Trang chủ › Trường Bộ
Trường Bộ
Dīgha Nikāya · 34 bài kinh
1Kinh Phạm Võng
DN1 · 662 đoạnBài kinh mở đầu Trường Bộ, được gọi là 'tấm lưới' tóm gọn mọi quan điểm sai lầm. Mở đầu là chuyện du sĩ Suppiya chê bai Đức Phật còn học trò của ông lại ca ngợi Ngài, từ đó Đức Phật dạy các Tỷ-kheo không nên giận khi bị chê, không nên mừng khi được khen. Người phàm ca ngợi Đức Phật chỉ qua chuyện giới (phần giới ngắn, trung bình, dài: không sát sinh, không trộm cắp, không nói dối, tránh các trò giải trí, cờ bạc, trang điểm, chuyện phiếm và các môn tà thuật kiếm sống). Phần chính của kinh là 62 chỗ đứng quan điểm: 18 về khởi nguyên (thường hằng, một phần thường hằng, hữu biên/vô biên, lươn lẹo vô tận, ngẫu nhiên sinh khởi) và 44 về kết cục (sau khi chết có tưởng 16, không có tưởng 8, chẳng phải có tưởng chẳng phải không 8, đoạn diệt 7, Niết-bàn ngay trong đời này 5). Tất cả đều sinh ra từ sự tiếp xúc và cảm thọ, chạy trong vòng duyên khởi xúc → thọ → ái → thủ → hữu → sinh → già chết. Đức Phật biết rõ các quan điểm ấy và điều vượt trên chúng, nên không bám chấp và được giải thoát.2Kinh Sa-môn Quả
DN2 · 650 đoạnVào một đêm trăng rằm sáng đẹp, vua Ajātasattu xứ Magadha — lòng không yên sau khi đã giết cha để cướp ngôi — được Jīvaka đưa đến vườn xoài yết kiến Đức Phật và hỏi: đời sống Sa-môn có quả gì thấy ngay trong đời này không? Trước đó, vua đã hỏi sáu vị thầy đương thời, nhưng người dạy làm ác cũng không có tội, kẻ bảo mọi sự do số phận định sẵn, kẻ nói chết là hết, có người lại trả lời lươn lẹo né tránh. Đức Phật lần lượt chỉ ra các quả từ gần đến xa: một người nô bộc xuất gia được chính nhà vua kính trọng, rồi đến giới, định, bốn tầng thiền và tám tri kiến, cao nhất là dứt hết lậu hoặc. Nghe xong, nhà vua xin quy y và thú nhận tội giết cha; Đức Phật nhận lời thú tội, nhưng nói với các Tỷ-kheo rằng chính tội ấy đã ngăn nhà vua mở được con mắt Pháp ngay trong đêm đó.3Kinh Ambaṭṭha
DN3 · 437 đoạnThanh niên Bà-la-môn Ambaṭṭha kiêu mạn được thầy sai đến kiểm tra xem Đức Phật có đủ ba mươi hai tướng của bậc đại nhân hay không; chàng cư xử thô lỗ, ba lần mắng dòng Thích-ca là hạ tiện, nhưng chính dòng họ của chàng lại bắt nguồn từ con trai của một nữ tỳ. Đức Phật chỉ rõ: điều làm nên một bậc cao quý không phải là dòng dõi sinh ra, mà là đức hạnh và trí tuệ — con đường tu tập từ giữ giới, thiền định cho đến đoạn trừ lậu hoặc. Cuối cùng, thầy của Ambaṭṭha là Bà-la-môn Pokkharasāti đến gặp Đức Phật, nghe Pháp và quy y làm đệ tử tại gia.4Kinh Soṇadaṇḍa
DN4 · 297 đoạnTại thành Campā, Bà-la-môn Soṇadaṇḍa — bậc thầy danh tiếng thuộc lòng ba bộ Veda — đến gặp Đức Phật mà lòng đầy lo lắng về danh tiếng. Đức Phật hỏi đúng vào lãnh vực của ông: điều gì làm nên một Bà-la-môn thật sự? Qua cuộc đối thoại, năm đức tính truyền thống được gạn lọc dần — gác lại dung mạo, các bài chú và dòng dõi sinh ra — chỉ còn lại giới và tuệ. Đức Phật giảng rõ giới là gì, tuệ là gì, đi qua các tầng thiền và ba tuệ, và Soṇadaṇḍa hoan hỷ quy y, thỉnh Đức Phật về nhà thọ trai.5Kinh Kūṭadanta
DN5 · 374 đoạnBà-la-môn Kūṭadanta ở làng Khāṇumata chuẩn bị một lễ tế lớn với hàng nghìn con vật bị giết, nghe nói Sa-môn Gotama biết cách làm lễ tế thành tựu với ba cách thức và mười sáu thành phần phụ nên đến hỏi. Đức Phật kể chuyện vua Mahāvijita: trước khi tế lễ, vị tế sư khuyên vua lo cho dân yên ổn làm ăn, rồi làm một lễ tế không giết một con vật nào, không ai bị ép buộc, chỉ dùng bơ, dầu, mật. Rồi Ngài chỉ ra từng bậc lễ tế cao hơn: bố thí thường xuyên cho người có giới, dâng cúng chỗ ở cho Tăng đoàn, quy y, giữ năm điều học, và cao nhất là con đường tu tập đến các tầng thiền và diệt tận lậu hoặc. Kūṭadanta quy y, thả hết các con vật, và sau khi nghe giảng tuần tự đã chứng được quả Dự lưu.6Kinh Mahāli
DN6 · 156 đoạnỞ Vesālī, các sứ giả Bà-la-môn và đoàn người Licchavi do Oṭṭhaddha (Mahāli) dẫn đầu chờ gặp Đức Phật đang tĩnh tu. Mahāli hỏi về Sunakkhatta: gần ba năm theo Đức Phật, chỉ thấy hình sắc cõi trời mà không nghe được âm thanh cõi trời — những âm thanh ấy có thật không? Đức Phật giải thích bằng định tu một phía và tu cả hai phía: tu hướng về phía nào, với mục đích gì, thì chỉ nhận được mặt ấy. Rồi Ngài nói rõ: các Tỷ-kheo sống đời trong sạch không phải để chứng những khả năng ấy, mà vì bốn quả cao hơn — Dự lưu, Nhất lai, Bất lai và A-la-hán — và con đường chứng ngộ chúng là Bát Chánh Đạo. Cuối kinh, Đức Phật kể lại chuyện hai vị xuất gia ở Kosambī hỏi Ngài về mạng căn và thân thể (chính là Kinh Jāliya, Dn7).7Kinh Jāliya
DN7 · 51 đoạnỞ Kosambī, hai vị xuất gia — du sĩ Muṇḍiya và Jāliya — đến hỏi Đức Phật: mạng căn và thân thể là một hay là khác? Đức Phật không trả lời thẳng, mà dẫn họ đi suốt con đường tu tập: Đức Phật xuất hiện ở đời, một người nghe Pháp rồi xuất gia, giữ giới đầy đủ, giữ gìn các giác quan, có niệm và tỉnh giác, biết đủ, buông năm chướng ngại, chứng bốn tầng thiền, hướng tâm đến cái thấy biết và cuối cùng diệt tận các lậu hoặc. Ở mỗi chặng đầu, câu hỏi kia vẫn còn có thể được nêu ra; chỉ đến chặng cuối — khi các lậu hoặc đã diệt tận — nó mới không còn chỗ để đặt nữa. Đây cũng chính là câu chuyện Đức Phật kể lại trong Kinh Mahāli (Dn6).8Kinh Ca-diếp Sư Tử Hống
