Trang chủ › Tăng Chi Bộ
Tăng Chi Bộ
Aṅguttara Nikāya · 1395 bài kinh
Một Pháp · Ekakanipāta
31 bài
1Nữ Sắc vân vânAN1.1-10 · 49 đoạnMười bài kinh ngắn mở đầu Tăng Chi Bộ: Đức Phật nói không một sắc, tiếng, mùi hương, vị hay xúc chạm nào chiếm lấy tâm người đàn ông như của người nữ, và ngược lại, không gì chiếm lấy tâm người nữ như của người đàn ông. Lời dạy chỉ thẳng sức hút qua năm giác quan là cửa ngõ đầu tiên mà người tu cần nhìn rõ.2Tịnh Tướng vân vân
AN1.11-20 · 43 đoạnMười bài kinh về năm điều che lấp tâm: năm bài đầu chỉ ra điều làm từng che lấp sinh khởi và lớn mạnh — tướng đẹp nuôi ham muốn, tướng đáng ghét nuôi sân hận, sự trì trệ nuôi uể oải buồn ngủ, tâm không yên nuôi bồn chồn hối tiếc, để tâm không khéo léo nuôi nghi ngờ. Năm bài sau chỉ cách đối trị: tướng không đẹp, tâm từ, tinh tấn, tâm lắng yên và để tâm khéo léo khiến các che lấp không sinh hoặc bị buông bỏ.3Tâm Không Tu Tập
AN1.21-30 · 43 đoạnMười bài kinh xoay quanh một chủ đề duy nhất: cái tâm. Tâm không được tu tập thì cứng nhắc không dùng được, đưa đến hại lớn và mang lại khổ; tâm được tu tập, được làm cho nhiều lần thì mềm dẻo dùng được, đưa đến lợi lớn và mang lại hạnh phúc.4Tâm Không Điều Phục
AN1.31-40 · 43 đoạnMười bài kinh tiếp nối chủ đề cái tâm dưới bốn góc nhìn: thuần hóa, canh giữ, bảo vệ và kiềm chế. Tâm thiếu cả bốn điều ấy thì đưa đến hại lớn; tâm có đủ cả bốn thì đưa đến lợi lớn — hai bài cuối gộp cả bốn yếu tố lại để nhấn mạnh.5Tâm Đặt Sai Hướng vân vân
AN1.41-50 · 66 đoạnMười bài kinh mở đầu bằng hình ảnh mũi nhọn hạt lúa: tâm đặt sai hướng thì không thể phá vô minh và chứng ngộ Niết-bàn, tâm đặt đúng hướng thì có thể. Tiếp theo là các cặp đối chiếu: tâm hư hỏng dẫn xuống địa ngục, tâm trong sạch đưa lên cõi trời; tâm vẩn đục như hồ nước đục không thấy được điều lợi cho mình và người, tâm trong sáng thì thấy rõ; và hai bài cuối khẳng định tâm vốn sáng trong, chỉ bị các ô nhiễm từ ngoài đến che phủ hoặc được giải thoát khỏi chúng.6Tâm Được Tu Tập
AN1.51-60 · 53 đoạnMười bài kinh mở đầu bằng cặp đối chiếu: tâm vốn sáng trong nhưng bị ô nhiễm ghé đến làm hư hỏng — người phàm phu không nghe Pháp không hiểu điều này nên không tu tập tâm, còn đệ tử thánh nhân hiểu rõ nên có tu tập tâm. Ba bài tiếp theo tôn vinh tâm từ: chỉ thực hành tâm từ trong khoảnh khắc búng ngón tay cũng đã đủ gọi là vị Tỷ-kheo không uổng phí vật thực khất. Các bài còn lại nói tâm đi đầu mọi điều thiện và bất thiện, và ba yếu tố làm thiện sinh, bất thiện giảm hay ngược lại: buông thả, không buông thả và lười biếng.7Tinh Cần Tinh Tấn
AN1.61-70 · 43 đoạnMười bài kinh liệt kê năm cặp yếu tố đối nghịch quyết định thiện pháp sinh hay suy: dấy lên tinh tấn, ít ham muốn, biết đủ, để tâm khéo léo và tỉnh giác làm các điều khéo léo sinh khởi và các điều không khéo léo suy giảm; ngược lại, nhiều ham muốn, không biết đủ, để tâm không khéo léo, thiếu tỉnh giác và bạn xấu làm các điều không khéo léo sinh khởi. Bài cuối mở đầu cho chủ đề bạn tốt, bạn xấu sẽ trở lại ở phẩm sau.8Làm Bạn Với Thiện
AN1.71-81 · 56 đoạnMười một bài kinh mở đầu bằng việc có bạn tốt — yếu tố làm thiện pháp sinh khởi mạnh nhất — rồi đến thói quen đeo đuổi điều khéo léo, và vai trò của để tâm khéo léo đối với các yếu tố giác ngộ. Sáu bài cuối đặt trí tuệ lên trên mọi được mất: mất người thân, mất của cải hay mất danh tiếng đều là mất mát nhỏ; mất trí tuệ mới là mất mát tệ nhất, và lớn thêm về trí tuệ là sự lớn thêm cao nhất.9Buông Thả vân vân
AN1.82-97 · 67 đoạnMười sáu bài kinh xếp hạng tám cặp yếu tố đối nghịch theo hậu quả của chúng: buông thả, lười biếng, nhiều ham muốn, không biết đủ, để tâm không khéo léo, thiếu tỉnh giác, bạn xấu và đeo đuổi điều xấu đều đưa đến hại lớn. Ngược lại, không buông thả, dấy lên tinh tấn, ít ham muốn, biết đủ, để tâm khéo léo, tỉnh giác, bạn tốt và đeo đuổi điều khéo léo đều đưa đến lợi lớn — đây là bảng tóm tắt thực hành của hai phẩm trước.10Phi Pháp
AN1.98-139 · 75 đoạnBốn mươi hai bài kinh chia các yếu tố quyết định hại và lợi thành yếu tố bên trong — từ buông thả, lười biếng đến tỉnh giác và đeo đuổi điều khéo léo — và yếu tố bên ngoài là bạn xấu, bạn tốt. Cùng những yếu tố ấy cũng quyết định Chánh Pháp lu mờ biến mất hay tồn tại lâu dài. Phẩm kết thúc bằng lời cảnh báo nặng nề: vị Tỷ-kheo nào giải thích phi Pháp là Pháp, phi luật là luật, hay gán cho Như Lai những điều Ngài không nói, không làm, không chế định, thì đang gây hại cho số đông và làm Chánh Pháp biến mất.11Phi Pháp
AN1.140-149 · 16 đoạnMười bài kinh là mặt đối lập của đoạn cuối phẩm trước: vị Tỷ-kheo nào gọi đúng tên sự thật — phi Pháp là phi Pháp, Pháp là Pháp, luật là luật, điều Như Lai không nói là không nói, không làm là không làm, không chế định là không chế định — thì đang hành động vì lợi ích và hạnh phúc của số đông. Những vị ấy chứa đầy phước đức và làm cho Chánh Pháp tồn tại lâu dài.12Vô Phạm
AN1.150-169 · 28 đoạnHai mươi bài kinh áp dụng nguyên tắc gọi đúng tên vào lãnh vực giới luật: nói điều không phạm tội là phạm tội, tội nhẹ là tội nặng, tội còn chữa được là không còn chữa được — và các chiều ngược lại — đều là nói sai sự thật, gây hại cho số đông và làm Chánh Pháp biến mất. Ngược lại, ai phân định đúng từng loại tội: không phạm là không phạm, nhẹ là nhẹ, nặng là nặng, còn chữa được hay không còn chữa được, thì đang giữ cho Chánh Pháp tồn tại lâu dài.13Như Lai
AN1.170-187 · 36 đoạnMười tám bài kinh tôn vinh một người duy nhất: Như Lai, bậc A-la-hán, đấng Chánh Biến Tri. Ngài xuất hiện vì lợi ích và hạnh phúc của số đông, là con người phi thường không ai sánh bằng, sự xuất hiện của Ngài là hiếm có và cái chết của Ngài được nhiều người thương tiếc; nhờ Ngài mà con mắt lớn, ánh sáng lớn và bốn thánh quả được chứng ngộ. Bài cuối dành cho Sāriputta — người tiếp tục chuyển vận đúng đắn bánh xe Pháp mà Như Lai đã chuyển.14Các Vị Tỷ-kheo (Phẩm Thứ Nhất)
AN1.188-197 · 13 đoạnMười lời tuyên bố 'đệ nhất' mở đầu loạt phẩm Đệ Nhất: Aññāsikoṇḍañña đệ nhất về thâm niên, Sāriputta về trí tuệ lớn, Mahāmoggallāna về thần thông, Mahākassapa về hạnh đầu-đà, Anuruddha về thiên nhãn. Danh sách khép lại với Puṇṇa đệ nhất về thuyết giảng Pháp và Mahākaccāna đệ nhất về giải thích rộng lời dạy ngắn gọn.15Các Vị Tỷ-kheo (Phẩm Thứ Hai)
AN1.198-208 · 14 đoạnMười một lời tuyên bố đệ nhất tiếp theo: Cūḷapanthaka đệ nhất về tạo thân do ý tạo và chuyển hướng tâm, Subhūti về sống không tranh cãi và xứng đáng nhận cúng dường, Revata ở rừng keo về sống nơi hoang dã, Soṇa Koḷivisa về tinh tấn, Sīvali về nhận nhiều vật phẩm, và Vakkalī về hướng trọn niềm tin.16Các Vị Tỷ-kheo (Phẩm Thứ Ba)
AN1.209-218 · 13 đoạnMười lời tuyên bố đệ nhất: Rāhula đệ nhất về ham học, Raṭṭhapāla về xuất gia vì niềm tin, Vaṅgīsa về tài thơ ứng khẩu, Dabba về sắp xếp chỗ ở, Bāhiya về hiểu biết nhanh chóng, Kumārakassapa về lời nói rực rỡ, và Mahākoṭṭhita về bốn phép phân tích.17Các Vị Tỷ-kheo (Phẩm Thứ Tư)
AN1.219-234 · 19 đoạnMười sáu lời tuyên bố đệ nhất, trong đó Ānanda giữ đến năm danh hiệu: nghe nhiều học rộng, trí nhớ, ghi nhớ mạch lạc, giữ gìn bền bỉ và làm thị giả hầu cận Đức Phật. Các vị khác gồm Uruvela Kassapa về hội chúng đông đảo, Upāli về thuộc lòng giới luật, Nanda về canh giữ các cửa giác quan và Mogharāja về mặc y thô xấu.18Nữ Đệ Tử Tỷ-kheo-ni
AN1.235-247 · 16 đoạnMười ba lời tuyên bố đệ nhất dành cho các Tỷ-kheo-ni: Mahāpajāpati Gotamī đệ nhất về thâm niên, Khemā về trí tuệ lớn, Uppalavaṇṇā về thần thông, Paṭācārā về giới luật, Dhammadinnā về thuyết giảng Pháp, Kisāgotamī về mặc y thô xấu, và mẹ của Siṅgālaka về hướng trọn niềm tin.19Nam Cư Sĩ
AN1.248-257 · 13 đoạnMười lời tuyên bố đệ nhất dành cho các nam cư sĩ: hai thương gia Tapussa và Bhallika quy y đầu tiên, Anāthapiṇḍika đệ nhất về bố thí, Citta về thuyết giảng Pháp, Hatthaka về thu phục lòng người bằng bốn cách, Uggata về hầu hạ Tăng đoàn, và Nakulapitā về sự tin cậy thân tín.20Nữ Cư Sĩ
AN1.258-267 · 14 đoạnMười lời tuyên bố đệ nhất dành cho các nữ cư sĩ, khép lại Phẩm Đệ Nhất: Sujātā quy y đầu tiên, Visākhā đệ nhất về bố thí, Khujjuttarā về nghe nhiều học rộng, Sāmāvatī về sống với tâm từ, Suppiyā về chăm sóc người bệnh, và Kāḷī về niềm tin dựa trên lời truyền lại.21Chấp Nhận Các Hành Là Thường Còn
AN1.268-277 · 33 đoạnMười bài kinh về những điều không thể xảy ra nơi người đã thành tựu tri kiến — tức vị Dự lưu: người ấy không thể còn chấp nhận một hành nào là thường còn, là vui, hay một pháp nào là tự ngã; không thể giết mẹ, giết cha, giết A-la-hán, làm Như Lai chảy máu với tâm ác, chia rẽ Tăng đoàn hay tôn thờ thầy khác. Tất cả những điều ấy người phàm phu đều có thể làm. Bài cuối nói trong một thế giới hệ không thể có hai vị Phật cùng xuất hiện một lúc.22Chấp Nhận Các Hành Là Thường Còn (Phẩm Thứ Hai)
AN1.278-286 · 21 đoạnChín bài kinh tiếp tục loạt 'không thể xảy ra': một thế giới hệ không thể có hai vua chuyển luân cùng lúc; người nữ không thể là Phật Chánh Biến Tri, vua chuyển luân, Thiên chủ Sakka, Ma vương hay Phạm thiên theo văn bản này, trong khi người nam thì có thể. Các bài cuối chuyển sang quy luật nghiệp: hành vi xấu của thân, lời và ý không thể nào cho ra kết quả đáng thích, dễ chịu — chỉ có thể cho kết quả khó chịu.23Không Thể Xảy Ra
AN1.287-295 · 22 đoạnChín bài kinh khép lại phần Kinh Về Điều Không Thể Xảy Ra bằng quy luật nghiệp quả: hành vi tốt của thân, lời và ý không thể cho quả khó chịu và không thể dẫn xuống cõi dữ sau khi chết; hành vi xấu không thể dẫn lên cõi trời. Nhân nào thì quả nấy — đó là điều chắc chắn như những điều không thể xảy ra đã liệt kê trước đó.24Niệm Phật
AN1.296-305 · 13 đoạnMười bài kinh về mười đề mục niệm: niệm Phật, niệm Pháp, niệm Tăng đoàn, niệm giới, niệm bố thí, niệm chư thiên, niệm hơi thở, niệm về cái chết, niệm về thân thể và niệm về sự yên lặng. Mỗi đề mục, khi được tu tập và làm cho nhiều lần, đều chỉ đưa đến nhàm chán đối với luân hồi, buông bỏ ham muốn, sự tắt hẳn, yên lặng, hiểu biết trực tiếp, giác ngộ và Niết-bàn.25Tà Kiến vân vân
AN1.306-315 · 47 đoạnMười bài kinh về sức mạnh của tri kiến: tà kiến làm mọi điều không khéo léo sinh khởi và lớn mạnh, làm điều khéo léo suy giảm, và dẫn chúng sinh xuống cõi dữ sau khi chết; chánh kiến làm điều ngược lại. Kinh kết bằng ví dụ hạt giống: tri kiến xấu như hạt neem, hạt bầu đắng — hút chất gì cũng thành vị đắng; tri kiến tốt như hạt mía, hạt nho — mọi nghiệp thân, lời, ý theo đó đều đưa đến hạnh phúc.26Một Pháp
AN1.316-332 · 60 đoạnMười bảy bài kinh mở đầu bằng hai mẫu người đối nghịch: người có tà kiến kéo số đông ra khỏi Chánh Pháp và là hạng người gây hại lớn nhất, còn người có chánh kiến đưa số đông vào Chánh Pháp; tà kiến được gọi là điều đáng trách nặng nhất, và Makkhali được ví như cái bẫy ở cửa sông đối với loài người. Loạt bài giữa phẩm phân tích Pháp được giảng khéo hay kém qua chuyện khuyến khích, cho và nhận, tinh tấn và lười biếng; phẩm khép lại bằng lời tuyên bố Đức Phật không tán thành dù chỉ một khoảnh khắc búng ngón tay của sự tiếp tục sinh tồn trong luân hồi.27Một Pháp (Loạt Kinh Diêm-phù-đề)
AN1.333-377 · 84 đoạnBốn mươi lăm bài kinh mở đầu bằng hình ảnh xứ Diêm-phù-đề: nơi đáng yêu thì ít, nơi gồ ghề gai góc thì nhiều — cũng vậy, mọi điều tốt đẹp trong luân hồi đều thuộc về số ít: ít chúng sinh sinh trên cạn, ít ai được tái sinh làm người, được gặp Như Lai, được nghe Pháp, ghi nhớ, suy xét và thực hành đúng Pháp. Nửa sau phẩm là bảng tái sinh lạnh lùng: chết từ cõi nào cũng vậy, số đông rơi xuống địa ngục, súc sinh và ngạ quỷ, chỉ số ít đi lên cõi người hay cõi trời.28Thật Sự Là Vậy
AN1.378-393 · 19 đoạnMười sáu bài kinh cực ngắn, mỗi bài chỉ một câu: Đức Phật xác nhận mười sáu điều 'thật sự đáng có được' — từ lối sống đầu-đà như ở rừng, ăn vật thực khất, mặc y vải vụn, chỉ có ba y, cho đến thuyết giảng Pháp, thuộc lòng giới luật, học rộng, được kính trọng, ít ham muốn và ít bệnh. Đây là những phẩm chất làm sinh lòng tin nơi người nhìn vào đời sống của vị tu sĩ.29Thật Sự Là Vậy (Phẩm Khoảng Khắc Búng Ngón Tay Khác)
AN1.394-574 · 175 đoạnMột trăm tám mươi mốt bài kinh xếp thành một loạt peyyāla dài: bất cứ pháp tu nào trong toàn bộ hệ thống tu tập — bốn thiền, bốn tâm vô lượng, bốn Niệm Xứ, bốn chánh cần, bốn cơ sở thần thông, năm căn, năm lực, bảy yếu tố giác ngộ, Bát Chánh Đạo, tám giải thoát, mười biến xứ, hai mươi tưởng và mười niệm — chỉ cần được tu tập dù trong khoảnh khắc búng ngón tay, người tu cũng đã được gọi là vị Tỷ-kheo không uổng phí vật thực khất. Loạt bài khép lại bằng các tổ hợp căn và lực đi cùng bốn thiền và bốn tâm vô lượng.30Niệm Về Thân Thể
AN1.575-615 · 51 đoạnBốn mươi mốt bài kinh tôn vinh một pháp duy nhất: niệm về thân thể. Như biển lớn bao gồm mọi con suối chảy về nó, người tu tập niệm thân bao gồm mọi pháp thiện thuộc phần chứng ngộ: thân tâm lắng yên, bất thiện không sinh, vô minh bị buông bỏ, các ràng buộc tan rã, bốn thánh quả được chứng ngộ, và mười sáu phẩm chất của trí tuệ — từ trí tuệ sâu sắc đến trí tuệ xuyên thấu — đều thành tựu từ một pháp này.31Phẩm Không Còn Chết
AN1.616-627 · 43 đoạnMười hai bài kinh cuối của quyển Một đồng nhất niệm về thân thể với sự không còn chết: ai không hưởng, đã đánh mất, bỏ lỡ, lơ là, quên lãng, chưa thực hành, chưa tu tập hay chưa chứng ngộ niệm thân thì cũng chưa chạm được sự không còn chết; và ngược lại ở từng cặp đối chiếu. Quyển Một khép lại bằng công thức kết kinh quen thuộc: các Tỷ-kheo hài lòng hoan hỷ với lời Phật dạy.
Hai Pháp · Dukanipāta
19 bài
1Hai Loại TộiAN2.1-10 · 125 đoạnPhẩm mở đầu của chương Hai trình bày mười bài kinh ngắn xoay quanh các cặp hai: hai loại tội theo quả báo đời này và đời sau, hai sự gắng sức khó làm, hai điều làm ray rứt và không ray rứt, hai cách nhìn về điều trói buộc, hai pháp tối tăm và sáng chói giữ gìn thế gian, và hai thời điểm nhập mùa mưa. Đức Phật dạy người tu biết sợ tội và thấy rõ nguy hiểm trong tội lỗi để thoát khỏi mọi tội.2Các Sức Mạnh
AN2.11-20 · 175 đoạnPhẩm này mở đầu bằng ba bài về hai sức mạnh — suy xét và tu tập — rồi bàn về hai cách giảng Pháp của Như Lai, vụ tranh tụng mà cả hai phía đều biết tự xét mình, hai cuộc đối thoại với Bà-la-môn về nhân sinh cõi dữ hay cõi trời, lời dạy cho Tôn giả Ānanda về điều dứt khoát nên làm và không nên làm, và hai điều giữ cho Chánh Pháp tồn tại hay biến mất.3Kẻ Ngu Và Người Có Trí
AN2.21-31 · 71 đoạnPhẩm Kẻ Ngu phân biệt kẻ ngu và người có trí qua cách nhận lỗi và thú lỗi, chỉ ra hai kiểu người xuyên tạc Như Lai — gán điều Ngài không nói hoặc phủ nhận điều Ngài đã nói, lẫn lộn kinh cần dẫn giải với kinh ý nghĩa đã rõ — rồi nói về hai đường đi của người giấu giếm và người công khai, của tà kiến và chánh kiến, và khép lại bằng cặp yên tĩnh của tâm và nhìn thấu rõ ràng.4Tâm Bình An
AN2.32-41 · 168 đoạnPhẩm này gồm bài về người chân thật biết ơn và người không chân thật vô ơn, bài về cha mẹ — hai người không dễ gì báo đáp được, bài đối thoại về chủ trương hành động và không hành động, bài kệ về người đang học và người đã học xong là ruộng phước, bài Tôn giả Sāriputta giảng về người còn trói buộc bên trong và bên ngoài cùng lời khen của chư thiên có tâm bình an, hai bài của Tôn giả Mahākaccāna về nguyên nhân tranh cãi và thế nào là bậc trưởng lão thật, và các bài về thời thế mạnh yếu cùng cách ghi nhớ kinh điển.5Các Hội Chúng
AN2.42-51 · 145 đoạnPhẩm Các Hội Chúng so sánh mười cặp hội chúng: nông cạn và sâu sắc, chia rẽ và hoà hợp, tệ nhất và tốt nhất, không cao quý và cao quý, cặn bã và tinh tuý, được dạy bằng lời hoa mỹ và bằng việc chất vấn, coi trọng vật chất và coi trọng Pháp, không công bằng và công bằng, không nguyên tắc và có nguyên tắc, nói lời không nguyên tắc và nói lời có nguyên tắc — trong mỗi cặp, hội chúng thứ hai luôn là hội chúng tốt hơn.6Sống Chung Với Người Tốt
AN2.52-63 · 87 đoạnPhẩm Các Cá Nhân nêu các cặp cá nhân đặc biệt — Như Lai và vua chuyển luân, Như Lai và Phật độc giác, vị Tỷ-kheo đã hết lậu hoặc cùng voi, ngựa thuần chủng và sư tử — rồi chuyển sang hai bài thực tế: cách người xấu và người tốt sống chung với nhau qua thái độ đối với lời quở trách, và điều kiện để một vụ tranh tụng không kéo dài thù hằn.7Các Loại An Lạc
AN2.64-76 · 81 đoạnMười ba bài kinh ngắn của Phẩm An Lạc so sánh từng cặp an lạc — của người tại gia và người xuất gia, giác quan và từ bỏ, có bám chấp và không bám chấp, còn ô nhiễm và không ô nhiễm, thuộc thân xác và không thuộc thân xác, không cao quý và cao quý, thuộc thân và thuộc tâm, có và không có niềm vui thích, có vui sướng và có buông xả, có định và không định, nương vào sắc và nương vào vô sắc — và trong mỗi cặp, an lạc tinh tế hơn luôn được đánh giá là tốt hơn.8Có Cơ Sở
AN2.77-86 · 33 đoạnMười bài kinh cực ngắn của Phẩm Có Cơ Sở lặp lại một công thức duy nhất: các pháp xấu, không lành sinh khởi có cơ sở — có tướng, có nhân duyên, có nhân, có các hành, có duyên, có sắc, có cảm thọ, có tri giác, có thức, có cơ sở hữu vi — chứ không phải không có cơ sở; khi bỏ được chính cơ sở ấy, các pháp xấu ấy không còn nữa.9Hai Pháp
AN2.87-97 · 58 đoạnMười một bài kinh của Phẩm Hai Pháp chỉ đơn giản liệt kê từng cặp hai pháp: giải thoát của tâm và giải thoát bằng tuệ; nỗ lực và không phân tán; danh và sắc; hiểu biết thật sự và giải thoát; hai quan điểm về hiện hữu; không hổ thẹn và biết hổ thẹn; khó góp ý với bạn xấu và dễ góp ý với bạn tốt; khéo biết các yếu tố và các lỗi phạm cùng cách giải quyết chúng.10Kẻ Ngu — Phần Hai
AN2.98-117 · 104 đoạnPhẩm Kẻ Ngu thứ hai gồm hai mươi bài kinh theo công thức đối xứng: kẻ ngu và người có trí được phân biệt qua việc gánh hay không gánh gánh nặng đúng lúc, và qua cách thấy đúng hay thấy sai về điều được phép, lỗi phạm, Pháp và điều học; cùng công thức ấy được áp dụng cho việc hối tiếc đúng chỗ và cho sự tăng trưởng hay không tăng trưởng của các lậu hoặc.11Những Hy Vọng Khó Từ Bỏ
AN2.118-129 · 63 đoạnMười hai bài kinh của phẩm này nêu hai niềm hy vọng khó từ bỏ là của cải và sống lâu, hai cá nhân hiếm có, hai cá nhân khó hay dễ thoả mãn, hai điều kiện sinh khởi của tham, sân, cái nhìn sai lệch và cái nhìn đúng đắn — tiếng nói của người khác và cách chú tâm — và ba cặp lỗi phạm: nhẹ và nặng, có và không có ý đồ xấu, cứu chữa được và không cứu chữa được.12Nguyện Ước
AN2.130-140 · 74 đoạnPhẩm Nguyện Ước mở đầu bằng bốn hình mẫu nguyện ước đúng đắn cho Tỷ-kheo, Tỷ-kheo-ni, nam cư sĩ và nữ cư sĩ, tiếp nối bằng các bài về kẻ ngu và người có trí trong cách khen chê, khởi lòng tin và đối xử với cha mẹ, với Như Lai và đệ tử của Ngài, rồi khép lại bằng hai điều là làm trong sạch tâm mình và không bám giữ bất cứ điều gì, cùng hai cặp giận dữ — hiềm hận và việc dẹp bỏ chúng.13Bố Thí
AN2.141-150 · 63 đoạnMười bài kinh của Phẩm Bố Thí lặp lại một mẫu duy nhất với mười danh từ khác nhau — cho, cúng dường, bố thí, từ thiện, giàu có, hưởng thụ, chia sẻ, thu nhận, nâng đỡ, cảm thông — mỗi thứ đều có hai mặt: về vật chất và về Pháp, và trong mọi trường hợp, mặt về Pháp luôn được đánh giá là tốt hơn.14Đón Tiếp
AN2.151-162 · 75 đoạnMười hai bài kinh của Phẩm Đón Tiếp tiếp nối mẫu của phẩm trước với các danh từ đón tiếp, tiếp đãi, tìm cầu, truy tìm, kiếm tìm, tôn thờ, phục vụ khách, thành công, tăng trưởng, kho báu, tích lũy và lớn mạnh — mỗi thứ đều có mặt vật chất và mặt Pháp, và mặt Pháp luôn là mặt tốt hơn.15Các Tầng Định
AN2.163-179 · 89 đoạnMười bảy bài kinh của Phẩm Các Tầng Định liệt kê các cặp hai điều cần biết: khéo vào định và khéo ra khỏi định; ngay thẳng và mềm mỏng; nhẫn nại và dịu dàng; thân thiện và niềm nở; không làm hại và trong sạch; giữ gìn hay không giữ gìn các căn và chừng mực trong ăn uống; hai sức mạnh suy xét và tu tập, niệm và định; yên tĩnh và nhìn thấu; hư hoại và thành tựu về giới và về cái nhìn; và cặp khép lại là niệm cùng sự biết rõ việc mình đang làm.16Các Bài Kinh Vắn Tắt Bắt Đầu Bằng Giận Dữ
AN2.180-229 · 53 đoạnPhẩm vắn tắt này gồm mười khối bài kinh, mỗi khối mở rộng năm cặp pháp — giận dữ và hiềm hận, coi thường và ganh đua, tật đố và keo kiệt, dối trá và lừa gạt, không hổ thẹn và không sợ điều sai trái, cùng năm cặp ngược lại — qua các khung: hai pháp, sống khổ hay sống an lạc, đưa đến sa sút hay không sa sút cho người còn đang học, như bị đặt vào địa ngục hay cõi trời, và tái sinh vào cõi dữ hay đường lành sau khi chết. Theo đúng mẫu của phẩm, mỗi đoạn liệt kê được triển khai đủ cả năm cặp.17Các Bài Kinh Vắn Tắt Bắt Đầu Bằng Điều Không Lành
AN2.230-279 · 7 đoạnPhẩm vắn tắt này nén toàn bộ dãy bài kinh vào bốn đoạn: một đoạn liệt kê mười khung đánh giá — không lành và lành, đáng chê và không đáng chê, đưa đến khổ và đưa đến an lạc, có quả khổ và có quả an lạc, gây tổn hại và không gây tổn hại — một câu hỏi, một đoạn liệt kê năm cặp pháp tích cực từ không giận dữ đến biết hổ thẹn và biết sợ điều sai trái, và câu kết cho khung cuối cùng là không gây tổn hại.18Các Bài Kinh Vắn Tắt Về Giới Luật
AN2.280-309 · 13 đoạnPhẩm vắn tắt về giới luật mở đầu bằng bài kinh nêu hai lý do Như Lai chế lập điều học cho đệ tử — được triển khai thành mười mục đích quen thuộc, từ sự tốt đẹp và thoải mái của Tăng đoàn đến việc Chánh Pháp tồn tại lâu dài — rồi liệt kê toàn bộ dãy việc chế lập, từ giới bổn, lễ tự tứ, các việc xử lý trong Tăng đoàn cho đến các cách giải quyết tranh chấp, tất cả đều vì cùng hai lý do ấy. Đoạn liệt kê mười mục đích được triển khai đầy đủ theo đúng mẫu của phẩm.19Các Bài Kinh Vắn Tắt Bắt Đầu Bằng Tham
AN2.310-479 · 17 đoạnPhẩm vắn tắt khép lại toàn bộ chương Hai: để hiểu biết cao nhất về tham — và tiếp nối là hiểu rõ trọn vẹn, dứt bỏ, làm tắt hẳn, làm biến mất, làm phai nhạt, làm dừng lại, từ bỏ và buông xả tham — cần tu tập hai pháp là sự yên tĩnh của tâm và sự nhìn thấu rõ ràng; cùng một công thức được triển khai cho sân, si và mười bốn pháp ô nhiễm khác cho đến buông lung. Theo đúng mẫu của phẩm, các đoạn viết tắt được triển khai đầy đủ theo danh sách mà phẩm nêu.
Ba Pháp · Tikanipāta
158 bài
1Kinh Hiểm HọaAN3.1 · 24 đoạnĐức Phật dạy rằng mọi điều đáng sợ, nguy hiểm và tai họa đều sinh ra từ người ngu, không phải từ người trí — như lửa từ túp lều cỏ lan sang cả ngôi nhà kiên cố. Vì vậy, các Tỷ-kheo cần tránh ba pháp làm nên người ngu và sống theo ba pháp làm nên người trí.2Kinh Đặc Tính
AN3.2 · 16 đoạnĐức Phật nói người ngu và người trí đều được nhận biết qua hành động của chính mình, và trí tuệ sáng lên qua dấu vết nó để lại. Người ngu có ba dấu hiệu: thân làm điều xấu, miệng nói điều xấu, ý nghĩ điều xấu; người trí thì ngược lại.3Kinh Suy Nghĩ
AN3.3 · 21 đoạnĐức Phật chỉ ra ba đặc tính của người ngu: nghĩ điều xấu, nói lời xấu và làm việc xấu — chính vì biểu hiện như vậy nên người trí nhận biết được đó là người ngu, không chân thật. Người trí thì nghĩ, nói và làm điều tốt, và cũng được nhận biết qua ba biểu hiện ấy.4Kinh Lỗi Lầm
AN3.4 · 13 đoạnĐức Phật dạy cách nhận biết người ngu và người trí qua thái độ với lỗi lầm: người ngu không nhận ra lỗi của mình, có nhận ra cũng không sửa đúng cách, và không chấp nhận khi người khác thú nhận lỗi. Người trí làm ngược lại cả ba điều.5Kinh Không Khéo Suy Xét
AN3.5 · 13 đoạnĐức Phật nhận biết người ngu và người trí qua cách đặt câu hỏi và trả lời: người ngu hỏi và trả lời mà không khéo suy xét, lại không đồng ý khi người khác trả lời khéo léo, mạch lạc. Người trí hỏi đúng cách, trả lời đúng cách, và biết đồng ý với câu trả lời đúng.6Kinh Việc Không Khéo
AN3.6 · 13 đoạnĐức Phật dạy ngắn gọn: người ngu được nhận biết qua ba việc làm không khéo — qua thân, qua lời nói và qua ý nghĩ. Người trí được nhận biết qua ba việc làm khéo ở cùng ba cửa ấy.7Kinh Có Lỗi
AN3.7 · 7 đoạnĐức Phật dạy: người ngu được nhận biết qua hành động có lỗi ở thân, lời nói và ý nghĩ; người trí qua hành động không có lỗi ở cả ba cửa. Bài kinh khép lại bằng lời tự huấn: tránh ba pháp của người ngu, sống theo ba pháp của người trí.8Kinh Gây Hại
AN3.8 · 11 đoạnĐức Phật dạy: người ngu được nhận biết qua hành động gây hại ở thân, lời nói và ý nghĩ; người trí qua hành động không gây hại ở cả ba cửa. Bài kinh kết thúc bằng lời tự huấn tránh ba pháp của người ngu và sống theo ba pháp của người trí.9Kinh Bị Tổn Thương
AN3.9 · 12 đoạnĐức Phật dạy: người ngu, vụng về và không chân thật, với thân, miệng và ý làm điều xấu, tự giữ mình trong hư hỏng và tổn thương, bị người trí chỉ trích và tạo nhiều điều vô phước. Người trí, với ba cửa làm điều tốt, giữ mình nguyên vẹn, không bị chỉ trích và tạo nhiều phước.10Kinh Vết Nhơ
AN3.10 · 22 đoạnĐức Phật dạy: ai không giữ giới, ganh tị và keo kiệt, lại chưa từ bỏ ba vết nhơ tương ứng, thì bị đặt vào địa ngục như thể đã được đưa đến đó. Ai giữ giới, không ganh tị, không keo kiệt và đã từ bỏ ba vết nhơ, thì được đặt lên cõi trời. Bài kinh kết thúc phẩm Người Ngu, kèm kệ tóm tắt mười bài kinh của phẩm.11Kinh Vị Tỷ-kheo Nổi Tiếng
AN3.11 · 12 đoạnĐức Phật cảnh báo: một vị Tỷ-kheo nổi tiếng mà thúc đẩy người khác làm việc thân, việc lời nói và theo nguyên tắc không hợp với điều tốt, thì đang gây thiệt hại và khổ đau cho nhiều người, cho cả chư thiên và loài người. Ngược lại, vị thúc đẩy điều hợp với điều tốt thì mang lại lợi ích và hạnh phúc cho nhiều người.12Kinh Ba Chỗ Cần Nhớ
AN3.12 · 22 đoạnĐức Phật dạy một vị vua nên ghi nhớ suốt đời ba chỗ: nơi mình sinh ra, nơi mình được phong vương, và nơi mình chiến thắng. Cũng vậy, một vị Tỷ-kheo nên ghi nhớ suốt đời nơi mình xuất gia, nơi mình hiểu rõ bốn sự thật cao quý, và nơi mình dứt sạch lậu hoặc, chứng ngộ giải thoát.13Kinh Ba Hạng Người
AN3.13 · 59 đoạnĐức Phật trình bày ba hạng người — không có mong đợi, có mong đợi và đã dứt mong đợi — trước hết qua hình ảnh đời thường về ngôi vua, rồi áp dụng vào hàng Tỷ-kheo: người sống không giữ giới thì không hề mong mình đạt giải thoát; vị giữ giới thì mong đợi ngày mình chứng ngộ; còn bậc A-la-hán đã dứt sạch lậu hoặc thì mong đợi cũ đã lắng xuống.14Kinh Vua Chuyển Luân
AN3.14 · 19 đoạnĐức Phật nói ngay cả vua chuyển luân, vị vua công bằng sống theo Pháp, cũng có một vị vua ở trên mình: đó là Pháp. Vua dựa vào Pháp để che chở mọi người, mọi loài; cũng vậy, bậc Như Lai dựa vào Pháp để che chở hành động thân, lời nói và ý nghĩ, rồi lăn bánh xe Pháp cao nhất mà không ai lăn ngược lại được.15Kinh Vua Pacetana
AN3.15 · 46 đoạnĐức Phật kể chuyện tiền thân: làm thợ đóng xe cho vua Pacetana, Ngài làm một bánh xe trong gần sáu tháng và một bánh trong sáu ngày; bánh làm vội thì vành, nan và trục đều cong, có lỗi, nên lăn rồi ngã, bánh làm kỹ thì đứng vững như gắn vào trục. Nay là bậc Chánh Đẳng Giác, Ngài khéo biết những chỗ cong, lỗi và tỳ vết của thân, lời nói và ý nghĩ: ai chưa từ bỏ chúng thì rơi khỏi Pháp và Luật, ai đã từ bỏ thì đứng vững.16Kinh Con Đường Không Lầm Lỗi
AN3.16 · 25 đoạnĐức Phật dạy ba pháp làm cho cách thực hành của một vị Tỷ-kheo thành con đường không lầm lỗi: giữ gìn các cửa giác quan để không bị cuốn theo nét chính và chi tiết, biết chừng mực trong ăn uống với sự suy xét đúng đắn, và chuyên cần tỉnh thức — đi và ngồi làm sạch tâm cả ngày, chỉ nằm nghỉ canh giữa, rồi thức dậy ở canh cuối.17Kinh Hại Mình, Hại Người
AN3.17 · 12 đoạnĐức Phật dạy ngắn gọn: thân, miệng và ý làm điều xấu là ba pháp đưa đến hại mình, hại người và hại cả hai. Thân, miệng và ý làm điều tốt là ba pháp không đưa đến hại mình, không hại người và không hại cả hai.18Kinh Cõi Trời
AN3.18 · 10 đoạnĐức Phật hỏi các Tỷ-kheo: nếu người ngoài đạo hỏi rằng các vị tu hành để được sinh lên cõi trời, các vị có ghê sợ, xấu hổ và ghê tởm không — các vị đáp có. Đức Phật dạy: đã ghê tởm cả tuổi thọ, sắc đẹp, hạnh phúc, danh tiếng và quyền lực của cõi trời, thì càng phải ghê tởm thân, miệng và ý làm điều xấu.19Kinh Người Buôn Bán (1)
AN3.19 · 20 đoạnĐức Phật dùng hình ảnh người buôn bán: ai không chăm chú làm việc vào buổi sáng, buổi trưa và buổi chiều thì không thể có thêm tài sản hay làm tăng tài sản đã có. Cũng vậy, vị Tỷ-kheo không chăm chú giữ đề mục thiền làm nền cho định ở cả ba buổi thì không thể đạt thêm những pháp tốt hay làm tăng những pháp tốt đã có; người chăm chú ở cả ba buổi thì làm được.20Kinh Người Buôn Bán (2)
AN3.20 · 43 đoạnĐức Phật dạy người buôn bán có ba yếu tố sẽ sớm giàu lớn: có con mắt thấy rõ giá mua giá bán, không mệt mỏi trong việc mua bán, và có người hỗ trợ tin tưởng giao vốn. Cũng vậy, vị Tỷ-kheo sớm lớn mạnh trong các pháp tốt khi thấy rõ bốn sự thật cao quý, tinh tấn không mệt mỏi để bỏ điều xấu và đạt điều tốt, và biết nương tựa các vị học rộng bằng cách thường đến hỏi điều chưa hiểu. Bài kinh kết thúc phẩm Người Đóng Xe, kèm kệ tóm tắt.21Kinh Samiddha
AN3.21 · 64 đoạnTại Sāvatthī, Tôn giả Sāriputta hỏi Tôn giả Samiddha và Tôn giả Mahākoṭṭhita về ba hạng người: người chứng thực bằng thân, người đã đạt đến cái thấy và người được giải thoát nhờ lòng tin. Mỗi vị chọn một hạng là cao nhất, dựa vào căn vượt trội của hạng ấy — lòng tin, định, hay tuệ. Đức Phật dạy không thể tuyên bố dứt khoát hạng nào cao nhất, vì có khi hạng này đang hướng đến quả A-la-hán trong khi hai hạng kia mới ở quả Nhất Lai hay Bất Lai, và ngược lại.22Kinh Người Bệnh
AN3.22 · 20 đoạnĐức Phật phân ba hạng người bệnh: người dù được hay không được thức ăn, thuốc và người chăm sóc phù hợp cũng không khỏi; người dù có hay không cũng khỏi; và người chỉ khỏi khi được cả ba điều phù hợp — chính vì hạng thứ ba này mà thức ăn, thuốc và người chăm sóc cho người bệnh được cho phép, và hai hạng kia cũng được chăm sóc theo. Cũng vậy, có ba hạng người giống như người bệnh đối với việc bước vào con đường chắc chắn, và việc giảng Pháp được cho phép là vì hạng người chỉ bước vào khi được gặp bậc Như Lai và nghe Pháp.23Kinh Các Hành
AN3.23 · 19 đoạnĐức Phật dạy ba hạng người theo hành họ tạo ra: người tạo hành gây hại qua thân, lời nói và ý nghĩ thì sinh vào thế giới gây hại và chịu cảm thọ hoàn toàn khổ đau như ở địa ngục; người tạo hành không gây hại thì sinh vào thế giới không gây hại và hưởng cảm thọ hoàn toàn hạnh phúc như các vị trời Biến Tịnh; người tạo cả hai loại hành thì sinh vào thế giới lẫn lộn và chịu vui khổ lẫn lộn như loài người.24Kinh Rất Có Ích
AN3.24 · 15 đoạnĐức Phật dạy ba hạng người rất có ích cho người khác: người giúp một người quy y Phật, Pháp và Tăng đoàn; người giúp một người hiểu rõ bốn sự thật cao quý; và người giúp một người dứt sạch lậu hoặc, chứng ngộ giải thoát ngay trong đời này. Không ai có ích hơn ba hạng người này, và ơn ấy không dễ đền đáp chỉ bằng lễ bái hay dâng tặng y áo, thức ăn, chỗ ở và thuốc men.25Kinh Như Kim Cương
AN3.25 · 25 đoạnĐức Phật trình bày ba hạng người theo tâm: người có tâm như vết thương làm mủ — hay giận dữ, chỉ bị nói nhẹ đã nổi sân và chảy thêm 'mủ'; người có tâm như tia chớp — hiểu rõ bốn sự thật cao quý trong chớp nhoáng như người mắt tốt thấy hình sắc giữa đêm nhờ tia chớp; và người có tâm như kim cương — đã dứt sạch lậu hoặc, chứng ngộ giải thoát, vững chắc như kim cương không gì cắt được.26Kinh Người Nên Thân Cận
AN3.26 · 33 đoạnĐức Phật dạy ba hạng người về việc thân cận: người thấp kém hơn mình về giới, định và tuệ thì không nên thân cận, trừ vì lòng thương; người ngang bằng thì nên thân cận vì trò chuyện về giới, định và tuệ sẽ trôi chảy và thoải mái; người cao hơn thì nên kính trọng mà thân cận để làm đầy đủ những phần mình chưa đủ. Phần kệ của Minh Châu được giữ nguyên văn, kèm lớp nghĩa.27Kinh Người Đáng Ghê Tởm
AN3.27 · 45 đoạnĐức Phật dạy ba thái độ với ba hạng người: người sống không giữ giới, giả dối và thối rữa bên trong thì đáng ghê tởm và không nên thân cận, vì dù không theo gương họ, mình vẫn mang tiếng có bạn xấu — như rắn trong đống phân không cắn cũng làm bẩn; người hay giận dữ như vết thương mủ, thanh củi lửa và hố phân thì nên nhìn bằng tâm bình thản và tránh xa; người giữ giới, phẩm chất tốt thì nên thân cận, vì tiếng tốt cũng lan theo. Phần kệ của Minh Châu được giữ nguyên văn, kèm lớp nghĩa.28Kinh Lời Nói Như Phân
AN3.28 · 18 đoạnTại một buổi làm chứng trước hội đồng, gia đình, nghiệp đoàn hay triều đình, người cố ý nói dối — không biết nói biết, biết nói không biết, không thấy nói thấy, thấy nói không thấy — được Đức Phật gọi là người có lời nói như phân. Người nói đúng sự thật được gọi là có lời nói như hoa. Người từ bỏ lời thô lỗ, chỉ nói lời dễ nghe, đáng yêu và lịch sự, được gọi là có lời nói như mật.29Kinh Người Mù
AN3.29 · 47 đoạnĐức Phật phân ba hạng người theo 'con mắt': người mù không có con mắt để làm giàu lẫn con mắt để phân biệt tốt xấu, có lỗi hay không, thấp hay cao, đen hay trắng; người một mắt chỉ có con mắt làm giàu, lại kiếm tiền bằng cả cách đúng và sai nên từ đời này đi vào địa ngục; người hai mắt có cả hai con mắt, kiếm tài sản đúng Pháp, bố thí với ý tốt và đi đến nơi không còn buồn lo. Phần kệ của Minh Châu được giữ nguyên văn, kèm lớp nghĩa.30Kinh Trí Tuệ Lộn Ngược
AN3.30 · 79 đoạnĐức Phật ví ba hạng người nghe Pháp: người có trí tuệ lộn ngược nghe mà không để tâm chút nào, như bình lật úp đổ hết nước; người có trí tuệ trên bắp vế để tâm khi đang ngồi nghe nhưng đứng dậy là quên sạch, như thức ăn trên bắp vế bị đổ tung tóe; người có trí tuệ rộng lớn để tâm cả khi nghe lẫn sau khi đứng dậy, như bình dựng đứng giữ được nước — người này thực hành đúng theo Pháp và có thể chấm dứt khổ đau. Phần kệ của Minh Châu được giữ nguyên văn, kèm lớp nghĩa, và bài kinh kết thúc phẩm Hạng Người với kệ tóm tắt.31Kinh Ngang Bằng Với Phạm Thiên
AN3.31 · 26 đoạnMở đầu phẩm Thiên Sứ, Đức Phật dạy: gia đình nào con cái kính trọng cha mẹ trong nhà thì được nói là sống cùng Phạm thiên, cùng các bậc thầy đầu tiên, cùng bậc đáng nhận cúng dường — vì cha mẹ rất có ích cho con cái: nuôi lớn, chăm sóc và giới thiệu con với thế giới. Phần kệ của Minh Châu được giữ nguyên văn, kèm lớp nghĩa: người trí kính trọng cha mẹ bằng đồ ăn, thức uống, quần áo, giường nằm, thoa bóp, tắm rửa và rửa chân, nên đời này được khen, đời sau vui hưởng cõi trời.32Kinh Ānanda
AN3.32 · 20 đoạnTôn giả Ānanda hỏi Đức Phật: một vị Tỷ-kheo có thể đạt trạng thái định mà trong đó không còn ý niệm ‘tôi’, ‘của tôi’ và khuynh hướng ngầm kiêu mạn đối với thân này và mọi tướng bên ngoài không? Đức Phật xác nhận là có thể, bằng cách quán: ‘Đây là yên tĩnh, đây là cao quý — mọi hành lắng xuống, buông bỏ mọi bám víu, dứt khát ái, lìa tham, đoạn diệt, Niết-bàn’, và Ngài dẫn lại bài kệ đã nói với Puṇṇaka về người không còn bị điều gì ở đời làm dao động.33Kinh Sāriputta
AN3.33 · 27 đoạnĐức Phật nói với Tôn giả Sāriputta rằng Ngài có thể thuyết Pháp vắn tắt, rộng rãi, hay cả hai cách, nhưng người hiểu được thì khó tìm. Tôn giả thưa rằng nay đã đến lúc và sẽ có người hiểu. Đức Phật dạy cách học tập: không còn ý niệm ‘tôi’, ‘của tôi’ và khuynh hướng ngầm kiêu mạn đối với thân này và mọi tướng bên ngoài, sống trong tâm giải thoát và tuệ giải thoát — vị Tỷ-kheo như vậy đã cắt đứt khát ái, tháo gỡ trói buộc và chấm dứt khổ đau; Ngài dẫn lại bài kệ trả lời Udaya về việc từ bỏ dục và khó chịu, buông hôn trầm, chặn trạo hối.34Kinh Các Nguồn Gốc
AN3.34 · 48 đoạnĐức Phật dạy có ba nguồn gốc làm sinh khởi nghiệp là tham, sân và si: nghiệp làm từ ba gốc này chín muồi ở nơi thân đời mới sinh ra và cho quả trong đời này, đời kế tiếp hay một đời sau nữa — như hạt giống tốt gieo vào ruộng tốt gặp mưa đều thì lớn mạnh. Ngược lại, nghiệp làm từ không tham, không sân, không si thì khi gốc độc đã dứt, nghiệp bị cắt tận gốc như hạt giống bị đốt thành tro rải theo gió, không thể sinh khởi lại. Bài kệ cuối nhắc người trí từ bỏ tham, sân, si và tránh mọi đường dữ.35Kinh Hatthaka
AN3.35 · 43 đoạnGiữa đêm đông tuyết rơi, nằm trên tấm trải bằng lá mỏng trong rừng ở Āḷavī, Đức Phật nói với hoàng tử Hatthaka rằng Ngài ngủ yên. Ngài hỏi ngược lại: người gia chủ nằm giường sang, có bốn vợ hầu hạ, liệu có ngủ yên khi cơn nóng bức do tham, sân, si thiêu đốt không? Hatthaka thưa là không. Đức Phật kết luận: tham, sân, si ấy đã bị Như Lai cắt tận gốc nên Ngài ngủ yên — như bài kệ cuối nói về vị đã tắt hẳn, mát mẻ, không còn bám víu.36Kinh Các Thiên Sứ
AN3.36 · 108 đoạnĐức Phật kể: người làm ác bằng thân, lời nói và ý, sau khi chết sinh vào địa ngục, bị dẫn đến trước vua Yama. Vua tra hỏi về ba Thiên sứ ai cũng từng thấy giữa loài người — một người già yếu, một người bệnh nặng nằm trong phân nước tiểu của mình, và một xác chết trương sình rữa nát — nhưng người ấy đã buông lung, không chịu làm điều lành dù biết mình cũng sẽ già, bệnh và chết. Sau phần tra hỏi là các hình phạt ở địa ngục và Đại địa ngục, lời vua Yama ước được làm người để nghe Phật thuyết Pháp, và bài kệ kết: người được báo động mà không buông lung sẽ được giải thoát.37Kinh Bốn Vị Đại Vương (1)
AN3.37 · 39 đoạnĐức Phật dạy: ngày mồng tám, các đại thần của bốn vị Đại vương đi khắp thế gian xem loài người có kính cha mẹ, kính Sa-môn Bà-la-môn, giữ ngày Bố-tát và làm phước không; ngày mười bốn đến các hoàng tử, ngày rằm chính bốn vị Đại vương đi. Ít người làm lành thì chư thiên cõi Ba Mươi Ba buồn vì hàng chư thiên giảm, A-tu-la tăng; nhiều người làm lành thì ngược lại. Rồi kinh nhắc bài kệ của Sakka về giữ ngày Bố-tát đủ tám phần: lời ấy Sakka nói là sai vì ông chưa lìa tham sân si, chỉ vị A-la-hán đã lìa tham sân si mới nói được cho đúng.38Kinh Bốn Vị Đại Vương (2)
AN3.38 · 23 đoạnBài kinh lặp lại bài kệ của Sakka về giữ ngày Bố-tát đủ tám phần vào ngày mười bốn, ngày rằm, ngày mồng tám và những ngày đặc biệt. Lần này Đức Phật giải thích vì sao lời ấy do Sakka nói là sai: Sakka chưa thoát khỏi sinh, già, chết, sầu, bi, khổ, ưu, não — tức chưa thoát khỏi khổ đau. Chỉ vị Tỷ-kheo A-la-hán, đã dứt sạch lậu hoặc và thoát hẳn khỏi khổ đau, mới nói câu ‘ai muốn như ta thì hãy giữ ngày Bố-tát’ một cách thích đáng.39Kinh Đời Sống Tế Nhị
AN3.39 · 54 đoạnĐức Phật kể lại đời sống tế nhị tột cùng của Ngài trong cung vua: hồ sen riêng, vải và hương Kāsi, lọng trắng che ngày đêm, ba lâu đài theo mùa. Giữa giàu sang ấy, Ngài suy xét: người phàm tự mình sẽ già, bệnh, chết mà lại ghê tởm người già, bệnh, chết — còn Ngài, cũng sẽ già bệnh chết như vậy, nên ghê tởm người khác là không xứng. Nhờ suy xét ấy, ba sự say mê kiêu mạn về tuổi trẻ, sức khỏe và sự sống dứt hẳn. Kinh đối chiếu: người phàm say mê ba điều này thì làm ác và sinh vào cõi dữ; vị Tỷ-kheo say mê thì bỏ tu, quay lui về đời sống thấp kém.40Kinh Ba Điều Cần Đặt Lên Hàng Đầu
AN3.40 · 75 đoạnĐức Phật dạy ba cách tự giữ mình của vị Tỷ-kheo vào rừng, đến gốc cây hay nhà trống. Đặt chính mình lên hàng đầu: nhớ mình xuất gia không vì y áo, thức ăn, chỗ ở hay cõi sinh, mà vì bị khổ chìm ngập và muốn dứt cả khối khổ, nên không quay lại tìm dục lạc. Đặt thế gian lên hàng đầu: nhớ các Sa-môn, Bà-la-môn và chư thiên có mắt trời, biết được tâm người khác, sẽ thấy mình sống lẫn điều ác. Đặt Pháp lên hàng đầu: nhớ Pháp được khéo nói, thấy ngay trong đời này, và các bạn đồng tu đang sống biết và thấy — nên sống lười biếng buông lung là không xứng. Bài kệ kết nhắc: việc ác không giấu được ai, kể cả chính mình.41Kinh Sự Có Mặt
AN3.41 · 10 đoạnĐức Phật dạy ngắn gọn: một người con nhà lành có lòng tin tạo ra nhiều phước khi có mặt đủ ba điều — lòng tin có mặt, vật để bố thí có mặt, và những người xứng đáng được cúng dường có mặt. Thiếu một trong ba điều ấy thì việc tạo phước không thành.42Kinh Ba Dấu Hiệu
AN3.42 · 12 đoạnĐức Phật chỉ ba dấu hiệu để nhận ra một người có lòng tin: người ấy thích gặp những người có giới hạnh, thích nghe Pháp đúng thật, và sống ở nhà với tâm sạch vết bẩn keo kiệt — bố thí rộng rãi, bàn tay rộng mở, vui thích chia sẻ. Bài kệ cuối gói lại ba dấu hiệu ấy trong bốn câu.43Kinh Ba Lý Do Đáng Thuyết Pháp
AN3.43 · 10 đoạnĐức Phật nói: chỉ cần thấy rõ một trong ba lý do này là đã đủ động lực để thuyết Pháp cho người khác — người thuyết hiểu được ý nghĩa và hiểu được Pháp; người nghe hiểu được ý nghĩa và hiểu được Pháp; hoặc cả hai bên cùng hiểu được ý nghĩa và Pháp. Việc thuyết Pháp đáng làm vì nó làm cho sự hiểu biết nảy sinh ở ít nhất một phía.44Kinh Khi Cuộc Nói Chuyện Trôi Chảy
AN3.44 · 10 đoạnĐức Phật dạy cuộc nói chuyện về Pháp chỉ trôi chảy trong ba trường hợp: người thuyết hiểu được ý nghĩa và hiểu được Pháp; người nghe hiểu được ý nghĩa và hiểu được Pháp; hoặc cả người thuyết lẫn người nghe đều hiểu cả hai. Không có sự hiểu biết thật ở ít nhất một phía thì câu chuyện Pháp không đi tới đâu.45Kinh Điều Người Hiền Trí Đưa Ra
AN3.45 · 18 đoạnĐức Phật dạy ba điều được người hiền trí và bậc chân nhân đưa ra, khuyên làm: bố thí, xuất gia, và chăm sóc cha mẹ. Bài kệ đi kèm mở rộng thêm: không làm hại, giữ gìn và tự chế ngự, chăm sóc những vị sống đời phạm hạnh — người hiền trí làm theo những việc ấy sẽ đến được một đời an vui.46Kinh Người Có Giới Hạnh
AN3.46 · 10 đoạnĐức Phật dạy: nơi nào có những người xuất gia có giới hạnh sống dựa vào làng hay thị trấn, người dân ở đó tạo ra nhiều phước bằng cả ba cửa — thân làm việc lành, lời nói lời lành, ý nghĩ điều lành — hướng về những vị ấy. Sự có mặt của người có giới hạnh tự nó đã mở ra cơ hội phước cho cả một vùng.47Kinh Đặc Tướng Hữu Vi Và Vô Vi
AN3.47 · 14 đoạnHai bài kinh ngắn đi đôi nhau. Pháp do duyên tạo thành (hữu vi) có ba đặc tướng đều thấy rõ được: sinh ra, mất đi, và thay đổi trong khi đang đứng yên. Pháp không do duyên tạo thành (vô vi) có ba đặc tướng ngược lại: không thấy sinh ra, không thấy mất đi, không thấy thay đổi trong khi đang đứng yên.48Kinh Vua Núi
AN3.48 · 30 đoạnĐức Phật ví: cây sala lớn dựa vào dãy Hi-mã-lạp, vua của các núi, mà lớn lên về cành lá, về vỏ và chồi, về gỗ và lõi. Cũng vậy, cả nhà dựa vào một người chủ nhà có lòng tin mà lớn lên về lòng tin, về giới và về trí tuệ. Bài kệ kết nói thêm: vợ con, họ hàng và người nhờ cậy thấy giới hạnh, bố thí và việc tốt của vị ấy thì làm theo, và cùng đi trên con đường đến cõi lành.49Kinh Ba Việc Cần Hăng Hái Nỗ Lực
AN3.49 · 10 đoạnĐức Phật dạy có ba trường hợp cần hăng hái nỗ lực hết mình: ngăn không cho các điều ác, không lành chưa sinh được sinh khởi; làm cho các điều lành chưa sinh được sinh khởi; và chịu đựng những cơn đau thân đã sinh — đau dữ dội, cay đắng, đến mức hại mạng sống. Vị Tỷ-kheo nỗ lực đủ ba mặt ấy được gọi là người hăng hái, khôn khéo, có niệm, đi đúng đường chấm dứt khổ đau.50Kinh Tên Cướp Lớn
AN3.50 · 43 đoạnĐức Phật ví một tên cướp lớn làm được việc cướp nhờ ba chỗ dựa: địa thế hiểm trở để ẩn nấp, rừng rậm để che giấu, và người có quyền lực để bênh vực khi bị buộc tội. Vị Tỷ-kheo xấu cũng có ba chỗ dựa y hệt: hành vi quanh co bằng thân, lời nói và ý thay cho địa thế; cái thấy sai cực đoan thay cho rừng rậm; và vua quan quen biết để chạy tội thay cho quyền lực. Có đủ ba yếu tố ấy, vị ấy tự giữ mình trong hư hại, đáng trách và tạo nhiều điều không phước.51Kinh Hai Vị Bà-la-môn (1)
AN3.51 · 21 đoạnHai vị Bà-la-môn một trăm hai mươi tuổi, đã đến cuối đời mà chưa làm điều lành nào, đến xin Đức Phật khuyên dạy để được an vui lâu dài. Đức Phật xác nhận lời họ nói, rồi dạy: thế gian bị già, bệnh, chết dẫn đi; với người sắp ra đi, sự giữ gìn bằng thân, lời nói và ý ngay trong đời này chính là chỗ che chở, hang trú ẩn, hòn đảo, chỗ nương tựa và nơi đến cuối cùng. Bài kệ kết khuyên thấy rõ mối nguy trong cái chết mà làm các việc phước đưa đến an vui.52Kinh Hai Vị Bà-la-môn (2)
AN3.52 · 24 đoạnHai vị Bà-la-môn một trăm hai mươi tuổi chưa từng làm điều lành lại đến xin Đức Phật chỉ dạy. Lần này Đức Phật nói thế gian đang cháy vì già, bệnh và chết, và sự giữ gìn bằng thân, lời nói, ý là chỗ che chở cho người ra đi. Bài kệ dùng hình ảnh ngôi nhà cháy: đồ đạc mang ra được mới còn có ích, đồ để cháy thì mất — cũng vậy, vật đã bố thí là vật được cứu; người giữ gìn thân, lời, ý khi còn sống thì sau khi chết được an vui.53Kinh Một Vị Bà-la-môn
AN3.53 · 24 đoạnMột vị Bà-la-môn hỏi Đức Phật: Pháp được gọi là ‘thấy ngay trong đời này’ là thấy ở mức nào? Đức Phật trả lời bằng ba gốc độc tham, sân, si: người bị tham chinh phục thì nghĩ hại mình, hại người, hại cả hai và khổ tâm; còn làm ác bằng thân lời ý; còn không biết đúng điều lợi cho mình, cho người, cho cả hai. Khi tham — rồi sân, rồi si — được từ bỏ, cả ba điều ấy đều đổi ngược lại. Thấy rõ sự đổi khác ngay trong đời này, đó là Pháp thấy ngay hiện tại. Vị Bà-la-môn hoan hỷ xin nương tựa Tam Bảo trọn đời.54Kinh Vị Du Sĩ Bà-la-môn
AN3.54 · 24 đoạnMột vị du sĩ Bà-la-môn hỏi cùng câu hỏi như bài kinh trước: Pháp ‘thấy ngay trong đời này’ là thế nào? Đức Phật trả lời đầy đủ và đều đặn cho cả ba gốc độc: với tham, sân và si, người bị chinh phục đều nghĩ hại mình hại người, làm ác bằng thân lời ý, và không biết đúng điều lợi cho mình, cho người, cho cả hai; khi gốc độc ấy được từ bỏ, cả ba mặt đều đổi ngược. Vị du sĩ hoan hỷ và xin nương tựa Tam Bảo trọn đời.55Kinh Niết-bàn Thấy Ngay Trong Đời Này
AN3.55 · 18 đoạnBà-la-môn Jāṇussoṇi hỏi: Niết-bàn được gọi là ‘thấy ngay trong đời này’ là thế nào? Đức Phật trả lời: người bị tham, sân hay si chinh phục thì nghĩ hại mình, hại người, hại cả hai và khổ tâm; khi từng gốc độc được từ bỏ, ý nghĩ làm hại và khổ tâm chấm dứt — đó là Niết-bàn thấy ngay hiện tại. Và khi một người cảm nhận được sự dứt sạch cả tham, sân, si không còn sót lại, đó là Niết-bàn trọn vẹn, kiểm chứng được ngay trong đời này. Jāṇussoṇi xin nương tựa Tam Bảo trọn đời.56Kinh Dân Số Giảm Sút
AN3.56 · 21 đoạnMột vị Bà-la-môn giàu có hỏi Đức Phật: xưa kia thế gian đông người, làng mạc gần nhau một quãng gà bay, vì sao ngày nay dân số giảm sút, làng thành không còn là làng thành? Đức Phật chỉ một gốc chung cho cả ba tai họa: loài người mê đắm tham muốn trái Pháp, bị lòng tham xấu xa chinh phục, bị điều sai trái lôi kéo. Từ gốc ấy sinh ra ba quả: người cầm dao giết hại lẫn nhau; trời không mưa đều nên đói kém, mùa màng hư mất; và các dạ-xoa thả ra những loài phi nhân dữ tợn — nhiều người vì đó mà chết.57Kinh Vacchagotta
AN3.57 · 77 đoạnDu sĩ Vacchagotta hỏi Đức Phật có thật Ngài dạy ‘chỉ bố thí cho Ta và đệ tử của Ta mới có quả lớn’ không. Đức Phật bác bỏ: ai ngăn người khác bố thí là tạo chướng ngại cho cả người cho, người nhận và chính mình; ngay cả đổ nước rửa chén vào hố nước có sinh vật sống với ý cho chúng sống cũng đã là phước, huống chi cho loài người. Tuy vậy, bố thí cho người có giới hạnh — đã bỏ năm triền cái và đủ năm phần giới, định, tuệ, giải thoát, giải thoát tri kiến của bậc A-la-hán — thì quả lớn hơn. Bài kệ kết ví như chọn con bò kéo khỏe trong đàn mà không kể màu, người đáng cúng dường cũng được nhận ra ở đức hạnh chứ không ở giai cấp sinh ra.58Kinh Tikaṇṇa
AN3.58 · 61 đoạnÔng Bà-la-môn Tikaṇṇa đến gặp Đức Phật và khen ngợi các vị Bà-la-môn có ba minh theo nghĩa dòng dõi trong sạch bảy đời và thông thạo ba tập Vệ-đà. Đức Phật chỉ ra ba minh theo nghĩa khác hẳn trong giới luật của bậc Thánh: qua bốn tầng thiền, vị Tỷ-kheo nhớ lại các đời sống trước, thấy chúng sinh chết đi sinh ra tùy theo nghiệp, và dứt hết lậu hoặc khi hiểu rõ bốn sự thật cao quý. Nghe xong, Tikaṇṇa nhận rằng bậc có ba minh của Bà-la-môn không đáng một phần mười sáu, rồi xin quy y trọn đời.59Kinh Jāṇussoṇi
AN3.59 · 50 đoạnÔng Bà-la-môn Jāṇussoṇi thưa rằng ai có lễ tế hay vật cúng thì nên dâng cho các vị Bà-la-môn thông thạo ba tập Vệ-đà, rồi trình bày ba minh theo dòng dõi và học vấn Vệ-đà. Đức Phật đáp rằng ba minh trong giới luật của bậc Thánh là thành quả tu tập thật: nhớ các đời sống trước, thấy chúng sinh sinh tử tùy theo nghiệp, và dứt hết lậu hoặc. Jāṇussoṇi thừa nhận hai thứ ba minh khác nhau một trời một vực và xin quy y trọn đời.60Kinh Saṅgārava
AN3.60 · 119 đoạnÔng Bà-la-môn Saṅgārava cho rằng lễ tế làm phước cho nhiều người, còn người xuất gia chỉ lo cho một mình. Đức Phật hỏi ngược: vị Thầy chỉ ra con đường và hàng trăm ngàn người thực hành theo, thì quả ấy cho một người hay nhiều người — Saṅgārava phải nhận là cho nhiều người. Khi Tôn giả Ānanda hỏi so sánh hai con đường, ông né tránh ba lần; Đức Phật mở lối bằng chuyện ở hoàng cung và dạy ba loại trình diễn: thần thông, nói ra tâm người khác, và chỉ dạy — trong đó Saṅgārava chọn trình diễn chỉ dạy là hay nhất, vì hai loại kia chỉ người làm mới cảm nhận được, trông như ảo thuật.61Kinh Các Sở Y Xứ Của Ngoại Đạo
AN3.61 · 117 đoạnĐức Phật chỉ ra ba sở y xứ của ngoại đạo đều dẫn đến chỗ không làm gì: cho rằng mọi cảm nhận đều do nghiệp quá khứ, đều do một đấng tạo hóa, hay đều không có nguyên nhân. Với mỗi thuyết, Ngài bác bỏ đúng Pháp: ai dựa hẳn vào đó sẽ mất lòng muốn, mất sự cố gắng và mất phân biệt việc nên làm với việc không nên làm. Ngược lại, Pháp Ngài dạy — sáu yếu tố, sáu vùng tiếp xúc, mười tám dòng suy nghĩ của ý và bốn sự thật cao quý cùng chuỗi duyên khởi — là Pháp không bị chỉ trích và không bị các bậc trí chê bai.62Kinh Các Sợ Hãi
AN3.62 · 55 đoạnĐức Phật xét lại ba sợ hãi mà người phàm phu không được học gọi là làm chia rẽ mẹ con: cháy lớn, lụt lớn và rối loạn ở rừng khiến dân chạy trốn. Thật ra trong các biến cố ấy mẹ con vẫn có lúc tìm được nhau, nên chúng không hẳn chia rẽ mẹ con. Ba sợ hãi thật sự chia rẽ mẹ con là già, bệnh và chết, vì không ai toại nguyện được rằng ‘ta cứ già, mong sao mẹ ta đừng già’. Con đường từ bỏ và vượt qua tất cả là Bát Chánh Đạo.63Kinh Tại Venāgapura
AN3.63 · 79 đoạnTại làng Venāgapura, ông Vacchagotta khen các căn và màu da của Đức Phật trong sáng lạ thường, rồi đoán rằng Ngài hẳn có được các loại giường cao sang mỗi khi muốn. Đức Phật đáp giường sang thật của người xuất gia khó có và không được phép dùng; ba giường cao sang Ngài có được dễ dàng là giường của chư thiên — bốn tầng thiền sau buổi khất thực trong rừng, giường của Phạm thiên — tâm từ, bi, hỷ, xả trải khắp thế giới, và giường của bậc Thánh — biết rõ tham, sân, si đã bị cắt đứt tận gốc. Cả đoàn gia chủ nghe xong xin quy y trọn đời.64Kinh Sarabha
AN3.64 · 61 đoạnVị du sĩ Sarabha vừa rời bỏ Pháp và giới luật, lại tuyên bố giữa hội chúng ở Vương Xá rằng mình vì đã hiểu rõ Pháp của các Sa-môn đệ tử bậc Thích-ca nên mới bỏ đi. Các Tỷ-kheo thuật lại, Đức Phật chiều đến tận vườn du sĩ bên bờ sông Sappinikā, mời ông nói rõ đã hiểu điều gì, hứa sẽ bổ sung nếu thiếu và đồng ý nếu đủ — ba lần ông đều im lặng, vai rũ cúi đầu. Đức Phật tuyên bố ba lời thách thức mà người chất vấn nào cũng sẽ rơi vào né tránh, giận dữ hoặc im lặng như Sarabha, rồi rống tiếng sư tử ba lần và bay đi; các du sĩ quay lại ví ông như chó rừng già tưởng mình rống được tiếng sư tử.65Kinh Nói Với Dân Kālāma
AN3.65 · 108 đoạnBài kinh nổi tiếng nhất về tinh thần tự mình kiểm chứng. Dân Kālāma ở Kesamutta phân vân vì đạo sư nào đến cũng tôn vinh đạo của mình và chê đạo người khác. Đức Phật dạy: đừng tin chỉ vì nghe kể, vì truyền thống, vì kinh sách, vì suy luận, hay vì người nói là thầy mình. Hãy tự mình xét: điều gì gắn với tham, sân, si thì bị người trí chê, làm theo sẽ khổ — hãy bỏ; điều gì gắn với không tham, không sân, không si thì được khen, làm theo sẽ an vui — hãy theo. Cuối kinh là bốn niềm an ủi của người sống với tâm từ bi hỷ xả.66Kinh Sāḷha
AN3.66 · 90 đoạnTại Đông Viên ở Sāvatthī, Tôn giả Nandaka dạy hai thanh niên Sāḷha và Rohaṇa bài học nổi tiếng: đừng tin chỉ vì truyền miệng, truyền thừa, kinh tạng hay vì thầy là người đáng kính; chỉ khi tự mình biết một pháp là không lành, đáng trách, bị người trí chê và đưa đến hại khổ thì hãy bỏ, và ngược lại với pháp lành. Qua từng câu hỏi, hai người tự nhận ra tham, sân, si dẫn đến giết hại, trộm cắp, tà dâm, nói dối và xúi giục người khác, còn không tham, không sân, không si thì ngược lại. Kinh kết bằng hình ảnh vị đệ tử bậc Thánh trải tâm từ, bi, hỷ, xả khắp thế giới và dứt hết lậu hoặc.67Kinh Các Vấn Đề Được Nói Đến
AN3.67 · 62 đoạnĐức Phật dạy ba vấn đề được nói đến — quá khứ, tương lai, hiện tại — rồi chỉ cách nhận biết qua thảo luận ai đủ sức thảo luận: người trả lời đúng cách từng loại câu hỏi, đứng vững về lập trường và điều mình biết, không né tránh, không giận dữ, không hăm dọa hay chụp lỗi nhỏ. Người chăm chú lắng nghe thì có đủ điều kiện để biết, hiểu, bỏ và chứng một pháp, chạm đến giải thoát. Các câu kệ cuối kinh giữ nguyên văn Minh Châu, tả cuộc nói chuyện của bậc Thánh: không thù hằn, không kiêu mạn, hoan hỷ với lời khéo và không chỉ trích lời vụng.68Kinh Du Sĩ Ngoại Đạo
AN3.68 · 47 đoạnĐức Phật dạy các Tỷ-kheo cách trả lời du sĩ ngoại đạo khi họ hỏi điểm khác nhau giữa tham, sân và si: tham đáng trách nhẹ nhưng phai chậm, sân đáng trách nặng nhưng phai nhanh, si đáng trách nặng và phai chậm. Ngài chỉ rõ cả nhân sinh và nhân diệt của từng pháp: tham sinh từ chú tâm không đúng cách vào tướng đẹp và diệt nhờ tướng không đẹp; sân sinh từ tướng trái ý gây bực và diệt nhờ tâm từ; si sinh từ chú tâm không đúng cách và diệt nhờ chú tâm đúng cách.69Kinh Các Căn Bản Bất Thiện
AN3.69 · 79 đoạnĐức Phật dạy ba căn bản bất thiện — tham, sân, si — sinh ra mọi hành động xấu bằng thân, lời, ý và khiến con người nói không đúng lúc, không thật, tự hại mình ngay trong đời này; rồi dạy ba căn bản thiện — không tham, không sân, không si — nhổ tận gốc các pháp ác như người nhổ sạch dây leo quấn cây.70Kinh Các Lễ Uposatha
AN3.70 · 238 đoạnBà Visākhā đến gặp Đức Phật trong ngày trai giới, và Đức Phật phân biệt ba cách giữ trai giới: của người chăn bò (chỉ nghĩ đến ăn uống), của các vị Ni-kiền-tử (dựa trên lời nói không thật), và của bậc thánh — gồm sáu phép nhớ nghĩ làm sạch tâm, tám phần thực hành theo gương các bậc A-la-hán, với quả lớn không gì sánh bằng.71Kinh Channa
AN3.71 · 36 đoạnDu sĩ Channa hỏi Tôn giả Ānanda vì sao các vị chủ trương bỏ tham, sân, si. Tôn giả chỉ ra điều nguy hại của từng thứ: chúng khiến người ta nghĩ hại mình, hại người, làm điều xấu và mất trí tuệ; rồi xác nhận con đường để bỏ chúng chính là Bát Chánh Đạo.72Kinh Người Đệ Tử Ājīvaka
AN3.72 · 44 đoạnMột gia chủ đệ tử của các vị Ājīvaka hỏi Tôn giả Ānanda: Pháp của ai được giảng khéo, ai thực hành tốt, ai đã làm tốt ở đời? Tôn giả không tự khen phe mình mà hỏi ngược lại, để chính gia chủ kết luận rằng ai dạy, thực hành và hoàn tất việc bỏ tham, sân, si thì thuộc cả ba trường hợp ấy; gia chủ hoan hỷ và quy y.73Kinh Mahānāma Người Họ Thích
AN3.73 · 29 đoạnĐức Phật vừa khỏi bệnh, Mahānāma người họ Thích hỏi: định đến trước hay trí đến trước? Tôn giả Ānanda đưa ông sang một bên và giảng về giới, định, tuệ của bậc hữu học — người giữ giới trọn vẹn, chứng bốn Thiền, hiểu rõ bốn sự thật — và cho thấy khi cả ba đầy đủ, vị thánh đệ tử đạt tâm giải thoát, tuệ giải thoát ngay trong đời này.74Kinh Các Vị Ni-kiền-tử
AN3.74 · 28 đoạnHai người Licchavi hỏi Tôn giả Ānanda về thuyết của Ni-kiền-tử Nāṭaputta: thiêu đốt nghiệp cũ bằng khổ hạnh. Tôn giả đáp bằng ba cách trong sạch nhờ mòn hết của Đức Phật — đầy đủ giới, đầy đủ định với bốn Thiền, và tuệ giải thoát khi lậu hoặc đã tắt — trong đó nghiệp mới không sinh và nghiệp cũ mòn dần khi trải nghiệm quả của chúng.75Kinh Khích Lệ
AN3.75 · 21 đoạnĐức Phật dặn Tôn giả Ānanda: với bạn bè, người thân mà mình thương mến và họ sẵn lòng nghe, hãy khích lệ và giúp họ đứng vững trong ba lòng tin đã được tự mình xác chứng — đối với Đức Phật, Pháp và Tăng đoàn. Bốn yếu tố lớn còn có thể đổi khác, nhưng vị thánh đệ tử có lòng tin ấy thì không thể rơi vào địa ngục, cõi súc sinh hay cõi ngạ quỷ.76Kinh Sự Hiện Hữu (1)
AN3.76 · 20 đoạnTôn giả Ānanda hỏi sự hiện hữu có mặt như thế nào. Đức Phật dạy: nghiệp là cánh đồng, thức là hạt giống, khát ái là hơi ẩm; thức của chúng sinh bị vô minh che phủ và khát ái trói buộc được đặt vào cõi thấp, bậc trung hay cao — dục, sắc, vô sắc — và như vậy một đời sống mới sinh khởi trong tương lai.77Kinh Sự Hiện Hữu (2)
AN3.77 · 20 đoạnCùng một câu hỏi như kinh trước, nhưng Đức Phật thay ‘thức được đặt’ bằng ‘ý định và mong muốn được đặt’: ý định và mong muốn của chúng sinh bị vô minh che phủ, khát ái trói buộc, khi được đặt vào cõi dục, sắc hay vô sắc, làm sinh khởi một đời sống mới trong tương lai.78Kinh Giới Và Hạnh Tu
AN3.78 · 16 đoạnĐức Phật hỏi: mọi giới và hạnh tu, khi lấy làm cốt lõi, đều có quả chăng? Tôn giả Ānanda phân tích: loại nào làm pháp bất thiện tăng, pháp thiện giảm thì không có quả; loại nào làm pháp bất thiện giảm, pháp thiện tăng thì có quả. Bậc Đạo Sư đồng ý, và Đức Phật khen Ānanda là bậc hữu học khó ai sánh bằng về trí tuệ.79Kinh Các Loại Hương
AN3.79 · 28 đoạnTôn giả Ānanda nêu ba loại hương — rễ, lõi, hoa — chỉ bay theo gió. Đức Phật chỉ ra một loại hương bay cả thuận gió lẫn ngược gió: danh tiếng của người quy y Tam Bảo, giữ năm giới, sống rộng rãi không keo kiệt, được Sa-môn, Bà-la-môn và cả chư thiên khen ngợi khắp mọi phương.80Kinh Tiểu Thiên Thế Giới
AN3.80 · 51 đoạnTôn giả Ānanda hỏi Đức Phật có thể làm tiếng mình nghe xa đến đâu, khi đệ tử Abhibhū của Phật Sikhī đã vang khắp một ngàn thế giới. Đức Phật mô tả hệ thế giới nhỏ một ngàn, bậc trung một triệu và lớn một tỉ thế giới, và dạy Như Lai có thể tỏa sáng rồi phát tiếng khắp hệ lớn nhất — hay xa đến đâu Ngài muốn; cuối kinh, Ngài bảo vệ niềm vui của Ānanda trước lời chê của Udāyī.81Kinh Sa-môn
AN3.81 · 11 đoạnĐức Phật dạy ba việc thuộc về Sa-môn: nhận và thực hành học về giới cao hơn, học về tâm cao hơn và học về tuệ cao hơn. Các Tỷ-kheo được dặn hãy học tập với lòng ham học mạnh mẽ trong cả ba việc ấy.82Kinh Con Lừa
AN3.82 · 17 đoạnĐức Phật ví người Tỷ-kheo đi theo Tăng đoàn mà không có lòng ham học ba học như con lừa đi theo đàn bò: nó không có vẻ ngoài, tiếng kêu hay dấu chân của bò, dù tự nghĩ ‘ta cũng là con bò’. Thuộc về một tập thể không thay được việc tự mình học tập.83Kinh Cánh Đồng
AN3.83 · 17 đoạnNgười nông dân có ba việc cần làm trước: cày và bừa kỹ cánh đồng, gieo hạt đúng mùa, cho nước vào ra đúng lúc. Cũng vậy, vị Tỷ-kheo có ba việc cần làm trước: nhận và thực hành học về giới cao hơn, học về tâm cao hơn và học về tuệ cao hơn — với lòng ham học mạnh mẽ.84Kinh Vị Tỷ-kheo Người Vajji
AN3.84 · 19 đoạnMột vị Tỷ-kheo người Vajji thưa rằng hơn một trăm năm mươi học giới tụng mỗi nửa tháng là quá sức. Đức Phật dạy ông chỉ cần học theo ba học — giới, tâm, tuệ cao hơn; khi học như vậy, tham, sân, si được bỏ và vị ấy không còn làm điều bất thiện. Sau một thời gian, điều ấy thành sự thật nơi ông.85Kinh Vị Hữu Học
AN3.85 · 19 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi thế nào là bậc hữu học. Đức Phật đáp: vì vị ấy đang học tập — học về giới, tâm và tuệ cao hơn — nên gọi là hữu học. Bài kệ cuối kinh nói vị hữu học đi theo con đường thẳng, có trí biết về sự diệt tận, rồi trí giác ngộ, và biết rằng sự giải thoát của mình không lay chuyển khi các trói buộc của hiện hữu đã tắt.86Kinh Ba Học (1)
AN3.86 · 35 đoạnHơn một trăm năm mươi học giới đều gồm trong ba học. Đức Phật xét bốn trường hợp: vị làm đầy đủ giới nhưng vừa chừng về định và tuệ vẫn có thể là bậc Dự lưu hay Nhất lai; đầy đủ giới và định thì thành bậc Bất lai; đầy đủ cả ba thì thành bậc A-la-hán ngay trong đời này. Làm một phần thì thành tựu một phần, làm đầy đủ thì thành tựu đầy đủ — các học giới không hề vô ích.87Kinh Ba Học (2)
AN3.87 · 36 đoạnTiếp theo kinh trước, Đức Phật chia bậc Dự lưu thành bốn hạng — tối đa bảy lần, đi từ gia đình này sang gia đình khác, một hạt giống, và Nhất lai — và chia bậc Bất lai thành năm hạng theo cách đạt Niết-bàn ở cõi trên, từ bậc đi lên cõi Akaniṭṭha đến bậc đạt Niết-bàn ở khoảng giữa. Người làm đầy đủ cả ba học thì đạt giải thoát ngay trong đời này.88Kinh Ba Học (3)
AN3.88 · 26 đoạnKinh này đọc thang quả thánh theo chiều ngược lại: vị làm đầy đủ cả ba học trước hết là bậc A-la-hán; nếu không thấu suốt đến mức ấy thì lần lượt là các bậc Bất lai theo năm cách đạt Niết-bàn, rồi Nhất lai, một hạt giống, đi từ gia đình này sang gia đình khác và tối đa bảy lần. Dù ở mức nào, các học giới cũng không hề vô ích.89Kinh Ba Học Giới (1)
AN3.89 · 17 đoạnĐức Phật định nghĩa ba học: học về giới cao hơn là giữ giới theo giới bổn, thấy nguy hiểm trong lỗi nhỏ nhất; học về tâm cao hơn là chứng và trú bốn Thiền; học về tuệ cao hơn là như thật hiểu rõ bốn sự thật — đây là khổ, đây là nguồn gốc của khổ, đây là sự tắt của khổ, đây là con đường đưa đến sự tắt của khổ.90Ba Học Pháp (2)
AN3.90 · 37 đoạnĐức Phật giảng ba học pháp: học về giới cao hơn, học về tâm cao hơn với bốn thiền, và học về tuệ cao hơn đưa đến tâm giải thoát không còn lậu hoặc. Bài kệ cuối kinh ca ngợi người tu đều đặn ngày đêm, giữ gìn các căn, cho đến khi tâm giải thoát như ngọn đèn tắt.91Ở Paṅkadhā
AN3.91 · 61 đoạnTại Paṅkadhā, Tỷ-kheo Kassapagotta khó chịu khi nghe Đức Phật giảng về các học giới và thầm chê Ngài quá khắt khe. Sau đó vị ấy hối hận, tìm đến Vương Xá thú nhận lỗi lầm, được Đức Phật chấp nhận, rồi nghe dạy về loại Tỷ-kheo — trưởng lão, trung niên hay mới tu — đáng được ca ngợi vì ham thích học tập và khích lệ người khác học tập.92Việc Cấp Thiết
AN3.92 · 23 đoạnNhư người nông phu phải nhanh chóng cày bừa, gieo hạt và dẫn nước nhưng không thể ra lệnh cho lúa chín ngay, một Tỷ-kheo có ba việc cấp thiết là nhận giữ học về giới, tâm và tuệ cao hơn. Kết quả giải thoát đến đúng lúc nhờ sự tu tập liên tục, không nhờ mong muốn áp đặt.93Sống Viễn Ly
AN3.93 · 41 đoạnCác du sĩ ngoại đạo hiểu viễn ly theo y áo thô, thức ăn kham khổ và chỗ ở hoang vắng. Đức Phật dạy viễn ly thật của một Tỷ-kheo là tách mình khỏi ác giới bằng giới, khỏi tà kiến bằng chánh kiến, và khỏi các lậu hoặc đã dứt hết — như hạt lúa được xử lý đến lõi sạch.94Mùa Thu
AN3.94 · 10 đoạnNhư mặt trời mùa thu xua tan bóng tối, khi pháp nhãn trong sạch sinh khởi nơi một Thánh đệ tử, ba kiết sử — thân kiến, nghi ngờ và giới cấm thủ — được bỏ hẳn. Vị ấy còn thoát khỏi tham muốn và sân hận, an trú thiền thứ nhất, và nếu qua đời lúc ấy sẽ không trở lại thế giới này.95Hội Chúng
AN3.95 · 23 đoạnĐức Phật phân biệt ba hội chúng: hội chúng cao nhất có các trưởng lão tinh tấn và thế hệ sau noi theo; hội chúng chia rẽ làm nhau tổn thương bằng lời nói; hội chúng hòa hợp nhìn nhau bằng ánh mắt thân ái. Sự hòa hợp sinh nhiều phước và mở ra chuỗi hoan hỷ, hỷ, thân lắng dịu, lạc và định, như nước mưa trên núi chảy dần ra biển.96Con Ngựa Thuần Thục (1)
AN3.96 · 24 đoạnNhư con ngựa thuần thục của vua có sắc đẹp, sức mạnh và tốc độ, một Tỷ-kheo có «sắc đẹp» là giới, «sức mạnh» là tinh tấn bỏ điều xấu và làm điều tốt, và «tốc độ» là hiểu đúng như thật bốn sự thật về khổ. Vị ấy xứng đáng là ruộng phước cao nhất ở đời.97Con Ngựa Thuần Thục (2)
AN3.97 · 21 đoạnCùng khuôn mẫu con ngựa thuần thục như kinh trước — giới là sắc đẹp, tinh tấn là sức mạnh — nhưng ở kinh này «tốc độ» của Tỷ-kheo là đã dứt hết năm hạ phần kiết sử, sinh ra tự nhiên ở một cõi cao và đạt Niết-bàn tại đó, không trở lại thế giới này.98Con Ngựa Thuần Thục (3)
AN3.98 · 21 đoạnKinh thứ ba trong bộ ngựa thuần thục giữ nguyên giới là sắc đẹp và tinh tấn là sức mạnh, nhưng nâng «tốc độ» lên mức cao nhất: Tỷ-kheo đã dứt hết các lậu hoặc và ngay trong đời này chứng ngộ tâm giải thoát, tuệ giải thoát không còn lậu hoặc.99Vải Thô
AN3.99 · 49 đoạnTấm vải thô dù mới, trung hay cũ đều xấu, khó chịu và vô giá trị, cuối cùng bị quăng lên đống rác; tấm vải Kāsi thì ở độ tuổi nào cũng đẹp, dễ chịu và quý, cũ vẫn được cất trong hộp thơm. Đức Phật ví Tỷ-kheo ác giới — mới tu, trung niên hay trưởng lão — với vải thô, và Tỷ-kheo giữ giới với vải Kāsi, rồi dạy hãy tự rèn cho giống vải Kāsi.100Hạt Muối
AN3.100 · 76 đoạnĐức Phật bác bỏ ý tưởng rằng làm nghiệp thế nào thì phải chịu quả y hệt như thế: cùng một việc ác nhỏ, người không tu tập thân, giới, tâm, tuệ thì bị đưa vào địa ngục, còn người đã tu tập rộng lớn thì cảm nhận ngay trong đời này và không còn dư lại. Ba ví dụ — cục muối trong chén nước và trong sông Hằng, người nghèo và người giàu bị tù vì món nợ nhỏ, kẻ trộm cừu nghèo và kẻ trộm cừu quyền thế — đều nói cùng một điều: quả của nghiệp tùy thuộc vào sự tu tập của người làm.101Người Đãi Lọc Vàng
AN3.101 · 52 đoạnNgười đãi lọc rửa vàng qua ba lớp bẩn — thô, trung và mịn — rồi thợ vàng nung luyện cho đến khi vàng mềm, sáng và sẵn sàng làm trang sức. Cũng vậy, Tỷ-kheo chuyên tâm vào tâm cao hơn bỏ dần hạnh xấu của thân, lời và ý, rồi các ý nghĩ về dục, sân, hại, và cuối cùng các ý nghĩ mịn về gia đình, quê xứ và danh giá; khi định chín muồi tự nhiên, tâm có thể hướng đến bất cứ thắng trí nào, từ thần thông đến sự dứt hết lậu hoặc.102Các Tướng
AN3.102 · 36 đoạnTỷ-kheo chuyên tâm vào tâm cao hơn cần thỉnh thoảng chú ý đến ba tướng — định, nỗ lực và xả — vì chỉ chú ý một chiều sẽ đưa tâm đến lười biếng, trạo cử, hoặc không định đúng để dứt lậu hoặc. Như thợ vàng luân phiên thổi lửa, rưới nước và quan sát, tâm được cân bằng sẽ trở nên mềm, sáng và sẵn sàng, có thể hướng đến mọi thắng trí.103Trước Khi Giác Ngộ
AN3.103 · 14 đoạnTrước khi giác ngộ, Bồ-tát tự hỏi vị ngọt, nguy hại và lối thoát của đời là gì, rồi thấy: lạc và hỷ do duyên với đời là vị ngọt; đời vô thường, khổ và thay đổi là nguy hại; chế ngự và bỏ lòng muốn, tham đối với đời là lối thoát. Chỉ khi hiểu đúng cả ba như thật, Ngài mới tuyên bố đã giác ngộ cao nhất.104Vị Ngọt (1)
AN3.104 · 14 đoạnĐức Phật kể rằng Ngài đã đi tìm và tìm thấy cả ba mặt của đời — vị ngọt, nguy hại và sự thoát ra — và thấy rõ bằng tuệ mỗi mặt có đến mức nào. Chỉ sau khi hiểu đúng cả ba như thật, Ngài mới tuyên bố sự giác ngộ cao nhất và biết sự giải thoát của mình không lay chuyển.105Vị Ngọt (2)
AN3.105 · 12 đoạnNếu đời không có vị ngọt, chúng sinh đã không say đắm; nếu không có nguy hại, chúng sinh đã không chán ngán; nếu không có lối thoát, chúng sinh đã không thoát ra. Chỉ khi hiểu đúng vị ngọt, nguy hại và sự thoát ra như thật, chúng sinh mới sống tách rời, không bị trói buộc và được giải thoát khỏi thế giới này.106Sa-môn Và Bà-la-môn
AN3.106 · 8 đoạnĐức Phật đặt thước đo cho một Sa-môn hay Bà-la-môn thật: hiểu đúng như thật vị ngọt, nguy hại và sự thoát ra của đời. Ai không hiểu ba mặt ấy thì không đạt mục đích của đời sống Sa-môn hay Bà-la-môn; ai hiểu thì ngay trong đời này chứng ngộ và an trú trong mục đích ấy.107Khóc Than
AN3.107 · 8 đoạnTrong giới luật của bậc Thánh, ca hát được xem là khóc than, múa nhảy là điên loạn, và cười quá mức đến lộ cả răng là trẻ con. Đức Phật dạy các Tỷ-kheo cắt đứt đường đến ca hát và múa nhảy, và khi hoan hỷ đúng Pháp thì chỉ mỉm cười là đủ.108Không Thỏa Mãn
AN3.108 · 10 đoạnĐức Phật nói ba sự hưởng thụ không bao giờ đem lại thỏa mãn: ngủ, uống rượu bia, và giao hợp tình dục. Càng hưởng thụ, chúng càng không làm người ta thấy đủ.109Không Phòng Hộ
AN3.109 · 27 đoạnĐức Phật nói với gia chủ Anāthapiṇḍika: khi tâm không được giữ gìn, việc làm của thân, lời nói và ý cũng không được giữ gìn, rồi bị thấm đẫm, hư thối, và cái chết không tốt lành — như ngôi nhà nóc nhọn lợp vụng bị dột và mục. Khi tâm được giữ gìn, mọi việc làm đều được giữ gìn và cái chết tốt lành.110Sa Sút
AN3.110 · 15 đoạnKinh song hành với kinh trước, chỉ đổi một ý: khi tâm sa sút, việc làm của thân, lời nói và ý đều sa sút và cái chết không tốt lành, như nóc nhà, rui kèo và vách của ngôi nhà lợp vụng đều sụp xuống. Khi tâm không sa sút, mọi việc làm đều đứng vững và cái chết tốt lành.111Ba Nhân Duyên (1)
AN3.111 · 18 đoạnBa nhân duyên xấu khiến nghiệp sinh khởi là tham, sân và si: nghiệp sinh ra từ chúng đều là bất thiện, có lỗi, có quả khổ và tạo thêm nghiệp mới. Ba nhân duyên tốt là không tham, không sân và không si: nghiệp sinh ra từ chúng là thiện, không có lỗi, có quả vui và đưa đến sự tắt của nghiệp.112Ba Nhân Duyên (2)
AN3.112 · 53 đoạnKinh xét ba nhân duyên theo hướng ngược lại với kinh trước: lòng muốn sinh khởi khi người ta suy nghĩ tới lui về những điều là cơ sở cho lòng muốn và tham trong quá khứ, tương lai hay hiện tại, và sự tham đắm ấy chính là một kiết sử. Lòng muốn không sinh khởi khi người ta hiểu rõ quả sẽ đến của những điều ấy, tránh né chúng, và thấy rõ bằng tuệ.113Rơi Vào Đọa Xứ
AN3.113 · 10 đoạnBa hạng người sẽ rơi vào cõi dữ và địa ngục nếu không bỏ lỗi của mình: người không sống phạm hạnh mà tự xưng là sống phạm hạnh; người vu khống vô căn cứ một người sống phạm hạnh trong sạch; và người cho rằng các dục không có lỗi gì rồi sa vào các dục.114Khó Tìm Được
AN3.114 · 8 đoạnBa sự xuất hiện khó tìm được ở đời: một Như Lai, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác; một người có thể giảng Pháp và Luật do Như Lai tuyên thuyết; và một người biết ơn, nhớ ơn.115Không Thể Ước Lượng
AN3.115 · 17 đoạnNgười dễ ước lượng là người xao động, kiêu ngạo, lắm lời, thất niệm và buông thả các căn — ai cũng đọc được họ ngay. Người khó ước lượng thì ngược lại: có niệm, tỉnh giác, định tĩnh và giữ gìn các căn. Người không thể ước lượng là bậc A-la-hán đã hết lậu hoặc.116Bất Động
AN3.116 · 25 đoạnBa hạng người đạt các cảnh giới vô sắc — Không vô biên xứ, Thức vô biên xứ và Vô sở hữu xứ — và sinh về cộng trú với chư thiên ở đó, với thọ mạng hai mươi, bốn mươi và sáu mươi ngàn kiếp. Điểm khác biệt nằm ở chỗ kết thúc: người phàm hết thọ mạng rồi vẫn rơi vào địa ngục, loài thú hay cõi ngạ quỷ, còn đệ tử của Đức Phật đạt Niết-bàn hoàn toàn ngay trong hiện hữu ấy.117Khiếm Khuyết Và Viên Mãn
AN3.117 · 38 đoạnBa khiếm khuyết — về giới (sát sinh, trộm cắp, tà hạnh, nói dối, nói lời chia rẽ, thô ác, vô ích), về tâm (tham lam, sân hận) và về tri kiến (phủ nhận quả của nghiệp, đời sau, cha mẹ và các bậc Thánh) — đưa chúng sinh vào cõi dữ sau khi chết. Ba viên mãn đối nghịch ở cả ba mặt đưa chúng sinh sinh vào cõi lành, cõi trời.118Hột Xúc Xắc Không Thể Thua
AN3.118 · 38 đoạnKinh lặp lại ba khiếm khuyết và ba viên mãn về giới, tâm và tri kiến của kinh trước, nhưng thêm hình ảnh hột xúc xắc không thể thua: tung lên thế nào nó cũng nằm đúng mặt. Cũng vậy, kết quả sau khi chết của người khiếm khuyết hay viên mãn ở cả ba mặt là chắc chắn — cõi dữ hay cõi lành, cõi trời.119Kinh Hành Động
AN3.119 · 32 đoạnĐức Phật chỉ ra ba khiếm khuyết — về hành động, về cách sống và về cách nhìn — rồi đối chiếu với ba điều viên mãn tương ứng. Khiếm khuyết về cách nhìn được mô tả qua quan điểm phủ nhận quả của việc làm, đời sau và người tu hành chân chính; viên mãn là quan điểm ngược lại.120Kinh Thanh Tịnh (1)
AN3.120 · 17 đoạnĐức Phật nêu ba sự trong sạch: trong sạch của thân, của lời nói và của ý. Thân sạch khi tránh sát sinh, trộm cắp và tà hạnh; lời sạch khi tránh nói dối, nói chia rẽ, nói thô ác và nói phù phiếm; ý sạch khi không tham lam, tâm không sân hận và có cách nhìn đúng.121Kinh Thanh Tịnh (2)
AN3.121 · 25 đoạnKinh này nói lại ba sự trong sạch của thân, lời và ý, nhưng phần ý được triển khai sâu: vị Tỷ-kheo biết rõ năm triền cái — ham muốn dục, sân, hôn trầm và buồn ngủ, bồn chồn và hối tiếc, nghi ngờ — khi chúng có mặt hay không có mặt, sinh khởi, được trừ bỏ và không còn sinh lại. Bài kệ cuối khen người trong sạch cả ba mặt là người đã rửa sạch điều ác.122Kinh Toàn Hảo
AN3.122 · 27 đoạnĐức Phật nêu ba sự toàn hảo của bậc hiền trí: toàn hảo về thân, về lời nói và về ý. Thân và lời toàn hảo giống như trong các kinh thanh tịnh trước; riêng ý toàn hảo là khi vị Tỷ-kheo, do lậu hoặc đã dứt, tự mình chứng ngộ và sống trong tâm giải thoát, tuệ giải thoát không còn lậu hoặc. Bài kệ cuối và kệ tóm tắt của phẩm khép lại phẩm Đọa Xứ.123Kinh Tại Kusinārā
AN3.123 · 37 đoạnTại Kusinārā, Đức Phật kể hai trường hợp cùng nhận bữa ăn ngon từ một gia chủ. Vị Tỷ-kheo thứ nhất ăn với tâm tham dính, mong được đãi thêm lần sau, nên vật thí cho vị ấy không có quả lớn vì vị ấy sống buông lung. Vị thứ hai ăn không dính mắc, thấy rõ sự nguy hại và lối thoát, nên vật thí có quả lớn vì vị ấy sống không buông lung.124Kinh Tranh Luận
AN3.124 · 28 đoạnĐức Phật nói Ngài không thoải mái khi nghĩ đến nơi các Tỷ-kheo sống tranh cãi, dùng lời nói sắc bén làm tổn thương nhau, vì họ đã bỏ ba ý nghĩ lành và nuôi ba ý nghĩ xấu. Ngược lại, nơi các Tỷ-kheo sống hòa hợp, vui vẻ với nhau như sữa hòa nước, là nơi họ đã bỏ ý nghĩ về dục, sân và hại, và nuôi ý nghĩ xuất ly, không sân, không hại.125Kinh Điện Thờ Gotamaka
AN3.125 · 18 đoạnTại điện thờ Gotamaka ở Vesālī, Đức Phật tuyên bố Ngài thuyết Pháp từ hiểu biết trực tiếp, có nhân duyên và có nền tảng kiểm chứng được, nên lời khuyên và lời dạy của Ngài đáng được làm theo. Ngài nói chừng ấy là đủ để các Tỷ-kheo vui mừng: Đức Phật là bậc Chánh Đẳng Giác, Pháp được khéo thuyết, Tăng đoàn thực hành tốt; khi bài giảng được nói lên, thế giới ngàn lần rung động.126Kinh Bharaṇḍu Kālāma
AN3.126 · 50 đoạnĐức Phật nghỉ một đêm tại am thất của Bharaṇḍu Kālāma, người bạn đồng tu cũ, ở Kapilavatthu. Hôm sau, Ngài hỏi Mahānāma họ Thích rằng ba hạng đạo sư — dạy hiểu thấu chỉ các dục, hay dục và sắc, hay cả dục, sắc và cảm thọ — có cùng một kết luận hay khác nhau. Bharaṇḍu ba lần xúi Mahānāma trả lời là một, Đức Phật ba lần bảo nói là khác; Bharaṇḍu thấy mình bị trái ý trước mặt Mahānāma nên rời Kapilavatthu không trở lại.127Kinh Hatthaka
AN3.127 · 34 đoạnThiên tử Hatthaka đến thăm Đức Phật tại Jetavana trong đêm, phải hóa ra một thân hình thô chắc mới đứng vững được trước mặt Ngài. Ông thưa rằng mình vẫn giảng dạy những điều đã giảng khi còn làm người, và còn giảng thêm những điều trước kia chưa giảng. Ông nói mình qua đời mà vẫn chưa thỏa với ba điều: được thấy Đức Phật, được nghe Chánh Pháp và được phục vụ Tăng đoàn, rồi nói lên điều ấy bằng bài kệ.128Kinh Thối Nát
AN3.128 · 42 đoạnTại vườn Nai ở Isipatana, Đức Phật thấy một Tỷ-kheo thất niệm, tâm tán loạn, các căn buông thả khi đi khất thực, và Ngài cảnh báo: đừng làm cho mình thành thối nát, vì thân đầy mùi hôi thì ruồi không thể không bu đậu. Sau đó Ngài giải thích: tham muốn là sự thối nát, sân là mùi hôi, các ý nghĩ ác bất thiện là ruồi. Bài kệ cuối đối chiếu người đầy ruồi bu với người đầy đủ giới và tuệ.129Kinh Anuruddha (1)
AN3.129 · 11 đoạnTôn giả Anuruddha thưa với Đức Phật rằng bằng thiên nhãn, ngài thấy phần lớn nữ nhân sau khi chết sinh vào cõi dữ, ác thú, đọa xứ, địa ngục, và hỏi do đủ bao nhiêu pháp mà như vậy. Đức Phật trả lời: do ba pháp — buổi sáng sống ở nhà với tâm bị vết nhơ keo kiệt chi phối, buổi trưa với tâm bị ganh tị chi phối, buổi chiều với tâm bị tham dục chi phối.130Kinh Anuruddha (2)
AN3.130 · 20 đoạnTôn giả Anuruddha đến thưa với Tôn giả Sāriputta rằng dù thiên nhãn của ngài thấy được ngàn thế giới, tinh tấn, niệm, thân và tâm đều tốt, tâm ngài vẫn chưa giải thoát khỏi lậu hoặc vì còn chấp thủ. Sāriputta chỉ rõ: nghĩ về thiên nhãn là kiêu mạn, nghĩ về sự tu tập của mình là bồn chồn, nghĩ về việc chưa giải thoát là hối tiếc; buông ba điều ấy và hướng tâm vào yếu tố bất tử thì tốt. Anuruddha làm theo và không bao lâu chứng quả A-la-hán.131Kinh Che Giấu
AN3.131 · 16 đoạnĐức Phật nêu ba thứ được thực hành trong che giấu, không công khai: việc của nữ nhân, chú thuật của Bà-la-môn và tà kiến. Ngược lại, ba thứ chói sáng công khai, không che giấu: vành trăng, vành mặt trời, và Pháp cùng Luật do Như Lai tuyên thuyết.132Kinh Chữ Viết Trên Đá, Trên Đất, Trên Nước
AN3.132 · 33 đoạnĐức Phật ví ba hạng người với chữ viết trên đá, trên đất và trên nước. Người như chữ trên đá hay giận và cơn giận ở lại lâu; người như chữ trên đất hay giận nhưng giận không lâu; người như chữ trên nước dù bị nói gay gắt, ác độc, thô lỗ vẫn hòa hợp, thân thiện và hoan hỷ. Kinh khép lại phẩm Kusinārā với kệ tóm tắt mười kinh của phẩm.133Kinh Người Chiến Sĩ
AN3.133 · 25 đoạnĐức Phật so sánh vị Tỷ-kheo với người chiến sĩ xứng đáng cho vua dùng: bắn xa, bắn trúng nhanh như chớp và đâm thủng vật lớn. Bắn xa là thấy mọi sắc, thọ, tưởng, hành, thức — quá khứ, vị lai, hiện tại, trong hay ngoài, thô hay tế, thấp hay cao, xa hay gần — đều không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi. Bắn như chớp là hiểu đúng bốn sự thật cao quý; đâm thủng vật lớn là phá vỡ khối vô minh to lớn.134Kinh Hội Chúng
AN3.134 · 8 đoạnĐức Phật nêu ba loại hội chúng: hội chúng được rèn luyện bằng lời nói hoa mỹ, hội chúng được rèn luyện bằng cách đặt câu hỏi, và hội chúng được rèn luyện đến mức đầy đủ nhất.135Kinh Bạn
AN3.135 · 8 đoạnĐức Phật dạy nên thân cận người bạn có ba yếu tố: cho điều khó cho, làm điều khó làm và nhẫn chịu điều khó nhẫn chịu.136Kinh Xuất Hiện
AN3.136 · 19 đoạnĐức Phật khẳng định ba quy luật tự nhiên luôn đứng vững dù các Như Lai có xuất hiện hay không: tất cả các hành là vô thường, tất cả các hành là khổ, tất cả các pháp là vô ngã. Như Lai chỉ là người giác ngộ, hiểu thấu những quy luật ấy rồi tuyên bố, giảng dạy, xác nhận, mở bày, phân tích và hiển thị chúng cho đời.137Kinh Mền Bằng Tóc
AN3.137 · 20 đoạnĐức Phật ví chủ thuyết của Makkhali như tấm mền dệt bằng tóc — thứ vải tệ nhất: lạnh khi trời lạnh, nóng khi trời nóng, xấu, hôi và chạm vào khó chịu. Makkhali chủ trương không có nghiệp, không có việc làm, không có tinh tấn, trái ngược với mọi Đức Phật quá khứ, vị lai và hiện tại, và được ví như cái bẫy đặt ở cửa sông gây hại cho nhiều loài cá, nhiều chúng sinh.138Kinh Thành Tựu
AN3.138 · 8 đoạnĐức Phật nêu ba sự thành tựu: thành tựu về lòng tin, thành tựu về giới và thành tựu về tuệ.139Kinh Tăng Trưởng
AN3.139 · 8 đoạnĐức Phật nêu ba sự tăng trưởng: tăng trưởng về lòng tin, tăng trưởng về giới và tăng trưởng về tuệ.140Kinh Ngựa Chưa Được Điều Phục
AN3.140 · 42 đoạnĐức Phật ví ba loại ngựa chưa được điều phục với ba hạng người chưa được điều phục, xét theo tốc lực, sắc đẹp và sự cân đối về vóc dáng. Với người, có tốc lực là hiểu đúng như thật bốn sự thật; có sắc đẹp là trả lời không ngập ngừng khi được hỏi về Pháp cao hơn và Luật cao hơn; có cân đối là nhận được các vật dụng cần thiết như y áo, vật thực khất thực, chỗ ở và thuốc men.141Kinh Ngựa Được Điều Phục
AN3.141 · 42 đoạnĐức Phật ví ba loại ngựa được điều phục với ba hạng người được điều phục, cũng theo tốc lực, sắc đẹp và sự cân đối. Với hạng người này, có tốc lực là do năm kiết sử phần dưới đã dứt sạch, được hóa sinh, nhập Niết-bàn ngay tại cõi ấy và không còn trở lui đời này nữa; sắc đẹp và sự cân đối vẫn là khả năng trả lời lưu loát về Pháp và Luật, và việc nhận đủ các vật dụng cần thiết.142Kinh Ngựa Thuần Thục
AN3.142 · 25 đoạnĐức Phật ví ba loại ngựa thuần tốt với ba hạng người thuần tốt theo tốc lực, sắc đẹp và sự cân đối. Kinh triển khai đầy đủ hạng cao nhất: vị Tỷ-kheo có tốc lực vì do lậu hoặc đã dứt, tự mình chứng ngộ tâm giải thoát, tuệ giải thoát không còn lậu hoặc ngay trong đời này; có sắc đẹp vì trả lời lưu loát về Pháp và Luật; có sự cân đối vì nhận đủ các vật dụng cần thiết.143Kinh Moranivāpa (1)
AN3.143 · 13 đoạnTại khu vườn của các du sĩ ở Moranivāpa, chỗ cho công ăn, gần Rājagaha, Đức Phật nói vị Tỷ-kheo đầy đủ ba pháp thì đạt đến đích cuối tột cùng, sự an ổn tột cùng khỏi các ách, đời sống phạm hạnh tột cùng, cứu cánh tột cùng, là bậc cao nhất giữa chư thiên và loài người. Ba pháp ấy là nhóm giới của bậc vô học, nhóm định của bậc vô học và nhóm tuệ của bậc vô học.144Kinh Moranivāpa (2)
AN3.144 · 8 đoạnĐức Phật nói vị Tỷ-kheo đầy đủ ba pháp thì đạt đến đích cuối tột cùng, sự an ổn tột cùng khỏi các ách, đời sống phạm hạnh tột cùng, cứu cánh tột cùng, là bậc cao nhất giữa chư thiên và loài người. Ba pháp ở kinh này là ba sự trình bày kỳ diệu: trình bày bằng thần thông biến hóa, trình bày bằng việc nói ra điều trong tâm người khác, và trình bày bằng lời giáo giới.145Kinh Moranivāpa (3)
AN3.145 · 14 đoạnĐức Phật nói vị Tỷ-kheo đầy đủ ba pháp thì đạt đến đích cuối tột cùng, sự an ổn tột cùng khỏi các ách, đời sống phạm hạnh tột cùng, cứu cánh tột cùng, là bậc cao nhất giữa chư thiên và loài người. Ba pháp ở kinh này là cách nhìn đúng, hiểu biết đúng và giải thoát đúng. Kinh khép lại phẩm Người Chiến Sĩ với kệ tóm tắt các kinh trong phẩm.146Kinh Không Thiện
AN3.146 · 12 đoạnĐức Phật dạy người đầy đủ ba việc làm không thiện qua thân, lời và ý thì như được mang đặt vào địa ngục; ngược lại, người đầy đủ ba việc làm thiện qua thân, lời và ý thì như được mang đặt lên cõi trời.147Kinh Có Phạm Tội
AN3.147 · 12 đoạnĐức Phật dạy người đầy đủ ba việc làm đáng trách qua thân, lời và ý thì như được mang đặt vào địa ngục; người đầy đủ ba việc làm không đáng trách qua thân, lời và ý thì như được mang đặt lên cõi trời.148Kinh Không Thăng Bằng
AN3.148 · 10 đoạnKinh này theo cùng mẫu với các kinh trước trong phẩm: người đầy đủ ba việc làm không thăng bằng qua thân, lời và ý thì như được mang đặt vào địa ngục; người đầy đủ ba việc làm thăng bằng qua thân, lời và ý thì như được mang đặt lên cõi trời. Bản Pāli của kinh viết tắt nhiều chỗ, ở đây được triển khai đầy đủ theo mẫu chung của phẩm.149Kinh Bất Tịnh
AN3.149 · 10 đoạnTheo cùng mẫu của phẩm Điềm Lành: người đầy đủ ba việc làm bất tịnh qua thân, lời và ý thì như được mang đặt vào địa ngục; người đầy đủ ba việc làm thanh tịnh qua thân, lời và ý thì như được mang đặt lên cõi trời.150Kinh Mất Gốc (1)
AN3.150 · 11 đoạnĐức Phật dạy kẻ ngu, không thông minh, không phải bậc chân nhân, đầy đủ ba việc làm không thiện qua thân, lời và ý, thì tự mình sống như kẻ mất gốc, bị thương tích, có tội, bị người trí quở trách và tạo nhiều điều không phước. Ngược lại, bậc hiền trí thông minh, bậc chân nhân, đầy đủ ba việc làm thiện thì giữ mình không mất gốc, không thương tích, không tội, không bị người trí quở trách và tạo nhiều phước lành.151Kinh Mất Gốc (2)
AN3.151 · 8 đoạnTheo mẫu kinh Mất Gốc thứ nhất, kinh này thay cặp thiện/không thiện bằng cặp đáng trách/không đáng trách: kẻ ngu đầy đủ ba việc làm đáng trách qua thân, lời và ý thì tự làm mình mất gốc, bị thương tích; bậc hiền trí đầy đủ ba việc làm không đáng trách thì giữ mình nguyên vẹn, không bị thương tổn.152Kinh Mất Gốc (3)
AN3.152 · 8 đoạnTheo mẫu kinh Mất Gốc thứ nhất, kinh này dùng cặp không thăng bằng/thăng bằng: kẻ ngu đầy đủ ba việc làm không thăng bằng qua thân, lời và ý thì tự làm mình mất gốc, bị thương tích; bậc hiền trí đầy đủ ba việc làm thăng bằng thì giữ mình nguyên vẹn, không bị thương tổn.153Kinh Mất Gốc (4)
AN3.153 · 9 đoạnTheo mẫu kinh Mất Gốc thứ nhất, kinh này dùng cặp bất tịnh/thanh tịnh: kẻ ngu đầy đủ ba việc làm bất tịnh qua thân, lời và ý thì tự làm mình mất gốc, bị thương tích; bậc hiền trí đầy đủ ba việc làm thanh tịnh thì giữ mình không mất gốc, không bị thương tích, không có tội, không bị người trí quở trách và tạo nhiều phước lành.154Kinh Kính Lễ
AN3.154 · 8 đoạnĐức Phật nêu ba loại kính lễ: kính lễ bằng thân, kính lễ bằng lời nói và kính lễ bằng ý.155Kinh Buổi Sáng Tốt Đẹp
AN3.155 · 28 đoạnĐức Phật dạy chúng sinh nào vào buổi sáng làm việc thiện bằng thân, nói lời thiện, nghĩ điều thiện thì có một buổi sáng tốt đẹp; cũng vậy vào buổi trưa và buổi chiều. Bài kệ tiếp theo chúc lành: việc làm của thân, lời và ý đều chân chánh, nguyện cũng chân chánh, thì được lợi lạc, lớn mạnh trong giáo pháp của Đức Phật, không bệnh và an lạc cùng mọi người thân. Kinh khép lại phẩm Điềm Lành và nhóm năm mươi thứ ba.156Các Bài Kinh Không Tựa Về Ba Cách Tu Tập
AN3.156-162 · 82 đoạnDãy kinh không tựa này nêu ba cách tu tập: cách đắm chìm (cho rằng dục không có tội rồi lao vào dục), cách thiêu đốt thân bằng khổ hạnh lõa thể và hành hạ thân đủ kiểu, và cách ở giữa. Cách ở giữa được triển khai qua các nhóm pháp tu: bốn Niệm Xứ, bốn chánh cần, bốn nền tảng thần thông, năm căn, năm lực, bảy yếu tố giác ngộ và Bát Chánh Đạo. Dãy kinh khép lại phẩm Lõa Thể.157Các Bài Kinh Không Tựa Về Ba Pháp
AN3.163-182 · 37 đoạnDãy kinh lược này chạy qua mười đường của nghiệp — sát sanh, lấy của không cho, tà hạnh trong dục, nói dối, nói hai lưỡi, nói lời thô ác, nói lời phù phiếm, tham, sân và tà kiến. Với mỗi đường ác: tự mình làm, khích lệ người khác làm và hoan hỷ với việc ấy thì như được mang đặt vào địa ngục; với mỗi đường thiện ngược lại: tự mình tránh, khích lệ người khác tránh và hoan hỷ với việc tránh thì như được mang đặt lên cõi trời.158Phẩm Các Bài Kinh Lược Về Tham: Ba Định Cần Tu Tập
AN3.183-352 · 66 đoạnPhẩm lược cuối của Bộ Ba dạy rằng để thắng tri tham, cần tu tập ba định: định Không, định Vô Tướng và định Vô Nguyện. Cùng ba định ấy được dùng cho mười việc với tham — hiểu trọn vẹn, dứt trọn vẹn, từ bỏ, dứt hết, tan biến, phai nhạt, tắt hẳn, buông bỏ, buông xả — và cho mười sáu pháp xấu khác: sân, si, giận dữ, hận, gièm pha, đối địch, ganh tị, keo kiệt, lừa dối, xảo trá, ngoan cố, hung hăng, kiêu mạn, kiêu mạn cao hơn, say mê tự mãn và phóng dật. Tiêu đề trong bản nguồn bị ghi lệch, nội dung thật của packet là phẩm lược về tham này.
