Kinh Không Phóng Dật
Bốn mặt trận của sự không phóng dật được nêu bằng công thức ngắn gọn: từ bỏ ác hạnh, tu tập thiện hạnh — ở thân, ở lời nói, ở ý, và cuối cùng ở cái nhìn (từ bỏ tà kiến, tu tập chánh kiến) — mỗi mặt trận đều kèm lời dặn “trong việc ấy, đừng có phóng dật”. Kết quả của người làm trọn bốn việc này là một điều rất cụ thể: không còn sợ hãi cái chết ở đời sau. Sự bình an trước cái chết, theo bài kinh, không phải là một niềm tin được ban cho, mà là hệ quả của một đời sống đã dọn dẹp xong cả hành vi lẫn cái nhìn.
Điểm thực hànhHãy chọn một trong bốn mặt trận — thân, khẩu, ý, hay cái nhìn — mà mình đang “phóng dật” nhất tuần này, và đặt một việc cụ thể cho nó trong hôm nay: một hành động thân cần bỏ, một câu nói cần giữ lại, một dòng suy nghĩ cần đổi hướng, hay một quan điểm cần xem xét lại. Không phóng dật không phải là căng thẳng liên tục; nó là không để một mặt trận nào bị bỏ trống vô thời hạn.
Phẩm Kesi Kinh Không Phóng Dật — Này các Tỷ-kheo, sự không phóng dật cần được thực hành trong bốn trường hợp. Bốn trường hợp nào? Này các Tỷ-kheo, hãy từ bỏ ác hạnh của thân, hãy tu tập thiện hạnh của thân; và trong việc ấy, đừng có phóng dật. Này các Tỷ-kheo, hãy từ bỏ ác hạnh của lời nói, hãy tu tập thiện hạnh của lời nói; và trong việc ấy, đừng có phóng dật. Này các Tỷ-kheo, hãy từ bỏ ác hạnh của ý, hãy tu tập thiện hạnh của ý; và trong việc ấy, đừng có phóng dật. Này các Tỷ-kheo, hãy từ bỏ tà kiến, hãy tu tập chánh kiến; và trong việc ấy, đừng có phóng dật. Khi nào, này các Tỷ-kheo, vị Tỷ-kheo đã từ bỏ ác hạnh của thân và tu tập thiện hạnh của thân, đã từ bỏ ác hạnh của lời nói và tu tập thiện hạnh của lời nói, đã từ bỏ ác hạnh của ý và tu tập thiện hạnh của ý, đã từ bỏ tà kiến và tu tập chánh kiến, thì vị ấy không còn sợ hãi cái chết ở đời sau.”
Bài thứ 6.