ kéo đến, Đức Phật hiện đến nhắc ngài đừng lơ là Không vô biên xứ, và về sau ngài an trú trọn vẹn tầng định này.
6Câu Hỏi Về Thức Vô Biên Xứ
SN40.6 · 16 đoạnTôn giả Mahāmoggallāna kể lại: khi ở một mình, ngài tự hỏi Thức vô biên xứ là gì — tầng định vượt qua Không vô biên xứ, biết thức là vô biên. Khi đang an trú, những nhận biết đi kèm với Không vô biên xứ cứ kéo đến, Đức Phật hiện đến nhắc ngài đừng lơ là Thức vô biên xứ, và về sau ngài an trú trọn vẹn tầng định này.
7Câu Hỏi Về Vô Sở Hữu Xứ
SN40.7 · 16 đoạnTôn giả Mahāmoggallāna kể lại: khi ở một mình, ngài tự hỏi Vô sở hữu xứ là gì — tầng định vượt qua Thức vô biên xứ, biết rằng không có gì cả. Khi đang an trú, những nhận biết đi kèm với Thức vô biên xứ cứ kéo đến, Đức Phật hiện đến nhắc ngài đừng lơ là Vô sở hữu xứ, và về sau ngài an trú trọn vẹn tầng định này.
8Câu Hỏi Về Phi Tưởng Phi Phi Tưởng Xứ
SN40.8 · 16 đoạnTôn giả Mahāmoggallāna kể lại: khi ở một mình, ngài tự hỏi Phi tưởng phi phi tưởng xứ là gì — tầng định vượt qua Vô sở hữu xứ, tinh tế đến mức không nói được là còn tri giác hay không. Khi đang an trú, những nhận biết đi kèm với Vô sở hữu xứ cứ kéo đến, Đức Phật hiện đến nhắc ngài đừng lơ là tầng định này, và về sau ngài an trú trọn vẹn.
9Câu Hỏi Về Vô Tướng
SN40.9 · 18 đoạnTôn giả Mahāmoggallāna kể lại: khi ở một mình, ngài tự hỏi Vô tướng tâm định là gì — sự định tĩnh khi tâm không chú ý đến bất cứ tướng nào. Khi đang an trú, thức của ngài cứ chạy theo các tướng, nên Đức Phật hiện đến nhắc ngài đừng lơ là Vô tướng tâm định; về sau ngài an trú trọn vẹn và được gọi là người đệ tử được bậc Thầy trợ giúp, đạt thắng trí lớn.
10Kinh Thiên Chủ Sakka
SN40.10 · 199 đoạnTôn giả Mahāmoggallāna dùng thần thông đến cõi trời Ba Mươi Ba. Thiên chủ Sakka lần lượt dẫn theo năm trăm, sáu trăm, bảy trăm, tám trăm rồi tám mươi nghìn vị trời đến đảnh lễ, và qua bốn vòng đối thoại, hai bên cùng xác nhận: quy y Phật, Pháp, Tăng đoàn là điều lành; có đủ lòng tin vững chắc không lay chuyển nơi Tam Bảo và các giới được bậc Thánh yêu quý là điều lành; nhờ những nhân ấy, một số chúng sinh sau khi chết được sinh lên cõi trời, lại vượt hơn các vị trời khác ở mười phương diện.
11Kinh Candana Và Các Thiên Tử Khác
SN40.11 · 19 đoạnKinh này là phần kể lặp của kinh Thiên chủ Sakka: lần lượt Thiên tử Candana, Thiên tử Suyāma, Thiên tử Santusita, Thiên chủ Sunimmita và Thiên tử Vasavattī đến gặp Tôn giả Mahāmoggallāna, và với mỗi vị, cuộc đối thoại về quy y, lòng tin vững chắc không lay chuyển và mười điều vượt hơn đều diễn ra như với Thiên chủ Sakka. Kinh khép lại phẩm Moggallāna và toàn bộ Tương Ưng Moggallāna bằng phần tóm tắt các bài kinh trong phẩm.

Tương Ưng Citta · Cittasaṁyutta

10 bài
1Kinh Kiết Sử
SN41.1 · 45 đoạnCác vị Tỷ-kheo trưởng lão ở rừng Ambāṭaka tranh luận: ‘kiết sử’ và ‘các pháp bị kiết sử’ khác nghĩa hay đồng nghĩa? Cư sĩ Citta nghe được, đến gặp các vị và dùng ví dụ hai con bò buộc chung bằng một sợi dây để chỉ rõ: mắt không trói buộc các sắc, tai không trói buộc các tiếng; chính lòng ham muốn và tham ái khởi lên do duyên cả hai mới là sợi dây trói buộc. Các vị trưởng lão khen ngợi con mắt tuệ của ông đi suốt vào lời dạy sâu xa của Đức Phật.
2Kinh Isidatta (1)
SN41.2 · 39 đoạnCư sĩ Citta mời các vị trưởng lão thọ trai, rồi hỏi vị trưởng lão đứng đầu: Đức Phật nói về sự khác nhau của các giới đến mức nào? Vị trưởng lão im lặng ba lần. Tôn giả Isidatta — vị mới tu nhất trong chúng — xin phép trả lời: có mười tám giới, từ giới của mắt, của hình sắc, của thức biết bằng mắt cho đến giới của ý, của pháp, của thức biết bằng ý. Citta hoan hỷ cúng dường bữa ăn, và vị trưởng lão khen Isidatta, dặn lần sau có câu hỏi tương tự hãy cứ trả lời như vậy.
3Kinh Isidatta (2)
SN41.3 · 73 đoạnCư sĩ Citta hỏi vị trưởng lão: những kiến như ‘thế giới thường còn hay không thường còn’, cùng sáu mươi hai kiến trong kinh Phạm Võng, do có mặt cái gì mà có mặt? Vị trưởng lão im lặng ba lần; Tôn giả Isidatta xin trả lời: các kiến ấy chỉ có mặt khi thân kiến — cái thấy chấp có một cái tôi thật trong năm uẩn — còn có mặt. Sau buổi thọ trai, Citta nhận ra Isidatta chính là người bạn xuất gia ở Avanti và hứa cúng dường tứ vật dụng, nhưng Isidatta lặng lẽ rời Macchikāsaṇḍa, không bao giờ trở lại.
4Kinh Phép Lạ Của Mahaka
SN41.4 · 47 đoạnSau bữa thọ trai tại trại bò của Citta, giữa trưa nắng gay gắt, Tôn giả Mahaka — vị mới tu nhất trong chúng — dùng thần thông làm gió mát thổi, mây che và mưa rơi từng hạt cho các vị trưởng lão đỡ nóng. Về đến tịnh xá, theo lời xin của Citta, ngài còn làm lửa phun qua lỗ khóa đốt cháy bó cỏ mà không cháy chiếc áo ngoài. Citta hứa cúng dường tứ vật dụng, nhưng Mahaka lặng lẽ rời Macchikāsaṇḍa, không bao giờ trở lại.
5Kinh Kāmabhū (1)
SN41.5 · 39 đoạnTôn giả Kāmabhū đọc cho cư sĩ Citta nghe một bài kệ của Đức Phật về cỗ xe: bộ phận tinh thuần, mái che trắng, một bánh xe, vị đang đến không lỗi lầm, đã chặt đứt dòng nước, không còn bị trói buộc — và hỏi ý nghĩa chi tiết. Citta xin chờ một lát rồi giải từng hình ảnh: bộ phận tinh thuần là giới, mái che trắng là giải thoát, một bánh xe là niệm, cỗ xe là thân này; tham, sân, si là lỗi lầm và cũng là trói buộc, còn dòng nước là khát ái — tất cả đều đã bị vị A-la-hán cắt đứt tận gốc.
6Kinh Kāmabhū (2)
SN41.6 · 51 đoạnCư sĩ Citta hỏi Tôn giả Kāmabhū một chuỗi câu hỏi về ba hành: hành của thân là hơi thở vào ra, hành của lời nói là tầm và tứ, hành của tâm là tưởng và thọ. Từ đó, cuộc đối thoại đi sâu vào định diệt thọ tưởng: khi vào định, hành của lời nói diệt trước, rồi đến hành của thân, rồi đến hành của tâm; vị Tỷ-kheo trong định khác người chết ở chỗ tuổi thọ chưa cạn, hơi ấm chưa tắt, các căn trong sáng. Cuối cùng, Kāmabhū chỉ ra hai pháp giúp ích nhiều nhất cho sự chứng đạt này: Chỉ và Quán.
7Kinh Godatta
SN41.7 · 42 đoạnTôn giả Godatta hỏi cư sĩ Citta: bốn sự giải thoát của tâm — không giới hạn, vô sở hữu, trống không, vô tướng — khác nghĩa hay đồng nghĩa? Citta trả lời: xét theo cách tu, chúng khác nhau — tâm không giới hạn là bốn tâm từ, bi, hỷ, xả rải khắp muôn phương; vô sở hữu là Vô sở hữu xứ; trống không là quán thân tâm trống không cái tôi; vô tướng là Vô tướng tâm định. Nhưng xét theo đích đến, chúng đồng nghĩa: tất cả đều quy về sự giải thoát của tâm không lay chuyển, trống không tham, sân, si.
8Kinh Nigaṇṭha Nāṭaputta
SN41.8 · 44 đoạnNigaṇṭha Nāṭaputta — vị thầy của phái lõa thể — hỏi Citta có tin lời Đức Phật rằng có định không tầm không tứ không. Citta đáp: trong việc này tôi không đi bằng lòng tin, vì chính tôi, bất cứ khi nào muốn, đều vào được cả bốn tầng thiền, nên biết bằng trí chứ không cần tin ai. Nāṭaputta quay sang hội chúng khen ông thẳng thắn rồi lại chê ông giả dối; Citta chỉ ra hai lời ấy tự mâu thuẫn, nêu mười câu hỏi hợp lý làm phép thử, rồi đứng dậy ra đi.
9Kinh Kassapa Lõa Thể
SN41.9 · 37 đoạnKassapa, một tu sĩ lõa thể và là bạn cũ của Citta, thú nhận: ba mươi năm xuất gia khổ hạnh, ông không chứng được điều gì ngoài ở trần, cạo đầu và phủi bụi đất. Ngược lại, Citta — một cư sĩ mặc áo trắng cũng ba mươi năm — vào được cả bốn tầng thiền mỗi khi muốn, và chắc chắn không còn kiết sử nào kéo ông trở lại đời này. Nghe vậy, Kassapa xin xuất gia trong Pháp và Luật; không bao lâu sau khi thọ đại giới, ngài chứng quả A-la-hán.
10Kinh Thăm Người Bệnh
SN41.10 · 46 đoạnKhi cư sĩ Citta bệnh nặng, chư Thiên ở hoa viên, rừng và cây cỏ đến khuyên ông phát nguyện làm vua Chuyển luân đời sau, vì tâm nguyện của người giữ giới thanh tịnh sẽ thành tựu. Citta đáp: cái ấy cũng vô thường, cũng phải bỏ lại mà đi. Nghe ông nói, thân quyến tưởng ông mê sảng; ông giải thích rõ mọi chuyện, rồi nhân đó dạy lại cho họ bài học cuối cùng: giữ lòng tin vững chắc không lay chuyển nơi Phật, Pháp, Tăng đoàn và chia sẻ không giữ lại những gì có thể cho. Dạy xong, ông mệnh chung.

Tương Ưng Thôn Trưởng · Gāmaṇisaṁyutta

13 bài
1Kinh Người Hung Dữ Caṇḍa
SN42.1 · 33 đoạnÔng thôn trưởng tên Caṇḍa đến hỏi Đức Phật: nhân gì, duyên gì mà có người bị xem là hung dữ, có người được xem là hiền hòa. Đức Phật chỉ rõ gốc rễ ở ba độc chưa dứt bỏ: tham, sân, si còn thì người ta dễ bị chọc giận và cơn giận lộ ra ngoài; khi ba độc đã dứt, không ai khuấy động được tâm nữa. Nghe xong, ông Caṇḍa xin quy y.
2Kinh Vũ Sư Tālapuṭa
SN42.2 · 47 đoạnÔng trưởng đoàn vũ công Tālapuṭa hỏi Đức Phật về lời truyền rằng vũ công lấy thật giả lẫn lộn làm vui cho người xem thì chết đi sẽ sinh về cõi trời hay cười đùa. Đức Phật ba lần từ chối, rồi nói rõ: vũ công khơi thêm tham, sân, si trong lòng khán giả vốn đã bị ba độc trói buộc; tự mình buông lung lại khiến người khác buông lung thì sinh vào địa ngục tên là Cười, còn cái nhìn sai lệch kia chỉ đưa đến địa ngục hay loài súc sinh. Tālapuṭa bật khóc vì bị lừa dối bao năm, xin quy y, xuất gia và chứng quả A-la-hán.
3Kinh Chiến Sĩ Yodhājīva
SN42.3 · 33 đoạnÔng trưởng đoàn chiến đấu Yodhājīva hỏi Đức Phật về lời truyền rằng người lính chết trận sẽ sinh về cõi trời của những người ngã xuống. Đức Phật nói rõ: người lính ra trận với tâm đầy sát ý sẽ sinh vào địa ngục tên là Bại Trận, và ai giữ cái nhìn sai lệch kia chỉ có hai nơi đến là địa ngục hay loài súc sinh. Yodhājīva bật khóc vì bị lừa dối bao năm và xin quy y.
4Kinh Người Quản Tượng
SN42.4 · 6 đoạnVị trưởng đoàn quản tượng hỏi Đức Phật về lời truyền rằng người quản tượng chết trận sẽ sinh về cõi trời của những người ngã xuống. Toàn bộ cuộc đối thoại trong bản Pāli chỉ còn là một dấu lặp; bản dịch Minh Châu cũng chỉ ghi chú thích. Bài này được mở đầy đủ theo đúng khuôn mẫu của hai kinh chiến đấu và kỵ binh đi trước: ra trận với tâm sát ý thì sinh vào địa ngục Bại Trận, giữ cái nhìn sai lệch thì chỉ đến địa ngục hay loài súc sinh.
5Kinh Vị Trưởng Đoàn Kỵ Binh
SN42.5 · 32 đoạnVị trưởng đoàn kỵ binh hỏi Đức Phật về lời truyền rằng kỵ binh chết trận sẽ sinh về cõi trời của những người ngã xuống. Bản dịch Minh Châu ở đây chỉ còn một dòng ghi chú tham chiếu, nên bài được soạn từ bản Pāli: ra trận với tâm đầy sát ý thì sinh vào địa ngục Bại Trận; giữ cái nhìn sai lệch thì chỉ có hai nơi đến là địa ngục hay loài súc sinh. Vị trưởng đoàn bật khóc vì bị lừa dối bao năm và xin quy y.
6Kinh Asibandhakaputta — Cầu Khẩn Không Đổi Được Nghiệp
SN42.6 · 45 đoạnÔng thôn trưởng Asibandhakaputta hỏi Đức Phật có thể làm cho cả thế gian đều sinh lên cõi trời như các vị Bà-la-môn phương Tây làm lễ đưa người chết lên trời hay không. Đức Phật dùng hai ví dụ tảng đá chìm và bơ dầu nổi để chỉ rõ: không một lễ cầu khẩn nào đổi được hướng đi của nghiệp — người làm ác chìm xuống cõi dữ, người làm lành nổi lên cõi lành.
7Kinh Ví Dụ Về Thửa Ruộng
SN42.7 · 47 đoạnÔng thôn trưởng Asibandhakaputta thắc mắc vì sao Đức Phật hết lòng thương mọi loài mà lại giảng Pháp cho người này kỹ càng, người kia không kỹ bằng. Đức Phật đáp bằng hai ví dụ: người nông dân gieo hạt vào ruộng tốt trước rồi mới đến ruộng xấu, và người ta đựng nước vào chiếc bình lành trước chiếc bình nứt. Tăng Ni như ruộng tốt, cư sĩ như ruộng bậc trung, người ngoại đạo như ruộng xấu — nhưng Pháp vẫn được giảng trọn vẹn cho cả ba hạng.
8Kinh Người Thổi Tù Và
SN42.8 · 105 đoạnÔng thôn trưởng Asibandhakaputta, đệ tử của Ni-kiền-tử Nātaputta, thuật lại giáo lý: ai từng sát sinh, trộm cắp, tà hạnh hay nói dối đều phải vào địa ngục, và con người bị dẫn đi bởi điều mình sống nhiều nhất. Đức Phật vặn lại: thời gian không làm điều ác luôn nhiều hơn thời gian làm ác, nên theo lý ấy chẳng ai phải đọa; rồi Ngài chỉ con đường thật — biết lỗi, hối hận, từ bỏ và không tái phạm, rồi tu tập bốn tâm vô lượng như tiếng tù và vang khắp bốn phương, khiến nghiệp hữu hạn không còn tồn tại được.
9Kinh Các Gia Đình
SN42.9 · 36 đoạnNi-kiền-tử Nātaputta xúi ông thôn trưởng Asibandhakaputta đến gài bẫy Đức Phật bằng câu hỏi hai đầu: Phật ca ngợi lòng thương gia đình, sao lại dẫn đoàn Tỷ-kheo đông đảo đi qua vùng đói kém? Đức Phật đáp: trong chín mươi mốt kiếp, Ngài chưa từng thấy gia đình nào lụn bại vì một bữa cơm cúng dường; gia đình giàu có là nhờ bố thí, chân thật và tự chế. Chỉ có tám nhân làm gia đình tổn hại — vua quan, trộm cướp, lửa, nước, mất của cất giấu, lười biếng, con cháu phá gia, và vô thường.
10Kinh Maṇicūḷaka — Vàng Bạc Và Người Tu
SN42.10 · 27 đoạnTrong cung vua, quần thần bàn rằng các Sa-môn dòng Thích được phép dùng và nhận vàng bạc. Ông thôn trưởng Maṇicūḷaka có mặt ở đó đã đính chính: các Sa-môn Thích tử đã buông bỏ châu báu và vàng bạc, và ông đã thuyết phục được cả hội chúng. Ông đến hỏi Đức Phật xem mình nói vậy có đúng lời Ngài không; Đức Phật xác nhận và nói thêm: ai được phép dùng vàng bạc thì cũng được phép hưởng năm thứ khoái lạc giác quan — và người như vậy dứt khoát không còn là người tu theo dòng Thích.
11Kinh Bhadraka — Ham Muốn Là Gốc Của Khổ
SN42.11 · 55 đoạnÔng thôn trưởng Bhadraka xin Đức Phật dạy về sự sinh khởi và chấm dứt của khổ. Thay vì nói chuyện quá khứ hay tương lai xa xôi, Đức Phật chỉ ngay vào kinh nghiệm trước mắt: trong làng có người bị giết, bị tù, bị phạt, bị chỉ trích mà ông đau khổ, có người cũng vậy mà ông không đau — khác nhau chỉ ở chỗ ông có lòng ham muốn, thương mến đối với họ hay không. Từ đó suy ra: mọi khổ đã sinh trong quá khứ và sẽ sinh trong tương lai đều lấy ham muốn làm gốc.
12Kinh Rāsiya — Khen Chê Đúng Chỗ
SN42.12 · 169 đoạnÔng thôn trưởng Rāsiya hỏi Đức Phật có thật Ngài lên án mọi lối khổ hạnh không. Đức Phật đính chính: Ngài chỉ tránh hai cực đoan hưởng thụ và ép xác, đi theo con đường ở giữa là Bát Chánh Đạo. Rồi Ngài phân tích mười hạng người hưởng thụ dục lạc và ba hạng người tu khổ hạnh: hạng nào đáng chê ở điểm nào, đáng khen ở điểm nào — chê khen từng điểm một, không vơ đũa cả nắm. Cuối cùng Ngài chỉ ba sự bào mòn thấy ngay trong đời này: dứt tham, dứt sân, dứt si thì không còn ý định làm hại mình, hại người.
13Kinh Pāṭaliya — Biết Huyễn Thuật Không Phải Là Kẻ Lừa Đảo
SN42.13 · 300 đoạnÔng thôn trưởng Pāṭaliya nghe nói Sa-môn Gotama biết huyễn thuật và mặc nhiên kết luận Ngài là kẻ lừa đảo. Đức Phật vặn lại bằng chính ví dụ của ông: biết rõ người xấu không làm mình thành người xấu. Rồi Ngài bác giáo lý cho rằng mọi kẻ làm ác đều chịu khổ ngay trong đời này, và giải quyết mối phân vân của Pāṭaliya về bốn vị thầy có bốn cái nhìn mâu thuẫn nhau bằng 'pháp định': sống giữ gìn thân, lời, ý và tu tập bốn tâm vô lượng thì dù thầy nào đúng, mình vẫn nắm phần thắng ở cả hai phía.

Tương Ưng Vô Vi · Asaṅkhatasaṁyutta

15 bài
1Kinh Niệm Nơi Thân — Con Đường Đến Vô Vi
SN43.1 · 16 đoạnTrong Tương Ưng Vô Vi, Đức Phật gọi tên từng pháp hành là 'con đường đưa đến vô vi' — và vô vi chính là sự dứt sạch của tham, sân và si. Bài này nêu sự chú tâm nơi thân (niệm thân) như con đường ấy, kèm lời kết quen thuộc: những gì bậc Đạo sư cần làm cho đệ tử, Ngài đã làm; phần còn lại là vào gốc cây, vào căn nhà trống mà tu tập thiền, đừng buông lung.
2Kinh Chỉ Và Quán — Con Đường Đến Vô Vi
SN43.2 · 12 đoạnTrong Tương Ưng Vô Vi, Đức Phật gọi tên từng pháp hành là 'con đường đưa đến vô vi' — và vô vi chính là sự dứt sạch của tham, sân và si. Bài này nêu chỉ (tâm yên lặng) và quán (tuệ nhìn rõ) như con đường ấy, kèm lời kết quen thuộc: những gì bậc Đạo sư cần làm cho đệ tử, Ngài đã làm; phần còn lại là vào gốc cây, vào căn nhà trống mà tu tập thiền, đừng buông lung.
3Kinh Ba Loại Định: Có Tầm Có Tứ, Không Tầm Có Tứ, Không Tầm Không Tứ
SN43.3 · 6 đoạnTrong Tương Ưng Vô Vi, Đức Phật gọi tên từng pháp hành là 'con đường đưa đến vô vi' — và vô vi chính là sự dứt sạch của tham, sân và si. Bài này nêu ba loại định — định có tầm có tứ, định không tầm chỉ có tứ, định không tầm không tứ như con đường ấy, kèm lời kết quen thuộc: những gì bậc Đạo sư cần làm cho đệ tử, Ngài đã làm; phần còn lại là vào gốc cây, vào căn nhà trống mà tu tập thiền, đừng buông lung.
4Kinh Ba Định: Tính Không, Vô Tướng, Vô Nguyện
SN43.4 · 6 đoạnTrong Tương Ưng Vô Vi, Đức Phật gọi tên từng pháp hành là 'con đường đưa đến vô vi' — và vô vi chính là sự dứt sạch của tham, sân và si. Bài này nêu ba loại định — định về tính không, định vô tướng, định vô nguyện như con đường ấy, kèm lời kết quen thuộc: những gì bậc Đạo sư cần làm cho đệ tử, Ngài đã làm; phần còn lại là vào gốc cây, vào căn nhà trống mà tu tập thiền, đừng buông lung.
5Kinh Bốn Niệm Xứ
SN43.5 · 6 đoạnTrong Tương Ưng Vô Vi, Đức Phật gọi tên từng pháp hành là 'con đường đưa đến vô vi' — và vô vi chính là sự dứt sạch của tham, sân và si. Bài này nêu bốn Niệm Xứ — quán thân, quán thọ, quán tâm, quán pháp như con đường ấy, kèm lời kết quen thuộc: những gì bậc Đạo sư cần làm cho đệ tử, Ngài đã làm; phần còn lại là vào gốc cây, vào căn nhà trống mà tu tập thiền, đừng buông lung.
6Kinh Bốn Chánh Cần
SN43.6 · 6 đoạnTrong Tương Ưng Vô Vi, Đức Phật gọi tên từng pháp hành là 'con đường đưa đến vô vi' — và vô vi chính là sự dứt sạch của tham, sân và si. Bài này nêu bốn chánh cần — ngăn ác chưa sinh, trừ ác đã sinh, làm sinh thiện chưa sinh, nuôi lớn thiện đã sinh như con đường ấy, kèm lời kết quen thuộc: những gì bậc Đạo sư cần làm cho đệ tử, Ngài đã làm; phần còn lại là vào gốc cây, vào căn nhà trống mà tu tập thiền, đừng buông lung.
7Kinh Bốn Nền Tảng Thần Thông
SN43.7 · 6 đoạnTrong Tương Ưng Vô Vi, Đức Phật gọi tên từng pháp hành là 'con đường đưa đến vô vi' — và vô vi chính là sự dứt sạch của tham, sân và si. Bài này nêu bốn nền tảng thần thông (như ý túc) — dựa trên ham muốn tu tập, tinh tấn, tâm, và quán xét như con đường ấy, kèm lời kết quen thuộc: những gì bậc Đạo sư cần làm cho đệ tử, Ngài đã làm; phần còn lại là vào gốc cây, vào căn nhà trống mà tu tập thiền, đừng buông lung.
8Kinh Năm Căn
SN43.8 · 6 đoạnTrong Tương Ưng Vô Vi, Đức Phật gọi tên từng pháp hành là 'con đường đưa đến vô vi' — và vô vi chính là sự dứt sạch của tham, sân và si. Bài này nêu năm căn — tin, tinh tấn, niệm, định, tuệ như con đường ấy, kèm lời kết quen thuộc: những gì bậc Đạo sư cần làm cho đệ tử, Ngài đã làm; phần còn lại là vào gốc cây, vào căn nhà trống mà tu tập thiền, đừng buông lung.
9Kinh Năm Lực
SN43.9 · 6 đoạnTrong Tương Ưng Vô Vi, Đức Phật gọi tên từng pháp hành là 'con đường đưa đến vô vi' — và vô vi chính là sự dứt sạch của tham, sân và si. Bài này nêu năm lực — tin, tinh tấn, niệm, định, tuệ, ở mức sức mạnh không bị lay chuyển như con đường ấy, kèm lời kết quen thuộc: những gì bậc Đạo sư cần làm cho đệ tử, Ngài đã làm; phần còn lại là vào gốc cây, vào căn nhà trống mà tu tập thiền, đừng buông lung.
10Kinh Bảy Giác Chi
SN43.10 · 6 đoạnTrong Tương Ưng Vô Vi, Đức Phật gọi tên từng pháp hành là 'con đường đưa đến vô vi' — và vô vi chính là sự dứt sạch của tham, sân và si. Bài này nêu bảy giác chi — niệm, chọn lựa pháp, tinh tấn, hỷ, thư thái, định, xả như con đường ấy, kèm lời kết quen thuộc: những gì bậc Đạo sư cần làm cho đệ tử, Ngài đã làm; phần còn lại là vào gốc cây, vào căn nhà trống mà tu tập thiền, đừng buông lung.
11Kinh Thánh Đạo Tám Ngành — Con Đường Đến Vô Vi
SN43.11 · 18 đoạnTrong Tương Ưng Vô Vi, Đức Phật gọi tên từng pháp hành là 'con đường đưa đến vô vi' — và vô vi chính là sự dứt sạch của tham, sân và si. Bài này nêu chính Thánh đạo Tám ngành — thấy đúng, nghĩ đúng, nói đúng, làm đúng, sống đúng, nỗ lực đúng, nhớ đúng, định đúng như con đường ấy, kèm lời kết quen thuộc: những gì bậc Đạo sư cần làm cho đệ tử, Ngài đã làm; phần còn lại là vào gốc cây, vào căn nhà trống mà tu tập thiền, đừng buông lung.
12Kinh Vô Vi — Triển Khai Đầy Đủ Các Con Đường
SN43.12 · 131 đoạnĐây là bài triển khai đầy đủ của cả Tương Ưng Vô Vi: sau định nghĩa vô vi là sự dứt sạch của tham, sân và si, Đức Phật lần lượt gọi tên từng pháp hành một là con đường đưa đến vô vi — chỉ, quán, sáu loại định, bốn Niệm Xứ, bốn chánh cần, bốn nền tảng thần thông, năm căn, năm lực, bảy giác chi và tám chi phần của Thánh đạo, mỗi pháp đều nương vào xa lìa, hết tham luyến, sự diệt và hướng trọn về buông bỏ.
13Kinh Pháp Không Nghiêng
SN43.13 · 8 đoạnBài đầu của phẩm hai đặt tên mới cho cùng một đích: 'Pháp không nghiêng' — không còn nghiêng về phía sinh tử nào nữa. Toàn bộ phần triển khai — định nghĩa là sự dứt sạch của tham, sân, si và con đường là ba mươi mốt pháp hành — được bản kinh chỉ thẳng sang bài Vô Vi (43.12), nên bản này giữ đúng cách trình bày ấy.
14Kinh Ba Mươi Tên Gọi Của Niết-bàn
SN43.14-43 · 67 đoạnMột gói gồm các bài 14 đến 43 của phẩm hai: Đức Phật lần lượt gọi đích giải thoát bằng ba mươi tên — không lậu hoặc, Sự Thật, Bờ Bên Kia, tinh tế, rất khó thấy, không già cỗi, bền vững, không hư hoại, không hiển hiện, không hý luận, an tĩnh, bất tử, cao quý, an lạc, an ổn, dứt khát ái, kỳ diệu, hy hữu, không tai họa, Niết-bàn, không áp bức, hết tham luyến, thanh tịnh, giải thoát, không bám víu, Hòn Đảo, Hang Trú Ẩn, Nơi Che Chở, Nơi Nương Tựa. Mỗi bài chỉ mở đầu rồi chỉ thẳng phần triển khai sang bài Vô Vi, và bản soạn này giữ đúng cách trình bày ấy.
15Kinh Bờ Đến Cuối Cùng
SN43.44 · 31 đoạnBài kết của Tương Ưng Vô Vi gọi đích giải thoát là 'Bờ Đến Cuối Cùng' — nơi nương tựa sau chót — vẫn với định nghĩa là sự dứt sạch của tham, sân và si, và con đường mở đầu bằng niệm nơi thân. Cuối bài là bài tụng tóm tắt liệt kê đủ ba mươi mốt tên gọi của Niết-bàn trong phẩm hai.

Tương Ưng Vô Ký · Abyākatasaṁyutta

11 bài
1Kinh Trưởng Lão Ni Khemā — Như Lai Sau Khi Chết
SN44.1 · 120 đoạnDừng chân một đêm ở Toraṇavatthu, vua Pasenadi đến hỏi Trưởng lão Ni Khemā bốn câu về Như Lai sau khi chết: còn tồn tại, không tồn tại, cả hai, hay không cả hai. Cả bốn đều là những điều Đức Phật không tuyên bố. Ni Khemā giải thích bằng ví dụ cát sông Hằng và nước biển lớn: năm uẩn mà người ta dựa vào để gọi tên Như Lai đã bị nhổ tận gốc, nên Như Lai sâu thẳm, không đo lường được như biển — bốn câu nói kia câu nào cũng không áp dụng được. Về sau vua hỏi lại Đức Phật và nhận được đúng những lời ấy.
2Kinh Anurādha — Ta Chỉ Dạy Về Khổ Và Diệt Khổ
SN44.2 · 100 đoạnCác du sĩ ngoại đạo chê Tôn giả Anurādha là non kém hoặc ngu si vì ông nói Như Lai được mô tả ngoài cả bốn khả năng về sau khi chết. Đức Phật dạy ông quán năm uẩn là vô thường, khổ, không phải của tôi, không phải tôi, không phải tự ngã của tôi; rồi chỉ ra rằng ngay trong đời này còn không nắm được Như Lai như một thực tại chắc thật, thì nói gì đến chuyện tuyên bố về Ngài sau khi chết. Kết luận: xưa cũng như nay, Đức Phật chỉ dạy về khổ và sự diệt khổ.
3Kinh Sāriputta Và Koṭṭhita (1) — Bốn Câu Hỏi Gắn Với Năm Uẩn
SN44.3 · 46 đoạnTôn giả Mahākoṭṭhita hỏi Tôn giả Sāriputta vì sao Đức Phật không tuyên bố bốn điều về Như Lai sau khi chết. Tôn giả Sāriputta trả lời: cả bốn câu — còn tồn tại, không tồn tại, cả hai, không cả hai — đều là những câu gắn chặt vào sắc, vào cảm thọ, vào tưởng, vào các hành, vào thức. Chính vì chúng chỉ xoay quanh năm uẩn nên Đức Phật không tuyên bố.
4Kinh Sāriputta Và Koṭṭhita (2) — Không Biết Rõ Năm Uẩn
SN44.4 · 28 đoạnCùng một câu hỏi vì sao Đức Phật không tuyên bố bốn điều về Như Lai sau khi chết, lần này Tôn giả Sāriputta giải thích: người không biết rõ, không thấy rõ sắc — nguồn gốc của sắc, sự diệt của sắc và con đường đưa đến sự diệt của sắc — thì mới nảy ra bốn quan điểm ấy; cũng vậy với cảm thọ, tưởng, các hành và thức. Ai biết rõ thấy rõ năm uẩn cùng với nguồn gốc, sự diệt và con đường diệt của chúng, người ấy không còn nảy ra các quan điểm đó nữa.
5Kinh Sāriputta Và Koṭṭhita (3) — Còn Tham Ái Năm Uẩn
SN44.5 · 21 đoạnVẫn câu hỏi vì sao Đức Phật không tuyên bố bốn điều, lần này Tôn giả Sāriputta chỉ vào gốc tham ái: ai chưa dứt tham, ham muốn, yêu mến, khát khao, nóng nảy và khát ái đối với sắc — và cũng vậy với cảm thọ, tưởng, các hành, thức — thì người ấy nảy ra bốn quan điểm về Như Lai sau khi chết. Ai đã dứt sạch những thứ ấy đối với năm uẩn, người ấy không còn nảy ra các quan điểm đó.
6Kinh Sāriputta Và Koṭṭhita (4) — Thích Thú Thì Còn Quan Điểm
SN44.6 · 53 đoạnLần này Tôn giả Sāriputta là người đến hỏi và Tôn giả Mahākoṭṭhita trả lời nhiều lớp: ai còn thích thú, đắm say, hoan hỷ với từng uẩn mà không thấy rõ sự diệt của nó thì còn nảy ra bốn quan điểm; rồi cùng một khuôn ấy được áp cho sự hiện hữu, cho sự nắm giữ, và cho khát ái. Hỏi thêm nữa thì Tôn giả Koṭṭhita chốt: với vị Tỷ-kheo đã giải thoát nhờ dứt sạch khát ái, không còn vòng luân hồi nào để mà gọi tên nữa.
7Kinh Moggallāna — Mười Điều Không Được Tuyên Bố
SN44.7 · 82 đoạnDu sĩ Vacchagotta hỏi Tôn giả Mahāmoggallāna mười câu: thế giới thường còn hay vô thường, có biên hay không có biên, sinh mạng và thân thể là một hay khác, và bốn câu về Như Lai sau khi chết — cả mười đều là điều Đức Phật không tuyên bố. Lý do: các du sĩ ngoại đạo xem sáu căn là 'của tôi, là tôi, là tự ngã của tôi' nên họ tuyên bố một đáp án; còn Như Lai xem sáu căn không phải của tôi, không phải tôi, không phải tự ngã của tôi, nên Ngài không tuyên bố. Vaccha đến hỏi lại Đức Phật và nhận được y nguyên những lời ấy.
8Kinh Vacchagotta — Xem Năm Uẩn Là Tự Ngã
SN44.8 · 67 đoạnDu sĩ Vacchagotta hỏi Đức Phật mười câu không được tuyên bố và hỏi vì sao các du sĩ ngoại đạo thì tuyên bố một đáp án, còn Đức Phật thì không. Đức Phật chỉ vào cách xem năm uẩn: người ngoại đạo xem sắc là tự ngã, hay tự ngã có sắc, hay sắc trong tự ngã, hay tự ngã trong sắc — và cũng vậy với bốn uẩn còn lại — nên họ tuyên bố; Như Lai không xem uẩn nào như thế cả, nên Ngài không tuyên bố. Vaccha đến hỏi lại Tôn giả Moggallāna và nhận được y nguyên những lời ấy.
9Kinh Hội Trường Tranh Luận — Nhiên Liệu Của Tái Sinh
SN44.9 · 41 đoạnỞ hội trường tranh luận, các du sĩ thắc mắc: sáu vị thầy ngoại đạo đều tuyên bố nơi tái sinh của cả đệ tử cao nhất của họ, riêng Đức Phật không tuyên bố nơi tái sinh của đệ tử bậc cao nhất mà chỉ nói vị ấy đã cắt đứt khát ái, tháo bỏ các kiết sử, dứt khổ. Đức Phật giải thích cho Vacchagotta: Ngài chỉ tuyên bố sự tái sinh đối với người còn chất đốt bị nắm giữ, như lửa chỉ cháy khi có củi; ngọn lửa bị gió cuốn thì gió là chất đốt của nó lúc ấy, và người đã bỏ thân này mà chưa tái sinh thì khát ái là chất đốt của người ấy lúc ấy.
10Kinh Ānanda — Vì Sao Đức Phật Im Lặng
SN44.10 · 20 đoạnDu sĩ Vacchagotta hỏi Đức Phật: 'Có tự ngã không?' — Đức Phật im lặng. Hỏi: 'Không có tự ngã phải không?' — Ngài lại im lặng, và Vaccha bỏ đi. Tôn giả Ānanda hỏi vì sao, Đức Phật giải thích: trả lời 'có tự ngã' là đứng về phái thường kiến và trái với trí tuệ biết mọi pháp là vô ngã; trả lời 'không có tự ngã' là đứng về phái đoạn kiến, và sẽ làm Vaccha — người vốn đang bối rối — càng bối rối thêm: 'Trước kia ta có tự ngã, nay tự ngã ấy không còn nữa.'
11Kinh Sabhiya Kaccāna — Khi Nhân Duyên Đã Dứt
SN44.11 · 53 đoạnDu sĩ Vacchagotta hỏi Tôn giả Sabhiya Kaccāna bốn câu về Như Lai sau khi chết và lý do Đức Phật không tuyên bố. Tôn giả trả lời sâu sắc: bất cứ nhân duyên nào dùng để mô tả một người là có sắc, không có sắc, có tưởng, không có tưởng, hay không tưởng cũng không phải không tưởng — nếu nhân duyên ấy dứt sạch không còn dư tàn, thì lấy gì để mô tả người ấy bằng những tiếng ấy nữa? Vaccha khen ngợi: xuất gia mới ba năm mà thấy được ngần ấy, thật là nhiều.