DN8 · 252 đoạnKassapa, một người tu khổ hạnh khỏa thân, đến hỏi Đức Phật có thật Ngài chỉ trích mọi lối khổ hạnh hay không. Đức Phật trả lời rằng khổ hạnh tự nó không làm nên một Sa-môn hay Bà-la-môn: chỉ khi một người thành tựu giới, tâm và tuệ, tu tập tâm từ và dứt sạch các lậu hoặc, người ấy mới xứng với danh hiệu ấy. Nghe xong, Kassapa quy y, xin xuất gia và chứng quả A-la-hán.9Kinh Poṭṭhapāda
DN9 · 474 đoạnDu sĩ Poṭṭhapāda mang đến câu hỏi mà giới Sa-môn, Bà-la-môn đang tranh luận: tưởng chấm dứt như thế nào? Đức Phật dạy tưởng sinh và dứt đều có nguyên nhân — nhờ rèn luyện qua các tầng thiền, tưởng thô dần được thay bằng tưởng vi tế, cho đến đỉnh cao nhất của tưởng, và từ đó chạm đến sự chấm dứt. Ngài cũng chỉ rõ tưởng khác với "cái tôi" mà người ta tin, những câu hỏi Ngài không tuyên bố (thế giới thường còn hay không...) vì không ích lợi, và ba loại thân tái sinh chỉ là những cách gọi theo từng lúc.10Kinh Subha
DN10 · 285 đoạnSau khi Đức Phật nhập Niết-bàn chưa bao lâu, thanh niên Bà-la-môn Subha mời Tôn giả Ānanda đến nhà và hỏi: Đức Gotama đã khen ngợi những pháp nào, và đã dẫn dắt mọi người an trú trong những pháp nào? Tôn giả Ānanda trả lời bằng ba phần tu tập cao quý: giới, định và tuệ — từ nếp sống trong sạch, canh giữ các giác quan, niệm và tỉnh giác, biết đủ, bỏ năm triền cái và bốn tầng thiền, đến các tuệ thấy biết trực tiếp và cuối cùng là tuệ biết sự chấm dứt của các lậu hoặc. Nghe xong, Subha khen ngợi sự trọn vẹn của từng phần và xin quy y, trở thành đệ tử tại gia trọn đời.11Kinh Kevaddha
DN11 · 199 đoạnAnh Kevaddha, con trai một gia chủ ở Nāḷandā, xin Đức Phật cử một vị Tỷ-kheo trình diễn thần thông để dân chúng càng thêm tin kính. Đức Phật từ chối và giảng ba loại phép lạ — thần thông, đọc được ý người khác, và phép lạ của sự dạy bảo — chỉ đề cao phép lạ thứ ba, đi cùng câu chuyện một vị Tỷ-kheo lên hỏi khắp các cõi trời, đến tận Đại Phạm thiên, xem bốn yếu tố lớn chấm dứt ở đâu, và cuối cùng học được cách đặt lại câu hỏi từ chính Đức Phật.12Kinh Lohicca
DN12 · 189 đoạnÔng Bà-la-môn Lohicca ở Sālavatikā giữ một cái thấy có hại: ai chứng được điều tốt cũng không nên nói cho người khác biết, vì không ai làm giúp được ai. Sau bữa cơm cúng dường, Đức Phật lấy chính đời sống của Lohicca và của vua Pasenadi làm ví dụ, cho ông tự thấy cái thấy ấy là lòng thù địch và là tà kiến, rồi giảng ba hạng thầy đáng bị khiển trách và hạng thầy không đáng bị khiển trách — vị thầy mà đệ tử thật sự đạt được kết quả. Nghe xong, Lohicca ví mình như người được kéo lên khỏi vực sâu và xin quy y.13Kinh Tam Minh
DN13 · 280 đoạnHai học trò Bà-la-môn trẻ, Vāseṭṭha và Bhāradvāja, tranh nhau xem thầy của ai chỉ đúng con đường đến ở cùng Phạm thiên, liền đến hỏi Đức Phật. Đức Phật lần lượt chỉ ra: không một Bà-la-môn nào, kể cả các vị hiền xưa, từng thấy Phạm thiên, nên lời dạy của họ như hàng người mù nối nhau; rồi Ngài dạy con đường thật — sống có giới, buông năm triền cái, và rải tâm từ, tâm bi, tâm hỷ, tâm xả khắp mọi phương, vì người tu như vậy giống Phạm thiên trong mọi đức tính nên mới có thể ở cùng Phạm thiên.14Kinh Đại Bổn
DN14 · 851 đoạnTại vườn Jeta, các Tỷ-kheo bàn nhau về chuyện các đời trước, và Đức Phật kể lại dòng dõi của bảy vị Phật: sáu vị Phật quá khứ và chính Ngài, kèm dòng dõi, tuổi thọ, cây giác ngộ, đôi đệ tử thượng thủ, các Tăng hội, thị giả, cha mẹ và kinh đô của từng vị. Trọng tâm là câu chuyện đầy đủ về vị Phật đầu tiên, Vipassī: các điềm lành khi Ngài sinh ra, ba mươi hai tướng tốt, bốn cảnh già, bệnh, chết và người xuất gia khiến Ngài rời bỏ ngai vàng; rồi Ngài suy xét chuỗi duyên khởi mà giác ngộ, được Phạm thiên thỉnh thuyết Pháp, độ đôi đệ tử thượng thủ cùng các đoàn tám mươi bốn nghìn người, và cho các Tỷ-kheo đi du hành khắp xứ. Kinh khép lại bằng việc chư Thiên ở các cõi Tịnh Cư kể lại cho Đức Phật nghe chính dòng dõi ấy, cho thấy Ngài biết các vị Phật quá khứ vừa nhờ thấu suốt nguyên lý của Pháp, vừa nhờ chư Thiên thuật lại.15Kinh Đại Duyên
DN15 · 277 đoạnTại thị trấn Kammāsadamma của người Kuru, Tôn giả Ānanda thưa rằng duyên khởi đối với ngài có vẻ rất rõ ràng; Đức Phật quở: duyên khởi thật sâu xa, vì không hiểu nó mà chúng sinh rối như cuộn chỉ trong vòng luân hồi. Đức Phật lần ngược chuỗi duyên khởi từ già chết về tới danh sắc và thức — hai cái làm duyên cho nhau — rồi chỉ tiếp một chuỗi nữa từ cảm thọ qua tìm cầu, chiếm giữ, keo kiệt, canh giữ mà sinh ra bạo lực và dối trá. Sau đó Ngài bác bỏ mọi cách mô tả và xem thọ là ngã, nói về bảy nơi trú của thức, hai xứ, và kết thúc bằng tám giải thoát cùng sự giải thoát cả hai mặt.16Kinh Đại Niết-bàn
DN16 · 1664 đoạnBài kinh dài kể lại những tháng cuối đời của Đức Phật. Mở đầu, vua Ajātasattu sai đại thần Vassakāra đến hỏi ý Đức Phật về việc đánh người Vajji; Đức Phật nhân đó dạy bảy pháp không suy thoái cho vương quốc, rồi cho Tăng đoàn (nhiều nhóm bảy pháp, và nhóm sáu pháp hòa hợp). Trên đường đi cuối cùng — Vương Xá, Ambalaṭṭhikā, Nālandā (tiếng rống sư tử của Sāriputta), làng Pāṭali (năm nguy hại của người không giới, năm lợi ích của người có giới, lời tiên tri về Pāṭaliputta), làng Koṭi (bốn sự thật cao quý), Ñātika (Gương Pháp), Vesālī (Ambapālī và người Licchavi), làng Beluva (cơn bệnh nặng và lời dạy 'hãy tự làm hòn đảo cho chính mình') — Đức Phật đến đền Cāpāla, từ bỏ sức sống trước sự thỉnh cầu của Māra, loan báo sẽ nhập Niết-bàn sau ba tháng, và trách nhẹ Ānanda đã không nhận ra gợi ý. Sau lời từ biệt Tăng đoàn và cái nhìn voi chúa cuối cùng về Vesālī, Ngài dạy Bốn Đại Tham Chiếu ở Bhoga, dùng bữa ăn cuối của Cunda ở Pāvā, uống nước sông Kakudhā, gặp Pukkusa, rồi nằm xuống giữa đôi cây sala ở Kusinārā. Trước lúc nhập diệt, Ngài tiếp du sĩ Subhadda — vị đệ tử trực tiếp cuối cùng — và nói lời cuối: 'Các hành đều có bản chất phải tan rã. Hãy thành tựu với sự không buông lung.' Kinh kết thúc với việc hỏa thiêu, Mahākassapa đến đảnh lễ, và Bà-la-môn Doṇa chia xá-lợi thành tám phần.17Kinh Đại Thiện Kiến Vương