Bốn Pháp · Catukkanipāta
278 bài
1Kinh Giác NgộAN4.1 · 27 đoạnTại làng Bhaṇḍagāma ở xứ Vajji, Đức Phật nói với các Tỷ-kheo: vì không hiểu rõ và không thấu suốt bốn pháp — giới cao quý, định cao quý, tuệ cao quý và giải thoát cao quý — mà cả Ngài lẫn các thầy đã phải trôi lăn trong luân hồi suốt thời gian dài. Khi bốn pháp ấy đã được hiểu rõ, khát ái sinh tồn bị chặt đứt và không còn tái sinh nữa; bài kệ kết luận nhắc lại điều ấy.2Kinh Rời Khỏi
AN4.2 · 22 đoạnĐức Phật dạy: người không có đủ bốn pháp — giới cao quý, định cao quý, tuệ cao quý, giải thoát cao quý — thì được gọi là đã rời khỏi Pháp và Luật này; người có đủ bốn pháp ấy thì không rời khỏi. Bài kệ cuối nói kẻ sa ngã vì tham đắm nên cứ quay lại tái sinh, còn người đã làm xong việc cần làm thì được an lạc nối tiếp an lạc.3Kinh Mất Gốc (1)
AN4.3 · 31 đoạnĐức Phật phân biệt kẻ ngu và bậc hiền trí qua bốn cách cư xử với lời khen chê và niềm tin: kẻ ngu không suy xét mà khen người đáng chê, chê người đáng khen, tin chỗ không đáng tin và không tin chỗ đáng tin, nên tự làm mình mất gốc, bị tổn hại và tạo nhiều điều không phước. Bậc hiền trí làm ngược lại sau khi đã suy xét kỹ. Bài kệ cuối cảnh báo: dùng miệng lưỡi khen chê sai chỗ là tự rước lấy điều bất hạnh, nặng nhất là nuôi ác ý với bậc thánh.4Kinh Mất Gốc (2)
AN4.4 · 34 đoạnTiếp nối bài trước, Đức Phật chỉ ra bốn người mà cách đối xử của ta quyết định phước hay họa: mẹ, cha, Đức Như Lai và đệ tử của Như Lai. Hành xử sai trái với bốn vị ấy thì tự làm mình mất gốc, bị đời này quở trách, đời sau sinh vào cõi dữ; hành xử đúng đắn thì giữ mình nguyên vẹn, được khen ngợi và đời sau hưởng cõi trời.5Kinh Thuận Dòng
AN4.5 · 36 đoạnĐức Phật chia người đời thành bốn hạng theo hình ảnh dòng nước: hạng đi thuận dòng là người hưởng thụ các dục và làm điều ác; hạng đi ngược dòng là người từ bỏ dục lạc, dù khổ đau khóc than vẫn giữ đời sống thánh thiện trong sạch; hạng tự đứng vững là bậc Bất lai đã dứt năm kiết sử dưới, nhập Niết-bàn ở cõi trên; cao nhất là vị đã dứt hết lậu hoặc, như Bà-la-môn qua sông đứng trên đất liền. Các bài kệ cuối kinh tóm lại bốn hạng người ấy.6Kinh Học Hỏi Ít
AN4.6 · 53 đoạnĐức Phật chia người học thành bốn hạng theo hai trục: nghe ít hay nghe nhiều, và điều đã nghe có thật sự thấm vào việc hiểu nghĩa, hiểu Pháp và thực hành hay không. Nghe nhiều mà không hiểu, không hành thì cũng như không; nghe ít mà hiểu và hành thì phần nghe ấy đã thành tựu. Bài kệ cuối nhấn mạnh giới hạnh phải đi cùng sự học, và người đệ tử nghe nhiều, trì Pháp, có tuệ thì chư Thiên cũng khen ngợi.7Kinh Chói Sáng Tăng Đoàn
AN4.7 · 21 đoạnĐức Phật nói về bốn hạng người làm chói sáng Tăng đoàn: Tỷ-kheo, Tỷ-kheo-ni, nam cư sĩ và nữ cư sĩ — khi họ thông thạo, được rèn luyện, tự tin, nghe nhiều, giữ gìn Pháp và thực hành đúng theo Pháp. Bài kệ cuối nhắc lại rằng không phân biệt xuất gia hay tại gia, chính phẩm chất ấy làm đẹp cho cả cộng đồng.8Kinh Vô Sở Úy
AN4.8 · 23 đoạnĐức Phật tuyên bố bốn sự tự tín (vô sở úy) của Như Lai: không ai có thể đúng Pháp mà trách Ngài chưa giác ngộ điều Ngài tự nhận đã giác ngộ; chưa dứt hết lậu hoặc; dạy sai về các pháp gây chướng ngại; hay Pháp Ngài dạy không đưa người thực hành đến chỗ dứt khổ hoàn toàn. Vì không thấy dấu hiệu nào như vậy, Ngài sống an ổn, không sợ hãi, và rống tiếng sư tử giữa các hội chúng.9Kinh Khát Ái
AN4.9 · 19 đoạnĐức Phật chỉ ra bốn chỗ mà khát ái của vị Tỷ-kheo sinh khởi: vì y áo, vì đồ ăn khất thực, vì chỗ ở, và vì muốn sinh vào cõi này hay cõi khác. Bài kệ đi kèm nói khát ái là người bạn đồng hành kéo con người luân chuyển mãi không dứt được vòng tái sinh; ai biết rõ nó là nguồn của khổ, rời bỏ nó và sống có chánh niệm thì mới đi trọn được đời xuất gia.10Kinh Các Ách
AN4.10 · 72 đoạnĐức Phật dạy về bốn ách — những sợi trói buộc chúng sinh: ách dục, ách sinh tồn, ách quan điểm và ách vô minh. Mỗi ách hình thành khi ta không biết rõ đúng như thật nguồn gốc, sự chấm dứt, vị ngọt, sự nguy hại và lối thoát của đối tượng tương ứng, để cho tham ái tiềm ẩn chi phối. Ngược lại, biết rõ năm mặt ấy là thoát khỏi từng ách, và thoát cả bốn ách là được an ổn. Bài kinh kết thúc bằng kệ và phần tóm tắt tên mười bài của phẩm Làng Bhaṇḍagāma.11Kinh Khi Đi
AN4.11 · 42 đoạnĐức Phật xét người tu qua cách xử lý ý nghĩ xấu trong bốn oai nghi đi, đứng, ngồi, nằm: nếu khi ý nghĩ về dục, về sân hận hay về làm hại khởi lên mà chấp nhận, không từ bỏ, không xua tan thì dù ở tư thế nào cũng bị gọi là lười biếng, thiếu tinh tấn. Ngược lại, ai dứt khoát từ bỏ và làm tan biến những ý nghĩ ấy thì được gọi là nhiệt tâm, tinh cần — và chỉ người biết làm yên các ý nghĩ mới có thể chạm đến giác ngộ cao nhất.12Kinh Giới
AN4.12 · 22 đoạnĐức Phật dạy các Tỷ-kheo trước hết phải sống đầy đủ giới và giới bổn, thấy nguy hiểm trong lỗi nhỏ nhất; rồi đặt câu hỏi: sống được như vậy thì còn gì phải làm thêm? Câu trả lời nằm ở bốn oai nghi — khi đi, đứng, ngồi hay nằm thức mà tham và sân đã lìa xa, năm triền cái đã được từ bỏ, tinh tấn và chánh niệm vững vàng, thân tâm thư thái nhất tâm, thì vị ấy xứng danh là người nhiệt tâm, biết hổ thẹn, lúc nào cũng tinh cần. Ba khổ kệ kết bài ca ngợi người chế ngự trong từng cử động, quán chiếu sự sinh diệt của các uẩn khắp mọi phương.13Kinh Chánh Cần
AN4.13 · 15 đoạnBài kinh ngắn gọn định nghĩa bốn chánh cần — bốn nỗ lực đúng đắn của người tu: ngăn các pháp ác chưa sinh không cho sinh, dứt bỏ các pháp ác đã sinh, làm sinh khởi các pháp thiện chưa có, và nuôi dưỡng các pháp thiện đã có cho tăng trưởng, viên mãn. Chỉ với một động tác lặp lại là khởi ý muốn, cố gắng, thúc tâm nỗ lực. Khổ kệ kết luận khẳng định người thực hành bốn nỗ lực này chế ngự được cõi Ma, vượt qua nỗi sợ sinh tử và sống an lạc.14Kinh Bốn Sự Tinh Cần
AN4.14 · 42 đoạnBài kinh phân tích bốn sự tinh cần theo một chu trình trọn vẹn: chế ngự là canh giữ sáu căn không để tham ái, ưu phiền tràn vào khi mắt thấy sắc, tai nghe tiếng cho đến ý biết pháp; đoạn tận là không dung chứa mà dứt bỏ ngay ý nghĩ về dục, về sân, về làm hại và mọi pháp ác đã sinh; tu tập là vun bồi bảy giác chi dựa trên viễn ly, ly tham, đoạn diệt; hộ trì là giữ gìn tướng định tốt đẹp đã sinh qua các tưởng về xác chết. Bốn nỗ lực này được Đức Phật — thân quyến của mặt trời — thuyết giảng để người nhiệt tâm đi đến chấm dứt khổ đau.15Kinh Bốn Điều Tối Thượng
AN4.15 · 22 đoạnBài kinh nêu bốn cái nhất của thế gian: lớn nhất về thân hình là Rāhu, vua loài A-tu-la nuốt mặt trăng; hưởng dục lạc bậc nhất là vua Mandhātā trong truyền thuyết; quyền lực bậc nhất thuộc về Ma vương. Nhưng trên tất cả, trong thế giới gồm chư Thiên, Ma, Phạm thiên, Sa-môn, Bà-la-môn, trời và người, bậc tối thượng thật sự là Như Lai — A-la-hán, Chánh Đẳng Giác. Hai câu kệ lặp lại thông điệp ấy, khép bằng lời khẳng định Đức Phật là tối thượng khắp mọi phương.16Kinh Tế Nhị
AN4.16 · 29 đoạnBài kinh nói về sự tế nhị tột cùng trong việc thấy bốn uẩn: sắc, thọ, tưởng và các hành. Vị Tỷ-kheo đạt mức tinh tế cao nhất trong sự nhận biết, không thấy mức nào cao hơn, và cũng không còn mong cầu mức nào cao hơn nữa — dấu hiệu của sự biết đủ trong tuệ quán. Hai khổ kệ khép lại: biết nguồn gốc và sự chấm dứt của thọ, của tưởng, biết các hành là xa lạ, là khổ, không phải là ta — vị ấy an tịnh, mang thân cuối cùng và chiến thắng Ma vương.17Kinh Bốn Đường Thiên Lệch (1)
AN4.17 · 12 đoạnBài kinh ngắn nêu bốn động cơ làm con người quyết định thiên lệch: thiên vị vì yêu ghét riêng, sân hận, si mê và sợ hãi. Ai để bốn động cơ ấy dẫn dắt mà vượt qua Chánh pháp thì danh tiếng suy tàn dần, được ví như mặt trăng trong nửa tháng tối — càng về cuối càng mất sáng. Đây là bài thứ nhất trong ba bài liên tiếp về đề tài thiên lệch của phẩm Khi Đi.18Kinh Bốn Đường Không Thiên Lệch (2)
AN4.18 · 12 đoạnBài kinh đối xứng với bài trước: người không để thiên vị, sân hận, si mê hay sợ hãi chi phối thì không vượt qua Chánh pháp, và danh tiếng của người ấy đầy tràn dần như mặt trăng trong nửa tháng sáng. Nếu bài thứ nhất là lời cảnh báo về sự suy tàn của uy tín khi quyết định theo cảm tính, bài này là lời khích lệ rằng sự công tâm tự nó làm nên danh thơm.19Kinh Thiên Lệch Và Không Thiên Lệch (3)
AN4.19 · 20 đoạnBài thứ ba về thiên lệch gộp cả hai mặt vào một bài: bốn lối đi thiên lệch (vì thiên vị, sân hận, si mê, sợ hãi) và bốn lối đi không thiên lệch, tiếp nối bằng hai khổ kệ đối xứng — vượt qua Chánh pháp thì danh tiếng tàn như trăng cuối tháng, giữ đúng Chánh pháp thì danh tiếng đầy như trăng về rằm. Bản dịch Minh Châu không dịch riêng bài này mà chỉ ghi chú rằng đây là hai bài trước hợp lại, nên toàn bài được soạn thẳng từ bản Pāli.20Kinh Người Chia Phần Ăn
AN4.20 · 28 đoạnBài kinh áp dụng bài học về thiên lệch vào một chức việc cụ thể trong Tăng đoàn: người được giao chia phần ăn cho chúng. Nếu chia phần theo thiên vị, sân hận, si mê hay sợ hãi thì như tự đặt mình vào địa ngục; nếu chia công tâm, không thiên lệch vì bốn động cơ ấy thì như được đặt lên cõi trời. Hai khổ kệ kết luận mở rộng ra mọi hội chúng: kẻ bị dục chi phối, sống phi pháp là cặn bã của hội chúng, còn bậc chân nhân đứng vững trong Chánh pháp là tinh hoa của hội chúng.21Kinh Tại Uruvela (1)
AN4.21 · 49 đoạnĐức Phật kể lại những ngày đầu sau khi giác ngộ tại Uruvela: sống không tôn kính, không nương tựa vào ai thì khổ, nhưng Ngài quán khắp thế gian không thấy Sa-môn hay Bà-la-môn nào đầy đủ giới, định, tuệ, giải thoát hơn mình để nương tựa. Ngài quyết định tôn kính và nương tựa chính Chánh pháp đã giác ngộ; Phạm thiên Sahampati hiện xuống xác nhận chư Phật quá khứ và vị lai đều làm như vậy, và kết luận Ngài cũng tôn trọng chúng Tăng vì Tăng đoàn thành tựu sự cao cả.22Kinh Tại Uruvela (2)
AN4.22 · 45 đoạnCác Bà-la-môn cao tuổi trách Đức Phật không đứng dậy chào hay mời ghế khi họ đến. Đức Phật trả lời bằng định nghĩa mới về trưởng lão: tuổi tác không làm nên trưởng lão — người trăm tuổi mà nói phi thời, không thật, vô nghĩa thì chỉ là trưởng lão ngu; người trẻ nói đúng thời, chân thật, có ích thì là trưởng lão có trí. Bốn pháp làm nên trưởng lão thật sự là giới hạnh đầy đủ, nghe nhiều và thấu triệt giáo pháp, chứng bốn thiền lạc trú hiện tại, và đoạn tận lậu hoặc đạt giải thoát.23Kinh Thế Giới
AN4.23 · 49 đoạnBài kinh tuyên bố Đức Phật đã thấu suốt bốn sự thật về thế giới — thế giới, nguồn gốc của nó, sự đoạn diệt của nó và con đường đưa đến đoạn diệt — tương ứng với Tứ diệu đế, và Ngài không còn hệ lụy vào thế giới. Bốn lý do khiến Ngài được gọi là Như Lai được nêu rõ: biết tất cả những gì có thể thấy nghe nghĩ biết, lời nói luôn như thật từ đêm thành đạo đến đêm nhập Niết-bàn, nói sao làm vậy, và là bậc chiến thắng không ai thắng nổi. Phần kệ dài cuối bài là bài ca tôn kính của chư Thiên và loài người quy y về Ngài.24Kinh Tại Tinh Xá Kāḷaka
AN4.24 · 29 đoạnTại tinh xá Kāḷaka, Đức Phật tuyên bố Ngài biết và biết rõ tất cả những gì trong thế gian có thể thấy, nghe, cảm giác, nhận biết — nhưng Ngài không bị chúng chi phối. Nói mình không biết là nói dối, nói vừa biết vừa không biết cũng vậy, nói không biết mà cũng không phải không biết là có lỗi. Điểm cốt lõi: Như Lai thấy điều cần thấy mà không tưởng tượng ra người thấy, nghe điều cần nghe mà không tưởng tượng ra người nghe — tiếp xúc với thế giới mà không dựng lên một cái ngã trong đó, và đó là phong thái không gì cao hơn.25Kinh Phạm Hạnh
AN4.25 · 16 đoạnBài kinh xác định mục đích thật của đời sống phạm hạnh bằng cách phủ định trước: không phải để lừa dối hay nịnh hót người đời, không vì lợi dưỡng, tôn kính, danh vọng, không để thắng tranh luận hay để được biết đến. Mục đích duy nhất là chế ngự, đoạn tận, ly tham và đoạn diệt — tức đi đến Niết-bàn. Khổ kệ kết luận nhắc rằng đây là con đường các bậc đại nhân, đại ẩn sĩ đã đi, và ai thực hành đúng lời Phật dạy, làm theo bậc Đạo Sư, sẽ chấm dứt khổ đau.26Kinh Kẻ Lừa Dối
AN4.26 · 16 đoạnĐức Phật phân biệt hai hạng Tỷ-kheo bằng phẩm chất thật của họ: hạng lừa dối, cứng đầu, nịnh hót, khoe khoang, hỗn hào, tâm tán loạn thì không phải là người của Ngài, đã rời xa Pháp và Luật, không thể tăng trưởng trong giáo pháp. Hạng không lừa dối, không nịnh hót, có trí, dễ dạy, tâm định tĩnh thì là người của Ngài và lớn lên trong Pháp và Luật. Hai khổ kệ lặp lại sự phân biệt ấy như một tấm gương soi cho người tu.27Kinh Biết Đủ
AN4.27 · 22 đoạnĐức Phật nêu bốn vật dụng tối thiểu của người xuất gia mà nhỏ nhặt, dễ kiếm và không lỗi: y phấn tảo nhặt từ vải bỏ, một nắm cơm khất thực, chỗ ngủ dưới gốc cây, và thuốc là nước tiểu lên men. Ai biết đủ với bốn thứ tối thiểu ấy thì có một yếu tố của đời sống Sa-môn: tâm không còn bị phiền nhiễu vì chỗ ở, y áo, ăn uống, và đi phương nào cũng không bị ngăn trở. Biết đủ ở mức tối thiểu chính là tự do ở mức tối đa.28Kinh Dòng Truyền Thống Bậc Thánh
AN4.28 · 35 đoạnBốn dòng truyền thống kỳ cựu của bậc Thánh gồm: biết đủ với bất cứ loại y nào, biết đủ với bất cứ đồ ăn khất thực nào, biết đủ với bất cứ chỗ ở nào — được thì dùng không tham đắm, không được thì không lo âu, và nhất là không khen mình chê người vì sự biết đủ ấy — và thứ tư là ưa thích tu tập, ưa thích đoạn tận. Người giữ bốn truyền thống này sống ở phương nào cũng chế ngự được sự không hoan hỷ, được ví như vàng ròng sông Diêm-phù mà chư Thiên và Phạm thiên đều tán thán.29Kinh Bốn Pháp Cú
AN4.29 · 15 đoạnBốn pháp cú — bốn phần nền tảng của Chánh pháp — được tuyên bố là tối sơ, kỳ cựu, không bao giờ bị tạp nhiễm hay bị người trí quở trách: không tham, không sân, chánh niệm và chánh định. Mỗi pháp cú đều mang trọn bộ tính chất ấy, không pháp cú nào là phát minh mới. Bài kinh khép bằng một khổ kệ bốn dòng tóm tắt lối sống: sống không tham, với tâm không sân, chánh niệm nhất tâm, nội tâm khéo định tĩnh.30Kinh Các Du Sĩ
AN4.30 · 48 đoạnTại tu viện của các du sĩ bên sông Sappinī, Đức Phật tuyên bố với các du sĩ ngoại đạo bốn pháp cú kỳ cựu — không tham, không sân, chánh niệm, chánh định — và thách thức mọi phản bác: không thể chỉ ra một Sa-môn đích thực nào lại tham đắm sắc bén, đầy sân hận, thất niệm hay tâm dao động. Ai bài xích bốn pháp cú này thì tự rơi vào thế phải tôn kính chính những hạng người ấy; ngay cả các thuyết vô nhân, vô tác, hư vô cũng không dám bài xích, vì sợ bị chê trách. Bài kinh cho thấy có những giá trị đạo đức vượt lên trên mọi trường phái.31Kinh Bánh Xe
AN4.31 · 14 đoạnBốn bánh xe làm vận chuyển đời người đến thịnh vượng gồm: sống ở xứ thích hợp, nương tựa các bậc chân nhân, tự mình có nguyện vọng chân chánh, và đã có phước đức từ quá khứ. Ba bánh xe đầu nằm trong tay người đang sống — chọn nơi ở, chọn người gần gũi, chọn hướng nguyện của chính mình — còn bánh xe thứ tư là vốn phước đã tích lũy. Ai đủ bốn bánh xe thì tài sản, danh tiếng và an lạc tự tìm đến, như khổ kệ kết luận nhắc lại.32Kinh Bốn Nhiếp Pháp
AN4.32 · 22 đoạnBốn nhiếp pháp — bốn cách thu phục và gắn kết lòng người — là bố thí, ái ngữ (lời nói dễ thương), lợi hành (làm việc lợi ích cho người) và đồng sự (đối xử bình đẳng, cùng chia sẻ cảnh ngộ). Bài kinh ví chúng như chốt trục của cỗ xe đang chạy: nhỏ mà giữ cả cỗ xe khỏi rời rạc. Không có nhiếp pháp, ngay cả cha mẹ cũng không được con cái tôn kính vì những gì đã làm cho con; người trí biết xem trọng chúng nên đạt đến cao cả và được đời tán thán.33Kinh Sư Tử
AN4.33 · 37 đoạnBài kinh dùng hình ảnh tiếng rống của sư tử làm muông thú khiếp đảm để nói về uy lực của Chánh pháp: khi Như Lai thuyết giảng bốn sự thật về thân — thân, nguồn gốc của thân, sự đoạn diệt của thân và con đường đưa đến đoạn diệt — ngay cả chư Thiên sống lâu, xinh đẹp, hưởng lạc trong cung điện cao vời cũng chấn động khi chợt nhận ra mình là vô thường, không bền lâu, không vĩnh cửu như đã tưởng. Tiếng rống sư tử của Đức Phật là sự thật về vô thường, vang đến tận những cõi tưởng như bất tử.34Kinh Bốn Lòng Tin Tối Thượng
AN4.34 · 35 đoạnBốn đối tượng của lòng tin tối thượng là: Đức Phật — tối thượng trong mọi loài chúng sinh; con đường Thánh tám ngành — tối thượng trong các pháp hữu vi; ly tham, tức Niết-bàn — tối thượng trong các pháp hữu vi và vô vi; và chúng Tăng đệ tử — tối thượng trong mọi hội chúng, là ruộng phước vô thượng của thế gian. Công thức lặp lại khẳng định: ai đặt lòng tin nơi tối thượng thì quả báo của họ là tối thượng. Phần kệ nói thêm rằng bố thí cho bậc tối thượng làm phước, tuổi thọ, dung sắc, danh tiếng, an lạc và sức mạnh đều tăng trưởng ở mức tối thượng.35Kinh Vassakāra
AN4.35 · 55 đoạnĐại thần Vassakāra đưa ra bốn tiêu chuẩn của bậc đại tuệ theo quan điểm chính trị gia: học rộng, hiểu nghĩa mọi lời nói, trí nhớ phi thường nhớ việc từ lâu, và khéo tổ chức công việc gia chủ. Đức Phật không đồng ý cũng không phản đối, nhưng đưa ra bốn tiêu chuẩn hoàn toàn khác: sống vì lợi ích và an lạc của nhiều người và an lập họ trên con đường Thánh; làm chủ hoàn toàn tầm tư và ý định của chính mình; chứng bốn thiền lạc trú hiện tại tùy ý; và đoạn tận lậu hoặc, chứng giải thoát ngay trong đời này. Vassakāra tán thán và gán bốn đức ấy cho Đức Phật, và Ngài xác nhận từng điều một.36Kinh Doṇa
AN4.36 · 45 đoạnBà-la-môn Doṇa nhìn thấy dấu chân có hình bánh xe ngàn nan hoa của Đức Phật, đi theo và lần lượt hỏi Ngài có phải là Thiên, Càn-thát-bà, Dạ-xoa hay con người — cả bốn câu đều được trả lời “Ta sẽ không là”. Đức Phật giải thích: chính những lậu hoặc chưa đoạn tận mới làm một chúng sinh sinh vào các thân phận ấy; Ngài đã chặt đứt chúng tận gốc nên không còn thuộc về bất cứ loại nào. Như hoa sen sinh trong nước, lớn trong nước mà không bị nước thấm ướt, Ngài sinh trong đời, chinh phục đời mà đời không thấm ướt được — hãy ghi nhớ Ngài là một vị Phật.37Kinh Không Thể Thoái Lui
AN4.37 · 43 đoạnBốn pháp bảo đảm vị Tỷ-kheo không thể thoái lui và đã đến gần Niết-bàn: đầy đủ giới theo giới bổn; hộ trì các cửa căn, không nắm giữ tướng chung tướng riêng khi sáu căn tiếp xúc; biết tiết độ trong ăn uống — ăn chỉ để thân tồn tại và hỗ trợ phạm hạnh, không vì vui đùa, đam mê hay làm đẹp; và chuyên tâm cảnh giác, chia ngày đêm thành các canh tu tập với chỉ canh giữa nằm ngủ trong dáng sư tử, chánh niệm nhớ giờ dậy. Bốn pháp này là hệ thống kỷ luật toàn diện từ hành vi, giác quan, bao tử đến giấc ngủ.38Kinh Bậc Thu Mình
AN4.38 · 32 đoạnBài kinh mô tả bậc thu mình qua bốn thành tựu: trừ khử mọi “sự thật riêng lẻ” — mười kiến chấp suy đoán về thế giới thường hay vô thường, hữu hạn hay vô hạn, sinh mạng và thân, Như Lai sau khi chết; từ bỏ hoàn toàn ba tầm cầu là dục lạc, sự hiện hữu và cả tầm cầu phạm hạnh; thân hành yên lắng trong thiền thứ tư; và đoạn tận ngã mạn “tôi là” tận gốc. Người buông được cả kiến chấp, cả sự tìm cầu và cả cái tôi thì không còn gì phải vươn ra ngoài nữa — đó là ý nghĩa của sự thu mình.39Kinh Ujjaya
AN4.39 · 37 đoạnBà-la-môn Ujjaya hỏi Đức Phật có tán thán tế lễ không. Câu trả lời là phân biệt rõ ràng: tế lễ nào có giết bò, dê, cừu, gà, heo và các sinh vật thì Ngài không tán thán, vì các bậc A-la-hán không đến dự; tế lễ không sát hại — như bố thí thường xuyên và lễ cầu an cho gia đình — thì Ngài tán thán. Phần kệ liệt kê các đại lễ cổ truyền nhiều sát sinh như tế ngựa, tế người và kết luận tế lễ không sát sinh mới có quả lớn, làm người cúng tế tốt lên và chư Thiên hoan hỷ.40Kinh Udāyī
AN4.40 · 42 đoạnBà-la-môn Udāyī hỏi lại cùng một câu hỏi về tế lễ như Ujjaya, và Đức Phật trả lời cùng một nguyên tắc: không tán thán tế lễ có sát hại, tán thán tế lễ không sát hại là bố thí thường xuyên. Khác với bài trước, phần kệ ở đây tập trung về phía người cúng tế: lễ vật chuẩn bị chu đáo, cúng với tâm đầy lòng tin nơi ruộng phước là các bậc phạm hạnh, thì tế lễ trở nên dồi dào, chư Thiên hoan hỷ, và người cúng tế có trí, có đức tin, với tâm buông xả sẽ sinh vào thế giới an lạc không khổ não.41Kinh Các Cách Tu Tập Định
AN4.41 · 36 đoạnĐức Phật dạy bốn hướng tu tập định, mỗi hướng đưa đến một quả khác nhau: an trú bốn tầng thiền đem lại an lạc ngay trong hiện tại; tu ánh sáng tưởng, giữ tâm sáng chói ngày đêm như nhau, đưa đến tri kiến; biết rõ cảm thọ, tưởng và tầm khi chúng sinh, trú và diệt đưa đến chánh niệm tỉnh giác; còn quán sinh diệt trong năm thủ uẩn đưa đến đoạn tận các lậu hoặc. Bài kinh chốt bằng câu kệ của “Các câu hỏi của Puṇṇaka”: người đã cân nhắc hết hơn thua của đời thì không còn gì lay động được, và đã vượt qua sinh già.42Kinh Các Cách Trả Lời Câu Hỏi
AN4.42 · 27 đoạnKhông phải câu hỏi nào cũng đáng được trả lời theo cùng một kiểu. Đức Phật phân bốn loại: câu hỏi cần trả lời dứt khoát một chiều; câu hỏi cần phân tích ra từng trường hợp mới trả lời đúng; câu hỏi cần đáp lại bằng một câu hỏi ngược để người hỏi tự thấy chỗ lệch; và câu hỏi cần gác sang một bên vì không đưa đến đâu. Ai phân biệt được cả bốn và khéo dùng từng cách thì khó bị lay chuyển, và được gọi là bậc trí vì biết bỏ qua điều vô nghĩa, nắm lấy điều có nghĩa.43Kinh Trọng Sự Phẫn Nộ (1)
AN4.43 · 20 đoạnBài kinh xếp người tu thành hai nhóm theo điều họ “coi trọng” hơn: coi trọng phẫn nộ, sự gièm pha, lợi lộc hay sự cung kính hơn Chánh pháp — hoặc coi trọng Chánh pháp hơn bốn thứ kia. Phần kệ kết luận dứt khoát: nhóm thứ nhất không trưởng thành được trong Chánh pháp Đức Phật thuyết; nhóm thứ hai, những người đã sống và đang sống như vậy, thì trưởng thành. Điều mình coi trọng nhất âm thầm quyết định mình lớn lên hay đứng yên.44Kinh Trọng Sự Phẫn Nộ (2)
AN4.44 · 20 đoạnCùng một nội dung như bài trước nhưng đặt ở cấp độ các điều kiện: bốn “phi Chánh pháp” là coi trọng phẫn nộ, gièm pha, lợi lộc và cung kính hơn Chánh pháp; bốn “Chánh pháp” là thái độ ngược lại. Phần kệ dùng hai hình ảnh nông nghiệp rất gắt: người tu mà coi trọng bốn thứ kia thì như hạt giống thối nằm trong thửa ruộng tốt — ruộng có tốt đến đâu giống cũng không nảy mầm; người coi trọng Chánh pháp thì như cây thuốc được tẩm dầu, cứ thế lớn lên.45Kinh Rohitassa (1)
AN4.45 · 31 đoạnThiên tử Rohitassa hỏi có thể đi đến tận cùng của thế giới — nơi không sinh, già, chết — bằng cách di chuyển hay không. Đức Phật đáp là không thể, và Rohitassa kể lại kiếp trước của chính mình: làm ẩn sĩ bay nhanh như tên, sải chân từ biển đông sang biển tây, đi trọn một trăm năm không nghỉ mà vẫn chết giữa đường, chưa tới được tận cùng. Đức Phật kết lại bằng nghịch lý nổi tiếng: chưa tới tận cùng của thế giới thì chưa hết khổ, vậy mà thế giới, nguồn gốc của nó, sự diệt của nó và con đường đưa đến sự diệt — tất cả đều nằm trong thân xác dài độ một sải này, có tưởng và có tâm.46Kinh Rohitassa (2)
AN4.46 · 34 đoạnĐây là bài kinh Đức Phật thuật lại cho các Tỷ-kheo nghe cuộc đối thoại đêm trước với Thiên tử Rohitassa: câu hỏi về tận cùng của thế giới, câu chuyện kiếp trước bay một trăm năm không tới đích, và tuyên bố rằng thế giới cùng sự đoạn diệt của nó nằm ngay trong thân xác dài một sải có tưởng và tâm. Việc bài kinh được kể lại nguyên văn cho Tăng chúng cho thấy đây không phải chuyện riêng của một vị trời, mà là bài học Đức Phật muốn người tu của mình nghe rõ từng chữ.47Kinh Rất Xa
AN4.47 · 25 đoạnBốn cặp điều cách nhau “rất xa, rất xa”: trời và đất; hai bờ đại dương; chỗ mặt trời mọc và chỗ mặt trời lặn; và — xa hơn tất cả — pháp của bậc thiện với pháp của kẻ bất thiện. Kệ giải thích vì sao khoảng cách cuối cùng là lớn nhất: sự gần gũi của bậc thiện bền vững, bao lâu còn đó vẫn như vậy, trong khi sự gần gũi của kẻ bất thiện chóng vỡ tan. Ba khoảng cách đầu đo bằng không gian; khoảng cách thứ tư đo bằng tính cách.48Kinh Visākha
AN4.48 · 21 đoạnTôn giả Visākha đang thuyết pháp trong hội trường, làm các Tỷ-kheo phấn khởi bằng lời lẽ trang nhã, rõ nghĩa và trọn vẹn. Đức Phật đến nơi, hỏi ai vừa giảng, rồi tán thán Visākha trước mặt Tăng chúng. Phần kệ nói lên lý do: bậc trí lẫn giữa người ngu, nếu không lên tiếng thì không ai biết; khi vị ấy nói, người ta mới biết vị ấy đang giảng về cảnh giới bất tử. Lời nói khéo chính là ngọn cờ của các bậc ẩn sĩ — vì Chánh pháp là ngọn cờ của họ.49Kinh Các Sự Điên Đảo
AN4.49 · 40 đoạnBốn sự điên đảo chạy qua cả ba tầng tưởng, tâm và kiến: thấy vô thường là thường, khổ là lạc, không phải là ta là ta, không đẹp là đẹp. Đối nghịch là bốn sự không điên đảo — thấy mỗi thứ đúng như nó là. Kệ cho thấy hậu quả của điên đảo: bị tà kiến làm hư, tâm rối loạn, bị trói vào ách của Ma và cứ luân hồi sinh tử; còn nhờ chư Phật xuất hiện công bố Chánh pháp, người có trí nghe rồi lấy lại được tâm mình, thấy đúng bản chất bốn điều, nắm lấy chánh kiến và vượt qua mọi khổ.50Kinh Các Uế Nhiễm
AN4.50 · 49 đoạnMặt trăng và mặt trời bị bốn thứ làm lu mờ: mây, sương mù, khói bụi và nguyệt thực của Rāhu. Cũng vậy, người tu bị bốn uế nhiễm làm mất ánh sáng: uống rượu mà không chịu chừa, sống theo dục lạc xác thịt, nhận vàng tiền, và mưu sinh bằng nghề sai trái. Phần kệ nói thẳng hậu quả: bị tham sân và vô minh bao phủ, những người ấy không tỏa sáng, làm nô lệ cho tham ái, làm đầy thêm bãi tha ma và cứ mãi tái sinh. Bài kinh đóng lại phẩm Rohitassa và cả phần năm mươi bài đầu tiên của bộ kinh.51Kinh Nguồn Phước Tràn Đầy (1)
AN4.51 · 23 đoạnPhước của người cúng dường lớn đến đâu còn tùy người nhận đang ở trong tâm trạng nào khi thọ dụng. Khi vị Tỷ-kheo thọ dụng y áo, đồ ăn khất thực, chỗ ở hay thuốc men của một người trong lúc chứng và trú tâm định vô lượng, thì nguồn phước chảy về người cúng là vô lượng — không đếm xuể như nước trong biển: không ai nói được biển có bao nhiêu thùng nước. Kệ chốt bằng hình ảnh các dòng sông đều đổ về biển cả: phước cũng chảy về phía người biết cho ăn uống, y áo, giường nằm và chỗ ngồi như vậy.52Kinh Nguồn Phước Tràn Đầy (2)
AN4.52 · 30 đoạnBốn nguồn phước tràn đầy thứ hai không nằm ở việc cho ra ngoài mà ở phẩm chất bên trong của vị Thánh đệ tử: lòng tin vững chắc đã qua trải nghiệm đối với Phật, đối với Pháp, đối với Tăng, và giới hạnh được các bậc Thánh yêu mến — không đứt gãy, không tì vết, đưa đến định. Kệ kết luận ai có bốn điều ấy thì “không nghèo” và đời sống không vô ích, dù tài sản bên ngoài có ra sao, và khuyên người trí hãy chuyên tâm vào tín, giới, lòng tin trong sạch và sự thấu hiểu Chánh pháp.53Kinh Sống Chung (1)
AN4.53 · 60 đoạnTrên đường giữa Madhurā và Verañjā, Đức Phật ngồi dưới gốc cây nói với các gia chủ về bốn cách sống chung của vợ chồng, xếp theo phẩm chất đạo đức của mỗi người: chồng đê tiện với vợ đê tiện; chồng đê tiện với vợ như nữ thần; chồng như bậc trời với vợ đê tiện; và cao nhất, chồng như bậc trời với vợ như nữ thần. “Đê tiện” hay “như trời” được đo bằng cụ thể: giữ hay phạm năm điều ác từ sát hại đến uống rượu, keo kiệt hay rộng rãi, và có hay không nhiếc mắng các bậc tu hành. Cặp ngang nhau về giới hạnh thì nói lời thân ái, sống đầy đủ, và sau khi chết hoan hỷ ở cõi trời.54Kinh Sống Chung (2)
AN4.54 · 55 đoạnBài kinh này dạy lại bốn cách sống chung của vợ chồng cho chính các Tỷ-kheo, với thước đo được mở rộng từ năm điều ác lên trọn mười ác hạnh: ngoài sát hại, trộm cắp, tà hạnh, nói dối và rượu, người “đê tiện” còn nói hai lưỡi, nói lời thô ác, nói lời vô ích, tham lam, sân hận và tà kiến; người “như bậc trời” thì từ bỏ cả mười, có chánh kiến, rộng rãi và không nhiếc mắng bậc tu hành. Kệ kết thúc giống bài trước: cặp ngang nhau về giới hạnh được đầy đủ mọi nhu cầu và cùng hoan hỷ ở cõi trời.55Kinh Xứng Đôi (1)
AN4.55 · 26 đoạnVợ chồng già Nakulapitā và Nakulamatā — lấy nhau từ thuở còn trẻ — đến thưa với Đức Phật rằng họ chưa từng phản bội nhau dù chỉ trong ý nghĩ, và mong được thấy nhau ở đời này lẫn đời sau. Đức Phật chỉ ra bí quyết: muốn gặp lại nhau qua các đời, vợ chồng phải “xứng đôi” ở bốn điểm — ngang nhau về đức tin, về giới, về sự rộng rãi và về trí tuệ. Chung thủy là điều đáng quý, nhưng chính bốn sự ngang bằng này mới là sợi dây giữ hai người ở cùng một hướng đi, đời này và đời sau.56Kinh Xứng Đôi (2)
AN4.56 · 17 đoạnBài kinh ngắn này là phần Đức Phật dạy cho các Tỷ-kheo về điều kiện để vợ chồng gặp lại nhau đời này và đời sau: ngang nhau về đức tin, giới, sự rộng rãi và trí tuệ. Toàn bộ phần kệ của bài kinh trước được lặp lại nguyên vẹn — cặp vợ chồng như vậy nói lời thân ái với nhau, được đầy đủ mọi nhu cầu, kẻ thù phải buồn lòng, và sau khi chết cùng hoan hỷ ở cõi trời. Bản dịch của Minh Châu không dịch bài này mà chỉ ghi chú nó giống bài trước, nên toàn bài ở đây được soạn thẳng từ Pāli.57Kinh Suppavāsā
AN4.57 · 27 đoạnSuppavāsā tự tay dọn bữa ăn ngon mời Đức Phật, và Ngài dạy bà về bốn điều ẩn trong một bữa ăn được cho đi: người cho đồ ăn là đang cho thọ mạng, dung sắc, an lạc và sức mạnh — và cho điều gì thì được phần điều ấy, ở cõi trời hay cõi người. Phần kệ thêm điều kiện về người nhận: khi của cúng dường được dâng lên những người ngay thẳng, có hạnh kiểm, tâm lượng lớn, phước nối tiếp phước và quả rất lớn; ai sống với tâm niệm về sự cho đi như vậy sẽ nhổ tận gốc vết nhơ keo kiệt và không bị ai chê trách.58Kinh Sudatta
AN4.58 · 19 đoạnĐức Phật dạy gia chủ Anāthapiṇḍika — tức Sudatta, người nổi tiếng về hạnh bố thí — cùng một bài học như với Suppavāsā: cho đồ ăn là cho thọ mạng, dung sắc, an lạc và sức mạnh, và người cho được hưởng phần của chính những điều ấy. Phần kệ nói về người nhận: họ là những người tự chế ngự, chỉ sống nhờ của người khác cho; ai biết trân trọng, đúng lúc mà cho họ ăn, người ấy sẽ sống thọ và có danh tiếng dù sinh ở bất cứ đâu.59Kinh Món Ăn
AN4.59 · 18 đoạnBài kinh thứ ba liên tiếp về bốn điều ẩn trong việc cho ăn — thọ mạng, dung sắc, an lạc, sức mạnh — lần này Đức Phật nói trực tiếp với các Tỷ-kheo, và người cho được gọi chung là “người bố thí”, không gắn với một nhân vật cụ thể. Sự lặp lại có chủ ý này đóng đinh một nguyên tắc vận hành của nghiệp: cho đi điều gì thì chính điều ấy quay về với người cho, ở cõi trời hay cõi người. Kệ nhấn mạnh người nhận là những bậc tự chế ngự sống nhờ của cho, và người cho đúng lúc, trân trọng sẽ được sống thọ và có danh tiếng ở bất cứ nơi nào sinh ra.60Kinh Bổn Phận Người Gia Chủ
AN4.60 · 25 đoạnĐức Phật nói với Anāthapiṇḍika về “bổn phận thích đáng của người gia chủ”: phục vụ Tăng đoàn đủ bốn vật dụng thiết yếu — y áo, đồ ăn khất thực, chỗ ở, và thuốc men cho người bệnh. Người cư sĩ làm tròn bốn việc ấy đang đi con đường đem lại danh tiếng và dẫn đến cõi trời; kệ cộng thêm rằng phước của họ tăng trưởng cả ngày lẫn đêm, không lúc nào ngừng. Bài kinh khép lại phẩm Nguồn Phước Tràn Đầy bằng một định nghĩa rất gọn về đời sống cư sĩ: nuôi dưỡng đời sống tu hành của người khác chính là con đường của mình.61Kinh Việc Đáng Làm Với Tài Sản
AN4.61 · 81 đoạnĐức Phật dạy Anāthapiṇḍika một lộ trình trọn vẹn của đời sống cư sĩ. Bốn điều khó được ở đời — của cải đúng pháp, danh tiếng cùng gia đình và thầy, sống lâu, và chết được sinh cõi trời — đến từ bốn sự đầy đủ: đức tin, giới, rộng rãi và trí tuệ, trong đó đầy đủ trí tuệ là biết năm triền cái là uế nhiễm của tâm và bỏ chúng, kẻo chúng làm mình làm điều không nên làm và bỏ điều nên làm. Có của rồi, bốn việc đáng làm với của là: nuôi an lạc cho mình, cha mẹ, vợ con người làm và bạn bè; phòng ngừa tai họa; làm năm lễ hiến cúng; và cúng dường các bậc tu hành chân chính — chi ngoài bốn việc ấy là chi không đúng chỗ.62Kinh Không Nợ
AN4.62 · 33 đoạnBốn niềm vui chính đáng của người tại gia: vui vì có của do chính sức mình làm ra đúng pháp; vui vì được thọ dụng của ấy và làm việc phước với nó; vui vì không nợ nần ai; và vui vì thân, lời, ý đều không lỗi lầm để phải hổ thẹn. Phần kệ đẩy thang giá trị đi xa hơn: khi đã nếm cả ba niềm vui vật chất và nhìn lại bằng trí tuệ, người ta thấy chúng cộng lại cũng không đáng một phần mười sáu của niềm vui không lỗi lầm — thứ an lạc duy nhất không phụ thuộc vào của cải và không ai lấy mất được.63Kinh Sống Cùng Phạm Thiên
AN4.63 · 28 đoạnBài kinh đặt cha mẹ lên bốn vị trí thiêng liêng nhất trong nhà: cha mẹ là “Phạm thiên”, là “bậc thầy đầu tiên”, là “các vị thần thuở trước”, và là “bậc đáng được dâng lễ vật lên chư Thiên” — vì cha mẹ nuôi nấng, dưỡng dục và giới thiệu con vào đời. Con cái đáp lại bằng phục vụ cụ thể: đồ ăn thức uống, y áo giường nằm, xoa bóp, tắm rửa và rửa chân cho cha mẹ. Người con làm vậy được bậc trí tán thán ngay đời này và hoan hỷ ở cõi trời đời sau: ngôi nhà có cha mẹ được tôn kính là ngôi nhà đang sống cùng thần thánh.64Kinh Địa Ngục
AN4.64 · 12 đoạnBài kinh ngắn và thẳng: ai thành tựu bốn pháp — sát hại sinh vật, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục và nói dối — thì như bị mang đi đặt sẵn vào địa ngục. Bốn điều này là phần lõi của năm giới, và phần kệ chỉ thêm một câu: bậc trí không tán thán chúng. Địa ngục ở đây không phải là lời dọa xa xôi mà là điểm đến tự nhiên của một đời sống xây trên bốn hành vi làm hại người khác.65Kinh Hình Thức Bên Ngoài
AN4.65 · 24 đoạnCon người đặt niềm tin theo bốn thước đo: hình thức bên ngoài, tiếng tăm, vẻ kham khổ khổ hạnh, hoặc Chánh pháp. Kệ trong kinh chỉ rõ cái bẫy của ba thước đầu: ai đánh giá theo hình thức và bị tiếng tăm cuốn theo thì đầy tham dục mà không hiểu gì; không biết bên trong mà cũng không thấy bên ngoài thì bị một giọng nói dắt đi; ngay cả người thấy được kết quả bên ngoài nhưng không biết nội tâm cũng vẫn bị cuốn theo. Chỉ người hiểu rõ bên trong, quán thấy bên ngoài và thấy không chướng ngại mới không bị tiếng nói nào chi phối.66Kinh Người Có Tham
AN4.66 · 20 đoạnBốn hạng người được nêu tên theo độc tố đang chi phối họ: người có tham, có sân, có si và có mạn. Kệ trong kinh vẽ vòng xoáy của ba độc đầu: tham đắm những thứ có vẻ dễ chịu, bị si mê che phủ, chúng sinh càng bị trói thì càng thắt chặt thêm dây trói; mọi việc bất thiện đều sinh ra từ tham, sân hoặc si, gây phiền nhiễu và sinh khổ. Đáng sợ nhất là câu cuối: người bị vô minh bao phủ thì mù lòa đến mức không bao giờ nghĩ rằng tình trạng của chính mình có thể là như vậy.67Kinh Vua Các Loài Rắn
AN4.67 · 41 đoạnMột Tỷ-kheo ở Sāvatthī chết vì rắn cắn, và Đức Phật nói vị ấy hẳn đã không rải tâm từ đến bốn gia tộc vua rắn: Virūpakkha, Erāpatha, Chabyāputta và Kaṇhāgotamaka. Ngài cho phép các Tỷ-kheo rải tâm từ đến bốn gia tộc này để tự bảo vệ, và bài kệ hộ trì nổi tiếng theo sau: tâm từ hướng đến rắn, đến mọi loài không chân, hai chân, bốn chân, nhiều chân; mong không loài nào làm hại mình và điều xấu đừng đến với bất cứ ai; rồi nương tựa vào Phật, Pháp, Tăng vô lượng mà nhắc các loài bò sát hữu lượng hãy rời đi. Đây là một trong những bài kinh hộ trì (paritta) cổ nhất còn được tụng đến ngày nay.68Kinh Devadatta
AN4.68 · 20 đoạnKhông lâu sau khi Devadatta ly khai, Đức Phật nói với các Tỷ-kheo: lợi lộc, sự cung kính và danh tiếng đến với Devadatta chính là để tự hại và làm ông sụp đổ. Bốn hình ảnh thiên nhiên nối tiếp nhau: cây chuối, cây tre, cây lau đều chết sau khi ra trái, và con la cái chết vì cái thai của chính nó. Điều tưởng là thành quả và vinh quang, với một tâm chưa thuần, lại là cơ chế tự hủy — chính thứ mình sinh ra quay lại giết mình.69Kinh Bốn Nỗ Lực
AN4.69 · 26 đoạnToàn bộ công việc tu tập được gói trong bốn nỗ lực có cùng một động cơ — phát sinh ước muốn, cố gắng, tinh tấn, sách tấn tâm và phấn đấu — nhưng hướng vào bốn đối tượng khác nhau: không cho pháp ác chưa sinh được sinh (chế ngự); bỏ pháp ác đã sinh (từ bỏ); làm pháp thiện chưa sinh được sinh (tu tập); và giữ pháp thiện đã sinh cho khỏi lu mờ, tăng trưởng đến viên mãn (gìn giữ). Kệ kết luận vị Tỷ-kheo nhiệt tâm áp dụng bốn nỗ lực này có thể đạt đến sự đoạn diệt của khổ — đây chính là khung của “Tứ chánh cần” trong Ba Mươi Bảy Phẩm Trợ Đạo.70Kinh Phi Pháp
AN4.70 · 56 đoạnBài kinh vẽ một chuỗi nhân quả dài từ ngai vàng đến bữa ăn: vua không đúng pháp thì quan lại, Bà-la-môn gia chủ rồi dân chúng đều không đúng pháp theo; đạo đức xã hội suy đồi thì cả thiên nhiên rối loạn — trăng sao sai lệch, mùa màng trái vụ, mưa gió thất thường, lúa chín không đúng mùa, và người ăn lúa ấy ngắn thọ, xấu yếu, nhiều bệnh. Chuỗi ngược lại cũng đúng từng mắt xích khi vua đúng pháp. Kệ chốt bằng hình ảnh đàn bò qua sông: đầu đàn đi chệch, cả đàn chệch theo; đầu đàn đi thẳng, cả đàn đi thẳng — người đứng đầu thế nào, cả nước ngủ yên hay ngủ khổ như thế.71Kinh Nỗ Lực
AN4.71 · 8 đoạnBài kinh mở đầu phẩm Con Đường Chắc Chắn bằng một công thức ngắn: vị Tỷ-kheo có đủ bốn pháp — có giới, học rộng, đã khởi lên tinh tấn và có trí tuệ — thì con đường thực hành của vị ấy là “chắc chắn”, không thể sai lạc, và nền tảng cho sự đoạn tận các lậu hoặc đã được đặt đúng chỗ. Bốn pháp này là bốn bánh xe nâng đỡ toàn bộ đời sống tu hành: hành vi trong sạch, sự hiểu biết, năng lượng và cái nhìn đúng.72Kinh Chánh Kiến
AN4.72 · 8 đoạnCùng một khuôn “con đường chắc chắn” như bài trước, nhưng bốn pháp lần này thuộc về hướng của tâm và cái nhìn: tầm xuất ly (hướng ý ra khỏi dục lạc), tầm không sân hận, tầm không làm hại, và chánh kiến. Ba loại tầm đầu là “chánh tư duy” trong Bát Chánh Đạo được triển khai theo hướng tích cực; chánh kiến là kim chỉ nam giữ cả ba không lệch. Tâm quen nghĩ theo bốn hướng này thì hành động không thể đi xa khỏi con đường.73Kinh Bậc Chân Nhân
AN4.73 · 43 đoạnBậc chân nhân và kẻ không phải chân nhân lộ rõ qua cách nói về điểm tốt và điểm xấu — của người khác và của chính mình. Kẻ không phải chân nhân hăng hái kể tội người khác đầy đủ chi tiết, kể công của mình không cần ai hỏi, nhưng giấu nhẹm tội của mình và kể công người khác thì ngập ngừng thiếu sót. Bậc chân nhân làm ngược lại trong cả bốn trường hợp. Bài kinh kết bằng hình ảnh cô dâu mới về nhà chồng — luôn hổ thẹn, cẩn trọng với mọi người — và dạy người tu phải giữ mãi cái tâm “mới về nhà chồng” ấy, đừng để sự thân quen lâu ngày làm mòn đi lòng kính trọng và tự trọng.74Kinh Tối Thượng (1)
AN4.74 · 8 đoạnBài kinh ngắn nhất của phẩm liệt kê bốn điều “tối thượng” — cao nhất, không gì vượt qua — trong đời sống tu tập: giới, định, tuệ và giải thoát. Bốn điều này là xương sống của toàn bộ con đường: hành vi trong sạch là nền, tâm an định là nhà, cái thấy đúng là mắt, và sự tự do khỏi mọi trói buộc là đích. Mọi pháp môn khác đều hoặc phục vụ, hoặc nằm trong bốn điều này.75Kinh Tối Thượng (2)
AN4.75 · 8 đoạnBài kinh song sinh với bài trước, nhưng bốn điều “tối thượng” lần này thuộc về phía thế gian bị quán chiếu: sắc tối thượng, thọ tối thượng, tưởng tối thượng và sự hiện hữu tối thượng — những đỉnh cao nhất của hình sắc, cảm thọ, tri giác và đời sống mà chúng sinh chạy theo và bám víu. Đặt cạnh bốn tối thượng của con đường (giới, định, tuệ, giải thoát), bài kinh ngầm chỉ ra hai hệ giá trị đối nghịch: leo lên đỉnh của hưởng thụ, hay đi đến đỉnh của tự do.76Kinh Tại Kusinārā
AN4.76 · 28 đoạnTại rừng sāla ở Kusinārā, ngay trước khi nhập Niết-bàn, Đức Phật ba lần mời các Tỷ-kheo hỏi bất cứ điều gì còn nghi ngờ về Phật, Pháp, Tăng, con đường hay cách thực hành, kẻo về sau hối tiếc. Ba lần cả hội chúng im lặng; Ngài còn hạ thấp ngưỡng hơn nữa: không dám hỏi thầy thì hãy nhờ bạn hỏi hộ — vẫn im lặng. Ānanda nói đó là vì niềm tin của ông, nhưng Đức Phật sửa lại: Như Lai biết chắc, trong năm trăm Tỷ-kheo này, vị thấp nhất cũng đã là bậc Dự lưu, không còn đọa lạc và chắc chắn hướng đến giác ngộ.77Kinh Không Thể Nghĩ Bàn
AN4.77 · 15 đoạnBốn điều vượt ngoài khả năng suy lường của trí óc thường: cảnh giới của chư Phật, cảnh giới của người nhập thiền, quả của nghiệp, và nguồn gốc cùng bản chất của thế giới. Bài kinh không nói chúng không có thật, mà nói việc cố nghĩ cho ra bằng suy luận chỉ dẫn đến điên loạn và bực bội — có những điều chỉ có thể biết bằng trực tiếp chứng nghiệm ở đúng tầng của chúng, không phải bằng cách nghĩ thêm. Đây là lời cảnh giới cổ điển về giới hạn của tư duy suy đoán trong tu tập.78Kinh Sự Thanh Tịnh Của Cúng Dường
AN4.78 · 23 đoạnGiá trị thanh tịnh của một của cúng dường được đo bằng hai phía: người cho và người nhận, mỗi phía hoặc có giới, tánh tốt, hoặc ác giới, tánh xấu — thành bốn kết hợp. Của cúng vẫn “thanh tịnh một phía” khi chỉ một bên trong sạch; thanh tịnh trọn vẹn là khi cả người cho lẫn người nhận đều có giới và tánh tốt. Bài kinh cho người cho một tin mừng và một trách nhiệm: phần của mình luôn nằm trong tay mình — giữ giới và tánh tốt khi cho là đã bảo đảm được phân nửa sự thanh tịnh, bất kể người nhận ra sao.79Kinh Buôn Bán
AN4.79 · 21 đoạnSāriputta hỏi vì sao cùng một nghề buôn bán, người thì thất bại, người không đạt như ý, người đạt như ý, người lại vượt ngoài ý muốn. Đức Phật truy nguyên nhân về một hành vi rất cụ thể ở đời trước: người đã mời bậc tu hành “xin hãy nói điều Ngài cần” rồi xử lý lời mời ra sao — không cho gì cả, cho mà thiếu, cho đủ như ý, hay cho vượt ngoài mong đợi. Bốn mức độ giữ lời và rộng rãi ấy quay lại thành bốn kết quả kinh doanh. Thông điệp nằm ở chỗ đối sánh: sự nghiệp thịnh suy không chỉ do thị trường, mà bám rễ vào thói quen đối xử với lời hứa và với người tu hành của chính mình.80Kinh Kamboja
AN4.80 · 18 đoạnĀnanda hỏi vì sao, trong xã hội thời Đức Phật, phụ nữ không ngồi trong hội đồng, không đảm đương công việc sinh kế và không đi buôn xa đến Kamboja. Đức Phật trả lời bằng bốn tính chất mà truyền thống thời ấy gán cho phụ nữ: hay phẫn nộ, hay ganh tị, hay keo kiệt và kém trí tuệ. Bài kinh phản ánh quan niệm của xã hội Ấn Độ cổ về vị trí của phụ nữ, và khép lại phẩm Con Đường Chắc Chắn. (Bản dịch hiện đại giữ đúng nội dung bản gốc Pāli để người đọc tự đối chiếu với bối cảnh thời đại.)81Kinh Sát Sanh
AN4.81 · 12 đoạnBài kinh mở đầu phẩm Bất Động bằng công thức nghiệp quả sắc gọn: bốn hành vi thuộc thân và khẩu — sát sanh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo — đưa người ta như bị mang đi đặt thẳng vào địa ngục; và bốn sự từ bỏ tương ứng đưa như bị mang đi đặt lên cõi trời. Hình ảnh “như bị mang đi và đặt vào” nhấn mạnh tính tất yếu máy móc của nhân quả: không ai phán xét, chính bốn pháp mình thành tựu đã quyết định chỗ mình được đặt xuống.82Kinh Nói Láo
AN4.82 · 12 đoạnCùng công thức “như bị mang đi và đặt vào” như bài trước, nhưng bốn pháp lần này là toàn bộ bốn ác hạnh của lời nói: nói láo, nói hai lưỡi, nói lời thô ác và nói lời phù phiếm. Chỉ riêng cái miệng, vận hành theo bốn cách này, cũng đủ quyết định hướng đi địa ngục hay cõi trời; và bốn sự từ bỏ tương ứng là chánh ngữ ở dạng tối thiểu nhất. (Bản Minh Châu không dịch riêng bài này, chỉ ghi chú tham chiếu bài trước.)83Kinh Khen Chê
AN4.83 · 17 đoạnBốn pháp đưa xuống địa ngục trong bài này đều bắt đầu bằng cùng một lỗi: “không tìm hiểu, không xem xét kỹ”. Người như vậy khen kẻ đáng chê, chê người đáng khen, đặt niềm tin vào chỗ đáng ngờ và ngờ vực chỗ đáng tin — toàn bộ hệ thống đánh giá bị đảo ngược vì thiếu một bước kiểm chứng. Phía cõi trời chỉ khác ở đúng bước đó: cùng những hành vi khen, chê, tin, không tin, nhưng đều đi sau việc tìm hiểu và xem xét kỹ càng. Bài kinh là một bài học về phê bình có trách nhiệm, đặc biệt đúng trong thời đại đánh giá vội vàng.84Kinh Trọng Phẫn Nộ
AN4.84 · 12 đoạnBài kinh đặt một câu hỏi về thứ bậc tôn trọng: trong lòng mình, điều gì nặng hơn — cơn giận, thói gièm pha, lợi lộc vật chất, sự cung kính của người khác — hay Chánh pháp? Người trọng bốn thứ kia hơn Chánh pháp thì mỗi lần phải chọn, họ sẽ hy sinh sự thật và nguyên tắc cho cảm xúc và quyền lợi của mình, và bài kinh nói thẳng đó là bốn pháp dẫn xuống địa ngục. Ngược lại, người đặt Chánh pháp lên trên cả cơn giận lẫn lợi danh là người đã sắp xếp xong hệ giá trị của đời mình. (Bản Minh Châu không dịch riêng bài này, chỉ ghi chú tham chiếu.)85Kinh Tối Tăm
AN4.85 · 35 đoạnMột trong những bài kinh được trích dẫn nhiều nhất về nghiệp: con người được xếp theo hai trục — điểm xuất phát (sinh vào hoàn cảnh tăm tối: nghèo, thấp hèn, bệnh tật, xấu xí; hay hoàn cảnh sáng sủa: giàu, cao quý, khỏe đẹp) và hướng đi (làm ác hay làm thiện bằng thân, khẩu, ý). Bốn tổ hợp cho ra bốn hạng người. Điểm Phật giáo nằm ở chỗ trục thứ hai hoàn toàn nằm trong tay mỗi người: sinh trong tối không phải bản án, vì từ tối vẫn hướng về sáng được; và sinh trong sáng cũng không phải bảo hiểm, vì từ sáng vẫn trượt về tối được.86Kinh Thấp Và Cao
AN4.86 · 11 đoạnBài kinh song sinh với Kinh Tối Tăm, dùng cặp hình ảnh thấp–cao thay cho tối–sáng: người đang thấp mà càng sa xuống thấp, người đang thấp mà vươn lên cao, người đang cao mà sa xuống thấp, và người đang cao mà càng lên cao hơn. Trong bản Pāli, phần giải thích từng hạng được để dạng lược (peyyāla) tham chiếu bài kinh trước, nên bài này đứng như một khung bốn ô súc tích: vị trí hiện tại không quan trọng bằng động lượng — mình đang trôi xuống hay đang đi lên.87Kinh Người Con
AN4.87 · 35 đoạnBốn cấp độ của người tu được đặt tên bằng hình ảnh tăng dần: Sa-môn bất động là bậc hữu học đang trên đường, chưa đến đích nhưng vị trí đã chắc chắn như thái tử chưa làm lễ quán đảnh mà quyền kế vị không ai lay chuyển được; Sa-môn sen trắng là bậc A-la-hán giải thoát bằng trí tuệ nhưng chưa thân chứng tám giải thoát; Sa-môn sen hồng là A-la-hán đầy đủ cả hai mặt; và Sa-môn tinh luyện giữa các Sa-môn là bậc mà mọi phương diện đời sống đều nhuần nhuyễn — chỉ nhận vật dụng khi được mời, được bạn đồng tu đối xử dễ chịu, ít bệnh, chứng bốn thiền theo ý muốn và đã đoạn tận lậu hoặc. Đức Phật kết luận vị ấy chính là Ngài.88Kinh Các Kiết Sử
AN4.88 · 20 đoạnBốn tên gọi Sa-môn của bài trước được định nghĩa lại bằng thước đo kiết sử — những sợi dây trói buộc tâm vào luân hồi: Sa-môn bất động là bậc Dự lưu đã cắt ba kiết sử đầu; Sa-môn sen trắng là bậc Nhất lai, thêm việc làm mỏng tham, sân, si; Sa-môn sen hồng là bậc Bất lai đã cắt năm kiết sử hạ phần; và Sa-môn tinh luyện là bậc A-la-hán đã đoạn tận mọi lậu hoặc. Bốn hình ảnh thơ (bất động, sen trắng, sen hồng, tinh luyện) vì thế gắn chặt với bốn quả thánh quen thuộc.89Kinh Chánh Kiến
AN4.89 · 19 đoạnBốn cấp Sa-môn được định nghĩa lần thứ ba, lần này bằng thước đo các chi phần “chánh”: Sa-môn bất động là người đủ tám chi của Bát Chánh Đạo; Sa-môn sen trắng đủ mười chi — thêm chánh trí và chánh giải thoát — nhưng chưa thân chứng tám giải thoát; Sa-môn sen hồng đủ mười chi và thân chứng tám giải thoát; Sa-môn tinh luyện vẫn là Đức Phật với đầy đủ phẩm chất đời sống của bài Kinh Người Con, mà bản Pāli ở đây để dạng lược tham chiếu. Ba bài kinh liên tiếp cho thấy cùng một thang bậc thánh có thể được đo bằng nhiều thước: vị trí, kiết sử đã cắt, hay chi phần đã viên mãn.90Kinh Năm Uẩn
AN4.90 · 37 đoạnBài kết phẩm Bất Động định nghĩa bốn cấp Sa-môn bằng thước đo thiền quán: Sa-môn bất động là bậc hữu học chưa đạt đích nhưng khao khát sự an ổn tối thượng; Sa-môn sen trắng là người sống quán sát sự sinh diệt trong cả năm thủ uẩn — sắc, thọ, tưởng, hành, thức, mỗi uẩn đều thấy rõ bản chất, sự sinh khởi và sự chấm dứt của nó — nhưng chưa thân chứng tám giải thoát; Sa-môn sen hồng có thêm thân chứng ấy; Sa-môn tinh luyện vẫn là Đức Phật, với phần mô tả được để dạng lược như bài trước. Trọng tâm của bài là công thức quán uẩn ba bước: đây là uẩn, đây là nó sinh, đây là nó diệt.91Kinh Các A-tu-la
AN4.91 · 23 đoạnMở đầu phẩm A-tu-la là một phép phân loại bằng hai trục: bản thân người lãnh đạo thuộc loại nào — “A-tu-la” (ác giới, tánh ác) hay “chư thiên” (có giới, tánh tốt) — và hội chúng, quyến thuộc xung quanh họ thuộc loại nào. Bốn tổ hợp cho ra bốn bức tranh xã hội quen thuộc: kẻ ác vây quanh kẻ ác, kẻ ác được bao quanh bởi người tốt, người tốt bị vây bởi kẻ ác, và người tốt đồng hành cùng người tốt. Bài kinh ngầm nói rằng một con người không chỉ được đánh giá bằng phẩm chất của mình, mà còn bằng bầu không khí đạo đức mà họ tạo ra và chấp nhận xung quanh.92Kinh Định (1)
AN4.92 · 11 đoạnBài kinh ngắn phân loại người tu theo hai năng lực thiền định cốt lõi: sự yên tĩnh nội tâm (mặt “chỉ”, làm tâm lắng và an định) và tuệ quán các pháp bằng trí tuệ cao hơn (mặt “quán”, nhìn thấu bản chất các hiện tượng). Bốn hạng người là bốn tổ hợp có–không của hai năng lực này. Bài kinh chỉ nêu phân loại; hai bài kinh tiếp theo trong phẩm sẽ cho phương thuốc cho từng hạng: tự tu bổ từ nền mình đã có, hoặc tìm đến người mạnh phần mình thiếu để được hướng dẫn.93Kinh Định (2)
AN4.93 · 20 đoạnBài kinh cho phương thuốc tự tu cho bốn hạng người của bài trước: người mạnh về định thì đứng vững trên định mà phát triển tuệ; người mạnh về tuệ thì đứng vững trên tuệ mà phát triển định; người chưa có cả hai thì phải dốc toàn lực như người có đầu tóc đang cháy muốn dập lửa — ý muốn, tinh tấn, hăng hái, nỗ lực, không thối lui, chánh niệm, tỉnh giác; còn người đủ cả hai thì không dừng lại hưởng, mà tiến thẳng đến mục tiêu cuối cùng là đoạn tận lậu hoặc. Nguyên tắc xuyên suốt: dùng phần đã có làm bàn đạp cho phần chưa có, và không bao giờ coi trạng thái hiện tại là đích.94Kinh Định (3)
AN4.94 · 38 đoạnBài thứ ba trong loạt, và phương thuốc lần này là đi học: người mạnh về định mà yếu về tuệ thì đến gặp người mạnh về tuệ và hỏi ba câu — các hành cần được nhìn, được thấu hiểu, được quán chiếu như thế nào; người mạnh về tuệ mà yếu về định thì đến gặp người mạnh về định và hỏi bốn câu — tâm cần được an lập, an trú, hợp nhất, đưa vào định như thế nào; người yếu cả hai thì hỏi trọn cả bảy câu. Điểm tinh tế: người được hỏi trả lời “theo như đã thấy, như đã biết” — kiến thức thiền ở đây là kinh nghiệm thân chứng được truyền miệng, không phải lý thuyết sách vở.95Kinh Que Lửa
AN4.95 · 18 đoạnBốn hạng người theo tiêu chí lợi mình–lợi người được xếp hạng tăng dần, với hai hình ảnh đối lập. Hạng thấp nhất — không lợi mình cũng không lợi người — bị ví như que củi đốt giàn thiêu: cháy cả hai đầu, giữa trét phân, không dùng được làm củi ở làng lẫn ở rừng, tức là vô dụng ở mọi nơi. Thứ hạng gây suy nghĩ nhất nằm ở giữa: người lợi người mà không lợi mình xếp dưới người lợi mình mà không lợi người — lo cho mình trước không phải ích kỷ, mà là thứ tự đúng. Hạng cao nhất, lợi cả mình lẫn người, được ví như tinh chất của bơ tinh, phần tinh túy cuối cùng của chuỗi sữa–bơ.96Kinh Nhiếp Phục Tham
AN4.96 · 31 đoạnBài kinh định nghĩa cụ thể “lợi mình, lợi người” bằng một nội dung duy nhất: nhiếp phục tham, sân, si. Người lợi mình là người tự mình thực hành việc nhiếp phục ba độc cho chính mình nhưng không khích lệ ai khác làm theo; người lợi người là người chỉ khích lệ người khác mà tự mình không làm — một mẫu người giảng dạy rỗng tuếch mà bài kinh không hề nể nang; người không lợi ai là người cả hai việc đều không làm; và người lợi cả hai phía là người tự mình nhiếp phục ba độc, đồng thời khích lệ người khác cùng làm. “Lợi ích” trong Phật pháp, qua bài này, được đo bằng tham sân si giảm đi bao nhiêu, chứ không bằng thành tích bên ngoài.97Kinh Mau Nhạy Nhận Biết
AN4.97 · 27 đoạn“Lợi mình” trong bài này được định nghĩa bằng năng lực tiếp thu pháp: mau nhạy hiểu biết các thiện pháp, ghi nhớ những gì đã nghe, suy xét ý nghĩa và thực hành đúng theo pháp đã hiểu. “Lợi người” được định nghĩa bằng năng lực truyền đạt: lời nói tốt, phát âm khéo, lời lẽ lịch sự và rõ ràng khiến người nghe hiểu được nghĩa, cùng khả năng chỉ bày, khích lệ, làm phấn khởi và hoan hỷ cho bạn đồng tu. Bốn hạng người là bốn tổ hợp của hai năng lực tiếp thu và truyền đạt ấy — và bài kinh nhắc rằng người nói hay đến đâu mà không tự mình hiểu và hành, vẫn chỉ là lợi người suông.98Kinh Lợi Mình
AN4.98 · 11 đoạnBài kinh này chỉ gồm khung bốn hạng người lợi mình–lợi người mà không kèm phần giải thích: trong bản Pāli, phần định nghĩa chi tiết của từng hạng được để dạng lược (peyyāla), tham chiếu các bài kinh cùng chủ đề trong phẩm — nơi “lợi ích” được định nghĩa qua việc nhiếp phục tham sân si, qua năng lực tiếp thu và truyền đạt pháp, và qua việc giữ năm học pháp cho mình và khích lệ người khác cùng giữ. Đứng trong mạch phẩm, bài này như một trang mục lục khẳng định lại tiêu chí phân loại trung tâm của cả loạt bài.99Kinh Các Học Pháp
AN4.99 · 31 đoạnTrong bài này, “lợi mình–lợi người” được đo bằng năm học pháp của người cư sĩ: từ bỏ sát sanh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, và rượu cùng các chất làm say. Người lợi mình tự giữ cả năm nhưng không khích lệ ai; người lợi người thì ngược đời — tự mình không từ bỏ điều nào mà lại đi khích lệ người khác từ bỏ; người không lợi ai thì cả hai việc đều trống; người lợi cả hai là người tự mình từ bỏ và khích lệ người khác cùng từ bỏ. Bài kinh đưa khung lợi mình–lợi người về mặt đất đạo đức cơ bản nhất: giữ giới cho mình, và làm cho giới lan ra xung quanh.100Kinh Potaliya
AN4.100 · 48 đoạnĐức Phật nêu bốn hạng người xét theo cách họ khen và chê: chỉ chê người đáng chê, chỉ khen người đáng khen, không khen cũng không chê, và khen chê đầy đủ cả hai — tất cả đều với điều kiện “đúng sự thật, đúng lúc, đúng như vậy”. Du sĩ Potaliya chọn hạng thứ ba là cao nhất, với lý do là tâm xả. Đức Phật chọn hạng thứ tư, với lý do sâu hơn: điều tuyệt vời nhất là biết đúng thời điểm trong từng trường hợp — xả không phải là im lặng trốn tránh việc đánh giá, mà là sự phân minh được đặt đúng lúc. Potaliya tâm phục, xin quy y làm cư sĩ trọn đời. Bài kinh kết thúc phẩm A-tu-la và phần năm mươi thứ hai.101Kinh Mây Mưa (1)
AN4.101 · 44 đoạnBài kinh mở đầu phẩm Mây Mưa bằng một hình ảnh thiên nhiên: có mây sấm vang mà không mưa, có mây mưa mà không sấm, có mây chẳng sấm chẳng mưa, và có mây vừa sấm vừa mưa. Đối chiếu sang con người, sấm là lời nói, mưa là việc làm: người hay nói mà không làm, người hay làm mà ít nói, người không nói cũng không làm, và người nói được làm được. Thang giá trị không cần nói cũng rõ: “cơn mưa” việc làm mới là thứ nuôi đất, và hạng người trọn vẹn là hạng có cả hai.102Kinh Mây Mưa (2)
AN4.102 · 46 đoạnCùng hình ảnh mây, nhưng lần này sấm và mưa được định nghĩa sâu hơn: sấm là học thuộc lòng Giáo pháp — đầy đủ chín thể loại văn bản từ Kinh đến bài luận giải; mưa là hiểu như thật Tứ diệu đế: đây là khổ, đây là nguồn gốc của khổ, đây là sự diệt khổ, đây là con đường đưa đến diệt khổ. Một người có thể thuộc lòng cả kho tàng kinh điển mà vẫn là “mây có sấm không mưa” nếu chưa thấu hiểu bốn sự thật; ngược lại, người ít chữ mà thấy thấu Tứ đế thì đã có mưa thật. Bài kinh phân biệt rạch ròi giữa tri thức văn bản và sự thấu hiểu giải thoát.103Kinh Cái Ghè
AN4.103 · 42 đoạnBốn loại ghè — trống mà đậy kín, đầy mà để mở, trống và mở, đầy và đậy kín — được đối chiếu với hai mặt của người tu: phong thái bên ngoài (đi đứng, nhìn ngó, co duỗi, mang y bát có dễ mến không) và nội dung bên trong (có hiểu như thật Tứ diệu đế không). Người “trống mà đậy” là người dáng vẻ trang nghiêm che đậy sự rỗng tuếch bên trong; người “đầy mà mở” thiếu vẻ ngoài nhưng thật sự thấu hiểu; hạng trọn vẹn là “đầy và đậy”: nội dung thật và phong thái cũng gìn giữ được nội dung ấy.104Kinh Hồ Nước
AN4.104 · 42 đoạnBốn loại hồ nước — nông mà trông sâu, sâu mà trông nông, nông và trông nông, sâu và trông sâu — tiếp tục cùng một phép đối chiếu: vẻ sâu sắc bên ngoài là phong thái dễ mến khi đi đứng nhìn ngó, còn độ sâu thật là sự hiểu như thật Tứ diệu đế. Người nông mà trông sâu là người gây ấn tượng uyên thâm bằng phong thái nhưng không có chiều sâu chứng nghiệm; người sâu mà trông nông thì ngược lại; hạng lý tưởng là người sâu thật và chiều sâu ấy cũng tự nhiên hiện ra bên ngoài. (Bản Minh Châu chỉ dịch phần liệt kê các hồ, phần giải thích được soạn từ bản Pāli.)105Kinh Trái Xoài (1)
AN4.105 · 42 đoạnBốn loại trái xoài — chưa chín mà vỏ trông như chín, chín mà vỏ trông còn xanh, chưa chín và trông chưa chín, chín và trông đúng là chín — được dùng để nói về độ chín thật của người tu so với vẻ chín bên ngoài. Vỏ xoài là phong thái đi đứng nhìn ngó dễ mến; ruột xoài chín là sự hiểu như thật Tứ diệu đế. Trái nguy hiểm nhất cho người mua là trái chưa chín mà trông như chín: trông có vẻ đã “đắc” mà bên trong còn non. Hạng trọn vẹn là trái chín thật và vẻ ngoài cũng chín đúng như thật. (Bản Minh Châu của bài này bị chép nhầm nội dung bài hồ nước; bản hiện đại soạn từ bản Pāli.)106Kinh Trái Xoài (2)
AN4.106 · 4 đoạnĐây là một “bài kinh ma” (ghost sutta): tên của nó còn nằm trong phẩm Mây Mưa như bài Trái Xoài thứ hai, nhưng không một ấn bản Pāli nào hiện có lưu lại nội dung — bản Bilara ghi rõ không có văn bản cho bài này trong bất cứ ấn bản nào. Bản Minh Châu có ghi một bài xoài thứ hai bằng cách tham chiếu bài Cái Ghè, nhưng đó là cách xử lý của bản dịch, không phải văn bản Pāli. Bản hiện đại giữ nguyên sự thật này thay vì bịa nội dung: bốn đoạn của bài chỉ gồm tiêu đề và một ghi chú trung thực.107Kinh Chuột
AN4.107 · 46 đoạnBốn loại chuột — đào hang mà không ở, ở trong hang mà không tự đào, không đào cũng không ở, và vừa đào hang vừa ở trong đó — được đối chiếu với việc học và hiểu Giáo pháp. Đào hang là học thuộc lòng chín thể loại văn bản; ở trong hang là hiểu như thật Tứ diệu đế. Người học nhiều mà không hiểu thấu giống con chuột đào xong cái hang rồi bỏ đi nơi khác: công trình tri thức không trở thành chỗ ở của tâm. Người trọn vẹn là người biến điều đã học thành nơi mình thật sự sống.108Kinh Bò Đực
AN4.108 · 38 đoạnCon bò đực hung dữ với đàn của mình, với đàn khác, với cả hai, hay không với đàn nào — được đối chiếu với người tu làm cho hội chúng khiếp sợ. Có người chỉ dữ dằn với người của mình, có người chỉ hung hăng với hội chúng của người khác (kiểu tranh cãi bè phái), có người dữ với tất cả, và hạng đáng quý là người không làm ai khiếp sợ cả — trong nhà hay ngoài ngõ. Bài kinh đo phẩm chất của một người có ảnh hưởng bằng cảm giác an toàn của những người xung quanh họ.109Kinh Cây
AN4.109 · 42 đoạnCây gỗ mềm (chỉ có giác gỗ, không có lõi) và cây gỗ cứng (có lõi chắc) được kết hợp với rừng cây xung quanh thành bốn hình ảnh, đối chiếu với người và hội chúng của họ — cùng khung với bài kinh A-tu-la ở phẩm trước. Người “gỗ mềm” là người ác giới, tánh ác; người “gỗ cứng” là người có giới, tánh tốt; và chất lượng của “khu rừng” — hội chúng xung quanh — được tính như một phần của bức tranh. Câu hỏi bài kinh để lại: mình là lõi hay giác gỗ, và khu rừng mình đang sống có đang làm mình cứng lên hay mềm đi?110Kinh Rắn Độc
AN4.110 · 48 đoạnBài kinh kết phẩm Mây Mưa dùng bốn loại rắn độc để phân tích cơn giận của con người theo hai thông số: tốc độ phát giận và thời gian giận lưu lại. Người giận nhanh mà nguôi nhanh như rắn nọc phát nhanh nhưng không chết người; người ít giận nhưng giận dai như rắn nọc chậm mà nguy hiểm chết người — mối hận âm ỉ mới là thứ giết chết các mối quan hệ; người vừa giận nhanh vừa giận dai là nguy hiểm nhất; và người ít giận, giận cũng mau tan, là gần nhất với vô độc. Hai thông số này cho mỗi người một “hồ sơ giận” riêng để làm việc.111Kinh Kesi
AN4.111 · 35 đoạnKesi, người huấn luyện ngựa của vua, kể rằng ông trị ngựa bằng ba cách — nhẹ nhàng, cứng rắn, và cả hai — và con ngựa nào cả ba cách đều không trị được thì ông giết đi để khỏi làm mất danh tiếng dòng thầy. Đức Phật cho biết Ngài cũng điều phục con người bằng ba cách: “nhẹ nhàng” là chỉ cho thấy thiện hạnh và quả tốt của nó cùng cõi trời, cõi người; “cứng rắn” là chỉ cho thấy ác hạnh và quả xấu cùng địa ngục, súc sinh, ngạ quỷ; “vừa nhẹ vừa cứng” là chỉ cả hai. Và khi một người không chịu cả ba cách, Đức Phật cũng “giết” họ — theo nghĩa của giới luật bậc Thánh: Ngài và các bạn đồng tu có trí không còn xem người ấy là đáng để khuyên bảo nữa. Bị cộng đồng tu học buông tay chính là cái chết tinh thần, và Kesi nghe xong xin quy y trọn đời.112Kinh Tốc Độ
AN4.112 · 12 đoạnCon ngựa quý của vua và vị Tỷ-kheo đáng cúng dường được đo bằng cùng bốn phẩm chất: ngay thẳng (chính trực trong hành vi), tốc độ (nhanh nhạy, không chần chừ), nhẫn nhục (chịu đựng được khó khăn) và hiền hòa (dịu dàng, dễ gần). Bốn phẩm chất này kết hợp thành một mẫu người tu rất cân bằng: thẳng mà không cứng, nhanh mà không hấp tấp vì có nhẫn nhục giữ lại, và hiền hòa để sức mạnh ấy không làm ai sợ. Bài kinh ngắn nhưng là một chân dung nhân cách hoàn chỉnh.113Kinh Gậy Thúc Ngựa
AN4.113 · 62 đoạnMột trong những bài kinh nổi tiếng nhất của phẩm: bốn con ngựa quý phản ứng ở bốn mức độ — thấy bóng gậy đã chấn động, phải chạm vào lông, phải chạm vào da, phải chạm đến xương mới chấn động. Bốn hạng người tương ứng: chỉ cần nghe tin ở một làng xa có người đau khổ hay chết đã bừng tỉnh tinh tấn; phải tận mắt thấy mới tỉnh; phải đến khi người thân của mình gặp nạn mới tỉnh; và phải đến khi chính thân mình chịu cơn đau dữ dội, đe dọa mạng sống, mới tỉnh. Cả bốn đều là “ngựa quý” vì cuối cùng đều chấn động và chứng ngộ sự thật tối thượng — khác nhau chỉ ở giá của bài học phải trả. Bài kinh dạy cách rút ngắn khoảng cách ấy: tập chấn động từ cái bóng của cây gậy.114Kinh Con Voi
AN4.114 · 40 đoạnCon voi chiến của vua có bốn tài: biết nghe (dồn hết tâm ý lắng nghe người nài, dù việc mới hay cũ), biết hủy diệt (tiêu diệt quân địch đủ loại khi ra trận), biết nhẫn chịu (chịu giáo đâm, gươm chém, tên bắn, rìu bổ và tiếng trống trận), và biết đi nhanh (đến ngay hướng được sai đi). Vị Tỷ-kheo tương ứng: biết nghe pháp với toàn bộ tâm ý; biết hủy diệt — không dung chứa các tầm dục, tầm sân, tầm hại và mọi pháp bất thiện vừa sinh khởi, mà từ bỏ, xua tan, chấm dứt chúng; biết nhẫn chịu lạnh nóng đói khát, côn trùng, lời mắng nhiếc và cả cơn đau đe dọa mạng sống; và biết đi nhanh — về hướng chưa từng đi trong suốt thời gian dài: Niết-bàn. Bốn tài của con voi thành bốn năng lực của người tu trên chiến trường nội tâm.115Kinh Các Trường Hợp
AN4.115 · 54 đoạnBốn trường hợp được sắp theo hai trục: một việc dễ chịu hay khó chịu để làm, và kết quả của nó là lợi ích hay thiệt hại. Hai trường hợp dễ xử — khó chịu mà hại thì đừng làm, dễ chịu mà lợi thì cứ làm — không cần trí tuệ. Trí tuệ và sức mạnh con người lộ ra ở hai trường hợp chéo: việc khó chịu nhưng có lợi (tập luyện, kỷ luật, nói lời thật khó nghe) và việc dễ chịu nhưng có hại (khoái lạc gây nghiện, lời khen rỗng). Kẻ ngu bị cảm giác dễ–khó dẫn đi và bỏ qua kết quả; người trí suy xét đến kết quả cuối cùng, rồi làm việc khó chịu có lợi và từ chối việc dễ chịu có hại.116Kinh Không Phóng Dật
AN4.116 · 15 đoạnBốn mặt trận của sự không phóng dật được nêu bằng công thức ngắn gọn: từ bỏ ác hạnh, tu tập thiện hạnh — ở thân, ở lời nói, ở ý, và cuối cùng ở cái nhìn (từ bỏ tà kiến, tu tập chánh kiến) — mỗi mặt trận đều kèm lời dặn “trong việc ấy, đừng có phóng dật”. Kết quả của người làm trọn bốn việc này là một điều rất cụ thể: không còn sợ hãi cái chết ở đời sau. Sự bình an trước cái chết, theo bài kinh, không phải là một niềm tin được ban cho, mà là hệ quả của một đời sống đã dọn dẹp xong cả hành vi lẫn cái nhìn.117Kinh Hộ Trì
AN4.117 · 11 đoạnBốn “trạm gác” của tâm được lập bằng bốn lời nguyện tự nhắc: mong tâm ta không tham đắm trước những gì gợi tham, không sân hận trước những gì gợi sân, không si mê trước những gì gợi mê, không say đắm trước những gì làm cho say đắm. Với mỗi trạm, người tu thực hành ba việc: không phóng dật, chánh niệm, và hộ trì tâm. Khi bốn gốc — tham, sân, si, say đắm — đã được lìa bỏ, kết quả là một tâm không còn run sợ, rung động hay hoảng hốt, và cũng không còn bị lay chuyển bởi bất cứ lời rao giảng nào của người khác.118Kinh Xúc Động