Tương Ưng Con Đường · Maggasaṁyutta

114 bài
1Kinh Vô Minh — Chuỗi Tám Ngành Sai Và Đúng
SN45.1 · 28 đoạnĐức Phật dạy hai chuỗi nhân duyên của con đường: vô minh đi đầu thì theo sau là không hổ thẹn, không sợ sai, rồi lần lượt tà kiến sinh tà tư duy, tà tư duy sinh tà ngữ, cho đến tà định. Minh đi đầu thì theo sau là hổ thẹn và sợ sai, rồi chánh kiến sinh chánh tư duy, lần lượt cho đến chánh định. Con đường đúng hay sai được quyết định ngay từ cái đi đầu.
2Kinh Một Nửa Đời Tu — Bạn Tốt Là Toàn Bộ
SN45.2 · 24 đoạnTôn giả Ānanda thưa rằng bạn tốt là một nửa đời tu. Đức Phật sửa lại: bạn tốt là toàn bộ đời tu — vì có bạn tốt thì người tu mới tu tập và làm sung mãn Thánh đạo Tám ngành; và chính nhờ nương Đức Phật như người bạn tốt mà chúng sinh thoát khỏi sinh, già, chết và sầu bi khổ ưu não.
3Kinh Sāriputta — Bạn Tốt Là Toàn Bộ Đời Tu
SN45.3 · 16 đoạnLần này Tôn giả Sāriputta là người thưa đúng câu kết luận: bạn tốt là toàn bộ đời sống tu hành. Đức Phật khen 'tốt lắm' và triển khai y như với Tôn giả Ānanda: có bạn tốt thì Thánh đạo Tám ngành được tu tập sung mãn, và nhờ nương Đức Phật như bạn tốt mà chúng sinh thoát khỏi sinh, già, chết, sầu bi khổ ưu não.
4Kinh Bà-la-môn Jāṇussoṇi — Cỗ Xe Phạm Thiên
SN45.4 · 50 đoạnThấy Bà-la-môn Jāṇussoṇi đi cỗ xe toàn trắng lộng lẫy, người đời trầm trồ 'cỗ xe Phạm thiên'. Tôn giả Ānanda hỏi trong Pháp và Luật có cỗ xe Phạm thiên không. Đức Phật đáp: có — đó là tên khác của Thánh đạo Tám ngành, cũng gọi là cỗ xe Pháp, chiến thắng cao nhất trong chiến trận; mỗi ngành khi tu tập sung mãn đều kết thúc ở chỗ nhiếp phục tham, sân, si. Bài kệ kết ví con đường như một cỗ xe: tin và tuệ là đôi ngựa, niệm là người cầm cương, giới là trang bị, thiền là trục, tinh tấn là bánh.
5Kinh Vì Mục Đích Gì — Hiểu Rõ Về Khổ
SN45.5 · 21 đoạnCác Tỷ-kheo thưa rằng khi du sĩ ngoại đạo hỏi 'tu dưới Sa-môn Gotama vì mục đích gì', họ trả lời: để hiểu rõ trọn vẹn về khổ. Đức Phật xác nhận câu trả lời ấy là đúng, và dạy thêm bước nữa: nếu bị hỏi có con đường nào để hiểu rõ về khổ không, hãy trả lời là có — đó chính là Thánh đạo Tám ngành.
6Kinh Một Vị Tỷ-kheo (1) — Đời Tu Là Con Đường Tám Ngành
SN45.6 · 12 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi: đời sống tu hành là gì, cứu cánh của nó là gì. Đức Phật trả lời gọn: đời sống tu hành chính là Thánh đạo Tám ngành; cứu cánh của nó là sự dứt sạch của tham, sân và si.
7Kinh Một Vị Tỷ-kheo (2) — Bất Tử Là Gì
SN45.7 · 19 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi hai điều: 'nhiếp phục tham, sân, si' là tên gọi của cái gì — Đức Phật đáp đó là tên của cảnh giới Niết-bàn, tức sự dứt sạch các lậu hoặc. Và 'bất tử' là gì, đường đến bất tử là gì — đáp: bất tử là sự dứt sạch của tham, sân, si; đường đến bất tử là Thánh đạo Tám ngành.
8Kinh Phân Tích Tám Ngành
SN45.8 · 44 đoạnĐức Phật định nghĩa từng ngành một: chánh kiến là hiểu biết về khổ, nguồn gốc của khổ, sự diệt khổ và con đường diệt khổ; chánh tư duy là ý hướng xuất ly, không sân, không hại; chánh ngữ và chánh nghiệp là các việc tránh xa cụ thể; chánh mạng là bỏ cách sống sai mà sống đúng; chánh tinh tấn là bốn nỗ lực; chánh niệm là quán thân, thọ, tâm, pháp; chánh định là bốn tầng thiền.
9Kinh Râu Lúa — Đặt Đúng Hướng
SN45.9 · 20 đoạnRâu lúa chĩa ngược hướng thì giẫm lên cũng không đâm thủng da được; chĩa đúng hướng thì đâm thủng và làm ra máu. Cũng vậy, cái thấy đặt sai hướng thì không thể đâm thủng vô minh; cái thấy đặt đúng hướng — tức tu tập tám ngành nương vào xa lìa, hết tham luyến, diệt và buông bỏ — thì đâm thủng vô minh, làm minh sinh khởi, chứng ngộ Niết-bàn.
10Kinh Du Sĩ Nandiya — Tám Pháp Hướng Về Niết-bàn
SN45.10 · 21 đoạnDu sĩ Nandiya hỏi có bao nhiêu pháp lấy Niết-bàn làm đích. Đức Phật đáp: tám — chính là tám ngành của Thánh đạo. Nghe xong, Nandiya thốt lời tán thán và xin làm đệ tử tại gia trọn đời. Cuối bài là bài tụng tóm tắt của phẩm Vô Minh.
11Kinh An Trú (1) — Nửa Tháng Nhập Thất
SN45.11 · 21 đoạnĐức Phật vào thất yên tĩnh nửa tháng, chỉ một người được mang cơm vào. Ra thất, Ngài kể rằng Ngài đã sống một phần cách an trú của thời mới giác ngộ, và thấy rõ mọi cảm thọ đều có duyên của nó: cảm thọ do tà kiến, do chánh kiến, do từng ngành sai và đúng của con đường, do ham muốn, do tầm, do tưởng — cả khi những thứ ấy chưa lắng lẫn khi đã lắng, và cả khi đang nỗ lực đạt điều chưa đạt.
12Kinh An Trú (2) — Ba Tháng Nhập Thất
SN45.12 · 27 đoạnNhư bài trước nhưng kỳ nhập thất là ba tháng, và sự quán chiếu đi sâu thêm một lớp: ngoài cảm thọ do duyên từng ngành sai và đúng, còn có cảm thọ do duyên chính sự lắng xuống của từng ngành ấy — của tà kiến và chánh kiến, của tà định và chánh định, của ham muốn, tầm và tưởng. Cả trạng thái đang diễn ra lẫn sự lặng yên của nó đều để lại cảm thọ có thể thấy rõ.
13Kinh Bậc Hữu Học
SN45.13 · 10 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi thế nào là ‘bậc hữu học’. Đức Phật đáp: đó là người có đủ tám ngành của con đường — nhưng ở mức của bậc đang học, đang trên đường hoàn thiện.
14Kinh Sanh Khởi (1) — Chỉ Khi Đức Phật Xuất Hiện
SN45.14 · 9 đoạnĐức Phật dạy: tám ngành của Thánh đạo, khi được tu tập và làm cho sung mãn, sẽ không sinh khởi ở đâu nếu chưa có một vị Như Lai, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác xuất hiện trên đời để chỉ ra chúng.
15Kinh Sanh Khởi (2) — Chỉ Trong Giới Luật Của Bậc Thiện Thệ
SN45.15 · 9 đoạnCùng một tuyên bố như bài trước, nhưng nhìn từ phía kỷ luật tu tập: tám ngành của Thánh đạo không sinh khởi để được tu tập ở đâu khác ngoài giới luật của bậc Thiện Thệ.
16Kinh Thanh Tịnh (1) — Tám Pháp Trong Sáng
SN45.16 · 9 đoạnĐức Phật dạy: tám ngành của Thánh đạo là những pháp thanh tịnh, trong sáng, không tì vết, sạch các ô nhiễm; chúng không sinh khởi ở đâu nếu chưa có một vị Như Lai, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác xuất hiện.
17Kinh Thanh Tịnh (2) — Chỉ Trong Giới Luật Của Bậc Thiện Thệ
SN45.17 · 9 đoạnNhư bài trước, nhưng khẳng định tám pháp thanh tịnh ấy không sinh khởi ở đâu khác ngoài giới luật của bậc Thiện Thệ.
18Kinh Vườn Gà (1) — Cái Gì Không Phải Phạm Hạnh
SN45.18 · 18 đoạnTại Vườn Gà ở Pāṭaliputta, Tôn giả Bhadda hỏi Tôn giả Ānanda: cái gì không phải là phạm hạnh? Ānanda khen câu hỏi rồi đáp dứt khoát: chính con đường sai tám ngành — từ tà kiến đến tà định — là cái không phải phạm hạnh.
19Kinh Vườn Gà (2) — Phạm Hạnh Và Đích Của Nó
SN45.19 · 17 đoạnTôn giả Bhadda hỏi thêm: phạm hạnh là gì, và đích cuối cùng của phạm hạnh là gì? Ānanda đáp: phạm hạnh chính là Thánh đạo Tám ngành; đích cuối cùng của nó là sự dứt sạch của tham, của sân và của si.
20Kinh Vườn Gà (3) — Người Hành Phạm Hạnh
SN45.20 · 26 đoạnCâu hỏi được mở rộng thêm một ý: phạm hạnh là gì, ai là người hành phạm hạnh, và đích của nó là gì? Ānanda đáp: phạm hạnh là Thánh đạo Tám ngành; người có đủ tám ngành ấy là người hành phạm hạnh; đích cuối cùng là sự dứt sạch của tham, sân và si. Bài kinh khép lại phẩm An Trú.
21Kinh Tánh Sai Và Tánh Đúng
SN45.21 · 13 đoạnĐức Phật định nghĩa hai tánh đối nghịch: tánh sai là tám ngành sai — từ tà kiến đến tà định; tánh đúng là tám ngành đúng — từ chánh kiến đến chánh định.
22Kinh Pháp Bất Thiện Và Pháp Thiện
SN45.22 · 13 đoạnĐức Phật định nghĩa: các pháp bất thiện chính là tám ngành sai, và các pháp thiện chính là tám ngành đúng của Thánh đạo.
23Kinh Cách Hành Sai Và Cách Hành Đúng
SN45.23 · 13 đoạnĐức Phật định nghĩa: cách hành trì sai là đi theo tám ngành sai; cách hành trì đúng là đi theo tám ngành đúng.
24Kinh Cách Hành Sai Không Đáng Khen
SN45.24 · 19 đoạnĐức Phật tuyên bố: Ngài không khen cách hành trì sai ở bất cứ ai, tại gia hay xuất gia — người hành trì sai không thành tựu được chánh lý, Pháp và điều thiện. Ngược lại, Ngài khen cách hành trì đúng cho cả hai giới, vì người hành trì đúng sẽ thành tựu được cả ba điều ấy.
25Kinh Người Không Chân Thật Và Người Chân Thật (1)
SN45.25 · 13 đoạnĐức Phật định nghĩa người theo hai cực: người không chân thật là người có đủ tám ngành sai; người chân thật là người có đủ tám ngành đúng.
26Kinh Người Không Chân Thật Và Người Chân Thật (2)
SN45.26 · 20 đoạnThang đo được nới thêm hai nấc: người còn không chân thật hơn nữa là người có tám ngành sai cộng thêm tà trí và tà giải thoát; người còn chân thật hơn nữa là người có tám ngành đúng cộng thêm chánh trí và chánh giải thoát — con đường mười ngành trọn vẹn.
27Kinh Cái Bình Cần Giá Đỡ
SN45.27 · 13 đoạnĐức Phật ví: cái bình không giá đỡ thì dễ lật, có giá đỡ thì khó lật; cái tâm cũng vậy. Và chỗ đỡ cho tâm chính là Thánh đạo Tám ngành.
28Kinh Chánh Định Thánh Có Điều Kiện Kèm Theo
SN45.28 · 11 đoạnĐức Phật định nghĩa chánh định theo cách nhìn hệ thống: sự nhất tâm được bao quanh và nâng đỡ bởi bảy ngành còn lại — chánh kiến cho đến chánh niệm — mới là chánh định thánh thiện, có điều kiện thiết yếu và các yếu tố kèm theo đầy đủ.
29Kinh Ba Cảm Thọ — Tu Đạo Để Hiểu Thấu
SN45.29 · 13 đoạnĐức Phật dạy: có ba cảm thọ — dễ chịu, khó chịu, và trung tính. Để hiểu thấu cả ba, cần tu tập Thánh đạo Tám ngành. Đây là bài mở đầu một loạt bài cùng khuôn: con đường được tu tập để hiểu thấu, dứt bỏ hoặc thoát khỏi từng pháp một.
30Kinh Uttiya Hỏi Về Năm Dục
SN45.30 · 28 đoạnTôn giả Uttiya kể: trong lúc độc cư, Ngài băn khoăn năm loại dục mà Đức Phật từng nói là gì. Đức Phật khen câu hỏi và liệt kê: hình sắc qua mắt, âm thanh qua tai, mùi qua mũi, vị qua lưỡi, vật chạm qua thân — tất cả đều đáng ưa, dễ chịu và gây ham muốn. Và để dứt bỏ năm loại dục ấy, cần tu tập Thánh đạo Tám ngành. Bài kinh khép lại phẩm Con Đường Sai.
31Kinh Hành Trì Sai Và Hành Trì Đúng
SN45.31 · 13 đoạnPhẩm Hành Trì mở đầu bằng định nghĩa quen thuộc: hành trì sai là sống theo tám ngành sai; hành trì đúng là sống theo tám ngành đúng.
32Kinh Người Hành Trì Sai Và Người Hành Trì Đúng
SN45.32 · 13 đoạnBài này chuyển định nghĩa từ việc sang người: người hành trì sai là người có đủ tám ngành sai; người hành trì đúng là người có đủ tám ngành đúng.
33Kinh Bỏ Lỡ Con Đường
SN45.33 · 11 đoạnĐức Phật nói một câu gọn và gắt: ai bỏ lỡ Thánh đạo Tám ngành là bỏ lỡ chính con đường đưa đến sự dứt sạch khổ đau; ai bắt tay vào nó là đã đặt chân lên con đường ấy. Không có con đường thứ hai song song.
34Kinh Đến Bờ Bên Kia
SN45.34 · 33 đoạnTám ngành khi được tu tập sung mãn sẽ đưa người từ bờ bên này sang bờ bên kia. Rồi Đức Phật nói thêm bằng kệ: ít người qua được bờ kia, phần đông chỉ chạy qua lại ở bờ này; ai sống theo Pháp được giảng khéo sẽ vượt qua cõi của Thần Chết; người trí bỏ pháp đen, tu pháp trắng, sống không nhà nơi vắng vẻ, gột sạch phiền não, khéo tu bảy giác chi, không còn chấp thủ — các lậu hoặc dứt sạch, chói sáng, đạt sự tắt lặng ngay trong đời này.
35Kinh Sa-môn Hạnh (1) — Và Quả Của Nó
SN45.35 · 14 đoạnĐức Phật định nghĩa: Sa-môn hạnh chính là Thánh đạo Tám ngành; quả của Sa-môn hạnh là bốn quả thánh — Dự Lưu, Nhất Lai, Bất Lai và A-la-hán.
36Kinh Sa-môn Hạnh (2) — Và Mục Đích Của Nó
SN45.36 · 14 đoạnCùng một định nghĩa về Sa-môn hạnh là Thánh đạo Tám ngành, nhưng bài này hỏi thêm mục đích của nó: sự dứt sạch của tham, của sân và của si.
37Kinh Bà-la-môn Hạnh (1) — Và Quả Của Nó
SN45.37 · 14 đoạnĐức Phật dùng lại danh xưng cao quý nhất của thời ấy: Bà-la-môn hạnh chính là Thánh đạo Tám ngành, và quả của nó là bốn quả thánh — Dự Lưu, Nhất Lai, Bất Lai, A-la-hán. (Bản Minh Châu chỉ ghi chú ‘giống như các kinh về Sa-môn hạnh, chỉ đổi tên’ — bài này soạn đầy đủ theo Pāli.)
38Kinh Bà-la-môn Hạnh (2) — Và Mục Đích Của Nó
SN45.38 · 14 đoạnBà-la-môn hạnh là Thánh đạo Tám ngành; mục đích của Bà-la-môn hạnh là sự dứt sạch của tham, của sân và của si. (Bản Minh Châu chỉ ghi chú tham chiếu như bài trước.)
39Kinh Phạm Hạnh (1) — Và Quả Của Nó
SN45.39 · 14 đoạnPhạm hạnh chính là Thánh đạo Tám ngành; quả của phạm hạnh là bốn quả thánh — Dự Lưu, Nhất Lai, Bất Lai, A-la-hán. (Bản Minh Châu chỉ ghi chú ‘giống như kinh về Sa-môn hạnh, chỉ đổi tên’.)
40Kinh Phạm Hạnh (2) — Và Mục Đích Của Nó
SN45.40 · 22 đoạnPhạm hạnh là Thánh đạo Tám ngành; mục đích của phạm hạnh là sự dứt sạch của tham, của sân và của si. Bài kinh khép lại phẩm Hành Trì. (Bản Minh Châu chỉ ghi chú tham chiếu sang các kinh Sa-môn hạnh.)
41Kinh Hết Tham Luyến — Cách Trả Lời Ngoại Đạo
SN45.41 · 16 đoạnPhẩm mới mở đầu bằng một bài tập đối đáp: nếu du sĩ ngoại đạo hỏi ‘sống phạm hạnh dưới Sa-môn Gotama vì mục đích gì?’, hãy đáp: vì mục đích làm cho tham luyến tàn phai. Nếu họ hỏi có con đường nào đưa đến đó không, hãy đáp: có — chính là Thánh đạo Tám ngành.
42Sáu Bài Về Các Mục Đích Khác Của Phạm Hạnh
SN45.42-47 · 12 đoạnSáu bài kinh gộp trong một packet, mỗi bài đổi một mục đích của phạm hạnh: dứt bỏ các kiết sử, nhổ tận gốc các khuynh hướng ngủ ngầm, hiểu thấu dòng thời gian, dứt sạch các lậu hoặc, chứng ngộ quả của minh và giải thoát, và tri kiến. Với mỗi mục đích, nếu du sĩ hỏi tiếp có con đường nào đưa đến đó không, câu trả lời vẫn là: có — chính là Thánh đạo Tám ngành. (Trong packet, mỗi câu trả lời được nén bằng dấu lặp; ở đây phần đối đáp tiếp theo được mở đầy đủ trong từng hàng theo đúng khuôn của bài 45.41 và 45.48.)
43Kinh Tắt Lặng Hoàn Toàn Không Còn Chấp Thủ
SN45.48 · 22 đoạnMục đích cao nhất được nêu trong phẩm: nếu du sĩ hỏi phạm hạnh được sống vì mục đích gì, hãy đáp: vì sự tắt lặng hoàn toàn mà không còn chấp thủ — Niết-bàn không còn nhiên liệu cho sự bám víu. Và con đường đưa đến đó vẫn là Thánh đạo Tám ngành. Bài kinh khép lại phẩm về ngoại đạo.
44Kinh Bạn Tốt — Rạng Đông Của Con Đường
SN45.49 · 11 đoạnĐức Phật mở phẩm Mặt Trời bằng hình ảnh rạng đông: rạng đông là điềm báo trước của mặt trời mọc; cũng vậy, việc có bạn tốt là điềm báo trước của Thánh đạo Tám ngành. Vị Tỷ-kheo có bạn tốt có thể kỳ vọng sẽ tu tập và làm sung mãn tám ngành — mỗi ngành nương vào sự xa lìa, sự hết tham luyến, sự diệt, và hướng trọn về sự buông bỏ.
45Kinh Năm Sự Thành Tựu — Giới, Ý Muốn, Tự Thân, Kiến, Không Buông Lung
SN45.50-54 · 11 đoạnNăm bài kinh gộp, mỗi bài thay một ‘rạng đông’ khác cho con đường: sự thành tựu về giới, sự thành tựu về ý muốn tu tập, sự thành tựu về tự thân, sự thành tựu về kiến, và sự thành tựu về không buông lung. Mỗi sự thành tựu đều là điềm báo trước của Thánh đạo Tám ngành, và người có nó đều có thể kỳ vọng sẽ tu tập, làm sung mãn tám ngành. (Packet nén mỗi bài con thành một đoạn; ở đây mỗi đoạn được mở thành lời tuyên bố trọn vẹn của bài con ấy; phần ‘tu tập như thế nào’ dùng chung khuôn của bài 45.49.)
46Kinh Tác Ý Đúng Gốc — Rạng Đông Của Con Đường
SN45.55 · 10 đoạnCùng khuôn với bài Bạn Tốt, nhưng ‘rạng đông’ ở đây là sự thành tựu về tác ý đúng gốc — cách để tâm vào sự vật từ gốc rễ của chúng. Vị Tỷ-kheo thành tựu về điều này có thể kỳ vọng sẽ tu tập và làm sung mãn Thánh đạo Tám ngành.
47Kinh Bạn Tốt (2) — Con Đường Kết Thúc Ở Sự Loại Bỏ Ba Độc
SN45.56 · 10 đoạnBài Bạn Tốt được nói lại, nhưng phần tu tập được diễn đạt theo một khuôn khác: mỗi ngành của con đường được tu tập với đích cuối là sự loại bỏ tham, sự loại bỏ sân, sự loại bỏ si.
48Kinh Năm Sự Thành Tựu (2)
SN45.57-61 · 10 đoạnNăm bài thành tựu được nói lại theo khuôn thứ hai của phẩm (như bài 45.56): giới, ý muốn tu tập, tự thân, kiến, và không buông lung — mỗi cái là rạng đông báo trước Thánh đạo Tám ngành, và mỗi ngành được tu tập cho đến khi kết thúc ở sự loại bỏ tham, sân, si. (Packet nén mỗi bài con thành một đoạn; mỗi đoạn được mở thành lời tuyên bố trọn vẹn của bài con ấy.)
49Kinh Tác Ý Đúng Gốc (2)
SN45.62 · 15 đoạnBài Tác Ý Đúng Gốc được nói lại theo khuôn thứ hai: mỗi ngành kết thúc ở sự loại bỏ tham, sân, si. Đầu bài trong packet chỉ còn lại tên phẩm chất (phần khung rạng đông bị nén), ở đây được khôi phục theo khuôn của phẩm. Bài kinh khép lại phẩm Mặt Trời.
50Kinh Một Pháp — Bạn Tốt
SN45.63 · 12 đoạnPhẩm Một Pháp mở đầu: có một pháp rất hữu ích cho sự sinh khởi của Thánh đạo Tám ngành — đó là việc có bạn tốt. Từ nền ấy, vị Tỷ-kheo tu tập tám ngành, mỗi ngành nương vào sự xa lìa, sự hết tham luyến, sự diệt, hướng trọn về sự buông bỏ.
51Kinh Năm Sự Thành Tựu — Một Pháp Hữu Ích
SN45.64-68 · 11 đoạnNăm bài gộp theo khuôn ‘một pháp rất hữu ích’: sự thành tựu về giới, về ý muốn tu tập, về tự thân, về kiến, và về không buông lung — mỗi pháp đều là điều kiện để Thánh đạo Tám ngành sinh khởi, và người có nó đều có thể kỳ vọng sẽ tu tập, làm sung mãn tám ngành. (Packet nén mỗi bài con thành một đoạn; mỗi đoạn được mở thành lời tuyên bố trọn vẹn của bài con ấy.)
52Kinh Tác Ý Đúng Gốc — Một Pháp Hữu Ích
SN45.69 · 9 đoạn‘Một pháp’ của bài này là sự thành tựu về tác ý đúng gốc. Đầu bài trong packet bị nén chỉ còn tên phẩm chất; ở đây được khôi phục theo khuôn của phẩm Một Pháp. Vị Tỷ-kheo có phẩm chất này tu tập tám ngành, mỗi ngành hướng trọn về sự buông bỏ.
53Kinh Bạn Tốt (2) — Một Pháp, Đích Là Loại Bỏ Ba Độc
SN45.70 · 12 đoạnBài Bạn Tốt theo khuôn thứ hai của phẩm Một Pháp: mỗi ngành được tu tập với đích cuối là sự loại bỏ tham, sự loại bỏ sân, sự loại bỏ si.
54Kinh Năm Sự Thành Tựu (2) — Một Pháp Hữu Ích
SN45.71-75 · 12 đoạnNăm bài thành tựu được nói lại theo khuôn thứ hai của phẩm Một Pháp: giới, ý muốn tu tập, tự thân, kiến, không buông lung. (Packet nén mỗi bài con thành một đoạn; mỗi đoạn được mở thành lời tuyên bố trọn vẹn của bài con ấy.)
55Kinh Tác Ý Đúng Gốc (2) — Một Pháp, Đích Là Loại Bỏ Ba Độc
SN45.76 · 15 đoạnBài Tác Ý Đúng Gốc theo khuôn thứ hai — mỗi ngành kết thúc ở sự loại bỏ tham, sân, si — khép lại phẩm Một Pháp.
56Kinh Không Pháp Nào Hơn Bạn Tốt
SN45.77 · 10 đoạnPhẩm Một Pháp phần hai mở đầu bằng một tuyên bố ở mức cao nhất: Đức Phật không thấy pháp nào khác làm cho Thánh đạo Tám ngành chưa sinh được sinh, đã sinh thì viên mãn, như việc có bạn tốt.
57Kinh Năm Sự Thành Tựu — Không Pháp Nào Hơn
SN45.78-82 · 9 đoạnNăm bài gộp theo khuôn ‘Ta không thấy pháp nào khác’: sự thành tựu về giới, về ý muốn tu tập, về tự thân, về kiến, và về không buông lung — mỗi pháp đều được tuyên bố là không gì sánh bằng trong việc làm sinh khởi và viên mãn Thánh đạo Tám ngành. (Packet nén mỗi bài con thành một đoạn; mỗi đoạn được mở thành lời tuyên bố trọn vẹn của bài con ấy.)
58Kinh Không Pháp Nào Hơn Tác Ý Đúng Gốc
SN45.83 · 9 đoạnTheo khuôn ‘không pháp nào hơn’, bài này tuyên bố về tác ý đúng gốc: không pháp nào khác làm cho Thánh đạo Tám ngành sinh khởi và viên mãn như nó. Đầu bài trong packet bị nén chỉ còn tên phẩm chất; ở đây được khôi phục theo khuôn của phẩm.
59Kinh Bạn Tốt (3) — Không Pháp Nào Hơn, Đích Là Loại Bỏ Ba Độc
SN45.84 · 9 đoạnBài Bạn Tốt theo khuôn thứ hai của phẩm: tuyên bố ‘không pháp nào hơn’ và phần tu tập kết thúc ở sự loại bỏ tham, sân, si. (Bài này trong packet không có đoạn mở bối cảnh riêng.)
60Kinh Năm Sự Thành Tựu (3) — Không Pháp Nào Hơn
SN45.85-89 · 9 đoạnNăm bài thành tựu theo khuôn thứ hai của phẩm Một Pháp phần hai: ‘không pháp nào hơn’ áp dụng cho giới, ý muốn tu tập, tự thân, kiến, và không buông lung. (Packet nén mỗi bài con thành một đoạn; mỗi đoạn được mở thành lời tuyên bố trọn vẹn của bài con ấy.)
61Kinh Tác Ý Đúng Gốc (3) — Không Pháp Nào Hơn, Đích Là Loại Bỏ Ba Độc
SN45.90 · 15 đoạnBài Tác Ý Đúng Gốc theo khuôn thứ hai — ‘không pháp nào hơn’ và đích là loại bỏ ba độc — khép lại phẩm Một Pháp phần hai. Đầu bài trong packet bị nén chỉ còn tên phẩm chất; ở đây được khôi phục theo khuôn của phẩm.
62Kinh Sông Hằng Thiên Về Đông
SN45.91 · 10 đoạnPhẩm Sông Hằng mở đầu: như sông Hằng thiên về hướng đông, vị Tỷ-kheo tu tập Thánh đạo Tám ngành — mỗi ngành nương vào sự xa lìa, sự hết tham luyến, sự diệt, hướng trọn về sự buông bỏ — thì thiên về Niết-bàn, hướng về Niết-bàn, xuôi về Niết-bàn.
63Kinh Bốn Con Sông Thiên Về Đông
SN45.92-95 · 11 đoạnBốn bài gộp, mỗi bài thay một con sông khác — Yamunā, Aciravatī, Sarabhū, Mahī — vẫn một ý: sông thiên về hướng đông thì chảy về đông; vị Tỷ-kheo tu tập Thánh đạo Tám ngành thì thiên về Niết-bàn. (Trong packet, mỗi bài con chỉ còn câu ví dụ và câu ứng dụng; phần triển khai ‘tu tập như thế nào’ dùng chung khuôn của bài 45.91.)
64Kinh Tất Cả Các Con Sông Lớn Thiên Về Đông
SN45.96 · 10 đoạnBài kết của nhóm thiên về đông: không chỉ một con sông — tất cả các sông lớn (Gaṅgā, Yamunā, Aciravatī, Sarabhū, Mahī) đều thiên về hướng đông; cũng vậy, vị Tỷ-kheo tu tập tám ngành thì thiên về Niết-bàn.
65Kinh Sông Hằng Thiên Về Biển
SN45.97 · 9 đoạnNhóm thứ hai đổi hướng của hình ảnh: như sông Hằng thiên về biển, vị Tỷ-kheo tu tập Thánh đạo Tám ngành thì thiên về Niết-bàn, hướng về Niết-bàn, xuôi về Niết-bàn.
66Kinh Năm Con Sông Thiên Về Biển
SN45.98-102 · 26 đoạnNăm bài gộp của nhóm thiên về biển: Yamunā, Aciravatī, Sarabhū, Mahī, và bài kết về tất cả các sông lớn — sông nào cũng thiên về biển, và vị Tỷ-kheo tu tập tám ngành (mỗi ngành hướng trọn về sự buông bỏ) thì thiên về Niết-bàn. Packet khép lại phẩm Sông Hằng.
67Kinh Sông Hằng Thiên Về Đông — Đích Là Loại Bỏ Ba Độc
SN45.103 · 9 đoạnPhẩm Sông Hằng phần hai bắt đầu lại hình ảnh sông Hằng thiên về hướng đông, nhưng phần tu tập nay theo khuôn: mỗi ngành kết thúc ở sự loại bỏ tham, sự loại bỏ sân, sự loại bỏ si.
68Kinh Bốn Con Sông Thiên Về Đông (Phần Hai)
SN45.104-108 · 19 đoạnBốn bài gộp (Yamunā, Aciravatī, Sarabhū, Mahī) và bài kết về tất cả các sông lớn — vẫn hình ảnh thiên về hướng đông, ứng dụng vẫn là: tu tập Thánh đạo Tám ngành thì thiên về Niết-bàn. (Trong packet, các bài con chỉ còn câu ví dụ và câu ứng dụng; phần triển khai dùng chung khuôn của bài 45.103.)
69Kinh Sông Hằng Thiên Về Biển — Đích Là Loại Bỏ Ba Độc
SN45.109 · 9 đoạnSông Hằng thiên về biển; vị Tỷ-kheo tu tập tám ngành — mỗi ngành kết thúc ở sự loại bỏ tham, sân, si — thì thiên về Niết-bàn.
70Kinh Các Con Sông Thiên Về Biển — Đích Là Loại Bỏ Ba Độc
SN45.110-114 · 23 đoạnNhóm thiên về biển của phần hai: bốn bài gộp (Yamunā, Aciravatī, Sarabhū, Mahī) và bài kết viết đầy đủ về tất cả các sông lớn, với phần tu tập theo khuôn kết thúc ở sự loại bỏ tham, sân, si.
71Kinh Sông Hằng Thiên Về Đông — Chìm Trong Bất Tử
SN45.115 · 9 đoạnNhóm thứ ba của phần hai đổi khuôn diễn đạt về đích của từng ngành: mỗi ngành được tu tập chìm sâu trong Bất tử, hướng đến Bất tử, kết thúc ở Bất tử. Hình ảnh vẫn là sông Hằng thiên về hướng đông, ứng dụng vẫn là thiên về Niết-bàn.
72Kinh Bốn Con Sông Thiên Về Đông — Chìm Trong Bất Tử
SN45.116-120 · 19 đoạnBốn bài gộp (Yamunā, Aciravatī, Sarabhū, Mahī) và bài kết về tất cả các sông lớn, thuộc nhóm diễn đạt theo khuôn Bất tử. (Trong packet, các bài con chỉ còn câu ví dụ và câu ứng dụng; phần triển khai dùng chung khuôn của bài 45.115.)
73Kinh Sông Hằng Thiên Về Biển — Chìm Trong Bất tử
SN45.121 · 9 đoạnSông Hằng thiên về biển; vị Tỷ-kheo tu tập từng ngành chìm sâu trong Bất tử, hướng đến Bất tử, kết thúc ở Bất tử, thì thiên về Niết-bàn.
74Kinh Năm Con Sông Thiên Về Biển — Chìm Trong Bất Tử
SN45.122-126 · 19 đoạnNăm bài gộp của nhóm Bất tử, hướng ra biển: Yamunā, Aciravatī, Sarabhū, Mahī và bài kết về tất cả các sông lớn, với phần triển khai đầy đủ — mỗi ngành chìm sâu trong Bất tử, hướng đến Bất tử, kết thúc ở Bất tử.
75Kinh Sông Hằng Thiên Về Đông — Thiên Về Niết-bàn
SN45.127 · 9 đoạnNhóm cuối của phần hai dùng chính hình ảnh dòng chảy để diễn đạt từng ngành: mỗi ngành được tu tập thiên về Niết-bàn, hướng về Niết-bàn, xuôi về Niết-bàn — như sông Hằng thiên về hướng đông.
76Kinh Năm Con Sông Thiên Về Đông — Thiên Về Niết-bàn
SN45.128-132 · 18 đoạnNăm bài gộp thuộc nhóm thiên về Niết-bàn, hướng đông: bốn con sông và bài kết về tất cả các sông lớn, với phần triển khai đầy đủ — mỗi ngành thiên về Niết-bàn, hướng về Niết-bàn, xuôi về Niết-bàn.
77Kinh Sông Hằng Thiên Về Biển — Thiên Về Niết-bàn
SN45.133 · 9 đoạnSông Hằng thiên về biển; vị Tỷ-kheo tu tập từng ngành thiên về Niết-bàn, hướng về Niết-bàn, xuôi về Niết-bàn, thì thiên về Niết-bàn.
78Kinh Năm Con Sông Thiên Về Biển — Thiên Về Niết-bàn
SN45.134-138 · 26 đoạnNăm bài gộp cuối của tương ưng Đạo thuộc nhóm thiên về Niết-bàn, hướng ra biển: bốn con sông và bài kết về tất cả các sông lớn, triển khai đầy đủ theo khuôn mỗi ngành thiên về Niết-bàn. Packet khép lại phẩm Sông Hằng phần hai.
79Kinh Như Lai — Pháp Đứng Đầu Là Không Buông Lung
SN45.139 · 31 đoạnPhẩm Không Buông Lung mở đầu bằng một so sánh ở tầm cao nhất: trong mọi loài chúng sinh, Như Lai là bậc cao nhất; cũng vậy, trong mọi pháp thiện, sự không buông lung là pháp đứng đầu — mọi pháp thiện đều bắt gốc từ nó và hội tụ về nó. Vị Tỷ-kheo không buông lung sẽ tu tập Thánh đạo Tám ngành. Bài kinh trình bày trọn vẹn điều này theo cả bốn khuôn diễn đạt về đích của con đường: buông bỏ, loại bỏ ba độc, Bất tử, và thiên về Niết-bàn.
80Kinh Dấu Chân Voi
SN45.140 · 11 đoạnNhư dấu chân của mọi loài thú đều vừa trong dấu chân voi — dấu chân được xem là lớn nhất — mọi pháp thiện đều bắt gốc từ sự không buông lung và hội tụ về nó; sự không buông lung là pháp đứng đầu. Vị Tỷ-kheo không buông lung sẽ tu tập và làm sung mãn Thánh đạo Tám ngành.
81Kinh Năm Hình Ảnh Về Pháp Đứng Đầu
SN45.141-145 · 19 đoạnNăm bài gộp, mỗi bài một hình ảnh về cái đứng đầu: các thanh xà hội tụ về chóp nhà; hương trầm đen đứng đầu các hương từ rễ; gỗ chiên-đàn đỏ đứng đầu các hương từ lõi; hoa nhài đứng đầu các hương hoa; các vua chư hầu đi theo vua Chuyển Luân. Ứng dụng không đổi: mọi pháp thiện bắt gốc từ sự không buông lung, và vị Tỷ-kheo không buông lung sẽ tu tập Thánh đạo Tám ngành. (Trong packet, phần ứng dụng của mỗi bài con được nén bằng dấu lặp; ở đây câu ứng dụng cốt lõi được viết đầy đủ trong từng bài con, phần triển khai ‘tu tập như thế nào’ dùng chung khuôn của bài 45.140 và 45.148.)
82Kinh Ánh Trăng, Ánh Nắng Thu Và Vải Kāsi
SN45.146-148 · 24 đoạnBa bài kết của phẩm Không Buông Lung: ánh sao không bằng một phần mười sáu ánh trăng; mặt trời mùa thu quang đãng xua tan mọi bóng tối; vải Kāsi đứng đầu các loại vải. Bài cuối được triển khai đầy đủ: mọi pháp thiện bắt gốc từ sự không buông lung, và vị Tỷ-kheo không buông lung tu tập tám ngành, mỗi ngành hướng trọn về sự buông bỏ.
83Kinh Sức Mạnh — Đứng Vững Trên Giới Như Đứng Trên Đất
SN45.149 · 26 đoạnPhẩm Các Việc Cần Sức Mạnh mở đầu: mọi công việc cần sức đều làm trên mặt đất; cũng vậy, vị Tỷ-kheo nương vào giới, đứng vững trên giới, mà tu tập Thánh đạo Tám ngành. Bài kinh được triển khai trọn vẹn theo cả bốn khuôn về đích của con đường — buông bỏ, loại bỏ ba độc, Bất tử, thiên về Niết-bàn.
84Kinh Hạt Giống — Lớn Lên Trên Đất Giới
SN45.150 · 9 đoạnNhư mọi hạt giống và cây cỏ lớn lên đều phải dựa vào đất, vị Tỷ-kheo nương vào giới, đứng vững trên giới, tu tập Thánh đạo Tám ngành thì đạt đến sự lớn mạnh, tăng trưởng và rộng lớn trong các pháp.
85Kinh Các Con Rồng Naga — Lớn Dần Ra Biển Lớn
SN45.151 · 10 đoạnNương vào vua núi Himalaya, các con rồng nāga lớn lên và mạnh mẽ; rồi chúng lấn xuống các ao nhỏ, ao lớn, sông nhỏ, sông lớn, và cuối cùng ra biển lớn, đạt thân hình đồ sộ. Cũng vậy, vị Tỷ-kheo nương vào giới, đứng vững trên giới, tu tập Thánh đạo Tám ngành thì đạt đến sự lớn lao và rộng lớn trong các pháp.
86Kinh Cái Cây Nghiêng — Đổ Về Hướng Đã Nghiêng
SN45.152 · 11 đoạnMột cái cây thiên về hướng đông: khi bị đốn gốc, nó sẽ đổ về hướng nào? Về hướng nó đã nghiêng. Cũng vậy, vị Tỷ-kheo tu tập Thánh đạo Tám ngành thì thiên về Niết-bàn, hướng về Niết-bàn, xuôi về Niết-bàn.
87Kinh Cái Bình Úp — Đổ Hết Pháp Xấu Ra
SN45.153 · 9 đoạnNhư cái bình úp ngược đổ hết nước ra, vị Tỷ-kheo tu tập Thánh đạo Tám ngành thì nôn ra, đổ bỏ hết các pháp xấu bất thiện, không nuốt giữ lại thứ gì.
88Kinh Râu Lúa — Đặt Đúng Hướng Thì Đâm Thủng
SN45.154 · 13 đoạnMột râu lúa đặt đúng hướng, khi bị tay chân giẫm lên, có thể đâm thủng và làm chảy máu. Cũng vậy, vị Tỷ-kheo có cái thấy được đặt đúng hướng và sự tu tập con đường được đặt đúng hướng thì sẽ phá vỡ vô minh, làm sinh khởi minh và chứng ngộ Niết-bàn.
89Kinh Các Ngọn Gió Trên Trời — Ba Mươi Bảy Pháp Cùng Viên Mãn
SN45.155 · 10 đoạnNhư trên trời có đủ loại gió — đông, tây, bắc, nam, có bụi, không bụi, lạnh, nóng, nhẹ, mạnh — khi vị Tỷ-kheo tu tập Thánh đạo Tám ngành, toàn bộ ba mươi bảy pháp trợ đạo cùng đi đến viên mãn: bốn Niệm Xứ, bốn chánh cần, bốn nền tảng thần thông, năm căn, năm lực, bảy giác chi — và chính con đường là thứ làm cho tất cả chúng chín muồi.
90Kinh Đám Mây Trái Mùa — Pháp Xấu Lắng Xuống Ngay
SN45.156 · 9 đoạnNhư đám mây lớn trái mùa làm lớp bụi mùa nóng lắng xuống ngay tại chỗ, vị Tỷ-kheo tu tập Thánh đạo Tám ngành làm cho các pháp xấu bất thiện vừa sinh khởi biến mất và lắng xuống ngay tại chỗ.
91Kinh Cơn Gió Lớn — Pháp Xấu Tan Ngay Giữa Chừng
SN45.157 · 9 đoạnNhư cơn gió lớn làm đám mây mưa vừa dâng lên tan biến ngay giữa chừng, vị Tỷ-kheo tu tập Thánh đạo Tám ngành làm cho các pháp xấu bất thiện vừa sinh khởi biến mất và lắng xuống ngay giữa chừng.
92Kinh Con Thuyền — Các Kiết Sử Tự Mục Rữa
SN45.158 · 9 đoạnCác dây buộc của con thuyền đi biển, sau sáu tháng trên nước và một mùa đông trên bờ phơi gió nắng, khi mưa thấm vào sẽ tự nới lỏng và mục rữa. Cũng vậy, khi vị Tỷ-kheo tu tập Thánh đạo Tám ngành cho sung mãn, các kiết sử của vị ấy tự nới lỏng và mục rữa đi — không cần phải chặt đứt từng sợi bằng sức.
93Kinh Nhà Trọ — Bốn Việc Đối Với Các Pháp
SN45.159 · 24 đoạnNhư nhà trọ tiếp khách từ mọi hướng và mọi tầng lớp, vị Tỷ-kheo tu tập con đường thì làm đủ bốn việc bằng thắng trí: hiểu thấu năm uẩn bị chấp thủ (pháp cần hiểu thấu), dứt bỏ vô minh và khát ái hiện hữu (pháp cần dứt bỏ), chứng ngộ minh và giải thoát (pháp cần chứng ngộ), và tu tập chỉ và quán (pháp cần tu tập).
94Kinh Dòng Sông Không Thể Đổi Chiều
SN45.160 · 31 đoạnĐám đông mang cuốc giỏ đến đòi đổi chiều sông Gaṅgā cho chảy về tây — không thể được, họ chỉ chuốc lấy mệt nhọc. Cũng vậy, vị Tỷ-kheo đang tu tập Thánh đạo Tám ngành sung mãn, dù vua quan, bạn bè, thân quyến mang tài sản đến mời quay về đời cư sĩ, cũng không thể từ bỏ tu học: vì tâm đã lâu ngày thiên về sự xa lìa thì không thể quay về đời sống thấp kém. Bài kinh khép lại phẩm Các Việc Cần Sức Mạnh.
95Kinh Ba Sự Tìm Cầu
SN45.161 · 58 đoạnPhẩm Tìm Cầu mở đầu: có ba sự tìm cầu — tìm cầu dục, tìm cầu hiện hữu, và tìm cầu phạm hạnh (tức tìm cầu một đời sống thánh thiện vì hư danh hay vì mục đích sai). Để biết rõ trực tiếp ba sự tìm cầu ấy, cần tu tập Thánh đạo Tám ngành — và bài kinh triển khai điều này theo cả bốn khuôn về đích của con đường, rồi lặp lại với các mục đích hiểu thấu, làm cạn kiệt, và dứt bỏ.
96Kinh Ba Loại Kiêu Mạn
SN45.162 · 13 đoạnCó ba loại kiêu mạn: nghĩ ‘ta hơn người’, nghĩ ‘ta bằng người’, nghĩ ‘ta kém người’ — cả ba đều là kiêu mạn, vì cả ba đều còn đo mình với người. Để biết rõ trực tiếp, hiểu thấu, làm cạn kiệt và dứt bỏ chúng, cần tu tập Thánh đạo Tám ngành.
97Kinh Ba Lậu Hoặc
SN45.163 · 9 đoạnBa lậu hoặc — dục, hiện hữu, vô minh — là ba dòng rò rỉ sâu nhất của tâm. Để biết rõ, hiểu thấu, làm cạn kiệt và dứt bỏ chúng, cần tu tập Thánh đạo Tám ngành. (Trong packet, phần hỏi và triển khai con đường được nén bằng dấu lặp; ở đây được mở đầy đủ trong hàng tuyên bố.)
98Kinh Ba Cõi Hiện Hữu
SN45.164 · 9 đoạnBa cõi hiện hữu — dục giới, sắc giới, vô sắc giới — là toàn bộ sân chơi của sinh tử. Để biết rõ, hiểu thấu, làm cạn kiệt và dứt bỏ chúng (tức sự bám vào chúng), cần tu tập Thánh đạo Tám ngành.
99Kinh Ba Tính Chất Khổ
SN45.165 · 9 đoạnKhổ có ba lớp: cái đau hiển nhiên; cái khổ nằm trong chính sự sinh diệt của mọi hành; và cái khổ khi điều đang vui biến đổi. Để biết rõ, hiểu thấu, làm cạn kiệt và dứt bỏ ba tính chất khổ này, cần tu tập Thánh đạo Tám ngành.
100Kinh Ba Sự Cứng Cỏi Của Tâm
SN45.166 · 9 đoạnTham, sân, si được gọi là ba ‘khila’ — những chỗ tâm trở nên cứng, cằn, không cày xới được. Để biết rõ, hiểu thấu, làm cạn kiệt và dứt bỏ chúng, cần tu tập Thánh đạo Tám ngành.
101Kinh Ba Vết Bẩn
SN45.167 · 9 đoạnTham, sân, si là ba vết bẩn của tâm. Để biết rõ, hiểu thấu, làm cạn kiệt và dứt bỏ chúng, cần tu tập Thánh đạo Tám ngành.
102Kinh Ba Tai Họa
SN45.168 · 9 đoạnTham, sân, si là ba tai họa — những điều gây hại, gây đau đớn cho chính người mang chúng. Để biết rõ, hiểu thấu, làm cạn kiệt và dứt bỏ chúng, cần tu tập Thánh đạo Tám ngành.
103Kinh Ba Cảm Thọ — Bốn Mục Đích
SN45.169 · 9 đoạnBa cảm thọ trở lại (xem bài 45.29), lần này với bốn mục đích đầy đủ: để biết rõ trực tiếp, hiểu thấu, làm cho cạn kiệt hoàn toàn và dứt bỏ chúng, cần tu tập Thánh đạo Tám ngành.
104Kinh Ba Khát Ái Và Ba Sự Khát Khao
SN45.170 · 28 đoạnHai bài kết của phẩm Tìm Cầu: ba khát ái (dục, hiện hữu, không hiện hữu) và ba sự khát khao cùng tên — để biết rõ, hiểu thấu, làm cạn kiệt và dứt bỏ chúng, cần tu tập Thánh đạo Tám ngành. Bài Khát Khao trong packet được nén thành các mảnh khuôn; ở đây mỗi khuôn được viết thành một đoạn triển khai đầy đủ.
105Kinh Bốn Dòng Lũ
SN45.171 · 11 đoạnPhẩm Dòng Lũ mở đầu: dục, hiện hữu, kiến và vô minh là bốn dòng nước lũ cuốn trôi chúng sinh. Để biết rõ, hiểu thấu, làm cạn kiệt và dứt bỏ chúng, cần tu tập Thánh đạo Tám ngành.
106Kinh Bốn Cái Ách
SN45.172 · 9 đoạnBốn cái ách — dục, hiện hữu, kiến, vô minh — là những thứ tròng vào cổ chúng sinh, kéo họ đi trong sinh tử. Để biết rõ, hiểu thấu, làm cạn kiệt và dứt bỏ chúng, cần tu tập Thánh đạo Tám ngành.
107Kinh Bốn Sự Chấp Thủ
SN45.173 · 9 đoạnBốn sự chấp thủ: bám vào dục, bám vào kiến, bám vào giới luật và nghi lễ như cứu cánh, bám vào thuyết về cái ngã. Để biết rõ, hiểu thấu, làm cạn kiệt và dứt bỏ chúng, cần tu tập Thánh đạo Tám ngành.
108Kinh Bốn Nút Thắt Của Thân Tâm
SN45.174 · 9 đoạnBốn nút thắt trói thân tâm: tham lam, sân hận, sự bám chặt vào giới và nghi lễ, và sự khư khư ‘chỉ điều này là thật, ngoài ra đều sai’. Để biết rõ, hiểu thấu, làm cạn kiệt và dứt bỏ chúng, cần tu tập Thánh đạo Tám ngành.
109Kinh Bảy Khuynh Hướng Ngủ Ngầm
SN45.175 · 9 đoạnBảy khuynh hướng ngủ ngầm — dục, chống đối, kiến, hoài nghi, kiêu mạn, ham sống, vô minh — nằm yên dưới bề mặt tâm, chờ dịp là trỗi dậy. Để biết rõ, hiểu thấu, làm cạn kiệt và dứt bỏ chúng, cần tu tập Thánh đạo Tám ngành.
110Kinh Năm Loại Dục — Bốn Mục Đích
SN45.176 · 12 đoạnNăm loại dục được liệt kê đầy đủ theo năm căn (sắc qua mắt, thanh qua tai, hương qua mũi, vị qua lưỡi, xúc qua thân — tất cả đều khả ái, dễ chịu, gây ham muốn). Để biết rõ, hiểu thấu, làm cho cạn kiệt hoàn toàn và dứt bỏ chúng, cần tu tập Thánh đạo Tám ngành.
111Kinh Năm Triền Cái
SN45.177 · 9 đoạnNăm triền cái — ham dục, sân hận, hôn trầm thụy miên, trạo cử hối tiếc, hoài nghi — là năm màn che làm tâm không thấy rõ và không định được. Để biết rõ, hiểu thấu, làm cạn kiệt và dứt bỏ chúng, cần tu tập Thánh đạo Tám ngành.
112Kinh Năm Uẩn Bị Chấp Thủ
SN45.178 · 9 đoạnNăm uẩn bị chấp thủ — sắc, thọ, tưởng, hành, thức khi bị bám vào — là chính cái ‘tôi’ và ‘của tôi’ mà ta ôm giữ. Để biết rõ, hiểu thấu, làm cạn kiệt và dứt bỏ (sự chấp thủ vào) chúng, cần tu tập Thánh đạo Tám ngành.
113Kinh Năm Kiết Sử Hạ Phần
SN45.179 · 9 đoạnNăm kiết sử hạ phần — thân kiến, hoài nghi, bám giới và nghi lễ, ham dục, sân hận — là năm sợi dây trói chúng sinh vào các cõi thấp. Để biết rõ, hiểu thấu, làm cạn kiệt và dứt bỏ chúng, cần tu tập Thánh đạo Tám ngành.
114Kinh Năm Kiết Sử Thượng Phần — Và Tóm Kết Toàn Tương Ưng
SN45.180 · 43 đoạnBài cuối của Tương Ưng Đạo: năm kiết sử thượng phần — tham cõi sắc, tham cõi vô sắc, kiêu mạn, trạo cử, vô minh — là năm sợi dây cuối cùng trói vào các cõi cao; dứt được chúng là bậc A-la-hán. Bài kinh khép lại bằng bản tóm tắt phẩm Dòng Lũ và bản tóm tắt cả mười ba phẩm của Tương Ưng Đạo. Con đường tám ngành, từ đầu đến cuối, là phương thuốc cho mọi trói buộc — từ thô nhất đến vi tế nhất.