DN17 · 444 đoạnNằm trên giường bệnh ở Kusinārā, khi Tôn giả Ānanda xin Đức Phật đừng nhập Niết-bàn tại một thị trấn nhỏ, Đức Phật kể lại tiền thân của mình: vua Mahāsudassana, vị Chuyển Luân Vương có kinh đô Kusāvatī tráng lệ ngay trên mảnh đất này, với đủ bảy báu và vô số của cải. Dù có tám vạn bốn ngàn của mọi thứ, nhà vua cuối cùng chỉ thật sự dùng mỗi thứ một chiếc, một nơi, một phần — rồi tất cả đều qua đi, vì mọi pháp hữu vi đều vô thường.18Kinh Janavasabha
DN18 · 299 đoạnTôn giả Ānanda gợi ý Đức Phật tuyên bố về nơi tái sinh của các tín đồ Magadha đã qua đời, và dạ-xoa Janavasabha — kiếp trước là vua Bimbisāra — đến thưa lại điều ấy, kèm theo những gì đã diễn ra trong hội chúng chư thiên cõi Ba Mươi Ba. Phạm thiên Sanaṅkumāra tán dương Đức Phật qua bốn pháp thần túc, ba cơ hội đạt an lạc, bốn Niệm Xứ và bảy yếu tố hỗ trợ cho định, đồng thời xác nhận hơn hai triệu bốn trăm nghìn tín đồ Magadha đã vào dòng, không còn rơi xuống cõi khổ.19Kinh Đại Điển Tôn
DN19 · 559 đoạnThiên tử Pañcasikha kể lại với Đức Phật hội chúng chư thiên ở cõi Tam Thập Tam cùng tám pháp đúng như thật của Thế Tôn, rồi kể chuyện Phạm thiên Sanaṅkumāra thuật lại tích xưa: Bà-la-môn Govinda (Đại Điển Tôn), quốc sư của vua Renu và sáu vị vua khác, chia đất thành bảy vương quốc, được Phạm thiên chỉ dạy về các 'mùi hôi thối' trong tâm người, liền xuất gia và dạy con đường sinh lên cõi Phạm thiên. Đức Phật xác nhận thuở ấy Ngài chính là Đại Điển Tôn, nhưng đời phạm hạnh xưa chỉ đưa đến cõi Phạm thiên; chỉ Bát Chánh Đạo mới đưa đến Niết-bàn.20Kinh Đại Hội
DN20 · 337 đoạnMột lần, Đức Phật ở trong khu rừng lớn tên Đại Lâm gần thành Ca-tỳ-la-vệ, cùng năm trăm vị Tỷ-kheo đều là bậc A-la-hán. Chư Thiên từ mười thế giới tụ hội về chiêm bái, và Đức Phật tuyên đọc danh tánh của từng đoàn. Phần lớn bài kinh là bài kệ dài liệt kê các đoàn chư Thiên — Dạ-xoa, bốn Đại Thiên vương, rồng Nàgà, Asura, các nhóm thiên theo cõi — kéo đến dự hội; bản Minh Châu rút gọn nhiều đoạn danh sách này, nên vài đoạn danh sách được soạn lại bằng lời thường từ bản Pāli. Cuối kinh, đoàn quân của Ma vương kéo đến uy hiếp nhưng phải thối lui trước đoàn Tỷ-kheo không còn tham dục.21Kinh Đế-thích Sở Vấn
DN21 · 515 đoạnThiên chủ Sakka cùng chư Thiên cõi Ba Mươi Ba đến hang Indasāla; sau khi Pañcasikha hát bài tình ca làm Đức Phật vui lòng, Sakka hỏi vì sao chúng sinh tuy mong sống không thù hận mà vẫn đánh nhau. Đức Phật lần ngược chuỗi nhân duyên từ kiết sử — ganh tị và bỏn sẻn — qua cái ưa ghét, ham muốn, tầm, đến tưởng phô trương, rồi dạy hai loại hỷ, ưu, xả, cách giữ giới bổn và hộ trì các căn. Kinh kết thúc khi Sakka chứng quả Dự lưu cùng tám vạn vị thiên.22Kinh Đại Niệm Xứ
DN22 · 454 đoạnBản dài của Kinh Niệm Xứ (Mahāsatipaṭṭhāna), cùng khung bốn Niệm Xứ như Mn10: quán thân (hơi thở, tư thế, tỉnh giác, các bộ phận không sạch, bốn yếu tố, chín giai đoạn nghĩa địa), quán cảm thọ, quán tâm, và quán pháp (năm triền cái, năm thủ uẩn, sáu xứ, bảy yếu tố giác ngộ). Điểm khác biệt lớn là phần bốn sự thật cao quý được giảng đầy đủ từng mục: khổ được định nghĩa qua sinh, già, chết, sầu, than khóc, đau, buồn, tuyệt vọng, gặp điều không ưa, xa điều ưa thích, muốn không được, và năm thủ uẩn; nguồn gốc của khổ là khát ái, với danh sách đầy đủ những nơi khát ái sinh khởi và an trú; sự chấm dứt là buông bỏ khát ái ngay tại những nơi ấy; và con đường là Bát Chánh Đạo, với định nghĩa đầy đủ của từng chi, gồm bốn thiền.23Kinh Tệ-túc
DN23 · 715 đoạnTôn chủ Tệ-túc ở Setavyā giữ tà kiến cho rằng không có đời sau và việc thiện ác không có quả báo, rồi tự mình làm nhiều thí nghiệm tàn nhẫn để tìm linh hồn. Tôn giả Cưu-ma-la Ca-diếp lần lượt phá vỡ từng lý lẽ bằng các ví dụ — người mù bẩm sinh, giấc mơ, hòn sắt nóng, người thổi tù và, cậu bé tìm lửa — cho đến khi Tệ-túc quy y và mở lễ bố thí lớn.24Kinh Ba-lê
DN24 · 581 đoạnĐức Phật kể cho du sĩ Bhaggava nghe chuyện Sunakkhatta bỏ đi vì Ngài không biểu diễn thần thông và không nói về khởi nguyên của thế giới cho ông ta, dù Ngài đã nhiều lần đoán trước đúng số phận của các tu sĩ lõa thể như Korakkhattiya, Kaḷāramaṭṭaka và Pāṭikaputta. Pāṭikaputta thách đấu thần thông nhưng đến ngày hẹn lại không sao đứng dậy khỏi ghế được, còn Đức Phật thì giảng rõ bốn cách giải thích sai về khởi nguyên của thế giới và cái biết đúng của Ngài.25Kinh Ưu-đàm-bà-la Sư Tử Hống
DN25 · 383 đoạnDu sĩ Nigrodha khoe khoang sẽ dìm Đức Phật bằng một câu hỏi, nhưng Đức Phật lại mời ông bàn về chính pháp khổ hạnh của ông. Ngài chỉ ra khổ hạnh ép xác dù trọn vẹn vẫn đầy điểm dơ như tham ái, kiêu mạn, giận dữ; muốn trong sạch phải giữ bốn phép chế ngự, đoạn trừ năm chướng ngại và tu tập bốn tâm vô lượng — mới chạm đến vỏ cây và gỗ mềm. Chỉ khi thấy rõ các kiếp quá khứ và sự sinh tử của chúng sinh, khổ hạnh mới đạt đến lõi quý nhất, và Nigrodha phải cúi đầu nhận lỗi.26Kinh Chuyển Luân Thánh Vương
