Trang chủ › Tiểu Bộ
Tiểu Bộ
Khuddaka Nikāya · 580 bài kinh
Kinh Tiểu Tụng · Khuddakapāṭha
9 bài
1Tam QuyKP1 · 13 đoạnBài tụng mở đầu của Kinh Tiểu Tụng: lời kính lễ Đức Thế Tôn và ba lần phát nguyện quy y Phật, Pháp, Tăng. Đây là bước khởi đầu của người đệ tử — tự nguyện nương tựa vào bậc Giác ngộ, vào sự thật Ngài dạy và vào đoàn thể người tu hành.2Thập Giới
KP2 · 13 đoạnMười điều học của người mới xuất gia: từ tránh sát hại, tránh lấy của không cho, tránh nói dối, cho đến tránh ăn ngoài giờ, tránh xem biểu diễn và tránh nhận vàng bạc. Đây là khuôn khổ căn bản để sống một đời tu tập thanh tịnh và nhẹ nhàng.3Ba Mươi Hai Phần
KP3 · 4 đoạnBài quán ba mươi hai phần của thân thể: từ tóc, lông, móng, răng cho đến mật, đàm, máu và nước tiểu. Nhìn thẳng vào cấu tạo thật của cơ thể như vậy giúp người tu bớt say đắm, bớt bám chấp vào thân này. Đây là một bài tụng quán thân rất quen thuộc trong truyền thống Theravāda.4Nam Tử Hỏi Đạo
KP4 · 23 đoạnMười câu hỏi—đáp căn bản dành cho chú tiểu mới học đạo: một là thức ăn nuôi sống mọi loài, hai là danh và sắc, ba là ba cảm thọ, cho đến mười là mười đức tính của bậc A-la-hán. Bài tụng này giúp ghi nhớ khung sườn giáo lý bằng các con số.5Kinh Điềm Lành
KP5 · 55 đoạnChuyện kể: một đêm khuya, một vị thiên đến hỏi Đức Phật — điềm lành nào là cao nhất? Đức Phật trả lời bằng kệ. Vì đây là kinh kệ tụng quen thuộc, thân kệ được giữ nguyên văn bản gốc; đi kèm mỗi câu kệ là phần "Nghĩa là" bằng tiếng Việt thường để người mới dễ hiểu. Nội dung đi từ chuyện gần gũi người hiền, chăm sóc cha mẹ, làm việc gọn gàng, lên đến nghe Pháp đúng lúc và giữ lòng không rung chuyển giữa bao thăng trầm của đời.6Kinh Châu Báu
KP6 · 92 đoạnBài kinh kệ tụng cầu an rất quen thuộc. Mở đầu, kinh kêu gọi mọi chúng sanh đang có mặt hãy lắng nghe và mở lòng từ với loài người. Rồi kinh tuyên bố: không của cải nào, không châu báu nào trên cõi trời sánh được với viên châu báu ở nơi Đức Phật, nơi Pháp và nơi Tăng đoàn — và sau mỗi lời tuyên bố là câu nguyện: nhờ sự thật này, mong mọi loài được an lành. Thân kệ giữ nguyên văn bản gốc; mỗi câu kệ có phần "Nghĩa là" bằng lời thường đi kèm.7Kinh Ngoài Bức Tường
KP7 · 55 đoạnBài kệ nói về những ngạ quỷ là thân nhân đã khuất: họ đứng chờ ngoài bức tường, ở giao lộ, bên cổng mái nhà xưa, nhưng khi tiệc tùng thịnh soạn thì không ai nhớ đến họ. Bài kệ dạy người có lòng thương hãy bố thí thức ăn thanh tịnh đúng lúc — nhất là khéo cúng dường chư Tăng — và hồi hướng cho quyến thuộc đã khuất, vì khóc than không giúp ích gì cho họ. Thân kệ được giữ nguyên văn bản gốc; đi kèm mỗi câu kệ là phần "Nghĩa là" bằng tiếng Việt thường.8Kinh Bảo Tàng
KP8 · 69 đoạnBài kệ ví phước đức như một kho báu: của cải chôn giấu tận đáy giếng sâu vẫn có thể bị dời chỗ, bị lấy trộm, bị quên mất dấu vết; còn kho báu làm bằng bố thí, giữ giới và tu tập — cất vào nơi chùa tháp, Tăng đoàn, cha mẹ, anh em — thì đi theo người mãi, không ai cướp được, và làm thỏa mãn mọi ước nguyện của trời và người. Thân kệ được giữ nguyên văn bản gốc; đi kèm mỗi câu kệ là phần "Nghĩa là" bằng tiếng Việt thường.9Kinh Lòng Từ
KP9 · 44 đoạnBài kệ tụng nổi tiếng về tâm từ, còn gọi là Kinh Từ Bi (Karaṇīyamettā): người muốn đến chỗ an tịnh trước hết sống ngay thẳng, hiền hòa, biết đủ, rồi mở rộng lòng thương không giới hạn đến mọi loài chúng sinh — như người mẹ che chở đứa con duy nhất — trong mọi tư thế, mọi hướng. Ai giữ giới, đủ chánh kiến và dẹp được tham ái với các dục thì không còn phải tái sinh nữa. Thân kệ được giữ nguyên văn bản gốc; đi kèm mỗi câu kệ là phần "Nghĩa là" bằng tiếng Việt thường.
Kinh Phật Thuyết · Suttanipāta
3 bài
1Kinh Lòng TừSNP1.8 · 43 đoạnBài kệ dạy cách nuôi dưỡng lòng từ. Kinh bắt đầu bằng nếp sống của người muốn bình an: thẳng thắn, hiền hòa, biết đủ, sống đơn giản, không làm điều gì để người có trí chê trách. Rồi mở lòng chúc lành đến mọi chúng sanh, không sót một loài nào — yếu hay mạnh, lớn hay nhỏ, thấy được hay không thấy được. Lòng từ ấy như tình mẹ che chở đứa con duy nhất, trải khắp mọi hướng, trong mọi lúc: đứng, đi, ngồi, nằm. Thân kệ giữ nguyên văn bản gốc; mỗi câu kệ có phần "Nghĩa là" bằng lời thường đi kèm.2Kinh Điềm Lành
SNP2.4 · 55 đoạnĐây là bản Kinh Điềm Lành nằm trong Kinh Tập (Sutta Nipāta) — cùng nội dung với bài trong Kinh Tiểu Tụng: một đêm khuya, một vị thiên đến hỏi Đức Phật điềm lành nào là cao nhất, và Ngài trả lời bằng kệ, đi từ chuyện gần gũi người hiền, chăm sóc cha mẹ, làm việc gọn gàng, lên đến giữ lòng không rung chuyển giữa bao thăng trầm của đời. Phần văn xuôi mở đầu được diễn đạt lại bằng lời kể hiện đại; thân kệ được giữ nguyên văn bản gốc, đi kèm mỗi câu kệ là phần "Nghĩa là" bằng tiếng Việt thường.3Kinh Sela
SNP3.7 · 206 đoạnCâu chuyện Bà-la-môn Sela — bậc thầy tinh thông Vệ-đà, thầy của ba trăm thanh niên — tìm đến Đức Phật sau khi nghe người bện tóc Keṇiya nhắc đi nhắc lại hai tiếng 'đức Phật'. Ông tự mình kiểm chứng ba mươi hai tướng của bậc đại nhân trên thân Đức Phật, tán thán Ngài bằng kệ, hỏi ai sẽ thừa tự chuyển tiếp bánh xe Pháp, rồi cùng cả ba trăm học trò xin xuất gia và chứng quả A-la-hán sau bảy đêm. Phần văn xuôi được diễn đạt lại bằng lời kể hiện đại; các bài kệ được giữ nguyên văn bản gốc, đi kèm mỗi câu kệ là phần "Nghĩa là" bằng tiếng Việt thường.
Trưởng Lão Tăng Kệ · Theragāthā
264 bài
1Kệ của trưởng lão SubhūtiTHAG1.1 · 24 đoạnBài kệ mở đầu cả tập Trưởng Lão Tăng Kệ: phần kệ dẫn nhập ví các vị trưởng lão như sư tử gầm trong hang núi — những người đã tu tập nội tâm và nói lên bài kệ của chính mình. Trưởng lão Subhūti nói về niềm an ổn: cái cốc đã lợp kín gió, tâm đã định tĩnh và giải thoát, mặc cho trời mưa bên ngoài.2Kệ của trưởng lão Mahākoṭṭhita
THAG1.2 · 9 đoạnTrưởng lão Mahākoṭṭhita tả chân dung vị tu sĩ đã thành tựu: an tịnh, tự chế, nói năng đúng đắn, không kiêu căng, và rũ bỏ các ác pháp nhẹ nhàng như gió làm rụng lá cây.3Kệ của trưởng lão Kaṅkhārevata
THAG1.3 · 9 đoạnTrưởng lão Kaṅkhārevata — người từng nhiều nghi hoặc — ca ngợi trí tuệ của các đức Phật: như ngọn lửa cháy sáng giữa đêm, đem ánh sáng và con mắt cho người, xua tan nghi hoặc của những ai tìm đến.4Kệ của trưởng lão Puṇṇa
THAG1.4 · 11 đoạnTrưởng lão Puṇṇa Mantāṇiputta khuyên chỉ nên giao thiệp với các bậc đức hạnh, sáng trí — những người không xao lãng, thấy biết rõ ràng, và chứng đạt được mục đích lớn lao, thâm sâu, khó thấy, tinh vi.5Kệ của trưởng lão Dabba
THAG1.5 · 9 đoạnTrưởng lão Dabba tự tả mình: từ người khó huấn luyện đã trở nên tự chế, có khả năng, biết đủ, vượt qua nghi hoặc và sợ hãi, nội tâm ổn định, hoàn toàn giải thoát.6Kệ của trưởng lão Sītavaniya
THAG1.6 · 9 đoạnTrưởng lão Sītavaniya tả vị Tỷ-kheo một mình ở bãi tha ma Sītavana: biết đủ, tâm định tĩnh, không còn sợ hãi, luôn giữ niệm đặt ở thân với lòng quả quyết.7Kệ của trưởng lão Bhalliya
THAG1.7 · 9 đoạnTrưởng lão Bhalliya nói: vị nào xua tan đạo binh của Thần Chết như nước lũ cuốn trôi chiếc cầu sậy yếu ớt, vị ấy chiến thắng, hết sợ hãi, tự chế và hoàn toàn giải thoát, nội tâm ổn định.8Kệ của trưởng lão Vīra
THAG1.8 · 9 đoạnTrưởng lão Vīra — vị anh hùng — cũng từ người khó huấn luyện mà thành tựu: tự chế, biết đủ, vượt qua nghi hoặc và sợ hãi, nội tâm ổn định, hoàn toàn giải thoát.9Kệ của trưởng lão Piḷindavaccha
THAG1.9 · 9 đoạnTrưởng lão Piḷindavaccha mừng vì đã đến với đức Phật: đó là chuyến đi tốt đẹp, không sai trái; lời khuyên nhận được là đúng đắn, và trong các pháp đã được phân tích, vị ấy đã đạt đến pháp cao nhất.10Kệ của trưởng lão Puṇṇamāsa
THAG1.10 · 17 đoạnTrưởng lão Puṇṇamāsa tả bậc đã buông bỏ trông mong ở cả đời này lẫn đời sau: đầy đủ trí tuệ, tự chế, không còn dính bẩn, biết rõ sự sinh và diệt. Bài kệ kết thúc phẩm thứ nhất, kèm kệ tóm lược mười vị trưởng lão trong phẩm.11Kệ của trưởng lão Cūḷavaccha
THAG1.11 · 9 đoạnTrưởng lão Cūḷavaccha nói: vị Tỷ-kheo có nhiều hân hoan trong Giáo Pháp do đức Phật công bố sẽ chứng được trạng thái an tịnh — niềm an lạc khi các pháp tạo tác lắng yên.12Kệ của trưởng lão Mahāvaccha
THAG1.12 · 9 đoạnTrưởng lão Mahāvaccha tả nếp sống của bậc thành tựu: có năng lực trí tuệ, thành tựu giới và phận sự, định tĩnh, thích thiền, có niệm, dùng vật thực vừa đủ, xa lìa luyến ái và yên lặng chờ thời điểm của mình.13Kệ của trưởng lão Vanavaccha
THAG1.13 · 9 đoạnTrưởng lão Vanavaccha ngắm cảnh nơi ẩn cư: màu trời xanh, dòng suối trong mát, những tảng núi đá phủ đầy mối đỏ khiến vị ấy thích thú. Bài kệ là niềm vui trong sáng với thiên nhiên của người tu rừng.14Kệ của sa-di Sīvaka
THAG1.14 · 11 đoạnSa-di Sīvaka, học trò của trưởng lão Vanavaccha, kể lại lời thầy rủ đi khỏi làng: thân còn ngụ ở làng mà tâm đã đi đến rừng; dù đang nằm cũng như đang đi, vì người đã nhận thức rõ thì không còn bám víu.15Kệ của trưởng lão Kuṇḍadhāna
THAG1.15 · 9 đoạnTrưởng lão Kuṇḍadhāna tóm tắt con đường tu bằng các con số năm: năm pháp cần cắt đứt, năm pháp cần từ bỏ, năm pháp cần phát triển thêm; vị Tỷ-kheo nào vượt lên trên năm điều bám víu thì được gọi là đã vượt qua dòng nước lũ.16Kệ của trưởng lão Bellaṭṭhisīsa
THAG1.16 · 11 đoạnTrưởng lão Bellaṭṭhisīsa ví ngày và đêm của mình trôi qua ít nhọc nhằn như con bò giống tốt kéo cày nhẹ nhàng — vì vị ấy đã đạt được niềm an lạc không liên quan đến vật chất.17Kệ của trưởng lão Dāsaka
THAG1.17 · 9 đoạnTrưởng lão Dāsaka chê nếp sống ăn nhiều, ngủ nhiều: kẻ như thế nằm ngủ lăn qua lăn lại như con heo mập được vỗ béo, và còn phải đầu thai nhiều lần nữa trong luân hồi.18Kệ của trưởng lão Sigālapitā
THAG1.18 · 11 đoạnTrưởng lão Sigālapitā nhắc đến một vị Tỷ-kheo là người thừa tự của đức Phật, ở rừng Bhesakalā, quán tưởng về bộ xương tỏa khắp cả trái đất; vị ấy tin rằng người này sẽ dứt bỏ sự luyến ái ở các dục một cách rất mau lẹ.19Kệ của trưởng lão Kula
THAG1.19 · 9 đoạnTrưởng lão Kula nói: người đào kênh dẫn nước, người làm tên uốn thẳng cây tên, người thợ mộc uốn nắn thanh gỗ — còn những vị có hành trì tốt đẹp thì huấn luyện chính bản thân mình.20Kệ của trưởng lão Ajita
THAG1.20 · 17 đoạnTrưởng lão Ajita tuyên bố thản nhiên trước sinh tử: không sợ hãi về sự chết, không ham muốn về sự sống, sẽ buông bỏ thân xác với sự nhận biết rõ và có niệm. Bài kệ kết thúc phẩm thứ hai, kèm kệ tóm lược mười vị trưởng lão trong phẩm.21Kệ của trưởng lão Nigrodha
THAG1.21 · 9 đoạnTrưởng lão Nigrodha tuyên bố không sợ hãi: bậc Đạo Sư là người biết rõ về Bất Tử, và các vị Tỷ-kheo tiến đến nơi không còn sợ hãi bằng chính con đường ấy.22Kệ của trưởng lão Cittaka
THAG1.22 · 9 đoạnTrưởng lão Cittaka tả tiếng chim công trong rừng Kāraṁvī: những con công màu xanh, cổ đẹp, có mào kêu vang trong gió lạnh, đánh thức vị đang hành thiền bị ngủ gục.23Kệ của trưởng lão Gosāla
THAG1.23 · 11 đoạnTrưởng lão Gosāla kể nếp sống của mình: dùng món cơm sữa và mật ong ở lùm tre, suy xét sự sinh và diệt của các uẩn, rồi quay trở lại ngọn đồi, đeo đuổi đời sống ẩn cư.24Kệ của trưởng lão Sugandha
THAG1.24 · 9 đoạnTrưởng lão Sugandha vui mừng: chỉ sau một mùa mưa kể từ khi xuất gia, vị ấy đã thành tựu Ba Minh và thực hành xong lời dạy của đức Phật — hãy nhìn xem bản chất tốt đẹp của Giáo Pháp.25Kệ của trưởng lão Nandiya
THAG1.25 · 9 đoạnTrưởng lão Nandiya cảnh báo Ác Ma: vị Tỷ-kheo nào đã thành tựu Quả vị, tâm thường xuyên đầy ánh sáng, thì kẻ đen tối nào công kích vị ấy sẽ tự rơi vào khổ đau.26Kệ của trưởng lão Abhaya
THAG1.26 · 9 đoạnTrưởng lão Abhaya kể: sau khi lắng nghe lời dạy của đức Phật — vị thân quyến của mặt trời — vị ấy đã thấu hiểu điều vi tế nhất, như dùng mũi tên xuyên thủng đầu cọng tóc.27Kệ của trưởng lão Lomasakaṅgiya
THAG1.27 · 9 đoạnTrưởng lão Lomasakaṅgiya quyết tâm ẩn cư trong rừng: dùng lồng ngực đẩy dạt các loại cỏ dại chắn đường — cỏ dabba, cỏ kusa, cỏ poṭakila, cỏ usīra, cỏ muñja và cỏ babbaja — để đeo đuổi đời sống ẩn cư.28Kệ của trưởng lão Jambugāmikaputta
THAG1.28 · 9 đoạnTrưởng lão Jambugāmikaputta tự vấn mình bằng những câu hỏi: có thật là không còn vướng bận về vải vóc, không còn thích thú đồ trang sức? Có phải chính mình là người tỏa ra hương thơm của giới đức, không phải ai khác?29Kệ của trưởng lão Hārita
THAG1.29 · 9 đoạnTrưởng lão Hārita tự nhắc mình: hãy nâng mình lên, làm cho tâm ngay thẳng như người làm tên uốn thẳng cây tên, và phá vỡ vô minh.30Kệ của trưởng lão Uttiya
THAG1.30 · 17 đoạnTrưởng lão Uttiya nói về cơn bệnh của mình: khi bệnh phát khởi, niệm cũng khởi lên; bệnh đến chính là lúc không được xao lãng. Bài kệ kết thúc phẩm thứ ba, kèm kệ tóm lược mười vị trưởng lão trong phẩm.31Kệ của trưởng lão Gahvaratīriya
THAG1.31 · 9 đoạnTrưởng lão Gahvaratīriya dạy cách ở rừng: dù bị ruồi muỗi cắn đốt trong khu rừng rộng lớn, người có niệm nên chịu đựng tại nơi ấy, như con voi luôn dẫn đầu trong chiến trận.32Kệ của trưởng lão Suppiya
THAG1.32 · 9 đoạnTrưởng lão Suppiya tuyên bố sự đánh đổi của đời tu: lấy sự không già thay cho sự già, sự tịch diệt thay cho sự nóng bức — đó là an tịnh cao nhất, an toàn cao nhất khỏi các ràng buộc.33Kệ của trưởng lão Sopāka
THAG1.33 · 9 đoạnTrưởng lão Sopāka dạy lòng tốt phổ quát: như cha mẹ tìm điều tốt lành cho đứa con yêu quý độc nhất, cũng vậy hãy là người tốt lành đối với tất cả sinh mạng, ở khắp mọi nơi.34Kệ của trưởng lão Posiya
THAG1.34 · 11 đoạnTrưởng lão Posiya kể chuyện tránh duyên cám dỗ: biết rõ không nên ở gần những người nữ ấy, vị ấy từ làng đi vào rừng, rồi vào một căn nhà; từ nơi ấy, vị ấy đứng dậy bỏ đi, không nói năng.35Kệ của trưởng lão Sāmaññakāni
THAG1.35 · 9 đoạnTrưởng lão Sāmaññakāni nói: người tìm cầu an lạc mà thực hành thì nhận được an lạc và tiếng tăm; danh vọng tăng trưởng cho người tu tập Thánh Đạo tám chi phần — con đường đi thẳng đưa đến sự chứng đạt Bất Tử.36Kệ của trưởng lão Kumāputta
THAG1.36 · 9 đoạnTrưởng lão Kumāputta khen đời sống Sa-môn của vị không sở hữu vật gì: điều đã nghe là tốt đẹp, điều đã thực hành là tốt đẹp, cuộc sống không nhà luôn luôn tốt đẹp, cùng việc học hỏi về ý nghĩa và hành động cung kính.37Kệ của trưởng lão đồng hành với Kumāputta
THAG1.37 · 11 đoạnVị trưởng lão đồng hành với trưởng lão Kumāputta phê phán thói du hành vô ích: đi nhiều xứ sở mà không kiềm chế bản thân, lơ là thiền định, thì du hành cũng chẳng làm được gì. Hãy dẹp bỏ điều chướng ngại và tham thiền, không vọng tưởng.38Kệ của trưởng lão Gavampati
THAG1.38 · 9 đoạnTrưởng lão Gavampati được ca ngợi: vị ấy đã dùng thần thông làm dòng sông Sarabhū đứng yên, không vướng bận, không còn dục vọng. Chư Thiên cúi chào bậc hiền trí vĩ đại đã vượt lên trên năm điều bám víu, đi đến bờ kia của hiện hữu.39Kệ của trưởng lão Tissa
THAG1.39 · 9 đoạnTrưởng lão Tissa dạy sự khẩn cấp của việc tu: như người bị chém bởi thanh gươm, như đầu đang bị thiêu đốt, vị Tỷ-kheo sống đời du sĩ, có niệm, để dứt bỏ sự luyến ái ở các dục.40Kệ của trưởng lão Vaḍḍhamāna
THAG1.40 · 17 đoạnTrưởng lão Vaḍḍhamāna dùng cùng hình ảnh khẩn cấp như trưởng lão Tissa — như bị chém bởi thanh gươm, như đầu bị thiêu đốt — nhưng hướng đến dứt bỏ sự luyến ái ở hiện hữu. Bài kệ kết thúc phẩm thứ bốn, kèm kệ tóm lược mười vị trưởng lão trong phẩm.41Kệ của trưởng lão Sirivaḍḍha
THAG1.41 · 9 đoạnTrưởng lão Sirivaḍḍha ngồi thiền trong khe núi giữa hai ngọn Vebhāra và Paṇḍava: ngoài kia sét giáng xuống ầm ầm, còn vị ấy — người con của bậc không ai sánh bằng — vẫn lặng lẽ tham thiền.42Kệ của trưởng lão Khadiravaniyarevata
THAG1.42 · 8 đoạnTrưởng lão Khadiravaniyarevata nhắn ba cháu gái Cālā, Upacālā và Sīsūpacālā: hãy sống có niệm; người đến với các con có trí tuệ sắc bén, nhìn xuyên như xỏ sợi tóc.43Kệ của trưởng lão Sumaṅgala
THAG1.43 · 13 đoạnTrưởng lão Sumaṅgala reo mừng vì đã thoát khỏi ba nông cụ cong queo — liềm, cày, cuốc — của đời làm nông; dù chúng có ở ngay trước mặt cũng đã quá đủ rồi, và vị ấy tự nhắc mình hãy hành thiền, sống không xao lãng.44Kệ của trưởng lão Sānu
THAG1.44 · 9 đoạnTrưởng lão Sānu an ủi mẹ: người ta khóc cho người chết hoặc người sống mà không gặp được, nhưng con vẫn đang sống ngay trước mắt mẹ — sao mẹ lại khóc cho con?45Kệ của trưởng lão Ramaṇīyavihārī
THAG1.45 · 9 đoạnTrưởng lão Ramaṇīyavihārī ví mình như con giống tốt: vấp ngã rồi đứng dậy ngay — người đệ tử của đức Phật, đã đạt được cái thấy đúng, vấp rồi biết đứng lên.46Kệ của trưởng lão Samiddhi
THAG1.46 · 11 đoạnTrưởng lão Samiddhi nói với Ác Ma: vị ấy xuất gia vì lòng tin, niệm và tuệ đã tăng trưởng, tâm đã định tĩnh — Ác Ma cứ biến ra hình dáng gì tùy ý, vị ấy không bao giờ run sợ.47Kệ của trưởng lão Ujjaya
THAG1.47 · 9 đoạnTrưởng lão Ujjaya kính lễ đức Phật — bậc anh hùng đã giải thoát về mọi mặt — và cho biết mình sống theo phần quả của Ngài, không còn lậu hoặc.48Kệ của trưởng lão Sañjaya
THAG1.48 · 9 đoạnTrưởng lão Sañjaya cho biết: từ ngày xuất gia rời nhà sống không nhà, vị ấy không còn biết đến những ý nghĩ xấu xa gắn liền với sân hận nữa.49Kệ của trưởng lão Rāmaṇeyyaka
THAG1.49 · 9 đoạnTrưởng lão Rāmaṇeyyaka nói: dù chim kêu inh ỏi và khỉ ồn ào quanh nơi ở, tâm vị ấy không xao động, vì vị ấy ưa thích đời sống một mình.50Kệ của trưởng lão Vimala
THAG1.50 · 17 đoạnTrưởng lão Vimala ngồi yên giữa thiên nhiên đang chuyển động — đất đẫm nước, gió thổi, sét chạy ngang trời — trong khi các suy nghĩ đã lắng xuống và tâm định tĩnh vững vàng.51Kệ của trưởng lão Godhika
THAG1.51 · 9 đoạnTrưởng lão Godhika thản nhiên trước cơn mưa: mưa rơi như bài hát hay, cốc đã lợp kín gió, tâm đã định tĩnh — ông Trời muốn mưa thì cứ mưa.52Kệ của trưởng lão Subāhu
THAG1.52 · 9 đoạnTrưởng lão Subāhu cũng thản nhiên như Godhika: mưa rơi như bài hát, cốc kín gió, tâm định tĩnh ngay trong thân — trời muốn mưa thì cứ mưa.53Kệ của trưởng lão Valliya
THAG1.53 · 9 đoạnTrưởng lão Valliya sống trong cái cốc đã lợp kín giữa cơn mưa, không xao lãng — trời muốn mưa thì cứ mưa.54Kệ của trưởng lão Uttiya
THAG1.54 · 9 đoạnTrưởng lão Uttiya sống một mình trong cái cốc kín gió giữa mưa — không người thứ hai — và thản nhiên để trời mưa tùy ý.55Kệ của trưởng lão Añjanavaniya
THAG1.55 · 9 đoạnTrưởng lão Añjanavaniya dựng một cái cốc nhỏ trong rừng Añjana và tu tập đến khi thành tựu Ba Minh, thực hành xong lời dạy của đức Phật.56Kệ của trưởng lão Kuṭivihārī
THAG1.56 · 9 đoạnNgười canh ruộng hỏi ai ở trong chòi; trưởng lão Kuṭivihārī đáp: một vị Tỷ-kheo đã lìa tham ái, tâm đã định tĩnh — cái chòi bạn làm ra không hề vô ích.57Kệ của trưởng lão Kuṭivihārī thứ nhì
THAG1.57 · 9 đoạnTrưởng lão Kuṭivihārī thứ nhì tự nhắc mình: cái cốc đang ở là cốc cũ, đừng mong một cái cốc mới — hãy bỏ ước muốn ấy, vì cái cốc mới chỉ là thêm một lần khổ nữa.58Kệ của trưởng lão Ramaṇīyakuṭika
THAG1.58 · 9 đoạnTrưởng lão Ramaṇīyakuṭika hài lòng với cái cốc được dâng bằng niềm tin; khi các cô gái đến, vị ấy đáp mình không có nhu cầu — ai có nhu cầu, các cô hãy đến với người ấy.59Kệ của trưởng lão Kosalavihārī
THAG1.59 · 9 đoạnTrưởng lão Kosalavihārī xuất gia vì lòng tin, dựng cốc trong rừng, sống không xao lãng: tinh cần, biết rõ việc mình làm và luôn có niệm.60Kệ của trưởng lão Sīvali
THAG1.60 · 17 đoạnTrưởng lão Sīvali mừng vì những ý định khi bước vào cốc đã thành tựu: bỏ được ngã mạn tiềm ẩn, vị ấy hướng đến minh và giải thoát.61Kệ của trưởng lão Vappa
THAG1.61 · 9 đoạnTrưởng lão Vappa nói về hai hạng người: người có mắt thấy thì thấy được cả người thấy lẫn người không thấy; còn người không thấy thì không thấy được ai cả.62Kệ của trưởng lão Vajjiputta
THAG1.62 · 9 đoạnTrưởng lão Vajjiputta sống một mình trong rừng như khúc gỗ bị quăng bỏ, vậy mà nhiều người vẫn ganh tỵ — như kẻ ở địa ngục ganh tỵ với người đi lên cõi trời.63Kệ của trưởng lão Pakkha
THAG1.63 · 9 đoạnTrưởng lão Pakkha nói: chúng sinh chết rồi rơi xuống, bị tham đắm kéo quay trở lại vòng sinh tử; còn vị ấy, việc cần làm đã xong, an lạc nối tiếp an lạc.64Kệ của trưởng lão Vimalakoṇḍañña
THAG1.64 · 9 đoạnTrưởng lão Vimalakoṇḍañña chơi chữ về ngọn cờ: sinh bởi kỹ nữ Ambapāli và vua Bimbisāra, vị ấy dùng chính ngọn cờ trí tuệ để tiêu diệt ngọn cờ vĩ đại của Ma Vương — tức ngã mạn.65Kệ của trưởng lão Ukkhepakaṭavaccha
THAG1.65 · 9 đoạnTrưởng lão Ukkhepakaṭavaccha thuyết giảng cho hàng tại gia phần Giáo Pháp đã học thuộc và gom góp trong nhiều năm, ngồi vững vàng với niềm hân hoan tột bực.66Kệ của trưởng lão Meghiya
THAG1.66 · 11 đoạnTrưởng lão Meghiya nhớ ơn đức Phật — Đấng Đại Hùng đã đi đến bờ kia của tất cả các pháp: nghe Pháp của Ngài, sống gần Ngài với niệm, vị ấy thành tựu Ba Minh và thực hành xong lời dạy.67Kệ của trưởng lão Ekadhammasavanīya
THAG1.67 · 9 đoạnTrưởng lão Ekadhammasavanīya tuyên bố: các phiền não đã được thiêu đốt, mọi cõi sinh tồn đã xóa sạch, vòng luân hồi đã triệt tiêu — không còn tái sinh nữa.68Kệ của trưởng lão Ekudāniya
THAG1.68 · 9 đoạnTrưởng lão Ekudāniya nói về vị hiền trí: có tâm hướng thượng, không xao lãng, học theo con đường của bậc hiền trí, an tịnh và luôn có niệm — sầu muộn không còn hiện hữu ở vị ấy.69Kệ của trưởng lão Channa
THAG1.69 · 9 đoạnTrưởng lão Channa nghe Giáo Pháp của bậc vĩ nhân — đấng Toàn Tri — rồi bước lên con đường đưa đến Bất Tử; Ngài là bậc biết rõ đường đến nơi an toàn khỏi mọi ràng buộc.70Kệ của trưởng lão Puṇṇa
THAG1.70 · 17 đoạnTrưởng lão Puṇṇa dạy: ở đời, giới là cao quý, nhưng người có trí tuệ là tối thượng; giữa loài người và chư Thiên, chiến thắng thuộc về người có cả giới và trí tuệ.71Kệ của trưởng lão Vacchapāla
THAG1.71 · 9 đoạnTrưởng lão Vacchapāla nói: người thấy được ý nghĩa vi tế, khéo suy nghĩ, sống khiêm tốn và đã rèn trưởng giới hạnh thì Niết-bàn không còn là điều khó đạt.72Kệ của trưởng lão Ātuma
THAG1.72 · 9 đoạnTrưởng lão Ātuma mượn hình ảnh mầm tre: chồi đã lớn và đâm nhánh thì khó nhổ; vị ấy cũng khó rời đi khi người vợ đã được đưa về — nhưng xin hãy cho phép, nay vị ấy đã xuất gia.73Kệ của trưởng lão Māṇava
THAG1.73 · 9 đoạnTrưởng lão Māṇava kể động cơ xuất gia của mình: thấy người già, người bệnh đau khổ và người chết đã hết tuổi thọ, vị ấy ra đi, bỏ lại các dục lạc.74Kệ của trưởng lão Suyāma
THAG1.74 · 9 đoạnTrưởng lão Suyāma nói về vị Tỷ-kheo đã sạch năm triền cái: ham dục, sân hận, hôn trầm buồn ngủ, phóng dật và hoài nghi đều không còn tìm thấy.75Kệ của trưởng lão Susārada
THAG1.75 · 9 đoạnTrưởng lão Susārada ca ngợi việc gặp gỡ người chân chính: nghi ngờ bị cắt đứt, trí tuệ tăng trưởng, đến kẻ ngu si cũng thành người sáng trí.76Kệ của trưởng lão Piyañjaha
THAG1.76 · 9 đoạnTrưởng lão Piyañjaha dạy cách sống ngược dòng: họ ngước lên thì mình cúi xuống, họ xao động thì mình ở yên, đừng chạy theo sự thích thú của đám đông.77Kệ của trưởng lão Hatthārohaputta
THAG1.77 · 9 đoạnTrưởng lão Hatthārohaputta nói về cái tâm: xưa nó lang thang tùy ý, đến đâu tùy thích; nay vị ấy chế ngự nó đúng cách, như người cầm móc chế ngự con voi phát dục.78Kệ của trưởng lão Meṇḍasira
THAG1.78 · 9 đoạnTrưởng lão Meṇḍasira nhìn lại: đã luân hồi qua nhiều kiếp sống không ngừng nghỉ và chẳng được gì; nay đống khổ của vị ấy đã sụp đổ.79Kệ của trưởng lão Rakkhita
THAG1.79 · 9 đoạnTrưởng lão Rakkhita tuyên bố: tham ái đã dứt bỏ, sân hận đã xóa sạch, si mê đã lìa xa — vị ấy mát mẻ, đã chứng Niết-bàn.80Kệ của trưởng lão Ugga
THAG1.80 · 17 đoạnTrưởng lão Ugga tuyên bố: mọi nghiệp đã tạo, dù ít hay nhiều, đều đã cạn kiệt — giờ đây không còn tái sinh nữa.81Kệ của trưởng lão Samitigutta
THAG1.81 · 9 đoạnTrưởng lão Samitigutta nhận rằng: việc ác đã tạo trong các kiếp trước thì ngay trong kiếp này sẽ chịu cảm thọ, không có chỗ nào khác để trốn tránh.82Kệ của trưởng lão Kassapa
THAG1.82 · 9 đoạnTrưởng lão Kassapa dặn người con: nơi nào khất thực dễ dàng, an toàn, không sợ hãi thì hãy đi đến nơi ấy — và đừng để sầu muộn đánh gục.83Kệ của trưởng lão Sīha
THAG1.83 · 9 đoạnTrưởng lão Sīha tự nhắc mình: sống không xao lãng, không biếng nhác cả ngày lẫn đêm, phát triển các pháp thiện và mau mau buông bỏ xác thân.84Kệ của trưởng lão Nīta
THAG1.84 · 9 đoạnTrưởng lão Nīta chê trách nếp sống buông thả: ngủ suốt đêm, ban ngày vui thích tụ tập — kẻ kém trí như vậy bao giờ mới chấm dứt được khổ đau?85Kệ của trưởng lão Sunāga
THAG1.85 · 9 đoạnTrưởng lão Sunāga nói: người rành rẽ về biểu hiện của tâm, biết vị của sự tách ly, hành thiền thận trọng và có niệm, sẽ đạt được an lạc không thuộc về vật chất.86Kệ của trưởng lão Nāgita
THAG1.86 · 9 đoạnTrưởng lão Nāgita xác tín: ngoài Giáo Pháp này, các đường lối khác không dẫn đến Niết-bàn như con đường này; đức Phật chỉ dạy hội chúng một cách tỏ rõ như vật trong lòng bàn tay.87Kệ của trưởng lão Paviṭṭha
THAG1.87 · 9 đoạnTrưởng lão Paviṭṭha tuyên bố: các uẩn đã được thấy đúng như thật, mọi cõi sinh tồn đã phá tan, vòng luân hồi đã triệt tiêu — không còn tái sinh.88Kệ của trưởng lão Ajjuna
THAG1.88 · 9 đoạnTrưởng lão Ajjuna kể: ngay khi đang bị cuốn trôi trong dòng nước lũ của sinh tử, vị ấy thấu triệt các Sự Thật và tự nâng mình ra khỏi nước, lên đất liền.89Kệ của trưởng lão Devasabha thứ nhất
THAG1.89 · 9 đoạnTrưởng lão Devasabha thứ nhất tuyên bố: đã vượt qua bùn lầy và đầm lầy, tránh xa vực thẳm, thoát khỏi dòng lũ và các mối trói buộc, diệt trừ mọi ngã mạn.90Kệ của trưởng lão Sāmidatta
THAG1.90 · 17 đoạnTrưởng lão Sāmidatta tuyên bố: năm uẩn đã được biết trọn vẹn, chúng còn đó nhưng gốc rễ đã cắt đứt — vòng tái sinh đã triệt tiêu, không còn tái sinh nữa.91Kệ của trưởng lão Paripuṇṇaka
THAG1.91 · 9 đoạnTrưởng lão Paripuṇṇaka nói: món ăn ngon có trăm hương vị cũng không sánh được với món được thọ hưởng hôm nay — Giáo Pháp do đức Phật Gotama, bậc có cái thấy vô lượng, thuyết giảng.92Kệ của trưởng lão Vijaya
THAG1.92 · 11 đoạnTrưởng lão Vijaya tả bậc đã sạch lậu hoặc: không lệ thuộc vật thực, hành xứ là không tánh, vô tướng, giải thoát — vết chân của vị ấy khó lần theo như dấu chim bay trên không trung.93Kệ của trưởng lão Eraka
THAG1.93 · 11 đoạnTrưởng lão Eraka tự nhắc mình bằng chính tên mình: các dục là khổ đau, không phải an lạc; ai ham muốn các dục là ham muốn khổ đau, ai không ham muốn các dục thì không ham muốn khổ đau.94Kệ của trưởng lão Mettajī
THAG1.94 · 9 đoạnTrưởng lão Mettajī kính lễ đức Thế Tôn — người con dòng Sakya vinh quang — đã đạt đến chỗ cao cả nhất và khéo thuyết giảng Giáo Pháp cao cả.95Kệ của trưởng lão Cakkhupāla
THAG1.95 · 9 đoạnTrưởng lão Cakkhupāla bị mù, mắt đã hoại, đi đường xa nơi hoang vu: dù phải bò lê vị ấy cũng đi tiếp, nhưng quyết không đi cùng kẻ đồng hành xấu ác.96Kệ của trưởng lão Khaṇḍasumana
THAG1.96 · 9 đoạnTrưởng lão Khaṇḍasumana kể quả của một việc nhỏ: dâng một bông hoa, vị ấy hưởng thụ ở các cõi trời 800 triệu năm, và với phần phước còn lại, chứng được Niết-bàn.97Kệ của trưởng lão Tissa
THAG1.97 · 9 đoạnTrưởng lão Tissa bỏ chiếc đĩa vàng nặng một trăm pala, cầm lấy bình bát đất sét, và gọi đó là lễ phong vương lần thứ hai của mình.98Kệ của trưởng lão Abhaya
THAG1.98 · 11 đoạnTrưởng lão Abhaya chỉ ra cơ chế trói buộc: nhìn cảnh sắc mà chú tâm vào vẻ đáng yêu, niệm bị quên, tâm luyến ái bám víu — lậu hoặc tăng trưởng, dẫn đến gốc rễ của tái sinh.99Kệ của trưởng lão Uttiya
THAG1.99 · 11 đoạnTrưởng lão Uttiya nói về tai và âm thanh: nghe âm thanh mà chú tâm vào vẻ đáng yêu, niệm bị quên, tâm luyến ái bám víu — lậu hoặc tăng trưởng, dẫn đến luân hồi.100Kệ của trưởng lão Devasabha thứ nhì
THAG1.100 · 17 đoạnTrưởng lão Devasabha thứ nhì nói về bậc đã thành tựu chánh tinh cần, lấy các Niệm Xứ làm hành xứ, được bao phủ bởi hoa giải thoát: vị ấy sẽ vào Niết-bàn, không còn lậu hoặc.101Kệ của trưởng lão Belaṭṭhānika
THAG1.101 · 9 đoạnTrưởng lão Belaṭṭhānika chê trách hạng xuất gia giả: bỏ đời tại gia mà chưa hoàn thiện, ham ăn biếng nhác như con heo mập được nuôi bằng hạt — kẻ ngu ấy còn phải tái sinh nhiều lần nữa.102Kệ của trưởng lão Setuccha
THAG1.102 · 9 đoạnTrưởng lão Setuccha nói: bị ngã mạn đánh lừa, ô nhiễm trong các pháp hữu vi, bị được mất khuấy động — hạng người ấy không chứng đắc được định.103Kệ của trưởng lão Bandhura
THAG1.103 · 9 đoạnTrưởng lão Bandhura nói: đã an lạc và thỏa mãn với hương vị của Giáo Pháp, đã uống vị ngon cao cả tối thượng, vị ấy không cần gì thêm và không còn thân thiết với chất độc của dục lạc.104Kệ của trưởng lão Khitaka
THAG1.104 · 9 đoạnTrưởng lão Khitaka tả trạng thái trong định: thân nhẹ nhàng, được chạm bởi hỷ lạc lớn lao, như bông gòn bị gió cuốn, thân như đang trôi nổi.105Kệ của trưởng lão Malitavambha
THAG1.105 · 9 đoạnTrưởng lão Malitavambha dạy về trú xứ: không hài lòng cũng đừng ở, đang thích thú cũng nên đi; người có nhận thức càng không ở nơi không gắn liền với mục đích tu tập.106Kệ của trưởng lão Suhemanta
THAG1.106 · 9 đoạnTrưởng lão Suhemanta nói về chiều sâu của ý nghĩa: một ý nghĩa mang trăm biểu tượng và tướng trạng — kẻ ngu chỉ thấy một phần, người sáng suốt thấy cả một trăm.107Kệ của trưởng lão Dhammasava
THAG1.107 · 9 đoạnTrưởng lão Dhammasava kể: sau khi cân nhắc kỹ, vị ấy xuất gia rời nhà sống không nhà, và đã thành tựu Ba Minh, thực hành xong lời dạy của đức Phật.108Kệ của trưởng lão Dhammasavapitu
THAG1.108 · 9 đoạnTrưởng lão Dhammasavapitu — cha của Dhammasava — xuất gia ở tuổi một trăm hai mươi, vậy mà vẫn thành tựu Ba Minh và thực hành xong lời dạy của đức Phật.109Kệ của trưởng lão Saṅgharakkhita
THAG1.109 · 9 đoạnTrưởng lão Saṅgharakkhita chê trách vị đi đến nơi thanh vắng mà không quan tâm lời dạy của bậc thương tưởng, sống buông thả các giác quan như con nai non trong rừng.110Kệ của trưởng lão Usabha
THAG1.110 · 17 đoạnTrưởng lão Usabha ngắm cây cối trên đỉnh núi được mây mưa đầu mùa tưới tốt: cảnh rừng làm tăng thêm điều tốt đẹp cho vị ưa thích nơi vắng vẻ, tâm hướng về rừng.111Kệ của trưởng lão Jenta
THAG1.111 · 9 đoạnTrưởng lão Jenta nhìn thẳng vào những cái khó: xuất gia khó, ở nhà khó ở, Giáo Pháp thâm sâu, tài sản khó kiếm, đời sống khất thực khó khăn — vì thế nên thường xuyên suy nghĩ về tính vô thường.112Kệ của trưởng lão Vacchagotta
THAG1.112 · 9 đoạnTrưởng lão Vacchagotta tuyên bố: có Ba Minh, là bậc đại thiền giả rành rẽ về sự vắng lặng của tâm; mục đích đã đạt, lời dạy của đức Phật đã thực hành xong.113Kệ của trưởng lão Vanavaccha
THAG1.113 · 9 đoạnTrưởng lão Vanavaccha tả niềm vui nơi rừng núi: nước trong, đá rộng, khỉ và nai qua lại, rong rêu ẩm ướt bao phủ — những tảng đá núi ấy làm vị ấy thích thú.114Kệ của trưởng lão Adhimutta
THAG1.114 · 9 đoạnTrưởng lão Adhimutta chất vấn: mạng sống đang tiêu dần, thân nặng nề thô kệch, còn tham đắm khoái lạc của thân — thì cái tốt đẹp của đời Sa-môn ở đâu ra?115Kệ của trưởng lão Mahānāma
THAG1.115 · 9 đoạnTrưởng lão Mahānāma nói một câu kệ khó: ngươi bị qua mặt bởi ngọn núi đá Nesādaka nổi tiếng, phủ đầy bụi rậm và cây cối.116Kệ của trưởng lão Pārāsariya
THAG1.116 · 9 đoạnTrưởng lão Pārāsariya tuyên bố: bỏ sáu xúc xứ, canh phòng và thu thúc các giác quan, nhổ bỏ gốc rễ của sầu khổ — vị ấy đã đạt đến chỗ cạn kiệt các lậu hoặc.117Kệ của trưởng lão Yasa
THAG1.117 · 9 đoạnTrưởng lão Yasa nhớ lại đời sống cũ xa hoa — bôi xức, y phục đẹp, trang sức đầy mình — và tuyên bố nay đã chứng đắc Ba Minh, thực hành xong lời dạy của đức Phật.118Kệ của trưởng lão Kimbila
THAG1.118 · 9 đoạnTrưởng lão Kimbila ngẫm về tuổi già: nó ập xuống như đã được ra lệnh; thân vẫn là thân ấy mà như thành người khác — tôi nhớ về mình như nhớ một người khác, dù vẫn chính là mình, không hề rời đi.119Kệ của trưởng lão Vajjiputta
THAG1.119 · 9 đoạnTrưởng lão Vajjiputta nhắc Ānanda — vị dòng Gotama: hãy đến bụi rậm ở gốc cây, đặt Niết-bàn vào trong tâm, hành thiền đừng xao lãng; tiếng nói ồn ào chẳng làm được gì.120Kệ của trưởng lão Isidatta
THAG1.120 · 23 đoạnTrưởng lão Isidatta tuyên bố: năm uẩn đã biết trọn vẹn, gốc rễ đã cắt đứt, đã đạt đến chỗ cạn kiệt khổ đau và cạn kiệt các lậu hoặc — khép lại phẩm thứ mười hai và toàn bộ nhóm một kệ với 120 vị trưởng lão.121Kệ của trưởng lão Uttara