Tương Ưng Giác Chi · Bojjhaṅgasaṁyutta

87 bài
1Tuyết Sơn
SN46.1 · 17 đoạnĐức Phật dùng hình ảnh loài rồng dựa vào dãy Tuyết Sơn mà lớn lên rồi lần lượt xuống hồ, sông và ra biển, để nói về vị Tỷ-kheo dựa vào giới, tu tập bảy giác chi cho đến khi lớn mạnh trong các Pháp. Mỗi giác chi đều được tu tập nương tựa vào tách ly, ly tham và đoạn diệt, chín muồi trong buông bỏ.
2Thân
SN46.2 · 61 đoạnĐức Phật dạy thân tồn tại nhờ thức ăn thì năm triền cái và bảy giác chi cũng tồn tại nhờ thức ăn của chúng. Triền cái được nuôi bởi suy nghĩ không đúng cách về các tướng tương ứng, còn giác chi được nuôi bởi suy nghĩ đúng cách về nền tảng của từng giác chi.
3Giới
SN46.3 · 40 đoạnĐức Phật dạy gần gũi các vị Tỷ-kheo đầy đủ giới, định, tuệ, giải thoát và tri kiến giải thoát là điều rất lợi ích, vì nghe Pháp từ các vị ấy rồi sống tách ly, người tu lần lượt khởi lên và làm viên mãn bảy giác chi. Bảy giác chi viên mãn đưa đến bảy quả, từ chứng đắc ngay trong đời này đến các bậc không còn trở lại.
4Y Phục
SN46.4 · 31 đoạnTôn giả Sāriputta kể ngài có thể an trú với bất cứ giác chi nào trong bảy giác chi vào buổi sáng, buổi trưa hay buổi chiều, tùy ý mình, giống như vua có rương y phục nhiều màu muốn mặc bộ nào cũng được. Ngài cũng biết rõ khi một giác chi đang có mặt hay khi nó mất đi, và mất đi vì duyên gì.
5Vị Tỷ-kheo
SN46.5 · 15 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi Đức Phật vì sao gọi là giác chi. Đức Phật đáp: vì chúng đưa đến giác ngộ; khi tu tập bảy giác chi nương tựa vào tách ly, ly tham và đoạn diệt, tâm thoát khỏi ba lậu hoặc và vị ấy biết rõ mình đã giải thoát.
6Kuṇḍaliya
SN46.6 · 59 đoạnDu sĩ Kuṇḍaliya hỏi Đức Phật sống vì lợi ích gì, và Đức Phật lần ngược chuỗi nhân duyên: minh và giải thoát viên mãn nhờ bảy giác chi, bảy giác chi nhờ bốn Niệm Xứ, bốn Niệm Xứ nhờ ba thiện hạnh, ba thiện hạnh nhờ giữ gìn các căn. Nghe xong, Kuṇḍaliya xin quy y Tam Bảo.
7Nóc Nhà
SN46.7 · 10 đoạnĐức Phật dùng hình ảnh các cây kèo của ngôi nhà có nóc nhọn đều đổ về nóc, để nói vị Tỷ-kheo tu tập bảy giác chi thì tự nhiên đổ về, dốc về và hướng về Niết-bàn. Bài kinh ngắn này nhấn mạnh hướng đi tất yếu của tâm khi bảy giác chi được tu tập đầy đủ.
8Upavāṇa
SN46.8 · 12 đoạnTôn giả Sāriputta hỏi Tôn giả Upavāṇa liệu một vị Tỷ-kheo có thể tự biết bảy giác chi nơi mình đã được khéo khởi lên và đưa đến sống an ổn hay không. Upavāṇa đáp là có thể, với dấu hiệu: tâm khéo giải thoát, hôn trầm và trạo hối đã được dẹp yên, tinh tấn khởi lên và tâm chú ý sắc bén, không trì trệ.
9Sinh Khởi (1)
SN46.9 · 8 đoạnĐức Phật dạy bảy giác chi chỉ sinh khởi để được tu tập khi một vị Như Lai, bậc A-la-hán, bậc Chánh Đẳng Giác xuất hiện ở đời. Đây là lời khẳng định nguồn gốc của giáo pháp về bảy giác chi.
10Sinh Khởi (2)
SN46.10 · 14 đoạnĐức Phật dạy bảy giác chi không sinh khởi ở ngoài con đường tu tập của bậc Thiện Thệ. Bài kinh khép lại phẩm Núi, phẩm thứ nhất của Tương Ưng Giác Chi.
11Chúng Sinh
SN46.11 · 11 đoạnĐức Phật ví mọi loài sinh vật thực hành bốn tư thế đi, đứng, ngồi, nằm đều phải nương vào đất, cũng như vị Tỷ-kheo phải dựa vào giới và đứng vững trên giới mới tu tập được bảy giác chi. Bài kinh mở đầu phẩm Bệnh, phẩm thứ hai.
12Ví Dụ Mặt Trời (1)
SN46.12 · 11 đoạnĐức Phật ví rạng đông là dấu hiệu báo trước mặt trời mọc, cũng như tình bạn tốt là dấu hiệu báo trước sự sinh khởi của bảy giác chi. Vị Tỷ-kheo có bạn tốt có thể trông đợi sẽ tu tập và làm sung mãn bảy giác chi.
13Ví Dụ Mặt Trời (2)
SN46.13 · 11 đoạnĐức Phật ví rạng đông báo trước mặt trời mọc, cũng như sự suy nghĩ đúng cách báo trước sự sinh khởi của bảy giác chi. Vị Tỷ-kheo đầy đủ suy nghĩ đúng cách có thể trông đợi sẽ tu tập bảy giác chi đến viên mãn.
14Bệnh (1)
SN46.14 · 19 đoạnĐức Phật đến thăm Tôn giả Mahākassapa đang bệnh nặng trong hang Pipphali và giảng về bảy giác chi. Nghe xong, Mahākassapa hoan hỷ tán thán và cơn bệnh dứt hẳn.
15Bệnh (2)
SN46.15 · 19 đoạnĐức Phật đến thăm Tôn giả Mahāmoggallāna đang bệnh nặng trên núi Gijjhakūṭa và giảng về bảy giác chi. Nghe xong, Mahāmoggallāna hoan hỷ tán thán và cơn bệnh dứt hẳn. Bản Minh Châu chỉ ghi chú vắn tắt cho kinh này, nên bản soạn được dựng đầy đủ từ Pāli và bản tiếng Anh.
16Bệnh (3)
SN46.16 · 18 đoạnLần này chính Đức Phật đang bệnh nặng, và Ngài bảo Tôn giả Mahācunda nói lên điều ông hiểu về bảy giác chi. Cunda trình bày bảy giác chi, Đức Phật tán đồng, và cơn bệnh của Ngài dứt hẳn.
17Đến Bờ Bên Kia
SN46.17 · 30 đoạnĐức Phật dạy bảy giác chi đưa người tu từ bờ bên này sang bờ bên kia, rồi nói thêm các bài kệ: ít người qua được bờ bên kia, phần đông chỉ chạy qua lại ở bờ này; ai bỏ pháp đen, tu pháp trắng và tu tập khéo các giác chi thì chứng Niết-bàn ngay ở đời này. Phần kệ giữ nguyên văn bản Minh Châu và có lớp giải nghĩa đi kèm.
18Bỏ Lỡ Và Khởi Tu
SN46.18 · 10 đoạnĐức Phật dạy ai bỏ lỡ bảy giác chi thì cũng bỏ lỡ con đường cao quý đưa đến chấm dứt trọn vẹn khổ đau, và ai đã khởi tu bảy giác chi thì cũng đã khởi tu con đường ấy. Bảy giác chi và con đường cao quý không tách rời nhau.
19Thánh
SN46.19 · 8 đoạnĐức Phật dạy bảy giác chi, khi được tu tập và thực hành nhiều lần, là cao quý và đưa ra khỏi khổ; chúng đưa người thực hành đến sự chấm dứt trọn vẹn của khổ đau.
20Nhàm Chán
SN46.20 · 14 đoạnĐức Phật dạy bảy giác chi đưa đến một hướng duy nhất: nhàm chán đối với khổ, phai nhạt của tham, chấm dứt, yên tĩnh, thắng trí, giác ngộ và Niết-bàn. Bài kinh khép lại phẩm Bệnh, phẩm thứ hai.
21Đưa Đến Giác Ngộ
SN46.21 · 11 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi Đức Phật vì sao gọi là giác chi, và Đức Phật đáp như ở kinh Vị Tỷ-kheo: vì chúng đưa đến giác ngộ, khi được tu tập nương tựa vào tách ly, ly tham và đoạn diệt. Bài kinh mở đầu phẩm Udāyī, phẩm thứ ba.
22Bài Giảng Về Giác Chi
SN46.22 · 9 đoạnĐức Phật tuyên bố sẽ giảng bảy giác chi và liệt kê đủ bảy: niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định và xả. Đây là bài kinh liệt kê ngắn gọn nhất về bảy giác chi trong phẩm.
23Căn Cứ
SN46.23 · 11 đoạnĐức Phật dạy khi thường xuyên để tâm đến những pháp là nền tảng cho một triền cái thì triền cái ấy sinh khởi và lớn mạnh; ngược lại, để tâm đến nền tảng của một giác chi thì giác chi ấy sinh khởi và đi đến viên mãn. Tâm lớn lên theo đúng thứ nó thường xuyên để ý đến.
24Tác Ý Không Đúng Cách
SN46.24 · 16 đoạnĐức Phật đối chiếu hai lối suy nghĩ: suy nghĩ không đúng cách làm năm triền cái sinh khởi và lớn mạnh, đồng thời làm bảy giác chi không sinh khởi hoặc chấm dứt; suy nghĩ đúng cách làm triền cái không sinh khởi hoặc được từ bỏ, và làm bảy giác chi sinh khởi đến viên mãn.
25Không Suy Giảm
SN46.25 · 12 đoạnĐức Phật tuyên bố bảy pháp không làm suy giảm chính là bảy giác chi. Tu tập đủ bảy giác chi là cách giữ cho đời sống tu tập không đi xuống.
26Đoạn Tận Khát Ái
SN46.26 · 21 đoạnTôn giả Udāyī hỏi bảy giác chi đưa đến đoạn tận khát ái như thế nào. Đức Phật dạy: khi từng giác chi được tu tập rộng lớn, không giới hạn và không sân hận, khát ái được từ bỏ; khát ái dứt thì nghiệp dứt; nghiệp dứt thì khổ dứt.
27Đoạn Diệt Khát Ái
SN46.27 · 14 đoạnĐức Phật dạy con đường đưa đến đoạn diệt khát ái chính là bảy giác chi, được tu tập nương tựa vào tách ly, ly tham và đoạn diệt, chín muồi trong buông bỏ. Bài kinh là bản song song ngắn gọn của kinh Đoạn Tận Khát Ái.
28Xuyên Thấu
SN46.28 · 22 đoạnTôn giả Udāyī hỏi bảy giác chi đưa đến xuyên thấu như thế nào. Đức Phật dạy: với tâm đã tu tập từng giác chi rộng lớn và không giới hạn, người tu xuyên thấu và phá vỡ khối tham, khối sân và khối si chưa từng bị phá vỡ.
29Một Pháp
SN46.29 · 19 đoạnĐức Phật dạy không có pháp nào khác, khi tu tập và thực hành nhiều lần, đưa đến sự từ bỏ các pháp làm chặt kiết sử như bảy giác chi. Các pháp làm chặt kiết sử ấy là sáu căn: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý, nơi các kiết sử và bám chấp sinh khởi.
30Udāyī
SN46.30 · 35 đoạnTôn giả Udāyī kể với Đức Phật: nhờ lòng thương mến, kính trọng Đức Phật và lòng hổ thẹn, biết sợ điều ác mà ngài xuất gia; được nghe giảng về năm uẩn, ngài thấu hiểu bốn sự thật về khổ và đạt được con đường cùng bảy giác chi đưa đến chấm dứt tái sinh. Đức Phật tán thán và xác nhận con đường ấy. Bài kinh khép lại phẩm Udāyī.
31Kinh Thiện (1)
SN46.31 · 10 đoạnBài kinh rất ngắn nêu một gốc rễ chung của mọi pháp thiện: sự không buông lung. Ai sống không buông lung thì được trông đợi sẽ tu tập và làm đầy đủ bảy giác chi, mỗi giác chi đều hướng về buông bỏ.
32Kinh Thiện (2)
SN46.32 · 10 đoạnBài kinh song song với bài trước, nhưng gốc rễ của các pháp thiện ở đây là sự chú ý đúng cách: biết đặt tâm đúng chỗ, xét việc đúng gốc. Từ gốc ấy, bảy giác chi được tu tập cho đến đầy đủ.
33Kinh Cấu Uế
SN46.33 · 16 đoạnĐức Phật ví tâm với vàng tự nhiên: vàng lẫn sắt, đồng, thiếc, chì, bạc thì cứng giòn, không dùng được; tâm lẫn năm triền cái — ham muốn, sân hận, uể oải buồn ngủ, bồn chồn hối tiếc, nghi ngờ — thì cũng vậy, không an trú được vào định để dứt lậu hoặc.
34Kinh Không Cấu Uế
SN46.34 · 8 đoạnĐối lập với bài trước, bài này khẳng định bảy giác chi hoàn toàn ngược với các cấu uế: chúng không che mờ tâm, và khi được tu tập đầy đủ thì đưa đến chỗ tự chứng ngộ quả của hiểu biết và giải thoát.
35Kinh Chú Ý Sai Cách Và Đúng Cách
SN46.35 · 8 đoạnGói này gồm hai bài kinh ngắn đặt cạnh nhau: chú ý sai cách thì nuôi lớn năm triền cái; chú ý đúng cách thì làm sinh khởi và đưa bảy giác chi đến chỗ đầy đủ. Cách đặt tâm là chiếc công tắc giữa hai hướng ngược nhau.
36Kinh Tăng Trưởng
SN46.36 · 8 đoạnBài kinh ngắn khẳng định quả của việc tu tập bảy giác chi: tăng trưởng và không suy giảm. Bảy giác chi được kể tên đầy đủ: niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định và xả.
37Kinh Chướng Ngại Và Triền Cái
SN46.37 · 15 đoạnBài kinh đặt hai nhóm đối diện nhau: năm triền cái là chướng ngại làm tâm ô nhiễm và trí tuệ yếu đi; bảy giác chi thì ngược hẳn — không che mờ tâm và đưa đến chỗ chứng ngộ quả của hiểu biết và giải thoát.
38Kinh Không Triền Cái
SN46.38 · 12 đoạnKhi một đệ tử thánh dồn hết tâm trí lắng nghe Pháp, ngay trong khoảnh khắc nghe ấy năm triền cái vắng mặt và bảy giác chi được tu tập đến đầy đủ. Nghe Pháp hết lòng tự nó đã là một hình thức tu tập.
39Kinh Cây
SN46.39 · 21 đoạnĐức Phật ví năm triền cái như những cây tầm gửi hạt nhỏ thân lớn: chúng mọc trùm lên cây chủ và làm cây chủ gãy đổ — cũng như người đã xuất gia vẫn có thể bị chính các ham muốn cũ quật ngã. Bảy giác chi thì ngược lại, không hề mọc trùm lên tâm.
40Kinh Triền Cái
SN46.40 · 22 đoạnBài kết phẩm Triền Cái đối chiếu dứt khoát: năm triền cái làm tâm mù tối và không đưa đến Niết-bàn, còn bảy giác chi làm sinh mắt thấy, làm trí tuệ lớn lên và đưa thẳng đến Niết-bàn. Cuối bài là kệ tóm tắt mười bài của phẩm.
41Kinh Các Kiêu Mạn
SN46.41 · 13 đoạnỞ mọi thời — quá khứ, tương lai và hiện tại — ai bỏ được ba thứ kiêu mạn cũng đều nhờ một con đường duy nhất: tu tập và làm đầy đủ bảy giác chi. Bài kinh mở đầu phẩm Vua Chuyển Luân.
42Kinh Vua Chuyển Luân
SN46.42 · 12 đoạnĐức Phật đặt hai hình ảnh cạnh nhau: vua Chuyển Luân ra đời thì có bảy báu vật của vương quyền; Đức Phật ra đời thì có bảy báu vật quý hơn nhiều — chính là bảy giác chi.
43Kinh Ma Vương
SN46.43 · 12 đoạnBài kinh cực ngắn gọi bảy giác chi là con đường nghiền nát đội quân của Ma Vương: phiền não không bị đánh bại bằng sức mạnh, mà bằng bảy yếu tố giác ngộ được tu tập đều đặn.
44Kinh Kém Trí Tuệ
SN46.44 · 11 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi thế nào là kẻ kém tuệ, đần độn. Đức Phật trả lời rất thực tế: không phải vì bẩm sinh, mà vì bảy giác chi chưa từng được tu tập và làm cho đầy đủ.
45Kinh Có Trí Tuệ
SN46.45 · 10 đoạnĐối lại bài trước: người có trí tuệ, không đần độn, là người đã tu tập và làm cho đầy đủ bảy giác chi. Trí tuệ ở đây là kết quả của tu tập, không phải món quà bẩm sinh.
46Kinh Nghèo
SN46.46 · 10 đoạnĐức Phật định nghĩa lại sự nghèo: người nghèo thật sự không phải người thiếu tiền của, mà là người chưa tu tập và chưa làm đầy đủ bảy giác chi — thứ của cải trong tâm.
47Kinh Không Nghèo
SN46.47 · 10 đoạnNgười không nghèo, theo Đức Phật, là người đã tu tập và làm cho đầy đủ bảy giác chi. Sự giàu có bền nhất là sự giàu có của các yếu tố giác ngộ trong tâm.
48Kinh Mặt Trời
SN46.48 · 11 đoạnNhư rạng đông báo trước mặt trời mọc, tình bạn tốt báo trước bảy giác chi sinh khởi nơi một Tỷ-kheo. Có bạn tốt thì việc tu tập bảy giác chi đến đầy đủ là điều có thể trông đợi.
49Kinh Yếu Tố Bên Trong
SN46.49 · 10 đoạnXét các yếu tố bên trong, Đức Phật không thấy yếu tố nào làm sinh khởi bảy giác chi mạnh bằng sự chú ý đúng cách. Đây là bài thứ chín của phẩm, song song với bài về yếu tố bên ngoài ngay sau đó.
50Kinh Yếu Tố Bên Ngoài
SN46.50 · 16 đoạnXét các yếu tố bên ngoài, không yếu tố nào làm sinh khởi bảy giác chi bằng việc có bạn tốt. Bài kết phẩm Vua Chuyển Luân, kèm kệ tóm tắt mười bài của phẩm.
51Kinh Đồ Ăn
SN46.51 · 103 đoạnĐức Phật dạy chi tiết điều gì nuôi dưỡng và điều gì làm đói từng triền cái và từng giác chi: triền cái lớn lên nhờ chú ý sai cách, giác chi lớn lên nhờ chú ý đúng cách, và giác chi sẽ đói lả khi ta không chú ý đến chúng. Đây là bài dài nhất của phẩm Thảo Luận.
52Kinh Pháp Môn
SN46.52 · 65 đoạnCác du sĩ ngoại đạo cho rằng họ dạy bỏ năm triền cái và tu bảy giác chi giống hệt Đức Phật. Đức Phật chỉ ra điểm khác biệt: có một cách phân tích tinh tế — xét trong và ngoài, thân và tâm, có tầm tứ và không tầm tứ — khiến năm triền cái thành mười và bảy giác chi thành mười bốn, điều mà các du sĩ không trả lời nổi.
53Kinh Lửa
SN46.53 · 54 đoạnTiếp nối câu chuyện ở kinh Pháp Môn, Đức Phật dạy nghệ thuật dùng giác chi đúng lúc: tâm trì trệ thì dùng trạch pháp, tinh tấn, hỷ để vực dậy như nhóm lửa bằng củi khô; tâm xao động thì dùng khinh an, định, xả để làm lắng xuống như dập lửa bằng vật ướt. Riêng niệm thì có ích trong mọi trường hợp.
54Kinh Tâm Từ Đi Cùng
SN46.54 · 87 đoạnCác du sĩ tưởng rằng dạy rải tâm từ, bi, hỷ, xả là đã giống Đức Phật. Đức Phật chỉ ra chỗ khác biệt: mỗi tâm vô lượng phải được tu tập cùng với bảy giác chi, và mỗi tâm có một điểm cao nhất riêng — tâm từ đến vẻ đẹp thanh tịnh, tâm bi đến cõi không gian vô biên, tâm hỷ đến cõi thức vô biên, tâm xả đến cõi không có gì cả.
55Kinh Saṅgārava
SN46.55 · 58 đoạnBà-la-môn Saṅgārava thắc mắc vì sao có lúc thuộc lòng mà quên sạch, có lúc lâu không ôn mà lại nhớ ra. Đức Phật giải thích bằng năm bát nước: năm triền cái làm nước tâm đục, sôi, phủ rêu, nổi sóng và tối — và kết bằng bảy giác chi. Nghe xong, Saṅgārava xin quy y.
56Kinh Abhaya
SN46.56 · 56 đoạnHoàng tử Abhaya mang đến lời dạy của Pūraṇa Kassapa rằng biết và không biết đều không có nhân duyên. Đức Phật bác bỏ: không biết có nhân là năm triền cái, biết có nhân là bảy giác chi — và Abhaya hoan hỷ thốt lên rằng chỉ một triền cái đã đủ che mờ, chỉ một giác chi đã đủ soi sáng.
57Kinh Bộ Xương
SN46.57 · 40 đoạnTại thành Xá-vệ, Đức Phật dạy quán tưởng về bộ xương đi cùng với bảy giác chi: tu tập và làm cho sung mãn tưởng này thì được quả lớn, lợi ích lớn. Bài kinh triển khai sáu phần nối tiếp nhau — quả lớn; một trong hai quả là trí cuối cùng ngay trong đời này hay quả Bất hoàn; lợi ích lớn; an ổn lớn khỏi mọi khổ ách; hứng khởi lớn; và đời sống an lạc.
58Kinh Xác Bị Giòi Ăn
SN46.58 · 5 đoạnKinh lược thuật thuộc phẩm Niệm Hơi Thở: quán tưởng về xác chết bị giòi bọ rúc ăn, tu tập đi cùng với bảy giác chi, thì có quả lớn, lợi ích lớn. Toàn bài triển khai theo đúng mẫu sáu phần của kinh 46.57 về bộ xương.
59Kinh Xác Tím Bầm
SN46.59 · 5 đoạnKinh lược thuật thuộc phẩm Niệm Hơi Thở: quán tưởng về xác chết đã tím bầm, tu tập đi cùng với bảy giác chi, thì có quả lớn, lợi ích lớn. Toàn bài triển khai theo đúng mẫu sáu phần của kinh 46.57 về bộ xương.
60Kinh Xác Bị Nứt Toác
SN46.60 · 5 đoạnKinh lược thuật thuộc phẩm Niệm Hơi Thở: quán tưởng về xác chết bị nứt toác, tu tập đi cùng với bảy giác chi, thì có quả lớn, lợi ích lớn. Toàn bài triển khai theo đúng mẫu sáu phần của kinh 46.57 về bộ xương.
61Kinh Xác Sưng Phồng
SN46.61 · 5 đoạnKinh lược thuật thuộc phẩm Niệm Hơi Thở: quán tưởng về xác chết sưng phồng lên, tu tập đi cùng với bảy giác chi, thì có quả lớn, lợi ích lớn. Toàn bài triển khai theo đúng mẫu sáu phần của kinh 46.57 về bộ xương.
62Kinh Tâm Từ
SN46.62 · 5 đoạnKinh lược thuật thuộc phẩm Niệm Hơi Thở: tu tập tâm từ đi cùng với bảy giác chi, làm cho sung mãn, thì có quả lớn, lợi ích lớn. Toàn bài triển khai theo đúng mẫu sáu phần của kinh 46.57 về bộ xương.
63Kinh Tâm Bi
SN46.63 · 5 đoạnKinh lược thuật thuộc phẩm Niệm Hơi Thở: tu tập tâm bi đi cùng với bảy giác chi, làm cho sung mãn, thì có quả lớn, lợi ích lớn. Toàn bài triển khai theo đúng mẫu sáu phần của kinh 46.57 về bộ xương.
64Kinh Tâm Hỷ
SN46.64 · 5 đoạnKinh lược thuật thuộc phẩm Niệm Hơi Thở: tu tập tâm hỷ — vui theo niềm vui và thành công của người khác — đi cùng với bảy giác chi, thì có quả lớn, lợi ích lớn. Toàn bài triển khai theo đúng mẫu sáu phần của kinh 46.57 về bộ xương.
65Kinh Tâm Xả
SN46.65 · 5 đoạnKinh lược thuật thuộc phẩm Niệm Hơi Thở: tu tập tâm xả — thái độ thản nhiên, không thiên lệch — đi cùng với bảy giác chi, thì có quả lớn, lợi ích lớn. Toàn bài triển khai theo đúng mẫu sáu phần của kinh 46.57 về bộ xương.
66Kinh Niệm Hơi Thở
SN46.66 · 11 đoạnKinh lược thuật kết thúc phẩm Niệm Hơi Thở: tu tập niệm hơi thở — chánh niệm trên hơi thở vào, hơi thở ra — đi cùng với bảy giác chi, thì có quả lớn, lợi ích lớn, theo đúng mẫu sáu phần của kinh 46.57. Cuối phẩm là phần tóm lược mười kinh: bộ xương, bốn giai đoạn xác chết, tứ vô lượng tâm và niệm hơi thở.
67Kinh Bất Tịnh
SN46.67 · 5 đoạnKinh lược thuật mở đầu phẩm Đoạn Diệt: quán tưởng bất tịnh — thấy thân này không sạch — tu tập đi cùng với bảy giác chi, thì có quả lớn, lợi ích lớn. Toàn bài triển khai theo đúng mẫu sáu phần của kinh 46.57 về bộ xương.
68Kinh Cái Chết
SN46.68 · 5 đoạnKinh lược thuật thuộc phẩm Đoạn Diệt: quán tưởng về cái chết — nhớ rằng đời sống này chắc chắn kết thúc bằng cái chết — tu tập đi cùng với bảy giác chi, thì có quả lớn, lợi ích lớn. Toàn bài triển khai theo đúng mẫu sáu phần của kinh 46.57 về bộ xương.
69Kinh Ghê Tởm Nơi Thức Ăn
SN46.69 · 5 đoạnKinh lược thuật thuộc phẩm Đoạn Diệt: quán tưởng về sự ghê tởm nơi thức ăn — từ lúc nhai, nuốt đến lúc tiêu hóa — tu tập đi cùng với bảy giác chi, thì có quả lớn, lợi ích lớn. Toàn bài triển khai theo đúng mẫu sáu phần của kinh 46.57 về bộ xương.
70Kinh Không Vui Thích Đối Với Toàn Thế Giới
SN46.70 · 5 đoạnKinh lược thuật thuộc phẩm Đoạn Diệt: quán tưởng không còn vui thích đối với toàn thế giới — thấy mọi thứ trong đời đều không đáng nắm giữ — tu tập đi cùng với bảy giác chi, thì có quả lớn, lợi ích lớn. Toàn bài triển khai theo đúng mẫu sáu phần của kinh 46.57 về bộ xương.
71Kinh Vô Thường
SN46.71 · 5 đoạnKinh lược thuật thuộc phẩm Đoạn Diệt: quán tưởng vô thường — thấy mọi pháp có sinh thì có diệt — tu tập đi cùng với bảy giác chi, thì có quả lớn, lợi ích lớn. Toàn bài triển khai theo đúng mẫu sáu phần của kinh 46.57 về bộ xương.
72Kinh Khổ Trong Vô Thường
SN46.72 · 5 đoạnKinh lược thuật thuộc phẩm Đoạn Diệt: quán tưởng khổ trong cái vô thường — cái gì đổi thay, không theo ý mình, thì là khổ — tu tập đi cùng với bảy giác chi, thì có quả lớn, lợi ích lớn. Toàn bài triển khai theo đúng mẫu sáu phần của kinh 46.57 về bộ xương.
73Kinh Vô Ngã Trong Khổ
SN46.73 · 5 đoạnKinh lược thuật thuộc phẩm Đoạn Diệt: quán tưởng vô ngã trong cái khổ — cái gì là khổ thì không phải là ta, không phải của ta — tu tập đi cùng với bảy giác chi, thì có quả lớn, lợi ích lớn. Toàn bài triển khai theo đúng mẫu sáu phần của kinh 46.57 về bộ xương.
74Kinh Buông Bỏ
SN46.74 · 5 đoạnKinh lược thuật thuộc phẩm Đoạn Diệt: quán tưởng buông bỏ — tập từ bỏ dần các phiền não và sự nắm giữ — tu tập đi cùng với bảy giác chi, thì có quả lớn, lợi ích lớn. Toàn bài triển khai theo đúng mẫu sáu phần của kinh 46.57 về bộ xương.
75Kinh Ly Tham
SN46.75 · 5 đoạnKinh lược thuật thuộc phẩm Đoạn Diệt: quán tưởng ly tham — thấy sự nhạt dần của tham ái là an ổn — tu tập đi cùng với bảy giác chi, thì có quả lớn, lợi ích lớn. Toàn bài triển khai theo đúng mẫu sáu phần của kinh 46.57 về bộ xương.
76Kinh Đoạn Diệt
SN46.76 · 28 đoạnKinh kết thúc phẩm Đoạn Diệt, triển khai đầy đủ thay cho các kinh lược thuật trước đó: quán tưởng đoạn diệt — sự chấm dứt của tham ái và khổ — đi cùng với bảy giác chi, thì có quả lớn, lợi ích lớn. Bài kinh nêu ba tầng kết quả: quả lớn; một trong hai quả là trí cuối cùng ngay trong đời này hay quả Bất hoàn; và bốn lợi ích lớn gồm lợi ích, an ổn, hứng khởi và đời sống an lạc.
77Kinh Sông Hằng Và Các Kinh Khác
SN46.77-88 · 16 đoạnMười hai kinh lược thuật mở đầu phần lược thuật của Tương Ưng Giác Chi: như sông Hằng nghiêng, dốc và xuôi về phía đông, một Tỷ-kheo tu tập bảy giác chi cũng nghiêng, dốc và xuôi về Niết-bàn. Công thức này được triển khai cho nhiều con sông và nhiều đề mục khác nhau, cho đến hết phẩm Tầm Cầu.
78Kinh Như Lai Và Các Kinh Khác
SN46.89-98 · 11 đoạnMười kinh lược thuật của phẩm Không Phóng Dật: như Như Lai là bậc cao nhất trong mọi loài chúng sinh, bảy giác chi là cao nhất trong các pháp đưa đến giác ngộ. Mỗi kinh trong phẩm lấy một hình ảnh đứng đầu — dấu chân, nóc nhọn, căn rễ, lõi cây, hoa lài, nhà vua, mặt trăng, mặt trời, tấm vải — để nói về vị trí cao nhất ấy.
79Kinh Sức Mạnh Và Các Kinh Khác
SN46.99-110 · 11 đoạnMười hai kinh lược thuật của phẩm Các Việc Cần Sức Mạnh: mọi công việc nặng nhọc đều dựa vào đất và đứng vững trên đất, cũng vậy người tu dựa vào giới và đứng vững trên giới mà tu tập bảy giác chi. Các kinh còn lại trong phẩm dùng các hình ảnh hạt giống, rắn lớn, cây, cái ghè, râu lúa mì, hư không, mây, tàu thuyền, khách và sông.
80Kinh Tầm Cầu Và Các Kinh Khác
SN46.111-120 · 13 đoạnMười kinh lược thuật của phẩm Tầm Cầu: có ba sự tầm cầu — tầm cầu dục lạc, tầm cầu được tái sinh và tầm cầu đời sống thánh thiện — và với mỗi đề mục trong phẩm (các loại, lậu hoặc, hữu, khổ, chướng ngại, vết nhơ, đau đớn, thọ, ái, khát), bảy giác chi được tu tập để thắng tri và đoạn tận. Toàn phẩm triển khai theo công thức dựa trên sự xa lìa, nhạt dần tham, chấm dứt và buông bỏ.
81Kinh Bộc Lưu Và Các Kinh Khác
SN46.121-129 · 7 đoạnChín kinh lược thuật mở đầu phẩm Bộc Lưu: có bốn dòng lũ cuốn trôi chúng sinh — dòng lũ dục, dòng lũ ham tái sinh, dòng lũ tà kiến và dòng lũ vô minh. Với mỗi đề mục trong phẩm, bảy giác chi được tu tập để thắng tri, liễu tri, đoạn diệt và đoạn tận, theo mẫu triển khai ở Tương Ưng Đạo.
82Kinh Năm Thượng Phần Kiết Sử
SN46.130 · 22 đoạnTại thành Xá-vệ, Đức Phật dạy: có năm kiết sử thuộc phần trên — tham sắc giới, tham vô sắc giới, mạn, trạo cử và vô minh. Để thắng tri, liễu tri, đoạn diệt và đoạn tận năm kiết sử này, cần tu tập bảy giác chi cho đến khi kết thúc bằng việc nhiếp phục tham, sân, si, lấy bất tử làm cứu cánh và xuôi về Niết-bàn.
83Kinh Sông Hằng Và Các Kinh Khác (Lặp Lại)
SN46.131-142 · 11 đoạnMười hai kinh lược thuật sông Hằng được lặp lại lần thứ hai, lần này theo bản kết thúc bằng việc nhiếp phục tham: Tỷ-kheo tu tập bảy giác chi, nghiêng về Niết-bàn, dốc về Niết-bàn, xuôi về Niết-bàn. Bản gốc chỉ ghi ký hiệu lược thuật; phần triển khai đầy đủ theo cùng mẫu với phẩm 9.
84Kinh Thêm Về Như Lai Và Các Kinh Khác
SN46.143-152 · 11 đoạnMười kinh của phẩm Không Phóng Dật được lặp lại lần thứ hai, theo bản nhiếp phục tham: bảy giác chi là pháp cao nhất trong các pháp đưa đến giác ngộ, như Như Lai là bậc cao nhất trong mọi loài chúng sinh. Bản gốc chỉ ghi ký hiệu lược thuật và phần tóm lược tên các kinh.
85Kinh Thêm Về Sức Mạnh Và Các Kinh Khác
SN46.153-164 · 11 đoạnMười hai kinh của phẩm Các Việc Cần Sức Mạnh được lặp lại lần thứ hai, theo bản nhiếp phục tham: dựa vào giới, đứng vững trên giới, Tỷ-kheo tu tập bảy giác chi như mọi việc nặng đều dựa vào đất. Bản gốc chỉ ghi ký hiệu lược thuật và phần tóm lược tên các kinh.
86Kinh Thêm Về Tầm Cầu Và Các Kinh Khác
SN46.165-174 · 10 đoạnMười kinh của phẩm Tầm Cầu được lặp lại lần thứ hai: ba sự tầm cầu và các đề mục lậu hoặc, hữu, khổ, chướng ngại, vết nhơ, đau đớn, thọ, ái, khát — với mỗi đề mục, bảy giác chi được tu tập để thắng tri và đoạn tận. Bản gốc chỉ ghi ký hiệu lược thuật và phần tóm lược tên các kinh.
87Kinh Thêm Về Bộc Lưu Và Các Kinh Khác
SN46.175-184 · 13 đoạnMười kinh của phẩm Bộc Lưu được lặp lại lần thứ hai, khép lại toàn bộ Tương Ưng Giác Chi: bốn dòng lũ — dục, hữu, kiến, vô minh — và năm thượng phần kiết sử được thắng tri và đoạn tận nhờ tu tập bảy giác chi, theo bản nhiếp phục tham, sân, si. Bản gốc chỉ ghi ký hiệu lược thuật, phần tóm lược và hai ghi chú biên tập cuối tập.