DN26 · 355 đoạnTại thị trấn Mātulā xứ Magadha, Đức Phật dạy các Tỷ-kheo hãy lấy chính mình và Pháp làm hòn đảo, làm nơi nương tựa. Rồi Ngài kể chuyện vua Daḷhanemi và bảy đời Chuyển luân Thánh vương nối nhau trị nước theo Pháp, cho đến vị vua thứ tám bỏ nhiệm vụ cao quý của Thánh vương, không cấp tiền của cho người nghèo — từ đó nghèo đói, trộm cắp, gươm đao và giết hại lan rộng, tuổi thọ con người giảm dần từ 80.000 năm xuống còn 10 năm, qua thời kỳ gươm đao bảy ngày. Những người sống sót quay lại làm điều lành, tuổi thọ tăng dần trở lại 80.000 năm, cho đến thời vua Saṅkha và Đức Phật Metteyya ra đời.27Kinh Khởi Thế Nhân Bổn
DN27 · 323 đoạnHai thanh niên Bà-la-môn, Vāseṭṭha và Bhāradvāja, bị người đồng hương chửi mắng vì đi theo Đức Phật. Đức Phật kể lại từ thuở ban đầu: thế giới hình thành trở lại ra sao, chúng sinh vì nếm vị đất mà sinh khát ái, vì kiêu mạn về nhan sắc mà mất dần những thứ tốt đẹp, lúa phải chia phần, trộm cắp sinh ra, mọi người cùng chọn ra vị vua đầu tiên, và bốn giai cấp cùng giới Sa-môn đều ra đời từ việc làm của con người chứ không phải từ miệng Phạm thiên. Ý chính của kinh: Pháp mới là điều cao quý nhất, và người đầy đủ trí tuệ lẫn đức hạnh mới là cao nhất giữa trời và người.28Kinh Tự Hoan Hỷ
DN28 · 250 đoạnTại Nālandā, Tôn giả Sāriputta tuyên bố trước Đức Phật lòng tin không lay chuyển: không một Sa-môn hay Bà-la-môn nào trong quá khứ, tương lai hay hiện tại có giác ngộ cao hơn Đức Phật. Khi Đức Phật hỏi căn cứ, Sāriputta giải thích bằng hình ảnh thành trì chỉ có một cửa và bằng cách suy luận theo Pháp, rồi liệt kê từng mặt mà sự giảng dạy của Đức Phật là không gì hơn được. Đức Phật xác nhận những lời ấy là đúng.29Kinh Thanh Tịnh
DN29 · 465 đoạnSa-di Cunda báo tin Nigaṇṭha Nāṭaputta vừa qua đời và các đệ tử của ông lập tức chia làm hai phái, cãi vã nhau đến mức chán ngán cả hàng cư sĩ. Nhân đó, Đức Phật dạy rằng một đời sống tu tập chỉ bền vững khi vị thầy là bậc Chánh Đẳng Giác, Pháp được giảng khéo và trọn vẹn mọi mặt — không thiếu, không thừa — và đệ tử được dạy cho hiểu rõ ý nghĩa. Ngài kể đủ các yếu tố làm đời sống tu tập đầy đủ, dặn Tăng đoàn cùng nhau tụng chung bảy nhóm pháp (từ bốn Niệm Xứ đến Bát Chánh Đạo), dạy cách sửa sai cho nhau mà không tranh cãi, cách đáp lại người ngoại đạo, và kết luận rằng bốn Niệm Xứ được dạy để buông bỏ mọi quan điểm bám chấp về điểm khởi đầu và điểm kết thúc.30Kinh Tướng
DN30 · 721 đoạnTại rừng Kỳ-đà, Đức Phật giảng đủ ba mươi hai tướng tốt của bậc Đại nhân. Với mỗi tướng, Ngài kể việc làm trong một đời trước đã tạo nên tướng ấy — từ giữ giới, nói lời chân thật, hòa giải người chia rẽ, đến sống bằng nghề chân chính — rồi nói rõ quả mà người có tướng ấy nhận được, dù ở ngôi vua Chuyển luân hay ở ngôi Phật. Phần văn xuôi được viết lại bằng tiếng Việt hiện đại; các cặp kệ sau mỗi tướng giữ nguyên văn Minh Châu, kèm phần “Nghĩa là” bằng tiếng Việt thường.31Kinh Giáo Thọ Thi-ca-la-việt
DN31 · 267 đoạnSáng sớm ở thành Vương Xá, Đức Phật gặp Thi-ca-la-việt đang ướt đẫm lễ bái sáu phương theo lời cha dặn trước khi mất, liền dạy anh cách lễ bái sáu phương theo bậc Thánh: bỏ bốn nghiệp phiền não, không làm ác vì bốn lý do, tránh sáu đường phung phí của cải với các nguy hiểm của từng đường, biết phân biệt bạn giả và bạn thật. Sáu phương thật ra là sáu mối quan hệ quanh mình — cha mẹ, thầy, vợ con, bạn bè, người làm công và các vị Sa-môn, Bà-la-môn — mỗi quan hệ đều có bổn phận tử tế từ cả hai phía. Các đoạn kệ trong kinh được giữ nguyên văn bản dịch của Hòa thượng Thích Minh Châu, kèm phần “Nghĩa là” bằng tiếng Việt thường.32Kinh A-sá-nang-chi
DN32 · 574 đoạnTrong một đêm trên núi Linh Thứu, Đại vương Vessavaṇa cùng bốn vị Đại vương dâng lên Đức Phật bài hộ kinh Āṭānāṭiya để che chở bốn chúng đệ tử sống nơi rừng vắng, và Đức Phật đọc lại trọn bài kinh cho các vị Tỷ-kheo học thuộc. Gần như toàn bộ phần kệ — gồm bài tán thán bảy vị Phật quá khứ, kệ về bốn phương và danh sách các vị dạ-xoa — đều có đầy đủ trong bản Minh Châu, nên được giữ nguyên văn kèm lớp nghĩa “Nghĩa là”; riêng vài chỗ bản Minh Châu rút gọn, như đoạn chim muông ở phương Bắc gộp thành câu chung và phần Đức Phật thuật lại, được xử lý theo văn gốc sẵn có của lần tụng thứ nhất.33Kinh Phúng Tụng
DN33 · 1167 đoạnTại Pāvā, sau khi Nigaṇṭha Nāṭaputta qua đời và Tăng đoàn của ông ta chia rẽ vì tranh cãi, Tôn giả Sāriputta theo lời khuyên của Đức Phật tụng đọc lại toàn bộ Pháp theo các nhóm số, từ những pháp gồm một cho đến những pháp gồm mười, để Tăng đoàn cùng nhau tụng đọc trong hòa hợp, không tranh cãi. Đức Phật đứng dậy và tán thán bài tụng đọc ấy. Bài kinh là một bản tổng mục lục có hệ thống của giáo pháp, tiện cho việc ôn tập và gìn giữ Pháp lâu dài.34Kinh Thập Thượng
DN34 · 894 đoạnTại thành Campā, bên bờ hồ sen Gaggarā, Tôn giả Sāriputta trình bày cho các Tỷ-kheo một tổng hợp toàn bộ giáo pháp xếp theo số tăng dần từ một đến mười. Mỗi nhóm số đều xét qua mười câu hỏi: pháp nào rất có ích, pháp nào cần tu tập, cần hiểu thấu, cần từ bỏ, pháp nào làm sa sút, pháp nào đưa đến chỗ hơn hẳn, pháp nào khó thấu suốt, cần làm cho sinh khởi, cần biết trực tiếp và cần chứng nghiệm.
