Nikaya Ngôn Ngữ Hiện Đại
Trang chủ › Trung Bộ

Trung Bộ

Majjhima Nikāya · 152 bài kinh
1Kinh Pháp Môn Căn Bản
MN1 · 334 đoạnĐức Phật phân tích cách bốn hạng người — người phàm ít học, bậc Hữu học, bậc A-la-hán và Như Lai — nhận biết hai mươi bốn căn bản, từ đất, nước, lửa, gió cho đến Niết-bàn. Người phàm nhận biết rồi tưởng tượng, bám chấp ‘là của ta’ và vui thích, vì chưa hiểu biết trọn vẹn. Bậc Hữu học biết trực tiếp và đừng tưởng tượng, vì các căn bản ấy là điều vị ấy còn phải hiểu biết cho trọn vẹn; bậc A-la-hán và Như Lai biết mà không tưởng tượng, vì đã hiểu biết trọn vẹn. Bài kinh khép lại bằng lời dạy: lấy làm vui thích chính là gốc rễ của khổ đau.
2Kinh Tất Cả Các Lậu Hoặc
MN2 · 125 đoạnĐức Phật dạy cho các Tỷ-kheo ở rừng Kỳ-đà về bảy cách trừ bỏ lậu hoặc. Ai suy xét đúng đắn thì biết điều nào nên để tâm, điều nào không; nhờ đó lậu hoặc được trừ bỏ bằng cái thấy, bằng cách giữ gìn các căn, bằng cách sử dụng đúng mực, chịu đựng, tránh xa, xua tan và tu tập bảy yếu tố giác ngộ.
3Kinh Thừa Tự Pháp
MN3 · 128 đoạnĐức Phật khuyên các Tỷ-kheo hãy làm người thừa tự Pháp của Ngài, đừng làm người thừa tự vật chất, và kể chuyện hai vị Tỷ-kheo đứng trước phần thức ăn dư — vị từ chối ăn được khen hơn. Sau đó, Tôn giả Xá-lợi-phất giảng tiếp: đệ tử phải học theo bậc Thầy sống ẩn mình, từ bỏ những gì Thầy dạy từ bỏ; và để trừ các điều xấu từng đôi một — tham và sân, giận dữ và hiềm hận, cho đến tự đắc và buông lung — con đường ở giữa chính là Bát Chánh Đạo.
4Kinh Sợ Hãi Khiếp Đảm
MN4 · 165 đoạnBà-la-môn Jāṇussoṇi hỏi Đức Phật về đời sống ở những chỗ xa vắng trong rừng sâu. Đức Phật kể lại thời còn là Bồ-tát: Ngài xét mười sáu điểm nơi chính mình — từ việc làm của thân, lời, tâm và cách kiếm sống trong sạch, cho đến tâm không tham, không sân, không buồn ngủ uể oải, không hoài nghi — rồi trực tiếp đối mặt nỗi sợ trong bốn tư thế đi, đứng, ngồi, nằm vào những đêm được xem là đặc biệt, và cuối cùng đạt ba minh trong ba canh của một đêm. Nay Ngài vẫn ở rừng vì hai lý do: tự mình an lạc trong đời này và thương tưởng thế hệ mai sau.
5Kinh Không Uế Nhiễm
MN5 · 203 đoạnTôn giả Sāriputta giảng về bốn hạng người: có uế nhiễm trong tâm mà biết hoặc không biết như thật, không có uế nhiễm mà biết hoặc không biết như thật — người biết như thật luôn cao quý hơn, qua ví dụ cái bát đồng dùng thì sáng, bỏ xó thì bẩn. “Uế nhiễm” chính là những mong muốn xấu, không lành: mong được kính trọng, giảng Pháp, nhận phần tốt nhất, và nổi giận khi điều ngược lại xảy ra. Tôn giả Mahāmoggallāna tán đồng bằng ví dụ vành bánh xe được người thợ bào đúng theo ý nghĩ thầm của người đứng xem.
6Kinh Ước Nguyện
MN6 · 51 đoạnĐức Phật dạy: bất cứ ước nguyện nào của người tu — được bạn đồng tu quý mến, đủ bốn vật dụng, chứng bốn tầng thiền, các thần thông, các quả Thánh, cho đến dứt sạch lậu hoặc — đều thành tựu trên cùng một nền tảng không đổi: làm trọn vẹn giới luật, chuyên tâm cho tâm yên tĩnh, không xao lãng các tầng thiền, có tuệ quán và ưa sống nơi trống vắng. Bài kinh lặp lại nền tảng ấy cho đủ mười bảy ước nguyện.
7Kinh Ví Dụ Tấm Vải
MN7 · 147 đoạnĐức Phật dạy: như tấm vải dơ thì nhuộm màu nào cũng xấu, tâm bị cấu uế thì cõi ác đang chờ; vải sạch nhuộm màu nào cũng đẹp, tâm không cấu uế thì cõi thiện đang chờ. Bài kinh liệt kê 16 cấu uế của tâm, cách nhận biết và đoạn trừ từng điều, rồi niềm tin tuyệt đối nơi Phật, Pháp, Tăng đưa đến hoan hỷ và định. Cuối kinh, Đức Phật nói với Bà-la-môn Sundarika Bhāradvāja rằng tắm ở các sông thiêng không rửa sạch được ác nghiệp — sự tắm rửa thật là sự tắm rửa nội tâm.
8Kinh Đoạn Giảm
MN8 · 170 đoạnTôn giả Mahā Cunda hỏi làm sao buông bỏ các loại kiến về ngã và về thế giới. Đức Phật dạy: đoạn giảm thật sự không phải là các tầng thiền hay các xứ vô sắc — trong giới luật của bậc Thánh, chúng chỉ là chỗ an trú vui vẻ hay yên tĩnh trong hiện tại. Đoạn giảm là 44 điều tự rèn: kẻ khác sẽ làm hại, chúng ta ở đây sẽ không làm hại, và cứ thế qua lời nói, ý nghĩ, mười chi của đạo lộ và các ô nhiễm của tâm. Rồi Ngài dạy thêm bốn pháp môn nâng đỡ: khởi tâm, đối trị, hướng thượng và giải thoát hoàn toàn.
9Kinh Chánh Kiến
MN9 · 234 đoạnTại tinh xá Kỳ-đà, Tôn giả Sāriputta giảng cho các Tỷ-kheo thế nào là chánh kiến. Ngài đi qua nhiều cửa: biết điều thiện và bất thiện cùng gốc rễ của chúng; biết bốn chất nuôi dưỡng; biết bốn sự thật cao quý; rồi lần theo từng mắt xích của duyên khởi — già chết, sinh, hữu, thủ, khát ái, cảm thọ, xúc, sáu xứ, danh sắc, thức, các hành, vô minh và lậu hoặc — mắt xích nào cũng xét đủ bốn mặt: nó là gì, sinh khởi từ đâu, chấm dứt thế nào, con đường nào đưa đến sự chấm dứt ấy.
10Kinh Niệm Xứ
MN10 · 235 đoạnBài kinh gốc về bốn Niệm Xứ — con đường trực tiếp dẫn đến thanh lọc, vượt sầu khổ và chứng ngộ Niết-bàn. Quán thân gồm mười bốn cách: hơi thở, các tư thế, tỉnh giác trong mọi việc, quán các bộ phận không sạch của thân, quán bốn yếu tố đất nước lửa gió, và chín giai đoạn của xác chết ở nghĩa địa. Quán cảm thọ: biết rõ cảm thọ dễ chịu, đau khổ, trung tính, thuộc hay không thuộc về vật chất. Quán tâm: biết rõ tâm có hay không có tham, sân, si, co rút, tán loạn, vào định, giải thoát. Quán pháp gồm năm phần: năm triền cái, năm thủ uẩn, sáu xứ, bảy yếu tố giác ngộ, bốn sự thật cao quý. Ai tu tập như vậy từ bảy năm xuống đến bảy ngày đều có thể đạt giác ngộ ngay trong đời này, hoặc ít nhất là quả Bất Lai.
11Kinh Sư Tử Hống Ngắn
MN11 · 132 đoạnTại tinh xá Kỳ-đà, Đức Phật dạy các Tỷ-kheo cách rống tiếng rống sư tử cho đúng: chỉ trong giáo pháp này mới có đủ bốn bậc Sa-môn, vì ở đây có bốn điều — lòng tin nơi bậc Thầy, lòng tin nơi Pháp, giới được giữ trọn, và tình thương với người đồng tu. Rồi Ngài chỉ ra điểm khác biệt thật sự: ai hiểu đúng như thật hai kiến nghiêng về tồn tại và không tồn tại, cùng hiểu trọn cả bốn loại thủ, thì mới thật sự thoát khổ; cuối bài, Ngài lần ngược nguồn gốc của thủ đến tận vô minh.
12Đại Kinh Sư Tử Hống
MN12 · 372 đoạnSunakkhatta, người Licchavi vừa rời bỏ Pháp và Luật, đi khắp Vesālī nói rằng Đức Phật không có gì vượt trên người thường và Pháp của Ngài chỉ do suy luận mà thành. Khi Tôn giả Sāriputta thuật lại, Đức Phật chỉ ra rằng lời chê ấy thật ra là lời khen, rồi tuyên bố mười sức mạnh và bốn sự vững lòng của Như Lai, bốn cách sinh ra, năm nơi đến sau khi chết, và kể lại những năm Ngài tu khổ hạnh cực đoan — trần truồng, sống xa lánh, ăn chỉ một quả táo tàu, một hạt gạo — mà vẫn không đạt được trí tuệ cao quý. Bài giảng khiến Tôn giả Nāgasamāla nghe xong dựng cả tóc gáy.
13Kinh Đại Khổ Uẩn
MN13 · 152 đoạnMột nhóm Tỷ-kheo ghé thăm các du sĩ ngoại đạo, bị họ nói rằng hai bên dạy như nhau về việc hiểu trọn vẹn các vui thú giác quan, hình sắc và cảm thọ. Đức Phật chỉ các Tỷ-kheo cách hỏi lại bằng ba câu: vị ngọt là gì, mặt nguy hại là gì, lối thoát là gì — rồi tự Ngài giảng đủ ba mặt cho cả ba đối tượng. Riêng vui thú giác quan, Ngài kể một danh mục dài những khổ thấy ngay trong đời này: làm lụng vất vả, làm ra mà không giữ được tài sản, cãi vã, chiến tranh, trộm cướp và hình phạt, cho đến khổ ở đời sau.
14Kinh Tiểu Khổ Uẩn
MN14 · 144 đoạnÔng Mahānāma, một đệ tử tại gia thuộc dòng họ Thích-ca, thưa với Đức Phật rằng ông hiểu tham, sân, si là những thứ làm dơ bẩn tâm, nhưng thỉnh thoảng tâm vẫn bị chúng chiếm giữ. Đức Phật giải thích: chỉ thấy rõ mặt nguy hại của vui thú giác quan thì chưa đủ; chừng nào chưa nếm được niềm hỷ và sự an lạc tách biệt hẳn với giác quan, người ta vẫn còn quay lại. Rồi Ngài kể chuyện đối thoại với các du sĩ Ni-kiền-tử khổ hạnh ở tảng đá Đen, kết bằng việc Ngài có thể ngồi yên, cảm nhận an lạc trọn vẹn suốt bảy ngày bảy đêm.
15Kinh Tư Lượng
MN15 · 263 đoạnTôn giả Mahāmoggallāna dạy các Tỷ-kheo về mười sáu tánh khiến một người trở thành khó khuyên bảo — từ mang mong muốn xấu, hay nổi giận, đến cãi lại khi bị nhắc lỗi — và mười sáu đức tánh ngược lại khiến người ấy dễ khuyên bảo. Rồi Ngài chỉ cách tự suy lượng: thấy tánh xấu ở người khác khiến mình khó chịu thế nào, thì biết người khác cũng khó chịu với mình như vậy mà phát tâm từ bỏ; và cách tự xét mình như soi gương, thấy vết bẩn thì tẩy bỏ, thấy trong sạch thì hoan hỷ tu tập tiếp.
16Kinh Tâm Hoang Vu
MN16 · 83 đoạnĐức Phật dạy: Tỷ-kheo nào còn năm tâm hoang vu — nghi ngờ về bậc Thầy, về Pháp, về Tăng đoàn, về việc rèn luyện, và giận hờn với bạn đồng tu — cùng năm trói buộc của tâm chưa cắt đứt, thì không thể trưởng thành trong Pháp và Luật này. Khi năm điều hoang vu đã từ bỏ, năm trói buộc đã cắt đứt, lại tu tập bốn nền tảng thành tựu với sự phấn đấu là yếu tố thứ năm thành đủ mười lăm yếu tố, vị ấy có khả năng bứt phá và giác ngộ, như gà con đủ ngày ấp thì tự phá vỏ trứng chui ra.
17Kinh Khu Rừng
MN17 · 83 đoạnĐức Phật dạy cách chọn chỗ ở cho người tu: ở một khu rừng, một làng hay gần một người, nếu niệm không an trú, tâm không định tĩnh, các lậu hoặc không dứt, mục tiêu cao nhất không đạt, thì phải rời đi dù vật dụng dễ kiếm hay khó kiếm; còn nếu việc tu tiến triển thì ở lại, dù vật dụng khó kiếm, vì người xuất gia không ra đi vì y phục hay thức ăn. Cuối cùng, tiêu chuẩn ấy áp dụng như nhau cho làng, thị trấn, thành phố, vùng quê và cho cả việc sống gần một người thầy, một người bạn đồng tu.
18Kinh Mật Hoàn
MN18 · 150 đoạnĐức Phật nói lời dạy của Ngài là lời dạy khiến người ta không tranh cãi với ai và không còn bị tưởng đeo bám. Tôn giả Mahākaccāna giải thích rõ: từ xúc sinh cảm thọ, từ cảm thọ sinh tưởng, suy nghĩ và suy diễn lan man — chính sự lan man ấy là gốc của mọi xung đột; cắt được gốc thì mọi tính xấu chấm dứt. Tôn giả Ānanda ví bài kinh như chiếc bánh mật, nếm ở đâu cũng ngọt.
19Kinh Hai Loại Suy Nghĩ
MN19 · 123 đoạnĐức Phật kể lại thời Ngài còn là Bồ-tát chưa giác ngộ: Ngài chia các ý nghĩ trong tâm thành hai loại — loại làm hại (ý nghĩ về vui thú giác quan, ý nghĩ sân hận, ý nghĩ muốn làm hại) và loại không làm hại (lìa bỏ vui thú, không sân hận, không làm hại ai) — rồi tập bỏ ngay loại thứ nhất, và giữ tâm định tĩnh với loại thứ hai. Câu chuyện đi tiếp qua bốn tầng thiền và ba cái biết trong đêm giác ngộ, rồi khép lại bằng ví dụ đàn nai: con đường an toàn là Bát Chánh Đạo, còn Ác Ma luôn tìm cách bịt đường lành, mở đường sai và đặt mồi nhử.