Tương Ưng Niệm Xứ · Satipaṭṭhānasaṁyutta

55 bài
1Tại Rừng Xoài Ambapāli
SN47.1 · 19 đoạnTại rừng xoài của bà Ambapāli ở Vesālī, Đức Phật tuyên bố Bốn Niệm Xứ là con đường đưa mọi người về cùng một đích: giúp chúng sinh trở nên trong sạch, vượt qua buồn thương và tiếng khóc, làm khổ đau và sầu muộn chấm dứt, tìm ra con đường đúng và chứng ngộ Niết-bàn. Bốn nền tảng ấy là: quán thân nơi thân, quán thọ nơi các cảm thọ, quán tâm nơi tâm và quán Pháp nơi các Pháp — nền tảng nào cũng thực hành với tinh cần, tỉnh giác, chánh niệm, đã gạt bỏ tham muốn và sầu muộn đối với đời.
2Chánh Niệm
SN47.2 · 22 đoạnĐức Phật định nghĩa thế nào là vị Tỷ-kheo có chánh niệm và tỉnh giác đầy đủ: quán bốn nền tảng với tâm đã gạt bỏ tham muốn và sầu muộn.
3Vị Tỷ-kheo
SN47.3 · 31 đoạnĐức Phật giảng sự tu tập Bốn Niệm Xứ gồm ba cách quán: bên trong, bên ngoài, và cả bên trong lẫn bên ngoài, áp dụng cho cả thân, thọ, tâm và Pháp.
4Tại Làng Sālā
SN47.4 · 21 đoạnNgười chưa đắc quả, người đang tu học và bậc A-la-hán đều được tuyên bố là đi trên cùng một con đường Bốn Niệm Xứ để đạt đích giống nhau.
5Một Đống Điều Không Lành
SN47.5 · 21 đoạnĐức Phật dạy hai hình ảnh đối nghịch: năm triền cái toàn bộ là một ‘đống điều không lành’, còn Bốn Niệm Xứ toàn bộ là một ‘đống điều lành’ — gọi đúng tên như vậy là nói đúng về hai nhóm pháp này.
6Con Chim Ưng
SN47.6 · 40 đoạnĐức Phật kể chuyện chim ưng vồ chim cút: chim cút bị bắt vì rời khỏi vùng đất của cha ông mình. Cũng vậy, Tỷ-kheo đi ra ngoài bốn lãnh vực quán niệm thì rơi vào tay Ác ma; ở yên trong Bốn Niệm Xứ thì Ác ma không có chỗ đứng.
7Con Khỉ
SN47.7 · 45 đoạnBằng hình ảnh con khỉ bị dính bẫy keo, Đức Phật chỉ ra năm loại khoái lạc giác quan trói buộc người buông lung, và dạy Tỷ-kheo sống trong lãnh địa của cha ông mình là Bốn Niệm Xứ.
8Những Người Đầu Bếp
SN47.8 · 42 đoạnQua hình ảnh người đầu bếp giỏi dọn đủ vị chua, đắng, cay, ngọt, mặn, nhạt cho chủ, Đức Phật dạy: như người đầu bếp khéo quan sát dấu hiệu nơi chủ, Tỷ-kheo khéo quan sát dấu hiệu của tâm mình; ai không khéo thì không được tán thán ngay trong đời này, ai khéo thì tâm được nhất tâm và được tán thán, dù là quán thân, thọ, tâm hay Pháp.
9Khi Đức Phật Bị Bệnh
SN47.9 · 47 đoạnĐức Phật dạy hai loại bệnh: bệnh của thân và bệnh của tâm; chúng sinh nào cũng có thể bệnh tâm dù chỉ trong khoảnh khắc. Ngài khuyến khích các Tỷ-kheo tu tập Bốn Niệm Xứ để tâm được khỏe mạnh lâu dài.
10Trú Xứ Của Các Tỷ-kheo-ni
SN47.10 · 76 đoạnĐức Phật giảng đầy đủ về Bốn Niệm Xứ: hai điều cần nhớ (không quên và không lẫn lộn), cách tu tập từng nền tảng qua các bước chú tâm, vui mừng, lắng dịu và buông xả, cho đến thấy rõ khổ đau sinh khởi và mất đi.
11Bậc Đại Nhân
SN47.11 · 20 đoạnĐức Phật gọi bốn nền tảng quán niệm là ‘kiến thức lớn lao’ của Tỷ-kheo: ai tu tập chúng sẽ biết được điều chưa từng được biết, và gạt bỏ được tham muốn cùng sầu muộn trong chính quá trình quán.
12Tại Nālandā
SN47.12 · 38 đoạnMột vị Tỷ-kheo xin Đức Phật cho biết kết cục sau một trăm năm của người tu tập Bốn Niệm Xứ; Ngài dạy muốn biết kết cục của người khác phải có tha tâm thông, nhưng kết cục của chính mình thì có thể tự biết rõ qua việc tu tập. Các Đức Phật quá khứ, tương lai và hiện tại đều giác ngộ nhờ từ bỏ năm triền cái và an trú trong Bốn Niệm Xứ.
13Cunda
SN47.13 · 42 đoạnMột vị Tỷ-kheo nêu điều nghe được rằng đời sống mỗi thời kỳ đều trọn vẹn; Đức Phật dạy ngược lại: trọn vẹn là khi Chánh Pháp còn, và Chánh Pháp còn là nhờ còn người tu tập Bốn Niệm Xứ cùng các pháp đưa đến giác ngộ, hay nói theo cách khác là năm pháp: giới, định, tuệ, giải thoát và tuệ thấy biết về giải thoát.
14Tại Ukkacelā
SN47.14 · 30 đoạnAnanda hỏi vì sao Chánh Pháp không tồn tại lâu sau khi Đức Phật nhập diệt; Đức Phật dạy lý do là bốn nền tảng quán niệm không được tu tập, và ai tu tập chúng thì Chánh Pháp tồn tại lâu dài.
15Bāhiya
SN47.15 · 21 đoạnNhư kinh trước, Đức Phật dạy Chánh Pháp biến mất khi Bốn Niệm Xứ không được tu tập, và tồn tại lâu khi chúng được người tu hành thực hành.
16Uttiya
SN47.16 · 21 đoạnSau khi hai vị Tỷ-kheo thượng thủ qua đời, một Tỷ-kheo buồn bã đến hỏi Đức Phật về đời sống tu hành còn lại; Đức Phật dạy đừng lấy con người làm chỗ dựa mà hãy lấy Pháp: sống như hòn đảo tự nương tựa, tu tập Bốn Niệm Xứ.
17Bậc Thánh
SN47.17 · 11 đoạnĐức Phật tuyên bố đời sống tu hành chỉ trọn vẹn và đúng đẹp khi Bốn Niệm Xứ được tu tập; ngoài con đường ấy, không có người tu hành đích thực ở bậc nào.
18Phạm Thiên
SN47.18 · 29 đoạnĐức Phật kể lại: ngay sau khi giác ngộ, Ngài nhận ra Bốn Niệm Xứ là con đường đưa mọi người về cùng một đích; Phạm thiên Sahampati hiện xuống xác nhận và đọc kệ tán thán con đường ấy.
19Tại Sedaka
SN47.19 · 29 đoạnĐức Phật dạy nơi nào có Bốn Niệm Xứ được giảng, nơi ấy có thiện nam tử xuất gia với lòng tin; và người có chánh niệm đứng vững trong bốn nền tảng sẽ khiến Ác ma và tùy tùng của Ác ma không thể đi theo mình.
20Người Phụ Nữ Đẹp Nhất Xứ
SN47.20 · 33 đoạnĐức Phật hỏi Ananda điều gì là đẹp nhất trên đời; Ngài tự trả lời: đẹp nhất là khi thân, lời nói và ý được điều phục, và điều ấy thành tựu nhờ tu tập Bốn Niệm Xứ — đẹp trong quá khứ, hiện tại và tương lai.
21Giới
SN47.21 · 21 đoạnMột Tỷ-kheo hỏi người mới bắt đầu tu Bốn Niệm Xứ cần giữ giới điều nào trước; Đức Phật dạy giữ giới trong sạch, có cái nhìn đúng, rồi tu tập bốn nền tảng.
22Tồn Tại Lâu Dài
SN47.22 · 23 đoạnĐức Phật dạy Bốn Niệm Xứ cần được tu tập để Chánh Pháp tồn tại lâu dài sau khi Ngài nhập diệt.
23Sự Suy Giảm
SN47.23 · 24 đoạnĐức Phật dạy Bốn Niệm Xứ cần được tu tập để thân chứng sự ra đi không trở lại, tức trạng thái của bậc không còn quay lại vòng sinh tử.
24Bản Kinh Thuần Túy
SN47.24 · 12 đoạnĐức Phật dạy Bốn Niệm Xứ cần được tu tập để gột sạch tâm, vì tâm bị ô nhiễm thì chúng sinh bị ô nhiễm, tâm trong sạch thì chúng sinh trong sạch.
25Một Vị Bà-la-môn
SN47.25 · 22 đoạnMột người Bà-la-môn được vị Tỷ-kheo tại gia khuyến khích đến gặp Đức Phật; sau khi nghe Ngài giảng Bốn Niệm Xứ là pháp đưa đến trạng thái không còn chết, ông xin quy y và trở thành đệ tử tại gia.
26Một Phần
SN47.26 · 16 đoạnMột Tỷ-kheo tự nhận mình đã tu tập được một phần bốn nền tảng; Đức Phật dạy không nên tự hài lòng với một phần: đạt được một phần thì nói một phần, và phải tu tập cho trọn vẹn cả Bốn Niệm Xứ.
27Hoàn Toàn
SN47.27 · 15 đoạnMột Tỷ-kheo khác tự nhận đã tu tập trọn vẹn Bốn Niệm Xứ nhưng chưa có kết quả cao hơn; Đức Phật dạy kết quả cao hơn chưa đến là vì một phần chưa được tu tập, và hướng dẫn quán đúng cách để thành tựu.
28Thế Giới
SN47.28 · 15 đoạnMột Tỷ-kheo hỏi làm sao thế gian sinh khởi trong sáu căn; Đức Phật dạy thế gian sinh khởi và mất đi ngay trong sáu căn tiếp xúc sáu trần, và con đường thoát khỏi thế gian ấy là tu tập Bốn Niệm Xứ.
29Sirivaḍḍha
SN47.29 · 34 đoạnNgười tại gia Sirivaḍḍha bệnh nặng; Ananda đến thăm và giảng Bốn Niệm Xứ, khuyên ông an trú tâm vào bốn nền tảng để các cảm thọ đau đớn không áp đảo được tâm.
30Mānadinna
SN47.30 · 22 đoạnNgười tại gia Mānadinna cũng bệnh nặng; Ananda giảng Bốn Niệm Xứ và ông cho biết nhờ tâm đứng vững trong bốn nền tảng, các cảm thọ đau đớn không xâm chiếm được tâm ông, như nhà có cột tốt thì gió không lay nổi.
31Chưa Từng Nghe Từ Ai Khác
SN47.31 · 17 đoạnĐức Phật dạy Bốn Niệm Xứ là những pháp không bị hư hoại, cần được tu tập để mắt, kiến thức, tuệ và ánh sáng sinh khởi; đối nghịch là các pháp hư hoại của Ác ma gồm dục, sân, si, hôn trầm, bất an và nghi ngờ.
32Sự Mờ Dần Của Đam Mê
SN47.32 · 11 đoạnĐức Phật gọi người tu tập Bốn Niệm Xứ là người không buông lung và người bỏ bê chúng là người buông lung; Ngài dạy phải đoạn tận các pháp bất thiện như giết hại, trộm cắp, tà dâm, nói dối, nghiện ngập.
33Bỏ Lỡ
SN47.33 · 13 đoạnĐức Phật dạy ai mất Bốn Niệm Xứ là mất con đường thánh thiện đúng đắn đưa đến chấm dứt khổ đau; ai thành tựu chúng là thành tựu con đường ấy.
34Đã Được Tu Tập
SN47.34 · 11 đoạnĐức Phật phân biệt bậc trí và người ngu theo một điểm duy nhất: bậc trí tu tập Bốn Niệm Xứ, người ngu không tu tập chúng, và khuyến khích hướng đến tuệ giải thoát của bậc A-la-hán.
35Chánh Niệm
SN47.35 · 20 đoạnĐức Phật định nghĩa vị Tỷ-kheo có chánh niệm và tỉnh giác qua chính việc quán bốn nền tảng với tâm đã gạt bỏ tham muốn và sầu muộn.
36Sự Giác Ngộ
SN47.36 · 13 đoạnĐức Phật dạy trong bảy năm, sáu năm, cho đến bảy ngày tu tập Bốn Niệm Xứ đúng cách, người tu có thể kỳ vọng một trong hai quả: tuệ cuối cùng ngay trong đời này, hoặc nếu còn dư sót thì đạt bậc không trở lại.
37Ước Muốn
SN47.37 · 18 đoạnNếu Tỷ-kheo có ước nguyện — về sức mạnh, sự thân thiện, được cúng dường hay chứng quả — Đức Phật dạy hãy thành tựu giới, gắn tâm vào định và không coi thường thiền định, rồi tu tập Bốn Niệm Xứ.
38Hiểu Trọn Vẹn
SN47.38 · 18 đoạnĐức Phật dạy Bốn Niệm Xứ cần được tu tập để hiểu rõ toàn bộ khổ đau; không tu tập chúng thì không hiểu rõ, không chấm dứt được khổ đau.
39Sự Tu Tập
SN47.39 · 12 đoạnSau khi giảng Bốn Niệm Xứ tại làng người thợ rèn ở xứ Vajji, Đức Phật lâm bệnh nặng nhưng vẫn dạy: ai tu tập bốn nền tảng, kể cả Ngài, thì cảm thọ đau đớn sinh khởi cũng không áp đảo được tâm.
40Phân Tích
SN47.40 · 28 đoạnĐức Phật tự nhận mình giảng pháp có phương pháp, không phải không có phương pháp; phương pháp ấy là giảng các pháp theo nguồn gốc sinh khởi, và Bốn Niệm Xứ cũng được giảng như vậy: thân sinh từ thức ăn, thọ sinh từ tiếp xúc, tâm sinh từ danh sắc, Pháp sinh từ sự hướng tâm. Nguồn gốc của tất cả là Bát Chánh Đạo.
41Không Còn Chết
SN47.41 · 14 đoạnĐức Phật khuyên các Tỷ-kheo sống với tâm đã đứng vững chắc trong Bốn Niệm Xứ, đừng để trạng thái không còn chết vuột mất.
42Nguồn Gốc Sinh Khởi
SN47.42 · 15 đoạnĐức Phật dạy nguồn gốc sinh khởi và sự mất đi của bốn nền tảng: thân từ thức ăn, cảm thọ từ tiếp xúc, tâm từ danh sắc, các Pháp từ sự hướng tâm chú ý — nhân còn thì pháp còn, nhân dứt thì pháp dứt.
43Con Đường
SN47.43 · 31 đoạnĐức Phật kể lại dòng suy nghĩ ngay sau khi giác ngộ: Bốn Niệm Xứ là con đường đưa mọi người về cùng một đích; Phạm thiên Sahampati hiện xuống xác nhận và đọc kệ tán thán.
44Chánh Niệm
SN47.44 · 14 đoạnĐức Phật dặn: vị Tỷ-kheo cần sống có chánh niệm; chánh niệm ấy chính là quán bốn nền tảng với tâm đã gạt bỏ tham muốn và sầu muộn.
45Một Đống Điều Lành
SN47.45 · 13 đoạnĐức Phật nhắc lại: nói cho đúng, Bốn Niệm Xứ toàn bộ là một ‘đống điều lành’.
46Sự Giữ Gìn Theo Giới Bổn
SN47.46 · 20 đoạnMột Tỷ-kheo xin bài pháp ngắn gọn để tu một mình; Đức Phật dạy bắt đầu bằng giữ gìn theo Giới Bổn, thấy nguy hiểm trong lỗi nhỏ nhất, rồi nương vào giới mà tu tập Bốn Niệm Xứ — vị ấy không bao lâu chứng quả A-la-hán.
47Hành Vi Xấu
SN47.47 · 19 đoạnMột Tỷ-kheo khác xin bài pháp ngắn gọn; Đức Phật dạy điểm bắt đầu là từ bỏ hành vi xấu của thân, lời nói và ý, tu tập hành vi tốt của ba nghiệp, rồi nương vào giới mà tu Bốn Niệm Xứ — vị ấy chứng quả A-la-hán.
48Bạn Bè
SN47.48 · 11 đoạnĐức Phật dạy: với bạn bè, đồng nghiệp, họ hàng và gia đình mà mình có lòng thương cảm, hãy khuyến khích, nâng đỡ và giúp họ đứng vững trong việc tu tập Bốn Niệm Xứ.
49Các Cảm Thọ
SN47.49 · 15 đoạnĐức Phật dạy có ba cảm thọ — dễ chịu, đau khổ và không khổ không lạc — và Bốn Niệm Xứ cần được tu tập để hiểu trọn vẹn ba cảm thọ ấy.
50Các Lậu Hoặc
SN47.50 · 21 đoạnĐức Phật dạy có ba lậu hoặc — tham dục giác quan, muốn được tái sinh, và vô minh — và Bốn Niệm Xứ cần được tu tập để từ bỏ chúng. Đây là kinh cuối của Phẩm Không Còn Chết.
51Mười Hai Kinh Về Sông Hằng Và Các Kinh Khác
SN47.51-62 · 17 đoạnMười hai kinh lược của Phẩm Sông Hằng dùng một hình ảnh xuyên suốt: như sông Hằng nghiêng, dốc và trũng về phía đông (và về biển), Tỷ-kheo tu tập Bốn Niệm Xứ thì nghiêng, dốc và trũng về Niết-bàn.
52Như Lai Và Các Kinh Khác
SN47.63-72 · 11 đoạnMười kinh của Phẩm Không Buông Lung được triển khai đầy đủ theo các kinh song song trong Tương Ưng Con Đường: như Như Lai là cao nhất trong các loài, dấu chân voi chứa mọi dấu chân, nóc nhọn quy tụ mọi xà nhà, Bốn Niệm Xứ là cao nhất trong các pháp đưa đến giác ngộ.
53Việc Nặng Nhọc Và Các Kinh Khác
SN47.73-84 · 11 đoạnMười hai kinh của Phẩm Việc Nặng Nhọc được triển khai đầy đủ theo các kinh song song trong Tương Ưng Con Đường: như mọi việc nặng nhọc đều nương vào đất, hạt giống nương vào đất mà lớn, mọi pháp thiện đều nương vào Bốn Niệm Xứ mà đứng vững và tăng trưởng.
54Các Sự Tìm Cầu Và Các Kinh Khác
SN47.85-94 · 13 đoạnMười kinh của Phẩm Các Sự Tìm Cầu được triển khai đầy đủ theo các kinh song song trong Tương Ưng Con Đường: từ ba sự tìm cầu, sự phân biệt, các lậu hoặc, các trạng thái sinh tồn, ba loại khổ, sự cằn cỗi, vết nhơ, rắc rối, cảm thọ cho đến khát ái — tất cả đều là những pháp cần được biết rõ, đoạn tận bằng việc tu tập Bốn Niệm Xứ.
55Các Sợi Dây Trói Buộc Phần Trên Và Các Kinh Khác
SN47.95-104 · 23 đoạnMười kinh cuối của Tương Ưng Niệm Xứ được triển khai đầy đủ như Tương Ưng Con Đường: các dòng lũ, ách, sự nắm giữ, mối buộc, xu hướng ngầm, kích thích giác quan, triền cái, các uẩn và các sợi dây trói buộc phần dưới, phần trên đều cần được biết rõ và từ bỏ bằng Bốn Niệm Xứ. Kinh cuối nêu năm sợi dây trói buộc phần trên: ham sắc, ham vô sắc, tự cao, bất an và vô minh.