THAG2.1 · 13 đoạnTrưởng lão Uttara nói: không có đời sống nào thường còn, các uẩn cứ sinh lên rồi diệt tắt nối tiếp nhau. Biết rõ cái hại của sự sinh tồn, vị ấy không còn muốn gì ở nó, thoát khỏi mọi dục và đạt đến chỗ cạn kiệt các lậu hoặc.122Kệ của trưởng lão Piṇḍolabhāradvāja
THAG2.2 · 13 đoạnTrưởng lão Piṇḍolabhāradvāja nói về đời sống khất sĩ: không sống bằng cách sai trái, thân tồn tại nhờ thức ăn nên đi tìm cầu với tâm biết rõ. Sự kính lễ, cúng dường trong các gia đình được gọi là “bùn lầy” — mũi tên mảnh mai khó rút ra, người hèn kém khó mà bỏ được sự tôn vinh.123Kệ của trưởng lão Valliya
THAG2.3 · 13 đoạnTrưởng lão Valliya ví tâm như con khỉ chui vào cái cốc nhỏ có năm cánh cửa — tức năm giác quan — chạy loanh quanh gõ cửa liên hồi. Nhưng nay con khỉ ấy đã bị trí tuệ chế ngự: được bảo đứng yên, không chạy nữa, vì nó sẽ không còn đi xa được.124Kệ của trưởng lão Gaṅgātīriya
THAG2.4 · 13 đoạnTrưởng lão Gaṅgātīriya sống bên bờ sông Gaṅgā trong cái cốc lợp bằng ba chiếc lá cọ, bình bát là chậu đựng đồ cúng người chết, y may bằng vải quăng bỏ. Trong hai năm vị ấy chỉ thốt ra một câu nói; sang năm thứ ba, khối tăm tối vô minh đã bị phá tan.125Kệ của trưởng lão Ajina
THAG2.5 · 13 đoạnTrưởng lão Ajina nói về cách thế gian đánh giá ngược đời: bậc đã hết lậu hoặc, có ba Minh, thắng được Thần Chết, vẫn bị kẻ ngu không biết gì khinh dễ là “người không được biết tiếng”. Ngược lại, ai kiếm được lợi lộc về cơm nước, dù là người có ác pháp, cũng được người đời trọng vọng.126Kệ của trưởng lão Meḷajina
THAG2.6 · 13 đoạnTrưởng lão Meḷajina kể: khi nghe bậc Đạo Sư thuyết giảng Giáo Pháp, ông biết chắc mình không còn nghi ngờ gì về đấng Toàn Tri, bậc không bị chiến bại, người hướng dẫn đoàn xe, bậc cao quý nhất trong những người điều khiển xe. Về Đạo Lộ và sự thực hành, ông cũng không còn chút nghi ngờ nào.127Kệ của trưởng lão Rādha
THAG2.7 · 13 đoạnTrưởng lão Rādha dùng hình ảnh căn nhà và cơn mưa: nhà lợp vụng về thì mưa xuyên thủng, cũng vậy, sự luyến ái xuyên thủng cái tâm không được tu tập. Nhà lợp khéo léo thì mưa không xuyên thủng, tâm khéo tu tập thì luyến ái cũng không sao xâm nhập được.128Kệ của trưởng lão Surādha
THAG2.8 · 13 đoạnTrưởng lão Surādha tuyên bố việc tu đã xong: sự tái sanh đã cạn kiệt, lời dạy của đấng Chiến Thắng đã được sống qua, cái gọi là màng lưới đã dứt bỏ, lối dẫn đến hiện hữu đã xóa sạch. Mục đích vì đó mà xuất gia — sự cạn kiệt tất cả các điều ràng buộc — đã được thành tựu.129Kệ của trưởng lão Gotama
THAG2.9 · 13 đoạnTrưởng lão Gotama nói: những vị không bị trói buộc bởi người nữ thì ngủ thoải mái; theo lời kệ, người nữ luôn cần được canh phòng và sự chân thật nơi họ thật khó tìm. Rồi vị ấy tuyên bố đã giết chết dục vọng, giờ không còn nợ nần gì với nó, và đi đến Niết-bàn, nơi đến rồi thì không còn sầu muộn.130Kệ của trưởng lão Vasabha
THAG2.10 · 21 đoạnTrưởng lão Vasabha nói: kẻ làm ác trước tiên hại chết chính mình, sau đó mới hại người khác, và bị chết hẳn như con chim bị kẻ bẫy chim dùng chim mồi lừa. Bà-la-môn thật không ở sắc tướng bên ngoài mà ở bên trong; nơi ai có các nghiệp ác, kẻ ấy chính là tối tăm. Bài kệ khép lại phẩm thứ nhất của nhóm hai, kèm phần tóm lược mười vị trưởng lão của phẩm.131Kệ của trưởng lão Mahācunda
THAG2.11 · 13 đoạnTrưởng lão Mahācunda nói: ước muốn lắng nghe làm tăng trưởng việc lắng nghe, lắng nghe làm tăng trưởng tuệ, nhờ tuệ biết được ý nghĩa, và ý nghĩa đã biết đem lại an lạc. Nên lui tới các chỗ trú ngụ xa vắng mà thực hành thoát khỏi ràng buộc; nếu ở đó không thấy thích thú, hãy sống trong hội chúng, tự bảo vệ mình và có niệm.132Kệ của trưởng lão Jotidāsa
THAG2.12 · 15 đoạnTrưởng lão Jotidāsa nói về luật nghiệp: những kẻ dùng sức thô bạo, áp bức con người bằng nhiều cách thức khác nhau, cũng sẽ bị gánh chịu y như thế, vì nghiệp không bị tiêu hoại. Người làm hành động nào, tốt lành hay xấu xa, sẽ là người thừa tự của chính hành động ấy.133Kệ của trưởng lão Heraññakāni
THAG2.13 · 13 đoạnTrưởng lão Heraññakāni nhắc về sự ngắn ngủi của đời người: ngày đêm trôi qua mau, mạng sống đi đến tiêu hoại, tuổi thọ cạn kiệt như nước ở những dòng nước nhỏ. Vậy mà kẻ ngu vẫn làm các hành động xấu xa mà không thấu hiểu — về sau sẽ có vị đắng cay, vì quả của việc ấy là xấu xa.134Kệ của trưởng lão Somamitta
THAG2.14 · 15 đoạnTrưởng lão Somamitta cảnh báo về bạn xấu: như người leo lên khúc gỗ nhỏ giữa đại dương thì đắm chìm, người có cuộc sống tốt đẹp mà đến với kẻ biếng nhác cũng đắm chìm theo. Vì thế hãy tránh xa kẻ biếng nhác, tinh tấn thấp kém, và sống với các bậc sáng suốt, xa lìa, cương quyết, chứng thiền, thường xuyên nỗ lực.135Kệ của trưởng lão Sabbamitta
THAG2.15 · 13 đoạnTrưởng lão Sabbamitta nói về sự vướng bận giữa người với người: con người bị vướng bận với con người, phụ thuộc vào con người, quấy rầy nhau và bị nhau quấy rầy. Vậy thì kẻ ấy có lợi ích gì với con người? Hãy rời bỏ con người đã quấy rầy nhiều người ấy mà đi.136Kệ của trưởng lão Mahākāḷa
THAG2.16 · 14 đoạnTrưởng lão Mahākāḷa kể lại cảnh mình chứng kiến ở bãi tha ma: người đàn bà tên Kāḷī cao to như con quạ bẻ gãy từng cái đùi, cánh tay, cái đầu của xác chết như cái hũ đựng sữa chua, rồi ngồi xuống sắp chung lại — hình ảnh nhắc về sự tan rã của thân. Kẻ ngu không biết mà tạo mầm tái sanh thì còn đi đến khổ đau nhiều lần; vì thế, biết rồi thì đừng tạo mầm tái sanh nữa.137Kệ của trưởng lão Tissa
THAG2.17 · 13 đoạnTrưởng lão Tissa nói: vị cạo đầu, mang y hai lớp, có lợi lộc về cơm ăn, nước uống, vải vóc, giường nằm thì có nhiều kẻ ganh tỵ. Biết được điều bất lợi ấy — nỗi sợ hãi lớn lao trong các sự tôn vinh — vị Tỷ-kheo nhận lãnh ít ỏi, không tham đắm, có niệm mà đi du hành.138Kệ của trưởng lão Kimila
THAG2.18 · 13 đoạnTrưởng lão Kimila ca ngợi các vị con trai dòng Sakya ở khu rừng Pācīnavaṁsa: cùng chí hướng, dứt bỏ những của cải không phải ít ỏi, thích thú với vật khất thực bỏ vào bình bát. Các vị có sự nỗ lực tinh tấn, bản tính cương quyết, ra sức vững chãi thường xuyên, từ bỏ niềm vui thế gian mà thích thú với niềm vui trong Giáo Pháp.139Kệ của trưởng lão Nanda
THAG2.19 · 13 đoạnTrưởng lão Nanda thú nhận ngày trước: do tác ý không đúng đường lối, ông bị vướng bận với việc trang sức, tự kiêu, chao đảo, khổ sở vì luyến ái ở các dục. Nhờ Đức Phật — vị thân quyến của mặt trời, thiện xảo về phương pháp — ông thực hành theo đúng đường lối và đưa được tâm ra khỏi cõi sinh tử.140Kệ của trưởng lão Sirima
THAG2.20 · 21 đoạnTrưởng lão Sirima nói về sự vô ích của khen chê từ người ngoài: người khác ca ngợi một vị mà bản thân vị ấy chưa định tĩnh thì sự ca ngợi ấy sai lầm; người khác chê trách một vị mà bản thân vị ấy khéo định tĩnh thì sự chê trách cũng sai lầm. Bài kệ khép lại phẩm thứ hai của nhóm hai, kèm phần tóm lược mười vị trưởng lão của phẩm.141Kệ của trưởng lão Uttara thứ nhì
THAG2.21 · 13 đoạnTrưởng lão Uttara (vị thứ hai trong nhóm này) tuyên bố: các uẩn đã được biết toàn diện, tham ái đã khéo xóa sạch, các chi phần giác ngộ đã được tu tập, đã đạt sự cạn kiệt các lậu hoặc. Biết toàn diện về uẩn, nhổ lên “kẻ có màng lưới” là tham ái, tu tập các chi phần giác ngộ xong, vị ấy sẽ vào Niết-bàn, không còn lậu hoặc.142Kệ của trưởng lão Bhaddaji
THAG2.22 · 13 đoạnTrưởng lão Bhaddaji nhớ lại sự xa hoa của vua Panāda ngày trước: tòa lâu đài bằng vàng, rộng mười sáu lần tầm tên, cao gấp một ngàn lần, có một ngàn bậc cấp, trăm quả cầu trang trí, trang hoàng cờ xí, và sáu ngàn vũ công nhân bảy lần nhảy múa nơi ấy — tất cả giờ chỉ còn là ký ức.143Kệ của trưởng lão Sobhita
THAG2.23 · 13 đoạnTrưởng lão Sobhita kể khả năng nhớ lại tiền kiếp của mình: là vị Tỷ-kheo có niệm, có tuệ, có các lực và tinh tấn đã ra sức, ông nhớ lại được năm trăm kiếp trong một đêm. Và khi tu tập bốn Niệm Xứ, bảy chi phần giác ngộ và tám Thánh Đạo, ông cũng nhớ lại năm trăm kiếp trong một đêm như vậy.144Kệ của trưởng lão Valliya thứ nhì
THAG2.24 · 13 đoạnTrưởng lão Valliya (vị thứ hai) quyết tâm: việc nào cần làm với tinh tấn vững chãi, việc nào người mong giác ngộ cần làm, ông sẽ thực hiện và không thất bại. Ông xin được chỉ con đường trực chỉ thể nhập vào Bất Tử, và tin rằng mình sẽ thấu hiểu như dòng sông Gaṅgā nhập vào biển cả.145Kệ của trưởng lão Vītasoka
THAG2.25 · 13 đoạnTrưởng lão Vītasoka kể lúc sắp cạo tóc xuất gia: người thợ cạo đến, ông cầm lấy gương soi và quán xét cơ thể mình. Thân thể được thấy là rỗng không, đêm đen bóng tối xa lìa, tất cả phiền não được trừ tuyệt — giờ đây không còn tái sanh nữa.146Kệ của trưởng lão Puṇṇamāsa
THAG2.26 · 13 đoạnTrưởng lão Puṇṇamāsa kể: sau khi từ bỏ năm pháp che lấp để đạt đến sự an toàn khỏi các ràng buộc, ông cầm lấy “gương soi Giáo Pháp” là sự biết và thấy về bản thân, rồi quán xét thân thể này — toàn bộ bên trong lẫn bên ngoài, của mình và của người khác — và thấy thân là rỗng không.147Kệ của trưởng lão Nandaka
THAG2.27 · 13 đoạnTrưởng lão Nandaka tự ví mình với con ngựa giống tốt: sẩy chân thì đứng lên lại, thêm sự kích động thì càng kéo gánh nặng không biếng nhác. Cũng vậy, ông xin được ghi nhận là bậc thuần chủng — người con trai chính thống của Đức Phật, đã đạt được sự nhận thức, đệ tử của đấng Chánh Đẳng Giác.148Kệ của trưởng lão Bharata
THAG2.28 · 13 đoạnTrưởng lão Bharata rủ Nandaka cùng đi gặp vị thầy tế độ để rống lên tiếng rống sư tử trước mặt Đức Phật tối thượng. Vì mục đích nào mà bậc Hiền Trí do lòng thương tưởng đã cho các ông xuất gia — mục đích ấy, sự cạn kiệt tất cả các ràng buộc — các ông đã thành tựu.149Kệ của trưởng lão Bhāradvāja
THAG2.29 · 13 đoạnTrưởng lão Bhāradvāja nói: các bậc có trí tuệ rống lên như sư tử trong hang núi — các bậc anh hùng đã thắng trận, chiến thắng Ma Vương cùng đạo quân của nó. Riêng ông: bậc Đạo Sư đã được phục vụ, Pháp và Tăng đoàn đã được tôn vinh, và ông hoan hỷ khi nhìn thấy người con trai là bậc không còn lậu hoặc.150Kệ của trưởng lão Kaṇhadinna
THAG2.30 · 21 đoạnTrưởng lão Kaṇhadinna nói: các bậc thiện nhân đã được phục vụ, Giáo Pháp được thường xuyên lắng nghe, nghe rồi ông thực hành con đường thể nhập vào Bất Tử. Sự luyến ái về hiện hữu đã bị ông tiêu diệt: nó không còn ở ông trong hiện tại, trước kia không có, sau này cũng sẽ không có. Bài kệ khép lại phẩm thứ ba của nhóm hai, kèm phần tóm lược mười vị trưởng lão của phẩm.151Kệ của trưởng lão Migasira
THAG2.31 · 13 đoạnTrưởng lão Migasira kể từ khi xuất gia trong Giáo Pháp của đấng Chánh Đẳng Giác: trong khi được giải thoát, ông đã vươn lên, vượt qua dục giới. Khi vị Phạm Thiên (Đức Phật) xem xét, tâm ông được giải thoát — sự giải thoát không bị chuyển dịch — nhờ sự cạn kiệt tất cả các điều ràng buộc.152Kệ của trưởng lão Sīvaka
THAG2.32 · 15 đoạnTrưởng lão Sīvaka dùng hình ảnh người thợ làm nhà — chính là tham ái xây nên những “ngôi nhà” tái sinh: các ngôi nhà nhỏ không thường còn, cứ tái đi diễn lại nơi này nơi khác, và sự sanh trở lại mãi là khổ đau. Nay ông đã nhìn thấy người thợ làm nhà: nó sẽ không xây nhà nữa, rường cột đã gãy đổ, mái nhà tan hoang, tâm đã cởi trói sẽ tiêu tan ngay trong kiếp này.153Kệ của trưởng lão Upavāṇa
THAG2.33 · 13 đoạnTrưởng lão Upavāṇa kể lúc Đức Phật — vị A-la-hán, đấng Thiện Thệ — bị bệnh vì những cơn gió: ông xin vị Bà-la-môn, nếu có nước nóng, hãy dâng đến bậc Hiền Trí. Vị ấy là bậc được cúng dường bởi những người xứng đáng được cúng dường, được trọng vọng và nể nang bởi những bậc xứng đáng — ông muốn được đem nước đến cho Ngài.154Kệ của trưởng lão Isidinna
THAG2.34 · 13 đoạnTrưởng lão Isidinna chê những cận sự nam thuộc Pháp mà sống trái Pháp: miệng nói “các dục là vô thường” nhưng lại bị luyến ái dính mắc ở bông tai gắn ngọc, mong mỏi ở con và vợ. Quả thật họ không hiểu Pháp đúng bản thể; nói vô thường mà không có sức cắt đứt luyến ái, nên cứ vướng mắc với vợ, con và tài sản.155Kệ của trưởng lão Sambulakaccāna
THAG2.35 · 13 đoạnTrưởng lão Sambulakaccāna kể những đêm một mình trong hang động ghê rợn giữa rừng: trời đổ mưa và gào thét, còn ông đơn độc sống ở đó mà không có sợ hãi, không khiếp đảm, không nổi ốc ở lông. Ông nói: điều ấy là bản thể tự nhiên của tôi — sống một mình trong hang ghê rợn mà chẳng hề sợ hãi, khiếp đảm hay rùng mình.156Kệ của trưởng lão Nitaka
THAG2.36 · 17 đoạnTrưởng lão Nitaka tự hỏi và tự trả lời: tâm của người nào giống như tảng đá, đứng yên không rung chuyển, không còn luyến ái ở vật đáng luyến ái, không bực tức với việc đáng bực tức? Tâm người ấy được tu tập như vậy thì khổ đau do đâu mà đến được? — Tâm của tôi cũng như thế, khổ đau không còn đường đến với tôi.157Kệ của trưởng lão Soṇapoṭiriya
THAG2.37 · 13 đoạnTrưởng lão Soṇapoṭiriya nói về đêm và chiến trường: ban đêm đầy sao không chỉ để ngủ — với người hiểu biết, đêm là để tỉnh thức. Và nếu bị rơi xuống từ lưng voi mà con voi lao tới, thì cái chết ở chiến trường còn tốt hơn sống sót trong cảnh bại trận.158Kệ của trưởng lão Nisabha
THAG2.38 · 13 đoạnTrưởng lão Nisabha khuyên: sau khi từ bỏ năm loại dục đáng yêu, làm thích ý, ra đi vì niềm tin, hãy thực hiện việc chấm dứt khổ đau. Riêng ông: không vui thích sự chết, không vui thích sự sống, chỉ chờ đợi thời điểm của mình, với sự nhận biết rõ và có niệm.159Kệ của trưởng lão Usabha
THAG2.39 · 13 đoạnTrưởng lão Usabha kể thời còn hãnh diện: đắp tấm y màu như chồi non cây xoài lên vai, ngồi ở cổ voi đi vào làng khất thực. Sau khi leo xuống từ thân voi, ông cảm nhận sự chấn động, rồi từ hãnh diện trở nên an tịnh, và đạt được sự cạn kiệt của các lậu hoặc.160Kệ của trưởng lão Kappaṭakura
THAG2.40 · 21 đoạnTrưởng lão Kappaṭakura tự nhắc mình về bộ đồ rách rưới và cảnh tỉnh thói ngủ gà ngủ gật: trong khi chậu nước trong sạch của Bất Tử đã tràn đầy và đạo lộ tích lũy các thiền đã thành lập, ông tự răn — này Kappaṭa, đừng ngủ gà ngủ gật, đừng để phải bị gõ vào lỗ tai; ngươi đã không biết chừng mực khi ngủ gật giữa hội chúng. Bài kệ khép lại phẩm thứ tư của nhóm hai, kèm phần tóm lược mười vị trưởng lão của phẩm.161Kệ của trưởng lão Kumārakassapa
THAG2.41 · 15 đoạnTrưởng lão Kumārakassapa thốt lên lời tán thán: ôi chư Phật, ôi các Pháp, ôi sự thành tựu của bậc Đạo Sư — nơi Ngài, vị đệ tử sẽ chứng ngộ được Giáo Pháp như thế. Trải qua nhiều kiếp không đếm được, các vị đã tự thân chứng đắc; đối với các vị ấy, đây là thân cuối cùng, vòng luân hồi sanh tử khép lại, giờ đây không còn tái sanh nữa.162Kệ của trưởng lão Dhammapāla
THAG2.42 · 13 đoạnTrưởng lão Dhammapāla nói: vị Tỷ-kheo trẻ tuổi nỗ lực theo lời dạy của Đức Phật là người tỉnh thức giữa những kẻ ngủ say, mạng sống của vị ấy không rỗng không. Bởi vậy, bậc thông minh, ghi nhớ lời dạy của chư Phật, nên ra sức về đức tin, về giới, về niềm hoan hỷ và về việc nhận thức Giáo Pháp.163Kệ của trưởng lão Brahmāli
THAG2.43 · 13 đoạnTrưởng lão Brahmāli tự hỏi và tự xác nhận: các giác quan của vị nào đã đi đến sự yên lặng như đàn ngựa khéo được huấn luyện bởi người đánh xe, ngã mạn đã dứt bỏ, không còn lậu hoặc — ngay cả chư Thiên cũng yêu mến vị có đức tính như thế. Và ông nói: các giác quan của tôi cũng vậy, chư Thiên cũng yêu mến tôi, người có đức tính như thế ấy.164Kệ của trưởng lão Mogharāja
THAG2.44 · 13 đoạnTrưởng lão Mogharāja kể lại câu hỏi của Đức Phật ngày trước: “Này Mogharāja, kẻ có xác thân xấu xa mà tâm tính hiền thiện, ngươi thường xuyên định tĩnh — trong những đêm mùa đông lạnh lẽo, là vị Tỷ-kheo, ngươi sẽ làm thế nào?” Ông trả lời: nghe nói toàn thể dân xứ Magadha thóc lúa thành tựu, được che phủ bởi rơm rạ, ông có thể nằm xuống như những người sống thoải mái khác.165Kệ của trưởng lão Visākhapañcālaputta
THAG2.45 · 13 đoạnTrưởng lão Visākhapañcālaputta dạy về cách hành xử của bậc tu: không nâng mình lên, không gây khó dễ người khác, không bôi nhọ hay nhục mạ vị đã đến bờ kia, không nói lời ca ngợi bản thân giữa đám đông — không tự kiêu, lời nói chừng mực, hành trì tốt đẹp. Với vị nhìn thấy ý nghĩa vô cùng vi tế, thiện xảo về suy nghĩ, cư xử khiêm tốn, giới được rèn luyện và tăng trưởng, thì Niết-bàn không phải điều khó đạt.166Kệ của trưởng lão Cūḷaka
THAG2.46 · 13 đoạnTrưởng lão Cūḷaka tả cảnh thiên nhiên tươi đẹp: chim công kêu réo với mồng xinh, lông đuôi xinh, cổ xanh, mặt đẹp, tiếng kêu êm dịu; đại địa có thảm cỏ đẹp được tưới ướt đẫm, bầu trời đầy áng mây xinh xắn. Giữa cảnh ấy, ông tự nhắc: hãy suy nghiệm, lành thay sự ra đi trong Giáo Pháp của Đức Phật Toàn Giác — hãy chạm đến vị thế trong sạch, tế nhị, rất khó thấy, tối thượng, vĩnh cửu ấy.167Kệ của trưởng lão Anūpama
THAG2.47 · 13 đoạnTrưởng lão Anūpama mắng cái tâm của mình: trong lúc vui thú, tâm chạy đến nơi đang dựng đứng các cọc nhọn — chỗ hành quyết — và tiến đến chính nơi ấy. Ông gọi nó là tâm tội lỗi, tâm bội bạc: đấng Đạo Sư là bậc khó gặp mà nay đã gặp được, ngươi đừng xúi giục ta làm những việc không phải là mục đích.168Kệ của trưởng lão Vajjita
THAG2.48 · 13 đoạnTrưởng lão Vajjita nhớ lại kiếp luân hồi dài dằng dặc: lăn lóc qua nhiều cảnh giới tái sanh mà không nhìn thấy các Chân Lý cao thượng, là kẻ phàm phu mù lòa. Nay không xao lãng, ông đã phá hủy sự luân hồi của mình, trừ tuyệt tất cả cảnh giới tái sanh — giờ đây không còn tái sanh nữa.169Kệ của trưởng lão Sandhita
THAG2.49 · 27 đoạnTrưởng lão Sandhita kể một nhân duyên xa xưa: ở cội cây Assattha xanh tươi, với niệm, ông đã đạt được một suy tưởng hướng về Đức Phật. Sự suy tưởng ấy ông đạt được ba mươi mốt kiếp trước; nhờ tác động của nó, ông đã đạt được sự cạn kiệt các lậu hoặc. Bài kệ khép lại phẩm thứ năm, toàn bộ nhóm hai — chín mươi tám câu kệ của bốn mươi chín vị trưởng lão — kèm các phần tóm lược.170Kệ của trưởng lão Aṅgaṇikabhāradvāja
THAG3.1 · 17 đoạnTrưởng lão Aṅgaṇikabhāradvāja kể đường tu của mình: trước kia tầm cầu sự trong sạch không đúng đường lối, chăm sóc ngọn lửa cúng Thần Lửa trong rừng, khổ hạnh vì sự bất tử mà không biết đạo lộ của sự trong sạch. Nay an lạc đạt được bằng an lạc của Trung Đạo — ba Minh đã thành tựu, lời dạy của Đức Phật đã thực hành; trước là thân quyến của Phạm Thiên, giờ ông quả thật là Bà-la-môn, có ba Minh, đã được tắm rửa trong sạch.171Kệ của trưởng lão Paccaya
THAG3.2 · 17 đoạnTrưởng lão Paccaya kể quyết tâm của mình lúc mới xuất gia năm ngày: bước vào trú xá, ông tự thệ — khi mũi tên tham ái chưa được nhổ lên, ta sẽ không ăn, không uống, không ra khỏi trú xá, cũng không nằm xuống một bên hông. Sống như vậy với tinh tấn và nỗ lực, ba Minh đã thành tựu, lời dạy của Đức Phật đã được thực hành.172Kệ của trưởng lão Bākula
THAG3.3 · 17 đoạnTrưởng lão Bākula dạy: người nào muốn làm sau này những việc cần làm trước thì bị tiêu hoại về an lạc và hối tiếc về sau. Làm điều nào thì nói điều ấy, không làm thì đừng nói — các bậc sáng suốt biết rõ kẻ không làm mà nói. Và Niết-bàn được đấng Chánh Đẳng Giác thuyết giảng là vô cùng an lạc, không sầu muộn, xa lìa luyến ái, an toàn, là nơi khổ đau bị hoại diệt.173Kệ của trưởng lão Dhaniya
THAG3.4 · 17 đoạnTrưởng lão Dhaniya dạy cách sống an lạc trong đời sống Sa-môn với ba câu kệ cùng một điệp khúc: không chê bai y áo, nước uống, thức ăn của hội chúng; dùng chỗ nằm ngồi như con rắn dùng hang chuột; hài lòng với vật này vật khác tùy duyên và tu tập một pháp — sự không xao lãng.174Kệ của trưởng lão Mātaṅgaputta
THAG3.5 · 17 đoạnTrưởng lão Mātaṅgaputta chê thói viện cớ của tuổi trẻ: “quá lạnh, quá nóng, quá chiều tối rồi” — như thế cơ hội trôi qua với những người có công việc bị bỏ dở. Vị nào xem lạnh nóng không hơn gì cọng cỏ, cứ làm phận sự của con người, thì không đánh mất an lạc. Riêng ông đeo đuổi việc ẩn cư, sẽ dùng lồng ngực đẩy dạt các loại cỏ dại chắn đường.175Kệ của trưởng lão Khujjasobhita
THAG3.6 · 17 đoạnNgười ta kể về trưởng lão Khujjasobhita: một trong số các vị Sa-môn có tài thuyết giảng sinh động, kiến thức rộng, sống tại Pāṭaliputta — vị lớn tuổi ấy đứng ở cánh cửa, như được làn gió chuyển đến. Với sự khéo chiến đấu, khéo hy sinh, chiến thắng ở cuộc chiến và việc thực hành Phạm hạnh, chính vị này thành tựu sự an lạc.176Kệ của trưởng lão Vāraṇa
THAG3.7 · 17 đoạnTrưởng lão Vāraṇa dạy về hai nẻo sống: bất cứ người nào hãm hại các mạng sống khác thì bị tiêu hoại ở cả đời này và đời sau; người nào với tâm từ ái thương xót tất cả sanh mạng thì tạo ra nhiều phước báu. Hãy học nói năng khéo léo, thân cận các vị Sa-môn, ngồi một mình nơi thanh vắng và làm cho tâm yên lặng.177Kệ của trưởng lão Vassika
THAG3.8 · 17 đoạnTrưởng lão Vassika kể: một mình giữa những người bà con không có đức tin, ông có đức tin, thông minh, vững vàng trong Pháp, đầy đủ về giới — vì lợi ích cho thân quyến. Vì thương tưởng và yêu mến, ông phê bình, quở trách bà con và làm công việc hộ độ các vị Tỷ-kheo; họ đã qua đời và đạt hạnh phúc cõi trời — mẹ và các anh em trai của ông hoan hỷ, có được các dục như ước muốn.178Kệ của trưởng lão Yasoja
THAG3.9 · 17 đoạnTrưởng lão Yasoja tả người tu khổ hạnh: tay chân như khúc cây đen, ốm o nổi đầy gân, biết chừng mực về ăn uống, tâm ý không biếng nhác; bị ruồi muỗi cắn trong rừng rộng mà vẫn chịu đựng có niệm như con voi dẫn đầu trong chiến trận. Và ông nói về số người ở chung: một vị như Phạm Thiên, hai vị như chư Thiên, ba vị như cái làng, nhiều hơn thế là náo động.179Kệ của trưởng lão Sāṭimattiya
THAG3.10 · 17 đoạnTrưởng lão Sāṭimattiya nói với một người thí chủ đã mất niềm tin: trước đây đức tin có ở nơi ông, hôm nay không còn tìm thấy; cái gì của ông vẫn là của ông, còn việc hành xử sái quấy không có ở nơi tôi. Đức tin là vô thường và dao động — người ta luyến ái hay không luyến ái thì bậc hiền trí mất mát gì? Bữa ăn của vị hiền trí được nấu từng chút ở nhà này nhà khác; tôi sẽ đi khất thực, tôi có sức mạnh của ống chân.180Kệ của trưởng lão Upāli
THAG3.11 · 17 đoạnTrưởng lão Upāli dạy người mới tu bằng ba câu kệ cùng một điệp khúc — ra đi vì niềm tin, xuất gia ở tuổi thanh xuân: nên giao thiệp với bạn hữu tốt lành có sự nuôi mạng trong sạch, không biếng nhác; sống trong hội chúng thì học tập về Luật với trí tuệ; rành rẽ điều được phép và không được phép, sống không vọng tưởng.181Kệ của trưởng lão Uttarapāla
THAG3.12 · 17 đoạnTrưởng lão Uttarapāla kể: ông là người sáng suốt, đủ khả năng nhận thức điều lợi ích, vậy mà năm loại dục ở thế gian với bản thể tối tăm đã làm ông té ngã. Bị rơi vào lãnh vực của Ma Vương, bị mũi tên mạnh mẽ đâm vào, ông vẫn thoát ra khỏi bẫy sập của Thần Chết. Nay tất cả các dục đã dứt bỏ, tất cả các hữu đã phá vỡ, luân hồi tái sanh đã triệt tiêu — không còn tái sanh nữa.182Kệ của trưởng lão Abhibhūta
THAG3.13 · 17 đoạnTrưởng lão Abhibhūta kêu gọi quyến thuộc tụ hội hãy lắng nghe: ông sẽ thuyết giảng Giáo Pháp — sự tái sanh lặp đi lặp lại là khổ đau. Hãy nỗ lực, cố gắng, gắn bó vào lời dạy của Đức Phật, dẹp bỏ đạo binh của Thần Chết như con voi phá bỏ căn chòi lau sậy. Ai sống trong Pháp và Luật này không xao lãng, dứt bỏ luân hồi, sẽ chấm dứt được khổ đau.183Kệ của trưởng lão Gotama thứ nhì
THAG3.14 · 17 đoạnTrưởng lão Gotama (vị thứ hai) nhớ lại vòng luân hồi của mình: đã đi đến địa ngục, nhiều lần đến thế giới ngạ quỷ, sống dai dẳng trong dòng giống thú vật khó chịu đựng nổi; cũng đã thành tựu thân loài người, nhiều lần đến cõi trời, tồn tại ở các cõi sắc giới, vô sắc giới và phi tưởng phi phi tưởng. Các sự hiện hữu đều không có thực chất, bị tạo tác, chao đảo — biết vậy, ông có niệm và tự mình chứng đắc sự tịch tịnh.184Kệ của trưởng lão Hārita
THAG3.15 · 17 đoạnTrưởng lão Hārita dạy: người nào muốn làm sau này những việc cần làm trước thì bị tiêu hoại về an lạc và hối tiếc về sau. Làm điều nào thì nói điều ấy, không làm thì đừng nói — các bậc sáng suốt biết rõ kẻ không làm mà nói. Và Niết-bàn được đấng Chánh Đẳng Giác thuyết giảng là vô cùng an lạc, không sầu muộn, xa lìa luyến ái, an toàn, là nơi khổ đau bị hoại diệt.185Kệ của trưởng lão Vimala
THAG3.16 · 33 đoạnTrưởng lão Vimala dạy: lánh xa bạn bè ác xấu, giao thiệp các nhân vật tối thượng, đứng vững trong sự giáo huấn của vị ấy mà mong an lạc không lay động. Như người leo khúc gỗ nhỏ giữa đại dương thì đắm chìm, đến với kẻ biếng nhác thì người sống tốt đẹp cũng chìm theo — hãy tránh xa kẻ biếng nhác, sống với các bậc sáng suốt, tách ly, cương quyết, chứng thiền, thường xuyên tinh tấn. Bài kệ khép lại nhóm ba, kèm phần tóm lược mười sáu vị trưởng lão với bốn mươi tám câu kệ.186Kệ của trưởng lão Nāgasamāla
THAG4.1 · 21 đoạnTrưởng lão Nāgasamāla kể một lần đi khất thực vào thành: giữa đường lớn, một vũ công trang điểm, y phục đẹp, vòng hoa, xức trầm hương, nhảy múa theo tiếng nhạc. Nhìn thấy cô — được trang điểm như cái bẫy sập của Thần Chết đã giăng lên — sự tác ý đúng đường lối khởi lên trong ông, điều bất lợi hiện rõ, sự nhàm chán được thiết lập, và tâm ông được giải thoát.187Kệ của trưởng lão Bhagu
THAG4.2 · 21 đoạnTrưởng lão Bhagu kể chuyện chống buồn ngủ của mình: bị cơn buồn ngủ tác động, ông ra khỏi trú xá bước lên đường kinh hành thì ngã ngay trên mặt đất. Ông phủi khắp tay chân, lại bước lên đường kinh hành, đi kinh hành với nội tâm khéo định tĩnh. Do đó tác ý đúng đường lối khởi lên, điều bất lợi hiện rõ, nhàm chán được thiết lập và tâm ông được giải thoát.188Kệ của trưởng lão Sabhiya
THAG4.3 · 21 đoạnTrưởng lão Sabhiya nói: những người khác không nhận thức được rằng ở đây chúng ta đang đến gần cái chết; người nào nhận thức được thì các sự tranh chấp chấm dứt. Kẻ không nhận thức hành xử như người bất tử, còn người hiểu Pháp là người không bệnh giữa những người bệnh. Hành động lơi lỏng, hành trì ô nhiễm, Phạm hạnh gây nghi ngờ thì không có quả lớn; kẻ không kính trọng các vị đồng Phạm hạnh thì xa Chánh Pháp như trời xa đất.189Kệ của trưởng lão Nandaka thứ nhì
THAG4.4 · 21 đoạnTrưởng lão Nandaka (vị thứ hai) nói về thân người nữ với lời lẽ ghê tởm: thân xác có mùi khó chịu, thuộc phe cánh Ma Vương, rò rỉ, có chín dòng chảy luôn tuôn trào. Đừng nghĩ ngợi về các thân xác, đừng công kích các đức Như Lai; ngay cả cõi trời các vị cũng không luyến ái, huống chi loài người. Kẻ ngu bị mê muội bao trùm thì luyến ái trong sự trói buộc Ma Vương bày ra; người đã xa lìa tham, sân, vô minh thì dây đã cắt đứt, không còn trói buộc.190Kệ của trưởng lão Jambuka
THAG4.5 · 21 đoạnTrưởng lão Jambuka kể năm mươi lăm năm khổ hạnh sai đường của mình: mang bụi bặm cáu ghét, mỗi tháng ăn một bữa, nhổ bỏ râu tóc, đứng một chân, xa lánh việc ngồi, nhai phân bò khô, không chấp nhận lời mời. Sau khi làm nhiều nghiệp dẫn đến khổ cảnh như thế, đang bị cuốn trôi bởi dòng nước lũ, ông đã đi đến nương nhờ Đức Phật — ba Minh thành tựu, lời dạy của Đức Phật đã thực hành.191Kệ của trưởng lão Senaka
THAG4.6 · 21 đoạnTrưởng lão Senaka mừng ngày gặp Phật tại Gayā vào kỳ lễ hội Phaggu: ông đã nhìn thấy đấng Toàn Giác đang thuyết giảng Giáo Pháp tối thượng — bậc Lãnh Đạo có hào quang vĩ đại, thầy của đồ chúng, đấng Chiến Thắng của thế gian cả chư Thiên, bậc Long Tượng, Đại Hùng, không còn lậu hoặc, Đạo Sư không sợ hãi từ bất cứ đâu. Đức Thế Tôn ấy đã giúp ông — kẻ bị ô nhiễm dài lâu, bị trói buộc bởi xiềng xích tà kiến — thoát khỏi tất cả các mối buộc thắt.192Kệ của trưởng lão Sambhūta
THAG4.7 · 21 đoạnTrưởng lão Sambhūta dạy về thời điểm: kẻ nào vội vã vào lúc cần chậm rãi, chậm rãi ở việc cần vội vã, sắp xếp không đúng đường lối, thì lâm cảnh khổ đau — điều tốt đẹp suy giảm như trăng hạ huyền, chịu ô nhục và xích mích với bạn bè. Người sáng suốt biết chậm khi cần chậm, vội khi cần vội, sắp xếp đúng đường lối, thì đạt an lạc — điều tốt đẹp tròn đầy như trăng thượng huyền, được danh vọng, tiếng thơm và không xích mích với ai.193Kệ của trưởng lão Rāhula
THAG4.8 · 21 đoạnTrưởng lão Rāhula nói: người ta biết ông là “Rāhula may mắn”, thành tựu cả hai điều — là con trai của Đức Phật và có con mắt nhận thức về các pháp. Các lậu hoặc đã cạn kiệt, không còn tái sanh, ông là A-la-hán xứng đáng cúng dường, có ba Minh, đã thấy Bất Tử. Chúng sanh bị dục vọng làm mù quáng, lưới bao trùm, tham ái che đậy, bị trói như cá ở cửa lưới; còn ông buông bỏ dục, cắt đứt trói buộc của Ma Vương, nhổ tham ái cả gốc rễ, trở nên mát mẻ, Niết-bàn.194Kệ của trưởng lão Candana
THAG4.9 · 21 đoạnTrưởng lão Candana kể: người vợ của ông — mình che kín bằng vàng bạc, dẫn đầu đám nữ tỳ, ẵm đứa con trai trong lòng — đi đến gần ông. Nhìn thấy nàng tiến đến, người mẹ của con trai mình, trang điểm với y phục đẹp như cái bẫy sập của Thần Chết đã giăng lên, sự tác ý đúng đường lối khởi lên trong ông, điều bất lợi hiện rõ, nhàm chán được thiết lập và tâm ông được giải thoát.195Kệ của trưởng lão Dhammika
THAG4.10 · 21 đoạnTrưởng lão Dhammika dạy về sức hộ trì của Pháp: Chánh Pháp hộ trì người thực hành Chánh Pháp, Pháp khéo thực hành đem lại an lạc, người hành Pháp không đi đến khổ cảnh. Pháp và phi Pháp không có quả giống nhau: phi Pháp dẫn đến địa ngục, Chánh Pháp giúp đến nhàn cảnh. Vì thế hãy mong muốn ở Chánh Pháp và hoan hỷ với đấng Thiện Thệ. Vị tu có gốc mụt nhọt đã phá tung, lưới tham ái đã xóa sạch, luân hồi cạn kiệt, không còn ô nhiễm gì — như mặt trăng sáng lạng ngày rằm.196Kệ của trưởng lão Sappaka
THAG4.11 · 21 đoạnTrưởng lão Sappaka tả niềm thích thú bên con sông Ajakaraṇī: con hạc cánh trắng trong sạch bị đám mây đen làm hoảng hốt, bay về tổ mong chỗ trú ngụ; sông khiến ông thích thú. Những cây mận đỏ hai bên bờ làm rạng rỡ bờ sông phía sau chỗ ngụ của ông. Bầy ếch kêu inh ỏi như nói: hôm nay không phải lúc sống xa các dòng sông núi — sông Ajakaraṇī là an toàn, yên lành, vô cùng thích thú.197Kệ của trưởng lão Mudita
THAG4.12 · 33 đoạnTrưởng lão Mudita kể: ông xuất gia vì mục đích mạng sống, tu lên bậc trên rồi có được niềm tin và ra sức với tinh tấn vững vàng. Ông tự thệ quyết liệt: hãy để thân xác rã tan, thịt phân hủy, ống quyển rơi rụng khỏi khớp gối — khi mũi tên tham ái chưa nhổ lên, tôi sẽ không ăn, không uống, không ra khỏi trú xá, không nằm xuống một bên hông. Sống như vậy, ba Minh thành tựu, lời dạy của Đức Phật đã thực hành. Bài kệ khép lại nhóm bốn — năm mươi hai câu kệ của mười ba vị trưởng lão — kèm phần tóm lược.198Kệ của trưởng lão Rājadatta
THAG5.1 · 25 đoạnTrưởng lão Rājadatta kể lại khoảnh khắc đến nghĩa địa, thấy xác người phụ nữ bị bỏ mặc cho dòi bọ rúc rỉa, vậy mà lòng tham dục vẫn nổi lên trong ông. Ông vội rời đi, ngồi xuống một nơi và suy xét đúng cách, thấy rõ sự nguy hại và nhàm chán, nhờ đó tâm được giải thoát và đắc ba Minh.199Kệ của trưởng lão Subhūta
THAG5.2 · 25 đoạnTrưởng lão Subhūta bàn về việc tu tập: bỏ dở một phần thì như người rủi ro, bỏ hết thì như kẻ mù không biết đường bằng phẳng hay gồ ghề. Ngài dạy phải nói đúng điều mình làm, đừng nói điều mình không làm, và ví lời nói hay của người không thực hành như hoa đẹp không hương, còn có thực hành thì như hoa vừa đẹp vừa thơm.200Kệ của trưởng lão Girimānanda
THAG5.3 · 25 đoạnTrưởng lão Girimānanda an trú trong chiếc cốc nhỏ đã lợp kín, ấm áp và kín gió, giữa cơn mưa rào. Ngài thản nhiên thách thức trời cứ mưa nếu muốn, vì tâm đã yên tĩnh, tham, sân, si đều đã rời xa.201Kệ của trưởng lão Sumana
THAG5.4 · 25 đoạnTrưởng lão Sumana thưa với thầy tế độ: điều thầy mong mỏi và nâng đỡ cho con trên đường tu, con đã làm xong. Ngài xác nhận mình tự chứng ngộ Pháp, nhớ được kiếp trước, thiên nhãn thanh tịnh, các lậu hoặc đã cạn, không còn tái sanh, và lời dạy của thầy không hề uổng phí.202Kệ của trưởng lão Vaḍḍha
THAG5.5 · 27 đoạnTrưởng lão Vaḍḍha nhớ ơn mẹ: bà đã giơ cây roi nhắc nhở, khiến ông tinh tấn cương quyết và đạt giác ngộ tối thượng. Nay ông là A-la-hán có ba Minh, thắng quân Ma, các lậu hoặc trong ngoài đều trừ tuyệt; chị ông cũng xác nhận cả hai chị em đều không còn tham ái, và đây là thân cuối cùng của ông.203Kệ của trưởng lão Nadīkassapa
THAG5.6 · 25 đoạnTrưởng lão Nadīkassapa, xưa là đạo sĩ thờ lửa, kể rằng đức Phật đã vì lợi ích của ông mà đến sông Nerañjarā. Nghe Pháp, ông bỏ tà kiến: xưa ông tế lễ, cúng lửa mà tưởng là thanh tịnh, chìm trong bụi rậm kiến chấp và mê mờ; nay ông tôn thờ ngọn lửa xứng đáng cúng dường là bậc Thánh và lễ bái đức Như Lai, phá tan mọi hữu và ái.204Kệ của trưởng lão Gayākassapa