20Kinh An Trú Tầm
MN20 · 87 đoạnĐức Phật dạy năm cách xử lý những suy nghĩ xấu — gắn với tham muốn, sân hận, si mê — khi chúng sinh khởi lúc tu tập, theo thứ tự từ nhẹ đến mạnh: (1) chuyển sang chú tâm vào một đề mục khác gắn với điều lành; (2) xét kỹ nguy hại của các suy nghĩ ấy; (3) quên đi, không chú ý đến chúng; (4) chú tâm làm lắng xuống sự hình thành của chúng, như người đi nhanh dần dần chậm lại rồi dừng hẳn; (5) cuối cùng, dùng sức ý chí: nghiến răng, áp lưỡi lên vòm miệng, lấy tâm đè nén tâm. Ai làm chủ được năm cách này thì muốn nghĩ gì mới nghĩ, không muốn nghĩ thì không nghĩ.
21Kinh Ví Dụ Cái Cưa
MN21 · 227 đoạnTôn giả Moliya Phagguna vì quá gần gũi với các Tỷ-kheo-ni nên sinh giận dữ mỗi khi nghe ai chê trách họ; Đức Phật gọi ông đến và dạy cách giữ tâm không đổi xấu dù bị nói nặng hay bị đánh đập. Ngài kể chuyện bà Vedehikā nổi tiếng hiền lành cho đến khi bị thử thách mới lộ cơn giận bên trong, rồi dạy năm cách người khác có thể nói với mình và cách rải tâm từ như đất, như hư không, như sông Hằng, như túi da mèo — đến mức dù bị cưa đứt tay chân cũng không sinh ác ý.
22Kinh Ví Dụ Con Rắn
MN22 · 359 đoạnTỷ-kheo Ariṭṭha cho rằng những việc Đức Phật gọi là chướng ngại thì cứ làm cũng không sao; Đức Phật quở trách nặng và dạy hai ví dụ nổi tiếng: nắm con rắn sai cách thì bị rắn cắn, cũng vậy nắm hiểu Pháp sai cách chỉ chuốc lấy khổ đau; và Pháp như chiếc bè, dùng để qua sông chứ không phải để vác theo trên vai. Bài kinh kết thúc bằng cách nhìn năm uẩn là ‘không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi’ và lời dặn buông bỏ những gì không phải của mình.
23Kinh Gò Mối
MN23 · 104 đoạnMột vị thiên đến gặp Tôn giả Kumāra Kassapa trong Rừng Tối và đặt một câu đố bằng hình ảnh: một gò mối ban đêm phun khói, ban ngày bùng lửa; người có trí cầm gươm đào lên, lần lượt gặp then cửa, con nhái, đường hai ngã, rây lọc tro, con rùa, dao phay và thớt, miếng thịt — và cuối cùng là con rắn hổ chúa mà phải để yên và đảnh lễ. Hôm sau, Đức Phật giải đáp từng hình ảnh: gò mối là thân này, cây gươm là trí tuệ, mỗi vật đào lên là một thứ trong tâm cần buông bỏ, cho đến vị Tỷ-kheo đã hết lậu hoặc.
24Kinh Trạm Xe
MN24 · 139 đoạnTôn giả Sāriputta tìm gặp Tôn giả Puṇṇa Mantāṇiputta — vị Tỷ-kheo được cả quê nhà khen ngợi là ít ham muốn, biết đủ và thành tựu về mọi mặt — và hỏi dồn: đời sống phạm hạnh dưới Đức Phật có phải là vì sự trong sạch về giới, về tâm, về cái thấy... hay không? Puṇṇa trả lời: không giai đoạn nào trong bảy sự trong sạch là đích cuối cả; đích cuối là Niết-bàn trọn vẹn không còn bám chấp, và bảy sự trong sạch chỉ như bảy cỗ xe trạm nối tiếp nhau đưa vua Pasenadi từ Xá-vệ đến Sāketa — mỗi cỗ chỉ để đến được cỗ tiếp theo.
25Kinh Bẫy Mồi
MN25 · 199 đoạnĐức Phật kể chuyện bốn đàn nai đối phó với bãi mồi của người gieo mồi: đàn thứ nhất ăn mê mẩn nên bị tóm, đàn thứ hai trốn vào rừng sâu rồi kiệt sức phải quay lại, đàn thứ ba náu gần bãi mồi nhưng chỗ ẩn bị phát hiện, chỉ đàn thứ tư náu ở nơi người gieo mồi không tới được mới thoát. Áp vào người tu, bãi mồi là năm vui thú giác quan, người gieo mồi là Māra; nơi Māra không tới được chính là bốn tầng thiền, các cõi thiền vô sắc và sự chấm dứt của tưởng và cảm thọ, nơi các lậu hoặc cạn sạch.
26Kinh Thánh Cầu
MN26 · 365 đoạnĐức Phật kể lại hành trình tìm cầu của chính mình: từ tìm cầu không cao quý — người còn phải sinh, già, bệnh, chết, sầu khổ, ô nhiễm lại đi tìm những thứ cũng cùng chung số phận ấy — đến quyết tâm rời nhà, tìm cầu cái không còn sinh, già, bệnh, chết, là Niết-bàn. Ngài học với hai vị thầy Āḷāra Kālāma và Uddaka Rāmaputta, chứng được mức cao nhất của họ nhưng thấy chưa đủ, rồi tự mình nỗ lực và giác ngộ; sau khi nhận lời thỉnh cầu của Phạm thiên Sahampati, Ngài đến Ba-la-nại thuyết phục nhóm năm Tỷ-kheo và giúp họ chứng ngộ. Kinh kết bằng lời dạy về năm loại vui thú giác quan như chiếc bẫy của thợ săn, và các tầng thiền cùng tuệ quán đưa vị Tỷ-kheo ra khỏi tầm với của Ác ma.
27Kinh Tiểu Dụ Dấu Chân Voi
MN27 · 201 đoạnDu sĩ Pilotika kể cho Bà-la-môn Jāṇussoṇi nghe bốn “dấu chân” khiến ông tin tưởng Đức Phật: bốn hạng trí thức — quý tộc, Bà-la-môn, gia chủ, Sa-môn — đến tranh luận đều trở thành đệ tử. Đức Phật dạy thêm cho trọn ví dụ: như người thợ săn voi giỏi chưa vội kết luận khi mới thấy dấu chân, người đệ tử thánh cũng chỉ kết luận khi đã đi hết con đường — từ giới, giữ gìn các giác quan, niệm và sự biết rõ, bốn tầng thiền, trí nhớ các đời sống trước, trí thấy sự sống chết của chúng sinh, cho đến trí dứt sạch lậu hoặc và sự giải thoát. Nghe xong, Jāṇussoṇi xin quy y.
28Kinh Đại Dụ Dấu Chân Voi
MN28 · 166 đoạnTôn giả Sāriputta giảng cho các Tỷ-kheo: như mọi dấu chân đều vừa trong dấu chân voi, mọi điều lành đều gồm trong bốn sự thật cao quý. Ngài phân tích uẩn sắc qua bốn đại — đất, nước, lửa, gió — dạy thấy mỗi yếu tố “không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi”, và cách giữ tâm buông xả đứng vững trước lời mắng nhiếc hay đòn đánh, theo lời Đức Phật dạy trong ví dụ cái cưa. Cuối cùng, Ngài chỉ cách năm uẩn bị nắm giữ hình thành tùy thuộc vào sáu giác quan, và nhắc lại lời Đức Phật: ai thấy duyên khởi là thấy Pháp.
29Kinh Ví Dụ Lõi Cây Dài
MN29 · 181 đoạnKhông lâu sau khi Đề-bà-đạt-đa rời bỏ Tăng đoàn, Đức Phật dạy các Tỷ-kheo bằng ví dụ lõi cây: người xuất gia vì muốn dứt khổ có thể dừng lại ở lợi lộc và tiếng tăm (như nắm cành lá), ở sự thành tựu về giới (như nắm chồi non), ở sự thành tựu về định (như nắm vỏ cây), ở cái thấy biết (như nắm gỗ mềm) — mỗi chỗ dừng đều sinh tự cao, chê người và buông thả. Chỉ tâm giải thoát không lay chuyển được mới là lõi cây, là mục đích cuối cùng của đời sống phạm hạnh.
30Kinh Ví Dụ Lõi Cây Ngắn
MN30 · 163 đoạnBà-la-môn Pingalakoccha đến hỏi Đức Phật: trong sáu vị thầy nổi tiếng thời ấy, ai thật sự thấu tỏ theo như chính họ tự nhận. Đức Phật không trả lời trực tiếp, mà dạy ông ví dụ lõi cây qua năm hạng người xuất gia — từ người dừng ở lợi lộc, giới, định, cho đến người dừng ở cái thấy biết — rồi chỉ rõ những pháp còn cao hơn cái thấy biết: bốn tầng thiền, các cõi vô sắc và Diệt thọ tưởng, với đích cuối là tâm giải thoát không lay chuyển. Cuối bài, ông Pingalakoccha xin quy y và trở thành đệ tử tại gia.
31Tiểu Kinh Rừng Sừng Bò
MN31 · 147 đoạnĐức Phật đến thăm ba vị Tôn giả Anuruddha, Nandiya và Kimbila đang sống trong vườn rừng sa-la ở Gosinga. Ba vị kể cách họ sống hòa hợp như nước với sữa — luôn cư xử với nhau bằng thân, miệng và ý đầy tâm từ, gác ý riêng để theo ý chung — và cách họ chia nhau việc mỗi ngày trong im lặng, chuyên cần tu tập cho đến các tầng thiền và chỗ dứt sạch lậu hoặc. Nghe vậy, cả chư thiên các cõi cùng truyền nhau tiếng khen cho đến tận cõi Phạm thiên.
32Đại Kinh Rừng Sừng Bò
MN32 · 168 đoạnMột đêm sáng trăng trong vườn rừng sa-la Gosinga đang nở hoa, sáu vị trưởng lão lần lượt trả lời câu hỏi của Tôn giả Sāriputta: hạng Tỷ-kheo nào làm cho khu rừng thêm rạng rỡ? Mỗi vị trả lời theo sở trường của mình — học rộng, thích yên tĩnh, thiên nhãn, hạnh đầu-đà khổ hạnh, đàm luận Pháp, làm chủ tâm. Cuối cùng tất cả đến hỏi Đức Phật; Ngài khen tất cả đều trả lời hay, rồi nêu câu trả lời của mình: vị Tỷ-kheo ngồi xuống sau bữa ăn với quyết tâm không đứng dậy cho đến khi tâm được giải thoát khỏi lậu hoặc.
33Đại Kinh Người Chăn Bò
MN33 · 118 đoạnĐức Phật lấy hình ảnh người chăn bò giỏi làm gương: người chăn bò thiếu mười một điều thì không giữ nổi đàn bò, cũng vậy, vị Tỷ-kheo thiếu mười một điều thì không thể lớn lên trong Pháp và Luật này. Mười một điều gồm biết rõ sắc, khéo nhận ra dấu hiệu người ngu và người khôn qua việc làm, mau chóng bỏ các ý nghĩ xấu vừa sinh khởi, giữ gìn sáu căn, biết giảng Pháp cho người khác, biết tìm đến bậc học rộng để hỏi điều chưa rõ, biết vui với Pháp, biết Bát Chánh Đạo và bốn Niệm Xứ, biết chừng mực khi nhận vật cúng dường, và kính trọng các bậc trưởng lão.
34Tiểu Kinh Người Chăn Bò
MN34 · 52 đoạnĐức Phật kể chuyện hai người chăn bò ở Magadha lùa bò qua sông Hằng: người chăn thiếu trí chọn chỗ không có bến lội khiến đàn bò chết giữa dòng, còn người chăn có trí xem xét cả hai bờ, cho từng nhóm bò qua theo sức của chúng, đến con bê mới sinh cũng sang bờ an toàn. Qua hình ảnh ấy, Ngài chỉ rõ các bậc thánh — A-la-hán, bậc không còn quay lại, bậc quay lại một lần, bậc nhập dòng — cùng những người đi theo Pháp và đi theo niềm tin, tất cả đều vượt qua dòng của Ma vương như đàn bò qua được bờ bên kia.
35Tiểu Kinh Saccaka
MN35 · 235 đoạnSaccaka, một nhà tranh luận nổi tiếng ở Vesālī, tuyên bố trước năm trăm người Licchavi rằng ông sẽ dùng lời nói lôi kéo, vần quanh Đức Phật như người ta vần một con cừu hay một cái sàng lọc rượu. Nhưng khi Đức Phật hỏi ông có thật sự làm chủ được sắc, cảm thọ, tưởng, các hành và thức — những thứ ông gọi là “ngã của tôi” — hay không, Saccaka cứng họng, toát mồ hôi, và cuối cùng phải thừa nhận tất cả đều vô thường, là khổ, không đáng xem là “của tôi, là tôi, là ngã của tôi”.
36Kinh Đại Saccaka
MN36 · 360 đoạnSaccaka, nhà tranh luận của phái Ni-kiền tử, đến chất vấn Đức Phật và cho rằng đệ tử của Ngài chỉ rèn luyện tâm mà không rèn luyện thân. Đáp lại, Đức Phật kể toàn bộ hành trình của chính mình: theo học hai vị thầy Āḷāra Kālāma và Uddaka Rāmaputta, thực hành khổ hạnh đến kiệt sức, rồi nhớ lại trạng thái thiền thuở nhỏ, ăn uống trở lại, chứng bốn tầng thiền và ba minh ngay trong đêm giác ngộ. Qua câu chuyện ấy, Ngài cho thấy một người đã rèn luyện cả thân lẫn tâm thì cảm thọ dễ chịu hay đau đớn đều không còn chiếm cứ được tâm nữa.
37Tiểu Kinh Đoạn Tận Ái
MN37 · 110 đoạnThiên chủ Sakka đến hỏi Đức Phật: nói tóm lại, thế nào là vị Tỷ-kheo giải thoát nhờ đoạn tận khát ái? Đức Phật đáp bằng một câu gốc: tất cả các pháp đều không đáng để bám chấp; ai nghe hiểu câu ấy thì biết thấu mọi pháp, và với mọi cảm thọ đều quán sát tính vô thường, sự phai nhạt, sự chấm dứt và sự buông bỏ, nên không nắm giữ gì ở đời. Sau đó Tôn giả Mahāmoggallāna lên cõi trời Ba Mươi Ba kiểm chứng xem Sakka có thật hiểu bài giảng không; thấy Sakka mải khoe cung điện Chiến Thắng mà tránh né, Tôn giả dùng ngón chân làm rung cả cung điện, khiến Sakka giật mình và kể lại đầy đủ bài giảng không sai một ý.
38Kinh Đại Đoạn Tận Ái
MN38 · 445 đoạnTỷ-kheo Sāti, con của một người đánh cá, hiểu sai rằng chính cái thức này cứ chạy mãi, luân chuyển qua các kiếp mà không đổi khác. Đức Phật quở trách nặng lời hiểu sai ấy, dạy rằng thức sinh khởi tùy thuộc vào duyên — như lửa được gọi tên theo chính chất đốt của nó — rồi giảng đủ bốn thứ thức ăn nuôi sống chúng sinh, toàn bộ chuỗi duyên khởi cả chiều sinh lẫn chiều diệt, và con đường tu tập từ giới, giữ gìn các căn, niệm và thiền định đưa đến đoạn tận khát ái.