Tương Ưng Căn · Indriyasaṁyutta

77 bài
1Thanh Tịnh
SN48.1 · 10 đoạnĐức Phật kể tên năm căn: lòng tin, tinh tấn, niệm, định và tuệ. Bài kinh ngắn nhất phẩm, chỉ đặt nền cho cả Tương Ưng Căn.
2Dự Lưu (1)
SN48.2 · 9 đoạnĐức Phật dạy: khi một đệ tử bậc thánh hiểu đúng như thật vị ngọt, mặt nguy hại và lối thoát ra của năm căn, vị ấy được gọi là bậc Dự lưu. Hiểu biết ấy bảo đảm vị ấy không còn rơi vào đường ác và chắc chắn đi đến giác ngộ.
3Dự Lưu (2)
SN48.3 · 9 đoạnGiống bài trước, nhưng Đức Phật nói đủ năm mặt cần hiểu về năm căn: sự sinh khởi, sự biến mất, vị ngọt, mặt nguy hại và lối thoát ra. Ai hiểu đủ cả năm mặt ấy là bậc Dự lưu.
4A-la-hán (1)
SN48.4 · 9 đoạnĐức Phật dạy: khi một đệ tử bậc thánh hiểu vị ngọt, mặt nguy hại và lối thoát ra của năm căn rồi được giải thoát mà không còn nắm giữ, vị ấy là bậc A-la-hán. Mọi dấu ấn của bậc đã dứt hết lậu hoặc được kể đầy đủ.
5A-la-hán (2)
SN48.5 · 9 đoạnĐức Phật dạy về bậc A-la-hán qua năm căn, với đủ năm mặt hiểu biết: sinh khởi, biến mất, vị ngọt, nguy hại và lối thoát ra. Hiểu trọn rồi buông hết nắm giữ là giải thoát.
6Sa-môn, Bà-la-môn (1)
SN48.6 · 11 đoạnĐức Phật phân biệt Sa-môn, Bà-la-môn thật và không thật qua việc hiểu hay không hiểu vị ngọt, mặt nguy hại và lối thoát ra của năm căn. Ai không hiểu thì chưa đạt mục đích của đời tu; ai hiểu thì đã đạt.
7Sa-môn, Bà-la-môn (2)
SN48.7 · 16 đoạnĐức Phật xét từng căn một: không hiểu căn lòng tin cùng nguồn gốc, sự chấm dứt và con đường đưa đến chấm dứt của nó — và cứ thế với bốn căn còn lại — thì chưa phải Sa-môn, Bà-la-môn thật. Hiểu đủ từng căn thì ngược lại.
8Cần Phải Quán
SN48.8 · 23 đoạnĐức Phật chỉ chỗ nhìn thấy từng căn: căn lòng tin trong bốn yếu tố của bậc Dự lưu, căn tinh tấn trong bốn nỗ lực đúng đắn, căn niệm trong bốn Niệm Xứ, căn định trong bốn tầng thiền, căn tuệ trong bốn sự thật cao quý.
9Phân Biệt
SN48.9 · 24 đoạnĐức Phật phân biệt từng căn trong năm căn: lòng tin là tin vào sự giác ngộ của Đức Phật, tinh tấn là nỗ lực bền bỉ hướng về điều tốt, niệm là nhớ được việc xưa, định là tâm hợp nhất nhờ buông bỏ, tuệ là thấy rõ sinh diệt.
10Phân Tích
SN48.10 · 43 đoạnBản phân tích đầy đủ nhất của phẩm thứ nhất: mỗi căn trong năm căn được giải thích trọn vẹn, gồm bốn nỗ lực đúng đắn, bốn Niệm Xứ, bốn tầng thiền và bốn sự thật cao quý. Cuối bài là kệ tóm tắt cả phẩm.
11Chứng Được
SN48.11 · 24 đoạnĐức Phật giải thích năm căn theo lối ‘đạt được’: tinh tấn đạt được nhờ bốn nỗ lực đúng đắn, niệm đạt được nhờ bốn Niệm Xứ, định là tâm hợp nhất nhờ buông bỏ, tuệ là thấy rõ sinh diệt đưa đến dứt hết khổ.
12Tóm Tắt (1)
SN48.12 · 9 đoạnĐức Phật dạy vắn tắt: năm căn càng trọn vẹn, quả càng cao — từ bậc A-la-hán xuống Bất lai, Nhất lai, Dự lưu, rồi người đi theo Pháp và người đi theo lòng tin. Căn yếu dần thì quả thấp dần.
13Tóm Tắt (2)
SN48.13 · 10 đoạnNhư bài trước, thêm một câu kết: căn khác nhau thì quả khác nhau, quả khác nhau thì con người khác nhau. Mức tu tập của năm căn quyết định hạng người.
14Tóm Tắt (3)
SN48.14 · 11 đoạnNhư hai bài trước, thêm lời kết: ai làm trọn vẹn thì được quả trọn vẹn, ai làm từng phần thì được quả từng phần — và năm căn không bao giờ vô ích.
15Rộng Thuyết (1)
SN48.15 · 9 đoạnBản nói rộng của thang quả: dưới bậc A-la-hán là năm hạng Bất lai khác nhau trên đường vào Niết-bàn, rồi Nhất lai, Dự lưu, người đi theo Pháp và người đi theo lòng tin. Tất cả xếp theo độ mạnh yếu của năm căn.
16Rộng Thuyết (2)
SN48.16 · 10 đoạnBản nói rộng thứ hai, khép lại bằng quy luật: căn khác nhau thì quả khác nhau, quả khác nhau thì con người khác nhau.
17Rộng Thuyết (3)
SN48.17 · 11 đoạnBản nói rộng thứ ba, khép lại bằng lời khích lệ: làm trọn vẹn được quả trọn vẹn, làm từng phần được quả từng phần, và năm căn không hề vô ích.
18Đang Thực Hành
SN48.18 · 10 đoạnĐức Phật xếp thêm các hạng ‘đang thực hành để chứng đạt’ xen giữa các quả: đang hướng A-la-hán, đang hướng Bất lai, đang hướng Nhất lai, đang hướng Dự lưu. Ai hoàn toàn không có năm căn thì đứng ở phía ngoài, thuộc hàng người thường.
19Căn Đầy Đủ
SN48.19 · 9 đoạnMột Tỷ-kheo hỏi Đức Phật: đến mức nào thì gọi là đầy đủ các căn? Đức Phật đáp: khi cả năm căn đều được tu tập theo hướng đưa đến sự yên lặng và giác ngộ.
20Dứt Hết Lậu Hoặc
SN48.20 · 15 đoạnĐức Phật dạy: nhờ tu tập và làm cho lớn mạnh năm căn, một Tỷ-kheo dứt hết lậu hoặc ngay trong đời này. Bài kinh khép lại phẩm Yếu Nhẹ Hơn.
21Không Còn Tái Sinh
SN48.21 · 11 đoạnĐức Phật kể lại điều kiện giác ngộ của chính mình: chỉ khi hiểu đúng năm căn qua năm mặt — sinh khởi, biến mất, vị ngọt, nguy hại, lối thoát ra — Ngài mới tuyên bố đã giác ngộ cao nhất. Kèm theo là lời xác quyết không còn tái sinh.
22Mạng Căn
SN48.22 · 8 đoạnĐức Phật kể ba căn: căn nữ, căn nam và căn mạng. Một bài rất ngắn trong phẩm Sáu Căn.
23Căn Giác Ngộ
SN48.23 · 8 đoạnĐức Phật kể ba căn của sự biết: căn sẽ biết điều chưa biết, căn biết rõ, và căn của người đã biết trọn. Ba căn này đánh dấu đường đi của trí tuệ giác ngộ.
24Bậc Một Hạt Giống
SN48.24 · 9 đoạnThang quả nói rộng nhất: dưới năm hạng Bất lai còn thêm bậc chỉ còn một hạt giống, bậc đi từ gia đình này sang gia đình khác và bậc tái sinh tối đa bảy lần, trước khi đến Dự lưu và hai hạng đi theo. Tất cả theo độ mạnh yếu của năm căn.
25Thanh Tịnh
SN48.25 · 8 đoạnĐức Phật kể sáu căn: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý. Bài mở đầu cho loạt bài về sáu căn trong phẩm Sáu Căn.
26Dự Lưu
SN48.26 · 9 đoạnĐức Phật dạy: đệ tử bậc thánh nào hiểu đúng sự sinh khởi, biến mất, vị ngọt, nguy hại và lối thoát ra của sáu căn thì là bậc Dự lưu. Hiểu sáu căn là bước vào dòng thánh.
27A-la-hán
SN48.27 · 9 đoạnĐức Phật dạy: Tỷ-kheo nào hiểu đúng sáu căn qua năm mặt rồi được giải thoát mà không còn nắm giữ thì là bậc A-la-hán. Bài kinh kể đủ các dấu ấn của bậc đã dứt hết lậu hoặc.
28Bậc Giác Ngộ
SN48.28 · 11 đoạnĐức Phật kể điều kiện giác ngộ của mình đối với sáu căn: chỉ khi hiểu đúng sáu căn qua năm mặt, Ngài mới tuyên bố giác ngộ cao nhất, và xác quyết đây là đời sống cuối cùng.
29Sa-môn, Bà-la-môn (1)
SN48.29 · 11 đoạnĐức Phật phân biệt Sa-môn, Bà-la-môn thật và không thật qua việc hiểu hay không hiểu sáu căn xét theo năm mặt: sinh khởi, biến mất, vị ngọt, nguy hại và lối thoát ra.
30Sa-môn, Bà-la-môn (2)
SN48.30 · 24 đoạnĐức Phật xét sáu căn từng căn một: không hiểu căn mắt cùng nguồn gốc, sự chấm dứt và con đường chấm dứt của nó — và cứ thế với tai, mũi, lưỡi, thân, ý — thì chưa phải Sa-môn, Bà-la-môn thật. Hiểu đủ thì ngược lại. Cuối bài là kệ tóm tắt phẩm Sáu Căn.
31Thanh Tịnh
SN48.31 · 8 đoạnĐức Phật kể năm căn cảm thọ: lạc, khổ, hỷ, ưu và xả. Bài mở đầu phẩm Lạc Căn.
32Dự Lưu
SN48.32 · 9 đoạnĐức Phật dạy: đệ tử bậc thánh hiểu đúng sự sinh khởi, biến mất, vị ngọt, nguy hại và lối thoát ra của năm căn cảm thọ thì là bậc Dự lưu.
33A-la-hán
SN48.33 · 9 đoạnĐức Phật dạy: Tỷ-kheo hiểu đúng năm căn cảm thọ qua năm mặt rồi được giải thoát mà không còn nắm giữ thì là bậc A-la-hán.
34Sa-môn, Bà-la-môn (1)
SN48.34 · 11 đoạnĐức Phật phân biệt Sa-môn, Bà-la-môn thật và không thật qua việc hiểu hay không hiểu năm căn cảm thọ xét theo năm mặt.
35Sa-môn, Bà-la-môn (2)
SN48.35 · 19 đoạnĐức Phật xét năm căn cảm thọ từng căn một — lạc, khổ, hỷ, ưu, xả — theo bốn mặt: chính căn ấy, nguồn gốc, sự chấm dứt và con đường đưa đến chấm dứt. Không hiểu thì chưa phải Sa-môn, Bà-la-môn thật.
36Phân Tích (1)
SN48.36 · 23 đoạnĐức Phật phân tích năm căn cảm thọ: lạc và khổ thuộc thân, hỷ và ưu thuộc tâm, xả là cảm thọ không khổ không vui thuộc thân hay tâm. Mỗi căn được định nghĩa bằng loại cảm thọ sinh từ sự chạm xúc tương ứng.
37Phân Tích (2)
SN48.37 · 26 đoạnBản phân tích thứ hai về năm căn cảm thọ, thêm cách gộp: lạc và hỷ là cảm thọ dễ chịu, khổ và ưu là cảm thọ khó chịu, xả là cảm thọ không khổ không vui.
38Phân Tích (3)
SN48.38 · 26 đoạnBản phân tích thứ ba, khép lại bằng câu: năm căn này tùy cách trình bày mà là năm thành ba, là ba thành năm. Năm căn cảm thọ gộp lại thành ba loại cảm thọ.
39Ví Dụ Cây Cọ Lửa
SN48.39 · 32 đoạnĐức Phật dạy mỗi căn cảm thọ sinh khởi tùy thuộc vào sự chạm xúc tương ứng, và chấm dứt khi sự chạm xúc ấy chấm dứt. Ví dụ hai thanh củi cọ nhau sinh lửa, tách ra thì lửa tắt, làm rõ tính tùy thuộc của cảm thọ.
40Không Theo Thứ Tự
SN48.40 · 58 đoạnĐức Phật dạy theo thứ tự không thông thường — khổ, ưu, lạc, hỷ, xả: mỗi căn khi sinh khởi đều có dấu hiệu, nguồn gốc và duyên; và mỗi căn chấm dứt không còn sót lại ở một mức định sâu dần, từ tầng thiền thứ nhất đến sự chấm dứt của tưởng và cảm thọ. Cuối bài là kệ tóm tắt phẩm Lạc Căn.
41Tuổi Già
SN48.41 · 25 đoạnTại khu vườn phía Đông ở Xá-vệ, Tôn giả Ānanda xoa bóp tay chân cho Đức Phật và thưa rằng thân Ngài đã già yếu thấy rõ. Đức Phật xác nhận: trong tuổi trẻ đã có tính chất già, trong sức khỏe có bệnh, trong sự sống có chết — rồi nói bài kệ về tuổi già nghiền nát tất cả, dù sống đến trăm tuổi.
42Bà-la-môn Uṇṇābha
SN48.42 · 30 đoạnBà-la-môn Uṇṇābha hỏi Đức Phật năm căn giác quan nương tựa vào đâu, và câu trả lời đi từng bậc: ý, niệm, giải thoát, rồi dừng ở Niết-bàn. Sau khi ông ra về, Đức Phật xác nhận lòng tin của ông đã bám rễ vững chắc, không gì lay chuyển được.
43Ở Sāketa
SN48.43 · 31 đoạnTại Sāketa, Đức Phật chỉ ra năm căn và năm lực là một dưới một cách nhìn, như dòng sông quanh đảo vừa là một dòng vừa là hai dòng tùy cách xét. Nhờ tu tập năm căn, Tỷ-kheo dứt hết lậu hoặc ngay trong đời này.
44Ở Cổng Phía Đông
SN48.44 · 22 đoạnĐức Phật hỏi Tôn giả Sāriputta có tin rằng năm căn tu tập sẽ chìm sâu vào trạng thái không còn chết không. Tôn giả đáp rằng mình không cần dựa vào lòng tin suông, vì đã tự biết và tự thấy bằng tuệ, nên không còn nghi ngờ.
45Ở Khu Vườn Phía Đông (1)
SN48.45 · 15 đoạnĐức Phật dạy chỉ cần tu tập một căn là căn tuệ cũng đủ để Tỷ-kheo đã dứt hết lậu hoặc tuyên bố giác ngộ. Khi có tuệ, tin, tinh tấn, niệm và định đi theo đều được đứng vững.
46Ở Khu Vườn Phía Đông (2)
SN48.46 · 16 đoạnBài kinh đếm hai căn cần tu tập để tuyên bố giác ngộ: tuệ cao quý và giải thoát cao quý. Tuệ cao quý chính là căn tuệ, còn giải thoát cao quý chính là căn định.
47Ở Khu Vườn Phía Đông (3)
SN48.47 · 14 đoạnBài kinh đếm bốn căn cần tu tập để tuyên bố giác ngộ: tinh tấn, niệm, định và tuệ. Bối cảnh vẫn ở Khu Vườn Phía Đông như các bài trước.
48Ở Khu Vườn Phía Đông (4)
SN48.48 · 14 đoạnBài kinh đếm đủ năm căn cần tu tập để tuyên bố giác ngộ: tin, tinh tấn, niệm, định và tuệ. Đây là khung đầy đủ nhất trong loạt bài ở Khu Vườn Phía Đông.
49Về Bhāradvāja Người Khất Thực
SN48.49 · 25 đoạnCác Tỷ-kheo hỏi vì sao Tôn giả Piṇḍola Bhāradvāja dám tuyên bố giác ngộ. Đức Phật đáp là nhờ tu tập ba căn — niệm, định, tuệ — và ba căn ấy đi đến tận cùng ở sự chấm dứt của sinh, già và chết.
50Ở Āpaṇa
SN48.50 · 50 đoạnTại Āpaṇa, Tôn giả Sāriputta trình bày chuỗi năm căn của đệ tử có lòng tin: tinh tấn, niệm, định, tuệ, rồi quay về tin — và Đức Phật lặp lại nguyên vẹn để xác nhận. Đệ tử như vậy không còn nghi ngờ về Như Lai hay lời dạy của Ngài.
51Ở Sālā
SN48.51 · 17 đoạnTại làng Sālā, Đức Phật ví căn tuệ như sư tử vua của muông thú: đứng đầu trong các Pháp thuộc về phía giác ngộ. Năm căn đều thuộc về phía giác ngộ, nhưng tuệ dẫn đầu vì hướng thẳng tới giác ngộ.
52Ở Xứ Malla
SN48.52 · 16 đoạnTại xứ Malla, Đức Phật dạy bốn căn chỉ đứng vững khi tuệ cao quý đã sinh khởi, như các cây xà chỉ vững khi chóp mái đã dựng. Có tuệ, tin, tinh tấn, niệm và định đi theo đều đứng vững.
53Người Còn Đang Học
SN48.53 · 33 đoạnĐức Phật chỉ cách tự nhận biết mình còn đang học hay đã học xong: người còn học hiểu đúng bốn sự thật về khổ và thấy hướng đi của năm căn bằng tuệ nhưng chưa tự thân chạm tới; người đã học xong chạm tới trọn vẹn và biết sáu căn sẽ chấm dứt hẳn. Bài kinh là tấm gương tự soi cho người tu.
54Dấu Chân
SN48.54 · 14 đoạnĐức Phật ví căn tuệ như dấu chân voi chứa được mọi dấu chân khác: đứng đầu trong các bước đi đưa tới giác ngộ. Năm căn đều là bước đi tới giác ngộ, nhưng tuệ bao trùm tất cả.
55Lõi Cây
SN48.55 · 14 đoạnĐức Phật ví căn tuệ như gỗ đàn hương đỏ — đứng đầu trong các loại gỗ lõi thơm — giữa các Pháp thuộc về phía giác ngộ. Bài kinh dùng hình ảnh lõi cây để nói tuệ là phần quý nhất.
56Vững Chãi
SN48.56 · 15 đoạnĐức Phật dạy chỉ cần đứng vững trên một điều là sự không buông lung — canh giữ tâm trước lậu hoặc — thì cả năm căn đều đi tới tu tập trọn vẹn. Đây là bài kinh về một điểm tựa duy nhất cho toàn bộ việc tu.
57Cùng Phạm Thiên Sahampati
SN48.57 · 29 đoạnNgay sau khi giác ngộ, Đức Phật khởi ý nghĩ năm căn tu tập sẽ chìm sâu vào trạng thái không còn chết, và Phạm thiên Sahampati hiện đến xác nhận. Phạm thiên kể đời trước mình là Tỷ-kheo Sahaka dưới thời Phật Kassapa, nhờ tu năm căn mà sinh lên cõi Phạm thiên.
58Hang Con Gấu
SN48.58 · 24 đoạnTrong Hang Con Gấu trên núi Linh Thứu, Tôn giả Sāriputta giải thích lòng kính trọng cao nhất của Tỷ-kheo đã dứt hết lậu hoặc: đó là thấy sự an ổn cao nhất qua năm căn hướng tới yên tĩnh và giác ngộ, và sống kính trọng Thầy, Pháp, Tăng đoàn, việc học và định. Đức Phật xác nhận cả hai phần.
59Sự Sinh Khởi (1)
SN48.59 · 9 đoạnĐức Phật dạy năm căn không sinh khởi để được tu tập ngoài sự xuất hiện của một vị Như Lai, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác. Bài kinh nhấn mạnh cơ hội hiếm có khi Chánh Pháp còn được giảng dạy.
60Sự Sinh Khởi (2)
SN48.60 · 14 đoạnBài kinh song song với bài trước: năm căn không sinh khởi để được tu tập ngoài khuôn khổ tu tập của bậc Thiện Thệ. Khác biệt duy nhất là điểm tựa được nói là giới luật và nếp tu của Đức Phật.
61Các Kiết Sử
SN48.61 · 9 đoạnĐức Phật dạy năm căn, khi được tu tập và rèn luyện nhiều, đưa tới việc từ bỏ các kiết sử. Đây là bài mở đầu phẩm Các Pháp Hỗ Trợ Giác Ngộ, nêu đích đầu tiên của năm căn.
62Các Tùy Miên
SN48.62 · 8 đoạnĐức Phật dạy năm căn, khi được tu tập và rèn luyện nhiều, đưa tới việc nhổ tận gốc các tùy miên. Tùy miên là những khuynh hướng ngủ ngầm, chỉ chờ dịp là trỗi dậy.
63Hiểu Biết Trọn Vẹn
SN48.63 · 8 đoạnĐức Phật dạy năm căn, khi được tu tập và rèn luyện nhiều, đưa tới việc hiểu biết trọn vẹn dòng thời gian dài lâu. Bài kinh ngắn này nối năm căn với cái nhìn xuyên suốt vòng sinh tử dài lâu.
64Dứt Hết Lậu Hoặc
SN48.64 · 12 đoạnĐức Phật dạy năm căn đưa tới việc dứt hết lậu hoặc, rồi gộp cả bốn đích lại: bỏ kiết sử, nhổ tùy miên, hiểu trọn dòng thời gian và dứt hết lậu hoặc. Đây là bài tổng kết của bốn bài kinh ngắn trước đó.
65Hai Quả
SN48.65 · 10 đoạnĐức Phật dạy nhờ tu tập năm căn, có thể kỳ vọng một trong hai quả: giác ngộ ngay trong đời này, hoặc quả Bất lai nếu vẫn còn chút dư sót. Bài kinh cho thấy kết quả của năm căn luôn nằm trong tầm tay của đời này và đời kế tiếp gần nhất.
66Bảy Lợi Ích
SN48.66 · 18 đoạnĐức Phật kể bảy quả và lợi ích của việc tu tập năm căn: từ giác ngộ sớm ngay trong đời này, giác ngộ lúc qua đời, cho tới năm cách chứng Niết-bàn của bậc Bất lai và con đường đi lên cõi cao nhất. Bài kinh là bản đồ kết quả đầy đủ nhất của phẩm.
67Cây (1)
SN48.67 · 14 đoạnĐức Phật ví căn tuệ như cây diêm-phù đứng đầu mọi loài cây ở xứ Diêm-phù-đề: đứng đầu trong các Pháp thuộc về phía giác ngộ. Năm căn đều đưa tới giác ngộ, nhưng tuệ được nêu tên là cao nhất.
68Cây (2)
SN48.68 · 14 đoạnĐức Phật ví căn tuệ như cây pārichattaka đứng đầu các loài cây của chư thiên cõi Ba Mươi Ba. Cấu trúc bài kinh giống bài Cây thứ nhất, chỉ đổi hình ảnh so sánh sang cõi trời.
69Cây (3)
SN48.69 · 10 đoạnĐức Phật ví căn tuệ như cây cittapāṭali đứng đầu các loài cây của các vị a-tu-la. Năm căn được kể gộp trong một đoạn, đều là Pháp thuộc về phía giác ngộ.
70Cây (4)
SN48.70 · 16 đoạnĐức Phật ví căn tuệ như cây kūṭasimbalī đứng đầu các loài cây của loài chim thần supaṇṇa, và bài kinh khép lại phẩm Các Pháp Hỗ Trợ Giác Ngộ. Bốn bài Cây dùng bốn hình ảnh khác nhau cho cùng một ý: tuệ dẫn đầu.
71Nghiêng Về Phía Đông Và Các Bài Khác
SN48.71-82 · 19 đoạnPhẩm Tóm Lược Sông Hằng mở đầu bằng hình ảnh sông Hằng đổ về phía đông: Tỷ-kheo tu tập năm căn nương vào xa lìa, tàn lụi và chấm dứt thì nghiêng hẳn về Niết-bàn. Mười hai bài trong phẩm là các biến thể rút gọn của cùng một công thức.
72Phẩm Không Buông Lung
SN48.83-92 · 9 đoạnPhẩm Không Buông Lung (phẩm 9) của Tương Ưng Căn: bản gốc không ghi lại kinh văn đầy đủ, chỉ để lại một chỉ dẫn biên tập — triển khai mười bài theo mẫu phẩm Không Buông Lung của Tương Ưng Đạo, nhưng thay con đường bằng năm căn — cùng bảng tóm tắt tên bài mở đầu bằng ‘Như Lai, Dấu Chân, Chóp Mái’. Bản soạn giữ nguyên tình trạng rút gọn ấy và ghi rõ chỉ dẫn này ngay trong thân bài.
73Phẩm Việc Cần Sức
SN48.93-104 · 9 đoạnPhẩm Việc Cần Sức (phẩm 10) của Tương Ưng Căn: bản gốc không ghi lại kinh văn đầy đủ, chỉ để lại một chỉ dẫn biên tập — triển khai mười hai bài theo mẫu phẩm Việc Cần Sức của Tương Ưng Đạo, nhưng thay con đường bằng năm căn — cùng bảng tóm tắt tên bài mở đầu bằng ‘Sức, Hạt Giống và Rồng’. Bản soạn giữ nguyên tình trạng rút gọn ấy và ghi rõ chỉ dẫn này ngay trong thân bài.
74Phẩm Các Sự Tìm Cầu
SN48.105-114 · 9 đoạnĐây là một phẩm rút gọn: bản gốc chỉ để lại chỉ dẫn biên tập triển khai mười bài theo mẫu phẩm Các Sự Tìm Cầu, cùng bảng tóm tắt tên các bài. Nội dung kinh văn đầy đủ không được ghi lại trong gói này, nên bản soạn chỉ ghi trung thực chỉ dẫn ấy và bảng tóm tắt.
75Bộc Lưu Và Các Bài Khác
SN48.115-124 · 19 đoạnPhẩm Bộc Lưu kết bằng bài về năm kiết sử phần trên: ham muốn sinh về cõi sắc và cõi vô sắc, kiêu mạn, bồn chồn và vô minh. Để dứt sạch chúng, cần tu tập năm căn nương vào xa lìa, tàn lụi và chấm dứt, chín muồi thành buông bỏ.
76Lại Về Nghiêng Về Phía Đông
SN48.125-136 · 15 đoạnPhẩm Tóm Lược Sông Hằng lặp lại dùng lại hình ảnh sông Hằng đổ về phía đông, nhưng năm căn ở đây kết thúc bằng việc gỡ bỏ tham, sân và si. Mười hai bài trong phẩm là các biến thể rút gọn của công thức này.
77Lại Về Bộc Lưu Và Các Bài Khác
SN48.169-178 · 18 đoạnPhẩm Bộc Lưu lặp lại kết bằng cùng bài về năm kiết sử phần trên, nhưng năm căn ở đây kết thúc bằng việc gỡ bỏ tham, sân và si. Bài kinh này cũng khép lại toàn bộ Tương Ưng Căn.

Tương Ưng Chánh Cần · Sammappadhānasaṁyutta

5 bài
1Nghiêng Về Phía Đông Và Các Bài Khác
SN49.1-12 · 28 đoạnĐức Phật giảng bốn sự cố gắng đúng: ngăn điều xấu chưa sinh, bỏ điều xấu đã sinh, làm sinh điều tốt chưa có và nuôi lớn điều tốt đã có. Như sông Hằng nghiêng về phía đông, vị Tỷ-kheo tu tập bốn sự cố gắng đúng cũng nghiêng hẳn về Niết-bàn.
2Phẩm Không Phóng Dật
SN49.13-22 · 9 đoạnĐây là phẩm Không Phóng Dật của Tương Ưng Chánh Cần: bản gốc chỉ ghi tên phẩm và dặn triển khai đầy đủ theo bốn sự cố gắng đúng, như các phẩm tương ứng ở Tương Ưng Đạo. Bài kệ tóm tắt liệt kê mười đề mục của phẩm: Như Lai, dấu chân, nóc nhọn, gốc rễ, lõi cây, hoa lài, vua, mặt trăng, mặt trời và vải.
3Việc Cần Sức Mạnh Và Các Bài Khác
SN49.23-34 · 17 đoạnĐức Phật dạy: mọi việc cần sức đều dựa vào đất mà làm; cũng vậy, vị Tỷ-kheo dựa vào giới, đứng vững trên giới, mà tu tập bốn sự cố gắng đúng. Phần còn lại của phẩm triển khai theo cùng công thức ấy.
4Mười Bài Về Tầm Cầu Và Các Bài Khác
SN49.35-44 · 20 đoạnĐức Phật kể ba sự tìm cầu — tìm vui thú giác quan, tìm sự tiếp tục hiện hữu và tìm đời sống thánh thiện — và dạy tu tập bốn sự cố gắng đúng để biết trực tiếp, hiểu thấu, làm cạn hết và từ bỏ chúng. Các bài còn lại của phẩm đi theo cùng mẫu.
5Bộc Lưu Và Các Bài Khác
SN49.45-54 · 21 đoạnBài cuối của phẩm Bộc Lưu nêu năm kiết sử thuộc phần trên — tham cõi sắc, tham cõi vô sắc, tự cao, bồn chồn và vô minh — và dạy tu tập bốn sự cố gắng đúng để biết trực tiếp, hiểu thấu, làm cạn hết và từ bỏ chúng. Đây cũng là bài khép lại toàn bộ Tương Ưng Chánh Cần.

Tương Ưng Lực · Balasaṁyutta

10 bài
1Nghiêng Về Phía Đông Và Các Bài Khác
SN50.1-12 · 23 đoạnĐức Phật giảng năm lực: lực lòng tin, lực tinh tấn, lực niệm, lực định và lực tuệ. Như sông Hằng nghiêng về phía đông, vị Tỷ-kheo tu tập năm lực — mỗi lực dựa trên sự xa lìa, sự phai nhạt của tham và sự chấm dứt, chín muồi trong buông bỏ — cũng nghiêng hẳn về Niết-bàn.
2Phẩm Không Phóng Dật
SN50.13-22 · 9 đoạnĐây là phẩm Không Phóng Dật của Tương Ưng Lực: bản gốc chỉ ghi tên phẩm và dặn triển khai đầy đủ theo năm lực, như các phẩm tương ứng ở Tương Ưng Đạo. Bài kệ tóm tắt liệt kê mười đề mục của phẩm.
3Phẩm Các Việc Cần Sức Mạnh
SN50.23-34 · 9 đoạnĐây là phẩm Các Việc Cần Sức Mạnh của Tương Ưng Lực: bản gốc chỉ ghi tên phẩm và dặn triển khai đầy đủ theo năm lực, như ở Tương Ưng Đạo. Bài kệ tóm tắt liệt kê mười hai đề mục của phẩm, từ việc cần sức đến dòng sông.
4Phẩm Tầm Cầu
SN50.35-44 · 9 đoạnĐây là phẩm Tầm Cầu của Tương Ưng Lực: bản gốc chỉ ghi tên phẩm và dặn triển khai đầy đủ theo năm lực, như ở Tương Ưng Đạo. Bài kệ tóm tắt liệt kê mười đề mục, từ các tầm cầu đến khát ái.
5Bộc Lưu Và Các Bài Khác
SN50.45-54 · 16 đoạnBài cuối của phẩm Bộc Lưu nêu năm kiết sử thuộc phần trên và dạy tu tập năm lực — mỗi lực dựa trên sự xa lìa, sự phai nhạt của tham và sự chấm dứt, chín muồi trong buông bỏ — để biết trực tiếp, hiểu thấu, làm cạn hết và từ bỏ chúng.
6Nghiêng Về Phía Đông Và Các Bài Khác (Lặp Lại)
SN50.55-66 · 16 đoạnPhẩm Lược Thuật Về Sông Hằng được lặp lại theo bản nhiếp phục tham: vị Tỷ-kheo tu tập năm lực, mỗi lực kết thúc bằng việc nhiếp phục tham, sân và si, nên như sông Hằng, nghiêng hẳn về Niết-bàn.
7Phẩm Không Phóng Dật Thứ Hai
SN50.67-76 · 4 đoạnMục này của bản gốc chỉ có tên phẩm Không Phóng Dật Thứ Hai và dặn triển khai đầy đủ theo năm lực, theo bản nhiếp phục tham, như ở Tương Ưng Đạo. Bài này không có thêm thân kinh riêng.
8Phẩm Các Việc Cần Sức Mạnh Thứ Hai
SN50.77-88 · 4 đoạnĐây là phẩm Các Việc Cần Sức Mạnh Thứ Hai của Tương Ưng Lực: bản gốc chỉ ghi tên phẩm và dặn triển khai đầy đủ theo năm lực, theo bản nhiếp phục tham. Bài kệ tóm tắt của phẩm trước liệt kê các đề mục như việc cần sức, hạt giống, rồng và dòng sông.
9Lại Về Tầm Cầu Và Các Bài Khác
SN50.89-98 · 10 đoạnĐây là phẩm Tầm Cầu Thứ Hai của Tương Ưng Lực: bản gốc dặn triển khai phần về tầm cầu đầy đủ theo năm lực, theo bản kết thúc bằng việc nhiếp phục tham, sân và si. Bài kệ tóm tắt liệt kê mười đề mục của phẩm.
10Lại Về Bộc Lưu Và Các Bài Khác
SN50.99-108 · 19 đoạnBài cuối của phẩm Bộc Lưu Thứ Hai nêu năm kiết sử thuộc phần trên và dạy tu tập năm lực, mỗi lực kết thúc bằng việc nhiếp phục tham, sân và si, để biết trực tiếp, hiểu thấu, làm cạn hết và từ bỏ chúng. Đây là bài khép lại toàn bộ Tương Ưng Lực.