DN1 · 662 đoạnBài kinh mở đầu Trường Bộ, được gọi là 'tấm lưới' tóm gọn mọi quan điểm sai lầm. Mở đầu là chuyện du sĩ Suppiya chê bai Đức Phật còn học trò của ông lại ca ngợi Ngài, từ đó Đức Phật dạy các Tỷ-kheo không nên giận khi bị chê, không nên mừng khi được khen. Người phàm ca ngợi Đức Phật chỉ qua chuyện giới (phần giới ngắn, trung bình, dài: không sát sinh, không trộm cắp, không nói dối, tránh các trò giải trí, cờ bạc, trang điểm, chuyện phiếm và các môn tà thuật kiếm sống). Phần chính của kinh là 62 chỗ đứng quan điểm: 18 về khởi nguyên (thường hằng, một phần thường hằng, hữu biên/vô biên, lươn lẹo vô tận, ngẫu nhiên sinh khởi) và 44 về kết cục (sau khi chết có tưởng 16, không có tưởng 8, chẳng phải có tưởng chẳng phải không 8, đoạn diệt 7, Niết-bàn ngay trong đời này 5). Tất cả đều sinh ra từ sự tiếp xúc và cảm thọ, chạy trong vòng duyên khởi xúc → thọ → ái → thủ → hữu → sinh → già chết. Đức Phật biết rõ các quan điểm ấy và điều vượt trên chúng, nên không bám chấp và được giải thoát.2Kinh Sa-môn Quả
DN2 · 650 đoạnVào một đêm trăng rằm sáng đẹp, vua Ajātasattu xứ Magadha — lòng không yên sau khi đã giết cha để cướp ngôi — được Jīvaka đưa đến vườn xoài yết kiến Đức Phật và hỏi: đời sống Sa-môn có quả gì thấy ngay trong đời này không? Trước đó, vua đã hỏi sáu vị thầy đương thời, nhưng người dạy làm ác cũng không có tội, kẻ bảo mọi sự do số phận định sẵn, kẻ nói chết là hết, có người lại trả lời lươn lẹo né tránh. Đức Phật lần lượt chỉ ra các quả từ gần đến xa: một người nô bộc xuất gia được chính nhà vua kính trọng, rồi đến giới, định, bốn tầng thiền và tám tri kiến, cao nhất là dứt hết lậu hoặc. Nghe xong, nhà vua xin quy y và thú nhận tội giết cha; Đức Phật nhận lời thú tội, nhưng nói với các Tỷ-kheo rằng chính tội ấy đã ngăn nhà vua mở được con mắt Pháp ngay trong đêm đó.3Kinh Ambaṭṭha
DN3 · 437 đoạnThanh niên Bà-la-môn Ambaṭṭha kiêu mạn được thầy sai đến kiểm tra xem Đức Phật có đủ ba mươi hai tướng của bậc đại nhân hay không; chàng cư xử thô lỗ, ba lần mắng dòng Thích-ca là hạ tiện, nhưng chính dòng họ của chàng lại bắt nguồn từ con trai của một nữ tỳ. Đức Phật chỉ rõ: điều làm nên một bậc cao quý không phải là dòng dõi sinh ra, mà là đức hạnh và trí tuệ — con đường tu tập từ giữ giới, thiền định cho đến đoạn trừ lậu hoặc. Cuối cùng, thầy của Ambaṭṭha là Bà-la-môn Pokkharasāti đến gặp Đức Phật, nghe Pháp và quy y làm đệ tử tại gia.4Kinh Soṇadaṇḍa
DN4 · 297 đoạnTại thành Campā, Bà-la-môn Soṇadaṇḍa — bậc thầy danh tiếng thuộc lòng ba bộ Veda — đến gặp Đức Phật mà lòng đầy lo lắng về danh tiếng. Đức Phật hỏi đúng vào lãnh vực của ông: điều gì làm nên một Bà-la-môn thật sự? Qua cuộc đối thoại, năm đức tính truyền thống được gạn lọc dần — gác lại dung mạo, các bài chú và dòng dõi sinh ra — chỉ còn lại giới và tuệ. Đức Phật giảng rõ giới là gì, tuệ là gì, đi qua các tầng thiền và ba tuệ, và Soṇadaṇḍa hoan hỷ quy y, thỉnh Đức Phật về nhà thọ trai.5Kinh Kūṭadanta
DN5 · 374 đoạnBà-la-môn Kūṭadanta ở làng Khāṇumata chuẩn bị một lễ tế lớn với hàng nghìn con vật bị giết, nghe nói Sa-môn Gotama biết cách làm lễ tế thành tựu với ba cách thức và mười sáu thành phần phụ nên đến hỏi. Đức Phật kể chuyện vua Mahāvijita: trước khi tế lễ, vị tế sư khuyên vua lo cho dân yên ổn làm ăn, rồi làm một lễ tế không giết một con vật nào, không ai bị ép buộc, chỉ dùng bơ, dầu, mật. Rồi Ngài chỉ ra từng bậc lễ tế cao hơn: bố thí thường xuyên cho người có giới, dâng cúng chỗ ở cho Tăng đoàn, quy y, giữ năm điều học, và cao nhất là con đường tu tập đến các tầng thiền và diệt tận lậu hoặc. Kūṭadanta quy y, thả hết các con vật, và sau khi nghe giảng tuần tự đã chứng được quả Dự lưu.6Kinh Mahāli
DN6 · 156 đoạnỞ Vesālī, các sứ giả Bà-la-môn và đoàn người Licchavi do Oṭṭhaddha (Mahāli) dẫn đầu chờ gặp Đức Phật đang tĩnh tu. Mahāli hỏi về Sunakkhatta: gần ba năm theo Đức Phật, chỉ thấy hình sắc cõi trời mà không nghe được âm thanh cõi trời — những âm thanh ấy có thật không? Đức Phật giải thích bằng định tu một phía và tu cả hai phía: tu hướng về phía nào, với mục đích gì, thì chỉ nhận được mặt ấy. Rồi Ngài nói rõ: các Tỷ-kheo sống đời trong sạch không phải để chứng những khả năng ấy, mà vì bốn quả cao hơn — Dự lưu, Nhất lai, Bất lai và A-la-hán — và con đường chứng ngộ chúng là Bát Chánh Đạo. Cuối kinh, Đức Phật kể lại chuyện hai vị xuất gia ở Kosambī hỏi Ngài về mạng căn và thân thể (chính là Kinh Jāliya, Dn7).7Kinh Jāliya
DN7 · 51 đoạnỞ Kosambī, hai vị xuất gia — du sĩ Muṇḍiya và Jāliya — đến hỏi Đức Phật: mạng căn và thân thể là một hay là khác? Đức Phật không trả lời thẳng, mà dẫn họ đi suốt con đường tu tập: Đức Phật xuất hiện ở đời, một người nghe Pháp rồi xuất gia, giữ giới đầy đủ, giữ gìn các giác quan, có niệm và tỉnh giác, biết đủ, buông năm chướng ngại, chứng bốn tầng thiền, hướng tâm đến cái thấy biết và cuối cùng diệt tận các lậu hoặc. Ở mỗi chặng đầu, câu hỏi kia vẫn còn có thể được nêu ra; chỉ đến chặng cuối — khi các lậu hoặc đã diệt tận — nó mới không còn chỗ để đặt nữa. Đây cũng chính là câu chuyện Đức Phật kể lại trong Kinh Mahāli (Dn6).8Kinh Ca-diếp Sư Tử Hống
