Nikaya Ngôn Ngữ Hiện Đại
Trang chủ › Tiểu Bộ › Muttā

Muttā

Muttātherīgāthā · THIG1.2 · 8 đoạn

Đức Phật dạy ni Muttā đang tu học: hãy tự thoát khỏi mọi ràng buộc như mặt trăng thoát khỏi nguyệt thực; khi tâm đã giải thoát, thọ dụng đồ khất thực cũng nhẹ nhàng, không còn nợ nần. Tên Muttā có nghĩa là 'được giải thoát'.

Điểm thực hành

Mỗi ngày tự hỏi: điều gì đang trói buộc tâm mình nhất? Nhận diện được nó là bước đầu để cởi bỏ.

Therīgāthā 1.2 Nhóm Một Muttā

“Này Muttā, cô hãy tự thoát ra khỏi các sự ràng buộc,
ví như mặt trăng thoát ra khỏi sự nắm giữ của Rāhu (hiện tượng nguyệt thực);
với tâm đã được giải thoát,
không còn nợ nần, cô hãy thọ dụng đồ ăn khất thực.”

Nghĩa là

Này Muttā, hãy tự cởi mình ra khỏi mọi ràng buộc, như mặt trăng thoát khỏi tay Rāhu lúc nguyệt thực; khi tâm đã được giải thoát rồi, hãy thọ dụng đồ khất thực với lòng nhẹ nhõm, không còn nợ nần.

Đức Phật thường lấy bài kệ này mà dạy vị ni đang tu học là Muttā.