THAG5.7 · 25 đoạnTrưởng lão Gayākassapa, em của Nadīkassapa, kể thời còn theo ngoại đạo: ngày ba lần sáng, trưa, chiều ông lội xuống nước ở Gayā để gột sạch tội lỗi kiếp trước. Nghe lời Phật dạy, ông quán xét đúng cách và nhận ra mình đã thật trong sạch — là con chính thống của đức Phật; lặn vào dòng nước tám chi phần của đạo lộ, ông gột sạch mọi ác và đắc ba Minh.205Kệ của trưởng lão Vakkali
THAG5.8 · 25 đoạnMa Vương đến thách thức trưởng lão Vakkali đang bệnh, sống trong rừng sâu với chỗ khất thực khan hiếm: nhà ngươi sẽ làm thế nào? Ngài đáp: với hỷ lạc thấm nhuần khắp thân, tu tập tứ Niệm Xứ, năm quyền, năm lực và bảy giác chi, tinh tấn cương quyết và tưởng niệm đức Phật ngày đêm, ngài vẫn an trú được trong rừng.206Kệ của trưởng lão Vijitasena
THAG5.9 · 25 đoạnTrưởng lão Vijitasena quyết tâm chế ngự tâm mình: ngài buộc chặt tâm như buộc voi vào cột cửa, không để nó chạy theo điều ác; như người giữ voi dùng móc câu, như người đánh xe khéo thuần phục ngựa thuần chủng, ngài an trú trong năm lực, trói tâm bằng niệm và cái ách tinh tấn để nó không đi xa được nữa.207Kệ của trưởng lão Yasadatta
THAG5.10 · 27 đoạnTrưởng lão Yasadatta nêu bốn hình ảnh về kẻ ngu nghe Pháp với tâm chống đối: xa Chánh Pháp như đất với trời, suy giảm như trăng hạ huyền, hao mòn như cá trong ít nước, không lớn lên được như hạt giống thối trong ruộng. Ngược lại, người nghe Pháp với tâm hoan hỷ sẽ trừ sạch lậu hoặc, chứng trạng thái bất động và đạt an tịnh tối thượng.208Kệ của trưởng lão Soṇakuṭikaṇṇa
THAG5.11 · 25 đoạnTrưởng lão Soṇa Kuṭikaṇṇa hồi tưởng đêm được ở chung trú xá với đức Phật sau khi thọ cụ túc và chứng giải thoát: đức Thế Tôn ngồi ngoài trời phần lớn đêm rồi vào nằm như sư tử trong hang đá, và Soṇa đã tuyên thuyết Chánh Pháp trước mặt đức Phật tối thượng. Ai hiểu thấu năm uẩn, tu tập đạo lộ và đạt an tịnh tối thượng sẽ nhập Niết-bàn không còn lậu hoặc.209Kệ của trưởng lão Kosiya
THAG5.12 · 35 đoạnTrưởng lão Kosiya định nghĩa bậc trí qua năm đức tính: hiểu lời bậc thầy và sống theo với lòng tôn kính; vững vàng trước tai họa như biển cả không lay chuyển, trí tuệ thâm sâu; nghe nhiều, giữ gìn Pháp và hành đúng Pháp; và hiểu ý nghĩa lời dạy rồi thực hành đúng như vậy. Phẩm Năm Kệ khép lại với bài tóm lược mười hai vị trưởng lão và sáu mươi lăm câu kệ.210Kệ của trưởng lão Uruveḷakassapa
THAG6.1 · 29 đoạnTrưởng lão Uruveḷakassapa, vị trưởng trong ba anh em đạo sĩ thờ lửa, thú nhận: dù thấy các thần thông của đức Gotama, ông vẫn bị ganh tỵ và ngã mạn che mờ nên không chịu đảnh lễ. Khi đức Phật đọc được tâm ý và quở trách, ông chấn động rùng mình, bỏ thành tựu nhỏ nhoi thời tóc bện mà xuất gia, rồi trừ sạch tham, sân, si và đạt mục đích tối hậu là tận diệt mọi kiết sử.211Kệ của trưởng lão Tekicchakāri
THAG6.2 · 23 đoạnTrưởng lão Tekicchakāri đi khất thực mà không được gì khi lúa đã gặt về sân. Một vị trời khuyên ngài cứ niệm Phật, niệm Pháp, niệm Tăng với lòng tịnh tín thì hỷ sẽ thấm khắp thân. Khi bị chê là sống ngoài trời giữa đêm đông lạnh, ngài đáp: tôi sẽ chạm đến bốn vô lượng tâm và sống an lạc, không bị cái lạnh quấy nhiễu.212Kệ của trưởng lão Mahānāga
THAG6.3 · 29 đoạnTrưởng lão Mahānāga dạy về lòng kính trọng đối với các bạn đồng tu: ai thiếu sự kính trọng ấy sẽ suy giảm trong Chánh Pháp như cá ở ít nước, không lớn lên được như hạt giống thối, và xa rời Niết-bàn; ai có lòng kính trọng sẽ không suy giảm như cá ở nhiều nước, lớn lên như hạt giống tốt và ở gần Niết-bàn trong giáo pháp của đấng Pháp Vương.213Kệ của trưởng lão Kulla
THAG6.4 · 29 đoạnTrưởng lão Kulla đến nghĩa địa, thấy xác người phụ nữ bị bỏ mặc cho dòi bọ rúc rỉa — thân bệnh hoạn, bất tịnh, hôi thối, rò rỉ, vậy mà kẻ ngu vẫn thích thú. Cầm gương Pháp quán xét, ngài thấy thân này rỗng không trong ngoài, thân này thân kia, trên dưới, ngày đêm, trước sau đều như nhau; niềm vui của người nhất tâm chánh kiến Pháp còn hơn mọi thứ âm nhạc năm loại.214Kệ của trưởng lão Mālukyaputta
THAG6.5 · 31 đoạnTrưởng lão Mālukyaputta cảnh báo: người sống buông lung thì tham ái lớn lên như dây tầm gửi, nhảy từ đời này sang đời khác như khỉ tìm trái trong rừng; ai bị tham ái chế ngự thì sầu muộn tăng như cỏ được mưa, ai chế ngự được nó thì sầu rơi khỏi như giọt nước trên lá sen. Ngài khuyên hãy đào tận gốc tham ái, làm theo lời Phật, đừng để thời khắc trôi qua, vì buông lung là bụi bẩn và chỉ không buông lung với trí tuệ mới nhổ được mũi tên của chính mình.215Kệ của trưởng lão Sappadāsa
THAG6.6 · 29 đoạnTrưởng lão Sappadāsa kể hai mươi lăm năm xuất gia mà tâm vẫn không an tịnh nổi một khoảnh khắc khảy móng tay, bị tham dục hành hạ đến mức rời trú xá, cầm dao cạo định cắt cổ tự tử. Đúng lúc ấy, sự suy xét đúng cách khởi lên: thấy rõ mặt nguy hại, nhàm chán vững chắc, tâm được giải thoát và ba Minh đạt được.216Kệ của trưởng lão Kātiyāna
THAG6.7 · 31 đoạnTrưởng lão Kātiyāna tự thúc giục mình: hãy đứng dậy, đừng ngủ nhiều, đừng để Thần Chết dùng mưu kế thắng kẻ lười biếng; sanh già ập tới như sóng đại dương, nên hãy tự làm hòn đảo cho mình. Ngài nhắc mình cởi bỏ ràng buộc cũ, đầu đêm cuối đêm không buông lung, tham thiền cho đến thanh tịnh vô thượng, và như cây đèn yếu trước gió, hãy giũ bỏ Ma Vương, lìa tham nơi các thọ, mát mẻ chờ thời tại đây.217Kệ của trưởng lão Migajāla
THAG6.8 · 31 đoạnTrưởng lão Migajāla ca ngợi Bát Chánh Đạo: con đường đã được đức Phật khéo thuyết giảng, dẫn ra khỏi luân hồi, làm khô gốc rễ tham ái, phá gốc rễ vô minh và nghiệp, khiến biết rõ các thọ, thoát khỏi chấp thủ, quán hiện hữu như hố than hừng bằng trí tuệ; con đường cao quý, sâu thẳm, ngăn già chết, an tịnh khổ đau, đưa đến chốn an toàn lớn lao và tốt đẹp ở cứu cánh.218Kệ của trưởng lão Jenta, con vị quốc sư
THAG6.9 · 29 đoạnTrưởng lão Jenta, con trai vị quốc sư, kể thời ngông cuồng: say men kiêu hãnh về dòng dõi, tài sản, quyền thế, sắc da và vóc dáng, ông không đảnh lễ cả cha mẹ lẫn bậc đáng kính, cờ ngã mạn dương cao. Đến khi thấy đức Phật như mặt trời chói sáng giữa Tăng chúng, ông quăng bỏ kiêu mạn, đê đầu đảnh lễ bậc tối thượng của chúng sanh, và mọi ngã mạn cùng ý niệm “tôi là” đều bị trừ tuyệt.219Kệ của trưởng lão Sumana thứ nhì
THAG6.10 · 29 đoạnTrưởng lão Sumana, sa-di của trưởng lão Anuruddha, kể lại: mới bảy tuổi, vừa xuất gia, ngài đã dùng thần thông chế ngự chúa rồng nhiều oai lực và mang nước hồ Anotatta về cho thầy. Đức Phật chỉ ngài cho Sāriputta thấy: cậu bé mang hũ nước, nội tâm khéo định tĩnh, oai nghi đáng mến, được vị đã làm xong phận sự huấn luyện; đạt an tịnh tối thượng rồi, ngài chỉ mong không ai biết đến mình.220Kệ của trưởng lão Nhātakamuni
THAG6.11 · 29 đoạnTrưởng lão Nhātakamuni, như trưởng lão Vakkali, bị bệnh gió hành hạ khi sống trong rừng sâu khan hiếm vật thực. Ngài đáp lại sự thách thức bằng hỷ lạc thấm nhuần, tu tập bảy giác chi, năm quyền, năm lực, tâm trong sạch thoát khỏi phiền não; các lậu hoặc trong ngoài đã trừ tuyệt, năm uẩn đã hiểu thấu với gốc rễ bị cắt đứt, khổ đã tận, không còn tái sanh.221Kệ của trưởng lão Brahmadatta
THAG6.12 · 29 đoạnTrưởng lão Brahmadatta dạy về sự không sân: người đã thuần phục, giải thoát bằng trí tuệ chân chánh thì giận từ đâu mà có; giận lại kẻ đang giận thì còn tệ hơn họ, không giận lại là thắng trận chiến khó thắng nhất, làm lợi ích cho cả hai bên dù người đời chê là ngu. Ngài khuyên: giận nổi lên thì nhớ ví dụ cái cưa, tham vị nổi lên thì nhớ ví dụ miếng thịt con, và khi tâm chạy theo dục và hữu thì dùng niệm khống chế ngay như giữ con thú phá hoại mùa màng.222Kệ của trưởng lão Sirimaṇḍa
THAG6.13 · 29 đoạnTrưởng lão Sirimaṇḍa khuyên hãy mở cái đã bị che đậy ra như mái nhà hở để mưa không đọng lại — tức hãy phơi bày và tu tập không giấu giếm. Thế gian bị cái chết hành hạ, già vây quanh, mũi tên tham ái áp chế; chết, bệnh, già như ba khối lửa tiến đến, không sức chống, không đường chạy. Đừng để ngày trôi qua trống rỗng, vì mỗi đêm buông trôi là mạng sống vơi đi chừng ấy, và đêm cuối cùng đang đến gần trong mọi tư thế.223Kệ của trưởng lão Sabbakāmi
THAG6.14 · 41 đoạnTrưởng lão Sabbakāmi quán thân người nữ như vật hai chân bất tịnh, hôi thối, đầy đồ ô uế, rỉ ra khắp nơi mà vẫn được nâng niu; năm dục sắc, thanh, vị, hương, xúc hiện ra trong hình thể ấy như bẫy sập, lưỡi câu và chất dính bắt phàm phu, khiến họ làm lớn thêm nghĩa địa ghê rợn và tích lũy tái sanh. Ai tránh xa như tránh đầu rắn, thấy rõ sự nguy hại của các dục và xuất ly là an toàn, sẽ đạt tận diệt lậu hoặc. Phẩm Sáu Kệ khép lại với bài tóm lược mười bốn vị trưởng lão và tám mươi bốn câu kệ.224Kệ của trưởng lão Sundarasamudda
THAG7.1 · 35 đoạnTrưởng lão Sundarasamudda kể chuyện một cô kỹ nữ trang sức lộng lẫy đến quyến rũ: nàng chắp tay năn nỉ ngài hãy ở lại theo lời nàng, hưởng các dục và nhận của cải, hứa hẹn chân thật, bảo khi cả hai già nương gậy rồi cùng xuất gia cũng chưa muộn. Ngài nhìn nàng như cái bẫy của Thần Chết đã giăng sẵn; suy xét đúng cách khởi lên, thấy rõ nguy hại và nhàm chán, tâm được giải thoát và ba Minh đạt được.225Kệ của trưởng lão Lakuṇḍaka Bhaddiya
THAG7.2 · 33 đoạnTrưởng lão Lakuṇḍaka Bhaddiya, vị trưởng lão thấp bé, tham thiền trong rừng xoài Ambāṭaka sau khi nhổ tận gốc tham ái. Người đời vui với trống đàn, ngài vui nơi gốc cây trong giáo pháp Phật; nếu được ban ân huệ, ngài chỉ xin cho cả thế gian pháp môn niệm thân thường trực. Ngài dạy: ai đánh giá người khác qua hình dáng hay giọng nói thì bị tiếng nói lôi cuốn; chỉ người thấy biết cả bên trong lẫn bên ngoài, không bị che lấp, mới không bị lôi cuốn.226Kệ của trưởng lão Bhadda
THAG7.3 · 33 đoạnTrưởng lão Bhadda là con một được cha mẹ cầu khấn nhiều mới có được; vì thương con, cha mẹ dâng ngài cho đức Phật làm người phục vụ. Đức Phật bảo Ānanda cho cậu xuất gia ngay vì cậu sẽ là bậc thuần chủng; chưa đến hoàng hôn hôm ấy tâm cậu đã giải thoát. Đức Phật xuất khỏi thiền tịnh, gọi “Này Bhadda, hãy đến” — đó chính là lễ thọ cụ túc của cậu năm bảy tuổi, và ba Minh được thành tựu.227Kệ của trưởng lão Sopāka
THAG7.4 · 35 đoạnTrưởng lão Sopāka, đứa trẻ sinh trong nghĩa địa, kể: thấy đức Phật đi kinh hành dưới bóng lâu đài, cậu đến đảnh lễ, đắp y một vai, chắp tay đi kinh hành theo sau. Đức Phật hỏi, cậu trả lời không sợ hãi; đức Như Lai tùy hỷ và tuyên bố dân xứ Aṅga, Magadha thật có phước khi được cúng dường cậu. Phật dạy từ nay cậu cứ đến gặp Ngài — đó là lễ thọ cụ túc của cậu năm bảy tuổi, và cậu đang mang thân cuối cùng.228Kệ của trưởng lão Sarabhaṅga
THAG7.5 · 43 đoạnTrưởng lão Sarabhaṅga mang tên “Người bẻ sậy” vì xưa kia bẻ sậy bằng tay làm cốc ở; nay giới luật đức Gotama đã chế định nên không còn làm vậy. Nhờ lời bậc Thượng Thiên, ngài thấy rõ toàn bộ căn bệnh mà trước kia không thấy. Chư Phật quá khứ — Vipassī, Sikhī, Vessabhū, Kakusandha, Koṇāgamana, Kassapa — và đức Gotama đều đi cùng một đạo lộ; bốn Thánh đế được thuyết vì lòng thương sanh mạng, và khi thân này tan rã, ngài không còn tái sanh nữa.229Kệ của trưởng lão Mahākaccāyana
THAG8.1 · 39 đoạnTrưởng lão Mahākaccāyana dạy lối sống của bậc trí: đừng làm nhiều việc, đừng chen lấn với người đời, vì tham đắm các vị sẽ làm rơi mất mục đích đem lại an lạc; sự tôn vinh cúng dường trong các gia đình chỉ là bùn lầy, mũi tên tinh vi khó rút, kẻ hèn khó bỏ. Nghiệp xấu là do mình tự làm, không ai thành kẻ trộm hay bậc hiền vì lời người khác; người khác không biết mình sắp chết nên tranh chấp, người biết thì tranh chấp lắng xuống; bậc trí nghe và thấy tất cả nhưng không bỏ qua điều gì, lại sống như mù, điếc, câm, yếu đuối, và khi việc đến thì nằm yên như người chết.230Kệ của trưởng lão Sirimitta
THAG8.2 · 37 đoạnTrưởng lão Sirimitta ca ngợi vị Tỷ-kheo không giận, không thù hằn, không xảo trá, không nói đâm thọc: vị ấy với các căn được hộ trì, giới tốt đẹp, bạn tốt đẹp, trí tuệ tốt đẹp thì sau khi chết không sầu muộn. Ai có lòng tin bất động nơi Như Lai, giới được bậc Thánh ưa thích, tịnh tín nơi Tăng và cái thấy ngay thẳng, người ấy không nghèo khó, đời sống không uổng phí; vậy người trí hãy gắn mình với đức tin, giới, tịnh tín và sự thấy Pháp, luôn nhớ lời chư Phật dạy.231Kệ của trưởng lão Mahāpanthaka
THAG8.3 · 43 đoạnTrưởng lão Mahāpanthaka kể lần đầu thấy đức Phật không sợ hãi từ bất cứ đâu, ngài chấn động; ai chìa tay chân đuổi theo vận may mà bỏ qua bậc Đạo Sư như vậy thì thật uổng. Ngài bỏ vợ con, tài sản, cạo tóc xuất gia, đầy đủ học giới và nuôi mạng thanh tịnh, thu thúc các căn, bất bại. Ngài nguyện không ngồi xuống dù một phút khi mũi tên tham ái chưa nhổ; cuối đêm đến rạng đông, ngài làm khô mọi tham ái và ngồi xuống thế kiết già, ba Minh thành tựu, là A-la-hán không còn mầm tái sanh.232Kệ của trưởng lão Bhūta
THAG9.1 · 47 đoạnTrưởng lão Bhūta, vị trưởng lão duy nhất của Phẩm Chín Kệ, lặp lại một điệp khúc qua chín bài kệ: khi bậc trí biết thấu khổ là già và chết, dứt trừ tham ái và chướng ngại, thấy Đạo tối thượng tám chi phần, tu tập cảnh giới không sầu, không nhiễm, bất tác — hay khi Tỷ-kheo vào hang núi tham thiền giữa sấm mưa, bên bờ sông đầy hoa rừng, giữa đêm vắng thú dữ gầm, tâm đã dừng tầm tư, an lạc, hết lậu hoặc — thì không còn tìm thấy niềm vui nào tối thắng hơn thế.233Kệ của trưởng lão Kāḷudāyi
THAG10.1 · 47 đoạnTrưởng lão Kāḷudāyi nói kệ mời Đức Phật về thăm quê nhà: cây cối đỏ thẫm, hoa nở tỏa hương khắp nơi, thời tiết mát mẻ hợp cho chuyến đi xa qua sông Rohiṇī để dân hai xứ Sākiya và Koḷiya được gặp Ngài. Xen giữa là những câu về niềm hy vọng của người gieo trồng, thương buôn và người bố thí, lời nhắc về cha mẹ của Đức Phật, và lời tự xưng mình là con của Ngài.234Kệ của trưởng lão Ekavihāriya
THAG10.2 · 45 đoạnTrưởng lão Ekavihāriya — người sống một mình — ca ngợi đời sống độc cư trong rừng: trước sau không một ai, lòng thấy dễ chịu vô cùng. Vị ấy thắt chặt áo giáp tinh tấn, đi vào khu rừng mát có hoa, quyết không rời đi khi chưa cạn kiệt hết lậu hoặc; cuối bài, vị ấy tuyên bố ý nguyện đã tròn đủ như mặt trăng ngày rằm và từ nay không còn tái sanh.235Kệ của trưởng lão Mahākappina
THAG10.3 · 47 đoạnTrưởng lão Mahākappina nói về người nhìn thấy trước tương lai nên không để lộ sơ hở, về niệm hơi thở tu tập tròn đủ tỏa sáng như mặt trăng thoát khỏi mây, và về tâm trong sạch chiếu sáng mọi phương. Trọng tâm là trí tuệ: có trí tuệ thì dù khánh tận tài sản vẫn sống, không có trí tuệ thì giàu cũng như không sống; ai sinh ra ắt phải chết, nên khóc than người chết là vô ích, lại làm hại mắt, thân và trí của người còn sống.236Kệ của trưởng lão Cūḷapanthaka
THAG10.4 · 45 đoạnTrưởng lão Cūḷapanthaka kể lại chuyện mình: trí óc chậm chạp, học không thuộc, bị chính anh trai đuổi về nhà và đứng buồn bã ở cổng tu viện. Đức Phật đi đến, xoa đầu, nắm tay dẫn vào và trao cho một miếng giẻ lau chân, dạy chú tâm vào vật trong sạch ấy; nhờ định tâm trên đề mục nhỏ đó, vị ấy chứng ba minh, hóa ra một ngàn thân mình, bay qua không trung đến đảnh lễ và Đức Phật thọ nhận lễ cúng.237Kệ của trưởng lão Kappa
THAG10.5 · 45 đoạnTrưởng lão Kappa quán chiếu thân thể: đầy mọi thứ dơ bẩn, mủ và máu, chìm trong hố phân, chỉ là xương gân da thịt ráp lại, bị vô minh che phủ, bốn mối thắt và năm triền cái trói buộc, bị guồng máy của nghiệp đẩy đi đến chỗ chết. Kẻ phàm phu mù quáng ôm thân này là "của tôi" thì làm dày thêm nghĩa địa ghê rợn và nắm lấy tái sanh; người xa lánh nó như tránh con rắn lấm phân, nôn ra gốc rễ của sự hiện hữu, sẽ đạt Niết-bàn, không còn lậu hoặc.238Kệ của trưởng lão Upasena Vaṅgantaputta
THAG10.6 · 45 đoạnTrưởng lão Upasena, con của bà Vaṅgantā, dạy cách sống của vị Tỷ-kheo khát khao sự thanh tịnh: tìm chỗ trú ngụ vắng vẻ nơi thú dữ lui tới, mặc y may từ vải nhặt ở đống rác và bãi tha ma, hạ thấp tâm mình đi khất thực từ nhà này sang nhà khác, biết đủ với thức ăn thô, ít ham muốn, không giao du lẫn lộn, ít nói giữa Tăng đoàn, thu thúc trong giới bổn, gắn bó với chỉ tịnh và minh sát đúng thời. Cứ sống như vậy với tinh tấn liên tục, mọi lậu hoặc sẽ cạn kiệt và vị ấy chứng đắc sự tịch tịnh.239Kệ của trưởng lão Gotama khác
THAG10.7 · 53 đoạnTrưởng lão Gotama — vị Gotama khác — liệt kê những điều thích hợp đối với một vị Sa-môn: hiểu rõ mục đích của mình và xem xét lời Phật dạy, có bạn tốt, thọ trì điều học, kính trọng Phật, Pháp, Tăng, giữ hạnh kiểm và oai nghi, ở trú xứ rừng vắng, trau dồi giới hạnh và sự học rộng, tu tập tưởng vô thường, vô ngã, bất tịnh cùng bảy yếu tố giác ngộ và Thánh đạo tám chi phần, cho đến dứt bỏ khát ái và phá tan các lậu hoặc luôn cả gốc rễ. Bài kệ kết thúc Phẩm Mười Kệ, kèm bài tóm lược bảy vị trưởng lão và bảy mươi câu kệ của phẩm.240Kệ của trưởng lão Saṅkicca
THAG11.1 · 55 đoạnTrưởng lão Saṅkicca đáp lời người gọi mình rời rừng về thành Verambhā: gió Verambhā cuốn tan cả những tưởng gắn với sự ẩn cư của ông. Ở rừng, nhìn con quạ đen nương náu bãi tha ma, ông khởi niệm nhàm chán xác thân; ông đã sống trong rừng sâu, khe núi, hang động, không hề biết đến một ý nghĩ sân hận; ông đã hầu hạ bậc Đạo Sư, đặt gánh nặng xuống, nhổ sạch dây dắt đến hiện hữu và đạt mục đích của đời xuất gia. Cuối bài, ông nói mình không ham thích cái chết cũng không ham thích sự sống, chỉ bình thản chờ thời điểm, như người làm thuê chờ tiền công. Bài kệ kết thúc Phẩm Mười Một Kệ, kèm bài tóm lược một vị trưởng lão và mười một câu kệ.241Kệ của trưởng lão Sīlava
THAG12.1 · 53 đoạnTrưởng lão Sīlava ca ngợi giới: học tập và tu tập giới đem lại mọi thành tựu, ba niềm hạnh phúc — được khen ngợi, được tài sản, vui hưởng cõi trời sau khi chết — cùng nhiều bạn bè. Giới là gốc, là điểm tựa, là mẹ của các điều tốt đẹp, là bờ ngăn và bến vượt qua của tất cả chư Phật, là sức mạnh không gì sánh bằng, vũ khí cao nhất, đồ trang sức quý nhất, áo giáp kỳ diệu, cây cầu lớn, hương thơm vô thượng, hành trang và phương tiện tốt nhất đi khắp mọi phương. Người thiếu giới bị quở trách ngay đời này và buồn rầu ở kiếp sau; cuối bài kết luận: ở đời này giới là cao quý nhất, nhưng người có trí tuệ mới là cao nhất — chiến thắng giữa loài người và chư thiên là nhờ cả giới lẫn trí tuệ.242Kệ của trưởng lão Sunīta
THAG12.2 · 61 đoạnTrưởng lão Sunīta kể chuyện đời mình: sinh ra trong gia đình thấp kém, nghèo khó, làm nghề đổ rác hoa, bị mọi người nhờm gớm và khinh miệt, chỉ biết hạ thấp tâm mình mà lễ bái người khác. Một hôm thấy Đức Phật dẫn đầu Tăng đoàn vào thành, ông đặt đòn gánh xuống đến đảnh lễ; Đức Phật vì thương ông mà dừng lại, gọi một tiếng "Hãy đến, Tỷ-kheo!" — đó là lễ thọ giới của ông. Ở rừng tu tập không biếng nhác, trong một đêm qua ba canh ông nhớ lại đời sống trước, làm trong sạch thiên nhãn và phá tan khối tăm tối vô minh; trời Inda và đấng Brahmā đến chắp tay kính lễ ông, và Đức Phật mỉm cười tuyên bố: nhờ khổ hạnh, Phạm hạnh, kiềm chế và rèn luyện mà một người trở thành Bà-la-môn tối thượng. Bài kệ kết thúc Phẩm Mười Hai Kệ, kèm bài tóm lược hai vị trưởng lão và hai mươi bốn câu kệ.243Kệ của trưởng lão Soṇa Koḷivisa
THAG13.1 · 67 đoạnTrưởng lão Soṇa Koḷivisa, người từng là cận thần nổi bật của vua xứ Aṅga, nay nổi bật trong Pháp và đã đến bờ kia của khổ đau. Bài kệ dạy: năm điều phải cắt đứt, năm điều phải từ bỏ, năm điều phải tu tập thêm; kẻ kiêu ngạo, xao lãng, lo chuyện bên ngoài thì giới, định, tuệ không bao giờ tròn đủ và lậu hoặc cứ tăng trưởng, còn người niệm đặt ở thân và kiên trì làm việc cần làm thì lậu hoặc đi đến chấm dứt. Soṇa kể chuyện mình tinh tấn quá mức, được Đức Phật dạy bằng ví dụ dây đàn vīṇā, rồi thực hành chỉ tịnh và chứng ba minh; bài kệ khép lại bằng hình ảnh tâm vững như tảng đá trước gió, không bị sắc, vị, tiếng, hương, xúc lay động. Bài kệ kết thúc Phẩm Mười Ba Kệ, kèm bài tóm lược một vị trưởng lão và mười ba câu kệ.244Kệ của trưởng lão Khadiravaniya Revata
THAG14.1 · 61 đoạnTrưởng lão Khadiravaniya Revata, vị ở rừng keo, kể lại: từ ngày xuất gia, ông chưa từng biết đến một suy nghĩ sân hận nào; ông tu tập tâm từ vô lượng theo thứ lớp như Đức Phật dạy, là bạn bè và bằng hữu của tất cả, thương tưởng mọi chúng sinh, tâm không loạn động cũng không lay chuyển như ngọn núi đá đứng vững. Ông dặn hãy canh giữ bản thân như canh thành trì biên giới được phòng thủ cả trong lẫn ngoài, đừng để thời khắc trôi qua; ông đã hầu hạ bậc Đạo Sư, đặt gánh nặng xuống, đạt mục đích của đời xuất gia, không ham sống cũng không ham chết, và cuối bài ông dặn mọi người nỗ lực với sự không xao lãng, rồi tuyên bố mình sẽ viên tịch, đã giải thoát về mọi mặt.245Kệ của trưởng lão Godatta
THAG14.2 · 67 đoạnTrưởng lão Godatta dạy: như con ngựa thuần chủng mang ách nặng mà không rũ bỏ, người đầy trí tuệ như biển đầy nước thì không khinh chê ai. Kẻ bị thời gian và vòng hiện hữu cuốn đi, vui phơi phới hay ủ dột theo cặp pháp thế gian, ắt chịu khổ đau; còn người đã vượt qua cô thợ dệt là khát ái thì đứng vững như cột trụ của trời Inda, không dính mắc như giọt nước trên lá sen, an lạc và không bị đánh bại ở mọi nơi. Rồi là một loạt điều "tốt hơn": mất lợi lộc đúng Pháp hơn được lợi lộc sai trái, sự không danh vọng của người hiểu biết hơn danh vọng của kẻ ít trí tuệ, lời chê trách của người hiểu biết hơn lời khen của kẻ ngu, và cái chết đúng lẽ phải hơn đời sống sai trái. Bài kệ kết thúc Phẩm Mười Bốn Kệ, kèm bài tóm lược hai vị trưởng lão và hai mươi tám câu kệ.246Kệ của trưởng lão Aññākoṇḍañña
THAG15.1 · 71 đoạnTrưởng lão Aññākoṇḍañña, vị đệ tử đầu tiên hiểu được Pháp, thuật lại: nghe Giáo Pháp đầy hương vị, lòng tịnh tín của ông càng thêm lớn, vì Pháp được dạy là sự lìa bỏ tham luyến, không còn chấp thủ. Bao nhiêu thứ xinh đẹp ở đời khuấy động suy tư, nhưng khi nhìn bằng trí tuệ — thấy mọi pháp hữu vi là vô thường, là khổ, mọi pháp là vô ngã — thì bụi suy tư lắng xuống như sau cơn mưa và lòng nhàm chán khổ đau. Bài kệ ca ngợi vị đã chặt đứt cây cọc, đập vỡ ngọn núi, vượt qua cơn lũ và thoát khỏi trói buộc của Ma vương, dặn tránh bạn xấu, có bạn tốt, và chịu đựng ruồi muỗi trong rừng như con voi dẫn đầu trận chiến; cuối bài, ông nói mình đã đạt mục đích của đời xuất gia nên không còn cần đến người sống chung.247Kệ của trưởng lão Udāyi
THAG15.2 · 75 đoạnTrưởng lão Udāyi tán dương Đức Phật như bậc Long Tượng — con voi lớn vĩ đại: sinh làm người, đã tự chế ngự, tâm định tĩnh, đi trên đường Phạm hạnh, được loài người và chư thiên kính lễ, đã vượt qua mọi ràng buộc và giải thoát như vàng thoát khỏi khối đá. Ông ví thân Ngài: nhã nhặn và không hãm hại là hai chân trước, niệm và tỉnh giác là hai chân sau, đức tin là cái vòi, tâm xả là đôi ngà trắng, niệm là cổ, trí tuệ là đầu, sự ẩn cư là cái đuôi. Bậc Long Tượng định tĩnh trong cả bốn oai nghi, thọ dụng vật không lỗi lầm, nhận đồ ăn y phục mà không tích trữ, sống ở đời mà không bị đời làm ô nhiễm như hoa sen trong nước; và như đống lửa hết nhiên liệu thì được gọi là tịch tịnh — ví dụ ấy chỉ các bậc Long Tượng mới hiểu được bậc Long Tượng. Bài kệ kết thúc Phẩm Mười Sáu Kệ, kèm bài tóm lược hai vị trưởng lão và ba mươi hai câu kệ.248Kệ của trưởng lão Adhimutta
THAG16.1 · 89 đoạnBọn cướp bắt trưởng lão Adhimutta định giết để cúng tế — những kẻ chúng giết trước đây đều run rẩy than khóc, còn ông không hề sợ hãi, sắc diện lại càng tươi tỉnh. Ông đáp: người không còn trông mong gì thì không có khổ đau trong tâm; khi dây dắt đến sự hiện hữu đã cạn kiệt và Pháp được thấy đúng như thật, cái chết nhẹ như đặt xuống gánh nặng; đời Phạm hạnh đã sống trọn, các hành rồi sẽ tan biến, chẳng có gì để than khóc — "các ngươi cứ làm gì với thân này tùy ý, trong ta sẽ không có sân hận hay yêu thích". Nghe lời kỳ lạ làm nổi da gà ấy, bọn cướp buông gươm đao, hỏi thầy của ông là ai. Ông chỉ về đấng Toàn Tri, bậc Đạo Sư đại bi, thầy thuốc của cả thế gian; một số tên cướp từ bỏ nghề cũ, một số xuất gia, tu tập các chi phần giác ngộ và chạm đến Niết-bàn.249Kệ của trưởng lão Pārāsariya
THAG16.2 · 89 đoạnNgồi một mình tu thiền, Tỷ-kheo Pārāsariya tự hỏi: theo cách nào một người làm được việc cần làm cho chính mình mà không gây hại cho ai? Câu trả lời: các giác quan đưa đến lợi ích hay tai hại tùy được bảo vệ hay không — ai canh giữ các căn thì làm được việc của mình mà không hại ai. Mắt, tai, mũi, lưỡi, thân buông thả theo sắc, thanh, hương, vị, xúc thì khổ đau theo đuổi; thân này đầy mủ máu mà người ta tô điểm như chiếc hộp sơn màu, dục lạc như lưỡi dao phết mật. Người có tinh tấn ngăn được các dòng chảy ấy là người có mục đích, đứng vững trong Pháp, khôn khéo sáng suốt; tu tập tín, tấn, niệm, định, tuệ — lấy năm căn thiện đánh bật năm trần — thì ra đi không còn khổ sở, thành tựu an lạc.250Kệ của trưởng lão Telakāni
THAG16.3 · 93 đoạnTrưởng lão Telakāni thuật lại cơn khủng hoảng kéo dài nhiều năm: tinh cần suy tư về Giáo Pháp mà tâm không hề bình lặng — như con cá mắc lưỡi câu, như A-tu-la bị trói trong bẫy, bị mũi tên nghi ngờ và tham ái găm sâu trong ngực, chìm trong cái hồ bùn đầy xảo trá, ganh tỵ, hung hăng và dã dượi buồn ngủ, bị các dòng nước cuốn trôi. Ông đi hỏi khắp các Sa-môn, Bà-la-môn: ai đã sang bờ kia, ai là thầy thuốc nhổ được mũi tên mà không cần dao kéo, chỉ cho kẻ chìm sâu thấy bàn tay và bờ bến? Rồi bậc Đạo Sư có vũ khí trí tuệ trở thành chốn nương tựa: Ngài trao chiếc thang trong sạch làm bằng tinh túy của Giáo Pháp và nói "đừng sợ hãi" — leo lên tòa lầu chánh niệm, ông quán xét lại thân kiến xưa, thấy con thuyền của Đạo lộ, bến đỗ tối thượng, và mối thắt tiềm ẩn lâu đời được Đức Phật cởi bỏ.251Kệ của trưởng lão Raṭṭhapāla
THAG16.4 · 105 đoạnTrưởng lão Raṭṭhapāla nói với đức vua: hãy nhìn cái thân được tô vẽ màu — nơi hội tụ các vết thương, bệnh hoạn, chẳng có gì tồn tại trường cửu; chân sơn đỏ, mặt bôi phấn, tóc tết lớp, mắt kẻ màu chỉ đủ làm kẻ ngu mê muội, không mê muội được người tầm cầu bờ kia. Ông như con nai ăn mồi nhử rồi ra đi, để thợ săn than vãn. Người giàu tích lũy của cải vì si mê mà không cho ai, vua chiếm cứ đất đai biển bao bọc vẫn thèm bờ bên kia đại dương; tất cả đến gần cái chết với tham ái chưa lìa, thân quyến xõa tóc quấn vải thiêu xác, người thừa kế mang đi tài sản — chỉ nghiệp đi theo chúng sinh. Trí tuệ tốt hơn tài sản; kẻ làm ác do si mê thì luân hồi như tên trộm bị bắt ngay miệng lỗ đột nhập. Thấy sự tai hại của các dục, thấy người trẻ kẻ già rơi rụng như trái cây, ông xuất gia vì lòng tin và đạt được sự cạn kiệt mọi ràng buộc — mục đích của đời không nhà.252Kệ của trưởng lão Māluṅkyaputta
THAG16.5 · 125 đoạnTrưởng lão Māluṅkyaputta dạy hai cách sống đối nghịch nhau qua cả sáu căn. Khi thấy sắc, nghe tiếng, ngửi hương, nếm vị, chạm xúc hay biết pháp mà tác ý đến tướng yêu thích, chánh niệm bị đánh mất: cảm thọ sinh sôi từ căn ấy, tham lam và bực bội làm tổn hại tâm, chất chồng khổ đau như thế thì được gọi là ở xa Niết-bàn. Ngược lại, người tiếp xúc sáu trần với chánh niệm thì không tham luyến, cảm nhận mà không bám chặt; cảm thọ mòn dần đi chứ không tích lũy thêm — làm mòn khổ đau như thế thì được gọi là ở gần bên Niết-bàn.253Kệ của trưởng lão Sela
THAG16.6 · 105 đoạnBà-la-môn Sela ngắm Đức Phật với ba mươi hai tướng của bậc đại nhân và nói: thân hình vẹn toàn, da như vàng, răng trắng tinh như vậy thì xứng làm Chuyển Luân Vương cai trị bốn phương, việc gì phải làm Sa-môn? Đức Phật đáp: "Ta là vua — đấng Pháp vương vô thượng; Ta chuyển bánh xe Pháp không ai chuyển ngược lại được", và tướng quân tiếp nối bánh xe ấy là Sāriputta. Điều cần biết Ngài đã biết, điều cần bỏ Ngài đã bỏ — vì thế Ngài là đức Phật, vị phẫu thuật gia vô thượng, khó gặp ở đời. Sela tuyên bố với đoàn tùy tùng: ai muốn theo thì theo, ai không muốn thì đi — riêng ông sẽ xuất gia ngay trước bậc có trí tuệ cao quý. Ba trăm Bà-la-môn cùng xin sống Phạm hạnh; chỉ sau bảy đêm nương tựa, tất cả đã được huấn luyện thuần thục trong Giáo Pháp và chắp tay xin đảnh lễ dưới chân bậc Đạo Sư.254Kệ của trưởng lão Bhaddiya, con của bà Kāḷigodhā
THAG16.7 · 101 đoạnTrưởng lão Bhaddiya, con bà Kāḷigodhā, đối chiếu hai đời sống: xưa cưỡi cổ voi, khoác vải mềm, ăn cơm gạo sāli với nước xốt thịt tinh khiết, ở trong thành trì tường cao có lính cầm gươm canh giữ — mà vẫn sống trong lo sợ. Nay ông bền bỉ giữ trọn các hạnh đầu đà: mặc y phấn tảo, khất thực tuần tự, chỉ ba y, ăn một chỗ ngồi trong bình bát, sống ở rừng, gốc cây, ngoài trời, mộ địa, không nằm, ít ham muốn, biết đủ, tách ly, tinh tấn — vui với những gì có trong bình bát, tu thiền không chấp thủ. Bỏ chiếc đĩa vàng một trăm pala để cầm bình bát đất sét, ông gọi đó là lễ phong vương thứ hai; đứng vững trong giới, tu tập niệm và tuệ, ông đạt sự cạn kiệt mọi điều ràng buộc.255Kệ của trưởng lão Aṅgulimāla
THAG16.8 · 109 đoạnTên cướp Aṅgulimāla đuổi theo Đức Phật mà không kịp, thắc mắc: "Ông đang đi mà nói đã dừng, tôi dừng rồi ông lại bảo chưa dừng?" Đức Phật đáp: "Ta đã dừng hẳn — buông gậy đối với mọi chúng sinh; ngươi chưa tự kiềm chế với các sinh mạng, nên ngươi chưa dừng." Nghe câu kệ hợp với Pháp, Aṅgulimāla quăng gươm xuống vực, đảnh lễ và xin xuất gia ngay tại chỗ. Các bài kệ sau là lời của vị trưởng lão mới: người từng buông thả mà quay về không buông thả thì chiếu sáng thế gian như trăng thoát khỏi mây; ước cho cả kẻ thù cũng được nghe Pháp; người đào kênh dẫn nước, thợ làm tên uốn tên, thợ mộc uốn gỗ — bậc sáng suốt uốn nắn chính mình. Ông từng tay vấy máu, bị nghiệp quả chạm đến rồi thọ dụng thức ăn không còn nợ nần; xưa sống ở rừng núi hang động với tâm chấn động, nay nằm đứng an lạc, là con của đấng Pháp Vương, đã đạt sự cạn kiệt các lậu hoặc.256Kệ của trưởng lão Anuruddha
THAG16.9 · 119 đoạnTrưởng lão Anuruddha lìa bỏ cha mẹ, thân quyến và năm dục để tu thiền; xưa được đánh thức bằng cồng chiêng giữa ca vũ trong lãnh địa của Ma vương mà không tìm thấy thanh tịnh, nay vượt qua mọi dòng lũ và sáu trần. Ông tự lượm vải quăng bỏ, giặt nhuộm may y; đối lập người nhiều ham muốn, không biết đủ, giao du, tự kiêu — đầy pháp ác — với người có niệm, ít muốn, biết đủ, tách ly, tinh tấn — đầy pháp thiện giúp giác ngộ. Đức Phật biết ý nghĩ của ông, dùng thần thông hiện thân ý đến dạy pháp không hý luận; ông chứng ba Minh, năm mươi lăm năm không nằm ngủ, hai mươi lăm năm dứt sạch buồn ngủ. Các bài kệ sau thuật lời ông chứng kiến Đức Phật nhập Niết-bàn và nhớ lại các tiền kiếp: từng là Annabhāra nghèo hèn hộ độ Sa-môn Upariṭṭha, từng làm vua bảy lần cai trị bằng Pháp không gậy không dao, từng là Thiên chủ Sakka; nay thiên nhãn thanh tịnh trong thiền năm chi, và ông tiên tri mình sẽ nhập Niết-bàn dưới lùm tre ở làng Veḷuva xứ Vajji.257Kệ của trưởng lão Pārāsariya
THAG16.10 · 131 đoạnTrưởng lão Pārāsariya (vị thứ ba) ngồi thiền trong rừng hoa và than về sự suy đồi của Giáo đoàn: thời đấng Bảo Hộ Thế Gian còn tại thế, các Tỷ-kheo mặc y chỉ để che thân và tránh gió lạnh, ăn vừa đủ để duy trì mạng sống, không ham vật dụng thuốc men bằng ham dứt lậu hoặc, sống ẩn cư ở rừng, gốc cây, khe núi, hang động — khiêm tốn, mềm mỏng, uy nghi như luồng dầu trơn tru. Các trưởng lão ấy nay đã tịch diệt và ít ỏi dần; thiện pháp suy, ác pháp và ô nhiễm đến thời, chúng đùa giỡn với người ngu, xô người ta chạy theo các nền tảng ô nhiễm; kẻ đã bỏ vợ con tài sản xuất gia lại làm việc không đáng làm vì một muỗng đồ ăn, no bụng nằm ngửa, tán gẫu chuyện Đạo Sư chê trách, buôn bán thủ thuật với cư sĩ, như thầy thuốc, như cư sĩ, như gái điếm, như vua chúa; giảng Pháp vì lợi lộc, cãi cọ về lợi lộc của hội chúng, không biết hổ thẹn. Dù vậy, như người đi chân đất trên đường gai phải thiết lập niệm từng bước, người nhớ đến hạnh của các hành giả xưa thì dù ở thời kỳ cuối vẫn chạm đến được vị thế Bất Tử. Bài kệ kết thúc Phẩm Hai Mươi Kệ với bài tóm lược mười vị trưởng lão và hai trăm bốn mươi lăm câu kệ.258Kệ của trưởng lão Phussa