Tương Ưng Như Ý Túc · Iddhipādasaṁyutta

37 bài
1Bờ Bên Kia
SN51.1 · 11 đoạnĐức Phật nói bốn nền tảng thần thông — định dựa trên ý muốn, tinh tấn, tâm và quán xét, cùng với các nỗ lực tinh cần — khi được tu tập và rèn luyện nhiều sẽ đưa người tu từ bờ bên này của vòng sinh tử sang bờ bên kia. Đây là bài mở đầu phẩm Đền Cāpāla của Tương Ưng Nền Tảng Thần Thông.
2Bỏ Lỡ
SN51.2 · 13 đoạnĐức Phật nói ai bỏ lỡ bốn nền tảng thần thông thì cũng bỏ lỡ con đường cao quý dẫn đến dứt hết khổ đau; ai bắt tay tu tập bốn nền tảng ấy thì cũng đang đi con đường ấy. Bốn nền tảng là định dựa trên ý muốn, tinh tấn, tâm và quán xét.
3Bậc Thánh
SN51.3 · 11 đoạnĐức Phật nói bốn nền tảng thần thông, khi được tu tập và rèn luyện nhiều, là những pháp cao quý, đưa người tu ra khỏi vòng khổ và dẫn người thực hành đến chỗ dứt hết khổ đau một cách đúng đắn.
4Chán Ngán
SN51.4 · 11 đoạnĐức Phật nói bốn nền tảng thần thông, khi được tu tập và rèn luyện nhiều, dẫn đến chán ngán hoàn toàn vòng sinh tử, buông bỏ ham muốn, dừng lại của khổ, bình an, sáng biết trực tiếp, giác ngộ và Niết-bàn.
5Một Phần
SN51.5 · 15 đoạnĐức Phật nói mọi Sa-môn hay Bà-la-môn trong quá khứ, tương lai hay hiện tại làm hiện ra được một phần sức thần thông đều nhờ tu tập và rèn luyện nhiều bốn nền tảng thần thông. Không có con đường nào khác đưa đến kết quả ấy.
6Toàn Diện
SN51.6 · 15 đoạnĐức Phật nói mọi Sa-môn hay Bà-la-môn trong ba thời làm hiện ra được sức thần thông một cách toàn diện đều nhờ tu tập và rèn luyện nhiều bốn nền tảng thần thông.
7Tỷ-kheo
SN51.7 · 15 đoạnĐức Phật nói mọi Tỷ-kheo trong ba thời đạt đến tâm giải thoát và tuệ giải thoát vì lậu hoặc đã dứt sạch đều nhờ tu tập và rèn luyện nhiều bốn nền tảng thần thông. Quả cao nhất của việc tu tập này là giải thoát, không chỉ là thần thông.
8Đức Phật
SN51.8 · 12 đoạnĐức Phật liệt kê bốn nền tảng thần thông và nói chính nhờ đã tu tập, rèn luyện nhiều bốn nền tảng này mà Như Lai được gọi là bậc A-la-hán, Đức Phật giác ngộ trọn vẹn.
9Sáng Biết
SN51.9 · 16 đoạnĐức Phật kể lại quá trình sáng biết của chính mình về từng nền tảng thần thông: biết đây là nền tảng thần thông, biết nó cần được tu tập, và biết nó đã được tu tập — mỗi bước đều làm sinh khởi con mắt thấy biết, trí tuệ và ánh sáng về những điều trước đây chưa từng được nghe.
10Đền Cāpāla
SN51.10 · 68 đoạnTại đền Cāpāla ở Vesālī, Đức Phật ba lần gợi ý rõ ràng rằng Ngài có thể sống trọn tuổi thọ nếu được thỉnh cầu, nhưng Tôn giả Ānanda — tâm như bị Ác ma chiếm giữ — đã không thỉnh cầu. Sau đó Ác ma đến nhắc lại lời hứa xưa của Đức Phật, và Ngài buông bỏ sức sống, hẹn ba tháng nữa sẽ nhập Niết-bàn; đất rung, sấm vang, và Ngài nói lên bài kệ cảm hứng được giữ nguyên văn trong bản soạn này.
11Trước Khi Giác Ngộ
SN51.11 · 58 đoạnĐức Phật kể: trước khi giác ngộ, Ngài đã tìm ra nhân duyên của sự tu tập bốn nền tảng thần thông — mỗi nền tảng phải được giữ cân bằng, không lơi lỏng, không căng thẳng, đều khắp trước sau, trên dưới, ngày đêm, với tâm rộng mở và tỏa sáng. Khi bốn nền tảng được tu tập như vậy, sáu loại hiểu biết trực tiếp lần lượt thành tựu, cao nhất là dứt sạch lậu hoặc.
12Quả Lớn
SN51.12 · 25 đoạnĐức Phật dạy cách tu tập bốn nền tảng thần thông sao cho mang lại quả lớn và lợi ích lớn: mỗi nền tảng được giữ cân bằng, đều khắp và tỏa sáng. Kết quả được nêu là các loại thần thông và, cao nhất, sự dứt sạch lậu hoặc ngay trong đời này.
13Định Do Ý Muốn
SN51.13 · 34 đoạnĐức Phật phân tích từng nền tảng thần thông: định sinh ra khi nương vào ý muốn, tinh tấn, tâm hay quán xét, và các nỗ lực tinh cần chính là bốn cố gắng đúng — ngăn điều xấu chưa sinh, bỏ điều xấu đã sinh, làm sinh điều tốt chưa có, và giữ cho điều tốt đã có được tăng trưởng.
14Moggallāna
SN51.14 · 39 đoạnMột nhóm Tỷ-kheo sống buông thả dưới lâu đài của mẹ của Migāra; Đức Phật bảo Tôn giả Moggallāna làm họ giật mình bằng cách rung chuyển cả lâu đài bằng ngón chân cái. Rồi Ngài giải thích: sức mạnh ấy đến từ việc Moggallāna đã tu tập và rèn luyện nhiều bốn nền tảng thần thông một cách cân bằng và tỏa sáng.
15Bà-la-môn Uṇṇābha
SN51.15 · 45 đoạnBà-la-môn Uṇṇābha hỏi Tôn giả Ānanda: sống đời phạm hạnh để từ bỏ ham muốn, nhưng lại dùng chính ham muốn làm con đường thì sao có điểm dứt? Tôn giả Ānanda đáp bằng ví dụ đi đến khu vườn: ý muốn, tinh tấn, ý nghĩ và sự tìm hiểu đưa người ta đến nơi, rồi tự lắng xuống khi đã đến — cũng vậy với vị A-la-hán. Uṇṇābha hoan hỷ và xin quy y.
16Sa-môn, Bà-la-môn (1)
SN51.16 · 15 đoạnĐức Phật nói mọi Sa-môn hay Bà-la-môn trong ba thời có sức mạnh lớn và uy lực lớn đều nhờ tu tập và rèn luyện nhiều bốn nền tảng thần thông.
17Sa-môn, Bà-la-môn (2)
SN51.17 · 21 đoạnĐức Phật nói mọi Sa-môn hay Bà-la-môn trong ba thời thực hành được các loại thần thông — từ một thân hóa nhiều thân đến điều khiển thân đến cõi Phạm thiên — đều nhờ tu tập và rèn luyện nhiều bốn nền tảng thần thông, và bài kinh kể đầy đủ công thức thần thông cho cả ba thời.
18Tỷ-kheo
SN51.18 · 11 đoạnĐức Phật nói nhờ tu tập và rèn luyện nhiều bốn nền tảng thần thông, một Tỷ-kheo đạt đến tâm giải thoát và tuệ giải thoát ngay trong đời này, vì lậu hoặc đã dứt sạch.
19Thuyết Về Thần Thông
SN51.19 · 22 đoạnĐức Phật giảng bốn điều: thần thông là gì, nền tảng thần thông là gì, sự tu tập các nền tảng thần thông là gì, và cách thực hành dẫn đến sự tu tập ấy — chính là con đường cao quý có tám phần. Bài kinh cho thấy thần thông không tách rời con đường tám phần.
20Phân Tích
SN51.20 · 99 đoạnĐức Phật phân tích chi tiết cách tu bốn nền tảng thần thông cho quả lớn: thế nào là quá lơi lỏng, quá căng thẳng, co cụm vào trong, phân tán ra ngoài; thế nào là sống đều khắp trước sau, trên dưới — với phần quán thân đầy các thứ không sạch — ngày đêm, và với tâm tỏa sáng. Phần phân tích được triển khai đầy đủ cho cả bốn yếu tố: ý muốn, tinh tấn, tâm và quán xét.
21Con Đường
SN51.21 · 27 đoạnĐức Phật kể: trước khi giác ngộ, Ngài tự hỏi con đường nào giúp tu tập các nền tảng thần thông, và tìm ra chính cách tu cân bằng, đều khắp, tỏa sáng cho cả bốn nền tảng. Bài kinh kết bằng thần thông và quả dứt sạch lậu hoặc, kèm chỉ dẫn biên tập kể đủ sáu hiểu biết trực tiếp.
22Hòn Sắt
SN51.22 · 24 đoạnTôn giả Ānanda hỏi và Đức Phật xác nhận Ngài từng đến cõi Phạm thiên bằng sức thần thông, cả với thân do tâm tạo ra lẫn với thân bốn yếu tố này. Ngài giải thích: khi thân chìm vào tâm và tâm chìm vào thân, với cảm nhận an lạc và nhẹ nhàng, thân trở nên nhẹ, mềm, dễ uốn nắn và rạng rỡ như hòn sắt nung nóng cả ngày, rồi bay lên nhẹ như cụm bông gòn.
23Tỷ-kheo
SN51.23 · 12 đoạnĐức Phật liệt kê bốn nền tảng thần thông và nói nhờ tu tập, rèn luyện nhiều bốn nền tảng này, một Tỷ-kheo đạt đến tâm giải thoát và tuệ giải thoát ngay trong đời này.
24Bản Đơn Giản
SN51.24 · 11 đoạnĐây là bản đơn giản, trơn tru của bài kinh về bốn nền tảng thần thông: chỉ liệt kê bốn nền tảng — định dựa trên ý muốn, tinh tấn, tâm và quán xét — mà không thêm phần quả. Bản gốc của HT. Thích Minh Châu cho bài này chỉ là một dòng tham chiếu sang bài kinh trước.
25Quả (1)
SN51.25 · 13 đoạnĐức Phật liệt kê bốn nền tảng thần thông và nói ai tu tập, rèn luyện nhiều bốn nền tảng này có thể trông đợi một trong hai kết quả: giác ngộ ngay trong đời này, hoặc mức không quay lại nữa nếu vẫn còn sót lại chút bám víu.
26Quả (2)
SN51.26 · 17 đoạnĐức Phật liệt kê bốn nền tảng thần thông và nói ai tu tập, rèn luyện nhiều bốn nền tảng này có thể trông đợi bảy kết quả: giác ngộ sớm trong đời này, giác ngộ lúc qua đời, hoặc một trong năm cách nhập Niết-bàn của bậc không quay lại, cho đến đi ngược dòng lên cõi cao nhất Akaniṭṭha.
27Ānanda (1)
SN51.27 · 22 đoạnTôn giả Ānanda hỏi Đức Phật bốn điều — thần thông, nền tảng thần thông, sự tu tập các nền tảng, và cách thực hành dẫn đến sự tu tập — và Đức Phật trả lời đầy đủ, kết ở con đường cao quý có tám phần. Bản gốc của HT. Thích Minh Châu cho bài này chỉ là dòng tham chiếu sang bài 51.19.
28Ānanda (2)
SN51.28 · 22 đoạnLần này Đức Phật chủ động đặt bốn câu hỏi về thần thông cho Tôn giả Ānanda; Tôn giả Ānanda xin Ngài giảng, và Đức Phật trả lời đầy đủ như bài trước, kết ở con đường cao quý có tám phần.
29Các Tỷ-kheo (1)
SN51.29 · 21 đoạnMột nhóm Tỷ-kheo đến hỏi Đức Phật bốn điều về thần thông và nền tảng thần thông; Đức Phật trả lời đầy đủ, kết ở con đường cao quý có tám phần. Bản gốc của HT. Thích Minh Châu cho bài này bị rút gọn và có chỗ không khớp với văn Pāli, nên bản soạn đi theo văn Pāli và bản Anh.
30Các Tỷ-kheo (2)
SN51.30 · 24 đoạnMột nhóm Tỷ-kheo đến gặp Đức Phật; lần này Ngài chủ động đặt bốn câu hỏi về thần thông, các Tỷ-kheo xin Ngài giảng, và Ngài trả lời đầy đủ như bài trước. Bản gốc của HT. Thích Minh Châu cho bài này chỉ là một dòng tham chiếu.
31Moggallāna
SN51.31 · 25 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: Moggallāna nhờ tu tập điều gì mà có sức mạnh và uy lực lớn như vậy? Rồi Ngài tự trả lời: nhờ bốn nền tảng thần thông được tu tập cân bằng, đều khắp và tỏa sáng — đưa đến cả thần thông lẫn quả dứt sạch lậu hoặc.
32Như Lai
SN51.32 · 36 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: Như Lai nhờ tu tập điều gì mà có sức mạnh và uy lực lớn như vậy? Rồi Ngài tự trả lời: nhờ bốn nền tảng thần thông — bài kinh song song với bài về Moggallāna, nhưng chủ thể là chính Như Lai. Phẩm Hòn Sắt kết thúc ở đây, kèm bảng tóm tắt phẩm. Bản gốc của HT. Thích Minh Châu cho bài này chỉ là dòng tham chiếu sang bài 51.31.
33Sông Hằng và các kinh khác
SN51.33-44 · 18 đoạnĐây là phẩm rút gọn mở đầu bằng ví dụ sông Hằng: như sông Hằng nghiêng, dốc và đổ về phía đông, một Tỷ-kheo tu tập bốn nền tảng thần thông thì nghiêng, dốc và đổ về Niết-bàn. Gói này gồm mười hai bài kinh được gộp chung quanh ví dụ ấy, kèm bảng tóm tắt phẩm.
34Phẩm Không Buông Lung
SN51.45-54 · 9 đoạnPhẩm Không Buông Lung (phẩm 5) của Tương Ưng Thần Thông: bản gốc không ghi lại kinh văn đầy đủ, chỉ để lại một chỉ dẫn biên tập — triển khai mười bài theo mẫu phẩm Không Buông Lung của Tương Ưng Đạo, nhưng thay con đường bằng bốn nền tảng thần thông — cùng bảng tóm tắt tên bài mở đầu bằng ‘Như Lai, Dấu Chân, Chóp Mái’. Bản soạn giữ nguyên tình trạng rút gọn ấy và ghi rõ chỉ dẫn này ngay trong thân bài.
35Phẩm Việc Cần Sức
SN51.55-66 · 9 đoạnPhẩm Việc Cần Sức (phẩm 6) của Tương Ưng Thần Thông: bản gốc không ghi lại kinh văn đầy đủ, chỉ để lại một chỉ dẫn biên tập — triển khai mười hai bài theo mẫu phẩm Việc Cần Sức của Tương Ưng Đạo, nhưng thay con đường bằng bốn nền tảng thần thông — cùng bảng tóm tắt tên bài mở đầu bằng ‘Sức Mạnh, Hạt Giống và Rồng’. Bản soạn giữ nguyên tình trạng rút gọn ấy và ghi rõ chỉ dẫn này ngay trong thân bài.
36Phẩm Tìm Cầu
SN51.67-76 · 9 đoạnĐây là một phẩm rút gọn: bản gốc chỉ để lại chỉ dẫn biên tập triển khai mười bài theo mẫu phẩm Tìm Cầu, cùng bảng tóm tắt tên các bài. Nội dung kinh văn đầy đủ không được ghi lại trong gói này, nên bản soạn chỉ ghi trung thực chỉ dẫn ấy và bảng tóm tắt.
37Dòng Lũ và các kinh khác
SN51.77-86 · 22 đoạnPhẩm cuối của Tương Ưng Nền Tảng Thần Thông mở đầu bằng năm mối trói buộc cao — ham muốn sinh vào cõi sắc, cõi không hình sắc, tự cao, bồn chồn và vô minh — và nói bốn nền tảng thần thông cần được tu tập để biết trực tiếp, hiểu trọn, dứt hết và từ bỏ chúng. Mười bài của phẩm được gộp theo mẫu Tương Ưng Đạo, kèm bảng tóm tắt và dòng kết thúc toàn bộ tương ưng.

Tương Ưng Anuruddha · Anuruddhasaṁyutta

24 bài
1Độc Cư (1)
SN52.1 · 39 đoạnTôn giả Anuruddha, trong lúc ở một mình tĩnh tọa, nghĩ rằng ai bỏ lỡ bốn Niệm Xứ thì bỏ lỡ con đường chấm dứt khổ. Tôn giả Mahāmoggallāna biết được suy nghĩ ấy, hiện đến và hỏi; Anuruddha giảng bốn Niệm Xứ theo cách quán tính sinh khởi và tan hoại nơi thân, cảm thọ, tâm và pháp, ở trong, ở ngoài và cả hai, cùng khả năng đổi ngược nhận thức về điều gây khó chịu và điều không gây khó chịu.
2Độc Cư (2)
SN52.2 · 23 đoạnGiống bài trước, nhưng ở đây Tôn giả Anuruddha giảng bốn Niệm Xứ theo cách đơn giản: theo dõi thân trên thân, cảm thọ trên các cảm thọ, tâm trên tâm và pháp trên các pháp, ở trong, ở ngoài và cả hai, với nhiệt tâm, tỉnh giác và niệm.
3Sutanu
SN52.3 · 16 đoạnBên bờ sông Sutanu, các vị Tỷ-kheo hỏi Tôn giả Anuruddha nhờ tu tập pháp nào mà đạt thắng trí lớn. Ngài đáp: nhờ bốn Niệm Xứ — và nhờ đó ngài biết rõ pháp thấp kém là thấp kém, pháp bậc trung là bậc trung, pháp cao hơn là cao hơn.
4Ở Rừng Gai (1)
SN52.4 · 15 đoạnTại rừng gai Kaṇḍakī, Tôn giả Sāriputta hỏi vị Tỷ-kheo còn đang học nên đạt đến và sống trong pháp nào. Tôn giả Anuruddha đáp: bốn Niệm Xứ — thân, cảm thọ, tâm và pháp.
5Ở Rừng Gai (2)
SN52.5 · 14 đoạnCũng tại rừng gai Kaṇḍakī, Tôn giả Sāriputta hỏi vị Tỷ-kheo đã học xong nên sống trong pháp nào. Tôn giả Anuruddha vẫn đáp: bốn Niệm Xứ — người học xong cũng không rời bốn nền tảng này.
6Ở Rừng Gai (3)
SN52.6 · 15 đoạnTại rừng gai Kaṇḍakī, Tôn giả Anuruddha cho biết nhờ tu tập bốn Niệm Xứ mà ngài đạt thắng trí lớn, và nhờ đó biết rõ một ngàn thế giới.
7Đoạn Tận Khát Ái
SN52.7 · 16 đoạnTôn giả Anuruddha giảng cho các vị Tỷ-kheo: bốn Niệm Xứ, khi được tu tập và thực hành nhiều lần, đưa đến sự chấm dứt của khát ái.
8Nhà Bằng Cây Sāla
SN52.8 · 28 đoạnTrong ngôi nhà bằng cây sāla, Tôn giả Anuruddha ví người tu tập bốn Niệm Xứ như sông Hằng: không đám đông nào đào nổi sông Hằng chảy ngược về phía tây, và không của cải hay lời mời nào kéo được vị ấy bỏ việc học quay về đời sống thấp hơn, vì tâm đã lâu ngày nghiêng về sự xa lìa.
9Rừng Xoài Của Ambapālī
SN52.9 · 18 đoạnTôn giả Sāriputta thấy các căn của Tôn giả Anuruddha trong sáng, sắc mặt rạng rỡ, nên hỏi ngài thường sống trong an trú nào. Anuruddha đáp: tâm đặt vững trên bốn Niệm Xứ — và bậc A-la-hán cũng thường sống như vậy.
10Bệnh Nặng
SN52.10 · 20 đoạnĐang ốm nặng trong rừng Andha, Tôn giả Anuruddha vẫn không để cơn đau thân chiếm lấy tâm, vì tâm ngài đặt vững trên bốn Niệm Xứ. Các vị Tỷ-kheo đến thăm đã hỏi và được ngài giảng lại bốn nền tảng ấy.
11Một Ngàn Kiếp
SN52.11 · 15 đoạnTôn giả Anuruddha cho biết nhờ tu tập bốn Niệm Xứ mà ngài nhớ lại được một ngàn kiếp. Đây là bài mở đầu phẩm Một Ngàn, mở ra loạt bài về các thắng trí của ngài.
12Các Loại Thần Thông
SN52.12 · 5 đoạnTôn giả Anuruddha cho biết nhờ tu tập bốn Niệm Xứ mà ngài thực hành được nhiều loại thần thông, từ một thân thành nhiều thân cho đến dùng thân điều khiển tới cõi Phạm thiên.
13Thiên Nhĩ Thông
SN52.13 · 5 đoạnTôn giả Anuruddha cho biết nhờ tu tập bốn Niệm Xứ mà ngài có thiên nhĩ trong sạch, nghe được tiếng của chư thiên và loài người, xa cũng như gần.
14Biết Tâm Người Khác
SN52.14 · 7 đoạnTôn giả Anuruddha cho biết nhờ tu tập bốn Niệm Xứ mà ngài dùng tâm mình biết rõ tâm người khác: có tham hay không tham, có sân hay không sân, cho đến giải thoát hay chưa giải thoát.
15Điều Có Thể
SN52.15 · 5 đoạnTôn giả Anuruddha cho biết nhờ tu tập bốn Niệm Xứ mà ngài biết đúng như thật điều có thể là điều có thể, điều không thể là điều không thể.
16Kết Quả Của Nghiệp Đã Làm
SN52.16 · 5 đoạnTôn giả Anuruddha cho biết nhờ tu tập bốn Niệm Xứ mà ngài biết đúng như thật kết quả chín muồi của các nghiệp đã làm trong quá khứ, tương lai và hiện tại, theo từng trường hợp và nguyên nhân.
17Các Con Đường Đều Dẫn Đến Đâu
SN52.17 · 5 đoạnTôn giả Anuruddha cho biết nhờ tu tập bốn Niệm Xứ mà ngài biết đúng như thật con đường thực hành dẫn đến mọi nơi.
18Các Giới Khác Nhau
SN52.18 · 5 đoạnTôn giả Anuruddha cho biết nhờ tu tập bốn Niệm Xứ mà ngài biết đúng như thật thế giới gồm nhiều giới, nhiều loại khác nhau.
19Các Khuynh Hướng Khác Nhau
SN52.19 · 5 đoạnTôn giả Anuruddha cho biết nhờ tu tập bốn Niệm Xứ mà ngài biết đúng như thật các khuynh hướng khác nhau của các chúng sinh.
20Biết Các Căn Của Người Khác
SN52.20 · 5 đoạnTôn giả Anuruddha cho biết nhờ tu tập bốn Niệm Xứ mà ngài biết đúng như thật mức cao thấp của các căn nơi người khác.
21Thiền Và Các Chứng Đắc Khác
SN52.21 · 5 đoạnTôn giả Anuruddha cho biết nhờ tu tập bốn Niệm Xứ mà ngài biết đúng như thật sự ô nhiễm, sự trong sạch và sự xuất khởi của các tầng thiền, các giải thoát, các định và các chứng đắc.
22Các Đời Sống Trước
SN52.22 · 5 đoạnTôn giả Anuruddha cho biết nhờ tu tập bốn Niệm Xứ mà ngài nhớ lại được nhiều đời sống trước, cùng các nét chính và chi tiết của từng đời.
23Thiên Nhãn Thông
SN52.23 · 5 đoạnTôn giả Anuruddha cho biết nhờ tu tập bốn Niệm Xứ mà ngài có thiên nhãn trong sạch, thấy chúng sinh chết đi và sinh ra theo nghiệp của mình.
24Đoạn Tận Lậu Hoặc
SN52.24 · 12 đoạnBài cuối của Tương Ưng Anuruddha: nhờ tu tập bốn Niệm Xứ, các lậu hoặc của Tôn giả Anuruddha hết sạch, và ngay trong đời này ngài sống trong tâm giải thoát và tuệ giải thoát. Bài kệ tóm tắt khép lại cả Tương Ưng.

Tương Ưng Thiền Na · Jhānasaṁyutta

3 bài
1Bốn Tầng Thiền Và Các Bài Khác
SN53.1-12 · 27 đoạnĐức Phật giảng bốn tầng thiền, từ tầng thứ nhất còn hướng tâm và giữ tâm cho đến tầng thứ tư niệm trong sạch nhờ bình thản. Như sông Hằng nghiêng về phía đông, vị Tỷ-kheo tu tập bốn tầng thiền cũng nghiêng hẳn về Niết-bàn.
2Phẩm Các Việc Cần Sức Mạnh
SN53.23-34 · 9 đoạnĐây là phẩm Các Việc Cần Sức Mạnh của Tương Ưng Thiền: bản gốc chỉ ghi tên phẩm và dặn triển khai đầy đủ theo bốn tầng thiền, như ở Tương Ưng Đạo. Bài kệ tóm tắt liệt kê mười hai đề mục của phẩm.
3Bộc Lưu Và Các Bài Khác
SN53.45-54 · 22 đoạnBài cuối của phẩm Bộc Lưu nêu năm kiết sử thuộc phần trên và dạy tu tập bốn tầng thiền để biết trực tiếp, hiểu thấu, làm cạn hết và từ bỏ chúng. Đây là bài khép lại toàn bộ Tương Ưng Thiền.

Tương Ưng Hơi Thở · Ānāpānasaṁyutta

20 bài
1Một Pháp
SN54.1 · 30 đoạnĐức Phật dạy một pháp có quả lớn và lợi ích lớn: niệm hơi thở. Bài kinh triển khai đầy đủ mười sáu bước — từ biết rõ hơi thở dài, ngắn, cảm nhận toàn thân, làm lắng thân và tâm, cho đến quán vô thường, phai nhạt, chấm dứt và buông bỏ.
2Các Giác Chi
SN54.2 · 10 đoạnĐức Phật dạy niệm hơi thở được tu tập cùng với bảy giác chi — niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định và xả — mỗi giác chi đều dựa trên sự xa lìa, sự phai nhạt của tham và sự chấm dứt, chín muồi trong buông bỏ.
3Thanh Tịnh
SN54.3 · 10 đoạnBản thanh tịnh của bài Một Pháp: Đức Phật nhắc lại niệm hơi thở với mười sáu bước như bài đầu phẩm, và kết luận pháp này có quả lớn, lợi ích lớn khi được tu tập và thực hành nhiều lần.
4Quả (1)
SN54.4 · 12 đoạnĐức Phật dạy niệm hơi thở theo mười sáu bước, và nói quả trông chờ là một trong hai: ngay trong đời này đạt sự hiểu biết cuối cùng, hoặc nếu còn chút bám víu sót lại thì đạt quả Bất lai.
5Quả (2)
SN54.5 · 22 đoạnĐức Phật dạy niệm hơi thở theo mười sáu bước, và kể bảy quả có thể trông chờ: từ đạt hiểu biết cuối cùng ngay trong đời này, đạt lúc chết, cho đến các cấp nhập Niết-bàn của bậc Bất lai và đi ngược dòng đến cõi Akaniṭṭha.
6Ariṭṭha
SN54.6 · 24 đoạnTôn giả Ariṭṭha trình cách tu niệm hơi thở của mình: bỏ ham muốn với vui thú quá khứ và tương lai, dẹp nhận thức chống đối. Đức Phật công nhận đó cũng là niệm hơi thở, nhưng chưa đầy đủ, rồi giảng trọn mười sáu bước theo thứ tự.
7Mahākappina
SN54.7 · 18 đoạnĐức Phật chỉ vào Tôn giả Mahākappina đang ngồi yên không một rung động và dạy: định niệm hơi thở, khi được tu tập và thực hành nhiều lần, làm cho thân không rung động, tâm không lay động, và vị Tỷ-kheo đạt được nó mỗi khi muốn, không khó khăn.
8Ví Dụ Ngọn Đèn
SN54.8 · 74 đoạnĐức Phật dạy định niệm hơi thở qua ví dụ ngọn đèn: Ngài kể mình đã sống nhiều trong an trú này từ trước khi giác ngộ, thân và mắt không mệt, tâm được giải thoát. Bài kinh liệt kê các mong muốn mà định này đáp ứng — từ bốn tầng thiền, các xứ vô sắc đến diệt thọ tưởng định — và kết bằng cách quán cảm thọ là vô thường, không bám, không thích thú, cho đến khi mọi cảm thọ nguội lạnh như ngọn đèn hết dầu.
9Vesālī
SN54.9 · 35 đoạnTại Vesālī, sau khi Đức Phật giảng nhiều về quán thân không sạch, nhiều vị Tỷ-kheo ghê tởm thân mình đến mức tự kết liễu. Ra khỏi tĩnh tọa, Đức Phật tập họp các vị còn lại và giảng định niệm hơi thở — pháp yên tĩnh, cao quý, làm các điều xấu đã sinh biến mất ngay tại chỗ, như cơn mưa trái mùa làm lắng bụi mùa nóng.
10Kimbila
SN54.10 · 70 đoạnTại Kimbilā, Tôn giả Kimbila ba lần im lặng trước câu hỏi về định niệm hơi thở, nên Tôn giả Ānanda xin Đức Phật giảng. Ngài giảng mười sáu bước rồi phân tích: bốn nhóm bước của niệm hơi thở chính là bốn Niệm Xứ — thân, cảm thọ, tâm và pháp — như những chiếc xe từ bốn phía làm vơi dần đống bụi ở ngã tư.
11Icchānaṅgala
SN54.11 · 28 đoạnTại Icchānaṅgala, sau ba tháng ở một mình tĩnh tọa, Đức Phật cho biết trong mùa mưa Ngài thường sống trong định niệm hơi thở, và gọi đây là sự an trú của bậc thánh, của Phạm thiên, của Như Lai. Đối với người còn đang học, pháp này đưa đến chấm dứt lậu hoặc; đối với bậc A-la-hán, nó đưa đến sống dễ chịu ngay trong đời này cùng niệm và tỉnh giác.
12Nghi Ngờ
SN54.12 · 50 đoạnÔng Mahānāma người Sakya hỏi Tôn giả Lomasakaṅgiya: an trú của người còn đang học có giống an trú của Như Lai không. Ngài đáp là khác: người còn đang học sống sau khi từ bỏ năm triền cái, còn bậc A-la-hán đã chặt đứt chúng tận gốc; rồi ngài kể lại bài kinh Icchānaṅgala về định niệm hơi thở để làm rõ thêm.
13Ānanda (1)
SN54.13 · 84 đoạnTôn giả Ānanda hỏi về một pháp làm đầy đủ bốn pháp, bốn pháp làm đầy đủ bảy pháp, bảy pháp làm đầy đủ hai pháp. Đức Phật đáp: định niệm hơi thở làm đầy đủ bốn Niệm Xứ; bốn Niệm Xứ làm đầy đủ bảy giác chi; bảy giác chi làm đầy đủ minh và giải thoát — và Ngài phân tích từng mắt xích.
14Ānanda (2)
SN54.14 · 13 đoạnBài Ānanda thứ hai: lần này Đức Phật chủ động hỏi lại Tôn giả Ānanda câu hỏi về một pháp làm đầy đủ bốn, bảy và hai pháp. Ānanda đáp các pháp lấy Thế Tôn làm gốc, và Đức Phật giảng lại trọn chuỗi như bài trước.
15Các Tỷ-kheo (1)
SN54.15 · 12 đoạnNhiều vị Tỷ-kheo đến hỏi Đức Phật câu hỏi về một pháp làm đầy đủ bốn, bảy và hai pháp, và được Ngài đáp trọn chuỗi: định niệm hơi thở, bốn Niệm Xứ, bảy giác chi, minh và giải thoát.
16Các Tỷ-kheo (2)
SN54.16 · 81 đoạnBài Tỷ-kheo thứ hai: Đức Phật chủ động hỏi các vị Tỷ-kheo câu hỏi về một pháp làm đầy đủ bốn, bảy và hai pháp. Các vị đáp các pháp lấy Thế Tôn làm gốc, và Ngài giảng lại trọn chuỗi với đầy đủ phần phân tích như bài Ānanda thứ nhất.
17Từ Bỏ Các Kiết Sử
SN54.17 · 5 đoạnĐức Phật dạy ngắn gọn: định niệm hơi thở, khi được tu tập và thực hành nhiều lần, đưa đến sự từ bỏ các kiết sử. Phần triển khai chi tiết theo cùng mẫu với các bài trước trong phẩm.
18Nhổ Sạch Các Tùy Miên
SN54.18 · 5 đoạnĐức Phật dạy ngắn gọn: định niệm hơi thở, khi được tu tập và thực hành nhiều lần, đưa đến sự nhổ sạch các tùy miên — những khuynh hướng ngầm nằm sâu trong tâm.
19Hiểu Thấu Con Đường Dài
SN54.19 · 5 đoạnĐức Phật dạy ngắn gọn: định niệm hơi thở, khi được tu tập và thực hành nhiều lần, đưa đến sự hiểu thấu con đường dài của thời gian. Bài này đứng cùng nhóm với hai bài Kiết Sử và Tùy Miên trước nó.
20Đoạn Tận Các Lậu Hoặc
SN54.20 · 22 đoạnBài cuối của Tương Ưng Niệm Hơi Thở gom cả bốn kết quả: định niệm hơi thở đưa đến từ bỏ kiết sử, nhổ sạch tùy miên, hiểu thấu con đường dài và chấm dứt các lậu hoặc — với mười sáu bước được nhắc lại làm cách tu tập.