AN4.118 · 11 đoạnBốn thánh tích của đời Đức Phật được Ngài chính thức giới thiệu cho người có đức tin đến chiêm ngưỡng: nơi Ngài ra đời, nơi Ngài giác ngộ Vô thượng Chánh đẳng giác, nơi Ngài chuyển bánh xe Chánh pháp lần đầu, và nơi Ngài nhập Niết-bàn hoàn toàn. Giá trị của bốn nơi này không nằm ở kiến trúc, mà ở câu nói gắn với chúng — “tại đây, Như Lai đã…” — câu nói biến một mảnh đất thành chất xúc tác của sự xúc động tâm linh (saṁvega), thứ cảm xúc vừa kính sợ vừa thôi thúc tu hành. Đây là nền tảng kinh điển của truyền thống hành hương Phật giáo.119Kinh Sợ Hãi (1)
AN4.119 · 8 đoạnBài kinh ngắn gọn chỉ liệt kê bốn sự sợ hãi căn bản nhất của kiếp sống: sợ sinh (phải tái sinh vào vòng luân hồi), sợ già, sợ bệnh và sợ chết. Bốn nỗi sợ này không thuộc về riêng ai và không một quyền lực hay tài sản nào miễn trừ được; chúng là bốn cánh cửa mà qua đó cảm giác khẩn trương tâm linh bước vào đời sống của người biết suy ngẫm. Bài kinh đứng đầu loạt bài về sợ hãi của phẩm Kesi và mở đường cho phẩm Sợ Hãi tiếp theo.120Kinh Sợ Hãi (2)
AN4.120 · 14 đoạnBốn sự sợ hãi thứ hai thuộc về thế giới bên ngoài và đời sống xã hội: lửa (hỏa hoạn thiêu rụi tài sản), nước (lũ lụt cuốn trôi), vua chúa (quyền lực trừng phạt) và trộm cướp. Đặt cạnh bốn nỗi sợ tồn tại của bài trước (sinh, già, bệnh, chết), hai bài kinh vẽ nên toàn cảnh bất an của đời người thời cổ — và cũng là của mọi thời: một nửa đến từ thân phận hữu hạn của chính mình, một nửa đến từ một thế giới không nằm trong tay mình. Bài kinh kết thúc phẩm Kesi.121Kinh Tự Trách
AN4.121 · 33 đoạnBài kinh mở đầu phẩm Sợ Hãi trình bày bốn nỗi sợ có ích — bốn cơ chế khiến con người tránh điều ác: sợ chính mình tự trách, sợ bị người khác trách, sợ hình phạt của vua chúa (được minh họa bằng danh mục dài các hình phạt tra tấn thời cổ áp dụng cho trộm cướp), và sợ quả báo rơi vào cõi dữ sau khi chết. Cả bốn nỗi sợ đều dẫn đến cùng một hành vi: từ bỏ ác hạnh của thân, khẩu, ý, tu tập thiện hạnh và giữ mình trong sạch. Bài kinh không xấu hổ về vai trò của nỗi sợ trong đạo đức: sợ đúng đối tượng, ở đúng mức, chính là hàng rào đầu tiên của một đời sống lành.122Kinh Sóng Biển
AN4.122 · 68 đoạnBài kinh kết thúc lane dùng hình ảnh người xuống nước phải lường trước bốn mối nguy — sóng, cá sấu, nước xoáy, cá dữ — để cảnh báo bốn nguyên nhân khiến người xuất gia bỏ tu hoàn tục: “sóng” là cơn phẫn nộ bốc lên khi bị các bạn đồng tu trẻ tuổi hơn khuyên bảo về oai nghi; “cá sấu” là sự tham ăn, nổi giận vì giới luật ăn uống bị kiểm soát từng món, từng giờ; “nước xoáy” là năm dục, cuốn người khất thực không hộ trì các căn quay về hưởng tài sản gia đình với lý do “vừa hưởng vừa làm phước”; và “cá dữ” là tham ái khởi lên khi thấy phụ nữ ăn mặc hở hang. Bốn mối nguy đều được báo trước từ ngày đầu xuất gia: biết trước để khỏi ngỡ ngàng khi chúng nổi lên.123Hạng Người Sai Khác (1)
AN4.123 · 35 đoạnĐức Phật kể bốn hạng người chứng đắc bốn Thiền rồi tái sinh về bốn cõi trời sắc giới tương ứng — Phạm Chúng, Quang Âm, Biến Tịnh và Quảng Quả. Điểm sai khác quyết định không nằm ở cõi trời đạt được, mà ở kết cục sau khi hết thọ mạng: người phàm rơi xuống địa ngục, cõi súc sinh hay cõi ngạ quỷ, còn đệ tử của Đức Phật thì ngay trong đời sống ấy nhập Niết-bàn.124Hạng Người Sai Khác (2)
AN4.124 · 15 đoạnTiếp nối kinh trước, Đức Phật kể bốn hạng người chứng đắc bốn Thiền nhưng khác hẳn hạng người chỉ hưởng thụ thiền: các vị này quán các uẩn trong cõi thiền là vô thường, khổ, bệnh hoạn, rỗng không, vô ngã. Nhờ cách quán ấy, sau khi chết các vị tái sinh về cõi Tịnh Cư — cõi tái sinh không chung với người phàm.125Từ (1)
AN4.125 · 25 đoạnĐức Phật kể bốn hạng người tu tập bốn tâm vô lượng — từ, bi, hỷ, xả — rải khắp mọi phương, mọi nơi. Ai dừng lại ở sự hưởng thụ những tâm ấy thì hết thọ mạng ở cõi trời tương ứng vẫn có thể rơi xuống các cõi khổ; đệ tử của Đức Phật thì ngay trong đời sống ấy nhập Niết-bàn. Tâm vô lượng mở đường lên cao, nhưng cái nhìn đúng mới quyết định điểm đến cuối cùng.126Từ (2)
AN4.126 · 17 đoạnBài kinh song sinh với kinh Từ (1): bốn hạng người tu tập từ, bi, hỷ, xả nhưng không dừng lại ở sự hưởng thụ — các vị quán năm uẩn là vô thường, khổ, rỗng không, vô ngã. Nhờ vậy, sau khi chết, các vị sinh về cõi Tịnh Cư, cõi tái sinh không dành cho người phàm.127Điều Vi Diệu Về Như Lai (1)
AN4.127 · 27 đoạnĐức Phật kể bốn sự kiện khi nào cũng kèm theo một vầng hào quang vô lượng chiếu khắp thế giới, soi cả vào những khoảng tối giữa các thế giới: lúc Bồ-tát nhập thai, lúc Ngài sinh ra, lúc Ngài giác ngộ và lúc Ngài chuyển bánh xe Pháp lần đầu.128Điều Vi Diệu Về Như Lai (2)
AN4.128 · 19 đoạnBốn điều lạ lùng khi Đức Phật xuất hiện đều là những nghịch lý của lòng người: người đời say mê bám giữ lại chịu nghe Pháp về không bám giữ; say mê kiêu mạn lại nghe Pháp dẹp mạn; ưa náo động lại nghe Pháp an tịnh; chìm trong vô minh lại nghe Pháp dẹp bỏ vô minh.129Điều Vi Diệu Về Ānanda
AN4.129 · 19 đoạnĐức Phật kể bốn điều vi diệu nơi Tôn giả Ānanda: bốn hội chúng — Tỷ-kheo, Tỷ-kheo-ni, nam cư sĩ, nữ cư sĩ — ai đến gặp ngài cũng hoan hỷ khi được gặp, hoan hỷ khi nghe ngài thuyết Pháp, và khi ngài im lặng thì vẫn thấy chưa đủ.130Điều Vi Diệu Về Vua Chuyển Luân
AN4.130 · 34 đoạnĐức Phật kể bốn điều vi diệu nơi một vị vua Chuyển Luân: bốn hội chúng Sát-đế-lỵ, Bà-la-môn, gia chủ và Sa-môn, ai đến gặp vua cũng hoan hỷ, nghe vua nói cũng hoan hỷ, vua im lặng thì vẫn chưa thỏa. Rồi Ngài chỉ ra: Tôn giả Ānanda cũng có đúng bốn điều vi diệu như thế trước bốn hội chúng của người xuất gia và người tại gia.131Kiết Sử
AN4.131 · 23 đoạnĐức Phật phân bốn hạng người theo ba nhóm kiết sử đã đoạn hay chưa: bậc Nhất Lai chưa đoạn nhóm nào trong ba nhóm này; bậc Thượng Lưu hướng đến cõi Sắc Cứu Kính đã đoạn kiết sử hạ phần; bậc nhập Niết-bàn ở khoảng giữa đã đoạn thêm nhóm kiết sử đưa đến tái sinh; bậc A-la-hán đã đoạn tận cả ba.132Ứng Đối
AN4.132 · 11 đoạnĐức Phật kể bốn hạng người theo cách ứng đối khi được hỏi: trả lời đúng trọng tâm nhưng không trôi chảy; trôi chảy nhưng lạc trọng tâm; vừa đúng trọng tâm vừa trôi chảy; và hạng người không được cả hai.133Hiểu Ngay
AN4.133 · 8 đoạnĐức Phật kể bốn hạng người theo tốc độ thấu hiểu Pháp: nghe nói gọn là hiểu ngay; phải nghe giảng giải rộng ra mới hiểu; cần được người thầy dẫn dắt từng bước; và hạng người chỉ giữ được mặt chữ nghĩa mà không chạm được ý nghĩa.134Quả Của Sự Nỗ Lực
AN4.134 · 11 đoạnĐức Phật kể bốn hạng người theo chỗ dựa của đời sống: có người sống nhờ quả của sự cố gắng vươn lên trong hiện tại; có người sống nhờ quả của nghiệp đã tạo; có người nhờ cả hai; và có người không nhờ vào một quả nào trong hai quả ấy.135Có Tội
AN4.135 · 24 đoạnĐức Phật phân bốn hạng người theo mức độ đáng trách của thân, khẩu, ý: hạng người mọi hành động đều đáng trách; hạng phần nhiều đáng trách; hạng chỉ ít khi đáng trách; và hạng người hoàn toàn không đáng trách trong cả ba nghiệp.136Giới (1)
AN4.136 · 11 đoạnĐức Phật kể bốn hạng người theo mức độ làm tròn ba học: có người chưa tròn cả giới, định, tuệ; có người tròn giới mà chưa tròn định, tuệ; có người tròn giới và định mà chưa tròn tuệ; và có người đã làm tròn cả ba.137Giới (2)
AN4.137 · 11 đoạnĐức Phật kể bốn hạng người theo sự tôn trọng dành cho ba học: có người không tôn trọng cả giới, định, tuệ; có người tôn trọng giới mà thôi; có người tôn trọng giới và định; và có người tôn trọng cả ba, lấy cả ba làm chỗ nương tựa cao nhất.138Viễn Ly
AN4.138 · 27 đoạnĐức Phật phân bốn hạng người theo sự viễn ly của thân và tâm: ở rừng sâu mà tâm đầy dục, sân, hại thì chỉ viễn ly cái thân; sống giữa đời mà tâm nghĩ điều xuất ly, không sân, không hại thì tâm đã viễn ly. Hạng trọn vẹn là người viễn ly cả thân lẫn tâm.139Người Thuyết Pháp
AN4.139 · 19 đoạnĐức Phật kể bốn hạng người thuyết Pháp theo hai tiêu chí: nói ít hay nói nhiều, và lời nói có liên hệ đến vấn đề hay không — đi kèm là hội chúng có biết phân biệt điều đó hay không. Một người thuyết Pháp chỉ thật sự được nhìn nhận trong mối tương xứng với hội chúng nghe mình.140Người Thuyết Trình
AN4.140 · 18 đoạnĐức Phật kể bốn hạng người thuyết trình theo nguồn ý và lời có cạn hay không: có người hết ý mà chưa hết lời, có người hết lời mà chưa hết ý, có người cạn cả hai, và có người không bao giờ cạn cả ý lẫn lời. Người thành tựu bốn Vô Ngại Giải thuộc hạng cuối cùng này.141Hào Quang
AN4.141 · 9 đoạnĐức Phật kể bốn loại hào quang: của mặt trăng, của mặt trời, của lửa và của trí tuệ. Trong bốn loại ấy, hào quang của trí tuệ là cao nhất, vì chỉ trí tuệ mới soi được đường ra khỏi khổ đau.142Ánh Sáng
AN4.142 · 9 đoạnĐức Phật kể bốn loại ánh sáng: của mặt trăng, của mặt trời, của lửa và của trí tuệ. Trong bốn loại ấy, ánh sáng của trí tuệ là cao nhất, vì chỉ trí tuệ mới soi được đường ra khỏi khổ đau.143Ánh Lửa
AN4.143 · 9 đoạnĐức Phật kể bốn loại ánh lửa: của mặt trăng, của mặt trời, của lửa và của trí tuệ. Trong bốn loại ấy, ánh lửa của trí tuệ là cao nhất, vì chỉ trí tuệ mới soi được đường ra khỏi khổ đau.144Ánh Chiếu
AN4.144 · 9 đoạnĐức Phật kể bốn loại ánh chiếu: của mặt trăng, của mặt trời, của lửa và của trí tuệ. Trong bốn loại ấy, ánh chiếu của trí tuệ là cao nhất, vì chỉ trí tuệ mới soi được đường ra khỏi khổ đau.145Ánh Đèn
AN4.145 · 9 đoạnĐức Phật kể bốn loại ánh đèn: của mặt trăng, của mặt trời, của lửa và của trí tuệ. Trong bốn loại ấy, ánh đèn của trí tuệ là cao nhất, vì chỉ trí tuệ mới soi được đường ra khỏi khổ đau.146Thời (1)
AN4.146 · 8 đoạnĐức Phật kể bốn thời của người tu: thời để nghe Pháp, thời để đàm luận về Pháp, thời để tu thiền chỉ cho tâm an tịnh, và thời để tu thiền quán cho tuệ sinh khởi.147Thời (2)
AN4.147 · 10 đoạnĐức Phật dạy: bốn thời — nghe Pháp, đàm luận Pháp, thiền chỉ, thiền quán — nếu được tu tập khéo và tiếp nối đều đặn, sẽ tuần tự đưa đến sự đoạn tận các lậu hoặc, như nước mưa trên đỉnh núi lần lượt làm đầy hang khe, ao hồ, sông ngòi rồi đến biển cả.148Hạnh Ác Về Lời Nói
AN4.148 · 8 đoạnĐức Phật kể bốn hạnh ác về lời nói: nói dối, nói lời chia rẽ hai lưỡi, nói lời thô lỗ làm đau người nghe, và nói lời phù phiếm vô ích.149Hạnh Lành Về Lời Nói
AN4.149 · 8 đoạnĐối lại với bốn hạnh ác, Đức Phật kể bốn hạnh lành về lời nói: nói lời chân thật, nói lời hòa hợp gắn kết mọi người, nói lời dịu dàng, và nói lời đã qua suy xét thấu đáo.150Cái Lõi
AN4.150 · 15 đoạnĐức Phật chỉ ra bốn phần lõi cốt của đường tu, như lõi gỗ quý trong thân cây: giới là lõi, định là lõi, tuệ là lõi, và giải thoát là lõi — tất cả phần còn lại chỉ là vỏ, cành và lá.151Các Căn
AN4.151 · 8 đoạnĐức Phật kể bốn căn — những năng lực chủ đạo nâng đỡ đường tu: căn niềm tin, căn tinh tấn, căn chánh niệm và căn định.152Lực (1)
AN4.152 · 8 đoạnĐức Phật kể bốn lực đầu tiên: lực niềm tin, lực tinh tấn, lực chánh niệm và lực định — bốn sức mạnh làm cho người tu không bị lay chuyển.153Lực (2)
AN4.153 · 8 đoạnĐức Phật kể một nhóm bốn lực khác: lực trí tuệ đứng đầu, rồi lực tinh tấn, lực không lỗi lầm và lực thu phục lòng người.154Lực (3)
AN4.154 · 8 đoạnĐức Phật kể nhóm bốn lực với niệm đứng đầu: lực chánh niệm, lực định, lực không lỗi lầm và lực thu phục lòng người.155Lực (4)
AN4.155 · 8 đoạnĐức Phật kể nhóm bốn lực cuối trong phẩm: lực suy xét thấu đáo đứng đầu, rồi lực tu tập, lực không lỗi lầm và lực thu phục lòng người.156Kinh Kiếp
AN4.156 · 15 đoạnĐức Phật dạy một kiếp có bốn thời kỳ không thể đếm được bằng năm tháng: khi thế giới co lại, khi đã co lại và đứng yên, khi mở rộng ra, và khi đã mở rộng và đứng yên. Mỗi thời kỳ đều dài đến mức không thể tính bằng năm, trăm năm, ngàn năm hay trăm ngàn năm.157Kinh Bệnh
AN4.157 · 19 đoạnĐức Phật dạy có bệnh về thân và bệnh về tâm: nhiều người không bệnh thân suốt trăm năm, nhưng hầu như không ai không bệnh tâm dù chỉ một khoảnh khắc, trừ bậc đã hết lậu hoặc. Bốn bệnh của người xuất gia là nhiều ham muốn và không biết đủ, nuôi mong muốn danh lợi, ra sức chạy theo danh lợi, và để tính toán vụ lợi chi phối mọi việc. Cách chữa là rèn luyện biết đủ và kham nhẫn mọi hoàn cảnh.158Kinh Thối Đọa
AN4.158 · 24 đoạnTôn giả Sāriputta dạy cách tự kiểm tra: nếu thấy tham, sân, si đều tăng thịnh và mắt tuệ không soi thấu được những vấn đề sâu xa, thì phải kết luận các pháp thiện của mình đang thối đọa. Ngược lại, nếu tham, sân, si giảm dần và tuệ ngày càng sâu, thì đó là không thối đọa theo lời Đức Phật.159Kinh Tỷ-kheo-ni
AN4.159 · 65 đoạnMột vị Tỷ-kheo-ni giả bệnh nặng, mời Tôn giả Ānanda đến thăm rồi trùm kín người nằm xuống như một phép thử. Ngài giảng rằng thân sinh ra từ đồ ăn, ái dục, kiêu mạn và việc giao hợp: ba thứ đầu có thể nương vào chính chúng để vượt qua chúng, riêng giao hợp thì phải cắt đứt hoàn toàn. Nghe xong, vị ni sám hối, và ngài dạy rằng nhận lỗi, sửa lỗi đúng pháp và quyết tâm không tái phạm là sự trưởng thành trong Luật của bậc Thánh.160Kinh Luật Của Bậc Thiện Thệ
AN4.160 · 48 đoạnĐức Phật dạy bậc Thiện Thệ và luật của ngài tồn tại ở đời vì lợi ích của chư thiên và loài người, rồi chỉ ra bốn pháp làm chánh pháp hỗn loạn và biến mất: học kinh sai văn cú, Tỷ-kheo khó khuyên bảo, bậc đa văn không truyền dạy kinh, và trưởng lão buông thả làm gương xấu. Bốn pháp ngược lại — học đúng, dễ khuyên bảo, truyền dạy cẩn thận, trưởng lão tinh tấn — giúp chánh pháp tồn tại lâu dài.161Kinh Tóm Tắt
AN4.161 · 11 đoạnĐức Phật liệt kê tóm tắt bốn đạo hành: hành trì đau khổ với thắng trí chậm, hành trì đau khổ với thắng trí nhanh, hành trì dễ chịu với thắng trí chậm, và hành trì dễ chịu với thắng trí nhanh. Bài kinh ngắn này là khung cho các bài giải thích chi tiết tiếp theo trong phẩm.162Kinh Với Chi Tiết
AN4.162 · 43 đoạnĐức Phật giải thích chi tiết bốn đạo hành: người bẩm sinh tham, sân, si mạnh thì hành trì đau khổ, người tham, sân, si nhẹ thì hành trì dễ chịu. Trong mỗi trường hợp, năm căn (tín, tấn, niệm, định, tuệ) yếu thì thắng trí đến chậm, năm căn mạnh thì thắng trí đến nhanh trên đường đoạn tận các lậu hoặc.163Kinh Bất Tịnh
AN4.163 · 48 đoạnĐức Phật mô tả bốn đạo hành theo nội dung hành trì: đạo hành khổ là quán thân bất tịnh, nhàm chán đồ ăn, không vui với thế gian, quán vô thường và an trú tưởng chết; đạo hành lạc là an trú bốn tầng thiền. Cả hai đều nương vào năm lực của người đang tu học, và tốc độ thắng trí tùy thuộc năm căn yếu hay mạnh.164Kinh Kham Nhẫn (1)
AN4.164 · 27 đoạnĐức Phật dạy bốn đạo hành theo khía cạnh kham nhẫn: không kham nhẫn là chửi lại, giận lại, cãi lại khi bị xúc phạm; kham nhẫn là không đáp trả; nhiếp phục là gìn giữ sáu căn, không để mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý bị tướng chung và chi tiết cuốn đi; an tịnh là không dung chứa mọi suy nghĩ về dục, sân, hại và các pháp ác đã khởi lên, mà dứt bỏ chúng cho đến khi biến mất.165Kinh Kham Nhẫn (2)
AN4.165 · 26 đoạnĐức Phật giải thích lại bốn đạo hành kham nhẫn với trọng tâm khác bài trước: không kham nhẫn và kham nhẫn ở đây được đo bằng khả năng chịu đựng lạnh, nóng, đói, khát, côn trùng, nắng gió, lời nói thô lỗ và những cơn đau thân dữ dội. Đạo hành nhiếp phục là gìn giữ sáu căn, và đạo hành an tịnh là không dung chứa các suy nghĩ ác đã khởi lên.166Kinh Cả Hai Phía
AN4.166 · 17 đoạnĐức Phật xếp hạng bốn đạo hành: đạo hành khổ và chậm thua kém ở cả hai mặt; đạo hành khổ mà nhanh chỉ thua ở mặt đau khổ; đạo hành lạc mà chậm chỉ thua ở mặt chậm chạp; đạo hành lạc và nhanh vượt trội ở cả hai mặt. Tuy nhiên, cả bốn đều là con đường hợp lệ dẫn đến giải thoát.167Kinh Mahāmoggallāna
AN4.167 · 19 đoạnTôn giả Sāriputta hỏi Tôn giả Mahāmoggallāna đã nương vào đạo hành nào trong bốn đạo hành để tâm được giải thoát khỏi các lậu hoặc. Tôn giả Moggallāna trả lời: ngài đi đạo hành khổ, thắng trí nhanh — con đường nhiều khó khăn nhưng trí tuệ chín nhanh. Cuộc đối thoại cho thấy mỗi vị Thánh có thể đi một con đường khác nhau.168Kinh Sāriputta
AN4.168 · 19 đoạnTôn giả Mahāmoggallāna hỏi lại Tôn giả Sāriputta cùng một câu hỏi như bài trước: ngài đã nương vào đạo hành nào để được giải thoát? Tôn giả Sāriputta trả lời: ngài đi đạo hành lạc, thắng trí nhanh — con đường dễ chịu và nhanh nhất, đối nghịch với con đường khổ và nhanh của Tôn giả Moggallāna. Hai bài kinh sánh đôi này cho thấy giải thoát không phụ thuộc vào một kiểu hành trì duy nhất.169Kinh Có Nỗ Lực Thêm
AN4.169 · 44 đoạnĐức Phật phân bốn hạng người theo cách đạt Niết-bàn: người đi con đường quán chiếu khó nhọc (có nỗ lực thêm) và người đi con đường thiền định an lạc (không cần nỗ lực thêm). Trong mỗi con đường, năm căn mạnh thì đạt Niết-bàn ngay trong đời này, năm căn yếu thì đạt khi thân tan rã. Bài kinh ghép hai trục: phương pháp và sức mạnh của các căn.170Kinh Gắn Liền Với Nhau
AN4.170 · 36 đoạnTôn giả Ānanda kể rằng mọi Tỷ-kheo và Tỷ-kheo-ni tuyên bố chứng A-la-hán trước mặt ngài đều đi một trong bốn con đường: tu quán với chỉ đi trước, tu chỉ với quán đi trước, tu chỉ và quán gắn liền nhau, hoặc khởi đầu bằng tâm bồn chồn vì khát khao chứng pháp rồi tâm tự lắng xuống thành định. Cả bốn con đường đều dẫn đến đoạn tận kiết sử và các khuynh hướng ngầm.171Kinh Tư Tâm Sở
AN4.171 · 49 đoạnĐức Phật dạy khổ và lạc bên trong khởi lên do tư tâm sở (ý định) qua thân, khẩu, ý — tự mình hay người khác tạo tác, có tỉnh giác hay không — tất cả đều vì vô minh; khi vô minh diệt hẳn thì mọi nguồn tạo khổ lạc đều không còn. Tôn giả Sāriputta hỏi thêm về bốn cách đạt thân phận, và Đức Phật xác nhận loại mà không ý định nào hiệu lực là cõi Phi tưởng phi phi tưởng: ai chưa đoạn năm hạ phần kiết sử sẽ quay lại, ai đã đoạn thì không quay lại nữa.172Kinh Phân Tích
AN4.172 · 24 đoạnTôn giả Sāriputta tuyên bố trước các Tỷ-kheo rằng chỉ nửa tháng sau khi xuất gia, ngài đã chứng ngộ cả bốn vô ngại giải: về nghĩa, về pháp, về ngôn ngữ và về biện tài — từng phần một, từng cách diễn đạt một. Ngài mời ai còn nghi ngờ cứ hỏi, và nhắc rằng Đức Phật, bậc thiện xảo nhất trong các pháp, đang có mặt ở đó.173Kinh Mahākoṭṭhita
AN4.173 · 29 đoạnTôn giả Mahākoṭṭhita hỏi Tôn giả Sāriputta bốn câu về trạng thái sau khi sáu xứ tiếp xúc diệt hẳn: còn gì khác, không còn gì, cả còn cả không, hay không còn cũng không phải không còn. Tôn giả Sāriputta đều đáp “đừng nói vậy”, rồi giải thích: cả bốn cách nói đều biến điều không nên hý luận thành hý luận, vì hý luận chỉ vận hành trong phạm vi sáu xứ tiếp xúc; khi sáu xứ diệt hẳn, hý luận cũng chấm dứt.174Kinh Ānanda
AN4.174 · 30 đoạnTôn giả Ānanda đặt lại cho Tôn giả Mahākoṭṭhita đúng bốn câu hỏi của bài trước: sau khi sáu xứ tiếp xúc diệt hẳn, còn hay không còn một cái gì khác. Tôn giả Mahākoṭṭhita cũng đáp “đừng nói vậy” cho cả bốn, và giải thích như Tôn giả Sāriputta đã giải thích cho ngài: mọi cách nói ấy đều là hý luận, và hý luận chấm dứt khi sáu xứ tiếp xúc chấm dứt.175Kinh Upavāṇa
AN4.175 · 31 đoạnTôn giả Upavāṇa hỏi Tôn giả Sāriputta: người ta chấm dứt khổ nhờ minh, nhờ hạnh, nhờ cả hai, hay ngoài cả hai? Cả bốn đều bị phủ nhận. Tôn giả Sāriputta giải thích: hạnh là điều kiện để biết và thấy sự vật như chúng thật là — và chính nhờ biết thấy như thật ấy mà một người trở thành người chấm dứt khổ.176Kinh Mong Cầu
AN4.176 · 16 đoạnĐức Phật dạy cách mong cầu đúng đắn cho bốn chúng đệ tử: Tỷ-kheo nên mong được như Sāriputta và Moggallāna; Tỷ-kheo-ni mong được như Khemā và Uppalavaṇṇā; nam cư sĩ mong được như gia chủ Citta và Hatthaka; nữ cư sĩ mong được như Khujjuttarā và Veḷukaṇḍakī. Các vị ấy là tiêu chuẩn và thước đo cho từng nhóm đệ tử.177Kinh Rāhula
AN4.177 · 18 đoạnĐức Phật dạy Tôn giả Rāhula quán bốn yếu tố đất, nước, lửa, gió: yếu tố bên trong và bên ngoài thân đều cùng một bản chất, cần thấy như thật rằng chúng không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi. Thấy như vậy thì nhàm chán và buông bỏ; ai không còn thấy tự ngã trong bốn yếu tố thì đã cắt đứt ái dục, tháo bỏ kiết sử và chấm dứt khổ.178Kinh Hồ Nước Đọng
AN4.178 · 47 đoạnĐức Phật phân bốn hạng người đã có tâm giải thoát an tịnh: người hướng tâm đến chấm dứt thân kiến hay phá vỡ vô minh mà tâm không hứng khởi, không tin, không an định, không quyết tâm thì không thể kỳ vọng đạt được; người có tâm hứng khởi, tin tưởng, an định và quyết tâm thì có thể kỳ vọng. Hai ví dụ là bàn tay bôi keo bám dính cành cây (khác với tay sạch) và hồ nước đọng chỉ vỡ bờ khi nước vào được mở, nước ra bị chặn và trời mưa đủ.179Kinh Niết-bàn
AN4.179 · 12 đoạnTôn giả Ānanda hỏi Tôn giả Sāriputta vì sao có chúng sinh đạt Niết-bàn ngay trong đời này và có chúng sinh thì không. Câu trả lời nằm ở khả năng phân biệt bốn loại tưởng: tưởng thuộc phần suy thoái, tưởng thuộc phần đứng yên, tưởng thuộc phần thăng tiến đặc biệt, và tưởng thuộc phần thể nhập. Ai hiểu biết như thật bốn loại tưởng này thì đạt Niết-bàn ngay trong đời này.180Kinh Bốn Căn Cứ Lớn
AN4.180 · 99 đoạnĐức Phật dạy bốn căn cứ lớn để kiểm chứng mọi lời tự xưng là lời Phật — dù được nói là nghe trực tiếp từ Phật, từ một Tăng đoàn, từ nhiều vị trưởng lão đa văn, hay từ một vị trưởng lão đa văn. Thái độ đúng là không vội tán thành cũng không vội bác bỏ: học kỹ lời ấy, đối chiếu với Kinh và kiểm chứng trong Luật; khớp thì kết luận là lời Phật và người truyền đã học đúng, không khớp thì bỏ qua. Nguồn gốc cao quý đến đâu cũng không thay thế được sự kiểm chứng.181Kinh Người Chiến Sĩ
AN4.181 · 28 đoạnĐức Phật ví Tỷ-kheo với người chiến sĩ có bốn kỹ năng: thiện xảo về căn bản là giữ giới nghiêm cẩn, sợ cả lỗi nhỏ; bắn xa là quán năm uẩn — sắc, thọ, tưởng, hành, thức — ở mọi thời, mọi nơi đều không phải của tôi, không phải tôi, không phải tự ngã của tôi; thiện xạ là hiểu trúng Bốn Sự Thật Cao Quý; phá vỡ vật lớn là đập tan khối vô minh. Vị Tỷ-kheo như vậy là ruộng phước vô thượng cho đời.182Kinh Không Ai Bảo Đảm Được
AN4.182 · 17 đoạnĐức Phật dạy có bốn điều không một ai ở đời — không sa-môn, Bà-la-môn, vị trời, Ma vương hay Phạm thiên — có thể bảo đảm: người có bản tính phải già sẽ không già, người phải bệnh sẽ không bệnh, người phải chết sẽ không chết, và quả của những ác nghiệp đã làm trong quá khứ sẽ không trổ. Bốn sự thật này không có ngoại lệ cho bất kỳ ai.183Kinh Điều Được Nghe
AN4.183 · 33 đoạnBà-la-môn Vassakāra, đại thần xứ Magadha, cho rằng nói đúng điều mình đã thấy, đã nghe, đã cảm nhận, đã biết thì không có lỗi gì. Đức Phật không đồng ý cũng không phủ nhận hoàn toàn: tiêu chuẩn không nằm ở chỗ “có thật hay không” mà ở hậu quả — nói ra mà làm pháp bất thiện tăng, pháp thiện giảm thì không nên nói; không nói mà làm pháp thiện giảm, pháp bất thiện tăng thì nên nói ra.184Kinh Không Sợ Hãi
AN4.184 · 67 đoạnBà-la-môn Jāṇussoṇi cho rằng ai sắp chết cũng sợ chết; Đức Phật chỉ ra bốn hạng người sợ chết — người còn đắm dục lạc, còn đắm thân thể, đã làm nhiều việc ác mà không việc lành, và còn nghi ngờ về chánh pháp — và bốn hạng người không sợ chết, là những người ngược lại: đã buông dục lạc và thân thể, đã làm điều lành và che chở kẻ sợ hãi, và đã quyết định dứt khoát về chánh pháp. Nghe xong, Jāṇussoṇi xin quy y làm đệ tử cư sĩ trọn đời.185Kinh Các Sự Thật Của Bà-la-môn
AN4.185 · 33 đoạnGiữa cuộc bàn luận của các du sĩ ngoại đạo về “các sự thật của Bà-la-môn”, Đức Phật tuyên bố bốn sự thật theo chứng ngộ của ngài: mọi chúng sinh đều không đáng bị giết; mọi dục lạc đều vô thường, khổ và biến đổi; mọi trạng thái tồn tại đều vô thường, khổ và biến đổi; và ta không thuộc về ai, không có gì thuộc về ta. Điểm chung là người nói sự thật ấy không hề tự cao về thân phận hay so sánh mình với người khác, mà chỉ hành động từ lòng thương xót và hướng đến ly tham, chấm dứt.186Kinh Đường Sai
AN4.186 · 49 đoạnMột vị Tỷ-kheo lần lượt hỏi Đức Phật bốn câu: cái gì chi phối thế gian, thế nào là người nghe nhiều trì pháp, thế nào là người có học với trí tuệ thấu suốt, và thế nào là người khôn ngoan có trí tuệ lớn. Đức Phật đáp: tâm chi phối thế gian; ai hiểu nghĩa và sống theo pháp dù chỉ một bài kệ bốn câu cũng là người nghe nhiều trì pháp; ai nghe Tứ Thánh Đế rồi thấy thấu suốt bằng trí tuệ là người có học thấu suốt; còn người đại trí không hề chủ tâm làm hại ai và chỉ nghĩ đến lợi ích cho tất cả.187Kinh Vassakāra
AN4.187 · 63 đoạnĐại thần Vassakāra hỏi Đức Phật ai có thể nhận biết ai, và Ngài đáp: người không phải bậc chân nhân thì không thể biết được ai cả, còn bậc chân nhân thì biết được cả bậc chân nhân lẫn người không chân nhân. Vassakāra minh họa bằng câu chuyện Todeyya: vua Eḷeyya và các cận thần đều là người khôn ngoan, vậy sự tôn kính hết mực của họ dành cho Sa-môn Rāmaputta chứng tỏ vị ấy còn khôn ngoan hơn — chỉ người có tầm mới nhận ra người có tầm.188Kinh Upaka
AN4.188 · 29 đoạnUpaka tuyên bố rằng ai chỉ trích người khác mà không nêu lý do thì đáng trách — và Đức Phật chỉ ra chính ông đang làm đúng điều đó khi công kích Ngài mà không có lý do nào. Ngài nói thêm: Ngài luôn tuyên bố thẳng ‘đây là bất thiện, cần phải từ bỏ; đây là thiện, cần phải tu tập’, và mỗi tuyên bố có vô số cách diễn đạt. Khi Upaka kể lại cho vua Ajātasattu nghe, nhà vua nổi giận đuổi ông đi vì dám công kích Đức Phật.189Kinh Chứng Ngộ
AN4.189 · 19 đoạnĐức Phật dạy bốn pháp cần chứng ngộ theo bốn cách khác nhau: tám giải thoát chứng ngộ bằng thân (trải nghiệm thiền trực tiếp), đời sống quá khứ chứng ngộ bằng niệm (nhớ lại các đời trước), sự chết và tái sinh của chúng sinh chứng ngộ bằng mắt (thiên nhãn), và sự đoạn tận các lậu hoặc chứng ngộ bằng trí tuệ.190Kinh Ngày Trai Giới
AN4.190 · 42 đoạnTrong ngày trai giới, Đức Phật khen tăng đoàn là hội chúng thanh tịnh, không rác rưởi, là ruộng phước vô thượng của thế gian, rồi phân bốn hạng Tỷ-kheo đang sống trong đoàn: đạt hàng chư thiên nhờ bốn thiền, đạt hàng Phạm thiên nhờ bốn tâm vô lượng, đạt cõi bất động nhờ bốn xứ vô sắc, và đạt hàng bậc Thánh nhờ hiểu đúng như thật Tứ Thánh Đế. Bài kinh kết thúc phẩm Bà-la-môn và có kệ tóm tắt mười bài kinh của phẩm.191Kinh Nghe Bằng Tai
AN4.191 · 96 đoạnĐức Phật dạy bốn lợi ích chờ đợi người đã nghe pháp bằng tai, tụng đọc bằng lời, quán xét bằng ý và thấu suốt bằng kiến: dù chết trong lúc thất niệm và sinh lên cõi trời, pháp vẫn quay về với họ — hoặc tự hiện về trong cảnh an lạc, hoặc được khơi dậy khi nghe một Tỷ-kheo có thần thông thuyết pháp, khi nghe một thiên tử thuyết pháp, hay khi được một vị hóa sinh nhắc lại chuyện tu hành xưa. Niệm tuy khởi lên chậm, nhưng họ nhanh chóng tiến đến sự thù thắng.192Kinh Trường Hợp
AN4.192 · 76 đoạnĐức Phật dạy bốn điều chỉ biết được qua bốn trường hợp, và mỗi điều đều cần thời gian dài, sự chú ý và con mắt của người có trí tuệ: giới biết qua sống chung, sự trong sạch biết qua giao thiệp nhất quán, sức bền biết qua hoạn nạn — ai hiểu tám pháp thế gian thì không sầu loạn khi mất mát — và trí tuệ biết qua đàm luận, như người sáng mắt nhìn cách cá bơi mà biết cá lớn hay cá nhỏ.193Kinh Bhaddiya
AN4.193 · 93 đoạnBhaddiya hỏi Đức Phật về tin đồn Ngài dùng ‘ảo thuật lôi cuốn’ để cải đạo đệ tử các phái khác. Ngài đáp bằng bài pháp Kālāma: đừng tin theo truyền tụng hay uy quyền, hãy tự mình biết pháp nào là bất thiện — tham, sân, si, hung bạo dẫn đến giết hại, trộm cắp, tà dâm, nói dối — thì từ bỏ; pháp nào là thiện thì thành tựu và an trú. Ngài chưa từng bảo ai ‘hãy làm đệ tử của Ta’; ‘ảo thuật’ của Ngài chỉ là khiến người ta bỏ bất thiện, làm điều thiện — Bhaddiya hoan hỷ quy y và mong cả bốn giai cấp, cả thế gian đều được ‘lôi cuốn’ như vậy.194Kinh Tại Sāpūga
AN4.194 · 27 đoạnTại thị trấn Sāpūga của người Koliya, Tôn giả Ānanda giảng bốn chi phần tinh tấn hướng đến thanh tịnh mà Đức Phật đã tuyên bố: tinh tấn cho giới thanh tịnh, cho tâm thanh tịnh (bốn thiền), cho kiến thanh tịnh (hiểu như thật Tứ Thánh Đế) và cho giải thoát thanh tịnh. Mỗi chi phần là cùng một quyết tâm: chỗ nào chưa đầy đủ thì làm cho đầy đủ, chỗ nào đã đầy đủ thì dùng trí tuệ nâng đỡ — với mong muốn, nỗ lực, hăng hái, không lùi bước, chánh niệm và tỉnh giác.195Kinh Vappa
AN4.195 · 89 đoạnVappa, đệ tử phái Ni-kiền-tử, cho rằng nghiệp xấu đời trước chưa chín muồi vẫn khiến người đã thanh tịnh phải chịu khổ trong đời sau. Đức Phật phân tích bốn đường: ai đã thôi xúi giục thân, lời, ý và vô minh đã tàn thì không tạo nghiệp mới, còn nghiệp cũ mòn dần khi trải nghiệm quả — nên không còn lậu hoặc nào xâm nhiễm họ trong đời sau. Vị giải thoát an trú với sáu cách đáp thường trực trước sáu trần, và nghiệp của họ như cái bóng mất theo cây cột bị đào gốc, đốt thành tro. Vappa bỏ phái cũ và quy y Tam Bảo.196Kinh Sāḷha
AN4.196 · 71 đoạnSāḷha hỏi về chủ trương vượt dòng lũ bằng giới thanh tịnh và khổ hạnh. Đức Phật nói giới thanh tịnh là một phần của Sa-môn hạnh, nhưng ai bám chặt vào khổ hạnh cực đoan, lại thêm thân, khẩu, ý và đời sống không thanh tịnh, thì không thể qua sông — như khúc cây sa-la chỉ gia công bên ngoài, trong chưa đục sạch, ắt sẽ chìm. Người thanh tịnh cả trong lẫn ngoài như chiếc thuyền đục rỗng, có chèo lái, sẽ qua bờ an toàn. Cuối kinh, Ngài đối chiếu ba tài của cung thủ với chánh định (thấy năm uẩn không phải ta), chánh kiến (hiểu Tứ Thánh Đế) và chánh giải thoát (phá vỡ khối vô minh) của Thánh đệ tử.197Kinh Hoàng Hậu Mallikā
AN4.197 · 61 đoạnHoàng hậu Mallikā hỏi vì sao có người phụ nữ xấu mà nghèo, xấu mà giàu, đẹp mà nghèo, đẹp mà giàu. Đức Phật dạy ba nhân có quả riêng: hay nóng giận thì tái sinh xấu xí, không bố thí và hay ghen tị thì tái sinh nghèo và không thế lực; ngược lại, tâm không giận đem lại nhan sắc, bố thí và tâm không ghen tị đem lại giàu sang và thế lực. Mallikā tự đối chiếu: mình xấu vì đời trước hay giận, giàu vì từng bố thí, có thế lực vì không ghen tị — rồi phát nguyện sửa mình và quy y Tam Bảo.198Kinh Tự Hành Hạ Mình
AN4.198 · 111 đoạnĐức Phật phân bốn hạng người: tự hành hạ mình (các nhà khổ hạnh lõa thể với vô số phép kiêng ăn, mặc, nằm cực đoan), hành hạ người khác (những nghề tàn ác như đồ tể, đao phủ), vừa tự hành hạ vừa hành hạ người khác (vua hay Bà-la-môn giàu làm lễ tế lớn, tự khổ hạnh theo nghi thức mà ra lệnh giết hàng loạt súc vật), và hạng không hành hạ ai — chính là bậc tu hành theo con đường của Như Lai được trình bày đầy đủ: xuất gia, giữ giới, biết đủ, hộ trì các căn, chánh niệm tỉnh giác, đoạn năm chướng ngại, chứng bốn thiền và ba minh, đạt giải thoát ngay trong đời này.199Kinh Ái
AN4.199 · 22 đoạnĐức Phật giảng về ái — kẻ thợ dệt lưới khiến thế gian rối như cuộn chỉ, bết như cỏ tranh, không thoát khỏi luân hồi. Ái vận hành qua 108 dòng: 18 dòng khởi từ nội tâm xoay quanh ý nghĩ 'ta có mặt' và 'cái này là của ta', 18 dòng khởi từ ngoại cảnh xoay quanh 'nhờ cái này, ta có mặt', và cả hai nhóm đều chạy trong ba thời quá khứ, vị lai, hiện tại.200Kinh Luyến Ái
AN4.200 · 91 đoạnĐức Phật phân tích bốn lối sinh khởi cảm xúc trong quan hệ giữa người với người: thương sinh từ thương, ghét sinh từ thương, thương sinh từ ghét, ghét sinh từ ghét — ai đối xử tốt hay tệ với người mình thương hay ghét thì lòng mình nối theo. Trong các tầng thiền, bốn lối ấy vắng mặt; bậc A-la-hán thì đoạn tận chúng tận gốc, được gọi là người không bám gần (không chấp ngã qua năm uẩn), không đẩy ra (không đáp trả xúc phạm), không hun khói, không bốc cháy (đã tắt 36 dòng ái của ý nghĩ 'ta có mặt') và không bị thiêu đốt (đã đoạn tận ngã mạn).201Kinh Các Điều Học
AN4.201 · 29 đoạnĐức Phật xếp bốn hạng người theo năm điều học: người phạm cả năm giới là người không phải bậc chân nhân; kẻ tự phạm lại còn xúi người khác phạm thì còn tệ hơn; người giữ trọn năm giới là bậc chân nhân; người tự giữ giới lại còn khuyên người khác giữ giới thì là bậc chân nhân hơn nữa.202Kinh Không Lòng Tin
AN4.202 · 30 đoạnCùng khuôn bốn hạng người như bài trước, nhưng tiêu chí đổi thành bảy phẩm chất: không có lòng tin, không biết hổ thẹn, không biết sợ tội lỗi, nghe ít, lười biếng, thất niệm và kém trí tuệ. Người mang bảy phẩm chất xấu là người không chân nhân, còn xúi người khác như mình thì tệ hơn; người có đủ bảy phẩm chất đối ngược là bậc chân nhân, và bậc chân nhân hơn nữa là người còn khuyến khích người khác cùng thành tựu chúng.203Kinh Bảy Loại Nghiệp
AN4.203 · 30 đoạnBốn hạng người được xét theo bảy nghiệp thuộc thân và khẩu: giết hại, trộm cắp, tà hạnh, nói dối, nói lời đâm thọc, nói lời thô ác và nói lời phù phiếm. Tự làm bảy nghiệp ấy là người không chân nhân; tự làm còn xúi người khác làm thì tệ hơn; tránh xa chúng là bậc chân nhân; tự tránh và khuyên người khác tránh mới là bậc chân nhân hơn nữa.204Kinh Mười Loại Nghiệp
AN4.204 · 21 đoạnNhư bài kinh trước nhưng mở rộng từ bảy lên mười nghiệp: thêm ba ý nghiệp là tham đắm, tâm sân hận và tà kiến. Bốn hạng người vẫn theo cùng khuôn: tự làm mười nghiệp ác là người không chân nhân, xúi thêm người khác thì tệ hơn, tự tránh là bậc chân nhân, tự tránh và khuyên người tránh mới là bậc chân nhân hơn nữa. Lưu ý: bản dịch Minh Châu cho bài này chỉ còn một ghi chú ngắn, nên toàn văn ở đây được soạn từ bản Pāli.205Kinh Con Đường Tám Chi
AN4.205 · 32 đoạnBốn hạng người được xét theo tám chi của con đường: người đi trên tám chi tà — tà kiến, tà tư duy, tà ngữ, tà nghiệp, tà mạng, tà tinh tấn, tà niệm, tà định — là người không phải bậc chân nhân, còn dẫn người khác theo thì tệ hơn. Người thành tựu Bát Chánh Đạo là bậc chân nhân; người tự thành tựu và còn khuyến khích người khác thành tựu từng chi mới là bậc chân nhân hơn nữa.206Kinh Con Đường Mười Chi
AN4.206 · 20 đoạnNhư bài kinh về con đường tám chi, nhưng mở rộng thành mười chi: thêm tà trí và tà giải thoát ở phía đường tà, chánh trí và chánh giải thoát ở phía đường chánh. Bốn hạng người vẫn theo cùng khuôn: người thành tựu mười chi tà là người không chân nhân, dẫn người khác theo thì tệ hơn; người thành tựu mười chi chánh là bậc chân nhân, khuyến khích người khác thành tựu thì là bậc chân nhân hơn nữa. Bản dịch Minh Châu cho bài này chỉ còn một ghi chú ngắn, nên toàn văn được soạn từ bản Pāli.207Kinh Người Ác (1)
AN4.207 · 18 đoạnĐức Phật phân bốn hạng người bằng nhãn người ác và người hiền thiện, xét theo mười nghiệp: người làm mười nghiệp ác là người ác; tự làm còn khích lệ người khác làm thì ác hơn; người tránh xa mười nghiệp ác là người hiền thiện; tự tránh và khích lệ người khác tránh thì hiền thiện hơn nữa.208Kinh Người Ác (2)
AN4.208 · 21 đoạnBài kinh song song với bài Con Đường Mười Chi, nhưng bốn hạng người mang nhãn người ác và người hiền thiện thay vì người không chân nhân và bậc chân nhân: thành tựu mười chi tà (từ tà kiến đến tà giải thoát) là người ác, dẫn người khác theo thì ác hơn; thành tựu mười chi chánh là người hiền thiện, khuyến khích người khác thì hiền thiện hơn nữa. Bản dịch Minh Châu cho bài này chỉ còn một ghi chú ngắn, nên toàn văn được soạn từ bản Pāli.209Kinh Người Ác Tánh (1)
AN4.209 · 18 đoạnBốn hạng người được xét theo tánh tình (ác tánh và tánh hiền thiện) dựa trên mười nghiệp: người làm mười nghiệp ác là người có ác tánh; tự làm còn khích lệ người khác làm thì ác tánh hơn; người tránh xa mười nghiệp ác là người có tánh hiền thiện; tự tránh và khích lệ người khác tránh thì tánh hiền thiện hơn nữa.210Kinh Người Ác Tánh (2)
AN4.210 · 26 đoạnBài kinh khép lại phẩm Bậc Chân Nhân: bốn hạng người mang nhãn ác tánh và tánh hiền thiện, xét theo mười chi của con đường. Thành tựu mười chi tà là ác tánh, dẫn người khác theo thì ác tánh hơn; thành tựu mười chi chánh là tánh hiền thiện, khuyến khích người khác thì hơn nữa. Bài kinh kết thúc bằng dòng kết phẩm và kệ tóm tắt mười bài kinh của phẩm. Bản dịch Minh Châu cho bài này chỉ có ghi chú 'Như kinh 208', nên toàn văn được soạn từ bản Pāli.211Kinh Hội Chúng
AN4.211 · 18 đoạnĐức Phật dạy bốn hạng người làm ô uế hội chúng: Tỷ-kheo, Tỷ-kheo-ni, nam cư sĩ và nữ cư sĩ nào ác giới, theo ác pháp. Ngược lại, bốn hạng người có giới, theo thiện pháp thuộc bốn chúng ấy làm cho hội chúng rạng rỡ. Phẩm chất của hội chúng tuỳ thuộc giới hạnh của từng thành viên trong cả bốn chúng.212Kinh Tà Kiến
AN4.212 · 12 đoạnĐức Phật dạy: người thành tựu bốn pháp — thân hành ác, khẩu hành ác, ý hành ác và tà kiến — thì như bị mang đến đặt vào địa ngục. Ngược lại, người thành tựu thân hành thiện, khẩu hành thiện, ý hành thiện và chánh kiến thì như được đặt lên cõi trời. Trong bốn pháp, kiến là yếu tố được nêu riêng như la bàn cho cả ba đường thân, khẩu, ý.213Kinh Không Biết Ơn
AN4.213 · 12 đoạnCùng khuôn địa ngục — cõi trời như bài trước, nhưng pháp thứ tư đổi thành lòng biết ơn: người làm ác bằng thân, khẩu, ý lại thêm không biết ơn, không biết đền ơn thì như bị đặt vào địa ngục; người làm thiện bằng ba đường và biết ơn, biết đền ơn thì như được đặt lên cõi trời.214Kinh Sát Sinh
AN4.214 · 5 đoạnBài kinh rút gọn theo khuôn địa ngục — cõi trời, với bốn pháp là bốn giới đầu tiên: giết hại, trộm cắp, tà hạnh trong các dục và nói dối đưa xuống địa ngục; tránh xa cả bốn đưa lên cõi trời. Bản dịch Minh Châu cho bài này chỉ còn một ghi chú ngắn, nên toàn văn được triển khai từ bản Pāli.215Kinh Con Đường (1)
AN4.215 · 5 đoạnBài kinh rút gọn theo khuôn địa ngục — cõi trời, với bốn pháp là bốn chi đầu của con đường: tà kiến, tà tư duy, tà ngữ, tà nghiệp đưa xuống địa ngục; chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp đưa lên cõi trời. Toàn văn được triển khai từ bản Pāli vì bản dịch Minh Châu chỉ còn ghi chú ngắn.216Kinh Con Đường (2)
AN4.216 · 5 đoạnBài kinh rút gọn nối tiếp bài trước, với bốn pháp là bốn chi sau của con đường: tà mạng, tà tinh tấn, tà niệm, tà định đưa xuống địa ngục; chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định đưa lên cõi trời. Toàn văn được triển khai từ bản Pāli vì bản dịch Minh Châu chỉ còn ghi chú ngắn.217Kinh Cách Nói (1)
AN4.217 · 5 đoạnBài kinh rút gọn theo khuôn địa ngục — cõi trời, với bốn pháp thuộc về cách nói về tri thức của mình: nói thấy điều chưa thấy, nói nghe điều chưa nghe, nói cảm nhận điều chưa cảm nhận, nói biết điều chưa biết thì xuống địa ngục; nói đúng như thật về điều mình chưa thấy, chưa nghe, chưa cảm nhận, chưa biết thì lên cõi trời. Toàn văn được triển khai từ bản Pāli.218Kinh Cách Nói (2)
AN4.218 · 5 đoạnBài kinh rút gọn song song với bài trước, theo chiều ngược lại: phủ nhận điều mình đã thấy, đã nghe, đã cảm nhận, đã biết thì như bị đặt vào địa ngục; xác nhận đúng như thật điều mình đã thấy, đã nghe, đã cảm nhận, đã biết thì như được đặt lên cõi trời. Toàn văn được triển khai từ bản Pāli.219Kinh Không Biết Hổ Thẹn
AN4.219 · 5 đoạnBài kinh rút gọn theo khuôn địa ngục — cõi trời, với bốn pháp là lòng tin, giới, hổ thẹn và sợ tội lỗi: thiếu cả bốn thì như bị đặt vào địa ngục; thành tựu cả bốn thì như được đặt lên cõi trời. Toàn văn được triển khai từ bản Pāli.220Kinh Kém Trí Tuệ
AN4.220 · 18 đoạnBài kinh khép lại phẩm Hội Chúng: người không có lòng tin, ác giới, lười biếng và kém trí tuệ thì như bị mang đến đặt vào địa ngục; người có lòng tin, có giới, tinh tấn và có trí tuệ thì như được đặt lên cõi trời. Bài kinh kết thúc bằng dòng kết phẩm và kệ tóm tắt mười bài kinh của phẩm Hội Chúng.221Kinh Khẩu Hành
AN4.221 · 12 đoạnĐức Phật liệt kê bốn khẩu hành ác — nói dối, nói lời đâm thọc, nói lời thô ác, nói lời phù phiếm — và bốn khẩu hành thiện đối ngược: nói lời chân thật, nói lời hòa hợp, nói lời nhẹ nhàng và nói lời có suy xét. Bài kinh mở đầu phẩm Ác Hạnh, đặt nền cho cả phẩm là sự đối chiếu giữa hành ác và hành thiện.222Kinh Tà Kiến
AN4.222 · 12 đoạnĐức Phật đối chiếu hai hạng người qua bốn pháp: người ngu, kém hiểu biết, không phải bậc chân nhân — với thân, khẩu, ý hành ác và tà kiến — thì tự giữ mình sứt mẻ, tổn hại, đáng bị người trí chê trách và tạo nhiều điều không phước. Bậc hiền trí, là bậc chân nhân — với ba nghiệp hành thiện và chánh kiến — thì giữ mình nguyên vẹn, không đáng chê trách và tạo nhiều phước.223Kinh Không Biết Ơn
AN4.223 · 8 đoạnCùng khuôn người ngu — bậc hiền trí như bài trước, nhưng pháp thứ tư là lòng biết ơn: người ngu làm ác bằng thân, khẩu, ý và thêm không biết ơn, không biết đền ơn nên tự làm mình sứt mẻ, tổn hại và tạo nhiều điều không phước; bậc hiền trí làm thiện bằng ba nghiệp và biết ơn, biết đền ơn nên giữ mình nguyên vẹn và tạo nhiều phước. Phần lớn văn bản trong bản Pāli được viết rút gọn và được triển khai đầy đủ ở đây.224Kinh Sát Sinh
AN4.224 · 5 đoạnBài kinh rút gọn theo khuôn người ngu — bậc hiền trí, với bốn pháp là bốn giới đầu: giết hại, trộm cắp, tà hạnh, nói dối làm người ngu tự tổn hại và tạo điều không phước; tránh xa cả bốn là dấu của bậc hiền trí nguyên vẹn, nhiều phước. Toàn văn được triển khai từ bản Pāli vì bản dịch Minh Châu chỉ còn ghi chú ngắn.225Kinh Con Đường (1)
AN4.225 · 5 đoạnBài kinh rút gọn theo khuôn người ngu — bậc hiền trí, với bốn pháp là bốn chi đầu của con đường: tà kiến, tà tư duy, tà ngữ, tà nghiệp thuộc về người ngu tự tổn hại; chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp thuộc về bậc hiền trí nguyên vẹn. Toàn văn được triển khai từ bản Pāli.226Kinh Con Đường (2)
AN4.226 · 5 đoạnBài kinh rút gọn nối tiếp bài trước, với bốn pháp là bốn chi sau của con đường: tà mạng, tà tinh tấn, tà niệm, tà định thuộc về người ngu; chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định thuộc về bậc hiền trí. Toàn văn được triển khai từ bản Pāli.227Kinh Cách Nói (1)
AN4.227 · 5 đoạnBài kinh rút gọn theo khuôn người ngu — bậc hiền trí, với bốn pháp thuộc về tính trung thực tri thức: phóng đại điều chưa thấy, chưa nghe, chưa cảm nhận, chưa biết là dấu của người ngu tự tổn hại; nói đúng giới hạn tri thức của mình là dấu của bậc hiền trí. Toàn văn được triển khai từ bản Pāli.228Kinh Cách Nói (2)
AN4.228 · 5 đoạnBài kinh rút gọn song song với bài trước theo chiều ngược lại: chối bỏ điều mình đã thấy, đã nghe, đã cảm nhận, đã biết là dấu của người ngu; xác nhận đúng sự thật tri thức của mình là dấu của bậc hiền trí. Toàn văn được triển khai từ bản Pāli.229Kinh Không Biết Hổ Thẹn
AN4.229 · 5 đoạnBài kinh rút gọn theo khuôn người ngu — bậc hiền trí, với bốn pháp là lòng tin, giới, hổ thẹn và sợ tội lỗi. Thiếu cả bốn, người ngu tự làm mình sứt mẻ và tạo điều không phước; đủ cả bốn, bậc hiền trí giữ mình nguyên vẹn và tạo nhiều phước. Toàn văn được triển khai từ bản Pāli.230Kinh Kém Trí Tuệ
AN4.230 · 6 đoạnBài kinh rút gọn theo khuôn người ngu — bậc hiền trí, với bốn pháp là lòng tin, giới, tinh tấn và trí tuệ: không tin, ác giới, lười biếng, kém trí tuệ làm người ngu tự tổn hại; có lòng tin, có giới, tinh tấn và có trí tuệ giúp bậc hiền trí giữ mình nguyên vẹn và tạo nhiều phước. Phần thân bài viết rút gọn trong bản Pāli được triển khai đầy đủ ở đây.231Kinh Các Thi Sĩ
AN4.231 · 14 đoạnĐức Phật phân bốn hạng thi sĩ: thi sĩ tự suy tư sáng tác tác phẩm của riêng mình, thi sĩ truyền lại truyền thống khẩu truyền đã nghe, thi sĩ giảng giải ý nghĩa, và thi sĩ ứng khẩu tùy hứng. Bài kinh khép lại phẩm Ác Hạnh, kèm dòng kết phẩm và kệ tóm tắt mười một bài kinh của phẩm.232Kinh Bốn Loại Nghiệp (Tóm Tắt)
AN4.232 · 11 đoạnĐức Phật tuyên bố bốn loại nghiệp do chính Ngài chứng ngộ bằng thắng trí: nghiệp đen có quả đen, nghiệp trắng có quả trắng, nghiệp vừa đen vừa trắng có quả cả hai, và nghiệp không đen không trắng có quả không đen không trắng — loại nghiệp thứ tư đưa đến sự chấm dứt của nghiệp. Bài kinh này chỉ nêu tên bốn loại; bài tiếp theo giải thích chi tiết.233Kinh Bốn Loại Nghiệp (Chi Tiết)
AN4.233 · 32 đoạnBài kinh giải thích chi tiết bốn loại nghiệp: nghiệp đen là tạo thân, khẩu, ý hành có tổn hại, khiến tái sinh vào thế giới có tổn hại, gặp các xúc tổn hại và cảm thọ khổ thuần nhất như địa ngục; nghiệp trắng ngược lại đưa đến thế giới không tổn hại và lạc thuần nhất như chư thiên cõi Biến Tịnh; nghiệp hỗn hợp cho quả vui khổ xen nhau như loài người. Loại thứ tư — không đen không trắng — chính là ý muốn đoạn tận cả ba loại nghiệp kia, đưa đến sự chấm dứt của nghiệp.234Kinh Soṇakāyana
AN4.234 · 39 đoạnBà-la-môn Sikhāmoggallāna thuật lại lời của thanh niên Soṇakāyana buộc tội Đức Phật chủ trương không làm mọi nghiệp, tức chủ trương đoạn diệt thế giới. Đức Phật đáp Ngài chưa từng gặp người thanh niên ấy, rồi tuyên bố học thuyết thật của mình: bốn loại nghiệp gồm nghiệp đen quả đen, nghiệp trắng quả trắng, nghiệp hỗn hợp, và nghiệp không đen không trắng — ý muốn đoạn tận ba loại kia. Như vậy Ngài không phủ nhận nghiệp, mà phân loại nghiệp và chỉ ra con đường vượt lên trên nghiệp.235Kinh Các Điều Học (1)
AN4.235 · 21 đoạnHọc thuyết bốn loại nghiệp được cụ thể hóa bằng năm điều học: nghiệp đen quả đen là phá năm giới (giết hại, trộm cắp, tà hạnh, nói dối, dùng chất say); nghiệp trắng quả trắng là giữ trọn năm giới; nghiệp hỗn hợp là tạo thân, khẩu, ý hành vừa tổn hại vừa không tổn hại như bài kinh chi tiết; và nghiệp thứ tư vẫn là ý muốn đoạn tận cả ba loại nghiệp kia.236Kinh Các Điều Học (2)
AN4.236 · 21 đoạnBài kinh song hành với bài Các Điều Học (1) nhưng nâng mức độ: nghiệp đen quả đen ở đây là năm tội nặng nhất — giết mẹ, giết cha, giết A-la-hán, làm Như Lai chảy máu với ác tâm, phá hòa hợp Tăng; nghiệp trắng quả trắng là mười nghiệp lành trọn vẹn của thân, khẩu, ý (thêm không tham, không sân, chánh kiến). Nghiệp hỗn hợp và nghiệp đoạn tận vẫn theo khuôn bài kinh chi tiết. Lưu ý bản dịch Minh Châu của hai bài 235 và 236 được lưu chung trong cùng một tệp văn bản.237Kinh Thánh Đạo
AN4.237 · 20 đoạnHọc thuyết bốn loại nghiệp được khép lại bằng một xác định quan trọng: nghiệp không đen không trắng, đưa đến sự chấm dứt của nghiệp, chính là Bát Chánh Đạo — chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định. Ba loại nghiệp đầu vẫn theo khuôn bài kinh chi tiết, được trình bày rút gọn trong bản Pāli và triển khai đầy đủ ở đây.238Kinh Các Giác Chi
AN4.238 · 14 đoạnBài kinh rút gọn lặp lại học thuyết bốn loại nghiệp, và xác định nghiệp không đen không trắng — loại nghiệp đưa đến chấm dứt nghiệp — chính là bảy giác chi: niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định và xả. Như vậy sau Bát Chánh Đạo ở bài trước, bảy yếu tố giác ngộ là một tên gọi khác của con đường vượt khỏi nghiệp.239Kinh Có Tội
AN4.239 · 12 đoạnĐức Phật dạy: người thành tựu bốn pháp — thân nghiệp, khẩu nghiệp, ý nghiệp và kiến đều đáng trách — thì như bị mang đến đặt vào địa ngục. Người thành tựu bốn pháp đối ngược, ba nghiệp và kiến đều không đáng trách, thì như được đặt lên cõi trời.240Kinh Có Tổn Hại
AN4.240 · 12 đoạnĐức Phật dạy: người thành tựu bốn pháp — thân nghiệp, khẩu nghiệp, ý nghiệp và kiến đều có tổn hại — thì như bị mang đến đặt vào địa ngục. Người thành tựu bốn pháp đối ngược, đều không tổn hại, thì như được đặt lên cõi trời. 'Tổn hại' ở đây là tổn hại cho mình và cho người.241Kinh Vị Sa-môn
AN4.241 · 22 đoạnĐức Phật khẳng định tiếng rống sư tử của đệ tử Ngài: bốn bậc Sa-môn thật sự — Dự lưu, Nhất lai, Bất lai và A-la-hán — chỉ có trong giáo pháp này, các học thuyết khác trống rỗng về những bậc ấy. Mỗi bậc được định nghĩa bằng các kiết sử đã đoạn tận: ba kiết sử đầu cho Dự lưu, thêm tham sân si suy yếu cho Nhất lai, năm kiết sử phần dưới cho Bất lai, và đoạn tận các lậu hoặc cho A-la-hán.242Kinh Lợi Ích Khi Nương Tựa Bậc Chân Nhân
AN4.242 · 14 đoạnĐức Phật dạy: nương tựa bậc chân nhân đem lại bốn lợi ích có thể chờ đợi — tăng trưởng trong Thánh giới, Thánh định, Thánh tuệ và Thánh giải thoát. Bài kinh khép lại phẩm Nghiệp, kèm dòng kết phẩm và kệ tóm tắt mười một bài kinh của phẩm.243Kinh Phá Hòa Hợp Tăng
AN4.243 · 39 đoạnTại Kosambī, Đức Phật hỏi Ānanda về vụ tranh chấp chưa lắng và trách nhiệm dàn xếp thuộc về Ānanda cùng Sāriputta, Moggallāna. Ngài chỉ ra bốn động cơ khiến một Tỷ-kheo ác thích phá hòa hợp Tăng: kẻ ác giới giả danh Sa-môn sợ bị Tăng hòa hợp trục xuất; kẻ có tà kiến cực đoan cũng vậy; kẻ sống bằng tà mạng cũng vậy; và kẻ ham lợi dưỡng, cung kính thì tính rằng Tăng chia rẽ mới tôn kính mình, còn Tăng hòa hợp thì không. Sự chia rẽ là chỗ trú ẩn của điều ác chưa bị phơi bày.244Kinh Nỗi Sợ Phạm Tội
AN4.244 · 47 đoạnĐức Phật dạy bốn mức cảm nhận nguy hiểm tương ứng bốn bậc tội trong giới luật, qua các hình ảnh thế gian: tội Ba-la-di như tội bị chém đầu của tên cướp; tội Tăng tàn như tội đáng bị đánh chày mà người phạm tự mang chày đến thú tội; tội Ba-dật-đề như tội đáng bị phạt mang bao tro; tội Ưng phát lộ như tội chỉ đáng bị khiển trách. Tỷ-kheo hay Tỷ-kheo-ni nào thiết lập được cảm nhận nguy hiểm sắc bén ở mỗi bậc thì sẽ không phạm, và nếu đã phạm sẽ xử lý đúng theo pháp.245Kinh Lợi Ích Của Sự Học Tập
AN4.245 · 27 đoạnĐức Phật định nghĩa đời sống phạm hạnh qua bốn đặc điểm: lợi ích là sự học tập (đệ tử giữ trọn cả hai nhóm học pháp — quy tắc hạnh kiểm phụ thêm và các điều căn bản — không tì vết), điều tối thượng là trí tuệ (mọi pháp đã học đều được quán xét bằng tuệ), cốt lõi là giải thoát (mọi pháp đều được chạm đến bằng chính giải thoát), và chủ quản là chánh niệm (niệm vững chắc hướng đến hoàn thiện điều chưa xong và nâng đỡ điều đã xong bằng trí tuệ).246Kinh Cách Nằm
AN4.246 · 23 đoạnĐức Phật phân bốn cách nằm: thây ma nằm ngửa; người hưởng dục nằm nghiêng bên trái; sư tử — vua muôn thú — nằm nghiêng bên phải, chân gác lên chân, đuôi kẹp giữa hai đùi, và khi thức dậy tự kiểm tra xem thân có phần nào xô lệch không để hài lòng hay không; còn cách nằm của Như Lai là an trú trong bốn tầng thiền. Tư thế nghỉ ngơi phản ánh phẩm chất của đời sống tỉnh thức.247Kinh Bốn Bậc Đáng Dựng Tháp
AN4.247 · 8 đoạnĐức Phật kể bốn bậc người xứng đáng được dựng tháp thờ: Như Lai Chánh Đẳng Giác, Phật Độc Giác, đệ tử của Như Lai, và Chuyển Luân Vương. Đây là nền tảng kinh điển cho truyền thống thờ xá-lợi và dựng tháp trong Phật giáo.248Kinh Tăng Trưởng Trí Tuệ
AN4.248 · 8 đoạnĐức Phật dạy bốn pháp làm trí tuệ tăng trưởng: thân cận bậc chân nhân, nghe diệu pháp, tác ý đúng cách (như lý tác ý), và thực hành pháp đúng theo pháp. Đây là công thức kinh điển của tiến trình học đạo: gần thầy tốt, nghe pháp, suy xét, rồi sống theo.249Kinh Nhiều Lợi Ích
AN4.249 · 8 đoạnBốn pháp như bài trước — thân cận bậc chân nhân, nghe diệu pháp, suy xét đúng cách, thực hành pháp đúng theo pháp — ở đây được khẳng định là điều đem lại lợi ích lớn nhất cho một kiếp người: thân người khó được, và bốn pháp này làm cho thân người ấy không uổng phí.250Kinh Cách Nói Phi Thánh (1)
AN4.250 · 8 đoạnĐức Phật kể bốn cách nói không xứng bậc Thánh: tuyên bố đã thấy điều chưa thấy, đã nghe điều chưa nghe, đã cảm nhận điều chưa cảm nhận, đã biết điều chưa biết. Đây là hình thức nói dối về tri thức và chứng đắc của chính mình — gốc của mọi tuyên bố chứng ngộ giả.251Kinh Cách Nói Của Bậc Thánh (1)
AN4.251 · 8 đoạnĐức Phật kể bốn cách nói xứng đáng của bậc Thánh, đối ngược với bài trước: điều chưa thấy thì nói chưa thấy, chưa nghe thì nói chưa nghe, chưa cảm nhận thì nói chưa cảm nhận, chưa biết thì nói chưa biết. Sự trung thực về giới hạn tri thức là phẩm chất của bậc Thánh.252Kinh Cách Nói Phi Thánh (2)
AN4.252 · 8 đoạnĐức Phật kể bốn cách nói phi Thánh theo chiều thứ hai: điều đã thấy lại nói chưa thấy, đã nghe lại nói chưa nghe, đã cảm nhận lại nói chưa cảm nhận, đã biết lại nói chưa biết. Phủ nhận tri thức thật của mình cũng là một hình thức không trung thực.253Kinh Cách Nói Của Bậc Thánh (2)
AN4.253 · 15 đoạnĐức Phật kể bốn cách nói của bậc Thánh theo chiều khẳng định: điều đã thấy nói đã thấy, đã nghe nói đã nghe, đã cảm nhận nói đã cảm nhận, đã biết nói đã biết. Bài kinh khép lại phẩm Nỗi Sợ Phạm Tội với dòng kết phẩm, kệ tóm tắt mười một bài kinh, và dòng kết thúc phần Năm Mươi thứ năm.254Kinh Thắng Tri
AN4.254 · 23 đoạnĐức Phật sắp xếp toàn bộ pháp tu thành bốn nhóm theo cách xử lý sau khi đã thắng tri (biết rõ bằng trí tuệ siêu việt): năm thủ uẩn cần được liễu tri; vô minh và ái hiện hữu cần được từ bỏ; chỉ và quán cần được tu tập; minh và giải thoát cần được chứng ngộ. Đây là bản đồ tóm gọn của con đường thực hành.255Kinh Sự Tìm Cầu
AN4.255 · 18 đoạnĐức Phật đối chiếu hai lối tìm cầu: người phi Thánh, bản thân phải già, bệnh, chết và bị ô nhiễm, lại đi tìm cầu chính những thứ phải già, bệnh, chết, ô nhiễm. Người bậc Thánh cũng phải già, bệnh, chết, ô nhiễm như ai, nhưng thấy rõ sự nguy hại trong đó nên tìm cầu cái không già, không bệnh, bất tử, không ô nhiễm — chính là Niết-bàn, sự an ổn tối thượng khỏi mọi ràng buộc. Đây là cốt lõi của câu chuyện tìm cầu cao thượng dẫn đến giác ngộ.256Kinh Bốn Pháp Thu Nhiếp
AN4.256 · 8 đoạnĐức Phật dạy bốn pháp thu nhiếp lòng người: bố thí, lời nói thân ái, hành động đem lại lợi ích cho người khác, và thái độ bình đẳng, hòa đồng không phân biệt cao thấp. Đây là nghệ thuật kết nối và dẫn dắt cộng đồng bằng thiện ý, nền tảng của mọi quan hệ tốt đẹp trong đời sống tu tập và xã hội.257Kinh Mālukyaputta
AN4.257 · 21 đoạnTôn giả Mālukyaputta, dù đã già và cao niên, đến xin Đức Phật một bài pháp tóm tắt để đi tu tập một mình. Sau câu nói đùa nhắc khéo, Đức Phật dạy bài pháp ngắn: ái của Tỷ-kheo sinh khởi từ bốn nguồn — y áo, thức ăn khất thực, chỗ ở, và ham muốn hiện hữu đời này hay đời khác; ai đoạn tận ái tận gốc thì cắt đứt ái, tháo bỏ kiết sử và chấm dứt khổ đau. Mālukyaputta tu tập đúng lời dạy và chứng quả A-la-hán không bao lâu sau.258Kinh Gia Đình
AN4.258 · 12 đoạnĐức Phật chỉ ra bốn nguyên nhân khiến gia đình giàu có không bền: không tìm lại vật đã mất, không sửa chữa đồ hư cũ, ăn uống không chừng mực, và giao quyền hành cho người không có giới hạnh. Gia đình bền lâu làm điều ngược lại: tìm lại của mất, sửa chữa đồ cũ, chi tiêu có chừng mực, và đặt người có giới hạnh vào vị trí lãnh đạo. Một bài học quản trị gia đình rất thực tế về vật chất và con người.259Kinh Con Ngựa Thuần Chủng (1)
AN4.259 · 24 đoạnĐức Phật ví vị Tỷ-kheo đáng cúng dường với con ngựa thuần chủng của vua có bốn đặc điểm: sắc đẹp, sức mạnh, tốc độ và vóc dáng. Sắc đẹp của Tỷ-kheo là giới hạnh trọn vẹn; sức mạnh là tinh tấn đoạn ác tu thiện; tốc độ là hiểu thấu Bốn Sự Thật Cao Quý đúng như thật; vóc dáng là nhận đủ bốn vật dụng cần thiết. Bốn phẩm chất này làm nên ruộng phước vô thượng ở đời.260Kinh Con Ngựa Thuần Chủng (2)
AN4.260 · 24 đoạnĐức Phật lặp lại ví dụ con ngựa thuần chủng của vua với bốn đặc điểm — sắc đẹp (giới hạnh), sức mạnh (tinh tấn), vóc dáng (đủ vật dụng) — nhưng ở bài này 'tốc độ' của Tỷ-kheo được nâng lên mức cao nhất: đoạn tận các lậu hoặc và tự mình chứng ngộ giải thoát ngay trong đời này. Khác biệt nhỏ này phân biệt người hiểu đạo với người đã đi trọn con đường.261Kinh Bốn Sức Mạnh
AN4.261 · 8 đoạnĐức Phật kể bốn sức mạnh của người tu: sức mạnh tinh tấn, sức mạnh chánh niệm, sức mạnh định, và sức mạnh trí tuệ. Khác với các bài về ngũ lực thường gặp, danh sách ở đây chỉ có bốn — không kể lực đức tin — nhấn mạnh bốn năng lực trực tiếp vận hành trong thiền tập.262Kinh Rừng Sâu
AN4.262 · 12 đoạnĐức Phật dạy về điều kiện sống ẩn cư: Tỷ-kheo còn mang tâm suy nghĩ về dục, về sân hận, về hãm hại và lại kém trí tuệ thì không thể sống nổi ở chỗ ở rừng sâu hoang vắng. Ngược lại, người có tâm hướng về xuất ly, không sân hận, không hãm hại và có trí tuệ thì đủ khả năng an trú nơi rừng sâu — sự cô tịch chỉ lợi ích khi nội tâm đã trong lành.263Kinh Nghiệp
AN4.263 · 18 đoạnĐức Phật đối chiếu hai cách sống qua bốn kênh hành động: kẻ ngu mang thân, khẩu, ý nghiệp có tội cùng tri kiến có tội thì tự làm mình tổn thương, đáng bị người trí quở trách và tạo nhiều điều phi công đức; người trí giữ cả bốn kênh không có tội thì tự mình nguyên vẹn và tạo nhiều công đức. Bài kinh khép lại phẩm Thắng Tri kèm kệ tóm tắt mười bài kinh của phẩm.264Kinh Giết Hại Sinh Linh
AN4.264 · 12 đoạnĐức Phật dạy bốn mức độ liên quan đến việc giết hại sinh linh: tự mình làm, khích lệ người khác làm, tán đồng và nói lời ca ngợi — người thành tựu bốn pháp này như bị mang đến đặt vào địa ngục. Ngược lại, người tự mình tránh xa, khích lệ người khác tránh xa, tán đồng sự tránh xa và ca ngợi sự tránh xa thì như được mang đến đặt lên cõi trời. Bài kinh thuộc chuỗi mười bài về các đường lối của nghiệp trong phẩm Đường Lối Của Nghiệp.265Kinh Lấy Của Không Cho
AN4.265 · 9 đoạnĐức Phật dạy bốn mức độ liên quan đến việc lấy của không cho: tự mình làm, khích lệ người khác làm, tán đồng và nói lời ca ngợi — người thành tựu bốn pháp này như bị mang đến đặt vào địa ngục. Ngược lại, người tự mình tránh xa, khích lệ người khác tránh xa, tán đồng sự tránh xa và ca ngợi sự tránh xa thì như được mang đến đặt lên cõi trời. Bài kinh thuộc chuỗi mười bài về các đường lối của nghiệp trong phẩm Đường Lối Của Nghiệp.266Kinh Tà Hạnh Trong Các Dục
AN4.266 · 6 đoạnĐức Phật dạy bốn mức độ liên quan đến việc tà hạnh trong các dục: tự mình làm, khích lệ người khác làm, tán đồng và nói lời ca ngợi — người thành tựu bốn pháp này như bị mang đến đặt vào địa ngục. Ngược lại, người tự mình tránh xa, khích lệ người khác tránh xa, tán đồng sự tránh xa và ca ngợi sự tránh xa thì như được mang đến đặt lên cõi trời. Bài kinh thuộc chuỗi mười bài về các đường lối của nghiệp trong phẩm Đường Lối Của Nghiệp.267Kinh Nói Dối
AN4.267 · 6 đoạnĐức Phật dạy bốn mức độ liên quan đến việc nói dối: tự mình làm, khích lệ người khác làm, tán đồng và nói lời ca ngợi — người thành tựu bốn pháp này như bị mang đến đặt vào địa ngục. Ngược lại, người tự mình tránh xa, khích lệ người khác tránh xa, tán đồng sự tránh xa và ca ngợi sự tránh xa thì như được mang đến đặt lên cõi trời. Bài kinh thuộc chuỗi mười bài về các đường lối của nghiệp trong phẩm Đường Lối Của Nghiệp.268Kinh Nói Lời Đâm Thọc
AN4.268 · 6 đoạnĐức Phật dạy bốn mức độ liên quan đến lời nói đâm thọc chia rẽ: tự mình làm, khích lệ người khác làm, tán đồng và nói lời ca ngợi — người thành tựu bốn pháp này như bị mang đến đặt vào địa ngục. Ngược lại, người tự mình tránh xa, khích lệ người khác tránh xa, tán đồng sự tránh xa và ca ngợi sự tránh xa thì như được mang đến đặt lên cõi trời. Bài kinh thuộc chuỗi mười bài về các đường lối của nghiệp trong phẩm Đường Lối Của Nghiệp.269Kinh Nói Lời Thô Ác
AN4.269 · 6 đoạnĐức Phật dạy bốn mức độ liên quan đến lời nói thô ác: tự mình làm, khích lệ người khác làm, tán đồng và nói lời ca ngợi — người thành tựu bốn pháp này như bị mang đến đặt vào địa ngục. Ngược lại, người tự mình tránh xa, khích lệ người khác tránh xa, tán đồng sự tránh xa và ca ngợi sự tránh xa thì như được mang đến đặt lên cõi trời. Bài kinh thuộc chuỗi mười bài về các đường lối của nghiệp trong phẩm Đường Lối Của Nghiệp.270Kinh Nói Lời Phù Phiếm
AN4.270 · 6 đoạnĐức Phật dạy bốn mức độ liên quan đến lời nói phù phiếm vô ích: tự mình làm, khích lệ người khác làm, tán đồng và nói lời ca ngợi — người thành tựu bốn pháp này như bị mang đến đặt vào địa ngục. Ngược lại, người tự mình tránh xa, khích lệ người khác tránh xa, tán đồng sự tránh xa và ca ngợi sự tránh xa thì như được mang đến đặt lên cõi trời. Bài kinh thuộc chuỗi mười bài về các đường lối của nghiệp trong phẩm Đường Lối Của Nghiệp.271Kinh Tham Đắm
AN4.271 · 6 đoạnĐức Phật dạy bốn mức độ liên quan đến lòng tham đắm của cải người khác: tự mình làm, khích lệ người khác làm, tán đồng và nói lời ca ngợi — người thành tựu bốn pháp này như bị mang đến đặt vào địa ngục. Ngược lại, người tự mình tránh xa, khích lệ người khác tránh xa, tán đồng sự tránh xa và ca ngợi sự tránh xa thì như được mang đến đặt lên cõi trời. Bài kinh thuộc chuỗi mười bài về các đường lối của nghiệp trong phẩm Đường Lối Của Nghiệp.272Kinh Tâm Sân Hận
AN4.272 · 6 đoạnĐức Phật dạy bốn mức độ liên quan đến tâm sân hận: tự mình làm, khích lệ người khác làm, tán đồng và nói lời ca ngợi — người thành tựu bốn pháp này như bị mang đến đặt vào địa ngục. Ngược lại, người tự mình tránh xa, khích lệ người khác tránh xa, tán đồng sự tránh xa và ca ngợi sự tránh xa thì như được mang đến đặt lên cõi trời. Bài kinh thuộc chuỗi mười bài về các đường lối của nghiệp trong phẩm Đường Lối Của Nghiệp.273Kinh Tà Kiến
AN4.273 · 8 đoạnĐức Phật dạy bốn mức độ liên quan đến tà kiến, đối chiếu với chánh kiến: tự mình làm, khích lệ người khác làm, tán đồng và nói lời ca ngợi — người thành tựu bốn pháp này như bị mang đến đặt vào địa ngục. Ngược lại, người tự mình tránh xa, khích lệ người khác tránh xa, tán đồng sự tránh xa và ca ngợi sự tránh xa thì như được mang đến đặt lên cõi trời. Bài kinh thuộc chuỗi mười bài về các đường lối của nghiệp trong phẩm Đường Lối Của Nghiệp.274Kinh Bốn Niệm Xứ
AN4.274 · 9 đoạnĐức Phật mở đầu Phần Lặp Lại Về Tham bằng bộ pháp đầu tiên trong ba bộ bốn pháp: để thắng tri tham, cần tu tập bốn Niệm Xứ — quán thân trên thân, quán cảm thọ trên các cảm thọ, quán tâm trên tâm, quán pháp trên các pháp — với nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, loại bỏ tham đắm và ưu phiền đối với đời. Ba bài kinh đầu của phần này lần lượt đặt nền ba bộ pháp sẽ được xoay vòng trong toàn bộ chuỗi lặp.275Kinh Bốn Chánh Cần
AN4.275 · 9 đoạnBài thứ hai của Phần Lặp Lại Về Tham đặt bộ pháp thứ hai: để thắng tri tham, cần tu tập bốn Chánh Cần — nỗ lực ngăn pháp ác chưa sinh không cho sinh, nỗ lực đoạn trừ pháp ác đã sinh, nỗ lực làm sinh khởi pháp thiện chưa sinh, và nỗ lực duy trì, tăng trưởng pháp thiện đã sinh cho đến viên mãn. Mỗi nỗ lực đều gồm ý muốn, tinh tấn và sự nắm giữ tâm một cách kiên trì.276Kinh Bốn Thần Túc
AN4.276 · 11 đoạnBài thứ ba của Phần Lặp Lại Về Tham đặt bộ pháp thứ ba: để thắng tri tham, cần tu tập bốn Thần Túc — thần túc thành tựu định về ý muốn, về tinh tấn, về tâm, và về sự quán sát, mỗi loại đều đi kèm các hành tinh cần. Ba bộ pháp của ba bài đầu này (Niệm Xứ, Chánh Cần, Thần Túc) là khung xoay vòng cho toàn bộ chuỗi lặp khổng lồ khép lại quyển Bốn Pháp.277Kinh Liễu Tri Và Các Mục Đích Khác (Chuỗi Lặp)
AN4.277-303 · 5 đoạnChuỗi 27 bài kinh (4.277–303) trong Phần Lặp Lại Về Tham: tham được xét qua chín mục đích — liễu tri, đoạn tận, từ bỏ, tiêu diệt, suy yếu, ly tham, chấm dứt, xả bỏ, buông bỏ — và với mỗi mục đích, bốn pháp cần tu tập xoay vòng qua ba bộ: bốn Niệm Xứ, bốn Chánh Cần, bốn Thần Túc. Bản Pāli chỉ lưu một đoạn chỉ dẫn viết tắt cho cả chuỗi; bản dịch hiện đại này triển khai trọn vẹn theo mẫu của ba bài kinh 274–276.278Kinh Thắng Tri Sân Và Các Ô Nhiễm Khác (Chuỗi Lặp Lớn)
AN4.304-783 · 8 đoạnChuỗi 480 bài kinh (4.304–783) khép lại Phần Lặp Lại Về Tham và toàn bộ quyển Bốn Pháp. Mười sáu pháp ô nhiễm — sân, si, phẫn nộ, hiềm hận, gièm pha, não hại, tật đố, xan tham, man trá, xảo trá, ngoan cố, bồng bột, ngã mạn, quá mạn, say mê và buông lung — mỗi pháp được xét qua mười mục đích: thắng tri, liễu tri, đoạn tận, từ bỏ, làm cho tiêu diệt, làm cho suy yếu, ly tham, làm cho chấm dứt, xả bỏ và buông bỏ; với mỗi mục đích, bốn pháp cần tu tập lần lượt là bốn Niệm Xứ, bốn Chánh Cần và bốn Thần Túc. Bản Pāli chỉ lưu một đoạn chỉ dẫn viết tắt cho cả chuỗi; ở đây cả 480 bài đều được viết ra trọn vẹn từng bài theo đúng mẫu của ba bài kinh gốc 4.274–276.