THAG17.1 · 133 đoạnVị ẩn sĩ dòng Paṇḍara hỏi trưởng lão Phussa về thời vị lai: người ta sẽ có ước muốn, ý định, thái độ ra sao? Phussa tiên tri một bức tranh suy đồi: nhiều kẻ giận dữ, thù hằn, lừa lọc, ganh tỵ, nhiều lập luận; tưởng mình hiểu Pháp thâm sâu mà hành xứ chỉ ở bờ cạn, xem nhẹ Pháp và không kính trọng nhau; kẻ thiếu đức hạnh lại mạnh miệng trong hội chúng, người có đức hạnh lại yếu thế rụt rè; Tỷ-kheo nhận bạc vàng ruộng đất tôi tớ, ưa phàn nàn, gây gỗ như thú, trùm y màu xanh và màu ngà, tóc bôi dầu mắt tô màu, nhờm gớm y ca-sa mà say đắm y trắng. Xen giữa là tích con voi Chaddanta bị trúng tên vẫn quán tưởng về y ca-sa và nói bốn bài kệ bất hủ: kẻ uế trược chưa lìa, bỏ bê rèn luyện và chân thật thì không xứng với y ca-sa; người đã rũ bỏ uế trược, chuyên chú giới, có rèn luyện và chân thật mới xứng. Bài kệ kết bằng lời khuyên cho hiện tại: trước khi thời nguy nan ấy đến, hãy dễ dạy, nhu thuận, kính trọng lẫn nhau, có tâm từ bi, thu thúc trong giới, thấy sự buông thả là nguy hiểm và tu tập Đạo lộ tám chi phần để chạm đến vị thế Bất Tử.259Kệ của trưởng lão Sāriputta
THAG17.2 · 157 đoạnBài kệ dài của trưởng lão Sāriputta — bậc Tướng quân Chánh Pháp. Nửa đầu là những lời dạy sống: vị Tỷ-kheo có hạnh kiểm chánh niệm, ăn không quá độ (chừa bốn năm miếng cuối, uống nước là đủ), y đủ che thân, ngồi kiết già mưa không ướt gối — vậy là đủ sống thoải mái cho người cương quyết. Ai thấy lạc là khổ, khổ là mũi tên thì còn gì trói buộc ở đời; hãy tránh xa kẻ ước muốn xấu, biếng nhác, ít học, và hãy đứng ở đỉnh đầu của người nghe nhiều, chuyên chú giới, tâm vắng lặng. Kẻ gắn bó vọng tưởng thì lìa xa Niết-bàn; nơi nào có A-la-hán cư ngụ, nơi ấy đáng yêu; rừng đáng yêu vì người đã lìa tham ưa thích chứ không phải kẻ tìm dục lạc. Hãy thân cận bậc trí chỉ lỗi như người chỉ kho tàng; nên giáo giới, ngăn điều xấu — người tốt thương mến, kẻ xấu ghét bỏ. Nửa sau là tự sự: Sāriputta nghe Phật thuyết Pháp cho người khác mà được giải thoát, không còn lậu hoặc; ngài không ước nguyện vì túc mạng, thiên nhãn hay thần thông. Hình ảnh Upatissa ngồi thiền ở gốc cây, đạt vô tầm, hưởng sự im lặng thánh thiện, bất động như núi đá. Lời cuối trước khi viên tịch: không vui thích chết cũng không vui thích sống, chờ thời như người làm thuê chờ tiền công; hãy giữ gìn bản thân như thành trì biên thùy được canh phòng trong ngoài, đừng để thời khắc trôi qua; bậc Đạo Sư đã được hầu hạ, gánh nặng đã đặt xuống, và lời chỉ dạy sau chót là: hãy nỗ lực với sự không xao lãng.260Kệ của trưởng lão Ānanda
THAG17.3 · 159 đoạnBài kệ dài của trưởng lão Ānanda, thị giả và là người giữ kho tàng Pháp. Mở đầu bằng hai bài kệ về kết bạn: bậc trí không kết bạn với kẻ nói đâm thọc, giận dữ, bỏn xẻn, vui trên bất hạnh của người khác; nên kết bạn với người có đức tin, khéo cư xử, có trí tuệ và nghe nhiều. Tiếp đến là loạt kệ quán thân bất tịnh nổi tiếng: thân như bức tượng vẽ màu, hội tụ vết thương, bệnh hoạn, không tồn tại trường cửu; chân sơn đỏ, mặt bôi phấn, tóc tết tám lớp, mắt bôi thuốc màu — đủ mê hoặc kẻ ngu nhưng không đủ với người tầm cầu bờ kia. Rồi là những bài kệ ca ngợi bậc đa văn: Ānanda đã tiếp nhận 82.000 pháp từ đức Phật và 2.000 từ chư tăng — 84.000 pháp uẩn; người ít học già như con bò, thịt tăng mà tuệ không tăng; người học nhiều mà khinh người ít học như kẻ mù cầm đèn; phải thân cận bậc đa văn, đừng đánh mất điều đã học, vì học là gốc rễ của Phạm hạnh. Phần cuối là nỗi niềm sau khi đức Phật viên tịch: mọi phương hướng không hiện rõ, Pháp không hiển hiện, như bóng tối bao trùm; bạn hữu và Đạo Sư đã qua, không bạn nào bằng niệm đặt ở thân. Ānanda tự sự: hai mươi lăm năm hầu cận Thế Tôn bằng thân, khẩu, ý nghiệp đầy từ tâm như chiếc bóng không rời; trong hai mươi lăm năm làm bậc Hữu Học, tưởng ái dục và tưởng sân hận không hề khởi lên. Bài kệ khép lại với lời tụng ca Ānanda là con mắt của thế gian, xua tan tăm tối, và bài kệ chuẩn kết thúc: gánh nặng đã đặt xuống, nay không còn tái sinh.261Kệ của trưởng lão Mahākassapa
THAG18.1 · 177 đoạnBài kệ của trưởng lão Mahākassapa, bậc đệ nhất về hạnh đầu đà. Mở đầu bằng lời dạy về sự nguy hiểm của đồ chúng và danh vọng: được đồ chúng tôn vinh thì tâm bận rộn, định khó đạt; đảnh lễ cúng dường ở các gia đình chỉ là bùn lầy, danh vọng là mũi tên mảnh khó rút, kẻ ti tiện khó từ bỏ. Rồi là giai thoại nổi tiếng: ngài xuống núi vào thành khất thực, đứng nghiêm chỉnh bên người đàn ông bị cùi đang ăn; người ấy dùng bàn tay lở loét dâng vắt cơm, ngón tay rụng ngay vào bát; ngài dựa chân tường thọ dụng mà không hề ghê tởm. Ai sống bằng cơm đứng khất thực, thuốc là nước tiểu hôi, chỗ ở là gốc cây, y là vải quăng bỏ — người ấy là người của bốn phương. Những bài kệ leo núi: nơi người khác khổ nhọc leo lên, Kassapa — thừa tự của đức Phật, tỉnh giác, chánh niệm, nhờ sức thần thông — leo lên; trở về sau khất thực, ngài lên tảng đá tham thiền, không chấp thủ. Loạt kệ ca ngợi núi đá đáng yêu: trải hoa kareri, màu như mây xanh, vang tiếng voi rống và chim công, đầy bầy chim và nai — núi là đủ cho người muốn tham thiền, muốn mục đích, cương quyết. Danh vọng và sự tự phụ bị phê phán: kẻ nghĩ "ta tốt hơn" bước đi cổ cứng cỏi; người không dao động trước các phân biệt hơn–kém–bằng mới được bậc trí khen ngợi. Xen vào là tích mười ngàn Thiên nhân Phạm thiên chắp tay lễ bái Sāriputta, và Kappina mỉm cười khi thấy cảnh ấy. Bài kệ kết bằng lời tự khẳng định: trừ bậc Đại Mâu-ni, không ai sánh bằng ngài về đức hạnh đầu đà; và hình tượng Đức Phật — cổ là Niệm Xứ, tay là đức tin, đầu là tuệ — luôn du hành trong tịch tịnh.262Kệ của trưởng lão Tālapuṭa
THAG19.1 · 231 đoạnBài kệ dài của trưởng lão Tālapuṭa, vị trưởng đoàn kịch trước khi xuất gia — một cuộc đối thoại kịch tính giữa ngài và tâm của chính mình. Mười sáu bài kệ đầu đều mở đầu bằng câu hỏi day dứt "Khi nào...?" — khi nào tôi sẽ sống một mình trong hang núi thấy mọi hiện hữu là vô thường; khi nào mặc y ca-sa rách rưới, diệt tham sân si, sống an lạc trong rừng; khi nào cầm gươm tuệ sắc bén cắt đứt dây leo tham ái; khi nào đánh tan Ma Vương và đạo quân của nó nơi bảo tọa sư tử; khi nào không còn phật ý vì lời thô lỗ, không hớn hở vì lời ca ngợi; khi nào mây mưa mùa đổ xuống ướt cả y trong rừng; khi nào như người nghèo mắc nợ tìm được kho báu, tôi chứng đắc Giáo Pháp của bậc Đại Ẩn Sĩ? Từ bài kệ 17, giọng văn chuyển thành tranh luận: tâm từng năn nỉ ngài bỏ đời sống gia đình ("sống ở nhà thế là đủ rồi!"), từng hứa hẹn chim muông Giribbaja, thiền, quyền, lực, giác chi, ba Minh, đạo lộ tám chi — nay xuất gia rồi tâm lại không khích lệ nữa, cứ trở về thói cũ như người trồng cây rồi muốn chặt cây khi sắp ra trái. Tālapuṭa tuyên bố không còn làm theo lời tâm: tâm là kẻ vô hình, đi xa, đi một mình như con khỉ nhảy nhót; chính tâm đã làm ta thành Bà-la-môn, vua chúa, thương buôn, nô lệ, chư Thiên, A-tu-la, súc sinh, ngạ quỷ, người địa ngục qua bao kiếp luân hồi vì lòng vô ơn của nó. Phần kết là quyết tâm chế ngự: ta sẽ trói ngươi vào cột đề mục bằng dây niệm chắc chắn như trói voi vào cột; dùng tuệ cắt đứt đường tà, đặt ngươi vào chánh đạo; thấy rõ sanh khởi và tan rã, ngươi sẽ là thừa tự của bậc Giáo chủ tối cao. Núi sông đất trời, ba cõi đều vô thường bị áp chế — tâm ơi, ngươi còn đi đâu mà tìm khoái lạc?263Kệ của trưởng lão Mahāmoggallāna
THAG20.1 · 299 đoạnBài kệ của trưởng lão Mahāmoggallāna, bậc đệ nhất thần thông. Mở đầu bằng bốn bài kệ quyết tâm của người ở rừng, đi khất thực, vui với vật trong bát: nội tâm định tĩnh, hãy phá tan đạo binh của Thần Chết như voi phá chòi lau sậy. Rồi là lời mắng thân thể như nói với người đàn bà dụ hoặc: cái chòi xương khâu bằng thịt gân, túi chứa phân bọc da, nữ yêu tinh có chín dòng chảy tuôn trào không ngừng — Tỷ-kheo cầu trong sạch tránh xa nó như tránh bãi phân mùa mưa. Xen vào là loạt kệ quán thân nổi tiếng (tượng vẽ màu, chân sơn đỏ mặt bôi phấn — đủ mê kẻ ngu, không mê người tìm bờ kia) và hai bài kệ thợ săn nai (ăn mồi xong ra đi, để thợ săn than khóc). Tiếp đến là những bài kệ về Sāriputta: sự kinh sợ ngày ngài nhập Niết-bàn, kệ vô thường "Aniccā vata saṅkhārā", lời ca ngợi vị xuyên thủng đầu sợi tóc bằng mũi tên tuệ, và mười ngàn Thiên nhân Phạm thiên chắp tay lễ bái Moggallāna. Phần thần thông: ngài rung chuyển lâu đài Migāramātu bằng ngón chân cái, biến hóa trăm ngàn koṭi thân trong giây lát, hỏi Sakka ở lâu đài Vejayanta, hỏi Phạm Thiên ở hội trường Sudhammā khiến Phạm Thiên từ bỏ tà kiến thường hằng. Phần kết là cuộc đối đầu với Māra: địa ngục trăm cọc sắt nơi Dussī bị nung nấu vì công kích đệ tử Vidhura và Phật Kakusandha; ai công kích vị Tỷ-kheo Thinh Văn biết rõ điều này sẽ đi đến khổ đau; Māra công kích Như Lai chỉ tự thiêu đốt mình như kẻ ngu chạm vào lửa. Bài kệ khép lại: Tỷ-kheo ở rừng Bhesakaḷā quở trách Māra, Dạ-xoa buồn rầu biến mất ngay tại chỗ.264Kệ của trưởng lão Vaṅgīsa
THAG21.1 · 309 đoạnTrưởng lão Vaṅgīsa, nhà thơ của Tăng đoàn, ca ngợi Đức Phật, tôn giả Sāriputta, Koṇḍañña và Moggallāna, tự thuật việc chế ngự các ý nghĩ của Ma Vương, buông bỏ ngã mạn và dập tắt lửa dục bằng quán bất tịnh. Cuối bài, ngài hỏi Đức Phật về sự tịch diệt của trưởng lão Nigrodhakappa ở Āḷavī và được xác nhận vị ấy đã cắt đứt tham ái ở danh sắc, vượt qua hẳn sanh và chết.
Trưởng Lão Ni Kệ · Therīgāthā
73 bài
1Ni nào đóTHIG1.1 · 9 đoạnMột vị trưởng lão ni không rõ tên tự nhủ: hãy ngủ an lành trong tấm vải do chính tay mình may, vì lòng ham muốn đã lắng yên như rau luộc đã ráo nước trong nồi. Bài kệ ngắn mở đầu Trưởng Lão Ni Kệ, nói về sự an tịnh của người đã dứt luyến ái.2Muttā
THIG1.2 · 8 đoạnĐức Phật dạy ni Muttā đang tu học: hãy tự thoát khỏi mọi ràng buộc như mặt trăng thoát khỏi nguyệt thực; khi tâm đã giải thoát, thọ dụng đồ khất thực cũng nhẹ nhàng, không còn nợ nần. Tên Muttā có nghĩa là 'được giải thoát'.3Puṇṇā
THIG1.3 · 8 đoạnBài kệ khuyên Puṇṇā làm cho mình đầy đủ các pháp giác ngộ như trăng tròn ngày rằm, để khi trí tuệ tròn đủ thì phá tan được khối tối tăm của vô minh. Tên Puṇṇā gợi nghĩa 'tròn đầy'.4Tissā
THIG1.4 · 8 đoạnBài kệ khuyên Tissā chăm chỉ học tập, đừng để các ràng buộc chế ngự; khi đã lìa mọi ràng buộc và hết lậu hoặc, cứ an nhiên sống giữa đời.5Tissā
THIG1.5 · 8 đoạnMột vị Tissā khác được nhắc: hãy chuyên tâm vào các pháp, đừng để thời cơ tu tập vuột qua, vì ai bỏ lỡ thời cơ sẽ rơi vào cõi khổ và buồn khổ.6Dhīrā
THIG1.6 · 8 đoạnBài kệ khuyên Dhīrā chạm tới sự diệt tận, nơi các tưởng lắng yên và an lạc, thành tựu Niết-bàn — sự yên ổn cao nhất, thoát hẳn mọi ràng buộc.7Vīrā
THIG1.7 · 8 đoạnBài kệ khen Vīrā — vị ni có các căn đã được tu tập, tinh tấn với các pháp; bà mang thân cuối cùng sau khi chiến thắng Ma vương và quân của nó. Tên Vīrā có nghĩa là 'anh hùng'.8Mittā
THIG1.8 · 8 đoạnBài kệ khuyên Mittā: đã xuất gia bằng niềm tin thì hãy quý trọng bạn lành và tu tập các pháp lành để đạt sự yên ổn, thoát khỏi mọi ràng buộc. Tên Mittā có nghĩa là 'bạn'.9Bhadrā
THIG1.9 · 8 đoạnBài kệ khuyên Bhadrā: xuất gia bằng niềm tin, vui với những điều tốt lành, tu tập các pháp lành để đạt sự yên ổn cao nhất, thoát hẳn mọi trói buộc.10Upasamā
THIG1.10 · 8 đoạnBài kệ khuyên Upasamā vượt qua dòng lũ luân hồi — lãnh địa của Thần Chết rất khó qua — và mang thân cuối cùng sau khi thắng Ma vương. Tên Upasamā có nghĩa là 'an tịnh'.11Muttā
THIG1.11 · 10 đoạnMuttā reo lên: bà đã giải thoát khỏi ba thứ 'cong queo' — cái cối, cái chày và ông chồng lưng còng — rồi giải thoát khỏi sinh tử, vì dây dẫn đi tái sinh đã bị xóa sạch. Đây là bài kệ vui tươi nổi tiếng của nhóm Một.12Dhammadinnā
THIG1.12 · 8 đoạnDhammadinnā đúc kết: người có ước muốn tu tập và quyết tâm, tâm tràn đầy tỉnh giác, không bị các thú vui giác quan trói buộc, được gọi là 'người lội ngược dòng nước' — đi ngược dòng đời về phía giải thoát.13Visākhā
THIG1.13 · 8 đoạnBài kệ khuyên Visākhā thực hành lời Phật dạy — việc làm xong không để lại ân hận — rồi mau rửa chân, ngồi xuống một bên để tu tập.14Sumanā
THIG1.14 · 8 đoạnSumanā đúc kết: thấy các yếu tố thân tâm đều là khổ thì đừng sinh ra lần nữa; buông bỏ ước muốn hiện hữu, cô sẽ sống an tịnh.15Uttarā
THIG1.15 · 8 đoạnUttarā nói: bà đã thu thúc thân, khẩu, ý, nhổ bật gốc rễ của khát ái, nên được mát mẻ và chứng Niết-bàn.16Sumanā xuất gia lúc tuổi già
THIG1.16 · 8 đoạnBài kệ tặng Sumanā — vị ni xuất gia lúc tuổi già: bà hãy ngủ an lạc trong tấm vải tự may, vì luyến ái đã lặng yên, bà mát mẻ và chứng Niết-bàn. Tuổi già không hề muộn cho sự giải thoát.17Dhammā
THIG1.17 · 10 đoạnDhammā kể: đi khất thực về, người yếu phải chống gậy, tay chân run rẩy, bà ngã xuống đất; chính khi thấy rõ sự bất lợi của thân thể, tâm bà được giải thoát.18Saṅghā
THIG1.18 · 11 đoạnSaṅghā kể: bà bỏ nhà cửa, con trai và gia súc yêu quý mà xuất gia; bỏ cả tham ái, sân và vô minh, nhổ bật gốc rễ khát ái, nên được an tịnh và chứng Niết-bàn.19Abhirūpanandā
THIG2.1 · 12 đoạnĐức Phật dạy Nandā — vị ni nổi tiếng về sắc đẹp, tên bà có nghĩa là 'niềm vui sắc đẹp' — quán thân là bệnh hoạn, bất tịnh, hôi thối với tâm chuyên nhất; tu tập vô tướng, bỏ ngã mạn ngầm, thì sẽ sống an tịnh.20Jentā
THIG2.2 · 12 đoạnJentā tuyên bố: bà đã tu tập đủ bảy giác chi như Phật dạy, đã được gặp Đức Phật, thân này là thân cuối cùng, luân hồi đã dứt, không còn tái sinh.21Sumaṅgalamātā
THIG2.3 · 12 đoạnMẹ của Sumaṅgala reo vui: bà đã 'giải thoát khéo' khỏi cái chày, khỏi người chồng vô liêm sỉ và cái nồi hôi mùi rắn nước; nay dập tắt tham và sân, ngồi dưới gốc cây hành thiền trong an lạc.22Aḍḍhakāsī
THIG2.4 · 14 đoạnAḍḍhakāsī — nguyên là kỹ nữ nổi tiếng, giá cao bằng thuế cả xứ Kāsi rồi bị định giá còn một nửa (nên mang tên 'Nửa Kāsi') — kể: bà nhàm chán sắc đẹp, lìa luyến ái, chứng ba Minh và hoàn thành lời Phật dạy.23Cittā
THIG2.5 · 12 đoạnCittā kể: dù gầy ốm, bệnh, vô cùng yếu sức, bà chống gậy leo lên núi; đặt y xuống, úp bát, tựa vào tảng đá hành thiền và phá tan khối tối tăm của vô minh.24Mettikā
THIG2.6 · 14 đoạnMettikā kể: dù đau đớn, yếu sức, tuổi trẻ đã qua, bà chống gậy leo lên núi; ngồi trên tảng đá hành thiền, tâm được giải thoát và thành tựu ba Minh.25Mettā
THIG2.7 · 14 đoạnMettā kể: xưa kia bà giữ ngày trai giới vào các ngày 8, 14, 15 với mong ước được sinh về cõi trời; nay bà ăn ngày một bữa, đầu cạo, khoác y hai lớp, không còn mong cõi trời nữa, vì nỗi buồn bực trong tâm đã được dẹp bỏ.26Abhayamātā
THIG2.8 · 12 đoạnBài kệ của mẹ trưởng lão Abhaya: quán xét thân từ lòng bàn chân lên, từ chóp tóc xuống — thân không sạch, có mùi hôi thối; an trú như vậy, luyến ái bị xóa sạch, cơn sốt đam mê dứt, bà mát mẻ và chứng Niết-bàn.27Abhayā
THIG2.9 · 12 đoạnAbhayā tự nhắc: thân này mỏng manh mà người phàm cứ quyến luyến; bà sẽ buông bỏ nó với tỉnh giác và chánh niệm. Trải qua nhiều khổ đau, vui trong sự không buông lung, bà đạt tới sự cạn kiệt của khát ái.28Sāmā
THIG2.10 · 15 đoạnSāmā kể: bốn, năm lần bà bỏ trú xứ ra đi vì tâm chưa an, chưa làm chủ được; nay là đêm thứ tám kể từ khi khát ái bị nhổ sạch — bà an trú trong sự không buông lung và hoàn thành lời Phật dạy.29Sāmā
THIG3.1 · 18 đoạnMột vị Sāmā khác kể: 25 năm xuất gia mà tâm chưa từng bình lặng; nhớ lại lời Phật dạy, bà chấn động, tinh tấn không buông lung, đạt sự cạn kiệt của khát ái — nay là đêm thứ bảy kể từ khi khát ái khô héo.30Uttamā
THIG3.2 · 18 đoạnUttamā kể: tâm chưa an, bà bỏ trú xứ bốn năm lần; rồi gặp một vị ni đáng tin, nghe giảng về uẩn, xứ, giới, ngồi kiết già bảy ngày trong hỷ lạc, ngày thứ tám duỗi chân — khối tối vô minh đã vỡ tan.31Uttamā
THIG3.3 · 16 đoạnMột vị Uttamā khác tuyên bố: đã tu tập bảy giác chi, đạt Không tánh và Vô tướng tùy ý, là 'con gái chính thống' của Đức Phật, luôn vui trong Niết-bàn; mọi dục cõi trời và cõi người đã cắt sạch, không còn tái sinh.32Dantikā
THIG3.4 · 16 đoạnDantikā kể: rời chỗ nghỉ trưa trên núi Linh Thứu, bà thấy con voi hoang được người quản tượng thuần phục, duỗi chân cho người trèo lên; bà tự nhủ tâm mình cũng thuần phục được như vậy, liền định tâm và vào rừng.33Ubbirī
THIG3.5 · 18 đoạnUbbirī khóc con gái Jīvā ở bãi tha ma; Đức Phật hỏi: 84.000 cô gái tên Jīvā đã thiêu ở đây, bà khóc thương cô nào? Nghe vậy, mũi tên sầu khổ trong tim bà được rút ra; bà quy y Tam Bảo và chứng Niết-bàn.34Sukkā
THIG3.6 · 16 đoạnSukkā là vị ni thuyết pháp nổi tiếng ở Vương Xá: người có trí ví Pháp của bà như nước mưa cho lữ hành khát; kẻ mê thì ngồi đờ như say mật mà không đến nghe. Bà đã lìa luyến ái, tâm định tĩnh, mang thân cuối cùng.35Selā
THIG3.7 · 16 đoạnMa vương dụ Selā bỏ ẩn cư, hưởng dục kẻo tiếc; bà đáp: các dục như gươm giáo, các uẩn là cái thớt chém — điều ngươi gọi là thú vui, nay là sự chán ngán đối với ta. Ma vương và Tử Thần đã bị đánh bại.36Somā
THIG3.8 · 17 đoạnMa vương chế giễu Somā: đàn bà với 'trí tuệ hai ngón tay' sao đạt được trạng thái của bậc hiền trí. Bà đáp: thân phận nữ thì can gì, khi tâm đã định tĩnh, trí đang vận hành và thấy rõ Pháp. Đây là bài kệ nổi tiếng về sự bình đẳng trong tu tập.37Bhaddākāpilānī
THIG4.1 · 21 đoạnBhaddākāpilānī — vợ của trưởng lão Mahākassapa thời còn cư sĩ — sánh mình với chồng cũ: như Kassapa là 'con trai, người thừa tự' của Phật, có ba Minh, bà cũng có ba Minh và chiến thắng Thần Chết; cả hai thấy sự bất lợi của thế gian mà cùng xuất gia, nay đều mát mẻ, chứng Niết-bàn.38Ni nào đó
THIG5.1 · 26 đoạnMột vị ni không rõ tên kể: 25 năm xuất gia, tâm chưa an dù một khảy móng tay, bị dục luyến ái thiêu đốt, giơ tay khóc lóc; nhờ gặp một vị ni đáng tin giảng về uẩn, xứ, giới, bà ngồi thiền và chứng sáu thắng trí, dứt sạch lậu hoặc.39Vimalā
THIG5.2 · 24 đoạnVimalā — nguyên là kỹ nữ — kể: xưa say mê nhan sắc, đứng cửa thanh lâu như thợ săn giăng bẫy; nay đầu cạo, khoác y, khất thực, ngồi gốc cây đạt vô tầm, cắt sạch mọi ràng buộc, mát mẻ chứng Niết-bàn.40Sīhā
THIG5.3 · 24 đoạnSīhā kể: bảy năm bị dục luyến ái hành hạ vì tác ý sai đường, gầy ốm, khổ sở cả ngày lẫn đêm; bà cầm dây vào rừng định treo cổ tự vẫn — ngay khi quàng thòng lọng vào cổ, tâm bà bừng giải thoát.41Sundarīnandā
THIG5.4 · 24 đoạnSundarīnandā — 'Nandā xinh đẹp' — được Phật dạy quán thân bất tịnh ngày đêm không biếng nhác; bằng trí tuệ của mình, bà thấy thân trong ngoài đúng như thật, nhàm chán, lìa luyến ái và chứng Niết-bàn.42Nanduttarā
THIG5.5 · 24 đoạnNanduttarā kể: xưa theo các lối tu khác — thờ lửa, trời, trăng, tắm sông, cạo nửa đầu, nằm đất, kiêng ăn đêm — mà vẫn hầu hạ thân và bị dục luyến ái hành hạ; gặp niềm tin, bà xuất gia, thấy thân đúng như thật, nhổ sạch luyến ái, tâm được an tịnh.43Mittākāḷi
THIG5.6 · 24 đoạnMittākāḷi kể: xuất gia vì lòng tin nhưng lang thang chạy theo lợi lộc, tôn kính, bỏ bê mục đích cao nhất; một hôm ngồi trong am nhỏ, bà chấn động nhận ra mình đã lạc vào tay khát ái, đời người ngắn ngủi — quán sinh diệt của các uẩn, tâm được giải thoát.44Sakulā
THIG5.7 · 24 đoạnSakulā kể: nghe Pháp khi còn tại gia, thấy Pháp và Niết-bàn; bỏ con cái, tài sản, cạo tóc xuất gia; thời tu tập sự dứt tham sân, thọ giới lớn nhớ được tiền kiếp, thiên nhãn trong sạch; thấy các hành vô ngã, sinh do nhân, tan rã — dứt hết lậu hoặc, chứng Niết-bàn.45Soṇā
THIG5.8 · 24 đoạnSoṇā, mẹ của mười người con trai, già yếu rồi mới đến gặp một vị ni, nghe Pháp về uẩn, xứ, giới, cạo tóc xuất gia; thời tu tập sự thiên nhãn trong sạch, biết được tiền kiếp; tu vô tướng, giải thoát không còn chấp thủ — năm uẩn gốc rễ đã chặt, không còn tái sinh.46Bhaddākuṇḍalakesā
THIG5.9 · 24 đoạnBhaddākuṇḍalakesā — Bhaddā 'Tóc cuộn' — xưa là nữ khổ hạnh ngoại đạo: tóc nhổ, mang bùn, mặc một mảnh y, thấy tội sai chỗ; trên núi Gijjhakūṭa bà gặp Phật, chỉ một lời 'Hãy đến, Bhaddā' đã thành lễ thọ giới của bà; năm mươi năm du hành khắp các xứ, không nợ ai.47Paṭācārā
THIG5.10 · 26 đoạnPaṭācārā tự hỏi: người đời cày ruộng, nuôi vợ con còn tìm được tài sản — mình đầy đủ giới, không lười biếng, sao chưa chứng Niết-bàn? Rửa chân, bà chú ý dòng nước chảy từ cao xuống thấp, tâm liền được định; vào phòng, bà khều tim đèn cho tắt — tâm giải thoát như ngọn đèn lụi tàn.48Ba mươi trưởng lão ni
THIG5.11 · 32 đoạnBa mươi vị ni, đệ tử của Paṭācārā, kể lại một đêm tu chứng: nghe lời dạy 'rửa chân, ngồi một góc, chuyên tâm vào sự bình lặng của tâm', trong ba canh đêm họ lần lượt nhớ tiền kiếp, làm trong sạch thiên nhãn, phá tan vô minh; rạng sáng họ đảnh lễ thầy, tuyên bố đã có ba Minh, không còn lậu hoặc.49Candā
THIG5.12 · 25 đoạnCandā kể: xưa là góa phụ không con, không nơi nương tựa, cầm bát và gậy ăn xin bảy năm trong lạnh nóng; thấy một vị ni được cúng cơm nước, bà xin xuất gia, được Paṭācārā thương xót cho xuất gia và giáo huấn — làm theo lời dạy, bà chứng ba Minh, hết lậu hoặc.50Năm trăm trưởng lão ni
THIG6.1 · 30 đoạnNăm trăm vị ni — những người mẹ mất con được Paṭācārā cứu độ — kể lại lời dạy đã chữa lành họ: không ai biết đường đến và đường đi của một sinh linh; nó đến không ai mời, đi không ai cho phép, đến sao đi vậy, than khóc chẳng ích gì. Nghe lời ấy, mũi tên sầu muộn cắm trong tim họ được rút ra, và họ quy y Tam bảo.51Vāseṭṭhī
THIG6.2 · 28 đoạnVāseṭṭhī kể: mất con, bà phát điên — lõa thể, tóc rối, sống ở đống rác và bãi tha ma, lang thang ba năm đói khát; gặp Phật trên đường về Mithilā, bà tỉnh lại, nghe Pháp, xuất gia và chứng ngộ; mọi sầu muộn chấm dứt vì bà đã hiểu thấu nền tảng mà từ đó sầu muộn sinh khởi.52Khemā
THIG6.3 · 28 đoạnKhemā, bậc đệ nhất trí tuệ trong hàng ni, đối đáp Ma vương đến dụ dỗ bằng tuổi trẻ và sắc đẹp: thân này hôi thối, bệnh hoạn, tham ái đã nhổ sạch; các dục như gươm giáo, mọi vui thích đã bị phá hủy — ngươi đã bị đánh bại, này Tử thần. Bài kệ kết: xưa lễ bái tinh tú, thờ lửa mà tưởng là trong sạch; nay lễ bái Phật, bà thoát khỏi mọi khổ đau.53Sujātā
THIG6.4 · 28 đoạnSujātā kể: một tiểu thư trang điểm lộng lẫy, dẫn nữ tỳ mang tiệc ra vườn vui chơi; trên đường về ghé rừng Añjana ở Sāketa, gặp Phật, nghe Pháp liền thấu triệt Chân lý, chạm đến Pháp vô nhiễm ngay tại chỗ; sau đó xuất gia, thành tựu ba Minh.54Anopamā
THIG6.5 · 28 đoạnAnopamā, tiểu thư nhà giàu nhan sắc tuyệt trần, được vương tử và con nhà triệu phú tranh nhau cầu hôn — có người hứa trả vàng ngọc gấp tám lần cân nặng của nàng; nàng gặp Phật, nghe Pháp, ngay tại chỗ chứng quả vị thứ ba, rồi cắt tóc xuất gia; bảy đêm sau, tham ái khô héo hoàn toàn.55Mahāpajāpatīgotamī
THIG6.6 · 28 đoạnMahāpajāpatīgotamī — dì mẫu của Phật, người nuôi dưỡng Phật và là vị ni đầu tiên — kính lễ Phật: Ngài đã giải thoát bà và nhiều người khỏi khổ; mọi khổ đã hiểu thấu, tham ái khô héo, Đạo lộ tám chi phần đã tu tập, Tịch diệt đã chạm đến. Từng làm mẹ, cha, anh em, bà trong vòng luân hồi vì không biết sự thật, nay thân này là thân cuối cùng; bà khen hoàng hậu Māyā đã sinh ra Gotama vì lợi ích của nhiều người.56Guttā
THIG6.7 · 28 đoạnBài kệ của Guttā là lời nhắc nhở người tu: đã bỏ con trai và của cải yêu quý mà xuất gia vì mục đích nào, hãy đeo đuổi chính mục đích ấy, đừng để tâm lường gạt rơi vào lãnh địa của Ma vương; từ bỏ năm ràng buộc thấp thì không còn trở lại, bỏ thêm luyến ái, ngã mạn, vô minh, loạn động thì chấm dứt khổ đau, sống an tịnh ngay trong đời này.57Vijayā
THIG6.8 · 29 đoạnVijayā kể: bốn năm lần rời trú xá vì tâm không an, không làm chủ được ý; bà tìm đến một vị ni, được giảng về giới, xứ, bốn Chân lý cao thượng, các quyền, các lực, các yếu tố giác ngộ và Đạo lộ tám chi phần; làm theo lời dạy, trong một đêm ba canh bà nhớ tiền kiếp, làm trong sạch thiên nhãn, phá tan vô minh; bảy ngày thấm nhuần hỷ và lạc, bà duỗi chân an trú.58Uttarā
THIG7.1 · 32 đoạnUttarā — một vị Uttarā khác, đệ tử của Paṭācārā — thuật lại lời dạy của thầy: người đời giã thóc, nuôi vợ con còn tìm được tài sản, thì người tu hãy nỗ lực, rửa chân, ngồi xuống một góc, thiết lập tâm và quán các hành không phải là mình; trong một đêm ba canh, bà nhớ tiền kiếp, làm trong sạch thiên nhãn, phá tan vô minh, rồi đến thưa với thầy rằng lời chỉ dạy đã được thực hành.59Cālā
THIG7.2 · 32 đoạnCālā đối đáp Ma vương đến chế giễu: 'Vì ai mà cạo đầu, không theo giáo phái nào, lại sống như kẻ ngớ ngẩn?' Bà đáp: các giáo phái bên ngoài nương theo kiến chấp, không biết Pháp; còn Phật, dòng Sakya, đã dạy bà về Khổ, nguồn sinh của Khổ, sự vượt qua Khổ và Thánh đạo tám chi phần — bà đã thành tựu ba Minh, và tuyên bố Ma vương đã bị đánh bại.60Upacālā
THIG7.3 · 33 đoạnUpacālā đối đáp Ma vương đến dụ dỗ: 'Sao không ưa tái sinh? Sinh ra mới được hưởng dục, đừng tiếc nuối về sau.' Bà đáp: sinh ra thì có chết, chặt tay chân, hành quyết, giam cầm, tai họa — sinh ra là đọa vào khổ; Phật, dòng Sakya, đã dạy bà Pháp vượt hẳn sự sinh, bà đã thành tựu ba Minh và tuyên bố Ma vương đã bị đánh bại.61Sīsūpacālā
THIG8.1 · 39 đoạnSīsūpacālā, người em út trong ba chị em Cālā, đối đáp Ma vương đến dụ dỗ bằng các cõi trời — Đao Lợi, Dạ Ma, Đẩu Suất, Hóa Lạc, Tha Hóa Tự Tại — bảo bà hãy hướng tâm về nơi bà từng sống. Bà đáp: các chư thiên ấy vẫn tôn vinh bản ngã, chưa vượt qua được sinh tử; toàn bộ thế giới đang cháy và rung chuyển; còn Pháp Phật đã dạy — không lay động, không thể so sánh — mới là nơi tâm bà thích thú. Bà đã thành tựu ba Minh và tuyên bố Ma vương đã bị đánh bại.62Vaḍḍhamātā
THIG9.1 · 41 đoạnVaḍḍhamātā — mẹ của Vaḍḍha — dạy con trai: đừng khao khát thế gian, đừng dự phần vào khổ đau lần này lần khác; các bậc hiền trí sống an lạc, mát mẻ, không còn lậu hoặc — hãy theo đạo lộ của họ để chấm dứt khổ. Vaḍḍha thưa: mẹ nói với sự tự tin của người thật sự không còn tham ái, dù nhỏ như hạt bụi cũng không còn; được mẹ khích lệ như cây gậy thúc, chàng chấn động, tinh tấn ngày đêm và chạm đến an tịnh tối thượng.63Kisāgotamī
THIG10.1 · 49 đoạnKisāgotamī — người mẹ ôm xác con đi xin hạt cải — kể lại: sau phần ca ngợi bạn lành và nỗi khổ của thân phận người nữ, là câu chuyện của chính bà: sinh con trên đường khi chồng đã chết, hai con trai đều chết, cha mẹ và em trai thiêu chung một giàn hỏa táng; ở bãi tha ma thấy thịt con bị thú ăn. Trong tận cùng khốn khổ, bà chứng đắc sự Bất Tử, tu tập Thánh đạo tám chi phần, chứng ngộ Niết-bàn, nhổ mũi tên sầu, đặt xuống gánh nặng.64Uppalavaṇṇā
THIG11.1 · 53 đoạnUppalavaṇṇā — đệ nhất thần thông trong hàng ni — kể: mẹ con bà từng có chung một chồng, điều khiến bà chấn động, nổi da gà, thấy các dục ghê tởm; bà xuất gia, chứng ngộ thần thông, sáu Thắng trí, cạn kiệt lậu hoặc, từng hóa hiện chiếc xe bốn ngựa đến đảnh lễ Phật. Rồi bà đối đáp Ma vương đến hù dọa khi bà đứng một mình dưới gốc cây: dù trăm ngàn kẻ vô lại tụ tập cũng không làm bà nhúc nhích một sợi lông — bà làm chủ được tâm mình, và tuyên bố Ma vương đã bị đánh bại.65Puṇṇā
THIG12.1 · 71 đoạnPuṇṇā (Puṇṇikā), cô gái nô lệ đội nước, đối đáp với một vị Bà-la-môn đang tắm sông rửa tội trong giá lạnh: nếu nước rửa được nghiệp ác, thì ếch, rùa, cá sấu, và cả những kẻ giết người tắm xong đều được lên trời; và nếu sông cuốn đi tội, nó cũng cuốn đi phước. Muốn hết khổ thì đừng làm việc ác, hãy quy y Tam bảo và thọ trì giới. Vị Bà-la-môn tỉnh ngộ, xin quy y, và tuyên bố: trước đây ông chỉ là Bà-la-môn theo dòng họ, hôm nay mới là Bà-la-môn thật sự, người đã 'tắm' xong — trong Pháp.66Ambapālī
THIG13.1 · 80 đoạnAmbapālī, kỹ nữ lừng danh một thời của Vesālī, nay là trưởng lão ni già, điểm lại từng phần thân thể: tóc đen như ong nay như thớ vỏ cây gai, đầu thơm như hộp hương nay hôi như lông chó; răng, mắt, cổ, tay, ngực, đùi, chân — tất cả đều đổi thay vì tuổi già. Mỗi đoạn kết bằng điệp khúc 'Lời nói của bậc Tuyên Thuyết Sự Thật là không sai khác' — xác nhận lời Phật về vô thường là sự thật không thể khác.67Rohiṇī
THIG13.2 · 88 đoạnRohiṇī, thiếu nữ Bà-la-môn, bị cha tra hỏi vì sao say mê cúng dường và ngợi ca các vị Sa-môn — ngủ cũng nhắc, thức cũng nhắc, chắc hẳn sẽ thành nữ Sa-môn. Bà đáp bằng bài ca ngợi dài: các vị Sa-môn ưa làm công việc tối thắng, dứt ba gốc rễ của ác, thân khẩu ý thanh tịnh, trong trắng bên trong bên ngoài, nghe nhiều hiểu rộng, không tích trữ, không nhận vàng bạc, xuất gia từ nhiều gia tộc và xứ sở mà quý mến lẫn nhau. Người cha tỉnh ngộ, xin quy y, thọ trì giới, và tuyên bố: trước đây chỉ là Bà-la-môn theo dòng họ, bây giờ mới là Bà-la-môn thật sự.68Cāpā
THIG13.3 · 94 đoạnCāpā thuật lại cuộc đối đáp với chồng là Kāḷa — người từng tu khổ hạnh, sa ngã thành thợ săn vì tham ái, nay quyết cắt đứt trói buộc để xuất gia trở lại. Cāpā dùng đủ cách giữ chân: xin chàng đừng giận, khoe sắc đẹp như hoa nở trên đỉnh núi, nhắc đến đứa con, thậm chí dọa giết con để chàng lo mà ở lại. Kāḷa vẫn không quay đầu: ông đến bờ sông Nerañjarā gặp Phật, nghe về Khổ và Thánh đạo, xuất gia và thành tựu ba Minh.69Sundarī
THIG13.4 · 119 đoạnBài kệ thuật câu chuyện của gia đình bà-la-môn Vāseṭṭhī: bà mất hết con, ngày đêm buồn bực, nhưng sau khi nghe Phật thuyết Pháp ở Mithilā thì xua tan nỗi sầu con. Chồng bà — ông Sujāta — cũng tìm đến Phật, xuất gia, sau ba đêm thành tựu ba Minh; người đánh xe nghe tin cũng xin xuất gia theo. Con gái là Sundarī, dù mẹ trao cho cả gia sản vì cha đã đi tu và cô là người thừa tự, vẫn quyết xuất gia vì nỗi sầu mất em trai; tu tập thành tựu ba Minh, đến Sāvatthi rống tiếng rống sư tử trước Phật và được Ngài chào đón.70Subhā, con gái người thợ rèn
THIG13.5 · 121 đoạnSubhā, con gái người thợ rèn (thợ kim hoàn), nghe Pháp từ lúc còn trẻ và lìa bỏ gia sản lớn để xuất gia. Thân quyến nhiều lần lôi kéo cô trở lại với vàng bạc và dục lạc; cô đáp bằng một bài kệ dài về mối nguy của các dục: vàng bạc không đưa đến giác ngộ, không làm cạn lậu hoặc; các dục là kẻ thù giết người, là chất độc, là bẫy của Ma Vương. Cô nguyện đi theo Thánh đạo tám chi phần. Chỉ tám ngày sau khi xuất gia, được trưởng lão ni Uppalavaṇṇā hướng dẫn, cô đã thành tựu ba Minh — đến nỗi trời Sakka cùng hội chúng chư Thiên cũng đến lễ bái.71Subhā ở vườn xoài của Jīvaka
THIG14.1 · 141 đoạnTrong vườn xoài của Jīvaka, một kẻ vô lại chặn đường Tỷ-kheo-ni Subhā và dùng mọi lời đường mật — rừng xuân trổ hoa, vải Kāsī, nữ trang vàng ngọc, giường quý trầm hương — để quyến rũ cô. Subhā đáp bằng bài giảng về thân bất tịnh: thân này chỉ là xác chứa đầy vật ghê tởm sẽ tan rã, như con rối gỗ buộc bằng dây, như hình vẽ trên tường; còn đôi mắt gã say mê chỉ là viên bi đặt trong hốc, có bong bóng, nước mắt và ghèn. Nói xong, cô móc con mắt của mình ra trao cho gã. Gã lập tức tắt dục và xin tha thứ; còn Subhā đến gặp Phật thì mắt lành lại như cũ.72Isidāsī
THIG15.1 · 197 đoạnIsidāsī kể cho trưởng lão ni Bodhī nghe đời mình: con gái độc nhất của một thương buôn ở Ujjenī, được gả vào nhà giàu ở Sāketa. Cô hầu hạ nhà chồng mẫu mực như mẹ chăm con duy nhất, vậy mà chồng ghét bỏ không lý do; hai đời chồng sau cũng đuổi cô đi, và người chồng thứ tư — một khất sĩ hoàn tục — cũng rời bỏ cô sau nửa tháng. Quyết chết hoặc xuất gia, cô gặp ni sư Jinadattā và được xuất gia; bảy ngày sau chứng ba Minh. Nhờ túc mạng, cô thấy chuỗi nghiệp của mình: kiếp thợ vàng tà dâm với vợ người khác khiến cô đọa địa ngục, làm khỉ bị thiến, làm dê què chột, làm bò kéo cày, sinh làm người không nam không nữ, rồi làm cô gái nghèo bị bán trừ nợ — kiếp ấy cô lại gây oán với người vợ cả, và quả báo chính là bị các đời chồng ruồng rẫy ở kiếp này. Nay cô đã chấm dứt được vòng nghiệp ấy.73Sumedhā
THIG16.1 · 311 đoạnSumedhā, con gái vua Koñca ở Mantāvatī, đã được hứa gả cho vua Anīkaratta (bản MC ghi Aṇīkadatta) nhưng quyết chí xuất gia. Cô thuyết phục cha mẹ bằng bài kệ dài: các dục rỗng không và cay đắng, thân thể là túi da chứa đầy chất dơ sẽ bị quăng ra bãi tha ma, luân hồi dài vô tận với nước mắt, sữa, máu đổ ra nhiều hơn bốn biển. Cô tuyệt thực, cắt tóc bằng dao, nhập sơ thiền ngay trong lâu đài; cuối cùng chính chú rể cũng chắp tay xin cha mẹ cho cô đi tu. Còn là ni tu tập sự, cô đã chứng sáu thắng trí và quả vị cao cả. Trước lúc lâm chung, cô tuyên bố túc mạng: từ thời Phật Koṇāgamana, ba người bạn gái dâng cúng trú xá cho hội chúng — nhân lành ấy đưa cô qua vô số kiếp trời người, làm đến hoàng hậu trong bảy báu, và chín muồi thành Niết-bàn ở kiếp này.