DN8 · 252 đoạnKassapa, một người tu khổ hạnh khỏa thân, đến hỏi Đức Phật có thật Ngài chỉ trích mọi lối khổ hạnh hay không. Đức Phật trả lời rằng khổ hạnh tự nó không làm nên một Sa-môn hay Bà-la-môn: chỉ khi một người thành tựu giới, tâm và tuệ, tu tập tâm từ và dứt sạch các lậu hoặc, người ấy mới xứng với danh hiệu ấy. Nghe xong, Kassapa quy y, xin xuất gia và chứng quả A-la-hán.9Kinh Poṭṭhapāda
DN9 · 474 đoạnDu sĩ Poṭṭhapāda mang đến câu hỏi mà giới Sa-môn, Bà-la-môn đang tranh luận: tưởng chấm dứt như thế nào? Đức Phật dạy tưởng sinh và dứt đều có nguyên nhân — nhờ rèn luyện qua các tầng thiền, tưởng thô dần được thay bằng tưởng vi tế, cho đến đỉnh cao nhất của tưởng, và từ đó chạm đến sự chấm dứt. Ngài cũng chỉ rõ tưởng khác với "cái tôi" mà người ta tin, những câu hỏi Ngài không tuyên bố (thế giới thường còn hay không...) vì không ích lợi, và ba loại thân tái sinh chỉ là những cách gọi theo từng lúc.10Kinh Subha
DN10 · 285 đoạnSau khi Đức Phật nhập Niết-bàn chưa bao lâu, thanh niên Bà-la-môn Subha mời Tôn giả Ānanda đến nhà và hỏi: Đức Gotama đã khen ngợi những pháp nào, và đã dẫn dắt mọi người an trú trong những pháp nào? Tôn giả Ānanda trả lời bằng ba phần tu tập cao quý: giới, định và tuệ — từ nếp sống trong sạch, canh giữ các giác quan, niệm và tỉnh giác, biết đủ, bỏ năm triền cái và bốn tầng thiền, đến các tuệ thấy biết trực tiếp và cuối cùng là tuệ biết sự chấm dứt của các lậu hoặc. Nghe xong, Subha khen ngợi sự trọn vẹn của từng phần và xin quy y, trở thành đệ tử tại gia trọn đời.11Kinh Kevaddha
DN11 · 199 đoạnAnh Kevaddha, con trai một gia chủ ở Nāḷandā, xin Đức Phật cử một vị Tỷ-kheo trình diễn thần thông để dân chúng càng thêm tin kính. Đức Phật từ chối và giảng ba loại phép lạ — thần thông, đọc được ý người khác, và phép lạ của sự dạy bảo — chỉ đề cao phép lạ thứ ba, đi cùng câu chuyện một vị Tỷ-kheo lên hỏi khắp các cõi trời, đến tận Đại Phạm thiên, xem bốn yếu tố lớn chấm dứt ở đâu, và cuối cùng học được cách đặt lại câu hỏi từ chính Đức Phật.12Kinh Lohicca
DN12 · 189 đoạnÔng Bà-la-môn Lohicca ở Sālavatikā giữ một cái thấy có hại: ai chứng được điều tốt cũng không nên nói cho người khác biết, vì không ai làm giúp được ai. Sau bữa cơm cúng dường, Đức Phật lấy chính đời sống của Lohicca và của vua Pasenadi làm ví dụ, cho ông tự thấy cái thấy ấy là lòng thù địch và là tà kiến, rồi giảng ba hạng thầy đáng bị khiển trách và hạng thầy không đáng bị khiển trách — vị thầy mà đệ tử thật sự đạt được kết quả. Nghe xong, Lohicca ví mình như người được kéo lên khỏi vực sâu và xin quy y.13Kinh Tam Minh
DN13 · 280 đoạnHai học trò Bà-la-môn trẻ, Vāseṭṭha và Bhāradvāja, tranh nhau xem thầy của ai chỉ đúng con đường đến ở cùng Phạm thiên, liền đến hỏi Đức Phật. Đức Phật lần lượt chỉ ra: không một Bà-la-môn nào, kể cả các vị hiền xưa, từng thấy Phạm thiên, nên lời dạy của họ như hàng người mù nối nhau; rồi Ngài dạy con đường thật — sống có giới, buông năm triền cái, và rải tâm từ, tâm bi, tâm hỷ, tâm xả khắp mọi phương, vì người tu như vậy giống Phạm thiên trong mọi đức tính nên mới có thể ở cùng Phạm thiên.14Kinh Đại Bổn
DN14 · 851 đoạnTại vườn Jeta, các Tỷ-kheo bàn nhau về chuyện các đời trước, và Đức Phật kể lại dòng dõi của bảy vị Phật: sáu vị Phật quá khứ và chính Ngài, kèm dòng dõi, tuổi thọ, cây giác ngộ, đôi đệ tử thượng thủ, các Tăng hội, thị giả, cha mẹ và kinh đô của từng vị. Trọng tâm là câu chuyện đầy đủ về vị Phật đầu tiên, Vipassī: các điềm lành khi Ngài sinh ra, ba mươi hai tướng tốt, bốn cảnh già, bệnh, chết và người xuất gia khiến Ngài rời bỏ ngai vàng; rồi Ngài suy xét chuỗi duyên khởi mà giác ngộ, được Phạm thiên thỉnh thuyết Pháp, độ đôi đệ tử thượng thủ cùng các đoàn tám mươi bốn nghìn người, và cho các Tỷ-kheo đi du hành khắp xứ. Kinh khép lại bằng việc chư Thiên ở các cõi Tịnh Cư kể lại cho Đức Phật nghe chính dòng dõi ấy, cho thấy Ngài biết các vị Phật quá khứ vừa nhờ thấu suốt nguyên lý của Pháp, vừa nhờ chư Thiên thuật lại.15Kinh Đại Duyên
DN15 · 277 đoạnTại thị trấn Kammāsadamma của người Kuru, Tôn giả Ānanda thưa rằng duyên khởi đối với ngài có vẻ rất rõ ràng; Đức Phật quở: duyên khởi thật sâu xa, vì không hiểu nó mà chúng sinh rối như cuộn chỉ trong vòng luân hồi. Đức Phật lần ngược chuỗi duyên khởi từ già chết về tới danh sắc và thức — hai cái làm duyên cho nhau — rồi chỉ tiếp một chuỗi nữa từ cảm thọ qua tìm cầu, chiếm giữ, keo kiệt, canh giữ mà sinh ra bạo lực và dối trá. Sau đó Ngài bác bỏ mọi cách mô tả và xem thọ là ngã, nói về bảy nơi trú của thức, hai xứ, và kết thúc bằng tám giải thoát cùng sự giải thoát cả hai mặt.16Kinh Đại Niết-bàn
DN16 · 1664 đoạnBài kinh dài kể lại những tháng cuối đời của Đức Phật. Mở đầu, vua Ajātasattu sai đại thần Vassakāra đến hỏi ý Đức Phật về việc đánh người Vajji; Đức Phật nhân đó dạy bảy pháp không suy thoái cho vương quốc, rồi cho Tăng đoàn (nhiều nhóm bảy pháp, và nhóm sáu pháp hòa hợp). Trên đường đi cuối cùng — Vương Xá, Ambalaṭṭhikā, Nālandā (tiếng rống sư tử của Sāriputta), làng Pāṭali (năm nguy hại của người không giới, năm lợi ích của người có giới, lời tiên tri về Pāṭaliputta), làng Koṭi (bốn sự thật cao quý), Ñātika (Gương Pháp), Vesālī (Ambapālī và người Licchavi), làng Beluva (cơn bệnh nặng và lời dạy 'hãy tự làm hòn đảo cho chính mình') — Đức Phật đến đền Cāpāla, từ bỏ sức sống trước sự thỉnh cầu của Māra, loan báo sẽ nhập Niết-bàn sau ba tháng, và trách nhẹ Ānanda đã không nhận ra gợi ý. Sau lời từ biệt Tăng đoàn và cái nhìn voi chúa cuối cùng về Vesālī, Ngài dạy Bốn Đại Tham Chiếu ở Bhoga, dùng bữa ăn cuối của Cunda ở Pāvā, uống nước sông Kakudhā, gặp Pukkusa, rồi nằm xuống giữa đôi cây sala ở Kusinārā. Trước lúc nhập diệt, Ngài tiếp du sĩ Subhadda — vị đệ tử trực tiếp cuối cùng — và nói lời cuối: 'Các hành đều có bản chất phải tan rã. Hãy thành tựu với sự không buông lung.' Kinh kết thúc với việc hỏa thiêu, Mahākassapa đến đảnh lễ, và Bà-la-môn Doṇa chia xá-lợi thành tám phần.17Kinh Đại Thiện Kiến Vương