Năm Pháp · Pañcakanipāta
271 bài
1Kinh Tóm LượcAN5.1 · 19 đoạnĐức Phật liệt kê năm sức mạnh của bậc đang tu học: lòng tin, lòng hổ thẹn, lòng sợ hãi, tinh tấn và trí tuệ. Rồi Ngài dạy các Tỷ-kheo phát nguyện tu tập để có đủ cả năm sức mạnh ấy.2Kinh Nói Rộng
AN5.2 · 27 đoạnĐức Phật giải thích rõ từng sức mạnh trong năm sức mạnh của bậc đang tu học: lòng tin vào sự giác ngộ của Như Lai, biết hổ thẹn, biết sợ hãi trước điều ác, tinh tấn không buông lơi, và trí tuệ thấy rõ sinh diệt đưa đến dứt hẳn khổ đau. Rồi Ngài dạy các Tỷ-kheo phát nguyện tu tập đủ năm sức mạnh ấy.3Kinh Khổ
AN5.3 · 12 đoạnĐức Phật đối chiếu hai lối sống của Tỷ-kheo: thiếu lòng tin, không biết hổ thẹn, không biết sợ, lười biếng và kém trí tuệ thì ngay hiện tại sống khổ, mai sau sinh vào cõi dữ. Ngược lại, đủ năm pháp ấy thì hiện tại an lạc, mai sau sinh vào cõi lành.4Kinh Như Được Mang Đến
AN5.4 · 12 đoạnĐức Phật nói: Tỷ-kheo thiếu năm pháp — lòng tin, biết hổ thẹn, biết sợ, siêng năng và trí tuệ — thì như được mang đến đặt thẳng vào địa ngục. Người đủ năm pháp ấy thì như được mang đến đặt vào cõi trời.5Kinh Bỏ Pháp Học
AN5.5 · 12 đoạnĐức Phật nói: Tỷ-kheo hay Tỷ-kheo-ni nào bỏ pháp học, quay về đời sống thấp kém, thì ngay trong hiện tại đáng bị tự trách ở năm điểm — đã thiếu lòng tin, hổ thẹn, sợ hãi, tinh tấn và trí tuệ đối với các pháp lành. Ngược lại, người dù khổ đau, khóc than vẫn giữ trọn đời Phạm hạnh đầy đủ và trong sạch thì đáng khen ở đúng năm điểm ấy.6Kinh Bước Vào
AN5.6 · 19 đoạnĐức Phật chỉ rõ ngưỡng sa ngã: điều bất thiện chỉ bước vào khi một trong năm nền tảng — lòng tin, lòng hổ thẹn, lòng sợ hãi, tinh tấn, trí tuệ — biến mất và mặt trái của nó chiếm chỗ. Chừng nào năm nền tảng ấy còn đứng vững trong các pháp lành, điều ác không có cửa bước vào.7Kinh Các Dục
AN5.7 · 22 đoạnĐức Phật ví mình như người vú nuôi: đứa bé dại nuốt phải vật nguy hiểm thì phải móc ra dù làm nó đau, vì thương nó; khi bé đã lớn, biết tự giữ mình thì không cần trông nom nữa. Cũng vậy, Ngài còn phải trông nom vị Tỷ-kheo chưa làm xong phần việc của năm pháp — lòng tin, hổ thẹn, sợ hãi, tinh tấn, trí tuệ — đối với các pháp lành; ai làm xong rồi thì biết tự giữ mình.8Kinh Từ Bỏ (1)
AN5.8 · 20 đoạnĐức Phật dạy: thiếu một trong năm pháp — lòng tin, biết hổ thẹn, biết sợ, siêng năng, trí tuệ — vị Tỷ-kheo rơi rụng, không đứng vững trong Chánh pháp. Đủ năm pháp ấy thì không rơi rụng, đứng vững trong Chánh pháp.9Kinh Không Tôn Kính (1)
AN5.9 · 20 đoạnĐức Phật nói thêm một điều kiện: vị Tỷ-kheo không cung kính, không tôn trọng, lại thiếu một trong năm pháp — lòng tin, hổ thẹn, sợ hãi, siêng năng, trí tuệ — thì rơi rụng, không đứng vững trong Chánh pháp. Người có cung kính, tôn trọng và đủ năm pháp thì đứng vững.10Kinh Không Tôn Kính (2)
AN5.10 · 23 đoạnĐức Phật nói đến một hệ quả khác: Tỷ-kheo không cung kính, không tôn trọng và thiếu một trong năm pháp thì không thể lớn lên, tăng trưởng, trưởng thành trong Pháp và Luật này. Người có cung kính, tôn trọng và đủ năm pháp thì có thể tăng trưởng, trưởng thành.11Kinh Pháp Chưa Từng Nghe
AN5.11 · 9 đoạnĐức Phật tuyên bố Ngài đã đạt đến chỗ trọn vẹn cuối cùng của thắng trí đối với các pháp chưa từng nghe ai giảng trước đây. Ngài nêu năm sức mạnh của Như Lai — lòng tin, biết hổ thẹn, biết sợ hãi, tinh tấn và trí tuệ — nhờ đó Ngài đứng ở vị trí đầu đàn, rống tiếng rống sư tử giữa các hội chúng và chuyển bánh xe Pháp.12Kinh Nóc Nhọn (1)
AN5.12 · 14 đoạnTrong năm sức mạnh của bậc đang tu học, Đức Phật chỉ rõ sức mạnh của trí tuệ là cao nhất — như nóc nhọn là phần cao nhất của ngôi nhà, là chỗ gom giữ và kết nối tất cả. Vì vậy, các Tỷ-kheo phải phát nguyện tu tập đủ cả năm sức mạnh.13Kinh Các Sức Mạnh Tóm Lược
AN5.13 · 8 đoạnĐức Phật nêu vắn tắt năm sức mạnh: sức mạnh của lòng tin, của tinh tấn, của niệm, của định và của trí tuệ.14Kinh Các Sức Mạnh Nói Rộng
AN5.14 · 27 đoạnĐức Phật giải thích rõ năm sức mạnh: lòng tin nơi sự giác ngộ của Như Lai; tinh tấn không buông lơi; niệm sắc bén, nhớ được việc đã làm, đã nói từ lâu; định qua bốn tầng thiền; và trí tuệ thấy rõ sinh diệt, đưa đến dứt hẳn khổ đau.15Kinh Cần Phải Thấy
AN5.15 · 23 đoạnĐức Phật chỉ chỗ để nhận ra từng sức mạnh trong năm sức mạnh: sức mạnh của lòng tin được thấy ở bốn phần của bậc Dự lưu, sức mạnh của tinh tấn ở bốn Chánh cần, sức mạnh của niệm ở bốn Niệm Xứ, sức mạnh của định ở bốn tầng Thiền, sức mạnh của trí tuệ ở bốn Sự thật cao quý.16Kinh Nóc Nhọn (2)
AN5.16 · 11 đoạnNhư ở Kinh Nóc Nhọn về năm sức mạnh của bậc đang tu học, Đức Phật dạy lại điều này cho năm sức mạnh nói chung — lòng tin, tinh tấn, niệm, định, trí tuệ: sức mạnh của trí tuệ là cao nhất, là cái gom giữ và kết nối tất cả, như nóc nhọn của ngôi nhà. (Bản Minh Châu của bài này chỉ ghi một dòng tham chiếu 'xin xem kinh số 12', nên bản hiện đại được soạn trọn từ Pāli.)17Kinh Lợi Ích Cho Mình (1)
AN5.17 · 12 đoạnĐức Phật phân loại người tu theo hướng lợi ích: có người tự mình đầy đủ về giới, định, tuệ, giải thoát và tri kiến giải thoát, nhưng không khuyến khích người khác đầy đủ những điều ấy — người đó tu hành chỉ vì lợi ích của mình, không vì lợi ích của người khác.18Kinh Lợi Ích Cho Người Khác (2)
AN5.18 · 12 đoạnĐức Phật nói đến mẫu người ngược lại: tự mình chưa đầy đủ về giới, định, tuệ, giải thoát và tri kiến giải thoát, nhưng lại khuyến khích người khác đầy đủ những điều ấy — người đó tu hành vì lợi ích của người khác, nhưng không vì lợi ích của mình.19Kinh Không Lợi Ích Cho Ai (3)
AN5.19 · 12 đoạnĐức Phật nói đến mẫu người đáng tiếc nhất: tự mình không đầy đủ về giới, định, tuệ, giải thoát và tri kiến giải thoát, lại cũng không khuyến khích người khác đầy đủ — người đó tu hành không vì lợi ích của mình, cũng không vì lợi ích của người khác.20Kinh Lợi Ích Cho Cả Hai (4)
AN5.20 · 17 đoạnĐức Phật chỉ mẫu người trọn vẹn nhất: tự mình đầy đủ về giới, định, tuệ, giải thoát và tri kiến giải thoát, đồng thời khuyến khích người khác cũng đầy đủ những điều ấy — người đó tu hành vừa vì lợi ích của mình, vừa vì lợi ích của người khác.21Kinh Không Cung Kính (1)
AN5.21 · 14 đoạnĐức Phật dạy một chuỗi điều kiện nối nhau: không cung kính, không tôn trọng, sống không hòa hợp thì không làm trọn được phép tắc đối với bạn đồng tu; chưa trọn phép tắc thì không trọn pháp của bậc đang tu học; chưa trọn pháp ấy thì không trọn giới; chưa trọn giới thì không trọn chánh tri kiến; chưa trọn chánh tri kiến thì không trọn chánh định. Người có cung kính, tôn trọng và hòa hợp thì đi được trọn chuỗi ấy.22Kinh Không Cung Kính (2)
AN5.22 · 14 đoạnĐức Phật dạy lại chuỗi điều kiện của bài trước, lần này đi đến ba toàn bộ: chưa làm trọn pháp của bậc đang tu học thì không trọn toàn bộ phần giới; chưa trọn phần giới thì không trọn toàn bộ phần định; chưa trọn phần định thì không trọn toàn bộ phần tuệ. Tất cả vẫn bắt đầu từ cung kính, tôn trọng và sống hòa hợp với bạn đồng tu.23Kinh Các Uế Nhiễm
AN5.23 · 44 đoạnĐức Phật ví tâm như vàng tự nhiên: vàng lẫn sắt, đồng, thiếc, chì và bạc thì không mềm, không sáng, dễ vỡ, không chế tác được; tâm lẫn năm uế nhiễm — tham dục, sân hận, dã dượi và buồn ngủ, xao động và hối tiếc, nghi ngờ — thì không mềm, không sáng, không định tĩnh đúng mức để dứt trừ các lậu hoặc. Khi tâm thoát khỏi năm uế nhiễm, vị ấy hướng tâm đến thắng trí nào cũng có khả năng chứng ngộ: thần thông, tai trời, biết tâm người khác, nhớ các đời quá khứ, mắt trời, và cuối cùng là giải thoát.24Kinh Ác Giới
AN5.24 · 23 đoạnĐức Phật dạy một chuỗi điều kiện: người mất giới thì làm hỏng điều kiện cho chánh định; không có chánh định thì không có tri kiến như thật; không có tri kiến như thật thì không có nhàm chán và ly tham; không có nhàm chán và ly tham thì không có tri kiến giải thoát — như cái cây thiếu cành lá thì đọt, vỏ, gỗ mềm và lõi đều không trọn vẹn. Người giữ giới đầy đủ thì làm đủ được cả chuỗi ấy.25Kinh Được Nâng Đỡ
AN5.25 · 8 đoạnĐức Phật dạy: chánh tri kiến được năm yếu tố nâng đỡ — giới, sự học hỏi, sự bàn luận, sự tĩnh lặng và sự quán chiếu — thì có quả là tâm giải thoát và các lợi ích của tâm giải thoát, có quả là tuệ giải thoát và các lợi ích của tuệ giải thoát.26Kinh Dịp Giải Thoát
AN5.26 · 49 đoạnĐức Phật chỉ năm dịp có thể đưa đến giải thoát: được Thầy hay bạn đồng tu đáng kính thuyết Pháp; tự mình giảng Pháp cho người khác như đã nghe, đã học; đọc tụng Pháp một cách rộng rãi; suy xét, quán sát Pháp trong tâm; và nắm vững một tướng định bằng trí tuệ. Cả năm dịp đều chảy qua một dòng chung: cảm nhận được ý nghĩa và Pháp, hoan hỷ, hỷ, thân nhẹ nhàng, lạc, rồi tâm định tĩnh — và ở đó, người không buông lung, nhiệt tâm, quyết chí thì được giải thoát, dứt lậu hoặc, đạt an ổn cao nhất.27Kinh Định
AN5.27 · 14 đoạnĐức Phật khuyên tu tập định không giới hạn trong tỉnh táo và niệm luôn có mặt. Khi định ấy được tu tập, năm sự biết tự sinh ra nơi mỗi người: định này lạc trong hiện tại và mai sau cho quả lạc; định này thuộc về bậc Thánh, không phải của vật chất; định này không phải thứ người xấu tu tập; định này an tịnh, cao đẹp, đưa đến lắng yên và hợp nhất, không đạt được bằng đè nén cưỡng ép; và mình có niệm khi bước vào định này cũng như khi bước ra.28Kinh Năm Yếu Tố
AN5.28 · 85 đoạnĐức Phật dạy cách tu tập chánh định cao quý có năm yếu tố: thấm nhuần thân bằng hỷ lạc của bốn tầng Thiền — với các ví dụ bột tắm thấm nước, hồ nước có suối ngầm, sen trong hồ nước mát, và người quấn vải trắng — và yếu tố thứ năm là nắm vững tướng quán xét bằng trí tuệ. Khi định ấy đã chín, tâm hướng đến thắng trí nào cũng có thể chứng ngộ.29Kinh Kinh Hành
AN5.29 · 8 đoạnĐức Phật dạy năm lợi ích của kinh hành: chịu đựng được đường dài, chịu đựng được sự tinh tấn, ít bệnh, thức ăn uống vào được tiêu hóa tốt, và định đạt được trong lúc kinh hành thì tồn tại lâu dài.30Kinh Nāgita
AN5.30 · 48 đoạnCác Bà-la-môn gia chủ ở Icchānaṅgala mang rất nhiều thức ăn đến, đứng ngoài cổng làm ồn ào. Đức Phật bảo Tôn giả Nāgita: Ngài không muốn dính dáng gì đến danh vọng; ai không tìm được như Ngài niềm vui của sự xuất ly, của sống một mình, của an tịnh và của giác ngộ, thì cứ để họ hưởng niềm vui của lợi dưỡng, cung kính và tiếng tăm. Ngài còn chỉ ra kết quả tất yếu của từng đường sống: ăn uống thì kết thúc ở bài tiết, thương yêu thì kết thúc ở sầu bi khi đổi thay, còn quán bất tịnh, quán vô thường nơi sáu xúc xứ và quán sinh diệt nơi năm thủ uẩn thì đưa đến sự nhàm chán đúng chỗ.31Kinh Sumanā
AN5.31 · 55 đoạnCông chúa Sumanā hỏi: hai đệ tử ngang nhau về lòng tin, giới và trí tuệ, nhưng một người có bố thí, một người không — có gì khác nhau? Đức Phật đáp: làm chư thiên thì người bố thí hơn ở năm mặt — thọ mạng, sắc đẹp, an lạc, danh tiếng và uy quyền của cõi trời; làm người cũng hơn ở năm mặt ấy; xuất gia cũng hơn ở năm mặt về vật dụng được mời nhận và sự đối xử dễ thương của bạn đồng tu. Chỉ khi cả hai cùng chứng A-la-hán thì không còn khác nhau, vì giải thoát so với giải thoát là như nhau.32Kinh Cundī
AN5.32 · 46 đoạnCông chúa Cundī thưa: anh nàng là hoàng tử Cunda nói rằng ai quy y Tam Bảo và giữ năm giới thì sau khi chết nhất định sinh cõi lành. Nàng hỏi: phải tin vào bậc Đạo Sư như thế nào, Pháp như thế nào, Tăng như thế nào, và làm tròn giới như thế nào mới được như vậy? Đức Phật đáp bằng bốn cái 'tối thượng': tin Phật là tin cái tối thượng trong các loài hữu tình; tin Pháp ly tham — tức Bát Chánh Đạo và Niết-bàn — là tin cái tối thượng trong các pháp; tin Tăng đệ tử gồm bốn đôi tám vị là tin cái tối thượng trong các hội chúng; làm tròn giới được các bậc Thánh yêu thích là làm tròn cái tối thượng — và tin vào cái tối thượng thì quả báo cũng tối thượng.33Kinh Uggaha
AN5.33 · 49 đoạnUggaha, cháu trai của Meṇḍaka, thỉnh Đức Phật đến dùng bữa rồi xin Ngài dạy các con gái sắp về nhà chồng. Đức Phật dạy năm điều một người vợ cần học: dậy trước chồng, ngủ sau chồng, vui lòng làm mọi việc, xử sự và nói năng dễ thương với người chồng mà cha mẹ đã chọn vì thương con; tôn kính những người chồng tôn kính; thạo việc nhà; biết phân chia công bằng cho người làm và người bệnh; và giữ gìn tài sản chồng mang về. Người vợ như vậy sau khi chết được sinh cùng chư Thiên Khả Ái.34Kinh Tướng Quân Sīha
AN5.34 · 43 đoạnTướng quân Sīha đến bạch Đức Phật về quả báo hiện tiền của bố thí mà Tăng đoàn nói đến: cúng dường bậc giới hạnh được quả lớn hơn cúng dường bậc ác giới, ông đã tự mình thấy rõ. Đức Phật xác nhận và công bố năm quả báo hiện tiền của bố thí: người cho được nhiều người thương mến; bậc chân nhân hiền thiện tìm đến; tiếng tốt lan truyền; không hổ thẹn giữa bất cứ hội chúng nào; và sau khi chết sinh cõi trời — quả thứ năm và kết quả của dört quả kia xây đắp trên nhau.35Kinh Lợi Ích Của Bố Thí
AN5.35 · 20 đoạnĐức Phật dạy năm lợi ích của bố thí đúng thời: được nhiều người thương mến; bậc chân nhân hiền thiện tìm đến; tiếng tốt lan truyền; không hổ thẹn giữa bất cứ hội chúng nào; và sau khi chết sinh cõi lành, cõi trời.36Kinh Bố Thí Đúng Thời
AN5.36 · 26 đoạnĐức Phật dạy năm bố thí đúng thời: cho người mới đến, cho người sắp đi xa, cho người bệnh, cho trong lúc đói kém khó kiếm thức ăn, và dâng những trái cây đầu mùa cho các bậc giới hạnh. Người bố thí đúng thời được người trí khen ngợi, lấy của làm phước mà không bỏ bổn phận, và kẻ cho như vậy dù giàu hay ít của, tiếng khen vẫn vang xa.37Kinh Bố Thí Thức Ăn
AN5.37 · 21 đoạnĐức Phật dạy: người bố thí thức ăn là cho đi năm thứ — thọ mạng, sắc đẹp, an lạc, sức mạnh và sự nhạy bén — và do đó được hưởng cả năm thứ ấy, ở cõi trời cũng như ở cõi người. Bài kệ kết luận: bố thí mà không làm tổn thương ai, không bao giờ mất đi thọ mạng, đi đến bất cứ đâu cũng không bị hủy hoại.38Kinh Lòng Tin
AN5.38 · 34 đoạnĐức Phật dạy năm lợi ích cho người con trai trong gia đình có lòng tin: các bậc chân nhân thương tưởng đến người có lòng tin trước; khi đến thăm, họ đến người có lòng tin trước; khi nhận, họ nhận từ người có lòng tin trước; họ giảng Pháp cho người có lòng tin trước; và người có lòng tin sau khi chết sinh cõi trời. Người có lòng tin như cây bàng lớn ở ngã tư đường — chỗ nương tựa cho bà con, cho Tỷ-kheo, Tỷ-kheo-ni và cư sĩ nam nữ.39Kinh Người Con
AN5.39 · 32 đoạnĐức Phật nói: thấy năm điều này, cha mẹ muốn có con trai sinh trong gia đình — con được giúp đỡ sẽ giúp đỡ lại; sẽ làm công việc cho cha mẹ; sẽ duy trì lâu dài truyền thống gia đình; sẽ tiếp tục giữ gìn gia sản thừa hưởng; và sẽ hiến dâng vật cúng cho các hương linh đã qua đời. Người con hiếu thảo nhớ ơn, biết trả ơn, đầy đủ lòng tin và giới, được tán thán ngay trong đời này.40Kinh Cây Sa-la Lớn
AN5.40 · 44 đoạnĐức Phật dạy: dựa trên vua núi Hy-mã-lạp sơn, các cây sa-la lớn lớn lên theo năm cách — cành lá xum xuê, vỏ cây, đọt cây, gỗ mềm và lõi cây. Cũng vậy, dựa trên người con trai trong gia đình có lòng tin, người trong gia đình lớn lên theo năm mặt: lòng tin, giới, học hỏi, bố thí và trí tuệ. Người trong nhà thấy giới, sự bố thí và việc lành của vị ấy mà làm theo; hành Pháp ở đây rồi hoan hỷ trong cõi trời.41Kinh Gầy Dựng Tài Sản
AN5.41 · 44 đoạnĐức Phật dạy gia chủ Anāthapiṇḍika năm lý do để gầy dựng tài sản chân chính: làm cho chính mình an lạc, làm cho cha mẹ an lạc, làm cho vợ con và người làm an lạc (ba mặt trong lý do thứ nhất); làm cho bạn bè thân hữu an lạc; tự bảo vệ trước các tai họa từ lửa, nước, vua, trộm và kẻ thừa tự không thương; làm năm lễ hiến dâng — cho bà con, cho khách, cho hương linh, cho vua, cho chư thiên; và cúng dường cao quý cho các Sa-môn, Bà-la-môn. Tài sản dùng đúng năm lý do này, dù hết hay tăng, chủ nhân đều không hối hận.42Kinh Bậc Chân Nhân
AN5.42 · 27 đoạnĐức Phật dạy: bậc chân nhân sinh ra trong một gia đình là vì lợi ích, hạnh phúc và an lạc của nhiều người — của cha mẹ, của vợ con, của người phục vụ và làm công, của bạn bè thân hữu, và của các Sa-môn, Bà-la-môn — như trận mưa lớn làm cho mọi mùa màng được tốt tươi. Người giữ Pháp như vậy được chư thiên bảo vệ, tiếng tốt không rời bỏ, và cả chư thiên lẫn Phạm thiên đều tán thán.43Kinh Điều Đáng Ưa Thích
AN5.43 · 47 đoạnĐức Phật dạy gia chủ Anāthapiṇḍika: thọ mạng, sắc đẹp, an lạc, danh tiếng và cõi trời là năm điều đáng ưa, đáng thích, đáng mến mà khó tìm được ở đời — nhưng chúng không đạt được bằng cầu nguyện hay ước muốn. Người đệ tử bậc Thánh muốn điều gì thì phải thực hành con đường đưa đến điều đó; thực hành rồi sẽ nhận được điều ấy, ở cõi trời hay cõi người. Người không buông lung trong việc làm phước thì đạt cả hai lợi ích: đời này và đời sau.44Kinh Cho Vật Khả Ý
AN5.44 · 65 đoạnGia chủ Ugga ở Vesālī lần lượt dâng Đức Phật những món ông quý nhất — cháo hoa sa-la, thịt heo với táo tàu, rau xào dầu, cơm gạo ngon nhiều món canh, vải Kāsi — mỗi lần đều nhắc lời Phật dạy 'người cho vật khả ý thì nhận được điều khả ý'. Ông ngỏ ý dâng chiếc giường sang trọng, nhưng biết là không hợp với Đức Phật, nên dâng thay tấm ván gỗ chiên đàn trị giá hơn một trăm ngàn. Đức Phật tùy hỷ bằng bài kệ. Sau khi Ugga qua đời và tái sinh làm thiên tử, Đức Phật dạy thêm: cho vật tối thượng thì được quả tối thượng, thọ mạng dài và danh tiếng ở bất cứ nơi nào sinh ra.45Kinh Nguồn Phước Tràn Đầy
AN5.45 · 27 đoạnĐức Phật dạy năm nguồn phước tràn đầy: khi vị Tỷ-kheo dùng y, dùng đồ ăn khất thực, dùng chỗ ở, dùng giường ghế, hay dùng thuốc men và vật dụng trị bệnh của một người dâng cúng mà đạt đến và an trú định của tâm không giới hạn, thì nguồn phước sinh ra cho người dâng cúng ấy là không giới hạn — như nước biển không thể đong đếm bằng thùng, chỉ có thể gọi là một khối nước lớn vô số, vô lượng.46Kinh Năm Sự Đầy Đủ
AN5.46 · 8 đoạnĐức Phật dạy vắn tắt năm sự đầy đủ (sampadā): đầy đủ về lòng tin, đầy đủ về giới, đầy đủ về sự học hỏi, đầy đủ về bố thí, và đầy đủ về trí tuệ.47Kinh Năm Tài Sản
AN5.47 · 36 đoạnĐức Phật dạy năm tài sản thật: tài sản lòng tin (tin vào sự giác ngộ của Như Lai), tài sản giới (từ bỏ sát sinh cho đến từ bỏ chất say), tài sản sự học hỏi (nghe nhiều, giữ gìn điều đã học, thấu suốt bằng tri kiến), tài sản bố thí (sống ở nhà với tâm không còn vết keo kiệt, tay rộng mở), và tài sản trí tuệ (trí tuệ về sự sinh và diệt, của bậc Thánh, thấu suốt, đưa đến dứt hẳn khổ đau). Ai có lòng tin bất động nơi Như Lai, giới tốt được bậc Thánh yêu thích, lòng tin trong sạch nơi Tăng và cái thấy chánh trực, người ấy được gọi là không nghèo, đời sống không trống rỗng.48Kinh Năm Điều Không Thể Có Được
AN5.48 · 55 đoạnĐức Phật dạy năm điều không thể có được, dù là Sa-môn, Bà-la-môn, chư thiên, Ma vương hay Phạm thiên: cái phải già mà không già, cái phải bệnh mà không bệnh, cái phải chết mà không chết, cái phải tàn hoại mà không tàn hoại, cái phải hoại diệt mà không hoại diệt. Kẻ phàm phu không được nghe dạy, khi những điều ấy xảy ra, không quán xét rằng mọi chúng sinh đều như vậy, nên sầu khóc và tự hành hạ mình như bị mũi tên sầu có tẩm độc bắn trúng. Người đệ tử bậc Thánh có học quán xét như vậy nên không sầu — vị ấy đã nhổ lên mũi tên sầu có tẩm độc, không còn sầu, không còn tên, tự làm mình tịch tịnh.49Kinh Vua Kosala
AN5.49 · 14 đoạnVua Pasenadi xứ Kosala đang ngồi bên Đức Phật thì có người đến thì thầm: hoàng hậu Mallikā vừa qua đời. Nhà vua sụp vai, cúi mặt, buồn rầu không nói nên lời. Đức Phật dạy nhà vua năm điều không thể có được — cái phải già không thể không già, cái phải bệnh không thể không bệnh, cái phải chết không thể không chết, cái phải tàn hoại và cái phải hoại diệt cũng vậy — cùng cách người đệ tử bậc Thánh quán xét để nhổ lên mũi tên sầu muộn, thay vì tự hành hạ mình như kẻ phàm phu không được nghe dạy. (Trong bản Pāli, toàn bộ bài giảng này được rút gọn trong một đoạn tham chiếu đến bài kinh trước.)50Kinh Nārada
AN5.50 · 110 đoạnHoàng hậu Bhaddā qua đời, vua Muṇḍa ngày đêm ôm lấy thi thể vợ, bỏ ăn, bỏ tắm, bỏ việc triều chính. Quan giữ kho Piyaka nghĩ đến Tôn giả Nārada — bậc học rộng, nói năng khéo, đã là A-la-hán — và sắp xếp cho nhà vua đến yết kiến. Tôn giả Nārada dạy nhà vua năm điều không thể có được và cách quán xét để nhổ mũi tên sầu: người phàm phu không quán thì tự hành hạ mình, người đệ tử có học quán thì không sầu. Nhà vua thốt lên: 'Khi nghe pháp thoại này, mũi tên sầu của con đã được đoạn trừ', rồi ra lệnh hỏa táng hoàng hậu, xây tháp, và trở lại tắm rửa, ăn uống, làm việc.51Kinh Chướng Ngại
AN5.51 · 28 đoạnĐức Phật dạy năm chướng ngại và triền cái — tham dục, sân hận, dã dượi và buồn ngủ, xao động và hối tiếc, nghi ngờ — là những thứ phủ lên tâm, làm yếu trí tuệ. Vị Tỷ-kheo chưa từ bỏ chúng, với trí tuệ yếu ớt, không thể biết lợi ích của mình, của người hay của cả hai, không thể chứng ngộ pháp cao thượng đặc biệt của bậc Thánh. Như con sông núi bị người ta mở các miệng cống ở hai bên: dòng giữa bị phân tán, không còn chảy xa, chảy nhanh, cuốn trôi được nữa. Ngược lại, vị Tỷ-kheo đã từ bỏ năm triền cái, với trí tuệ mạnh mẽ, có thể biết tất cả và chứng ngộ — như dòng sông được đóng các miệng cống hai bên.52Kinh Đống Pháp Không Lành
AN5.52 · 10 đoạnĐức Phật dạy: khi nói một cách đúng đắn 'một đống pháp không lành', người ta nói đúng về năm triền cái — tham dục, sân hận, dã dượi và buồn ngủ, xao động và hối tiếc, nghi ngờ — vì toàn bộ năm triền cái này chính là một đống pháp không lành.53Kinh Các Yếu Tố Hỗ Trợ Sự Tinh Cần
AN5.53 · 15 đoạnĐức Phật dạy năm yếu tố hỗ trợ sự tinh cần: có lòng tin vào sự giác ngộ của Như Lai; ít bệnh, ít đau, sự tiêu hóa điều hòa — không quá lạnh, không quá nóng, ở mức vừa, hợp với việc tinh cần; không gian dối, không lừa gạt, bày tỏ mình đúng như thật trước bậc Đạo Sư hay bạn đồng tu có trí; sống với tinh tấn đã khởi lên để từ bỏ các pháp không lành và làm tròn các pháp lành, vững vàng, kiên trì, không buông bỏ phần việc; và có trí tuệ về sự sinh và diệt của bậc Thánh, đưa đến dứt hẳn khổ đau.54Kinh Các Thời Điểm
AN5.54 · 34 đoạnĐức Phật dạy năm thời điểm không thích hợp cho sự tinh cần: khi đã già yếu bị tuổi già chinh phục; khi bệnh tật bị bệnh chinh phục; khi có nạn đói, mùa màng xấu, đồ ăn khất thực khó kiếm; khi có mối nguy và xáo trộn ngoài rừng khiến dân chúng chạy loạn; và khi Tăng đoàn chia rẽ — chửi mắng, phỉ báng, ngăn cản, ruồng bỏ nhau — khiến người chưa có lòng tin không phát sinh lòng tin, người đã có lòng tin thì đổi ý. Ngược lại, năm thời điểm thích hợp: khi còn trẻ đầy sức thanh xuân; khi ít bệnh với sự tiêu hóa điều hòa; khi lương thực dồi dào; khi mọi người sống hòa hợp như nước với sữa; và khi Tăng đoàn hòa hợp, cùng một lời tụng đọc — khiến người chưa tin phát sinh lòng tin, người đã tin càng thêm tin.55Kinh Mẹ Và Con
AN5.55 · 55 đoạnMột bà mẹ và người con cùng xuất gia — mẹ làm Tỷ-kheo-ni, con làm Tỷ-kheo — cùng an cư tại Sāvatthī. Vì thường xuyên muốn gặp nhau, họ trở nên thân thiết; thân thiết sinh quen thuộc; quen thuộc khiến tham dục xâm nhập; cả hai thực hành dâm dục mà không tuyên bố từ bỏ học pháp. Đức Phật quở trách và dạy: không một sắc, thanh, hương, vị, xúc nào của người nữ lại khả ái, khêu gợi, trói buộc và chướng ngại cho sự an ổn tối thượng như vậy đối với người nam; người nữ đi, đứng, ngồi, nằm — thậm chí khi bất tỉnh hay đã chết — vẫn chiếm giữ tâm người đàn ông. Ai gọi người nữ là 'bẫy mồi toàn diện của Ma vương' là nói đúng. Chỉ người đã hiểu rõ các dục mới đến được bờ bên kia.56Kinh Thầy Giáo Thọ
AN5.56 · 26 đoạnMột Tỷ-kheo thưa với thầy giáo thọ rằng thân như bị say thuốc, mất phương hướng, pháp không hiện rõ, hôn trầm chiếm tâm, không hoan hỷ với Phạm hạnh và nghi ngờ các pháp. Đức Phật chỉ ra năm nguyên nhân — không hộ trì các căn, ăn uống không tiết độ, không chuyên cần tỉnh thức, không quán xét các pháp lành, không tu tập các pháp giác ngộ đầu đêm cuối đêm — rồi vị ấy tu tập theo năm điều ngược lại và chứng A-la-hán.57Kinh Thường Xuyên Quán Chiếu
AN5.57 · 78 đoạnĐức Phật dạy năm sự việc mọi người — nữ hay nam, tại gia hay xuất gia — cần thường xuyên quán chiếu: già, bệnh, chết, sự xa lìa những gì thương yêu, và nghiệp là của mình. Mỗi quán chiếu đoạn trừ một cơn say (say tuổi trẻ, say sức khỏe, say sự sống, tham luyến, ác hạnh); khi thấy đó là quy luật chung của mọi chúng sanh, con đường sanh khởi và các kiết sử được đoạn trừ.58Kinh Các Thanh Niên Licchavi
AN5.58 · 60 đoạnMahānāma ngạc nhiên khi thấy bọn thanh niên Licchavi hung bạo lặng lẽ chắp tay hầu Đức Phật và tin họ sẽ thành người Vajji. Đức Phật giải thích quy luật tăng trưởng của một thiện nam tử: dùng tài sản chân chính cung kính cha mẹ, vợ con và người làm, người lân cận giao thương, chư Thiên nhận cúng tế, và các Sa-môn, Bà-la-môn — được mọi phía thương tưởng thì chỉ tăng trưởng, không suy giảm.59Kinh Xuất Gia Khi Già (1)
AN5.59 · 8 đoạnĐức Phật nói hiếm có người xuất gia khi tuổi đã lớn mà hội đủ năm đức: tinh tế, đầy đủ phong cách, học nhiều, thuyết pháp được và thuộc luật. Kinh thuộc nhóm bài về thế hệ xuất gia muộn trong Phẩm Triền Cái.60Kinh Xuất Gia Khi Già (2)
AN5.60 · 14 đoạnTiếp bài trước: hiếm có người xuất gia khi tuổi đã lớn mà hội đủ năm đức — dễ dạy bảo, nắm giữ điều đã học, tiếp thu một cách khéo léo tôn trọng, thuyết pháp được và thuộc luật. Cuối Phẩm Triền Cái, phẩm được tóm tắt là phẩm thứ nhất của bộ năm mươi, kèm kệ tóm tắt mười bài kinh.61Kinh Các Tưởng (1)
AN5.61 · 8 đoạnĐức Phật dạy năm tưởng — bất tịnh, chết, nguy hại, nhàm chán trong ăn uống, không vui thích trong toàn thế giới — khi được tu tập, làm cho sung mãn thì có quả lớn, lợi ích lớn, lấy bất tử làm mục đích, lấy bất tử làm cứu cánh.62Kinh Các Tưởng (2)
AN5.62 · 8 đoạnNăm tưởng thứ hai cũng đưa đến quả lớn và cứu cánh bất tử: tưởng vô thường, tưởng vô ngã, tưởng chết, tưởng nhàm chán trong ăn uống và tưởng không vui thích trong toàn thế giới — cặp tưởng vô thường, vô ngã thay cho bất tịnh và nguy hại của bài trước.63Kinh Tăng Trưởng (1)
AN5.63 · 12 đoạnVị Thánh đệ tử nam tăng trưởng với năm tăng trưởng — lòng tin, giới, nghe học, bố thí, trí tuệ — là tăng trưởng cao quý, nắm được phần tinh yếu và thù thắng cho tự thân. Kệ kết nói bậc chân nhân như vậy tự quán sát và lấy phần tinh yếu cho mình ngay trong đời này.64Kinh Tăng Trưởng (2)
AN5.64 · 12 đoạnBài song song cho nữ Thánh đệ tử: tăng trưởng về lòng tin, giới, nghe học, bố thí và trí tuệ là tăng trưởng cao quý, nắm phần tinh yếu cho tự thân. Kệ kết gọi vị ấy là nữ cư sĩ trì giới tự lấy phần tinh yếu ngay trong đời này.65Kinh Đàm Luận
AN5.65 · 12 đoạnTỷ-kheo xứng đáng đàm luận với các bạn đồng Phạm hạnh khi tự mình đầy đủ về giới, định, trí tuệ, giải thoát và giải thoát tri kiến, đồng thời trả lời được các câu hỏi nêu lên về từng sự đầy đủ ấy.66Kinh Chung Sống
AN5.66 · 12 đoạnBài song song với Kinh Đàm Luận: Tỷ-kheo xứng đáng chung sống với các bạn đồng Phạm hạnh khi tự mình đầy đủ về giới, định, trí tuệ, giải thoát và giải thoát tri kiến, và trả lời được câu hỏi được đặt ra về từng sự đầy đủ.67Kinh Thần Túc (1)
AN5.67 · 14 đoạnBốn thần túc — định do ý muốn, do tinh tấn, do tâm và do quán xét, mỗi cái đều gồm các hành tinh cần — cộng với sự hăng hái tinh tấn tăng thượng là pháp thứ năm. Ai tu tập đủ năm pháp này thì chờ đợi một trong hai quả: chánh trí ngay đời này hoặc quả Bất Lai.68Kinh Thần Túc (2)
AN5.68 · 17 đoạnĐức Phật kể khi còn là Bồ-tát chưa giác ngộ, Ngài đã tu tập bốn thần túc và sự hăng hái tinh tấn tăng thượng là pháp thứ năm; nhờ vậy, pháp nào có thể chứng ngộ bằng thắng trí — từ các thần thông cho đến tâm giải thoát, tuệ giải thoát không lậu hoặc — Ngài đều đạt khả năng chứng ngộ khi đủ duyên.69Kinh Nhà Chán
AN5.69 · 8 đoạnNăm pháp — quán bất tịnh trong thân, tưởng nhàm chán trong ăn uống, tưởng không vui thích trong toàn thế giới, quán vô thường trong tất cả các hành, tưởng chết khéo an trú nội tâm — khi tu tập, làm cho sung mãn, đưa đến nhàm chán hoàn toàn, ly tham, đoạn diệt, an tịnh, thắng trí, giác ngộ và Niết-bàn.70Kinh Đoạn Trừ Lậu Hoặc
AN5.70 · 14 đoạnCùng năm pháp quán tưởng của bài trước — bất tịnh, nhàm chán ăn uống, không vui thích thế giới, vô thường trong các hành, tưởng chết an trú nội tâm — ở đây được tuyên bố là đưa đến sự đoạn trừ các lậu hoặc. Cuối phẩm, Phẩm Các Tưởng được tóm tắt là phẩm thứ hai, kèm kệ tóm tắt.71Kinh Quả Của Tâm Giải Thoát (1)
AN5.71 · 25 đoạnNăm pháp quán tưởng đưa đến tâm giải thoát và tuệ giải thoát làm quả. Khi cả hai giải thoát đã thành, Tỷ-kheo được gọi bằng năm danh hiệu — nâng then cửa (đoạn vô minh), lấp hào nước (đoạn luân hồi tái sanh), nhổ cột (đoạn tham ái), không then chặn (đoạn năm kiết sử hạ phần), hạ cờ và đặt gánh nặng (đoạn ngã mạn).72Kinh Quả Của Tâm Giải Thoát (2)
AN5.72 · 25 đoạnBài song song: năm tưởng vô thường, khổ trong vô thường, vô ngã trong khổ, đoạn trừ và ly tham cũng đưa đến tâm giải thoát và tuệ giải thoát làm quả, và bậc giải thoát cũng mang năm danh hiệu — nâng then cửa, lấp hào, nhổ cột, không then chặn, hạ cờ đặt gánh nặng — với cùng năm đối tượng được đoạn trừ.73Kinh Người Sống Theo Pháp (1)
AN5.73 · 27 đoạnMột Tỷ-kheo hỏi đến mức nào là người sống theo Pháp. Đức Phật phân biệt bốn hạng — học nhiều, thuyết giảng nhiều, tụng đọc nhiều, suy tư nhiều — đều chưa phải sống theo Pháp nếu để ngày trôi qua với hoạt động ấy, bỏ bê tịnh cư và sự an tịnh của tâm; người học Pháp mà vẫn tịnh cư và chuyên tâm an tịnh nội tâm mới là người sống theo Pháp.74Kinh Người Sống Theo Pháp (2)
AN5.74 · 24 đoạnBài song song, đổi tiêu chuẩn: bốn hạng học nhiều, thuyết giảng nhiều, tụng đọc nhiều, suy tư nhiều đều chưa phải người sống theo Pháp nếu với trí tuệ họ không hiểu nghĩa sâu xa hơn của điều đã học; người học chín phần giáo pháp và hiểu nghĩa sâu xa bằng trí tuệ mới là người sống theo Pháp.75Kinh Các Chiến Sĩ (1)
AN5.75 · 104 đoạnNăm hạng chiến sĩ — gục từ khi thấy mây bụi, thấy chóp cờ, nghe tiếng huyên náo, bị thương khi giao chiến, và thắng trận — được đối chiếu với năm hạng Tỷ-kheo trước cám dỗ của người nữ: gục khi mới nghe tiếng đồn, khi tận mắt thấy, khi bị trêu chọc, khi tiếp xúc thân mật, và hạng chiến thắng là người gỡ mình ra, đi vào nơi viễn ly, đoạn năm triền cái, chứng bốn thiền và đoạn trừ các lậu hoặc.76Kinh Các Chiến Sĩ (2)
AN5.76 · 138 đoạnĐức Phật kể năm hạng chiến sĩ: kẻ bị giết ngay giữa trận; kẻ bị thương, được khiêng về cho bà con, chết dọc đường; kẻ chết trong tay bà con chăm sóc; kẻ hồi phục; và kẻ thắng trận, đứng đầu trận chiến. Rồi Ngài đối chiếu năm hạng Tỷ-kheo như chiến sĩ: người buông xuôi vào dâm dục mà không tuyên bố từ bỏ học pháp; người cháy bỏng vì tham ái, ý định về chùa thưa chuyện nhưng hoàn tục giữa đường; người được bạn đồng tu khuyên bằng mười ví dụ về các dục mà vẫn hoàn tục; người nghe khuyên rồi nỗ lực ở lại và hồi phục; và người hộ trì các căn, tu bốn Thiền, chứng tri kiến đoạn trừ lậu hoặc — người chiến thắng.77Kinh Mối Nguy Tương Lai (1)
AN5.77 · 41 đoạnĐức Phật dạy năm mối nguy tương lai mà vị Tỷ-kheo sống ở rừng nên quán xét để không buông lung: bị rắn, bò cạp hay rết cắn chết; vấp ngã, ngộ độc thức ăn, hay các gió như dao quặn trong người; gặp thú dữ — sư tử, cọp, beo, gấu, linh cẩu; gặp bọn cướp trẻ đã hay chưa phạm tội; và gặp các loài phi nhân dữ tợn trong rừng. Mỗi mối nguy đều là lý do để khởi lên tinh tấn ngay bây giờ, đạt điều chưa đạt.78Kinh Mối Nguy Tương Lai (2)
AN5.78 · 46 đoạnĐức Phật dạy năm mối nguy tương lai để vị Tỷ-kheo tự quán xét mà tinh tấn 'đi trước': một ngày thân này sẽ già yếu; sẽ bệnh tật; sẽ có nạn đói khiến người ta chen chúc nhau; sẽ có thời loạn lạc vì sợ hãi ngoài rừng; và Tăng đoàn sẽ có lúc chia rẽ. Mỗi hoàn cảnh đều làm cho việc tu học khó khăn — nên phải đạt được điều chưa đạt ngay từ bây giờ, khi còn trẻ, còn khỏe, còn yên ổn, để dù hoàn cảnh đổi thay vẫn sống được thoải mái.79Kinh Mối Nguy Tương Lai (3)
AN5.79 · 59 đoạnĐức Phật báo trước năm mối nguy chưa xảy ra nhưng sẽ xảy ra: những Tỷ-kheo chưa tu tập thân, giới, tâm, tuệ sẽ cho người khác xuất gia mà không huấn luyện nổi họ vào giới, tâm, tuệ cao hơn — chuỗi suy thoái truyền qua các thế hệ; họ sẽ cho người khác nương tựa (y chỉ) với cùng một kết quả; khi bàn về Thắng Pháp và các luận giải, họ sẽ rơi vào pháp đen tối mà không hay biết; họ sẽ quay lưng với các kinh sâu xa về tánh không của Như Lai, chỉ mê các bài thơ văn hoa của thi sĩ ngoài đạo; và các bậc trưởng lão sẽ sống đầy đủ, buông thả, dẫn đầu sự sa sút, khiến lớp người sau bắt chước. Mỗi mối nguy đều theo quy luật: Pháp ô nhiễm sinh Luật ô nhiễm, và ngược lại.80Kinh Mối Nguy Tương Lai (4)
AN5.80 · 47 đoạnĐức Phật báo trước năm mối nguy tương lai thứ tư: các Tỷ-kheo sau này sẽ ưa chuộng y đẹp và bỏ hạnh mặc y nhặt từ đống rác cùng trú xứ rừng xa; ưa chuộng đồ ăn khất thực ngon và bỏ hạnh khất thực; ưa chuộng chỗ ở tốt và bỏ hạnh ở gốc cây — mỗi lần đều kéo theo nhiều cách tầm cầu không thích hợp vì y, vì đồ ăn, vì chỗ ở. Họ sẽ sống thân thiết với Tỷ-kheo-ni, thức xoa ma-na và sa-di-ni, khiến đời sống Phạm hạnh khó đứng vững; và sống thân thiết với người làm vườn, sa-di, khiến họ tích trữ vật chất và ra dấu hiệu thô về đất đai, cây cỏ.81Kinh Điều Đáng Ưa
AN5.81 · 12 đoạnTrưởng lão bị bạn đồng tu không ưa khi tham đối với điều đáng tham, sân đối với điều đáng sân, si đối với điều đáng si, giận đối với điều đáng giận và say đối với điều làm say; khi không để năm đối tượng ấy kéo tâm đi, vị ấy được thương mến và tôn trọng.82Kinh Ly Tham
AN5.82 · 12 đoạnTrưởng lão không được kính mến khi chưa ly tham, chưa ly sân, chưa ly si, hay làm tổn thương và hay khinh mạn; trưởng lão đã ly tham, ly sân, ly si, không làm tổn thương, không khinh mạn thì được chúng thương mến và ngưỡng mộ.83Kinh Kẻ Lừa Dối
AN5.83 · 12 đoạnNăm cách sống gian dối khiến trưởng lão mất lòng bạn đồng tu: lừa dối, nịnh bợ, ám chỉ gợi ý, chê bai hạ thấp người khác, và dùng lợi lộc để cầu lợi lộc khác. Không sống bằng năm cách ấy thì được yêu mến và tôn trọng.84Kinh Không Có Lòng Tin
AN5.84 · 12 đoạnTrưởng lão không có lòng tin, không hổ thẹn, không sợ hãi tội lỗi, biếng nhác và kém trí tuệ thì không được bạn đồng tu yêu mến; có lòng tin, hổ thẹn, sợ hãi, tinh tấn và trí tuệ thì được thương mến, tôn trọng và ngưỡng mộ.85Kinh Không Kham Nhẫn
AN5.85 · 12 đoạnTrưởng lão không kham nhẫn được đối với sắc, thanh, hương, vị và xúc thì không được bạn đồng tu yêu mến; kham nhẫn được cả năm đối tượng của giác quan thì được thương mến và tôn trọng. (Bản dịch Việt của Minh Châu chỉ ghi chú tóm tắt bài này theo bài trước.)86Kinh Đạt Vô Ngại Giải
AN5.86 · 9 đoạnTrưởng lão được bạn đồng tu yêu mến và tôn trọng khi đạt bốn vô ngại giải — về nghĩa, về pháp, về ngôn ngữ, về biện tài — và khéo léo, không biếng nhác trong các công việc lớn nhỏ của bạn đồng Phạm hạnh, biết cách sắp xếp để việc thành tựu.87Kinh Người Có Giới
AN5.87 · 12 đoạnTrưởng lão được chúng yêu mến khi hội đủ năm: có giới và thu thúc trong giới bổn, học nhiều và giữ được điều đã học, nói lời tốt đẹp rõ ràng, đạt bốn tầng thiền khi muốn không khó khăn, và chứng tâm giải thoát, tuệ giải thoát không lậu hoặc ngay trong đời này.88Kinh Trưởng Lão
AN5.88 · 22 đoạnMột trưởng lão lâu năm, nổi tiếng, nhiều đồ chúng, nhiều lợi dưỡng và học nhiều mà có tà kiến thì kéo nhiều người khỏi Chánh pháp vào phi pháp — gây bất lợi cho số đông; cùng năm điều kiện ấy mà có chánh kiến thì dẫn nhiều người ra khỏi phi pháp vào Chánh pháp, vì lợi ích của chư Thiên và loài người.89Kinh Bậc Đang Tu Học (1)
AN5.89 · 12 đoạnNăm pháp đưa bậc đang tu học đến thối giảm: ưa thích công việc, nói chuyện, ngủ, tụ hội, và không quán sát tâm đã giải thoát đến mức nào. Năm pháp ngược lại đưa đến không thối giảm.90Kinh Bậc Đang Tu Học (2)
AN5.90 · 48 đoạnBài chi tiết của Kinh Bậc Đang Tu Học (1): năm pháp thối giảm là nhiều việc nhiều bổn phận, để ngày trôi qua với việc vụn vặt, giao du thân mật như người tại gia, vào làng sai giờ và khó tiếp cận được đàm luận tốt lành — mỗi pháp đều kéo theo việc bỏ bê tịnh cư và sự an tịnh của tâm. Năm pháp ngược lại đưa đến không thối giảm. Cuối phẩm, Phẩm Các Trưởng Lão được tóm tắt là phẩm thứ tư của bộ năm mươi.91Kinh Năm Sự Đầy Đủ (1)
AN5.91 · 8 đoạnĐức Phật liệt kê năm sự đầy đủ của người tu: đầy đủ về lòng tin, về giới, về nghe học, về bố thí và về trí tuệ — năm vốn liếng căn bản của đời sống phạm hạnh.92Kinh Năm Sự Đầy Đủ (2)
AN5.92 · 8 đoạnNăm sự đầy đủ thứ hai hướng về chứng đắc: đầy đủ về giới, về định, về trí tuệ, về giải thoát và về giải thoát tri kiến — bậc thang từ hành trì đến thấy biết giải thoát.93Kinh Năm Cách Tuyên Bố Chứng Ngộ
AN5.93 · 12 đoạnCó năm cách một người tuyên bố đã chứng ngộ: vì đần độn ngu si, vì ác dục bị dục chi phối, vì điên loạn tâm trí rối loạn, vì tăng thượng mạn, và tuyên bố một cách đúng đắn. Bốn cách đầu là những cái bẫy của người tự xưng đắc quả.94Kinh Sống An Ổn
AN5.94 · 10 đoạnNăm cách sống an ổn là bốn tầng thiền — thứ nhất, thứ hai, thứ ba, thứ tư — và tầng thứ năm là tâm giải thoát, tuệ giải thoát không lậu hoặc do đoạn trừ các lậu hoặc, chứng ngộ ngay trong đời này. Bài mở Phẩm Sống An Ổn Kakudha theo cách đếm của phẩm.95Kinh Bất Động
AN5.95 · 8 đoạnTỷ-kheo thành tựu năm pháp sẽ không bao lâu thể nhập vào bất động: đạt bốn vô ngại giải — về nghĩa, về pháp, về ngôn ngữ, về biện tài — và quán sát tâm đã giải thoát đến mức nào. (Bản dịch Việt của Minh Châu chỉ ghi tóm tắt bài này.)96Kinh Người Ghi Nhớ Điều Đã Học
AN5.96 · 12 đoạnTỷ-kheo tu tập niệm hơi thở mà có năm pháp — ít bận rộn và biết đủ, ăn ít, ít buồn ngủ và chuyên cần tỉnh thức, học nhiều và ghi nhớ điều đã học, quán sát mức giải thoát của tâm — sẽ không bao lâu thể nhập vào bất động.97Kinh Đàm Luận
AN5.97 · 13 đoạnBài niệm hơi thở thứ hai: năm pháp đưa đến bất động là ít bận rộn và biết đủ, ăn ít, tỉnh thức, dễ dàng tiếp cận đàm luận tốt lành — mười loại đàm luận từ ít muốn đến giải thoát tri kiến — và quán sát mức giải thoát của tâm.98Kinh Người Ở Rừng
AN5.98 · 12 đoạnBài niệm hơi thở thứ ba: pháp thứ tư trong năm pháp là sống ở rừng, nơi trú ẩn xa vắng — cùng với ít bận rộn, ăn ít, tỉnh thức và quán sát mức giải thoát, người làm cho sung mãn niệm hơi thở sẽ mau thể nhập vào bất động.99Kinh Sư Tử
AN5.99 · 25 đoạnSư tử vua thú ra khỏi hang, ngáp, nhìn bốn phương, rống ba lần rồi mới đi săn — và dù vồ voi hay vồ thỏ, nó đều ra đòn cẩn thận để không mất đường đi. Như Lai là sư tử của loài người: thuyết Pháp cho bất kỳ ai, từ Tỷ-kheo đến người gánh đồ ăn và thợ săn, Ngài đều thuyết cẩn thận, vì Ngài tôn trọng và cung kính Pháp.100Kinh Kakudha
AN5.100 · 97 đoạnChư Thiên tử Kakudha — thị giả cũ của Tôn giả Mahāmoggallāna, vừa qua đời và sanh vào cõi trời có thân do tâm tạo — báo rằng Devadatta vừa khởi ý muốn lãnh đạo Tăng chúng và ngay lúc ấy đã mất thần thông. Đức Phật dặn giữ kín, rồi dạy về năm hạng thầy giả danh trong sạch về giới, sinh kế, thuyết Pháp, trả lời và tri kiến mà đệ tử phải che chở; đối lại, Đức Phật trong sạch thật cả năm mặt và không cần ai che chở.101Kinh Sự Tự Tin
AN5.101 · 18 đoạnNăm pháp làm cho bậc đang tu học tự tin: có lòng tin, có giới, học nhiều, tinh tấn và trí tuệ. Từng pháp được giải thích bằng phép đối chiếu — sự thiếu tự tin của người thiếu pháp ấy thì người có pháp ấy không mang.102Kinh Bị Nghi Ngờ
AN5.102 · 8 đoạnDù là người có phẩm chất bất động, một Tỷ-kheo vẫn có thể bị nghi ngờ và bị ngờ vực là “Tỷ-kheo xấu” vì năm lý do: hay lui tới chỗ ở của gái mại dâm, của góa phụ, của thiếu nữ đầy đặn, của người ái nam ái nữ, hay của các Tỷ-kheo-ni. Kinh mở đầu Phẩm Sống An Ổn như lời cảnh báo về hành xứ.103Kinh Tên Trộm Lớn
AN5.103 · 57 đoạnTên trộm lớn phá nhà cướp của nhờ năm chỗ dựa: địa hình trắc trở, chỗ che khuất, người quyền thế, tiền hối lộ và hành động một mình. Tỷ-kheo xấu cũng có năm chỗ dựa y hệt: thân khẩu ý xấu là địa hình trắc trở, tà kiến cực đoan là chỗ che khuất, vua quan là chỗ dựa quyền thế, lợi lộc là tiền hối lộ, và ở một mình nơi biên địa để tự do tìm lợi.104Kinh Sa-môn Thanh Nhã
AN5.104 · 21 đoạnBậc Sa-môn thanh nhã giữa các Sa-môn có năm điều kiện: thọ dụng tứ sự phần lớn chỉ khi được mời, được bạn đồng tu đối xử dễ chịu và dâng vật dễ chịu, ít bệnh, đạt bốn tầng thiền khi muốn, và chứng giải thoát không lậu hoặc. Đức Phật tuyên bố chính Ngài là người đáng gọi đúng danh ấy, vì đủ cả năm điều kiện.105Kinh Sống An Ổn
AN5.105 · 10 đoạnNăm sự sống an ổn trong cộng đồng: hành thân, khẩu, ý với lòng từ đối với bạn đồng Phạm hạnh cả chỗ đông người lẫn chỗ riêng; sống đồng đẳng về giới với các giới không rách, không lỗ, không đốm, không vết, đưa đến định; và sống đồng đẳng về chánh kiến cao quý, đưa người thực hành đến diệt khổ hoàn toàn.106Kinh Ānanda
AN5.106 · 36 đoạnTôn giả Ānanda hỏi cách sống an ổn trong Tăng chúng. Đức Phật trả lời theo bậc thang năm tầng tích lũy: đầy đủ giới cho mình mà không thúc ép người khác; thêm tự quán sát mình, không xét người; thêm không bận tâm vì không được biết đến; thêm bốn tầng thiền; và cao nhất là giải thoát không lậu hoặc — không có sự an ổn nào hơn.107Kinh Giới
AN5.107 · 8 đoạnTỷ-kheo thành tựu năm pháp — đầy đủ về giới, về định, về trí tuệ, về giải thoát và về giải thoát tri kiến — là bậc đáng được cúng dường, đáng được chắp tay lễ, là ruộng phước vô thượng ở đời.108Kinh Bậc Vô Học
AN5.108 · 8 đoạnBài song song về bậc Vô học: Tỷ-kheo thành tựu năm pháp là ruộng phước vô thượng khi năm sự đầy đủ của vị ấy thuộc cấp Vô học — uẩn giới, uẩn định, uẩn trí tuệ, uẩn giải thoát và uẩn giải thoát tri kiến của bậc đã học xong.109Kinh Bốn Phương
AN5.109 · 12 đoạnTỷ-kheo thuộc bốn phương — đi đâu cũng an ổn — nhờ năm pháp: có giới và thu thúc trong giới bổn, học nhiều, biết đủ với tứ sự bất kỳ, đạt bốn tầng thiền khi muốn, và chứng giải thoát không lậu hoặc. Cuối phẩm là bài thứ mười về người xứng đáng ở rừng.110Kinh Rừng
AN5.110 · 18 đoạnNgười xứng đáng ở rừng sâu phải có đủ năm pháp: giới và thu thúc trong giới bổn, học nhiều với chánh kiến khéo thông suốt, tinh tấn mạnh mẽ không buông gánh nặng pháp lành, bốn tầng thiền đạt được khi muốn, và giải thoát không lậu hoặc. Cuối phẩm, Phẩm Sống An Ổn được tóm tắt là phẩm thứ nhất của bộ năm mươi thứ ba.111Kinh Thăm Viếng Gia Đình
AN5.111 · 12 đoạnTỷ-kheo hay thăm viếng gia đình bị các gia đình không ưa khi: tỏ ra thân mật với người chưa quen thân, tự ý định đoạt vật không phải của mình, giao du quá thân với bạn thân, nói thầm vào tai người khác, và xin xỏ quá mức. Không có năm điều ấy thì được các gia đình yêu mến và tôn trọng.112Kinh Sa-môn Đi Sau
AN5.112 · 12 đoạnKhông nên mang theo một Sa-môn đi sau có năm điều: đi quá xa hay quá gần, không cầm bát khi bát đã đầy, không ngăn khi lời nói sắp chạm đến tội, chen ngang cắt lời khi đang nói, và kém trí tuệ, đần độn, câm lặng. Có năm điều ngược lại thì nên mang theo.113Kinh Chánh Định
AN5.113 · 12 đoạnTỷ-kheo không kham nhẫn được đối với sắc, thanh, hương, vị và xúc thì không thể đạt và an trú chánh định; kham nhẫn được cả năm đối tượng giác quan thì có thể đạt và an trú chánh định.114Kinh Andhakavinda
AN5.114 · 14 đoạnTại Andhakavinda xứ Magadha, Đức Phật dạy Tôn giả Ānanda năm mặt cần thiết lập cho các Tỷ-kheo mới, vừa xuất gia, mới đến với Pháp và Luật này: thu thúc trong giới bổn, hộ trì các căn, tiết chế lời nói, sống ở rừng xa vắng, và chánh kiến với cái nhìn đúng đắn.115Kinh Người Keo Kiệt
AN5.115 · 12 đoạnTỷ-kheo-ni thành tựu năm loại keo kiệt — về chỗ ở, về gia đình thí chủ, về lợi lộc, về danh tiếng và về Pháp — thì như bị đặt vào địa ngục; không keo kiệt về năm mặt ấy thì như được đặt vào cõi trời. Bài mở đầu loạt kinh về Tỷ-kheo-ni trong Phẩm Andhakavinda.116Kinh Khen Chê
AN5.116 · 20 đoạnTỷ-kheo-ni như bị đặt vào địa ngục khi không xét đoán mà khen kẻ đáng chê, chê người đáng khen, làm phát sanh lòng tin ở chỗ không đáng tin, không làm phát sanh lòng tin ở chỗ đáng tin, và làm hư hỏng vật cúng dường bằng lòng tin. Sau khi xét đoán kỹ mà khen chê đúng chỗ và giữ gìn vật cúng dường thì như được đặt vào cõi trời.117Kinh Người Ganh Tỵ
AN5.117 · 20 đoạnBài tiếp của loạt Tỷ-kheo-ni: không xét đoán mà khen chê sai chỗ, cộng thêm ganh tỵ, keo kiệt và làm hư hỏng vật cúng dường bằng lòng tin thì như bị đặt vào địa ngục; khen chê sau khi xét đoán, không ganh tỵ, không keo kiệt và giữ gìn vật cúng dường thì như được đặt vào cõi trời.118Kinh Người Có Tà Kiến
AN5.118 · 20 đoạnTỷ-kheo-ni không xét đoán mà khen chê sai chỗ, có tà kiến, có tà tư duy và làm hư hỏng vật cúng dường bằng lòng tin thì như bị đặt vào địa ngục; có chánh kiến, chánh tư duy, khen chê sau khi xét đoán và giữ gìn vật cúng dường thì như được đặt vào cõi trời.119Kinh Người Có Tà Ngữ
AN5.119 · 20 đoạnBài cuối của loạt: Tỷ-kheo-ni không xét đoán mà khen chê sai chỗ, có tà ngữ, có tà nghiệp và làm hư hỏng vật cúng dường bằng lòng tin thì như bị đặt vào địa ngục; có chánh ngữ, chánh nghiệp, khen chê sau khi xét đoán và giữ gìn vật cúng dường thì như được đặt vào cõi trời. (Bản dịch Việt của Minh Châu chỉ ghi chú bài này theo bài 118.)120Kinh Tinh Tấn
AN5.120 · 26 đoạnKinh cuối của phẩm Andhakavinda nói về một Tỷ-kheo-ni: nếu không xét kỹ mà khen người đáng chê, chê người đáng khen, lại cố gắng sai hướng, giữ niệm sai hướng và làm phí phạm vật dâng cúng với lòng tin, thì như bị đặt sẵn vào địa ngục. Ngược lại, xét kỹ trước khi khen chê, cố gắng đúng hướng, giữ niệm đúng hướng và không phí phạm vật cúng dường thì như được đặt sẵn vào cõi trời.121Kinh Người Bệnh
AN5.121 · 15 đoạnMột buổi chiều ở Vesālī, Đức Phật ra khỏi chỗ tịnh tu, đến nhà chăm sóc người bệnh và thấy một Tỷ-kheo ốm yếu. Ngài dạy: một người bệnh nặng mà không bỏ bê năm điều — nhìn thân như không đẹp, thấy thức ăn là đáng ghê, không thích thú với cả thế giới, nhìn mọi hành đều vô thường và đặt vững cảm tưởng về cái chết — thì chẳng bao lâu sẽ dứt sạch lậu hoặc và chứng ngộ giải thoát ngay trong đời này.122Kinh Niệm Xứ
AN5.122 · 10 đoạnĐức Phật nói bất cứ Tỷ-kheo hay Tỷ-kheo-ni nào tu tập năm pháp cho sung mãn thì một trong hai quả đang chờ: hiểu biết cuối cùng ngay trong đời này, hoặc quả Bất hoàn nếu còn dư sót. Năm pháp ấy là niệm đặt vững trong nội tâm với trí tuệ về sự sinh diệt, nhìn thân như không đẹp, thấy thức ăn là đáng ghê, không thích thú với cả thế giới và nhìn mọi hành đều vô thường.123Kinh Săn Sóc Bệnh (1)
AN5.123 · 12 đoạnĐức Phật phân biệt người bệnh khó chăm sóc và người bệnh dễ chăm sóc bằng năm điểm đối nghịch nhau: làm điều thích hợp hay không, biết chừng mực hay không, dùng thuốc hay không, báo đúng tình trạng bệnh cho người chăm sóc hay không, và chịu nổi cơn đau dữ dội hay không. Người bệnh hợp tác và nói thật thì việc chăm sóc mới có kết quả.124Kinh Săn Sóc Bệnh (2)
AN5.124 · 20 đoạnKinh này xét người chăm sóc chứ không xét người bệnh: ai không biết chuẩn bị thuốc, không phân biệt được điều thích hợp và không thích hợp, chăm sóc vì lợi ích vật chất, ghê tởm khi dọn dẹp chất thải và không biết dùng lời Pháp khích lệ người bệnh, thì không đủ sức làm công việc này. Người chăm sóc đủ sức là người làm ngược lại cả năm điểm, với tâm từ làm gốc.125Kinh Tuổi Thọ (1)
AN5.125 · 12 đoạnĐức Phật chỉ năm điều làm hại tuổi thọ: làm điều không thích hợp, không biết chừng mực, ăn thức ăn không tiêu hóa được, hoạt động không đúng thời và không giữ đời sống phạm hạnh. Năm điều ngược lại — thích hợp, chừng mực, ăn đồ dễ tiêu, sinh hoạt đúng thời và giữ phạm hạnh — thì giúp tăng tuổi thọ.126Kinh Tuổi Thọ (2)
AN5.126 · 12 đoạnBài kinh thứ hai về tuổi thọ giữ lại ba điều đầu của bài trước — làm điều thích hợp, biết chừng mực và ăn thức ăn tiêu hóa được — nhưng thay hai điều cuối bằng sống không có giới hạnh và bạn bè xấu ở phía làm hại tuổi thọ, và sống có giới hạnh cùng bạn bè tốt ở phía giúp tăng tuổi thọ. Như vậy, giới hạnh và bạn bè được đặt ngang hàng với ăn uống và sinh hoạt.127Kinh Sống Biệt Lập
AN5.127 · 12 đoạnMuốn sống tách riêng khỏi Tăng đoàn, một Tỷ-kheo phải biết hài lòng với bất cứ y áo, thức ăn khất thực, chỗ ở và thuốc men nào nhận được, đồng thời sống với nhiều suy nghĩ về việc rời bỏ dục lạc. Người chưa hài lòng với bốn vật dụng căn bản và còn đầy suy nghĩ về dục lạc thì chưa đủ điều kiện sống một mình.128Kinh Các Điều Khổ Cho Sa-môn
AN5.128 · 12 đoạnKhổ và vui của một vị Sa-môn nằm ở cùng năm điểm: không hài lòng với y áo, thức ăn, chỗ ở và thuốc men nhận được, cộng với sống đời phạm hạnh mà không vui thích, là năm nỗi khổ. Biết hài lòng với bốn vật dụng ấy và vui thích trong đời sống phạm hạnh thì cả năm đều thành niềm vui.129Kinh Ngũ Nghịch
AN5.129 · 8 đoạnĐức Phật liệt kê năm việc nặng nhất, gọi là những tổn thương không thể chữa, chắc chắn đưa đến cõi mất mát và địa ngục: giết mẹ, giết cha, giết một vị A-la-hán, với tâm ác làm cho Đức Phật chảy máu, và gây chia rẽ trong Tăng đoàn. Đây là ranh giới nghiệp nặng nhất trong các việc ác một người có thể làm.130Kinh Thành Tựu
AN5.130 · 22 đoạnKinh cuối của phẩm Người Bệnh đặt năm mất mát bên cạnh năm thành tựu: người thân, tài sản, sức khỏe, giới hạnh và tri kiến. Điểm then chốt là mất người thân, tài sản hay sức khỏe không đưa ai xuống địa ngục, và có đủ ba thứ ấy cũng không đưa ai lên cõi trời — chỉ mất hay giữ được giới hạnh và tri kiến mới quyết định hướng tái sinh.131Kinh Chuyển Luân Vương (1)
AN5.131 · 16 đoạnKinh mở đầu phẩm Vua đặt vị vua Chuyển Luân song song với Đức Phật: vua đầy đủ năm yếu tố — biết ý nghĩa, biết Pháp, biết chừng mực, biết đúng thời và biết hội chúng — thì chuyển vận bánh xe một cách đúng Pháp, không kẻ thù nào chuyển ngược lại được. Cũng với năm điều ấy, Như Lai chuyển vận bánh xe Pháp cao nhất, và không một ai ở đời có thể chuyển ngược lại.132Kinh Chuyển Luân Vương (2)
AN5.132 · 16 đoạnBài kinh thứ hai nói về người kế thừa: người con trưởng của vua Chuyển Luân, nếu biết ý nghĩa, biết Pháp, biết chừng mực, biết đúng thời và biết hội chúng, thì tiếp tục chuyển vận được bánh xe của cha mình. Trong hàng đệ tử, người giữ vai trò ấy là tôn giả Sāriputta — vị tiếp tục chuyển vận bánh xe Pháp do Như Lai đã chuyển, với cùng năm khả năng ấy.133Kinh Chuyển Luân Vương (3)
AN5.133 · 26 đoạnMột Tỷ-kheo hỏi: vị vua Chuyển Luân công chính thì ai là vua ở trên vị ấy? Đức Phật đáp: chính là Pháp. Vua lấy Pháp làm vua thì bảo vệ được từ người trong cung đến quân đội, dân chúng, các Sa-môn, Bà-la-môn, cho tới loài thú và loài chim; cũng vậy, Như Lai lấy Pháp làm vua mà sắp đặt cho bốn chúng điều gì nên thực hành và điều gì không nên — về thân, lời nói, ý nghĩ, cách sống và nơi lui tới.134Kinh Tại Mỗi Phương Hướng
AN5.134 · 28 đoạnĐức Phật ví một Tỷ-kheo với vị vua đã được phong vương: vua có dòng giống trong sạch, kho báu đầy tràn, quân đội hùng mạnh và một vị chỉ huy sáng suốt, cộng với danh tiếng là yếu tố thứ năm, nên đi đến phương nào cũng như đang ở trong lãnh thổ của mình. Vị Tỷ-kheo có giới, nghe nhiều, tinh tấn và trí tuệ, cộng với giải thoát là pháp thứ năm, thì ở phương nào cũng sống với tâm đã giải thoát.135Kinh Mục Đích (1)
AN5.135 · 44 đoạnNgười con trưởng của vua, có dòng giống trong sạch, dung mạo đẹp, được cha mẹ và dân chúng yêu thương, lại thành thạo các nghề của vua, thì tự hỏi: vì sao ta không mong cầu ngôi vua? Cũng vậy, vị Tỷ-kheo có lòng tin vào sự giác ngộ của Như Lai, ít bệnh, sống thành thật, tinh tấn và có trí tuệ về sự sinh diệt, thì tự hỏi: vì sao ta không mong cầu sự chấm dứt các lậu hoặc?136Kinh Mục Đích (2)
AN5.136 · 42 đoạnBài kinh thứ hai đổi mục tiêu của người con trưởng vua thành địa vị phó vương, với yếu tố thứ tư là được quân đội yêu thương và thứ năm là trí tuệ suy xét được quá khứ, tương lai và hiện tại. Phía Tỷ-kheo, năm pháp tương ứng là giới, nghe nhiều, tâm đặt vững trong bốn Niệm Xứ, tinh tấn và trí tuệ về sự sinh diệt — đủ năm điều ấy, vị ấy tự hỏi vì sao mình không mong cầu sự chấm dứt các lậu hoặc.137Kinh Ngủ Rất Ít
AN5.137 · 12 đoạnNăm hạng người ban đêm ngủ ít, phần lớn thời gian thức: người phụ nữ mong muốn một người đàn ông, người đàn ông mong muốn một người phụ nữ, kẻ trộm mong muốn đồ ăn trộm được, vị vua bận rộn với công việc của vua, và vị Tỷ-kheo mong muốn thoát khỏi ách trói buộc. Bốn hạng đầu thức vì ham muốn và bận rộn, hạng cuối thức vì khát vọng giải thoát.138Kinh Ăn Các Đồ Thực Vật
AN5.138 · 12 đoạnMột con voi của vua không chịu đựng nổi sắc, tiếng, mùi hương, vị và xúc chạm thì cũng chỉ ăn, chiếm chỗ, thải phân và nhận thẻ phần ăn — nhưng vẫn được tính là voi của vua. Đức Phật áp dụng thẳng hình ảnh ấy cho vị Tỷ-kheo không chịu đựng nổi năm đối tượng giác quan: vị ấy cũng chỉ ăn, chiếm chỗ, giẫm đạp giường ghế và nhận thẻ phần ăn, nhưng vẫn được tính là một Tỷ-kheo.139Kinh Không Có Thể Kham Nhẫn
AN5.139 · 80 đoạnĐức Phật xét con voi chiến của vua và vị Tỷ-kheo theo cùng một thước đo: chịu đựng nổi năm đối tượng giác quan hay không. Con voi thấy quân địch, nghe tiếng trống trận, ngửi mùi của đàn voi thiện chiến, bị thiếu phần cỏ nước hay bị tên bắn trúng mà chùn xuống, nao núng thì không xứng đáng với vua; vị Tỷ-kheo thấy sắc, nghe tiếng, ngửi hương, nếm vị hay cảm xúc chạm đáng ham mà tâm bị khơi dậy, không yên tĩnh được, thì không đáng nhận cúng dường. Cả hai phía đều có mặt ngược lại: chịu đựng nổi cả năm thì xứng đáng và là thửa ruộng phước cao nhất.140Kinh Biết Nghe
AN5.140 · 59 đoạnKinh cuối của phẩm Vua mô tả năm năng lực của con voi chiến xứng đáng với vua: biết nghe lệnh người huấn luyện, biết hủy diệt quân địch, biết bảo vệ thân mình và người cưỡi, biết chịu đựng đòn đánh và tiếng trận, biết đi nhanh đến nơi được sai đi. Vị Tỷ-kheo cũng có năm năng lực ấy theo cách của người tu: lắng nghe Pháp, hủy diệt các ý nghĩ dục, sân, hại vừa sinh khởi, bảo vệ sáu căn, chịu đựng lạnh nóng đói khát và lời khó nghe, và đi nhanh về hướng chưa từng đến — Niết-bàn.141Kinh Cho Là Khinh
AN5.141 · 28 đoạnKinh mở đầu phẩm Tikaṇḍakī chỉ năm hạng người thường gặp ở đời: cho rồi khinh rẻ người nhận vì nghĩ mình là người cho, sống chung hai ba năm rồi khinh rẻ người bạn sống chung, dễ tin ngay lời khen chê nghe được về người khác, lòng tin và lòng yêu mến chóng thay đổi, và tối tăm ngu si vì không phân biệt được thiện với bất thiện, có lỗi với không có lỗi, thấp kém với cao quý, đen với trắng.142Kinh Làm Sai Lạc
AN5.142 · 37 đoạnĐức Phật phân năm hạng người theo hai việc — có phạm lỗi hay không, có hối hận hay không — và theo việc có hiểu đúng sự giải thoát của tâm và sự giải thoát bằng tuệ hay không. Chỉ hạng thứ năm, người không phạm lỗi, không hối hận và hiểu đúng hai sự giải thoát ấy, là trọn vẹn; bốn hạng còn lại được khuyên theo đúng chỗ thiếu của mình để dần dần dứt hết các lậu hoặc.143Kinh Tại Đền Sārandada
AN5.143 · 36 đoạnTại đền Sārandada ở Vesālī, khoảng năm trăm người Licchavi đang bàn về năm báu vật khó gặp ở đời theo nghĩa thế gian — voi báu, ngựa báu, ngọc báu, người vợ báu, gia chủ báu. Họ mời Đức Phật đến; Ngài chỉ ra năm báu vật khó gặp thật sự: một vị Như Lai xuất hiện, người giảng được Pháp và Luật của Ngài, người hiểu được, người thực hành đúng theo, và người biết ơn, nhớ ơn.144Kinh Tại Rừng Tikaṇḍakī
AN5.144 · 29 đoạnTại rừng Tikaṇḍakī gần Sāketa, Đức Phật dạy năm cách luyện cách nhìn: thấy khó chịu trong thứ dễ chịu, thấy không khó chịu trong thứ khó chịu, áp dụng từng cách cho cả hai loại, và cuối cùng buông cả hai mà sống quân bình. Mỗi cách đều có lý do rõ ràng — để tham không sinh với thứ dễ khơi tham, sân không sinh với thứ dễ khơi sân, và si không sinh ở bất cứ đâu.145Kinh Con Đường Đến Địa Ngục
AN5.145 · 12 đoạnĐức Phật nói thẳng hai con đường: năm việc làm — giết hại, lấy của không cho, tà hạnh trong dục, nói dối, dùng chất say — đặt một người như vào địa ngục; năm việc tránh xa đúng những điều ấy đặt một người như vào cõi trời. Bài kinh không có bối cảnh truyện riêng, chỉ là thước đo năm giới đặt cạnh nhau.146Kinh Người Bạn
AN5.146 · 12 đoạnĐức Phật cho một thước đo rất thực tế để chọn bạn đồng tu: người bày việc lao tác, hay xen chuyện kỷ luật, chống đối người dẫn dắt, thích lang thang không mục đích và không biết khích lệ người khác bằng lời Pháp thì không nên kết bạn; người ngược lại ở cả năm điểm thì nên thân cận.147Kinh Bố Thí Không Xứng Bậc Chân Nhân
AN5.147 · 12 đoạnĐức Phật đặt cạnh nhau hai cách cho đi, mỗi cách năm điểm: cho cẩu thả, không suy nghĩ, không tự tay, cho đồ thừa bỏ và không nghĩ đến hậu quả là cách của người không chân chính; cho kính trọng, có suy nghĩ, tự tay trao, cho đồ tử tế và nghĩ đến kết quả về sau là cách của bậc chân nhân.148Kinh Bố Thí Xứng Bậc Chân Nhân
AN5.148 · 17 đoạnTiếp nối bài trước, Đức Phật kể năm cách bố thí của bậc chân nhân — vì lòng tin, kính trọng, đúng lúc, không ràng buộc, không hại mình hại người — và quả riêng của từng cách: cho vì lòng tin thì thêm dung mạo đẹp; cho kính trọng thì người quanh mình sẵn lòng lắng nghe; cho đúng lúc thì nhu cầu đến đúng lúc; cho không ràng buộc thì tâm hướng đến hưởng lạc cao; cho không hại ai thì tài sản không bị lửa, nước, vua quan, trộm hay người thừa kế xấu làm tổn hại.149Kinh Thời Giải Thoát
AN5.149 · 12 đoạnBài thứ nhất về giải thoát có thời hạn: Đức Phật chỉ ra năm thói quen làm một vị Tỷ-kheo đã chứng được sự giải thoát ấy bị sa sút — ham việc, ham nói, ham ngủ, ham đông người và không xem xét lại tâm mình — cùng năm điều ngược lại giữ cho sự giải thoát không sa sút.150Kinh Thời Giải Thoát
AN5.150 · 19 đoạnBài thứ hai về giải thoát có thời hạn, khép lại phẩm Tikaṇḍakī: ba thói quen đầu giống bài trước — ham việc, ham nói, ham ngủ — nhưng hai điểm cuối đổi thành không giữ gìn các giác quan và ăn uống không chừng mực; năm điều ngược lại giữ cho vị Tỷ-kheo đã chứng giải thoát có thời hạn không bị sa sút.151Kinh Quyết Định Tánh Về Diệu Pháp (1)
AN5.151 · 12 đoạnMở đầu phẩm Diệu Pháp, Đức Phật nói về cửa ngõ bước vào con đường chắc chắn: người nghe Pháp mà chê bai bài giảng, người giảng và chính mình, lại nghe với tâm tán loạn và suy nghĩ lệch lạc, thì dù nghe Diệu Pháp cũng không bước vào được con đường đúng trong các pháp tốt; người bỏ cả năm điều ấy thì bước vào được.152Kinh Quyết Định Tánh Về Diệu Pháp (2)
AN5.152 · 12 đoạnBài thứ hai về con đường chắc chắn đổi hai điểm cuối so với bài trước: thay cho tâm tán loạn là kém tuệ, đần độn và nhất là tưởng mình đã biết điều chưa biết. Người nghe Pháp với ba sự chê bai và hai trở ngại ấy thì không bước vào được con đường đúng; người có tuệ và biết rõ chỗ mình chưa biết thì bước vào được.153Kinh Quyết Định Tánh Về Diệu Pháp (3)
AN5.153 · 12 đoạnBài thứ ba đào sâu vào thái độ khi nghe: nghe chỉ để chê bai, nghe với tâm chống đối tìm lỗi, và lòng chai cứng hướng vào người giảng — cộng với kém tuệ và tưởng mình đã biết — đóng chặt cửa vào con đường chắc chắn. Năm điều ngược lại mở cửa ấy ra.154Kinh Diệu Pháp Hỗn Loạn (1)
AN5.154 · 12 đoạnBài thứ nhất trong ba bài về sự lẫn lộn của Diệu Pháp: năm việc làm cẩu thả — nghe, học thuộc, ghi nhớ, xét nghĩa và thực hành đều không cẩn trọng — làm Diệu Pháp lẫn lộn rồi biến mất; làm cả năm việc ấy một cách cẩn trọng thì Diệu Pháp đứng vững và còn lâu dài.155Kinh Diệu Pháp Hỗn Loạn (2)
AN5.155 · 32 đoạnBài thứ hai kể năm việc làm đứt mạch truyền Pháp: không học thuộc chín thể loại giáo pháp, không giảng lại đầy đủ cho người khác, không hướng dẫn người khác đọc tụng, không tự đọc tụng, và không suy xét Pháp trong tâm. Làm đủ năm việc ngược lại thì Diệu Pháp đứng vững, không lẫn lộn, không biến mất.156Kinh Diệu Pháp Hỗn Loạn (3)
AN5.156 · 42 đoạnBài thứ ba nêu năm nguyên nhân xã hội làm Diệu Pháp suy: học sai câu chữ nên hiểu sai nghĩa; khó góp ý và không kính trọng lời dạy; bậc nghe nhiều không truyền lại nên kinh đứt gốc khi họ qua đời; trưởng lão buông thả làm gương xấu cho lớp sau; và Tăng đoàn chia rẽ khiến người ngoài mất lòng tin. Năm điều ngược lại — học đúng, dễ góp ý, truyền lại cẩn trọng, trưởng lão tinh tấn và Tăng đoàn hòa hợp — giữ Diệu Pháp đứng vững.157Kinh Ác Thuyết
AN5.157 · 70 đoạnĐức Phật giải thích một quy luật tâm lý của lời nói: đem chuyện lòng tin, giới, nghe nhiều, cho đi hay tuệ ra nói với người không có những điều ấy — nhất là khi đặt họ cạnh người có — chỉ làm họ bực tức và cứng lòng, vì họ không thấy điều ấy nơi mình nên không nhận được niềm vui của nó. Nói đúng những chuyện ấy với người đã có thì là lời nói đúng cách, vì họ nhận ra giá trị của chính mình và vui theo.158Kinh Sợ Hãi
AN5.158 · 12 đoạnMột bài kinh ngắn và gọn: vị Tỷ-kheo không lòng tin, không giới, nghe ít, lười biếng, kém tuệ thì rơi vào sợ hãi, thiếu tự tin trước hội chúng; vị có đủ năm điều ngược lại — lòng tin, giới, nghe nhiều, tinh tấn, tuệ — thì vững vàng, tự tin.159Kinh Tôn Giả Udāyī
AN5.159 · 20 đoạnTại khu vườn Ghosita ở Kosambī, thấy Tôn giả Udāyī đang thuyết Pháp giữa hội chúng cư sĩ đông đảo, Tôn giả Ānanda về thưa lại với Đức Phật. Nhân đó, Đức Phật dạy: thuyết Pháp không dễ — người thuyết phải tự lập vững năm ý trong lòng trước: nói tuần tự từng bước, chỉ rõ cách trình bày, nói vì lòng thương, không mong lợi lộc, và không làm tổn hại mình hay người.160Kinh Khó Trừ Khử
AN5.160 · 14 đoạnKhép lại phẩm Diệu Pháp, Đức Phật cảnh báo năm thứ một khi đã sinh lên thì rất khó xua tan: tham, sân, si, cơn hứng muốn lên tiếng, và tâm muốn đi xa. Bài học nằm ở chữ ‘đã sinh’ — cả năm thứ đều dễ ngăn lúc chưa sinh hơn là dẹp lúc đã thành hình.161Kinh Trừ Khử Hiềm Hận (1)
AN5.161 · 19 đoạnMở đầu phẩm Hiềm Hận, Đức Phật dạy năm cách trừ bỏ hiềm hận cho hết hẳn khi nó sinh lên với một người: tu tập tâm từ, tâm bi, tâm xả đối với người ấy; không để ý đến người ấy nữa; và vững tâm nơi sự thật mỗi người là chủ và là người thừa hưởng nghiệp của chính mình.162Kinh Trừ Khử Hiềm Hận (2)
AN5.162 · 66 đoạnTôn giả Sāriputta dạy năm cách trừ hiềm hận theo năm hạng người: người xấu về thân nhưng tốt về lời, người xấu về lời nhưng tốt về thân, người xấu cả hai nhưng thỉnh thoảng tâm mở sáng, người xấu cả hai và tâm không mở sáng, và người tốt cả hai lại có tâm mở sáng. Mỗi hạng có một hình ảnh riêng — tấm vải nhặt từ đống rác, hồ sen đầy rêu, ít nước trong dấu chân bò, người bệnh giữa đường xa, và hồ sen trong mát — cùng một nguyên tắc: để tâm vào phần lành còn lại, và với người không còn phần lành nào thì khởi lòng thương.163Kinh Cuộc Nói Chuyện
AN5.163 · 16 đoạnTôn giả Sāriputta đặt tiêu chuẩn cho một người bạn đồng tu đáng cùng bàn luận: không chỉ tự mình đầy đủ về giới, định, tuệ, sự giải thoát và tri kiến về sự giải thoát, mà còn phải trả lời được những câu hỏi nêu lên khi bàn về từng sự đầy đủ ấy. Thành tựu nơi mình và khả năng đối đáp đi cùng nhau ở cả năm điểm.164Kinh Sống Chung
AN5.164 · 13 đoạnTôn giả Sāriputta dạy các Tỷ-kheo: một vị Tỷ-kheo xứng đáng sống chung với các bạn đồng tu khi tự mình trọn vẹn về giới, định, tuệ, giải thoát và tri kiến về giải thoát, đồng thời trả lời được các câu hỏi nêu ra khi bàn về từng sự trọn vẹn ấy. Bài kinh là phần Tôn giả Sāriputta nói lại, được ghi là giống kinh số 66 ở trước.165Kinh Những Câu Hỏi
AN5.165 · 11 đoạnTôn giả Sāriputta chỉ ra năm lý do khiến một người đặt câu hỏi cho người khác: vì đần độn ngu si, vì muốn điều xấu và bị ham muốn chi phối, để hạ thấp người kia, vì muốn hiểu biết, hoặc với ý nghĩ nếu người kia trả lời không đúng thì mình sẽ trả lời đúng thay cho họ. Tôn giả cho biết chính ngài đặt câu hỏi theo lý do cuối cùng này.166Kinh Diệt Thọ Tưởng Định
AN5.166 · 78 đoạnTôn giả Sāriputta tuyên bố một Tỷ-kheo đầy đủ giới, định và tuệ có thể nhập và xuất Diệt thọ tưởng định, và nếu chưa chứng ngộ ngay trong đời này thì sau khi sinh vào một nhóm thân do ý tạo ra, vượt trên chư Thiên còn ăn vật thực thô, vị ấy vẫn có thể làm như vậy. Tôn giả Udāyī phản bác đến ba lần, cả trước mặt Đức Phật, nên bị Đức Phật quở là kẻ ngu không thông thạo; Đức Phật xác nhận lời của Sāriputta và trách Ānanda đã thản nhiên nhìn một vị trưởng lão bị làm phiền. Cuối cùng, qua lời Tôn giả Upavāṇa, Đức Phật chốt lại năm pháp làm cho một vị trưởng lão được các bạn đồng tu yêu mến và tôn kính.167Kinh Buộc Tội
AN5.167 · 66 đoạnTôn giả Sāriputta dạy cách buộc tội đúng pháp: người muốn buộc tội người khác phải tự đặt mình trên năm điều — nói đúng lúc, đúng sự thật, nhẹ nhàng, có ích và với tâm từ. Kinh phân tích đủ bốn trường hợp: người bị buộc tội sai cách thì không cần hối tiếc còn người buộc tội sai cách thì phải hối tiếc, và ngược lại khi việc buộc tội đúng cách; người bị buộc tội, dù đúng hay sai, vẫn phải đứng vững trên sự thật và sự không bực bội. Cuối kinh, Đức Phật bảo Sāriputta hãy bỏ qua những người xuất gia không vì lòng tin, và hãy khuyên dạy những người con nhà lành thật sự tiếp nhận lời dạy.168Kinh Giới
AN5.168 · 24 đoạnTôn giả Sāriputta dạy về chuỗi điều kiện nối tiếp nhau: người thiếu giới thì làm hỏng điều kiện thiết yếu cho định đúng đắn, từ đó lần lượt mất sự thấy biết đúng như thật, sự nhàm chán và buông bỏ tham ái, và cuối cùng là sự thấy biết về giải thoát — như cây thiếu cành lá thì mầm, vỏ, gỗ mềm và gỗ lõi đều không lớn đầy đủ được. Ngược lại, người đầy đủ giới thì từng mắt xích đều được làm đầy đủ, như cây đủ cành lá.169Kinh Hiểu Biết Nhanh
AN5.169 · 18 đoạnTôn giả Ānanda đến hỏi Tôn giả Sāriputta thế nào là một Tỷ-kheo nhanh chóng hiểu biết đối với các pháp tốt đẹp, học khéo, học nhiều và không quên điều đã học; Sāriputta nhường lời cho chính Ānanda — vị nghe nhiều — trả lời. Ānanda nêu năm sự khéo léo: về ý nghĩa, về Pháp, về cách định nghĩa, về cách diễn đạt và về thứ tự trước sau, và Sāriputta ghi nhận Ānanda chính là người có đủ cả năm điều ấy.170Kinh Bhaddaji
AN5.170 · 34 đoạnTại Kosambī, Tôn giả Ānanda hỏi Tôn giả Bhaddaji điều gì là cao nhất trong những điều được thấy, được nghe, các niềm an lạc, những điều được tưởng biết và các cảnh sống. Bhaddaji trả lời theo cách nói của số đông: thấy Phạm Thiên, nghe tiếng chư Thiên Quang Âm, niềm vui của chư Thiên Biến Tịnh, tưởng của cõi Không Vô Sở Hữu và cảnh sống của cõi Phi Tưởng Phi Phi Tưởng. Ānanda đính chính: cao nhất là khi, ngay trong sự thấy, sự nghe, niềm vui, tưởng biết hay cảnh sống ấy, các lậu hoặc được dứt sạch ngay lập tức.171Kinh Sợ Hãi
AN5.171 · 18 đoạnTại Xá-vệ, Đức Phật dạy: một nam cư sĩ có đủ năm pháp — giết hại sinh vật, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói dối và dùng chất gây say — thì rơi vào sự sợ hãi, rụt rè. Ngược lại, người từ bỏ cả năm điều ấy thì tự tin, không sợ hãi.172Kinh Không Sợ Hãi
AN5.172 · 12 đoạnĐức Phật dạy tiếp về người nam cư sĩ sống trong gia đình: có đủ năm pháp phạm giới — giết hại sinh vật, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói dối và dùng chất gây say — thì sống trong nhà mà không tự tin; từ bỏ cả năm điều ấy thì sống trong nhà với sự tự tin.173Kinh Địa Ngục
AN5.173 · 12 đoạnĐức Phật dạy: một nam cư sĩ có đủ năm pháp phạm giới — giết hại sinh vật, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói dối và dùng chất gây say — thì như bị người ta đem đặt sẵn vào địa ngục; người từ bỏ cả năm điều ấy thì như bị người ta đem đặt sẵn vào cõi trời.174Kinh Sợ Hãi Hận Thù
AN5.174 · 40 đoạnĐức Phật nói với gia chủ Anāthapiṇḍika: không từ bỏ năm nỗi sợ hãi và hận thù — giết hại sinh vật, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói dối và dùng chất gây say — thì bị gọi là không giữ giới và sinh vào địa ngục; từ bỏ được thì được gọi là có giới và sinh vào cõi lành. Kinh giải thích từng điều một: kẻ phạm giới tự tạo sợ hãi và hận thù cho mình trong đời này và đời sau, kèm khổ tâm và buồn phiền, còn người từ bỏ thì nỗi sợ hãi và hận thù ấy lắng xuống. Cuối kinh là hai bài kệ tóm kết số phận của người có giới và người không có giới.175Kinh Kẻ Bị Vất Bỏ
AN5.175 · 20 đoạnĐức Phật dạy hai mặt đối lập của người nam cư sĩ: có đủ năm pháp — không có lòng tin, không giữ giới, chạy theo các nghi lễ mê tín ồn ào, tin điềm lành hơn tin hành động, và tìm người xứng đáng nhận cúng dường ở bên ngoài rồi dâng cúng ở đó trước — thì người ấy là kẻ làm việc với xác chết, là vết nhơ và là kẻ bị vất bỏ trong hàng cư sĩ. Có đủ năm pháp ngược lại thì người ấy là hòn ngọc, là hoa sen hồng và là hoa sen trắng trong hàng cư sĩ.176Kinh Hoan Hỷ
AN5.176 · 35 đoạnGia chủ Anāthapiṇḍika cùng khoảng năm trăm nam cư sĩ đến gặp Đức Phật. Đức Phật khen họ đã chu cấp cho Tăng đoàn đủ bốn vật dụng, nhưng dặn đừng bằng lòng chỉ với chừng ấy, mà hãy học tập để thỉnh thoảng đạt được và sống trong niềm hoan hỷ sinh ra từ sự xa lánh. Tôn giả Sāriputta tán thán lời dạy và nói rõ: trong lúc vị Thánh đệ tử đang sống trong niềm hoan hỷ ấy, năm điều đều vắng mặt — khổ và vui gắn với dục lạc, khổ và vui gắn với điều bất thiện, và khổ gắn với điều thiện; Đức Phật xác nhận đúng như vậy.177Kinh Người Buôn Bán
AN5.177 · 8 đoạnĐức Phật dạy ngắn gọn: có năm nghề buôn bán mà một nam cư sĩ không nên làm — buôn bán vũ khí, buôn bán sinh vật, buôn bán thịt, buôn bán chất gây say và buôn bán thuốc độc.178Kinh Các Vua
AN5.178 · 77 đoạnĐức Phật hỏi đi hỏi lại các Tỷ-kheo theo cùng một khuôn mẫu cho cả năm giới: có ai từng thấy hay nghe chuyện một người bị các vua bắt và trừng phạt vì đã từ bỏ giết hại, trộm cắp, tà hạnh, nói dối hay chất gây say không — câu trả lời luôn là không, và Đức Phật cũng chưa từng thấy nghe việc ấy. Trái lại, điều ai cũng thấy và nghe là người ta bị bắt và bị giết, trói, trục xuất vì chính các việc ác ấy; riêng chất gây say còn được chỉ ra là gốc khiến người ta phạm cả bốn việc ác còn lại.179Kinh Gia Chủ
AN5.179 · 86 đoạnTrước mặt gia chủ Anāthapiṇḍika và khoảng năm trăm nam cư sĩ, Đức Phật nói với Tôn giả Sāriputta về người gia chủ mặc áo trắng: ai giữ gìn hành vi trong năm điều học và đạt được bốn chỗ an trú an lạc thuộc về tâm cao hơn — lòng tin vững chắc đối với Phật, Pháp, Tăng và giới được bậc Thánh yêu thích — thì nếu muốn, người ấy có thể tự tuyên bố mình là bậc Dự lưu, đã dứt sạch các cõi dữ. Phần kệ cuối kinh khuyên tránh điều ác, nhớ tưởng Phật và Pháp, và giải thích vì sao của cúng dâng cho bậc an tịnh — người đã thuần thục, không phân biệt giai cấp sinh ra — mới có quả lớn.180Kinh Gavesī, Người Tầm Cầu
AN5.180 · 96 đoạnĐang du hành trong xứ Kosala, Đức Phật mỉm cười khi đi sâu vào một khu rừng sala, rồi kể cho Tôn giả Ānanda nghe chuyện thời Đức Phật Kassapa: cư sĩ Gavesī — người dẫn đầu năm trăm cư sĩ — mỗi lần thấy mình ngang bằng đoàn của mình trong việc tu tiến thì lại tự nâng thêm một bước, từ giữ giới trọn vẹn, đến sống trong sạch, đến ăn một bữa, rồi xuất gia và chứng A-la-hán; năm trăm người kia noi theo từng bước và cuối cùng tất cả cùng chứng ngộ giải thoát cao nhất.181Kinh Người Ở Rừng
AN5.181 · 11 đoạnĐức Phật phân năm hạng người sống ở rừng theo động cơ: vì đần độn ngu si, vì ước muốn xấu, vì điên loạn, vì hạnh ấy được khen ngợi, hay chỉ vì muốn ít ham muốn, biết đủ và sống yên tĩnh tách riêng. Hạng cuối cùng được gọi là cao nhất, như lớp kem của bơ là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.182Kinh Người Mặc Y Phấn Tảo
AN5.182 · 8 đoạnĐức Phật phân năm hạng người mặc y phấn tảo — y nhặt từ đống rác — theo cùng năm động cơ như kinh Người Ở Rừng: từ đần độn, ước muốn xấu, điên loạn, vì được khen ngợi, cho đến chỉ vì muốn ít ham muốn, biết đủ, gột bỏ và sống tách riêng yên tĩnh.183Kinh Người Ở Dưới Gốc Cây
AN5.183 · 8 đoạnĐức Phật phân năm hạng người ở dưới gốc cây theo cùng năm động cơ: đần độn ngu si, ước muốn xấu, điên loạn, vì hạnh ấy được các Đức Phật và đệ tử của Phật khen ngợi, hay chỉ vì muốn ít ham muốn, biết đủ, gột bỏ và sống tách riêng yên tĩnh.184Kinh Người Ở Nghĩa Địa
AN5.184 · 8 đoạnĐức Phật phân năm hạng người ở nơi nghĩa địa theo cùng năm động cơ: đần độn ngu si, ước muốn xấu, điên loạn, vì hạnh ấy được khen ngợi, hay chỉ vì muốn ít ham muốn, biết đủ, gột bỏ và sống tách riêng yên tĩnh.185Kinh Người Ở Ngoài Trời
AN5.185 · 5 đoạnĐức Phật phân năm hạng người ở ngoài trời, không mái che, theo cùng năm động cơ: đần độn ngu si, ước muốn xấu, điên loạn, vì hạnh ấy được khen ngợi, hay chỉ vì muốn ít ham muốn, biết đủ, gột bỏ và sống tách riêng yên tĩnh.186Kinh Người Không Nằm
AN5.186 · 5 đoạnĐức Phật phân năm hạng người chỉ ngồi, không bao giờ nằm xuống, theo cùng năm động cơ: đần độn ngu si, ước muốn xấu, điên loạn, vì hạnh ấy được khen ngợi, hay chỉ vì muốn ít ham muốn, biết đủ, gột bỏ và sống tách riêng yên tĩnh.187Kinh Người Ngủ Nơi Được Dọn Sẵn
AN5.187 · 5 đoạnĐức Phật phân năm hạng người ngủ ở bất cứ chỗ nào được dọn sẵn cho mình, không chọn lựa, theo cùng năm động cơ: đần độn ngu si, ước muốn xấu, điên loạn, vì hạnh ấy được khen ngợi, hay chỉ vì muốn ít ham muốn, biết đủ, gột bỏ và sống tách riêng yên tĩnh.188Kinh Người Ăn Một Lần Ngồi
AN5.188 · 5 đoạnĐức Phật phân năm hạng người mỗi ngày chỉ ăn trong một lần ngồi theo cùng năm động cơ: đần độn ngu si, ước muốn xấu, điên loạn, vì hạnh ấy được khen ngợi, hay chỉ vì muốn ít ham muốn, biết đủ, gột bỏ và sống tách riêng yên tĩnh.189Kinh Người Không Nhận Thêm Thức Ăn Về Sau
AN5.189 · 5 đoạnĐức Phật phân năm hạng người không nhận thức ăn được dâng thêm sau khi bữa ăn đã bắt đầu theo cùng năm động cơ: đần độn ngu si, ước muốn xấu, điên loạn, vì hạnh ấy được khen ngợi, hay chỉ vì muốn ít ham muốn, biết đủ, gột bỏ và sống tách riêng yên tĩnh.190Kinh Người Ăn Từ Bình Bát
AN5.190 · 17 đoạnĐức Phật phân năm hạng người chỉ ăn từ bình bát theo cùng năm động cơ như các kinh trước trong phẩm, và kết phẩm Người Ở Rừng bằng lời kết luận: hạng ăn từ bình bát chỉ vì muốn ít ham muốn, biết đủ, gột bỏ và sống tách riêng yên tĩnh là cao nhất — như lớp kem của bơ là ngon nhất trong các sản phẩm từ sữa bò.191Kinh Ví Dụ Con Chó
AN5.191 · 27 đoạnĐức Phật chỉ ra năm nếp sống xưa của Bà-la-môn mà ngày nay chỉ còn thấy nơi loài chó: chỉ ăn nằm trong cùng loài, chỉ ăn nằm đúng thời kỳ thụ thai, không mua bán bạn đời, không tích trữ tiền của và lúa gạo, và chỉ đi tìm thức ăn từng bữa sáng chiều. Các Bà-la-môn ngày nay đã rời bỏ cả năm nếp ấy, trong khi loài chó vẫn giữ chúng một cách tự nhiên.192Kinh Bà-la-môn Doṇa
AN5.192 · 120 đoạnBà-la-môn Doṇa trách Đức Phật không cúi lạy các Bà-la-môn già và tự nhận mình là Bà-la-môn đúng nghĩa theo dòng dõi và học vấn Vệ-đà. Đức Phật kể lại cách các vị ẩn sĩ xưa phân năm hạng Bà-la-môn — từ hạng ngang bằng Phạm thiên tu bốn phạm trú, hạng ngang bằng chư thiên tu bốn thiền, hạng giữ giới hạn, hạng vượt qua giới hạn, cho đến hạng Chiên-đà-la kiếm sống bằng mọi nghề — và Doṇa tự nhận mình còn chưa đủ tư cách của hạng thấp nhất, rồi xin quy y.193Kinh Bà-la-môn Saṅgārava
AN5.193 · 51 đoạnBà-la-môn Saṅgārava hỏi vì sao có lúc những bài chú đã thuộc lòng lâu ngày cũng không nhớ nổi, có lúc bài chưa thuộc lại nhớ ra. Đức Phật trả lời bằng năm triền cái — tham dục, sân hận, uể oải buồn ngủ, bồn chồn hối tiếc và nghi ngờ — ví như năm thứ nước bị nhuộm màu, bị đun sôi, bị rong phủ, bị gió lay và bị khuấy đục trong bóng tối: khi tâm bị chúng vùi lấp thì không thấy được điều tốt cho mình, cho người hay cho cả hai; khi tâm sạch khỏi chúng thì trí nhớ và sự thấy biết trở lại.194Kinh Bà-la-môn Kāraṇapālī
AN5.194 · 53 đoạnTại Vesālī, Bà-la-môn Kāraṇapālī đang làm việc cho người Licchavi thì gặp Piṅgiyānī vừa từ chỗ Đức Phật về. Piṅgiyānī nói mình không đủ tầm để khen tuệ sáng suốt của Đức Phật, rồi dùng năm ví dụ — vị ngon nhất, bánh mật, gỗ đàn hương, thầy thuốc giỏi và hồ sen mát — để giải thích vì sao nghe Pháp của Ngài rồi thì không còn ham thích các học thuyết khác, và mọi sầu khổ, mệt mỏi đều lắng xuống. Nghe xong, Kāraṇapālī quỳ xuống hướng về Đức Phật, ba lần thốt lời kính lễ và xin quy y ngay qua lời chứng của Piṅgiyānī.195Kinh Piṅgiyānī
AN5.195 · 27 đoạnTại Vesālī, giữa khoảng năm trăm người Licchavi ăn mặc rực rỡ đủ màu xanh, vàng, đỏ, trắng, Đức Phật vẫn tỏa sáng vượt hơn tất cả. Bà-la-môn Piṅgiyānī cảm hứng thốt lên bài kệ ví Ngài như hoa sen hồng thơm ngát buổi sáng, sáng chói như mặt trời; người Licchavi tặng ông năm trăm tấm áo ngoài, ông dâng tất cả cho Đức Phật. Đức Phật nhân đó dạy năm báu vật hiếm có ở đời, từ sự xuất hiện của một bậc Như Lai cho đến một người biết ơn và nhớ ơn.196Kinh Các Giấc Mộng Lớn
AN5.196 · 32 đoạnĐức Phật kể năm giấc mộng lớn đã hiện ra với Ngài khi còn là Bồ-tát, trước khi giác ngộ: lấy mặt đất làm giường và núi Himalaya làm gối, cỏ mọc từ rốn chạm trời, sâu trắng đầu đen bò phủ đến đầu gối, bốn con chim nhiều màu rơi xuống chân thành trắng tinh, và đi trên núi phân mà không dơ bẩn. Mỗi giấc mộng ứng với một sự thật sau này: sự giác ngộ trọn vẹn, Bát Chánh Đạo được công bố khắp nơi, nhiều cư sĩ áo trắng quy y, người bốn giai cấp xuất gia chứng giải thoát, và việc Ngài nhận vật dụng mà không bám dính.197Kinh Mưa
AN5.197 · 19 đoạnĐức Phật kể năm chướng ngại cho mưa mà những người đoán tướng không biết được và mắt họ không nhìn thấu tới: yếu tố lửa bùng phát ở tầng trên bầu trời làm tan mây, yếu tố gió bùng phát làm tan mây, Rāhu hứng nước rồi đổ xuống biển, các vị trời của mây mưa trở nên lơ là, và loài người trở nên sống không đúng nguyên tắc.198Kinh Lời Nói
AN5.198 · 8 đoạnĐức Phật dạy lời nói có đủ năm yếu tố thì là lời nói hay, không có lỗi và không bị người hiểu biết chê trách: nói đúng lúc, nói đúng sự thật, nói nhẹ nhàng, nói có ích, và nói với tâm đầy lòng từ.199Kinh Gia Đình
AN5.199 · 12 đoạnĐức Phật dạy khi những người xuất gia giữ giới đến một gia đình, người trong nhà trào dâng nhiều phước đức vì năm lý do: thấy họ thì lòng tin khơi dậy — con đường đến cõi trời; đứng dậy cúi chào và mời ngồi — con đường sinh vào gia đình danh giá; gột bỏ tính keo kiệt — con đường đến vinh hiển; chia sẻ theo sức mình — con đường đến của cải lớn; và đặt câu hỏi, lắng nghe lời dạy — con đường đến tuệ lớn.200Kinh Xuất Ly
AN5.200 · 41 đoạnĐức Phật dạy năm yếu tố đưa đến sự thoát ra: với từng đối tượng — dục, sân hận, làm hại, sắc và có thân — tâm của vị Tỷ-kheo không còn hứng khởi nơi nó mà hứng khởi, có lòng tin, an trú và quyết định nơi mặt đối lại là từ bỏ, không sân hận, không làm hại, vô sắc và sự chấm dứt của có thân. Khi tâm đã tách rời như vậy, các lậu hoặc sinh do từng đối tượng không còn làm vị ấy cảm nhận khổ não nữa, và niềm vui thích nơi năm đối tượng ấy không còn nằm ngầm trong tâm. Đây là bài kinh kết thúc phẩm Bà-la-môn và cả phần năm mươi kinh thứ tư.201Kinh Kimbila
AN5.201 · 12 đoạnTại Kimbilā, trong rừng Veḷuvana, Tôn giả Kimbila hỏi Đức Phật vì sao sau khi Như Lai nhập diệt, Chánh Pháp có khi không tồn tại lâu dài, có khi lại tồn tại lâu dài. Đức Phật chỉ ra cùng một thước đo ở hai chiều: khi các Tỷ-kheo, Tỷ-kheo-ni, nam và nữ cư sĩ không kính trọng, không vâng lời bậc Thầy, Pháp, Tăng đoàn, các điều học và lẫn nhau thì Pháp không bền; khi họ kính trọng và vâng lời cả năm đối tượng ấy thì Pháp tồn tại lâu dài.202Kinh Nghe Pháp
AN5.202 · 8 đoạnĐức Phật liệt kê năm lợi ích của việc nghe Pháp: nghe được điều chưa từng nghe, làm rõ điều đã nghe, vượt qua nghi ngờ, làm cho cách nhìn trở nên ngay thẳng, và tâm có được lòng tin trong sáng. Bài kinh ngắn này nằm ngay sau kinh Kimbila trong phẩm cùng tên, như một phương thuốc cho sự mai một của Pháp.203Kinh Con Ngựa Thuần
AN5.203 · 12 đoạnĐức Phật dùng hình ảnh con ngựa thuần chủng tốt của vua: đầy đủ năm yếu tố — ngay thẳng, nhanh nhẹn, mềm mỏng, nhẫn nại và hiền hòa — nó xứng đáng cho vua và được xem là một yếu tố của vương quyền. Cũng với năm pháp ấy, một vị Tỷ-kheo trở nên đáng được dâng cúng, tiếp đón, cúng dường và chắp tay kính lễ, là ruộng phước cao nhất ở đời.204Kinh Các Sức Mạnh
AN5.204 · 8 đoạnĐức Phật nêu năm sức mạnh của người tu: sức mạnh của lòng tin, của lòng hổ thẹn, của lòng sợ làm điều xấu, của sự tinh tấn và của trí tuệ. Bài kinh chỉ gồm một danh sách ngắn, không thêm bối cảnh hay ví dụ.205Kinh Tâm Hoang Vu
AN5.205 · 16 đoạnĐức Phật dạy năm tâm hoang vu làm tâm không còn hướng về sự tinh tấn: nghi ngờ bậc Thầy, nghi ngờ Pháp, nghi ngờ Tăng đoàn, nghi ngờ các điều học, và giận dữ, bất mãn với các bạn đồng tu. Bốn tâm đầu dùng cùng một khuôn — nghi ngờ, do dự, không quyết tâm, không có lòng tin trong sáng — còn tâm thứ năm đổi nghi ngờ thành sự oán hận khép kín với người đồng tu.206Kinh Tâm Triền Phược
AN5.206 · 16 đoạnTiếp nối kinh Tâm Hoang Vu, Đức Phật dạy năm thứ trói buộc của tâm: chưa thoát khỏi tham ái đối với các dục, đối với thân, đối với sắc; ăn thỏa thích rồi chạy theo khoái lạc của ngủ và nằm; và sống đời sống phạm hạnh chỉ để mong sinh làm trời. Mỗi thứ trói buộc đều có cùng một hậu quả: tâm không hướng về sự nhiệt tâm, chuyên cần, bền bỉ và tinh tấn.207Kinh Cháo
AN5.207 · 8 đoạnĐức Phật nói về một món ăn rất đời thường: cháo có năm lợi ích — làm dứt cơn đói, làm hết cơn khát, làm cho hơi trong người lưu thông đều, làm sạch bàng quang và giúp tiêu hóa phần thức ăn còn chưa tiêu hết. Bài kinh cho thấy đời sống tu hành cũng gồm những chăm sóc thân thể giản dị như vậy.208Kinh Tăm Xỉa Răng
AN5.208 · 12 đoạnĐức Phật đối chiếu hai mặt của một thói quen vệ sinh nhỏ: không dùng tăm xỉa răng có năm điều bất lợi — hại mắt, miệng hôi, thần kinh vị giác không sạch, mật và đàm phủ lên thức ăn, ăn không ngon — còn dùng tăm xỉa răng thì cả năm điều ấy đều đảo ngược thành lợi ích. Bài kinh gồm hai danh sách đối xứng, không kèm câu chuyện nào khác.209Kinh Thuyết Pháp Với Giọng Ca
AN5.209 · 9 đoạnĐức Phật cảnh báo người thuyết Pháp bằng giọng ca kéo dài phải chịu năm điều bất lợi: chính mình say mê âm giọng ấy, người nghe cũng say mê theo, các gia chủ phàn nàn rằng các Sa-môn con dòng Sakya cũng ca hát như người đời, định bị phá vỡ khi lo trau chuốt giai điệu, và người đời sau bắt chước theo gương ấy. Trọng tâm của bài kinh là đừng để âm thanh đẹp che mất nội dung Pháp.210Kinh Thất Niệm
AN5.210 · 18 đoạnĐức Phật đối chiếu hai cách đi vào giấc ngủ: thất niệm, không tỉnh giác thì ngủ không ngon, thức dậy khổ sở, gặp ác mộng, không được chư thiên che chở và xuất tinh trong lúc ngủ; còn đi vào giấc ngủ với niệm vững vàng và tỉnh giác thì cả năm điều ấy đều ngược lại. Đây là bài kinh cuối của phẩm Kimbila, khép lại bằng phần tóm tắt tên mười kinh của phẩm.211Kinh Mắng Nhiếc
AN5.211 · 8 đoạnMở đầu phẩm Mắng Nhiếc, Đức Phật dạy: vị Tỷ-kheo nào hay mắng nhiếc, xúc phạm các bạn đồng tu và phỉ báng các bậc Thánh thì phải chờ đợi năm điều bất lợi — bị trục xuất vì tội nặng và con đường đi lên bị cắt đứt, phạm một tội ô nhiễm khác, mắc bệnh nặng, chết với tâm mê loạn, và sinh vào địa ngục sau khi thân tan rã. Bài kinh đặt lời nói xúc phạm ngang hàng với những nghiệp nặng nhất.212Kinh Đấu Tranh
AN5.212 · 8 đoạnĐức Phật dạy về vị Tỷ-kheo hay gây cãi cọ, tranh luận, đấu tranh, đấu khẩu và kiện tụng trong Tăng đoàn: vị ấy phải chờ đợi năm điều bất lợi — không đạt được điều chưa đạt, điều đã đạt bị suy giảm, tiếng xấu lan rộng, chết với tâm mê loạn, và sinh vào địa ngục. Khác với kinh trước nói về lời xúc phạm cá nhân, bài này nhắm vào người khuấy động sự bất hòa của cả tập thể.213Kinh Ác Giới, Phá Giới
AN5.213 · 30 đoạnĐức Phật trình bày hai danh sách đối xứng đầy đủ từng mục một: kẻ ác giới, hư hỏng về giới chịu năm điều bất lợi — vì buông lung mà mất tài sản lớn, tiếng xấu lan rộng, bước vào bất cứ hội chúng nào cũng thiếu tự tin và xấu hổ, chết với tâm mê loạn, và sinh vào cõi dữ; người có giới, đầy đủ về giới thì hưởng đúng năm lợi ích ngược lại, từ việc thu được tài sản lớn nhờ không buông lung cho đến việc sinh vào cõi trời. Đây là bài kinh dài nhất của phẩm Mắng Nhiếc.214Kinh Người Nói Nhiều
AN5.214 · 12 đoạnĐức Phật dạy: người nói nhiều có năm điều bất lợi — nói lời dối trá, nói lời hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời vô ích, và sinh vào địa ngục sau khi chết; người nói lời có suy xét thì được năm lợi ích ngược lại, cuối cùng là sinh vào cõi trời. Bài kinh gắn thói quen nói nhiều trực tiếp với bốn lỗi của lời nói.215Kinh Không Kham Nhẫn (1)
AN5.215 · 12 đoạnBài kinh thứ nhất về không kham nhẫn: người không kham nhẫn bị nhiều người không ưa, có nhiều thù hận, có nhiều lỗi lầm, chết với tâm mê loạn và sinh vào địa ngục; người kham nhẫn thì được ưa thích, ít thù hận, ít lỗi lầm, chết không mê loạn và sinh vào cõi trời. Cả hai danh sách đều bắt đầu từ phản ứng rất đời thường của những người xung quanh.216Kinh Không Kham Nhẫn (2)
AN5.216 · 12 đoạnBài kinh thứ hai về không kham nhẫn giữ nguyên khung của bài thứ nhất, chỉ đổi mục thứ hai và thứ ba: thay vì nhiều thù hận và nhiều lỗi lầm, người không kham nhẫn ở đây là người hung bạo và hay hối hận; người kham nhẫn tương ứng thì không hung bạo và không hay hối hận. Các mục còn lại — được ưa thích hay không, chết mê loạn hay không, sinh địa ngục hay cõi trời — giữ nguyên.217Kinh Không Tịnh Tín (1)
AN5.217 · 20 đoạnBài kinh thứ nhất về cách cư xử không gây được lòng tin liệt kê năm điều bất lợi theo từng mục riêng: tự mình trách mình, người có trí xét kỹ rồi quở trách, tiếng xấu lan rộng, chết với tâm mê loạn, và sinh vào địa ngục. Người có cách cư xử gây được lòng tin thì nhận đúng năm điều ngược lại, trong đó có việc được người có trí khen ngợi và tiếng lành lan xa.218Kinh Không Tịnh Tín (2)
AN5.218 · 12 đoạnBài kinh thứ hai về cách cư xử không gây được lòng tin đổi toàn bộ nội dung danh sách: người ấy không làm phát sinh lòng tin nơi người chưa có, làm một số người đã có lòng tin đổi ý, không làm theo lời dạy của bậc Thầy, để người đời sau bắt chước theo gương xấu, và tâm không trở nên trong sáng. Người có cách cư xử gây được lòng tin thì làm đúng năm điều ngược lại, và tâm trở nên trong sáng.219Kinh Lửa
AN5.219 · 8 đoạnĐức Phật nói về lửa — một thứ rất quen trong đời sống tu viện — với năm điều bất lợi: hại cho mắt, làm xấu nước da, làm người ta yếu đi, kéo đông người tụ họp lại, và làm nảy sinh những câu chuyện thấp kém. Bài kinh chỉ có một danh sách duy nhất, không có mặt lợi ích đối lại.220Kinh Tại Madhurā
AN5.220 · 14 đoạnĐức Phật nêu năm điều bất lợi của thành Madhurā đối với người tu đi khất thực: đất không bằng phẳng, nhiều bụi, chó dữ, các dạ-xoa hung dữ, và khó kiếm được thức ăn khất thực. Đây là bài kinh cuối của phẩm Mắng Nhiếc, khép lại bằng phần tóm tắt tên mười kinh của phẩm.221Kinh Du Hành Dài
AN5.221 · 12 đoạnMở đầu phẩm Du Hành Dài, Đức Phật dạy: người thích du hành dài và không mục đích chịu năm điều bất lợi — không nghe được điều chưa nghe, không làm rõ điều đã nghe, thiếu tự tin về một phần điều đã nghe, mắc bệnh nặng, và không có bạn bè. Người du hành vừa chừng thì hưởng năm lợi ích ngược lại, trong đó có việc có bạn bè.222Kinh Du Hành Dài (2)
AN5.222 · 12 đoạnBài kinh thứ hai về du hành dài giữ nguyên khung của bài thứ nhất nhưng đổi trục từ nghe hiểu sang chứng đạt: người du hành dài không mục đích thì không đạt được điều chưa đạt, điều đã đạt bị suy giảm, và thiếu tự tin về một phần điều đã đạt; người du hành vừa chừng thì đạt được điều chưa đạt và giữ vững điều đã đạt. Hai mục cuối về bệnh nặng và bạn bè giữ nguyên ở cả hai bài.223Kinh Sống Quá Lâu (1)
AN5.223 · 12 đoạnĐức Phật dạy năm điều bất lợi của việc ở lại quá lâu tại một chỗ: đồ dùng và thuốc men tích chứa ngày càng nhiều, việc và phận sự chồng chất đến mức trở nên thạo việc như người tại gia, sống thân cận quá mức và giao tiếp không phù hợp với cả người tại gia lẫn người xuất gia, và khi ra đi thì còn lưu luyến chỗ ấy. Ở lại vừa chừng thì cả năm điều ấy đều không xảy ra.224Kinh Sống Quá Lâu (2)
AN5.224 · 12 đoạnBài kinh thứ hai về ở lại quá lâu tại một chỗ chỉ ra một nguy hại tinh vi hơn: sinh ra năm thứ keo kiệt — keo kiệt về chỗ ở, về các gia đình, về vật phẩm nhận được, về lời khen, và về Pháp. Người ở lại vừa chừng thì không keo kiệt cả năm thứ ấy, kể cả Pháp mà mình đã học được.225Kinh Viếng Thăm Gia Đình (1)
AN5.225 · 8 đoạnĐức Phật dạy năm điều bất lợi của việc viếng thăm các gia đình: phạm lỗi đi lại mà không xin phép, phạm lỗi ngồi một mình với người khác giới ở nơi riêng tư, phạm lỗi ngồi ở nơi kín đáo, phạm lỗi thuyết Pháp cho người khác giới quá năm sáu câu, và sống với nhiều suy nghĩ về dục. Bài kinh gồm toàn những lỗi cụ thể về giới luật trong quan hệ với các gia đình cư sĩ.226Kinh Viếng Thăm Gia Đình (2)
AN5.226 · 12 đoạnĐức Phật chỉ ra một dây chuyền năm bước của vị Tỷ-kheo viếng thăm các gia đình quá lâu và thân cận quá mức: thường xuyên nhìn thấy người khác giới, thấy rồi trở nên gần gũi, gần gũi rồi trở nên thân mật, thân mật rồi bị dục vọng xâm chiếm, và cuối cùng là sống phạm hạnh không vui thích, phạm một tội ô nhiễm, hoặc từ bỏ các điều học quay lại đời sống thấp kém. Đây là bài kinh duy nhất của phẩm trình bày nguy hại như một quá trình leo thang.227Kinh Tài Sản
AN5.227 · 12 đoạnĐức Phật nhìn tài sản ở cả hai mặt: năm điều bất lợi là tài sản bị lửa, nước, vua, trộm cướp và những người thừa kế không được yêu quý chia phần; năm lợi ích là nhờ tài sản, người ta làm cho chính mình, cha mẹ, vợ con và người phục vụ, bạn bè đều vui vẻ thỏa mãn, và lập được phần cúng dường hướng thượng cho các Sa-môn, Bà-la-môn đưa đến cõi trời. Bài kinh nằm trong phẩm Du Hành Dài như một lời nhắc về cách giữ và dùng của cải.228Kinh Bữa Ăn
AN5.228 · 20 đoạnĐức Phật dạy về giờ giấc ăn uống của một gia đình: ăn quá muộn trong ngày có năm điều bất lợi — khách đến không được tiếp đãi đúng lúc, các vị trời nhận lễ cúng cũng vậy, các Sa-môn và Bà-la-môn ăn một bữa và kiêng ăn phi thời cũng không được tiếp đãi đúng lúc, người phục vụ làm việc lơ là, và bữa ăn ăn sai lúc thì không có chất bổ dưỡng. Gia đình ăn đúng lúc thì cả năm điều ấy đều ngược lại.229Kinh Rắn Đen (1)
AN5.229 · 12 đoạnĐức Phật nêu năm điều bất lợi của con rắn đen: bẩn thỉu, hôi thối, nhút nhát, đáng sợ và phản bội bạn bè — rồi áp đúng năm đặc điểm ấy cho người phụ nữ. Bài kinh gồm hai danh sách giống hệt nhau đặt cạnh nhau, không giải thích thêm.230Kinh Rắn Đen (2)
AN5.230 · 24 đoạnBài kinh thứ hai về rắn đen đổi danh sách đặc điểm: dễ nổi giận, hay ôm hận, có nọc độc, lưỡi chia hai và phản bội bạn bè — rồi cũng áp cho người phụ nữ, nhưng lần này giải thích thêm ba mục cuối: nọc độc là sự ham dục mạnh, lưỡi chia hai là thói nói lời hai lưỡi, và phản bội bạn bè là thói ngoại tình, mỗi mục đều được mở đầu bằng chữ phần lớn. Đây là bài kinh cuối của phẩm Du Hành Dài, khép lại bằng phần tóm tắt của phẩm.231Kinh Trú Tại Chỗ
AN5.231 · 20 đoạnMở đầu phẩm Tỷ-kheo Trú Tại Chỗ, Đức Phật đối chiếu hai mẫu người trú tại chỗ: đầy đủ năm pháp xấu — cư xử và phận sự không đầy đủ, không nghe nhiều, không sống ẩn mình yên tĩnh, nói lời không tốt đẹp, thiếu trí tuệ — thì không đáng được ngưỡng mộ; đầy đủ năm pháp ngược lại thì đáng được ngưỡng mộ. Bài kinh đặt tiêu chuẩn cho người ở lâu tại một trú xứ trước khi các bài sau nâng tiêu chuẩn ấy lên cao hơn.232Kinh Được Ái Mộ
AN5.232 · 12 đoạnĐức Phật mô tả vị Tỷ-kheo trú tại chỗ được các bạn đồng tu thương mến, kính trọng và ngưỡng mộ nhờ năm pháp được triển khai dài: có giới và giữ mình theo giới bổn, nghe nhiều và thấu suốt các Pháp tốt đẹp ở đầu, giữa và cuối, nói lời tốt đẹp với giọng nói mạch lạc, chứng được bốn tầng thiền khi muốn mà không vất vả, và dứt hết lậu hoặc để chứng ngộ tâm giải thoát, tuệ giải thoát ngay trong đời này. Đây là chân dung đầy đủ nhất của mẫu người trú tại chỗ trong phẩm này.233Kinh Làm Cho Chói Sáng
AN5.233 · 12 đoạnĐức Phật dạy vị Tỷ-kheo trú tại chỗ làm cho chỗ trú ấy thêm rạng rỡ nhờ năm pháp: có giới, nghe nhiều, nói lời tốt đẹp — ba pháp đầu giống hệt bài kinh Được Ái Mộ — cộng thêm khả năng dùng một bài nói Pháp để chỉ rõ, khích lệ, làm phấn khởi và làm vui những người đến gặp, và chứng được bốn tầng thiền khi muốn mà không vất vả. Khác với bài trước, bài này không nhắc đến quả A-la-hán mà nhấn vào sức ảnh hưởng lên người đến thăm.234Kinh Giúp Đỡ Nhiều
AN5.234 · 13 đoạnĐức Phật dạy vị Tỷ-kheo trú tại chỗ giúp đỡ rất nhiều cho chỗ trú ấy nhờ năm pháp: có giới và nghe nhiều như các bài trước, sửa chữa những chỗ hư hỏng sụp nát của trú xứ, khi một Tăng đoàn đông đảo từ nhiều xứ đến thì đến gặp các gia chủ và báo rằng nay là lúc làm việc phước, và chứng được bốn tầng thiền khi muốn mà không vất vả. Bài kinh là bài duy nhất của phẩm nêu việc chăm sóc cơ sở vật chất của trú xứ.235Kinh Có Lòng Từ Mẫn
AN5.235 · 14 đoạnĐức Phật dạy năm pháp làm vị Tỷ-kheo trú tại chỗ có lòng thương xót đối với các gia chủ: khích lệ họ về giới cao hơn, giúp họ thấy rõ Pháp, khi họ bị bệnh thì đến thăm và khơi dậy niệm nơi họ hướng đến quả A-la-hán, khi Tăng đoàn đông đảo đến thì báo cho họ biết nay là lúc làm việc phước, và dùng thức ăn họ dâng dù thô sơ hay ngon lành mà không làm lãng phí phần dâng cúng bằng lòng tin. Bài kinh chuyển trọng tâm từ trú xứ sang chính những người cư sĩ nuôi dưỡng trú xứ ấy.236Kinh Không Tán Thán Tương Xứng
AN5.236 · 20 đoạnĐức Phật dạy về vị Tỷ-kheo trú tại chỗ và cái cân khen chê: không xét kỹ, không tra cứu mà khen người đáng chê, chê người đáng khen, làm phát sinh lòng tin vào chỗ không đáng tin, không làm phát sinh lòng tin vào chỗ đáng tin, và làm lãng phí phần dâng cúng bằng lòng tin — đầy đủ năm pháp ấy thì như bị người ta đem đặt sẵn vào địa ngục. Làm đúng cả năm điều ngược lại sau khi đã xét kỹ, tra cứu thì như bị người ta đem đặt sẵn vào cõi trời.237Kinh Người Xứng Đáng Bị Chê Trách (2)
AN5.237 · 20 đoạnĐức Phật nói về vị Tỷ-kheo trú xứ: nếu không tìm hiểu, xét kỹ mà khen người đáng chê, chê người đáng khen, lại keo kiệt về chỗ ở và các gia đình thí chủ, tham giữ họ cho riêng mình và làm phí hoại vật dâng cúng với lòng tin, thì vị ấy như bị đem đặt sẵn vào địa ngục. Ngược lại, xét kỹ rồi mới khen chê đúng người, không keo kiệt, không phí hoại vật cúng dường thì như được đặt sẵn vào cõi trời.238Kinh Người Xứng Đáng Bị Chê Trách (3)
AN5.238 · 20 đoạnBài kinh thứ ba về người xứng đáng bị chê trách: vị Tỷ-kheo trú xứ khen chê không qua tìm hiểu xét kỹ, cộng thêm ba thứ keo kiệt về chỗ ở, về các gia đình thí chủ và về các vật cúng dường, thì như bị đặt sẵn vào địa ngục; làm ngược lại — xét kỹ, khen chê đúng chỗ, không keo kiệt — thì như được đặt sẵn vào cõi trời.239Kinh Keo Kiệt (1)
AN5.239 · 20 đoạnBài kinh đầu về sự keo kiệt của vị Tỷ-kheo trú xứ: keo kiệt về chỗ ở, về các gia đình thí chủ, về các vật cúng dường, về lời khen, và làm phí hoại vật dâng cúng với lòng tin — đủ năm điều ấy thì như bị đặt sẵn vào địa ngục. Không keo kiệt và không phí hoại thì như được đặt sẵn vào cõi trời.240Kinh Keo Kiệt (2)
AN5.240 · 26 đoạnBài kinh thứ hai về sự keo kiệt thay điều thứ năm bằng keo kiệt về Pháp: vị Tỷ-kheo trú xứ giữ chặt chỗ ở, thí chủ, vật cúng dường, lời khen và cả giáo pháp không chịu chia sẻ thì như bị đặt sẵn vào địa ngục; buông được năm thứ keo kiệt ấy thì như được đặt sẵn vào cõi trời. Kinh khép lại phẩm Tỷ-kheo Trú Xứ với kệ tóm tắt các bài kinh trong phẩm.241Kinh Ác Hành (1)
AN5.241 · 20 đoạnĐức Phật mở đầu phẩm Ác Hành bằng năm điều hại của việc làm ác nói chung: tự trách mình, bị người có trí xét kỹ rồi chê trách, tiếng xấu đồn xa, lúc chết tâm rối loạn, và sau khi chết sinh vào cõi dữ, địa ngục. Việc làm lành có đúng năm điều lợi đối ngược, cao nhất là chết với tâm tỉnh táo và sinh vào cõi trời.242Kinh Thân Ác Hành (1)
AN5.242 · 5 đoạnBài kinh lược áp dụng năm điều hại và năm điều lợi của kinh Ác Hành (1) riêng cho việc làm bằng thân: thân làm ác thì tự trách, bị người trí chê, mang tiếng xấu, chết rối loạn và sinh vào cõi dữ; thân làm lành thì được cả năm điều lợi đối ngược, gồm chết tỉnh táo và sinh cõi trời.243Kinh Khẩu Ác Hành (1)
AN5.243 · 5 đoạnBài kinh lược áp dụng năm điều hại và năm điều lợi của kinh Ác Hành (1) riêng cho lời nói: lời nói ác dẫn đến tự trách, bị chê trách, tiếng xấu, chết rối loạn và sinh cõi dữ; lời nói lành mang lại năm điều lợi đối ngược.244Kinh Ý Ác Hành (1)
AN5.244 · 12 đoạnBài kinh về việc làm ác và lành bằng ý: bản kinh lược chỉ ghi trọn phần lợi của ý thiện hành — tự không trách mình, được người có trí khen, tiếng tốt đồn xa, lúc chết tâm không rối loạn và sinh vào cõi lành, cõi trời — làm tấm gương đối chiếu cho năm điều hại của ý ác hành.245Kinh Ác Hành (2)
AN5.245 · 20 đoạnBài kinh thứ hai về ác hành thay hai điều cuối: người làm ác, ngoài tự trách, bị người trí chê và mang tiếng xấu, còn rời xa Pháp chân thật và an trú trong pháp không chân thật. Người làm lành thì rời xa pháp không chân thật và an trú vững trong Pháp chân thật.246Kinh Thân Ác Hành (2)
AN5.246 · 5 đoạnBài kinh lược áp dụng mẫu kinh Ác Hành (2) cho việc làm bằng thân: thân ác hành khiến người ta rời xa Pháp chân thật và an trú trong pháp không chân thật, cùng với tự trách, bị chê trách và tiếng xấu; thân thiện hành cho năm điều lợi đối ngược.247Kinh Khẩu Ác Hành (2)
AN5.247 · 5 đoạnBài kinh lược áp dụng mẫu kinh Ác Hành (2) cho lời nói: khẩu ác hành đi cùng tự trách, bị người trí chê, tiếng xấu đồn xa, rời xa Pháp chân thật và an trú trong pháp không chân thật; khẩu thiện hành mang lại năm điều lợi đối ngược.248Kinh Ý Ác Hành (2)
AN5.248 · 12 đoạnBài kinh thứ hai về ý ác hành theo mẫu kinh Ác Hành (2): bản lược ghi trọn năm điều lợi của ý thiện hành — tự không trách mình, được người có trí khen, tiếng tốt đồn xa, rời xa pháp không chân thật và an trú trong Pháp chân thật.249Kinh Nghĩa Địa
AN5.249 · 34 đoạnĐức Phật ví người có thân, khẩu, ý ô uế với một nghĩa địa: nghĩa địa ô uế, hôi thối, đáng sợ, là chỗ ở của phi nhân hung dữ và khiến nhiều người than khóc — người ấy cũng vậy: ô uế trong ba nghiệp, mang tiếng xấu như mùi hôi, bị bạn đồng tu trong sạch tránh xa, chỉ sống chung với người cùng lối sống, và làm bạn đồng tu than phiền vì phải sống chung.250Kinh Lòng Tin Vào Một Người
AN5.250 · 37 đoạnĐức Phật chỉ ra năm điều hại khi đặt hết lòng tin vào một con người thay vì vào Pháp: thầy mình tin yêu bị Tăng đoàn treo, bị bắt ngồi cuối hàng, rời đi nơi khác, hoàn tục hay qua đời — mỗi biến cố đều làm người ấy mất lòng tin nơi các Tỷ-kheo, không còn gần gũi nghe Pháp, và cuối cùng rời xa Pháp chân thật. Kinh khép lại phẩm Ác Hành.251Kinh Người Nên Cho Thọ Cụ Túc Giới
AN5.251 · 12 đoạnMở đầu phẩm Cụ Túc Giới, Đức Phật quy định: chỉ vị Tỷ-kheo đầy đủ trọn vẹn năm phần của bậc vô học — giới, định, tuệ, giải thoát và thấy biết về sự giải thoát — mới nên đứng ra cho người khác thọ cụ túc giới.252Kinh Người Nên Cho Nương Tựa
AN5.252 · 8 đoạnBài kinh lược tiếp nối: việc cho một Tỷ-kheo trẻ nương tựa nơi mình để tu học cũng cần do vị Tỷ-kheo đầy đủ trọn vẹn năm phần của bậc vô học — giới, định, tuệ, giải thoát và thấy biết về sự giải thoát — thực hiện.253Kinh Người Nên Có Sa-di Hầu Hạ
AN5.253 · 8 đoạnBài kinh lược thứ ba của phẩm: một vị Sa-di chỉ nên hầu hạ vị Tỷ-kheo đầy đủ trọn vẹn năm phần của bậc vô học — giới, định, tuệ, giải thoát và thấy biết về sự giải thoát — vì người hầu cận học theo chính đời sống của vị thầy mình phục vụ.254Kinh Năm Loại Keo Kiệt
AN5.254 · 9 đoạnĐức Phật liệt kê năm loại keo kiệt: về chỗ ở, về các gia đình thí chủ, về các vật cúng dường, về lời khen và về Pháp — và tuyên bố keo kiệt về Pháp, tức biết pháp mà không chịu chia sẻ, là loại đáng chê nhất trong năm loại.255Kinh Từ Bỏ Sự Keo Kiệt
AN5.255 · 9 đoạnĐức Phật nói rõ mục đích của đời sống phạm hạnh đối với sự keo kiệt: đời sống ấy được sống để từ bỏ và cắt đứt cả năm loại keo kiệt — về chỗ ở, về các gia đình thí chủ, về các vật cúng dường, về lời khen và về Pháp.256Kinh Tầng Thiền Thứ Nhất
AN5.256 · 12 đoạnĐức Phật dạy điều kiện của tầng thiền thứ nhất: chừng nào chưa từ bỏ năm thứ keo kiệt — về chỗ ở, các gia đình thí chủ, các vật cúng dường, lời khen và Pháp — thì không thể chứng đạt và an trú trong tầng thiền thứ nhất; từ bỏ được năm thứ ấy thì có thể.257Bộ Bảy Kinh Thiền Và Thánh Quả
AN5.257-263 · 12 đoạnBộ bảy kinh lược mở rộng điều kiện của kinh Tầng Thiền Thứ Nhất lên các thành tựu cao hơn: nếu không từ bỏ năm thứ keo kiệt — về chỗ ở, thí chủ, vật cúng dường, lời khen và Pháp — thì không thể vào các tầng thiền thứ hai, thứ ba, thứ tư, cũng không thể chứng ngộ quả Dự lưu, Nhất lai, Bất lai và A-la-hán; từ bỏ được thì có thể đạt tất cả.258Kinh Tầng Thiền Thứ Nhất Khác
AN5.264 · 12 đoạnMột bản khác của kinh Tầng Thiền Thứ Nhất: năm pháp cần từ bỏ để vào tầng thiền thứ nhất gồm bốn thứ keo kiệt — về chỗ ở, các gia đình thí chủ, các vật cúng dường, lời khen — và điều thứ năm là không biết ơn, không nhớ ơn.259Bộ Bảy Kinh Thiền Và Thánh Quả Khác
AN5.265-271 · 13 đoạnBộ bảy kinh lược song song với bộ trước, dùng danh sách năm pháp có không biết ơn thay cho keo kiệt về Pháp: chưa từ bỏ bốn thứ keo kiệt và tính không biết ơn thì không thể vào các tầng thiền thứ hai, thứ ba, thứ tư hay chứng ngộ bốn thánh quả cho đến A-la-hán; từ bỏ được thì có thể. Bộ kinh khép lại phẩm Cụ Túc Giới.260Kinh Người Phân Phối Bữa Ăn
AN5.272 · 16 đoạnMở đầu phẩm Các Bài Kinh Lược Về Việc Bổ Nhiệm, Đức Phật đặt chuẩn cho người phân phối bữa ăn trong Tăng đoàn: ai quyết định thiên lệch vì yêu thích, ghét bỏ, ngu si hay sợ hãi, và không biết bữa ăn nào đã phân phối, bữa ăn nào chưa, thì không nên được bổ nhiệm; người không thiên lệch và nắm rõ việc đã làm mới nên được bổ nhiệm — và chuỗi kinh lược còn kéo dài chuẩn ấy đến các cách nhìn nhận người ấy, từ kẻ ngu đến cõi trời.261Bộ Mười Ba Kinh Các Chức Việc Trong Tăng Đoàn
AN5.273-285 · 23 đoạnBộ mười ba kinh lược áp dụng cùng một chuẩn bổ nhiệm cho mười ba chức việc: người sắp xếp chỗ ở, người nhận chỗ ở, người giữ kho, người nhận y, người chia y, người chia cháo, người chia trái cây, người chia bánh, người phân phát vật dụng nhỏ, người nhận vải tắm, người nhận bình bát, người giám sát nhân viên và người giám sát các Sa-di. Ai thiên lệch vì yêu thích, ghét bỏ, ngu si, sợ hãi và không biết việc nào đã làm, việc nào chưa thì không nên được bổ nhiệm; ai không thiên lệch và nắm rõ việc thì nên được bổ nhiệm.262Kinh Tỷ-kheo
AN5.286 · 12 đoạnMở đầu phẩm Các Bài Kinh Lược Về Học Giới, Đức Phật nói về vị Tỷ-kheo và năm giới: vị nào giết hại sinh mạng, lấy của không cho, sống không phạm hạnh, nói dối và dùng các chất say thì như bị đặt sẵn vào địa ngục; vị nào tránh xa cả năm điều ấy thì như được đặt sẵn vào cõi trời.263Bộ Sáu Kinh Tỷ-kheo-ni Và Các Hàng Khác
AN5.287-292 · 12 đoạnBộ sáu kinh lược mở rộng chuẩn năm giới cho sáu hàng người: Tỷ-kheo-ni, vị nữ đang tập sự, Sa-di nam, Sa-di nữ, nam cư sĩ và nữ cư sĩ. Riêng hàng cư sĩ, điều thứ ba là tà hạnh trong các dục thay cho sống không phạm hạnh; phạm đủ năm điều thì như bị đặt sẵn vào địa ngục, tránh xa cả năm thì như được đặt sẵn vào cõi trời.264Kinh Tu Sĩ Ājīvaka
AN5.293 · 8 đoạnBài kinh lược về tu sĩ Ājīvaka, một phái tu khổ hạnh ngoài Phật giáo: nếu vị ấy phạm đủ năm điều — giết hại sinh mạng, lấy của không cho, sống không phạm hạnh, nói dối và dùng các chất say — thì cũng như bị đặt sẵn vào địa ngục, cho thấy thước đo năm giới áp dụng cho mọi người tu, không phân biệt tông phái.265Bộ Chín Kinh Các Tu Sĩ Ngoại Đạo
AN5.294-302 · 9 đoạnBộ chín kinh lược khép lại phẩm Học Giới, áp dụng cùng thước đo năm điều cho chín hạng tu sĩ ngoài Phật giáo: tu sĩ Ni-kiền-tử, đệ tử các sa-môn trọc đầu, tu sĩ tóc bện, du sĩ, người theo phái Māgaṇḍiya, tu sĩ cầm chĩa ba, người theo phái Āruddhaka, người theo Gotama và người lo việc tế lễ chư thiên — ai phạm đủ năm điều ác thì như bị đặt sẵn vào địa ngục.266Kinh Về Tham Không Có Nhan Đề (1)
AN5.303 · 7 đoạnBài kinh đầu của phẩm Các Bài Kinh Lược Bắt Đầu Bằng Tham: để hiểu thấu tham, cần tu tập năm tưởng — tưởng bất tịnh, tưởng về cái chết, tưởng về những điều hại, tưởng nhàm chán đối với đồ ăn và tưởng không còn ham thích đối với cả thế gian.267Kinh Về Tham Không Có Nhan Đề (2)
AN5.304 · 7 đoạnBài kinh thứ hai về tham đổi nhóm tưởng cần tu tập: tưởng vô thường, tưởng vô ngã, tưởng về cái chết, tưởng nhàm chán đối với đồ ăn và tưởng không còn ham thích đối với cả thế gian — năm tưởng này được tu tập để hiểu thấu tham.268Kinh Về Tham Không Có Nhan Đề (3)
AN5.305 · 7 đoạnBài kinh thứ ba về tham đưa ra một chuỗi tưởng đi sâu dần: tưởng vô thường, tưởng khổ trong cái vô thường, tưởng vô ngã trong cái khổ, tưởng từ bỏ và tưởng ly tham — tu tập năm tưởng này để hiểu thấu tham.269Kinh Về Tham Không Có Nhan Đề (4)
AN5.306 · 7 đoạnBài kinh thứ tư về tham chuyển sang năm căn cần tu tập để hiểu thấu tham: căn tin, căn tinh tấn, căn chánh niệm, căn định và căn tuệ — năm khả năng nội tâm khi được nuôi lớn sẽ làm tham yếu đi.270Kinh Về Tham Không Có Nhan Đề (5)
AN5.307 · 7 đoạnBài kinh thứ năm về tham dùng năm lực — lực tin, lực tinh tấn, lực chánh niệm, lực định và lực tuệ — làm năm pháp cần tu tập để hiểu thấu tham; đây cũng là nhóm pháp sẽ làm nền cho bộ kinh lược lớn khép lại toàn bộ Bộ Năm Pháp ngay sau đó.271Bộ Kinh Về Tham Và Các Ô Nhiễm Khác Không Có Nhan Đề
AN5.308-1152 · 29 đoạnBộ kinh lược khổng lồ khép lại Bộ Năm Pháp: với tham và mười bảy ô nhiễm tiếp theo — sân hận, si mê, phẫn nộ, hiềm hận, gièm pha, ganh đua, tật đố, keo kiệt, man trá, xảo trá, cứng đầu, hung hăng, kiêu mạn, quá kiêu mạn, kiêu căng và buông thả — năm lực (tin, tinh tấn, chánh niệm, định, tuệ) cần được tu tập cho mười mục đích, từ thắng tri, liễu tri cho đến xả bỏ và buông bỏ. Sau kệ tóm tắt mười mục đích là kệ tóm tắt tên tất cả các phẩm của Bộ Năm Pháp và lời kết thúc bộ kinh.