Thiên Cung Sự · Vimānavatthu
85 bài
1Thiên Cung Chiếc Ghế Thứ NhấtVV1 · 34 đoạnNgài Moggallāna hỏi một vị thiên nữ đang ngồi trên chiếc ghế bằng vàng bay theo ý muốn: nhờ việc phước gì mà nàng được như thế. Nàng kể: khi còn là người, nàng đã dâng chỗ ngồi cho khách đến nhà, chào hỏi chắp tay và cúng dường tùy theo khả năng của mình.2Thiên Cung Chiếc Ghế Thứ Nhì
VV2 · 33 đoạnMột vị thiên nữ khác ngồi trên chiếc ghế bằng ngọc bích, cũng bay theo ý muốn và tỏa sáng như tia chớp. Khi ngài Moggallāna hỏi, nàng kể việc phước của mình giống chuyện trước: dâng chỗ ngồi cho khách, chào hỏi chắp tay và cúng dường tùy khả năng.3Thiên Cung Chiếc Ghế Thứ Ba
VV3 · 37 đoạnVị thiên nữ thứ ba trên chiếc ghế vàng thưa với ngài Moggallāna rằng quả rực rỡ của nàng chỉ do một việc nhỏ: trong kiếp trước, gặp một vị Tỷ-kheo thanh tịnh, nàng đã đem lòng tin tự tay dâng đến ngài một chiếc ghế.4Thiên Cung Chiếc Ghế Thứ Tư
VV4 · 37 đoạnVị thiên nữ thứ tư ngồi trên chiếc ghế bằng ngọc bích. Khi ngài Moggallāna hỏi, nàng cũng kể một việc nhỏ trong kiếp trước: gặp vị Tỷ-kheo thanh tịnh, nàng đã tự tay dâng một chiếc ghế với lòng tin trong sáng.5Thiên Cung Voi
VV5 · 53 đoạnVị thiên nữ cưỡi con voi trời trang hoàng châu báu, rắc phấn hoa sen. Ngài Moggallāna hỏi quả này do bố thí, do giới hay do chắp tay. Nàng kể: nàng đã dâng một chỗ ngồi phủ vải, rắc hoa sen đến vị Tỷ-kheo chứng thiền, rồi khuyên ai mong quả lớn hãy dâng chỗ ngồi đến các bậc thánh.6Thiên Cung Chiếc Thuyền Thứ Nhất
VV6 · 45 đoạnVị thiên nữ đứng trên chiếc thuyền có mái bằng vàng, lội xuống hồ hái hoa sen. Nàng kể với ngài Moggallāna: kiếp trước, thấy các vị Tỷ-kheo khát nước, mệt nhọc, nàng đã đứng dậy dâng nước uống — nhờ đó nay quanh nàng có sông mát, hoa sen và thiên cung rực rỡ.7Thiên Cung Chiếc Thuyền Thứ Nhì
VV7 · 45 đoạnMột vị thiên nữ nữa trên chiếc thuyền mái vàng kể chuyện tương tự: kiếp trước nàng đã dâng nước cho một vị Tỷ-kheo đang khát và mệt, nên nay được sông mát, sen trắng và thiên cung sáng rực bao quanh.8Thiên Cung Chiếc Thuyền Thứ Ba
VV8 · 55 đoạnChuyện này do chính Đức Phật hỏi vị thiên nữ trên chiếc thuyền mái vàng. Nàng xưng con và kể: kiếp trước nàng đã dâng nước cho các vị Tỷ-kheo đang khát, và Đức Phật đã uống nước ấy vì lợi ích cho nàng — nay nàng có nhà cửa cân xứng tỏa sáng bốn phương, sông mát và sen trắng.9Thiên Cung Cây Đèn
VV9 · 45 đoạnVị thiên nữ tỏa sáng khắp các phương như ngôi sao mai. Nàng kể với ngài Moggallāna: trong một đêm tối mù mịt, nàng đã dâng một cây đèn đúng vào lúc cần đến đèn — việc nhỏ ấy khiến nàng sanh lên thiên cung rực rỡ.10Thiên Cung Của Sự Cúng Dường Hạt Mè
VV10 · 37 đoạnVị thiên nữ sáng rực như sao mai kể: nàng đã gặp Đức Phật và tự tay dâng một vật cúng dường bằng hạt mè, hoàn toàn không tính toán trước — việc nhỏ thành tâm ấy đã trổ quả thiên cung.11Thiên Cung Của Người Vợ Chung Thủy
VV11 · 37 đoạnThiên cung của nàng có chim trời bay lượn, tiên nữ ca múa xung quanh. Nàng kể đạo làm vợ của mình khi còn là người: chung thủy một lòng, như mẹ che chở con — dù giận cũng không nói lời thô lỗ; lại sống chân thật, bỏ dối trá và rộng lòng dâng cúng cơm nước.12Thiên Cung Của Người Vợ Chung Thủy Thứ Nhì
VV12 · 35 đoạnMột nữ cư sĩ của Đức Phật kể nếp sống giữ giới của mình: không sát sanh, không trộm cắp, không uống chất say, không nói dối, chung thủy với chồng và rộng lòng cúng dường cơm nước — nhờ đó được thiên cung cột ngọc bích, tiên nữ ca múa xung quanh.13Thiên Cung Của Người Con Dâu
VV13 · 37 đoạnNàng vốn là con dâu trong nhà cha chồng. Gặp vị Tỷ-kheo thanh tịnh, nàng đem lòng tin tự tay dâng bánh bột — dâng cả một nửa phần chia của mình — nên nay được vui hưởng trong vườn Nandana cõi trời.14Thiên Cung Của Người Con Dâu Thứ Nhì
VV14 · 37 đoạnMột người con dâu khác cũng gặp vị Tỷ-kheo thanh tịnh và tự tay dâng phần chia của mình cùng miếng bánh kem với lòng tịnh tín, nên được vui hưởng ở vườn Nandana cõi trời.15Thiên Cung của Uttarā
VV15 · 56 đoạnNữ cư sĩ Uttarā kể nếp sống của mình khi còn là người: không ganh tỵ, bỏn xẻn hay giận dữ; giữ ngày trai giới với tám giới, giữ trọn năm giới và thông hiểu bốn sự thật. Cuối chuyện, nàng nhờ ngài Moggallāna chuyển lời đảnh lễ đến Đức Phật — bậc đã tuyên bố nàng chứng quả Tư-đà-hàm.16Thiên Cung Của Sirimā
VV16 · 57 đoạnSirimā vốn là kỹ nữ nổi tiếng ở thành Vương Xá, hầu cận nhà vua. Được Đức Phật thuyết giảng bốn sự thật, nàng thu thúc trọn vẹn trong giới và chứng quả Nhập Lưu; nay là thiên nữ cõi trời Hóa Lạc, cỡi xe năm trăm con ngựa đến đảnh lễ Đức Phật và Tăng đoàn.17Thiên Cung Của Kesakārī
VV17 · 42 đoạnThiên chủ Sakka ngạc nhiên thấy một thiên nữ rực rỡ xuất hiện trong cung điện của mình. Nàng là Kesakārī, người nữ làm tóc ở thành Ba-la-nại, trọn đời tịnh tín Tam Bảo, giữ các điều học không sứt mẻ và đã đạt quả vị, nên được sanh vào hàng chư thiên cõi Ba Mươi Ba.18Thiên Cung Của Người Nữ Tỳ
VV18 · 69 đoạnNàng vốn là nữ tỳ hầu hạ trong một gia đình, là nữ cư sĩ của Đức Gotama, nỗ lực giữ năm điều học không lơi lỏng. Nay nàng là ái hậu của Thiên Vương Sakka, sống giữa vườn Cittalatā với sáu mươi ngàn nhạc cụ và đoàn tiên nữ mua vui.19Thiên Cung Của Lakhumā
VV19 · 52 đoạnLakhumā sống gần cửa thành Kevaṭṭa; khi các vị Thinh Văn đi lại nơi ấy, bà cúng dường cơm, bánh, rau và cháo chua với tâm thanh tịnh, lại giữ ngày trai giới và trọn năm giới. Đức Phật đã tuyên bố bà chứng quả Tư-đà-hàm.20Thiên Cung Của Người Nữ Bố Thí Bọt Nước Cơm
VV20 · 51 đoạnMột người đàn bà nghèo khổ, sống nương nhờ nhà người khác, đã tự tay dâng bọt nước cơm đến Đức Phật Kassapa với lòng tịnh tín. Sau khi mất, nàng sanh về cõi trời Hóa Lạc; và các bài kệ kết luận rằng mọi của cải lớn nhất của thế gian cũng không bằng một phần mười sáu của món quà nhỏ ấy.21Thiên Cung Của Người Nữ Dòng Hạ Tiện
VV21 · 49 đoạnMột bà lão thuộc dòng hạ tiện được vị Tỷ-kheo khích lệ, chắp tay đảnh lễ Đức Phật Gotama ngay trước khi bị bò húc chết. Nhờ niệm tịnh tín cuối đời ấy, bà tái sanh làm thiên nữ đứng đầu một trăm ngàn tiên nữ ở vườn Nandana, rồi quay xuống đảnh lễ vị Tỷ-kheo để tạ ơn.22Thiên Cung Của Bhadditthī
VV22 · 51 đoạnBhadditthī, nữ cư sĩ ở thành Kimbilā, đầy đủ đức tin và giới hạnh, thường cúng dường y phục, vật thực, chỗ ở và đèn đuốc, giữ trọn ngày trai giới tám giới, lại từng cúng dường vật thực đến hai vị đại hiền trí Sāriputta và Moggallāna. Nay nàng đội vòng hoa mandārava, dạo chơi tự tại ở vườn Nandana.23Thiên Cung Của Soṇadinnā
VV23 · 48 đoạnSoṇadinnā, nữ cư sĩ ở thành Nālandā, đầy đủ đức tin và giới hạnh, thường cúng dường bốn món vật dụng với tâm thanh tịnh, giữ ngày trai giới và trọn năm giới, thông hiểu bốn sự thật. Nhờ đó nàng sanh lên cõi trời với sắc đẹp chói sáng khắp các phương.24Thiên Cung Của Uposathā
VV24 · 63 đoạnUposathā, nữ cư sĩ ở thành Sāketā, đầy đủ đức tin và giới hạnh, cúng dường bốn vật dụng, giữ trai giới và năm giới. Nhưng nàng thú thật mình đã hướng tâm nguyện về vườn Nandana thay vì làm theo lời dạy của Đức Phật nên nay ân hận; ngài Moggallāna trấn an: nàng đã được Đức Phật tuyên bố là bậc Nhập Lưu, khổ cảnh đã dứt bỏ.25Thiên Cung Của Saddhā
VV25 · 42 đoạnNàng là nữ cư sĩ ở thành Vương Xá, đầy đủ đức tin và giới hạnh, thường cúng dường y phục, vật thực, chỗ ở và đèn đuốc với tâm thanh tịnh, giữ ngày trai giới và trọn năm giới, thông hiểu bốn sự thật. Nhờ đó nàng sanh lên cõi trời, sắc đẹp chói sáng khắp các phương. (Bản Pāli gọi nàng là Niddā; bản dịch Minh Châu gọi là Saddhā.)26Thiên Cung Của Sunandā
VV26 · 26 đoạnNàng là nữ cư sĩ ở thành Vương Xá, đầy đủ đức tin và giới hạnh, cúng dường bốn vật dụng, giữ trai giới và năm giới, thông hiểu bốn sự thật, nên sanh lên cõi trời. (Bản Pāli gọi nàng là Suniddā; bản dịch Minh Châu gọi là Sunandā.)27Thiên Cung Của Người Nữ Bố Thí Vật Thực
VV27 · 24 đoạnTrong một kiếp trước, nàng đã gặp Đức Phật — bậc vô nhiễm, thanh tịnh — và tự tay dâng vật thực đến Ngài với lòng tịnh tín. Chỉ một việc bố thí vật thực ấy đã đưa nàng lên cõi trời với sắc đẹp chói sáng khắp các phương.28Thiên Cung Của Người Nữ Bố Thí Vật Thực Thứ Nhì
VV28 · 34 đoạnTrong một kiếp trước, nàng đã gặp một vị Tỷ-kheo vô nhiễm, thanh tịnh và tự tay dâng vật thực với lòng tịnh tín. Một việc bố thí nhỏ ấy đưa nàng lên cõi trời; chuyện của nàng khép lại phẩm Cittalatā.29Thiên Cung Cao Sang
VV29 · 46 đoạnNàng từng là con dâu trong một gia đình không đức tin, bỏn xẻn. Một lần, nàng tự tay dâng chiếc bánh bột chiên đến vị Sa-môn đi khất thực rồi thưa thật với mẹ chồng; bà nổi giận, đánh nàng bằng chày đến chết. Nhờ việc phước ấy, nàng sanh lên cõi Ba Mươi Ba, làm nữ chủ nhân của những thiên cung bằng vàng.30Thiên Cung Của Người Nữ Bố Thí Mía
VV30 · 51 đoạnNàng dâng một khúc mía đến ngài Moggallāna khi ngài vào nhà khất thực, với tâm tịnh tín và niềm vui khôn sánh. Mẹ chồng chất vấn, mắng chửi rồi cầm ghế đánh nàng đến chết; nhờ nghiệp thiện ấy, nàng thành thiên nữ vinh quang vượt trội, được chư thiên hộ trì trong vườn Nandana.31Thiên Cung Chiếc Ghế Dài
VV31 · 45 đoạnNàng từng là con dâu nhà giàu, không giận dữ, thuận theo chồng, không xao lãng ngày trai giới, giữ giới trong sạch và thọ trì trai giới tám giới với tâm hoan hỷ. Nay nàng ngự trên chiếc ghế dài hạng nhất giữa thiên cung, được đoàn tiên nữ hầu cận.32Thiên Cung Của Latā
VV32 · 49 đoạnNăm thiên nữ con gái vua Vessavaṇa xuống sông tắm; Sutā hỏi Latā nhờ đâu được chồng yêu quý nhất và có danh tiếng. Latā kể: khi là con dâu, nàng không giận dữ, thuận theo chồng, làm hài lòng cả nhà chồng và giữ ngày trai giới, nên nay vượt trội ở bốn mặt: tuổi thọ, sắc đẹp, an vui và sức mạnh.33Thiên Cung Của Guttila
VV33 · 382 đoạnMở đầu là nhạc sư Guttila cầu Sakka phù trợ trước cuộc tỉ thí với chính học trò của mình; tiếp theo là chuỗi 36 thiên cung nhỏ của những phụ nữ bố thí — từ vải vóc, hoa, hương, trái cây, vị nếm, một nhúm vật thơm in năm ngón tay lên bảo tháp của Phật Kassapa, một ngày trai giới, một bát nước, sự hầu hạ cha mẹ chồng khó tính, một bát cơm sữa, cho tới vô số món quà nhỏ dâng vị Tỷ-kheo khất thực — mỗi việc lành đều trổ thành thiên cung. Cuối cùng, Guttila sau khi nghe Pháp từ các thiên nữ phát nguyện làm nhiều việc lành để đến nơi không còn sầu muộn.34Thiên Cung Tỏa Sáng Rực Rỡ
VV34 · 114 đoạnSubhaddā — em gái và là vợ chung chồng của Bhaddā — chỉ dâng tám phần ăn khất thực đến Tăng đoàn theo lời ngài Revata, nên sanh cõi Hóa Lạc và chói sáng hơn hẳn chị mình, người đã cúng dường nhiều hơn nhưng dâng cho từng cá nhân. Thiên chủ Sakka xác chứng lời Đức Phật: vật dâng đến Tăng đoàn vô lượng có quả báo lớn lao không thể đo lường.35Thiên Cung Của Sesavatī
VV35 · 53 đoạnSesavatī, người con dâu ở làng Nāḷaka xứ Magadha, đã rải hoa lên ngài Upatissa (Sāriputta) sau khi ngài tịch diệt, với tâm hoan hỷ. Nhờ việc cúng dường hoa ấy, nàng sanh lên cõi Ba Mươi Ba, ở trong thiên cung rực rỡ có hồ sen và muôn loài chim quý. (Bản Pāli gọi nàng là Pesavatī.)36Thiên Cung Của Mallikā
VV36 · 37 đoạnHoàng hậu Mallikā kể: khi Đức Gotama viên tịch Niết-bàn, bà với tâm tịnh tín đã cúng dâng tấm màng lưới bằng vàng tô điểm châu ngọc lên kim thân ngài. Nhờ việc lành được Đức Phật khen ngợi ấy, nay bà là thiên nữ sắc vàng rực rỡ, không còn sầu muộn và tật bệnh.37Thiên Cung Của Visālakkhī
VV37 · 63 đoạnNữ cư sĩ Sunandā ở thành Rājagaha có đức tin và giới hạnh, thường bố thí bốn vật dụng, giữ ngày trai giới tám giới và tự tay dâng tràng hoa lên bảo tháp của Đức Thế Tôn. Khi tái sanh ở cõi trời, nàng được Sakka hỏi; nàng cho biết quả của giới hạnh vẫn chưa chín muồi và hy vọng sẽ thành bậc Nhất Lai.38Thiên Cung Pāricchattaka
VV38 · 48 đoạnMột thiên nữ khi múa trong vườn Pāricchattaka thì khắp thân phát ra tiếng nhạc và hương thơm cõi trời. Nàng kể mình đã dâng lên Đức Phật một tràng hoa vô ưu rực rỡ đủ sắc đủ hương, và nhờ việc lành ấy nay không còn sầu muộn, tật bệnh. Đây là chuyện cuối của Phẩm Pāricchattaka.39Thiên Cung Màu Đỏ Tía
VV39 · 37 đoạnMột nàng tỳ nữ khi còn là người đã thấy Đức Phật đang ngồi, liền rải hoa sālā và tự tay dâng vòng hoa đội đầu bằng hoa sālā lên ngài với tâm tịnh tín. Nhờ việc lành ấy, nay nàng ở Thiên Cung Màu Đỏ Tía, nơi mỗi cây sālā nàng đứng dưới đều nghiêng xuống thả hoa.40Thiên Cung Rực Rỡ
VV40 · 36 đoạnMột thiên nữ từng dâng tràng hoa và mật đường cho Tôn giả Moggallāna khi ngài đi khất thực, nay hưởng vinh quang cõi trời nhưng mang nỗi ân hận: kiếp người nàng đã không lắng nghe Giáo Pháp của đấng Pháp Vương. Nàng xin ngài khuyến khích những người nàng thương xót hãy đến với Giáo Pháp, vì những ai có niềm tin nơi Tam Bảo còn chói sáng hơn nàng bội phần.41Thiên Cung Long Tượng
VV41 · 29 đoạnYasuttarā kể: ở Bārāṇasī nàng dâng hai xấp vải lên Đức Phật, đảnh lễ và ngồi nghe ngài thuyết về Khổ, Nhân của Khổ, vô thường và Đạo Lộ. Tuổi thọ ngắn ngủi, nàng mất sớm và tái sanh vào hội chúng cõi Ba Mươi Ba, làm vợ của Thiên Chủ Sakka, cỡi voi trời mà đến.42Thiên Cung Của Alomā
VV42 · 26 đoạnAlomā ở Bārāṇasī đã tự tay dâng lên Đức Phật một miếng bánh khô không muối với tâm tịnh tín. Nàng bảo: hãy xem quả của miếng bánh khô ấy — thấy Alomā hạnh phúc như vậy, ai lại không muốn làm việc phước thiện?43Thiên Cung Của Người Nữ Bố Thí Cháo Chua
VV43 · 44 đoạnMột người phụ nữ đã dâng lên Đức Phật món cháo chua nấu với táo, gia vị dầu, tiêu dài, tỏi và rễ cỏ thơm, với tâm thanh tịnh. Nàng tuyên bố: ngôi chánh hậu của vua Chuyển Luân, trăm voi trăm ngựa, thậm chí vương quyền bốn châu lục — không gì đáng một phần mười sáu của lần dâng cháo chua ấy. (Bản Pāli ghi nơi dâng là Andhakavinda, Minh Châu dịch là Bārāṇasī.)44Thiên Cung Trú Xá
VV44 · 109 đoạnNgười bạn gái của nàng ở Sāvatthī cho xây một trú xá lớn dâng Hội Chúng; nàng chỉ nhìn thấy tòa nhà mà tùy hỷ với tâm trong sạch, liền được thiên cung bay mười sáu do-tuần, sáng rực một trăm do-tuần. Người bạn bố thí thì sanh lên cõi Hóa Lạc, làm chánh hậu của Thiên Vương Sunimmita. Cuối chuyện, nàng tụng bài kệ ca ngợi Hội Chúng: bốn đôi tám hạng là ruộng phước có quả lớn lao không thể đo lường.45Thiên Cung Của Bốn Phụ Nữ
VV45 · 59 đoạnBốn thiên nữ lần lượt kể cùng một kiểu việc lành: mỗi nàng đã dâng lên một vị Tỷ-kheo đang khất thực ở thành Paṇṇakata — một nắm bông súng xanh, một nắm bông sen xanh, một cây thuốc rễ trắng lá xanh mọc trong hồ, và các nụ hoa nhài màu ngà của nàng Sumanā. Những món quà nhỏ bé dâng đúng lúc đã trổ thành sắc đẹp tỏa sáng khắp các phương cho cả bốn nàng.46Thiên Cung Vườn Xoài
VV46 · 42 đoạnNàng cho xây một trú xá bao quanh bởi vườn xoài dâng Hội Chúng; ngày khánh thành, nàng treo những trái xoài bằng vải lên cây, thắp đèn, dâng thức ăn và tự tay chuyển giao trú xá. Nhờ đó nay nàng có vườn xoài cõi trời với lâu đài rộng lớn, ngọn đèn vàng cháy sáng mãi và những cây kết trái bằng vải.47Thiên Cung Màu Vàng
VV47 · 57 đoạnMột cô gái hái bốn bông hoa kosātakī — loài dây leo đắng không ai chuộng — mang đến dâng bảo tháp Phật với tâm tịnh tín; trên đường đi, tâm mãi hướng về tháp, nàng bị bò húc chết. Nhờ nghiệp ấy nàng cộng trú với Sakka trong sắc vàng toàn diện, và chính Sakka dạy Mātali: khi tâm tịnh tín thì không có cúng dường nào là nhỏ, thờ xá-lợi khi Phật còn tại tiền hay đã tịch diệt, quả đều bằng nhau.48Thiên Cung Khúc Mía
VV48 · 51 đoạnMột nàng dâu trẻ dâng khúc mía cho Tôn giả Moggallāna khi ngài đến nhà khất thực; mẹ chồng tra hỏi, nàng thật thà đáp mình không ăn mà đã dâng cho vị Tỷ-kheo an tịnh, liền bị mẹ chồng cầm cục đất đánh chết. Nhờ nghiệp thiện ấy, nàng hưởng vinh quang cõi Ba Mươi Ba như vị Thần Ngàn Mắt trong vườn Nandana, và kể lại rằng chính ngài đã trở lại hỏi thăm để nàng được dịp cúng dường.49Thiên Cung Do Sự Đảnh Lễ
VV49 · 22 đoạnMột người phụ nữ khi thấy các vị Sa-môn có giới hạnh thì đảnh lễ dưới chân các ngài, làm tâm mình tịnh tín và chắp tay phấn chấn. Chỉ một hành động cung kính đơn sơ ấy đã trổ thành sắc đẹp rực sáng khắp các phương ở cõi trời.50Thiên Cung Của Rajjumālā
VV50 · 141 đoạnRajjumālā, nàng tỳ nữ bị chủ Bà-la-môn ở Gayā mắng nhiếc đánh đập, mang bình nước vào rừng định treo cổ tự tử; nơi ấy nàng gặp Đức Phật đang tham thiền dưới gốc cây, nghe ngài dạy bốn Thánh Đế và quy y, chứng đắc Bất Tử, Niết-bàn. Nay nàng là thiên nữ được sáu mươi ngàn nhạc cụ hầu vui, và xác quyết: cõi trời chỉ dành cho người đã làm phước thiện. Đây là chuyện cuối của Phẩm Mañjiṭṭhaka và của Phần Thiên Nữ.51Thiên Cung Của Thiên Tử Ếch
VV51 · 21 đoạnĐức Phật hỏi vị thiên tử đang rực sáng đến đảnh lễ Ngài là ai; vị ấy thưa kiếp trước mình chỉ là một con ếch sống ở nước, trong lúc đang nghe Phật thuyết Pháp thì bị người chăn bò vô tình giết chết. Chỉ với một chốc lát tịnh tín khi nghe Pháp, con ếch ấy sanh lên cõi trời với thần lực, danh tiếng và hào quang như vậy; huống gì những người nghe Pháp lâu dài sẽ đạt vị thế bất động, nơi không còn sầu muộn.52Thiên Cung Của Revatī
VV52 · 111 đoạnRevatī — vợ của cận sự nam Nandiya hào phóng ở Bārāṇasī — là người bỏn xẻn, chuyên dối gạt chồng và mắng nhiếc các vị Sa-môn, nên sứ giả của Dạ-ma đến bắt nàng đi xem địa ngục Saṁsavaka sâu thăm thẳm dành cho mình; đi ngang qua, nàng lại đòi hưởng thiên cung của chồng. Sau khi thấy rõ quả báo của sự bỏn xẻn và lời nguyện muộn màng xin được làm lại bằng bố thí, giữ giới bị từ chối, nàng bị ném đầu xuống địa ngục và tự thú nhận nghiệp của mình.53Thiên Cung Của Thanh Niên Bà-la-môn Chatta
VV53 · 101 đoạnChàng thanh niên Bà-la-môn Chatta tình cờ gặp Đức Phật trên đường; Ngài dạy anh quy y Tam Bảo và thọ trì Ngũ Giới — ban đầu anh từ chối từng điều, nhưng sau đều làm đúng theo lời dạy, rồi trên đường đi bị bọn cướp giết vì của cải. Nhờ phước giữ giới trong thời gian ngắn ngủi ấy, Chatta sanh lên cõi trời Ba Mươi Ba với thiên cung rực sáng hơn cả mặt trời, và trở xuống thưa với Đức Phật rằng việc lành dù nhỏ, làm trong Giáo Pháp của Như Lai, cũng cho quả vĩ đại.54Thiên Cung Của Người Bố Thí Xúp Cua
VV54 · 38 đoạnNgài Moggallāna hỏi vị thiên tử đang sống trong thiên cung cao mười hai do-tuần, có bảy trăm ngôi nhà mái nhọn và đàn vīṇā cõi trời, về nhân duyên của cảnh giới ấy. Vị thiên tử thưa rằng khi còn là người anh đã bố thí món xúp cua, và hình con cua bằng vàng gắn ở cánh cửa thiên cung chính là vật gợi nhắc ký ức về việc phước nhỏ bé mà quả báo vô cùng lớn ấy.55Thiên Cung Của Người Giữ Cửa
VV55 · 27 đoạnNgài Moggallāna hỏi vị thiên tử sống trong thiên cung mười hai do-tuần về nhân duyên của cảnh giới ấy. Vị thiên tử — kiếp trước là người giữ cửa — thưa rằng tuổi thọ một ngàn năm cõi trời của anh chỉ do việc thiện phát ra bằng lời nói và ý nghĩ khi làm phận sự của mình, chừng ấy việc phước nhỏ nhoi đã đủ cho anh hưởng trọn các dục lạc cõi trời.56Thiên Cung Do Việc Nên Làm
VV56 · 30 đoạnVị thiên tử thưa với ngài Moggallāna rằng người trí nên làm các việc phước nơi chư Phật — ruộng phước mà vật bố thí cho quả lớn. Kiếp trước, khi Đức Phật từ rừng về làng, anh chỉ khởi tâm tịnh tín nơi Ngài, và chỉ với niềm tin trong sạch ấy anh đã sanh lên cõi trời Ba Mươi Ba trong thiên cung huy hoàng này.57Thiên Cung Do Việc Nên Làm Thứ Nhì
VV57 · 30 đoạnVị thiên tử thưa với ngài Moggallāna rằng người trí nên làm các việc phước nơi các vị Tỷ-kheo đã đi đúng đường — ruộng phước mà vật bố thí cho quả lớn. Kiếp trước, khi một vị Tỷ-kheo từ rừng về làng, anh chỉ khởi tâm tịnh tín nơi Ngài, và chỉ với niềm tin trong sạch ấy anh đã sanh lên cõi trời Ba Mươi Ba, song hành cùng thiên cung huy hoàng này.58Thiên Cung Do Cây Kim
VV58 · 25 đoạnNgài Moggallāna hỏi vị thiên tử trong thiên cung mười hai do-tuần về việc phước đã làm. Vị ấy thưa rằng quả của sự bố thí không bao giờ chỉ ngang bằng món vật cho đi mà luôn lớn hơn: kiếp trước anh chỉ bố thí một cây kim để may y, vậy mà quả của cây kim nhỏ bé ấy đã vượt xa chính nó, thành thiên cung huy hoàng này.59Thiên Cung Do Cây Kim Thứ Nhì
VV59 · 28 đoạnVị thiên tử kể lại chi tiết việc phước của mình: trong kiếp người trước, anh gặp một vị Tỷ-kheo vô nhiễm, thanh tịnh, không xao động, và với tâm tịnh tín đã tự tay dâng đến vị ấy một cây kim. Chỉ một cây kim dâng bằng chính đôi tay và niềm tin trong sạch ấy đã sanh ra thiên cung mười hai do-tuần huy hoàng này.60Thiên Cung Long Tượng
VV60 · 28 đoạnNgài Moggallāna hỏi vị thiên tử cưỡi con long tượng trắng bay giữa không trung, hai ngà voi hóa hiện thành hồ sen có nhạc trời và tiên nữ nhảy múa, về việc phước đã làm. Vị ấy thưa rằng kiếp trước anh chỉ nhặt tám bông hoa đã rụng và với tâm tịnh tín, tự tay cúng dâng lên bảo tháp của bậc Đại Ẩn Sĩ Kassapa — chừng ấy mà thành thiên cung long tượng kỳ diệu này.61Thiên Cung Long Tượng Thứ Nhì
VV61 · 29 đoạnNgài Vaṅgīsa hỏi vị thiên tử cưỡi long tượng trắng đi dạo từ rừng này sang rừng khác, hào quang như sao osadhī, về việc phước đã làm. Vị ấy thưa rằng kiếp trước anh là nam cư sĩ của đấng Hữu Nhãn: kiêng chừa sát sanh, trộm cắp, rượu và nói dối, chung thủy với vợ mình, lại có tâm tịnh tín trân trọng cúng dâng cơm nước dồi dào — nếp sống Ngũ Giới trọn vẹn ấy đã sanh ra thiên cung long tượng này.62Thiên Cung Long Tượng Thứ Ba
VV62 · 25 đoạnMột vị thiên tử thuộc nhóm Sudhammā cưỡi voi trắng bay trên không trung với tiếng nhạc trời; những người chứng kiến hỏi ngài là ai và làm nghiệp gì ở cõi người để được sanh lên Thiên cung Sudhammā. Vị ấy đáp rằng ai bố thí một trong ba thứ — ngôi nhà mía, ngôi nhà cỏ hay ngôi nhà vải — đều được sanh vào thiên cung ấy.63Thiên Cung Cỗ Xe Nhỏ
VV63 · 141 đoạnHoàng tử Sujāta xứ Assaka đi săn trong rừng, gặp một vị Tỷ-kheo ẩn sĩ và được ngài tiên báo cái chết sẽ đến trong vòng năm tháng; qua bài thuyết về sự thật không ai thoát già chết — từ vua chúa, anh hùng, bậc trì chú cho đến A-la-hán — hoàng tử tỉnh ngộ, xin quy y nhưng được hướng về Đức Phật dòng Sakya, vị thầy mà chính ẩn sĩ đã nương nhờ, dù Ngài đã Niết-bàn. Sujāta quy y Tam Bảo, thọ Ngũ Giới, tôn vinh xá-lợi Phật bằng hương hoa, và sau khi chết sanh lên vườn Nandana, trở lại cảm tạ trên cỗ xe trời nhỏ rực rỡ.64Thiên Cung Cỗ Xe Lớn
VV64 · 145 đoạnNgài Moggallāna chiêm ngưỡng và hỏi vị thiên tử đứng trên cỗ xe lớn dài bảy do-tuần, ngàn ngựa kéo, đầy tiên nữ hầu hạ và nhạc trời, về nghiệp đã tạo nên thần thông lớn lao ấy. Vị thiên tử — chính là hoàng tử Sujāta ở kiếp trước — thưa rằng anh đã được diện kiến và cúng dâng cơm nước, y phục hảo hạng lên Đức Phật Kassapa, bậc mở cửa Bất Tử, với tâm không ràng buộc; việc hiến dâng trong sạch ba cách ấy đã đưa anh lên cõi trời hưởng lạc như thần Inda.65Thiên Cung Của Người Tại Gia
VV65 · 24 đoạnNgài Moggallāna khen thiên cung của vị thiên tử chói sáng giữa không trung như vườn Cittalatā tối thượng của cõi Ba Mươi Ba và hỏi về việc phước đã làm. Vị ấy thưa rằng khi còn là người, anh và vợ sống đời tại gia như một nguồn cung ứng cho kẻ cần, và với tâm tịnh tín đã trân trọng dâng cúng cơm ăn, nước uống dồi dào — hạnh bố thí của đôi vợ chồng cư sĩ ấy đã sanh ra thiên cung này.66Thiên Cung Của Người Tại Gia Thứ Nhì
VV66 · 23 đoạnCũng như chuyện trước, ngài Moggallāna hỏi vị thiên tử có thiên cung chói sáng như vườn Cittalatā về việc phước đã làm. Vị ấy thưa rằng khi còn là người, anh và vợ sống đời tại gia như một nguồn cung ứng cho kẻ cần, với tâm tịnh tín đã trân trọng dâng cúng cơm ăn và nước uống dồi dào — hạnh bố thí đều đặn của đôi vợ chồng cư sĩ ấy đã sanh ra thiên cung này.67Thiên Cung Của Người Bố Thí Trái Cây
VV67 · 34 đoạnNgài Moggallāna hỏi vị thiên tử trong thiên cung mười sáu do-tuần, nơi có tám nhóm tám tiên nữ múa hát, về việc phước đã làm. Vị ấy giảng rằng người bố thí trái cây với tâm thanh tịnh cho các bậc thực hành nghiêm chỉnh sẽ được quả dồi dào và vui sướng ở cõi Ba Mươi Ba — chính anh, kiếp trước đã dâng cúng bốn trái cây và nay đang thọ hưởng quả phước ấy, nên khuyên người đời hãy thường xuyên bố thí trái cây.68Thiên Cung Của Người Bố Thí Chỗ Ngụ Thứ Nhất
VV68 · 23 đoạnNgài Moggallāna khen thiên cung của vị thiên tử chói sáng giữa không trung như mặt trăng qua khỏi mây đen và hỏi về việc phước đã làm. Vị ấy thưa rằng khi còn là người, anh và vợ sống đời tại gia, đã bố thí chỗ ngụ đến một vị A-la-hán, lại có tâm tịnh tín trân trọng dâng cúng cơm ăn và nước uống dồi dào — hạnh cúng dường chỗ ở và vật thực của đôi vợ chồng ấy đã sanh ra thiên cung này.69Thiên Cung Của Người Bố Thí Chỗ Ngụ Thứ Nhì
VV69 · 11 đoạnChuyện này được triển khai giống hệt Thiên Cung Của Người Bố Thí Chỗ Ngụ thứ nhất, chỉ đổi hình ảnh mở đầu: thiên cung của vị thiên tử chói sáng giữa không trung như mặt trời qua khỏi mây đen. Vị ấy và vợ, khi còn là người tại gia, đã bố thí chỗ ngụ đến một vị A-la-hán và trân trọng dâng cúng cơm ăn, nước uống dồi dào với tâm tịnh tín.70Thiên Cung Của Người Bố Thí Vật Thực
VV70 · 23 đoạnNgài Moggallāna hỏi vị thiên tử trong thiên cung mười hai do-tuần về việc phước đã làm. Vị ấy thưa rằng khi còn là người, thấy một vị Tỷ-kheo run rẩy, mệt nhọc, anh đã lấy chính bữa ăn của mình cung cấp trọn phần ăn một ngày cho vị ấy — một ngày vật thực dâng đúng lúc, đúng người đã sanh ra thiên cung huy hoàng này.71Thiên Cung Của Người Canh Giữ Lúa Mạch
VV71 · 22 đoạnNgài Moggallāna hỏi vị thiên tử trong thiên cung mười sáu do-tuần về việc phước đã làm. Vị ấy thưa rằng kiếp trước anh chỉ là người canh giữ ruộng lúa mạch; gặp vị Tỷ-kheo vô nhiễm, thanh tịnh, anh đã tự tay dâng phần ăn của chính mình — một miếng bánh kem — và nay vui hưởng ở vườn Nandana trong thiên cung huy hoàng này.72Thiên Cung Của Người Có Bông Tai Thứ Nhất
VV72 · 29 đoạnNgài Moggallāna khen vị thiên tử trang sức lộng lẫy như mặt trăng giữa thiên cung, có tám nhóm tám tiên nữ múa hát, và hỏi về việc phước đã làm. Vị ấy thưa rằng khi còn là người, gặp các vị Sa-môn có giới hạnh, đầy đủ kiến thức và hạnh kiểm, nghe nhiều và đã đạt đến sự cạn kiệt tham ái, anh đã có tâm tịnh tín trân trọng dâng cúng cơm ăn, nước uống dồi dào — sự cúng dường đúng bậc đạo hạnh ấy đã sanh ra thiên cung này.73Thiên Cung Của Người Có Bông Tai Thứ Nhì
VV73 · 29 đoạnCũng như chuyện trước, ngài Moggallāna khen vị thiên tử trang sức lộng lẫy như mặt trăng giữa thiên cung, có tám nhóm tám tiên nữ múa hát, và hỏi về việc phước đã làm. Vị ấy thưa rằng khi còn là người, gặp các vị Sa-môn có dáng vóc nghiêm trang, đầy đủ kiến thức và hạnh kiểm, nghe nhiều và có giới hạnh, anh đã có tâm tịnh tín trân trọng dâng cúng cơm ăn, nước uống dồi dào — sự cúng dường đúng bậc đạo hạnh ấy đã sanh ra thiên cung này.74Thiên Cung Của Uttara