Tương Ưng Dự Lưu · Sotāpattisaṁyutta

74 bài
1Kinh Vua Chuyển Luân
SN55.1 · 18 đoạnĐức Phật so sánh một vị vua Chuyển Luân cai trị bốn châu, sinh lên cõi trời hưởng đủ năm thứ vui thú nhưng vì thiếu bốn pháp nên vẫn chưa thoát khỏi địa ngục, cõi súc sinh và cõi ngạ quỷ, với một vị Thánh đệ tử chỉ ăn khất thực, mặc y vá mà có đủ bốn pháp thì thoát hẳn các cõi khổ. Bốn pháp ấy là lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng và giới hạnh được các bậc Thánh yêu quý. Được bốn châu cũng không bằng một phần mười sáu của việc được bốn pháp này.
2Kinh Đích Của Phạm Hạnh
SN55.2 · 18 đoạnĐức Phật dạy vị Thánh đệ tử có đủ bốn pháp — lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng và giới hạnh được các bậc Thánh yêu quý — thì là bậc Dự lưu, không còn rơi xuống cõi khổ, chắc chắn hướng đến giác ngộ. Cuối kinh, Đức Phật nói bài kệ: ai có lòng tin, giới hạnh, lòng tin trong sáng và thấy được Pháp thì đến lúc chín muồi sẽ đạt an lạc, là đích của đời sống phạm hạnh.
3Kinh Dīghāvu
SN55.3 · 48 đoạnCư sĩ Dīghāvu bệnh nặng sắp mất, nhờ cha là gia chủ Jotika mời Đức Phật đến nhà. Đức Phật dạy ông đứng vững trên bốn yếu tố của bậc Dự lưu rồi tu thêm sáu pháp thuộc về phần hiểu biết: quán vô thường trong mọi hiện tượng, thấy khổ, vô ngã, buông bỏ, phai tham và chấm dứt. Dīghāvu thưa rằng tất cả đều đã có trong ông; sau khi Đức Phật ra về không lâu, ông qua đời và được Đức Phật xác nhận là bậc Bất Lai, hóa sinh và hoàn toàn tắt lặng ở cõi ấy.
4Kinh Sāriputta (1)
SN55.4 · 15 đoạnTôn giả Ānanda hỏi Tôn giả Sāriputta: người ta phải có đủ bao nhiêu pháp mới được Đức Phật tuyên bố là bậc Dự lưu. Tôn giả Sāriputta đáp: bốn pháp — lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng và giới hạnh được các bậc Thánh yêu quý.
5Kinh Sāriputta (2)
SN55.5 · 22 đoạnĐức Phật hỏi Tôn giả Sāriputta ba điều: yếu tố của bậc Dự lưu là gần gũi người chân thật, nghe Pháp chân thật, chú tâm đúng đắn và thực hành đúng theo Pháp; dòng chảy chính là Bát Chánh Đạo; và ai có đủ Bát Chánh Đạo thì được gọi là bậc Dự lưu. Cả ba câu trả lời đều được Đức Phật khen là đúng.
6Kinh Hai Người Thợ Mộc
SN55.6 · 111 đoạnHai người thợ mộc Isidatta và Purāṇa canh đường đón Đức Phật, kể rằng họ buồn khi nghe tin Ngài đi xa dần về phía Magadha và vui khi nghe tin Ngài quay trở lại gần, cho đến khi Ngài ở ngay tại Xá-vệ. Họ cũng kể một điều còn chật hẹp hơn đời sống tại gia: phải đỡ các cung phi thơm ngát, mềm mại của vua Pasenadi ngồi lên voi mà vẫn không để sinh ý nghĩ xấu. Đức Phật khen họ đã có lòng tin vững chắc nơi Tam Bảo và thói quen chia sẻ mọi thứ có thể cho trong nhà cho người giữ giới, ít ai ở Kosala sánh bằng.
7Kinh Dân Làng Cửa Tre
SN55.7 · 78 đoạnCác Bà-la-môn và gia chủ ở làng Cửa Tre xin Đức Phật dạy cách vừa sống tại gia đông con, hưởng tiện nghi, vừa được sinh cõi trời sau khi chết. Đức Phật dạy bài Pháp đem chính mình ra suy xét: điều gì mình không thích — bị giết, bị trộm, bị phản bội, bị nói dối, bị chia rẽ, bị mắng nhiếc, bị quấy rầy bằng lời vô ích — thì đừng làm cho người khác. Ai giữ trong sạch thân và lời nói ở ba mặt, lại có lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng và giới hạnh của bậc Thánh, thì tự biết mình là bậc Dự lưu.
8Kinh Giảng Đường Gạch (1)
SN55.8 · 33 đoạnTại giảng đường gạch ở Ñātika, Tôn giả Ānanda hỏi về nơi sinh sau khi chết của bốn người vừa qua đời: Tỷ-kheo Sāḷha đã dứt hết lậu hoặc, Tỷ-kheo-ni Nandā là bậc Bất Lai, cư sĩ Sudatta là bậc Nhất Lai, nữ cư sĩ Sujātā là bậc Dự lưu. Đức Phật nói hỏi từng người như vậy sẽ làm phiền, nên Ngài dạy bài Pháp Gương Pháp: ai có lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng và giới hạnh của bậc Thánh thì tự biết mình đã dứt hẳn các cõi khổ.
9Kinh Giảng Đường Gạch (2)
SN55.9 · 16 đoạnVẫn tại giảng đường gạch, Tôn giả Ānanda hỏi về bốn người cùng tên Asoka vừa qua đời — một Tỷ-kheo, một Tỷ-kheo-ni, một cư sĩ và một nữ cư sĩ. Đức Phật xác nhận vị Tỷ-kheo Asoka đã dứt hết lậu hoặc ngay trong đời này, phần còn lại được giải thích như kinh trước, và Ngài nhắc lại Gương Pháp để vị Thánh đệ tử tự tuyên bố về mình.
10Kinh Giảng Đường Gạch (3)
SN55.10 · 46 đoạnTôn giả Ānanda hỏi về tám cư sĩ ở Ñātika vừa qua đời, tất cả đều là bậc Bất Lai. Đức Phật cho biết thêm: hơn năm mươi cư sĩ ở Ñātika đã qua đời là bậc Bất Lai, hơn chín mươi người là bậc Nhất Lai và hơn năm trăm người là bậc Dự lưu. Rồi Ngài dạy lại Gương Pháp để mỗi người tự biết mình, thay vì lần nào cũng đến hỏi Như Lai.
11Kinh Một Ngàn Tỷ-kheo-ni
SN55.11 · 14 đoạnTại khu vườn của nhà vua gần Xá-vệ, một Tăng đoàn gồm một ngàn Tỷ-kheo-ni đến gặp Đức Phật. Ngài dạy các vị: vị Thánh đệ tử có đủ bốn pháp — lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng và giới hạnh được các bậc Thánh yêu quý — thì là bậc Dự lưu, không còn rơi xuống cõi khổ, chắc chắn hướng đến giác ngộ.
12Kinh Các Bà-la-môn
SN55.12 · 23 đoạnĐức Phật kể lối thực hành của các Bà-la-môn: sáng sớm dậy, quay mặt về hướng đông mà đi thẳng, không tránh hố, vực, gốc cây hay đầm lầy, ngã ở đâu chết ở đó để được sinh cõi trời — Ngài gọi đó là cách làm ngu dại, không đưa đến giác ngộ. Rồi Ngài trình bày lối “đứng dậy mà đi” của bậc Thánh: lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng và giới hạnh của bậc Thánh, là con đường thật sự đưa đến nhàm chán, hết tham, chấm dứt và Niết-bàn.
13Kinh Trưởng Lão Ānanda
SN55.13 · 23 đoạnTôn giả Sāriputta hỏi Tôn giả Ānanda: phải từ bỏ bốn pháp và có đủ bốn pháp nào thì được tuyên bố là bậc Dự lưu. Tôn giả Ānanda đáp: từ bỏ sự không tin nơi Phật, Pháp, Tăng và lối sống thiếu giới hạnh — những thứ khiến người phàm ít học sinh vào cõi khổ — và có đủ lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng cùng giới hạnh được các bậc Thánh yêu quý, là những điều đưa vị Thánh đệ tử sinh về cõi lành.
14Kinh Sợ Cõi Xấu
SN55.14 · 12 đoạnĐức Phật dạy ngắn gọn: vị Thánh đệ tử có đủ bốn pháp — lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng và giới hạnh được các bậc Thánh yêu quý — thì đã vượt qua mọi nỗi sợ bị sinh vào cõi xấu.
15Kinh Sợ Cõi Xấu Và Đọa Xứ
SN55.15 · 12 đoạnĐức Phật dạy ngắn gọn: vị Thánh đệ tử có đủ bốn pháp — lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng và giới hạnh được các bậc Thánh yêu quý — thì đã vượt qua mọi nỗi sợ bị sinh vào cõi xấu và chốn sa đọa.
16Kinh Bạn Bè Và Người Thân (1)
SN55.16 · 12 đoạnĐức Phật dạy các Tỷ-kheo: những người mình thương xót và những người đáng được lắng nghe — bạn bè, người cùng làm việc, bà con, họ hàng — cần được khuyến khích, nâng đỡ và giúp đứng vững trong bốn yếu tố của bậc Dự lưu: lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng và giới hạnh được các bậc Thánh yêu quý.
17Kinh Bạn Bè Và Người Thân (2)
SN55.17 · 16 đoạnĐức Phật dạy các Tỷ-kheo hãy giúp bạn bè, người thân đứng vững trong bốn yếu tố của bậc Dự lưu, và nhấn mạnh sự không đổi khác: bốn yếu tố lớn đất, nước, lửa, gió còn có thể đổi khác, nhưng vị Thánh đệ tử có lòng tin vững chắc nơi Tam Bảo và giới hạnh của bậc Thánh thì không bao giờ đổi khác — người ấy không thể nào sinh vào địa ngục, cõi súc sinh hay cõi ngạ quỷ.
18Kinh Lên Thăm Chư Thiên (1)
SN55.18 · 21 đoạnTôn giả Mahāmoggallāna biến mất khỏi rừng Jeta, hiện ra giữa chư Thiên cõi Ba Mươi Ba và nói với các vị Thiên: có lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng và giới hạnh của bậc Thánh thật là tốt đẹp, vì đó là lý do khiến một số chúng sinh sau khi chết được sinh về cõi lành, cõi trời. Các vị Thiên đáp lại, xác nhận đúng như vậy.
19Kinh Lên Thăm Chư Thiên (2)
SN55.19 · 21 đoạnTôn giả Mahāmoggallāna lên thăm chư Thiên cõi Ba Mươi Ba và nói: có lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng và giới hạnh của bậc Thánh thật là tốt đẹp, vì đó là lý do khiến một số chúng sinh, sau khi chết, đã được sinh về cõi lành, cõi trời. Các vị Thiên — chính là những chúng sinh ấy — đáp lại xác nhận điều đó.
20Kinh Lên Thăm Chư Thiên (3)
SN55.20 · 26 đoạnLần này chính Đức Phật lên thăm chư Thiên cõi Ba Mươi Ba. Ngài nói: có lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng và giới hạnh của bậc Thánh thật là tốt đẹp, vì đó là lý do khiến một số chúng sinh là bậc Dự lưu, không còn rơi xuống cõi khổ, chắc chắn hướng đến giác ngộ. Chư Thiên đáp lại xác nhận đúng như vậy.
21Kinh Mahānāma (1)
SN55.21 · 30 đoạnÔng Mahānāma người Sakya thưa rằng mỗi chiều đi vào thành Kapilavatthu đông đúc, gặp voi ngựa xe cộ đi lạc, ông đánh mất sự nhớ biết về Phật, Pháp, Tăng, và sợ nếu chết lúc ấy thì không biết sinh về đâu. Đức Phật an ủi: người mà tâm đã lâu ngày thấm nhuần lòng tin, giới hạnh, nghe học, cho đi và trí tuệ thì dù thân này tan rã và bị chim thú ăn, tâm vẫn đi lên cao — như bơ và dầu nổi lên mặt nước khi hũ bị đập vỡ trong hồ sâu.
22Kinh Mahānāma (2)
SN55.22 · 29 đoạnÔng Mahānāma lại thưa nỗi sợ như kinh trước: đi vào Kapilavatthu đông đúc, ông đánh mất sự nhớ biết về Tam Bảo và lo cho đời sau của mình. Đức Phật an ủi và dạy: vị Thánh đệ tử có đủ bốn pháp — lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng và giới hạnh của bậc Thánh — thì nghiêng về, dốc về và hướng về Niết-bàn, như cái cây đã nghiêng về phía đông thì chặt ở gốc cũng đổ về phía đông.
23Kinh Godhā Người Sakya
SN55.23 · 69 đoạnÔng Mahānāma hỏi bà Godhā người Sakya: bà nhìn nhận bậc Dự lưu theo ba pháp — lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng — còn ông thì theo bốn pháp, thêm giới hạnh của bậc Thánh. Bà Godhā nói chỉ Đức Phật mới biết chắc ai có hay không có các pháp ấy, và cả hai cùng đến gặp Đức Phật. Trước Đức Phật, ông Mahānāma tuyên bố lòng tin tuyệt đối: dù có tranh tụng, một bên là Đức Phật, một bên là Tăng đoàn, cư sĩ và cả thế giới, ông vẫn đứng về phía Đức Phật; bà Godhā nói bà không có gì để nói thêm ngoài điều tốt đẹp.
24Kinh Sarakāni (1)
SN55.24 · 78 đoạnNhiều người Sakya phàn nàn vì ông Sarakāni — người yếu kém trong học tập và từng uống rượu — qua đời mà vẫn được Đức Phật tuyên bố là bậc Dự lưu. Đức Phật giải thích cho ông Mahānāma: một cư sĩ đã lâu ngày quy y Tam Bảo thì không thể đi đến chốn sa đọa. Ngài phân tích sáu hạng người, từ bậc A-la-hán đến người chỉ có năm khả năng căn bản và một chút lòng tin nơi Như Lai — tất cả đều không đi đến địa ngục, cõi súc sinh hay cõi ngạ quỷ; và Sarakāni đã tiếp nhận việc học tập vào lúc qua đời.
25Kinh Sarakāni (2)
SN55.25 · 91 đoạnVẫn chuyện ông Sarakāni qua đời được tuyên bố là bậc Dự lưu, lần này Đức Phật phân tích sáu hạng người theo mức lòng tin chắc chắn và hết lòng nơi Tam Bảo, từ bậc A-la-hán đến người chỉ có chút lòng tin và tình cảm yêu mến nơi Đức Phật — tất cả đều thoát khỏi các cõi khổ. Cuối kinh, Ngài dùng hình ảnh thửa ruộng và hạt giống: giáo pháp vụng về như ruộng xấu, giáo pháp khéo như ruộng tốt, đệ tử thực hành đúng như hạt giống tốt; Sarakāni đã làm tròn việc học tập vào lúc qua đời.
26Kinh Anāthapiṇḍika (1)
SN55.26 · 88 đoạnGia chủ Anāthapiṇḍika bệnh nặng, mời Tôn giả Sāriputta đến nhà. Tôn giả Sāriputta nhắc ông tự thấy trong mình mười điều đúng đắn — từ lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng và giới hạnh của bậc Thánh, đến cái thấy, suy nghĩ, lời nói, hành động, sinh kế, cố gắng, nhớ biết, định tâm, hiểu biết và giải thoát đúng đắn — và cơn đau của ông lắng xuống ngay lúc đó. Sau bữa ăn, Tôn giả đọc kệ hoan hỷ; Đức Phật khen Sāriputta có trí tuệ lớn vì đã chia bốn yếu tố của bậc Dự lưu thành mười mặt.
27Kinh Với Anāthapiṇḍika (2)
SN55.27 · 56 đoạnTôn giả Ānanda đến thăm gia chủ Anāthapiṇḍika đang bệnh nặng và dạy rằng người chưa nghe Pháp, thiếu lòng tin nơi Phật, Pháp, Tăng đoàn và sống với giới hạnh xấu thì run sợ trước cái chết, còn vị Thánh đệ tử có lòng tin vững chắc và giới được các bậc Thánh yêu quý thì không sợ hãi. Nghe xong, Anāthapiṇḍika tự nhận mình có đủ bốn điều ấy, và tôn giả Ānanda xác nhận ông đã tuyên bố quả Dự lưu.
28Kinh Sợ Hãi Và Hận Thù Đã Lắng Yên (1)
SN55.28 · 35 đoạnĐức Phật dạy gia chủ Anāthapiṇḍika: vị Thánh đệ tử đã lắng yên năm nỗi sợ hãi và hận thù bằng cách tránh xa năm việc ác, có đủ bốn phần của Dự lưu và thấy thấu lý duyên khởi bằng trí tuệ thì có thể tự tuyên bố mình là bậc Dự lưu, không còn sa đọa. Kinh triển khai đầy đủ cả năm điều ác, bốn phần và hai chiều sinh — diệt của duyên khởi.
29Kinh Sợ Hãi Và Hận Thù Đã Lắng Yên (2)
SN55.29 · 7 đoạnĐây là bản ngắn của kinh trước, nhưng người nghe là các Tỷ-kheo: khi vị Thánh đệ tử đã lắng yên năm sợ hãi và hận thù, có đủ bốn phần của Dự lưu và thấu suốt lý Thánh bằng trí tuệ, vị ấy có thể tự tuyên bố mình là bậc Dự lưu, chắc chắn hướng đến giác ngộ. Toàn bộ phần triển khai được lược thuật theo kinh 55.28.
30Kinh Nandaka Người Licchavi
SN55.30 · 33 đoạnTại Vesālī, Đức Phật dạy đại thần Nandaka người Licchavi rằng vị Thánh đệ tử có đủ bốn phần của Dự lưu thì gắn liền với tuổi thọ, sắc đẹp, an lạc, danh tiếng và uy quyền của cả chư thiên và loài người — điều Ngài tự biết, tự thấy chứ không nghe ai nói. Nandaka nghe xong, từ chối giờ tắm bên ngoài vì cho rằng sự tắm rửa bên trong — lòng tin nơi Đức Phật — đã đủ cho mình.
31Kinh Dòng Phước Sung Mãn (1)
SN55.31 · 19 đoạnĐức Phật gọi bốn phần của Dự lưu — lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng đoàn và giới được các bậc Thánh yêu quý — là bốn dòng phước tuôn tràn, dòng điều thiện tuôn tràn, là món ăn nuôi dưỡng an lạc. Đây là bản đầu tiên trong phẩm Dòng Phước Sung Mãn.
32Kinh Dòng Phước Sung Mãn (2)
SN55.32 · 14 đoạnBản thứ hai về dòng phước tuôn tràn thay yếu tố thứ tư — giới — bằng đời sống buông xả: vị Thánh đệ tử sống ở gia đình với tâm sạch vết nhơ keo kiệt, bàn tay rộng mở, vui thích cho đi và chia sẻ. Ba dòng đầu vẫn là lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp và Tăng đoàn.
33Kinh Dòng Phước Sung Mãn (3)
SN55.33 · 14 đoạnBản thứ ba về dòng phước tuôn tràn thay yếu tố thứ tư bằng trí tuệ: vị Thánh đệ tử có trí tuệ về sự sinh và diệt của các pháp — trí tuệ của bậc Thánh, xuyên thấu, đưa đến sự dứt khổ hoàn toàn. Ba dòng đầu là lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp và Tăng đoàn.
34Kinh Dấu Chân Của Chư Thiên (1)
SN55.34 · 15 đoạnĐức Phật gọi bốn phần của Dự lưu là bốn dấu chân của chư thiên: chúng giúp những chúng sinh chưa trong sạch trở nên trong sạch, chưa trắng sạch trở nên trắng sạch. Bốn dấu chân là lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng đoàn và giới được các bậc Thánh yêu quý.
35Kinh Dấu Chân Của Chư Thiên (2)
SN55.35 · 26 đoạnBản thứ hai về dấu chân của chư thiên thêm phần tự suy xét: sau mỗi yếu tố của Dự lưu, vị Thánh đệ tử tự hỏi dấu chân của chư thiên là gì và nhận ra chư thiên coi việc không làm hại là cao nhất, mà mình không làm hại bất cứ sinh vật nào, dù di chuyển hay đứng yên. Nhờ vậy vị ấy biết mình đang sống có đủ pháp của dấu chân chư thiên.
36Kinh Chung Phần Với Chư Thiên
SN55.36 · 16 đoạnĐức Phật dạy: với người có đủ bốn phần của Dự lưu, chư thiên vui mừng và nói về điểm chung giữa họ với người ấy — vì chính chư thiên cũng nhờ những điều ấy mà sinh về cõi trời, và họ biết vị Thánh đệ tử kia rồi sẽ đến gần chư thiên. Bốn điều là lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng đoàn và giới được các bậc Thánh yêu quý.
37Kinh Mahānāma
SN55.37 · 22 đoạnMahānāma hỏi Đức Phật năm mức định nghĩa về người cư sĩ: là cư sĩ khi đã quy y Tam Bảo; đầy đủ giới khi tránh xa năm việc ác; đầy đủ lòng tin khi tin vào sự giác ngộ của Đức Phật; đầy đủ buông xả khi sống với tâm sạch keo kiệt; và đầy đủ trí tuệ khi có trí tuệ về sinh và diệt của các pháp.
38Kinh Mưa
SN55.38 · 7 đoạnĐức Phật dùng hình ảnh cơn mưa lớn trên đỉnh núi: nước làm đầy hốc núi, hồ nhỏ, hồ lớn, sông nhỏ, sông lớn rồi đến biển cả. Cũng vậy, lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng đoàn và giới được các bậc Thánh yêu quý của vị Thánh đệ tử chảy xuôi, đến bờ bên kia và đưa đến sự dứt hẳn các lậu hoặc.
39Kinh Kāḷigodhā
SN55.39 · 23 đoạnĐức Phật đến nhà bà Kāḷigodhā và dạy bà bốn điều làm nên một nữ Thánh đệ tử bậc Dự lưu: lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng đoàn và đời sống buông xả, chia sẻ không giữ lại với những người có giới. Bà thưa rằng những điều ấy đều có mặt trong bà, và Đức Phật xác nhận bà đã tuyên bố quả Dự lưu.
40Kinh Nandiya Người Sakya
SN55.40 · 64 đoạnNandiya hỏi về người thiếu hẳn bốn phần của Dự lưu, và Đức Phật phân biệt hai cách sống của vị Thánh đệ tử: sống buông thả là hài lòng với lòng tin và giới mình có, không cố gắng thêm, nên niềm vui, hỷ, yên tĩnh và định không sinh; sống không buông thả là không tự mãn, ngày sống xa lánh, đêm ẩn tu, nên các pháp hiện rõ. Kinh khép lại phẩm Dòng Phước Sung Mãn.
41Kinh Dòng Sung Mãn (1)
SN55.41 · 33 đoạnBản đầu của phẩm Dòng Phước Sung Mãn Có Kệ: bốn phần của Dự lưu là bốn dòng phước không đếm được, như nước trong biển lớn không thể tính bằng thùng. Đức Phật kết bằng bài kệ ví các dòng phước tuôn đến với người có trí biết cho ăn, cho uống, cho chỗ nằm, như các con sông chảy về biển cả.
42Kinh Dòng Sung Mãn (2)
SN55.42 · 34 đoạnBản thứ hai về dòng phước không đếm được thay yếu tố thứ tư bằng đời sống buông xả, và thay ví dụ biển lớn bằng chỗ hợp lưu của năm con sông lớn: Hằng, Yamunā, Aciravatī, Sarabhū và Mahī. Bài kệ kết là bài kệ về các con sông chảy về biển cả.
43Kinh Dòng Sung Mãn (3)
SN55.43 · 23 đoạnBản thứ ba về dòng phước không đếm được thay yếu tố thứ tư bằng trí tuệ về sinh và diệt của các pháp. Bài kệ kết nói về người mong muốn phước, đứng vững trong điều thiện, tu tập con đường đưa đến bất tử: đã chạm được cốt lõi của Pháp và vui trong việc dứt sạch lậu hoặc, người ấy không run sợ khi Vua Chết đến gần.
44Kinh Rất Giàu (1)
SN55.44 · 12 đoạnĐức Phật nói vị Thánh đệ tử có đủ bốn phần của Dự lưu được gọi là người giàu, rất giàu, có của cải lớn — vì tài sản thật của vị ấy là lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng đoàn và giới được các bậc Thánh yêu quý. Bài kinh thuộc phẩm có kệ nhưng bản văn ở đây chỉ gồm phần văn xuôi.
45Kinh Rất Giàu (2)
SN55.45 · 12 đoạnBản thứ hai về sự giàu có của vị Thánh đệ tử thêm một yếu tố vào lời gọi: người có đủ bốn phần của Dự lưu được gọi là giàu, rất giàu, có của cải lớn và danh tiếng lớn. Bốn phần vẫn là lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng đoàn và giới được các bậc Thánh yêu quý.
46Kinh Bản Thuần Tịnh
SN55.46 · 12 đoạnBản thuần tịnh — bản văn xuôi gọn — của lời dạy về bốn phần của Dự lưu: vị Thánh đệ tử có đủ lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng đoàn và giới được các bậc Thánh yêu quý là bậc Dự lưu, không còn sa đọa, chắc chắn hướng đến giác ngộ.
47Kinh Nandiya
SN55.47 · 14 đoạnTại Kapilavatthu, Đức Phật nói riêng với Nandiya người Sakya: vị Thánh đệ tử có đủ bốn phần của Dự lưu — lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng đoàn và giới được các bậc Thánh yêu quý — là bậc Dự lưu, không còn sa đọa, chắc chắn hướng đến giác ngộ.
48Kinh Bhaddiya
SN55.48 · 13 đoạnTại Kapilavatthu, Đức Phật nói riêng với Bhaddiya người Sakya cùng một lời dạy: có đủ bốn phần của Dự lưu là bậc Dự lưu, không còn sa đọa, chắc chắn hướng đến giác ngộ. Bản văn lược thuật các công thức lòng tin thành từng đoạn ngắn.
49Kinh Mahānāma
SN55.49 · 13 đoạnTại Kapilavatthu, Đức Phật nói riêng với Mahānāma người Sakya cùng một lời dạy về bốn phần của Dự lưu: lòng tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng đoàn và giới được các bậc Thánh yêu quý. Có đủ bốn phần ấy là bậc Dự lưu, chắc chắn hướng đến giác ngộ.
50Kinh Các Phần Của Dự Lưu
SN55.50 · 14 đoạnĐức Phật liệt kê bốn phần của Dự lưu theo nghĩa nhân duyên đưa đến nhập dòng: gần gũi bậc chân nhân, nghe Pháp chân thật, suy xét đúng cách và thực hành đúng theo Pháp. Kinh này khép lại phẩm Dòng Phước Sung Mãn Có Kệ.
51Kinh Có Kệ
SN55.51 · 26 đoạnKinh mở đầu phẩm Người Có Tuệ gồm phần văn xuôi về bốn phần của Dự lưu và bài kệ: ai có lòng tin không lay động nơi Như Lai, giới hạnh được các bậc Thánh khen ngợi, lòng tin nơi Tăng đoàn và cái nhìn ngay thẳng thì không nghèo, đời sống không uổng phí. Người sáng suốt được khuyên hãy chuyên tâm vào lòng tin, giới hạnh và việc thấy rõ Pháp.
52Kinh Người Đã An Cư Mùa Mưa
SN55.52 · 24 đoạnMột vị Tỷ-kheo vừa an cư mùa mưa ở Xá-vệ đến Kapilavatthu và kể cho những người Sakya điều mình nghe trực tiếp từ Đức Phật: số Tỷ-kheo chứng quả cao thì ít dần theo từng bậc — A-la-hán ít nhất, rồi đến bậc Bất lai, bậc Nhất lai, và đông nhất là bậc Dự lưu. Bậc nào cũng được mô tả bằng các sợi dây trói buộc đã dứt.
53Kinh Dhammadinna
SN55.53 · 29 đoạnCư sĩ Dhammadinna cùng năm trăm cư sĩ xin Đức Phật chỉ dẫn; được khuyên học các bài kinh sâu xa về tính không, họ thưa rằng đời sống tại gia bận rộn khiến điều ấy khó làm thường xuyên. Đức Phật liền dạy họ học bốn phần của Dự lưu, và họ thưa rằng những điều ấy đã có mặt trong họ — Đức Phật xác nhận họ đã tuyên bố quả Dự lưu.
54Kinh Người Bệnh
SN55.54 · 67 đoạnMahānāma hỏi cách một cư sĩ có trí tuệ nên khuyên bảo một cư sĩ có trí tuệ khác đang bệnh nặng: trước hết an ủi bằng bốn điểm tựa của lòng tin và giới, rồi từng bước giúp người bệnh buông lo lắng cho cha mẹ, vợ con, các vui thích giác quan, và hướng tâm lên dần qua các cõi trời cho đến sự diệt tận của thân kiến. Đức Phật kết luận sự giải thoát của người cư sĩ như vậy không khác gì giải thoát của một vị Tỷ-kheo đã dứt lậu hoặc.
55Kinh Quả Dự Lưu
SN55.55 · 8 đoạnĐức Phật dạy bốn pháp, khi được tu tập và làm cho sung mãn, đưa đến sự chứng ngộ quả Dự lưu: gần gũi bậc chân nhân, nghe Pháp chân thật, suy xét đúng cách và thực hành đúng theo Pháp. Đây là cùng bốn phần của Dự lưu đã liệt kê ở kinh 55.50, nay được nói như những pháp cần tu tập.
56Kinh Quả Nhất Lai
SN55.56 · 7 đoạnCùng bốn pháp — gần gũi bậc chân nhân, nghe Pháp chân thật, suy xét đúng cách và thực hành đúng theo Pháp — khi được tu tập và làm cho sung mãn, đưa đến sự chứng ngộ quả Nhất lai. Bản văn lược thuật phần liệt kê theo kinh trước.
57Kinh Quả Bất Lai
SN55.57 · 5 đoạnCùng bốn pháp tu tập đưa đến sự chứng ngộ quả Bất lai — bậc không còn quay lại thế giới này nữa. Bản Pāli chỉ ghi lược thuật; bản Minh Châu ở đây ghi nhầm thành quả Nhất lai, bản hiện đại theo đúng Pāli là quả Bất lai.
58Kinh Quả A-la-hán
SN55.58 · 5 đoạnCùng bốn pháp tu tập đưa đến sự chứng ngộ quả A-la-hán — quả cao nhất, của bậc đã dứt sạch mọi ô nhiễm. Bản văn chỉ còn lại câu mở đầu lược thuật và số thứ tự của kinh.
59Kinh Được Tuệ
SN55.59 · 5 đoạnCùng bốn pháp tu tập — gần gũi bậc chân nhân, nghe Pháp chân thật, suy xét đúng cách, thực hành đúng theo Pháp — đưa đến việc đạt được trí tuệ. Bản văn chỉ còn lại câu mở đầu lược thuật.
60Kinh Tuệ Tăng Trưởng
SN55.60 · 5 đoạnCùng bốn pháp tu tập đưa đến sự tăng trưởng của trí tuệ: trí tuệ lớn lên nhờ gần gũi bậc chân nhân, nghe Pháp chân thật, suy xét đúng cách và thực hành đúng theo Pháp. Bản văn chỉ còn lại câu mở đầu lược thuật.
61Kinh Tuệ Rộng Lớn
SN55.61 · 11 đoạnCùng bốn pháp tu tập đưa đến sự rộng lớn của trí tuệ. Kinh này khép lại phẩm Người Có Tuệ, với bài tóm tắt liệt kê các kinh trong phẩm.
62Kinh Tuệ Lớn
SN55.62 · 8 đoạnKinh mở đầu phẩm Tuệ Lớn nêu đầy đủ bốn pháp tu tập — gần gũi bậc chân nhân, nghe Pháp chân thật, suy xét đúng cách và thực hành đúng theo Pháp — đưa đến trí tuệ lớn. Các kinh sau trong phẩm chỉ thay tên gọi của trí tuệ ở câu mở đầu.
63Kinh Tuệ Rộng Khắp
SN55.63 · 5 đoạnCùng bốn pháp tu tập đưa đến trí tuệ rộng khắp. Bản văn chỉ còn lại câu mở đầu lược thuật của công thức bốn pháp.
64Kinh Tuệ Dồi Dào
SN55.64 · 5 đoạnCùng bốn pháp tu tập đưa đến trí tuệ dồi dào. Bản văn chỉ còn lại câu mở đầu lược thuật của công thức bốn pháp.
65Kinh Tuệ Sâu
SN55.65 · 5 đoạnCùng bốn pháp tu tập đưa đến trí tuệ sâu. Bản văn chỉ còn lại câu mở đầu lược thuật của công thức bốn pháp.
66Kinh Tuệ Không Ai Sánh Bằng
SN55.66 · 5 đoạnCùng bốn pháp tu tập đưa đến trí tuệ không ai sánh bằng. Bản văn chỉ còn lại câu mở đầu lược thuật của công thức bốn pháp.
67Kinh Tuệ Bao La
SN55.67 · 5 đoạnCùng bốn pháp tu tập đưa đến trí tuệ bao la. Bản văn chỉ còn lại câu mở đầu lược thuật của công thức bốn pháp.
68Kinh Nhiều Tuệ
SN55.68 · 5 đoạnCùng bốn pháp tu tập đưa đến nhiều trí tuệ. Bản văn chỉ còn lại câu mở đầu lược thuật của công thức bốn pháp.
69Kinh Tuệ Nhanh Nhẹn
SN55.69 · 5 đoạnCùng bốn pháp tu tập đưa đến trí tuệ nhanh nhẹn. Bản văn chỉ còn lại câu mở đầu lược thuật của công thức bốn pháp.
70Kinh Tuệ Nhẹ Nhàng
SN55.70 · 5 đoạnCùng bốn pháp tu tập đưa đến trí tuệ nhẹ nhàng — trí tuệ vận hành nhẹ nhàng, không nặng nề. Bản văn chỉ còn lại câu mở đầu lược thuật của công thức bốn pháp.
71Kinh Tuệ Hoan Hỷ
SN55.71 · 5 đoạnCùng bốn pháp tu tập đưa đến trí tuệ hoan hỷ — trí tuệ đi cùng niềm vui. Bản văn chỉ còn lại câu mở đầu lược thuật của công thức bốn pháp.
72Kinh Tuệ Mau Lẹ
SN55.72 · 5 đoạnCùng bốn pháp tu tập đưa đến trí tuệ mau lẹ. Bản văn chỉ còn lại câu mở đầu lược thuật của công thức bốn pháp.
73Kinh Tuệ Sắc Bén
SN55.73 · 5 đoạnCùng bốn pháp tu tập đưa đến trí tuệ sắc bén. Bản văn chỉ còn lại câu mở đầu lược thuật của công thức bốn pháp.
74Kinh Tuệ Xuyên Thấu
SN55.74 · 15 đoạnKinh cuối của Tương Ưng Dự Lưu nêu đầy đủ bốn pháp tu tập đưa đến trí tuệ xuyên thấu, rồi khép lại phẩm Tuệ Lớn và toàn bộ phần Tương Ưng Dự Lưu bằng bài tóm tắt các tên gọi của trí tuệ.