39Đại Kinh Assapura
MN39 · 191 đoạnTại thị trấn Assapura xứ Aṅga, Đức Phật dạy các Tỷ-kheo rằng đã mang danh Sa-môn thì phải sống cho xứng: từ biết xấu hổ và sợ điều sai, giữ việc làm thân–khẩu–ý và cách kiếm sống trong sạch, giữ gìn các căn, ăn uống vừa đủ, tỉnh thức, có niệm và tỉnh giác — mỗi nấc đạt được, Ngài đều nhắc đừng vội bằng lòng vì vẫn còn việc phải làm. Bài kinh tiếp nối với việc bỏ năm triền cái, bốn tầng thiền, ba minh, và kết thúc bằng cách giải thích bảy danh xưng: Sa-môn, Bà-la-môn, người đã tắm sạch, người thông hiểu Vệ-đà, người học thức, bậc Thánh và bậc A-la-hán.
40Kinh Tiểu Xóm Ngựa
MN40 · 71 đoạnTại thị trấn Xóm Ngựa (Assapura), Đức Phật dạy các Tỷ-kheo: người đời gọi các vị là sa-môn thì các vị phải sống đúng cách xứng đáng của bậc sa-môn. Đáng gọi là sa-môn không phải nhờ khoác y, lõa thể, ở gốc cây hay búi tóc — những hình thức bên ngoài — mà nhờ dứt bỏ được những vết nhơ trong tâm như tham muốn, ác ý, ôm hận, ghen tị, xảo trá và cách nhìn sai. Vị nào dứt bỏ được, tâm trở nên hoan hỷ, lắng sâu vào định, rồi tu tập tâm từ, bi, hỷ, xả lan tỏa khắp thế giới, không phân biệt người ấy xuất thân từ gia đình nào.
41Kinh Sāleyyaka
MN41 · 122 đoạnCác Bà-la-môn và gia chủ làng Sāla hỏi Đức Phật vì sao người chết rồi kẻ sinh cõi khổ, người sinh cõi trời. Ngài trả lời bằng mười đường hành động: ba về thân, bốn về lời nói, ba về ý nghĩ — sống trái Pháp thì đọa cõi dữ, sống đúng Pháp thì sinh cõi lành, và người sống đúng Pháp, sống ngay thẳng còn có thể đạt mọi ước nguyện chính đáng, cao nhất là trừ sạch lậu hoặc ngay trong đời này.
42Kinh Verañjaka
MN42 · 122 đoạnCác Bà-la-môn và gia chủ ở Verañjā, đang có việc ở lại thành Xá-vệ, đến hỏi Đức Phật vì sao người chết rồi kẻ sinh cõi khổ, người sinh cõi trời. Bài kinh song sinh với Kinh Sāleyyaka: Ngài trả lời bằng mười đường hành động — ba về thân, bốn về lời nói, ba về ý nghĩ — và cho thấy người sống đúng Pháp, sống ngay thẳng có thể đạt mọi ước nguyện chính đáng, cao nhất là giải thoát ngay trong đời này.
43Kinh Đại Phương Quảng
MN43 · 183 đoạnTôn giả Mahākoṭṭhita tìm đến Tôn giả Sāriputta và lần lượt hỏi định nghĩa hàng loạt khái niệm cốt lõi: người có tuệ và người kém tuệ, thức, cảm thọ, tưởng, năm căn nương vào đâu, sức sống và hơi ấm dựa vào nhau ra sao, cho đến bốn cách gọi tâm giải thoát. Sāriputta trả lời từng câu ngắn gọn, chỉ rõ tuệ và thức gắn liền nhau không gỡ ra được, và bốn tên gọi giải thoát vừa khác nhau vừa cùng một nghĩa.
44Kinh Tiểu Phương Quảng
MN44 · 138 đoạnCư sĩ Visākha đến hỏi Tỷ-kheo-ni Dhammadinnā một chuỗi câu hỏi sâu sắc: tự thân là gì, thân kiến sinh ra thế nào, Bát Chánh Đạo được ba nhóm giới — định — tuệ gồm vào ra sao, ba loại hành là gì, trạng thái diệt tưởng và thọ vận hành thế nào, và dưới mỗi cảm thọ có khuynh hướng nằm ngầm nào. Cô trả lời đâu ra đấy, và sau đó Đức Phật xác nhận: nếu hỏi Ngài, Ngài cũng trả lời đúng y như vậy.
45Tiểu Kinh Pháp Hành
MN45 · 97 đoạnĐức Phật dạy bốn cách sống tu tập theo cặp hiện tại và quả mai sau: vui nay khổ sau (đắm mình trong dục lạc, như dây leo ôm cây sāla lúc đầu mềm êm rồi bẻ gãy cành), khổ nay khổ sau (khổ hạnh hành xác vô ích), khổ nay vui sau (tham sân si nặng nhưng vẫn giữ đời sống tu hành trong nước mắt), và vui nay vui sau (tâm nhẹ, chứng bốn Thiền).
46Kinh Đại Pháp Hành
MN46 · 176 đoạnĐức Phật giảng cho các Tỷ-kheo vì sao con người cầu vui mà lại gặp khổ: vì không biết pháp nào nên theo, pháp nào nên tránh. Ngài phân bốn pháp hành theo cảm giác hiện tại và quả báo về sau — khổ/khổ, vui/khổ, khổ/vui, vui/vui — cho thấy người không hiểu biết chọn ngược hết, người hiểu biết chọn đúng hết, rồi giải thích từng loại bằng mười đường hành động và bốn ví dụ về đồ uống.
47Kinh Tư Sát
MN47 · 84 đoạnĐức Phật dạy cách một vị Tỷ-kheo chưa đọc được tâm người khác vẫn có thể thẩm xét Như Lai để biết Ngài có thật là bậc Chánh Đẳng Giác hay không. Cách thẩm xét đi từng bước qua những gì mắt thấy tai nghe: không có điều ô nhiễm, không có điều lẫn lộn tốt xấu, chỉ có điều trong sạch; phẩm chất ấy đã có từ lâu chứ không phải mới đây; dù đã nổi danh vẫn không sinh các mối nguy thường đi kèm danh tiếng; và sự tĩnh lặng của Ngài là vững chắc chứ không phải vì sợ hãi. Lòng tin sinh ra từ sự kiểm chứng như vậy được gọi là lòng tin có căn cứ, không ai lay chuyển được.
48Kinh Kosambiya
MN48 · 110 đoạnCác Tỷ-kheo ở Kosambī cãi vã, lấy lời nói đâm chọc nhau. Đức Phật gọi họ đến, chỉ rõ lúc tranh cãi họ không còn giữ thân, khẩu, ý đầy tâm từ với nhau, rồi dạy sáu điều đáng ghi nhớ để sống hòa hợp — mà đứng đầu là cùng chung một cái nhìn cao quý. Bài kinh tiếp tục với bảy cái hiểu biết mà một bậc Thánh đệ tử tự kiểm tra nơi chính mình trên đường đến quả Dự lưu.
49Kinh Phạm Thiên Cầu Thỉnh
MN49 · 164 đoạnĐức Phật kể lại lần Ngài lên cõi Phạm thiên để phá tà kiến của Phạm thiên Baka, vị này tin rằng cõi của mình là thường còn, vĩnh cửu và không có lối thoát nào cao hơn. Ác ma hai lần nhập vào một vị trong đoàn tùy tùng để cản trở, nhưng Đức Phật nhận ra ngay và chỉ rõ: Ngài biết những cõi cao hơn mà Baka đã quên, biết rõ mọi sự vật mà không bám chấp vào chúng, và vẫn sẽ giảng Pháp cho đệ tử dù Ác ma xúi Ngài im lặng.
50Kinh Hàng Ma
MN50 · 239 đoạnÁc ma chui vào bụng Tôn giả Mahāmoggallāna để quấy nhiễu, nhưng Ngài nhận ra ngay và đuổi ra, rồi kể lại chuyện đời trước của chính mình: khi còn là Ác ma Dūsī, ông xúi người đời chê bai rồi chuyển sang tung hô các vị Tỷ-kheo thời Đức Phật Kakusandha để làm tâm họ lay động, cuối cùng còn xúi một đứa trẻ ném đá vỡ đầu Tôn giả Vidhura — và phải chịu nấu sôi mười nghìn năm trong Đại địa ngục. Bài kinh kết bằng những bài kệ cảnh cáo: đụng vào một vị Tỷ-kheo đệ tử Phật thì như kẻ ngu tự xông vào lửa.
51Kinh Kandaraka
MN51 · 190 đoạnTại Campā, du sĩ Kandaraka khen ngợi đoàn Tỷ-kheo được Đức Phật hướng dẫn tu hành đúng đắn; Pessa, con trai người huấn luyện voi, tiếp lời ca ngợi Bốn Niệm Xứ và sự thật con người khó dò. Nhân đó Đức Phật nêu bốn hạng người — tự làm khổ mình, làm khổ người khác, làm cả hai, và không làm khổ mình cũng không làm khổ người — rồi giảng rõ từng hạng: khổ hạnh cực đoan, các nghề tàn ác, vị vua tế lễ giết hại, và con đường trọn vẹn của vị Tỷ-kheo từ giới luật, giữ gìn các căn, qua bốn thiền đến ba trí tuệ dứt hết lậu hoặc.
52Kinh Bát Thành
MN52 · 74 đoạnGia chủ Dasama, người ở thành Aṭṭhaka, tìm đến Tôn giả Ānanda và hỏi: có một pháp nào mà một Tỷ-kheo siêng năng thực hành thì tâm được giải thoát, lậu hoặc đoạn trừ chăng. Tôn giả Ānanda chỉ ra mười một cửa đến chỗ không chết: bốn tầng thiền, bốn tâm vô lượng và ba cõi vô sắc đầu tiên. Ở cửa nào, hành giả cũng quán sát chính trạng thái ấy là pháp do tác ý tạo nên, vô thường, phải chấm dứt, rồi đứng vững ở đó mà đoạn trừ lậu hoặc; nếu chưa đoạn trừ hết thì cũng sinh lên cõi cao và Niết-bàn tại đó. Nghe xong, Dasama ví mình như người tìm một lối vào kho báu mà thấy cả mười một lối, rồi cúng dường lớn cho Tăng đoàn.
53Kinh Hữu Học
MN53 · 100 đoạnNgười Thích-ca ở Ca-tỳ-la-vệ mời Đức Phật dùng hội trường mới của họ trước tiên; Ngài giảng Pháp gần trọn đêm rồi nhờ Tôn giả Ānanda giảng tiếp về người đệ tử đang trên đường học (hữu học). Ānanda trình bày đầy đủ: giới hạnh, canh giữ các căn, tiết độ trong ăn uống, chuyên tâm tỉnh thức, bảy đức tính tốt và bốn Thiền — ai đủ các phần này thì như gà con được ấp đủ ngày, chắc chắn phá vỡ vỏ trứng mà đi đến giác ngộ.
54Kinh Potaliya
MN54 · 209 đoạnGia chủ Potaliya giận vì bị Đức Phật gọi là “gia chủ”, nói mình đã cắt đứt mọi việc giao dịch vì đã giao hết tài sản cho con. Đức Phật dạy sự cắt đứt giao dịch trong giới luật của bậc Thánh là tám điều — từ bỏ giết hại, trộm cắp, nói dối, nói đâm thọc, tham lam, chê trách mắng nhiếc, giận dữ và kiêu ngạo — rồi phân tích từng điều bằng cách suy ngẫm về tự trách, bị người hiểu biết chê và quả báo cõi dữ. Cuối cùng Ngài giảng bảy ví dụ về mặt nguy hại của các vui thú giác quan — bộ xương, miếng thịt, ngọn đuốc cỏ, hố than hồng, giấc mơ, đồ vay mượn, trái cây trên cây — dẫn đến ba trí tuệ và sự giải thoát, khiến Potaliya nhận ra mình đã tôn lầm người, quy y và nguyện đối đãi đúng với các vị Tỷ-kheo.
55Kinh Jīvaka
MN55 · 80 đoạnÔng Jīvaka Komārabhacca, vị lương y nổi tiếng, đến hỏi Đức Phật về lời đồn rằng người ta giết sinh vật riêng để dâng Ngài và Ngài biết vậy vẫn ăn. Đức Phật bác bỏ và nêu nguyên tắc: thịt không được ăn khi thấy, nghe hoặc nghi rằng con vật bị giết riêng cho mình; khi cả ba điều đều không có thì được ăn. Ngài cũng nói rõ người giết vật riêng để dâng Như Lai hay đệ tử của Ngài sẽ tích lũy nhiều điều xấu ác vì năm lý do.
56Kinh Ưu-ba-ly
MN56 · 382 đoạnGia chủ Upāli, đệ tử đứng đầu của Nigaṇṭha Nātaputta, được thầy sai đi tranh luận để hạ Đức Phật về câu hỏi: trong ba loại hành động — thân, khẩu, ý — loại nào tội lỗi nặng nhất. Bằng ba ví dụ (vị Nigaṇṭha chết vì thiếu nước lạnh, những sinh vật nhỏ bị giẫm chết không cố ý, và một ý niệm ác có thể thiêu rụi cả thành phố), Đức Phật cho thấy chính ý mới là gốc của hành động. Upāli quy y ngay trong cuộc tranh luận, rồi khi thầy cũ đến tận nhà trách mắng, ông đáp lại bằng mười bài kệ tán thán Đức Phật.
57Kinh Hạnh Con Chó
MN57 · 114 đoạnPuṇṇa tu hạnh con bò và Seniya tu hạnh con chó đến hỏi Đức Phật về đời sau của nhau. Đức Phật miễn cưỡng trả lời: ai trau dồi trọn vẹn tâm và nếp sống của loài vật nào thì chết đi sinh vào sống chung với loài ấy, còn nếu ôm cái thấy sai là nhờ khổ hạnh mà thành trời thì chỉ có địa ngục hoặc cõi súc sinh. Rồi Ngài dạy bốn loại nghiệp — đen, trắng, vừa đen vừa trắng, và nghiệp không đen không trắng đưa đến chấm dứt mọi nghiệp.
58Kinh Vương Tử Vô Úy
MN58 · 95 đoạnÔng Nigaṇṭha Nātaputta bày cho Vương tử Abhaya một câu hỏi hai ngả hòng dồn Đức Phật vào thế bí: Như Lai có nói lời khiến người khác không ưa không? Đức Phật trả lời rằng chuyện này không thể nói một chiều, rồi dùng ví dụ người cha móc dị vật trong miệng con để giảng sáu loại lời nói: Ngài chỉ nói lời thật và có ích, và biết đúng lúc để nói. Cuối cùng Vương tử quy y.
59Kinh Nhiều Cảm Thọ
MN59 · 111 đoạnÔng thợ mộc Pañcakaṅga và Tôn giả Udāyī tranh luận không ai thuyết phục được ai: Đức Phật nói có hai hay ba loại cảm thọ? Tôn giả Ānanda thuật lại, và Đức Phật giải thích rằng Ngài giảng cảm thọ theo nhiều cách — hai, ba, năm, sáu, mười tám, ba mươi sáu, cho đến một trăm lẻ tám — rồi lần lượt chỉ ra một thang cái vui ngày càng tinh tế hơn, từ dục lạc, qua bốn tầng thiền và các cõi vô sắc, cho đến trạng thái diệt tận tưởng và cảm thọ.