DN17 · 444 đoạnNằm trên giường bệnh ở Kusinārā, khi Tôn giả Ānanda xin Đức Phật đừng nhập Niết-bàn tại một thị trấn nhỏ, Đức Phật kể lại tiền thân của mình: vua Mahāsudassana, vị Chuyển Luân Vương có kinh đô Kusāvatī tráng lệ ngay trên mảnh đất này, với đủ bảy báu và vô số của cải. Dù có tám vạn bốn ngàn của mọi thứ, nhà vua cuối cùng chỉ thật sự dùng mỗi thứ một chiếc, một nơi, một phần — rồi tất cả đều qua đi, vì mọi pháp hữu vi đều vô thường.18Kinh Janavasabha
DN18 · 299 đoạnTôn giả Ānanda gợi ý Đức Phật tuyên bố về nơi tái sinh của các tín đồ Magadha đã qua đời, và dạ-xoa Janavasabha — kiếp trước là vua Bimbisāra — đến thưa lại điều ấy, kèm theo những gì đã diễn ra trong hội chúng chư thiên cõi Ba Mươi Ba. Phạm thiên Sanaṅkumāra tán dương Đức Phật qua bốn pháp thần túc, ba cơ hội đạt an lạc, bốn Niệm Xứ và bảy yếu tố hỗ trợ cho định, đồng thời xác nhận hơn hai triệu bốn trăm nghìn tín đồ Magadha đã vào dòng, không còn rơi xuống cõi khổ.19Kinh Đại Điển Tôn
DN19 · 559 đoạnThiên tử Pañcasikha kể lại với Đức Phật hội chúng chư thiên ở cõi Tam Thập Tam cùng tám pháp đúng như thật của Thế Tôn, rồi kể chuyện Phạm thiên Sanaṅkumāra thuật lại tích xưa: Bà-la-môn Govinda (Đại Điển Tôn), quốc sư của vua Renu và sáu vị vua khác, chia đất thành bảy vương quốc, được Phạm thiên chỉ dạy về các 'mùi hôi thối' trong tâm người, liền xuất gia và dạy con đường sinh lên cõi Phạm thiên. Đức Phật xác nhận thuở ấy Ngài chính là Đại Điển Tôn, nhưng đời phạm hạnh xưa chỉ đưa đến cõi Phạm thiên; chỉ Bát Chánh Đạo mới đưa đến Niết-bàn.20Kinh Đại Hội
DN20 · 337 đoạnMột lần, Đức Phật ở trong khu rừng lớn tên Đại Lâm gần thành Ca-tỳ-la-vệ, cùng năm trăm vị Tỷ-kheo đều là bậc A-la-hán. Chư Thiên từ mười thế giới tụ hội về chiêm bái, và Đức Phật tuyên đọc danh tánh của từng đoàn. Phần lớn bài kinh là bài kệ dài liệt kê các đoàn chư Thiên — Dạ-xoa, bốn Đại Thiên vương, rồng Nàgà, Asura, các nhóm thiên theo cõi — kéo đến dự hội; bản Minh Châu rút gọn nhiều đoạn danh sách này, nên vài đoạn danh sách được soạn lại bằng lời thường từ bản Pāli. Cuối kinh, đoàn quân của Ma vương kéo đến uy hiếp nhưng phải thối lui trước đoàn Tỷ-kheo không còn tham dục.21Kinh Đế-thích Sở Vấn
DN21 · 515 đoạnThiên chủ Sakka cùng chư Thiên cõi Ba Mươi Ba đến hang Indasāla; sau khi Pañcasikha hát bài tình ca làm Đức Phật vui lòng, Sakka hỏi vì sao chúng sinh tuy mong sống không thù hận mà vẫn đánh nhau. Đức Phật lần ngược chuỗi nhân duyên từ kiết sử — ganh tị và bỏn sẻn — qua cái ưa ghét, ham muốn, tầm, đến tưởng phô trương, rồi dạy hai loại hỷ, ưu, xả, cách giữ giới bổn và hộ trì các căn. Kinh kết thúc khi Sakka chứng quả Dự lưu cùng tám vạn vị thiên.22Kinh Đại Niệm Xứ
DN22 · 454 đoạnBản dài của Kinh Niệm Xứ (Mahāsatipaṭṭhāna), cùng khung bốn Niệm Xứ như Mn10: quán thân (hơi thở, tư thế, tỉnh giác, các bộ phận không sạch, bốn yếu tố, chín giai đoạn nghĩa địa), quán cảm thọ, quán tâm, và quán pháp (năm triền cái, năm thủ uẩn, sáu xứ, bảy yếu tố giác ngộ). Điểm khác biệt lớn là phần bốn sự thật cao quý được giảng đầy đủ từng mục: khổ được định nghĩa qua sinh, già, chết, sầu, than khóc, đau, buồn, tuyệt vọng, gặp điều không ưa, xa điều ưa thích, muốn không được, và năm thủ uẩn; nguồn gốc của khổ là khát ái, với danh sách đầy đủ những nơi khát ái sinh khởi và an trú; sự chấm dứt là buông bỏ khát ái ngay tại những nơi ấy; và con đường là Bát Chánh Đạo, với định nghĩa đầy đủ của từng chi, gồm bốn thiền.23Kinh Tệ-túc
DN23 · 715 đoạnTôn chủ Tệ-túc ở Setavyā giữ tà kiến cho rằng không có đời sau và việc thiện ác không có quả báo, rồi tự mình làm nhiều thí nghiệm tàn nhẫn để tìm linh hồn. Tôn giả Cưu-ma-la Ca-diếp lần lượt phá vỡ từng lý lẽ bằng các ví dụ — người mù bẩm sinh, giấc mơ, hòn sắt nóng, người thổi tù và, cậu bé tìm lửa — cho đến khi Tệ-túc quy y và mở lễ bố thí lớn.24Kinh Ba-lê
DN24 · 581 đoạnĐức Phật kể cho du sĩ Bhaggava nghe chuyện Sunakkhatta bỏ đi vì Ngài không biểu diễn thần thông và không nói về khởi nguyên của thế giới cho ông ta, dù Ngài đã nhiều lần đoán trước đúng số phận của các tu sĩ lõa thể như Korakkhattiya, Kaḷāramaṭṭaka và Pāṭikaputta. Pāṭikaputta thách đấu thần thông nhưng đến ngày hẹn lại không sao đứng dậy khỏi ghế được, còn Đức Phật thì giảng rõ bốn cách giải thích sai về khởi nguyên của thế giới và cái biết đúng của Ngài.25Kinh Ưu-đàm-bà-la Sư Tử Hống
DN25 · 383 đoạnDu sĩ Nigrodha khoe khoang sẽ dìm Đức Phật bằng một câu hỏi, nhưng Đức Phật lại mời ông bàn về chính pháp khổ hạnh của ông. Ngài chỉ ra khổ hạnh ép xác dù trọn vẹn vẫn đầy điểm dơ như tham ái, kiêu mạn, giận dữ; muốn trong sạch phải giữ bốn phép chế ngự, đoạn trừ năm chướng ngại và tu tập bốn tâm vô lượng — mới chạm đến vỏ cây và gỗ mềm. Chỉ khi thấy rõ các kiếp quá khứ và sự sinh tử của chúng sinh, khổ hạnh mới đạt đến lõi quý nhất, và Nigrodha phải cúi đầu nhận lỗi.26Kinh Chuyển Luân Thánh Vương