Sáu Pháp · Chakkanipāta
125 bài
1Kinh Đáng Được Cung Kính (1)AN6.1 · 21 đoạnĐức Phật dạy: vị Tỷ-kheo nào, trước sáu trần qua sáu căn — mắt thấy sắc, tai nghe tiếng, mũi ngửi mùi, lưỡi nếm vị, thân chạm xúc, ý biết pháp — đều không vui mừng cũng không buồn khổ, giữ tâm quân bình với chánh niệm tỉnh giác, thì vị ấy xứng đáng được cung kính và là ruộng phước cao nhất ở đời.2Kinh Đáng Được Cung Kính (2)
AN6.2 · 29 đoạnĐức Phật dạy sáu pháp làm một vị Tỷ-kheo xứng đáng được cung kính là sáu thắng trí: thần thông biến hóa, tai trời nghe tiếng xa gần, biết tâm người khác, nhớ lại nhiều đời sống đã qua, mắt trời thấy chúng sinh sinh tử theo nghiệp, và dứt hết lậu hoặc chứng tâm giải thoát, tuệ giải thoát ngay trong đời này.3Kinh Các Căn
AN6.3 · 8 đoạnSáu pháp làm vị Tỷ-kheo xứng đáng được cung kính là năm căn — lòng tin, tinh tấn, chánh niệm, định, tuệ — cùng với quả vị cuối cùng: dứt hết lậu hoặc, chứng tâm giải thoát và tuệ giải thoát ngay trong đời này.4Kinh Các Lực
AN6.4 · 8 đoạnCùng một khuôn với kinh Các Căn, nhưng Đức Phật gọi năm yếu tố ấy là lực — sức mạnh không lay chuyển được của lòng tin, tinh tấn, chánh niệm, định và tuệ — cộng với quả dứt hết lậu hoặc, làm thành sáu pháp của vị Tỷ-kheo xứng đáng được cung kính.5Kinh Con Ngựa Thuần Chủng (1)
AN6.5 · 12 đoạnĐức Phật ví vị Tỷ-kheo với con ngựa thuần chủng của nhà vua: con ngựa có đủ sáu yếu tố — chịu đựng được sắc, tiếng, mùi, vị, xúc chạm và có dung mạo đẹp — thì xứng đáng cho vua dùng; cũng vậy, vị Tỷ-kheo chịu đựng được sáu trần, kể cả các pháp trong ý, thì xứng đáng được cung kính, là ruộng phước cao nhất ở đời.6Kinh Con Ngựa Thuần Chủng (2)
AN6.6 · 12 đoạnCùng một ví dụ như kinh trước, nhưng yếu tố thứ sáu của con ngựa thuần chủng đổi thành sức mạnh: chịu đựng được năm trần qua năm căn và có sức mạnh thì xứng đáng cho vua dùng; vị Tỷ-kheo chịu đựng được cả sáu trần cũng vậy, xứng đáng được cung kính.7Kinh Con Ngựa Thuần Chủng (3)
AN6.7 · 12 đoạnKinh thứ ba trong bộ ba ví dụ về ngựa thuần chủng: yếu tố thứ sáu lần này là tốc độ — con ngựa chịu đựng được năm trần và chạy nhanh thì xứng đáng cho vua dùng; vị Tỷ-kheo chịu đựng được sáu trần, kể cả các pháp trong ý, thì xứng đáng được cung kính, là ruộng phước cao nhất ở đời.8Kinh Sáu Điều Cao Nhất
AN6.8 · 8 đoạnĐức Phật kể sáu điều không gì hơn được: cái thấy cao nhất, cái nghe cao nhất, sự hưởng lợi cao nhất, việc học cao nhất, sự phục vụ cao nhất và sự nhớ nghĩ cao nhất — sáu hướng mà đời sống tu hành nhắm tới ở mức trọn vẹn nhất.9Kinh Sáu Đề Mục Tùy Niệm
AN6.9 · 8 đoạnĐức Phật kể sáu đề mục để tâm nhớ nghĩ theo: nhớ nghĩ đến Phật, đến Pháp, đến Tăng, đến giới mình giữ, đến sự bố thí của mình, và đến chư thiên — sáu chỗ dựa làm tâm trong sáng và vững vàng.10Kinh Mahānāma
AN6.10 · 68 đoạnÔng Mahānāma người Thích-ca hỏi Đức Phật: vị thánh đệ tử đã đạt quả, đã hiểu lời dạy thì thường sống với đời sống nào. Đức Phật dạy sáu tùy niệm — niệm Phật, niệm Pháp, niệm Tăng, niệm giới, niệm bố thí, niệm chư thiên — mà khi tu tập, tâm không bị tham, sân, si xâm chiếm, đi thẳng một mạch, rồi lần lượt sinh hứng thú, hỷ, thân lắng yên, lạc và định.11Kinh Cần Phải Nhớ (1)
AN6.11 · 13 đoạnĐức Phật dạy sáu pháp cần phải nhớ để sống hòa hợp trong Tăng đoàn: đối xử với bạn đồng tu bằng tình thương qua thân, lời nói và ý nghĩ — cả trước mặt lẫn sau lưng; chia sẻ những gì nhận được đúng Pháp, cho đến cả thức ăn trong bình bát; cùng giữ chung một giới và cùng sống theo một cái thấy của bậc thánh.12Kinh Cần Phải Nhớ (2)
AN6.12 · 15 đoạnKinh thứ hai về sáu pháp cần phải nhớ, lần này Đức Phật nói rõ quả của chúng: sáu pháp ấy — từ bi qua thân, lời, ý; chia sẻ vật nhận được; chung giới và chung cái thấy — tạo nên sự yêu mến và kính trọng, đưa đến thu nhận nhau, không tranh cãi, hòa hợp và đồng nhất trong Tăng đoàn.13Kinh Các Yếu Tố Thoát Khỏi
AN6.13 · 49 đoạnĐức Phật dạy sáu yếu tố thoát khỏi: tâm từ thoát khỏi sân hận, tâm bi thoát khỏi ý muốn làm hại, tâm hỷ thoát khỏi bất mãn, tâm xả thoát khỏi tham muốn, tâm giải thoát vô tướng thoát khỏi mọi tướng, và sự nhổ bật ngã mạn ‘tôi là’ thoát khỏi mũi tên nghi ngờ. Ai nói mình đã khéo tu tập một pháp mà pháp đối nghịch vẫn xâm chiếm tâm, thì lời ấy không thể đúng — vì tu tập trọn vẹn thì chướng ngại tương ứng không còn chỗ đứng.14Kinh Cái Chết Tốt Đẹp
AN6.14 · 28 đoạnTôn giả Sāriputta dạy các Tỷ-kheo: ai sống đắm say sáu điều — công việc, nói chuyện, ngủ, tụ họp đông người, giao thiệp gần gũi và hý luận — thì cái chết không tốt đẹp, vì còn vui thích cái chấp thân là thật; ai không đắm say sáu điều ấy thì chết tốt đẹp, vì lòng vui hướng về Niết-bàn và đã từ bỏ cái chấp ấy. Hai bài kệ kết luận về hý luận và Niết-bàn.15Kinh Hối Hận
AN6.15 · 33 đoạnTiếp nối kinh trước, Tôn giả Sāriputta dạy cùng sáu điều đắm say — công việc, nói chuyện, ngủ, tụ họp, giao thiệp, hý luận — nhưng nhìn ở hậu quả của chúng: người đắm say thì giờ phút lâm chung đầy hối hận, người không đắm say thì ra đi không hối hận, và hai bài kệ về hý luận khép lại bài kinh. Bản Minh Châu ở kinh này chỉ ghi vắn tắt theo lối tham chiếu kinh trước, nên phần thân kinh được soạn từ Pāli.16Kinh Cha Của Nakula
AN6.16 · 67 đoạnÔng gia chủ Nakulapitā bệnh nặng. Bà Nakulamātā, vợ ông, khuyên ông đừng ra đi với lòng còn vướng bận và lần lượt gỡ sáu mối lo của ông: bà biết nghề quay sợi để nuôi con và giữ nhà; mười sáu năm vợ chồng sống trong sạch như phạm hạnh nên bà sẽ không tái giá; bà sẽ càng muốn gặp Phật và Tăng hơn; bà giữ tròn giới, có được sự yên tĩnh của tâm và đã đứng vững trong Pháp. Nghe xong, bệnh ông thuyên giảm ngay; khỏi bệnh, ông chống gậy đến gặp Phật và được Phật xác nhận vợ ông đúng là bậc nữ đệ tử như bà đã nói.17Kinh Giấc Ngủ
AN6.17 · 63 đoạnTại Sāvatthī, sau một đêm ngồi thiền cùng các vị trưởng lão, Đức Phật thấy các Tỷ-kheo trẻ ngủ ngáy đến tận khi mặt trời mọc. Ngài quở: chưa từng có vị vua, vị quan, vị tướng hay vị trưởng làng nào đắm say giấc ngủ mà vẫn trọn đời làm tròn việc của mình và được mọi người yêu mến; càng không thể có vị Sa-môn ham ngủ, không giữ các căn, ăn không chừng mực mà chứng được giải thoát. Rồi Ngài dạy sáu điều phải tập: giữ các cửa căn, ăn chừng mực, chuyên tâm tỉnh thức, thấy rõ pháp thiện và tu tập các pháp trợ giác ngộ đầu hôm cuối đêm. (Tên bài trong gói Minh Châu ghi nhầm theo bài trước; tên đúng theo Pāli là Kinh Giấc Ngủ.)18Kinh Người Bán Cá
AN6.18 · 44 đoạnĐang du hành ở Kosala, Đức Phật thấy một người bán cá do chính tay mình giết. Ngài dạy: chưa từng có người làm nghề giết hại nào — bán cá, giết bò, giết cừu, giết heo, giết chim, săn nai — mà nhờ nghề ấy được hưởng sang giàu, vì khi nhìn con vật bị dẫn đi giết, họ nhìn bằng tâm ác. Nhìn loài thú bằng tâm ác còn không sinh phúc, huống chi nhìn con người; việc ấy đưa đến tai hại lâu dài và cõi dữ sau khi chết.19Kinh Niệm Chết (1)
AN6.19 · 65 đoạnTại Nātika, Đức Phật hỏi các Tỷ-kheo có tu tập niệm chết không. Sáu vị lần lượt trình bày: người ước sống thêm một ngày một đêm, một ngày, một bữa ăn khất thực, bốn năm miếng ăn, một miếng ăn, rồi một hơi thở. Phật phân định: bốn vị đầu còn sống buông lung, niệm chết còn lơi lỏng; hai vị cuối — niệm trong một miếng ăn và một hơi thở — mới là không buông lung, niệm chết sắc bén để đoạn diệt lậu hoặc.20Kinh Niệm Chết (2)
AN6.20 · 43 đoạnĐức Phật dạy cách tu tập niệm chết cụ thể: khi đêm xuống và khi ngày đến, người tu xét rằng mình có thể chết vì rắn cắn, trượt chân, ngộ độc, bệnh trong thân. Rồi xét tiếp: còn pháp xấu nào chưa bỏ mà sẽ thành trở ngại nếu mình chết ngay đêm nay (hay hôm nay) không? Nếu còn, phải dốc hết sức như người có áo và đầu đang cháy để dập lửa mà từ bỏ chúng; nếu không còn, hãy an trú trong vui mừng và tiếp tục tu các pháp thiện ngày đêm.21Kinh Tại Làng Sāma
AN6.21 · 32 đoạnBên hồ sen ở làng Sāma, một vị thiên đến thưa với Phật ba pháp làm Tỷ-kheo sa sút: ưa công việc, ưa nói chuyện, ưa ngủ. Phật kể lại cho các Tỷ-kheo và thêm ba pháp nữa: ưa hội chúng, khó được khuyên bảo và có bạn xấu — sáu pháp này là nguyên nhân sa sút trong quá khứ, hiện tại và tương lai.22Kinh Không Sa Sút
AN6.22 · 11 đoạnBài kinh đối ngược với bài trước: sáu pháp giữ người tu không sa sút — không ưa công việc bận rộn, không ưa nói chuyện, không ưa ngủ, không ưa hội chúng, dễ được khuyên bảo và có bạn tốt. Nhờ sáu pháp này mà người xưa không sa sút, người nay không sa sút và người sau này cũng sẽ không sa sút trong các pháp thiện.23Kinh Các Mối Nguy
AN6.23 · 30 đoạnĐức Phật dạy sáu cái tên khác của các dục: sợ hãi, khổ, bệnh, cục bướu, dính mắc và bùn lầy — vì người đắm say tham dục thì đời này đời sau đều không thoát khỏi chúng. Kệ kết (giữ nguyên văn của Minh Châu) ca ngợi người thấy mối nguy trong chấp thủ, không còn chấp thủ nên đoạn tận sinh tử, vượt qua mọi oán thù, sợ hãi và khổ đau.24Kinh Núi Himalaya
AN6.24 · 8 đoạnĐức Phật tuyên bố: vị Tỷ-kheo đầy đủ sáu sự khéo léo về định — khéo nhập định, khéo trú định, khéo xuất định, khéo trong sự thích ứng của định, khéo trong cảnh giới của định và khéo hướng tâm về định — thì có thể xẻ nứt cả vua núi Himalaya, huống chi là vô minh hèn hạ.25Kinh Sáu Đề Mục Tưởng Nhớ
AN6.25 · 46 đoạnĐức Phật dạy sáu đề mục tưởng nhớ: nhớ Phật, nhớ Pháp, nhớ Tăng, nhớ giới của mình, nhớ sự xả thí của mình và nhớ chư thiên. Khi tưởng nhớ, tâm vị thánh đệ tử không bị tham, sân, si chi phối mà đi thẳng, thoát khỏi tham đắm; nhờ lấy các đề mục ấy làm đối tượng, có những chúng sinh được thanh tịnh.26Kinh Tôn Giả Mahākaccāna
AN6.26 · 61 đoạnTôn giả Mahākaccāna ca ngợi sáu đề mục tưởng nhớ như 'khoảng mở trong chỗ chật hẹp' mà Đức Phật đã thấu hiểu vì sự thanh tịnh của chúng sinh và vì chứng ngộ Niết-bàn. Nội dung sáu tưởng nhớ giống bài trước, thêm điểm riêng: khi tưởng nhớ, vị thánh đệ tử an trú với tâm rộng như hư không, vô lượng, không hận thù, không ác ý.27Kinh Sáu Dịp Đúng Lúc (1)
AN6.27 · 39 đoạnĐức Phật dạy sáu dịp nên đến gặp một vị thầy đáng kính để xin giảng Pháp: khi tâm bị tham dục, sân hận, hôn trầm buồn ngủ, bồn chồn hối tiếc, hay nghi ngờ chi phối mà mình không biết đường thoát — và khi không biết đề mục nào đưa đến chấm dứt lậu hoặc. Dịp đúng lúc không phải là lúc rảnh rỗi, mà là lúc chướng ngại đang sinh khởi.28Kinh Sáu Dịp Đúng Lúc (2)
AN6.28 · 43 đoạnCác vị trưởng lão ở vườn nai tranh luận thế nào là dịp đúng để đến gặp một vị thầy: sau bữa ăn thì thầy còn mệt vì đi đường và vì ăn; buổi chiều thì đề mục định ban ngày còn đang vận hành; lúc gần sáng thì thân thầy tràn đầy sinh lực cho việc tu. Cả ba ý kiến đều bị bác. Tôn giả Mahākaccāna nhắc lại lời Phật: sáu dịp đúng là sáu lúc chướng ngại sinh khởi trong chính người học trò (giống bài trước) — dịp thuộc về người đến hỏi, không phải thuộc về giờ giấc của thầy.29Kinh Với Tôn Giả Udāyī
AN6.29 · 52 đoạnĐức Phật hỏi Tôn giả Udāyī ba lần về số đề mục tưởng nhớ; vị ấy chỉ đáp bằng túc mạng minh (nhớ các đời trước), và Phật nhận xét vị ấy không chuyên tâm vào tâm cao thượng. Tôn giả Ānanda trình bày năm đề mục với quả rõ ràng: ba thiền đầu (an trú hạnh phúc hiện tại), tưởng ánh sáng (đạt tri kiến), quán ba mươi hai thể trược trong thân (bỏ tham dục), quán thi thể ở nghĩa địa (nhổ ngã mạn), thiền thứ tư (thấu hiểu nhiều giới). Phật khen và thêm đề mục thứ sáu: chánh niệm trong mọi cử động, đưa đến chánh niệm tỉnh giác.30Kinh Sáu Điều Vô Thượng
AN6.30 · 67 đoạnĐức Phật phân tích sáu điều vô thượng: cái thấy, cái nghe, sự đạt được, sự học tập, sự phục vụ và sự tưởng nhớ. Mỗi lãnh vực đều có dạng thấp kém thuộc về phàm phu (xem voi báu, nghe đàn hát, được con được của, học nghề đời, phục vụ người quyền thế, nhớ chuyện được mất) và dạng vô thượng khi hướng về Như Lai và đệ tử ngài với lòng tin an trú — dạng này đưa đến thanh tịnh, vượt sầu khổ và chứng ngộ Niết-bàn. Kệ kết giữ nguyên văn Minh Châu. (Bản Minh Châu trong gói theo một truyền bản hơi khác ở phần văn xuôi; bản này bám theo văn Pāli của gói Bilara.)31Kinh Vị Hữu Học
AN6.31 · 12 đoạnMở đầu Phẩm Chư Thiên, Đức Phật dạy sáu pháp đưa một Tỷ-kheo hữu học (còn đang tu học) đến sa sút: ưa công việc, ưa nói chuyện, ưa ngủ, ưa hội chúng, không giữ các cửa căn và ăn uống không chừng mực. Sáu pháp ngược lại — cùng danh sách ấy ở dạng phủ định, cộng giữ các căn và ăn chừng mực — đưa đến không sa sút.32Kinh Không Sa Sút (1)
AN6.32 · 26 đoạnMột vị thiên đến thưa với Phật sáu pháp giữ Tỷ-kheo không sa sút: kính trọng bậc Đạo Sư, Pháp, Tăng đoàn, sự học tập, sự không buông lung và sự tiếp đón ân cần. Phật kể lại cho các Tỷ-kheo và xác chứng bằng bài kệ (giữ nguyên văn Minh Châu): ai kính trọng như vậy thì không thể thối đọa, nhất định gần Niết-bàn.33Kinh Không Sa Sút (2)
AN6.33 · 17 đoạnBài thứ hai về không sa sút, do Phật kể lại lời một vị thiên: sáu pháp là kính trọng bậc Đạo Sư, Pháp, Tăng đoàn, sự học tập, sự hổ thẹn (tàm) và sự sợ làm điều sai (quý). Kệ kết giữ nguyên văn Minh Châu: người đầy đủ tàm quý và cung kính thì không thể thối đọa, nhất định gần Niết-bàn.34Kinh Tôn Giả Mahāmoggallāna
AN6.34 · 37 đoạnTôn giả Mahāmoggallāna tự hỏi những vị thiên nào biết mình là bậc nhập lưu. Ngài bay lên cõi Phạm thiên hỏi vị Phạm thiên Tissa — một Tỷ-kheo vừa qua đời. Tissa đáp: từ chư thiên Bốn Đại Thiên Vương lên đến Paranimmitavasavatti đều có vị biết, nhưng không phải tất cả — chỉ những vị có lòng tin do trực tiếp chứng nghiệm nơi Phật, Pháp, Tăng và đầy đủ các giới được bậc thánh yêu thích mới tự biết mình là nhập lưu, không còn đọa, chắc chắn hướng đến giác ngộ.35Kinh Sáu Pháp Thuộc Về Minh
AN6.35 · 8 đoạnĐức Phật liệt kê sáu tưởng thuộc về minh (hiểu biết giải thoát): tưởng vô thường; tưởng khổ trong cái vô thường; tưởng vô ngã trong cái khổ; tưởng từ bỏ; tưởng ly tham; tưởng đoạn diệt. Sáu tưởng này là một thang quán chiếu: thấy đổi thay, thấy khổ, thấy không có ‘ta’, rồi buông, hết tham và dứt hẳn.36Kinh Sáu Gốc Tranh Cãi
AN6.36 · 23 đoạnĐức Phật chỉ sáu gốc của tranh cãi trong Tăng đoàn: hay giận và ôm hận; khinh miệt và ganh đua; ganh tị và keo kiệt; gian xảo và lừa lọc; mong muốn xấu và tà kiến; bám chặt kiến của mình khó buông. Người mang một gốc như vậy sẽ mất kính trọng Thầy, Pháp, Tăng và sự học, rồi gây tranh cãi làm hại số đông. Thấy gốc ấy trong mình hay ngoài mình thì nỗ lực bỏ; chưa thấy thì thực hành để nó đừng tràn vào tương lai.37Kinh Vật Cúng Dường Sáu Phần
AN6.37 · 44 đoạnBà Nandamātā chuẩn bị một vật cúng dường sáu phần cho Tăng đoàn do Sāriputta và Moggallāna dẫn đầu. Sáu phần gồm ba phía người cho (vui trước khi cho, tâm trong sáng khi cho, hoan hỷ sau khi cho) và ba phía người nhận (hết hoặc đang điều phục tham, sân, si). Công đức của một lễ cúng như vậy không đo được, như nước trong biển lớn. Kệ kết giữ nguyên văn Minh Châu.38Kinh Tự Mình Làm
AN6.38 · 30 đoạnMột vị Bà-la-môn chủ trương ‘không có tự mình làm, không có người khác làm’ (thuyết vô hành). Đức Phật bác bỏ bằng chính kinh nghiệm của ông: con người tự đi tới, đi lui; lại có sáu yếu tố — khởi xướng, tiến tới, nỗ lực vươn lên, sức mạnh, bền vững, xông xáo hành động — và nơi nào có yếu tố ấy thì thấy rõ chúng sinh hành động; đó chính là tự làm và tha làm. Vị Bà-la-môn xin quy y làm nam cư sĩ trọn đời.39Kinh Ba Nguồn Gốc
AN6.39 · 28 đoạnĐức Phật dạy hai bộ ba nguồn gốc của nghiệp. Tham, sân, si chỉ sinh ra chính chúng — tham không sinh không-tham — và nghiệp từ ba gốc này đưa đến địa ngục, súc sinh, ngạ quỷ cùng các cõi dữ. Ngược lại, không-tham, không-sân, không-si chỉ sinh ra chính chúng, và nghiệp từ ba gốc lành này đưa đến cõi trời, cõi người cùng các cõi lành.40Kinh Tôn Giả Kimila
AN6.40 · 13 đoạnKết thúc Phẩm Chư Thiên: Tôn giả Kimila hỏi vì sao sau khi Phật nhập Niết-bàn có khi Chánh pháp không tồn tại lâu. Phật đáp: khi bốn chúng đệ tử sống không kính trọng sáu đối tượng — bậc Đạo Sư, Pháp, Tăng đoàn, sự học tập, sự không buông lung và sự tiếp đón — thì Chánh pháp suy; khi họ kính trọng sáu điều ấy thì Chánh pháp tồn tại lâu dài.41Kinh Khúc Gỗ Lớn
AN6.41 · 20 đoạnKết thúc Phẩm Chư Thiên: Tôn giả Sāriputta chỉ một khúc gỗ lớn và dạy rằng vị Tỷ-kheo có thần thông, tâm đã hoàn toàn điều phục, có thể xác định khúc gỗ ấy chỉ thuần là đất, nước, lửa, gió, đẹp hay xấu — vì trong khúc gỗ có sẵn các yếu tố ấy để dựa vào. Sức mạnh của tâm điều phục là có thể nhìn một vật theo bất kỳ yếu tố nào có thật trong nó.42Kinh Với Tôn Giả Nāgita
AN6.42 · 60 đoạnĐám đông Bà-la-môn và gia chủ ở Icchānaṅgala mang thức ăn đến cúng dường, gây ồn ào ngoài cửa rừng. Đức Phật bảo thị giả Nāgita: mong Ta đừng gặp danh tiếng — ai không hưởng được lạc xuất ly, viễn ly, an tịnh, giác ngộ thì cứ hưởng lạc của lợi lộc và danh tiếng. Tôn giả Nāgita xin Phật nhận lời vì dân chúng sẽ hướng về nơi ngài đến như nước chảy xuống chỗ trũng. Phật không đổi ý, và giảng vì sao ngài vui với người tu sống trong rừng (dù còn gật gù, chưa định, đã định, hay đã được cúng dường mà không bỏ ẩn cư) và không vui với người sống ven làng dễ bị quấy rầy và dễ bỏ rừng vì lợi lộc.43Kinh Con Voi Lớn
AN6.43 · 98 đoạnThấy con voi trắng Seta đồ sộ của vua Pasenadi, dân chúng trầm trồ ‘voi lớn’. Tôn giả Udāyī hỏi Phật có phải chỉ voi mới được gọi như vậy; Phật đáp người ta gọi mọi sinh vật đồ sộ là ‘voi lớn’ (nāga), nhưng bậc mà ngài gọi là nāga thật sự là người không làm điều quái ác bằng thân, lời, ý trong cả thế giới. Udāyī ca ngợi bằng bài kệ dài về ‘voi lớn’ — Phật: lòng tin là vòi, xả là ngà trắng, chánh niệm là cổ, tuệ là đầu, viễn ly là đuôi; như sen không dính nước, như lửa tắt khi hết nhiên liệu. (Kệ của Minh Châu là bản thơ diễn lại tự do, không đối ứng từng dòng với Pāli, nên chỉ một số dòng đối ứng rõ mới giữ nguyên văn; còn lại dịch sát từ Pāli.)44Kinh Bà Migasālā
AN6.44 · 77 đoạnBà Migasālā thắc mắc: cha bà là Purāṇa sống phạm hạnh trong sạch, chú bà Isidatta sống đời vợ chồng bình thường, vậy mà cả hai qua đời đều được Phật tuyên bố là bậc Nhất Lai sinh lên cõi Tusita. Đức Phật quở sự phán xét người khác và dạy sáu hạng người: bề ngoài giống nhau (hiền hòa dễ sống, hay nóng giận kiêu mạn) nhưng kết cục sau khi chết khác hẳn nhau tùy việc nghe pháp, học hỏi, thấu suốt kiến giải và đạt giải thoát tạm thời — vì ‘dòng Pháp cuốn họ đi’, điều chỉ Như Lai mới thấy. Kết luận: Purāṇa mạnh về giới, Isidatta mạnh về tuệ; cả hai đều thiếu một mặt nên cùng đến một chỗ.45Kinh Nợ Nần
AN6.45 · 100 đoạnĐức Phật dựng một phép so sánh dài: nghèo, mắc nợ, trả lãi, bị nhắc, bị truy đuổi, bị trói — sáu khổ của người nghèo ở đời — tương ứng với người ‘nghèo’ trong Luật của bậc Thánh: không tin, không tàm, không quý, không tinh tấn, không tuệ. Người ấy làm ác rồi mong không ai biết (trả lãi), bị bạn đồng tu nhắc (bị nhắc), bị hối hận truy đuổi nơi rừng vắng (bị truy), và sau khi chết bị trói trong địa ngục hay cõi súc sinh (bị trói). Kệ kết đối lập người giàu đức tin, giữ giới, tu thiền đến giải thoát — ‘hết nợ’ là hạnh phúc vô thượng. Phần lớn kệ giữ nguyên văn Minh Châu.46Kinh Tôn Giả Mahācunda
AN6.46 · 32 đoạnTôn giả Mahācunda dạy về sự chia rẽ giữa hai nhóm tu: người chuyên về Pháp chê người chuyên về thiền là tự mãn, người chuyên về thiền chê người chuyên về Pháp là lắm lời tán loạn; mỗi nhóm chỉ khen phe mình. Cả bốn thái độ đều làm hai bên mất hoan hỷ và không lợi ích cho số đông. Lời dạy: người chuyên Pháp hãy khen người tu thiền — vì hiếm có người chạm được yếu tố bất tử bằng thân; người tu thiền hãy khen người chuyên Pháp — vì hiếm có người dùng tuệ xuyên thấu ý nghĩa sâu xa.47Kinh Pháp Thấy Ngay Trong Hiện Tại (1)
AN6.47 · 25 đoạnDu sĩ Moḷiyasīvaka hỏi thế nào là ‘Pháp thấy ngay trong hiện tại’. Đức Phật hỏi lại: khi trong ông có tham, sân, si — hay các ý niệm tham, sân, si — ông có biết rõ chúng có mặt hay vắng mặt không? Sīvaka thừa nhận có. Phật kết luận: chính sự tự biết ấy là Pháp thấy ngay trong hiện tại, không cần chờ thời gian, mời đến mà thấy, người trí tự mình hiểu. Vị du sĩ xin quy y.48Kinh Pháp Thấy Ngay Trong Hiện Tại (2)
AN6.48 · 25 đoạnCùng một bài giảng như bài trước, nhưng người đối thoại là một vị Bà-la-môn và danh sách tự biết gồm: tham, sân, si, cùng sự ô nhiễm đưa đến hành động thân, hành động lời và hành động ý. Biết rõ các trạng thái ấy có mặt hay vắng mặt trong mình — đó là Pháp thấy ngay trong hiện tại. Vị Bà-la-môn xin quy y làm nam cư sĩ.49Kinh Tôn Giả Khema
AN6.49 · 27 đoạnHai Tôn giả A-la-hán Khema và Sumana lần lượt tuyên bố trước Phật theo hai cách trái ngược nhau về lời lẽ — một vị nói bậc A-la-hán có thể nói ‘có người hơn tôi, bằng tôi, kém tôi’, vị kia nói có thể nói ‘không có người hơn tôi, bằng tôi, kém tôi’ — và cả hai đều được Phật chấp thuận, vì cả hai đều nói đến mục đích mà không đưa tự ngã vào. Phật khen đó là cách bậc thiện nam tử tuyên bố chánh trí, và chê những kẻ trống rỗng tuyên bố ngạo mạn sẽ rơi vào khốn đốn. Kệ kết giữ nguyên văn Minh Châu.50Kinh Giữ Gìn Các Căn
AN6.50 · 21 đoạnĐức Phật dạy chuỗi điều kiện hỗ trợ: giữ gìn các căn là nền cho giới; giới là nền cho định đúng đắn; định là nền cho tri kiến như thật; tri kiến là nền cho nhàm chán và ly tham; nhàm chán ly tham là nền cho tri kiến về giải thoát. Thiếu một mắt xích đầu, các mắt xích sau đều sụp, như cây thiếu cành lá thì chồi, vỏ, gỗ mềm và gỗ lõi đều không trọn vẹn; đủ mắt xích đầu thì cả cây phát triển trọn vẹn.51Kinh Tôn Giả Ānanda
AN6.51 · 29 đoạnTôn giả Ānanda hỏi Tôn giả Sāriputta làm sao một Tỷ-kheo nghe được Pháp chưa từng nghe mà không quên Pháp đã nghe; Sāriputta nhường lời, và Ānanda tự trả lời bằng sáu việc: học thuộc chín thể loại Pháp; giảng lại chi tiết cho người khác; dạy người khác đọc tụng; tự đọc tụng; suy tư khảo sát bằng tâm; và an cư gần các bậc trưởng lão học rộng để thỉnh thoảng đến hỏi điều chưa rõ. Sāriputta xác nhận Ānanda chính là người đầy đủ cả sáu.52Kinh Giai Cấp Chiến Sĩ
AN6.52 · 22 đoạnKết thúc Phẩm Dhammika: Bà-la-môn Jānussoṇi hỏi Phật về năm khía cạnh (mong cầu, quan tâm, nền tảng, hướng về, điểm kết thúc) của sáu hạng người. Chiến sĩ, Bà-la-môn, gia chủ đều mong tài sản và kết ở quyền lực, cõi Phạm thiên hay xong việc; phụ nữ (theo xã hội thời ấy) mong người đàn ông, kết ở quyền thống trị; kẻ trộm mong lấy cắp, kết ở không bị thấy. Riêng Sa-môn: mong cầu là nhẫn nhục và hiền hòa, nền tảng là giới, hướng về sự không còn gì cả, và điểm kết thúc là Niết-bàn. Jānussoṇi xin quy y.53Kinh Không Dễ Duôi
AN6.53 · 25 đoạnKết thúc Phẩm Dhammika: một vị Bà-la-môn hỏi có pháp nào một mình bao quát cả lợi ích đời này lẫn đời sau không. Đức Phật đáp: có — sự không dễ duôi. Năm ví dụ nối tiếp cho thấy vị trí bao trùm của nó: mọi dấu chân vừa trong dấu chân voi, mọi thanh kèo hướng về đỉnh nóc, bó lau bị nắm ở ngọn, chùm xoài đi theo cuống, các tiểu vương theo vua Chuyển luân, và ánh sao không bằng một phần mười sáu ánh trăng. Vị Bà-la-môn xin quy y.54Kinh Dhammika
AN6.54 · 171 đoạnTôn giả Dhammika, vị trú trì hay dùng lời lẽ cay nghiệt đuổi các Tỷ-kheo khách, bị cư sĩ quê nhà lần lượt mời rời cả bảy trú xứ, liền đến than với Phật. Phật kể chuyện chim nhìn bờ luôn quay về tàu, và chuyện cây đa Suppatiṭṭha bị nhổ bật gốc vì vị thần cây không chịu ‘đứng trong bản chất của cây’ — để người lấy mà không oán hờn; bản chất của Sa-môn cũng vậy: không mắng lại, không giận lại, không cãi lại. Phật tiếp: mắng nhiếc sáu vị thầy ly tham thời xưa đã tạo nhiều vô phước, mắng một người đầy đủ chánh kiến trong hàng đệ tử Phật còn tạo vô phước nhiều hơn; nên tập giữ tâm không ô nhiễm đối với bạn đồng tu. Kệ kết giữ nguyên văn Minh Châu.55Kinh Tôn Giả Soṇa
AN6.55 · 97 đoạnMở đầu Phẩm Lớn: Tôn giả Soṇa, người tinh tấn bậc nhất, nản lòng vì chưa giải thoát và định hoàn tục về hưởng tài sản, làm phước. Đức Phật hiện đến, dùng chính nghề cũ của Soṇa — tiếng đàn vīṇā: dây quá căng hay quá chùng đều không ra tiếng; phải lên dây quân bình. Soṇa quân bình tinh tấn và các căn, đạt A-la-hán, rồi đến tuyên bố sáu hướng trọn của bậc A-la-hán (xuất ly, viễn ly, vô sân, diệt ái, diệt thủ, vô si) và hình ảnh tâm như tảng đá nguyên khối không bị gió mưa bốn phương lay động. Kệ kết giữ nguyên văn Minh Châu.56Kinh Tôn Giả Phagguna
AN6.56 · 69 đoạnTôn giả Phagguna bệnh nặng: đau như bị mũi nhọn cứa đầu, như bị dải da siết đầu, như bị dao mổ bò cắt bụng, như bị nướng trên hố than. Đức Phật đến thăm và thuyết pháp; không lâu sau Phagguna qua đời với các căn trong sáng — vì nghe pháp mà tâm ông giải thoát khỏi năm trói buộc hạ phần ngay lúc lâm chung. Nhân đó Phật dạy sáu lợi ích của nghe Pháp và khảo sát ý nghĩa đúng lúc lúc lâm chung: hai bậc tu (chưa thoát / đã thoát năm trói buộc hạ phần) nhân ba cơ duyên (gặp Như Lai, gặp đệ tử của Ngài, hay tự ôn lại Pháp đã học) đều có thể giải thoát thêm ngay trong khoảnh khắc cuối.57Kinh Sáu Loại Sinh Thành
AN6.57 · 67 đoạnĐức Phật bác bỏ cách phân loại người theo nghề nghiệp và giáo phái của Pūraṇa Kassapa (đen = đồ tể và kẻ trộm, trắng tột = ba vị thầy ngoại đạo...) — như treo miếng thịt vào cổ người nghèo bắt ăn và bắt trả tiền, áp đặt mà không ai đồng ý. Sáu loại của Phật thuộc về hành vi và đích đến: sinh ra ‘đen’ (gia đình thấp hèn, xấu xí, nghèo khó) hay ‘trắng’ (gia đình cao sang, đẹp đẽ, giàu có) đều có thể sinh thành pháp đen (hành ác, đọa địa ngục), pháp trắng (hành thiện, sinh cõi trời) — hoặc vượt khỏi cả đen trắng bằng cách xuất gia, định tâm trên bốn Niệm Xứ, tu bảy yếu tố giác ngộ và đạt Niết-bàn.58Kinh Các Lậu Hoặc
AN6.58 · 59 đoạnSáu cách trừ bỏ lậu hoặc khiến một Tỷ-kheo thành ruộng phước vô thượng: trừ bằng giữ gìn sáu căn; bằng cách sử dụng bốn vật dụng với suy xét đúng đắn (y chỉ để che thân và chống thời tiết, ăn không phải để vui đùa hay làm đẹp mà để duy trì đời phạm hạnh...); bằng chịu đựng lạnh nóng, đói khát, lời khó nghe và cơn đau nguy hiểm; bằng tránh né thú dữ, chỗ nguy hiểm và bạn xấu; bằng xua tan ngay các ý nghĩ dục, sân, hại khi chúng sinh khởi; và bằng tu tập bảy yếu tố giác ngộ dựa trên viễn ly, ly tham, diệt tận. Đây là khung của Kinh Tất Cả Lậu Hoặc (MN 2) được rút gọn theo sáu chi.59Kinh Người Thợ Mộc
AN6.59 · 39 đoạnGia chủ thợ mộc Dārukammika tự hào chỉ cúng dường cho các Tỷ-kheo sống trong rừng, khất thực, mặc y phấn tảo mà ông cho là A-la-hán. Đức Phật chỉ ra một người tại gia hưởng dục khó mà biết ai là A-la-hán thật; và hình thức tu không làm nên giá trị: cả sáu hạng (ở rừng, ở gần làng, khất thực, nhận lời mời, mặc y phấn tảo, mặc y gia chủ cúng) — nếu xao động, kiêu căng, lắm lời, quên chánh niệm thì đáng chê; nếu điềm tĩnh, chánh niệm, định tâm, giữ gìn các căn thì đáng khen. Lời khuyên: hãy cúng dường cho Tăng đoàn với tâm hoan hỷ, và chính sự hoan hỷ ấy đưa đến cõi trời.60Kinh Citta Hatthisāriputta
AN6.60 · 98 đoạnCitta Hatthisāriputta hay chen ngang khi các trưởng lão bàn Vi Diệu Pháp; bị Mahākoṭṭhika nhắc, bạn của Citta bênh vực ông. Mahākoṭṭhika tuyên bố sáu trường hợp người tu sẽ hoàn tục khi rời thầy và bạn tốt mà giao du rộng rãi: người chỉ hiền hòa khi còn nương tựa thầy (như bò ăn lúa bị cột); người đắc thiền thứ nhất (như bụi bị mưa làm tạm mất ở ngã tư); thiền thứ hai (như sò ốc chìm trong hồ đầy nước); thiền thứ ba (như người no bữa thịnh soạn); thiền thứ tư (như hồ núi lặng sóng chờ gió); và định vô tướng (như tiếng dế bị tiếng quân lính át đi). Citta quả nhiên hoàn tục — đúng như Mahākoṭṭhika biết bằng tha tâm thông và được chư thiên báo — nhưng Phật nói ông sẽ không quên xuất ly lâu; Citta xuất gia lại và chứng A-la-hán.61Kinh Cái Ở Giữa
AN6.61 · 56 đoạnCác Tỷ-kheo trưởng lão bàn về câu kệ trong bài hỏi của Metteyya (Pārāyana): ‘Ai biết hai cực, người trí không nhiễm ở giữa; Ta gọi là bậc đại nhân — đã vượt người thợ dệt.’ Sáu vị đưa ra sáu cách giải (xúc / quá khứ-vị lai-hiện tại / ba cảm thọ / danh-sắc-thức / sáu căn-sáu cảnh-thức / thân kiến) và tất cả cùng đến hỏi Phật. Phật khen cả sáu đều khéo theo cách diễn đạt, nhưng ý Ngài nhắm đến là cách giải thứ nhất: xúc là một cực, xúc sinh là cực kia, xúc diệt là cái ở giữa, ái là người thợ dệt khâu con người vào hết cảnh giới hiện hữu này đến cảnh giới khác. Kệ được giữ nguyên văn Minh Châu ở cả hai chỗ trích.62Kinh Trí Biết Căn Tánh Của Con Người
AN6.62 · 157 đoạnNảy sinh khi một Tỷ-kheo nghi ngờ lời tuyên bố dứt khoát về Devadatta (‘đọa cõi dữ, vào địa ngục trọn một kiếp, không thể cứu’): Phật giải thích Ngài chỉ tuyên bố như vậy khi không còn thấy ở người ấy một pháp trắng nào dù bằng đầu sợi tóc — như người chìm trong hố phân không còn một chỗ sạch để nắm mà kéo ra. Rồi Phật phân tích trí biết căn tánh con người qua sáu hạng người, xét theo ba lớp: pháp thiện/bất thiện hiện tại, gốc thiện/bất thiện còn hay đã bị nhổ, và kết cục tương lai (không suy thoái, suy thoái, địa ngục, hay hoàn toàn Niết-bàn ngay đời này), minh họa bằng hạt giống, than lửa, và ánh sáng ngày đêm.63Kinh Pháp Môn Xuyên Thấu
AN6.63 · 142 đoạnĐức Phật phân tích sáu đề mục — dục, cảm thọ, tưởng, lậu hoặc, nghiệp, khổ — mỗi đề mục theo cùng sáu câu hỏi: bản chất, nguồn gốc sinh khởi, sự đa dạng, quả, sự diệt tận, và con đường đưa đến diệt tận (luôn là Bát Chánh Đạo). Điểm nhấn: dục thật sự không phải năm đối tượng hoa mỹ mà là ý nghĩ tham ái trong con người (kệ giữ nguyên văn Minh Châu); nghiệp chính là ý định; nguồn gốc của dục, cảm thọ, tưởng và nghiệp đều là xúc, của lậu hoặc là vô minh, của khổ là ái; và quả của khổ là si mê hoặc chạy ra ngoài tìm kiếm cứu rỗi.64Kinh Tiếng Rống Của Sư Tử
AN6.64 · 44 đoạnKết thúc Phẩm Lớn: sáu sức mạnh của Như Lai — biết cái có thể và không thể như thật; biết quả báo của nghiệp quá khứ, vị lai, hiện tại theo nhân duyên; biết sự ô nhiễm, thanh tịnh và xuất khởi của các thiền, giải thoát, định, chứng nhập; nhớ lại các đời quá khứ; thấy chúng sinh chết đi và tái sinh theo nghiệp bằng thiên nhãn; và tự chứng giải thoát do diệt tận lậu hoặc. Người khác hỏi đến sức mạnh nào, Phật trả lời đúng như Ngài đã biết. Cả sáu trí đều được chốt một câu: chúng thuộc về người có định, không thuộc về người không định — định là con đường, không định là đường lạc.65Kinh Quả Bất Lai
AN6.65 · 12 đoạnMở đầu Phẩm Chư Thiên: không từ bỏ sáu pháp thì không thể chứng ngộ quả Bất Lai (Anāgāmi) — không có đức tin, không biết hổ thẹn, không biết ghê sợ lỗi lầm, lười biếng, quên chánh niệm, và tuệ kém cỏi. Từ bỏ sáu pháp ấy thì có thể chứng ngộ.66Kinh Quả A-la-hán
AN6.66 · 12 đoạnKhông từ bỏ sáu pháp thì không thể chứng ngộ quả A-la-hán: buồn ngủ dã dượi, uể oải, xao động, hối tiếc bứt rứt, không có đức tin, và dễ duôi. Từ bỏ sáu pháp ấy thì có thể chứng ngộ quả vị cuối cùng.67Kinh Người Bạn
AN6.67 · 12 đoạnChuỗi điều kiện của tình bạn: một Tỷ-kheo có bạn xấu thì chắc chắn không thể — chưa hoàn thiện pháp hạnh căn bản về ứng xử mà hoàn thiện pháp hữu học; chưa hoàn thiện pháp hữu học mà hoàn thiện các giới; chưa hoàn thiện các giới mà từ bỏ được tham dục, tham sắc, tham vô sắc. Có bạn tốt thì cả ba bước nối tiếp ấy đều có thể xảy ra. Bạn bè không phải chuyện phụ: nó là mắt xích đầu của chuỗi.68Kinh Ham Thích Tụ Họp
AN6.68 · 16 đoạnMột chuỗi năm bước không thể đảo ngược: người ham thích tụ họp, không vui trong viễn ly một mình, thì không thể nắm giữ tướng của tâm; chưa nắm giữ tướng tâm thì không hoàn thiện chánh kiến; chưa có chánh kiến thì không hoàn thiện chánh định; chưa có chánh định thì không từ bỏ các trói buộc; chưa từ bỏ trói buộc thì không chứng ngộ Niết-bàn. Người không ham tụ họp thì cả chuỗi năm bước ấy đều có thể mở ra.69Kinh Vị Thiên
AN6.69 · 46 đoạnMột vị thiên đến trong đêm trình sáu pháp không suy thoái: tôn kính bậc Đạo Sư, tôn kính Pháp, tôn kính Tăng đoàn, tôn kính học pháp, dễ dạy, và có bạn tốt. Sāriputta triển khai ý nghĩa: với mỗi pháp, vị Tỷ-kheo tự mình thực hành và khen ngợi nó, khuyến khích những ai chưa có, và khen ngợi đúng lúc những ai đã có. Đức Phật xác nhận: ‘Lành thay, Sāriputta’ — và lặp lại nguyên văn phần triển khai ấy.70Kinh Định
AN6.70 · 20 đoạnSáu thắng trí (thần thông, thiên nhĩ, tha tâm thông, túc mạng thông, thiên nhãn, lậu tận) không thể đến với một định không tĩnh lặng, không cao quý, chưa lắng dịu hoàn toàn, chưa chuyên nhất; với một định tĩnh lặng, cao quý, lắng dịu hoàn toàn và chuyên nhất, cả sáu đều có thể đến. Định ở đây là điều kiện, không phải kết quả tự động của kỹ thuật.71Kinh Khả Năng Tự Chứng
AN6.71 · 12 đoạnMuốn đạt khả năng tự mình chứng ngộ (khi có chánh niệm tỉnh giác) thì phải biết đúng như thật bốn nhóm pháp — thuộc phần suy thoái, thuộc phần ổn định, thuộc phần thù thắng, thuộc phần xuyên thấu — cộng với làm việc cẩn thận và làm việc thích hợp. Không biết bốn nhóm ấy và làm việc cẩu thả, không thích hợp thì không thể.72Kinh Sức Mạnh
AN6.72 · 12 đoạnSức mạnh trong định đến từ sáu yếu tố: khéo nhập định, khéo an trú trong định, khéo xuất khỏi định, cộng với làm việc cẩn thận, làm việc kiên trì và làm việc thích hợp. Thiếu sáu yếu tố ấy — nhập, trú, xuất đều vụng về và làm việc cẩu thả — thì không thể có sức mạnh trong định.73Kinh Thiền Thứ Nhất (1)
AN6.73 · 14 đoạnSáu pháp chặn thiền thứ nhất: năm chướng ngại (tham dục, sân, dã dượi buồn ngủ, xao động hối tiếc, nghi) cộng với điều thứ sáu — chưa thấy rõ bằng chánh trí tuệ sự nguy hại trong các dục. Mục thứ sáu được văn bản (và bản dịch Minh Châu) ghi ở dạng thiếu sót ngay cả trong nửa ‘từ bỏ’: điều phải từ bỏ chính là sự không thấy rõ ấy. Từ bỏ cả sáu thì có thể nhập và an trú thiền thứ nhất.74Kinh Thiền Thứ Nhất (2)
AN6.74 · 18 đoạnKết thúc Phẩm Chư Thiên: một danh sách sáu khác chặn thiền thứ nhất — ba ý nghĩ bất thiện (dục, sân, hại) và ba tưởng tương ứng (tưởng về dục, tưởng về sân, tưởng về hại). Ý nghĩ là tầng thô, tưởng là tầng mịn hơn: cả hai tầng đều phải được từ bỏ thì thiền thứ nhất mới mở. Kèm kệ tóm tắt của phẩm.75Kinh Khổ
AN6.75 · 12 đoạnMở đầu Phẩm A-la-hán: sáu pháp làm đời sống hiện tại thành khổ — ý nghĩ và tưởng về dục, sân, hại; sáu pháp đối nghịch — ý nghĩ và tưởng về xuất ly, vô sân, không làm hại — làm đời sống hiện tại thành lạc, và cả hai đều quyết định cõi đi sau khi chết. Khổ hay lạc bắt đầu từ loại ý nghĩ và tưởng mình nuôi mỗi ngày.76Kinh Quả A-la-hán
AN6.76 · 12 đoạnSáu pháp chặn quả A-la-hán đều thuộc họ ‘mạn’: mạn (thấy mình bằng/hơn), mạn thấp (thấy mình kém — vẫn là so sánh), mạn quá mức, mạn dính chấp (tự cho mình đã đạt), cứng đầu ương ngạnh, và tự hạ quá mức. Cả tự cao lẫn tự ti đều là cái tôi đang đo lường — chừng nào còn đo, chừng ấy chưa xong.77Kinh Pháp Siêu Nhân
AN6.77 · 12 đoạnSáu pháp chặn pháp siêu nhân (tri kiến đặc biệt xứng đáng bậc thánh): quên chánh niệm, không tỉnh giác, không giữ gìn cửa các căn, không biết tiết độ trong ăn uống, lừa dối, và nói lời xu nịnh lấy lòng. Bốn pháp đầu thuộc thân-tâm, hai pháp cuối thuộc đức hạnh với người — tri kiến cao không mọc trên nền giả dối.78Kinh Lạc Và Hỷ
AN6.78 · 8 đoạnSáu ‘vui thích’ làm đời sống hiện tại đầy lạc và hỷ, đồng thời đặt nền cho sự diệt tận các lậu hoặc: vui trong Pháp, vui trong tu tập, vui trong từ bỏ, vui trong vắng lặng, vui trong việc không làm khổ nhau, vui trong sự không phóng dật hư vọng. Niềm vui của người tu không đến từ thêm vào, mà từ buông ra.79Kinh Chứng Đạt
AN6.79 · 12 đoạnSáu yếu tố quyết định một Tỷ-kheo có chứng thêm cái chưa chứng và làm lớn cái đã chứng hay không: khéo về nguồn (biết cái nuôi dưỡng thiện), khéo về đường suy thoái (biết cái làm mất thiện), khéo về phương tiện; khơi dậy ý muốn chứng đạt; giữ gìn điều đã chứng; và thực hành kiên trì liên tục. Đủ sáu thì tiến, thiếu sáu thì đứng yên rồi lui.80Kinh Lớn Mạnh
AN6.80 · 8 đoạnSáu yếu tố làm một Tỷ-kheo lớn mạnh nhanh chóng trong các pháp: thường hướng về ánh sáng (quang tưởng chống buồn ngủ), thường nỗ lực, thường hân hoan, thường không tự bằng lòng với mức hiện tại, không buông bỏ công việc thiện, và luôn gắng đi xa hơn mức đã đạt. ‘Không tự bằng lòng’ ở đây là động cơ tiến bộ, khác hẳn bất mãn.81Kinh Địa Ngục (1)
AN6.81 · 12 đoạnSáu pháp đặt một người vào địa ngục ‘như bị mang đi đặt vào’: bốn giới căn bản bị phạm (sát sinh, trộm cắp, tà hạnh, nói dối) cộng với tham muốn ác và tà kiến; sáu pháp ngược lại — giữ bốn giới, ít tham muốn và chánh kiến — đặt vào cõi trời. Bốn giới giữ thân-khẩu, hai pháp cuối giữ tâm-ý: cả hai tầng cùng quyết định.82Kinh Địa Ngục (2)
AN6.82 · 12 đoạnCùng khung với bài trước, nhưng hai pháp cuối đổi thành tính khí: hung dữ và lỗ mãng đưa vào địa ngục; hiền hòa và khiêm nhường đưa lên cõi trời — vẫn trên nền bốn giới (sát sinh, trộm cắp, tà hạnh, nói dối và việc từ bỏ chúng). Cách một người ăn nói cư xử mỗi ngày cũng là nghiệp có trọng lượng cõi giới.83Kinh Pháp Tối Cao
AN6.83 · 12 đoạnSáu pháp chặn quả A-la-hán (pháp tối cao): không niềm tin, không biết hổ thẹn, không biết ghê sợ tội lỗi, lười biếng, kém trí tuệ, và quyến luyến thân cùng đời sống này. Pháp cuối là sợi dây tinh vi nhất: còn tiếc thân, tiếc mạng thì bước cuối chưa bước được — sáu pháp ngược lại mở trọn con đường.84Kinh Ngày Và Đêm
AN6.84 · 18 đoạnKết thúc Phẩm A-la-hán: mỗi ngày đêm trôi qua là một bước chắc chắn về một hướng — với nhóm pháp của sự suy thoái (nhiều tham muốn, gây phiền hà, không biết đủ, không niềm tin, phá giới, lười biếng, mất niệm, kém tuệ) thì chỉ có thoái; với nhóm pháp đối nghịch thì chỉ có tiến. Văn bản Pāli liệt kê trong mỗi nhóm nhiều hơn sáu nét — các nét đi thành chùm quanh trục chính. Kèm kệ tóm tắt của phẩm.85Kinh Trở Thành Mát Lạnh
AN6.85 · 12 đoạnMở đầu Phẩm Mát Lạnh: ‘sự mát lạnh tối thượng’ (chỉ Niết-bàn) cần một người thợ của tâm — biết kiềm chế tâm lúc cần kiềm, nâng đỡ lúc cần nâng, làm hân hoan lúc cần vui, buông xả lúc cần xả; cộng với hướng tâm về điều cao quý và vui thích trong Niết-bàn thay vì vui trong thân kiến. Bốn thao tác tâm không đúng lúc, tâm hoặc chùng hoặc căng đến đứt.86Kinh Chướng Ngại
AN6.86 · 12 đoạnNghe diệu pháp mà vẫn không thể bước vào nấc thang đúng đắn (đạo Dự Lưu) khi mang sáu chướng ngại: nghiệp chướng, phiền não chướng, quả báo chướng, cộng với không niềm tin, không lòng muốn học và kém trí tuệ. Ba chướng đầu là điều kiện đã gieo, ba chướng sau là thái độ hiện tại — và chính thái độ là phần thay đổi được.87Kinh Đoạt Mạng Sống
AN6.87 · 12 đoạnSáu pháp làm người nghe pháp vẫn không thể bước vào nấc thang đúng đắn: năm trọng tội có quả báo tức thời — giết mẹ, giết cha, giết A-la-hán, làm chảy máu Phật với tâm ác, chia rẽ Tăng đoàn — cộng với sự đần độn đến mức không thể lãnh hội. Năm tội đầu bịt kín cửa trong đời này; chúng là đường biên tuyệt đối của nghiệp.88Kinh Muốn Nghe
AN6.88 · 12 đoạnSáu pháp của một ‘người nghe’ bịt kín cửa vào đạo dù ngồi ngay trước bài giảng: không muốn nghe, không lắng tai, không đặt tâm để thấu hiểu, nắm lấy phần vô ích và bỏ phần có ích, và kham nhẫn ngược chiều (chịu đựng cái sai, khước từ cái đúng). Nghe là một kỹ năng có sáu thành phần — không phải việc thụ động.89Kinh Không Từ Bỏ
AN6.89 · 12 đoạnSự thành tựu chánh kiến (quả Dự Lưu) đòi hỏi từ bỏ sáu pháp: ba kiết sử đầu — thân kiến, nghi ngờ, chấp thủ giới lễ — cộng với tham, sân, si ở mức độ mạnh đủ kéo xuống cõi ác. Chánh kiến thành tựu không chỉ là ‘hiểu đúng’ mà là cắt được sáu sợi dây ấy; phần tham-sân-si còn lại ở mức nhẹ không còn đủ sức kéo xuống cõi ác nữa.90Kinh Đã Được Từ Bỏ
AN6.90 · 8 đoạnCùng sáu pháp như bài trước, nhưng nhìn từ phía người đã thành tựu chánh kiến: thân kiến, nghi ngờ, chấp thủ giới lễ, và tham-sân-si mức kéo xuống cõi ác — tất cả đã được vị ấy từ bỏ dứt khoát. Đây là ‘chân dung âm bản’ của bậc Dự Lưu: định nghĩa một thánh giả bằng những gì không còn trong vị ấy nữa.91Kinh Không Thể Khơi Dậy
AN6.91 · 8 đoạnGóc nhìn thứ ba về cùng sáu pháp: người thành tựu chánh kiến không chỉ đã từ bỏ chúng — vị ấy còn không thể khơi dậy chúng trở lại. Thân kiến, nghi ngờ, chấp thủ giới lễ và tham-sân-si mức nặng không còn ‘bật lên được’ nữa, vì cái thấy đã thay đổi ở tầng gốc chứ không phải do kiềm chế ở tầng ngọn.92Kinh Sáu Trường Hợp Không Thể (1)
AN6.92 · 8 đoạnSáu điều một bậc Dự Lưu không thể làm: bất kính với Phật, với Pháp, với Tăng đoàn, với giới học; quay lại nếp sống không nên quay lại; và tạo ra đời sống thứ tám (vị ấy tối đa còn bảy lần sinh). Bốn điều đầu là lòng tôn kính đã thành bản chất — không phải phép tắc ép buộc mà là không thể khác.93Kinh Sáu Trường Hợp Không Thể (2)
AN6.93 · 8 đoạnSáu điều không thể tiếp theo của bậc Dự Lưu, hướng về cái thấy: không thể xem bất kỳ pháp hành nào là thường còn hay an lạc, không thể xem bất kỳ pháp nào là tự ngã; không thể phạm trọng tội tức thời; không thể tin sự trong sạch đến từ lễ hội điềm lạ; không thể tìm đối tượng cúng dường ở ngoài giáo pháp. Tà kiến đã bị cái thấy đúng đóng cửa vĩnh viễn.94Kinh Sáu Trường Hợp Không Thể (3)
AN6.94 · 8 đoạnSáu điều không thể thứ ba của bậc Dự Lưu, thuộc hành động: không thể giết mẹ, giết cha, giết A-la-hán, làm chảy máu Phật với tâm ác, chia rẽ Tăng đoàn — năm trọng tội tức thời — và không thể tôn một bậc Đạo Sư khác. Năm tội mà bài 6.87 xếp là cửa bịt kín đường vào đạo, ở đây xuất hiện như điều một thánh giả vĩnh viễn không làm được nữa.95Kinh Sáu Trường Hợp Không Thể (4)
AN6.95 · 16 đoạnKết thúc Phẩm Mát Lạnh: sáu kiến giải về nguồn gốc lạc-khổ mà bậc Dự Lưu không thể chấp nhận — tự làm, người khác làm, cả hai làm, và ba dạng ‘ngẫu nhiên sinh ra, chẳng ai làm’. Lý do được nói rõ: vị ấy đã thấy tận nguyên nhân và các pháp sinh từ nguyên nhân, nên mọi thuyết về khổ-lạc đều phải đi qua nhân duyên, không còn chỗ cho ngẫu nhiên hay một tác giả duy nhất. Kèm kệ tóm tắt của phẩm.96Kinh Xuất Hiện
AN6.96 · 8 đoạnMở đầu Phẩm Lợi Ích bằng sáu điều hiếm có ở đời: một vị Phật xuất hiện; có người giảng Pháp và Luật của Ngài; được sinh vào xứ của bậc thánh; các căn không khiếm khuyết; không đần độn câm điếc; và có lòng mong muốn hướng về pháp thiện. Năm điều đầu là hoàn cảnh, điều cuối — lòng mong muốn — là phần duy nhất hoàn toàn nằm trong tay mình hôm nay.97Kinh Lợi Ích
AN6.97 · 8 đoạnSáu lợi ích của quả Dự Lưu: đứng vững chắc trong diệu pháp, không thể suy thoái, khổ từ nay có giới hạn (tối đa bảy đời), có trí tuệ riêng không chung với phàm phu, và thấy rõ cả nguyên nhân lẫn các pháp sinh từ nguyên nhân. Lợi ích được kể phần lớn là ‘những điều xấu không còn xảy ra nữa’ — sự an toàn là món quà đầu tiên của dòng thánh.98Kinh Vô Thường
AN6.98 · 10 đoạnMột chuỗi nhân quả ba mắt xích: còn thấy một pháp hành nào là thường còn thì không thể có sự kham nhẫn thuận theo chân lý; không có kham nhẫn ấy thì không bước vào được nấc thang đúng đắn; không vào nấc thang thì không chứng được quả thánh nào. Thấy mọi pháp hành đều vô thường — theo đúng chuỗi ấy — cả ba cửa đều mở.99Kinh Khổ (Phẩm Lợi Ích)
AN6.99 · 7 đoạnChuỗi ba mắt xích của các bài 6.98–6.101, ở bài này đối tượng là khổ: còn thấy một pháp hành nào là an lạc thì kham nhẫn thuận theo chân lý không sinh, nấc thang đúng đắn không vào được, quả thánh không chứng được. Bản Pāli của bài được tóm lược bằng dấu lược dẫn về khuôn của bài trước; bản này mở trọn cả chuỗi theo đúng khuôn ấy.100Kinh Vô Ngã
AN6.100 · 7 đoạnMắt xích vô ngã của chuỗi bốn bài: còn gán ‘tự ngã’ cho bất kỳ pháp nào thì sự kham nhẫn thuận theo chân lý không thể sinh, và hai mắt xích sau (nấc thang đúng đắn, các quả thánh) đều bị bịt. Thấy mọi pháp là vô ngã mở trọn chuỗi. Bản Pāli ở đây cũng được tóm lược theo khuôn bài 6.98 và được mở trọn như vậy.101Kinh Niết-bàn
AN6.101 · 10 đoạnCùng chuỗi ba mắt xích như bài 6.98, nhưng đối tượng quán xét là Niết-bàn: thấy Niết-bàn như là khổ thì sự kham nhẫn thuận theo chân lý không thể sinh, và cả chuỗi tới quả thánh bị bịt; thấy Niết-bàn như là lạc (sự an lạc của vắng mặt khổ) thì cả ba cửa mở. Cách một người hình dung đích đến quyết định họ có bước được về phía nó hay không.102Kinh Không Đứng Vững
AN6.102 · 8 đoạnSáu lợi ích hứa hẹn cho người thiết lập tưởng vô thường không giới hạn đối với mọi pháp hành: các pháp hành hiện ra như không có chỗ đứng vững, tâm hết vui thích trong thế giới rồi vượt ra khỏi nó, nghiêng về Niết-bàn, các kiết sử bị từ bỏ, và hạnh Sa-môn tối thượng được viên mãn. Lợi ích ở đây là động lực thực hành — biết trước quả để gieo nhân.103Kinh Gươm Giơ Lên
AN6.103 · 9 đoạnSáu lợi ích của tưởng khổ: nhàm chán đối với mọi pháp hành mãnh liệt như đứng trước kẻ giết người đã giơ gươm; tâm vượt khỏi thế giới; thấy sự an tịnh trong Niết-bàn; tùy miên bị nhổ bật gốc; việc cần làm đã làm xong; và Đạo Sư được hầu hạ bằng tình thân ái. Hình ảnh thanh gươm giơ lên nói mức độ khẩn cấp mà tưởng khổ phải đạt tới — không phải nỗi buồn mơ hồ.104Kinh Không Phải Của Mình
AN6.104 · 8 đoạnSáu lợi ích của tưởng vô ngã: trở thành người không thuộc về đâu trong cả thế giới này (atammaya — không có gì còn ‘là mình, là của mình’), ý niệm ‘tôi làm’ và ‘của tôi’ đều chấm dứt, trí tuệ riêng sinh khởi, và cả nguyên nhân lẫn pháp từ nguyên nhân đều được thấy rõ. Vô ngã ở đây là một trạng thái nhẹ nhõm được hứa hẹn, không phải một học thuyết khô.105Kinh Cõi Hữu
AN6.105 · 13 đoạnBa cõi hữu (dục, sắc, vô sắc) phải từ bỏ bằng ba học (tăng thượng giới, tăng thượng tâm, tăng thượng tuệ). Khi ba hữu đã bỏ và ba học đã trọn, vị Tỷ-kheo được gọi bằng công thức trang trọng: đã cắt đứt ái dục, tháo bỏ kiết sử, thấu suốt mạn và chấm dứt khổ đau. Bài kinh gói trọn đạo lộ vào hai bộ ba đối xứng nhau.106Kinh Ái Dục
AN6.106 · 21 đoạnBa ái dục (dục ái, hữu ái, vô hữu ái) và ba mạn (mạn, mạn thấp, mạn quá mức) cùng phải từ bỏ — ái là sợi dây kéo đi, mạn là cái tôi đi theo sau nó. Từ bỏ cả hai bộ ba thì được công thức khen ngợi giống bài trước. Bài kinh khép lại Phẩm Lợi Ích và cả Phần Năm Mươi Thứ Hai của Tăng Chi Sáu. Kèm kệ tóm tắt của phẩm.107Kinh Tham
AN6.107 · 12 đoạnMở đầu Phẩm Ba Pháp bằng khuôn ‘thuốc đối trị’: ba độc tham-sân-si được từ bỏ bằng ba pháp tu tập tương ứng — quán bất tịnh trị tham, tâm từ trị sân, trí tuệ trị si. Mỗi phiền não có thuốc riêng của nó; dùng sai thuốc (chẳng hạn lấy định nén sân) thì bệnh không lui.108Kinh Hành Vi Xấu
AN6.108 · 12 đoạnBa hành vi xấu theo ba cửa (thân, khẩu, ý) được thay thế — chứ không chỉ bị cấm — bằng ba hành vi tốt cùng cửa tương ứng. Phương pháp của bài kinh là thay thế trực tiếp: cửa nào hư thì cửa ấy được luyện lại bằng chính hành vi đối nghịch.109Kinh Ý Nghĩ
AN6.109 · 12 đoạnBa ý nghĩ bất thiện (dục, sân, hại) được đối trị bằng ba ý nghĩ thiện tương ứng (xuất ly, vô sân, không làm hại). Việc tu tập diễn ra ở tầng ý nghĩ — trước khi chúng thành lời nói và hành động: thay được ý nghĩ là chặn được cả chuỗi phía sau nó.110Kinh Tưởng
AN6.110 · 12 đoạnỞ tầng tưởng (mịn hơn ý nghĩ ở bài 6.109): tưởng về dục, tưởng về sân, tưởng về hại được thay bằng tưởng về xuất ly, tưởng về vô sân, tưởng về không làm hại. Tưởng là màu nền của tâm — đổi được màu nền thì ý nghĩ và hành vi đổi theo. Bản Minh Châu của bài này chỉ còn một dòng tóm tắt nên bản hiện đại được soạn từ văn Pāli.111Kinh Giới
AN6.111 · 12 đoạnỞ tầng sâu nhất — tầng ‘giới’ (dhātu, yếu tố tính khí): dục giới, sân giới, hại giới trong tâm được thay bằng xuất ly giới, vô sân giới, không-hại giới. ‘Giới’ ở đây không phải cõi giới bên ngoài mà là thành tố tính cách bên trong; đổi được thành tố là đổi được gốc của tưởng và ý nghĩ. Bản Minh Châu của bài này cũng chỉ còn một dòng tóm tắt nên bản hiện đại được soạn từ văn Pāli.112Kinh Vị Ngọt
AN6.112 · 12 đoạnBa kiến được chữa bằng ba thuốc về cái thấy: chấp vào vị ngọt của các dục (assādadiṭṭhi) trị bằng tưởng vô thường; chấp vào tự ngã trị bằng tưởng vô ngã; tà kiến trị bằng chánh kiến. Đây là bộ ba ‘bệnh về mắt’ của phẩm — sai ở tầng quan điểm thì phải chữa ở tầng quan điểm, không phải bằng hành vi.113Kinh Bất Mãn
AN6.113 · 12 đoạnBa pháp được đối trị: bất mãn (arati — không vui với đời sống tu tập và với điều thiện) trị bằng tùy hỷ; tâm làm hại trị bằng không làm hại; hành vi phi pháp trị bằng hành vi đúng pháp. Bất mãn được xếp đầu vì nó là kẻ phá hoại thầm lặng: không phạm giới nào cụ thể, nhưng làm mọi pháp thiện trở nên vô vị.114Kinh Biết Đủ
AN6.114 · 12 đoạnBa pháp đối nghịch nhau từng cặp: không biết đủ ↔ biết đủ, không tỉnh giác ↔ tỉnh giác, nhiều tham muốn ↔ ít tham muốn. Bài kinh khẳng định ‘biết đủ’ là một pháp để tu tập — một kỹ năng luyện được bằng thực hành — chứ không phải tính bẩm sinh hay phần thưởng của người đã giàu có.115Kinh Khó Bảo
AN6.115 · 12 đoạnBa pháp cần tu tập đối trị: dễ bảo (sẵn lòng nghe góp ý) thay cho khó bảo; gần bạn lành thay cho bạn ác; tâm không tán loạn thay cho tâm tán loạn. ‘Dễ bảo’ được xếp đầu — người không nghe được ai thì hai pháp còn lại cũng không vào được, vì mọi sự tu tập đều bắt đầu bằng khả năng được chỉ cho thấy lỗi của mình.116Kinh Xao Động
AN6.116 · 18 đoạnKhép Phẩm Ba Pháp: xao động được trị bằng tu tập sự tĩnh lặng (chỉ), không giữ gìn các căn trị bằng giữ gìn, buông lung trị bằng không buông lung. Ba cặp cuối này chuyển từ ‘thuốc’ sang ‘thái độ nền’: định tĩnh, thu thúc, tỉnh thức — ba phẩm chất giữ cho mọi pháp thiện khác không rò rỉ mất. Kèm kệ tóm tắt của phẩm.117Kinh Quán Thân
AN6.117 · 12 đoạnMở đầu Phẩm Sa-môn Hạnh: sáu ‘ưa thích’ chặn niệm thân — ưa bận bịu, ưa nói chuyện, ưa ngủ, ưa tụ họp, không giữ gìn các căn, không tiết độ ăn uống. Niệm thân cần một đời sống yên và tiết chế làm đất; sáu ưa thích này đều kéo tâm ra ngoài thân, nên bỏ chúng đi thì quán thân mới đứng được.118Kinh Quán Pháp
AN6.118 · 19 đoạnCùng sáu ‘ưa thích’ như bài trước, nhưng phạm vi quán mở trọn Bốn Niệm Xứ — thân, cảm thọ, tâm, pháp — mỗi nền quán ở cả ba chiều: bên trong, bên ngoài, cả trong và ngoài. Bản Pāli nén bài này bằng các dấu lược liên hoàn (nửa phủ định được dẫn qua mười hai mục rồi chốt thẳng sang nửa khẳng định); bản hiện đại mở trọn mười hai mục của nửa đầu, và giữ đúng câu chốt của văn bản cho nửa sau.119Kinh Tapussa
AN6.119 · 8 đoạnĐức Phật xác chứng cho gia chủ Tapussa — một trong hai đệ tử tại gia đầu tiên của Ngài: đầy đủ sáu pháp, Tapussa đã kết luận chắc chắn về Như Lai, thấy và chứng ngộ pháp bất tử. Sáu pháp là niềm tin bất động nơi Tam Bảo, giới của bậc thánh, trí tuệ của bậc thánh và giải thoát của bậc thánh — tức chân dung đầy đủ của một bậc Dự Lưu tại gia.120Kinh Bhallika Và Các Vị Khác
AN6.120-139 · 28 đoạnHai mươi gia chủ và thiện nam tử lớn — Bhallika, Anāthapiṇḍika, Citta, Hatthaka, Mahānāma, Ugga, Jīvaka, cha của Nakula, Meṇḍaka và các vị khác cho đến Sāragga — được Đức Phật xác chứng chung một câu: đầy đủ sáu pháp của bậc Dự Lưu (niềm tin bất động nơi Tam Bảo, giới, trí tuệ và giải thoát của bậc thánh), tất cả đều đã kết luận về Như Lai, thấy và chứng ngộ pháp bất tử. Đây là danh sách ‘bàn tay vàng’ của hàng tại gia thời Phật.121Kinh Tham (1)
AN6.140 · 7 đoạnMở Phẩm Các Bài Kinh Lược Về Tham: để thắng tri (thấu hiểu tận cùng) tham, sáu pháp cần tu tập chính là sáu ‘vô thượng’ — thấy vô thượng (thấy Phật và bậc thánh), nghe vô thượng (nghe Pháp), lợi đắc vô thượng, học tập vô thượng, phục vụ vô thượng và tùy niệm vô thượng. Tham được trị không chỉ bằng thuốc đối trị mà bằng cả một đời sống hướng về những điều vô thượng.122Kinh Tham (2)
AN6.141 · 7 đoạnBộ sáu thứ hai cho việc thắng tri tham: sáu tùy niệm — niệm Phật, niệm Pháp, niệm Tăng, niệm giới, niệm bố thí, niệm chư thiên. Tâm đang bị tham kéo đi được neo lại bằng cách nhớ đến những đối tượng trong sạch liên tiếp; tưởng nhớ là việc làm được ngay cả khi không ngồi thiền được.123Kinh Tham (3)
AN6.142 · 7 đoạnBộ sáu thứ ba cho việc thắng tri tham: sáu tưởng đi như một thang — tưởng vô thường, tưởng khổ trong cái vô thường, tưởng vô ngã trong cái khổ, tưởng từ bỏ, tưởng phai nhạt, tưởng tịch diệt. Ba tưởng đầu là cái thấy, ba tưởng sau là thái độ sinh từ cái thấy ấy: thấy thấu thì buông, nhạt, rồi lặng.124Kinh Các Bài Về Tham Và Các Mục Đích
AN6.143-169 · 12 đoạnChuỗi bài lược 143–169: cùng một khung ‘sáu pháp cần được tu tập’ được áp cho chín mục đích đối với tham — liễu tri, đoạn tận hoàn toàn, từ bỏ, diệt tận, biến mất, phai nhạt, tịch diệt, xả bỏ, buông xả. Văn bản Pāli chỉ ghi khuôn mục đích, còn ‘sáu pháp’ là các bộ sáu của ba bài 140–142 được xoay vòng qua các bài trong chuỗi, nên bản này giữ đúng khuôn văn bản mà không tự điền danh sách nào vào chỗ văn bản không ghi.125Kinh Các Bài Về Sân Và Các Pháp Khác
AN6.170-649 · 33 đoạnChuỗi lược khép lại toàn bộ Tăng Chi Sáu: khuôn ‘sáu pháp cần được tu tập’ của các bài 140–169 được xoay qua mười lăm phiền não còn lại (sân, si, giận dữ, oán hận, khinh miệt, khinh người, ghen tị, bỏn sẻn, lừa dối, xảo trá, cứng đầu, hung hăng, mạn, mạn quá mức, say sưa tự mãn) và, ở pháp cuối là buông lung, qua đủ mười mục đích (thắng tri cùng chín mục đích kia). Văn bản Pāli nén toàn bộ chuỗi thành các đoạn ghi khuôn; bản này theo đúng trình tự ấy, không tự thêm bài nào ngoài những đoạn văn bản có.