60Kinh Không Gì Chuyển Hướng
MN60 · 294 đoạnĐức Phật đến làng Sālā của các Bà-la-môn xứ Kosala. Các gia chủ thú thật họ chưa có vị thầy nào vừa lòng để đặt niềm tin có căn cứ, nên Đức Phật dạy họ pháp không thể sai (apaṇṇaka): lần lượt xét các cặp quan điểm trái ngược — có hay không có đời sau và quả báo, hành động có hay không có hiệu quả, mọi việc có hay không có nguyên nhân — và chỉ ra rằng người chọn phía thiện thì thắng cả hai mặt: đời này được người hiểu biết khen ngợi, đời sau sinh về cõi lành. Bài kinh còn xét các trạng thái thiền vô sắc, sự chấm dứt của hiện hữu, và kết bằng bốn hạng người, trong đó hạng không tự làm khổ mình cũng không làm khổ người khác là vị Tỷ-kheo thành tựu giới, định, tuệ cho đến đoạn tận lậu hoặc.
61Kinh Lời Dạy Cho Rāhula Ở Ambalaṭṭhikā
MN61 · 134 đoạnĐức Phật đến thăm Rāhula còn trẻ ở Ambalaṭṭhikā và dạy cậu bằng hình ảnh bình nước: người biết rõ mà nói dối, chẳng biết xấu hổ, thì đời tu của họ ít ỏi, bị vứt bỏ, bị lật úp, trống rỗng như bình nước — và không việc ác nào họ không dám làm. Rồi Ngài dạy cách dùng tâm như tấm gương: trước khi làm, đang khi làm và sau khi làm bất cứ việc gì bằng thân, lời hay ý, đều phải xét lại xem việc ấy có gây hại cho mình, cho người, cho cả hai hay không.
62Đại Kinh Giáo Giới La-hầu-la
MN62 · 122 đoạnTrên đường vào thành Xá-vệ khất thực, Đức Phật dạy Tôn giả La-hầu-la nhìn năm uẩn như không phải của ta. La-hầu-la quay về ngồi thiền dưới gốc cây, được Tôn giả Xá-lợi-phất khuyên tu tập niệm hơi thở, rồi đến hỏi Đức Phật cách tu tập ấy. Đức Phật giảng đầy đủ: quán năm yếu tố đất, nước, lửa, gió, không gian trong thân như không phải của mình; hành thiền giống như đất, nước, lửa, gió, không gian; tu tập tâm từ, tâm bi, tâm hỷ, tâm xả, quán bất tịnh, tưởng vô thường; và cuối cùng là niệm hơi thở với đủ mười sáu bước.
63Tiểu Kinh Māluṅkya
MN63 · 182 đoạnTôn giả Māluṅkyaputta đặt điều kiện: Đức Phật phải trả lời mười câu hỏi siêu hình — thế giới thường còn hay không, Như Lai sau khi chết còn tồn tại hay không — nếu không ông sẽ bỏ tu. Đức Phật không nhận điều kiện ấy, và dùng ví dụ người trúng mũi tên độc: cứ đòi biết hết mọi thứ về kẻ bắn trước khi chịu rút tên thì người ấy sẽ chết. Ngài chỉ tuyên bố bốn sự thật về khổ và con đường chấm dứt khổ, vì chỉ những điều ấy mới đưa đến giác ngộ và Niết-bàn.
64Đại Kinh Māluṅkya
MN64 · 123 đoạnMāluṅkyaputta nhớ năm kiết sử hạ phần theo cách hiểu thông thường, và Đức Phật chỉ ra chỗ chưa tới: ngay cả đứa bé sơ sinh, chưa có ý niệm về thân hay về Pháp, vẫn mang mầm ngầm của cả năm kiết sử ấy. Muốn trừ bỏ chúng, phải nương theo con đường quán chiếu qua các bậc thiền hữu sắc và các cõi vô sắc: quán các uẩn là vô thường, khổ, vô ngã, rồi hướng tâm về Niết-bàn.
65Kinh Bhaddāli
MN65 · 211 đoạnĐức Phật đặt ra điều học ăn mỗi ngày chỉ trong một lần ngồi; Tôn giả Bhaddāli tuyên bố không làm theo và tránh mặt Đức Phật suốt ba tháng. Sau khi được các bạn đồng tu nhắc nhở, vị ấy đến sám hối, được Đức Phật chỉ rõ lỗi, rồi dạy về quả của việc thực hành trọn vẹn điều học, về cách Tăng đoàn xử lý người phạm lỗi, và về ví dụ con ngựa con thuần chủng được huấn luyện dần dần cho đến khi hội đủ mười pháp của bậc vô học.
66Kinh Ví Dụ Con Chim Cáy
MN66 · 202 đoạnTôn giả Udāyi kể lại chuyện xưa: chúng Tỷ-kheo từng buồn bã khi phải bỏ bữa ăn ban ngày, rồi bữa ăn ban đêm ngoài giờ, nhưng vì kính trọng Đức Phật mà vẫn buông bỏ. Đức Phật dùng ví dụ con chim cáy mái bị sợi dây leo mục trói chặt, con voi của vua bứt đứt dây da, người nghèo và người gia chủ giàu có, để chỉ rõ: một việc nhỏ nhặt cũng thành trói buộc mạnh hay yếu tùy người ta có chịu buông bỏ hay không. Sau đó Ngài phân bốn hạng người trong việc dứt bỏ sanh y, nói về năm thú vui giác quan, và dạy phải lần lượt vượt qua cả bốn Thiền lẫn các xứ vô sắc, cho đến tận Diệt thọ tưởng.
67Kinh Cātumā
MN67 · 129 đoạnKhoảng năm trăm Tỷ-kheo do Sāriputta và Moggallāna dẫn đầu đến Cātumā thăm Đức Phật, nhưng vì ồn ào khi sắp xếp chỗ ở nên bị Ngài đuổi đi. Nhờ các người thuộc bộ tộc Thích-ca ở Cātumā và Phạm thiên Sahampati xin với hai ví dụ hạt giống non và con bê non, Đức Phật nguôi lòng; sau đó Ngài dạy bốn mối nguy mà người mới xuất gia cần lường trước: sóng lớn, cá sấu, xoáy nước và cá dữ.
68Kinh Naḷakapāna
MN68 · 177 đoạnTại Naḷakapāna, Đức Phật ba lần hỏi chúng Tỷ-kheo rằng nhóm các Tôn giả danh tiếng vừa xuất gia có hoan hỷ trong đời sống phạm hạnh không, nhưng chỉ nhận được sự im lặng. Ngài liền hỏi thẳng nhóm Tôn giả Anuruddha, khen họ trẻ tuổi mà vui với đời sống xuất gia, rồi giảng: người xuất gia cần đạt được hỷ lạc nhờ tách ly các dục, để tham, sân và các triền cái không còn chiếm cứ tâm. Sau cùng, Ngài giải thích vì sao Ngài tuyên bố nơi tái sinh của các đệ tử đã qua đời: để những người còn sống nhớ đến lòng tin, giới hạnh, sự học hỏi, bố thí và trí tuệ của người đi trước mà hướng tâm mình về cùng mục đích ấy.
69Kinh Gulissāni
MN69 · 104 đoạnNhân chuyện Tỷ-kheo Gulissāni sống ở rừng mà cư xử thô lỗ, Tôn giả Sāriputta nhắc các Tỷ-kheo một danh sách dài những điều vị tu sĩ rừng phải giữ: từ tôn trọng bạn đồng tu, khéo léo về chỗ ngồi, giờ giấc vào làng, cho đến giữ gìn các căn, tinh tấn, có niệm, có định, có tuệ, và phải trau dồi cả Pháp, Luật lẫn các bậc thiền vô sắc. Cuối bài, Tôn giả Mahāmoggallāna xác nhận những điều này áp dụng cho cả người sống gần làng.
70Kinh Kīṭāgiri
MN70 · 203 đoạnTại thị trấn Kīṭāgiri, nhóm Tỷ-kheo theo ngài Assaji và Punabbasuka từ chối bỏ bữa ăn ban đêm, viện cớ ăn lúc nào cũng thấy khỏe như nhau. Đức Phật dạy rằng Ngài chỉ khuyên bỏ hay giữ một cảm giác khi đã tự mình biết rõ nó làm các pháp tốt tăng hay giảm, rồi Ngài phân bảy hạng người theo mức giải thoát và nói rõ ai còn việc phải làm với sự tinh cần, ai không còn. Bài kinh kết bằng lời dạy về học tập từng bước: hiểu biết rốt ráo không đến ngay một lúc, mà qua lòng tin, đến gần thầy, lắng nghe, ghi nhớ, xét kỹ ý nghĩa rồi nỗ lực thực hành.
71Kinh Dạy Vacchagotta Về Tam Minh
MN71 · 46 đoạnDu sĩ Vacchagotta đến hỏi Đức Phật: có đúng Ngài tự nhận mình biết tất cả, thấy tất cả, với cái biết và cái thấy luôn hiện diện ngay cả lúc ngủ không? Đức Phật bác bỏ lời đồn ấy và nói cách trả lời đúng: Ngài là bậc có tam minh — nhớ được các đời sống quá khứ, có thiên nhãn thấy chúng sinh chết và tái sinh theo nghiệp, và đã chấm dứt các lậu hoặc. Cuối buổi nói chuyện, Ngài cũng trả lời rõ về người tại gia và các du sĩ Ājīvaka: không ai chưa bỏ ràng buộc tại gia mà hết được khổ, nhưng rất nhiều người tại gia vẫn sinh lên cõi trời.
72Kinh Dạy Vacchagotta Về Lửa
MN72 · 161 đoạnDu sĩ Vacchagotta lần lượt hỏi Đức Phật có giữ mười quan điểm cực đoan hay không — về thế giới còn mãi hay không, có giới hạn hay không, mạng sống và thân thể là một hay khác, Như Lai sau khi chết còn hay không còn — và Ngài đều trả lời: đó không phải là quan điểm của Ta. Đức Phật giải thích những quan điểm ấy là rừng rậm trói buộc, không đưa đến Niết-bàn; Như Lai đã thấy rõ sắc, thọ, tưởng, hành, thức sinh và diệt nên thoát khỏi mọi cách tính kể bằng năm uẩn. Bằng ví dụ ngọn lửa tắt vì hết chất đốt, Ngài chỉ cho Vaccha thấy vì sao bốn cách nói về sự tái sinh đều không áp dụng được, và Vaccha xin quy y làm đệ tử tại gia.
73Đại Kinh Vacchagotta
MN73 · 140 đoạnDu sĩ Vacchagotta xin Đức Phật giảng vắn tắt về thiện và bất thiện, rồi lần lượt hỏi về thành tựu của từng nhóm đệ tử: Tỷ-kheo, Tỷ-kheo-ni, nam và nữ cư sĩ. Mỗi nhóm đều có hơn năm trăm vị thành tựu, nên Vacchagotta khen đời sống tu hành này đầy đủ về mọi mặt, ví hội chúng như sông Hằng cùng xuôi về Niết-bàn, rồi xin xuất gia. Sau khi thọ đại giới nửa tháng, ông xin được dạy thêm; Đức Phật dạy ông tu tập thiền chỉ và thiền quán cùng các thắng trí, và Vacchagotta chứng A-la-hán, có tam minh như Đức Phật xác nhận.
74Kinh Trường Trảo
MN74 · 104 đoạnDu sĩ Dīghanakha (Trường Trảo) đến gặp Đức Phật và tuyên bố quan điểm: không điều gì làm ông vừa ý hết. Đức Phật chỉ ra rằng bám chặt bất kỳ quan điểm nào trong ba quan điểm — tất cả đều vừa ý, không điều gì vừa ý, có điều vừa ý có điều không — cũng dẫn tới va chạm, tranh cãi và tổn hại, rồi dạy cách nhìn thân và ba loại cảm thọ là vô thường để buông bỏ tham ái. Nghe pháp, Tôn giả Sāriputta chứng A-la-hán, còn Dīghanakha mở được con mắt Pháp và xin quy y làm cư sĩ.
75Kinh Māgandiya
MN75 · 263 đoạnDu sĩ Māgandiya gọi Đức Phật là 'kẻ phá hoại mầm sống' vì Ngài dạy giữ gìn sáu căn, không để chúng chạy theo dục vọng. Đức Phật kể lại thời Ngài còn tại gia, hưởng thụ năm thứ vui thú trong ba tòa lâu đài, rồi dùng ví dụ người bệnh phong cùi được chữa lành để chỉ rõ: ai đã nếm niềm vui tách khỏi dục vọng thì không còn ganh tị với những vui thú thấp kém, và người chưa có 'con mắt cao quý' thì không thể biết thế nào là không bệnh, thế nào là Niết-bàn. Cuối bài, Māgandiya xin xuất gia và sau đó chứng quả A-la-hán.
76Kinh Sandaka
MN76 · 240 đoạnDu sĩ Sandaka cùng năm trăm du sĩ đang tụ họp ồn ào thì Tôn giả Ānanda ghé đến. Theo lời thỉnh cầu của Sandaka, Tôn giả Ānanda giảng về bốn lối sống làm mất phạm hạnh (phủ nhận nghiệp báo, phủ nhận nhân quả của hành động, phủ nhận mọi nguyên nhân, và thuyết bảy thể chất bất biến của Makkhali) và bốn loại đời sống phạm hạnh không đáng tin (thầy tự xưng biết hết, thầy chỉ dựa vào truyền miệng, thầy chỉ dựa vào suy luận, và thầy ngu muội nói quanh co). Cuối cùng Ngài chỉ ra con đường tu hành trọn vẹn của Đức Phật — từ xuất gia, giới hạnh, canh giữ các giác quan, niệm và tỉnh giác, biết đủ, bốn thiền và ba tri kiến — và trả lời hai câu hỏi về bậc A-la-hán. Sandaka tán thán và đưa hội chúng của mình đến tu học với Đức Phật, dù chính ông chưa bỏ được tài sản và danh tiếng.
77Đại Kinh Sakuludāyī
MN77 · 390 đoạnĐức Phật ghé thăm hội chúng du sĩ của Sakuludāyī ở Vương Xá. Sakuludāyī kể lại cuộc bàn luận giữa các sa-môn, bà-la-môn: những vị thầy ngoại đạo nổi tiếng lại không được đệ tử tôn kính, còn Đức Phật thì được đệ tử tôn kính và nương tựa. Đức Phật gạt năm đức tính bề ngoài mà Udāyi nêu ra — ăn ít, biết đủ về y áo, vật thực, chỗ ở, sống xa lánh — và chỉ ra năm đức tính thật: giới hạnh cao tột, thấy biết đúng thật, trí tuệ cao tột, giải đáp thỏa đáng về bốn sự thật cao quý, và đã chỉ dạy một con đường thực hành đầy đủ, từ bốn Niệm Xứ đến sự chấm dứt các lậu hoặc, mà nhiều đệ tử đã thực hành tới nơi tới chốn.
78Kinh Samaṇamuṇḍika
MN78 · 162 đoạnDu sĩ Uggāhamāna tuyên bố rằng ai không làm điều xấu bằng thân, lời, suy nghĩ và nghề sống thì đã là bậc Sa-môn đạt thành tựu cao nhất. Đức Phật chỉ ra rằng với tiêu chuẩn ấy, một em bé nằm ngửa cũng thành bậc cao nhất, vì em chưa có cả ý niệm về thân, lời hay nghề sống. Rồi Ngài trình bày đầy đủ: hành xử và suy nghĩ, thiện lẫn bất thiện, sinh khởi từ đâu, chấm dứt ở đâu, cách thực hành đưa đến sự chấm dứt ấy, và mười yếu tố của bậc vô học mới thật là thành tựu cao nhất.