DN26 · 355 đoạnTại thị trấn Mātulā xứ Magadha, Đức Phật dạy các Tỷ-kheo hãy lấy chính mình và Pháp làm hòn đảo, làm nơi nương tựa. Rồi Ngài kể chuyện vua Daḷhanemi và bảy đời Chuyển luân Thánh vương nối nhau trị nước theo Pháp, cho đến vị vua thứ tám bỏ nhiệm vụ cao quý của Thánh vương, không cấp tiền của cho người nghèo — từ đó nghèo đói, trộm cắp, gươm đao và giết hại lan rộng, tuổi thọ con người giảm dần từ 80.000 năm xuống còn 10 năm, qua thời kỳ gươm đao bảy ngày. Những người sống sót quay lại làm điều lành, tuổi thọ tăng dần trở lại 80.000 năm, cho đến thời vua Saṅkha và Đức Phật Metteyya ra đời.27Kinh Khởi Thế Nhân Bổn
DN27 · 323 đoạnHai thanh niên Bà-la-môn, Vāseṭṭha và Bhāradvāja, bị người đồng hương chửi mắng vì đi theo Đức Phật. Đức Phật kể lại từ thuở ban đầu: thế giới hình thành trở lại ra sao, chúng sinh vì nếm vị đất mà sinh khát ái, vì kiêu mạn về nhan sắc mà mất dần những thứ tốt đẹp, lúa phải chia phần, trộm cắp sinh ra, mọi người cùng chọn ra vị vua đầu tiên, và bốn giai cấp cùng giới Sa-môn đều ra đời từ việc làm của con người chứ không phải từ miệng Phạm thiên. Ý chính của kinh: Pháp mới là điều cao quý nhất, và người đầy đủ trí tuệ lẫn đức hạnh mới là cao nhất giữa trời và người.28Kinh Tự Hoan Hỷ
DN28 · 250 đoạnTại Nālandā, Tôn giả Sāriputta tuyên bố trước Đức Phật lòng tin không lay chuyển: không một Sa-môn hay Bà-la-môn nào trong quá khứ, tương lai hay hiện tại có giác ngộ cao hơn Đức Phật. Khi Đức Phật hỏi căn cứ, Sāriputta giải thích bằng hình ảnh thành trì chỉ có một cửa và bằng cách suy luận theo Pháp, rồi liệt kê từng mặt mà sự giảng dạy của Đức Phật là không gì hơn được. Đức Phật xác nhận những lời ấy là đúng.29Kinh Thanh Tịnh
DN29 · 465 đoạnSa-di Cunda báo tin Nigaṇṭha Nāṭaputta vừa qua đời và các đệ tử của ông lập tức chia làm hai phái, cãi vã nhau đến mức chán ngán cả hàng cư sĩ. Nhân đó, Đức Phật dạy rằng một đời sống tu tập chỉ bền vững khi vị thầy là bậc Chánh Đẳng Giác, Pháp được giảng khéo và trọn vẹn mọi mặt — không thiếu, không thừa — và đệ tử được dạy cho hiểu rõ ý nghĩa. Ngài kể đủ các yếu tố làm đời sống tu tập đầy đủ, dặn Tăng đoàn cùng nhau tụng chung bảy nhóm pháp (từ bốn Niệm Xứ đến Bát Chánh Đạo), dạy cách sửa sai cho nhau mà không tranh cãi, cách đáp lại người ngoại đạo, và kết luận rằng bốn Niệm Xứ được dạy để buông bỏ mọi quan điểm bám chấp về điểm khởi đầu và điểm kết thúc.30Kinh Tướng
DN30 · 721 đoạnTại rừng Kỳ-đà, Đức Phật giảng đủ ba mươi hai tướng tốt của bậc Đại nhân. Với mỗi tướng, Ngài kể việc làm trong một đời trước đã tạo nên tướng ấy — từ giữ giới, nói lời chân thật, hòa giải người chia rẽ, đến sống bằng nghề chân chính — rồi nói rõ quả mà người có tướng ấy nhận được, dù ở ngôi vua Chuyển luân hay ở ngôi Phật. Phần văn xuôi được viết lại bằng tiếng Việt hiện đại; các cặp kệ sau mỗi tướng giữ nguyên văn Minh Châu, kèm phần “Nghĩa là” bằng tiếng Việt thường.31Kinh Giáo Thọ Thi-ca-la-việt
DN31 · 267 đoạnSáng sớm ở thành Vương Xá, Đức Phật gặp Thi-ca-la-việt đang ướt đẫm lễ bái sáu phương theo lời cha dặn trước khi mất, liền dạy anh cách lễ bái sáu phương theo bậc Thánh: bỏ bốn nghiệp phiền não, không làm ác vì bốn lý do, tránh sáu đường phung phí của cải với các nguy hiểm của từng đường, biết phân biệt bạn giả và bạn thật. Sáu phương thật ra là sáu mối quan hệ quanh mình — cha mẹ, thầy, vợ con, bạn bè, người làm công và các vị Sa-môn, Bà-la-môn — mỗi quan hệ đều có bổn phận tử tế từ cả hai phía. Các đoạn kệ trong kinh được giữ nguyên văn bản dịch của Hòa thượng Thích Minh Châu, kèm phần “Nghĩa là” bằng tiếng Việt thường.32Kinh A-sá-nang-chi
DN32 · 574 đoạnTrong một đêm trên núi Linh Thứu, Đại vương Vessavaṇa cùng bốn vị Đại vương dâng lên Đức Phật bài hộ kinh Āṭānāṭiya để che chở bốn chúng đệ tử sống nơi rừng vắng, và Đức Phật đọc lại trọn bài kinh cho các vị Tỷ-kheo học thuộc. Gần như toàn bộ phần kệ — gồm bài tán thán bảy vị Phật quá khứ, kệ về bốn phương và danh sách các vị dạ-xoa — đều có đầy đủ trong bản Minh Châu, nên được giữ nguyên văn kèm lớp nghĩa “Nghĩa là”; riêng vài chỗ bản Minh Châu rút gọn, như đoạn chim muông ở phương Bắc gộp thành câu chung và phần Đức Phật thuật lại, được xử lý theo văn gốc sẵn có của lần tụng thứ nhất.33Kinh Phúng Tụng
DN33 · 1167 đoạnTại Pāvā, sau khi Nigaṇṭha Nāṭaputta qua đời và Tăng đoàn của ông ta chia rẽ vì tranh cãi, Tôn giả Sāriputta theo lời khuyên của Đức Phật tụng đọc lại toàn bộ Pháp theo các nhóm số, từ những pháp gồm một cho đến những pháp gồm mười, để Tăng đoàn cùng nhau tụng đọc trong hòa hợp, không tranh cãi. Đức Phật đứng dậy và tán thán bài tụng đọc ấy. Bài kinh là một bản tổng mục lục có hệ thống của giáo pháp, tiện cho việc ôn tập và gìn giữ Pháp lâu dài.34Kinh Thập Thượng
DN34 · 894 đoạnTại thành Campā, bên bờ hồ sen Gaggarā, Tôn giả Sāriputta trình bày cho các Tỷ-kheo một tổng hợp toàn bộ giáo pháp xếp theo số tăng dần từ một đến mười. Mỗi nhóm số đều xét qua mười câu hỏi: pháp nào rất có ích, pháp nào cần tu tập, cần hiểu thấu, cần từ bỏ, pháp nào làm sa sút, pháp nào đưa đến chỗ hơn hẳn, pháp nào khó thấu suốt, cần làm cho sinh khởi, cần biết trực tiếp và cần chứng nghiệm.