Bảy Pháp · Sattakanipāta
101 bài
1Kinh Được Yêu Mến (1)AN7.1 · 18 đoạnĐức Phật dạy hai mặt của cùng một thước đo: vị Tỷ-kheo ham lợi lộc, ham được tôn kính và khen ngợi, không biết xấu hổ, không sợ làm điều ác, ham muốn xấu và có cái nhìn sai thì không được bạn đồng tu yêu mến; ngược lại, vị ít ham muốn, biết xấu hổ, biết sợ điều ác và có cái nhìn đúng thì được yêu mến, kính trọng và noi theo.2Kinh Được Yêu Mến (2)
AN7.2 · 12 đoạnKinh này lặp lại thước đo của kinh Được Yêu Mến (1), chỉ thay hai tính cuối: phía bị chê là ganh tị và bỏn sẻn, phía được yêu mến là không ganh tị, không bỏn sẻn. Cùng với lòng tin, sự biết xấu hổ và cái nhìn đúng, cách một người đối xử với phần hơn thiệt của người khác quyết định họ có được cộng đồng tu tập quý mến hay không.3Kinh Các Sức Mạnh Tóm Tắt
AN7.3 · 20 đoạnĐức Phật kể bảy sức mạnh của người tu: lòng tin, tinh tấn, biết xấu hổ, biết sợ điều ác, chánh niệm, định và tuệ. Bài kệ kết thúc ví sự giải thoát của tâm người có đủ bảy sức mạnh này như ngọn đèn tắt hẳn — yên tĩnh và dứt khoát.4Kinh Các Sức Mạnh Nói Rộng
AN7.4 · 42 đoạnKinh này giảng rộng bảy sức mạnh đã kể tóm tắt ở kinh trước: lòng tin được định nghĩa bằng công thức tán thán Đức Phật, tinh tấn là nỗ lực không bỏ dở việc thiện, chánh niệm là nhớ được việc làm và lời nói từ lâu, định là bốn tầng thiền, và tuệ là tuệ thấy sự sinh diệt đưa đến dứt khổ. Cuối kinh là bài kệ tóm kết như ở kinh Các Sức Mạnh Tóm Tắt.5Kinh Các Tài Sản Tóm Tắt
AN7.5 · 20 đoạnĐức Phật kể bảy tài sản thật của con người: lòng tin, giới, biết xấu hổ, biết sợ điều ác, sự học, sự rộng rãi và tuệ. Bài kệ nói ai có bảy tài sản này — phụ nữ hay đàn ông — thì không nghèo khổ và đời sống không uổng phí.6Kinh Các Tài Sản Nói Rộng
AN7.6 · 42 đoạnKinh này định nghĩa từng tài sản trong bảy tài sản: giới tài là năm giới của người đệ tử, văn tài là nghe nhiều và thấu hiểu những Pháp tốt đẹp ở đầu, giữa và cuối, thí tài là sống ở nhà với tâm sạch vết bỏn sẻn và tay luôn mở rộng. Bài kệ kết thúc nhắc người có tuệ nhớ lời Phật dạy mà chuyên tâm vào lòng tin và giới.7Kinh Ugga
AN7.7 · 27 đoạnĐại thần Ugga trầm trồ trước Đức Phật về sự giàu có của ông Migāra ở Rohaṇa — riêng vàng đã một trăm nghìn. Đức Phật không phủ nhận đó là tài sản, nhưng chỉ ra thứ tài sản ấy bị lửa, nước, vua chúa, kẻ trộm và người thừa kế không được yêu thương chia phần; còn bảy tài sản — lòng tin, giới, biết xấu hổ, biết sợ điều ác, sự học, sự rộng rãi và tuệ — thì không ai chia phần được.8Kinh Các Kiết Sử
AN7.8 · 8 đoạnĐức Phật kể bảy kiết sử — những trói buộc trong tâm: quyến luyến, sân hận, cái nhìn sai, nghi ngờ, kiêu mạn, tham muốn tái sinh và vô minh. Đây là bản danh sách gốc mà hai kinh tiếp theo dùng để nói về mục đích của đời sống phạm hạnh.9Kinh Đoạn Tận
AN7.9 · 21 đoạnĐức Phật tuyên bố đời sống phạm hạnh được sống chính là để đoạn tận và cắt đứt bảy kiết sử. Khi một vị Tỷ-kheo đã cắt đứt cả bảy kiết sử từ gốc rễ như thân cây cọ bị chặt, vị ấy được gọi là người đã cắt đứt khát ái, cởi bỏ kiết sử và chấm dứt khổ đau.10Kinh Xan Tham
AN7.10 · 14 đoạnKinh này kể lại bảy kiết sử với một thay đổi so với kinh Các Kiết Sử: hai kiết sử cuối không còn là tham muốn tái sinh và vô minh, mà là ganh tị và bỏn sẻn — tức xan tham. Kinh khép lại phẩm Tài Sản, phẩm thứ nhất của chương Bảy Pháp.11Kinh Tùy Miên (1)
AN7.11 · 8 đoạnMở đầu phẩm Tùy Miên, Đức Phật kể bảy tùy miên — những khuynh hướng ngủ ngầm trong tâm: tham dục, sân hận, cái nhìn sai, nghi ngờ, kiêu mạn, tham muốn tái sinh và vô minh. Chúng nằm ngầm dưới bề mặt và chờ dịp để bùng lên thành hành động.12Kinh Tùy Miên (2)
AN7.12 · 21 đoạnNhư kinh Đoạn Tận nói về kiết sử, kinh này nói đời sống phạm hạnh được sống để đoạn tận và cắt đứt bảy tùy miên. Vị Tỷ-kheo cắt đứt cả bảy tùy miên từ gốc rễ được gọi là người đã cắt đứt khát ái và chấm dứt khổ đau.13Kinh Gia Đình
AN7.13 · 12 đoạnĐức Phật dạy cách nhận biết một gia đình có đáng đến thăm hay không qua bảy dấu hiệu cách họ tiếp đón: có vui vẻ đứng dậy, chào hỏi, mời ngồi, có giấu giếm những gì mình có, có cho ít dù có nhiều, có cho đồ dở dù có đồ ngon, và có cho một cách cẩu thả hay không. Gia đình ngược lại với bảy điều ấy là gia đình đáng đến và đáng ngồi lại.14Kinh Các Hạng Người
AN7.14 · 8 đoạnĐức Phật kể bảy hạng người đáng được cúng dường và là ruộng phước cao nhất ở đời, xếp từ cao xuống: người giải thoát cả hai phần, người giải thoát bằng tuệ, người thân chứng, người đạt đến cái nhìn đúng, người giải thoát bằng lòng tin, người hành theo Pháp và người hành theo lòng tin.15Kinh Ví Dụ Nước
AN7.15 · 66 đoạnĐức Phật ví bảy hạng người ở đời như người ở trong nước: có người chìm một lần rồi chìm luôn, có người nổi lên rồi lại chìm vì lòng tin và tuệ không đứng vững, có người nổi lên rồi đứng lại, nhìn thấy, bơi qua, tìm được chỗ đứng chân, và cuối cùng là người qua được bờ bên kia — tương ứng với các bậc từ phàm phu đầy pháp đen tối đến bậc Dự lưu, Nhất lai, Bất lai và A-la-hán.16Kinh Quán Vô Thường
AN7.16 · 20 đoạnĐức Phật kể bảy hạng người đáng được cúng dường mà điểm chung là sống quán vô thường trong tất cả các hành, liên tục không gián đoạn: người cao nhất dứt hết lậu hoặc ngay trong đời này, người thứ hai dứt lậu hoặc đúng lúc mạng sống chấm dứt, và năm hạng Bất lai còn lại nhập Niết-bàn ở các cõi trên theo năm cách khác nhau.17Kinh Quán Khổ
AN7.17 · 7 đoạnKinh này thuộc cùng một bộ với kinh Quán Vô Thường: bảy hạng người đáng được cúng dường được phân biệt bằng cách họ sống quán khổ trong tất cả các hành — từ người dứt hết lậu hoặc ngay trong đời này đến các bậc Bất lai. Bản Pāli của kinh được lưu truyền dưới dạng rút gọn, chỉ nêu hạng người thứ nhất làm mẫu.18Kinh Quán Vô Ngã
AN7.18 · 5 đoạnKinh này cũng thuộc bộ bảy hạng người đáng được cúng dường, với điểm quán chiếu là vô ngã trong tất cả các pháp. Bản Pāli lưu truyền chỉ còn một đoạn rút gọn nêu mẫu hạng người thứ nhất: người quán vô ngã liên tục không gián đoạn và dứt hết lậu hoặc ngay trong đời này.19Kinh Niết-bàn
AN7.19 · 18 đoạnKinh cuối trong bộ bốn kinh quán chiếu kể bảy hạng người đáng được cúng dường, lần này điểm chung là sống quán sự an lạc trong Niết-bàn, cảm nhận an lạc ấy liên tục không gián đoạn. Các hạng người vẫn xếp từ người dứt hết lậu hoặc trong đời này xuống các bậc Bất lai nhập Niết-bàn ở cõi trên.20Kinh Bảy Điều Đáng Tán Thán
AN7.20 · 20 đoạnĐức Phật kể bảy điều kiện đáng tán thán của một vị Tỷ-kheo: tha thiết muốn tu học, quán xét Pháp, dẹp bỏ ham muốn, ở nơi yên tĩnh, khởi sự tinh tấn, giữ chánh niệm tỉnh táo và thấu hiểu cái nhìn đúng — và ở mỗi điều, lòng tha thiết ấy không mất đi trong tương lai. Kinh khép lại phẩm Tùy Miên.21Kinh Tại Điện Thờ Sārandada
AN7.21 · 29 đoạnTại điện thờ Sārandada gần thành Vesālī, Đức Phật giảng cho người Licchavī bảy pháp không làm suy giảm của dân Vajjī: thường xuyên tụ họp đông đảo, tụ họp và làm việc trong hòa hợp, giữ nguyên tắc xưa, kính trọng bậc trưởng lão, không cưỡng ép phụ nữ, giữ gìn các điện thờ, và bảo hộ đúng pháp cho các bậc A-la-hán. Chừng nào bảy pháp ấy còn, dân Vajjī chỉ có lớn mạnh, không suy giảm.22Kinh Vassakāra
AN7.22 · 57 đoạnVua Ajātasattu sai đại thần Vassakāra đến dò ý Đức Phật về việc đánh chiếm dân Vajjī. Đức Phật không trả lời thẳng nhà vua mà hỏi Tôn giả Ānanda từng điều trong bảy pháp không làm suy giảm mà Ngài đã dạy dân Vajjī tại điện thờ Sārandada; nghe xong, Vassakāra kết luận nhà vua không thể thắng dân Vajjī bằng chiến trận, trừ phi mua chuộc hoặc gieo rạn nứt.23Kinh Bảy Pháp Không Suy Giảm Của Các Tỷ-kheo (1)
AN7.23 · 20 đoạnTrên núi Linh Thứu, Đức Phật chuyển bảy pháp không làm suy giảm của dân Vajjī thành bảy pháp cho Tăng đoàn: thường xuyên tụ họp đông đảo, họp và làm việc Tăng sự trong hòa hợp, giữ học giới như đã ban hành, kính trọng các trưởng lão, không để khát ái chi phối, ưa sống nơi rừng vắng, và tự lập chánh niệm để bạn đồng tu thiện chí muốn đến và ở được thoải mái.24Kinh Bảy Pháp Không Suy Giảm Của Các Tỷ-kheo (2)
AN7.24 · 15 đoạnBộ bảy pháp không làm suy giảm thứ hai cho Tăng đoàn gồm toàn những điều “không”: không ham thích công việc, nói chuyện, ngủ nghỉ và tụ tập đông người; không có ham muốn xấu; không kết bạn xấu; và không dừng lại giữa chừng sau một thành tựu nhỏ. Chừng nào các Tỷ-kheo còn giữ bảy điều này, Tăng đoàn chỉ lớn mạnh, không suy giảm.25Kinh Bảy Pháp Không Suy Giảm Của Các Tỷ-kheo (3)
AN7.25 · 15 đoạnBộ bảy pháp không làm suy giảm thứ ba cho Tăng đoàn gồm bảy đức tính tích cực: có lòng tin, biết xấu hổ, biết sợ làm điều ác, nghe nhiều học rộng, có tinh tấn, có chánh niệm và có tuệ. Đây là bản tích cực song song với bộ “bảy điều không” của kinh trước.26Kinh Bảy Giác Chi
AN7.26 · 15 đoạnĐức Phật dạy chừng nào các Tỷ-kheo còn tu tập bảy yếu tố giác ngộ — chánh niệm, xét chọn Pháp, tinh tấn, hỷ, an tĩnh, định và xả — chừng đó Tăng đoàn được lớn mạnh, không bị suy giảm. Bảy giác chi ở đây vừa là pháp tu cá nhân vừa là thước đo sức khỏe của cả cộng đồng.27Kinh Các Tưởng
AN7.27 · 15 đoạnBộ bảy pháp không làm suy giảm cuối cùng trong loạt này là bảy tưởng cần tu tập: tưởng vô thường, tưởng vô ngã, tưởng về sự không sạch đẹp, tưởng về mặt nguy hại, tưởng từ bỏ, tưởng ly tham và tưởng dứt diệt. Tăng đoàn còn tu tập bảy tưởng này thì còn lớn mạnh.28Kinh Sự Thối Đọa Của Vị Hữu Học
AN7.28 · 17 đoạnĐức Phật kể bảy điều đưa vị Tỷ-kheo hữu học đến thối đọa: ham thích công việc, nói chuyện, ngủ và tụ tập; không giữ gìn các cửa giác quan; ăn uống không chừng mực; và xen vào việc của Tăng đoàn thay vì để các trưởng lão gánh vác. Bảy điều ngược lại giữ cho vị ấy không thối đọa.29Kinh Sự Thối Đọa Của Người Cư Sĩ
AN7.29 · 58 đoạnĐức Phật kể bảy điều đưa người cư sĩ đến thối đọa — bỏ lỡ thăm Tỷ-kheo, lơ là nghe Pháp, không tu tập giới cao hơn, ít lòng tin, nghe Pháp với tâm tìm lỗi, tìm người cúng dường ngoài cộng đồng và phục vụ họ trước — cùng bảy điều ngược lại. Sau phần văn xuôi, Đức Phật nói lại toàn bộ nội dung bằng bài kệ hai phần đối xứng.30Kinh Bất Hạnh Của Người Cư Sĩ
AN7.30 · 6 đoạnKinh này tóm tắt lại nội dung kinh Sự Thối Đọa Của Người Cư Sĩ dưới hai tên gọi mới: bảy bất hạnh và bảy thành tựu của người cư sĩ. Bản Pāli lưu truyền ở dạng rút gọn, quy chiếu về danh sách bảy điều đã giảng đầy đủ ở kinh trước.31Kinh Sự Sa Sút Của Người Cư Sĩ
AN7.31 · 53 đoạnKinh cuối của phẩm Bảy Pháp Của Dân Vajjī lại kể bảy điều làm sa sút và bảy điều thành công của người cư sĩ, lần này liệt kê đầy đủ bảy điều thành công và khép lại bằng chính bài kệ của kinh Sự Thối Đọa Của Người Cư Sĩ. Phẩm kết thúc với bài kệ tóm tắt mười một kinh.32Kinh Tôn Kính Sự Không Phóng Dật
AN7.32 · 28 đoạnMột vị Thiên nhân đến gặp Đức Phật trong đêm và trình bảy điều không đưa Tỷ-kheo đến thối đọa: kính trọng bậc Đạo Sư, Pháp, Tăng đoàn, việc tu học, định, sự không phóng dật và sự tiếp đón niềm nở. Đức Phật đồng ý, rồi sáng hôm sau kể lại cho các Tỷ-kheo, kết bằng bài kệ: vị Tỷ-kheo kính trọng những điều ấy thì không thể sa sút và đã đến gần Niết-bàn.33Kinh Tôn Kính Lòng Xấu Hổ
AN7.33 · 19 đoạnMột vị Thiên nhân khác trình cùng một khung bảy điều không đưa Tỷ-kheo đến thối đọa, nhưng hai điều cuối của kinh trước — sự không phóng dật và sự tiếp đón — được thay bằng kính trọng lòng xấu hổ và kính trọng sự sợ làm điều ác. Bài kệ kết thúc nói người đầy đủ hai đức ấy, biết kính nhường và kính trọng, thì không thể sa sút và đã đến gần Niết-bàn.34Kinh Dễ Nói (1)
AN7.34 · 19 đoạnMột vị Thiên nhân trình bảy điều không đưa Tỷ-kheo đến thối đọa, với hai điều cuối là biết dễ nghe lời khuyên và có bạn tốt — thay cho lòng xấu hổ và sự sợ điều ác của kinh trước. Đức Phật kể lại cho các Tỷ-kheo và kết bằng bài kệ tán thán người có bạn tốt, dễ nghe lời khuyên. Bản Minh Châu không dịch bài kệ của kinh này, nên phần kệ ở đây được soạn thẳng từ Pāli.35Kinh Dễ Nói (2)
AN7.35 · 39 đoạnĐức Phật kể lại lời vị Thiên nhân về bảy điều không đưa Tỷ-kheo đến thối đọa — kính trọng bậc Đạo Sư, Pháp, Tăng đoàn, việc tu học, định, dễ nghe lời khuyên và có bạn tốt. Tôn giả Sāriputta xin hiểu rộng từng điều: người có một đức tính ấy phải tự mình có nó, khuyến khích người chưa có, và khen ngợi đúng lúc người đã có; Đức Phật khen ngợi và xác nhận cách hiểu ấy.36Kinh Người Bạn (1)
AN7.36 · 20 đoạnĐức Phật dạy bảy dấu hiệu của một người bạn đáng thân cận: cho những gì khó cho, làm những gì khó làm, chịu đựng những gì khó chịu đựng, nói cho bạn biết bí mật của mình, giữ kín bí mật của bạn, không bỏ rơi khi hoạn nạn và không khinh rẻ khi bạn mất hết tài sản. Bài kệ cuối kinh nhắc lại bảy dấu hiệu ấy.37Kinh Người Bạn (2)
AN7.37 · 18 đoạnĐức Phật dạy bảy tính của một vị Tỷ-kheo đáng làm bạn đến mức nên thân cận, giao thiệp và hầu cận dù có bị xua đuổi: dễ thương, dễ mến, đáng kính trọng, đáng noi theo, biết khuyên bảo và chịu nghe khuyên, nói điều sâu sắc, và không thúc ép làm điều không đúng. Bài kệ kết thúc nhấn mạnh lòng mong lợi ích và thương xót dành cho người bạn như vậy.38Kinh Bốn Vô Ngại Giải (1)
AN7.38 · 14 đoạnĐức Phật dạy vị Tỷ-kheo có bảy khả năng quan sát tâm này sẽ không lâu sau chứng đạt bốn vô ngại giải: biết đúng như thật tâm đang thụ động, co rút hay tán loạn; biết cảm thọ, tưởng và suy nghĩ khi chúng sinh khởi, đang có mặt và biến mất; và nắm vững dấu hiệu của các pháp thích hợp hay không, cao hay thấp, đen hay trắng.39Kinh Bốn Vô Ngại Giải (2)
AN7.39 · 14 đoạnKinh này áp dụng nguyên văn bảy khả năng quan sát tâm của kinh trước vào Tôn giả Sāriputta: chính nhờ biết đúng như thật các trạng thái của tâm, biết ba chặng sinh — trú — diệt của cảm thọ, tưởng và suy nghĩ, và nắm vững dấu hiệu của các pháp, mà Sāriputta đã chứng đạt bốn vô ngại giải.40Kinh Điều Phục Tâm (1)
AN7.40 · 8 đoạnĐức Phật dạy vị Tỷ-kheo có bảy sự khéo léo về định — khéo về định, khéo nhập định, khéo an trú, khéo ra khỏi định, khéo về mặt tốt đẹp, về cảnh giới và về việc dẫn tâm hướng đến định — thì điều khiển được tâm mình, chứ không bị tâm điều khiển.41Kinh Điều Phục Tâm (2)
AN7.41 · 8 đoạnKinh này áp dụng nguyên văn bảy sự khéo léo về định của kinh trước vào Tôn giả Sāriputta: chính nhờ khéo về định ở cả bảy mặt — từ nhập định, an trú, xuất định đến dẫn tâm hướng đến định — mà Sāriputta điều khiển được tâm mình, chứ không bị tâm điều khiển.42Kinh Sự Thù Diệu (1)
AN7.42 · 36 đoạnTôn giả Sāriputta ghé khu vườn của các du sĩ ngoại đạo, nghe họ cho rằng ai tu trọn vẹn mười hai năm là đủ được gọi là vị Tỷ-kheo đáng được tán thán. Ngài không khen không chê, về hỏi lại Đức Phật. Đức Phật dạy: trong Pháp và Luật này, không ai đáng được tán thán chỉ vì đếm đủ số năm; điều quyết định là bảy lòng tha thiết không nguội — với việc học tập, với việc xem xét Pháp, với việc chế ngự ham muốn, với đời sống yên tĩnh, với tinh tấn, với chánh niệm sáng suốt và với việc thấu tỏ sự thật.43Kinh Sự Thù Diệu (2)
AN7.43 · 44 đoạnCâu chuyện lặp lại với Tôn giả Ānanda tại Kosambī: các du sĩ ngoại đạo cho rằng tu đủ mười hai năm là đáng được tán thán, và Đức Phật lại bác thước đo đếm năm. Lần này bảy điều làm nên sự thù diệu là: có lòng tin, biết hổ thẹn, biết ghê sợ điều xấu, nghe nhiều, tinh tấn, có chánh niệm và có trí tuệ. Ai đủ bảy điều này mới thật đáng được gọi là vị Tỷ-kheo đáng được tán thán, dù đã tu mười hai, hai mươi bốn, ba mươi sáu hay bốn mươi tám năm.44Kinh Bảy Thức Trú
AN7.44 · 21 đoạnĐức Phật liệt kê bảy nơi thức an trú theo mức độ thân và tưởng đồng nhất hay khác nhau: từ loài người, chư thiên và cõi đọa xứ (thân khác, tưởng khác), qua chư thiên Phạm chúng, Quang Âm, Biến Tịnh, cho đến ba cõi vô sắc là Không Vô Biên, Thức Vô Biên và Vô Sở Hữu. Bảy nơi này là bản đồ các cõi mà thức còn tìm chỗ bám vào để tái sinh.45Kinh Tư Lương Cho Định
AN7.45 · 8 đoạnĐức Phật dạy bảy yếu tố đầu của Bát Chánh Đạo — chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm — chính là những thứ hỗ trợ cần có cho định. Khi tâm hợp nhất trên nền bảy yếu tố ấy, đó mới là chánh định cao quý. Bài kinh ngắn này cho thấy định không đứng một mình mà mọc lên từ cả con đường.46Kinh Lửa (1)
AN7.46 · 8 đoạnĐức Phật kể tên bảy loại lửa: ba lửa trong tâm là tham, sân, si; ba lửa cần chăm sóc là cha mẹ (vị đáng nhận lễ vật dâng cúng), gia đình (lửa của người chủ nhà) và những người tu hành chân chính (vị đáng nhận sự cúng dường); và lửa củi ngoài đời. Bài kinh mở đầu này đặt tên để bài kinh Lửa (2) ngay sau đó giảng rõ lửa nào phải dập, lửa nào phải giữ.47Kinh Lửa (2)
AN7.47 · 77 đoạnBà-la-môn Uggatasarīra chuẩn bị lễ tế lớn với hai nghìn năm trăm con vật, đến hỏi Đức Phật và ngỡ hai bên đồng ý nhau về việc nhóm lửa tế. Nhờ Tôn giả Ānanda nhắc cách hỏi, ông xin được chỉ dạy thật sự. Đức Phật chỉ ra: lễ tế giết hại đã dựng lên ba thanh kiếm thân, lời và ý ngay từ trước khi tế; ba lửa tham, sân, si phải dập bỏ; còn ba lửa phải chăm sóc là cha mẹ, gia đình và người tu hành chân chính. Nghe xong, Uggatasarīra quy y và thả hết đàn vật tế.48Kinh Tưởng (1)
AN7.48 · 8 đoạnĐức Phật kể tên bảy tưởng cần tu tập: tưởng bất tịnh, tưởng về cái chết, tưởng nhàm chán đối với thức ăn, tưởng không vui thích đối với tất cả thế gian, tưởng vô thường, tưởng khổ trong vô thường và tưởng vô ngã trong khổ. Bảy tưởng này, khi được tu tập và làm cho nhiều, có quả lớn, thấm sâu vào cõi không chết và lấy cõi không chết làm đích cuối. Đây là bản tóm tắt mà bài kinh Tưởng (2) ngay sau đó giảng chi tiết từng tưởng.49Kinh Tưởng (2)
AN7.49 · 94 đoạnBài kinh giảng chi tiết bảy tưởng đã kể tên ở bài trước, và cho mỗi tưởng một cách tự kiểm tra: nếu tâm đã quen tưởng bất tịnh thì co lại trước dâm dục như lông gà gặp lửa; quen tưởng về cái chết thì co lại trước sự ham sống; quen tưởng vô thường thì co lại trước lợi lộc, cung kính và danh tiếng. Riêng tưởng khổ trong vô thường làm sinh khởi nỗi sợ sắc bén trước lười biếng và buông lung, còn tưởng vô ngã trong khổ làm tâm thoát khỏi ‘tôi’, ‘của tôi’ và kiêu mạn. Tâm còn hướng theo đối tượng là dấu hiệu tưởng chưa được tu tập; tâm rút lui và nhàm chán là dấu hiệu đã đạt quả.50Kinh Dâm Dục
AN7.50 · 38 đoạnBà-la-môn Jānussoṇi hỏi Đức Phật có tự nhận mình sống phạm hạnh không, và thế nào là vết rạn của phạm hạnh. Đức Phật kể bảy sợi dây trói buộc của dâm dục theo mức độ tinh vi dần: gần gũi thân thể qua xoa bóp tắm rửa, cười đùa vui chơi, nhìn đắm đuối vào mắt, lắng nghe tiếng cười nói qua vách, nhớ lại chuyện đùa giỡn cũ, ngắm người đời hưởng năm khoái lạc, và cuối cùng là tu hành với ước nguyện sinh lên cõi trời. Còn vướng một sợi dây nào cũng là phạm hạnh chưa trong sạch; Đức Phật chỉ tuyên bố giác ngộ khi thấy cả bảy đã dứt sạch nơi mình.51Kinh Hệ Lụy
AN7.51 · 51 đoạnĐức Phật giảng cơ chế trói buộc giữa hai phái: ai để tâm đến giới tính của chính mình — cử động, vẻ ngoài, cách sống, ước muốn, giọng nói, trang sức — rồi vui thích với nó, sẽ quay sang để tâm và vui thích với giới tính của người khác, rồi khao khát gắn kết và khao khát niềm vui từ sự gắn kết ấy, nên không vượt qua được giới tính của mình. Ngược lại, không để tâm, không vui thích ở từng mắt xích thì sự khao khát gắn kết không sinh khởi: đó là tháo gỡ trói buộc, áp dụng như nhau cho cả người nữ và người nam.52Kinh Bố Thí
AN7.52 · 58 đoạnCác cư sĩ ở Campā nhờ Tôn giả Sāriputta đưa đến nghe Đức Phật giảng. Sāriputta hỏi vì sao cùng một món quà bố thí mà người được quả lớn, người không. Đức Phật chỉ ra bảy động cơ nối tiếp nhau: bố thí như đầu tư để đời sau hưởng thì chỉ sinh về cõi Bốn Đại Thiên Vương rồi quay lại; còn bố thí không tính toán — không vì ‘bố thí là tốt’, không vì truyền thống gia đình, không vì mình có người không, không vì noi gương ẩn sĩ xưa, không vì niềm vui khi cho — mà chỉ để làm đẹp và làm tư lương cho tâm, thì sinh về cõi Phạm chúng và thành vị Bất Lai, không quay lại nữa.53Kinh Mẹ Của Nanda
AN7.53 · 84 đoạnNữ cư sĩ Veḷukaṇḍakī, mẹ của Nanda, đọc kinh Pārāyana lúc rạng sáng; Đại vương Vessavaṇa nghe xong tán thán và báo trước rằng Tăng đoàn do Sāriputta và Moggallāna dẫn đầu sẽ đến hôm sau, xin bà hồi hướng buổi cúng dường cho mình. Khi Sāriputta hỏi ai báo tin, bà kể lại, rồi lần lượt thưa bảy điều kỳ diệu của mình: con trai duy nhất bị giết mà tâm không đổi, chồng mất hiện về mà tâm không đổi, chung thủy trọn đời ngay cả trong ý nghĩ, không cố ý phạm một điều học, chứng được bốn thiền, và đã dứt sạch năm sợi dây trói buộc phần dưới — tức bậc Bất Lai.54Kinh Không Tuyên Bố
AN7.54 · 39 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi vì sao đệ tử thánh đã nghe Pháp không còn nghi ngờ về những điểm Đức Phật không tuyên bố — Như Lai còn hay không còn tồn tại sau khi chết, theo bốn khả năng. Đức Phật đáp: vì quan điểm đã tắt nơi vị ấy. Người phàm phu không hiểu rõ quan điểm, nguồn gốc, sự tắt và con đường đưa đến sự tắt của nó nên quan điểm cứ lớn thêm và khổ không dứt; đệ tử thánh hiểu rõ cả bốn nên không tuyên bố theo bất kỳ khả năng nào, cũng không run sợ trước những câu hỏi ấy. Bốn khả năng kia xét cho cùng chỉ là chuyện của khát ái, của tưởng, của tưởng tượng, của suy tưởng lan rộng, của bám giữ và của hối tiếc.55Kinh Sanh Thú Của Loài Người
AN7.55 · 78 đoạnĐức Phật giảng bảy nơi sinh của con người dành cho vị Tỷ-kheo thực hành buông bỏ — ‘cái gì đang có, ta buông bỏ hết’ — đã dứt năm sợi dây trói buộc phần dưới nhưng chưa dứt hẳn kiêu mạn, khát ái muốn tồn tại và vô minh. Tùy mức độ, vị ấy chứng Niết-bàn ở khoảng giữa (ba dạng, ví như tia lửa tắt ngay, tắt khi bay lên, tắt trước khi chạm đất), khi chạm đất, không cần cố gắng, có cố gắng, hay đi ngược dòng lên cõi Akaniṭṭha. Cao hơn tất cả là người dứt sạch cả ba khuynh hướng ngầm và hết lậu hoặc ngay trong đời này: sự tắt hẳn không còn chất liệu bám giữ.56Kinh Tissa
AN7.56 · 97 đoạnHai vị thiên tử đến báo Đức Phật rằng các Tỷ-kheo-ni đã giải thoát, vị thứ hai nói rõ hơn: giải thoát không còn dư sót. Tôn giả Mahāmoggallāna muốn biết chư thiên nào phân biệt được còn dư sót hay không, liền đến cõi Phạm thiên hỏi Tissa — vị Tỷ-kheo vừa mất sinh lên đó. Tissa cho biết chỉ những vị Phạm chúng không mãn nguyện với cõi Phạm thiên và thấy được lối thoát cao hơn mới biết điều ấy, và kể sáu hạng người mà chư thiên nhận biết được. Đức Phật bổ sung hạng thứ bảy mà Tissa bỏ sót: người an trú trong định vô tướng.57Kinh Tướng Quân Sīha
AN7.57 · 56 đoạnTướng quân Sīha xin Đức Phật chỉ ra quả của bố thí thấy ngay trong đời này. Đức Phật không giảng một chiều mà hỏi ngược lại: giữa người không tin, keo kiệt, hay mắng nhiếc và người có lòng tin, hay cho — các vị A-la-hán sẽ thương xót, đến gần, nhận cúng dường và giảng Pháp cho ai trước; ai có tiếng tốt; ai bước vào hội chúng tự tin; ai sinh cõi trời. Sīha tự trả lời tất cả, rồi thưa rằng sáu quả đầu ông tự biết bằng kinh nghiệm của chính mình, chỉ riêng quả sinh cõi trời là ông dựa vào lòng tin nơi Đức Phật.58Kinh Không Có Che Đậy
AN7.58 · 38 đoạnĐức Phật tuyên bố bốn việc Ngài không có gì phải che giấu — hành xử bằng thân, bằng lời, bằng ý và cách sinh sống đều trong sạch — và ba việc không ai có thể quở trách Ngài một cách đúng Pháp: Ngài đã khéo giảng Pháp, đã khéo trình bày con đường đưa đến Niết-bàn, và thật sự có nhiều trăm đệ tử đã chứng đắc nhờ con đường ấy. Vì không thấy cớ nào để bị chê trách, Ngài sống an ổn, không sợ hãi và đầy tự tin.59Kinh Kimbila
AN7.59 · 13 đoạnTôn giả Kimbila hỏi vì sao Chánh Pháp có thể không tồn tại lâu dài sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn. Đức Phật đáp bằng bảy thái độ của bốn chúng: khi Tỷ-kheo, Tỷ-kheo-ni, nam và nữ cư sĩ sống không kính trọng, không vâng lời bậc Thầy, Pháp, Tăng đoàn, việc học tập, định, sự không buông lung và sự tiếp đãi nồng hậu thì Pháp tàn; khi họ kính trọng và vâng lời cả bảy thì Pháp còn lâu dài. Tuổi thọ của Chánh Pháp nằm ở thái độ của người giữ Pháp, không nằm ở bên ngoài.60Kinh Bảy Pháp
AN7.60 · 8 đoạnĐức Phật dạy bảy pháp đưa một vị Tỷ-kheo đến chỗ dứt hết lậu hoặc ngay trong đời này: có lòng tin, giữ giới, nghe nhiều, sống yên tĩnh một mình, tinh tấn, có chánh niệm và có trí tuệ. Bài kinh ngắn này là một danh sách kiểm tra trọn gói — không thiếu một pháp nào trong bảy pháp thì quả giải thoát không còn xa.61Kinh Ngủ Gục
AN7.61 · 61 đoạnTôn giả Mahāmoggallāna ngồi thiền mà ngủ gật; Đức Phật dùng thiên nhãn thấy, hiện đến và dạy bảy bước trị buồn ngủ theo thứ tự tăng dần: đổi tưởng đang quán, suy xét Pháp đã học, đọc lớn tiếng Pháp, kéo tai xoa bóp tay chân, rửa mắt ngắm sao, quán tưởng ánh sáng, đi kinh hành — và nếu vẫn không hết thì nằm ngủ theo thế sư tử với chánh niệm và ý định thức dậy. Sau đó Ngài dạy thêm: đừng đến nhà người với đầu ngẩng cao vì tự mãn, đừng tranh cãi, và kết bằng định nghĩa ngắn gọn về vị giải thoát nhờ dứt khát ái: nghe rằng mọi pháp không đáng bám chấp, quán vô thường trong mọi cảm thọ, không bám giữ nên không lo sợ và tự mình tắt hẳn.62Kinh Đừng Sợ Việc Phước
AN7.62 · 60 đoạnĐức Phật khuyên các Tỷ-kheo đừng sợ việc phước, vì phước chính là tên gọi khác của hạnh phúc. Ngài kể lại chính mình: nhờ bảy năm tu tập tâm từ trong một đời quá khứ, Ngài không trở lại thế giới này suốt bảy kiếp thành hoại, từng làm Đại Phạm thiên, ba mươi sáu lần làm Thiên chủ Sakka và nhiều trăm lần làm vua Chuyển luân cai trị theo Pháp, không dùng gậy gươm.63Kinh Các Loại Vợ
AN7.63 · 69 đoạnĐức Phật đến nhà gia chủ Anāthapiṇḍika, nghe tiếng ồn ào và biết nàng dâu Sujātā không nghe lời cha mẹ chồng, không kính trọng chồng. Ngài gọi nàng đến và dạy bằng kệ về bảy loại vợ: như kẻ sát nhân, kẻ ăn trộm, người chủ, người mẹ, người chị, người bạn và người nữ tỳ — ba loại đầu không giữ giới, sau khi chết sinh vào địa ngục; bốn loại sau giữ giới, sinh lên cõi lành. Nghe xong, Sujātā nguyện từ nay làm người vợ như nữ tỳ đối với chồng.64Kinh Người Hay Sân Hận
AN7.64 · 128 đoạnĐức Phật chỉ ra bảy điều mà kẻ thù nào cũng mong cho kẻ thù của mình — trở nên xấu xí, ngủ khổ sở, không có lợi ích, mất tài sản, mất danh tiếng, mất bạn bè và sau khi chết sinh vào địa ngục — đều tự đến với chính người hay sân hận, vì sân hận chế ngự thân, lời và ý của họ. Phần kệ tiếp theo mô tả sân hận như cái bẫy chết chóc ẩn trong tâm, có thể khiến người ta giết cha, giết mẹ, giết cả chính mình, và khuyên cắt đứt nó bằng tự chế ngự, tuệ, tinh tấn và chánh kiến để đạt Niết-bàn.65Kinh Biết Xấu Hổ Và Biết Sợ Làm Sai
AN7.65 · 27 đoạnĐức Phật dạy về một chuỗi điều kiện nối nhau: không có lòng biết xấu hổ và biết sợ làm sai thì giữ gìn các căn sụp đổ, rồi giới, chánh định, tri kiến như thật, nhàm chán ly tham và tri kiến giải thoát lần lượt sụp đổ theo — như cây không cành lá thì mầm, vỏ, gỗ và lõi đều không thành. Ngược lại, khi lòng biết xấu hổ và biết sợ làm sai có mặt và đầy đủ, cả chuỗi đi lên cho đến tri kiến giải thoát.66Kinh Bảy Mặt Trời
AN7.66 · 95 đoạnTại vườn xoài của bà Ambapālī ở Vesālī, Đức Phật dạy các hành là vô thường qua hình ảnh bảy mặt trời lần lượt hiện ra: sông hồ khô cạn, biển lớn rút đến không còn đủ ướt một đốt ngón tay, cuối cùng quả đất và núi chúa Sineru cháy thành một khối lửa không để lại tro. Ngài kể thêm chuyện Đạo sư Sunetta tu tập tâm từ bảy năm, làm Phạm thiên, Sakka và vua Chuyển luân, vậy mà vẫn chưa thoát khổ vì chưa hiểu rõ bốn pháp cao quý: giới, định, tuệ và giải thoát.67Kinh Thành Trì
AN7.67 · 97 đoạnĐức Phật dùng hình ảnh thành trì biên giới của vua — có cột trụ chôn sâu, hào nước, đường tuần tra, kho vũ khí, quân đội, người giữ cửa và tường thành trát vữa, cùng bốn loại lương thực tích trữ — để ví với vị Thánh đệ tử đầy đủ bảy diệu pháp: lòng tin, biết xấu hổ, biết sợ làm sai, nghe nhiều, tinh tấn, chánh niệm và trí tuệ, cộng với bốn tầng thiền có được khi muốn. Vị đệ tử như vậy không thể bị Ma vương xâm chiếm.68Kinh Biết Pháp
AN7.68 · 102 đoạnĐức Phật dạy vị Tỷ-kheo đầy đủ bảy pháp thì là ruộng phước cao nhất ở đời: biết Pháp gồm chín phần của giáo pháp, biết nghĩa của từng lời dạy, biết mình đến đâu về lòng tin, giới, nghe nhiều, bố thí, tuệ và khả năng trình bày, biết vừa đủ khi nhận bốn vật dụng, biết đúng lúc cho từng việc, biết cách ứng xử trong từng hội chúng, và biết người cao kẻ thấp qua bảy cặp người — từ thích gặp bậc thánh cho đến thực hành vì lợi ích của cả mình và người khác.69Kinh Cây Pāricchattaka
AN7.69 · 42 đoạnĐức Phật ví tiến trình tu tập của vị Thánh đệ tử với các giai đoạn của cây Pāricchattaka Koviḷāra của chư thiên Ba Mươi Ba: lá úa, lá rụng, tán lá mọc lại, sẵn sàng ra hoa và lá, nụ hình thành, nụ bung nở và nở hoa toàn diện — tương ứng với ý định xuất gia, việc xuất gia thật sự, bốn tầng thiền và cuối cùng là dứt sạch lậu hoặc. Khi vị ấy chứng ngộ, tiếng tuyên bố vang từ chư thiên ở mặt đất lên đến tận cõi Phạm thiên.70Kinh Sự Kính Trọng
AN7.70 · 82 đoạnTôn giả Sāriputta khi ẩn mình tu tập tự hỏi: vị Tỷ-kheo nên kính trọng và nương tựa vào điều gì để từ bỏ điều bất thiện, tu tập điều thiện? Ngài nhận ra bảy điều nối nhau thành một chuỗi: bậc Đạo Sư, Pháp, Tăng đoàn, việc học tập, định, sự không buông lung và sự tiếp đãi thân tình — thiếu kính trọng ở mắt xích trước thì mắt xích sau cũng không thể có. Ngài trình lên Đức Phật như mang thỏi vàng đến thợ vàng, và Đức Phật xác nhận cách hiểu chi tiết ấy.71Kinh Sự Tu Tập
AN7.71 · 50 đoạnĐức Phật dạy: vị Tỷ-kheo không chuyên tâm tu tập thì dù có mong tâm được giải thoát khỏi lậu hoặc, tâm vẫn không giải thoát, vì chưa tu tập bảy nhóm pháp từ Bốn Niệm Xứ đến Bát Chánh Đạo — như trứng không được gà mái ấp đúng cách thì gà con không nở được. Ngược lại, người chuyên tâm tu tập thì dù không mong cầu, tâm vẫn giải thoát; lậu hoặc mòn dần như cán rìu mòn trong tay thợ nề và các kiết sử mục nát như dây thuyền phơi nắng mưa.72Kinh Ví Dụ Khối Lửa Lớn
AN7.72 · 72 đoạnThấy một khối lửa lớn bên đường, Đức Phật đặt bảy phép so sánh rùng rợn: ôm khối lửa, bị dây lông ngựa siết đến tủy, bị kiếm đâm ngực, bị tấm sắt nóng quấn thân, bị nhét hòn đồng nóng vào miệng, bị ép ngồi giường sắt nóng, bị nhúng vào nồi đồng sôi — tất cả đều ‘tốt hơn’ cho người tu sĩ ác giới so với việc hưởng thụ sự cung kính và bốn vật dụng do tín đồ dâng cúng, vì hưởng thụ trong ác giới đưa đến địa ngục lâu dài. Khi bài pháp kết thúc, sáu mươi Tỷ-kheo hộc máu nóng, sáu mươi người từ bỏ việc học, và sáu mươi vị được giải thoát khỏi lậu hoặc.73Kinh Sunetta
AN7.73 · 29 đoạnĐức Phật kể về bảy vị Đạo sư ngoại đạo thời xưa — Sunetta, Mūgapakkha, Aranemi, Kuddālaka, Hatthipāla, Jotipāla và Araka — đều đã ly tham các dục, có hàng trăm đệ tử và dạy đường sinh về cõi Phạm thiên. Ai với tâm ác chửi rủa, phỉ báng cả bảy vị ấy đã tạo nhiều điều không phước; nhưng ai chửi rủa một người duy nhất đã đầy đủ chánh kiến trong hàng bạn đồng tu thì còn tạo nhiều điều không phước hơn nữa, vì không tổn hại bên ngoài nào sánh được với tổn hại gây cho người đồng tu.74Kinh Araka
AN7.74 · 54 đoạnĐức Phật kể về Araka, vị thầy thời xa xưa khi con người sống sáu mươi ngàn năm và chỉ có sáu thứ tật bệnh, vậy mà vẫn dạy đệ tử rằng đời người ngắn ngủi như giọt sương, bong bóng nước, đường vẽ trên mặt nước, dòng sông núi, cục nước bọt, miếng thịt trong chảo nóng và con bò bị dẫn đến lò mổ. Nay tuổi thọ tối đa chỉ một trăm năm — ba trăm mùa, bảy mươi hai ngàn bữa ăn là cùng — nên lời dạy ấy càng đúng hơn, và Đức Phật khép lại bằng lời nhắc tu thiền dưới gốc cây, trong nhà trống, đừng buông lung để khỏi hối tiếc.75Kinh Trì Luật (1)
AN7.75 · 14 đoạnĐức Phật dạy: vị Tỷ-kheo được gọi là bậc trì Luật khi có đủ bảy pháp — biết rõ điều phạm, điều không phạm, lỗi nhẹ, lỗi nặng; sống có giới theo giới bổn, thấy sợ ngay trong lỗi nhỏ; chứng được bốn tầng thiền mỗi khi muốn; và đã dứt hết lậu hoặc, sống trong tâm giải thoát và tuệ giải thoát ngay trong đời này.76Kinh Trì Luật (2)
AN7.76 · 14 đoạnBài kinh thứ hai về bậc trì Luật: ngoài việc biết rõ điều phạm, điều không phạm, lỗi nhẹ và lỗi nặng, vị ấy còn thông thuộc cả hai bộ giới bổn — được truyền lại đầy đủ, phân tích rõ, nắm vững và xét rõ từng điều học lẫn chi tiết — đồng thời chứng được bốn tầng thiền và dứt hết lậu hoặc ngay trong đời này.77Kinh Trì Luật (3)
AN7.77 · 14 đoạnBài kinh thứ ba về bậc trì Luật: điểm khác biệt của vị này là sự vững vàng trong Luật, không gì lay chuyển được — bên cạnh việc biết rõ điều phạm, điều không phạm, lỗi nhẹ, lỗi nặng, chứng được bốn tầng thiền và dứt hết lậu hoặc ngay trong đời này.78Kinh Trì Luật (4)
AN7.78 · 14 đoạnBài kinh thứ tư về bậc trì Luật: thay cho hai pháp về thiền và giới ở các bài trước, vị này nhớ lại được nhiều đời sống trước của mình với hình tướng và chi tiết, và bằng mắt trời trong sạch thấy rõ chúng sinh ra đi tùy theo nghiệp — cùng với việc biết rõ điều phạm, điều không phạm, lỗi nhẹ, lỗi nặng và dứt hết lậu hoặc ngay trong đời này.79Kinh Trì Luật Chói Sáng (1)
AN7.79 · 14 đoạnĐức Phật dạy: vị Tỷ-kheo chói sáng với tư cách bậc trì Luật khi có đủ bảy pháp — biết rõ điều phạm, điều không phạm, lỗi nhẹ, lỗi nặng; sống có giới theo giới bổn, thấy sợ ngay trong lỗi nhỏ; chứng được bốn tầng thiền mỗi khi muốn; và đã dứt hết lậu hoặc ngay trong đời này.80Kinh Trì Luật Chói Sáng (2)
AN7.80 · 14 đoạnBài kinh thứ hai về vị trì Luật chói sáng: điểm nổi bật là sự thông thuộc cả hai bộ giới bổn — được truyền lại đầy đủ, phân tích rõ, nắm vững và xét rõ từng điều học lẫn chi tiết — cùng với việc biết rõ điều phạm và không phạm, lỗi nhẹ và lỗi nặng, chứng được bốn tầng thiền và dứt hết lậu hoặc.81Kinh Trì Luật Chói Sáng (3)
AN7.81 · 14 đoạnBài kinh thứ ba về vị trì Luật chói sáng: điểm nổi bật là sự vững vàng trong Luật, không gì lay chuyển được — cùng với việc biết rõ điều phạm, điều không phạm, lỗi nhẹ, lỗi nặng, chứng được bốn tầng thiền mỗi khi muốn và dứt hết lậu hoặc ngay trong đời này.82Kinh Trì Luật Chói Sáng (4)
AN7.82 · 14 đoạnBài kinh thứ tư về vị trì Luật chói sáng: vị này nhớ lại được nhiều đời sống trước của mình với hình tướng và chi tiết, và bằng mắt trời trong sạch thấy chúng sinh chết đi, sinh ra tùy theo nghiệp — cùng với việc biết rõ điều phạm, điều không phạm, lỗi nhẹ, lỗi nặng và dứt hết lậu hoặc ngay trong đời này.83Kinh Lời Dạy Của Bậc Thầy
AN7.83 · 14 đoạnTôn giả Upāli đến xin Đức Phật dạy Pháp ngắn gọn để đi sống một mình tu tập. Đức Phật không dạy thêm điều mới mà trao cho ông một thước đo duy nhất: pháp nào không đưa đến nhàm chán trọn vẹn, lìa tham, sự tắt, yên tĩnh, hiểu biết trực tiếp, giác ngộ và Niết-bàn thì chắc chắn không phải Pháp, không phải Luật, không phải lời dạy của bậc Thầy; pháp nào đưa đến bảy điều ấy thì chắc chắn là Pháp, là Luật, là lời dạy của bậc Thầy.84Kinh Diệt Tránh Pháp
AN7.84 · 14 đoạnBài kinh cuối của phẩm Luật liệt kê bảy pháp dẹp yên tranh chấp trong Tăng đoàn: giải quyết mặt đối mặt, dựa trên trí nhớ, vì lúc phạm đang không tỉnh táo, làm theo điều đã thú nhận, quyết định theo đa số, hình phạt thêm, và phủ lên như trải cỏ. Bảy cách này dùng để chấm dứt và làm lắng yên mọi vụ tranh chấp mỗi khi chúng phát sinh.85Kinh Tỷ-kheo
AN7.85 · 8 đoạnĐức Phật giải thích tên gọi Tỷ-kheo theo nghĩa thật: một người trở thành Tỷ-kheo vì đã phá vỡ bảy pháp — quan niệm cho rằng thân này là ta, nghi ngờ, sự bám chấp sai lầm vào giới luật và nghi thức, tham, sân, si và ngã mạn. Đây là bài mở đầu cho loạt kinh định nghĩa các danh xưng tu hành bằng việc đoạn trừ nội tâm.86Kinh Sa-môn
AN7.86 · 5 đoạnBài kinh tắt lược định nghĩa bậc Sa-môn bằng bảy pháp được làm lắng yên, và mở rộng ra cả loạt danh xưng — Bà-la-môn, học giả, người đã tắm gội, bậc thông đạt, bậc Thánh, bậc A-la-hán — đều dựa trên cùng bảy pháp cần đoạn trừ: quan niệm cho rằng thân này là ta, nghi ngờ, bám chấp sai lầm vào giới luật và nghi thức, tham, sân, si và ngã mạn.87Kinh Bà-la-môn
AN7.87 · 5 đoạnBài kinh tắt lược định nghĩa bậc Bà-la-môn bằng bảy pháp được loại bỏ ra ngoài, trong cùng loạt định nghĩa với Sa-môn, học giả, người đã tắm gội, bậc thông đạt, bậc Thánh và bậc A-la-hán: quan niệm cho rằng thân này là ta, nghi ngờ, bám chấp sai lầm vào giới luật và nghi thức, tham, sân, si và ngã mạn.88Kinh Học Giả
AN7.88 · 5 đoạnBài kinh tắt lược định nghĩa bậc học giả bằng bảy pháp được gột sạch, trong cùng loạt định nghĩa với Sa-môn, Bà-la-môn, người đã tắm gội, bậc thông đạt, bậc Thánh và bậc A-la-hán: quan niệm cho rằng thân này là ta, nghi ngờ, bám chấp sai lầm vào giới luật và nghi thức, tham, sân, si và ngã mạn.89Kinh Người Đã Tắm Gội
AN7.89 · 5 đoạnBài kinh tắt lược định nghĩa bậc đã tắm gội bằng bảy pháp được tắm gội sạch, trong cùng loạt định nghĩa với Sa-môn, Bà-la-môn, học giả, bậc thông đạt, bậc Thánh và bậc A-la-hán: quan niệm cho rằng thân này là ta, nghi ngờ, bám chấp sai lầm vào giới luật và nghi thức, tham, sân, si và ngã mạn — sự tắm gội ở đây là tắm gội nội tâm, không phải nghi lễ bên ngoài.90Kinh Bậc Thông Đạt
AN7.90 · 5 đoạnBài kinh tắt lược định nghĩa bậc thông đạt bằng bảy pháp được biết rõ, trong cùng loạt định nghĩa với Sa-môn, Bà-la-môn, học giả, người đã tắm gội, bậc Thánh và bậc A-la-hán: ai biết rõ quan niệm cho rằng thân này là ta, nghi ngờ, bám chấp sai lầm vào giới luật và nghi thức, tham, sân, si và ngã mạn thì mới thật sự ở xa hẳn chúng và thành bậc A-la-hán.91Kinh Bậc Thánh
AN7.91 · 5 đoạnBài kinh tắt lược định nghĩa bậc Thánh bằng bảy kẻ thù đã bị đẩy ra xa, trong cùng loạt định nghĩa với Sa-môn, Bà-la-môn, học giả, người đã tắm gội, bậc thông đạt và bậc A-la-hán: bảy kẻ thù ấy là quan niệm cho rằng thân này là ta, nghi ngờ, bám chấp sai lầm vào giới luật và nghi thức, tham, sân, si và ngã mạn.92Kinh Bậc A-la-hán
AN7.92 · 8 đoạnBài kinh kết thúc loạt định nghĩa các danh xưng tu hành: bậc A-la-hán là người ở xa hẳn bảy pháp — quan niệm cho rằng thân này là ta, nghi ngờ, bám chấp sai lầm vào giới luật và nghi thức, tham, sân, si và ngã mạn. Cả bảy pháp không còn chỗ bám trong tâm vị ấy.93Kinh Phi Diệu Pháp
AN7.93 · 8 đoạnĐức Phật liệt kê bảy pháp không tốt cần nhận diện và tránh: không có niềm tin, không biết hổ thẹn, không biết sợ điều sai trái, ít được nghe học, lười biếng, không giữ được chánh niệm và kém trí tuệ. Bài kinh ngắn này là mặt trái của bài kinh Diệu Pháp ngay sau nó.94Kinh Diệu Pháp
AN7.94 · 14 đoạnBài kinh cuối của phẩm Sa-môn liệt kê bảy pháp tốt cần nuôi dưỡng: có niềm tin, biết hổ thẹn, biết sợ điều sai trái, được nghe học nhiều, khởi lên tinh tấn, có chánh niệm và có trí tuệ. Đây là mặt sáng đối lại bảy pháp không tốt của bài kinh trước, và kệ tóm tắt khép lại cả phẩm.95Kinh Quán Vô Thường Nơi Mắt
AN7.95 · 19 đoạnMở đầu phẩm Đáng Được Cung Kính, Đức Phật dạy về bảy hạng người xứng đáng được cung kính và là ruộng phước cao nhất ở đời — tất cả đều sống quán vô thường nơi con mắt một cách liên tục không gián đoạn. Hạng thứ nhất dứt hết lậu hoặc ngay trong đời này; hạng thứ hai dứt lậu hoặc cùng lúc với lúc mạng chung; năm hạng còn lại, sau khi dứt năm kiết sử bậc thấp, chứng Niết-bàn ở các mức khác nhau, từ khoảng giữa hai đời cho đến cõi Akaniṭṭha cao nhất.96Những Hạng Người Đáng Được Cung Kính
AN7.96-614 · 104 đoạnBài kinh mở đầu phẩm Đáng Được Cung Kính được triển khai theo lối lược nói thành hàng trăm bài kinh con: bảy hạng người đáng được cung kính, là ruộng phước vô thượng ở đời, là những người sống quán chiếu khổ, vô ngã, sự diệt tận, sự hoại diệt, sự ly tham, sự đoạn diệt và sự buông bỏ trên từng căn, từng đối tượng, từng thức, xúc, thọ, tưởng, ý muốn, khát ái, tầm, tứ — và quán vô thường cùng bảy pháp ấy trên năm uẩn. Cuối bài là các bài kệ tóm tắt (uddāna) đếm lại toàn bộ cấu trúc của phẩm.97Kinh Hiểu Rõ Tham (1)
AN7.615 · 8 đoạnBài kinh tắt lược thứ nhất trong phần về tham: để hiểu rõ tham, cần tu tập bảy pháp — chính là bảy yếu tố giác ngộ, từ chánh niệm, xét chọn Pháp, tinh tấn, hỷ, thư thái, định cho đến tâm quân bình. Trong bản Pāli, danh sách được viết tắt và trải qua hai đoạn: đoạn đầu nêu yếu tố chánh niệm, đoạn sau khép lại bằng yếu tố tâm quân bình.98Kinh Hiểu Rõ Tham (2)
AN7.616 · 7 đoạnBài kinh tắt lược thứ hai trong phần về tham: để hiểu rõ tham, cần tu tập bảy pháp — bảy loại tưởng: tưởng vô thường, tưởng vô ngã, tưởng bất tịnh, tưởng nguy hại, tưởng từ bỏ, tưởng lìa tham và tưởng về sự chấm dứt.99Kinh Hiểu Rõ Tham (3)
AN7.617 · 7 đoạnBài kinh tắt lược thứ ba trong phần về tham: để hiểu rõ tham, cần tu tập bảy pháp — bảy loại tưởng: tưởng bất tịnh, tưởng về cái chết, tưởng ghê tởm đối với đồ ăn, tưởng không vui thích đối với toàn bộ thế giới, tưởng vô thường, tưởng khổ trong vô thường và tưởng vô ngã trong khổ.100Thắng Tri Tham (3)
AN7.618-644 · 12 đoạnChuỗi kinh lược của phẩm Kinh Lược Bắt Đầu Bằng Tham: với tham, Đức Phật dạy bảy pháp cần tu tập để đạt chín mục đích nối tiếp nhau — thắng tri, làm cho hoàn toàn diệt tận, đoạn tận, diệt tận, hoại diệt, ly tham, đoạn diệt, xả bỏ và từ bỏ. Bảy pháp ấy là bảy tưởng đã được nêu đầy đủ ở bài kinh gốc của phẩm: tưởng bất tịnh, tưởng chết, tưởng yếm ly trên đồ ăn, tưởng không hoan hỷ đối với tất cả thế giới, tưởng vô thường, tưởng khổ trên vô thường và tưởng vô ngã trên khổ.101Thắng Tri Tham (4)
AN7.645-1124 · 33 đoạnPhần cuối của phẩm Kinh Lược Bắt Đầu Bằng Tham và cũng là phần kết của Chương Bảy Pháp: cùng một khung bảy pháp cần tu tập được áp dụng lần lượt cho mười sáu pháp bất thiện — từ sân, si, phẫn nộ, hiềm hận cho đến kiêu và phóng dật — và riêng với phóng dật, chuỗi chín mục đích (thắng tri, liễu tri, hoàn toàn diệt tận, đoạn tận, diệt tận, hoại diệt, ly, đoạn diệt, xả bỏ, từ bỏ) được nhắc lại đầy đủ.
Tám Pháp · Aṭṭhakanipāta
96 bài
1Kinh Các Lợi Ích Của Tâm TừAN8.1 · 34 đoạnMở đầu Tăng Chi Tám: tám lợi ích của tâm giải thoát bằng từ — ngủ ngon, dậy an, không ác mộng, được người và phi nhân thương mến, được chư thiên che chở, lửa độc gươm không hại được, và thấp nhất cũng sinh về cõi Phạm thiên. Các bài kệ kết luận đặt tâm từ lên trên mọi lễ tế lớn của vua chúa xưa: tất cả không bằng một phần mười sáu của tâm từ khéo tu, như các sao không bằng một phần mười sáu ánh trăng. Trong bài kệ cuối của bài, bản Minh Châu gộp dòng 6.4 vào dòng trước nên dòng ấy được diễn lại từ Pāli.2Kinh Trí Tuệ
AN8.2 · 64 đoạnTám nhân duyên làm trí tuệ căn bản của Phạm hạnh sinh và lớn: nương tựa một bậc thầy với lòng hổ thẹn sắc bén, thương mến và kính trọng; thường đến hỏi cho rõ nghĩa; nghe pháp xong lui về an tịnh cả thân và tâm; giữ giới trọn vẹn; nghe nhiều và thấu suốt điều đã nghe; tinh tấn không buông; giữa chúng chỉ nói pháp hoặc kính trọng sự im lặng thánh; và quán sinh diệt trong năm thủ uẩn. Nửa sau của bài là tiếng khen của các bạn đồng tu dành cho người đủ tám nhân — mỗi nhân còn là một lý do để được cộng đồng thương kính.3Kinh Không Được Thương Mến (1)
AN8.3 · 12 đoạnTám pháp làm một Tỷ-kheo bị bạn đồng tu xa lánh: khen kẻ không đáng khen, chê người đáng khen (lời nói thiên lệch theo cảm tình), ham lợi dưỡng, ham tôn kính, không hổ thẹn, không biết sợ tội, tham muốn xấu ác và tà kiến. Tám pháp ngược lại làm vị ấy được thương mến, tôn kính và noi theo — danh tiếng trong cộng đồng là quả của hạnh kiểm, không phải của tài năng giao tiếp.4Kinh Không Được Thương Mến (2)
AN8.4 · 12 đoạnBộ tám thứ hai làm mất lòng bạn đồng tu: ba ‘ưa muốn’ (lợi dưỡng, tôn kính, địa vị), không biết đúng thời, không biết chừng mực, sống không trong sạch, nói nhiều, và mắng nhiếc làm nhục bạn đồng tu. So với bài trước thiên về kiến và dục, bài này thiên về ứng xử hằng ngày — những điều nhỏ lặp lại mỗi ngày mới là thứ cộng đồng cảm nhận rõ nhất.5Kinh Tám Pháp Thế Gian (1)
AN8.5 · 20 đoạnTám pháp thế gian (gió đời) — được, mất, danh, mất danh, khen, chê, lạc, khổ — cứ xoay chuyển thế gian và thế gian xoay theo chúng. Bài kệ kết luận mô tả người có chánh niệm và trí tuệ: thấy chúng vô thường, biến hoại, nên pháp dễ ưa không khuấy động tâm, pháp khó ưa không khơi sân hận; mọi thuận-nghịch đều tan hết, và người ấy đi đến bờ bên kia của sinh hữu.6Kinh Tám Pháp Thế Gian (2)
AN8.6 · 70 đoạnBản đầy đủ của bài tám pháp thế gian: gió đời thổi như nhau trên phàm phu và thánh đệ tử — khác biệt duy nhất là phản ứng. Phàm phu không suy xét ‘nó vô thường, khổ, biến hoại’ nên tám pháp xâm chiếm tâm và ở lại, tâm chạy theo thuận-nghịch và không thoát khỏi khổ. Thánh đệ tử suy xét đúng câu ấy, nên tám pháp không xâm chiếm được tâm, thuận-nghịch bị từ bỏ, và vị ấy thoát khỏi sinh già chết. Bài kệ kết luận giống bài 8.5.7Kinh Sự Sụp Đổ Của Đề-bà-đạt-đa
AN8.7 · 63 đoạnNhân Đề-bà-đạt-đa vừa bỏ đi, Đức Phật dạy bốn quán xét nên làm thường xuyên (sụp đổ và thành tựu, của mình và của người), rồi chỉ tám phi pháp đã chinh phục Đề-bà-đạt-đa: lợi dưỡng, mất lợi, danh, mất danh, cung kính, không cung kính, tham muốn xấu ác và bạn bè xấu ác — sáu gió đời đầu cộng hai pháp của tâm và môi trường. Lời dạy thực hành: sống ‘chinh phục mãi’ từng pháp ngay khi nó sinh khởi, vì nếu không, các lậu hoặc gây khó nhọc và nóng bức sẽ sinh khởi theo.8Kinh Uttara Về Sự Sụp Đổ
AN8.8 · 113 đoạnTôn giả Uttara dạy bốn quán xét (sụp đổ và thành tựu, của mình và của người). Thiên vương Vessavaṇa nghe được, bay lên cõi Ba Mươi Ba báo cho Thiên chủ Sakka; Sakka xuống tận nơi, hỏi bài dạy ấy là tự Uttara sáng tác hay lời Phật, và nhận được câu trả lời bất hủ kèm ví dụ đống thóc: ‘bất cứ điều gì được khéo nói, tất cả đều là lời của Đức Thế Tôn; dựa vào đó mà chúng ta nói.’ Sakka kể lại nguyên văn buổi Phật dạy bài này nhân chuyện Đề-bà-đạt-đa (như bài 8.7) và xin Uttara học thuộc pháp môn ấy vì nó chưa được thiết lập trong bốn hội chúng.9Kinh Nan-đà
AN8.9 · 38 đoạnĐức Phật khen người em cùng cha khác mẹ của mình bằng bốn danh hiệu — con nhà lành, người có sức mạnh, người trang nghiêm dễ mến, và bất ngờ nhất: người tham ái mãnh liệt. Chính vì tham ái mãnh liệt mà bốn kỷ luật của Nan-đà đáng học: giữ gìn các căn bằng cách thu nhiếp toàn tâm trước mỗi cái nhìn, biết tiết độ trong ăn uống, chuyên tâm tỉnh thức qua các canh đêm, và biết rõ mỗi cảm thọ, tưởng, ý nghĩ khi chúng sinh, trụ và diệt. Sức mạnh ở đây là sức của kỷ luật thắng được sức của tham ái.10Kinh Sa-môn Rác Rưởi
AN8.10 · 86 đoạnKhép Phẩm Tâm Từ: một Tỷ-kheo phạm tội mà lảng tránh, lái chuyện và nổi giận khi bị khiển trách — Đức Phật ra lệnh loại trừ, và dạy bằng ba ví dụ (cây lúa mạch hư chỉ lộ khi trổ bông, hạt lép bị sàng khỏi đống thóc, cây mục ruỗng kêu lép xẹp khi gõ) rằng một ‘Sa-môn rác rưởi’ bề ngoài giống hệt người tốt cho đến khi tội lỗi lộ ra; khi đã biết chắc, Tăng đoàn loại trừ để bảo vệ những người hiền thiện còn lại. Bài kệ cuối liệt kê các dấu hiệu nhận diện và kết bằng đời sống hòa hợp của những người trong sạch. Ba dòng kệ (7.3, 7.4, 9.2) được Minh Châu rút gọn/diễn khác văn Pāli nên được dịch lại từ Pāli. Kèm kệ tóm tắt của phẩm.11Kinh Tại Verañjā
AN8.11 · 102 đoạnMở đầu Phẩm Lớn: Bà-la-môn Verañja chất vấn việc Đức Phật không chào hỏi các Bà-la-môn cao niên, rồi gán cho Ngài tám nhãn xấu — vô vị, không có gì hưởng thụ, chủ trương không hành động, chủ trương đoạn diệt, người ghê tởm, người tiêu diệt, người khổ hạnh, người không tái sinh. Đức Phật nhận cả tám nhãn theo một nghĩa cao hơn: các ‘vị’ của năm trần đã bị cắt tận gốc; ‘đoạn diệt’ là đoạn diệt tham-sân-si; ‘không tái sinh’ là không còn nằm trong bào thai tương lai. Rồi Ngài kể chuyện con gà con phá vỏ trứng và thuật lại đêm giác ngộ của mình (bốn thiền, ba minh), và Verañja quy y.12Kinh Tướng Quân Sīha
AN8.12 · 152 đoạnTướng quân Sīha, đệ tử Ni-kiền-tử, ba lần muốn đến gặp Đức Phật và hai lần bị thầy mình cản bằng cái nhãn ‘chủ trương không hành động’. Đến gặp thật, ông nghe Đức Phật nhận cả tám nhãn (không hành động, hành động, đoạn diệt, ghê tởm, tiêu diệt, khổ hạnh, không tái sinh, an ủi) — mỗi nhãn theo một nghĩa xác định. Hai câu nói của Đức Phật làm ông quy y đến ba lần: ‘hãy cân nhắc kỹ rồi hãy làm’, và lời khuyên vẫn tiếp tục cúng dường cho các Ni-kiền-tử như gia đình ông vẫn làm từ lâu. Sau bài pháp tuần tự, ông chứng Pháp nhãn, và bữa cúng dường hôm sau bị các Ni-kiền-tử tung tin là ‘giết thú béo cho Gotama’ — tin đó là bịa đặt: Sīha chỉ cho người đi tìm thịt bán sẵn.13Kinh Ngựa Thuần Chủng
AN8.13 · 40 đoạnMột con ngựa thuần chủng tốt của vua có tám đức: dòng dõi tốt cả hai phía, sinh ở vùng ngựa tốt, ăn cẩn thận không vung vãi, ghê tởm chỗ dơ, hiền hòa với bầy, phơi bày mọi mánh lới cho người huấn luyện, tự gánh phần việc của mình dù ngựa khác có gánh hay không, đi đường thẳng, và giữ sức đến chết. Vị Tỷ-kheo tương ứng: giữ giới, nhận thực phẩm thô hay tế đều ăn cẩn thận, ghê tởm hành vi ác, hiền hòa, phơi bày thói xấu của mình cho Đạo sư và bạn đồng tu, tu tập bất kể người khác có tu hay không, đi con đường thẳng tức Bát Chánh Đạo, và tinh tấn đến cùng.14Kinh Ngựa Non Chưa Thuần
AN8.14 · 90 đoạnTám kiểu ngựa non chống lại người huấn luyện: lùi và quay ngược xe, nhảy lùi phá trục, hất đòn kéo, rẽ đường sai, chồm đá, nhả hàm thiết bỏ đi, đứng im như cột, ngồi bệt xuống. Tám lỗi tương ứng ở người tu bị nhắc nhở về lỗi phạm: giả vờ không nhớ; chửi lại người nhắc; buộc tội ngược; đánh trống lảng và nổi sân; khoa tay giữa Tăng đoàn; bỏ đi bất chấp; im lặng không nhận không chối; và dọa hoàn tục rồi hỏi ‘giờ các vị hài lòng chưa?’ — một bản đồ đầy đủ các phản ứng phòng thủ khi bị góp ý.15Kinh Các Cấu Uế
AN8.15 · 25 đoạnTám ‘vết nhơ’ theo vật chúng làm hoen ố: không ôn tụng làm hoen kinh, không chăm lo làm hoen nhà, biếng nhác hoen dung sắc, buông lung hoen việc canh giữ, hành vi xấu hoen người nữ, keo kiệt hoen người cho, các pháp ác hoen cả đời này và đời sau — và trên tất cả là vô minh, cấu uế lớn nhất. Phần kệ lặp lại danh sách y nguyên.16Kinh Sứ Giả
AN8.16 · 20 đoạnMột sứ giả của Tăng đoàn cần tám đức: biết nghe và biết làm người khác nghe, thọ trì và nhớ, hiểu và làm người khác hiểu, khéo phân biệt điều thích hợp với không thích hợp, và không gây cãi cọ. Sāriputta được nêu là mẫu mực đủ cả tám. Phần kệ thêm bức tranh tình huống: không run sợ trước hội chúng tranh luận dữ dội, không sót lời, không giấu lời căn dặn, nói không mập mờ, bị chất vấn không nổi giận.17Kinh Sự Trói Buộc (1)
AN8.17 · 16 đoạnTám cách người nữ trói buộc người nam theo Pāli: nước mắt, tiếng cười, lời nói, dáng vẻ, quà hoa rừng, hương thơm, vị ngon và xúc chạm — trong đó xúc chạm là sợi dây chắc nhất. Ghi chú: bản Minh Châu liệt kê một danh sách khác (sắc, tiếng cười, lời nói, lời ca, nước mắt, áo quần, vật tặng, xúc chạm) và theo thứ tự khác; bản soạn này theo đúng danh sách và thứ tự của Pāli Bilara.18Kinh Sự Trói Buộc (2)
AN8.18 · 16 đoạnBài đối tác của 8.17: tám cách người nam trói buộc người nữ — cùng một danh sách (nước mắt, cười, lời nói, dáng vẻ, quà hoa rừng, hương, vị, xúc chạm) và cùng một kết luận: xúc chạm trói chắc nhất. Bản Minh Châu cũng dùng một danh sách khác (sắc lên đầu) cho bài này; bản soạn theo Pāli Bilara.19Kinh Pahārāda
AN8.19 · 75 đoạnPahārāda, chúa A-tu-la, kể tám điều kỳ diệu của biển lớn: sâu dần không có vực thẳm bất ngờ, không vượt bờ, không chứa xác chết, các sông lớn đến biển thì bỏ tên riêng, không vơi không đầy, chỉ một vị mặn, nhiều châu báu, là nhà của các chúng sinh lớn. Đức Phật đáp bằng tám điều tương ứng trong Pháp và Luật: tu học tuần tự, giới không vượt qua dù vì mạng sống, Tăng đoàn trục xuất kẻ thối rữa bên trong, bốn giai cấp xuất gia đều bỏ tên cũ thành ‘Sa-môn Thích tử’, Niết-bàn giới không vơi đầy, một vị giải thoát, châu báu là 37 phẩm trợ đạo, và nhà của các bậc thánh từ Dự lưu đến A-la-hán.20Kinh Ngày Trai Giới (Uposatha)
AN8.20 · 73 đoạnĐêm trai giới, Ānanda ba lần thỉnh Đức Phật thuyết giới bổn và ba lần Ngài im lặng, rồi nói: ‘Hội chúng không thanh tịnh.’ Mahāmoggallāna dùng tâm quán thấy kẻ phá giới đang ngồi giữa Tăng đoàn, ba lần mời ra không được, phải nắm tay đưa ra ngoài và cài chốt cửa. Từ đó Đức Phật giao lễ trai giới cho chính Tăng đoàn tự làm, và nhắc lại tám điều kỳ diệu của biển và của Pháp-Luật (phần này bản Pāli tóm lược bằng dấu lặp, trỏ về bài kinh Pahārāda trước đó — bản soạn ghi rõ chỗ tóm lược). Bài kinh kết thúc Phẩm Lớn.21Kinh Ugga Người Vesālī (1)
AN8.21 · 71 đoạnĐức Phật tuyên bố gia chủ Ugga của Vesālī có tám điều kỳ diệu rồi vào tịnh xá; một Tỷ-kheo đến hỏi, và Ugga tự kê khai tám điều của mình: tin ngay từ cái nhìn đầu tiên từ xa; nghe pháp tuần tự, chứng Pháp nhãn và thọ năm giới với giới Phạm hạnh; cho bốn người vợ trẻ được tự do chọn ở lại, về nhà, hay được gả cho người họ chọn — và tâm không xao động khi trao đi người vợ cả; tài sản chia sẻ không giữ lại với người có giới; hầu Tỷ-kheo cẩn thận; nghe Pháp cẩn thận, hoặc thuyết lại nếu vị ấy không thuyết; chư thiên đến thăm mà không tự hào; và không còn hạ phần kiết sử nào chưa dứt. Đức Phật xác nhận: đúng là tám điều ấy.22Kinh Ugga Người Hatthigāma (2)
AN8.22 · 76 đoạnUggata của làng Voi kể tám điều kỳ diệu của mình theo cùng khuôn với Ugga của Vesālī, với những khác biệt đáng chú ý: ông đang say rượu vui chơi ở vườn Nāga khi thấy Đức Phật từ xa và tỉnh rượu ngay khi tâm khởi lòng tin; chư thiên báo cho ông biết từng vị khách tăng thuộc hạng thánh nào, kể cả vị phá giới — vậy mà khi phục vụ, ông cho với tâm bình đẳng, không phân biệt ít nhiều; và điều thứ tám là niềm tin rằng nếu mất trước Đức Phật, Ngài sẽ xác nhận ông không còn kiết sử nào để quay lại đời này (quả Bất lai).23Kinh Hatthaka (1)
AN8.23 · 56 đoạnĐức Phật nêu bảy đức của Hatthaka người Āḷavī: lòng tin, giới, biết xấu hổ, biết sợ, nghe nhiều, hào phóng, trí tuệ. Khi một Tỷ-kheo đến thuật lại lời khen ấy, Hatthaka chỉ hỏi một câu: ‘Lúc ấy có người cư sĩ mặc áo trắng nào nghe không?’ — và mừng vì không có. Nghe kể lại, Đức Phật thêm cho ông điều kỳ diệu thứ tám: ít ham muốn — không muốn các pháp thiện của mình được người khác biết đến.24Kinh Hatthaka (2)
AN8.24 · 37 đoạnHatthaka dẫn khoảng năm trăm cư sĩ đến gặp Đức Phật. Được hỏi làm sao thâu nạp được hội chúng lớn như vậy, ông đáp: bằng bốn cách thâu nạp — ai thu phục được bằng bố thí thì cho, bằng lời thân ái thì nói lời thân ái, bằng chăm lo lợi ích thì chăm lo, bằng đối xử bình đẳng thì bình đẳng — và nói thêm một câu rất thực tế: gia đình ông có của, vì ‘người ta sẽ không nghe một người nghèo như vậy’. Đức Phật xác nhận bốn cách ấy là cách của quá khứ, tương lai và hiện tại, rồi liệt kê tám đức của Hatthaka — bảy đức của bài trước cộng thêm ít ham muốn.25Kinh Mahānāma
AN8.25 · 32 đoạnMahānāma hỏi bốn tầng định nghĩa: đệ tử tại gia là người đã quy y Tam bảo; đệ tử giữ giới là người tránh xa năm điều (giết hại, trộm cắp, tà hạnh, nói dối, chất say); đệ tử vì tự lợi là người tự mình đủ tám đức (tin, giới, hào phóng, thích gặp Tỷ-kheo, thích nghe pháp, ghi nhớ, khảo sát ý nghĩa, thực hành) mà không khích lệ ai; đệ tử vì tự lợi và lợi tha là người làm đủ tám điều ấy cho mình và khích lệ người khác cùng làm.26Kinh Jīvaka
AN8.26 · 26 đoạnJīvaka Komārabhacca, vị danh y của Vương Xá, hỏi Đức Phật đúng bốn câu hỏi mà Mahānāma đã hỏi ở bài kinh trước, và nhận cùng một bài trả lời: quy y làm thành đệ tử tại gia; năm giới làm thành người giữ giới; tám đức tự làm mà không khích lệ ai làm thành người vì tự lợi; tám đức kèm sự khích lệ người khác làm thành người vì tự lợi và lợi tha. Bản Minh Châu ở đây chỉ ghi ‘giống như kinh trước’; bản soạn dịch đầy đủ theo Pāli (phần giữa bài được gói Pāli tóm lược bằng dấu lặp và được khai triển ở đây theo đúng mẫu của an8.25).27Kinh Các Sức Mạnh (1)
AN8.27 · 8 đoạnMột danh sách xã hội học ngắn: mỗi hạng người có một ‘vũ khí’ đặc trưng — trẻ con dùng nước mắt, phụ nữ dùng phẫn nộ, trộm cướp dùng vũ khí, vua dùng uy quyền, kẻ ngu dùng than phiền và ồn ào, người khôn dùng lý luận, người học rộng dùng quán xét, và Sa-môn Bà-la-môn dùng nhẫn nhục. Minh Châu dịch khác ở hai chỗ: ‘áp đảo’ cho ujjhatti và ‘cảm hóa’ cho nijjhatti; bản soạn theo nghĩa Sujato (than phiền / lý luận).28Kinh Các Sức Mạnh (2)
AN8.28 · 30 đoạnSāriputta liệt kê tám sức mạnh làm căn cứ cho lời tuyên bố ‘các lậu hoặc của ta đã đoạn tận’ của một vị A-la-hán: (1) thấy rõ mọi hành là vô thường đúng như thật bằng chánh trí tuệ; (2) thấy các dục như hố than hồng; (3) tâm hướng hẳn về viễn ly, đã đoạn tận mọi chỗ trú của lậu hoặc; (4) bốn Niệm Xứ đã khéo tu tập; và được khéo tu tập tiếp (5) bốn Thần Túc, (6) năm Căn, (7) bảy Giác Chi, (8) Thánh Đạo Tám Ngành — bốn nhóm cuối được gói trong một đoạn kết (§6) theo lối rút gọn của bản Pāli; bản Pāli không liệt kê năm Lực thành một mục riêng.29Kinh Các Thời Điểm Bị Vuột Mất
AN8.29 · 74 đoạnKẻ phàm phu hay hô ‘đúng thời!’ mà không biết thế nào là đúng thời. Tám phi thời cho đời sống Phạm hạnh: Phật đã ra đời mà mình sinh vào địa ngục, cõi súc sinh, cõi ngạ quỷ, cõi trời trường thọ, hoặc biên địa không có Tăng đoàn; sinh ở trung tâm mà ôm tà kiến; sinh ở trung tâm mà ngu độn không phân biệt được lời khéo vụng; và nghịch lý thứ tám — có đủ trí tuệ và sinh đúng nơi, nhưng Phật chưa ra đời. Chỉ có một chánh thời duy nhất: Phật ra đời, Pháp được giảng, mình là người, ở nơi nghe được Pháp, và đủ trí để hiểu. Phần kệ (giữ nguyên văn Minh Châu) nhấn mạnh sự hiếm hoi của thời điểm ấy.30Kinh Anuruddha Và Các Tư Tưởng Lớn
AN8.30 · 119 đoạnAnuruddha khi ẩn tu tự suy tư bảy ‘tư tưởng của bậc đại nhân’: Pháp này dành cho người ít dục, biết đủ, viễn ly, tinh tấn, có niệm, có định, có tuệ. Đức Phật hiện đến bằng thần thông, khen ngợi, và trao thêm tư tưởng thứ tám: Pháp dành cho người không thích hý luận. Rồi Ngài hứa về bốn thiền và năm phép so sánh biết đủ (y vải vụn như rương áo đẹp, cơm khất thực như cơm vua chúa, gốc cây như nhà kín gió, đệm cỏ như giường nệm thượng hạng, thuốc nước tiểu như mật ong bơ sữa). Sau đó Đức Phật quay về giảng tám tư tưởng kèm ‘vì sao’ cho Tăng đoàn, và Anuruddha an cư tại chỗ, chứng quả A-la-hán, và nói kệ cảm hứng (giữ nguyên văn Minh Châu).31Kinh Bố Thí (1)
AN8.31 · 15 đoạnTám động cơ bố thí xếp từ thấp đến cao: cho sau khi xúc phạm người nhận; cho vì sợ; cho vì người ta đã cho mình; cho vì mong người ta sẽ cho lại; cho vì ‘bố thí là tốt’; cho vì thấy mình có mà người không có; cho để được tiếng tốt; và cho để trang nghiêm, trang bị tâm. Chỉ động cơ cuối cùng không đặt điều kiện gì bên ngoài món quà.32Kinh Bố Thí (2)
AN8.32 · 8 đoạnMột bài kệ bốn dòng (giữ nguyên văn Minh Châu): niềm tin, lòng tàm quý và bố thí thiện lành là những pháp bậc chân nhân đi theo; đó là ‘con đường của chư thiên’ dẫn đến cõi trời. Bài kinh không thân — toàn bộ giáo lý nằm trong kệ.33Kinh Các Căn Bản Để Bố Thí
AN8.33 · 8 đoạnTám căn bản (lý do) của bố thí: bốn căn bản ô nhiễm — thiên vị, sân hận, si mê, sợ hãi; rồi truyền thống gia đình (‘ông cha đã cho, ta không bỏ được’); rồi cầu sinh thiên sau khi chết; rồi niềm hoan hỷ khởi lên ngay khi cho; và cuối cùng bố thí như sự trang nghiêm và trang bị cho tâm. Bài kinh liệt kê mà không phán xét thành lời — thứ tự từ nhiễm đến tịnh tự nó là phán xét.34Kinh Thửa Ruộng
AN8.34 · 48 đoạnHạt giống gieo vào thửa ruộng tám khuyết điểm (gồ ghề, đá sỏi, đất mặn, luống cạn, không dẫn-thoát nước, không kênh, không bờ) thì không cho quả lớn — tương ứng với người nhận có tám tà đạo. Ngược lại, ruộng tốt đủ tám yếu tố tương ứng với Bát Chánh Đạo của người nhận thì bố thí cho quả lớn, lợi ích lớn. Bài kệ ‘đầy đủ’ (giữ nguyên văn Minh Châu) khuyên muốn sự đầy đủ thì hãy thân cận người đủ tuệ và tự làm cho mình đầy đủ.35Kinh Tái Sinh Nhờ Bố Thí
AN8.35 · 55 đoạnNgười cho mà mong nhận lại, rồi hướng tâm nguyện về một cảnh giới — nhà giàu, cõi Tứ Thiên Vương, năm cõi trời dục giới cao hơn (được gói trong một đoạn), và cuối cùng cõi Phạm thiên — sẽ sinh đúng về nơi tâm đã an trú, với điều kiện phải giữ giới. Riêng cõi Phạm thiên đòi thêm điều kiện ly tham. Đoạn §3 của bản Pāli ghi tên từng cõi trời theo lối lược thuật; bản dịch hiện đại ghi đầy đủ câu ‘sống lâu, có sắc đẹp và rất hạnh phúc’ cho từng cõi theo đúng công thức của §2.36Kinh Các Căn Bản Làm Phước
AN8.36 · 40 đoạnBa căn bản làm phước: bố thí, giới, tu tập. Các trường hợp trong bài kinh đều dừng ở hai căn bản đầu: làm ít thì sinh làm người bất hạnh; làm vừa thì sinh làm người sung túc; làm vượt trội thì sinh lên sáu cõi trời dục giới, và ở mỗi cõi, vị thiên chủ của cõi ấy vượt hơn các thiên khác ở mười phương diện (tuổi thọ, sắc đẹp, hạnh phúc, vinh quang, uy quyền, và năm trần) vì đã làm hai căn bản ấy nhiều hơn. Các đoạn tả mười phương diện ở §§5–8 được bản Pāli viết lược; bản dịch ghi đầy đủ và ghi chú rõ.37Kinh Bố Thí Của Bậc Chân Nhân
AN8.37 · 20 đoạnTám cách cho của bậc chân nhân: cho vật trong sạch, thượng hạng, đúng lúc, thích hợp, có chọn lọc, thường xuyên; cho với tâm tin tưởng; và cho xong thì hoan hỷ. Bài kệ (giữ nguyên văn Minh Châu) thêm một điều không có trong phần văn xuôi: bậc ấy không bao giờ hối tiếc vì đã cho đi nhiều của cải.38Kinh Bậc Chân Nhân
AN8.38 · 25 đoạnBậc chân nhân sinh vào gia đình nào thì là đám mây mưa cho cả vòng quan hệ: cha mẹ, vợ con, người làm công, bạn bè, tổ tiên đã khuất, nhà vua, chư thiên và hàng Sa-môn, Bà-la-môn. Bài kệ (giữ nguyên văn Minh Châu; thứ tự vài dòng của ông khác bản Pāli và đã được ghi chú) thêm các đức tính phía sau: chăm sóc cha mẹ ngày đêm không lơ là, cúng dường đúng pháp nhớ ơn xưa, kính lễ bậc xuất gia, và nhổ bỏ vết nhơ keo kiệt.39Kinh Nguồn Tuôn Trào Của Phước
AN8.39 · 31 đoạnTám nguồn tuôn trào của phước: ba quy y (Phật, Pháp, Tăng) cộng với năm giới được nhìn lại như năm ‘món bố thí lớn’ — mỗi giới luật người đệ tử giữ là một món quà không sợ hãi, không thù hận, không hiềm khích tặng cho vô lượng chúng sinh, và người giữ giới tự mình cũng được hưởng phần vô lượng ấy. Các đoạn §§4–6 của bản Pāli viết theo lối lược thuật; bản dịch ghi lại đầy đủ chuỗi lập luận như §3 và §7.40Kinh Quả Của Hành Vi Sai Trái
AN8.40 · 26 đoạnTám hành vi sai trái — sát sinh, trộm cắp, tà dâm, nói dối, nói đâm thọc, nói thô ác, nói nhảm, uống rượu — khi được thực hành thuần thục đều dẫn xuống địa ngục, cõi súc sinh hoặc cõi ngạ quỷ. Bài kinh tập trung vào ‘kết quả nhẹ nhất’ nếu vẫn được làm người: sát sinh → tuổi thọ ngắn; trộm cắp → mất tài sản; tà dâm → đối địch thù hận; nói dối → bị vu cáo oan; đâm thọc → bạn bè chia rẽ; thô ác → phải nghe lời khó chịu; nói nhảm → nói không ai nghe; rượu → điên loạn.41Kinh Ngày Trai Giới Tám Chi Phần — Bản Tóm Lược
AN8.41 · 46 đoạnBản tóm lược về ngày trai giới tám chi phần (uposatha): vị thánh đệ tử quán xét từng chi phần bằng cách so mình với các bậc A-la-hán — các vị suốt đời không sát sinh, không trộm cắp, sống thanh tịnh, không nói dối, không dùng chất say, ăn một bữa, không xem trình diễn và trang điểm, ngủ giường thấp — và phát nguyện: ‘hôm nay, đêm nay và ngày nay, ta cũng vậy; với chi phần này ta làm theo các bậc A-la-hán’. Thực hành như vậy thì ngày trai giới có quả lớn, lợi ích lớn, rực rỡ lớn, lan tỏa lớn.42Kinh Ngày Trai Giới Tám Chi Phần — Bản Chi Tiết
AN8.42 · 86 đoạnBản chi tiết của bài kinh ngày trai giới: sau chi phần thứ nhất và thứ tám (bảy chi phần giữa được bản Pāli lược thuật theo bài kinh tóm lược), Đức Phật định lượng ‘quả lớn’: vương quyền trên mười sáu đại quốc đầy bảy báu cũng không bằng một phần mười sáu của một ngày trai giới — vì hạnh phúc chư thiên vượt xa vương quyền loài người. Bảng tuổi thọ sáu cõi trời dục giới đi kèm (50 năm người = một ngày đêm cõi Tứ Thiên Vương, tuổi thọ 500 năm thiên; nhân đôi dần tới 1.600 năm và 16.000 năm ở cõi cao nhất). Bài kệ kết (giữ nguyên văn Minh Châu) tóm tám chi phần và ví phước của một ngày trai giới như ánh trăng át mọi ánh sao.43Kinh Visākhā Và Ngày Trai Giới
AN8.43 · 70 đoạnĐức Phật giảng lại toàn bộ bài kinh ngày trai giới tám chi phần cho Visākhā tại Đông Viện: khuôn quán xét làm theo các bậc A-la-hán (bản Pāli ghi đầy đủ chi phần thứ nhất và thứ tám), so sánh một phần mười sáu với vương quyền mười sáu đại quốc, và bảng tuổi thọ sáu cõi trời (ba cõi giữa được bản Pāli viết lược thành một đoạn cho mỗi cõi; bản dịch ghi lại đầy đủ theo khuôn của hai cõi đầu). Bài kệ kết giống bài kinh chi tiết nhưng được soạn lại từ bản Pāli vì bản Minh Châu của riêng bài kinh này chỉ là một dòng chú thích tham chiếu.44Kinh Vāseṭṭha Và Ngày Trai Giới
AN8.44 · 16 đoạnĐức Phật giảng bài kinh ngày trai giới cho nam cư sĩ Vāseṭṭha (bản Pāli nén toàn bộ bài kinh chi tiết vào một đoạn mở đầu và một dòng kệ kết; bản dịch ghi chú rõ phần nén ấy). Vāseṭṭha hoan hỷ mở rộng lời chúc: mong bà con họ hàng, rồi cả bốn giai cấp, đều thực hành ngày trai giới. Đức Phật tán thành và đẩy xa hơn nữa: cả thế giới gồm chư thiên, Ma, Phạm thiên — thậm chí những cây sala lớn, nếu chúng có tri giác — thực hành ngày trai giới cũng được lợi ích lâu dài; huống chi là con người.45Kinh Bojjhā Và Ngày Trai Giới
AN8.45 · 64 đoạnCùng một bài kinh ngày trai giới tám chi phần, giảng cho nữ cư sĩ Bojjhā tại rừng Jeta: khuôn quán xét làm theo các bậc A-la-hán, so sánh một phần mười sáu, và bảng tuổi thọ sáu cõi trời (bốn cõi giữa được bản Pāli viết lược; bản dịch ghi đầy đủ theo khuôn). Bài kệ kết được soạn từ bản Pāli vì bản Minh Châu của riêng bài kinh này chỉ là chú thích tham chiếu sang bài kinh 42.46Kinh Anuruddha Và Chư Thiên Khả Ái
AN8.46 · 79 đoạnCác thiên nữ nhóm Khả Ái đến thăm Anuruddha đang ẩn tu, khoe ba quyền năng: muốn sắc diện, giọng nói hay lạc thú nào cũng được ngay lập tức. Anuruddha thử bằng cách thầm ước các nàng lần lượt hóa xanh, vàng, đỏ, trắng — đều ứng ngay; các nàng ca múa mê đắm như ban nhạc ngũ tấu thiện xảo, nhưng Tôn giả quay các căn đi, và các nàng biến mất. Chiều đến, Tôn giả kể lại cho Đức Phật và hỏi: người nữ thành tựu bao nhiêu pháp thì sinh về cõi ấy? Đáp án là tám pháp — năm bổn phận trong nhà (phục vụ chồng đúng mực, kính người chồng kính, việc nhà khéo léo, quản gia công bằng, giữ của) cộng quy y, giữ năm giới, và lòng rộng rãi — kèm bài kệ tóm tắt (giữ nguyên văn Minh Châu).47Kinh Visākhā Và Chư Thiên Khả Ái (2)
AN8.47 · 29 đoạnĐức Phật giảng cho Visākhā cùng tám pháp đưa người nữ sinh về cộng trú với chư thiên nhóm Khả Ái như đã giảng cho Anuruddha ở bài kinh 46 — bản Pāli ghi đầy đủ pháp thứ nhất và pháp thứ tám (lòng rộng rãi), lược thuật phần giữa; bài kệ kết được soạn lại từ bản Pāli vì bản Minh Châu của bài kinh này chỉ là dòng tham chiếu.48Kinh Mẹ Của Nakula Và Chư Thiên Khả Ái
AN8.48 · 37 đoạnTám pháp đưa người nữ sinh về cõi chư thiên Khả Ái được giảng đầy đủ một lần nữa, lần này cho nữ gia chủ mẹ của Nakula tại xứ Bhagga: phục vụ và cư xử dễ thương với chồng; kính những người chồng kính và đón tiếp bằng chỗ ngồi, nước; khéo léo việc nhà; quản gia biết việc, biết sức người bệnh, chia phần ăn công bằng; giữ gìn tài sản không hoang phí, trộm cắp, nghiện ngập hay làm mất; quy y Tam Bảo; giữ năm giới; và sống rộng rãi với tâm sạch keo kiệt. Kèm bài kệ tóm tắt (soạn từ bản Pāli).49Kinh Chiến Thắng Ở Đời Này (1)
AN8.49 · 57 đoạnĐức Phật chia thành tựu của người nữ thành hai bảng bốn: chiến thắng ở đời này — khéo tổ chức công việc, quản lý người giúp việc (biết việc đã làm/chưa làm, biết sức khỏe người bệnh, chia phần ăn công bằng), cư xử dễ thương với chồng, giữ gìn thu nhập; và chiến thắng ở đời sau — thành tựu đức tin (công thức tán thán Như Lai), giới (năm giới), bố thí (tâm sạch keo kiệt), và trí tuệ sinh-diệt đưa đến đoạn tận khổ. Bài kệ (giữ nguyên văn Minh Châu) gọi người đủ cả hai bảng là ‘thành tựu mười sáu phương diện, đầy đủ tám chi phần’ và kết: sinh vào cõi chư thiên Khả Ái.50Kinh Chiến Thắng Ở Đời Này (2)
AN8.50 · 60 đoạnCùng bài kinh hai bảng bốn pháp (chiến thắng đời này bằng quản trị gia đình; chiến thắng đời sau bằng đức tin, giới, bố thí, trí tuệ) được giảng lại cho Tăng đoàn — bản Pāli lược thuật hầu hết phần giải thích theo bài kinh 49; bản dịch ghi đầy đủ theo khuôn của bài kinh ấy. Bài kinh đóng phẩm Ngày Trai Giới và cả Phần Năm Mươi Bài Đầu Tiên của Bộ Tám Pháp.51Kinh Gotamī — Việc Thành Lập Ni Đoàn
AN8.51 · 92 đoạnMahāpajāpatī Gotamī — dì và dưỡng mẫu của Đức Phật — ba lần xin cho nữ nhân được xuất gia và ba lần bị từ chối. Bà cạo đầu, mặc y cà-sa, cùng các phụ nữ Sakya đi bộ đến Vesālī, đứng khóc ngoài cổng với chân sưng và thân đầy bụi. Ānanda can thiệp, cũng bị từ chối ba lần, rồi đổi cách hỏi: ‘nữ nhân có thể chứng bốn quả thánh không?’ — Đức Phật đáp: có thể. Nhắc thêm ơn dưỡng dục của Gotamī, Ānanda xin lại và Đức Phật chấp thuận với điều kiện tám kính pháp (garudhamma), kết luận bằng ví dụ cái đê: các pháp ấy được chế định để phòng ngừa, dù lời tiên tri kèm theo là Chánh pháp sẽ rút từ một ngàn năm xuống năm trăm năm.52Kinh Người Giáo Giới Cho Ni Đoàn
AN8.52 · 18 đoạnTám tiêu chuẩn cho một Tỷ-kheo được chỉ định làm người giáo giới cho Ni đoàn: giới hạnh thu thúc theo giới bổn; học rộng và thấu triệt giáo pháp; thông thạo cả hai bộ Pātimokkha đến từng chi tiết; nói năng tao nhã, rõ nghĩa; có khả năng làm Ni đoàn phấn chấn bằng pháp thoại; được đa số Tỷ-kheo-ni yêu mến; chưa từng phạm trọng tội với một nữ tu; và đã thọ giới từ hai mươi năm trở lên.53Kinh Lời Khuyên Tóm Tắt Cho Gotamī
AN8.53 · 29 đoạnGotamī xin một bài pháp tóm tắt để đi ẩn tu. Đức Phật không cho nội dung mà cho một bài trắc nghiệm tám cặp đối nghịch: pháp nào đưa đến tham dục thay vì ly tham, kết buộc thay vì giải thoát, tích lũy thay vì buông bỏ, nhiều dục thay vì ít dục, không biết đủ thay vì biết đủ, tụ họp thay vì viễn ly, lười biếng thay vì tinh tấn, khó nuôi thay vì dễ nuôi — thì dứt khoát không phải Pháp, không phải Luật, không phải lời dạy của Đạo Sư. Chiều ngược lại thì đúng là cả ba.54Kinh Dīghajāṇu Người Koliya
AN8.54 · 82 đoạnDīghajāṇu — một cư sĩ thẳng thắn nhận mình hưởng dục, ngủ chung phòng chật với con, dùng trầm hương Kāsi và nhận vàng bạc — xin một bài pháp cho cả đời này lẫn đời sau. Đức Phật dạy bốn pháp cho đời này (tháo vát kiếm sống, phòng hộ tài sản khỏi vua/trộm/lửa/nước/người thừa kế không thương, bạn tốt để học theo bốn thành tựu, và thu chi cân bằng như người cầm cân — kèm ví dụ hồ chứa với bốn cửa vào bốn cửa thoát) và bốn pháp cho đời sau (đức tin, giới, bố thí, trí tuệ), kết bằng bài kệ (giữ nguyên văn Minh Châu).55Kinh Bà-la-môn Ujjaya
AN8.55 · 76 đoạnBà-la-môn Ujjaya sắp đi xa xứ, xin Đức Phật một bài pháp cho lợi ích và hạnh phúc ở đời này và đời sau. Ngài dạy nguyên văn cùng tám pháp như bài kinh Dīghajāṇu — bốn thành tựu cho đời này (tháo vát, phòng hộ, bạn tốt, thu chi cân bằng, với ví dụ hồ chứa đóng gói trong từng đoạn) và bốn thành tựu cho đời sau (đức tin, giới, bố thí, trí tuệ) — chỉ thay lời xưng hô ‘này Bà-la-môn’. Bài kệ kết được soạn từ bản Pāli vì bản Minh Châu của bài kinh này chỉ là dòng tham chiếu.56Kinh Tám Đồng Nghĩa Của Các Dục
AN8.56 · 35 đoạnTám cách gọi khác (đồng nghĩa) cho các dục: sợ hãi, khổ, bệnh, khối u, mũi tên, trói buộc, bùn lầy và thai tạng. Đức Phật giải thích đầy đủ chỉ cho từ đầu tiên — người bị tham dục chế ngự, bị tham ái trói buộc thì không thoát khỏi nguy hiểm ở đời này lẫn đời sau — rồi hỏi vắn tắt cho bảy từ còn lại với cùng một lời giải thích (riêng ‘thai tạng’ nghĩa là còn phải tái sinh vào bào thai). Bài kệ kết (giữ nguyên văn Minh Châu) tóm lại: kẻ phàm phu chìm đắm vì vẻ dễ chịu và trở lại thai tạng mãi; vị Tỷ-kheo nhiệt tâm, không mất chánh niệm, vượt qua bãi đất hiểm này.57Kinh Đáng Được Cung Kính (1)
AN8.57 · 15 đoạnTám pháp làm một Tỷ-kheo xứng đáng được cúng dường: giới hạnh thu thúc theo giới bổn, học rộng, bạn tốt, chánh kiến, chứng bốn thiền không khó khăn, nhớ lại nhiều đời quá khứ với đầy đủ chi tiết, thấy bằng thiên nhãn chúng sinh sinh tử theo nghiệp, và đoạn diệt các lậu hoặc chứng tâm tuệ giải thoát ngay trong hiện tại.58Kinh Đáng Được Cung Kính (2)
AN8.58 · 15 đoạnBài thứ hai về người xứng đáng được cúng dường thay bốn pháp của bài trước bằng một hồ sơ khổ hạnh hơn: tinh tấn kiên trì không buông gánh nặng pháp thiện, sống trong rừng ở trú xứ xa vắng, chiến thắng sự không hài lòng-và-thích thú mỗi khi chúng sinh khởi, và chiến thắng sợ hãi-khiếp đảm mỗi khi chúng sinh khởi — cùng với giới, học rộng, bốn thiền và đoạn tận lậu hoặc.59Kinh Tám Hạng Người (1)
AN8.59 · 16 đoạnTám hạng người xứng đáng được cúng dường — bốn vị đang thực hành hướng đến bốn quả thánh và bốn vị đã an trú trong quả: Dự lưu, Nhất lai, Bất lai, A-la-hán. Bài kệ kết ca ngợi Tăng đoàn ngay thẳng gồm trí tuệ, giới và thiền, và hứa rằng cúng dường cho Tăng chúng như vậy mang lại quả lớn cho người tìm cầu phước. (Một dòng kệ đầu tiên — ‘bốn vị đang thực hành’ — không có trong bản dịch Minh Châu của bài kinh này nên được soạn từ bản Pāli.)60Kinh Tám Hạng Người (2)
AN8.60 · 22 đoạnBản lặp của bài Tám Hạng Người — tám bậc thánh (bốn đạo, bốn quả) xứng đáng được cúng dường — với văn xuôi lược thuật trong bản Pāli (được triển khai đầy đủ ở đây) nhưng bài kệ đầy đủ, gọi Tăng đoàn là ‘cao quý nhất’. Bài kinh kết thúc Phẩm Gotamī: mười bài về việc thành lập Ni đoàn, người giáo giới cho ni, trắc nghiệm tám cặp của Gotamī, kinh tế học cư sĩ hai đời, và các định nghĩa về người và đoàn thể xứng đáng nhận cúng dường.61Kinh Ước Muốn Lợi Dưỡng
AN8.61 · 55 đoạnTám hạng Tỷ-kheo sống ẩn cư mà ước muốn lợi dưỡng sinh khởi, xét theo một bảng 2×2×2: có ra sức cầu hay không, có được lợi dưỡng hay không, và phản ứng ra sao. Bốn hạng ‘rơi khỏi Chánh pháp’ là những người hoặc sầu muộn đập ngực khi không được, hoặc đắm say buông lung khi được. Bốn hạng ‘không rơi khỏi Chánh pháp’ vẫn mang ước muốn như vậy — điểm phân biệt duy nhất là phản ứng: không được thì không sầu, được thì không say.62Kinh Vừa Đủ Cho Mình Và Cho Người
AN8.62 · 76 đoạnSáu năng lực của một Tỷ-kheo được xét theo hai trục: nhanh trí, thuộc làu giáo pháp đã nghe, suy xét ý nghĩa, và thực hành đúng Pháp thuộc về trục ‘đủ cho mình’; nói năng khéo và khả năng khích lệ bạn đồng tu thuộc về trục ‘đủ cho người’. Đủ cả sáu thì đủ cho cả hai phía. Người nói hay, truyền cảm mà không suy xét và không thực hành vẫn ‘đủ cho người khác’ theo nghĩa hẹp của bài kinh — nhưng không đủ cho chính mình.63Kinh Pháp Lược Thuyết
AN8.63 · 37 đoạnMột Tỷ-kheo xin pháp tóm tắt để đi ẩn tu. Đức Phật mở đầu bằng lời cảnh báo — có kẻ xin pháp ngắn rồi chỉ bám theo thầy thay vì thực hành — rồi mới trao một chương trình bậc thang: trước hết an trú tâm không để pháp ác xâm chiếm; rồi tu bốn tâm giải thoát (từ, bi, hỷ, xả), mỗi tâm kèm bảy biến thể của định (có/không tầm tứ, có/không hỷ, lạc, xả); rồi bốn Niệm Xứ, cũng kèm bảy biến thể; kết quả là đi, đứng, ngồi, nằm đâu cũng thoải mái. Vị Tỷ-kheo thực hành đúng lời hứa ban đầu và chứng quả A-la-hán.64Kinh Tại Đỉnh Gayā
AN8.64 · 53 đoạnĐức Phật kể lại quá trình Ngài tinh luyện thiên nhãn trước khi giác ngộ theo tám vòng: thoạt đầu chỉ cảm nhận ánh sáng mà không thấy sắc; rồi thấy sắc; rồi giao tiếp được với chư thiên; rồi lần lượt biết họ thuộc thiên chúng nào, nghiệp gì đưa họ tái sinh đến đấy, thức ăn và lạc khổ của họ ra sao, tuổi thọ bao lâu, và mình đã từng sống chung với họ hay chưa. Chỉ khi tri kiến đủ tám vòng thanh tịnh, Ngài mới tuyên bố đã giác ngộ Vô Thượng Chánh Đẳng Giác.65Kinh Tám Thắng Xứ
AN8.65 · 31 đoạnTám thắng xứ — các lãnh vực chế ngự trong thiền định: tưởng tri sắc nội tâm rồi thấy sắc bên ngoài giới hạn hoặc vô lượng, đẹp và xấu; không tưởng tri sắc nội tâm rồi thấy sắc bên ngoài giới hạn hoặc vô lượng; rồi thấy toàn một màu — xanh, vàng, đỏ, trắng — với tưởng ‘sau khi chế ngự chúng, ta biết, ta thấy’. (Trong bản dịch Minh Châu, thắng xứ thứ tám bị ghi nhầm là ‘thứ năm’; bản này theo đúng bản Pāli.)66Kinh Tám Giải Thoát
AN8.66 · 23 đoạnTám giải thoát theo trình tự buông dần: có sắc thấy sắc; không tưởng sắc nội tâm mà thấy sắc bên ngoài; chú tâm duy nhất vào cái đẹp; rồi bốn xứ vô sắc (Hư không vô biên, Thức vô biên, Vô sở hữu, Phi tưởng phi phi tưởng); và cuối cùng là Diệt thọ tưởng — sự chấm dứt của tưởng và thọ.67Kinh Tám Lời Nói Phi Thánh
AN8.67 · 8 đoạnTám lời nói phi thánh là mọi cách nói sai lệch so với bốn nguồn nhận biết (thấy, nghe, suy nghĩ/cảm thọ, biết): khẳng định điều mình chưa từng thấy-nghe-nghĩ-biết, và phủ nhận điều mình đã thấy-nghe-nghĩ-biết. Nói dối về những gì mình tuyên bố đã chứng ngộ thuộc nửa đầu của danh sách này.68Kinh Tám Lời Nói Thánh
AN8.68 · 8 đoạnTám lời nói thánh là mặt gương của bài trước: nói ‘chưa thấy’ về điều chưa thấy, ‘chưa nghe’ về điều chưa nghe, ‘chưa nghĩ’ về điều chưa nghĩ, ‘chưa biết’ về điều chưa biết; và nói ‘đã thấy’ về điều đã thấy, ‘đã nghe’ về điều đã nghe, ‘đã nghĩ’ về điều đã nghĩ, ‘đã biết’ về điều đã biết. Lời nói khớp đúng với nhận biết ở cả khẳng định lẫn phủ định.69Kinh Tám Hội Chúng
AN8.69 · 32 đoạnĐức Phật nhớ lại đã đến tám loại hội chúng — vương giả, Bà-la-môn, gia chủ, Sa-môn, chư thiên Tứ Đại Vương, chư thiên Ba Mươi Ba, Ma và Phạm thiên — mỗi nơi gồm hàng trăm vị. Ở mỗi nơi, dung sắc và giọng nói của Ngài trở thành giống như họ; Ngài dạy pháp làm họ hoan hỷ, và biến mất khiến họ băn khoăn không biết người vừa nói là trời hay người.70Kinh Động Đất Và Việc Từ Bỏ Thọ Hành
AN8.70 · 87 đoạnTại đền Cāpāla, Đức Phật ba lần gợi ý rõ ràng rằng với bốn thần túc đã sung mãn, Ngài có thể ở lại trọn một kiếp nếu được thỉnh cầu — nhưng tâm Ānanda như bị Ma xâm chiếm, không hiểu và không xin. Ma vương đến nhắc lại lời hứa xưa: Đức Phật sẽ không nhập Niết-bàn cho đến khi bốn chúng đệ tử đều tinh thông, có thể hộ pháp, và Phạm hạnh đã lan rộng. Đức Phật tuyên bố ba tháng nữa sẽ nhập Niết-bàn, chánh niệm tỉnh giác từ bỏ thọ hành; động đất lớn và sấm trời vang lên. Cuối cùng Ngài dạy tám nguyên nhân của động đất, từ gió-nước-đất đến các mốc đời của một vị Phật. (Bản Pāli của bài kinh này bỏ qua tiết đoạn 12.1 — việc đánh số nhảy từ 11.1 sang 12.2.)71Kinh Đáng Tin Cậy Khắp Nơi (1)
AN8.71 · 27 đoạnMột thang tám nấc của sự viên mãn: có đức tin mà chưa có giới thì chưa đầy đủ — phải đặt câu hỏi ‘làm sao để ta có cả hai?’ Rồi lần lượt thêm nghe nhiều, thuyết pháp, gần gũi hội chúng, thuyết pháp tự tin, chứng đạt bốn thiền theo ý muốn, và cuối cùng đoạn diệt lậu hoặc chứng tâm tuệ giải thoát. Tám pháp đủ thì vị Tỷ-kheo ‘đáng tin cậy khắp nơi và đầy đủ về mọi phương diện’.72Kinh Đáng Tin Cậy Khắp Nơi (2)
AN8.72 · 22 đoạnBản song đối của bài trước với cùng thang tám nấc từ đức tin đến đoạn diệt lậu hoặc — chỉ khác ở nấc thứ bảy: thay cho ‘chứng đạt bốn thiền theo ý muốn’ là ‘chạm đến bằng thân và an trú các giải thoát tịch tịnh vô sắc, vượt lên trên sắc’. Hai bài kinh đặt cạnh nhau cho thấy tầng thiền sâu được mở theo hai ngả: sắc giới (bốn thiền) và vô sắc giới (các giải thoát tịch tịnh).73Kinh Niệm Về Cái Chết (1)
AN8.73 · 81 đoạnTám Tỷ-kheo lần lượt trình cách tu niệm về cái chết của mình, với khung thời gian mong được sống thêm thu hẹp dần: một ngày đêm, một ngày, nửa ngày, một bữa ăn, nửa bữa ăn, bốn-năm miếng ăn, một miếng ăn, một hơi thở. Đức Phật phán quyết: sáu vị đầu — từ một ngày đêm xuống bốn-năm miếng ăn — vẫn là ‘buông lung, tu tập chậm chạp’; chỉ hai vị cuối, ở mức một miếng ăn và một hơi thở, mới là ‘không buông lung, tu tập sắc bén’.74Kinh Niệm Về Cái Chết (2)
AN8.74 · 37 đoạnPhương pháp niệm chết thực hành: lúc hoàng hôn và lúc bình minh, quán danh sách các nguyên nhân có thể chết ngay (rắn cắn, bọ cạp đốt, vấp ngã, ngộ độc thức ăn, rối loạn mật-đờm-khí, bị người hay phi nhân tấn công), rồi tự kiểm: ‘còn pháp ác bất thiện nào chưa bỏ mà sẽ thành trở ngại nếu ta chết đêm nay/hôm nay không?’ Nếu có — dốc toàn lực như dập lửa cháy trên đầu để bỏ chúng; nếu không — an trú trong hỷ và hoan hỷ, tiếp tục học tập ngày đêm trong các pháp thiện.75Kinh Tám Sự Đầy Đủ (1)
AN8.75 · 24 đoạnTám sự đầy đủ của người gia chủ được nêu gọn trong một dòng — bốn sự cho đời này (tháo vát, phòng hộ, bạn tốt, thu chi cân bằng) và bốn sự cho đời sau (đức tin, giới, bố thí, trí tuệ) — rồi đóng gói lại trong bài kệ bốn khổ vốn cũng là bài kệ kết của kinh Dīghajāṇu (8.54), giữ nguyên văn Minh Châu.76Kinh Tám Sự Đầy Đủ (2)
AN8.76 · 57 đoạnPhiên bản đầy đủ của bài (1): mỗi trong tám sự đầy đủ được định nghĩa chi tiết đúng như chương trình dạy cho Dīghajāṇu (8.54) nhưng được thuyết cho các Tỷ-kheo như một giáo trình cư sĩ — tháo vát với danh sách nghề nghiệp, phòng hộ với năm mối nguy cho tài sản, bạn tốt với cách học theo bốn thành tựu của người trưởng thành trong làng, thu chi cân bằng với ví dụ cái cân và hai lời chê (ăn như người ăn sung, chết như kẻ chết đói), rồi đức tin, giới, bố thí, trí tuệ. Bài kệ bốn khổ của 8.54/8.75 khép lại, giữ nguyên văn Minh Châu.77Kinh Ước Muốn Lợi Dưỡng — Tôn Giả Sāriputta Thuyết
AN8.77 · 51 đoạnTôn giả Sāriputta giảng lại nguyên văn bảng phân loại của bài 8.61 cho các Tỷ-kheo: tám hạng người ẩn tu mà ước muốn lợi dưỡng sinh khởi, xét theo có ra sức hay không, có được hay không, và phản ứng (sầu muộn/đắm say thì rơi khỏi Chánh pháp; không sầu khi mất, không say khi được thì không rơi). Lời xưng hô đổi thành ‘này các Hiền giả’, theo cách một vị trưởng lão nói với huynh đệ.78Kinh Vừa Đủ — Tôn Giả Sāriputta Thuyết
AN8.78 · 77 đoạnTôn giả Sāriputta giảng lại ma trận ‘vừa đủ cho mình / vừa đủ cho người’ của bài 8.62: sáu năng lực (nhanh trí, thuộc làu, suy xét ý nghĩa, thực hành đúng Pháp, nói năng khéo, khích lệ bạn đồng tu) được cộng trừ theo từng trường hợp, từ đủ cả sáu cho cả hai phía đến chỉ còn hai năng lực truyền đạt (đủ cho người, không đủ cho mình) hay hai năng lực nội tâm (đủ cho mình, không đủ cho người).79Kinh Thối Đọa Và Không Thối Đọa
AN8.79 · 12 đoạnTám pháp đưa vị hữu học đến thối đọa đều là những ‘ưa thích’ rất đời thường: ưa công việc, ưa nói chuyện, ưa ngủ, ưa đông người, cộng với không canh giữ các căn và không biết lượng khi ăn, ưa giao thiệp và ưa hý luận. Tám pháp không thối đọa là cùng danh sách ở thể phủ định — không một kỹ thuật cao siêu nào xuất hiện ở cả hai phía.80Kinh Tám Căn Cứ Cho Sự Lười Biếng Và Cho Việc Khơi Dậy Tinh Tấn
AN8.80 · 91 đoạnTám hoàn cảnh giống hệt nhau — sắp có việc, vừa làm việc xong, sắp đi đường, vừa đi đường về, khất thực được ít, khất thực được nhiều, hơi ốm, vừa khỏi ốm — được đọc theo hai cách ngược nhau. Người lười đọc chúng thành lý do nằm xuống (‘thân sẽ mệt’). Người tinh tấn đọc chính những hoàn cảnh ấy thành lý do tu ngay từ trước (‘khi bận, khó tác ý đến giáo huấn; bệnh có thể nặng thêm hay quay lại’). Hoàn cảnh không đổi; câu chuyện kể về hoàn cảnh mới quyết định.81Kinh Chuỗi Nhân Duyên Của Sự Tu Tập
AN8.81 · 26 đoạnMột chuỗi điều kiện bảy mắt xích chạy hai chiều. Thiếu chánh niệm-tỉnh giác thì điều kiện của tàm quý bị phá hủy; từ đó sụp đổ lan lần lượt tới chế ngự các căn, giới, chánh định, tri kiến như thật, nhàm chán-ly tham và giải thoát tri kiến — như cây thiếu cành lá thì chồi, vỏ, gỗ mềm và lõi đều không viên mãn. Có chánh niệm-tỉnh giác thì cùng chuỗi ấy được làm đầy đủ từng mắt xích một cho tới giải thoát.82Kinh Tôn Giả Puṇṇiya — Khi Nào Như Lai Hứng Khởi Thuyết Pháp
AN8.82 · 20 đoạnPuṇṇiya hỏi vì sao có khi Như Lai hứng khởi thuyết pháp, có khi không. Câu trả lời là một thang tám nấc về phía người học: có đức tin, đến gần, hầu hạ tôn kính, hỏi han, lắng tai nghe, ghi nhớ pháp đã nghe, suy xét ý nghĩa, và thực hành đúng pháp sau khi hiểu. Thiếu bất cứ nấc nào, sự hứng khởi thuyết pháp chưa trọn; đủ cả tám, Như Lai ‘hoàn toàn hứng khởi’.83Kinh Gốc Rễ Của Tất Cả Các Pháp
AN8.83 · 16 đoạnĐức Phật soạn sẵn câu trả lời cho tám câu hỏi tủ mà du sĩ ngoại đạo có thể đặt ra về mọi pháp: gốc rễ là dục (ý muốn), sinh khởi từ tác ý, tập khởi từ xúc, tụ hội ở thọ, đứng đầu là định, chủ tể là niệm, tối thượng là tuệ, và cốt lõi là giải thoát. Các Tỷ-kheo mở đầu bằng cách từ chối tự trả lời: ‘pháp của chúng con lấy Đức Thế Tôn làm gốc rễ, làm dẫn đường, làm chỗ nương tựa’.84Kinh Tên Trộm Lớn
AN8.84 · 12 đoạnMột bài kinh khô khan đến mức lạnh lùng: tám yếu tố khiến một tên trộm lớn ‘chết sớm’ — tấn công vô cớ, vét sạch không chừa, giết phụ nữ, hiếp dâm thiếu nữ, cướp người xuất gia, cướp kho vua, hành nghề gần nhà, và giấu tang vật dở. Tám yếu tố ngược lại giúp hắn tồn tại lâu. Bài kinh không kết án đạo đức thêm một lời nào; nó chỉ đơn thuần mô tả nhân quả của sự liều lĩnh quá mức trong bất kỳ ‘nghề’ nào.85Kinh Tám Danh Xưng Của Như Lai
AN8.85 · 24 đoạnTám danh xưng đều chỉ về Như Lai, bậc A-la-hán Chánh Đẳng Giác: Sa-môn, Bà-la-môn, bậc thông suốt Veda, thầy thuốc, bậc không vết nhơ, bậc thanh tịnh không tỳ vết, bậc có trí, và bậc đã giải thoát. (Bản dịch Minh Châu ở phần văn xuôi liệt kê thiếu danh xưng ‘Vô cấu’; bản này theo đủ bản Pāli.) Bài kệ kết để Như Lai tự nói: chiến thắng trong trận chiến, đã thoát và giải thoát cho kẻ khác, như voi chúa đã thuần hóa hoàn toàn, bậc vô học đã tịch tịnh.86Kinh Danh Tiếng — Với Tôn Giả Nāgita
AN8.86 · 65 đoạnDân làng Icchānaṅgala mang thức ăn đến cúng dường, ồn ào ngoài cổng ‘như dân chài kéo lưới’. Nāgita nài ép Đức Phật nhận lời vì tiếng tăm của Ngài sẽ kéo dân chúng theo như nước chảy xuống dốc. Đức Phật từ chối dứt khoát: ‘Mong ta đừng gặp gỡ danh tiếng’ — ai không chứng đạt được bốn thứ an lạc (xuất ly, viễn ly, yên tĩnh, giác ngộ) theo ý muốn như Ngài thì cứ vui với ‘an lạc như phân’ của lợi dưỡng và danh tiếng. Rồi Ngài phân loại các Tỷ-kheo Ngài hoan hỷ và không hoan hỷ: người ở rừng — dù đang ngủ gục — được hoan hỷ hơn người ở gần làng — dù đang nhập định.87Kinh Úp Bát Và Ngửa Bát
AN8.87 · 12 đoạnQuy chế tẩy chay của Tăng đoàn đối với một nam cư sĩ: nếu người ấy tìm cách cắt lợi dưỡng của các Tỷ-kheo, gây hại, đuổi họ khỏi chỗ ở, mắng nhiếc, chia rẽ Tăng đoàn, và nói xấu Phật-Pháp-Tăng, Tăng đoàn có thể ‘úp bát’ — từ chối nhận cúng dường của người ấy. Khi người ấy ngừng các hành vi đó và chuyển sang ca ngợi Tam Bảo, Tăng đoàn ‘ngửa bát’ trở lại. Cả hai hành động đều là quyền tùy nghi của Tăng đoàn, không phải nghĩa vụ.88Kinh Tuyên Bố Mất Tín Nhiệm Và Tín Nhiệm
AN8.88 · 12 đoạnMặt gương của bài úp bát, lần này từ phía cư sĩ: các nam cư sĩ có quyền tuyên bố mất tín nhiệm đối với một Tỷ-kheo gây hại cho gia chủ, mắng nhiếc họ, chia rẽ họ, nói xấu Tam Bảo, và bị bắt gặp ở nơi khất thực không thích hợp; và tuyên bố tín nhiệm khi vị ấy làm ngược lại. (Bản dịch Minh Châu dịch ngược chủ thể ở đầu bài — viết như thể Tỷ-kheo là người tuyên bố; bản này theo bản Pāli: cư sĩ là phía tuyên bố.)89Kinh Yết-ma Buộc Sám Hối Hòa Giải
AN8.89 · 12 đoạnKhi một Tỷ-kheo gây hại cho gia chủ, mắng nhiếc và chia rẽ họ, nói xấu Tam Bảo và thất hứa hợp pháp với gia chủ, Tăng đoàn có thể ra yết-ma (quyết định chính thức) buộc vị ấy phải đi hòa giải với những người bị hại; và thu hồi yết-ma khi vị ấy đã đổi hành vi. (Bản danh sách của Minh Châu thiếu mục ‘mắng nhiếc gia chủ’ so với bản Pāli; bản này theo đủ tám mục của bản Pāli.)90Kinh Hành Xử Đúng Đắn Sau Khi Bị Kết Án Phạm Tội Nặng
AN8.90 · 13 đoạnMột Tỷ-kheo bị Tăng đoàn kết án theo thủ tục dành cho tội nặng (vì ngoan cố không nhận lỗi) bị tước tám quyền hành trong thời gian chịu án: không truyền giới, không nhận đệ tử y chỉ, không dùng Sa-di hầu hạ, không làm người giáo giới cho Ni đoàn, không nhận bất kỳ chức vụ nào của Tăng đoàn, không giữ vị trí trưởng thượng, và không giải tội cho người khác về cùng loại tội mình đã phạm. Bài kinh khép lại Phẩm Chánh Niệm.91Kinh Một Số Nữ Cư Sĩ
AN8.91-117 · 6 đoạnLoạt 27 bài kinh rút gọn — một bài cho mỗi nữ cư sĩ — trong đó Đức Phật tuyên bố từng bà là người đệ nhất trong số các nữ cư sĩ giữ gìn ngày trai giới (bát quan trai). Bản Pāli của cả loạt chỉ giữ lại danh sách 27 cái tên, từ Bojjhā đến mẹ của Nakula, nên bản này trình bày đúng danh sách ấy cùng ghi chú giải thích, không bịa thêm nội dung thuyết pháp. Loạt kinh khép lại Phẩm Tương Đồng và phần hai của Bộ Tám Pháp.92Kinh Thắng Tri Tham (1)
AN8.118 · 7 đoạnBài kinh mở đầu Phẩm Các Bài Kinh Lược Về Tham: để thắng tri (hiểu biết thấu đáo) tham, tám pháp cần tu tập chính là Bát Chánh Đạo — chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định. Hai bài kinh kế tiếp sẽ thay tám pháp này bằng tám thắng xứ và tám giải thoát, và các loạt kinh lược sau đó nhân mẫu này lên cho chín mục đích và mười sáu pháp bất thiện.93Kinh Thắng Tri Tham (2)
AN8.119 · 16 đoạnBài kinh lược thứ hai của phẩm: để thắng tri tham, tám pháp cần tu tập ở đây là tám thắng xứ — từ thấy sắc có hạn lượng và vô lượng (bốn thắng xứ đầu) đến quán bốn màu xanh, vàng, đỏ, trắng cho đến khi ‘sau khi nhiếp phục chúng, ta biết, ta thấy’ (bốn thắng xứ cuối). Nội dung tám thắng xứ này giống hệt bài kinh an8.65; điểm khác là mục đích được nêu: chúng được tu tập để thắng tri tham.94Kinh Thắng Tri Tham (3)
AN8.120 · 7 đoạnBài kinh lược thứ ba: để thắng tri tham, tám pháp cần tu tập là tám giải thoát — ba giải thoát về sắc và cái đẹp, bốn xứ vô sắc (Hư Không Vô Biên, Thức Vô Biên, Vô Sở Hữu, Phi Tưởng Phi Phi Tưởng), và cuối cùng là Diệt Thọ Tưởng, sự diệt tận của tưởng và thọ. Cùng với an8.118 (Bát Chánh Đạo) và an8.119 (tám thắng xứ), bài này hoàn tất bộ ba ‘tám pháp’ mà các loạt kinh lược tiếp theo sẽ luân chuyển.95Kinh Các Bài Kinh Lược Về Tham — Chín Mục Đích
AN8.121-147 · 13 đoạnLoạt 27 bài kinh lược về tham: chín mục đích — liễu tri, diệt tận hoàn toàn, đoạn trừ, tận diệt, tiêu tan, phai tàn, tịch diệt, xả bỏ, buông xả — mỗi mục đích ghép với một trong ba nhóm tám pháp của an8.118–120 (Bát Chánh Đạo, tám thắng xứ, tám giải thoát). Bản Pāli chỉ giữ lại danh sách chín mục đích và câu kết luận ‘tám pháp này cần phải tu tập’; bản này trình bày đúng như vậy, với một ghi chú trong dòng cuối của danh sách để người đọc thấy được cấu trúc nhân mẫu của loạt kinh.96Kinh Các Bài Kinh Lược Về Các Pháp Bất Thiện Khác
AN8.148-627 · 31 đoạnLoạt kinh lược cuối cùng của Tăng Chi Bộ Tám Pháp, bao phủ 480 bài kinh (8.148–627): mười sáu pháp bất thiện — sân, si, phẫn nộ, hiềm hận, gièm pha, khinh mạn, tật đố, bỏn xẻn, gian trá, xảo quyệt, ngoan cố, hung hăng, ngã mạn, tăng thượng mạn, đam mê, phóng dật — mỗi pháp ghép với mười mục đích (thắng tri và chín mục đích của loạt 8.121–147) và một trong ba nhóm tám pháp của an8.118–120. Bản Pāli chỉ ghi danh sách các pháp và các mục đích cho phóng dật làm mẫu; bản này trình bày đúng khuôn ấy, kèm ghi chú giải thích phép nhân mẫu. Loạt kinh khép lại Phẩm Các Bài Kinh Lược Về Tham và toàn bộ Bộ Tám Pháp.