79Kinh Tiểu Sakuludāyi
MN79 · 200 đoạnDu sĩ Sakuludāyī kể rằng Nigaṇṭha Nāṭaputta — người tự xưng biết hết — đã lảng tránh câu hỏi về điểm bắt đầu đầu tiên. Đức Phật bỏ qua chuyện đầu cuối, đề nghị giảng về sự sinh khởi tùy thuộc, nhưng Udāyī không nắm được; Ngài chuyển sang chất vấn học thuyết ‘vẻ rực rỡ cao nhất’ của chính phái ông bằng ví dụ người đàn ông khao khát một mỹ nhân mà mình chưa từng biết, rồi bằng thang so sánh từ viên ngọc lưu ly, đom đóm, đèn dầu, lửa, sao Mai, trăng, đến mặt trời. Tiếp đó, thuyết ‘cõi hoàn toàn hạnh phúc’ của phái Udāyī cũng sụp đổ vì con đường dẫn tới nó có cả vui lẫn khổ; Đức Phật chỉ ra con đường thật — bốn thiền — và những điều còn cao hơn: con đường tu tập tuần tự cho đến tri kiến đoạn tận các lậu hoặc. Sakuludāyī xin xuất gia, nhưng hội chúng của chính ông đã ngăn cản.
80Kinh Vekhanasa
MN80 · 101 đoạnDu sĩ Vekhanasa (tên gọi khác là Kaccāna) đến gặp Đức Phật và cứ lặp lại câu: đây là quang sắc cao nhất. Đức Phật hỏi ông quang sắc ấy là gì thì ông không chỉ rõ được, như người yêu cô gái đẹp nhất xứ mà không biết tên họ, hình dáng, quê quán của cô. Rồi qua chuỗi so sánh — ngọc lưu ly, đom đóm, đèn dầu, đống lửa, sao mai, mặt trăng, mặt trời — Đức Phật cho thấy cái mà Vekhanasa gọi là cao nhất còn thua cả ánh đom đóm, và giảng tiếp về năm dục, vui thú giác quan và cái vui cao hơn các dục. Cuối cùng Ngài dạy cách tự mình thoát khỏi sự trói buộc của vô minh như em bé lớn lên tự cởi được vòng quấn, và Vekhanasa xin quy y làm cư sĩ.
81Kinh Ghatikara
MN81 · 198 đoạnĐang du hành trong xứ Kosala, Đức Phật mỉm cười trên một bãi đất trống và kể cho Ānanda câu chuyện thời Đức Phật Kassapa: người thợ gốm Ghatikara, một cư sĩ đã dứt sạch năm mối trói buộc thuộc phần dưới, hết lòng hộ trì Phật và kiên trì kéo người bạn thân kiêu hãnh Jotipala đến nghe Pháp cho đến khi anh xuất gia — và Jotipala ấy chính là tiền thân của Đức Phật. Qua ba câu chuyện nhỏ (Phật tự lấy cơm trong nồi, lấy cháo, rồi cho các Tỷ-kheo dỡ cỏ mái xưởng của Ghatikara), bài kinh cho thấy vì sao Đức Phật Kassapa quý người thợ gốm nghèo hơn cả vua Kiki: anh giữ trọn năm giới, tin vững Tam Bảo, nuôi cha mẹ mù và chỉ thấy vui khi của cải của mình được Phật dùng đến.
82Kinh Raṭṭhapāla
MN82 · 434 đoạnChàng Raṭṭhapāla, con trai gia đình danh giá bậc nhất ở Thullakoṭṭhita, nghe Đức Phật giảng Pháp rồi quyết tâm xuất gia; cha mẹ ba lần từ chối, chàng nằm xuống đất, nhịn ăn đến bảy bữa cho đến khi được cha mẹ đồng ý. Sau khi chứng quả A-la-hán, Ngài trở về thăm cha mẹ, từ chối đống vàng cùng những người vợ cũ được trang điểm để quyến rũ, và đọc những bài kệ về thân này như một đống vết thương được tô điểm. Sau đó, với vua Korabya, Ngài giảng bốn lời tóm tắt của Đức Phật — thế gian bị cuốn đi, không bền vững; thế gian không có nơi che chở; thế gian không có gì là của mình; thế gian thiếu thốn và làm nô lệ cho khát ái — rồi kết thúc bằng những bài kệ về cảnh giàu sang không đi theo người chết.
83Kinh Maghadeva
MN83 · 181 đoạnTại rừng xoài Maghadeva ở Mithila, Đức Phật mỉm cười và kể cho Ānanda về truyền thống do chính Ngài lập ra trong một đời trước, khi Ngài là vua Maghadeva: hễ thấy tóc bạc trên đầu thì nhường ngôi cho con trưởng, xuất gia vào rừng xoài và tu tập bốn trú xứ cao thượng để sinh lên cõi Phạm thiên. Tám vạn bốn ngàn vị vua nối tiếp nhau giữ truyền thống ấy, cho đến vua Nimi — người từ chối ở lại cõi trời để về trị nước như cũ — rồi đứt đoạn ở con trai của Nimi là Kalarajanaka. Đức Phật kết luận: truyền thống xưa chỉ đưa đến cõi Phạm thiên, còn truyền thống Ngài lập ra hôm nay là Bát Chánh Đạo, đưa đến giác ngộ và Niết-bàn, và nhắn các Tỷ-kheo đừng trở thành những người cuối cùng của Ngài.
84Kinh Madhurā
MN84 · 171 đoạnVua Avantiputta của thành Madhurā đến hỏi Tôn giả Mahākaccāna về lời khoe của các vị Bà-la-môn rằng chỉ giai cấp mình là cao nhất, trong sạch nhất. Mahākaccāna đặt ra bốn vòng câu hỏi — về người giàu được người thuộc mọi giai cấp hầu hạ, về quả của việc ác, về quả của việc thiện, và về cách đối xử với kẻ trộm cướp cũng như với vị tu sĩ xuất gia — để nhà vua tự thấy bốn giai cấp ngang nhau: hơn kém là ở hành vi, không ở dòng dõi sinh ra. Cuối buổi, nhà vua xin quy y, và Mahākaccāna hướng vua về quy y Đức Phật, bậc đã nhập Niết-bàn.
85Kinh Vương Tử Bồ-đề
MN85 · 553 đoạnVương tử Bodhi trải vải trắng mời Đức Phật bước lên tòa lâu đài Kokanada vừa xây, nhưng Ngài dừng lại ở bậc thang cuối cùng và cho cuốn vải đi; sau bữa thọ thực, vương tử nêu quan điểm: lạc không thể đạt được nhờ lạc, lạc phải đạt được nhờ khổ. Đức Phật kể lại toàn bộ hành trình của chính Ngài — xuất gia, học với hai vị thầy Āḷāra Kālāma và Uddaka Rāmaputta, ba ví dụ khúc cây, những năm khổ hạnh cực đoan, rồi con đường qua thiền và ba minh dẫn đến giác ngộ và bài giảng đầu tiên cho nhóm năm Tỷ-kheo. Khi vương tử hỏi mất bao lâu, Ngài trả lời bằng hình ảnh nghề cưỡi voi, năm yếu tố của sự nỗ lực, và khoảng thời gian rút dần từ bảy năm xuống chỉ một đêm, khiến vương tử kể lại câu chuyện ba lần quy y của mình kể từ khi còn trong bụng mẹ.
86Kinh Angulimāla
MN86 · 208 đoạnTên cướp Angulimāla giết người không ghê tay, đeo vòng làm bằng ngón tay người, khiến làng mạc, thị trấn hoang tàn và ai cũng khiếp sợ. Đức Phật một mình đi vào con đường hắn ở, khiến hắn đuổi theo mãi không kịp, rồi dùng bài kệ về ý nghĩa của việc “đã đứng lại” mà thu phục hắn; hắn vứt kiếm xuống vực, xin xuất gia, về sau chứng quả A-la-hán và kham nhẫn chịu quả báo cũ ngay trong đời này. Vua Pasenadi từ ý định dẫn quân đi ngăn chặn hắn đã chuyển sang cung kính khi thấy hắn thật sự đổi khác.
87Kinh Ái Sanh
MN87 · 150 đoạnMột vị gia chủ mất đứa con một, đau khổ đến mức không thiết làm việc, không thiết ăn uống, cứ ra bãi tha ma than khóc. Đức Phật nói với ông rằng buồn thương, than khóc, khổ đau, ưu sầu, tuyệt vọng sinh ra từ người thương yêu; ông không chịu tin, trong khi những người đánh bạc lại đồng ý với ông. Câu chuyện lan đến nội cung, hoàng hậu Mallikā cho Bà-la-môn Nāḷijaṅgha đến hỏi lại Đức Phật và nghe Ngài kể những người phát điên vì mất người thân; rồi chính bà lần lượt hỏi vua Pasenadi về công chúa, hoàng hậu, tướng quân, về chính bà và về hai xứ Kāsi, Kosala, khiến nhà vua tự nhận ra lời Đức Phật nói là đúng.
88Kinh Bàhitika
MN88 · 128 đoạnVua Pasenadi xứ Kosala gặp Tôn giả Ānanda bên bờ sông Aciravatī và hỏi liệu Đức Phật có làm điều gì thuộc về thân, lời hay ý mà bị các Sa-môn, Bà-la-môn có trí quở trách không. Qua từng bậc hỏi đáp, Ānanda làm rõ: hành vi đáng chê là hành vi bất thiện, có lỗi, gây tổn hại, đưa đến kết quả khổ đau cho mình, cho người khác và cho cả hai; Đức Phật đã từ bỏ hết những điều bất thiện và đầy đủ những điều thiện. Cuối buổi, nhà vua dâng tấm vải ngoại quốc quý giá; Tôn giả nhận rồi dâng lại lên Đức Phật, và Đức Phật khen nhà vua có phước vì được gặp Ānanda.
89Kinh Pháp Trang Nghiêm
MN89 · 159 đoạnVua Pasenadi nước Kosala bất ngờ đến thăm Đức Phật tại thị trấn Medaḷumpa và giải thích vì sao mình hạ mình kính trọng Ngài đến mức tột cùng. Nhà vua kể hàng loạt điều tận mắt thấy: các Tỷ-kheo sống Phạm hạnh trong sạch trọn đời, Tăng đoàn hòa hợp như sữa với nước, người tu hoan hỷ khỏe khoắn, hội chúng im lặng kỷ luật không cần gậy gươm, các nhà biện luận quay sang làm đệ tử và xuất gia, hai quan hầu kính Phật hơn kính vua, và sự gần gũi về dòng dõi, quê hương, tuổi tác giữa vua và Phật. Đức Phật dặn các Tỷ-kheo hãy học thuộc những “pháp trang nghiêm” này.
90Kinh Kaṇṇakatthala
MN90 · 172 đoạnTại vườn nai Kaṇṇakatthala, vua Pasenadi hỏi Đức Phật bốn việc. Ngài đính chính lời đồn về sự biết tất cả: không ai có thể biết và thấy tất cả cùng một lúc. Về bốn giai cấp ở đời sau, Ngài dạy năm yếu tố hỗ trợ tu tập (lòng tin, ít bệnh, chân thật, tinh tấn, trí tuệ) mới là điều quyết định, sự khác nhau chỉ ở mức độ nỗ lực, và giải thoát thì không phân biệt giai cấp — như lửa từ mọi loại gỗ đều là lửa. Về chư thiên và Phạm thiên, ai còn bị quấy nhiễu thì trở lại cõi này, ai không còn thì không trở lại; Tôn giả Ānanda làm rõ thêm bằng ví dụ quyền lực nhà vua không vươn ra ngoài cõi nước của mình.
91Kinh Brahmāyu
MN91 · 308 đoạnBà-la-môn Brahmāyu, 120 tuổi, bậc thầy Vệ-đà ở Mithilā, sai học trò Uttara đi kiểm chứng tiếng đồn về Đức Phật. Uttara quan sát đủ ba mươi hai tướng của bậc đại nhân trên thân Ngài, rồi theo sát suốt bảy tháng ghi lại từng oai nghi trong đi, đứng, ăn, nói, và về thuật lại tất cả. Sau đó chính Brahmāyu đến gặp Đức Phật, hỏi đáp bằng kệ, được nghe bài giảng tuần tự, mở con mắt Pháp, quy y, cúng dường suốt bảy ngày; sau khi qua đời, ông được Đức Phật xác nhận là bậc Bất lai.
92Kinh Sela
MN92 · 205 đoạnBà-la-môn Sela, một bậc thầy Vệ-đà ở thị trấn Āpaṇa, nghe danh Đức Phật thì đến xem ba mươi hai tướng của bậc đại nhân trên thân Ngài. Hai tướng còn nghi ngờ được Đức Phật dùng thần thông cho ông thấy rõ; Sela liền ca ngợi Ngài bằng kệ, nghe lời tuyên bố 'Ta là Phật, là Pháp vương vô thượng' và biết Xá-lợi-phất là người tiếp nối quay bánh xe Pháp. Sau đó Sela cùng ba trăm học trò xin xuất gia, và không bao lâu tất cả đều chứng quả A-la-hán.
93Kinh Assalāyana
MN93 · 244 đoạnCác Bà-la-môn cử chàng học trò trẻ Assalāyana, mới mười sáu tuổi mà đã thông thuộc ba bộ Veda, đến tranh luận với Đức Phật về chủ trương bốn giai cấp đều có thể thanh tịnh. Đức Phật lần lượt hóa giải niềm tin giai cấp cao thấp bằng những câu hỏi về luật nhân quả chung cho mọi người, về ví dụ ngọn lửa, về con cái của các cuộc hôn nhân khác giai cấp, và cuối cùng bằng câu chuyện ẩn sĩ Devala Da Đen vặn hỏi bảy vị ẩn sĩ Bà-la-môn về chính dòng dõi của họ. Assalāyana xin quy y.
94Kinh Ghoṭamukha
MN94 · 203 đoạnBà-la-môn Ghoṭamukha đến vườn xoài Khemiya và tuyên bố với Tôn giả Udena rằng không hề có đời sống xuất gia nào đúng Pháp. Ngài Udena đưa ra bốn hạng người — tự làm khổ mình, làm khổ người khác, làm cả hai, và không làm khổ ai — rồi phân tích từng hạng: từ các khổ hạnh lõa thể, các nghề tàn ác, lễ tế sát sinh của vua chúa, cho đến con đường đầy đủ của một vị Tỷ-kheo. Ghoṭamukha xin quy y và dùng khoản chu cấp của vua Aṅga để xây giảng đường cho Tăng đoàn tại Pāṭaliputta.
95Kinh Caṅkī
MN95 · 305 đoạnĐức Phật đến làng Opāsāda. Bà-la-môn Caṅkī cùng các Bà-la-môn đến yết kiến, và chàng thanh niên Kāpaṭika hỏi về lời khẳng định của truyền thống Veda: “Chỉ đây là sự thật, ngoài ra đều vô ích”. Đức Phật chỉ ra rằng không một Bà-la-môn, vị thầy nào cho đến bảy đời, hay ẩn sĩ xưa nào từng nói “tôi biết, tôi thấy” như vậy — niềm tin ấy giống một hàng người mù nối nhau — rồi giảng ba mức: giữ gìn chân lý, giác ngộ chân lý, chứng đạt chân lý, cùng chuỗi mười hai yếu tố nâng đỡ nhau từ lòng tin đến sự tinh cần.
