Kinh Tám Giải Thoát
Tám giải thoát theo trình tự buông dần: có sắc thấy sắc; không tưởng sắc nội tâm mà thấy sắc bên ngoài; chú tâm duy nhất vào cái đẹp; rồi bốn xứ vô sắc (Hư không vô biên, Thức vô biên, Vô sở hữu, Phi tưởng phi phi tưởng); và cuối cùng là Diệt thọ tưởng — sự chấm dứt của tưởng và thọ.
Điểm thực hànhBa giải thoát đầu còn làm việc với sắc và cái đẹp; từ thứ tư trở đi mỗi tầng là một lần vượt qua tầng trước — kể cả tầng vô sắc cao nhất cũng bị vượt qua. Cấu trúc của danh sách tự nó là giáo lý: không có tầng nào là chỗ dừng cuối cùng, kể cả trạng thái vi tế nhất.
Phẩm Động Đất Kinh Tám Giải Thoát “Có tám giải thoát này, này các Tỷ-kheo. Tám giải thoát nào? Tự thân có sắc, vị ấy thấy các sắc. Đây là giải thoát thứ nhất. Không tưởng tri sắc ở nội tâm, vị ấy thấy các sắc ở bên ngoài. Đây là giải thoát thứ hai. Vị ấy chú tâm duy nhất vào cái đẹp (tịnh). Đây là giải thoát thứ ba. Vượt qua hoàn toàn các tưởng về sắc, với sự chấm dứt các tưởng đối ngại (chạm xúc), không tác ý đến các tưởng sai khác, ý thức rằng ‘hư không là vô biên’, vị ấy chứng và an trú Hư không vô biên xứ. Đây là giải thoát thứ tư. Vượt qua hoàn toàn Hư không vô biên xứ, ý thức rằng ‘thức là vô biên’, vị ấy chứng và an trú Thức vô biên xứ.
Đây là giải thoát thứ năm. Vượt qua hoàn toàn Thức vô biên xứ, ý thức rằng ‘không có gì cả’, vị ấy chứng và an trú Vô sở hữu xứ. Đây là giải thoát thứ sáu. Vượt qua hoàn toàn Vô sở hữu xứ, vị ấy chứng và an trú Phi tưởng phi phi tưởng xứ. Đây là giải thoát thứ bảy. Vượt qua hoàn toàn Phi tưởng phi phi tưởng xứ, vị ấy chứng và an trú Diệt thọ tưởng định (sự chấm dứt của tưởng và thọ). Đây là giải thoát thứ tám. Đó, này các Tỷ-kheo, là tám giải thoát.” Bài thứ 6.