Chín Pháp · Navakanipāta
81 bài
1Kinh Chánh GiácAN9.1 · 37 đoạnĐức Phật dạy cách trả lời du sĩ phái khác hỏi về chỗ dựa để tu tập các pháp thuộc về phía chánh giác: năm chỗ dựa là bạn tốt, giới, những câu chuyện giúp gột rửa tâm, tinh tấn và tuệ thấy sinh diệt. Ai có bạn tốt thì bốn pháp còn lại cũng được trông đợi thành tựu, và đứng vững trong năm pháp ấy rồi cần tu tập thêm bốn pháp: quán thân không sạch, tâm từ, niệm hơi thở và tưởng vô thường.2Kinh Y Chỉ
AN9.2 · 17 đoạnMột vị Tỷ-kheo hỏi Đức Phật thế nào là người đầy đủ chỗ nương tựa. Đức Phật dạy: nương vào lòng tin, biết hổ thẹn, biết sợ làm điều xấu, tinh tấn và tuệ mà bỏ điều bất thiện, làm điều thiện thì điều bất thiện thật sự được bỏ; và đứng vững trong năm pháp ấy, vị Tỷ-kheo còn nương vào bốn cách ứng xử sau khi cân nhắc: dùng một điều, chịu đựng một điều, tránh một điều, dứt bỏ một điều.3Kinh Tôn Giả Meghiya
AN9.3 · 74 đoạnTôn giả Meghiya, người thị giả của Đức Phật, xin phép vào rừng xoài bên sông Kimikālā để phấn đấu tu tập một mình dù Đức Phật hai lần khuyên chờ. Ngồi trong rừng, ông bị ba suy nghĩ xấu — tham dục, sân hận và làm hại — quấy nhiễu, liền trở về thưa lại. Đức Phật dạy năm pháp làm cho sự giải thoát của tâm chưa chín được chín dần: bạn tốt, giới, những câu chuyện giúp gột rửa tâm, tinh tấn và tuệ, rồi thêm bốn pháp tu tập như ở kinh Chánh Giác.4Kinh Tôn Giả Nandaka
AN9.4 · 81 đoạnTôn giả Nandaka đang thuyết pháp trong hội trường thì Đức Phật đứng ngoài cửa chờ đến mỏi lưng; Ngài khen việc ngồi lại với nhau nghe Pháp và dạy bốn cấp đầy đủ dần: có lòng tin phải thêm giới, có giới phải thêm tâm yên tĩnh bên trong, và sau cùng là tuệ quán pháp cao hơn. Nandaka nhắc lại lời dạy ấy và nói thêm năm lợi ích của việc nghe Pháp và bàn luận về Pháp đúng lúc.5Kinh Những Sức Mạnh
AN9.5 · 50 đoạnĐức Phật dạy bốn sức mạnh của người đệ tử thánh: sức mạnh của tuệ (thấy rõ pháp nào thiện, pháp nào bất thiện, có lỗi hay không lỗi, đen hay trắng, nên làm hay không nên làm, xứng bậc thánh hay không), sức mạnh của tinh tấn, sức mạnh của sự không lỗi trong thân, lời và ý, và sức mạnh của sự thu phục lòng người bằng bố thí, lời nói dễ thương, làm điều lợi ích và sống bình đẳng. Có bốn sức mạnh ấy, người đệ tử thánh vượt qua năm nỗi sợ: sợ về sinh kế, sợ tiếng xấu, sợ rụt rè giữa hội chúng, sợ chết và sợ cõi xấu.6Kinh Cần Phải Thân Cận
AN9.6 · 89 đoạnTôn giả Sāriputta dạy một thước đo chung cho mọi lựa chọn của người xuất gia: con người, y áo, đồ ăn khất thực, chỗ ở, làng thị trấn và vùng đất đều có hai mặt — nên thân cận, nên dùng hay không. Nếu thân cận một người mà pháp bất thiện tăng, pháp thiện giảm và mục đích đời sống Sa-môn không được tu tập đầy đủ thì phải rời đi, dù vật dụng dễ hay khó có; nếu pháp thiện tăng và mục đích được tu tập đầy đủ thì nên theo đến trọn đời, dù có bị xua đuổi.7Kinh Du Sĩ Sutavā
AN9.7 · 18 đoạnTại núi Gijjhakūṭa, du sĩ Sutavā nhắc lại lời Đức Phật mà ông từng nghe ở Giribbaja: bậc A-la-hán không thể vi phạm năm điều — cố ý giết hại, trộm cắp, dâm dục, biết mà nói dối, tích trữ để hưởng dục — và hỏi mình nhớ có đúng không. Đức Phật xác nhận ông nhớ đúng, và nói rõ xưa nay Ngài đều dạy vị ấy không thể vi phạm chín điều, thêm bốn điều nữa là không thể thiên lệch vì tham muốn, sân hận, si mê hay sợ hãi.8Kinh Du Sĩ Sajjha
AN9.8 · 18 đoạnDu sĩ Sajjha đến núi Gijjhakūṭa, nhắc lại lời Đức Phật dạy ở Giribbaja rằng bậc A-la-hán không thể vi phạm năm điều — cố ý giết hại, trộm cắp, dâm dục, biết mà nói dối, tích trữ để hưởng dục — và được Đức Phật xác nhận là nhớ đúng. Ngài nói thêm: xưa nay Ngài đều dạy chín điều không thể vi phạm, bốn điều thêm vào là không thể từ bỏ Đức Phật, Pháp, Tăng đoàn và các điều học.9Kinh Các Hạng Người
AN9.9 · 8 đoạnĐức Phật kể chín hạng người có mặt ở đời: bậc A-la-hán và người đang đi trên đường chứng quả A-la-hán; bậc Bất lai và người đang đi trên đường chứng quả Bất lai; bậc Nhất lai và người đang đi trên đường chứng quả Nhất lai; bậc Dự lưu và người đang đi trên đường chứng quả Dự lưu; và người phàm phu.10Kinh Đáng Cung Kính
AN9.10 · 14 đoạnĐức Phật dạy chín hạng người đáng được dâng lễ vật, tiếp đón, cúng dường và chắp tay chào, là ruộng phước cao nhất ở đời: bốn bậc thánh đã chứng quả và bốn hạng người đang đi trên đường chứng quả ấy, cùng với người vừa đổi dòng họ (gotrabhū) đứng ngay trước ngưỡng Dự lưu.11Kinh Tiếng Gầm Sư Tử Của Sāriputta
AN9.11 · 62 đoạnSau mùa an cư ở Sāvatthī, Tôn giả Sāriputta xin phép đi du hành thì bị một vị Tỷ-kheo vu cáo là đã va chạm mình rồi bỏ đi không xin lỗi. Trước Đức Phật, Sāriputta gầm tiếng gầm sư tử: chín hình ảnh — đất, nước, lửa, gió, miếng giẻ lau, đứa trẻ nhà Caṇḍāla, con bò đã cưa sừng, thân như xác thối quàng cổ và thân như bát mỡ thủng — cho thấy tâm ông không hận, không sân và chỉ nhàm chán chính cái thân không sạch của mình. Vị Tỷ-kheo kia cúi đầu nhận tội, được Đức Phật chấp nhận, và Sāriputta tha thứ cho ông.12Kinh Còn Dư Y
AN9.12 · 60 đoạnTôn giả Sāriputta nghe các du sĩ phái khác tuyên bố ai chết còn dư y đều không thoát địa ngục, súc sinh, ngạ quỷ; ông không tán thành cũng không chỉ trích mà về hỏi Đức Phật. Đức Phật kể chín hạng người chết còn dư y vẫn thoát các cõi xấu: năm hạng Bất lai khác nhau về cách đạt Niết-bàn sau khi dứt năm dây trói phần dưới, bậc Nhất lai, và ba hạng Dự lưu — một hạt giống, đi từ nhà sang nhà, tối đa bảy lần. Ngài nói thêm pháp môn này trước nay không giảng rộng vì sợ người nghe sinh dễ duôi.13Kinh Tôn Giả Mahākoṭṭhita
AN9.13 · 46 đoạnTôn giả Mahākoṭṭhita hỏi Tôn giả Sāriputta mười cách đoán về mục đích tu tập — đổi thời điểm trả nghiệp từ đời này sang đời sau hay ngược lại, đổi cảm giác dễ chịu thành đau khổ, đổi nghiệp chín muồi thành chưa chín, đổi nhiều thành ít, đổi có cảm nhận thành không — và cả mười đều bị bác: ‘Không phải vậy’. Sāriputta kết luận: đời sống phạm hạnh được sống dưới Đức Phật chỉ để biết, thấy, đạt, chứng ngộ và thấu hiểu bốn sự thật về khổ vốn chưa được biết.14Kinh Tôn Giả Samiddhi
AN9.14 · 34 đoạnTôn giả Sāriputta hỏi Tôn giả Samiddhi chín câu về các suy nghĩ của con người: chúng dựa trên danh và sắc, trở nên khác nhau ở các yếu tố, sinh khởi từ sự tiếp xúc, tụ hội ở cảm thọ, lấy định làm đầu, niệm làm chủ, tuệ làm cao nhất, giải thoát làm lõi và chìm vào trạng thái không chết. Samiddhi trả lời đúng cả chín câu và được khen, nhưng Sāriputta dặn ông đừng vì thế mà tự kiêu.15Kinh Ví Dụ Cái Ung Nhọt
AN9.15 · 17 đoạnĐức Phật ví thân này như một cái ung nhọt đã nhiều năm, có chín miệng vết thương luôn hở: bất cứ thứ gì rỉ ra hay chảy ra đều không sạch, hôi thối và đáng nhàm chán. Thân do bốn yếu tố lớn hợp thành, do cha mẹ sinh ra, được nuôi bằng cơm cháo, luôn vô thường và tan hoại — vì vậy các Tỷ-kheo hãy nhàm chán thân này.16Kinh Các Tưởng
AN9.16 · 8 đoạnĐức Phật dạy chín tưởng, khi được tu tập và làm cho lớn mạnh, có quả lớn, lợi ích lớn, chìm vào trạng thái không chết và lấy không chết làm điểm cuối: tưởng thân không sạch, tưởng chết, tưởng ghê sợ đối với thức ăn, tưởng không vui thích với cả thế giới, tưởng vô thường, tưởng khổ trong vô thường, tưởng vô ngã trong khổ, tưởng buông bỏ và tưởng lìa tham.17Kinh Gia Đình
AN9.17 · 12 đoạnĐức Phật phân biệt hai hạng gia đình qua chín dấu hiệu: gia đình không vui vẻ đứng dậy đón, không mời ngồi, giấu của có, có nhiều cho ít, có đồ tốt cho đồ xấu, cho cẩu thả, không ngồi gần nghe Pháp và không chăm chú nghe — chưa đến thì không nên đến, đã đến thì không nên ngồi xuống. Gia đình có chín dấu hiệu ngược lại thì nên đến và nên ngồi xuống.18Kinh Ngày Trai Giới Có Chín Phần
AN9.18 · 18 đoạnĐức Phật dạy ngày trai giới có chín phần: tám phần là noi gương bậc A-la-hán trong một ngày một đêm — không giết hại, không trộm cắp, sống phạm hạnh, không nói dối, không rượu say, ăn một bữa, không xem hát múa và trang sức, nằm chỗ thấp — và phần thứ chín là rải tâm từ khắp mọi phương. Thực hành như vậy, ngày trai giới có quả lớn, lợi ích lớn, rực rỡ lớn và lan tỏa lớn. Trong bản Pāli theo từng đoạn, phần thứ nhất được viết đầy đủ, các phần thứ hai đến thứ bảy được gói trong dấu lược của đoạn kết phần thứ nhất, và phần thứ tám, thứ chín lại được viết riêng.19Kinh Chư Thiên
AN9.19 · 26 đoạnĐức Phật kể: trong đêm, nhiều vị thiên đến thưa về kiếp người trước của họ — từng đoàn một thú nhận mình đã dừng lại ở một bậc của bổn phận với các vị xuất gia đến nhà: có đoàn chỉ đứng dậy mà không đảnh lễ, có đoàn đảnh lễ mà không mời ngồi, có đoàn làm đủ mọi việc bên ngoài nhưng không nghe Pháp, không ghi nhớ, không suy xét nghĩa, hoặc biết nghĩa mà không thực hành — và vì bổn phận không tròn nên sinh vào thân thấp kém, đầy hối hận. Đoàn cuối cùng làm tròn mọi bậc, kể cả thực hành đúng theo Pháp, nên sinh vào thân cao đẹp. Đức Phật kết luận bằng lời nhắc các Tỷ-kheo hãy tu thiền, đừng dễ duôi.20Kinh Velāma
AN9.20 · 56 đoạnGia chủ Anāthapiṇḍika thưa rằng nhà mình chỉ bố thí món thô là cháo chua gạo tấm. Đức Phật dạy quả của bố thí tùy cách cho: cho cẩu thả, không tự tay, cho đồ bỏ đi và không nghĩ đến về sau thì quả cũng cẩu thả theo; cho cẩn thận thì quả tốt theo. Rồi Ngài kể tiền thân Velāma bố thí 84.000 bát vàng và vô số của cải nhưng không có người xứng đáng nhận, và xếp một thang quả lớn dần: cho một người đầy đủ chánh kiến ăn còn hơn đại bố thí ấy, cứ thế lên đến quy y, giữ năm giới, tu tâm từ trong khoảnh khắc vắt sữa bò, và cao nhất là tu tưởng vô thường trong một cái búng ngón tay.21Kinh Ba Phương Diện
AN9.21 · 16 đoạnĐức Phật so sánh ba hạng chúng sinh theo ba mặt hơn kém: người ở Bắc Câu-lư hơn chư thiên cõi Ba Mươi Ba và người ở Diêm-phù-đề vì không có ‘của tôi’, không chiếm giữ và tuổi thọ cố định; chư thiên cõi Ba Mươi Ba hơn hai hạng kia vì tuổi thọ, dung sắc và hạnh phúc của cõi trời; còn người ở Diêm-phù-đề hơn cả hai vì dũng cảm, có chánh niệm và đời sống phạm hạnh được sống ngay tại đây.22Kinh Con Ngựa Hoang
AN9.22 · 74 đoạnĐức Phật ví ba cấp tu với ngựa: ngựa hoang — người mới biết đúng như thật bốn sự thật về khổ (tốc lực), nhưng có thể còn ngập ngừng khi bị hỏi về Pháp và luật (thiếu sắc đẹp) và không được cúng dường vật dụng (thiếu vóc dáng cân đối); ngựa tốt — bậc Bất lai đã dứt năm dây trói phần dưới; và ngựa thuần chủng hiền thiện — bậc A-la-hán đã dứt hết lậu hoặc ngay trong đời này. Mỗi cấp đều xét theo ba mặt: tốc lực, sắc đẹp và vóc dáng cân đối. Trong bản theo từng đoạn, hai hạng đầu của người tốt và người thuần chủng chỉ được kể tên, chỉ hạng đầy đủ ba mặt mới được giảng chi tiết.23Kinh Lấy Khát Ái Làm Gốc
AN9.23 · 8 đoạnĐức Phật dạy chín pháp lấy khát ái làm gốc, nối nhau thành một dây chuyền: do khát ái nên tìm cầu, do tìm cầu nên được, do được nên xét đoán chọn lựa, do xét đoán nên tham muốn, do tham muốn nên bám chặt, do bám chặt nên chiếm giữ, do chiếm giữ nên keo kiệt, do keo kiệt nên canh giữ — và từ sự canh giữ sinh ra cầm gậy, cầm kiếm, cãi vã, tranh chấp, nói lời chia rẽ, nói dối cùng nhiều pháp xấu khác.24Kinh Chỗ Ở Của Các Loài Hữu Tình
AN9.24 · 25 đoạnĐức Phật kể chín chỗ ở của các loài hữu tình, từ thấp lên cao theo thân và tưởng: thân khác nhau tưởng khác nhau như loài người; thân khác nhau tưởng giống nhau như chư thiên Phạm chúng; thân giống nhau tưởng khác nhau như chư thiên Quang Âm; thân và tưởng đều giống nhau như chư thiên Tịnh Cư; không tưởng không cảm nhận như chư thiên Vô Tưởng; và bốn xứ vô sắc — Không vô biên, Thức vô biên, Vô sở hữu, Phi tưởng phi phi tưởng.25Kinh Tâm Được Góp Nhặt Bằng Tuệ
AN9.25 · 18 đoạnĐức Phật dạy: khi tâm của một vị Tỷ-kheo đã được góp nhặt vững vàng bằng tuệ, vị ấy xứng đáng tuyên bố ‘sự sinh đã dứt, đời sống phạm hạnh đã thành, việc cần làm đã làm, không còn trở lại trạng thái này nữa’. Tâm được góp nhặt bằng tuệ qua chín lần tự biết: tâm không còn tham, sân, si; tâm không còn tính chất sẽ tham, sẽ sân, sẽ si; và tâm không còn quay lại tái sinh ở cõi dục, cõi sắc hay cõi vô sắc. Bản Minh Châu ở mục thứ sáu sót chữ ‘không’ (‘tánh sân là tâm của ta’); bản hiện đại theo Pāli: tâm không còn tính chất sẽ sân.26Kinh Ví Dụ Trụ Đá
AN9.26 · 67 đoạnTại rừng Veḷuvana, Tôn giả Candikāputta ba lần thuật lại lời dạy mà ông cho là của Devadatta, và cả ba lần Tôn giả Sāriputta đều sửa lại một chi tiết: không phải ‘tâm được tích lại bằng tâm’ mà là ‘tâm được khéo góp nhặt vững vàng bằng tâm’ mới xứng tuyên bố đã dứt sự sinh. Tâm ấy được góp nhặt qua chín lần tự biết — không còn tham, sân, si, không còn tính chất sẽ tham, sân, si, và không còn quay lại ba cõi — nên như trụ đá chôn sâu tám khuỷu tay: bão gió bốn phương không lay động được, và mọi đối tượng của sáu căn không chiếm được tâm.27Kinh Sợ Hãi Và Hận Thù (1)
AN9.27 · 27 đoạnĐức Phật dạy gia chủ Anāthapiṇḍika: khi một vị đệ tử thánh đã lắng yên năm sợ hãi và hận thù — sinh ra từ sát sinh, trộm cắp, tà hạnh trong dục, nói dối và đắm say rượu — và đầy đủ bốn yếu tố của bậc Nhập lưu (tin vững Phật, Pháp, Tăng và giới hạnh bậc thánh yêu mến), vị ấy có thể tự tuyên bố: địa ngục, loài thú, ngạ quỷ và các cõi dữ đã dứt đối với mình; mình là bậc Nhập lưu, chắc chắn hướng đến giác ngộ.28Kinh Sợ Hãi Và Hận Thù (2)
AN9.28 · 22 đoạnCùng một giáo lý như bài kinh trước — năm sợ hãi và hận thù lắng yên nhờ từ bỏ sát sinh, trộm cắp, tà hạnh, nói dối, rượu say, cùng bốn yếu tố của bậc Nhập lưu — nhưng bài này Đức Phật nói trực tiếp với các Tỷ-kheo thay vì với gia chủ Anāthapiṇḍika. Bản Minh Châu trọn bài không có nội dung kinh này, chỉ ghi một dòng chú thích là Đức Phật thuyết lại cho các Tỷ-kheo; bản hiện đại được soạn trọn vẹn từ Pāli và bản Anh.29Kinh Các Cớ Oán Giận
AN9.29 · 16 đoạnĐức Phật kể chín cớ làm sự oán giận bị buộc lại trong tâm: người ấy đã làm hại, đang làm hại hay sẽ làm hại tôi; đã, đang hay sẽ làm hại người tôi thương mến; đã, đang hay sẽ làm lợi cho người tôi không thương mến. Ba thời — quá khứ, hiện tại, tương lai — nhân với ba đối tượng thành chín nút oán giận.30Kinh Gỡ Bỏ Oán Giận
AN9.30 · 16 đoạnĐức Phật dạy chín cách gỡ bỏ sự oán giận, ứng với chín cớ của kinh trước: với mỗi ý nghĩ ‘người ấy đã, đang hay sẽ làm hại tôi’, ‘làm hại người tôi thương mến’ hay ‘làm lợi cho người tôi không thương mến’, chỉ cần thêm một câu tự hỏi — ‘nhưng ở đây ta có thể làm được gì?’ — thì sự oán giận được gỡ bỏ. Bản Minh Châu của kinh này liệt kê lộn xộn và thiếu mục so với Pāli; bản hiện đại xếp lại đủ chín cách theo Pāli.31Kinh Chín Sự Dứt Dần Theo Thứ Tự
AN9.31 · 22 đoạnĐức Phật dạy chín sự dứt dần theo thứ tự trên đường định: vào thiền thứ nhất, các tưởng về dục dứt; vào thiền thứ hai, tầm và tứ dứt; vào thiền thứ ba, niềm vui thích dứt; vào thiền thứ tư, hơi thở vào ra dứt; vào Không vô biên xứ, tưởng về hình sắc dứt; cứ thế lên Thức vô biên xứ, Vô sở hữu xứ, Phi tưởng phi phi tưởng xứ — mỗi tầng, tưởng của tầng dưới dứt; và vào định diệt thọ tưởng, tưởng và cảm thọ đều dứt hẳn.32Kinh Chín Chỗ An Trú Theo Thứ Tự (1)
AN9.32 · 8 đoạnĐức Phật kể chín chỗ an trú theo thứ tự: thiền thứ nhất, thiền thứ hai, thiền thứ ba, thiền thứ tư, Không vô biên xứ, Thức vô biên xứ, Vô sở hữu xứ, Phi tưởng phi phi tưởng xứ, và định diệt thọ tưởng. Trong bản theo từng đoạn, kinh chỉ liệt kê tên chín tầng; bản Minh Châu trọn bài lại viết đầy đủ công thức của từng tầng thiền.33Kinh Chín Tầng Định Chứng Theo Thứ Tự
AN9.33 · 70 đoạnĐức Phật giảng chín tầng định chứng theo thứ tự bằng một mẫu câu hỏi đáp lặp lại: ở mỗi tầng, một yếu tố dứt đi — các dục ở thiền thứ nhất, tầm và tứ ở thiền thứ hai, niềm vui thích ở thứ ba, an vui của buông xả ở thứ tư, rồi lần lượt tưởng về hình sắc và tưởng của từng xứ vô sắc — và người không gian dối, khi được chỉ cho thấy tầng ấy, sẽ hoan hỷ nói ‘lành thay’, đảnh lễ và hầu hạ. Tầng cuối là định diệt thọ tưởng, nơi tưởng về Phi tưởng phi phi tưởng xứ dứt hẳn.34Kinh Niết-bàn Là An Vui
AN9.34 · 70 đoạnTôn giả Sāriputta tuyên bố ‘Niết-bàn là an vui’, và khi Tôn giả Udāyī hỏi an vui ở đâu khi không còn gì được cảm thọ, ngài đáp: chính việc không còn gì được cảm thọ là an vui. Ngài chứng minh bằng cách đi qua chín tầng định: ở mỗi tầng, tưởng và sự chú tâm còn sót lại của tầng dưới đều là một ‘căn bệnh’, mà căn bệnh thì Đức Phật gọi là khổ — cho đến định diệt thọ tưởng, nơi thấy bằng tuệ và lậu hoặc dứt hết, không còn ‘căn bệnh’ nào nữa.35Kinh Ví Dụ Con Bò
AN9.35 · 95 đoạnĐức Phật ví hai con bò núi: con ngu dốt nhấc chân sau trước khi chân trước đặt vững nên không tới được đồng cỏ mới mà cũng không lui về được; con khôn khéo đặt vững từng bước nên đi đâu cũng tới nơi và trở về an toàn. Cũng vậy, vị Tỷ-kheo vội vã bỏ tầng thiền chưa vững để leo tầng cao hơn sẽ ‘trượt ngã cả hai phía’, còn vị tu dưỡng cho vững từng tầng trong chín tầng định thì tâm thành mềm dẻo, dễ sử dụng, và từ định vô lượng ấy, vị ấy có thể hướng tâm chứng ngộ sáu thắng trí, kể cả sự dứt hết lậu hoặc.36Kinh Nương Vào Thiền Mà Lậu Hoặc Dứt Hết
AN9.36 · 86 đoạnĐức Phật tuyên bố cả chín tầng — bốn thiền và năm tầng cao hơn, đến định diệt thọ tưởng — đều là chỗ nương để lậu hoặc dứt hết, rồi giải thích cơ chế ở từng tầng mẫu: vào tầng định, quán sát mọi pháp thuộc sắc, thọ, tưởng, hành, thức có mặt ở đó như vô thường, khổ, bệnh, mũi tên, trống rỗng, không tự ngã; xoay tâm khỏi chúng, hướng tâm đến yếu tính không chết — sự lắng yên của mọi hành, Niết-bàn — và hoặc đạt lậu hoặc dứt hết ngay, hoặc thành bậc Bất lai hóa sinh. Kết kinh, ngài lưu ý: hai tầng cuối cùng chỉ nên được giảng bởi người đã tự vào và ra khỏi chúng một cách khéo léo.37Kinh Tôn Giả Ānanda
AN9.37 · 36 đoạnTại tu viện Ghosita, Tôn giả Ānanda thán phục ‘lối mở giữa chỗ chật hẹp’ của Đức Phật: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân vẫn còn đó, đối tượng của chúng vẫn còn đó, vậy mà người tu không còn cảm nhận các lĩnh vực ấy. Trước câu hỏi của Tôn giả Udāyī, ngài giải thích người ấy vẫn có tưởng — tưởng của Không vô biên xứ, Thức vô biên xứ, Vô sở hữu xứ — và kể lời mình trả lời vị Tỷ-kheo-ni Jaṭilagāhikā: thứ định không nghiêng tới cũng không kéo lui, vững nhờ giải thoát, có quả là sự hiểu biết tối hậu.38Kinh Các Bà-la-môn Thuận Thế
AN9.38 · 74 đoạnHai Bà-la-môn theo phái Thuận Thế hỏi Đức Phật giữa hai bậc thầy tự xưng toàn tri mà nói ngược nhau — Pūraṇa Kassapa bảo thế giới vô biên, Nigaṇṭha Nāṭaputta bảo hữu hạn — ai nói thật. Đức Phật gác câu hỏi sang một bên và dạy cách thật sự đến ‘tận cùng thế giới’: không phải bằng chạy bộ trăm năm, vì ‘thế giới’ trong luật của bậc Thánh chính là năm thứ nuôi dưỡng dục; đi qua chín tầng định là đi đến tận cùng của thế giới ấy, nhưng chỉ khi lậu hoặc dứt hết ở định diệt thọ tưởng, người tu mới thật sự vượt qua sự bám víu vào thế giới. Trong bản Pāli theo đoạn, lời của Nāṭaputta bị ghi trùng chữ ‘vô biên’ như của Kassapa; bản hiện đại theo bản Anh và Minh Châu: ông ta nói thế giới hữu hạn.39Kinh Chiến Tranh Giữa Chư Thiên Và Asura
AN9.39 · 61 đoạnĐức Phật kể hai trận chiến thuở xưa giữa chư thiên và Asura: bên thua ba lần giao chiến rồi chạy vào thành của mình — ‘chỗ trú ẩn của những kẻ sợ hãi’ — và cả hai bên đều thừa nhận kẻ địch không làm gì được nữa. Cũng vậy, vị Tỷ-kheo vào bốn tầng thiền là đã vào chỗ trú ẩn mà Māra không chạm tới được; nhưng chỉ từ Không vô biên xứ trở lên, vị ấy mới ‘làm mù mắt Māra’, đi khỏi tầm nhìn của Ác Ma, và ở định diệt thọ tưởng với lậu hoặc dứt hết, vị ấy vượt qua hẳn sự bám víu ở đời.40Kinh Ví Dụ Con Voi Rừng
AN9.40 · 39 đoạnĐức Phật ví vị Tỷ-kheo với con voi rừng đực: chen chúc giữa bầy, nó phải ăn cỏ bị giẫm nát, uống nước vẩn đục, bị cọ xát khi vừa tắm xong, nên nó tách bầy sống một mình và hoan hỷ gãi cơn ngứa của mình bằng cành cây. Cũng vậy, vị Tỷ-kheo sống chen chúc giữa Tăng Ni, cư sĩ, vua quan và ngoại đạo sẽ tìm chỗ vắng, từ bỏ năm chướng ngại, và đi qua chín tầng định — mỗi tầng đều kèm một câu: ‘Vị ấy hoan hỷ, như được gãi đúng cơn ngứa’ — cho đến khi lậu hoặc dứt hết ở định diệt thọ tưởng.41Kinh Tapussa
AN9.41 · 177 đoạnGia chủ Tapussa thưa với Tôn giả Ānanda rằng người tại gia như ông thấy sự xuất ly giống như một vực thẳm, trong khi các Tỷ-kheo trẻ lại hứng khởi trong đó. Đức Phật kể lại chính kinh nghiệm của mình trước khi giác ngộ: ở mỗi nấc — từ xuất ly qua bốn tầng thiền đến Diệt thọ tưởng định — tâm Ngài thoạt đầu không chịu hướng về nấc cao hơn, cho đến khi Ngài thấy rõ mặt hại của nấc cũ và nếm được lợi ích của nấc mới. Chỉ khi đã vào ra đủ chín tầng trú thiền chứng theo cả chiều xuôi và ngược, Ngài mới tuyên bố đã giác ngộ trọn vẹn.42Kinh Kệ Của Pañcālacaṇḍa
AN9.42 · 63 đoạnTôn giả Udāyī hỏi Tôn giả Ānanda về bài kệ của thiên tử Pañcālacaṇḍa ca ngợi lối thoát được tìm thấy ngay giữa chỗ chật chội. Ānanda giảng: chật chội là năm loại dục, và mỗi tầng thiền chứng mở ra một lối thoát rộng hơn — nhưng mỗi tầng vẫn còn một chỗ chật riêng, từ tầm và tứ, hỷ, cho đến tưởng của từng xứ vô sắc. Chỉ ở Diệt thọ tưởng định, khi các lậu hoặc đã diệt sạch nhờ trí tuệ, lối thoát mới là trọn vẹn.43Kinh Vị Thân Chứng
AN9.43 · 20 đoạnBài kinh định nghĩa ‘thân chứng’ qua chín tầng thiền chứng: một Tỷ-kheo chứng và trú từng tầng — từ Thiền thứ nhất đến Diệt thọ tưởng định — và ở mỗi tầng đều tự thân chạm đến, trải nghiệm trọn vẹn tầng ấy. Chứng từng tầng như vậy mới chỉ là thân chứng theo từng phần; chỉ khi đến tầng cuối, thấy bằng trí tuệ và diệt sạch các lậu hoặc, mới là thân chứng trọn vẹn.44Kinh Tuệ Giải Thoát
AN9.44 · 12 đoạnBài kinh định nghĩa ‘người giải thoát bằng trí tuệ’ qua cùng chín tầng thiền chứng như bài Thân chứng, nhưng nhấn mạnh mặt hiểu biết: ở mỗi tầng, vị Tỷ-kheo không chỉ trú mà còn hiểu rõ tầng ấy bằng trí tuệ. Từng tầng riêng lẻ mới là giải thoát bằng trí tuệ theo từng phần; đến Diệt thọ tưởng định với lậu hoặc đã diệt sạch, sự giải thoát ấy mới trọn vẹn.45Kinh Giải Thoát Cả Hai Phần
AN9.45 · 12 đoạnBài kinh định nghĩa ‘người giải thoát cả hai phần’: vị Tỷ-kheo đi qua chín tầng thiền chứng, ở mỗi tầng vừa tự thân chạm đến và trú trọn vẹn, vừa hiểu rõ tầng ấy bằng trí tuệ — hai mặt thân chứng và tuệ giác đi cùng nhau. Từng tầng chỉ là giải thoát cả hai phần theo từng phần; tầng cuối cùng, Diệt thọ tưởng định với lậu hoặc diệt sạch, mới là trọn vẹn.46Kinh Pháp Thấy Được Ngay Trong Đời Này (1)
AN9.46 · 10 đoạnBài kinh trả lời câu hỏi ‘Pháp thấy được ngay trong đời này’ nghĩa là gì: ngay Thiền thứ nhất đã là một kinh nghiệm an tịnh tự mình thấy được ngay, và mỗi tầng thiền chứng tiếp theo đều như vậy theo từng phần. Nhưng chỉ khi đạt Diệt thọ tưởng định và diệt sạch các lậu hoặc bằng trí tuệ, Pháp mới được gọi là thấy ngay trong đời này một cách trọn vẹn.47Kinh Niết-bàn Thấy Được Ngay Trong Đời Này
AN9.47 · 10 đoạnCùng một mẫu hỏi đáp như bài trước, nhưng đối tượng là ‘Niết-bàn thấy được ngay trong đời này’: từ Thiền thứ nhất, hành giả đã nếm được một phần sự tắt lặng của Niết-bàn ngay trong đời này. Mức trọn vẹn chỉ ở Diệt thọ tưởng định, khi các lậu hoặc đã diệt sạch sau khi thấy bằng trí tuệ.48Kinh Niết-bàn
AN9.48 · 5 đoạnBài kinh ngắn nhất của phẩm, bản Pāli rút gọn toàn bộ vào một đoạn: ‘Niết-bàn’ được Đức Phật nói đến theo từng phần ngay từ Thiền thứ nhất và qua các tầng thiền chứng tiếp theo. Mức trọn vẹn của Niết-bàn chỉ khi đạt Diệt thọ tưởng định và diệt sạch các lậu hoặc bằng trí tuệ.49Kinh Niết-bàn Trọn Vẹn
AN9.49 · 5 đoạnBài kinh định nghĩa ‘Niết-bàn trọn vẹn’ theo cùng mẫu chín tầng thiền chứng: từng tầng định là một phần của sự tắt lặng trọn vẹn. Chỉ ở Diệt thọ tưởng định, khi đã thấy bằng trí tuệ và các lậu hoặc diệt sạch, Niết-bàn mới được gọi là trọn vẹn theo đúng nghĩa dứt khoát.50Kinh Niết-bàn Theo Từng Phần
AN9.50 · 5 đoạnBài kinh giải thích ‘Niết-bàn theo từng phần’: mỗi tầng thiền chứng — từ Thiền thứ nhất trở đi — đều là Niết-bàn ở một mức độ, một phương diện nhất định, vì ở đó một lớp phiền não thô hơn đã lắng xuống. Mức không còn ‘theo từng phần’ chỉ ở tầng cuối, Diệt thọ tưởng định, với lậu hoặc đã diệt sạch.51Kinh Niết-bàn Trong Đời Này
AN9.51 · 17 đoạnBài kinh chốt Phẩm Tương Đồng định nghĩa ‘Niết-bàn trong đời này’: hành giả nếm được sự tắt lặng ngay từ Thiền thứ nhất và sâu dần qua các tầng thiền chứng. Ở Diệt thọ tưởng định, với trí tuệ thấy rõ và lậu hoặc diệt sạch, Niết-bàn trong đời này mới trọn vẹn; bài kinh kết thúc bằng bản tóm tắt cả phẩm mười bài.52Kinh Nơi An Ổn
AN9.52 · 10 đoạnBài kinh mở đầu Phẩm Nơi An Ổn định nghĩa ‘nơi an ổn’: ngay Thiền thứ nhất, tâm đã vào được một chỗ an ổn theo từng phần, và mỗi tầng thiền chứng tiếp theo an ổn hơn tầng trước. Nơi an ổn trọn vẹn chỉ ở Diệt thọ tưởng định, khi các lậu hoặc đã diệt sạch nhờ thấy bằng trí tuệ.53Kinh Người Đạt Đến Nơi An Ổn
AN9.53 · 5 đoạnBài kinh nói về ‘người đạt đến nơi an ổn’ theo cùng mẫu chín tầng: ai chứng và trú từng tầng thiền chứng thì đã đạt đến nơi an ổn theo từng phần ở tầng ấy. Người đạt đến nơi an ổn trọn vẹn là người vào được Diệt thọ tưởng định và diệt sạch các lậu hoặc sau khi thấy bằng trí tuệ.54Kinh Bất Tử
AN9.54 · 5 đoạnBài kinh định nghĩa ‘bất tử’ — trạng thái thoát khỏi cái chết: từng tầng thiền chứng là một bước chạm đến bất tử theo từng phần, vì ở đó vòng sinh tử tạm thời lắng xuống. Bất tử trọn vẹn chỉ ở Diệt thọ tưởng định, khi trí tuệ đã diệt sạch các lậu hoặc — nguồn gốc của tái sinh.55Kinh Người Đạt Đến Bất Tử
AN9.55 · 5 đoạnBài kinh nói về ‘người đạt đến bất tử’: qua chín tầng thiền chứng, hành giả tiến dần đến trạng thái thoát chết theo từng phần ở mỗi tầng. Chỉ khi vào Diệt thọ tưởng định và diệt sạch lậu hoặc bằng trí tuệ, người ấy mới thật sự là người đã đạt đến bất tử một cách trọn vẹn.56Kinh Nơi Không Còn Sợ Hãi
AN9.56 · 5 đoạnBài kinh định nghĩa ‘nơi không còn sợ hãi’: mỗi tầng thiền chứng là một chỗ trú không sợ hãi theo từng phần, vì tâm càng sâu lắng càng ít bị lay động. Nơi hoàn toàn không còn sợ hãi chỉ ở Diệt thọ tưởng định, khi các lậu hoặc — gốc của mọi sợ hãi — đã diệt sạch.57Kinh Người Đạt Đến Nơi Không Còn Sợ Hãi
AN9.57 · 5 đoạnBài kinh nói về ‘người đạt đến nơi không còn sợ hãi’ qua chín tầng thiền chứng: ở mỗi tầng, hành giả đạt đến sự không sợ hãi ở mức tương ứng. Mức trọn vẹn thuộc về người chứng Diệt thọ tưởng định và, sau khi thấy bằng trí tuệ, diệt sạch mọi lậu hoặc.58Kinh Khinh An
AN9.58 · 5 đoạnBài kinh định nghĩa ‘khinh an’ — sự yên lặng nhẹ nhàng của thân và tâm: ngay từ Thiền thứ nhất, hành giả đã có khinh an theo từng phần, và nó sâu dần qua các tầng thiền chứng. Khinh an trọn vẹn nhất ở Diệt thọ tưởng định, khi các lậu hoặc đã diệt sạch sau khi thấy bằng trí tuệ.59Kinh Khinh An Theo Từng Bước
AN9.59 · 5 đoạnBài kinh nói về ‘khinh an theo từng bước’: sự yên lặng nhẹ nhàng không đến một lần mà tăng tiến bậc, từ Thiền thứ nhất qua các xứ vô sắc đến Diệt thọ tưởng định. Mỗi bước là khinh an theo từng phần; bước cuối, với lậu hoặc diệt sạch, là khinh an theo từng bước đạt đến mức trọn vẹn.60Kinh Đoạn Diệt
AN9.60 · 5 đoạnBài kinh định nghĩa ‘đoạn diệt’ — sự dứt tắt: mỗi tầng thiền chứng làm dứt tắt một lớp hoạt động thô của tâm, nên đều là đoạn diệt theo từng phần. Đoạn diệt trọn vẹn chỉ ở tầng cuối, Diệt thọ tưởng định, nơi tưởng và thọ đều dứt và các lậu hoặc diệt sạch nhờ trí tuệ.61Kinh Đoạn Diệt Theo Từng Bước
AN9.61 · 10 đoạnBài kinh chốt Phẩm Nơi An Ổn trình bày ‘đoạn diệt theo từng bước’: các tầng thiền chứng là một thang dứt tắt dần — từ bỏ tầm tứ, hỷ, lạc, cho đến tưởng về sắc và các xứ vô sắc. Bước cuối là Diệt thọ tưởng định, nơi hành giả thấy bằng trí tuệ và diệt sạch các lậu hoặc, tức đoạn diệt trọn vẹn.62Kinh Chín Pháp Phải Từ Bỏ
AN9.62 · 18 đoạnĐức Phật dạy thẳng: nếu không từ bỏ chín pháp — tham, sân, si, phẫn nộ, hiềm hận, khinh miệt, hiềm khích, tật đố và xan tham — thì không thể chứng ngộ quả A-la-hán; khi đã từ bỏ chín pháp ấy thì có thể chứng ngộ. Bài kinh khép lại Phẩm Nơi An Ổn bằng bản tóm tắt mười một bài của phẩm.63Kinh Những Điểm Yếu Trong Học Tập
AN9.63 · 15 đoạnĐức Phật chỉ ra năm điều làm suy yếu việc học tập của người tu: giết hại sinh vật, lấy của không được cho, tà hạnh trong các dục, nói dối, và đắm say rượu cùng các chất say. Để từ bỏ năm điều ấy, cần tu tập bốn Niệm Xứ — quán thân, quán thọ, quán tâm, quán pháp với nhiệt tâm, tỉnh giác và niệm.64Kinh Năm Triền Cái
AN9.64 · 15 đoạnBài kinh liệt kê năm triền cái che mờ tâm: tham dục, sân hận, uể oải và buồn ngủ, bồn chồn và hối tiếc, nghi ngờ. Thuốc trị được Đức Phật chỉ ra là bốn Niệm Xứ: trú quán thân trên thân, thọ trên các cảm thọ, tâm trên tâm, pháp trên các pháp — nhiệt tâm, tỉnh giác, có niệm.65Kinh Năm Loại Dục
AN9.65 · 13 đoạnĐức Phật liệt kê năm loại dục: sắc do mắt thấy, thanh do tai nghe, hương do mũi ngửi, vị do lưỡi nếm, xúc do thân chạm — tất cả đều đáng thích, đáng yêu và khơi dậy ham muốn. Để từ bỏ sự trói buộc của chúng, cần tu tập bốn Niệm Xứ một cách nhiệt tâm, tỉnh giác.66Kinh Năm Uẩn Bị Bám Giữ
AN9.66 · 9 đoạnBài kinh nhắc năm uẩn bị bám giữ — sắc, thọ, tưởng, hành, thức — là gốc của khổ vì tâm nắm chúng làm ‘của ta’. Để từ bỏ sự bám giữ ấy, Đức Phật dạy tu tập bốn Niệm Xứ: quán thân, thọ, tâm, pháp với nhiệt tâm, tỉnh giác và niệm.67Kinh Năm Kiết Sử Phần Dưới
AN9.67 · 9 đoạnĐức Phật liệt kê năm kiết sử phần dưới trói chúng sinh vào cõi dục: thân kiến, nghi ngờ, bám chấp vào giới và nghi lễ, tham dục, sân hận. Con đường cắt chúng là bốn Niệm Xứ — quán thân, thọ, tâm, pháp cho đến khi thấy rõ vô thường và vô ngã.68Kinh Năm Cõi Tái Sinh
AN9.68 · 9 đoạnBài kinh kể năm cõi tái sinh: địa ngục, súc sinh, ngạ quỷ, cõi người và cõi chư Thiên. Điều lạ của bài kinh là liều thuốc: để vượt khỏi cả vòng năm cõi này, Đức Phật không dạy sợ hãi mà dạy tu tập bốn Niệm Xứ — quán thân, thọ, tâm, pháp với nhiệt tâm và tỉnh giác.69Kinh Năm Loại Keo Kiệt
AN9.69 · 9 đoạnĐức Phật chỉ ra năm loại keo kiệt ít ai tự nhận ra: keo kiệt về chỗ ở, về gia đình thân quyến, về lợi lộc, về lời khen, và keo kiệt về Pháp — biết điều hay mà không chịu chia sẻ. Thuốc trị cả năm loại là bốn Niệm Xứ, quán cho thấy rõ tâm đang nắm giữ.70Kinh Năm Kiết Sử Phần Trên
AN9.70 · 9 đoạnBài kinh liệt kê năm kiết sử phần trên, tinh tế hơn năm kiết sử phần dưới: tham sắc giới, tham vô sắc giới, ngã mạn, bồn chồn và vô minh. Ngay cả những trói buộc tế vi của bậc tu cao cũng được trị bằng cùng một phương thuốc — bốn Niệm Xứ tu tập miên mật.71Kinh Năm Tâm Hoang Vu
AN9.71 · 16 đoạnĐức Phật mô tả năm tâm hoang vu khiến tâm không hướng về tu tập được: nghi ngờ về bậc Thầy, nghi ngờ về Pháp, nghi ngờ về Tăng đoàn, nghi ngờ về việc học tập, và tức giận bất mãn với các bạn đồng tu. Cả năm đều chung một hậu quả — tâm không chịu nhiệt tâm, dấn thân, bền bỉ, phấn đấu — và cùng một thuốc trị: bốn Niệm Xứ.72Kinh Năm Điều Trói Buộc Tâm
AN9.72 · 29 đoạnBài kinh chốt Phẩm Niệm Xứ liệt kê năm điều trói buộc tâm: chưa hết tham đối với dục, đối với thân, đối với sắc; ăn no rồi buông mình theo giấc ngủ; và tu hành với mong muốn sinh về cõi Thiên. Mỗi điều đều làm tâm không hướng về phấn đấu được, và thuốc trị vẫn là bốn Niệm Xứ được triển khai đầy đủ trong bài.73Kinh Những Điểm Yếu Trong Học Tập Và Bốn Chánh Cần
AN9.73 · 15 đoạnBài kinh mở đầu Phẩm Bốn Chánh Cần lặp lại năm điều làm suy yếu việc học tập — sát sinh, trộm cắp, tà hạnh, nói dối, đắm say chất say — nhưng đổi phương thuốc: lần này là bốn chánh cần. Hành giả phát khởi ý muốn và phấn đấu để pháp ác chưa sinh không sinh, pháp ác đã sinh bị từ bỏ, pháp thiện chưa sinh được sinh, pháp thiện đã sinh tăng trưởng đến viên mãn.74Kinh Triền Cái Đến Tâm Hoang Vu — Với Bốn Chánh Cần
AN9.74-81 · 4 đoạnGói tám bài kinh (74–81) của Phẩm Bốn Chánh Cần: bản Pāli chỉ để một lời dặn biên tập — triển khai như Phẩm Niệm Xứ nhưng thay bốn Niệm Xứ bằng bốn chánh cần. Tám đề tài là triền cái, năm loại dục, năm uẩn, hai nhóm kiết sử, cõi tái sinh, keo kiệt và tâm hoang vu; với mỗi đề tài, bốn chánh cần là phương thuốc để từ bỏ.75Kinh Năm Điều Trói Buộc Tâm Và Bốn Chánh Cần
AN9.82 · 16 đoạnBài kinh chốt Phẩm Bốn Chánh Cần: năm điều trói buộc tâm — tham dục, tham thân, tham sắc, ham ăn ham ngủ, và tu cầu sinh Thiên — lần này được đối trị bằng bốn chánh cần triển khai đầy đủ. So với bài song sinh trong Phẩm Niệm Xứ, nội dung năm điều trói buộc giữ nguyên, chỉ phương thuốc đổi từ quán niệm sang nỗ lực phấn đấu.76Kinh Những Điểm Yếu Trong Học Tập Và Bốn Như Ý Túc
AN9.83 · 15 đoạnBài kinh mở đầu Phẩm Bốn Như Ý Túc: năm điều làm suy yếu việc học tập vẫn là sát sinh, trộm cắp, tà hạnh, nói dối và đắm say chất say. Phương thuốc lần này là bốn như ý túc — nền tảng thành tựu đi cùng định sinh từ ý muốn, từ tinh tấn, từ tâm và từ sự quán xét, tất cả đều kèm các hành tinh cần.77Kinh Triền Cái Đến Tâm Hoang Vu — Với Bốn Như Ý Túc
AN9.84-91 · 4 đoạnGói tám bài kinh (84–91) của Phẩm Bốn Như Ý Túc: bản Pāli chỉ để một lời dặn biên tập — triển khai như Phẩm Niệm Xứ nhưng thay bốn Niệm Xứ bằng bốn như ý túc. Tám đề tài quen thuộc — triền cái, dục, uẩn, kiết sử, cõi tái sinh, keo kiệt, tâm hoang vu — đều được đối trị bằng bốn nền tảng thành tựu này.78Kinh Năm Điều Trói Buộc Tâm Và Bốn Như Ý Túc
AN9.92 · 20 đoạnBài kinh chốt Phẩm Bốn Như Ý Túc: năm điều trói buộc tâm được đối trị bằng bốn như ý túc triển khai đầy đủ — định sinh từ ý muốn, tinh tấn, tâm và quán xét. Bài kinh kết bằng bài kệ ngắn nhấn mạnh rằng cách kết hợp này giống hệt như đã làm với bốn Niệm Xứ và bốn chánh cần.79Kinh Thắng Tri Tham (1)
AN9.93 · 7 đoạnMở đầu Phẩm Lặp Lại Về Tham, Đức Phật dạy chín pháp cần tu tập để thắng tri — biết rõ tận tường — tham: tưởng bất tịnh, tưởng chết, tưởng ghê tởm đối với thức ăn, tưởng không vui thích với cả thế giới, tưởng vô thường, tưởng khổ trên nền vô thường, tưởng vô ngã trên nền khổ, tưởng từ bỏ và tưởng phai dần ham muốn.80Kinh Thắng Tri Tham (2)
AN9.94 · 7 đoạnBài kinh thứ hai của Phẩm Lặp Lại Về Tham đưa ra bộ chín pháp thứ hai để thắng tri tham: chín tầng thiền chứng — bốn tầng thiền, bốn xứ vô sắc và Diệt thọ tưởng định. Như vậy tham được biết rõ tận tường bằng cả hai đường: chín tưởng quán chiếu của bài trước và chín tầng định sâu của bài này.81Kinh Liễu Tri Tham Và Các Mục Đích
AN9.95-112 · 13 đoạnGói mười tám bài kinh (95–112) khép lại Tăng Chi Bộ chương chín: với tham, Đức Phật lần lượt đặt chín mục đích — hiểu trọn, làm cạn kiệt, từ bỏ, làm chấm dứt, làm tan biến, làm phai dần, làm dứt tắt, buông bỏ và thả xuống không còn nắm giữ. Với mỗi mục đích, chín pháp cần tu tập là chín tưởng của bài 93 hoặc chín thiền chứng của bài 94; bản Pāli rút gọn tất cả bằng ký hiệu lặp lại.
Mười Pháp · Dasakanipāta
211 bài
1Kinh Ý Nghĩa GìAN10.1 · 35 đoạnTại vườn Jeta ở Sāvatthī, Tôn giả Ānanda hỏi Đức Phật từng bước một: giới tốt đẹp để làm gì, rồi không hối tiếc để làm gì, cứ thế qua niềm vui, hoan hỷ, thư thái, vui sướng, định, biết và thấy đúng như thật, nhàm chán và buông tham. Đức Phật trả lời mỗi trạng thái là mục đích và lợi ích của trạng thái trước, và kết luận giới tốt đẹp dần dần đưa lên đến chỗ cao nhất là biết và thấy về sự giải thoát.2Kinh Nghĩ Với Dụng Ý
AN10.2 · 41 đoạnĐức Phật dạy cùng một chuỗi mười bước như kinh trước, nhưng nhìn từ phía tự nhiên: người có giới không cần phải ước nguyện cho sự không hối tiếc sinh khởi, vì đó là lẽ tự nhiên; cứ thế niềm vui, hoan hỷ, thư thái, vui sướng, định, biết và thấy đúng như thật, nhàm chán buông tham và biết thấy về giải thoát tự nối tiếp nhau. Các pháp tốt chảy vào nhau và làm đầy nhau, đưa từ bờ bên này sang bờ bên kia.3Kinh Sở Y (1)
AN10.3 · 30 đoạnĐức Phật dạy về điều kiện gần của chuỗi mười bước: người thiếu giới thì điều kiện gần cho sự không hối tiếc bị phá mất, và cứ thế sụp đổ dây chuyền cho đến biết và thấy về sự giải thoát — như cây thiếu cành lá thì chồi, vỏ, gỗ mềm và lõi đều không phát triển được. Ngược lại, người đầy đủ giới thì từng điều kiện gần được đầy đủ, như cây đủ cành lá thì mọi phần đều phát triển trọn vẹn.4Kinh Sở Y (2)
AN10.4 · 19 đoạnCùng một bài dạy về điều kiện gần như kinh 10.3 — chuỗi từ giới đến biết và thấy về sự giải thoát sụp đổ khi thiếu giới và thành tựu khi đủ giới, ví như cây thiếu hay đủ cành lá — nhưng ở đây người thuyết là Tôn giả Sāriputta, nói với các Tỷ-kheo bằng lời xưng hô Hiền giả. Packet chỉ ghi tắt phần giữa của chuỗi, bản soạn này mở trọn theo mẫu của kinh 10.3.5Kinh Sở Y (3)
AN10.5 · 31 đoạnCùng một bài dạy về điều kiện gần như kinh 10.3 — chuỗi từ giới đến biết và thấy về sự giải thoát, với ví dụ cây thiếu hay đủ cành lá — nhưng ở đây người thuyết là Tôn giả Ānanda, nói với các Tỷ-kheo bằng lời xưng hô Hiền giả. Khác với bản do Tôn giả Sāriputta thuyết, bản này ghi đủ từng mắt xích của cả hai chiều thiếu và đủ.6Kinh Định Do Bậc Đạo Sư Thuyết
AN10.6 · 11 đoạnTôn giả Ānanda hỏi Đức Phật: một Tỷ-kheo có thể chứng được trạng thái định mà trong đất không có tưởng về đất, trong nước, lửa, gió, bốn cõi vô sắc, đời này và đời sau cũng vậy, nhưng vẫn có tưởng chăng? Đức Phật đáp là có thể: vị ấy có tưởng rằng ‘đây là yên tịnh, đây là cao đẹp nhất — mọi hành lắng yên, mọi bám giữ buông bỏ, khát ái dứt hẳn, tham phai, tắt hẳn, Niết-bàn’.7Kinh Định Do Tôn Giả Sāriputta Thuyết
AN10.7 · 16 đoạnTôn giả Ānanda hỏi Tôn giả Sāriputta cùng một câu hỏi như kinh trước về trạng thái định không có tưởng về đất, nước, lửa, gió, bốn cõi vô sắc, đời này và đời sau mà vẫn có tưởng. Tôn giả Sāriputta kể lại kinh nghiệm của chính mình tại rừng Andha ở Sāvatthī: khi ấy một tưởng sinh khởi, một tưởng tắt đi — ‘sự tắt hẳn của đời sống tiếp diễn là Niết-bàn’ — như ngọn lửa này bùng lên, ngọn lửa khác tắt đi trong đống củi đang cháy.8Kinh Người Có Lòng Tin
AN10.8 · 23 đoạnĐức Phật chỉ ra mười mặt làm nên một Tỷ-kheo đầy đủ: có lòng tin, có giới, học nhiều, thuyết Pháp, thường đến với hội chúng, tự tin thuyết Pháp cho hội chúng, thông thạo Luật, sống ở rừng nơi xa vắng, đạt bốn tầng thiền mỗi khi muốn, và dứt hết lậu hoặc mà chứng ngộ giải thoát. Có mặt trước mà thiếu mặt sau thì vẫn chưa đầy đủ, và vị ấy cần tự hỏi làm sao để bổ sung mặt còn thiếu.9Kinh Giải Thoát Thanh Tịnh
AN10.9 · 19 đoạnKinh này đi theo cùng một khung mười mặt đầy đủ như kinh 10.8 — từ lòng tin, giới, học nhiều, thuyết Pháp, đến với hội chúng, thông thạo Luật, sống ở rừng — nhưng mặt thứ chín được thay bằng việc chạm đến bằng thân và sống trong các giải thoát yên tịnh vượt lên trên sắc, thuộc về vô sắc, trước khi khép lại bằng mặt thứ mười là dứt hết lậu hoặc và chứng ngộ giải thoát. Thiếu bất cứ mặt nào, vị Tỷ-kheo vẫn chưa đầy đủ về mặt ấy.10Kinh Với Các Minh
AN10.10 · 29 đoạnKinh thứ ba trong bộ ba về mười mặt đầy đủ: bảy mặt đầu giống kinh 10.8 và 10.9, nhưng hai mặt tiếp theo là nhớ được nhiều đời sống trước với các nét riêng và chi tiết, và có con mắt trời thấy chúng sinh chết đi sinh lại theo nghiệp của mình; mặt cuối vẫn là dứt hết lậu hoặc và chứng ngộ giải thoát. Kinh này cũng khép lại phẩm Lợi Ích, kèm phần kệ tóm tắt liệt kê mười kinh của phẩm.11Kinh Trú Xứ
AN10.11 · 24 đoạnĐức Phật dạy: một Tỷ-kheo có đủ năm chi phần của người tu — lòng tin nơi sự giác ngộ của Đức Như Lai, ít bệnh và tiêu hoá đều hoà, thật thà không gian dối, tinh tấn, và trí tuệ thấy sự sinh diệt — lại ở tại một chỗ ở có đủ năm chi phần — không xa không gần, ngày vắng đêm yên, ít ruồi muỗi nắng gió, dễ có vật dụng cần thiết, và có các trưởng lão học nhiều để hỏi han — thì không bao lâu sẽ dứt hết lậu hoặc và chứng ngộ giải thoát ngay trong đời này.12Kinh Các Chi Phần
AN10.12 · 24 đoạnĐức Phật dạy: vị Tỷ-kheo đã bỏ năm chi phần — ham muốn dục lạc, sân hận, uể oải buồn ngủ, bồn chồn hối tiếc, nghi ngờ — và có đủ năm chi phần của bậc vô học — giới, định, tuệ, giải thoát, và biết thấy về giải thoát — thì được gọi là người trọn vẹn, đã hoàn thành, bậc cao nhất trong Pháp và Luật này. Bài kinh khép lại bằng bài kệ tóm tắt, được giữ nguyên văn bản Minh Châu theo luật kinh kệ của dự án.13Kinh Các Kiết Sử
AN10.13 · 14 đoạnĐức Phật liệt kê mười điều trói buộc tâm vào vòng sinh tử: năm điều bậc thấp — cái thấy có một cái ta thật, nghi ngờ, bám chặt sai vào giới và nghi lễ, ham muốn dục lạc, sân hận — và năm điều bậc cao — ham muốn sinh vào cõi sắc, ham muốn sinh vào cõi vô sắc, kiêu mạn, bồn chồn, và vô minh. Đây là khung để người tu tự biết mình còn bị trói ở tầng nào.14Kinh Tâm Hoang Vu
AN10.14 · 56 đoạnĐức Phật dạy: Tỷ-kheo hay Tỷ-kheo-ni nào chưa bỏ năm tâm hoang vu — nghi ngờ bậc Đạo Sư, Pháp, Tăng đoàn, các điều học tập, và tức giận chống đối bạn đồng tu — và chưa cắt đứt năm điều trói buộc trong tâm — tham các dục, tham thân, tham hình sắc, ăn no rồi đắm vào giấc ngủ, và tu hành mong sinh cõi trời — thì ngày đêm chỉ suy giảm như mặt trăng nửa tháng tối. Ai đã bỏ và cắt đứt cả mười điều ấy thì ngày đêm chỉ lớn mạnh như mặt trăng nửa tháng sáng.15Kinh Không Phóng Dật
AN10.15 · 24 đoạnĐức Phật dạy: như Đức Như Lai là cao nhất trong mọi chúng sinh, sự không phóng dật là cao nhất trong mọi pháp tốt đẹp — mọi pháp tốt đều lấy nó làm gốc và quy tụ về nó. Chín ví dụ nối tiếp nhau minh hoạ cùng một ý: dấu chân voi chứa mọi dấu chân, nóc nhọn là đỉnh của mọi xà nhà, hương rễ đen, chiên-đàn đỏ, hoa lài đứng đầu các loại hương, vua Chuyển luân đứng trên các vua nhỏ, ánh trăng hơn mọi ánh sao, mặt trời mùa thu xua tan bóng tối, và mọi sông lớn đều đổ về biển.16Kinh Đáng Được Cúng Dường
AN10.16 · 8 đoạnĐức Phật liệt kê mười hạng người đáng được cúng dường, tiếp đón, dâng tặng và chắp tay chào, là ruộng phước cao nhất ở đời: Đức Như Lai bậc A-la-hán Chánh Đẳng Giác, bậc Độc Giác Phật, bậc giải thoát cả hai phần, bậc giải thoát bằng tuệ, bậc Thân chứng, bậc Kiến chí, bậc giải thoát bằng lòng tin, bậc Tùy tín hành, bậc Tùy pháp hành, và bậc Chuyển tánh. Thứ tự trong bản soạn này đi theo từng đoạn Pāli của packet (Tùy tín hành trước Tùy pháp hành).17Kinh Vị Hộ Trì (1)
AN10.17 · 41 đoạnĐức Phật dạy: hãy sống có vị hộ trì, đừng sống không có vị hộ trì, vì người không có vị hộ trì thì khổ. Mười pháp làm thành vị hộ trì ấy là: có giới, học nhiều, có bạn tốt, dễ được nhắc nhở, khéo léo siêng năng trong công việc của bạn đồng tu, yêu mến Pháp, tinh tấn, biết đủ với vật dụng, có chánh niệm, và có trí tuệ thấy sự sinh diệt.18Kinh Vị Hộ Trì (2)
AN10.18 · 59 đoạnTại vườn Jeta, Đức Phật dạy lại mười pháp làm thành vị hộ trì như kinh 10.17, nhưng thêm cơ chế khiến chúng thành chỗ nương tựa: khi một Tỷ-kheo có một pháp như vậy — từ có giới, học nhiều, có bạn tốt, cho đến chánh niệm và trí tuệ — các trưởng lão, các vị bậc trung và các vị bậc mới đều nghĩ vị ấy đáng được nhắc nhở, đáng được dạy bảo. Được cả ba bậc thương tưởng như vậy, vị ấy chỉ lớn mạnh trong các pháp tốt đẹp, không suy giảm.19Kinh Thánh Cư (1)
AN10.19 · 8 đoạnĐức Phật nêu mười chỗ ở của bậc Thánh — nơi các bậc Thánh đã ở, đang ở và sẽ ở: vị Tỷ-kheo đã bỏ năm chi phần, có đủ sáu chi phần, có một sự hộ trì, có bốn chỗ dựa, đã gạt bỏ các sự thật riêng của cá nhân, đã hoàn toàn từ bỏ mọi tìm cầu, có ý định không vẩn đục, có các hành của thân đã yên lặng, có tâm khéo giải thoát và có tuệ khéo giải thoát. Kinh này chỉ nêu tên mười điều; kinh tiếp theo sẽ giải thích từng điều.20Kinh Thánh Cư (2)
AN10.20 · 56 đoạnTại thị trấn Kammāsadhamma của dân Kuru, Đức Phật giảng mười Thánh cư — nếp sống mà các bậc Thánh quá khứ, hiện tại và vị lai đều an trú: đoạn tận năm triền cái, thành tựu sáu chi phần giữ xả trước sáu trần, hộ trì tâm bằng chánh niệm, bốn chỗ nương tựa, buông bỏ mọi sự thật riêng theo cá nhân, dứt các tầm cầu và tư duy ô nhiễm, lắng dịu thân hành trong Thiền thứ tư, và tâm cùng tuệ đều được giải thoát khỏi tham, sân, si.21Kinh Con Sư Tử
AN10.21 · 36 đoạnMở đầu phẩm Lớn, Đức Phật ví mình với con sư tử rống lên ba lần trước khi đi tìm mồi để không làm hại các thú nhỏ lạc đường: khi Như Lai thuyết Pháp trong hội chúng, đó là tiếng rống sư tử. Rồi Ngài liệt kê mười Như Lai lực — từ rõ biết điều có thể và không thể, quả của nghiệp, các con đường và yếu tố của thế giới, cho đến nhớ lại các đời quá khứ, thiên nhãn thấy chúng sanh sinh tử theo nghiệp, và dứt sạch lậu hoặc — nhờ đó Ngài chuyển Pháp luân giữa các hội chúng.22Kinh Những Tuyên Bố Về Pháp
AN10.22 · 33 đoạnTôn giả Ānanda đến đảnh lễ Đức Phật và được Ngài giảng: đối với từng tuyên bố giáo lý, Ngài tự tin thuyết Pháp theo cách thích hợp để người thực hành biết đúng điều có là có, điều không có là không có, điều thấp kém là thấp kém, điều cao nhất là cao nhất — đó là trí như thật, trí cao nhất không gì hơn. Rồi Ngài liệt kê lại mười Như Lai lực như ở kinh Con Sư Tử, nhưng nói riêng cho Ānanda nghe.23Kinh Với Thân
AN10.23 · 94 đoạnĐức Phật phân ba loại pháp cần đoạn tận: lỗi bằng thân thì sửa bằng thân, lỗi bằng lời thì sửa bằng lời — sau khi được các bạn đồng tu có trí nhắc nhở; còn mười pháp trong tâm như tham, sân, si, phẫn nộ, hiềm hận, gièm pha, não hại, xan tham, ác tật đố và ác dục thì không sửa bằng thân hay lời, mà bằng cách thấy đi thấy lại với trí tuệ. Kinh định nghĩa ác tật đố và ác dục, rồi kết luận: ai còn bị mười pháp ấy chinh phục là người chưa có sự hiểu biết khiến chúng không còn nữa.24Kinh Mahācunda
AN10.24 · 197 đoạnTại Sahajāti, Tôn giả Mahācunda dạy các Tỷ-kheo cách xét một lời tuyên bố tu chứng: dù một Tỷ-kheo tuyên bố về trí, về sự tu tập, hay cả hai — “tôi biết Pháp này, tôi thấy Pháp này; tôi đã tu tập về thân, giới, tâm, tuệ” — nếu tham, sân, si và bảy pháp xấu còn lại vẫn chinh phục vị ấy, thì vị ấy chưa có sự hiểu biết khiến chúng không còn nữa. Ngài ví người nghèo mà khoe giàu: đến lúc cần chi trả thì không đưa ra được gì; người giàu thật thì đưa ra được ngay.25Kinh Thiền Án Xứ
AN10.25 · 17 đoạnMột bài kinh ngắn liệt kê mười Thiền án xứ: đất, nước, lửa, gió, xanh, vàng, đỏ, trắng, hư không và thức — mỗi đề mục được nhận biết ở phía trên, phía dưới, bề ngang, không hai và vô lượng.26Kinh Kāḷī
AN10.26 · 36 đoạnTại Kuraraghara, nữ cư sĩ Kāḷī hỏi Tôn giả Mahākaccāna về ý nghĩa rộng rãi của bài kệ Đức Phật nói trong Các Câu Hỏi Của Thiếu Nữ: “Ta đạt được mục đích, tâm Ta được an tịnh”. Ngài giảng: nhiều Sa-môn, Bà-la-môn xem sự chứng đạt một Thiền án — từ đất cho đến thức — là mục đích cao nhất; còn Đức Phật thắng tri từng Thiền án đến mức cao nhất của nó, thấy rõ sự tập khởi, sự nguy hại, sự xuất ly và tri kiến về đạo cùng phi đạo — nhờ vậy Ngài mới thật biết mình đã đạt mục đích và tâm đã an tịnh.27Kinh Những Câu Hỏi Lớn (1)
AN10.27 · 112 đoạnCác Tỷ-kheo ghé vườn của các du sĩ ngoại đạo và bị hỏi: cả hai bên đều dạy “thắng tri tất cả Pháp”, vậy khác nhau ở đâu? Họ không đáp, về bạch Đức Phật. Ngài dạy cách đáp bằng mười câu hỏi lớn — từ một đến mười pháp — mà ngoài Như Lai và đệ tử của Ngài không ai trả lời nổi: một pháp là đồ ăn nuôi sống chúng sanh, hai là danh và sắc, ba là ba thọ, bốn là bốn đồ ăn, năm là năm thủ uẩn, sáu là sáu nội xứ, bảy là bảy thức trú, tám là tám thế gian pháp, chín là chín hữu tình cư, mười là mười đường nghiệp bất thiện — đối với mỗi nhóm, ai thật sự nhàm chán, ly tham và giải thoát thì chấm dứt khổ đau ngay trong đời này.28Kinh Những Câu Hỏi Lớn (2)
AN10.28 · 75 đoạnTại Kajaṅgalā, các nam cư sĩ hỏi Tỷ-kheo-ni Kajaṅgalikā về ý nghĩa mười câu hỏi lớn của Đức Phật. Bà khiêm tốn nhận mình chưa từng nghe tận mặt từ Đức Phật, rồi giảng theo cách hiểu của mình — khác bản thứ nhất ở các nhóm giữa: bốn là bốn Niệm Xứ, năm là năm căn, sáu là sáu giới xuất ly, bảy là bảy giác chi, tám là Bát Chánh Đạo, mười là mười đường nghiệp thiện. Các cư sĩ về thuật lại, và Đức Phật xác nhận: Ngài cũng sẽ trả lời đúng như vậy.29Kinh Kosala (1)
AN10.29 · 124 đoạnMột bài kinh lớn về sự biến hoại của mọi điều cao nhất: vua Pasenadi đứng đầu xứ Kosala, Đại Phạm thiên đứng đầu ngàn thế giới, các Quang âm thiên đứng đầu khi thế giới chuyển hoại, Thiền án thức đứng đầu mười Thiền án, thắng xứ màu trắng đứng đầu tám thắng xứ, con đường lạc thắng tri mau, tưởng Vô sở hữu xứ, tri kiến đoạn diệt của ngoại đạo, Phi tưởng phi phi tưởng xứ của những người tuyên bố thanh tịnh tối thắng — tất cả đều đổi khác và biến hoại. Thấy vậy, vị Thánh đệ tử nghe nhiều nhàm chán và ly tham ngay cả với điều cao nhất; phần kết, Đức Phật đính chính lời xuyên tạc và khẳng định Ngài tuyên bố thắng tri dục, sắc, thọ và Niết-bàn ngay trong đời hiện tại.30Kinh Kosala (2)
AN10.30 · 49 đoạnVua Pasenadi xứ Kosala vừa thắng trận trở về, ghé rừng Jeta, được các Tỷ-kheo chỉ cách gõ cửa tịnh xá, rồi vào cúi hôn chân Đức Phật và xưng tên. Được hỏi vì sao kính trọng hết mực như vậy, nhà vua nói vì lòng biết ơn, và kể mười lý do: Đức Phật hành vì lợi ích nhiều người, có giới của bậc Thánh, sống ở rừng lâu ngày, biết đủ với tứ sự, là ruộng phước cao nhất, có được các câu chuyện gọt giũa tâm và bốn Thiền mỗi khi muốn, nhớ lại các đời quá khứ, có thiên nhãn thấy chúng sanh sinh tử theo nghiệp, và đã dứt sạch lậu hoặc ngay trong đời này.31Kinh Upāli
AN10.31 · 10 đoạnMở đầu phẩm Upāli, Tôn giả Upāli hỏi Đức Phật: do duyên bao nhiêu mục đích mà các học pháp được thiết lập và giới bổn Pātimokkha được tuyên đọc? Đức Phật đáp mười mục đích — từ Tăng đoàn tốt đẹp, an ổn, chế ngự người khó dạy, che chở các Tỷ-kheo hiền thiện, ngăn lậu hoặc đời này và đời sau, gieo và tăng lòng tin nơi người chưa tin và đã tin, cho đến giữ diệu Pháp tồn tại và nâng đỡ Luật.32Kinh Ngưng Tuyên Đọc Giới Bổn
AN10.32 · 9 đoạnĐức Phật liệt kê mười trường hợp phải ngưng tuyên đọc giới bổn Pātimokkha: khi trong hội chúng còn ngồi một người phạm tội Ba-la-di, một người chưa thọ cụ túc giới, một người đã từ bỏ học pháp, một người thiếu nam căn, hay một người đã xâm hại Tỷ-kheo-ni — hoặc khi việc bàn luận về từng trường hợp ấy chưa kết thúc.33Kinh Vị Phân Xử
AN10.33 · 18 đoạnĐức Phật nêu mười pháp của một Tỷ-kheo đáng được cử làm vị phân xử trong Tăng đoàn: có giới và chế ngự theo giới bổn, nghe nhiều và thể nhập Pháp bằng tri kiến, thông suốt cả hai giới bổn theo kinh và chi tiết, đứng vững trên Luật, có khả năng làm hai bên đối lập thông hiểu và hòa giải, lại khéo về các vụ tranh chấp — biết chúng là gì, phát sinh, chấm dứt và con đường đưa đến chấm dứt.34Kinh Cụ Túc Giới
AN10.34 · 18 đoạnĐức Phật nêu mười pháp của một Tỷ-kheo đủ tư cách cho truyền cụ túc giới: có giới, nghe nhiều và thể nhập Pháp, thông suốt giới bổn theo kinh và chi tiết, biết chăm sóc người bệnh, làm lắng dịu bất mãn, trừ bỏ hối tiếc, phân tích tà kiến đúng Pháp, và khích lệ người khác trong tăng thượng giới, tăng thượng tâm và tăng thượng tuệ.35Kinh Y Chỉ
AN10.35 · 18 đoạnCùng một khuôn mười pháp như kinh Cụ Túc Giới — có giới, nghe nhiều, thông suốt giới bổn, biết chăm sóc người bệnh, làm lắng dịu bất mãn, trừ bỏ hối tiếc, phân tích tà kiến và khích lệ trong tăng thượng giới, tâm, tuệ — Đức Phật áp dụng ở đây cho tư cách của một Tỷ-kheo được trao y chỉ, tức được nhận đệ tử nương tựa để dìu dắt.36Kinh Sa-di
AN10.36 · 18 đoạnĐức Phật nêu mười pháp của một Tỷ-kheo xứng đáng được một Sa-di phục vụ: vẫn là khuôn có giới, nghe nhiều và thể nhập Pháp, thông suốt giới bổn, biết chăm sóc người bệnh, làm lắng dịu bất mãn, trừ bỏ hối tiếc, phân tích tà kiến đúng Pháp, và khích lệ trong tăng thượng giới, tăng thượng tâm, tăng thượng tuệ — người được phục vụ phải là người đủ sức dìu dắt lại người phục vụ mình.37Kinh Phá Hòa Hợp Tăng
AN10.37 · 9 đoạnTôn giả Upāli hỏi Đức Phật thế nào là phá hòa hợp Tăng. Đức Phật trả lời: khi các Tỷ-kheo giải thích sai lệch mười điểm — nói phi Pháp là Pháp, phi luật là luật, gán cho Đức Như Lai những lời Ngài chưa nói, việc Ngài chưa làm, điều Ngài chưa chế định — rồi dựa trên mười điểm ấy mà tách ra làm lễ riêng, tụng giới bổn riêng, thì đó là phá hòa hợp Tăng.38Kinh Hòa Hợp Tăng
AN10.38 · 9 đoạnTôn giả Upāli hỏi Đức Phật thế nào là Tăng đoàn hòa hợp. Đức Phật trả lời: khi các Tỷ-kheo giải thích đúng mười điểm — phi Pháp là phi Pháp, Pháp là Pháp, điều Đức Như Lai chưa nói thì nói là chưa nói, điều đã chế định thì nói là đã chế định — và không dựa vào đó mà tách riêng, không làm lễ riêng hay tụng giới bổn riêng, thì Tăng đoàn hòa hợp.39Kinh Ānanda (1)
AN10.39 · 21 đoạnTôn giả Ānanda đến hỏi Đức Phật thế nào là phá hòa hợp Tăng, và được trả lời bằng mười điểm giải thích sai lệch về Pháp và luật. Ānanda hỏi tiếp: người phá một Tăng đoàn đang hòa hợp thì tạo ra điều gì? Đức Phật đáp: người ấy tạo ra tội lỗi kéo dài một kiếp — bị nung nấu trong địa ngục suốt một kiếp, như bài kệ cuối kinh nói.40Kinh Ānanda (2)
AN10.40 · 25 đoạnTôn giả Ānanda hỏi Đức Phật thế nào là Tăng đoàn hòa hợp, và được trả lời bằng mười điểm giải thích đúng đắn về Pháp và luật. Ānanda hỏi tiếp: người làm cho một Tăng đoàn đã chia rẽ trở lại hòa hợp thì tạo ra điều gì? Đức Phật đáp: người ấy tạo ra phước lớn như của Phạm thiên — được vui hưởng ở cõi trời suốt một kiếp, như bài kệ cuối kinh nói.41Kinh Tranh Luận
AN10.41 · 8 đoạnTôn giả Upāli hỏi Đức Phật: do nhân gì, duyên gì mà trong Tăng đoàn sinh ra cãi cọ, tranh luận, xung đột, và các Tỷ-kheo sống không yên ổn? Đức Phật chỉ ra gốc của nó nằm ở mười điểm giải thích sai lệch: nói phi Pháp là Pháp, phi luật là luật, và đảo ngược những gì Đức Như Lai đã nói, đã làm, đã chế định.42Kinh Cội Gốc Của Tranh Luận (1)
AN10.42 · 9 đoạnĐược hỏi có bao nhiêu cội gốc của tranh luận, Đức Phật trả lời: có mười. Đó là mười cách giải thích đảo ngược về Pháp và luật — nói phi Pháp là Pháp, phi luật là luật, và gán ngược những gì Đức Như Lai đã nói, đã thực hành, đã chế định.43Kinh Cội Gốc Của Tranh Luận (2)
AN10.43 · 9 đoạnBài kinh thứ hai về cội gốc của tranh luận kể mười cội gốc thuộc về giới luật: nói việc không phạm tội là phạm tội, tội nhẹ là tội nặng, tội thô là tội không thô, tội còn cứu chữa được là không cứu chữa được, và ngược lại trong từng cặp. Nói ngược sự thật về tội lỗi là gốc của tranh luận trong Tăng đoàn.44Kinh Tại Kusinārā
AN10.44 · 46 đoạnTại Kusinārā, trong khu rừng Baliharaṇa, Đức Phật dạy: một Tỷ-kheo muốn buộc tội người khác thì trước hết phải tự xét năm điều trong mình — thân hành có trong sạch không, khẩu hành có trong sạch không, tâm từ với các bạn tu có vững không, có học thuộc và hiểu sâu giáo pháp không, có thông thạo cả hai bộ giới bổn không — và phải tự lập năm điều trong cách nói: nói đúng lúc, đúng sự thật, nhẹ nhàng, có ích và với tâm từ.45Kinh Đi Vào Hậu Cung Của Vua
AN10.45 · 56 đoạnĐức Phật kể mười mối hại khi một người xuất gia đi vào hậu cung của vua: bị nghi ngờ khi hoàng hậu mỉm cười, bị đổ tội khi cung nữ có thai, khi châu báu mất, khi việc mật bị lộ, khi cha con giết nhau, khi có người được thăng hay giáng chức, khi quân đội được điều đi hay rút về — và sau cùng, hậu cung đầy voi ngựa xe cộ cùng các cảnh sắc âm thanh không thích hợp với người xuất gia.46Kinh Các Vị Sakya
AN10.46 · 81 đoạnVào ngày trai giới, nhiều cư sĩ Sakya thú nhận với Đức Phật rằng họ khi giữ ngày trai giới đủ tám phần, khi không. Đức Phật quở đó là thiệt thòi lớn trong một đời sống đầy sợ hãi về buồn khổ và cái chết, rồi so sánh: tiền bạc dành dụm cả trăm năm cũng không cho nổi nửa ngày vui trọn vẹn, vì các dục là vô thường và dối trá; còn người thực hành đúng lời dạy — dù mười năm, một năm, một tháng, thậm chí một ngày đêm không buông lung — có thể hưởng niềm vui trọn vẹn lâu dài và ít nhất cũng chứng quả Dự lưu. Các cư sĩ phát nguyện từ nay giữ trọn ngày trai giới.47Kinh Mahāli
AN10.47 · 22 đoạnTại Vesālī, Mahāli người Licchavi hỏi Đức Phật do nhân gì, duyên gì mà nghiệp xấu được làm và tiếp tục được làm; Đức Phật kể năm nhân: tham, sân, si, suy xét không đúng cách và tâm hướng sai. Rồi với nghiệp tốt là năm nhân ngược lại: không tham, không sân, không si, suy xét đúng cách và tâm hướng đúng. Vì mười pháp này có mặt ở đời nên mới có chuyện hành xử trái Pháp và hành xử đúng Pháp.48Kinh Mười Điều Người Xuất Gia Thường Quán Sát
AN10.48 · 18 đoạnĐức Phật dạy mười điều người xuất gia cần thường xuyên tự quán sát: mình đã ra khỏi giai cấp, đời sống của mình lệ thuộc vào người khác, cử chỉ của mình cần phải khác người đời, tự mình có chê trách mình về giới hạnh không, các bạn tu có trí có chê trách mình không, mình phải xa lìa mọi thứ mình thương mến, mình là chủ và là người thừa hưởng nghiệp của mình, ngày đêm trôi qua mình đang trở thành người thế nào, mình có vui thích nơi ở trống vắng không, và mình đã chứng được pháp thượng nhân chưa để khỏi xấu hổ khi bị hỏi lúc cuối đời.49Kinh Các Pháp Tồn Tại Do Thân
AN10.49 · 8 đoạnĐức Phật kể mười pháp tồn tại vì có thân: lạnh, nóng, đói, khát, đại tiện, tiểu tiện, chế ngự thân, chế ngự lời nói, chế ngự cách sống, và ý muốn sống đưa đến đời sống tiếp nối. Có thân thì mười điều này có mặt.50Kinh Đấu Tranh
AN10.50 · 51 đoạnTại Sāvatthī, Đức Phật bắt gặp một nhóm Tỷ-kheo sau bữa ăn đang ngồi trong hội trường cãi cọ, làm tổn thương nhau bằng lời nói. Ngài quở việc ấy không xứng với người đã vì lòng tin mà xuất gia, rồi dạy mười pháp cần ghi nhớ để tạo yêu mến, kính trọng và hòa hợp: có giới, nghe nhiều, bạn tốt, dễ góp ý, khéo léo siêng năng trong việc chung, yêu mến Pháp, tinh tấn, biết đủ, chánh niệm và có trí tuệ về sinh diệt.51Kinh Tâm Của Mình
AN10.51 · 23 đoạnTại Sāvatthī, Đức Phật dạy: vị Tỷ-kheo chưa khéo biết tâm người khác thì ít nhất hãy học cho khéo biết tâm mình. Như người trẻ thích trang điểm soi gương để tẩy vết bẩn trên mặt, vị Tỷ-kheo tự quán sát mười cặp trạng thái của mình — tham hay không tham, sân hay không sân, cho đến định tĩnh hay không định tĩnh. Nếu thấy mình nghiêng về phía xấu, phải dốc sức phi thường như dập lửa cháy trên đầu để từ bỏ; nếu thấy mình nghiêng về phía tốt, hãy đứng vững trên đó và tu tập thêm để dứt sạch lậu hoặc.52Kinh Sāriputta
AN10.52 · 22 đoạnTôn giả Sāriputta nhắc lại cho các Tỷ-kheo bài học tự biết tâm mình: soi tâm như soi gương qua mười cặp trạng thái — tham hay không tham, sân hay không sân, cho đến định tĩnh hay không định tĩnh. Thấy phía xấu thì dốc sức phi thường như dập lửa cháy trên đầu để từ bỏ; thấy phía tốt thì đứng vững trên đó và tu tập thêm để dứt sạch lậu hoặc.53Kinh Đứng Một Chỗ
AN10.53 · 33 đoạnĐức Phật nói Ngài không khen sự đứng yên trong các pháp tốt, còn nói gì đến sự tổn giảm; Ngài chỉ khen sự tăng trưởng. Tổn giảm là khi lòng tin, giới, nghe nhiều, bố thí, trí tuệ và tài biện luận của vị Tỷ-kheo không đứng yên cũng không tăng trưởng; đứng yên là khi chúng không tổn giảm cũng không tăng trưởng; tăng trưởng là khi chúng không đứng yên cũng không tổn giảm. Rồi Ngài dạy lại cách tự soi tâm như người soi gương, để biết mình đang ở trong tình trạng nào.54Kinh Tịnh Chỉ
AN10.54 · 98 đoạnĐức Phật dạy cách tự soi tâm qua hai câu hỏi: mình đã được sự yên tĩnh của tâm bên trong chưa, đã được tuệ quán sát các pháp với trí tuệ cao hơn chưa? Có cái này thiếu cái kia thì đứng vững trên cái đã có mà tu thêm cái còn thiếu; thiếu cả hai thì dốc sức phi thường như dập lửa cháy trên đầu; đủ cả hai thì tu tiếp để dứt sạch lậu hoặc. Rồi Ngài dạy mọi thứ — y áo, đồ ăn khất thực, chỗ ở, làng xóm, xứ sở, con người — đều có hai loại nên dùng và không nên dùng, tùy theo khi dùng chúng các pháp xấu tăng hay giảm.55Kinh Tổn Giảm
AN10.55 · 40 đoạnTôn giả Sāriputta giải thích lời Đức Phật về người có bản chất tổn giảm: đó là người không được nghe pháp chưa từng nghe, quên mất pháp đã nghe, không thực hành những pháp tâm chưa từng chạm đến, và không hiểu rõ điều chưa hiểu. Người không tổn giảm thì ngược lại. Rồi Ngài dạy cách tự soi tâm qua mười điều tốt — từ không tham muốn đến tịnh chỉ và tuệ quán — thấy thiếu điều nào thì dốc sức phi thường như dập lửa cháy trên đầu để đạt cho được điều ấy.56Kinh Mười Tưởng (1)
AN10.56 · 8 đoạnĐức Phật kể mười tưởng, khi được tu tập và làm cho nhiều lần, đưa đến quả lớn, lợi ích lớn, thể nhập vào sự không chết và lấy sự không chết làm cứu cánh: tưởng bất tịnh, tưởng chết, tưởng nhàm chán trong các món ăn, tưởng không hoan hỷ đối với tất cả thế giới, tưởng vô thường, tưởng khổ trên vô thường, tưởng vô ngã trên khổ, tưởng đoạn tận, tưởng ly tham và tưởng đoạn diệt.57Kinh Mười Tưởng (2)
AN10.57 · 8 đoạnBài kinh thứ hai về mười tưởng kể một danh sách khác: tưởng vô thường, tưởng vô ngã, tưởng chết, tưởng nhàm chán trong các món ăn, tưởng không hoan hỷ đối với tất cả thế giới, và năm tưởng về xác chết — tưởng bộ xương, tưởng xác bị trùng ăn, tưởng xác xanh bầm, tưởng xác nứt nẻ, tưởng xác trương phồng. Mười tưởng này được tu tập thì đưa đến quả lớn và cứu cánh là sự không chết.58Kinh Căn Bản
AN10.58 · 15 đoạnĐức Phật dạy các Tỷ-kheo cách trả lời nếu du sĩ ngoại đạo hỏi mười câu về tất cả các pháp: các pháp lấy lòng mong muốn làm căn bản, lấy sự để ý làm nguồn sinh, lấy sự tiếp xúc làm gốc sinh khởi, lấy cảm thọ làm chỗ gặp nhau, lấy định làm đứng đầu, lấy chánh niệm làm chủ trì, lấy trí tuệ làm cao nhất, lấy giải thoát làm lõi, lấy sự không chết làm chỗ thể nhập, và lấy Niết-bàn làm cứu cánh.59Kinh Xuất Gia
AN10.59 · 10 đoạnĐức Phật dạy các Tỷ-kheo hãy học tập giữ cho tâm được rèn luyện như lúc mới xuất gia: các pháp xấu đã sinh không chế ngự được tâm, và tâm được rèn luyện với mười tưởng — vô thường, vô ngã, bất tịnh, nguy hại, tưởng về điều công bằng và không công bằng của thế giới, về sự có mặt và không có mặt, về sự sinh khởi và chấm dứt, cùng tưởng đoạn tận, ly tham và đoạn diệt. Ai giữ được như vậy thì chờ đợi một trong hai quả: hiểu biết cuối cùng ngay trong đời này, hay quả Bất lai.60Kinh Girimānanda
AN10.60 · 80 đoạnTôn giả Girimānanda đang bệnh nặng. Tôn giả Ānanda xin Đức Phật đến thăm, nhưng Đức Phật dạy Ānanda tự đi và đọc cho Girimānanda nghe mười tưởng: vô thường, vô ngã, bất tịnh, nguy hại, đoạn tận, ly tham, đoạn diệt, không hoan hỷ đối với tất cả thế giới, không muốn đối với tất cả các hành, và niệm hơi thở với đủ mười sáu bước. Ānanda học thuộc rồi đến đọc, và bệnh của Girimānanda thuyên giảm ngay lập tức.61Kinh Vô Minh
AN10.61 · 69 đoạnĐức Phật nói không thấy được điểm khởi đầu của vô minh, nhưng vô minh có thức ăn nuôi dưỡng: năm triền cái; lần ngược lên, chuỗi thức ăn xấu bắt đầu từ việc không giao thiệp với bậc chân nhân, không nghe Pháp chân thật, không có lòng tin, suy xét không đúng cách, không có chánh niệm tỉnh giác, không chế ngự các căn và ba hành động xấu — như mưa trên núi lần lượt làm đầy khe suối, hồ, sông rồi biển cả. Ngược lại, minh và giải thoát cũng có chuỗi thức ăn tốt bắt đầu từ việc giao thiệp với bậc chân nhân và nghe Pháp chân thật, qua lòng tin, suy xét đúng cách, chánh niệm tỉnh giác, chế ngự các căn, ba hành động tốt, bốn Niệm Xứ và bảy yếu tố giác ngộ.62Kinh Hữu Ái
AN10.62 · 72 đoạnBài kinh song song với Kinh Vô Minh, nhưng đặt ở đầu chuỗi là khát ái muốn tiếp tục tồn tại: khát ái này được nuôi bằng vô minh, và vô minh được nuôi bằng năm triền cái, lần ngược lên đến việc không giao thiệp với bậc chân nhân và không nghe Pháp chân thật. Phía bên kia, minh và giải thoát được nuôi bằng chuỗi thức ăn tốt bắt đầu từ giao thiệp với bậc chân nhân, nghe Pháp chân thật, lòng tin và suy xét đúng cách, cho đến bốn Niệm Xứ và bảy yếu tố giác ngộ — như nước mưa lần lượt làm đầy biển cả.63Kinh Đạt Đến Cứu Cánh
AN10.63 · 14 đoạnĐức Phật nói: tất cả những ai đã đạt đến kết luận chắc chắn về Ngài đều đầy đủ cái thấy đúng. Trong số ấy, năm hạng người đạt đến cứu cánh ngay ở đời này — người trở lui nhiều nhất bảy lần, người đi từ gia đình này sang gia đình khác, người chỉ còn một hạt giống, bậc Nhất lai và bậc A-la-hán — và năm hạng người đạt đến cứu cánh sau khi rời bỏ đời này, là năm hạng bậc Bất lai cho đến hạng đi lên cõi Akaniṭṭha.64Kinh Lòng Tin Bất Động
AN10.64 · 14 đoạnĐức Phật nói: tất cả những ai có lòng tin chắc chắn, không lay chuyển nơi Ngài đều là bậc Dự lưu. Trong các bậc Dự lưu ấy, năm hạng người đạt đến cứu cánh ngay ở đời này — từ người trở lui nhiều nhất bảy lần đến bậc A-la-hán — và năm hạng người đạt đến cứu cánh sau khi rời bỏ đời này, là năm hạng bậc Bất lai cho đến hạng đi lên cõi Akaniṭṭha.65Kinh Lạc Và Khổ (1)
AN10.65 · 15 đoạnTại làng Nālaka xứ Magadha, du sĩ Sāmaṇḍakāni hỏi Tôn giả Sāriputta: cái gì là lạc, cái gì là khổ? Tôn giả trả lời: tái sinh là khổ, không tái sinh là lạc. Khi còn tái sinh thì chờ đợi những khổ như lạnh, nóng, đói, khát, đại tiện, tiểu tiện, xúc chạm với lửa, gậy và dao kiếm, cùng sự phiền nhiễu của bà con bạn bè; khi không còn tái sinh thì tất cả những thứ ấy đều không còn.66Kinh Lạc và Khổ (2)
AN10.66 · 33 đoạnTại làng Nālaka trên đất Magadha, du sĩ Sāmaṇḍakāni hỏi Tôn giả Sāriputta: trong Pháp và Luật này, thế nào là lạc, thế nào là khổ? Tôn giả đáp: không vui thích với đời sống tu hành là khổ — đi, đứng, ngồi, nằm, ở trong làng, trong rừng, dưới gốc cây, trong nhà trống, ngoài trời hay giữa các Tỷ-kheo đều không tìm được niềm vui; còn vui thích là lạc — ở đâu và làm gì cũng tìm được niềm vui và sự dễ chịu.67Kinh Tại Naḷakapāna (1)
AN10.67 · 93 đoạnTrong đêm trai giới tại Naḷakapāna, Đức Phật thuyết Pháp đến khuya rồi nằm duỗi lưng và mời Tôn giả Sāriputta nói tiếp. Tôn giả dạy: người không có lòng tin, không biết xấu hổ, không sợ điều sai trái, không tinh tấn, không trí tuệ đối với các pháp thiện thì ngày đêm chỉ suy giảm, như trăng nửa tháng tối; mười hạng người — từ người không tin đến người có cái nhìn sai lạc — đều là đang suy giảm. Ngược lại, người có đủ năm pháp đầu và năm đức sau thì tăng trưởng như trăng nửa tháng sáng. Đức Phật ngồi dậy và tán thán, nhắc lại toàn bộ lời dạy.68Kinh Tại Naḷakapāna (2)
AN10.68 · 74 đoạnCùng khung cảnh đêm trai giới tại Naḷakapāna như bài kinh trước, nhưng mười pháp được xét khác: lòng tin, biết xấu hổ, sợ điều sai trái, tinh tấn, trí tuệ — cộng thêm chịu lắng nghe, ghi nhớ lời dạy, xem xét ý nghĩa, thực hành đúng theo Pháp và không buông thả. Thiếu mười pháp này thì suy giảm như trăng nửa tháng tối; đủ mười pháp này thì tăng trưởng như trăng nửa tháng sáng. Tôn giả Sāriputta thuyết, Đức Phật ngồi dậy tán thán và nhắc lại.69Kinh Những Đề Tài Câu Chuyện (1)
AN10.69 · 19 đoạnNhiều Tỷ-kheo sau bữa ăn tụ họp trong hội trường và mải mê với đủ loại chuyện tầm thường — chuyện vua chúa, trộm cướp, ăn uống, xe cộ cho đến chuyện thế giới và biển lớn. Đức Phật đến, nghe các vị thưa lại, và dạy rằng như vậy không xứng đáng với người đã vì lòng tin mà xuất gia; ngài chỉ ra mười đề tài nên nói: ít ham muốn, biết đủ, sống xa lánh, không tụ tập, tinh tấn, giới, định, tuệ, giải thoát và sự thấy biết sự giải thoát.70Kinh Những Đề Tài Câu Chuyện (2)
AN10.70 · 36 đoạnTiếp nối cảnh các Tỷ-kheo tụ họp nói chuyện tầm thường ở bài kinh trước, bài kinh này nêu mười điều đáng được khen ngợi: một Tỷ-kheo tự mình ít ham muốn, biết đủ, sống xa lánh, không tụ tập, tinh tấn, đầy đủ về giới, định, tuệ, giải thoát và sự thấy biết sự giải thoát — đồng thời còn là người khơi lên chính những đề tài ấy trong câu chuyện với các Tỷ-kheo. Tự mình sống được và giúp người khác hướng về, cả hai mặt đều đáng khen.71Kinh Ước Nguyện
AN10.71 · 22 đoạnĐức Phật dạy các Tỷ-kheo sống đầy đủ giới và giới bổn, thấy nguy hiểm trong lỗi nhỏ nhất. Rồi ngài chỉ ra: dù Tỷ-kheo ước nguyện điều gì — được bạn đồng tu thương mến, nhận đủ bốn vật dụng, biết đủ, chịu đựng được lạnh nóng và lời nặng tiếng, thắng được bất mãn, say đắm và sợ hãi, chứng bốn tầng thiền, cho đến dứt hết lậu hoặc ngay trong đời này — con đường vẫn là một: làm trọn vẹn về giới, chuyên tâm vào sự yên tĩnh trong tâm, không bỏ bê thiền định, có đủ tuệ quán và thường lui tới những căn nhà trống.72Kinh Cây Gai
AN10.72 · 32 đoạnCác trưởng lão đang ở cùng Đức Phật tại Đại Lâm nghe đoàn người Licchavi ồn ào kéo đến, liền lặng lẽ lui về rừng Gosiṅga yên tĩnh, vì nhớ lời dạy: tiếng ồn là cây gai đối với thiền định. Đức Phật khen các ngài và dạy mười loại cây gai: từ ưa thích tụ họp đối với người ưa xa lánh, tiếng ồn đối với tầng thiền thứ nhất, tầm và tứ đối với tầng thiền thứ hai, cho đến tham, sân, si. Bậc A-la-hán là người không còn là cây gai và đã rời khỏi mọi cây gai.73Kinh Khả Lạc
AN10.73 · 22 đoạnĐức Phật nêu mười pháp ai cũng ưa thích mà khó tìm được ở đời: tài sản, dung sắc, không bệnh, giới đức, đời sống phạm hạnh, bạn bè, học rộng, trí tuệ, các pháp tốt và cõi trời. Với mỗi pháp, ngài chỉ ra một vật cản đường — như lười biếng cản tài sản, bạn xấu cản giới đức — và một món ăn nuôi dưỡng tương ứng — như hăng hái nuôi tài sản, bạn tốt nuôi giới đức, thực hành đúng đắn nuôi cõi trời.74Kinh Tăng Trưởng
AN10.74 · 16 đoạnĐức Phật dạy mười sự tăng trưởng của vị đệ tử bậc Thánh: năm sự tăng trưởng bên ngoài — ruộng đất, tiền của lúa gạo, vợ con, người làm, gia súc — và năm sự tăng trưởng bên trong — lòng tin, giới, học hỏi, bố thí và trí tuệ. Hai bài kệ kết luận: người tăng trưởng phần vật chất được bà con, bạn bè và người có quyền thế kính trọng; người tăng trưởng cả lòng tin, giới đức, trí tuệ, bố thí và học hỏi mới là bậc chân nhân có mắt sáng, tăng trưởng cả hai phần ngay trong đời này.75Kinh Migasālā
AN10.75 · 117 đoạnNữ cư sĩ Migasālā thắc mắc: cha bà là Purāṇa sống phạm hạnh, ông bà là Isidatta không sống phạm hạnh, vậy mà Đức Phật tuyên bố cả hai đều là bậc Nhất Lai, tái sinh cõi trời Đâu Suất. Đức Phật dạy Tôn giả Ānanda mười hạng người theo năm cặp — ác giới, có giới, tham mạnh, phẫn nộ, xao động — trong mỗi cặp, người biết rõ tâm giải thoát và tuệ giải thoát, có nghe Pháp và chứng được giải thoát tạm thời thì đi lên, người kia thì đi xuống; ngoài Như Lai, không ai đo lường được con người, vì Purāṇa mạnh về giới, Isidatta mạnh về tuệ, cả hai đều thiếu một mặt.76Kinh Ba Pháp
AN10.76 · 101 đoạnĐức Phật dạy: vì có sinh, già, chết ở đời nên Như Lai xuất hiện và Pháp được sáng tỏ. Rồi ngài vạch một chuỗi mắt xích gồm mười bộ ba: chưa bỏ tham, sân, si thì chưa bỏ được sinh, già, chết; muốn bỏ tham, sân, si phải bỏ thân kiến, nghi ngờ, giới cấm thủ; và cứ thế truy ngược đến gốc là không biết xấu hổ, không sợ điều sai trái và buông thả. Chuỗi được đọc xuôi cả hai chiều: buông thả kéo theo cả dây chuyền đi xuống, còn biết xấu hổ và không buông thả mở đường cho cả dây chuyền đi lên.77Kinh Con Quạ
AN10.77 · 12 đoạnĐức Phật ví vị Tỷ-kheo xấu với con quạ: cả hai đều có đủ mười pháp xấu — ngạo nghễ, hung hãn, tham ăn, ăn nhiều, độc ác, không có lòng thương, yếu đuối, tiếng kêu chói tai, quên mất chánh niệm và thích chất chứa tài sản. Hình ảnh con quạ ồn ào, tham ăn và tích trữ trở thành tấm gương để người tu tự soi lại mình.78Kinh Ni-kiền-tử
AN10.78 · 17 đoạnĐức Phật nêu mười pháp xấu được gán cho các Ni-kiền-tử: không có lòng tin, sống ác giới, không biết xấu hổ, không biết sợ điều sai trái, không thân cận bậc chân nhân, tự khen mình chê người, bám chặt vào cái nhìn của riêng mình không chịu buông, gian xảo, có ước muốn xấu và có bạn xấu. Danh sách này là tấm gương ngược để Tăng đoàn tự kiểm tra mình không rơi vào những pháp ấy.79Kinh Những Trường Hợp Hiềm Hận
AN10.79 · 17 đoạnĐức Phật chỉ ra mười trường hợp hiềm hận được kết lại trong tâm: ba trường hợp về việc người ta đã, đang hoặc sẽ làm hại mình; ba trường hợp về việc họ làm hại người mình yêu mến; ba trường hợp về việc họ làm lợi cho người mình không ưa; và trường hợp cuối là nổi giận không có lý do. Hiềm hận sinh ra từ cách nghĩ, nên nhìn thấy được cách nghĩ ấy là bước đầu để tháo gỡ nó.80Kinh Nhiếp Phục Hiềm Hận
AN10.80 · 22 đoạnĐối lại mười trường hợp hiềm hận ở bài kinh trước, bài kinh này dạy mười cách nhiếp phục: với chín trường hợp — người ta đã, đang hay sẽ làm hại mình, làm hại người mình yêu, hay làm lợi cho người mình không ưa — hãy nghĩ: ‘nhưng ta có thể làm gì được?’; và cách thứ mười là không nổi giận không có lý do. Bài kinh kết thúc phẩm Ước Nguyện, kèm kệ tóm tắt mười bài kinh của phẩm.81Kinh Bāhuna
AN10.81 · 21 đoạnTại bờ hồ Gaggarā ở Campā, Tôn giả Bāhuna hỏi Đức Phật đã thoát ly khỏi bao nhiêu pháp. Đức Phật đáp: mười pháp — năm uẩn là sắc, thọ, tưởng, hành, thức; rồi sinh, già, chết, các khổ và các phiền não. Như hoa sen sinh trong nước, lớn trong nước nhưng vươn lên khỏi mặt nước mà không bị nước dính ướt, Như Lai sống giữa mười pháp ấy mà tâm không còn ranh giới.82Kinh Ānanda
AN10.82 · 27 đoạnĐức Phật nói với Tôn giả Ānanda một quy luật chắc chắn: Tỷ-kheo không có lòng tin, ác giới, nghe ít, khó góp ý, có bạn xấu, lười biếng, quên chánh niệm, không biết đủ, có ước muốn xấu hay cái nhìn sai lạc thì không thể nào tăng trưởng trong Pháp và Luật này. Ngược lại, với mười pháp đối nghịch — có lòng tin, có giới, nghe nhiều và ghi nhớ, dễ góp ý, bạn tốt, tinh tấn, chánh niệm, biết đủ, ít ước muốn, cái nhìn đúng — sự tăng trưởng là điều có thể xảy ra.83Kinh Puṇṇiya
AN10.83 · 19 đoạnTôn giả Puṇṇiya hỏi vì sao có lúc Đức Phật muốn thuyết Pháp, có lúc không. Đức Phật trả lời bằng một thang mười bậc: Tỷ-kheo có lòng tin, đến gần, hầu cận, hỏi han, để tai nghe Pháp, ghi nhớ, xem xét ý nghĩa, thực hành đúng theo Pháp, nói khéo rõ ràng, và biết khích lệ các bạn đồng tu. Thiếu bất cứ bậc nào, Như Lai chưa thấy muốn thuyết; đủ cả mười, ngài hoàn toàn muốn thuyết Pháp.84Kinh Nói Lên Chánh Trí
AN10.84 · 47 đoạnTôn giả Mahāmoggallāna dạy: khi một Tỷ-kheo tuyên bố đã chứng ngộ mà vẫn còn phẫn nộ, hiềm hận, gièm pha, khinh rẻ, tật đố, xan tham, lừa đảo, man trá, ước muốn xấu, hoặc dừng lại giữa đường sau một chứng đắc nhỏ, thì vị thẩm vấn có tâm thông sẽ thấy ngay — bị gạn hỏi, vị ấy rơi vào bế tắc, và mỗi pháp trong mười pháp ấy đều là sự suy giảm trong Pháp và Luật. Không bỏ mười pháp này thì không thể tăng trưởng; bỏ được thì có thể tăng trưởng.85Kinh Khoe Khoang
AN10.85 · 90 đoạnTôn giả Mahācunda kể về Tỷ-kheo khoe khoang mình chứng nhập và xuất ly đủ chín tầng thiền và định, nhưng khi bị Như Lai hay đệ tử có tâm thông gạn hỏi thì rơi vào bế tắc. Nhìn sâu vào tâm vị ấy chỉ thấy mười pháp suy giảm: phá giới, không lòng tin, nghe ít, khó góp ý, bạn xấu, lười biếng, thất niệm, gian xảo, khó nuôi dưỡng và kém trí tuệ. Ví dụ người bạn hẹn cho tiền mà ba lần bảo đào đều không có gì, cuối cùng thú nhận mình đã phát điên, làm rõ sự trống rỗng của lời khoe khoang.86Kinh Tăng Thượng Mạn
AN10.86 · 57 đoạnTôn giả Mahākassapa phân tích trường hợp một Tỷ-kheo tuyên bố chứng ngộ chỉ vì tăng thượng mạn: vì nghe nhiều, ghi nhớ và thấu suốt giáo Pháp bằng lý thuyết, vị ấy tưởng mình đã đạt điều chưa đạt. Khi vị có tâm thông nhìn vào, vẫn thấy mười pháp suy giảm còn nguyên: tham muốn, ác ý, hôn trầm buồn ngủ, xao động, nghi ngờ, ưa thích công việc, ưa thích nói chuyện, ưa thích ngủ nghỉ, ưa thích tụ họp, và dừng lại giữa đường sau một chứng đắc nhỏ.87Kinh Tỷ-kheo Kālaka
AN10.87 · 72 đoạnNhân việc một Tỷ-kheo đã qua đời, Đức Phật dạy hai mẫu người đối nghịch. Mẫu thứ nhất gồm mười tính xấu — ưa gây tranh cãi, không thích học tập, ước muốn xấu, phẫn nộ, gièm pha, lừa đảo, man trá, không chú tâm vào Pháp, không tĩnh tọa, không tiếp đón bạn đồng tu — mỗi tính đều không đưa đến thân ái và nhất trí, nên dù mong được kính trọng cũng không được, như con ngựa chưa thuần mong đãi ngộ của ngựa thuần. Mẫu thứ hai với mười tính ngược lại thì không cần mong cũng được kính trọng, như con ngựa thuần tốt đẹp.88Kinh Tai Nạn
AN10.88 · 8 đoạnĐức Phật cảnh báo: Tỷ-kheo nào hay mắng nhiếc, khiển trách bạn đồng tu và phỉ báng các bậc Thánh thì chắc chắn sẽ gặp một trong mười tai nạn — từ không đạt được điều chưa đạt, đánh mất điều đã đạt, sống phạm hạnh không vui thích, phạm tội hoen ố, bệnh nặng, phát điên, chết trong mê loạn, cho đến tái sinh vào cõi dữ và địa ngục sau khi chết.89Kinh Kokālika
AN10.89 · 99 đoạnTỷ-kheo Kokālika ba lần đến nói với Đức Phật rằng Sāriputta và Moggallāna có ước muốn xấu, và ba lần bị Đức Phật ngăn lại mà vẫn không nghe. Ra về, toàn thân ông nổi mụn nhọt lớn dần rồi vỡ mủ máu; Phạm thiên Tudu đến khuyên cũng bị ông trách ngược. Kokālika mệnh chung và tái sinh vào địa ngục Sen Hồng. Đức Phật giải thích tuổi thọ nơi ấy dài không tính xuể bằng ví dụ xe hạt mè và chuỗi địa ngục nhân hai mươi, rồi cả ngài và Phạm thiên Tudu đều kết bằng bài kệ về cây búa trong miệng: lời nói xấu ác là tự chém vào mình.90Mười Sức Mạnh Của Vị Đã Đoạn Tận Lậu Hoặc
AN10.90 · 38 đoạnTôn giả Sāriputta thưa với Đức Phật mười sức mạnh của vị Tỷ-kheo đã đoạn tận các lậu hoặc: thấy rõ các hành là vô thường, thấy các dục như hố than hừng, tâm nghiêng hẳn về viễn ly, và đã khéo tu tập bốn Niệm Xứ, bốn chánh cần, bốn như ý túc, năm căn, năm lực, bảy giác chi cùng Bát Chánh Đạo. Nhờ mười sức mạnh ấy, vị ấy mới có thể tự tuyên bố rằng các lậu hoặc của mình đã hết.91Mười Hạng Người Hưởng Dục
AN10.91 · 89 đoạnĐức Phật giảng cho gia chủ Anāthapiṇḍika về mười hạng người hưởng dục ở đời, phân biệt theo cách kiếm tài sản — phi pháp và cưỡng ép, nửa đúng pháp nửa phi pháp, hay đúng pháp và không cưỡng ép — rồi theo cách dùng: không tự hưởng, tự hưởng mà không chia sẻ, hay hưởng và chia sẻ làm phước; hai hạng cuối còn khác nhau ở chỗ hưởng mà bám chặt mê đắm hay hưởng mà không bám, thấy rõ sự nguy hại. Hạng cao nhất là người kiếm tài sản đúng pháp, biết hưởng, biết chia sẻ và dùng của cải mà không bị của cải trói buộc.92Năm Sợ Hãi, Hận Thù Được Lắng Dịu
AN10.92 · 46 đoạnĐức Phật nói với gia chủ Anāthapiṇḍika: khi vị Thánh đệ tử đã làm lắng dịu năm sợ hãi và hận thù — nhờ từ bỏ sát sinh, trộm cắp, tà hạnh trong các dục, nói dối và đắm say rượu chè — lại thành tựu bốn yếu tố của bậc Dự lưu là niềm tin vững chắc nơi Phật, Pháp, Tăng cùng giới hạnh được các bậc Thánh yêu quý, và đã thấy rõ, thấu suốt lý duyên khởi bằng trí tuệ, thì nếu muốn, vị ấy có thể tự tuyên bố về mình: đã là bậc Dự lưu, không còn đọa vào cõi dữ, quyết chắc hướng đến giác ngộ.93Kiến Của Ông Là Gì?