96Kinh Esukārī
MN96 · 143 đoạnBà-la-môn Esukārī trình bày chủ trương của các Bà-la-môn: bốn giai cấp có bốn loại hầu hạ và bốn loại tài sản cố định theo dòng dõi sinh ra. Đức Phật không chấp nhận cả hai: chỉ nên hầu hạ người mà nhờ hầu hạ, mình tốt lên về lòng tin, giới hạnh, học hỏi, rộng rãi và trí tuệ; còn tài sản thật của con người là Pháp cao quý — giai cấp chỉ là tên gọi theo nơi sinh, như lửa được gọi tên theo thứ nhiên liệu nó đang cháy.
97Kinh Dhanañjāni
MN97 · 232 đoạnTôn giả Sāriputta nghe tin Bà-la-môn Dhanañjāni — người dựa vào nhà vua để bóc lột các gia chủ và dựa vào gia chủ để bóc lột lại nhà vua — đang sống buông thả, nên tìm đến và chỉ cho ông thấy: không một lý do nào, từ cha mẹ, vợ con, bạn bè, nhà vua cho đến chính thân mình, có thể biện minh cho việc làm trái Pháp, vì quả khổ vẫn do chính mình gánh; luôn có cách sống chân chính để lo cho mọi người. Khi Dhanañjāni lâm bệnh nặng, Sāriputta đến thăm, dạy ông bốn tâm vô lượng để tái sinh vào cõi Phạm thiên, nhưng ra về khi vẫn còn quả vị cao hơn cần đạt — và được Đức Phật nhắc lại chuyện ấy.
98Kinh Vāseṭṭha
MN98 · 294 đoạnHai thanh niên Bà-la-môn Vāseṭṭha và Bhāradvāja tranh luận: một người nói Bà-la-môn là do sinh ra, người kia nói do hành động; không ai thuyết phục được ai, họ đến hỏi Đức Phật. Đức Phật trả lời bằng kệ: các loài khác có dấu hiệu riêng do đường sinh, còn loài người thì không; người ta là nông phu, thợ, lái buôn hay vua chúa đều do hành động, và Bà-la-môn chân chính cũng vậy — là người đã dứt sạch tham ái, trói buộc và ô nhiễm trong tâm.
99Kinh Subha
MN99 · 270 đoạnThanh niên Subha, con ông Todeyya, đến hỏi Đức Phật về hai tuyên bố của các Bà-la-môn: chỉ người tại gia mới thành công, và việc tại gia cho kết quả lớn hơn việc xuất gia; Đức Phật trả lời bằng cách phân tích: thành bại nằm ở thực hành đúng hay sai, không nằm ở đời sống nào. Ngài chất vấn ngược năm điều làm phước của Bà-la-môn (nói thật, khắc khổ, sống thanh tịnh, tụng đọc, bố thí) — không một Bà-la-môn nào, kể cả các đạo sĩ xưa, từng tự mình chứng ngộ kết quả của chúng — rồi cho thấy năm điều ấy là điều kiện hỗ trợ để nuôi dưỡng tâm không thù oán, không làm hại, và dạy con đường bốn tâm vô lượng đưa đến cõi Phạm thiên.
100Kinh Saṅgārava
MN100 · 306 đoạnCậu học trò Bà-la-môn mười sáu tuổi Saṅgārava mắng bà Dhanañjānī vì bà ca ngợi Đức Phật, rồi đến gặp Ngài và hỏi Ngài thuộc hạng thầy nào trong những người tự nhận đã đạt hiểu biết trọn vẹn. Đức Phật kể lại toàn bộ hành trình của mình: xuất gia, học với Āḷāra Kālāma và Uddaka Rāmaputta, thực hành khổ hạnh đến tột cùng, rồi nhớ lại trạng thái thiền thời thơ ấu, ăn uống trở lại và chứng ba minh trong đêm giác ngộ. Saṅgārava hài lòng, hỏi thêm về việc có chư Thiên hay không, rồi quy y làm đệ tử cư sĩ.
101Kinh Devadaha
MN101 · 362 đoạnTại thị trấn Devadaha của người Thích-ca, Đức Phật kể lại cuộc tranh luận với các Ni-kiền-tử, những người chủ trương mọi cảm thọ đều do nghiệp quá khứ và phải dùng khổ hạnh để tiêu mòn. Ngài chỉ ra họ không biết gì về quá khứ, về nghiệp đã làm hay về lượng khổ còn phải trừ, và rằng cảm thọ đau đớn của họ sinh ra chính từ sự gắng sức hiện tại chứ không chứng minh được thuyết kia. Sau đó Ngài giảng thế nào là gắng sức có kết quả: không tự hành khổ vô ích, tùy nguồn gốc khổ mà phấn đấu hay giữ tâm xả, và con đường tu tập trọn vẹn từ xuất gia, giữ giới, định, đến trí tuệ giải thoát.
102Kinh Năm và Ba
MN102 · 161 đoạnĐức Phật phân tích các quan điểm suy luận về điểm cuối cùng của thế giới: tự ngã sau khi chết có tưởng, không tưởng, hay không phải có tưởng cũng không phải không tưởng — cộng với chủ trương đoạn diệt và Niết-bàn ngay trong đời này, thành năm chủ đề rút về ba. Rồi Ngài xét các quan điểm về điểm khởi đầu (thường còn, vô thường, có giới hạn, không giới hạn...) và cả những trạng thái thiền được người ta tuyên bố là Niết-bàn hiện tiền, chỉ ra tất cả vẫn là pháp hữu vi, còn thô, và vẫn còn chấp thủ; điều Như Lai giác ngộ là biết như thật sáu xúc xứ để giải thoát không chấp thủ.
103Kinh Nghĩ Như Thế Nào
MN103 · 128 đoạnTại Kusinārā, Đức Phật hỏi các Tỷ-kheo nghĩ về Ngài như thế nào; các vị đáp rằng Ngài thuyết pháp vì lòng thương xót, không vì y áo, đồ ăn, chỗ ở hay sự tái sinh. Nhân đó Ngài dạy cách chung sống hòa hợp khi học các pháp: cách xử lý bốn trường hợp hai vị Tỷ-kheo bất đồng về nghĩa và về văn, cách cân nhắc năm tình huống trước khi góp ý một người phạm lỗi, và cách trả lời về việc giúp người mà không tự khen mình.
104Kinh Làng Sāma
MN104 · 166 đoạnSa-di Cunda mang tin các tu sĩ Ni-kiền chia rẽ, cãi vã sau khi thầy của họ qua đời đến thưa với Tôn giả Ānanda, và Ānanda lo Tăng đoàn cũng sẽ tranh luận sau khi Đức Phật qua đời. Đức Phật giảng sáu gốc rễ của tranh luận, bốn loại vụ việc cần giải quyết, bảy cách dàn xếp vụ việc trong Tăng đoàn, và sáu điều đáng nhớ thương giúp các Tỷ-kheo sống hòa hợp, không tranh cãi.
105Kinh Thiện Tinh
MN105 · 188 đoạnSunakkhatta nghe tin nhiều Tỷ-kheo tuyên bố chứng đắc trước mặt Đức Phật, đến hỏi trong số đó có vị nào tuyên bố vì tự phụ không. Đức Phật xác nhận có cả hai hạng, rồi giảng năm mức dốc lòng nối tiếp nhau: thú vui vật chất của thế gian, trạng thái bất động, cõi Vô sở hữu, cõi Phi tưởng phi phi tưởng và Niết-bàn — ở mỗi mức, người ta chỉ muốn nghe câu chuyện hợp với mức của mình và rời bỏ mức ở dưới. Sau cùng, Ngài dùng ví dụ người trúng tên độc: ai tưởng mình đã sạch độc mà buông lỏng việc giữ gìn thì đi đến chết, còn ai thật sự không còn dư độc và vẫn giữ gìn thì vết thương lành; chết trong giới luật của bậc Thánh là bỏ tu tập quay về đời sống thấp kém, khổ như chết là phạm một lỗi ô uế.
106Kinh Bất Động Lợi Ích
MN106 · 127 đoạnĐức Phật dạy ba con đường quán tưởng đưa đến trạng thái Bất động, ba con đường đưa đến Vô sở hữu xứ và một con đường đưa đến Phi tưởng phi phi tưởng xứ. Qua đối thoại với Tôn giả Ānanda, kinh chỉ rõ: dù đạt tâm xả cao nhất, nếu còn vui mừng và bám víu vào chính tâm xả ấy thì vẫn còn chấp thủ và chưa chứng Niết-bàn; Thánh giải thoát là tâm giải thoát nhờ không chấp thủ.
107Kinh Gaṇaka Moggallāna
MN107 · 104 đoạnBà-la-môn Gaṇaka Moggallāna — người làm nghề tính toán — hỏi Đức Phật: trong Pháp và Luật này có sự tu học từng bước như nghề tính toán, nghề bắn cung hay việc tụng học không. Đức Phật chỉ ra cả một lộ trình tuần tự: giữ giới, hộ trì các căn, tiết độ ăn uống, chuyên tâm tỉnh thức, niệm và tỉnh giác, ở nơi vắng vẻ, trừ năm triền cái, chứng bốn thiền. Và Ngài kết luận bằng ví dụ Vương Xá: thầy chỉ là người chỉ đường, đến nơi hay không tùy người học trò có đi đúng đường hay không.
108Kinh Gopaka Moggallāna
MN108 · 160 đoạnKhông lâu sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, Tôn giả Ānanda đến thăm Bà-la-môn Gopaka Moggallāna, người trông coi công việc xây thành ở Rājagaha. Đại thần Vassakāra hỏi dồn: có vị Tỷ-kheo nào thay thế Đức Phật làm chỗ nương tựa không, không có chỗ nương tựa thì nhờ đâu Tăng đoàn hòa hợp, và có vị nào mà chư Tăng kính trọng, nương tựa không. Tôn giả Ānanda đáp: không có cá nhân nào được chỉ định cả — Pháp là chỗ nương tựa, qua việc cùng nhau tụng đọc giới bổn và xử sự theo Pháp; còn sự kính trọng dành cho bất cứ vị nào có đủ mười pháp làm phát sinh niềm tin kính mà Đức Phật đã dạy.
109Đại Kinh Đêm Trăng Rằm
MN109 · 117 đoạnTrong đêm rằm trăng tròn ở Đông Viên, một vị Tỷ-kheo hỏi Đức Phật một loạt câu về năm thủ uẩn: chúng lấy gì làm gốc rễ, sự bám víu khác chúng ra sao, nhân duyên nào làm nên từng uẩn, thân kiến sinh khởi và không sinh khởi như thế nào, vị ngọt, mặt nguy hại và lối thoát của từng uẩn là gì, và biết thấy ra sao để hết chấp ‘tôi’ và ‘của tôi’. Đức Phật trả lời từng câu và kết thúc bằng cách quán năm uẩn là vô thường, khổ, vô ngã; nghe xong, khoảng sáu mươi vị Tỷ-kheo được giải thoát khỏi các lậu hoặc.
110Kinh Tiểu Mãn Nguyệt
MN110 · 100 đoạnTrong đêm rằm tại Đông Viên, Đức Phật giảng cho các Tỷ-kheo về hai hạng người: người không chân chính không thể nhận biết được ai là chân chính hay không chân chính, còn người chân chính thì nhận biết được cả hai. Bài kinh nêu đủ tám mặt của mỗi hạng người — đức tính, bạn bè, suy nghĩ, lời bàn, lời nói, hành động, cái nhìn và cách bố thí — cùng cảnh giới tái sinh tương ứng sau khi chết.
111Kinh Bất Đoạn
MN111 · 97 đoạnĐức Phật kể lại nửa tháng tu tập của Xá-lợi-phất: đi qua bốn bậc thiền và bốn cõi vô sắc cho đến định diệt thọ tưởng, ở mỗi chặng vị ấy phân định từng pháp một, thấy chúng sinh ra rồi tan biến, không vướng vào cũng không tránh né, và biết rằng vẫn còn lối thoát cao hơn — cho đến chặng cuối, khi các lậu hoặc đã dứt sạch. Đức Phật xác nhận Xá-lợi-phất đã đạt đến sự thuần thục và mức rốt ráo trong giới, định, tuệ và giải thoát của bậc thánh.
112Kinh Sáu Thanh Tịnh
MN112 · 147 đoạnĐức Phật dạy cách kiểm chứng một vị Tỷ-kheo tuyên bố đã chứng giác ngộ: không tán thành, không bác bỏ, mà lần lượt hỏi sáu nhóm câu hỏi — bốn cách nói, năm thủ uẩn, sáu yếu tố, sáu xứ trong-ngoài, và việc nhổ tận gốc ‘tôi làm, của tôi, kiêu mạn’. Vị A-la-hán thật sẽ trả lời đúng theo Pháp, kể cả kể lại trọn con đường mình đã đi: xuất gia, giữ giới, hộ trì các căn, tỉnh giác, trừ năm triền cái, chứng bốn thiền và lậu tận trí.
113Kinh Chân Nhân
MN113 · 218 đoạnĐức Phật giảng cho các Tỷ-kheo tại Xá-vệ về tính chất của người chân nhân và của kẻ không phải chân nhân. Điểm khác nhau không nằm ở chỗ người ta có gì — gia đình cao sang, giàu có, danh tiếng, phẩm vật cúng dường, học rộng, thông thạo Luật, cho đến các thiền chứng và các xứ vô sắc — mà ở chỗ người ta có lấy điều đó để tự đề cao mình và coi thường người khác hay không. Người chân nhân thấy rõ tham, sân, si không diệt mất nhờ những thứ ấy, mà nhờ thực hành đúng Pháp; ở các thiền chứng, người ấy giữ tâm không đồng hóa với thành tựu của mình, và đỉnh cao là vị chứng Diệt thọ tưởng định, dứt sạch lậu hoặc, không còn tưởng tượng mình là bất cứ gì.
114Kinh Nên Hành Trì, Không Nên Hành Trì
MN114 · 373 đoạnĐức Phật nói vắn tắt rằng hành vi của thân, của lời nói, của ý, cùng ý nghĩ khởi lên, cách nhận biết, quan điểm, thân phận ta tạo nên cho mình, sáu đối tượng của các giác quan, và cả y áo, thức ăn, chỗ ở, làng xóm, thành thị, con người đều có hai loại: nên theo và không nên theo. Tôn giả Sāriputta giảng rộng bằng một thước đo duy nhất: điều nào khi theo thì các điều bất thiện tăng trưởng, các điều thiện suy giảm, điều ấy không nên theo; điều nào làm bất thiện suy giảm, thiện tăng trưởng, điều ấy nên theo. Đức Phật xác nhận và tự mình lặp lại toàn bộ phần giảng rộng ấy.