Tương Ưng Sự Thật · Saccasaṁyutta

109 bài
1Định
SN56.1 · 13 đoạnĐức Phật dạy các Tỷ-kheo hãy tu tập định: vị Tỷ-kheo có định thì hiểu rõ mọi việc đúng như thật — hiểu rõ khổ, nguồn gốc của khổ, sự chấm dứt của khổ và con đường đưa đến sự chấm dứt của khổ. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
2Ẩn Cư Yên Tĩnh
SN56.2 · 11 đoạnĐức Phật dạy các Tỷ-kheo hãy cố gắng sống ẩn cư yên tĩnh một mình: vị Tỷ-kheo sống như vậy thì hiểu rõ mọi việc đúng như thật, tức là hiểu rõ bốn sự thật cao quý. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
3Thiện Nam Tử (1)
SN56.3 · 13 đoạnĐức Phật dạy: người con nhà lành nào, trong quá khứ, tương lai hay hiện nay, xuất gia đúng đắn, rời bỏ gia đình để sống không gia đình, thì tất cả đều làm vậy để hiểu rõ trọn vẹn bốn sự thật cao quý. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
4Thiện Nam Tử (2)
SN56.4 · 13 đoạnĐức Phật dạy: người con nhà lành nào, trong quá khứ, tương lai hay hiện nay, sau khi xuất gia đúng đắn đã, sẽ hay đang hiểu rõ trọn vẹn đúng như thật, thì tất cả đều hiểu rõ trọn vẹn bốn sự thật cao quý. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
5Sa-môn, Bà-la-môn (1)
SN56.5 · 13 đoạnĐức Phật dạy: trong quá khứ, tương lai hay hiện nay, bất cứ Sa-môn hay Bà-la-môn nào giác ngộ trọn vẹn đúng như thật thì tất cả đều giác ngộ trọn vẹn bốn sự thật cao quý. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
6Sa-môn, Bà-la-môn (2)
SN56.6 · 13 đoạnĐức Phật dạy: trong quá khứ, tương lai hay hiện nay, bất cứ Sa-môn hay Bà-la-môn nào tuyên bố rằng mình đã giác ngộ trọn vẹn đúng như thật thì tất cả đều tuyên bố về bốn sự thật cao quý. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
7Các Tầm
SN56.7 · 12 đoạnĐức Phật dạy các Tỷ-kheo đừng nuôi những suy nghĩ xấu: suy nghĩ về dục, suy nghĩ mang ác ý, suy nghĩ muốn làm hại người khác — những suy nghĩ ấy không mang lại lợi ích và không đưa đến giác ngộ. Khi suy nghĩ, hãy suy nghĩ về bốn sự thật cao quý, vì những suy nghĩ ấy mới đưa đến sự chấm dứt của khổ.
8Suy Tư
SN56.8 · 12 đoạnĐức Phật dạy các Tỷ-kheo đừng mất công suy tư về mười câu hỏi không có lời giải dứt khoát — thế giới vĩnh cửu hay không, có biên giới hay không, sinh mạng và thân thể là một hay khác, Như Lai sau khi chết còn hay không còn. Những suy tư ấy không mang lại lợi ích; hãy suy tư về bốn sự thật cao quý.
9Lời Tranh Luận
SN56.9 · 10 đoạnĐức Phật dạy các Tỷ-kheo đừng nói lời tranh cãi kiểu hơn thua — chê người không hiểu Pháp và Luật, khoe mình thực hành đúng, thách người gỡ lấy luận điểm đã bị đánh đổ. Những lời ấy không mang lại lợi ích; khi nói, hãy nói về bốn sự thật cao quý.
10Lời Nói Tầm Thường
SN56.10 · 18 đoạnĐức Phật dạy các Tỷ-kheo đừng nói đủ loại chuyện tầm thường — chuyện vua chúa, trộm cướp, chiến tranh, ăn uống, họ hàng, người đã khuất và bao chuyện tạp nhạp khác — vì chúng không mang lại lợi ích và không đưa đến giác ngộ. Khi nói chuyện, hãy nói về bốn sự thật cao quý.
11Kinh Chuyển Pháp Luân
SN56.11 · 60 đoạnBài giảng đầu tiên của Đức Phật, nói với nhóm năm vị Tỷ-kheo ở Vườn Nai. Đức Phật dạy tránh hai cực đoan — chạy theo vui thú giác quan và ép xác khổ hạnh — và chỉ con đường ở giữa là Bát Chánh Đạo. Rồi Ngài nói bốn sự thật cao quý: khổ là gì, khổ từ đâu sinh (khát ái), khổ có thể chấm dứt, và con đường đưa đến sự chấm dứt ấy. Nghe xong, Tôn giả Kiều-trần-như mở được con mắt Pháp: mọi thứ có sinh ra đều phải chấm dứt.
12Các Như Lai
SN56.12 · 16 đoạnĐức Phật nói về ba vòng nhận biết nơi các bậc Như Lai đối với mỗi sự thật cao quý: khi sự thật ấy hiện ra, con mắt, nhận biết, hiểu biết, trí tuệ và ánh sáng sinh khởi; rồi biết sự thật ấy cần được hiểu rõ, từ bỏ, chứng nghiệm hay tu tập; cuối cùng biết nó đã được hoàn tất. Cả bốn sự thật — khổ, nguồn gốc của khổ, sự chấm dứt của khổ và con đường — đều trải qua ba vòng như vậy.
13Uẩn
SN56.13 · 24 đoạnĐức Phật giảng rõ nội dung của bốn sự thật cao quý: khổ chính là năm uẩn bị chấp thủ; nguồn gốc của khổ là khát ái đưa đến đời sống mới với ba loại — khát ái đối với các dục, khát ái được sinh tồn và khát ái được không sinh tồn; sự chấm dứt của khổ là sự nhạt dần và chấm dứt hoàn toàn của khát ái ấy; con đường là Bát Chánh Đạo với tám yếu tố đúng đắn. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
14Sáu Xứ Bên Trong
SN56.14 · 24 đoạnĐức Phật giảng bốn sự thật cao quý với khổ được xác định là sáu xứ bên trong: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý. Nguồn gốc của khổ vẫn là khát ái với ba loại; sự chấm dứt của khổ là sự nhạt dần và chấm dứt hoàn toàn của khát ái; con đường là Bát Chánh Đạo. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
15Thọ Trì (1)
SN56.15 · 21 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo có nhớ bốn sự thật cao quý Ngài đã dạy không. Một Tỷ-kheo thưa rằng mình nhớ cả bốn sự thật theo thứ tự, và Đức Phật khen ngợi, dặn vị ấy hãy nhớ mỗi sự thật đúng như đã được dạy, rồi kết bằng lời khuyên cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
16Thọ Trì (2)
SN56.16 · 36 đoạnNhư kinh Thọ Trì thứ nhất, một Tỷ-kheo thưa rằng mình nhớ bốn sự thật cao quý Đức Phật đã dạy; nhưng ở đây vị ấy nói thêm: không một Sa-môn hay Bà-la-môn nào có thể bác bỏ bất cứ sự thật nào trong bốn sự thật ấy để tuyên bố một sự thật khác — điều đó không thể xảy ra. Đức Phật xác nhận và dặn hãy nhớ bốn sự thật đúng như vậy.
17Vô Minh
SN56.17 · 12 đoạnMột Tỷ-kheo hỏi vô minh là gì và do đâu một người bị coi là đã rơi vào vô minh. Đức Phật trả lời: không hiểu biết về khổ, về nguồn gốc của khổ, về sự chấm dứt của khổ và về con đường đưa đến sự chấm dứt của khổ — đó là vô minh, và chính do đó một người bị coi là đã rơi vào vô minh.
18Minh
SN56.18 · 12 đoạnMột Tỷ-kheo đến đảnh lễ Đức Phật và hỏi minh là gì, do đâu một người được coi là đã đạt được minh. Đức Phật trả lời: hiểu biết về khổ, về nguồn gốc của khổ, về sự chấm dứt của khổ và về con đường đưa đến sự chấm dứt của khổ — đó là minh, và chính do đó một người được coi là đã đạt được minh.
19Trình Bày
SN56.19 · 13 đoạnĐức Phật nói Ngài đã tuyên bố từng sự thật cao quý — đây là khổ, đây là nguồn gốc của khổ, đây là sự chấm dứt của khổ, đây là con đường đưa đến sự chấm dứt của khổ. Về mỗi sự thật, có vô số cách diễn đạt, vô số từ ngữ và vô số cách trình bày, tất cả đều quay về cùng một sự thật ấy.
20Như Thật
SN56.20 · 18 đoạnĐức Phật dạy có bốn điều là thật, không hư dối, không thể khác đi: đây là khổ; đây là nguồn gốc của khổ; đây là sự chấm dứt của khổ; đây là con đường đưa đến sự chấm dứt của khổ. Vì cả bốn điều đều là sự thật không thể đổi khác, cần cố gắng để hiểu rõ chúng.
21Làng Koṭi (1)
SN56.21 · 23 đoạnTại làng Koṭi, Đức Phật nói với các Tỷ-kheo: chính vì không hiểu rõ, không thấu suốt bốn sự thật cao quý mà Ngài và các Tỷ-kheo đã phải trôi lăn lâu dài trong vòng sinh tử, qua hết đời này đến đời khác. Khi bốn sự thật được thấy rõ, khát ái đối với sự sinh tồn bị cắt đứt, đường dây đưa đến tái sinh bị nhổ bỏ, gốc khổ đoạn tận và không còn tái sinh nữa — như bài kệ kết luận khẳng định.
22Làng Koṭi (2)
SN56.22 · 30 đoạnĐức Phật dạy: Sa-môn hay Bà-la-môn nào không hiểu rõ bốn sự thật cao quý đúng như thật thì không được Ngài công nhận là Sa-môn giữa các Sa-môn hay Bà-la-môn giữa các Bà-la-môn, và không đạt được mục đích của đời Sa-môn, Bà-la-môn ngay trong đời này. Ngược lại, ai hiểu rõ bốn sự thật thì được công nhận và đạt được mục đích ấy. Bài kệ kết luận nhắc lại: người không rõ biết khổ và con đường thì thiếu giải thoát, còn phải đi đến sinh và già; người rõ biết thì thành tựu giải thoát và chấm dứt được khổ.
23Bậc Chánh Đẳng Giác
SN56.23 · 11 đoạnĐức Phật kể bốn sự thật cao quý và dạy: chính vì đã giác ngộ trọn vẹn bốn sự thật ấy đúng như thật mà bậc Như Lai được gọi là bậc A-la-hán, bậc Chánh Đẳng Giác. Vì thế, các Tỷ-kheo cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
24Các Vị A-la-hán
SN56.24 · 14 đoạnĐức Phật dạy: trong quá khứ, tương lai hay hiện nay, bất cứ bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác nào giác ngộ trọn vẹn đúng như thật thì tất cả đều giác ngộ trọn vẹn bốn sự thật cao quý. Vì thế, các Tỷ-kheo cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
25Dứt Sạch Lậu Hoặc
SN56.25 · 9 đoạnĐức Phật tuyên bố: các lậu hoặc chỉ chấm dứt nơi người biết, người thấy — biết và thấy ‘đây là khổ’, ‘đây là nguồn gốc của khổ’, ‘đây là sự chấm dứt của khổ’, ‘đây là con đường đưa đến sự chấm dứt của khổ’. Nơi người biết và thấy như vậy, các lậu hoặc chấm dứt. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
26Bạn Hữu
SN56.26 · 9 đoạnĐức Phật dạy các Tỷ-kheo: với bất cứ ai mình thương xót và bất cứ ai biết lắng nghe — bạn bè, đồng nghiệp, họ hàng hay người thân trong gia đình — hãy khuyến khích họ, giúp họ an trú và đứng vững trong việc hiểu rõ trọn vẹn bốn sự thật cao quý đúng như thật. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
27Như Thật
SN56.27 · 10 đoạnĐức Phật kể bốn sự thật cao quý và dạy: bốn sự thật này là thật, không hư dối, không thể khác đi; vì vậy chúng được gọi là ‘những sự thật cao quý’. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
28Thế Giới
SN56.28 · 10 đoạnĐức Phật kể bốn sự thật cao quý và dạy: trong thế giới gồm chư Thiên, Ma vương, Phạm thiên, Sa-môn, Bà-la-môn, chư Thiên và loài người, bậc Như Lai là bậc cao quý; vì vậy những sự thật này được gọi là ‘những sự thật cao quý’. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
29Cần Phải Hiểu Rõ Trọn Vẹn
SN56.29 · 12 đoạnĐức Phật dạy trong bốn sự thật cao quý, mỗi sự thật có một việc tương ứng: sự thật về khổ cần phải được hiểu rõ trọn vẹn, sự thật về nguồn gốc của khổ cần phải được từ bỏ, sự thật về sự chấm dứt của khổ cần phải được chính mình chứng nghiệm, và sự thật về con đường cần phải được tu tập. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
30Gavampati
SN56.30 · 19 đoạnCác vị Tỷ-kheo trưởng lão, sau bữa ăn, ngồi lại trong nhà tròn ở Sahancanika và khơi lên câu chuyện: người nào thấy khổ thì cũng thấy nguồn gốc của khổ, sự chấm dứt của khổ và con đường. Trưởng lão Gavampati xác nhận mình đã nghe chính Đức Phật dạy như vậy, và nói đủ bốn chiều: thấy bất cứ một sự thật nào trong bốn sự thật thì cũng thấy cả ba sự thật còn lại.
31Rừng Sīsapā
SN56.31 · 21 đoạnỞ rừng sīsapā tại Kosambī, Đức Phật cầm một nắm lá và chỉ cho các Tỷ-kheo thấy: những điều Ngài biết rõ mà không nói ra thì nhiều như lá trong rừng, còn điều Ngài nói ra chỉ như nắm lá trong tay. Ngài không nói những điều không mang lại lợi ích và không đưa đến giác ngộ; điều Ngài nói ra chính là bốn sự thật cao quý, vì chúng mang lại lợi ích và đưa đến sự chấm dứt của khổ.
32Lá Cây Keo
SN56.32 · 23 đoạnĐức Phật dạy: ai nói rằng mình sẽ chấm dứt khổ một cách đúng đắn mà không hiểu rõ trọn vẹn bốn sự thật cao quý thì không thể được — như người nói sẽ làm giỏ bằng lá keo, lá thông hay lá a-ma-la để mang nước. Ngược lại, ai hiểu rõ trọn vẹn bốn sự thật thì có thể chấm dứt khổ — như giỏ làm bằng lá sen, lá điệp hay lá dây leo māluva thì mang được nước.
33Cái Gậy
SN56.33 · 11 đoạnĐức Phật dùng hình ảnh cây gậy tung lên không trung, lúc rơi bằng đầu gốc, lúc rơi bằng đầu ngọn: chúng sinh bị vô minh che chắn, bị khát ái trói buộc, cứ như vậy mà đi hết thế giới này sang thế giới khác. Nguyên nhân là vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
34Áo Quần Và Đầu
SN56.34 · 10 đoạnĐức Phật hỏi: khi áo quần hay đầu tóc đang cháy thì cần làm gì; các Tỷ-kheo đáp phải dốc hết ý muốn mãnh liệt, cố gắng, nỗ lực, bền bỉ, không chùn bước, chú tâm và hiểu biết rõ ràng để dập tắt. Đức Phật dạy hãy để mặc áo và đầu đang cháy, mà dùng chính mức khẩn trương ấy để hiểu rõ trọn vẹn bốn sự thật cao quý chưa được hiểu rõ.
35Một Trăm Cây Thương
SN56.35 · 18 đoạnĐức Phật đưa ra một giao kèo giả tưởng: một người bị đâm ba trăm cây thương mỗi ngày trong suốt một trăm năm, để đổi lại được hiểu rõ trọn vẹn bốn sự thật cao quý. Một người con nhà lành biết cầu lợi ích thì nên bằng lòng chấp nhận, vì vòng sinh tử không có điểm khởi đầu, và nỗi đau ấy không sánh được với giá trị của sự hiểu rõ ấy. Hơn nữa, Đức Phật nói sự hiểu rõ bốn sự thật đi cùng với niềm vui và sự hoan hỷ, không phải với đau đớn và buồn phiền.
36Các Sinh Vật
SN56.36 · 15 đoạnĐức Phật ví: dù chặt hết cỏ cây trong xứ Diêm-phù-đề làm xiên để xiên hết sinh vật trong biển lớn, xiên vẫn hết trước khi sinh vật nhỏ được xiên hết — cõi mất mát thì lớn lao như vậy. Người đã thành tựu chánh kiến, thoát khỏi cõi mất mát lớn lao ấy, là người hiểu rõ bốn sự thật cao quý đúng như thật. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
37Ví Dụ Mặt Trời (1)
SN56.37 · 9 đoạnĐức Phật dạy: như ánh bình minh là dấu hiệu báo trước mặt trời mọc, chánh kiến là cái đi trước, dấu hiệu báo trước cho việc hiểu rõ trọn vẹn bốn sự thật cao quý đúng như thật. Vị Tỷ-kheo có chánh kiến thì chắc chắn sẽ hiểu rõ: đây là khổ, đây là nguồn gốc của khổ, đây là sự chấm dứt của khổ, đây là con đường đưa đến sự chấm dứt của khổ.
38Ví Dụ Mặt Trời (2)
SN56.38 · 19 đoạnĐức Phật ví: khi mặt trăng và mặt trời chưa xuất hiện, thế giới chìm trong bóng tối dày đặc, không phân biệt được đêm ngày, tháng, mùa và năm; khi chúng xuất hiện, ánh sáng lớn có mặt và mọi thứ được nhận biết. Cũng vậy, khi bậc Như Lai chưa xuất hiện, bốn sự thật cao quý không được chỉ bày và giảng giải; khi Ngài xuất hiện, ánh sáng lớn có mặt và bốn sự thật được tuyên bố, mở bày, phân tích và làm sáng tỏ.
39Cột Trụ Của Indra
SN56.39 · 31 đoạnĐức Phật dạy: Sa-môn hay Bà-la-môn nào không hiểu rõ bốn sự thật cao quý thì phải ngước nhìn mặt người khác để tìm chỗ dựa cho niềm tin của mình — như chùm bông gòn nhẹ bị gió cuốn qua lại. Ai hiểu rõ bốn sự thật thì vững vàng như cột trụ của thần Indra chôn sâu, bão tố từ bốn hướng cũng không lay chuyển nổi, vì bốn sự thật đã được thấy rõ.
40Người Tìm Tranh Luận
SN56.40 · 32 đoạnĐức Phật dạy: vị Tỷ-kheo nào hiểu rõ bốn sự thật cao quý đúng như thật thì không một người tìm tranh luận nào, từ bất cứ hướng nào đến, có thể lay chuyển được vị ấy bằng lý lẽ đúng đắn — như cột đá mười sáu khuỷu, tám khuỷu chôn sâu dưới chân móng, bão tố bốn hướng cũng không rung chuyển nổi. Lý do là vì bốn sự thật đã được thấy rõ.
41Suy Tư Về Thế Giới
SN56.41 · 34 đoạnĐức Phật kể chuyện một người đàn ông ngồi bên hồ sen Sumāgadhā suy tư về thế giới, thấy một đạo quân đủ bốn binh chủng chui vào một cọng sen; ông tự cho là mình hóa điên, dân chúng cũng đồng ý. Đức Phật nói ông đã thấy điều có thật: các a-tu-la thua trận đã chui qua cọng sen vào thành của mình để làm chư Thiên rối trí. Rồi Ngài dạy đừng suy tư về mười câu hỏi về thế giới, mà hãy suy tư về bốn sự thật cao quý.
42Vực Thẳm
SN56.42 · 28 đoạnTrên đường lên đỉnh Paṭibhāna, một Tỷ-kheo thấy vực thẳm lớn và hỏi có vực nào lớn hơn, đáng sợ hơn không. Đức Phật dạy: vực thẳm lớn hơn là của những ai không hiểu rõ bốn sự thật cao quý — họ thích thú và tiếp tục tạo các hành đưa đến sinh, già, chết, sầu, bi, khổ, ưu, não, rồi rơi xuống những vực thẳm ấy và không thoát khỏi khổ. Ai hiểu rõ bốn sự thật thì không thích thú, không tạo các hành ấy, không rơi xuống và thoát khỏi khổ.
43Sức Nóng Thiêu Đốt Lớn
SN56.43 · 27 đoạnĐức Phật mô tả địa ngục Sức Nóng Thiêu Đốt Lớn, nơi mọi hình ảnh, âm thanh, mùi, vị, xúc chạm và đối tượng của ý đều chỉ là không ưa thích, không đáng yêu, không hợp ý. Một Tỷ-kheo hỏi có sức nóng nào lớn hơn không; Đức Phật dạy có: đó là sức nóng của những ai không hiểu rõ bốn sự thật cao quý — họ thích thú, tạo các hành và bị thiêu đốt bởi sức nóng của sinh, già, chết, sầu, bi, khổ, ưu, não. Ai hiểu rõ bốn sự thật thì không bị thiêu đốt và thoát khỏi khổ.
44Nhà Có Nóc Nhọn
SN56.44 · 23 đoạnĐức Phật dạy: ai nói mình sẽ chấm dứt khổ một cách đúng đắn mà không hiểu rõ trọn vẹn bốn sự thật cao quý thì không thể được — như người nói sẽ dựng tầng trên của nhà có nóc nhọn mà không làm tầng dưới. Ai hiểu rõ trọn vẹn bốn sự thật thì có thể chấm dứt khổ — như người làm tầng dưới rồi mới dựng tầng trên. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
45Sợi Lông
SN56.45 · 22 đoạnTrưởng lão Ānanda kể cho Đức Phật nghe về các thanh niên Licchavi bắn tên qua lỗ khóa nhỏ xíu từ xa, mũi nối mũi không trượt. Đức Phật hỏi việc nào khó hơn: tài bắn ấy hay dùng đầu sợi tóc chẻ làm bảy xuyên trúng đầu sợi tóc khác; Ānanda đáp việc sợi tóc khó hơn. Đức Phật dạy: còn khó xuyên thấu hơn nữa là xuyên thấu bốn sự thật cao quý đúng như thật, và khuyên Ānanda cố gắng để hiểu rõ chúng.
46Bóng Tối
SN56.46 · 23 đoạnĐức Phật nói về bóng tối giữa các thế giới, nơi ánh sáng của mặt trăng và mặt trời — dù thần lực lớn — cũng không chiếu tới. Một Tỷ-kheo hỏi có bóng tối nào lớn hơn không; Đức Phật dạy có: đó là bóng tối của những ai không hiểu rõ bốn sự thật cao quý — họ thích thú, tạo các hành và rơi vào bóng tối của sinh, già, chết, sầu, bi, khổ, ưu, não. Ai hiểu rõ bốn sự thật thì không rơi vào bóng tối ấy và thoát khỏi khổ.
47Ách Có Một Lỗ Khóa (1)
SN56.47 · 17 đoạnĐức Phật ví: con rùa mù nổi lên trăm năm một lần còn có thể chui cổ vào cái ách một lỗ khóa trên biển sớm hơn là kẻ ngu si đã rơi vào cõi mất mát được sinh làm người trở lại. Vì ở cõi ấy không có sống theo Pháp, không có làm điều lành hay phước đức, chỉ có cảnh mạnh ăn thịt yếu — tất cả vì chưa thấy bốn sự thật cao quý. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
48Ách Có Một Lỗ Khóa (2)
SN56.48 · 16 đoạnĐức Phật lại dùng hình ảnh con rùa mù và cái ách một lỗ khóa trôi trên biển, bị gió bốn hướng cuốn qua lại. Các Tỷ-kheo thưa đó chỉ là chuyện may rủi ngẫu nhiên. Đức Phật dạy: cũng ngẫu nhiên như vậy là được sinh làm người, là có bậc Như Lai xuất hiện, là Pháp và Luật tỏa sáng trong thế giới — và nay cả ba điều ấy đều đã hội đủ. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật cao quý.
49Sineru (1)
SN56.49 · 14 đoạnĐức Phật ví: bảy viên sỏi to bằng hạt đậu xanh đặt cạnh vua núi Sineru thì không đáng kể là một con số, một sự so sánh hay một phần nhỏ. Cũng vậy, đối với người đệ tử cao quý đã thành tựu chánh kiến và hiểu rõ trọn vẹn, khổ đã chấm dứt thì nhiều như núi Sineru, khổ còn sót lại — tối đa bảy đời nữa — thì ít như bảy viên sỏi, vì người ấy hiểu rõ bốn sự thật cao quý đúng như thật.
50Sineru (2)
SN56.50 · 20 đoạnĐức Phật ví: nếu vua núi Sineru bị mòn hết, chỉ còn lại bảy viên sỏi to bằng hạt đậu xanh, thì phần đã mòn hết là nhiều hơn không thể so sánh. Cũng vậy, đối với người đệ tử cao quý đã thành tựu chánh kiến và hiểu rõ trọn vẹn, khổ đã chấm dứt thì nhiều hơn hẳn, khổ còn sót lại thì ít ỏi, vì người ấy hiểu rõ bốn sự thật cao quý đúng như thật.
51Đầu Móng Tay
SN56.51 · 13 đoạnĐức Phật bỏ một ít đất lên đầu móng tay và hỏi các Tỷ-kheo: ít đất ấy với trái đất lớn, cái nào nhiều hơn. Đối với người đệ tử cao quý đã thành tựu chánh kiến và hiểu rõ trọn vẹn, khổ đã chấm dứt thì nhiều hơn hẳn, khổ còn sót lại — tối đa bảy đời nữa — thì không đáng kể, vì người ấy hiểu rõ bốn sự thật cao quý đúng như thật. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
52Ao Sen
SN56.52 · 12 đoạnĐức Phật ví một hồ sen dài rộng sâu đều năm mươi do-tuần, đầy nước tới miệng, với lượng nước vớt lên bằng đầu cọng cỏ kusa thì không đáng kể. Đối với người đệ tử cao quý đã thành tựu chánh kiến và hiểu rõ trọn vẹn, khổ đã chấm dứt thì nhiều hơn hẳn, khổ còn sót lại — tối đa bảy đời nữa — thì không đáng kể, vì người ấy hiểu rõ bốn sự thật cao quý đúng như thật. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
53Chỗ Hợp Dòng (1)
SN56.53 · 12 đoạnĐức Phật ví nơi hợp dòng của năm con sông lớn — Hằng, Yamunā, Aciravatī, Sarabhū, Mahī — với hai hay ba giọt nước được vớt lên thì không đáng kể. Đối với người đệ tử cao quý đã thành tựu chánh kiến và hiểu rõ trọn vẹn, khổ đã chấm dứt thì nhiều hơn hẳn, khổ còn sót lại — tối đa bảy đời nữa — thì không đáng kể, vì người ấy hiểu rõ bốn sự thật cao quý đúng như thật. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
54Chỗ Hợp Dòng (2)
SN56.54 · 12 đoạnĐức Phật ví nước nơi hợp dòng của năm con sông lớn đã bị mòn hết, cạn hết, chỉ còn sót hai hay ba giọt nước. Đối với người đệ tử cao quý đã thành tựu chánh kiến và hiểu rõ trọn vẹn, khổ đã chấm dứt thì nhiều hơn hẳn, khổ còn sót lại — tối đa bảy đời nữa — thì không đáng kể, vì người ấy hiểu rõ bốn sự thật cao quý đúng như thật. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
55Quả Đất (1)
SN56.55 · 11 đoạnĐức Phật ví bảy viên đất nặn to bằng hạt táo đặt trên trái đất lớn thì không đáng kể so với trái đất. Đối với người đệ tử cao quý đã thành tựu chánh kiến và hiểu rõ trọn vẹn, khổ đã chấm dứt thì nhiều hơn hẳn, khổ còn sót lại — tối đa bảy đời nữa — thì không đáng kể, vì người ấy hiểu rõ bốn sự thật cao quý đúng như thật. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
56Quả Đất (2)
SN56.56 · 11 đoạnĐức Phật ví trái đất lớn đã bị mòn hết, cạn hết, chỉ còn lại bảy viên đất nặn to bằng hạt táo. Đối với người đệ tử cao quý đã thành tựu chánh kiến và hiểu rõ trọn vẹn, khổ đã chấm dứt thì nhiều hơn hẳn, khổ còn sót lại — tối đa bảy đời nữa — thì không đáng kể, vì người ấy hiểu rõ bốn sự thật cao quý đúng như thật. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
57Biển (1)
SN56.57 · 11 đoạnĐức Phật ví hai hay ba giọt nước vớt lên từ biển lớn thì không đáng kể so với nước trong biển. Đối với người đệ tử cao quý đã thành tựu chánh kiến và hiểu rõ trọn vẹn, khổ đã chấm dứt thì nhiều hơn hẳn, khổ còn sót lại — tối đa bảy đời nữa — thì không đáng kể, vì người ấy hiểu rõ bốn sự thật cao quý đúng như thật. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
58Biển (2)
SN56.58 · 11 đoạnĐức Phật ví nước trong biển lớn đã bị mòn hết, cạn hết, chỉ còn sót hai hay ba giọt nước. Đối với người đệ tử cao quý đã thành tựu chánh kiến và hiểu rõ trọn vẹn, khổ đã chấm dứt thì nhiều hơn hẳn, khổ còn sót lại — tối đa bảy đời nữa — thì không đáng kể, vì người ấy hiểu rõ bốn sự thật cao quý đúng như thật. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
59Ví Dụ Với Núi (1)
SN56.59 · 11 đoạnĐức Phật ví bảy viên sỏi đá to bằng hạt cải đặt cạnh vua núi Himavā thì không đáng kể so với cả ngọn núi. Đối với người đệ tử cao quý đã thành tựu chánh kiến và hiểu rõ trọn vẹn, khổ đã chấm dứt thì nhiều hơn hẳn, khổ còn sót lại — tối đa bảy đời nữa — thì không đáng kể, vì người ấy hiểu rõ bốn sự thật cao quý đúng như thật. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
60Ví Dụ Với Núi (2)
SN56.60 · 19 đoạnĐức Phật ví vua núi Himavā đã bị mòn hết, cạn hết, chỉ còn lại bảy viên sỏi đá to bằng hạt cải. Đối với người đệ tử cao quý đã thành tựu chánh kiến và hiểu rõ trọn vẹn, khổ đã chấm dứt thì nhiều hơn hẳn, khổ còn sót lại — tối đa bảy đời nữa — thì không đáng kể, vì người ấy hiểu rõ bốn sự thật cao quý đúng như thật. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
61Ngoài Loài Người
SN56.61 · 15 đoạnVới ví dụ đất trên đầu móng tay so với trái đất lớn, Đức Phật dạy: chúng sinh được sinh làm người thì ít ỏi như đất trên móng tay, còn chúng sinh sinh ở ngoài loài người thì nhiều như trái đất. Nguyên nhân là vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy.
62Biên Địa
SN56.62 · 10 đoạnTiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay, Đức Phật dạy: chúng sinh được sinh ở các xứ trung tâm thì ít ỏi, còn chúng sinh sinh ở các xứ biên địa, giữa những người không hiểu biết, thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Phần còn lại của kinh được bản gốc ghi lược thuật theo mẫu chung của loạt kinh này.
63Trí Tuệ
SN56.63 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh được trang bị con mắt trí tuệ cao quý thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu phẩm: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
64Rượu
SN56.64 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa rượu và mọi chất say gây buông lung thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu phẩm: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
65Sinh Trong Nước
SN56.65 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh sinh ra trên đất liền thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu phẩm: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
66Kính Trọng Mẹ
SN56.66 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh biết kính trọng mẹ thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu phẩm: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
67Kính Trọng Cha
SN56.67 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh biết kính trọng cha thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu phẩm: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
68Kính Trọng Sa-môn
SN56.68 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh biết kính trọng các bậc Sa-môn thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu phẩm: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
69Kính Trọng Bà-la-môn
SN56.69 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh biết kính trọng các bậc Bà-la-môn thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu phẩm: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
70Kính Trọng Bậc Lớn Tuổi Trong Gia Tộc
SN56.70 · 11 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh biết tôn kính bậc lớn tuổi trong gia tộc thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu phẩm: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
71Sát Sinh
SN56.71 · 6 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa việc sát sinh thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu phẩm: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
72Lấy Của Không Cho
SN56.72 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa việc lấy của không cho thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu phẩm: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
73Tà Hạnh Trong Các Dục
SN56.73 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa việc tà hạnh trong các dục thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu phẩm: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
74Nói Dối
SN56.74 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa việc nói dối thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu phẩm: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
75Nói Lời Ly Gián
SN56.75 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa lời nói ly gián thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu phẩm: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
76Nói Lời Thô Ác
SN56.76 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa lời nói thô ác thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu phẩm: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
77Nói Lời Phù Phiếm
SN56.77 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa lời nói phù phiếm, vô ích thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu phẩm: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
78Hạt Giống Và Cây Cỏ
SN56.78 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa việc làm tổn hại hạt giống và cây cỏ thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu phẩm: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
79Ăn Phi Thời
SN56.79 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa việc ăn phi thời thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu phẩm: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
80Vòng Hoa, Hương Liệu
SN56.80 · 11 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa việc đeo vòng hoa, dùng hương liệu, thoa phấn trang điểm và trau chuốt thân thể thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu phẩm: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
81Múa, Hát, Nhạc
SN56.81 · 6 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa việc xem múa, hát, nhạc và các trò trình diễn thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu các phẩm này: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
82Giường Cao, Giường Lớn
SN56.82 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa giường nằm cao, giường nằm lớn thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu các phẩm này: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
83Vàng Và Bạc
SN56.83 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa việc nhận vàng và bạc thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu các phẩm này: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
84Lúa Gạo Sống
SN56.84 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa việc nhận lúa gạo sống thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu các phẩm này: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
85Thịt Sống
SN56.85 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa việc nhận thịt sống thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu các phẩm này: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
86Phụ Nữ Và Con Gái
SN56.86 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa việc nhận phụ nữ và con gái thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu các phẩm này: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
87Người Hầu Nam, Người Hầu Nữ
SN56.87 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa việc nhận người hầu nữ và người hầu nam thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu các phẩm này: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
88Dê Và Cừu
SN56.88 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa việc nhận dê và cừu thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu các phẩm này: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
89Gà Và Heo
SN56.89 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa việc nhận gà và heo thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu các phẩm này: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
90Voi, Bò, Ngựa
SN56.90 · 11 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa việc nhận voi, bò và ngựa thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu các phẩm này: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
91Ruộng Đất
SN56.91 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa việc nhận ruộng đất và đất đai thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu các phẩm này: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
92Mua Bán
SN56.92 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa việc mua bán thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu các phẩm này: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
93Đưa Tin, Chạy Việc
SN56.93 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa việc chạy việc đưa tin và sai phái đi lại thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu các phẩm này: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
94Cân Gian
SN56.94 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa việc dùng cân gian, vật đong gian và thước đo gian thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu các phẩm này: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
95Hối Lộ
SN56.95 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa việc hối lộ, lừa đảo, gian lận và quanh co xảo trá thì ít ỏi, còn chúng sinh không làm như vậy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc loạt lược thuật, tiếp nối ví dụ đất trên đầu móng tay ở kinh mở đầu các phẩm này: phần ít ỏi như đất trên móng tay, phần đông đảo như trái đất lớn.
96Làm Thương Tổn, Sát Hại Và Những Việc Tương Tự
SN56.96-101 · 16 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh tránh xa việc làm thương tổn, sát hại, trói bắt, cướp đoạt, trộm cắp và dùng bạo lực thì ít ỏi; còn chúng sinh không tránh xa những việc ấy thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Vì thế, cần cố gắng để hiểu rõ bốn sự thật ấy. Bài kinh này gộp sáu kinh cuối của phẩm Lược Thuật Về Lúa Gạo Sống Thứ Tư.
97Chết Làm Người, Sinh Vào Địa Ngục
SN56.102 · 12 đoạnVới ví dụ đất trên đầu móng tay so với trái đất lớn, Đức Phật dạy: chúng sinh chết từ thân người mà được sinh làm người trở lại thì ít ỏi; còn chúng sinh chết từ thân người mà sinh vào địa ngục thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý.
98Chết Làm Người, Sinh Làm Loài Thú
SN56.103 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh chết từ thân người mà được sinh làm người trở lại thì ít ỏi như đất trên đầu móng tay; còn chúng sinh chết từ thân người mà sinh làm loài thú thì nhiều hơn hẳn như trái đất lớn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc phẩm Lược Thuật Về Năm Đường Sinh, dùng lại ví dụ đất trên đầu móng tay để nói về hướng tái sinh của chúng sinh.
99Chết Làm Người, Sinh Vào Cõi Ngạ Quỷ
SN56.104 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh chết từ thân người mà được sinh làm người trở lại thì ít ỏi như đất trên đầu móng tay; còn chúng sinh chết từ thân người mà sinh vào cõi ngạ quỷ thì nhiều hơn hẳn như trái đất lớn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc phẩm Lược Thuật Về Năm Đường Sinh, dùng lại ví dụ đất trên đầu móng tay để nói về hướng tái sinh của chúng sinh.
100Chết Làm Người, Sinh Làm Chư Thiên Và Các Cõi Thấp
SN56.105-107 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh chết từ thân người mà được sinh làm chư Thiên thì ít ỏi như đất trên đầu móng tay; còn chúng sinh chết từ thân người mà sinh vào địa ngục, làm loài thú hay vào cõi ngạ quỷ thì nhiều hơn hẳn như trái đất lớn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc phẩm Lược Thuật Về Năm Đường Sinh, dùng lại ví dụ đất trên đầu móng tay để nói về hướng tái sinh của chúng sinh.
101Chết Làm Chư Thiên, Sinh Lại Làm Chư Thiên Và Các Cõi Thấp
SN56.108-110 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh chết từ cõi chư Thiên mà được sinh lại làm chư Thiên thì ít ỏi như đất trên đầu móng tay; còn chúng sinh chết từ cõi chư Thiên mà sinh vào địa ngục, làm loài thú hay vào cõi ngạ quỷ thì nhiều hơn hẳn như trái đất lớn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc phẩm Lược Thuật Về Năm Đường Sinh, dùng lại ví dụ đất trên đầu móng tay để nói về hướng tái sinh của chúng sinh.
102Chết Làm Chư Thiên, Sinh Làm Người Và Các Cõi Thấp
SN56.111-113 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh chết từ cõi chư Thiên mà được sinh làm người thì ít ỏi như đất trên đầu móng tay; còn chúng sinh chết từ cõi chư Thiên mà sinh vào địa ngục, làm loài thú hay vào cõi ngạ quỷ thì nhiều hơn hẳn như trái đất lớn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc phẩm Lược Thuật Về Năm Đường Sinh, dùng lại ví dụ đất trên đầu móng tay để nói về hướng tái sinh của chúng sinh.
103Chết Ở Địa Ngục, Sinh Làm Người Và Các Cõi Thấp
SN56.114-116 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh chết từ địa ngục mà được sinh làm người thì ít ỏi như đất trên đầu móng tay; còn chúng sinh chết từ địa ngục mà sinh trở lại địa ngục, làm loài thú hay vào cõi ngạ quỷ thì nhiều hơn hẳn như trái đất lớn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc phẩm Lược Thuật Về Năm Đường Sinh, dùng lại ví dụ đất trên đầu móng tay để nói về hướng tái sinh của chúng sinh.
104Chết Ở Địa Ngục, Sinh Làm Chư Thiên Và Các Cõi Thấp
SN56.117-119 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh chết từ địa ngục mà được sinh làm chư Thiên thì ít ỏi như đất trên đầu móng tay; còn chúng sinh chết từ địa ngục mà sinh trở lại địa ngục, làm loài thú hay vào cõi ngạ quỷ thì nhiều hơn hẳn như trái đất lớn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc phẩm Lược Thuật Về Năm Đường Sinh, dùng lại ví dụ đất trên đầu móng tay để nói về hướng tái sinh của chúng sinh.
105Chết Làm Loài Thú, Sinh Làm Người Và Các Cõi Thấp
SN56.120-122 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh chết từ loài thú mà được sinh làm người thì ít ỏi như đất trên đầu móng tay; còn chúng sinh chết từ loài thú mà sinh vào địa ngục, trở lại làm loài thú hay vào cõi ngạ quỷ thì nhiều hơn hẳn như trái đất lớn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc phẩm Lược Thuật Về Năm Đường Sinh, dùng lại ví dụ đất trên đầu móng tay để nói về hướng tái sinh của chúng sinh.
106Chết Làm Loài Thú, Sinh Làm Chư Thiên Và Các Cõi Thấp
SN56.123-125 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh chết từ loài thú mà được sinh làm chư Thiên thì ít ỏi như đất trên đầu móng tay; còn chúng sinh chết từ loài thú mà sinh vào địa ngục, trở lại làm loài thú hay vào cõi ngạ quỷ thì nhiều hơn hẳn như trái đất lớn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc phẩm Lược Thuật Về Năm Đường Sinh, dùng lại ví dụ đất trên đầu móng tay để nói về hướng tái sinh của chúng sinh.
107Chết Ở Cõi Ngạ Quỷ, Sinh Làm Người Và Các Cõi Thấp
SN56.126-128 · 5 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh chết từ cõi ngạ quỷ mà được sinh làm người thì ít ỏi như đất trên đầu móng tay; còn chúng sinh chết từ cõi ngạ quỷ mà sinh vào địa ngục, làm loài thú hay trở lại cõi ngạ quỷ thì nhiều hơn hẳn như trái đất lớn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc phẩm Lược Thuật Về Năm Đường Sinh, dùng lại ví dụ đất trên đầu móng tay để nói về hướng tái sinh của chúng sinh.
108Chết Ở Cõi Ngạ Quỷ, Sinh Làm Chư Thiên Và Các Cõi Thấp
SN56.129-130 · 6 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh chết từ cõi ngạ quỷ mà được sinh làm chư Thiên thì ít ỏi như đất trên đầu móng tay; còn chúng sinh chết từ cõi ngạ quỷ mà sinh vào địa ngục hay làm loài thú thì nhiều hơn hẳn như trái đất lớn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Bài kinh thuộc phẩm Lược Thuật Về Năm Đường Sinh, dùng lại ví dụ đất trên đầu móng tay để nói về hướng tái sinh của chúng sinh.
109Chết Ở Cõi Ngạ Quỷ, Sinh Lại Vào Cõi Ngạ Quỷ
SN56.131 · 29 đoạnĐức Phật dạy: chúng sinh chết từ cõi ngạ quỷ mà được sinh làm chư Thiên thì ít ỏi; còn chúng sinh chết từ cõi ngạ quỷ mà sinh trở lại cõi ngạ quỷ thì nhiều hơn hẳn — vì họ chưa thấy bốn sự thật cao quý. Đây là bài kinh cuối cùng của Tương Ưng Bộ Kinh: sau bài kinh là phần tóm tắt của phẩm Năm Đường Sinh, của Tương Ưng về các sự thật và của toàn bộ Đại Phẩm.