AN10.93 · 103 đoạnGia chủ Anāthapiṇḍika ghé thăm vườn của các du sĩ ngoại đạo và được hỏi về kiến của Đức Phật, của các Tỷ-kheo và của chính ông. Sau khi nghe mười kiến chấp — thế giới thường còn hay không, có bờ mé hay không, mạng sống và thân thể là một hay khác, Như Lai sau khi chết còn hay không còn — ông chỉ ra rằng mọi kiến đều do duyên sinh, là vô thường, là khổ, nên bám vào kiến tức là bám vào khổ. Kiến của ông chỉ là thấy rõ: cái gì là khổ thì không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi — và biết lối thoát vượt lên trên khổ ấy. Đức Phật khen ngợi và nói ngay cả Tỷ-kheo trăm tuổi hạ cũng nên bác bỏ ngoại đạo khéo léo như vậy.94Đức Phật Chỉ Trích Cái Đáng Chỉ Trích
AN10.94 · 63 đoạnGia chủ Vajjiyamāhita đến vườn ngoại đạo và bác bỏ lời vu khống rằng Đức Phật một chiều chỉ trích mọi khổ hạnh: Ngài chỉ trích điều đáng chỉ trích, khen điều đáng khen, là người phân tích chứ không nói một chiều; về thiện và bất thiện, Ngài đã định rõ từng điều. Sau đó Đức Phật xác nhận và đưa ra thước đo chung cho năm việc — khổ hạnh, phép tắc chấp trì, sự tinh cần, sự từ bỏ và sự giải thoát: việc nào làm pháp bất thiện tăng, pháp thiện giảm thì không nên; việc nào làm pháp bất thiện giảm, pháp thiện tăng thì nên.95Những Điều Đức Phật Không Tuyên Bố
AN10.95 · 57 đoạnDu sĩ Uttiya hỏi Đức Phật về mười vấn đề không được tuyên bố — thế giới thường còn hay không, có bờ mé hay không, mạng sống và thân thể, Như Lai sau khi chết — và Đức Phật đều đáp rằng Ngài không tuyên bố những điều ấy. Ngài chỉ tuyên bố con đường: thuyết pháp để chúng sinh được thanh tịnh, vượt qua sầu bi, chấm dứt khổ ưu, đạt Thánh lý và chứng ngộ Niết-bàn. Khi Uttiya hỏi vậy thì bao nhiêu phần của thế giới được cứu, Đức Phật im lặng; Tôn giả Ānanda liền dùng ví dụ người gác cổng thành biên giới để giải thích: Đức Phật không bận tâm bao nhiêu người được cứu, Ngài chỉ biết chắc ai đã, đang và sẽ ra khỏi thế giới đều phải qua một cửa — đoạn tận năm triền cái, an trú tâm trong bốn Niệm Xứ và tu tập bảy giác chi.96Ananda Và Du Sĩ Kokanuda: Tôi Biết, Tôi Thấy
AN10.96 · 80 đoạnBên bờ suối nước nóng Tapodā, du sĩ Kokanuda hỏi Tôn giả Ānanda có giữ mười kiến chấp về thế giới và Như Lai sau khi chết hay không. Tôn giả đều nói mình không có những kiến ấy, nhưng cũng khẳng định mình biết và thấy: biết cho đến đâu là kiến, đâu là nơi trú, chỗ bám, sự ám ảnh, sự sinh khởi và sự nhổ bật gốc của kiến — vì tất cả những kiến ấy đều chỉ là tà kiến. Nghe xong, Kokanuda nhận ra mình đang đối thoại với một bậc thầy lớn và xin được tha lỗi vì đã nói nhiều.97Vị Tỷ-kheo Đáng Được Cúng Dường
AN10.97 · 33 đoạnĐức Phật dạy mười phẩm chất làm cho một Tỷ-kheo trở thành ruộng phước cao nhất ở đời: giữ giới và chế ngự theo giới bổn, học rộng và nhớ kỹ giáo pháp, có bạn lành, có chánh kiến, thành tựu các loại thần thông, thiên nhĩ, tha tâm thông, túc mạng thông, thiên nhãn, và cuối cùng là đoạn tận các lậu hoặc, chứng đạt tâm giải thoát và tuệ giải thoát ngay trong đời này.98Vị Trưởng Lão An Ổn Mọi Phương
AN10.98 · 17 đoạnĐức Phật dạy mười phẩm chất của một Tỷ-kheo trưởng lão khiến vị ấy ở phương nào cũng sống an ổn: đã lâu ngày, xuất gia lâu năm, có giới, học rộng, thấu suốt tri kiến, thông suốt cả hai bộ giới bổn, khéo xử lý các việc tranh tụng, yêu thích Pháp và vui trong thắng pháp thắng luật, biết đủ với các vật dụng, uy nghi dễ mến, chứng được bốn thiền không khó khăn, và đã đoạn tận lậu hoặc, chứng đạt tâm giải thoát, tuệ giải thoát.99Upāli — Chưa Được Định Thì Đừng Ở Rừng
AN10.99 · 148 đoạnTôn giả Upāli xin được sống ẩn cư nơi rừng vắng, nhưng Đức Phật khuyên can: người chưa chứng thiền định mà ở rừng một mình sẽ “chìm xuống hoặc trôi nổi”, như thỏ và mèo bắt chước voi chúa lặn xuống hồ sâu. Ngài kể quá trình trưởng thành của một con người — từ trò chơi trẻ thơ, qua năm dục lạc, đến con đường xuất gia với giới, hộ trì các căn, chánh niệm tỉnh giác, bốn thiền, bốn xứ vô sắc và Diệt thọ tưởng định — và dạy rằng chỉ người đã thấy các pháp ấy trong chính mình, đã đạt mục đích, mới nên ở rừng; còn Upāli, hãy ở giữa Tăng chúng để được an ổn.100Không Thể Chứng Quả A-la-hán
AN10.100 · 19 đoạnĐức Phật khẳng định: chưa từ bỏ mười pháp thì không thể chứng ngộ quả A-la-hán; từ bỏ mười pháp này thì có thể. Mười pháp ấy là tham, sân, si, phẫn nộ, hiềm hận, gièm pha, chống đối, tật đố, bỏn xẻn và ngã mạn — những trói buộc vi tế vẫn còn tồn tại cả nơi những người tu đã đi khá xa.101Ba Tưởng Của Người Xuất Gia
AN10.101 · 11 đoạnĐức Phật dạy ba tưởng của người xuất gia, khi được tu tập và làm cho sung mãn, sẽ làm đầy đủ bảy pháp. Ba tưởng ấy là: “Ta đã từ bỏ thân phận giai cấp”, “Đời sống của ta lệ thuộc vào người khác”, “Cách hành xử của ta cần phải khác đi”. Bảy pháp được đầy đủ là: hành vi luôn nhất quán với giới luật, không tham đắm, không sân hận, không quá tự cao, ưa thích học tập, dùng các vật dụng thiết yếu với sự quán chiếu mục đích, và tinh tấn không ngừng.102Bảy Giác Chi Làm Đầy Đủ Ba Minh
AN10.102 · 14 đoạnĐức Phật dạy bảy giác chi — niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định và xả — khi được tu tập và làm cho sung mãn, làm cho đầy đủ ba minh: nhớ lại nhiều đời sống quá khứ với các nét đại cương và chi tiết, thấy chúng sinh chết đi sinh ra tùy theo nghiệp bằng thiên nhãn, và đoạn tận các lậu hoặc, chứng đạt tâm giải thoát, tuệ giải thoát ngay trong đời này.103Con Đường Sai Và Con Đường Đúng
AN10.103 · 12 đoạnĐức Phật dạy một chuỗi nhân duyên mười mắt xích: dựa vào cái sai thì đưa đến thất bại, không thành công — tà kiến sinh tà tư duy, tà tư duy sinh tà ngữ, và cứ thế qua tà nghiệp, tà mạng, tà tinh tấn, tà niệm, tà định, tà trí, cho đến tà giải thoát. Ngược lại, dựa vào cái đúng thì đưa đến thành công: chánh kiến khởi đầu cho cả chuỗi mười chi phần chân chánh, kết thúc bằng chánh giải thoát.104Hạt Giống Đắng Và Hạt Giống Ngọt
AN10.104 · 25 đoạnĐức Phật dạy: mọi nghiệp thân, khẩu, ý cùng với ý muốn, ước nguyện và các hành của một người đều đi theo cái kiến của người ấy. Người có mười chi phần tà thì mọi việc làm đều đưa đến điều không đáng ưa và khổ đau, như hạt neem, hạt mướp khía hay hạt bầu đắng gieo vào đất ướt, hút chất gì cũng thành vị đắng. Người có mười chi phần chánh thì mọi việc làm đều đưa đến điều đáng ưa và an lạc, như hạt mía, hạt lúa thơm hay hạt nho, hút chất gì cũng thành vị ngọt.105Vô Minh Dẫn Đầu, Minh Dẫn Đầu
AN10.105 · 8 đoạnĐức Phật dạy: khi vô minh dẫn đầu trên con đường thành tựu các pháp bất thiện, thì không biết hổ thẹn và không biết sợ làm điều ác nối tiếp theo sau; từ kẻ bị vô minh chi phối, mười chi phần tà lần lượt sinh khởi, từ tà kiến đến tà giải thoát. Khi minh dẫn đầu trên con đường thành tựu các thiện pháp, biết hổ thẹn và biết sợ nối tiếp theo; từ người có minh, mười chi phần chánh lần lượt sinh khởi, kết thúc bằng chánh giải thoát.106Mười Điều Làm Mòn Giảm Cái Sai
AN10.106 · 37 đoạnĐức Phật dạy mười căn cứ làm mòn giảm: khi một chi phần chánh có mặt, chi phần tà tương ứng bị mòn giảm, và mọi pháp ác bất thiện sinh từ chi phần tà ấy cũng bị mòn giảm theo, trong khi các thiện pháp sinh từ chi phần chánh đi đến viên mãn trong tu tập. Chuỗi này chạy qua cả mười chi phần, từ chánh kiến làm mòn tà kiến cho đến chánh giải thoát làm mòn tà giải thoát.107Lễ Tẩy Rửa Của Bậc Thánh
AN10.107 · 28 đoạnĐức Phật nói về lễ tẩy rửa ở miền Nam — có ăn uống, múa hát — và nhận định lễ ấy là hạ liệt, phàm phu, không đưa đến giải thoát. Lễ tẩy rửa thật của bậc Thánh là mười chi phần chánh rửa sạch mười chi phần tà tương ứng cùng mọi pháp bất thiện sinh từ chúng, và chính nhờ sự rửa sạch này mà chúng sinh thoát khỏi sinh, già, chết, sầu, bi, khổ, ưu, não.108Thuốc Xổ Của Bậc Thánh
AN10.108 · 27 đoạnCác thầy thuốc cho thuốc xổ trị bệnh từ mật, đàm và gió, nhưng thuốc đời có khi thành công, có khi thất bại. Đức Phật giới thiệu “thuốc xổ của bậc Thánh” chỉ thành công, không thất bại: mười chi phần chánh xổ sạch mười chi phần tà cùng mọi pháp ác sinh từ chúng, và nhờ đó chúng sinh thoát khỏi sinh, già, chết và sầu bi khổ ưu não.109Thuốc Nôn Của Bậc Thánh
AN10.109 · 25 đoạnTiếp nối hình ảnh y thuật của kinh trước, Đức Phật nói về thuốc nôn của bậc Thánh: cũng như thuốc nôn đời tống bệnh ra khỏi thân nhưng có khi thành công có khi thất bại, mười chi phần chánh “nôn” sạch mười chi phần tà cùng mọi pháp bất thiện sinh từ chúng, một cách chắc chắn không thất bại, và nhờ đó chúng sinh thoát khỏi sinh, già, chết, sầu bi khổ ưu não. Bản dịch Minh Châu không dịch kinh này mà chỉ để một dòng chú thích đối chiếu với kinh trước, nên bản hiện đại ở đây được soạn thẳng từ Pāli.110Mười Pháp Cần Phải Thổi Bay
AN10.110 · 21 đoạnĐức Phật liệt kê mười pháp cần phải thổi bay: đó là mười chi phần tà, từ tà kiến đến tà giải thoát. Mỗi chi phần tà bị thổi bay khi chi phần chánh tương ứng có mặt, và cùng bị thổi bay là mọi pháp ác bất thiện sinh từ nó, trong khi các thiện pháp do duyên chi phần chánh đi đến viên mãn trong tu tập.111Bậc Vô Học (1)
AN10.111 · 9 đoạnMột Tỷ-kheo hỏi Đức Phật: nói “bậc vô học” là nói đến ai. Đức Phật trả lời: vị Tỷ-kheo thành tựu mười chi phần ở mức vô học — chánh kiến của bậc vô học, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định, chánh trí và chánh giải thoát của bậc vô học — vị ấy là bậc vô học, người đã học xong những gì cần học.112Bậc Vô Học (2)
AN10.112 · 14 đoạnKinh ngắn liệt kê mười pháp của bậc vô học: chánh kiến vô học, chánh tư duy vô học, chánh ngữ vô học, chánh nghiệp vô học, chánh mạng vô học, chánh tinh tấn vô học, chánh niệm vô học, chánh định vô học, chánh trí vô học và chánh giải thoát vô học. Kinh kết thúc phẩm Các Tưởng Của Người Xuất Gia, phẩm thứ nhất trong phần này.113Phi Pháp Và Pháp (1)
AN10.113 · 17 đoạnĐức Phật dạy cần phải hiểu biết phi pháp cùng với phi mục đích, và pháp cùng với mục đích; biết rồi thì thực hành đúng theo pháp và mục đích ấy. Phi pháp và phi mục đích chính là mười chi phần tà, từ tà kiến đến tà giải thoát; pháp và mục đích là mười chi phần chánh tương ứng.114Phi Pháp Và Pháp (2)
AN10.114 · 52 đoạnKinh này phân tích kỹ hơn kinh trước: với mỗi chi phần, tà là phi pháp, chánh tương ứng là pháp; các pháp ác bất thiện sinh do duyên chi phần tà là phi mục đích, còn các thiện pháp được viên mãn do duyên chi phần chánh là mục đích. Phân tích chạy đều qua cả mười chi phần, từ kiến cho đến giải thoát, cho thấy mỗi chi phần đều tự mang theo “quả” thiện hay ác của chính nó.115Phi Pháp Và Pháp (3) — Ānanda Phân Tích
AN10.115 · 105 đoạnĐức Phật chỉ tuyên bố vắn tắt “phi pháp và pháp cần phải hiểu biết” rồi đứng dậy vào tinh xá. Các Tỷ-kheo tìm đến Tôn giả Ānanda — vị được Đức Phật tán thán — xin phân tích; Ānanda khiêm tốn ví họ như người đi tìm lõi cây mà bỏ qua thân cây để tìm ở cành lá, rồi giảng rộng: mỗi chi phần tà là phi pháp, chi phần chánh tương ứng là pháp, quả ác sinh từ chi phần tà là phi mục đích, quả thiện viên mãn từ chi phần chánh là mục đích. Đức Phật xác nhận: nếu hỏi Ngài, Ngài cũng trả lời y như Ānanda.116Ajita Và Vị “Hiền Trí” Tranh Luận
AN10.116 · 56 đoạnDu sĩ Ajita khoe rằng nhóm của ông có một vị “Hiền Trí” nghĩ ra khoảng năm trăm lập luận khiến ngoại đạo nhận ra mình bị chất vấn. Đức Phật không tranh luận theo kiểu ấy; Ngài chỉ ra rằng tiếng vỗ tay “thật là hiền trí!” của một hội chúng phi pháp chẳng chứng tỏ điều gì — có người dùng lời phi pháp thắng cả lời phi pháp lẫn lời đúng pháp vẫn được tung hô như thế — rồi quay về bài học cốt lõi: biết rõ phi pháp và pháp, phi mục đích và mục đích qua mười chi phần, và thực hành theo pháp cùng mục đích ấy.117Saṅgārava — Bờ Bên Này, Bờ Bên Kia
AN10.117 · 40 đoạnBà-la-môn Saṅgārava hỏi thế nào là bờ bên này, thế nào là bờ bên kia. Đức Phật trả lời bằng mười cặp chi phần: mỗi chi phần tà là bờ bên này, chi phần chánh tương ứng là bờ bên kia — rồi Ngài khép lại bằng những câu kệ nổi tiếng: ít người đến được bờ bên kia, số còn lại chỉ xuôi ngược chạy ở bờ này; kẻ trí bỏ pháp đen, tu tập pháp trắng, đoạn tận lậu hoặc và tịch tịnh ngay ở đời.118Bờ Bên Này Và Bờ Bên Kia
AN10.118 · 34 đoạnĐức Phật giảng lại giáo lý bờ bên này — bờ bên kia cho các Tỷ-kheo: mười chi phần tà là bờ bên này, mười chi phần chánh là bờ bên kia. Những câu kệ tiếp theo nhắc rằng ít người vượt được sang bờ bên kia; những ai hành trì đúng theo Pháp được khéo giảng, kẻ trí bỏ pháp đen tu tập pháp trắng, đoạn tận lậu hoặc, thì tịch tịnh ngay ở đời này.119Lễ Bước Xuống Trong Luật Của Bậc Thánh (1)
AN10.119 · 69 đoạnBà-la-môn Jāṇussoṇi đang cử hành lễ “bước xuống” của gia tộc — gội đầu, mặc y mới, nằm giữa ranh giới và nhà lửa, đêm dậy ba lần lạy lửa. Đức Phật dạy lễ bước xuống thật trong Luật của bậc Thánh: Thánh đệ tử suy xét từng chi phần tà, từ tà kiến đến tà giải thoát, đều đưa đến quả ác trong đời này và đời sau, nên từ bỏ chúng và “bước xuống” khỏi chúng. Jāṇussoṇi thốt lên rằng lễ của các Bà-la-môn không bằng một phần mười sáu, rồi xin quy y làm đệ tử cư sĩ trọn đời.120Lễ Bước Xuống Của Bậc Thánh (2)
AN10.120 · 25 đoạnĐức Phật giảng ngắn gọn lễ bước xuống của bậc Thánh cho các Tỷ-kheo: Thánh đệ tử suy xét mỗi chi phần tà — tà kiến, tà tư duy, tà ngữ, tà nghiệp, tà mạng, tà tinh tấn, tà niệm, tà định, tà trí, tà giải thoát — đều đưa đến quả ác trong đời này và đời sau, rồi từ bỏ từng chi phần và bước xuống khỏi chúng.121Điềm Báo Trước — Rạng Đông
AN10.121 · 7 đoạnĐức Phật ví chánh kiến như rạng đông: khi mặt trời sắp mọc, rạng đông là điều đi trước, là điềm báo trước; cũng vậy, chánh kiến là điều đi trước, là điềm báo trước của các thiện pháp. Từ người có chánh kiến lần lượt sinh khởi đủ mười chi phần chánh: chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định, chánh trí, và cuối cùng chánh giải thoát.122Đoạn Tận Các Lậu Hoặc
AN10.122 · 14 đoạnĐức Phật dạy mười pháp, khi được tu tập và làm cho sung mãn, đưa đến sự đoạn tận của các lậu hoặc: đó là mười chi phần chánh, từ chánh kiến đến chánh giải thoát. Kinh này khép lại phẩm Lễ Bước Xuống với danh mục tóm tắt nhắc lại cả mười bài của phẩm.123Các Pháp Thanh Tịnh, Trong Sáng
AN10.123 · 8 đoạnĐức Phật mở đầu phẩm Thanh Tịnh bằng khẳng định: mười chi phần chánh là những pháp thanh tịnh, trong sáng, và phẩm chất ấy không tìm thấy ở nơi nào khác ngoài Luật của bậc Thiện Thệ — sự trong sạch ở đây là trong sạch của cả một con đường mười chi phần, không phải của một nghi thức riêng lẻ.124Các Pháp Chỉ Sinh Khởi Nơi Đây
AN10.124 · 8 đoạnĐức Phật dạy mười chi phần chánh là những pháp vốn chưa từng sinh khởi ở thế gian; chúng chỉ sinh khởi trong Luật của bậc Thiện Thệ. Nói cách khác, trước khi con đường này được chỉ ra, mười chi phần chánh như một hệ thống hoàn chỉnh chưa hề xuất hiện trong đời.125Các Pháp Có Quả Lớn, Lợi Ích Lớn
AN10.125 · 8 đoạnMười chi phần chánh được Đức Phật gọi là những pháp có quả lớn và lợi ích lớn, và quả ấy không tìm thấy ngoài Luật của bậc Thiện Thệ. “Quả lớn” ở đây không phải là may mắn bất ngờ mà là kết quả tự nhiên của một con đường gồm đủ mười chi phần, từ kiến cho đến giải thoát.126Đi Đến Nhiếp Phục Tham, Sân, Si
AN10.126 · 8 đoạnĐức Phật xác định đích đến của mười chi phần chánh: nhiếp phục tham, nhiếp phục sân và nhiếp phục si — ba gốc rễ của khổ đau. Cả ba sự nhiếp phục này, theo kinh, không tìm thấy ở nơi nào khác ngoài Luật của bậc Thiện Thệ.127Nhất Hướng Nhàm Chán, Ly Tham, Niết-bàn
AN10.127 · 8 đoạnMười chi phần chánh đưa đến một chuỗi đích đến duy nhất: nhàm chán đối với sinh tử, ly tham, đoạn diệt, an tịnh, thắng trí, giác ngộ và Niết-bàn. Chuỗi “nhất hướng” này cho thấy mười chi phần không dẫn đi nhiều ngả — mọi chi phần đều chảy về cùng một cửa giải thoát.128Tu Tập Làm Sinh Khởi Điều Chưa Có
AN10.128 · 8 đoạnNối tiếp bài kinh về các pháp chưa từng sinh khởi, kinh này thêm điều kiện: mười chi phần chánh chỉ làm sinh khởi những điều chưa có khi chúng được tu tập và làm cho sung mãn. Hạt giống của con đường nằm trong Luật của bậc Thiện Thệ, nhưng việc nảy mầm đòi hỏi sự tu tập thực sự.129Tu Tập Đến Sung Mãn Thì Quả Lớn
AN10.129 · 8 đoạnKinh này ghép hai ý của các kinh trước: mười chi phần chánh có quả lớn, lợi ích lớn — nhưng là khi chúng được tu tập và làm cho sung mãn. Quả lớn không phải đặc tính tự động của tên gọi các chi phần, mà là kết quả của mức độ tu tập chín muồi.130Tu Tập Sung Mãn Nhiếp Phục Ba Độc
AN10.130 · 8 đoạnMười chi phần chánh, khi được tu tập đến sung mãn, đi đến cứu cánh nhiếp phục cả ba độc tham, sân, si. Nếu các kinh trước nói về khả năng của con đường, kinh này nhấn mạnh điều kiện chín muồi: chỉ sự tu tập viên mãn mới đưa ba độc đến chỗ bị nhiếp phục hoàn toàn.131Tu Tập Sung Mãn Nhất Hướng Niết-bàn
AN10.131 · 8 đoạnKinh cuối trong chuỗi “được tu tập” của phẩm Thanh Tịnh: mười chi phần chánh được tu tập đến sung mãn đưa đến nhất hướng nhàm chán, ly tham, đoạn diệt, an tịnh, thắng trí, giác ngộ, Niết-bàn — và chuỗi đích ấy không tìm thấy ngoài Luật của bậc Thiện Thệ.132Mười Cái Sai
AN10.132 · 8 đoạnĐức Phật liệt kê mười cái sai (tà tánh): tà kiến, tà tư duy, tà ngữ, tà nghiệp, tà mạng, tà tinh tấn, tà niệm, tà định, tà trí và tà giải thoát. Đây là mặt tối của con đường mười chi phần — bản đồ đầy đủ của sự sai lệch, đặt đối diện với mười cái đúng ở kinh tiếp theo.133Mười Cái Đúng
AN10.133 · 9 đoạnĐức Phật liệt kê mười cái đúng (chánh tánh): chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định, chánh trí và chánh giải thoát. Kinh khép lại phẩm Thanh Tịnh — phẩm thứ ba trong phần này — bằng mặt sáng của con đường mười chi phần.134Lành Và Không Lành
AN10.134 · 14 đoạnMở đầu phẩm Lành, Đức Phật định nghĩa lành và không lành bằng mười chi phần: không lành là mười chi phần tà, từ tà kiến đến tà giải thoát; lành là mười chi phần chánh tương ứng. Cái “lành” ở đây không phải cảm tính đạo đức chung chung, mà được neo chặt vào con đường mười chi phần.135Thánh Pháp Và Phi Thánh Pháp
AN10.135 · 12 đoạnĐức Phật định nghĩa Thánh pháp và phi Thánh pháp bằng mười chi phần: phi Thánh pháp là mười chi phần tà; Thánh pháp là mười chi phần chánh. Một giáo pháp xứng danh “của bậc Thánh” khi nó gồm đủ mười chi phần chánh; thiếu đi, nó chỉ còn là phi Thánh pháp dù mang tên gọi nào.136Thiện Và Bất Thiện
AN10.136 · 12 đoạnKinh này định nghĩa thiện và bất thiện hoàn toàn bằng mười chi phần: bất thiện là mười chi phần tà, thiện là mười chi phần chánh. Minh Châu không dịch kinh này mà chỉ ghi chú đối chiếu với kinh trước, nên bản hiện đại được soạn thẳng từ Pāli.137Mục Đích Và Phi Mục Đích
AN10.137 · 12 đoạnMười chi phần tà được gọi là phi mục đích — điều không có lợi ích đích thực; mười chi phần chánh là mục đích — điều đáng hướng đến. Kinh này cũng chỉ còn là một dòng chú thích trong bản Minh Châu; bản hiện đại được soạn thẳng từ Pāli.138Pháp Và Phi Pháp
AN10.138 · 12 đoạnĐức Phật định nghĩa pháp và phi pháp bằng mười chi phần: phi pháp là mười chi phần tà, pháp là mười chi phần chánh. Như vậy, “Pháp” trong nghĩa đầy đủ nhất không phải một cuốn kinh hay một học thuyết, mà là cả con đường mười chi phần đang vận hành trong đời sống.139Pháp Có Lậu Hoặc Và Pháp Vô Lậu
AN10.139 · 12 đoạnMười chi phần tà thuộc về pháp có lậu hoặc — còn bị ô nhiễm bởi các lậu hoặc; mười chi phần chánh thuộc về pháp vô lậu — không còn lậu hoặc. Sự phân đôi này nhắc rằng ngay cả “kiến, định, giải thoát” cũng có hai phiên bản: phiên bản còn nhiễm ô và phiên bản đã trong sạch.140Pháp Có Lỗi Và Pháp Không Lỗi
AN10.140 · 12 đoạnMười chi phần tà là pháp có lỗi — đáng bị chê trách; mười chi phần chánh là pháp không lỗi — không có gì đáng trách. Tiêu chuẩn “có lỗi” ở đây không do dư luận quyết định, mà do bản chất của mười chi phần.141Pháp Đáng Hối Tiếc Và Pháp Không Đáng Hối Tiếc
AN10.141 · 12 đoạnMười chi phần tà là pháp đáng hối tiếc — làm rồi sẽ phải ăn năn; mười chi phần chánh là pháp không đáng hối tiếc — làm rồi tâm được yên. Kinh dùng cảm giác hối tiếc như một la bàn đạo đức tinh tế: việc gì thuộc chi phần tà đều để lại vết ăn năn, dù sớm hay muộn.142Pháp Đưa Đến Tích Lũy Và Pháp Đưa Đến Tan Rã
AN10.142 · 12 đoạnMười chi phần tà đưa đến tích lũy — chất chồng thêm vòng sinh tử; mười chi phần chánh đưa đến tan rã — làm tan rã dần vòng tích lũy ấy. Mỗi hành động hoặc đang “nạp” thêm cho vòng luân hồi, hoặc đang tháo gỡ nó: không có hành động trung tính.143Pháp Có Kết Cục Khổ Và Pháp Có Kết Cục Lạc
AN10.143 · 12 đoạnMười chi phần tà là pháp có kết cục khổ — dầu khởi đầu trông ra sao, điểm cuối của chúng là khổ; mười chi phần chánh là pháp có kết cục lạc. Kinh mời ta đánh giá mọi con đường bằng kết cục của nó, không bằng cảm giác ở những bước đầu.144Pháp Có Quả Khổ Và Pháp Có Quả Lạc
AN10.144 · 13 đoạnKinh cuối của phẩm Lành: mười chi phần tà là pháp có quả khổ, mười chi phần chánh là pháp có quả lạc. “Quả” là điều chín muồi theo thời gian — chi phần tà cho quả khổ khi chín, chi phần chánh cho quả lạc; vấn đề không phải là quả có đến hay không, mà là ta đang gieo loại quả nào.145Thánh Đạo Và Phi Thánh Đạo
AN10.145 · 12 đoạnMở đầu phẩm Thánh, Đức Phật định nghĩa Thánh đạo và phi Thánh đạo bằng mười chi phần: phi Thánh đạo là mười chi phần tà; Thánh đạo là mười chi phần chánh — gồm cả chánh trí và chánh giải thoát, vượt lên trên tám chi phần quen thuộc.146Đạo Đen Và Đạo Trắng
AN10.146 · 12 đoạnMười chi phần tà hợp thành đạo đen — con đường tối tăm; mười chi phần chánh hợp thành đạo trắng — con đường sáng sủa. Hình ảnh đen/trắng ở đây không phải nhãn dán cho con người, mà là tính chất của con đường đang đi: mỗi chi phần hoặc thêm tối, hoặc thêm sáng.147Diệu Pháp Và Phi Diệu Pháp
AN10.147 · 12 đoạnMười chi phần tà là phi diệu pháp — thứ “pháp” không chân chính; mười chi phần chánh là diệu pháp — Chánh pháp đích thực. Kinh phân biệt hàng thật và hàng giả của giáo pháp bằng một tiêu chuẩn duy nhất: có đủ mười chi phần chánh hay không.148Pháp Của Bậc Chân Nhân Và Của Kẻ Không Phải Chân Nhân
AN10.148 · 12 đoạnMười chi phần tà là pháp của kẻ không phải chân nhân; mười chi phần chánh là pháp của bậc chân nhân. “Chân nhân” ở đây không phải một danh hiệu xã hội mà là phẩm chất được đo bằng mười chi phần đang vận hành trong đời sống của một người.149Pháp Cần Làm Sinh Khởi Và Pháp Không Cần
AN10.149 · 12 đoạnMười chi phần tà là pháp không cần làm sinh khởi — đừng bao giờ khơi dậy chúng; mười chi phần chánh là pháp cần làm sinh khởi — phải chủ động làm cho chúng xuất hiện trong tâm. Kinh chuyển trọng tâm từ “biết” sang “làm”: biết hai nhóm là chưa đủ, một nhóm phải được sinh khởi, nhóm kia phải để yên cho tắt.150Pháp Cần Thực Hành Thường Xuyên Và Pháp Không Cần
AN10.150 · 12 đoạnMười chi phần tà là pháp không cần thực hành thường xuyên — càng ít “luyện” chúng càng tốt; mười chi phần chánh là pháp cần thực hành thường xuyên — phải thân cận, lặp lại cho thành nếp. Tâm trở thành điều mà nó thực hành thường xuyên nhất: đó là thông điệp ngầm của kinh.151Pháp Cần Tu Tập Và Pháp Không Cần Tu Tập
AN10.151 · 12 đoạnMười chi phần tà là pháp không cần tu tập; mười chi phần chánh là pháp cần tu tập. Nghe đơn giản, nhưng kinh chạm vào một sự thật khó chịu: mười chi phần tà cũng đang được “tu tập” mỗi ngày bởi những ai sống buông thả — tu tập không bao giờ vắng mặt, chỉ có đối tượng của nó là đúng hay sai.152Pháp Cần Làm Cho Sung Mãn Và Pháp Không Cần
AN10.152 · 12 đoạnMười chi phần tà là pháp không cần làm cho sung mãn; mười chi phần chánh là pháp cần làm cho sung mãn — không chỉ sinh khởi một lần, mà phải được thực hành nhiều lần cho đến mức đầy tràn. Kinh nâng tiêu chuẩn lên một nấc: từ “làm sinh khởi” đến “làm cho sung mãn”.153Pháp Cần Tùy Niệm Và Pháp Không Cần Tùy Niệm
AN10.153 · 12 đoạnMười chi phần tà là pháp không cần tùy niệm — không đáng để tâm nhớ nghĩ đến; mười chi phần chánh là pháp cần tùy niệm — đáng được tâm quay về nhớ nghĩ thường xuyên. Tâm thường nhớ nghĩ điều gì, tâm trở thành điều đó: tùy niệm là cách chọn “thức ăn” cho tâm mỗi ngày.154Pháp Cần Chứng Ngộ Và Pháp Không Cần Chứng Ngộ
AN10.154 · 14 đoạnKinh khép lại phẩm Thánh và cả tập năm mươi thứ ba: mười chi phần tà là pháp không cần chứng ngộ; mười chi phần chánh là pháp cần chứng ngộ — phải tự mình trực tiếp thấy biết, không dừng ở mức nghe hiểu. Mười chi phần chánh vì vậy không phải để thuộc lòng, mà để chứng ngộ bằng chính đời sống của mình.155Người Nên Thân Cận Và Người Không Nên Thân Cận
AN10.155 · 11 đoạnMở đầu phẩm Các Cá Nhân, Đức Phật dạy một tiêu chuẩn chọn người để gần gũi: người thành tựu mười pháp tà — từ tà kiến đến tà giải thoát — là người không nên thân cận; người thành tựu mười pháp chánh là người nên thân cận. Ta trở thành giống như những người ta gần gũi, nên việc chọn bạn cũng chính là chọn con đường của mình.156Người Nên Giao Thiệp Và Những Điều Tương Tự
AN10.156-166 · 29 đoạnMột chuỗi lặp (peyyāla) gồm mười một cặp khẳng định về hai mẫu người: người thành tựu mười pháp tà thì không nên giao thiệp, không nên hầu hạ, đảnh lễ, tán thán, tôn trọng hay cung kính, lại không thành công, không thanh tịnh, không vượt được ngã mạn, không lớn lên trong trí tuệ và tạo nhiều phi công đức; người thành tựu mười pháp chánh thì ngược lại trong mọi điểm, và tạo nhiều công đức. Bản Pāli rút gọn toàn bộ chuỗi bằng dấu lặp; ở đây mỗi khẳng định được triển khai đầy đủ như Đức Phật đã dạy ở kinh gốc.157Lễ Bước Xuống — Mười Nghiệp Đạo
AN10.167 · 68 đoạnGiống khung cảnh của kinh 10.119, Bà-la-môn Jāṇussoṇi gặp Đức Phật trong ngày lễ bước xuống của gia tộc. Lần này, lễ bước xuống trong Luật của bậc Thánh được mô tả qua mười nghiệp đạo: Thánh đệ tử suy xét sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận và tà kiến đều đưa đến quả ác trong đời này và đời sau, nên từ bỏ từng nghiệp và bước xuống khỏi chúng. Jāṇussoṇi lại thốt lên lễ của mình không bằng một phần mười sáu và xin quy y.158Lễ Bước Xuống Của Bậc Thánh — Mười Nghiệp Đạo
AN10.168 · 36 đoạnĐức Phật giảng lễ bước xuống của bậc Thánh cho các Tỷ-kheo, với nội dung là mười nghiệp đạo: Thánh đệ tử suy xét từng nghiệp bất thiện — sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận, tà kiến — đều đưa đến quả ác trong đời này và đời sau, nên từ bỏ và bước xuống khỏi từng nghiệp.159Saṅgārava — Bờ Bên Này, Bờ Bên Kia Theo Mười Nghiệp Đạo
AN10.169 · 40 đoạnBà-la-môn Saṅgārava lại hỏi về bờ bên này và bờ bên kia, và lần này Đức Phật trả lời bằng mười nghiệp đạo: sát sinh là bờ bên này, từ bỏ sát sinh là bờ bên kia; cứ thế qua lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận — và tà kiến là bờ bên này, chánh kiến là bờ bên kia. Những câu kệ về ít người sang được bờ bên kia khép lại bài kinh.160Bờ Bên Này Và Bờ Bên Kia — Mười Nghiệp Đạo
AN10.170 · 40 đoạnĐức Phật giảng cho các Tỷ-kheo về bờ bên này và bờ bên kia qua mười nghiệp đạo: mỗi hành động bất thiện — sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận, tà kiến — là bờ bên này, và sự từ bỏ chúng là bờ bên kia. Những câu kệ ít người sang bờ khép lại bài kinh; vì bản Minh Châu chỉ để lại một dòng chú thích đối chiếu cho kinh này, phần kệ ở đây được soạn suông từ Pāli thay vì trích nguyên văn.161Phi Pháp Và Pháp (1) — Mười Nghiệp Đạo
AN10.171 · 17 đoạnMở đầu loạt kinh Phi Pháp của phẩm Jāṇussoṇi, Đức Phật dạy phải hiểu biết phi pháp cùng phi mục đích, và pháp cùng mục đích — lần này áp dụng cho mười nghiệp đạo: sát sinh cho đến tà kiến là phi pháp và phi mục đích; sự từ bỏ chúng cùng chánh kiến là pháp và mục đích. Biết rõ hai nhóm rồi, hãy thực hành đúng theo pháp và mục đích ấy.162Phi Pháp Thứ Hai — Mahākaccāna Phân Tích
AN10.172 · 122 đoạnĐức Phật nói một lời tóm lược về phi pháp, pháp, phi mục đích và mục đích rồi rời đi không phân tích. Các Tỷ-kheo tìm đến Đại đức Mahākaccāna — người được Đức Phật tán thán là bậc nhất về phân tích rộng rãi ý nghĩa của lời nói tóm lược; sau khi khiêm tốn ví von chuyện người tìm gỗ lõi, Đại đức phân tích mười nghiệp đạo thành bốn ô: nghiệp bất thiện là phi pháp, sự từ bỏ nó là pháp, các pháp ác sinh theo là phi mục đích, các thiện pháp viên mãn là mục đích. Đức Phật xác nhận: nếu được hỏi, Ngài cũng giải thích y như vậy. Bản Minh Châu không dịch trọn kinh này, chỉ để lại một ghi chú đối chiếu, nên toàn bộ bản hiện đại được soạn từ Pāli và bản Anh.163Phi Pháp Và Pháp (3) — Mười Nghiệp Đạo
AN10.173 · 37 đoạnKinh này phân tích chi tiết từng nghiệp đạo: sát sinh là phi pháp, từ bỏ sát sinh là pháp; các pháp ác sinh do duyên sát sinh là phi mục đích, các thiện pháp viên mãn do duyên từ bỏ sát sinh là mục đích. Phân tích chạy đều qua cả mười nghiệp đạo, cho thấy mỗi hành động đều kéo theo “quả” thiện ác của riêng nó.164Nguồn Gốc Của Nghiệp — Tham, Sân, Si
AN10.174 · 26 đoạnĐức Phật tuyên bố về từng nghiệp đạo bất thiện, từ sát sinh đến tà kiến: mỗi nghiệp đều có ba loại — do nhân tham mà sinh, do nhân sân mà sinh, do nhân si mà sinh. Mười nghiệp đạo bề ngoài khác nhau, nhưng phía sau chỉ có ba gốc rễ duy nhất; muốn dứt nghiệp, phải dứt ở gốc.165Con Đường Thoát Ly Của Mười Nghiệp Đạo
AN10.175 · 17 đoạnĐức Phật khẳng định Pháp này có con đường thoát ly cho từng nghiệp đạo: đối với người sát sinh, từ bỏ sát sinh là lối thoát khỏi sát sinh; cứ thế qua cả mười nghiệp, cho đến người có tà kiến thì chánh kiến là lối thoát. Không một hành động bất thiện nào là ngõ cụt — mỗi nghiệp đều có cửa thoát mang tên chính sự từ bỏ nó.166Cunda — Thanh Tịnh Thật Là Mười Nghiệp Đạo
AN10.176 · 88 đoạnTại Pāvā, Đức Phật hỏi thợ rèn Cunda tin vào lễ thanh tịnh của ai; Cunda kể nghi thức của các Bà-la-môn phương Tây: dậy sớm chạm đất, chạm phân bò tươi, chạm cỏ xanh, hầu lửa, lạy mặt trời, lội xuống nước ba lần buổi chiều. Đức Phật dạy thanh tịnh trong Luật của bậc Thánh là mười nghiệp đạo: bất tịnh là ba nghiệp thân, bốn nghiệp khẩu, ba nghiệp ý bất thiện — người mang chúng thì làm mọi nghi thức vẫn bất tịnh; thanh tịnh là sự từ bỏ chúng — người có mười nghiệp thiện thì không làm nghi thức nào vẫn thanh tịnh, và chính nhờ những người như vậy mà có chư thiên và loài người. Cunda quy y Tam Bảo.167Jāṇussoṇi — Lễ Vật Có Đến Được Với Người Đã Khuất?
AN10.177 · 73 đoạnBà-la-môn Jāṇussoṇi hỏi Đức Phật: lễ cúng cho bà con đã khuất có đến được với họ không? Đức Phật trả lời: đúng chỗ thì đến được, không đúng chỗ thì không — người đã khuất sinh vào địa ngục, cõi súc sinh, loài người hay chư thiên đều sống bằng thức ăn của cõi ấy, lễ vật không tới nơi; chỉ khi sinh vào cõi ngạ quỷ, người ấy mới sống nhờ cả những gì thân quyến gửi đến. Và dù lễ vật không tới đúng người, người cho vẫn không uổng công: bố thí cho Sa-môn, Bà-la-môn luôn sinh quả — người ác nhưng biết bố thí còn được hưởng sung túc ngay trong thân súc sinh, người thiện và bố thí thì hưởng năm dục ở cõi người hay cõi trời.168Lành Và Không Lành — Mười Nghiệp Đạo
AN10.178 · 14 đoạnMở đầu phẩm Lành thứ hai, Đức Phật định nghĩa lại lành và không lành bằng mười nghiệp đạo: không lành là sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận và tà kiến; lành là sự từ bỏ chúng cùng chánh kiến. Cùng một cặp khái niệm như ở phẩm trước, nhưng nay gắn vào những hành động cụ thể nhất của đời sống.169Thánh Pháp
AN10.179 · 14 đoạnĐức Phật phân định pháp của bậc Thánh và pháp không phải của bậc Thánh: phía “xấu” trong cả hai mươi kinh của hai phẩm này đều là mười nghiệp đạo — sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận, tà kiến; phía “tốt” là sự từ bỏ chúng cùng chánh kiến. Tên gọi thay đổi theo từng kinh, nhưng nội dung hai phía không đổi: mọi cặp đối lập đạo đức cuối cùng đều quay về mười hành động cụ thể này.170Thiện Pháp
AN10.180 · 14 đoạnĐức Phật phân định thiện và bất thiện: phía “xấu” trong cả hai mươi kinh của hai phẩm này đều là mười nghiệp đạo — sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận, tà kiến; phía “tốt” là sự từ bỏ chúng cùng chánh kiến. Tên gọi thay đổi theo từng kinh, nhưng nội dung hai phía không đổi: mọi cặp đối lập đạo đức cuối cùng đều quay về mười hành động cụ thể này.171Lợi Ích
AN10.181 · 14 đoạnĐức Phật phân định lợi ích (mục đích) và phi lợi ích — điều có ích và điều gây hại: phía “xấu” trong cả hai mươi kinh của hai phẩm này đều là mười nghiệp đạo — sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận, tà kiến; phía “tốt” là sự từ bỏ chúng cùng chánh kiến. Tên gọi thay đổi theo từng kinh, nhưng nội dung hai phía không đổi: mọi cặp đối lập đạo đức cuối cùng đều quay về mười hành động cụ thể này.172Pháp Và Phi Pháp
AN10.182 · 14 đoạnĐức Phật phân định pháp và phi pháp: phía “xấu” trong cả hai mươi kinh của hai phẩm này đều là mười nghiệp đạo — sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận, tà kiến; phía “tốt” là sự từ bỏ chúng cùng chánh kiến. Tên gọi thay đổi theo từng kinh, nhưng nội dung hai phía không đổi: mọi cặp đối lập đạo đức cuối cùng đều quay về mười hành động cụ thể này.173Lậu Hoặc
AN10.183 · 14 đoạnĐức Phật phân định pháp đi cùng lậu hoặc và pháp không đi cùng lậu hoặc: phía “xấu” trong cả hai mươi kinh của hai phẩm này đều là mười nghiệp đạo — sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận, tà kiến; phía “tốt” là sự từ bỏ chúng cùng chánh kiến. Tên gọi thay đổi theo từng kinh, nhưng nội dung hai phía không đổi: mọi cặp đối lập đạo đức cuối cùng đều quay về mười hành động cụ thể này.174Đáng Khiển Trách
AN10.184 · 14 đoạnĐức Phật phân định pháp đáng bị khiển trách và pháp không đáng bị khiển trách: phía “xấu” trong cả hai mươi kinh của hai phẩm này đều là mười nghiệp đạo — sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận, tà kiến; phía “tốt” là sự từ bỏ chúng cùng chánh kiến. Tên gọi thay đổi theo từng kinh, nhưng nội dung hai phía không đổi: mọi cặp đối lập đạo đức cuối cùng đều quay về mười hành động cụ thể này.175Gây Hối Hận
AN10.185 · 14 đoạnĐức Phật phân định pháp khiến người làm phải hối hận thiêu đốt và pháp không khiến hối hận: phía “xấu” trong cả hai mươi kinh của hai phẩm này đều là mười nghiệp đạo — sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận, tà kiến; phía “tốt” là sự từ bỏ chúng cùng chánh kiến. Tên gọi thay đổi theo từng kinh, nhưng nội dung hai phía không đổi: mọi cặp đối lập đạo đức cuối cùng đều quay về mười hành động cụ thể này.176Dẫn Đến Tăng Trưởng Và Tổn Giảm
AN10.186 · 14 đoạnĐức Phật phân định pháp dẫn đến tích lũy tăng trưởng (các ác pháp chồng chất) và pháp dẫn đến tổn giảm (các ác pháp tiêu mòn): phía “xấu” trong cả hai mươi kinh của hai phẩm này đều là mười nghiệp đạo — sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận, tà kiến; phía “tốt” là sự từ bỏ chúng cùng chánh kiến. Tên gọi thay đổi theo từng kinh, nhưng nội dung hai phía không đổi: mọi cặp đối lập đạo đức cuối cùng đều quay về mười hành động cụ thể này.177Đưa Đến Khổ
AN10.187 · 14 đoạnĐức Phật phân định pháp kết cục trong khổ và pháp kết cục trong an lạc: phía “xấu” trong cả hai mươi kinh của hai phẩm này đều là mười nghiệp đạo — sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận, tà kiến; phía “tốt” là sự từ bỏ chúng cùng chánh kiến. Tên gọi thay đổi theo từng kinh, nhưng nội dung hai phía không đổi: mọi cặp đối lập đạo đức cuối cùng đều quay về mười hành động cụ thể này.178Quả Khổ, Quả Lạc
AN10.188 · 15 đoạnĐức Phật phân định pháp có quả báo khổ và pháp có quả báo an lạc: phía “xấu” trong cả hai mươi kinh của hai phẩm này đều là mười nghiệp đạo — sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận, tà kiến; phía “tốt” là sự từ bỏ chúng cùng chánh kiến. Tên gọi thay đổi theo từng kinh, nhưng nội dung hai phía không đổi: mọi cặp đối lập đạo đức cuối cùng đều quay về mười hành động cụ thể này.179Thánh Đạo
AN10.189 · 14 đoạnĐức Phật phân định con đường của bậc Thánh và con đường không phải của bậc Thánh: phía “xấu” trong cả hai mươi kinh của hai phẩm này đều là mười nghiệp đạo — sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận, tà kiến; phía “tốt” là sự từ bỏ chúng cùng chánh kiến. Tên gọi thay đổi theo từng kinh, nhưng nội dung hai phía không đổi: mọi cặp đối lập đạo đức cuối cùng đều quay về mười hành động cụ thể này.180Hắc Đạo, Bạch Đạo
AN10.190 · 14 đoạnĐức Phật phân định con đường đen tối và con đường sáng trong: phía “xấu” trong cả hai mươi kinh của hai phẩm này đều là mười nghiệp đạo — sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận, tà kiến; phía “tốt” là sự từ bỏ chúng cùng chánh kiến. Tên gọi thay đổi theo từng kinh, nhưng nội dung hai phía không đổi: mọi cặp đối lập đạo đức cuối cùng đều quay về mười hành động cụ thể này.181Diệu Pháp
AN10.191 · 14 đoạnĐức Phật phân định pháp nhiệm mầu chân chính và pháp không phải diệu pháp: phía “xấu” trong cả hai mươi kinh của hai phẩm này đều là mười nghiệp đạo — sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận, tà kiến; phía “tốt” là sự từ bỏ chúng cùng chánh kiến. Tên gọi thay đổi theo từng kinh, nhưng nội dung hai phía không đổi: mọi cặp đối lập đạo đức cuối cùng đều quay về mười hành động cụ thể này.182Pháp Của Bậc Chân Nhân
AN10.192 · 14 đoạnĐức Phật phân định pháp của bậc chân nhân và pháp của kẻ không phải chân nhân: phía “xấu” trong cả hai mươi kinh của hai phẩm này đều là mười nghiệp đạo — sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận, tà kiến; phía “tốt” là sự từ bỏ chúng cùng chánh kiến. Tên gọi thay đổi theo từng kinh, nhưng nội dung hai phía không đổi: mọi cặp đối lập đạo đức cuối cùng đều quay về mười hành động cụ thể này.183Pháp Cần Làm Cho Sinh Khởi
AN10.193 · 14 đoạnĐức Phật phân định pháp cần được làm cho sinh khởi và pháp không cần được làm cho sinh khởi: phía “xấu” trong cả hai mươi kinh của hai phẩm này đều là mười nghiệp đạo — sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận, tà kiến; phía “tốt” là sự từ bỏ chúng cùng chánh kiến. Tên gọi thay đổi theo từng kinh, nhưng nội dung hai phía không đổi: mọi cặp đối lập đạo đức cuối cùng đều quay về mười hành động cụ thể này.184Pháp Cần Thân Cận
AN10.194 · 14 đoạnĐức Phật phân định pháp cần được thân cận và pháp không cần được thân cận: phía “xấu” trong cả hai mươi kinh của hai phẩm này đều là mười nghiệp đạo — sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận, tà kiến; phía “tốt” là sự từ bỏ chúng cùng chánh kiến. Tên gọi thay đổi theo từng kinh, nhưng nội dung hai phía không đổi: mọi cặp đối lập đạo đức cuối cùng đều quay về mười hành động cụ thể này.185Pháp Cần Tu Tập
AN10.195 · 14 đoạnĐức Phật phân định pháp cần được tu tập và pháp không cần được tu tập: phía “xấu” trong cả hai mươi kinh của hai phẩm này đều là mười nghiệp đạo — sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận, tà kiến; phía “tốt” là sự từ bỏ chúng cùng chánh kiến. Tên gọi thay đổi theo từng kinh, nhưng nội dung hai phía không đổi: mọi cặp đối lập đạo đức cuối cùng đều quay về mười hành động cụ thể này.186Pháp Cần Làm Cho Sung Mãn
AN10.196 · 14 đoạnĐức Phật phân định pháp cần được trau dồi cho sung mãn và pháp không cần được trau dồi: phía “xấu” trong cả hai mươi kinh của hai phẩm này đều là mười nghiệp đạo — sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận, tà kiến; phía “tốt” là sự từ bỏ chúng cùng chánh kiến. Tên gọi thay đổi theo từng kinh, nhưng nội dung hai phía không đổi: mọi cặp đối lập đạo đức cuối cùng đều quay về mười hành động cụ thể này.187Pháp Cần Tùy Niệm
AN10.197 · 14 đoạnĐức Phật phân định pháp cần được nhớ nghĩ đến và pháp không cần được nhớ nghĩ đến: phía “xấu” trong cả hai mươi kinh của hai phẩm này đều là mười nghiệp đạo — sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận, tà kiến; phía “tốt” là sự từ bỏ chúng cùng chánh kiến. Tên gọi thay đổi theo từng kinh, nhưng nội dung hai phía không đổi: mọi cặp đối lập đạo đức cuối cùng đều quay về mười hành động cụ thể này.188Pháp Cần Chứng Ngộ
AN10.198 · 15 đoạnĐức Phật phân định pháp cần được tự mình chứng ngộ và pháp không cần được chứng ngộ: phía “xấu” trong cả hai mươi kinh của hai phẩm này đều là mười nghiệp đạo — sát sinh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, nói hai lưỡi, nói lời độc ác, nói lời phù phiếm, tham đắm, sân hận, tà kiến; phía “tốt” là sự từ bỏ chúng cùng chánh kiến. Tên gọi thay đổi theo từng kinh, nhưng nội dung hai phía không đổi: mọi cặp đối lập đạo đức cuối cùng đều quay về mười hành động cụ thể này.189Không Nên Thân Cận Và Những Điều Tương Tự
AN10.199-210 · 38 đoạnPhẩm Người thứ hai mở đầu bằng chuỗi lặp song song với kinh 10.155–166, nhưng mười pháp ở đây là mười nghiệp đạo thay vì mười chi phần của đạo lộ: người sống với mười nghiệp bất thiện thì không nên thân cận, giao thiệp, hầu hạ, tôn kính, tán thán; người từ bỏ chúng thì ngược lại trong mọi điểm, và là người tạo nhiều công đức. Bản Pāli rút gọn toàn bộ chuỗi bằng các dấu lặp; mỗi khẳng định ở đây được triển khai đầy đủ.190Rơi Vào Địa Ngục (1) — Mười Pháp Với Định Nghĩa Đầy Đủ
AN10.211 · 32 đoạnMở đầu phẩm Thân Sinh Từ Nghiệp, Đức Phật dạy: người thành tựu mười pháp thì như bị chính nghiệp của mình mang đi và đặt xuống trong địa ngục; thành tựu mười pháp đối nghịch thì được đặt lên thiên giới. Khác với các kinh rút gọn, kinh này triển khai định nghĩa đầy đủ của từng nghiệp đạo — người sát sinh hung dữ tay đẫm máu, người nói láo dám đổi trắng thay đen khi làm chứng, cho đến đủ mười, bao gồm cả nội dung của tà kiến và chánh kiến được trích nguyên văn.191Rơi Vào Địa Ngục (2) — Cùng Mười Pháp, Bản Rút Gọn Trong Pāli
AN10.212 · 33 đoạnCùng một tuyên bố như kinh trước — mười pháp đưa xuống địa ngục, mười pháp đưa lên thiên giới — nhưng bản Pāli của kinh này rút gọn các định nghĩa bằng dấu lặp, chỉ ghi đầy đủ nghiệp đầu tiên và nội dung của tà kiến, chánh kiến. Ở đây mọi định nghĩa đều được triển khai đầy đủ theo đúng khuôn của kinh thứ nhất, vì bản Minh Châu chỉ để lại một dòng đối chiếu cho kinh này.192Người Nữ Và Mười Pháp
AN10.213 · 30 đoạnCùng khuôn khổ địa ngục — thiên giới như hai kinh trước, kinh này áp dụng cho người nữ: mười nghiệp đạo bất thiện khiến người nữ như bị mang đi đặt xuống địa ngục, mười pháp thiện đưa lên thiên giới. Mười nghiệp không hề thay đổi theo giới tính hay địa vị — đó là điểm chính của cả loạt kinh này: nghiệp vận hành công bằng với mọi người.193Nữ Cư Sĩ Và Mười Pháp
AN10.214 · 14 đoạnKinh này lặp lại khuôn địa ngục — thiên giới của mười nghiệp đạo cho nữ cư sĩ. Bản Pāli và bản Minh Châu đều rút gọn đến mức chỉ còn một dòng đối chiếu; ở đây toàn bộ mười pháp của cả hai phía được triển khai đầy đủ theo khuôn các kinh trước trong phẩm.194Sự Tự Tin Của Nữ Cư Sĩ
AN10.215 · 30 đoạnĐức Phật dạy: nữ cư sĩ thành tựu mười nghiệp đạo bất thiện thì sống trong gia đình mà không có sự tự tin vững vàng (vô úy); thành tựu mười pháp thiện thì sống với sự tự tin vững vàng. Quả của mười nghiệp không chỉ ở đời sau — nó hiện ngay ở đời này, trong cảm giác an ổn hay bất an của chính người sống trong nhà mình.195Pháp Môn Quanh Co — Nghiệp Cong Và Nghiệp Thẳng
AN10.216 · 76 đoạnĐức Phật thuyết “pháp môn quanh co”: chúng sinh là chủ và là người thừa tự của nghiệp mình. Người làm mười nghiệp đạo bất thiện thì “bò trườn” bằng thân, lời và ý — thân khẩu ý nghiệp đều quanh co, đường đi và sự tái sinh cũng quanh co: một là địa ngục toàn khổ, hai là sinh làm loài bò trườn như rắn, bò cạp, rết, chồn, mèo, chuột, cú — những loài hễ thấy người là lẩn trốn, đúng như cách họ đã sống lẩn tránh trong bóng tối của nghiệp ác. Người từ bỏ mười nghiệp ác thì nghiệp thẳng, đường đi thẳng: hoặc cõi trời toàn lạc, hoặc sinh vào gia đình cao sang giàu có.196Nghiệp Đã Tư Niệm (1) — Quả Không Thể Trốn
AN10.217 · 60 đoạnĐức Phật tuyên bố một định luật: các nghiệp đã được tư niệm, đã làm, đã tích tập thì không bao giờ chấm dứt nếu quả của chúng chưa được cảm thọ — quả hoặc chín trong đời này, hoặc trong một đời sau, hoặc trong một dịp khác; và không có chuyện chấm dứt khổ đau trong khi quả nghiệp chưa trổ. Rồi Ngài triển khai mười nghiệp đạo thành hai bảng: hư hoại và thất bại của thân (3), khẩu (4), ý (3) với tư niệm bất thiện đưa đến địa ngục chắc chắn như viên ngọc không tì vết tung lên rơi xuống chỗ nào cũng đứng vững; và thành tựu tương ứng với tư niệm thiện đưa lên thiên giới cũng chắc chắn như vậy.197Nghiệp Đã Tư Niệm (2) — Bản Rút Gọn Trong Pāli
AN10.218 · 30 đoạnKinh thứ hai về nghiệp đã tư niệm lặp lại định luật quả báo không thể tránh và hai bảng mười nghiệp đạo của kinh trước, nhưng bản Pāli rút gọn toàn bộ phần định nghĩa bằng dấu lặp, và bản Minh Châu chỉ để lại một dòng chú thích. Ở đây, mọi định nghĩa đều được triển khai đầy đủ trong từng đoạn hỏi đáp, đúng như kinh thứ nhất đã dạy chi tiết.198Thân Sinh Từ Nghiệp — Bốn Tâm Vô Lượng Làm Nhẹ Nghiệp Xưa
AN10.219 · 42 đoạnMở đầu bằng cùng định luật nghiệp đã tư niệm, kinh này cho thấy sức mạnh của bốn tâm vô lượng: vị Thánh đệ tử đã rời tham và sân, trải tâm từ — rồi bi, hỷ, xả — đi khắp mọi phương vô lượng, hiểu rằng tâm mình xưa hẹp hòi chưa tu tập, nay vô lượng khéo tu tập, nên nghiệp đã làm trong giới hạn không còn sót lại trong tâm ấy. Đức Phật hỏi: một cậu bé tu tập tâm từ từ nhỏ liệu có làm nghiệp ác không — không; và người không làm nghiệp ác thì khổ không chạm đến được. Nghiệp ác xưa làm bằng “thân sinh từ nghiệp” này sẽ được cảm thọ ngay ở đây, không đi theo vị ấy nữa; bốn tâm vô lượng tu tập như vậy đưa đến quả Bất Lai. Hai tâm bi và hỷ được bản Pāli rút gọn bằng dấu lặp, ở đây được triển khai theo đúng khuôn của tâm từ và tâm xả.199Hành Phi Pháp Và Hành Đúng Pháp — Vì Sao Người Xuống Địa Ngục, Người Lên Trời
AN10.220 · 38 đoạnMột Bà-la-môn hỏi Đức Phật: do nhân gì mà có chúng sinh sinh vào địa ngục, có chúng sinh sinh lên thiên giới? Câu trả lời tóm tắt — do hành phi pháp và hành không đều, hoặc do hành đúng pháp và hành đều đặn — được triển khai thành mười nghiệp đạo quen thuộc, chia theo thân (3), khẩu (4), ý (3), với định nghĩa đầy đủ của từng nghiệp. Vị Bà-la-môn hoan hỷ quy y, khép lại phẩm Thân Sinh Từ Nghiệp.200Địa Ngục Và Thiên Giới — Mười Pháp
AN10.221 · 11 đoạnMở đầu phẩm Sa-môn Hạnh, Đức Phật lặp lại tuyên bố quen thuộc của phẩm trước với bản liệt kê rút gọn: người thành tựu mười nghiệp đạo bất thiện — từ sát sinh đến tà kiến — thì như bị mang đi đặt xuống địa ngục; người thành tựu mười pháp thiện thì như được đặt lên thiên giới. Đây là kinh nền cho ba kinh tiếp theo, nơi số pháp được nhân lên thành hai mươi, ba mươi và bốn mươi.201Hai Mươi Pháp — Tự Mình Làm Và Khuyến Khích Người Khác
AN10.222 · 29 đoạnSố pháp tăng gấp đôi: người rơi xuống địa ngục không chỉ tự mình làm mười nghiệp ác, mà còn khuyến khích người khác làm chúng — mỗi nghiệp đạo nay đếm thành hai, thành hai mươi pháp. Phía thiên giới cũng vậy: tự mình từ bỏ mười nghiệp ác và khuyến khích người khác từ bỏ. Nghiệp không chỉ nằm ở bàn tay mình; nó còn nằm ở ảnh hưởng mình gieo vào người khác.202Ba Mươi Pháp — Làm, Khuyến Khích Và Tùy Hỷ
AN10.223 · 29 đoạnSố pháp tăng lên ba mươi: với mỗi nghiệp đạo, ngoài tự mình làm và khuyến khích người khác, nay thêm một tầng nữa — tùy hỷ, tán thành việc ác của người khác. Người rơi xuống địa ngục là người làm ác, xúi người làm ác, và vui vẻ chấp nhận điều ác; người lên thiên giới là người giữ mười pháp thiện, khuyến khích người khác giữ, và tùy hỷ khi thấy điều thiện được làm.203Bốn Mươi Pháp — Thêm Tán Thán
AN10.224 · 29 đoạnChuỗi nhân đôi khép lại ở bốn mươi pháp: với mỗi nghiệp đạo, người rơi xuống địa ngục tự mình làm, khuyến khích người khác, tùy hỷ, và còn nói lời tán thán điều ác. Phía đối nghịch, người lên thiên giới tự mình giữ mười pháp thiện, khuyến khích người khác giữ, tùy hỷ và tán thán điều thiện. Bốn tầng — hành động, ảnh hưởng, thái độ, lời nói — cho thấy nghiệp vận hành qua mọi cửa ngõ ta giao tiếp với thế giới.204Tự Ngã Bị Tổn Hại Và Không Bị Tổn Hại
AN10.225-228 · 9 đoạnChuỗi bốn kinh tiếp theo trong phẩm Sa-môn Hạnh đổi góc nhìn: người thành tựu mười, hai mươi, ba mươi, rồi bốn mươi pháp ác thì mang theo mình một tự ngã bị tổn hại, bị hủy hoại; người thành tựu các pháp thiện tương ứng thì mang theo một tự ngã không bị tổn hại, không bị hủy hoại. Bản Pāli rút gọn chuỗi bằng các dấu lặp và một dấu ngoặc thay cho phần kết; ở đây các khẳng định chính được triển khai, và phần kết được ghi lại trung thực như một ghi chú theo đúng khuôn mẫu của chuỗi.205Sinh Vào Cõi Dữ Và Sinh Vào Cõi Lành
AN10.229-232 · 9 đoạnChuỗi bốn kinh này nói về hậu quả sau khi chết: người thành tựu mười, hai mươi, ba mươi, rồi bốn mươi pháp ác thì sau khi thân hoại mạng chung sinh vào cõi dữ, ác thú, đọa xứ, địa ngục; người thành tựu các pháp thiện tương ứng thì sinh vào cõi lành, thiên giới, cõi đời này. Bản Pāli rút gọn chuỗi bằng dấu lặp; các khẳng định được triển khai ở đây theo đúng khuôn mười — hai mươi — ba mươi — bốn mươi pháp của ba kinh nền trong phẩm.206Người Ngu Cần Được Biết, Người Trí Cần Được Biết
AN10.233-236 · 11 đoạnChuỗi bốn kinh cuối của phẩm Sa-môn Hạnh là một thước đo nhận diện: người thành tựu mười, hai mươi, ba mươi, rồi bốn mươi pháp ác cần được biết là người ngu; người thành tựu các pháp thiện tương ứng cần được biết là người hiền trí. Bản Pāli rút gọn chuỗi bằng dấu lặp, kết thúc bằng khẳng định về người hiền trí với bốn mươi pháp và lời đóng phẩm.207Mười Pháp Cần Tu Tập Để Thắng Tri Tham — Mười Tưởng
AN10.237 · 7 đoạnMở đầu phẩm Lặp Về Tham — phẩm cuối của toàn bộ Tăng Chi Bộ — Đức Phật dạy mười pháp cần tu tập để thắng tri (biết rốt ráo) tham: mười tưởng, từ tưởng bất tịnh, tưởng chết, tưởng nhàm chán trong các món ăn, tưởng không hoan hỷ với tất cả thế giới, tưởng vô thường, tưởng khổ trong vô thường, tưởng vô ngã trong khổ, cho đến tưởng đoạn trừ, tưởng ly tham và tưởng đoạn diệt. Tham được đối trị không bằng sự đàn áp, mà bằng cách nhìn sự vật đúng như thật cho đến khi lòng ham muốn tự tan.208Mười Pháp Cần Tu Tập Để Thắng Tri Tham — Mười Tưởng Về Tử Thi
AN10.238 · 7 đoạnKinh thứ hai của phẩm Lặp Về Tham lại cho một danh sách mười tưởng khác để thắng tri tham: tưởng vô thường, tưởng vô ngã, tưởng nhàm chán trong các món ăn, tưởng không hoan hỷ với tất cả thế giới, và sáu tưởng về tử thi — bộ xương, tử thi bị giòi ăn, tử thi tím bầm, tử thi sình thối, tử thi nứt nẻ, tử thi trương phồng. Bản Minh Châu chỉ để lại một dòng đầu cho kinh này; danh sách được soạn đầy đủ từ bản Pāli.209Mười Pháp Cần Tu Tập Để Thắng Tri Tham — Mười Chi Phần Chánh
AN10.239 · 7 đoạnKinh thứ ba cho danh sách mười pháp là mười chi phần chánh của đạo lộ mở rộng: chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định, chánh trí và chánh giải thoát. Để thắng tri tham, con đường không chỉ là quán tưởng đối trị, mà là tu tập toàn bộ con đường — từ cách nhìn đúng cho đến giải thoát.210Chín Mục Tiêu Đối Với Tham — Chuỗi Kinh Lặp
AN10.240-266 · 13 đoạnChuỗi 27 kinh (10.240–266) áp dụng cho một pháp duy nhất — tham — qua chín mục tiêu: biết rõ, diệt tận, đoạn trừ, tiêu diệt, làm suy giảm, ly tham, chấm dứt, xả bỏ và buông xả. Mục tiêu thắng tri không nằm trong chuỗi này vì ba kinh thắng tri chính là ba kinh mở đầu phẩm (10.237–239), nơi ba bộ mười pháp được nêu đầy đủ: bộ mười tưởng (kinh 10.237), bộ mười tưởng về tử thi (kinh 10.238) và bộ mười chi phần chánh (kinh 10.239). 9 mục tiêu × 3 bộ = 27 kinh. Bản Pāli rút gọn toàn bộ bằng dấu lặp; ở đây mỗi đoạn mục tiêu đều kể đầy đủ cả ba bộ mười pháp ngay trong đoạn văn.211Chuỗi Lặp Lớn 10.267–746 — Mười Sáu Pháp Ô Nhiễm
AN10.267-746 · 31 đoạnĐoạn kết của Tăng Chi Bộ Kinh: chuỗi lặp (peyyāla) gồm 480 kinh hàm chứa (10.267–746), áp dụng cho mười sáu pháp ô nhiễm còn lại sau tham — sân hận, si mê, phẫn nộ, oán hận, khinh chê, hiềm khích, ganh tị, bủn xỉn, mánh khóe, lừa đảo, cứng đầu, hung hăng, ngã mạn, quá mạn, say mê tự mãn và phóng dật. Mỗi pháp được đặt qua mười mục tiêu — thắng tri, biết rõ, diệt tận, đoạn trừ, tiêu diệt, làm suy giảm, ly tham, chấm dứt, xả bỏ, buông xả — và với mỗi mục tiêu, cả ba bộ mười pháp đã nêu ở đầu phẩm đều được kể đầy đủ: bộ mười tưởng (kinh 10.237), bộ mười tưởng về tử thi (kinh 10.238) và bộ mười chi phần chánh (kinh 10.239). 16 pháp × 10 mục tiêu × 3 bộ = 480 kinh. Bản Pāli nén toàn bộ bằng dấu lặp; bản này triển khai trọn vẹn từng tổ hợp ngay trong đoạn văn, và ba dòng cuối ghi sự kết thúc của phẩm, của tập năm mươi thứ năm và của toàn bộ Tập Mười Pháp.
Mười Một Pháp · Ekādasakanipāta
24 bài
1Kinh Có Lợi Ích GìAN11.1 · 38 đoạnTôn giả Ānanda lần lượt hỏi Đức Phật về mục đích và lợi ích của từng mắt xích: giới tốt đưa đến không hối tiếc, không hối tiếc đưa đến niềm vui, rồi hoan hỷ, yên tĩnh, an lạc, định, biết và thấy đúng như thật, nhàm chán, ly tham, và cuối cùng là biết và thấy về sự giải thoát. Bài kinh cho thấy con đường tu là một chuỗi nhân quả tự nhiên, mỗi bước là nền cho bước sau.2Kinh Không Cần Ước Muốn
AN11.2 · 36 đoạnĐức Phật dạy chuỗi mười một pháp sinh khởi tự nhiên như một dòng chảy: người có giới trọn vẹn thì tự nhiên không hối tiếc, rồi niềm vui, hoan hỷ, thân yên tĩnh, an lạc, định, biết thấy đúng như thật, nhàm chán, ly tham, cho đến biết và thấy về sự giải thoát — không mắt xích nào cần phải ước muốn hay ép buộc. Bản Minh Châu chỉ để lại ghi chú tham chiếu sang chương Mười Pháp, nên bản này soạn thẳng từ Pāli.3Kinh Điều Kiện Cần Thiết Thứ Nhất
AN11.3 · 32 đoạnĐức Phật giảng chuỗi điều kiện cần thiết: hỏng giới thì cả chuỗi mười một pháp — từ không hối tiếc đến biết và thấy về giải thoát — đều sụp theo, như cây thiếu cành lá thì mầm, vỏ, gỗ mềm và lõi đều không lớn trọn được; giữ giới trọn vẹn thì từng điều kiện được làm đầy đủ, như cây đủ cành lá. Bản Minh Châu chỉ để lại ghi chú tham chiếu, nên bản này soạn thẳng từ Pāli.4Kinh Điều Kiện Cần Thiết Thứ Hai
AN11.4 · 36 đoạnTôn giả Sāriputta giảng lại cho các Tỷ-kheo đúng chuỗi điều kiện cần thiết của kinh trước: hỏng giới làm hỏng cả chuỗi mười một pháp như cây thiếu cành lá, giữ giới trọn vẹn làm đầy đủ từng điều kiện như cây đủ cành lá. Bản Minh Châu chỉ để lại ghi chú tham chiếu, nên bản này soạn thẳng từ Pāli.5Kinh Điều Kiện Cần Thiết Thứ Ba
AN11.5 · 33 đoạnTôn giả Ānanda giảng lại chuỗi điều kiện cần thiết mười một pháp cho các Tỷ-kheo, với cùng hai hình ảnh cái cây thiếu cành lá và cái cây đủ cành lá: gốc là giới, ngọn là biết và thấy về sự giải thoát. Bản Minh Châu chỉ để lại ghi chú tham chiếu, nên bản này soạn thẳng từ Pāli.6Kinh Tai Họa
AN11.6 · 32 đoạnĐức Phật cảnh báo: vị Tỷ-kheo nào mắng nhiếc, chỉ trích, phỉ báng các bậc thánh là bạn đồng tu thì chắc chắn gặp một trong mười một tai họa — từ không chứng được điều chưa chứng, mất điều đã chứng, sống phạm hạnh không vui, cho đến mê loạn lúc chết và sinh vào cõi dữ sau khi chết. Bản Pāli nhắc lại danh sách ấy lần thứ hai để khẳng định người ấy không thể nào tránh khỏi, dù bản Minh Châu chỉ in danh sách một lần.7Kinh Có Tưởng
AN11.7 · 25 đoạnTôn giả Ānanda hỏi Đức Phật: có trạng thái định nào mà vị Tỷ-kheo không có tưởng về đất, nước, lửa, gió, các xứ vô sắc, đời này, đời sau và mọi đối tượng của ý, vậy mà vẫn có tưởng không? Đức Phật trả lời: có — khi vị ấy chỉ có một tưởng duy nhất về Niết-bàn là yên tĩnh, là cao đẹp. Sau đó Ānanda đến hỏi Tôn giả Sāriputta và nhận được câu trả lời giống hệt từng lời, khiến Tôn giả thán phục sự khớp nhau giữa Thầy và đệ tử.8Kinh Hướng Ý
AN11.8 · 17 đoạnTôn giả Ānanda hỏi về một trạng thái định song song với kinh trước, nhưng nói bằng ngôn ngữ hướng ý: vị Tỷ-kheo không hướng ý đến mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, các đối tượng của chúng, bốn đại, các xứ vô sắc, đời này, đời sau và mọi đối tượng của ý — vậy mà vẫn hướng ý. Đức Phật trả lời: vị ấy chỉ hướng ý đến một điều duy nhất, đó là Niết-bàn — mọi hành lắng xuống, khát ái dứt sạch.9Kinh Với Sandha
AN11.9 · 59 đoạnTại Ñātika, Đức Phật dạy Tôn giả Sandha hai cách thiền: con ngựa hoang chưa thuần, bị cột bên máng ăn, chỉ nghĩ đến cỏ — như người ngồi thiền mà năm triền cái vẫn xâm chiếm tâm và còn thiền dựa vào mọi đối tượng; con ngựa tốt đã thuần thì biết lối thoát khỏi từng triền cái, không dựa vào đất, nước, lửa, gió, các xứ vô sắc hay bất cứ đối tượng nào, vậy mà vẫn thiền — vì mọi tưởng về các đối tượng ấy đã tan biến. Các vị trời từ xa kính lễ người thiền như vậy bằng bài kệ được giữ nguyên văn Minh Châu.10Kinh Chỗ Nuôi Khổng Tước
AN11.10 · 42 đoạnTại chỗ nuôi khổng tước ở Rājagaha, Đức Phật liệt kê bốn nhóm pháp làm nên bậc cao nhất giữa chư Thiên và loài người: ba nhóm giới — định — tuệ của bậc đã tu xong; ba thần thông (biến hóa, đọc tâm, giáo hóa); thấy đúng, biết đúng, giải thoát đúng; và hai pháp minh và hạnh. Ngài xác nhận và tự mình nhắc lại bài kệ của Phạm thiên Sanaṅkumāra — được giữ nguyên văn Minh Châu — rằng người đầy đủ minh và hạnh mới là cao nhất, hơn cả giai cấp và dòng dõi.11Kinh Với Mahānāma Thứ Nhất
AN11.11 · 71 đoạnMahānāma người Sakka hỏi Đức Phật nên sống theo nếp sống nào trong khi các Tỷ-kheo đang may y và Đức Phật sắp lên đường. Đức Phật dạy: trước hết đứng vững trên năm pháp — lòng tin, tinh tấn, niệm, định, tuệ — rồi tu tập sáu tùy niệm: niệm Phật, niệm Pháp, niệm Tăng, niệm giới của mình, niệm sự bố thí của mình và niệm chư Thiên; mỗi tùy niệm đều làm tâm đi thẳng, sinh niềm vui và đưa đến định.12Kinh Với Mahānāma Thứ Hai
AN11.12 · 48 đoạnMahānāma người Sakka, vừa khỏi bệnh, lại đến hỏi Đức Phật cùng một câu hỏi như kinh trước. Đức Phật dạy lại năm pháp nền và sáu tùy niệm, nhưng lần này nhấn mạnh điểm mới: mỗi tùy niệm phải được tu tập trong mọi lúc — khi đi, đứng, ngồi, nằm, khi đang làm việc và ngay cả khi sống tại nhà đầy trẻ nhỏ. Bản Pāli rút gọn bốn tùy niệm ở giữa bằng dấu lược, bản này triển khai đầy đủ theo mẫu của kinh trước.13Kinh Với Nandiya
AN11.13 · 57 đoạnNandiya người Sakka theo Đức Phật đến an cư tại Sāvatthī để vừa làm việc vừa thỉnh thoảng được thăm Ngài, rồi hỏi cùng một câu hỏi về nếp sống nên theo. Đức Phật dạy sáu pháp nền — lòng tin, giới, tinh tấn, niệm, định, tuệ (kinh này thêm giới so với hai kinh Mahānāma) — và năm tùy niệm để thiết lập niệm nội tâm: niệm Phật, niệm Pháp, niệm bạn lành, niệm sự bố thí của mình và niệm chư Thiên; người có đủ mười một pháp thì bỏ các pháp ác như bình nước đã lật úp, không chảy ngược vào lại.14Kinh Với Subhūti
AN11.14 · 54 đoạnTôn giả Subhūti dẫn vị Tỷ-kheo Saddha — người xuất gia vì lòng tin — đến thăm Đức Phật. Đức Phật kể mười một dấu hiệu của lòng tin nơi một vị Tỷ-kheo: có giới, học rộng, có bạn lành, dễ khuyên bảo, khéo việc cho bạn đồng tu, yêu mến Pháp, tinh tấn, chứng bốn tầng thiền, nhớ các kiếp trước, có con mắt trời thấy chúng sinh theo nghiệp, và dứt sạch lậu hoặc. Subhūti xác nhận cả mười một dấu hiệu đều có nơi Saddha, và Đức Phật khuyên hai thầy trò hãy sống cùng nhau.15Kinh Lợi Ích Của Tâm Từ
AN11.15 · 8 đoạnĐức Phật kể mười một lợi ích trông đợi được khi sự giải thoát của tâm bằng lòng từ được thực hành và tu tập đầy đủ: ngủ yên, dậy vui, không ác mộng, được người và các loài không phải người yêu mến, được chư Thiên che chở, không bị lửa, thuốc độc, gươm dao làm hại, tâm vào định nhanh, nét mặt trong sáng, chết không mê loạn, và sinh lên cõi Phạm thiên nếu chưa đạt pháp cao hơn.16Kinh Gia Chủ Dasama
AN11.16 · 72 đoạnGia chủ Dasama hỏi Tôn giả Ānanda: có một pháp nào duy nhất mà tu tập đúng cách thì tâm chưa giải thoát sẽ được giải thoát, lậu hoặc dứt sạch và đạt an ổn cao nhất không? Tôn giả kể mười một pháp, mỗi pháp đều là “một pháp” như vậy: bốn tầng thiền, bốn tâm vô lượng (từ, bi, hỷ, xả) và ba xứ vô sắc — với điều kiện then chốt là quán mọi trạng thái ấy đều do các hành tạo thành nên vô thường, phải tắt. Nghe xong, Dasama ví mình như người tìm một cửa kho báu mà tìm ra mười một cửa, rồi cúng dường trọng thể cho Tăng đoàn và Tôn giả Ānanda.17Kinh Người Chăn Bò
AN11.17 · 106 đoạnĐức Phật dùng nghề chăn bò làm hình ảnh: người chăn bò vụng có mười một thiếu sót — không biết sắc, không khéo về tướng, không trừ trứng ruồi, không băng bó vết thương, không xông khói, không biết chỗ lội qua, chỗ uống nước, đường đi và chỗ ăn cỏ, vắt sữa đến cạn, không kính trọng bò đầu đàn. Vị Tỷ-kheo cũng vậy: mười một pháp tương ứng — từ hiểu sắc, giữ các căn, trừ ý nghĩ ác, biết Bát Chánh Đạo và bốn Niệm Xứ, nhận cúng dường có chừng mực, đến kính trọng các bậc trưởng lão — quyết định vị ấy có lớn lên được trong Pháp và Luật hay không; bài kinh giảng cả hai chiều thiếu sót và đầy đủ.18Kinh Thiền Định Thứ Nhất
AN11.18 · 11 đoạnNhiều Tỷ-kheo đến hỏi Đức Phật cùng một câu hỏi như trong kinh Có Tưởng: trạng thái định không có tưởng về mọi đối tượng mà vẫn có tưởng là trạng thái nào? Đức Phật trả lời như trước: vị Tỷ-kheo chỉ giữ một tưởng duy nhất về Niết-bàn — mọi hành lắng xuống, mọi bám víu buông bỏ, khát ái dứt sạch.19Kinh Thiền Định Thứ Hai
AN11.19 · 18 đoạnLần này chính Đức Phật đặt câu hỏi cho các Tỷ-kheo về trạng thái định không có tưởng về mọi đối tượng mà vẫn có tưởng. Các Tỷ-kheo xin Ngài tự giải thích, và Ngài trả lời như các kinh trước: tưởng duy nhất còn lại là tưởng về Niết-bàn — mọi hành lắng xuống, khát ái dứt sạch, sự tắt.20Kinh Thiền Định Thứ Ba
AN11.20 · 12 đoạnNhiều Tỷ-kheo đến hỏi Tôn giả Sāriputta về trạng thái định không có tưởng về mọi đối tượng mà vẫn có tưởng. Tôn giả trả lời đúng như Đức Phật: tưởng duy nhất còn lại là tưởng về Niết-bàn. Bản Minh Châu chỉ để lại một ghi chú tham chiếu ngắn, nên bản này soạn thẳng từ Pāli.21Kinh Thiền Định Thứ Tư
AN11.21 · 23 đoạnTôn giả Sāriputta tự mình đặt câu hỏi về trạng thái định không có tưởng về mọi đối tượng mà vẫn có tưởng, chờ các Tỷ-kheo thỉnh cầu, rồi giải thích như các kinh trước: tưởng duy nhất còn lại là tưởng về Niết-bàn. Bài kinh kết thúc phẩm Tùy Niệm, kèm kệ tóm tắt các phẩm được soạn lại bằng lời thường từ Pāli.22Các Kinh Người Chăn Bò Về Con Mắt
AN11.22-29 · 17 đoạnNhóm tám kinh rút gọn (22–29) áp dụng mười một yếu tố vụng về của người chăn bò trong kinh Người Chăn Bò vào việc quán chiếu: vị Tỷ-kheo có đủ mười một pháp thiếu sót ấy thì không thể sống quán vô thường, khổ, vô ngã, sự dứt hết, sự tan mất, ly tham, sự tắt và sự buông bỏ trong con mắt — và theo mẫu lược của bản Pāli, cũng như vậy với các căn và đối tượng còn lại. Bản này chỉ soạn đúng các đoạn có trong gói, không bịa thêm đoạn cho các kinh được ngụ ý.23Kinh Về Tham Thứ Nhất
AN11.982 · 8 đoạnKinh mở đầu phần lược nói cuối sách: để hiểu rõ tham, cần tu tập mười một pháp — bốn tầng thiền, bốn sự giải thoát của tâm bằng từ, bi, hỷ, xả, và ba xứ vô sắc đầu tiên (Không vô biên xứ, Thức vô biên xứ, Vô sở hữu xứ).24Các Kinh Về Tham Thứ Hai
AN11.983-991 · 14 đoạnNhóm chín kinh rút gọn (983–991) triển khai cùng mười một pháp của kinh trước cho chín mục đích đối với tham: hiểu rõ trọn vẹn, dứt hết trọn vẹn, từ bỏ, làm dứt hết, làm tan mất, làm phai nhạt, làm tắt, buông cho và buông bỏ. Gói chỉ gồm các đoạn về tham; phần lược của truyền thống còn áp dụng mẫu này cho các pháp khác như sân và si, nhưng bản này không bịa thêm đoạn ngoài gói.