115Kinh Đa Giới
MN115 · 158 đoạnĐức Phật mở đầu bằng một cảnh báo: mọi nguy hiểm, tai họa, hoạn nạn đều sinh khởi từ người ngu, không phải từ người có trí. Tôn giả Ānanda hỏi thế nào là người có trí biết suy xét, Đức Phật đáp đó là vị khéo hiểu bốn điều: các giới (yếu tố cấu thành — 18 giới, rồi 6, 6, 6, 3 và 2 giới), các xứ (sáu cặp căn và cảnh), duyên khởi (chuỗi mười hai mắt xích theo chiều sinh và chiều diệt), và cái có thể cùng cái không thể (những quy luật không bao giờ sai lệch, từ bản chất của người đã thấy đúng sự thật đến luật nhân quả của thân, khẩu, ý).
116Kinh Thôn Tiên
MN116 · 96 đoạnĐức Phật ngồi trên núi Isigili chỉ cho các Tỷ-kheo thấy các ngọn núi quanh Vương Xá đều đã đổi tên qua thời gian, riêng Isigili vẫn giữ nguyên tên cũ. Ngài kể thuở xưa có năm trăm vị Phật Độc Giác sống lâu trên núi này; người ta thấy các ngài đi vào núi rồi không trở ra nữa, nên nói ngọn núi nuốt các ẩn sĩ — từ đó có tên Isigili, nghĩa là núi nuốt ẩn sĩ. Ngài kể tên mười ba vị trong phần văn xuôi, rồi đọc bài kệ dài xướng danh hiệu các vị Phật Độc Giác và khuyên hãy đảnh lễ các bậc đại ẩn sĩ đã hoàn toàn tắt diệt ấy.
117Đại Kinh Bốn Mươi
MN117 · 152 đoạnĐức Phật giảng chánh định của bậc thánh cùng các điều kiện nâng đỡ và các thứ cần thiết cho nó, với chánh kiến đi đầu. Mỗi yếu tố của con đường được xét ở hai mức: mức còn đi cùng lậu hoặc, thuộc về phước đức, và mức của bậc thánh, không còn lậu hoặc, là yếu tố của con đường. Nhờ chánh kiến, các yếu tố tà dần mòn diệt; gộp lại thành hai mươi pháp thuộc phía thiện và hai mươi pháp thuộc phía bất thiện — pháp môn Đại Bốn Mươi mà không ai trên đời có thể quay ngược lại.
118Kinh Niệm Hơi Thở
MN118 · 154 đoạnBài kinh dạy trọn con đường của niệm hơi thở (ānāpānasati). Mở đầu, Đức Phật tán thán Tăng đoàn tại Xá-vệ — đủ các bậc từ A-la-hán đến người đang tu tập — rồi dạy mười sáu bước niệm hơi thở: bốn bước về thân (biết hơi thở dài/ngắn, cảm nhận toàn thân, làm lắng thân), bốn về cảm thọ (hỷ, lạc, các hoạt động của tâm, làm lắng chúng), bốn về tâm (cảm nhận tâm, làm tâm hoan hỷ, đưa vào định, giải thoát) và bốn về pháp (quán vô thường, phai tàn, chấm dứt, buông bỏ). Niệm hơi thở tu tập đầy đủ sẽ làm viên mãn bốn Niệm Xứ; Niệm Xứ viên mãn bảy yếu tố giác ngộ; bảy yếu tố giác ngộ viên mãn trí tuệ và giải thoát.
119Kinh Thân Hành Niệm
MN119 · 190 đoạnMột nhóm Tỷ-kheo đang trầm trồ về lời dạy rằng thân hành niệm cho quả lớn thì Đức Phật đến và giảng trọn cách tu: niệm hơi thở, biết rõ bốn tư thế và mọi việc đang làm, quán ba mươi hai phần của thân, quán bốn yếu tố lớn, quán xác chết ở bãi tha ma qua các giai đoạn tan rã, rồi thấm nhuần thân bằng bốn bậc thiền. Bài kinh kết bằng mười lợi ích, từ thắng được sự chán nản và sợ hãi cho đến dứt sạch các lậu hoặc.
120Kinh Hành Sanh
MN120 · 201 đoạnĐức Phật dạy cách một vị Tỷ-kheo có đủ niềm tin, giới hạnh, học hỏi, lòng rộng rãi và trí tuệ có thể hướng tâm về một cõi tái sinh đã chọn — từ các gia đình giàu sang, các cõi trời dục giới, các vị Phạm Thiên cho đến bốn cõi vô sắc — và sự hướng tâm được tu tập, thực hành nhiều lần ấy sẽ đưa đến tái sinh đúng ở nơi ấy. Chặng cuối cùng vượt khỏi mọi tái sinh: hướng tâm đến sự diệt tận các lậu hoặc ngay trong đời này thì không còn sinh vào bất cứ nơi nào nữa.
121Kinh Tiểu Không
MN121 · 102 đoạnTại Đông Viên ở Xá-vệ, Tôn giả Ānanda hỏi lại Đức Phật về câu nói ‘Ta an trú rất nhiều vào tánh Không’, và Đức Phật xác nhận rồi giảng cách đi vào tánh Không theo từng bậc. Như lâu đài Lộc Mẫu trống rỗng vì không có voi ngựa, vàng bạc hay đám đông — chỉ còn Tăng đoàn — vị Tỷ-kheo lần lượt buông tưởng về làng, về con người, về rừng, về đất, rồi qua các xứ vô sắc đến định vô tướng, ở mỗi bậc thấy rõ khoảng tưởng ấy trống rỗng về cái đã buông và chỉ còn lại một chút phiền nhiễu gắn với bậc đang trú. Cuối cùng, thấy ngay cả định vô tướng cũng do tác ý tạo thành và vô thường, tâm vị ấy giải thoát khỏi các lậu hoặc; đó là tánh Không thanh tịnh, cao nhất, xưa nay mọi sa-môn và bà-la-môn đều đi vào bằng chính con đường này.
122Kinh Đại Không
MN122 · 172 đoạnĐức Phật dạy Tôn giả Ānanda rằng người tu thích giao du, bè nhóm thì không thể đạt các niềm vui xuất ly và tâm giải thoát; con đường đúng là sống thanh vắng, làm tâm lắng yên qua bốn thiền, rồi tác ý tánh Không ở bên trong, bên ngoài và sự bất động với tỉnh giác rõ ràng trong mọi tư thế, lời nói và suy nghĩ. Ngài cũng chỉ ra mối nguy cho người thầy, người đệ tử và người tu Phạm hạnh, và dặn Ānanda hãy cư xử với Ngài như với một người bạn, không như với kẻ thù.
123Kinh Những Điều Hy Hữu Chưa Từng Có
MN123 · 107 đoạnCác Tỷ-kheo bàn về việc Như Lai biết rõ các Đức Phật quá khứ, và Tôn giả Ānanda kể lại những điều hy hữu, chưa từng có quanh Bồ-tát: thời gian an trú ở cõi Đâu Suất, lúc sanh vào bụng mẹ, và lúc ra đời. Cuối cùng, Đức Phật thêm điều hy hữu nữa: Ngài biết rõ các cảm thọ, các tưởng và các tầm khi chúng khởi lên, khi chúng đang có mặt và khi chúng tan biến.
124Kinh Bākula
MN124 · 71 đoạnKassapa, một du sĩ lõa thể, bạn cũ của Tôn giả Bākula từ thời còn ở đời, đến thăm và nghe ngài kể lại đời tu của mình: suốt tám mươi năm xuất gia, ngài không nhớ đã từng khởi lên một dục tưởng, sân tưởng hay hại tưởng nào, cũng chưa từng nhận y của gia chủ, nhận lời mời ăn, thuyết Pháp cho nữ giới, hay biết đến bệnh tật và thuốc men. Chỉ trong bảy ngày ăn vật thực như người còn mắc nợ, đến ngày thứ tám ngài chứng ngộ. Nghe xong, Kassapa xin xuất gia và cũng chứng quả A-la-hán; cuối đời, Bākula cầm chìa khóa đi từng trú xứ tuyên bố ngày nhập Niết-bàn, rồi ngồi giữa Tăng đoàn mà tịch diệt.
125Kinh Điều Ngự Địa
MN125 · 145 đoạnSa-di Aciravata giảng Pháp cho vương tử Jayasena, nhưng vương tử cho rằng một Tỷ-kheo dù tu tập không buông lung cũng không thể đạt sự hợp nhất của tâm. Đức Phật giải thích: người đang sống giữa các thú vui giác quan không thể biết điều chỉ biết được nhờ ly dục — qua ví dụ hai cặp voi được thuần và chưa thuần, ví dụ hai người bạn trên núi — rồi Ngài kể trọn quá trình điều phục một vị Thánh đệ tử, ví như người thuần voi rừng: từ xuất gia, giữ giới, hộ trì các căn, bốn Niệm Xứ, các bậc Thiền, cho đến diệt tận lậu hoặc.
126Kinh Phù-di
MN126 · 181 đoạnVương tử Jayasena hỏi Tôn giả Phù-di về quan điểm cho rằng có ước nguyện hay không thì sống đời Phạm hạnh cũng chẳng đạt được kết quả gì. Tôn giả đáp theo cách mà thầy cho rằng Đức Phật sẽ dạy: kết quả không tùy thuộc vào ước nguyện, mà tùy thuộc ở chỗ hành trì đúng hay không đúng phương pháp. Đức Phật xác nhận lời đáp ấy là đúng, rồi giảng thêm bằng bốn cặp ví dụ: ép cát hay ép bột mè để lấy dầu, vắt sừng bò hay vắt bầu vú để lấy sữa, khuấy nước hay khuấy sữa đông để làm bơ, cọ gỗ tươi hay cọ gỗ khô để lấy lửa.
127Kinh A-na-luật
MN127 · 147 đoạnTôn giả Anuruddha giải thích cho ông thợ mộc Pañcakaṅga rằng tâm giải thoát vô lượng (bốn tâm vô lượng rải khắp thế giới) và tâm giải thoát đại hành (tâm mở rộng theo phạm vi từ một gốc cây đến cả mặt đất) khác nhau cả về nghĩa lẫn về lời. Ngài giải thích tiếp vì sao chư thiên cùng nhóm lại có hào quang có hạn hay vô lượng, ô nhiễm hay thanh tịnh: tùy phạm vi tâm được mở rộng và tùy các triền cái đã được lắng dịu hay chưa.
128Kinh Tùy Phiền Não
MN128 · 279 đoạnCác Tỷ-kheo ở Kosambī cãi vã, bất hòa, và ba lần khước từ lời hòa giải của Đức Phật; Ngài rời đi, đọc bài kệ về hận thù và nếp sống một mình, rồi ghé thăm Tôn giả Bhagu và đến khu vườn nơi Anuruddha, Nandiya, Kimbila đang sống hòa hợp như nước với sữa. Khi ba vị thưa rằng mình thấy ánh sáng và các hình sắc nhưng chúng nhanh chóng biến mất, Đức Phật kể lại chính kinh nghiệm thời Bồ-tát của mình: mỗi lần ánh sáng biến mất là do một tùy phiền não khởi lên — nghi ngờ, không chú ý, buồn ngủ uể oải, sợ hãi, phấn chấn, khó chịu, cố gắng quá sức hay quá lơi lỏng, khao khát, nhận biết sai biệt, quá chăm chú vào hình sắc — nhận ra điều nào, Ngài từ bỏ điều ấy, cho đến khi định vững và tri kiến giải thoát khởi lên.
129Kinh Hiền Ngu
MN129 · 303 đoạnĐức Phật dạy ba dấu hiệu để nhận biết người ngu và người trí: nghĩ, nói và làm điều xấu hay điều tốt. Người ngu phải chịu ba nỗi khổ ngay trong đời này — xấu hổ khi nghe người đời bàn chuyện phải lẽ, sợ hình phạt của vua chúa, và bị những việc ác cũ đè nặng như bóng núi lúc cuối ngày — rồi sau khi chết rơi vào địa ngục, sinh vào loài thú, và khó được lại làm người còn hơn con rùa chột một mắt chui cổ vào cái ách một lỗ giữa biển. Người trí thì ngược lại: an vui ngay trong đời này, sau khi chết sinh lên cõi trời, mà niềm vui của vị vua Chuyển luân có đủ bảy món báu và bốn phúc lành cũng không sánh được với niềm vui cõi trời.
130Kinh Thiên Sứ
MN130 · 203 đoạnĐức Phật kể rằng với thiên nhãn, Ngài thấy chúng sinh chết đi sinh lại tùy theo nghiệp của mình. Rồi Ngài thuật lại phiên tra hỏi của vua Yāma nơi địa ngục: năm thiên sứ — đứa trẻ sơ sinh, người già, người bệnh, kẻ bị vua chúa trừng phạt và người chết — đều đã xuất hiện giữa loài người, nhưng kẻ làm ác vẫn buông thả, không chịu làm điều tốt bằng thân, lời nói và ý nghĩ, nên phải chịu các hình phạt ở Đại Địa Ngục và các địa ngục cận kề. Cuối cùng, chính vua Yāma cũng mong được sinh làm người để gặp Phật và nghe Pháp.
131Kinh Nhất Dạ Hiền Giả
MN131 · 77 đoạnBài kinh nổi tiếng về sống trong hiện tại. Đức Phật đọc bài kệ 'Nhất Dạ Hiền' rồi giảng rõ: chạy theo quá khứ là cứ nhấm nháp lại niềm vui cũ về thân, cảm thọ, tưởng, hành, thức của mình; mong chờ tương lai là mơ tưởng về chúng trong mai sau; bị lôi cuốn trong hiện tại là xem năm uẩn là 'tôi' hay của 'tôi'. Người không làm ba việc ấy, nhìn rõ pháp hiện tại ngay tại chỗ, nhiệt tâm hôm nay vì 'ai biết chết ngày mai' — người ấy được gọi là bậc Nhất Dạ Hiền.
132Kinh A-nan Nhất Dạ Hiền Giả
MN132 · 104 đoạnTôn giả Ānanda giảng cho các Tỷ-kheo bài kệ Nhất Dạ Hiền Giả cùng phần phân tích của bài kệ: không chạy theo quá khứ, không mong ngóng tương lai bằng cách tìm niềm vui thích trong năm uẩn đã qua hay sẽ tới, và không bị lôi cuốn trong các pháp hiện tại bằng cách quán năm uẩn là tự ngã. Đức Phật đến, khen Ānanda giảng đúng, rồi tự mình giảng lại toàn bộ bài kệ và phần phân tích cho Ānanda nghe.
133Kinh Đại Ca-chiên-diên Nhất Dạ Hiền Giả
MN133 · 232 đoạnMột vị Thiên nhắc Tôn giả Samiddhi học bản tóm tắt, phần giải thích và bài kệ Nhất Dạ Hiền Giả. Đức Phật chỉ đọc bài kệ rồi lui vào tinh xá, và Tôn giả Đại Ca-chiên-diên giải thích chi tiết theo lời các Tỷ-kheo thỉnh cầu: tâm bị ham muốn và say đắm trói buộc sẽ chạy theo quá khứ, trông mong tương lai và bị cuốn theo các pháp hiện tại nơi sáu căn; tâm không bị trói buộc thì không. Đức Phật xác nhận phần giải thích ấy đúng như Ngài sẽ giải thích.