VV74 · 32 đoạnVị thiên tử có thiên cung chói sáng giữa không trung như hội trường Sudhammā của Thiên Vương thưa rằng kiếp trước anh là Uttara, người thanh niên Bà-la-môn phục vụ đức vua Pāyāsi. Được giao phần của cải để phân phối, anh đã phân phối rộng rãi, quý mến các bậc có giới hạnh, và với tâm tịnh tín trân trọng dâng cúng cơm ăn, nước uống dồi dào — việc quản lý tài sản của chủ bằng tấm lòng bố thí ấy đã sanh ra thiên cung này và kết thúc phẩm Pāyāsi.75Thiên Cung Cittalatā
VV75 · 25 đoạnNgài Moggallāna ví thiên cung của vị thiên tử rực sáng giữa không trung như vườn Cittalatā, khu vườn tối thượng của cõi Ba Mươi Ba, và hỏi về việc phước đã làm. Vị ấy thưa rằng kiếp trước anh là người làm công nghèo khó, khốn khổ, không nơi nhờ cậy, nhưng đã phụng dưỡng cha mẹ già nua, quý mến các bậc có giới hạnh và trân trọng dâng cúng cơm ăn, nước uống dồi dào với tâm tịnh tín — cảnh nghèo không ngăn được tấm lòng ấy trổ quả thành thiên cung này.76Thiên Cung Nandana
VV76 · 25 đoạnChuyện này song sinh với Thiên Cung Cittalatā, chỉ đổi tên khu vườn được ví: thiên cung của vị thiên tử rực sáng giữa không trung như vườn Nandana, vườn hoa tối thượng của cõi Ba Mươi Ba. Vị ấy thưa rằng kiếp trước anh là người làm công nghèo khó, khốn khổ, không nơi nhờ cậy, nhưng đã phụng dưỡng cha mẹ già nua, quý mến các bậc có giới hạnh và trân trọng dâng cúng cơm ăn, nước uống dồi dào với tâm tịnh tín.77Thiên Cung Có Cây Trụ Bằng Ngọc Ma-ni
VV77 · 28 đoạnNgài Moggallāna hỏi vị thiên tử trong thiên cung có cây trụ bằng ngọc ma-ni về điều gì đã sanh ra màu da và sự hưởng thụ này. Vị ấy thưa rằng khi còn là người, anh đã làm lối kinh hành ở đường đi nơi bìa rừng, trồng các cây ở tu viện, quý mến các bậc có giới hạnh và trân trọng dâng cúng cơm ăn, nước uống dồi dào với tâm tịnh tín — công việc phục vụ thầm lặng cho nơi tu tập ấy đã sanh ra thiên cung này.78Thiên Cung Bằng Vàng
VV78 · 54 đoạnBài kệ mô tả thiên cung toàn bằng vàng trên ngọn núi vàng: cột tám mặt bằng ngọc bích, mỗi mặt bảy loại châu báu, nền không vương bụi, vị thiên tử sáng chói như mặt trời mọc. Khi được hỏi quả này do bố thí, do giới hạnh hay do hành động chắp tay, vị ấy thưa rằng anh đã tự tay cho xây dựng ở Andhakavinda ngôi trú xá dâng Đức Phật, bậc Đạo Sư, cùng vật thơm, tràng hoa và dầu thoa với tâm ý thanh tịnh — và nay vận hành quyền lực ở vườn Nandana giữa các tiên nữ, điệu múa và lời ca.79Thiên Cung Cây Xoài
VV79 · 51 đoạnNgài Moggallāna hỏi vị thiên tử trong thiên cung có cây trụ bằng ngọc ma-ni về việc phước đã làm. Vị ấy kể rằng kiếp trước anh là người làm thuê tưới vườn xoài; vào tháng cuối mùa nóng, ngài Sāriputta đi ngang qua, thân mệt nhưng tâm không mệt, anh đã xin tắm cho ngài dưới gốc cây và hoan hỷ đến mức niềm vui lan khắp thân. Chỉ một nghiệp ấy thôi đã đưa anh sanh lên vườn Nandana, hưởng thiên cung giữa các tiên nữ, điệu múa và lời ca.80Thiên Cung Của Người Chăn Bò
VV80 · 52 đoạnNgài Moggallāna hỏi vị thiên tử lộng lẫy như mặt trăng về việc phước đã làm. Vị ấy kể rằng kiếp trước anh chăn bò thuê; một vị Sa-môn đến gần đúng lúc đàn bò ùa vào ruộng đậu của người ta. Phải chọn giữa hai việc, anh đặt vội gói bánh xuống dâng vị Sa-môn rồi chạy đuổi bò, và bị rắn đen cực độc cắn chết tại chỗ. Vị Tỷ-kheo vì thương mà mở gói bánh ăn phần dâng ấy; anh chết ngay trong khoảnh khắc bố thí và sanh làm thiên tử, nay trở lại đảnh lễ tri ân, khen khắp thế gian không vị hiền trí nào thương tưởng hơn ngài.81Thiên Cung Của Kanthaka
VV81 · 116 đoạnVị thiên tử trong thiên cung sáng như trăng rằm giữa các vì sao thưa rằng kiếp trước vị ấy là ngựa Kanthaka, sanh cùng ngày với Thái tử, người con của vua Suddhodana ở Kapilavatthu. Nửa đêm xuất gia, Thái tử vỗ đùi ngựa và nói sẽ đạt Giác Ngộ tối thượng để đưa thế gian vượt qua; Kanthaka hoan hỷ chở ngài đi, rồi chết vì bệnh nặng khi không còn thấy ngài nữa. Nhờ thiện căn ấy vị ấy sanh thiên, về sau đến gặp Đức Phật, nghe Pháp, làm sạch Pháp nhãn, dứt tà kiến, hoài nghi và cố chấp nghi thức, rồi đảnh lễ và biến mất.82Thiên Cung Nhiều Màu Sắc
VV82 · 38 đoạnNgài Moggallāna khen vị thiên tử không ai sánh bằng về danh tiếng, phước báu và thần thông, được chư Thiên lễ bái như lễ bái mặt trăng. Vị ấy thưa rằng vào thời quá khứ vị ấy là đệ tử xuất gia bảy năm của Đức Phật Sumedha; khi bậc Đạo Sư đã vượt qua các dòng lũ viên tịch, vị ấy đảnh lễ bảo tháp chứa xá-lợi với tâm tịnh tín. Bản thân không có gì để bố thí, vị ấy khuyến khích người khác cúng dường xá-lợi của bậc xứng đáng cúng dường — chỉ nghiệp khuyến thiện ấy đã tạo ra thiên cung nhiều màu sắc này, và phước báu đến nay vẫn chưa cạn kiệt.83Thiên Cung Của Maṭṭakuṇḍalī
VV83 · 89 đoạnNgười cha đang khóc than bên nơi hỏa táng con trai thì thấy một thiên tử trang sức lộng lẫy khóc giữa rừng, đòi mặt trăng và mặt trời làm cặp bánh xe cho cỗ xe vàng. Thiên tử hỏi ngược: mặt trăng, mặt trời còn thấy đi lại, còn người chết thì không bao giờ thấy nữa — trong hai người khóc, ai khờ dại hơn? Người cha tỉnh ngộ, hết sầu muộn, mới hay thiên tử chính là con trai mình: khi lâm bệnh nằm nhà, cậu chỉ kịp chắp tay với tâm tịnh tín khi thấy Đức Phật đi qua, mà đã sanh lên cõi Ba Mươi Ba. Người cha hoan hỷ quy y Tam Bảo và thọ trì Năm Giới ngay hôm ấy, gọi thiên tử là thầy của mình.84Thiên Cung Của Serissaka
VV84 · 229 đoạnĐoàn thương buôn từ Magadha và Aṅga lạc vào sa mạc Vaṅka khô cháy, được vị Dạ-xoa Serissaka hiện ra trong thiên cung ngàn cột cứu giúp. Vị ấy chính là vua Pāyāsi thuở trước: từng theo tà kiến hư vô, bỏn xẻn, tuyên bố đoạn kiến, nhưng được ngài Kumārakassapa thuyết Pháp xua tan méo mó quan điểm, liền quy y làm cư sĩ, giữ trọn Năm Giới cho đến hết đời, và nhờ những nghiệp không xấu xa ấy mà đạt thiên cung này. Vị ấy hộ trì đoàn buôn vì trong đoàn có Sambhava, người thợ cạo làm kẻ hầu hạ, một cận sự nam đa văn, giữ giới, phụng dưỡng cha mẹ đúng theo Pháp. Cả đoàn được bước lên thiên cung, tuyên bố làm cư sĩ, giữ Năm Giới, rồi trở về Pāṭaliputta an toàn và xây tòa nhà Serissakā.85Thiên Cung Khéo Đặt Xuống
VV85 · 46 đoạnNgài Moggallāna hỏi vị thiên tử trong thiên cung có cây trụ chống bằng ngọc ma-ni về việc phước đã làm. Vị ấy thưa rằng khi còn là người, thấy một tràng hoa bị đặt xuống cẩu thả, anh đã nhặt lên, khéo đặt lại ngay ngắn ở ngôi bảo tháp của đấng Thiện Thệ — chỉ một hành động sắp đặt lại vật cúng với tâm cung kính ấy đã sanh ra đại thần lực, đại oai lực và các dục ở cõi trời này. Chuyện này khép lại phẩm Sunikkhitta và toàn bộ Chuyện Thiên Cung.
Ngạ Quỷ Sự · Petavatthu
51 bài
1Chuyện Ngạ Quỷ Ví Như Cánh ĐồngPV1 · 17 đoạnBa bài kệ ngắn dạy về việc cúng dường hồi hướng cho người đã khuất: các bậc A-la-hán được ví như cánh đồng, người dâng cúng như nông dân, vật cúng như hạt giống. Ngạ quỷ được hưởng phần phước ấy, người cúng cũng thêm thịnh vượng, và ai làm việc thiện, biết tưởng nhớ người đã khuất thì đi về cõi Trời.2Chuyện Ngạ Quỷ Mõm Heo
PV2 · 16 đoạnNgài Nārada gặp một ngạ quỷ thân vàng óng, chiếu sáng khắp nơi, nhưng miệng lại giống mõm heo. Ngạ quỷ kể: kiếp trước mình giữ thân cẩn thận nhưng không giữ lời nói, nên nay mang thân đẹp mà miệng xấu; rồi khuyên ngài đừng bao giờ làm ác bằng lời nói kẻo cũng mang mõm heo như mình.3Chuyện Ngạ Quỷ Miệng Thối
PV3 · 16 đoạnMột ngạ quỷ có thân đẹp như cõi Trời, đứng giữa không trung, nhưng miệng hôi thối, bị dòi rúc rỉa. Ngạ quỷ kể: kiếp trước mình là sa-môn mang dáng khổ hạnh nhưng lời nói ác độc, hay đâm thọc; thân đẹp là nhờ nếp khổ hạnh, còn miệng thối là quả của lời nói chia rẽ. Cuối chuyện là lời khuyên: đừng đâm thọc, đừng nói dối.4Chuyện Ngạ Quỷ Hình Nộm Bằng Bột
PV4 · 22 đoạnBốn bài kệ dạy cách giúp người đã khuất cho đúng: người không bỏn xẻn nên dâng cúng, hồi hướng đến thân quyến đã quá vãng, đến các vị thần nơi đất ở và bốn vị Đại Vương giữ gìn thế giới. Khóc lóc, than vãn không giúp được gì cho người đã khuất; nhưng vật cúng được đặt đúng nơi — trong Tăng đoàn — thì đem lại lợi ích lâu dài cho họ ngay tức thì.5Chuyện Ngạ Quỷ Ở Bên Kia Vách Tường
PV5 · 56 đoạnĐức Phật dạy vua Bimbisāra về ngạ quỷ thân quyến: họ trở về nhà cũ, đứng ngoài vách tường, ở ngã tư đường, bên trụ cửa, nhưng không ai nhớ đến họ khi thức ăn đầy nhà. Người có lòng thương thì dâng thức ăn nước uống trong sạch, đúng lúc và hồi hướng cho họ; họ tụ họp đến, tùy hỷ và chúc thân quyến sống lâu. Nơi cõi ngạ quỷ không có ruộng, không có buôn bán — họ sống nhờ vật bố thí từ cõi người, như nước mưa chảy từ cao xuống thấp, như sông đầy đổ vào biển. Khóc than không ích gì; vật cúng đặt nơi Tăng đoàn mới thật sự giúp họ lâu dài.6Chuyện Ngạ Quỷ Ăn Năm Đứa Con Trai
PV6 · 42 đoạnMột vị Tỷ-kheo gặp nữ ngạ quỷ lõa lồ, xấu xí, hôi thối, ruồi bu đầy. Nàng kể: mỗi sáng nàng sinh năm đứa con, mỗi tối sinh thêm năm đứa nữa, rồi ăn thịt hết mà vẫn đói, tim cháy bốc khói, không có lấy nước uống. Kiếp trước, vì ganh ghét người vợ lẽ đang mang thai, nàng đã phá thai của cô ấy; khi bị bắt thề, nàng lại thề dối rằng nếu mình làm thì sẽ ăn thịt con mình. Quả của nghiệp phá thai và lời thề dối là cảnh ăn thịt con, lấm lem máu mủ như bây giờ.7Chuyện Ngạ Quỷ Ăn Bảy Đứa Con Trai
PV7 · 48 đoạnMột nữ ngạ quỷ khác cũng ăn thịt con mình: mỗi sáng sinh bảy đứa, mỗi tối sinh bảy đứa nữa, ăn hết vẫn đói, lòng bứt rứt như bị lửa đốt, không phút nào nguôi. Kiếp trước nàng đã có hai con trai trưởng thành, cậy vào con mà khinh thường chồng; chồng bực tức đem vợ khác về, người vợ ấy mang thai, nàng ganh ghét phá thai ba tháng của cô ấy, rồi thề dối để chối tội. Quả của nghiệp ấy và lời thề dối là cảnh ăn thịt bảy đứa con như hiện nay.8Chuyện Ngạ Quỷ Con Bò Đực
PV8 · 36 đoạnChàng thanh niên Sujāta thấy cha mình khóc than bên đống đất chôn ông nội, trong khi con bò trong nhà vừa chết. Chàng giả vờ cắt cỏ, gọi con bò chết dậy ăn, để cha mắng là điên. Chàng đáp: con bò còn đủ chân, đầu, thân, đuôi, mắt thì may ra sống lại được; còn ông nội thì tay chân thân đầu không còn thấy đâu nữa, cha khóc bên đống đất mới thật là vô ích. Người cha chợt tỉnh: mũi tên sầu muộn trong tim được nhổ ra, lòng mát mẻ, hết khóc than. Bài kệ kết: người có trí và có lòng thương giúp người khác thoát khỏi sầu muộn như Sujāta đã giúp cha mình.9Chuyện Ngạ Quỷ và Người Chủ Thợ Dệt
PV9 · 22 đoạnNgười chủ thợ dệt kể về vợ cũ của mình: nàng không chịu bố thí, bỏn xẻn, keo kiệt; mỗi lần chồng dâng cúng cho các vị Sa-môn, Bà-la-môn, nàng chửi rủa, nguyền rằng chồng hãy ăn phân, nước tiểu, máu và mủ, còn y phục hãy hóa thành tấm kim khí. Sau khi chết, nàng thành ngạ quỷ ăn đúng những vật dơ ấy suốt thời gian dài, và vải đẹp dâng cho nàng cũng hóa thành kim khí — quả y như lời nguyền ác nàng đã thốt ra.10Chuyện Ngạ Quỷ Sói Đầu
PV10 · 66 đoạnNhững người thương buôn gặp một nữ ngạ quỷ trần truồng, tóc che thân, đứng trong cung điện mà không dám bước ra. Họ dâng vải tận tay thì nàng không nhận được; nàng chỉ cách: hãy khoác vải lên một cư sĩ có niềm tin, đệ tử của Đức Phật, rồi hồi hướng cho nàng. Làm theo lời ấy, nàng lập tức có đủ vật thực, y phục, nước uống, sạch sẽ bước ra trong tấm vải Kāsī hạng nhất. Nhưng nàng cho biết phước của mình sắp hết: bốn tháng nữa nàng chết và rơi vào địa ngục sắt cháy rộng trăm do-tuần, chịu khổ lâu dài — quả của nghiệp ác cũ, vì đời trước nàng chỉ dâng một cái bánh với tâm tịnh tín mà phước đã lớn như thế.11Chuyện Ngạ Quỷ Voi
PV11 · 54 đoạnMột người cha quá cố hiện về cùng vợ, cả hai thành ngạ quỷ tay cầm búa, mặt đẫm lệ, thân thể rách nát, phải giết nhau mà uống máu. Ba người con của họ đi qua trong vinh quang: con trai lớn cưỡi voi trắng, con trai giữa đi xe lừa, con gái út ngồi kiệu — vì khi còn sống họ biết bố thí với tâm trong sạch cho các Sa-môn, Bà-la-môn. Còn hai vợ chồng già thì bỏn xẻn, lại mắng nhiếc người tu hành, nên nay khô héo như cây sậy bị cắt. Bài kinh kết bằng lời dạy: của cải và mạng sống đều tạm bợ, người trí nên sớm tạo cho mình hòn đảo nương nhờ bằng việc bố thí không xao lãng.12Chuyện Ngạ Quỷ Con Rắn
PV12 · 52 đoạnMột thanh niên chết đi, nhưng cả nhà không ai khóc: cha ví thân xác như lớp da rắn đã bỏ; mẹ nói con đến không ai mời, đi không ai cho phép, khóc cũng vô ích; chị nói khóc chỉ làm mình tiều tụy và thêm buồn cho thân quyến; vợ ví thương tiếc người chết như đứa bé khóc đòi mặt trăng; người đầy tớ ví như cái lọ nước đã vỡ, không hàn lại được. Mỗi người đều nhắc điệp khúc: người đang bị thiêu không hay biết tiếng khóc của thân quyến, họ đã đi đến cảnh giới của mình. Cuối chuyện là bài kệ tóm lược mười hai chuyện của Phẩm Con Rắn.13Chuyện Ngạ Quỷ Saṁsāramocaka
PV13 · 90 đoạnNgài Sāriputta gặp một nữ ngạ quỷ gầy lòi xương: nàng kể cha mẹ và thân quyến chưa từng thương tưởng, khuyến khích nàng bố thí, nên nàng lang thang lõa lồ, đói khát suốt năm trăm năm. Nàng xin ngài bố thí vật gì đó rồi hồi hướng cho mình. Ngài Sāriputta đáp ‘Tốt lắm’, dâng cho các Tỷ-kheo một vắt cơm, một mảnh vải bằng bàn tay và một tô nước, rồi hồi hướng cho nàng. Quả đến ngay: nàng sạch sẽ, mặc vải Kāsī hạng nhất, có bữa ăn nghìn năm, vải vóc nhiều hơn cả vua Nanda, và hồ sen trong mát để vui chơi không sợ hãi.14Chuyện Ngạ Quỷ — Mẹ của Trưởng Lão Sāriputta
PV14 · 76 đoạnMột nữ ngạ quỷ hiện đến gặp ngài Sāriputta: bà là mẹ của ngài trong những kiếp trước, nay sinh vào cõi ngạ quỷ, đói khát đến mức phải ăn đồ ói mửa, nước miếng, đờm dãi, mỡ thi thể cháy và máu mủ của người và thú, ngủ trên chiếc giường khiêng tử thi. Bà xin con bố thí và hồi hướng để thoát khỏi cảnh ăn mủ máu. Ngài Sāriputta cùng các vị Moggallāna, Anuruddha và Kappina dựng bốn liêu cốc, dâng liêu cốc và cơm nước đến Tăng đoàn bốn phương rồi hồi hướng cho mẹ. Quả đến ngay: bà sạch sẽ, mặc vải Kāsī hạng nhất, đến gặp vị Kolita và kể lại cảnh cũ của mình trong niềm vui thoát khổ.15Chuyện Ngạ Quỷ Mattā
PV15 · 148 đoạnTissā gặp lại Mattā — người vợ chung chồng với mình ngày trước — nay thành ngạ quỷ gầy lòi xương. Hỏi từng điều, Mattā thú nhận hết: nàng phủ bụi vì xưa trút bụi lên Tissā vì ganh tỵ; nàng ngứa ngáy vì rải cây kapikacchu lên giường Tissā; nàng lõa lồ vì giấu y phục của Tissā; nàng hôi mùi phân vì ném vật thơm, tràng hoa, dầu thoa của Tissā vào hố phân; và nàng đọa khổ cảnh vì của cải chung trong nhà sẵn có mà không hề tạo hòn đảo nương nhờ bằng bố thí. Tissā không trả thù: nàng dâng bữa ăn và vải đến tám vị Tỷ-kheo rồi hồi hướng; Mattā lập tức sạch sẽ, sáng rực, quay lại chúc em sống thọ và khuyên em hành Pháp, trừ bỏ bỏn xẻn tận gốc để lên cõi Trời.16Chuyện Ngạ Quỷ Nandā
PV16 · 80 đoạnNandasena gặp lại vợ cũ Nandā trong thân ngạ quỷ đen đủi, mắt đỏ, răng hô. Nàng thú nhận: xưa nàng nhẫn tâm, lời nói thô lỗ, không tôn trọng chồng nên mới đọa. Chồng muốn tặng vải và đưa nàng về nhà, nhưng vật trao tận tay không đến được với nàng; nàng chỉ cách làm thỏa mãn các vị Tỷ-kheo đầy đủ giới hạnh với cơm nước rồi hồi hướng. Chồng làm theo với vật thí dồi dào — cơm nước, vải vóc, chỗ ở, lọng, vật thơm, tràng hoa, giày dép — và nàng lập tức biến đổi, sạch sẽ sáng rực, đến chúc chồng sống thọ và khuyên chồng hành Pháp, trừ bỏ bỏn xẻn tận gốc.17Chuyện Ngạ Quỷ Maṭṭhakuṇḍalī
PV17 · 88 đoạnMột vị Bà-la-môn khóc con bên mộ thì gặp một thanh niên trang điểm lộng lẫy đang khóc giữa rừng vì cỗ xe vàng của mình thiếu cặp bánh xe; chàng muốn lấy mặt trăng, mặt trời làm bánh xe. Người cha mắng chàng khờ dại, chàng đáp: mặt trăng mặt trời còn thấy được đi về, còn người chết thì không bao giờ thấy lại — trong hai người khóc, ai khờ dại hơn? Người cha tỉnh ngộ, mũi tên sầu muộn được rút ra. Thanh niên ấy chính là người con đã chết: lúc lâm bệnh, chàng chỉ kịp chắp tay với tâm trong sạch khi thấy Đức Phật đi qua, mà được sinh lên cõi Ba Mươi Ba. Người cha liền quy y Tam Bảo và thọ trì năm giới ngay hôm ấy.18Chuyện Ngạ Quỷ Kaṇha
PV18 · 86 đoạnKaṇha mất con trai, sầu muộn không nguôi. Người em Ghaṭa liền giả điên: nằm lăn lóc lẩm bẩm đòi ‘con thỏ’, đòi bắt con thỏ trên mặt trăng về cho mình — điều không thể có được. Kaṇha mắng em khờ dại; Ghaṭa đáp: nếu anh biết đó là khờ dại, sao anh vẫn khóc thương người con đã chết không bao giờ trở lại? Không có chú thuật, thuốc men, thần dược hay tài sản nào đưa người quá vãng quay về; từ Sát-đế-lỵ, Bà-la-môn cho đến A-la-hán, ai sinh ra cũng phải già và chết. Nghe em nói, Kaṇha như được rút mũi tên sầu muộn khỏi tim, lòng mát lạnh, an tịnh.19Chuyện Ngạ Quỷ Dhanapāla
PV19 · 84 đoạnDhanapāla, đại phú hào thành Erakaccha với tám mươi xe vàng, là kẻ không tin nhân quả, bỏn xẻn keo kiệt: đóng cửa ăn một mình, ngăn cản người khác bố thí, phá hồ sen, giếng nước, vườn cây, trạm nước uống và lối qua nơi hiểm trở. Chết đi, ông sinh làm ngạ quỷ đói khát suốt năm mươi lăm năm không biết đến một miếng ăn, giọt nước. Bốn tháng nữa ông sẽ chết và rơi xuống địa ngục sắt cháy rộng trăm do-tuần. Từ trong khổ, ông đứng ra khuyên mọi người: đừng làm ác dù kín hay hở, hãy phụng dưỡng cha mẹ, kính trọng bậc trưởng thượng, Sa-môn, Bà-la-môn.20Chuyện Ngạ Quỷ Cūḷaseṭṭhi
PV20 · 49 đoạnMột vị vua ở Rājagaha gặp một kẻ lõa lồ gầy guộc đi đêm, ngỡ là vị xuất gia. Đó là ngạ quỷ: xưa là gia chủ giàu có ở Bārāṇasī, bủn xỉn, không bố thí, ham mê vật chất, nên đọa vào cảnh giới của Dạ-ma, bị đói châm chích. Ông tìm về nhà thân quyến xin ăn nhưng họ cũng không tin quả báo bố thí; chỉ người con gái lặng lẽ lo giỗ cúng tổ tiên, và ông đến Andhakavinda hưởng phần cúng cho các vị Bà-la-môn — nhưng họ không xứng đáng, phần cúng không đến được. Vua nghe vậy liền tự tay dâng cúng vật thí vô song đến Đức Phật và Tăng đoàn rồi hồi hướng; ngạ quỷ trở lại chói sáng, đã thành Dạ-xoa có thần thông tối thắng, cảm ơn vua và ra đi trong hạnh phúc.21Chuyện Ngạ Quỷ Aṅkura
PV21 · 306 đoạnĐoàn thương buôn định bắt cóc vị Dạ-xoa tay vàng ở sa mạc — ấy là ngạ quỷ thợ may: xưa nghèo đến không có gì cho, chỉ duỗi tay chỉ đường cho người hành khất đến nhà thí chủ Asayha và tùy hỷ, mà bàn tay thành nguồn ban ước muốn, năm ngón tuôn mật ngọt. Bên cạnh là viên quản gia mặt méo, ngón cong, mắt rỉ nước vì đã nhăn mặt với người xin ăn. Aṅkura thấy vậy phát nguyện đại thí: sáu mươi ngàn cỗ xe cơm, ba ngàn đầu bếp, mười sáu ngàn phụ nữ phục vụ suốt nhiều năm, và được sinh lên cõi Ba Mươi Ba. Nhưng Indaka — người chỉ dâng một muỗng cơm đến ngài Anuruddha — lại chói sáng vượt trội ông về mười phương diện, vì hạt giống gieo nơi ruộng tốt: vật cúng đến bậc có giới đức mới cho quả lớn.22Chuyện Ngạ Quỷ Mẹ Của Uttara
PV22 · 46 đoạnMột vị Tỷ-kheo nghỉ trưa bên bờ sông Gaṅgā; một nữ ngạ quỷ tóc dài phủ đất đến xin nước: năm mươi lăm năm từ khi chết, bà chưa từng được ăn uống. Vị ấy bảo: sông Gaṅgā nước mát ngay đây, sao không tự lấy mà uống? Bà đáp: nước sông chạm tay bà hóa thành máu. Nguyên do: con trai bà là Uttara, cư sĩ có đức tin, thường cúng dường các Sa-môn y phục, vật thực, vật dụng, chỗ nằm ngồi — không theo ý bà. Bị bỏn xẻn thúc đẩy, bà nguyền rủa con: những vật con cúng dường ấy hãy thành máu đối với con ở kiếp sau. Lời nguyền ác quay lại chính bà: nay sông Gaṅgā thành máu trong tay bà.23Chuyện Ngạ Quỷ Sợi Chỉ
PV23 · 32 đoạnMột nàng tiên kể: xưa nàng chỉ dâng cúng một sợi chỉ đến vị Tỷ-kheo đến khất thực, mà quả báo là vô số vải vóc và thiên cung rải hoa. Nàng xin vị công tử đưa mình trở về cõi người để làm thêm việc phước. Vị ấy bảo: nàng đã ở đây bảy trăm năm, thân quyến đều đã mất, về chỉ thành bà lão yếu ớt. Nàng đáp: đối với nàng mới chỉ bảy năm hưởng an lạc cõi Trời. Vị ấy nắm tay đưa nàng về — nàng hiện ra là bà lão vô cùng yếu ớt — và dặn nàng nhắn mọi người: hãy làm việc phước thiện, vì ngạ quỷ khổ do không làm việc lành, còn ai tạo nghiệp an lạc thì chư Thiên và loài người đều trụ vững trong an lạc.24Chuyện Ngạ Quỷ Ở Hồ Kaṇṇamuṇḍa
PV24 · 91 đoạnMột vị vua lạc vào hồ Kaṇṇamuṇḍa kỳ lạ: cầu thang vàng, cát vàng, sen thơm, lâu đài vàng bạc, năm trăm nữ tỳ, ghế dài phủ da nai. Nhưng nửa đêm, nàng chủ lâu đài đứng dậy ra bờ hồ, bị con chó xẻo tai cắn xé từng phần thân thể đến trơ xương, rồi trầm mình xuống hồ và thân thể phục hồi nguyên vẹn. Nàng thú thật: xưa ở Kimbilā, nàng là vợ một cư sĩ có đức tin nhưng phụ tình; khi chồng tra hỏi, nàng thề dối: ‘Nếu thiếp phụ tình chàng bằng thân hay bằng ý, hãy để con chó xẻo tai cắn xé từng phần thân thể của thiếp.’ Quả của nghiệp phụ tình và lời thề dối ấy nàng chịu đã bảy trăm năm. Nhờ đức vua đến, nàng được thoát, lễ bái và mời vua hưởng lạc thú không phải của loài người; vua chỉ xin được mau trở về.25Chuyện Ngạ Quỷ Ubbarī
PV25 · 90 đoạnHoàng hậu Ubbarī khóc chồng là vua Brahmadatta xứ Pañcāla ở đài hỏa táng. Vị ẩn sĩ hỏi: nàng khóc ai? Tám mươi sáu ngàn vị vua tên Brahmadatta, đều là con của Cūḷanī, chúa của các kỵ sĩ Pañcāla, đã thiêu tại đây — và nàng đã lần lượt làm chánh hậu của tất cả; sao nàng bỏ những người trước mà chỉ khóc người cuối cùng? Nàng kinh ngạc nhận ra mình đã là nữ, là nam, là thú qua vô số kiếp không thấy giới hạn. Mũi tên sầu muộn được rút ra; nàng xuất gia, tu tập tâm từ, và sau khi mất ở làng Uruvelā, nàng sinh lên thế giới Phạm Thiên.26Chuyện Ngạ Quỷ Không Làm Mặt Nước Bị Vỡ Ra
PV26 · 92 đoạnTrên sông Gaṅgā, viên quan đại thần Koliya thấy một ngạ quỷ kỳ lạ: lõa lồ mà nửa thân trên lại mang tràng hoa, trang điểm, đi trên mặt nước không làm nước vỡ. Ông hỏi, ngạ quỷ đáp đang đi đến Cundatthika gần Bārāṇasī. Khi thuyền dừng, quan bảo người thợ cạo nhận bánh lúa mạch, thức ăn và hai xấp vải vàng để hồi hướng — vật thí lập tức hiện trên thân ngạ quỷ: được mặc vải đẹp, mang tràng hoa. Câu chuyện khép bằng lời than của những nữ gia chủ bỏn xẻn xưa: nhà cửa, tớ gái, trang sức nay phục vụ người khác, còn mình lãnh phần khổ đau, tái sinh vào gia đình hạ tiện — trái ngược với những người đã làm việc lành, xa lìa bỏn xẻn, đầy ắp cõi Trời và vườn Nandana.27Chuyện Ngạ Quỷ Ở Núi Sāṇavāsī
PV27 · 138 đoạnTrưởng lão Poṭṭhapāda ở thành Kuṇḍi, núi Sāṇavāsī, có cha, mẹ và em trai đều đọa làm ngạ quỷ: đói như kim chích, lõa lồ, gầy guộc, sợ hãi không dám hiện hình. Người em bò bằng hai tay đến cầu cứu. Vị trưởng lão gom phần khất thực của mười hai vị Tỷ-kheo, làm bữa ăn dâng Tăng đoàn và hồi hướng: ‘Phước này thuộc về các thân quyến của tôi’ — vật thực hảo hạng sinh ra ngay lập tức. Rồi lần lượt: vải vụn nhặt từ đống rác may thành y dâng Tăng đoàn thì có vải vóc nhiều hơn kho của vua Nanda; cốc lá dâng thì có nhà cửa như cõi Trời; bình nước dâng thì có hồ sen mát thơm; chiếc giày dâng thì có cỗ xe. Cuối cùng cả nhà đi xe đến đảnh lễ bậc hiền trí bi mẫn.28Chuyện Ngạ Quỷ Ở Hồ Rathakāra
PV28 · 37 đoạnMột người thanh niên gặp nàng tiên ở hồ Rathakāra: nàng ở trong cung điện cột ngọc bích rực rỡ như mặt trăng rằm, màu da như vàng, một mình ngồi trên ghế dài hạng nhất, không có chồng, chung quanh là hồ sen phủ bụi phấn vàng và đàn thiên nga kêu vang như tiếng trống. Chàng muốn cùng nàng vui thú ở vườn Nandana. Nàng đáp: chàng hãy tạo nghiệp đưa đến cảm thọ ở nơi này và đặt tâm mình ở nơi này — tạo nghiệp ấy rồi, chàng sẽ đạt được nàng. Người thanh niên hứa ‘Tốt lắm!’, làm nghiệp ấy và được sinh lên sống chung với nàng.29Chuyện Ngạ Quỷ Vỏ Trấu
PV29 · 28 đoạnMột vị hỏi đoàn ngạ quỷ: người kia ăn vỏ trấu lúa sāli, người nọ nữa, người đàn bà này ăn thịt và máu của mình, còn ngươi ăn phân dơ bẩn ghê tởm — đây là quả của việc gì? Nàng đáp: người ăn trấu xưa hãm hại mẹ; người kia là thương buôn gian xảo; người ăn thịt mình xưa ăn vụng thịt rồi nói dối chối. Còn nàng, khi là nữ gia chủ cai quản toàn bộ gia đình, có của cải mà cất giấu, chẳng bố thí gì, lại thề dối: ‘Không có vật ấy trong nhà của tôi; nếu có mà tôi giấu, thì phân hãy là thức ăn của tôi.’ Nay bữa cơm gạo sāli thơm biến thành phân cho nàng. Nghiệp không bao giờ không kết quả, nghiệp không bị tiêu hoại.30Chuyện Ngạ Quỷ Về Đứa Bé Trai
PV30 · 48 đoạnĐức Phật tiên tri về một đứa bé bị quăng bỏ ở bãi tha ma: ban đêm nó sống nhờ dịch chất từ ngón tay, chó liếm chân nó, quạ làm sạch chất nhơ và ghèn mắt cho nó, không ai bảo vệ, cho thuốc hay làm lễ. Vì sao chịu bất hạnh như thế mà rồi sẽ thành người thuộc gia tộc tột đỉnh của thành phố? Kiếp trước, khi mọi người cúng dường cao sang đến Tăng đoàn có Đức Phật đứng đầu, đứa bé khởi tâm khác, nói lời thô lỗ không lễ độ; nhưng nó xua đi tư tưởng ấy, lấy lại niềm vui và tin tưởng, rồi phục vụ cháo bảy ngày đến đức Như Lai ở Jetavana. Sau kiếp này sống một trăm năm đầy đủ dục lạc, nó sẽ sinh về cộng trú với Thiên Chủ Vāsava.31Chuyện Ngạ Quỷ Seriṇī
PV31 · 71 đoạnSeriṇī xưa ở các bến tắm góp nhặt từng nửa đồng māsaka mà không hề tạo đảo nương nhờ cho mình. Nay nàng khát thì sông khô cạn, tránh nắng thì bóng râm hóa nắng lửa, gió thổi như lửa đốt — nàng nhận mình xứng đáng và còn đáng tệ hơn. Nàng nhờ người qua đường về thành Hatthinī báo cho mẹ: dưới chiếc ghế dài có bốn trăm ngàn nàng giấu kín chưa từng nói với ai; xin mẹ lấy ra ban phát vật thí vì nàng và hồi hướng. Mẹ làm theo, và nữ ngạ quỷ được hạnh phúc, thân xác dáng vẻ dễ mến.32Chuyện Ngạ Quỷ Người Thợ Săn Thú
PV32 · 44 đoạnỞ thành Rājagaha, Giribbaja, có người thợ săn tàn bạo tay vấy máu, tâm độc ác với các sinh vật vô hại. Người bạn cư sĩ có đức tin thương xót, nhiều lần can ngăn; anh không nghe hết, nhưng nhận lời khuyên thứ hai: giết ban ngày thì tự kiềm chế ban đêm. Quả là nửa vời: ban đêm anh hưởng dục lạc không thuộc loài người, ban ngày bị chó chạy đến nhai nghiến khắp thân. Từ quả nửa vời ấy, anh suy ra: những ai thường xuyên gắn bó vào lời dạy của đấng Thiện Thệ ắt chứng đắc trọn vẹn trạng thái Bất Tử, vị thế không còn tạo tác.33Chuyện Ngạ Quỷ Người Thợ Săn Thú Thứ Nhì
PV33 · 50 đoạnMột người thợ săn thú khác ở Rājagaha: ban đêm anh vui thích trong nhà mái nhọn, lâu đài, ghế dài trải thảm len, giữa tiếng năm loại nhạc cụ; cuối đêm đến lúc mặt trời mọc, anh bị thảy ra nghĩa địa chịu nhiều khổ đau. Bạn anh là cư sĩ có đức tin; vị Tỷ-kheo thường lui tới nhà bạn ấy — Thinh Văn của đức Gotama — thương xót, nhiều lần can ngăn, rồi quy định mức tối thiểu: giết ban ngày thì ban đêm hãy tự kiềm chế. Anh giữ được mức ấy: ban đêm hưởng lạc không thuộc loài người, ban ngày bị chó nhai nghiến. Và anh kết luận như người thợ săn trước: ai gắn bó trọn vẹn vào lời dạy của đấng Thiện Thệ ắt đạt trạng thái Bất Tử.34Chuyện Ngạ Quỷ Có Sự Quyết Đoán Sái Quấy