134Kinh Lomasakaṅgiya Nhất Dạ Hiền Giả
MN134 · 122 đoạnThiên tử Candana đến nhắc Tôn giả Lomasakaṅgiya về tổng thuyết, biệt thuyết và các bài kệ Nhất Dạ Hiền Giả, nhưng cả hai đều không nhớ rõ cả bài. Tôn giả đến thưa với Đức Phật, và Ngài giảng lại trọn vẹn: bài kệ ‘Quá khứ không truy tìm’ cùng phần phân tích sáu trường hợp — truy tìm quá khứ, không truy tìm quá khứ, ước vọng tương lai, không ước vọng tương lai, bị lôi cuốn hay không bị lôi cuốn trong các pháp hiện tại.
135Tiểu Kinh Phân Biệt về Nghiệp
MN135 · 137 đoạnChàng thanh niên Subha hỏi vì sao cùng là con người mà có người đoản thọ, người trường thọ, người nhiều bệnh, người xấu đẹp, giàu nghèo, sang hèn và trí tuệ khác nhau. Đức Phật dạy rằng chính nghiệp phân chia chúng sinh: mỗi kết quả đều bắt nguồn từ một cách sống cụ thể — sát sinh hay từ bỏ sát sinh, hay làm hại hay không làm hại, hay giận hay không giận, ganh tị hay không ganh tị, không bố thí hay bố thí, kiêu ngạo hay khiêm cung, không chịu tìm hỏi điều thiện ác hay biết đến hỏi người hiểu biết.
136Kinh Đại Phân Biệt về Nghiệp
MN136 · 161 đoạnDu sĩ Potaliputta gán cho Đức Phật một quan điểm sai rồi hỏi vặn Tôn giả Samiddhi; câu trả lời dứt khoát một chiều của Samiddhi bị Đức Phật quở trách. Đức Phật giảng Đại phân biệt về nghiệp: bốn hạng người — làm ác mà sinh thiên, làm ác mà đọa ngục, làm lành mà sinh thiên, làm lành mà đọa ngục — và giải thích vì sao những người quan sát bằng thiên nhãn mà kết luận một chiều đều sai: quả báo trổ tùy nghiệp đã làm trước hay sau, và tùy kiến chấp lúc lâm chung.
137Kinh Phân Biệt Sáu Xứ
MN137 · 195 đoạnĐức Phật giảng phần phân biệt sáu xứ theo lối mở từng câu của bản tóm tắt: sáu xứ trong, sáu xứ ngoài, sáu nhóm thức, sáu nhóm xúc, mười tám cách tâm đeo đuổi đối tượng, và ba mươi sáu trạng thái của chúng sinh — niềm vui, nỗi buồn, sự thản nhiên, mỗi thứ có loại thuộc đời tại gia và loại thuộc đời xuất ly. Dựa trên thang ấy, Ngài dạy nương vào loại cao hơn để từ bỏ loại thấp hơn, cho đến sự thản nhiên hợp nhất và chỗ không còn đồng hóa; rồi giảng ba Niệm Xứ của bậc Thầy và vì sao Đức Phật là người dẫn đường cao nhất, đưa người học chạy đủ tám hướng giải thoát.
138Kinh Tổng Thuyết và Biệt Thuyết
MN138 · 152 đoạnĐức Phật chỉ đọc một bản tóm tắt ngắn — cách quán xét để thức không tán loạn ra bên ngoài, tâm không dính lại bên trong và không lo lắng vì bám chấp — rồi vào nơi ở mà không giải thích. Các Tỷ-kheo tìm đến Tôn giả Mahākaccāna; ngài phân tích trọn vẹn cả bốn ý: thức tán loạn qua sáu căn, tâm dính lại trong bốn tầng thiền, và sự lo lắng sinh từ việc xem năm uẩn là tự ngã. Đức Phật chuẩn y toàn bộ lời giải thích.
139Kinh Vô Tránh Phân Biệt
MN139 · 201 đoạnĐức Phật giảng bản tóm tắt về pháp không tranh chấp rồi giải thích từng điểm: tránh hai cực đoan đắm dục lạc và tự hành xác, đi con đường trung đạo; khi thuyết Pháp thì đừng tán dương hay chỉ trích con người, chỉ nói về pháp; biết phân biệt lạc của dục với lạc của thiền; nói năng đừng sau lưng, đừng gay gắt, đừng vội vàng, và đừng khăng khăng chấp vào cách gọi của địa phương. Cuối bài, Ngài xếp từng việc vào hai nhóm: pháp có tranh chấp và pháp không tranh chấp, và nhắc đến thiện nam tử Subhūti như người đã đi con đường không tranh chấp.
140Kinh Phân Biệt Các Giới
MN140 · 239 đoạnĐêm nọ tại xưởng gốm ở Rājagaha, Đức Phật gặp Pukkusāti — người đã xuất gia vì lòng tin nơi Ngài nhưng chưa từng gặp mặt, và cũng không nhận ra Ngài. Ngài giảng cho ông bài phân tích sáu giới: con người gồm sáu giới, sáu xứ tiếp xúc, mười tám cách ý rong ruổi và bốn nền tảng; phải quán từng giới như thật — không phải của tôi, không phải tôi, không phải tự ngã của tôi — cho đến khi tâm lìa bỏ, không còn bám giữ, và vọng tưởng lắng yên. Nghe xong, Pukkusāti nhận ra bậc Đạo sư đang ngồi trước mặt mình; sau đó ông chứng quả Bất lai.
141Kinh Phân Biệt Về Sự Thật
MN141 · 122 đoạnĐức Phật nhắc lại việc Ngài đã chuyển bánh xe Pháp ở vườn Lộc Uyển và khen Tôn giả Xá-lợi-phất có khả năng phân tích bốn sự thật cao quý một cách chi tiết. Sau khi Đức Phật lui vào phòng, Tôn giả Xá-lợi-phất giảng trọn vẹn: khổ là gì, định nghĩa từng mục — sinh, già, chết, sầu, than khóc, đau, buồn, tuyệt vọng, mong cầu không được, năm thủ uẩn; nguồn gốc của khổ là khát ái; sự chấm dứt của khổ; và con đường tám ngành, với định nghĩa đầy đủ của từng chi phần.
142Kinh Phân Biệt Cúng Dường
MN142 · 141 đoạnBà Mahāpajāpati Gotamī tự tay dệt một cặp y dâng riêng cho Đức Phật, nhưng Ngài ba lần bảo bà hãy dâng cho Tăng đoàn. Tôn giả Ānanda lên tiếng xin thay, kể ơn nuôi dưỡng của bà và ơn giáo hóa của Đức Phật đối với bà; Đức Phật dạy rằng ơn đưa một người đến quy y, giữ giới và hết nghi ngờ thì không thể đền đáp bằng vật chất. Rồi Ngài phân biệt mười bốn loại cúng dường cho cá nhân cùng quả báo tăng dần, bảy loại cúng dường cho Tăng đoàn, và bốn cách làm cho món cúng dường trong sạch tùy theo người cho và người nhận có giữ giới hay không.
143Kinh Giáo Giới Cấp Cô Độc
MN143 · 193 đoạnCư sĩ Cấp Cô Độc bệnh nặng, sai người thỉnh Đức Phật và mời Tôn giả Xá-lợi-phất đến nhà. Tôn giả Xá-lợi-phất dạy ông cách tập không bám víu vào sáu căn, sáu trần, sáu thức, xúc, thọ, sáu yếu tố, năm uẩn, bốn trạng thái thiền vô sắc, đời này, đời sau và mọi điều đã thấy, nghe, cảm nhận, nhận biết. Sau khi qua đời và sinh lên cõi trời Tusita, Thiên tử Cấp Cô Độc trở về trong đêm, đọc bài kệ tán thán rừng Kỳ-đà và Tôn giả Xá-lợi-phất trước Đức Phật.
144Kinh Giáo Giới Channa
MN144 · 86 đoạnTôn giả Channa bệnh nặng, đau đớn không chịu nổi, nói sẽ dùng dao tự kết liễu. Tôn giả Sāriputta và Tôn giả Mahācunda đến thăm, khuyên Ngài cầm cự và tình nguyện lo thức ăn, thuốc men, chăm sóc; Channa đáp rằng mình không thiếu gì, chỉ xin được nhớ là Ngài ra đi không đáng trách. Hai vị hỏi về cách Ngài xem sáu căn, Channa nói Ngài thấy rõ sự chấm dứt nơi chúng nên không còn xem chúng là ‘của tôi’ hay ‘tự ngã của tôi’. Sau khi hai vị rời đi, Channa dùng dao tự kết liễu; Đức Phật xác nhận với Sāriputta rằng Channa không đáng trách vì Ngài không buông thân này để nắm lấy một thân khác.
145Kinh Giáo Giới Phú-lâu-na
MN145 · 83 đoạnTôn giả Puṇṇa (Phú-lâu-na) xin Đức Phật một lời giáo giới vắn tắt trước khi lên đường. Đức Phật dạy: khi mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý tiếp xúc với những đối tượng đáng ưa mà hoan hỷ, bám chặt, thì lòng ham thích khởi lên và khổ khởi lên; không hoan hỷ, không bám chặt thì ham thích diệt và khổ diệt. Rồi Ngài hỏi dồn Puṇṇa về xứ Sunāparanta hung dữ: bị mắng, bị đánh, bị ném đá, bị đâm, thậm chí bị đoạt mạng — ở bậc nào Puṇṇa cũng chỉ thấy người dân ấy tốt lành vì chưa làm điều tệ hơn. Đức Phật khen ngợi, và Puṇṇa đến Sunāparanta, ngay trong một mùa mưa đã giúp khoảng năm trăm nam cư sĩ và năm trăm nữ cư sĩ hiểu thấu Pháp, tự mình chứng ba minh, rồi nhập Niết-bàn.
146Kinh Giáo giới Nandaka
MN146 · 361 đoạnNăm trăm Tỷ-kheo-ni xin Đức Phật dạy dỗ; Tôn giả Nandaka, người ban đầu né tránh phiên dạy của mình, được Đức Phật gọi đích danh. Bằng cách hỏi đáp, ngài dẫn các vị đi qua ba nhóm sáu: sáu căn, sáu trần và sáu loại thức — tất cả đều vô thường, khổ, không đáng xem là của tôi hay tự ngã — rồi ba ví dụ đèn dầu, cây lớn và người đồ tể giết bò, và bảy giác chi. Đức Phật bảo ngài dạy lại y hệt vào hôm sau; sau lần thứ hai, cả năm trăm vị đều thỏa mãn, vị cuối cùng cũng chứng Dự lưu.
147Tiểu Kinh Giáo Giới La-hầu-la
MN147 · 115 đoạnĐức Phật thấy các pháp đưa đến giải thoát đã chín muồi nơi Tôn giả La-hầu-la, nên sau buổi khất thực, Ngài dẫn ông vào rừng Andhavana và dạy ông xét từng yếu tố — mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý cùng các cảnh, thức, xúc và những gì sinh khởi do duyên xúc: tất cả đều vô thường, là khổ, không đáng xem là “của tôi, là tôi, là tự ngã của tôi”. Thấy như vậy mà nhàm chán, hết tham và giải thoát; ngay trong lúc nghe giảng, tâm La-hầu-la sạch hết lậu hoặc và hàng ngàn vị trời được mắt Pháp.
148Kinh Sáu Sáu
MN148 · 227 đoạnĐức Phật giảng sáu bộ sáu: sáu xứ bên trong, sáu xứ bên ngoài, sáu nhóm thức, sáu nhóm xúc, sáu nhóm cảm thọ và sáu nhóm khát ái. Ngài chỉ rõ không yếu tố nào trong các bộ sáu ấy có thể là tự ngã, vì tất cả đều có sinh khởi và diệt mất; xem chúng là “của tôi, là tôi, là tự ngã của tôi” là con đường sinh khởi thân kiến, xem ngược lại là con đường chấm dứt thân kiến. Bài kinh khép lại bằng cách buông bỏ tùy miên tham, sân và vô minh nơi ba loại cảm thọ — và sáu mươi vị Tỷ-kheo được giải thoát ngay trong lúc nghe giảng.
149Đại Kinh Sáu Xứ
MN149 · 105 đoạnĐức Phật giảng cho các Tỷ-kheo về sáu xứ: khi không biết, không thấy mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý cùng đối tượng, thức, sự tiếp xúc và cảm thọ của chúng đúng như thật, người ta say đắm, năm thủ uẩn tích lũy thêm, khát ái và các thứ khổ của thân tâm tăng trưởng. Ngược lại, khi biết và thấy như thật thì không còn say đắm: các yếu tố của Bát Chánh Đạo thành tựu, các nhóm pháp tu tập đi đến đầy đủ, chỉ và quán vận hành song đôi. Bài kinh khép lại bằng bốn nhóm pháp: cần hiểu trọn (năm thủ uẩn), cần từ bỏ (vô minh và khát ái sinh tồn), cần tu tập (chỉ và quán), cần chứng ngộ (minh và giải thoát).
150Kinh Nói cho Dân Nagaravinda
MN150 · 59 đoạnĐức Phật đến làng Nagaravinda và dạy các Bà-la-môn, gia chủ ở đó cách trả lời khi du sĩ ngoại đạo chất vấn. Ai chưa lìa tham, sân, si đối với sáu trần, tâm chưa lắng yên, hành xử thất thường, thì không đáng tôn kính — vì ta không thấy họ hơn gì mình. Ngược lại, ai đã lìa tham, sân, si, tâm lắng yên, hành xử tốt đẹp, thì đáng tôn kính. Căn cứ để nhận biết là đời sống của họ: các vị ấy chọn ở nơi rừng vắng, xa những đối tượng làm khởi tham ái.
151Kinh Khất Thực Thanh Tịnh
MN151 · 109 đoạnThấy các căn của Tôn giả Sāriputta trong sáng, Đức Phật hỏi và được biết Ngài thường an trú trong tánh Không — cách trú của bậc đại nhân. Nhân đó, Đức Phật dạy cách làm cho việc khất thực được thanh tịnh: sau khi đi khất thực về, tự xét tâm mình trên đường đi có ham muốn, tham, sân, si, chống đối trước các đối tượng của sáu căn hay không; rồi lần lượt tự xét năm vui thú giác quan, năm triền cái, năm thủ uẩn và các nhóm pháp tu cho đến minh và giải thoát — còn thiếu thì cố gắng tu tập, đã đủ thì an trú trong niềm vui mà tiếp tục rèn luyện ngày đêm.
152Kinh Căn Tu Tập
MN152 · 141 đoạnChàng thanh niên Uttara kể rằng thầy mình, Bà-la-môn Pārāsariya, dạy tu tập các căn bằng cách không thấy, không nghe; Đức Phật chỉ ra rằng như vậy thì người mù, người điếc cũng thành người đã tu tập các căn. Rồi Ngài giảng cách tu tập các căn cao quý nhất: khi cảm giác dễ chịu, khó chịu hay lẫn lộn khởi lên qua sáu căn, vị Tỷ-kheo hiểu chúng là do duyên hợp thành, thô thiển, nên chúng tan nhanh như chớp mắt và tâm xả đứng vững. Sau đó Ngài phân biệt người đang học — còn khó chịu, xấu hổ, ghê tởm trước cảm giác đã khởi lên — với bậc Thánh đã tu tập các căn, có thể an trú theo nhận thức mình chọn, hay buông cả hai mà ở trong tâm xả, có niệm và tỉnh giác.