PV34 · 39 đoạnNgài Nārada hỏi một vị có tràng hoa, đội mão, vòng xuyến, thân thoa trầm hương, mặt tươi tỉnh, chói sáng như mặt trời, mười ngàn thiếu nữ hầu cận — mà lại tự rứt thịt lưng mình ra ăn: việc ác gì đã làm? Vị ấy thú: ở thế gian, anh ta xử kiện bằng đâm thọc và nói dối, gian trá lừa gạt vì lợi riêng; khi sự thật cần được thiết lập trước đám đông, anh ta gạt bỏ điều lợi ích và hành xử theo điều sai trái. Kẻ nói xấu sau lưng thì tự ăn thịt mình — như anh ta hôm nay ăn thịt lưng của mình. Anh ta nhắn Nārada truyền lại lời của những người có lòng thương xót: đừng nói đâm thọc, đừng nói dối, đừng là kẻ nói xấu sau lưng.35Chuyện Ngạ Quỷ Do Chê Bai Xá-Lợi
PV35 · 53 đoạnMột ngạ quỷ đứng giữa không trung, thân hôi thối, dòi rúc rỉa miệng, bị cắt xẻo bằng dao, rưới chất kiềm rồi cắt nữa. Ông thú: ở Rājagaha, ông là chủ nhân tài sản lúa gạo dồi dào; khi vợ, con gái và con dâu mang tràng hoa, hoa sen xanh và dầu thoa đắt giá đến ngôi bảo tháp, ông ngăn cản. Tám mươi sáu ngàn ngạ quỷ như ông, mỗi người thọ khổ riêng, đều do chê bai việc cúng dường bảo tháp mà bị nung nấu dữ dội như ở địa ngục. Ông chỉ lên các nàng tiên mang tràng hoa đang hưởng quả của việc cúng hoa, và nguyện: khi được sinh lại làm người, ông sẽ đảnh lễ bảo tháp không xao lãng, lần này đến lần khác.36Chuyện Ngạ Quỷ Của Ambasakkhara
PV36 · 362 đoạnVua Ambasakkhara dòng Licchavi ở Vesālī gặp một Dạ-xoa lõa lồ cưỡi ngựa trắng, đang an ủi một tội nhân bị cắm trên cọc nhọn: gã tội nhân ấy là thân quyến kiếp trước của Dạ-xoa, chết đi sẽ đọa địa ngục Sattussada khủng khiếp hơn cọc nhọn nhiều lần. Dạ-xoa kể: ngựa trắng là quả của việc đặt xương đầu bò trắng xuống hố lầy cho người qua; mình chói sáng và thơm là quả của lời nói mềm mỏng và tán dương người đứng vững trong Giáo Pháp; còn lõa lồ là vì hồi trẻ đùa giỡn giấu y phục của bạn đang tắm. Vua dâng tám xấp vải đôi đến trưởng lão Kappinaka và hồi hướng cho Dạ-xoa — Dạ-xoa liền có y phục. Vua phóng thích tội nhân, rồi cùng nghe Kappinaka dạy: quy y Tam Bảo, thọ năm giới, bố thí — người trên cọc sau xuất gia chứng A-la-hán, còn vua chứng Nhập Lưu.37Chuyện Ngạ Quỷ Serissaka
PV37 · 229 đoạnĐoàn thương buôn Magadha và Aṅga lạc vào sa mạc cát không nước không thức ăn, gặp Thiên cung của Dạ-xoa Serissaka — tiền thân là vua Pāyāsi của Kosala, từng theo quan điểm hư vô và đoạn kiến, keo kiệt, cho đến khi nghe Sa-môn Kumārakassapa thuyết pháp, liền tuyên bố làm cư sĩ, giữ năm giới, và sau chết sanh làm Dạ-xoa canh giữ đầm cát cho vua Vessavaṇa. Serissaka đang sầu muộn vì thấy mình chỉ còn năm trăm năm nữa là hết tuổi thọ và phước báu. Ngài hiện ra là vì trong đoàn có anh thợ cạo Sambhava — một cận sự nam giới hạnh trong sạch, hiếu dưỡng cha mẹ, mà đoàn xe vẫn coi thường. Cả đoàn liền tôn vinh Sambhava, bước lên Thiên cung xem quả phước, tuyên bố làm cư sĩ giữ năm giới, rồi về Pāṭaliputta an toàn và xây tòa nhà Serissakā.38Chuyện Ngạ Quỷ Nandaka
PV38 · 240 đoạnĐức vua Piṅgalaka xứ Suraṭṭha trên đường về lạc vào con đường của ngạ quỷ, đến nghỉ dưới cây đa và được một người có dáng vẻ Thiên nhân đãi nước và bánh ngọt. Người ấy tự nhận là ngạ quỷ Nandaka: xưa ở Suraṭṭha ông theo thuyết định mệnh của Makkhali — không có quả của bố thí, không có thầy, mạng sống như cuộn chỉ tự tháo, ngu trí đều luân hồi 8.400.000 đại kiếp rồi tự hết khổ — nên ông ngăn cản người bố thí, mắng nhiếc Sa-môn. Sáu tháng nữa ông sẽ chết và rơi vào địa ngục sắt cháy một trăm ngàn koṭi năm. Ông đang hưởng nước và bánh là nhờ con gái Uttarā, một cận sự nữ giữ giới, dâng bình nước và bánh cho một vị Tỷ-kheo và hồi hướng cho cha. Ông khuyên vua quy y Tam Bảo và giữ năm giới; vua làm theo và loại bỏ tà kiến.39Chuyện Nữ Ngạ Quỷ Revatī
PV39 · 102 đoạnHai sứ giả cõi Dạ-ma mắt đỏ ngầu, mỗi người nắm một cánh tay, lôi Revatī đi: qua ngang Thiên cung rực sáng như mặt trời của chồng nàng là Nandiya — cận sự nam ở Bārāṇasī không bỏn xẻn, làm thí chủ — nàng đòi ở lại hưởng Thiên cung của chồng, nhưng sứ giả bảo: người nữ bỏn xẻn, giận dữ, bản tính xấu xa không được cộng trú với người đã lên cõi Trời. Trước mặt nàng là địa ngục Saṁsavaka sâu một trăm lần chiều cao người nam, nơi nàng bị nung nấu hàng ngàn năm vì đã dùng lời dối trá lừa gạt Sa-môn, Bà-la-môn và những người khốn khổ, lại dối gạt cả chồng. Nàng thề nếu được làm người sẽ bố thí, giữ giới, hành trì ngày trai giới — nhưng đã muộn: chúng ném nàng vào địa ngục, chân lên trên, đầu xuống dưới.40Chuyện Ngạ Quỷ Mía
PV40 · 40 đoạnMột ngạ quỷ có cả rừng mía rộng lớn sanh lên cho mình do phước không ít, nhưng không sao ăn được: càng cố nhổ cây mía, lá mía càng cắt vào thân, sức lực đứt đoạn, ngã quỵ lăn quay như cá trên đất nóng, đói khát khóc lóc. Vị Tỷ-kheo giải thích: kiếp trước, anh ta vừa đi vừa nhai mía, có người đi sau xin mía; anh ta không buồn quay lại, chỉ đưa cây mía ra sau lưng cho người ấy. Vì cho mà không đoái hoài như thế, nay anh ta chỉ có thể hưởng mía bằng cách quay lưng lại: ngạ quỷ quay lưng, nhổ được cây mía, ăn tùy thích và trở nên hoan hỷ.41Chuyện Ngạ Quỷ Hai Người Thanh Niên
PV41 · 34 đoạnHai thanh niên con vua ở Sāvatthi, say đắm khoái lạc các dục, tham đắm sung sướng hiện tại, không nhìn về tương lai. Chết đi, lìa thân người, họ sanh vào cảnh giới ngạ quỷ, đói khát lang thang và kêu than: ‘Này ôi, khi các bậc đạo đức có nhiều, khi các vật bố thí được sẵn sàng, chúng tôi đã không thể làm chút ít việc đem lại sự an lạc cho bản thân.’ Từ dòng dõi vua chúa rơi xuống làm ngạ quỷ, từng là người chủ nay không còn là chủ ở đâu nữa. Bài kệ kết luận: biết điều bất lợi ấy sanh từ sự say đắm quyền lực, dứt bỏ say đắm quyền lực thì con người được sanh lên cõi Trời.42Chuyện Ngạ Quỷ Con Trai Của Đức Vua
PV42 · 56 đoạnCon trai vua Kitava, lúc vào thành Giribbaja, gặp vị ẩn sĩ Sunetta — một vị Phật Độc Giác chế ngự bản thân, ít ham muốn, đang đi khất thực. Hoàng tử xuống voi, cười giỡn hỏi ‘đã được nhận lãnh chưa ạ?’, rồi giật lấy bình bát đưa lên cao và đập vỡ trên nền đất cứng, nói: ‘Tôi là con trai của đức vua Kitava. Này ông Tỷ-kheo, ông sẽ làm gì tôi?’ Quả của hành động thô lỗ ấy: bị nung nấu ở địa ngục sáu lần tám mươi bốn ngàn năm, nằm ngửa, nằm sấp, nghiêng trái, nghiêng phải, chổng ngược, đứng — nhiều ngàn năm nhiều vạn năm; rồi chết từ nơi ấy thành ngạ quỷ bị đói khát hành hạ. Bài kệ kết luận: biết tai họa sanh từ say đắm quyền lực, hãy dứt bỏ say đắm quyền lực và hành xử nhún nhường; ai tôn kính chư Phật thì được ngợi khen ngay hiện tại và sanh lên cõi Trời.43Chuyện Ngạ Quỷ Ăn Phân
PV43 · 36 đoạnNgài Moggallāna hỏi một ngạ quỷ vừa trồi lên từ hố phân: ngươi là ai, làm ác hạnh gì? Anh ta thú: nhà anh ta có một vị Tỷ-kheo thường trú ganh tỵ, bỏn xẻn về gia đình thí chủ, keo kiệt và hay mắng nhiếc; nghe lời vị ấy, anh ta cũng mắng nhiếc các vị Tỷ-kheo, nên đọa vào thế giới ngạ quỷ ăn phân người khác thải ra. Còn vị Tỷ-kheo giả danh bạn hữu kia đọa thấp hơn nữa: làm người hầu hạ của anh ta, và sống nhờ vật mà anh ta thải ra — còn anh ta thì đứng trên đầu của kẻ ấy.44Chuyện Nữ Ngạ Quỷ Ăn Phân
PV44 · 36 đoạnNgài Moggallāna hỏi một nữ ngạ quỷ vừa trồi lên từ hố phân: cô là ai, làm ác hạnh gì? Cô thú: nhà cô có một vị Tỷ-kheo thường trú ganh tỵ, bỏn xẻn về gia đình thí chủ, keo kiệt và hay mắng nhiếc; nghe lời vị ấy, cô cũng mắng nhiếc các vị Tỷ-kheo, nên đọa vào thế giới ngạ quỷ ăn phân người khác thải ra. Còn vị Tỷ-kheo giả danh bạn hữu kia đọa thấp hơn nữa: làm người hầu hạ của cô, và sống nhờ vật mà cô thải ra — còn cô thì đứng trên đầu của kẻ ấy. Đây là bản song đôi nữ của chuyện ngạ quỷ ăn phân đứng trước.45Chuyện Nhóm Ngạ Quỷ
PV45 · 48 đoạnMột nhóm ngạ quỷ xấu xí, ốm o nổi đầy gân, lòi cả xương sườn, thú với ngài Moggallāna: kiếp trước họ góp nhặt từng nửa đồng māsaka ở các bến tắm không bị ngăn cấm, và trong khi các vật bố thí đang hiện hữu, họ không tạo lập hòn đảo nương nhờ cho bản thân. Nay khát nước đến gần sông thì sông khô cạn, lúc nóng đến gần bóng râm thì bóng râm thành nắng, gió như lửa thổi đến đốt nóng; họ đi nhiều do-tuần tìm thức ăn mà chẳng được, quay về, đói choáng váng quỵ xuống đấm ngực và đầu: ‘Ôi, tình trạng phước báu ít ỏi của chúng tôi!’ Họ tự nhận xứng đáng với điều này và điều tồi tệ hơn, và nguyện khi được làm người sẽ nhân từ, đầy đủ giới hạnh, làm nhiều điều tốt đẹp.46Chuyện Ngạ Quỷ Ở Pāṭaliputta
PV46 · 17 đoạnBản văn chỉ còn lại những câu kệ cuối: một vị Dạ-xoa nói với một người nữ: nàng đã đích thân nhìn thấy địa ngục, chủng loại súc sanh, ngạ quỷ, A-tu-la, loài người và chư Thiên — đã thấy quả thành tựu của nghiệp của bản thân; ta sẽ đưa nàng đến Pāṭaliputta không bị tổn hại, đến nơi ấy hãy tạo nghiệp tốt lành. Nàng đáp: ngài là người mong mỏi sự tốt đẹp và lợi ích cho thiếp, ngài là thầy dạy học của thiếp; thiếp đã thấy tất cả các cảnh giới và quả của nghiệp mình, thiếp sẽ thực hiện không ít các việc phước thiện.47Chuyện Ngạ Quỷ Ở Hồ Sen
PV47 · 20 đoạnCác thương buôn hỏi một ngạ quỷ: hồ sen đáng yêu với bãi tắm bằng phẳng, nước đầy, hoa nở, ong vò vẽ lúc nhúc này, và khu rừng xoài mang trái mọi mùa này, ngươi đạt được bằng cách nào? Ngạ quỷ đáp: nhờ vật thí của người con gái — xoài chín, nước, cháo dâng cúng và hồi hướng — nên ở nơi này tôi đạt được bóng râm mát mẻ làm thích ý. Người con gái ấy sau này nói: quý vị hãy nhìn xem nghiệp được thấy rõ ràng, quả thành tựu của sự bố thí, sự rèn luyện, sự thu thúc: sau khi là nữ tỳ trong các gia đình của ông chủ, tôi trở thành con dâu và là nữ chủ nhân của gia đình.48Chuyện Ngạ Quỷ Ở Cây Xoài
PV48 · 8 đoạnBản văn chỉ còn một câu kệ khuyên dạy: vật mà người bố thí, không hẳn quả thành tựu lại là vật ấy. Ông hãy bố thí; người ban bố vật thí vượt qua cả hai — khổ đau và bất hạnh trong kiếp này và vị lai — nhờ vào việc bố thí ấy mà đi đến cả hai — sự lợi ích và an vui trong kiếp này và vị lai. Ông hãy tỉnh thức, ông đừng xao lãng.49Chuyện Ngạ Quỷ Gom Góp Của Cải
PV49 · 8 đoạnBản văn chỉ còn một câu kệ than thở của các ngạ quỷ: ‘Chúng tôi gom góp các của cải theo cách đúng đắn và không đúng đắn; những người khác thọ hưởng các của cải ấy, còn chúng tôi chịu phần khổ đau.’ Của gom góp cả đời bằng mọi cách, cuối cùng người khác hưởng, phần mình mang theo chỉ là khổ đau.50Chuyện Ngạ Quỷ Các Con Trai Nhà Triệu Phú
PV50 · 20 đoạnCác con trai nhà triệu phú bị nung nấu ở địa ngục hỏi nhau: tổng cộng sáu mươi ngàn năm tròn, khi nào sẽ là sự chấm dứt cho những người đang bị nung nấu ở địa ngục? Đáp: theo như việc ác đã do tôi và ông gây ra thì không có sự chấm dứt — sự chấm dứt do đâu mà có, sự chấm dứt không được nhìn thấy. Họ thú: chúng tôi đã sống cuộc sống tồi tệ, đã không bố thí các vật đang có; trong khi các vật bố thí đang hiện hữu, chúng tôi đã không tạo lập hòn đảo nương nhờ cho bản thân. Và nguyện: khi được sanh lại làm người, sẽ là người nhân từ, đầy đủ giới hạnh, thực hiện nhiều điều tốt đẹp.51Chuyện Ngạ Quỷ Với Sáu Mươi Ngàn Quả Búa Tạ
PV51 · 57 đoạnNgài Moggallāna hỏi một ngạ quỷ bỏ chạy như điên khùng, tựa như con nai bị lạc lối: tại sao ngươi gây tiếng ồn? Anh ta thú: tổng cộng đầy đủ sáu mươi ngàn quả búa tạ rơi xuống đầu tôi và làm vỡ cái đầu của tôi. Nguyên nhân: khi ấy, anh ta nhìn thấy đấng Giác Ngộ Sunetta — vị Phật Độc Giác có giác quan đã được tu tập — ngồi ở gốc cây đang tham thiền, không sợ hãi từ bất cứ đâu; anh ta ném đá làm vỡ đầu của vị ấy. Do quả của nghiệp ấy, nay sáu mươi ngàn quả búa tạ rơi xuống đầu anh ta. Ngài kết luận: này kẻ xấu xa, một cách hợp lẽ đối với ngươi. Bản văn này kết thúc Phẩm Lớn và toàn bộ Chuyện Ngạ Quỷ: năm mươi mốt câu chuyện trong bốn phẩm.
Hạnh Tạng · Cariyāpiṭaka
35 bài
1Hạnh của Bồ-tát AkittiCP1 · 46 đoạnĐức Phật kể lại tiền thân Akitti: vị đạo sĩ khổ hạnh sống trong rừng sâu, ba lần dâng hết tô lá cây — thức ăn duy nhất của mình — cho Sakka giả dạng Bà-la-môn đến xin, lòng không dao động, không cầu danh lợi, chỉ hướng về quả vị Toàn Tri. Bài mở đầu Hạnh Tạng, thuộc ba-la-mật bố thí.2Hạnh của Bồ-tát Saṅkha
CP2 · 41 đoạnTiền thân Bà-la-môn Saṅkha trên đường ra bến tàu gặp một vị Phật Độc Giác đang đi trên con đường vắng, mặt đất gồ ghề nóng bỏng. Nghĩ rằng ruộng phước đã đến với người đang cầu phước, ngài cởi dép, cúi lạy dưới chân vị ấy và dâng cúng dù cùng đôi dép — dù thân thể mình mảnh mai, được nuôi dưỡng kỹ gấp trăm lần. Bài thuộc ba-la-mật bố thí.3Hạnh của Bồ-tát Kurudhamma
CP3 · 37 đoạnTiền thân vua Dhanañjaya nước Kuru: các Bà-la-môn xứ Kaliṅga đang chịu hạn hán đến xin con voi chúa Añjana — biểu tượng thịnh vượng của vương quốc. Vua trao voi ngay theo nghi thức, bất chấp quan đại thần can ngăn, vì vương quốc và cả thân mình cũng cho được khi quả vị Toàn Tri là điều quý nhất. Bài thuộc ba-la-mật bố thí.4Hạnh của Bồ-tát Mahāsudassana
CP4 · 43 đoạnTiền thân vua chuyển luân Mahāsudassana ở thành Kusāvatī: mỗi ngày ba lần, sáng chiều, ngài cho loan báo khắp nơi hỏi ai cần gì, ai đói, ai khát, ai thiếu áo, thiếu dù, thiếu dép — của cải được chuẩn bị sẵn ở hàng trăm nơi cho người đến xin, suốt trọn đời. Như người bệnh trả công thầy thuốc để được khỏi bệnh, ngài cho đi không luyến tiếc, chỉ nhằm làm trọn hạnh bố thí hướng đến giác ngộ. Bài thuộc ba-la-mật bố thí.5Hạnh của Bồ-tát Mahāgovinda
CP5 · 17 đoạnTiền thân Mahāgovinda: làm quan tế tự cho bảy vị vua, nhận phẩm vật triều cống từ bảy vương quốc, ngài đem tất cả mở cuộc bố thí lớn, vững như biển cả không xao động. Ngài cho đi không phải vì chán ghét của cải hay vì dư thừa tích trữ, mà vì quả vị giác ngộ quý hơn mọi tài sản. Bài thuộc ba-la-mật bố thí.6Hạnh của Đức Vua Nimi
CP6 · 25 đoạnTiền thân vua Nimi ở kinh thành Mithilā: ngài cho xây bốn sảnh đường bốn cửa và mở cuộc bố thí lớn không ngừng nghỉ cho thú, chim và người — y phục, giường ghế, cơm nước đầy đủ. Như người đầy tớ làm hài lòng chủ bằng thân, khẩu, ý để được lương bổng, ngài làm thỏa mãn chúng sinh bằng vật bố thí để tìm cầu quả vị giác ngộ cao nhất. Bài thuộc ba-la-mật bố thí.7Hạnh của Hoàng Tử Canda
CP7 · 29 đoạnTiền thân hoàng tử Canda, con vua Ekarāja ở thành Pupphavatī: vừa thoát khỏi cuộc tế lễ, ngài mở cuộc bố thí lớn, và nguyện không ăn uống suốt năm sáu đêm khi chưa được bố thí cho người xứng đáng. Như người buôn đem hàng đến nơi nhiều lợi nhuận, vật cho đi sinh quả gấp trăm lần — nên ngài cho từ kiếp này sang kiếp khác, không bao giờ lùi bước. Bài thuộc ba-la-mật bố thí.8Hạnh của Đức Vua Sivi
CP8 · 69 đoạnTiền thân vua Sivi ở thành Ariṭṭha: ngài nguyện cho bất cứ vật gì người ta xin, kể cả con mắt. Sakka hóa thành ông lão mù đến xin một con mắt; vua mừng rỡ cho móc cả hai mắt trao cho người xin, tâm không hề thay đổi — không phải vì ghét bỏ đôi mắt hay ghét bỏ bản thân, mà vì quả vị Toàn Tri quý hơn tất cả. Bài thuộc ba-la-mật bố thí.9Hạnh của Bồ-tát Vessantara
CP9 · 239 đoạnTiền thân Vessantara — bài dài nhất Hạnh Tạng: vị hoàng tử nổi tiếng bố thí từ thuở nhỏ, cho đi con voi chúa trắng nên bị dân xứ Sivi trục xuất lên núi Vaṅka. Trên đường đi và nơi rừng sâu, ngài cho tiếp cỗ xe, rồi cho cả hai con Jāli và Kaṇhājinā cho Bà-la-môn Jūjaka, cho cả hoàng hậu Maddī cho Sakka giả dạng đến xin. Bảy lần trái đất rúng động vì sức bố thí ấy — ngài cho đi những người thân yêu nhất, không phải vì ghét bỏ họ, mà vì quả vị Toàn Tri quý hơn tất cả. Bài thuộc ba-la-mật bố thí.10Hạnh của Con Thỏ Hiền Trí
CP10 · 100 đoạnTiền thân con thỏ hiền trí sống trong rừng cùng khỉ, chó rừng và rái cá, ăn cỏ và không hãm hại ai. Ngày trai giới, thỏ dạy bạn bè chuẩn bị tặng phẩm cho bậc xứng đáng; riêng thỏ không có mè, gạo hay bơ, chỉ có cỏ là thứ không cho được — nên nguyện dâng chính thân mình. Sakka giả dạng Bà-la-môn đến thử, thỏ bảo đốt lửa rồi nhảy vào giữa ngọn lửa, và lửa đối với thỏ mát như nước lạnh. Cuối bài là kệ tóm tắt mười hạnh của phẩm Akitti, thuộc ba-la-mật bố thí.11Hạnh của Vị Nuôi Dưỡng Mẹ
CP11 · 45 đoạnTiền thân con voi nuôi dưỡng mẹ: sức mạnh bằng một ngàn con voi, nhưng khi người của vua đến bắt, voi không hề chống cự hay nổi giận — dù bị xô đẩy vào cọc trói, dù bị đánh bằng rìu và thương cũng vậy — chỉ vì gìn giữ giới và sợ bị đứt giới. Bài mở đầu phẩm Hatthināga, thuộc ba-la-mật giới.12Hạnh của Bồ-tát Bhūridatta
CP12 · 41 đoạnTiền thân rồng Bhūridatta: sau khi lên cõi trời cùng vua Virūpakkha và thấy chư thiên hưởng an lạc, ngài thọ trì giới rồi nằm trên gò mối, nguyện ai cần da, thịt, gân, xương của mình thì cứ lấy. Bị người bắt rắn Ālampāyana bắt vào giỏ, đè bẹp, bắt làm trò khắp nơi, ngài vẫn không nổi giận — vì xả bỏ mạng sống nhẹ hơn cọng cỏ, còn phá giới nặng như đảo ngược trái đất. Bài thuộc ba-la-mật giới.13Hạnh của Con Rồng Campeyya
CP13 · 29 đoạnTiền thân rồng Campeyya có đại thần lực, đang giữ ngày trai giới thì bị người luyện rắn bắt về làm trò ở cổng hoàng cung, phải biến màu theo ý gã. Ngài có thể hóa gã thành tro trong một sát-na, nhưng không nổi giận — vì để cho tâm chi phối là rơi khỏi giới, mà người rơi khỏi giới thì mục đích cao nhất không thành. Bài thuộc ba-la-mật giới.14Hạnh của Bồ-tát Cullabodhi
CP14 · 49 đoạnTiền thân Cullabodhi cùng vợ xuất gia, sống lặng lẽ trong vườn vua ở Bārāṇasī. Vua mê nàng, cho bắt nàng đưa vào nội cung; cơn giận vừa khởi lên, ngài nhớ lại giới cấm và nén giận ngay tại chỗ — dù có ai dùng dao bén hại nàng, ngài cũng không phá giới, vì quả vị Toàn Tri quý hơn tất cả. Bài thuộc ba-la-mật giới.15Hạnh của Con Trâu Chúa
CP15 · 49 đoạnTiền thân trâu chúa bị con khỉ đê tiện ngày nào cũng đến tiểu tiện, đại tiện lên lưng, trán và lông mày. Dạ-xoa xúi giết nó bằng sừng và móng, ngài từ chối: nổi giận thì chính mình thành kẻ tồi tệ hơn, giới bị đứt, người trí khiển trách — thà chết trong sự trong sạch còn hơn sống mà hổ thẹn. Bài thuộc ba-la-mật giới.16Hạnh của Con Nai Chúa Ruru
CP16 · 55 đoạnTiền thân nai chúa Ruru, màu lông như vàng nung đỏ, trong đêm tối liều mạng vớt người đàn ông bị chủ nợ bức bách gieo mình xuống sông Gaṅgā, chỉ xin một điều: đừng nói về ta với ai. Người ấy vì tiền phản bội, dẫn vua đến; khi vua giương cung định giết kẻ bội ơn, Ruru lại đứng ra chịu thay — ngài bảo vệ giới của mình, chứ không bảo tồn mạng sống. Bài thuộc ba-la-mật giới.17Hạnh của Bồ-tát Mātaṅga
CP17 · 29 đoạnTiền thân đạo sĩ Mātaṅga tóc bện, nghiêm trì khổ hạnh, sống ở thượng nguồn sông Gaṅgā. Vị Bà-la-môn ở hạ nguồn thấy am thất của ngài thì mắng nhiếc và nguyền cho đầu ngài vỡ tan; lời nguyền quay lại ứng lên chính đầu ông, và Mātaṅga đã dùng phương thuật cứu ông thoát nạn — ngài bảo vệ giới của mình, không bảo tồn mạng sống. Bài thuộc ba-la-mật giới.18Hạnh của Thiên Tử Dhamma
CP18 · 37 đoạnTiền thân Đại Dạ-xoa Dhamma đi khắp thôn làng khuyến khích dân chúng hành trì mười điều lành, đối đầu với con Dạ-xoa ác chuyên giảng mười điều ác. Hai xe chạm càng nhau trên lối đi hẹp, trận chiến sắp nổ ra, nhưng Dhamma dập tắt cơn giận, cùng đoàn người bước xuống nhường đường — và ngay lúc ấy mặt đất nứt ra nuốt chửng kẻ ác. Bài thuộc ba-la-mật giới.19Hạnh của Bồ-tát Alīnasatta
CP19 · 49 đoạnTiền thân Alīnasatta, con vua Jayaddisa ở kinh thành Kampillā: vua cha đi săn bị kẻ ăn thịt người Porisāda bắt, hứa sẽ quay lại nộp mình. Về triều, vua truyền ngôi cho con và dặn giữ lời hứa; Alīnasatta lạy cha mẹ, buông cung kiếm, tự đến thay cha — không mang vũ khí vì sợ làm gã hoảng sẽ hư giới — rồi bảo gã đốt lửa, mình sẽ tự lao xuống cho gã ăn, và cuối cùng cảm hóa gã bỏ hẳn việc giết hại. Bài thuộc ba-la-mật giới.20Hạnh của Bồ-tát Saṅkhapāla
CP20 · 48 đoạnTiền thân rồng Saṅkhapāla nọc độc ghê gớm, sống ngay ngã tư đường lớn, nguyện ai cần da, thịt, gân, xương của mình thì cứ lấy. Bọn thợ săn Bhoja xỏ mũi, xỏ đuôi, đặt lên cáng lôi đi, đâm chém đủ kiểu — ngài chỉ cần một hơi thở từ lỗ mũi cũng thiêu được cả trái đất, nhưng không hề tức giận: đó là sự toàn hảo về giới. Bài kết thúc phẩm Hatthināga, kèm kệ tóm tắt chín hạnh về giới.21Hạnh của Bồ-tát Yudhañjaya
CP21 · 29 đoạnTiền thân hoàng tử Yudhañjaya: thấy giọt sương mai tan biến dưới nắng, ngài động tâm về sự vô thường, lạy cha mẹ xin xuất gia. Cả triều đình, thị dân và cư dân chắp tay thỉnh cầu ngài lên ngôi cai quản lãnh địa thịnh vượng và khóc lóc thảm thương — ngài vẫn ra đi không lưu luyến, từ bỏ cả trái đất, vương quốc, quyến thuộc và danh vọng, chỉ vì quả vị giác ngộ. Bài mở đầu ba-la-mật xuất ly.22Hạnh của Bồ-tát Somanassa
CP22 · 73 đoạnTiền thân hoàng tử Somanassa ở kinh thành Indapatta: ngài nhìn thấu gã đạo sĩ giả trá được vua cha sủng ái chỉ là đống trấu không hạt, cây bọng rỗng. Khi vua cha đi dẹp loạn biên giới, ngài đến hầu hạ ông ta theo lời dặn nhưng bị ông ta giận dữ, dọa giết hoặc trục xuất. Ông ta vu cáo với vua, vua ra lệnh chém đầu hoàng tử và phân thây bốn mảnh; bị lôi khỏi lòng mẹ, ngài xin được trình diện vua, thuyết phục được vua, được vua xin lỗi và trao lại vương quốc — nhưng ngài phá tan mê muội và xuất gia. Bài thuộc ba-la-mật xuất ly.23Hạnh của Bồ-tát Ayoghara
CP23 · 45 đoạnTiền thân Ayoghara, con vua Kāsi, lớn lên bị giam trong căn nhà bằng sắt, thiếu cả ánh sáng mặt trời, mặt trăng. Ngày vua cha truyền ngôi, ngài chắp tay thưa: mọi chúng sanh đều lớn lên trong nhà mình không cần ai bảo vệ, riêng ngài bị nuôi trong giam cầm — đã nếm khổ đau ghê rợn như thế mà còn ham vương quyền thì là kẻ tồi tệ nhất. Ngài nhàm chán xác thân, như con voi giật đứt xiềng xích, đi vào rừng tìm cầu sự tịch diệt. Bài thuộc ba-la-mật xuất ly.24Hạnh của Bồ-tát Bhisa
CP24 · 37 đoạnTiền thân Bhisa, anh cả trong gia đình Bà-la-môn ở kinh thành Kāsi, có một em gái và bảy em trai; thấy sự hiện hữu là nguy hại, ngài chỉ vui thích xuất gia. Thân hữu được cha mẹ nhắn đến mời ngài hưởng dục lạc để duy trì dòng dõi — những lời ấy với ngài như lưỡi cày đã nung đỏ. Khi ngài bày tỏ nguyện vọng xuất ly, cha mẹ quyết định: tất cả chúng tôi cũng xuất gia — cả nhà buông bỏ của cải vô số, cùng đi vào rừng lớn. Bài thuộc ba-la-mật xuất ly.25Hạnh của Vị Hiền Trí Soṇa
CP25 · 29 đoạnTiền thân Soṇa ở thành phố Brahmavaḍḍhana, sinh trong gia đình cao quý giàu có nhưng thấy thế gian mù quáng, tối tăm, tâm chối từ sự hiện hữu. Ngài từ chối lời mời hưởng dục lạc của thân quyến; em trai Nanda học theo ngài cũng chọn xuất gia; cuối cùng cả nhà — Soṇa, Nanda và cha mẹ — buông bỏ của cải vô số, cùng đi vào rừng lớn. Bài thuộc ba-la-mật xuất ly.26Hạnh của Vị Hiền Trí Temiya
CP26 · 83 đoạnTiền thân hoàng tử Temiya (Mūgapakkha), người con duy nhất của vua Kāsi sau khi mười sáu ngàn phi tần không ai sinh được con trai. Thức giấc thấy chiếc lọng trắng — dấu hiệu vương quyền từng khiến ngài đọa địa ngục — ngài quyết thoát ra; được vị tiên nữ cùng huyết thống chỉ dạy, ngài giả câm, điếc, què suốt mười sáu năm, chịu bị chê là kẻ bất hạnh, bị truất phế, bị đưa ra rừng chôn sống, vẫn không phá vỡ quyết định của mình — vì quả vị giác ngộ. Bài mở đầu ba-la-mật quyết định.27Hạnh của con Khỉ Chúa
CP27 · 21 đoạnTiền thân con khỉ chúa bị cá sấu chặn đường qua sông. Cá sấu giả vờ mời: "Cứ việc đi đến", khỉ đáp: "Tôi đang đi đến" rồi nhảy lên đầu cá sấu mà sang bờ bên kia — lời nói không hề dối, vì khỉ thật sự đã đi đến. Bài thuộc ba-la-mật chân thật.28Hạnh của Đạo Sĩ Sacca
CP28 · 9 đoạnBài ngắn nhất trong Hạnh Tạng: tiền thân đạo sĩ Sacca, người dùng sự chân thật để hộ trì thế gian và làm cho mọi người hòa hợp với nhau. Chỉ một câu kệ duy nhất, thuộc ba-la-mật chân thật.29Hạnh của Chim Cút Con
CP29 · 51 đoạnTiền thân chim cút con ở Magadha, cánh chưa mọc, không chút sức lực, bị cha mẹ bỏ lại trong tổ khi cháy rừng ập đến. Không thể chạy đến nương tựa vào ai, chim con nương vào đức hạnh của giới, sự chân thật, sự trong sạch và lòng bi mẫn để thực hiện hành động chân thật: "Có cánh không bay được, có chân không đi được, cha mẹ đã lìa bỏ — lửa ơi hãy lui đi!" Ngọn lửa lập tức lui lại mười sáu karīsa như khi gặp nước. Bài thuộc ba-la-mật chân thật.30Hạnh của Vua Cá
CP30 · 45 đoạnTiền thân vua cá trong hồ lớn: nắng hạn làm nước cạn, quạ, diều hâu, cò, chim ưng và chim ó ngày đêm rỉa thịt đàn cá. Vua cá nương vào sự chân thật và thực hiện hành động chân thật — "kể từ khi biết nhận thức, ta chưa từng cố ý hãm hại dù chỉ một sanh mạng" — rồi gọi Thần Mây Pajjuna đổ mưa, xua tan nỗi khổ của loài quạ và giải thoát loài cá. Mưa lớn đổ xuống trong giây lát, ngập tràn cả đất cao lẫn đất trũng. Bài thuộc ba-la-mật chân thật.31Hạnh của Ẩn Sĩ Kaṇhadīpāyana
CP31 · 58 đoạnTiền thân ẩn sĩ Kaṇhadīpāyana: hơn năm mươi năm sống đời Phạm hạnh mà tâm không hề hoan hỷ, chưa từng nói với ai. Đứa con trai nhỏ của vợ chồng người bạn đến thăm nghịch trái banh làm con rắn độc nổi giận và bị cắn đến ngất đi; ngài an ủi cha mẹ đứa bé rồi lần đầu tiên thực hiện hành động chân thật — thú nhận thẳng rằng đời tu của mình chỉ có bảy ngày đầu là tín thành, còn lại là sống không nhiệt tình — và nhờ sự thật trần trụi ấy, chất độc tiêu trừ, đứa bé tỉnh lại khỏe mạnh. Bài thuộc ba-la-mật chân thật.32Hạnh của Bồ-tát Sutasoma
CP32 · 31 đoạnTiền thân vua Sutasoma bị kẻ ăn thịt người Porisāda bắt cùng một trăm vị vua khác để tế thần. Kẻ ấy hỏi ngài có muốn được thả không và bảo sẽ làm theo ý ngài nếu ngài quay lại; Sutasoma hứa trở lại vào lúc bình minh, về thành chối từ vương quốc, tưởng nhớ Chánh Pháp, trao tài sản cho vị Bà-la-môn đúng như đã hứa, rồi quay lại nộp mạng — không chút phân vân kẻ ấy có giết mình hay không, chỉ để bảo vệ lời nói chân thật. Bài thuộc ba-la-mật chân thật.33Hạnh của Bồ-tát Suvaṇṇasāma
CP33 · 17 đoạnTiền thân Suvaṇṇasāma sống giữa rừng sâu, chung quanh là sư tử, cọp, beo, gấu và đủ loài thú dữ — không loài nào sợ ngài, ngài cũng không sợ loài nào, nhờ sức của tâm từ nâng đỡ. Bài thuộc ba-la-mật tâm từ.34Hạnh của Bồ-tát Ekarāja
CP34 · 27 đoạnTiền thân vua Ekarāja cai quản trái đất bằng mười nghiệp lành và bốn phép tiếp độ. Vua Dabbasena kéo đến chiếm thành, thâu tóm quần thần, quân đội, dân chúng, cả hậu cung và đứa con trai yêu dấu của ngài, rồi chôn ngài trong một cái hố — nhưng ngài vẫn giữ tâm từ không đổi: không ai sánh bằng ngài về từ ái. Bài thuộc ba-la-mật tâm từ.35Hạnh của Bồ-tát Mahālomahaṁsa
CP35 · 67 đoạnTiền thân Bồ-tát Mahālomahaṁsa nằm tựa vào bộ xương người chết trong bãi tha ma: đám trẻ nhà quê đến chọc phá đủ kiểu, có kẻ gây khổ đau cho ngài, có người đem hương hoa và thực phẩm đến cúng dường — ngài bình đẳng với tất cả, không thương cũng không giận, thăng bằng giữa an lạc và khổ đau, danh thơm và tiếng xấu. Bài kết thúc toàn bộ Hạnh Tạng với kệ tóm tắt phẩm Yudhañjaya, phần tổng kết các ba-la-mật và ba lời giáo huấn của chư Phật. Bài thuộc ba-la-mật hành xả.
Phật Sử · Buddhavaṁsa
29 bài
1Chương Con Đường Kinh Hành Bằng Châu BáuBV1 · 334 đoạnMở đầu Phật Sử: Phạm Thiên Sahampati thỉnh Đức Phật thuyết Pháp. Để cho chư thiên và loài người thấy rõ Phật lực, Đức Phật tạo ra con đường kinh hành bằng châu báu giữa không trung và đi kinh hành trên đó, giữa sự hoan hỷ của mười ngàn thế giới. Trưởng lão Sāriputta cùng năm trăm Tỷ-kheo đến đảnh lễ và hỏi về lời phát nguyện cùng mười pháp toàn hảo của Ngài — câu hỏi mở ra toàn bộ câu chuyện về chư Phật quá khứ kể trong các chương sau.2Phần Nói Về Sumedha
BV2 · 775 đoạnĐức Phật kể lại tiền thân của mình: bốn a-tăng-kỳ và một trăm ngàn kiếp trước, Bà-la-môn Sumedha giàu có và học rộng, nhưng thấy rõ thân xác và sự tái sinh là khổ, nên bỏ hết của cải lên núi Hy-mã-lạp tu hành và đắc thần thông. Khi Đức Phật Dīpaṅkara xuất hiện, Sumedha nằm xuống bùn làm cầu cho Ngài đi qua, phát nguyện thành Phật và được thọ ký. Sau đó ông tự quán xét, nhận ra và nắm lấy mười pháp toàn hảo mà chư Phật đời trước đã đi.3Lịch Sử Đức Phật Dīpaṅkara
BV3 · 127 đoạnChương kể về đức Phật Dīpaṅkara, vị Phật đầu tiên đã thọ ký cho Bồ-tát Sumedha: giáo đoàn của Ngài rộng khắp, thành phố Rammavatī, cha là vua Sudeva, mẹ là Sumedhā, Ngài sống tại gia mười ngàn năm, giác ngộ sau mười tháng nỗ lực, có tuổi thọ một trăm ngàn năm và nhập Niết-bàn tại tu viện Nandā. Chương kết bằng lời nhắc mọi hành đều trống rỗng, chóng tan biến.4Lịch Sử Đức Phật Koṇḍañña
BV4 · 159 đoạnChương kể về đức Phật Koṇḍañña, vị Phật sau Dīpaṅkara: Ngài thọ ký cho Bồ-tát (khi ấy là vua Vijitāvī) sẽ thành đức Phật Gotama, kể rõ gia đình, thành phố Rammavatī, ba lần tụ hội và lần lãnh hội, cây Bồ Đề Sāla-kalyāṇika, tuổi thọ một trăm ngàn năm, và tháp cao bảy do-tuần tại tu viện Canda.5Lịch Sử Đức Phật Maṅgala
BV5 · 132 đoạnChương kể về đức Phật Maṅgala, vị Phật có hào quang vô song chiếu khắp mười ngàn thế giới: Ngài thọ ký cho Bồ-tát (khi ấy là Bà-la-môn Suruci), thành phố Uttara, cha là vua Uttara, mẹ là Uttarā, cây Bồ Đề là cây Nāga, tuổi thọ chín mươi ngàn năm, và tháp cao ba mươi do-tuần tại công viên Vessara.6Lịch Sử Đức Phật Sumana
BV6 · 138 đoạnChương kể về đức Phật Sumana: Ngài dựng “đại lộ” Chánh Pháp là Tứ Niệm Xứ cho chúng sinh, thọ ký cho Bồ-tát khi ấy là Long Vương Atula, thành phố Mekhala, cha là vua Sudatta, mẹ là Sirimā, cây Bồ Đề là cây Nāga, tuổi thọ chín mươi ngàn năm, và tháp cao bốn do-tuần tại tu viện Aṅgāra.7Lịch Sử Đức Phật Revata
BV7 · 120 đoạnChương kể về đức Phật Revata: lần lãnh hội đầu tiên của Ngài đông đến không đếm được, Bồ-tát khi ấy là Bà-la-môn Atideva dâng Ngài thượng y và được thọ ký, thành phố Sudhaññavatī, cha là vua Vipula, mẹ là Vipulā, cây Bồ Đề là cây Nāga, tuổi thọ sáu mươi ngàn năm, và sau khi Ngài nhập diệt, xá-lợi được phân chia đi khắp các xứ.8Lịch Sử Đức Phật Sobhita
BV8 · 122 đoạnChương kể về đức Phật Sobhita: hội chúng đầu tiên của Ngài trải từ địa ngục Avīci đến cõi trời cao nhất, Bồ-tát khi ấy là Bà-la-môn Sujāta dâng thức ăn và được thọ ký, thành phố Sudhamma, cha là vua Sudhamma, mẹ là Sudhammā, Ngài giác ngộ sau bảy ngày nỗ lực tại cây Nāga, tuổi thọ chín mươi ngàn năm, nhập Niết-bàn tại tu viện Sīha và xá-lợi được phân chia khắp nơi.9Lịch Sử Đức Phật Anomadassī
BV9 · 118 đoạnChương kể về đức Phật Anomadassī, bậc vững như biển cả, khó lay như núi: chỉ nhìn thấy Ngài chúng sinh đã hoan hỷ, nghe tiếng Ngài là đạt Bất Tử, Bồ-tát khi ấy là chúa Dạ-xoa dâng cơm nước và được thọ ký, thành phố Candavatī, cha là vua Yasavā, mẹ là Yasodharā, cây Bồ Đề là Ajjuna, tuổi thọ một trăm ngàn năm, tháp cao hai mươi lăm do-tuần tại tu viện Dhamma.10Lịch Sử Đức Phật Paduma
BV10 · 118 đoạnChương kể về đức Phật Paduma mà hào quang của Ngài làm lu mờ cả ánh trăng, ánh mặt trời và châu báu: Bồ-tát khi ấy là sư tử chúa đã phục vụ Ngài bảy ngày trong rừng và được thọ ký, thành phố Campaka, cha là vua Asama, mẹ là Asamā, cây Bồ Đề là cây Soṇa lớn, tuổi thọ một trăm ngàn năm, nhập Niết-bàn tại tu viện Dhamma và xá-lợi được phân chia khắp nơi.11Lịch Sử Đức Phật Nārada
BV11 · 134 đoạnChương kể về đức Phật Nārada, con trưởng của một vị Chuyển Luân Vương, đã giác ngộ ngay dưới cây Soṇa lớn trong công viên: hào quang của Ngài rộng một sải tay chiếu khắp một do-tuần khiến dân quanh vùng không cần thắp đèn, Bồ-tát khi ấy là đạo sĩ bện tóc có đủ năm thắng trí, thành phố Dhaññavatī, cha là vua Sudeva, mẹ là Anomā, tuổi thọ chín mươi ngàn năm, tháp cao bốn do-tuần tại thành Sudassana.12Lịch Sử Đức Phật Padumuttara
BV12 · 126 đoạnChương kể về đức Phật Padumuttara, xuất hiện trong kiếp Maṇḍa và thọ ký rằng Bồ-tát sẽ thành Phật sau một trăm ngàn kiếp: khi ấy Bồ-tát là lãnh chúa Jaṭila dâng vải và thức ăn cho hội chúng. Ngài khiến các ngoại đạo mất chỗ dựa quay về nương tựa và an lập họ trong năm giới; thành phố là Haṁsavatī, cha là vua Ānanda, mẹ là Sujātā, cây Bồ Đề là Salala, tuổi thọ một trăm ngàn năm, tháp cao mười hai do-tuần tại tu viện Nandā.13Lịch Sử Đức Phật Sumedha
BV13 · 126 đoạnChương kể về đức Phật Sumedha: thời của Ngài, Bồ-tát là thanh niên Bà-la-môn Uttara, đã bố thí toàn bộ tài sản tám mươi koṭi, xuất gia, học trọn Kinh, Luật và giáo pháp chín phần, chứng các thắng trí rồi sinh về cõi Phạm Thiên; Ngài thọ ký Bồ-tát sẽ thành Phật sau ba mươi ngàn kiếp. Ngài thu phục Dạ-xoa Kumbhakaṇṇa, thân cao tám mươi tám ratana với hào quang như viên ngọc tỏa sáng một do-tuần, cây Bồ Đề là cây Nīpa lớn, tuổi thọ chín mươi ngàn năm, nhập Niết-bàn tại tu viện Medha và xá-lợi được phân tán khắp nơi.14Lịch Sử Đức Phật Sujāta
BV14 · 146 đoạnChương kể về đức Phật Sujāta, cũng xuất hiện trong kiếp Maṇḍa: thời của Ngài, Bồ-tát là Chuyển Luân Vương cai trị bốn châu, bay trên hư không, đã dâng cả vương quốc cùng bảy báu cho đức Phật rồi xuất gia. Ngài thọ ký Bồ-tát sẽ thành Phật sau ba mươi ngàn kiếp. Thân Ngài cao năm mươi ratana, hào quang không gì sánh được, cây Bồ Đề là cây tre lớn được mô tả kỹ trong ba bài kệ, tuổi thọ chín mươi ngàn năm, nhập Niết-bàn tại tu viện Silā với tháp cao ba gāvuta.15Lịch Sử Đức Phật Piyadassī
BV15 · 110 đoạnChương kể về đức Phật Piyadassī: Ngài hoá giải tà kiến của Thiên Vương Sudassana, thuần phục voi Doṇamukha; thời của Ngài, Bồ-tát là Bà-la-môn Kassapa thông thạo ba bộ Vệ-đà, đã dùng một trăm ngàn koṭi xây tu viện cho hội chúng, quy y và thọ năm giới vững chắc, được thọ ký sẽ thành Phật sau một ngàn tám trăm kiếp. Ngài cao tám mươi cánh tay, hào quang vượt cả lửa, trăng và mặt trời, tuổi thọ chín mươi ngàn năm, nhập Niết-bàn tại tu viện Assattha với tháp cao ba do-tuần.16Lịch Sử Đức Phật Atthadassī
BV16 · 106 đoạnChương kể về đức Phật Atthadassī, cũng trong kiếp Maṇḍa: thời của Ngài, Bồ-tát là đạo sĩ khổ hạnh Susima, đã mang hoa trời Mạn-đà-la, hoa sen và hoa san hô từ cõi trời xuống cúng dường, được thọ ký sẽ thành Phật sau một ngàn tám trăm kiếp. Hào quang tự nhiên của Ngài gồm hàng trăm koṭi tia, luôn tỏa rộng một do-tuần khắp mười phương; tuổi thọ một trăm ngàn năm, Ngài nhập Niết-bàn tại tu viện Anoma và xá-lợi được phân tán khắp nơi.17Lịch Sử Đức Phật Dhammadassī
BV17 · 102 đoạnChương kể về đức Phật Dhammadassī, cũng trong kiếp Maṇḍa: Ngài hướng dẫn ẩn sĩ Sañjaya, tiếp Sakka cùng tùy tùng đến thăm; thời của Ngài, Bồ-tát chính là Sakka, chúa của chư thiên, đã cúng dường hương trời, tràng hoa và nhạc cụ, được thọ ký sẽ thành Phật sau một ngàn tám trăm kiếp. Ngài cao tám mươi cánh tay, rực rỡ như cây Sālā nở hoa, như tia sét, như mặt trời chính ngọ; tuổi thọ một trăm ngàn năm, tháp cao ba do-tuần tại tu viện Sālā.18Lịch Sử Đức Phật Siddhattha
BV18 · 98 đoạnChương kể về đức Phật Siddhattha, xuất hiện sau đức Dhammadassī: thời của Ngài, Bồ-tát là đạo sĩ Maṅgala đầy oai lực thắng trí, đã hái trái từ cây Jambu dâng lên đức Phật và được thọ ký sẽ thành Phật sau chín mươi bốn kiếp. Thân Ngài cao sáu mươi ratana, sáng như cột trụ vàng trong mười ngàn thế giới; cây Bồ Đề là Kaṇikāra, tuổi thọ một trăm ngàn năm, tháp cao bốn do-tuần tại tu viện Anoma.19Lịch Sử Đức Phật Tissa
BV19 · 114 đoạnChương kể về đức Phật Tissa, bậc lãnh đạo tối cao của thế gian: thời của Ngài, Bồ-tát là vua Sujāta đã bỏ tài sản lớn lao để xuất gia làm ẩn sĩ; khi nghe tiếng “Đức Phật!”, niềm hỷ lạc khởi lên trong ông, ông hai tay cầm hoa trời đến đội lên đầu đức Phật và được thọ ký sẽ thành Phật sau chín mươi hai kiếp. Thân Ngài cao sáu mươi ratana như núi Hy-mã-lạp, tuổi thọ một trăm ngàn năm, tháp cao ba do-tuần tại tu viện Nandā.20Lịch Sử Đức Phật Phussa
BV20 · 102 đoạnChương kể về đức Phật Phussa, cũng trong kiếp Maṇḍa: thời của Ngài, Bồ-tát là vua Vijitāvī, đã bỏ vương quốc rộng lớn, xuất gia ngay trước mặt đức Phật, học trọn giáo pháp chín phần, chứng các thắng trí rồi sinh về cõi Phạm Thiên; Ngài thọ ký Bồ-tát sẽ thành Phật sau chín mươi hai kiếp. Thân Ngài cao năm mươi tám ratana, sáng như mặt trời, tròn đầy như mặt trăng; tuổi thọ chín mươi ngàn năm, nhập Niết-bàn tại tu viện Sena và xá-lợi được phân tán khắp nơi.21Lịch Sử Đức Phật Vipassī
BV21 · 158 đoạnChương kể về đức Phật Vipassī: thời của Ngài, Bồ-tát là Long Vương Atula có đại thần lực, dẫn vô số koṭi rồng tấu nhạc trời đến dâng chiếc ghế vàng cẩn ngọc cho đấng Pháp Vương, được thọ ký sẽ thành Phật sau chín mươi mốt kiếp — và chương này ghi lại trọn vẹn lời thọ ký về đức Phật Gotama thay vì rút gọn. Ngài cao tám mươi cánh tay, hào quang tỏa bảy do-tuần, tuổi thọ tám mươi ngàn năm, tháp cao bảy do-tuần tại tu viện Sumitta.22Lịch Sử Đức Phật Sikhī
BV22 · 114 đoạnChương kể về đức Phật Sikhī: Ngài thị hiện thần thông song đôi trong lần lãnh hội thứ ba; thời của Ngài, Bồ-tát là vua Arindama, đã cúng dường thức ăn cho hội chúng, dâng không dưới một koṭi tấm vải và một con voi trang hoàng làm phương tiện, được thọ ký sẽ thành Phật sau ba mươi mốt kiếp. Hào quang thân Ngài tỏa ba do-tuần ngày đêm không gián đoạn; tuổi thọ bảy mươi ngàn năm, tháp cao ba do-tuần tại tu viện Assā.23Lịch Sử Đức Phật Vessabhū
BV23 · 124 đoạnChương kể về đức Phật Vessabhū: thời của Ngài, Bồ-tát là vua Sudassana, đã thỉnh mời và cúng dường lớn, nghe Pháp rồi xuất gia, hành trì ngày đêm không lười biếng với đức tin và niềm vui hướng về quả vị giác ngộ, đến mức đức Phật nhận biết tâm ông không còn thối chuyển và thọ ký ông sẽ thành Phật sau ba mươi mốt kiếp. Ngài cao sáu mươi ratana như cột trụ vàng, hào quang như lửa trên núi ban đêm; tuổi thọ sáu mươi ngàn năm và xá-lợi được phân tán khắp nơi từ tu viện Khema.24Lịch Sử Đức Phật Kakusandha
BV24 · 110 đoạnChương kể về đức Phật Kakusandha, vị Phật đầu tiên của kiếp hiền (Bhadda) hiện tại: thời của Ngài, Bồ-tát là vua Khema, đã dâng bình bát, y phục, thuốc bôi và mật mía cùng mọi thứ tốt nhất được mong cầu, được thọ ký sẽ thành Phật ngay trong kiếp này, rồi xuất gia tầm cầu quả vị Toàn Tri. Ngài chỉ có một lần tụ hội duy nhất gồm bốn mươi ngàn vị; thân cao bốn mươi ratana, hào quang vàng tỏa mười do-tuần, tuổi thọ bốn mươi ngàn năm, tháp cao một gāvuta tại tu viện Khemā.25Lịch Sử Đức Phật Koṇāgamana
BV25 · 118 đoạnChương kể về đức Phật Koṇāgamana, vị Phật thứ hai của kiếp hiền: Ngài an cư mùa mưa tại cõi trời trên tảng đá Paṇḍukambala, giảng bảy bộ sách cho chư thiên; thời của Ngài, Bồ-tát là vua Pabbata, đã dâng vải quý các xứ và đôi dép vàng cho bậc Đạo Sư cùng các vị Thanh Văn, được thọ ký sẽ thành Phật ngay trong kiếp hiền này, rồi bỏ vương quốc xuất gia. Ngài cao ba mươi cánh tay, tuổi thọ ba mươi ngàn năm, xá-lợi được phân tán khắp nơi từ tu viện Pabbata.26Lịch Sử Đức Phật Kassapa
BV26 · 215 đoạnChương kể về đức Phật Kassapa, vị Phật cuối cùng trước đức Gotama trong kiếp hiền: thời của Ngài, Bồ-tát là thanh niên Bà-la-môn Jotipāla, thông thạo ba bộ Vệ Đà; người bạn thợ gốm Ghaṭīkāra dẫn chàng đến gặp Phật, chàng xuất gia, học trọn chín thể loại Giáo Pháp của đấng Chiến Thắng và được thọ ký. Trước khi nhập Niết-bàn, đức Kassapa ban cho chúng sinh cả một kho trang sức Chánh Pháp: hồ nước Pháp, gương Pháp không tỳ vết, áo giáp Giới, khiên Thiền, gươm Pháp, lọng trắng Diệu Pháp; ngôi tháp của Ngài cao một do-tuần tại tu viện Setavyā.27Lịch Sử Đức Phật Gotama
BV27 · 103 đoạnĐức Phật tự kể lịch sử của chính mình: Ngài là bậc Toàn Giác Gotama, niềm vinh hiển của dòng Sākya; theo lời thỉnh của Phạm Thiên, Ngài chuyển bánh xe Chánh Pháp tại Isipatana, lần lãnh hội đầu tiên gồm mười tám koṭi vị, lần hội tụ duy nhất gồm một ngàn hai trăm năm mươi vị Tỷ-kheo. Ngài sống đời gia đình hai mươi chín năm, ra đi bằng ngựa, khổ hạnh sáu năm, giác ngộ tại cây Assattha; hào quang của Ngài cao mười sáu cánh tay, tuổi thọ ít ỏi chỉ một trăm năm, và chẳng bao lâu nữa Ngài cũng sẽ nhập Niết-bàn tại chính nơi này như ngọn lửa cạn nhiên liệu.28Chương Tổng Hợp về Chư Phật
BV28 · 85 đoạnChương tổng hợp liệt kê hai mươi tám vị Phật theo từng kiếp: từ bốn vị Taṇhaṅkara, Medhaṅkara, Saraṇaṅkara và Dīpaṅkara trong cùng một kiếp vô lượng xưa, qua các vị Koṇḍañña, Maṅgala, Padumuttara, Sumedha, Siddhattha, Tissa, Vipassī, Sikhī, Vessabhū, cho đến ba vị Kakusandha, Koṇāgamana, Kassapa của kiếp hiền này — và thứ năm là đức Gotama hiện tại cùng đức Metteyya sẽ đến. Sau khi chỉ ra con đường cho vô số koṭi chúng sinh, tất cả các đấng Pháp Vương ấy đều đã nhập Niết-bàn cùng các vị Thanh Văn.29Giảng Giải về Việc Phân Chia Xá-lợi
BV29 · 74 đoạnChương cuối của Phật Sử kể việc phân chia xá-lợi của đức Gotama sau khi Ngài nhập Niết-bàn tại Kusinārā: tám phần xá-lợi thân được chia cho tám xứ, Bà-la-môn Doṇa dựng tháp thờ chiếc bình đã dùng để chia, người Moriya dựng tháp thờ tro — tổng cộng mười ngôi tháp. Bảy xá-lợi còn nguyên vẹn gồm xương sọ, bốn răng nanh và hai xương quai xanh; số còn lại vỡ thành ba cỡ như hạt đậu xanh, hạt gạo vỡ và hạt cải, tổng mười sáu đấu. Chương còn ghi nơi tôn trí bốn răng nanh, tóc và lông do chư thiên mang đi khắp các thế giới, cùng nơi lưu giữ các vật dụng của đức Phật từ bình bát, cây gậy, y, dây thắt lưng đến dao cạo và hộp kim.
Vô Ngại Giải Đạo · Paṭisambhidāmagga
31 bài
1Bảng Liệt KêPS1.0 · 81 đoạnĐây là bảng liệt kê mở đầu của Phân Tích Đạo: bảy mươi ba loại trí được sắp xếp theo thứ tự tu tập, từ trí sinh từ việc nghe học, giới, định cho đến các trí về minh sát, Đạo, Quả, bốn vô ngại giải và sáu trí đặc biệt chỉ có ở chư Phật. Bảng này là khung sườn cho toàn bộ tác phẩm; bài Giảng Về Trí ngay sau đó sẽ phân tích từng loại trí một.2Giảng Về Trí
PS1.1 · 4788 đoạnPhần giảng giải thứ nhất của Phân Tích Đạo phân tích trí (ñāṇa) thành bảy mươi ba loại: bắt đầu bằng trí sinh từ việc nghe học được triển khai rất sâu — các pháp cần biết rõ, biết trọn vẹn, dứt bỏ, tu tập và chứng ngộ — rồi lần lượt qua các trí về giới, định, trật tự của các pháp, quán xét, sanh diệt, cho đến các trí về Đạo, Quả, giải thoát và bốn trí đặc biệt của Đức Phật. Văn bản là một chuyên luận phân tích học thuật, gồm chuỗi định nghĩa, liệt kê và hỏi đáp theo khuôn mẫu lặp lại.3Giảng Về Kiến (Diṭṭhikathā)
PS1.2 · 1675 đoạnBài giảng phân tích kiến (quan điểm bám chấp) qua mười sáu loại kiến: kiến về sự vui thích, kiến theo tự ngã với hai mươi cách bám vào năm uẩn, tà kiến, thân kiến, thường kiến, đoạn kiến, kiến nắm giữ cực đoan, kiến về quá khứ và tương lai, kiến trói buộc, kiến bị trói buộc bởi mạn ‘tôi’ và ‘của tôi’, kiến liên hệ thuyết về ngã và về thế giới, và kiến về hữu cùng phi hữu. Mỗi loại kiến đều được truy về nền tảng của nó, thấy rõ kiến khác nền tảng, và phần cuối xếp mọi kiến vào hai cực đoan hữu và phi hữu rồi chỉ ra con mắt thấy đúng sự thật.4Giảng Về Niệm Hơi Thở Vào Ra
PS1.3 · 1212 đoạnBài giảng thứ ba của Phẩm Lớn phân tích định niệm hơi thở vào ra với mười sáu nền tảng: hơn hai trăm trí sinh khởi, từ các trí về chướng ngại và hỗ trợ của định, mười tám tạp nhiễm xếp thành ba nhóm sáu, mười ba trí thanh lọc, đến ba mươi hai trí của người cẩn niệm triển khai mười sáu bước hơi thở qua bốn nhóm bốn, cùng các trí theo định, theo minh sát, nhàm chán và lạc giải thoát.5Giảng Về Các Quyền (Indriyakathā)
PS1.4 · 695 đoạnPhần giảng về năm quyền — tín, tấn (tinh tấn), niệm, định, tuệ — theo bốn bài kinh và phần hội tụ kết thúc. Bản văn phân tích các quyền qua sự trong sạch mười lăm cách, sự tu tập, các đạo và quả, rồi qua sáu ý nghĩa của bài kinh thứ tư (làm chủ, làm trong sạch ở bước đầu, trội vượt, đứng vững, làm cạn hết, đặt vững), và kết bằng sự hội tụ của các quyền: ba quyền đặc biệt của bậc thánh theo sáu mươi bốn cách, sự cạn kiệt của các lậu hoặc theo từng đạo, và con mắt thấy khắp của Đức Phật.6Giảng Về Các Giải Thoát (Vimokkhakathā)
PS1.5 · 1113 đoạnPhần giảng về các giải thoát: ba cửa ngõ (tính không, vô tướng, vô nguyện) và sáu mươi tám giải thoát được định nghĩa từng mục, rồi được áp dụng qua mười pháp quán trên mọi nền tảng, từ sắc cho đến già và chết. Bản văn tiếp tục phân tích ba cửa ngõ theo các quyền và theo ba hạng người (giải thoát bằng tín, thân chứng, đắc kiến), sự thấu triệt các sự thật theo bốn và chín cách, và kết thúc bằng định nghĩa giải thoát, cửa ngõ, đối nghịch, thuận theo, sự quay lưng, sự tu tập và sự lắng yên của giải thoát.7Giảng Về Cõi Tái Sinh
PS1.6 · 119 đoạnPhần này phân tích sự tái sinh vào các cõi tốt — gia đình giàu sang ở cõi người, chư thiên cõi dục, cõi sắc và cõi vô sắc — theo lý duyên khởi của Vi Diệu Pháp: sự tái sinh ấy do duyên của tám nhân khi nghiệp đi kèm với trí (ba nhân thiện lúc xung lực, hai nhân bất thiện lúc bám víu, ba nhân vô ký lúc tục sinh), và do duyên của sáu nhân khi nghiệp không đi kèm với trí. Bản kinh cũng liệt kê các nhóm pháp tại khoảnh khắc tục sinh — năm uẩn, bốn đại, danh và sắc — cùng các quan hệ duyên của chúng: cùng sinh, hỗ tương, nương tựa, tương ưng hay không tương ưng.8Giảng Về Nghiệp
PS1.7 · 62 đoạnPhần ngắn này xét nghiệp và quả của nghiệp qua lưới ba thời: nghiệp đã có trong quá khứ thì quả của nó đã có, đang có hay sẽ có — và cũng có trường hợp không có quả ở một thời nào đó; tương tự với nghiệp hiện tại và nghiệp tương lai. Lưới ấy được áp dụng lần lượt cho nghiệp nói chung, nghiệp thiện, nghiệp bất thiện, và các cặp nghiệp có lỗi/không lỗi, đen/trắng, đưa lại lạc/khổ, có quả lạc/quả khổ.9Giảng Về Sự Lầm Lạc
PS1.8 · 50 đoạnPhần này trình bày bốn sự lầm lạc (đảo lộn) của tưởng, của tâm và của kiến: thấy vô thường là thường, khổ là lạc, vô ngã là có ngã, bất tịnh là tịnh — cùng bốn điều ngược lại là không lầm lạc. Bài kệ kèm theo nói về chúng sinh bị tà kiến đánh bại, trôi lăn trong luân hồi, và người trí nghe Phật dạy thì thấy mọi thứ đúng như thật. Cuối phần, bản kinh phân tích: người đã thành tựu chánh kiến (bậc Nhập Lưu) dứt bỏ được tám trong mười hai lầm lạc — về mặt kiến là dứt hết, nhưng tưởng và tâm về khổ và bất tịnh vẫn có thể sinh lên.10Giảng Về Đạo
PS1.9 · 24 đoạnPhần này giải thích vì sao con đường tu tập được gọi là “Đạo”: vào khoảnh khắc của bốn Đạo — Nhập Lưu, Nhất Lai, Bất Lai và A-la-hán — mỗi yếu tố của Bát Chánh Đạo vừa là con đường vừa là nhân trong mười vai trò, từ dứt bỏ tà kiến và các kiết sử cho đến an trú vào sự diệt. Cuối phần, bản kinh gom lại: quyền, lực, giác chi, Niệm Xứ, chánh cần, thần thông, chỉ, quán và cả Niết-bàn đều được gọi là Đạo, mỗi thứ theo một ý nghĩa riêng.11Giảng Về Phần Tinh Túy Nên Uống
PS1.10 · 208 đoạnPhần cuối của Phẩm Lớn dùng hình ảnh phần tinh túy nổi trên mặt — phần ngon nhất, đáng uống — và cặn bã phải bỏ đi. Phạm hạnh được gọi là “tinh túy nên uống” với ba mặt: tinh túy của sự thuyết giảng (bảy nhóm pháp từ bốn sự thật cao quý đến Thánh đạo tám ngành), tinh túy của người tiếp nhận (bốn chúng và những ai có hiểu biết), và tinh túy của phạm hạnh (chính Thánh đạo tám ngành). Rồi từng pháp trong 37 phần trợ đạo được xét: mặt tinh túy của nó (thấy rõ, ráng sức, đặt vững...) là cái nên uống — uống vào là nếm được vị của nghĩa, của Pháp và của giải thoát — còn mặt đối nghịch (tà kiến, lười biếng, vô minh...) là cặn bã phải bỏ.12Giảng về sự kết hợp chung (song tuần)
PS2.1 · 301 đoạnDựa trên lời dạy của tôn giả Ānanda rằng mọi tuyên bố đạt A-la-hán đều đi qua bốn con đường — chỉ trước minh sát sau, minh sát trước chỉ sau, chỉ và minh sát kết hợp chung, và trường hợp tâm bị phóng dật đối với các pháp chiếm giữ rồi lắng xuống — bài này phân tích từng con đường: định và quán được định nghĩa trên dãy đoạn trừ phiền não, đạo sinh khởi theo tám chi phần, và các kiết sử cùng tùy miên được dứt bỏ theo bốn đạo. Phần kết hợp chung được triển khai theo mười sáu khía cạnh, và phần cuối phân tích mười pháp ô nhiễm của minh sát (ánh sáng, trí, hỷ, khinh an...) khiến tâm chao đảo.13Giảng về chân lý
PS2.2 · 292 đoạnBài này phân tích bốn Thánh đế theo nhiều lớp: mỗi đế có bốn ý nghĩa riêng (khổ là áp bức, hữu vi, thiêu đốt, biến hoại...); bốn đế được một trí thấu triệt trong một lần theo bốn, chín, rồi mười hai và mười sáu khía cạnh; các đế có hai, sáu, rồi mười hai đặc tính, và được phân loại thiện, bất thiện, vô ký. Nửa sau áp dụng chân lý vào vị ngọt, sự nguy hiểm và sự xuất khỏi của năm thủ uẩn, rồi truy nguyên toàn bộ chuỗi duyên khởi theo ba ý nghĩa tìm kiếm, nắm bắt và thấu triệt, gán mỗi chi phần của chuỗi vào các Thánh đế.14Giảng về các giác chi
PS2.3 · 400 đoạnBài này giải thích vì sao bảy giác chi (niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định, xả) được gọi là 'giác chi': chúng giác ngộ và dẫn đến giác ngộ. Phần Nhóm mười về gốc rễ phân tích chúng qua mười gốc (gốc rễ, nhân, duyên, thanh tịnh, không lỗi, xuất ly, giải thoát, không lậu, viễn ly, xả bỏ) và hàng trăm ý nghĩa khác — từ thâu nhiếp, viên mãn, nhất tâm cho đến ý nghĩa của các căn, lực, chi đạo, bốn chân lý và chín pháp theo thứ tự. Phần giải thích theo kinh lấy bài kinh Xá-lợi-phất về việc an trú tùy ý trong từng giác chi để phân tích các cụm 'hiện hữu nơi tôi', 'vô lượng', 'được khởi đầu tốt' và tám khía cạnh khiến một giác chi tồn tại hay mất đi.15Giảng về tâm từ
PS2.4 · 308 đoạnBài này mở đầu bằng mười một lợi ích của tâm giải thoát bằng từ (ngủ an lạc, được chư thiên bảo hộ, tâm mau định, chết không mê loạn...), rồi trình bày ba cách rải tâm từ: không giới hạn đối tượng theo năm nhóm chúng sinh, có giới hạn theo bảy nhóm, và theo mười phương cho mọi nhóm. Sau đó, tâm từ được phân tích qua bốn phần — các căn, các lực, các giác chi và các chi phần của đạo: với mỗi pháp, hành giả khởi tâm 'mong tất cả chúng sinh không có kẻ thù, an ổn, hạnh phúc' và pháp ấy thấm nhuần tâm giải thoát, trở thành sự thực tập, tu tập, trang sức, tư cụ và đoàn tùy tùng của nó.16Giảng về ly tham
PS2.5 · 148 đoạnBài này khẳng định một câu ngắn: ly tham là Đạo, giải thoát là quả. Trong sát-na mỗi Thánh Đạo, từng chi phần của Bát Chánh Đạo đều “ly tham” — phai nhạt và tách khỏi — đúng nhóm phiền não mà Đạo ấy dứt bỏ, từ tà kiến ở Đạo Dự lưu đến tham sắc, tham vô sắc, ngã mạn, phóng dật và vô minh ở Đạo A-la-hán; trong sát-na quả tương ứng, các chi phần ấy được gọi là “được giải thoát”. Bài còn triển khai hai danh sách dài, gán ly tham và giải thoát cho từng pháp trong các nhóm Đạo, giác chi, lực, quyền và các nhóm liên hệ.17Giảng về sự phân tích (vô ngại giải)
PS2.6 · 407 đoạnBài này lấy toàn bộ bài kinh Chuyển Pháp Luân làm văn bản gốc rồi phân tích nó qua lăng kính bốn vô ngại giải (pháp, nghĩa, ngôn từ, biện tài): mỗi phát biểu của kinh — như 'con mắt sinh khởi' — được tách thành các pháp, các ý nghĩa, các cách diễn đạt ngôn từ và các trí tương ứng, với số đếm chặt chẽ (mỗi chân lý: 15 pháp, 15 nghĩa, 30 ngôn từ, 60 trí). Cùng một bộ máy phân tích được áp dụng lần lượt cho bốn Niệm Xứ, bốn thần túc, lời tuyên bố của bảy vị Bồ-tát, các phạm trù thắng tri/biến tri/đoạn trừ/tu tập/chứng đắc, uẩn–giới–xứ–hữu vi–vô vi, bốn Thánh đế, bốn vô ngại giải và sáu trí đặc thù của Đức Phật, khép lại bằng tổng số 850 pháp, 850 nghĩa, 1.700 ngôn từ và 3.400 trí.18Giảng về Pháp luân
PS2.7 · 290 đoạnBài này lấy bài kinh Chuyển Pháp Luân làm nền và phân tích cụm 'mắt sinh, trí sinh, tuệ sinh, minh sinh, ánh sáng sinh' theo từng ý nghĩa, rồi giải thích thuật ngữ 'Pháp luân' qua hơn hai mươi cách hiểu — mọi pháp tu tập, từ năm căn, năm lực, bảy giác chi, tám chi đạo cho đến Niết-bàn cứu cánh, đều 'chuyển' Pháp luân ấy. Cùng một khung phân tích được áp dụng lần lượt cho bốn Thánh đế, bốn Niệm Xứ và bốn nền móng thần thông, qua các vòng cần biết trọn vẹn, cần đoạn trừ, cần chứng ngộ và cần tu tập.19Giảng về các pháp siêu thế
PS2.8 · 74 đoạnBài này trước hết liệt kê các pháp siêu thế: bốn Niệm Xứ, bốn chánh cần, bốn như ý túc, năm quyền, năm lực, bảy giác chi, Bát Thánh Đạo, bốn Thánh Đạo, bốn quả Sa-môn và Niết-bàn. Sau đó, bài phân tích chính chữ “siêu thế” qua hơn sáu mươi cách diễn đạt — vượt qua, thoát ra, không trụ lại, không bị vấy bẩn, được giải thoát, được gột sạch, cắt đứt, từ bỏ thế gian — để làm rõ một ý duy nhất: các pháp này đưa ra khỏi thế gian chứ không thuộc về thế gian.20Giảng về các sức mạnh
PS2.9 · 265 đoạnBắt đầu từ năm sức mạnh quen thuộc (tin, tinh tấn, niệm, định, tuệ), bài này mở rộng thành sáu mươi tám sức mạnh và phân tích từng sức mạnh: năm sức mạnh đầu được giải thích bằng tính không dao động trước pháp đối nghịch cùng chín chức năng của chúng, các sức mạnh tàm, quý, quán xét, tu tập... được triển khai trên cùng một dãy đoạn trừ phiền não từ xuất ly cho đến Đạo A-la-hán. Bài cũng định nghĩa mười sức mạnh của bậc hữu học và vô học theo mười chi phần của đạo lộ, mười sức mạnh của vị đã dứt lậu hoặc, mười sức mạnh thần thông và mười sức mạnh của Như Lai, rồi kết lại bằng phần giải thích ý nghĩa của từng tên gọi.21Giảng về không
PS2.10 · 303 đoạnMở đầu bằng lời Đức Phật dạy tôn giả Ānanda rằng thế gian được gọi là trống không vì mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý và mọi pháp đều trống không về ngã và cái thuộc ngã, bài này liệt kê và phân tích hai mươi lăm thứ 'không': không về tự tính của các căn, không giữa các hành với nhau, không về biến đổi, không về đặc tính sinh-diệt, và dãy không về đè nén, từng phần, đoạn trừ, lắng dịu, thoát ra được triển khai trên cùng dãy đoạn trừ phiền não. Bài kết bằng tính không tối hậu: sự vận hành của sáu căn được dứt sạch ở vị đang rõ biết, và khi nhập vô dư Niết-bàn thì không còn vận hành nào khác sinh khởi.22Giảng về đại tuệ
PS3.1 · 564 đoạnBài lớn nhất của bộ Phân Tích Đạo trình bày mười sáu loại tuệ. Nửa đầu thiết lập một ma trận: bảy sự quán (vô thường, khổ, vô ngã, nhàm chán, ly tham, diệt, xả bỏ) được tu tập trên các uẩn, căn, xứ và duyên khởi sẽ làm viên mãn lần lượt bảy loại tuệ (nhanh nhẹn, xuyên thấu, đại tuệ, sắc bén, rộng lớn, sâu xa, không gì sánh kịp), và bốn pháp kinh điển — thân cận bậc chân nhân, nghe diệu pháp, như lý tác ý, thực hành tùy pháp — dẫn đến cả bốn quả Thánh lẫn mười sáu loại tuệ. Phần giải thích định nghĩa từng loại tuệ: tuệ đạt được, tăng trưởng, sung mãn, đại tuệ nắm giữ những gì lớn lao, tuệ rộng rãi vận hành trong muôn pháp khác nhau, tuệ sâu xa, tuệ không gì sánh kịp (kèm thang bậc từ phàm phu đến Phật và bài tụng ca Phật trí), tuệ bao la chế ngự mọi phiền não, tuệ giàu có, tuệ nhanh, nhẹ nhàng, hân hoan, nhanh nhẹn, sắc bén và xuyên thấu. Bài kết bằng phần phân biệt các hạng người đã đạt vô ngại giải theo bảy tiêu chí tăng dần.23Giảng về thần thông
PS3.2 · 251 đoạnBài này phân tích thần thông một cách có hệ thống: mười loại thần thông (từ thần thông do quyết định, do biến hóa, do tâm tạo, đến thần thông của bậc Thánh và thần thông sinh từ quả nghiệp), bốn nền tảng là bốn tầng thiền, bốn nền móng là bốn như ý túc, tám bước và mười sáu gốc rễ là mười sáu trạng thái tâm bất động. Phần phân tích triển khai chi tiết thần thông do quyết định — cách vị có thần thông hướng tâm, quyết định bằng trí và biến hóa thân thể — cùng các ví dụ kinh điển như tôn giả Tiểu Bàn Đặc hóa thân và tôn giả Abhibhū thuyết Pháp ở cõi Phạm thiên.24Giảng về sự lãnh hội
PS3.3 · 89 đoạnBài này hỏi đáp theo lối biện chứng về “sự lãnh hội” (abhisamaya — sự thấu hiểu thấu suốt chân lý). Phần đầu gạn lọc: lãnh hội không phải bằng tâm thế gian, cũng không phải không có tâm, mà bằng tâm hiện tại cùng với trí ngay trong sát-na Đạo siêu thế; rồi bài triển khai sự lãnh hội ấy qua tám chi phần Đạo, bảy giác chi, năm lực, năm quyền và các nhóm pháp khác, lặp lại cho từng sát-na Đạo và quả. Phần cuối giải quyết nghịch lý tu tập: Đạo không dứt bỏ phiền não quá khứ, vị lai hay hiện tại, mà chặt đứt nhân sinh khởi của chúng — như chặt gốc cây chưa ra trái thì trái chưa sinh sẽ không bao giờ sinh.25Giảng về sự viễn ly
PS3.4 · 120 đoạnBài này mở đầu bằng lời Đức Phật dạy: như mọi việc cần sức đều nương vào đất, vị Tỷ-kheo nương vào giới, an trú trong giới mà tu tập Bát Thánh Đạo — mỗi chi phần đều nương vào viễn ly, ly tham, diệt và hướng đến xả ly. Phần phân tích triển khai cho từng chi phần Đạo và từng quyền trong năm quyền một khuôn chung: mỗi pháp có năm sự viễn ly, năm sự ly tham, năm sự diệt, năm sự xả ly — do đè nén, do đối phần, do cắt đứt, do lắng dịu hẳn và do thoát ra — cùng mười hai sự nương tựa.26Giảng về hành vi
PS3.5 · 29 đoạnBài này trình bày ba nhóm, mỗi nhóm tám loại “hành” (cariyā — cách tâm vận hành khi tu tập). Nhóm đầu kể tám hành theo lãnh vực: oai nghi, xứ, niệm, định, trí, Đạo, quả và lợi ích cho đời, rồi gán mỗi hành cho hạng người tương ứng. Nhóm hai kể tám hành theo các tâm sở đang hoạt động như tín, tinh tấn, niệm, định, tuệ; nhóm ba gắn tám hành với tám yếu tố của Bát Chánh Đạo.27Giảng về phép kỳ diệu
PS3.6 · 99 đoạnBài này bắt đầu bằng lời Đức Phật kể ba phép kỳ diệu: phép thần thông (biến hóa thân thể), phép chỉ điểm (đọc được ý người khác) và phép dạy bảo (chỉ dạy cách suy xét, tác ý, dứt bỏ và thành tựu). Sau đó bài áp dụng cùng một khuôn phân tích lên toàn bộ chuỗi pháp đối trị — từ xuất ly, các tầng thiền đến Đạo A-la-hán: mỗi pháp khi thành tựu là “thần thông”, vì nó đẩy lùi được phiền não đối nghịch nên là “phép kỳ diệu”, ai hội đủ nó đều có tâm trong sạch, và lời dạy cách thực hành nó là phép kỳ diệu về dạy bảo.28Giảng về các pháp đứng đầu được tịnh lặng
PS3.7 · 16 đoạnBài này giải thích ngắn gọn thế nào là “các pháp đứng đầu được tịnh lặng”: mỗi pháp đối trị — từ xuất ly, các tầng thiền, các tầng chứng đắc đến bốn Đạo — cắt đứt trọn vẹn và làm diệt tận một nhóm phiền não tương ứng, khiến phiền não không còn khởi lên nữa. Sau cùng, bài liệt kê mười ba “pháp đứng đầu”, mỗi pháp dẫn đầu một nhóm của nó, từ khát ái đứng đầu các vướng bận đến sự diệt đứng đầu các hành.29Giảng về sự thiết lập niệm
PS3.8 · 157 đoạnBài này triển khai bốn Niệm Xứ — thân, thọ, tâm, pháp — theo một khuôn quán sát thống nhất: mỗi đối tượng được quán theo bảy phương diện (vô thường, khổ, vô ngã, nhàm chán, ly tham, làm diệt, buông xả), và mỗi phương diện dứt bỏ một tưởng sai tương ứng, từ tưởng thường còn đến sự nắm giữ. Bài cũng làm rõ: đối tượng quán là “nền tảng thiết lập” chứ không phải niệm; chính niệm vừa là nền tảng vừa là niệm, và hành giả quán đối tượng bằng niệm ấy cùng với trí.30Giảng về minh sát
PS3.9 · 188 đoạnBài này mở đầu bằng lời Đức Phật dạy về điều kiện của minh sát: ai còn thấy một hành là thường còn, là lạc, hay một pháp là ngã — hoặc thấy Niết-bàn là khổ — thì không thể đạt nhẫn thuận theo và bước vào sự xác định đúng đắn; ngược lại, thấy mọi hành là vô thường, là khổ, mọi pháp là vô ngã và Niết-bàn là lạc thì điều ấy có thể xảy ra. Phần phân tích triển khai bốn mươi phương diện quán năm uẩn — từ vô thường, bệnh, nhọt, mũi tên đâm cho đến tính phải sinh, phải già, phải chết — mỗi phương diện giúp đạt nhẫn thuận theo, còn mặt đối ngược của nó nơi sự diệt của năm uẩn chính là Niết-bàn, cửa ngõ bước vào sự xác định đúng đắn; bốn mươi phương diện được quy về ba quán: quán vô thường, quán khổ và quán vô ngã.31Giảng về các tiêu đề
PS3.10 · 161 đoạnBài cuối của phẩm Tuệ lấy mười chín “tiêu đề” (mātikā) — từ sự thoát hẳn, giải thoát, minh-giải thoát, ba học tăng thượng, cho đến tu tập, quyết tâm và đời sống — rồi áp dụng lên từng tiêu đề cùng một chuỗi pháp đối trị quen thuộc: mỗi pháp trong chuỗi, từ xuất ly đến Đạo A-la-hán, đều thoát khỏi, giải thoát khỏi, làm lắng dịu hay buông xả đúng phiền não tương ứng. Bài kết thúc bằng bài kệ tóm lược mười bài của phẩm và các câu kệ kết thúc toàn bộ tác phẩm Phân Tích Đạo.